42 120067
Tô Đức
Anh 12H 5.75 6.75 6.50 19.0043 120135 Nguy
ễn Mạnh
Hà 12K 6.25 6.50 6.25 19.0044 120302 T
ống Việt Hưng
12K 6.50 6.25 6.25 19.0045 120032 Bùi Tu
ấn
V
ũ
12B 6.25 7.00 5.50 18.7546 120033 Nguy
ễn Anh
Tú 12A1 6.50 7.00 5.25 18.7547 120046 Phan Anh Tú 12T 7.75 6.00 5.00 18.7548 120078 Nguy
ễn Như
Qu
ỳnh
12T 6.25 6.25 6.25 18.7549 120101
Hà Hương
Giang 12T 6.25 6.00 6.50 18.7550 120020
Đỗ Việt
Trung 12A 5.75 6.50 6.25 18.5051 120054 Nguy
ễn Gia
Th
ọ
12T 7.00 6.00 5.50 18.5052 120082
Trương Thị Khánh
Linh 12K 7.75 5.25 5.50 18.5053 120017 Nguy
ễn ĐứcVương
12B 6.25 7.00 5.00 18.2554 120043 Nguy
ễn Trường
Giang 12H 5.00 7.00 6.25 18.2555 120065 Cung Ti
ến
Kiên 12B 7.00 7.00 4.25 18.2556 120077 Ph
ạm Thị Tuyết
Nhung 12B 5.50 6.00 6.75 18.2557 120120 Ngô M
ạnh Cường
12A1 5.50 6.25 6.50 18.2558 120058
Lưu Ngọc
Trâm 12T 7.00 6.00 5.00 18.0059 120081 Chu Xuân D
ũng
12C 6.00 6.75 5.25 18.0060 120300 Nguy
ễn Tiến
D
ũng
12A1 6.50 5.75 5.75 18.0061 120012
Lê Văn
D
ũng
12A 6.00 5.75 6.00 17.7562 120038 Cao Trung Kiên 12T 7.75 6.25 3.75 17.7563 120083
Đào Thanh
Tùng 12B 6.50 6.75 4.50 17.7564 120093 Tô M
ạnh
Tân 12B 6.00 6.00 5.75 17.7565 120183 Tr
ần Tiến Sơn
12K 7.00 6.50 4.25 17.7566 120057 Tr
ịnh Ngọc
Giang 12A 6.50 5.50 5.50 17.5067 120439 Nguy
ễn Thúy
Nga TN 5.50 5.75 6.25 17.5068 120441
Đặng Anh
Tu
ấn
PN 5.50 6.50 5.50 17.5069 120456 T
ạ Thị Thanh
Loan Am 5.50 5.00 7.00 17.5070 120457
Đinh Tuấn
Trung Am 7.75 5.75 4.00 17.5071 120050 Nguy
ễn Tiến Phước
12C 4.25 8.50 4.50 17.2572 120060
Hoàng Trường
H
ải
12C 5.75 6.00 5.50 17.2573 120062 Võ Thành
Đạt
12T 7.00 5.00 5.25 17.2574 120071 H
ồ Cường
12A0 6.25 6.25 4.75 17.2575 120124 Bùi Th
ị
Th
ủy
12A 5.50 5.75 6.00 17.2576 120031 Nguy
ễn Xuân Cường
12T 6.50 5.00 5.50 17.0077 120073 Nguy
ễn Phi
Hùng 12T 6.75 5.00 5.25 17.0078 120129 Giang Thành Công 12A0 5.75 5.00 6.25 17.0079 120418 Nguy
ễn Thị Thanh
H
ồng
QT 4.75 6.50 5.75 17.0080 120028 Nguy
ễn Công
Hoàng 12A1 5.50 5.50 5.75 16.7581 120040
Lê Phương
Th
ảo
12H 4.25 7.00 5.50 16.7582 120041
Dương Thanh
Phong 12H 5.00 6.50 5.25 16.7583 120113 Nguy
ễn Bảo
Trung 12B 5.50 4.75 6.50 16.7584 120119 Nguy
ễn Ho
àng
Sơn
12T 6.00 5.25 5.50 16.7585 120136 V
ũ Mạnh Cường
12A1 5.25 5.25 6.25 16.7586 120047
Trương Khánh
Linh 12H 5.25 5.25 6.00 16.5087 120049 Tr
ịnh Ngọc
Tuân 12T 7.00 6.75 2.75 16.50
Leave a Comment