• Embed Doc
  • Readcast
  • Collections
  • CommentGo Back
Download
 
4.364.774.4613.59
STTSBDH
Ọ V
À TÊNL
ỚP
TOÁN
HOÁT
ỔNG
1 120001 Nguy
ễn Hương
Qu
ỳnh
12A 8.25 8.75 8.25 25.252 120007 Nguy
ễn Anh
V
ũ
12A 8.75 8.00 8.00 24.753 120014
Đỗ Trung
Hi
ếu
12T 9.25 7.50 7.75 24.504 120432 Nguy
ễn Đ
ình Tam NQ 8.75 7.00 8.50 24.255 120004 V
ũ Thị Hồng
Vân 12H 8.25 7.00 8.75 24.006 120016 Ph
ạm Thị
Hà 12T 8.50 7.50 8.00 24.007 120006 Tri
ệu Khắc
Linh 12H 7.75 8.00 8.00 23.758 120008 Nguy
ễn Đức
Thành 12H 6.50 8.75 8.25 23.509 120010 Nguy
ễn Ho
àng Duy 12A1 8.75 7.50 7.25 23.5010 120011 Nguy
ễn Thanh
Tùng 12T 8.25 7.25 7.75 23.2511 120438 Ph
ạm Thanh
Huy
ền
TN 6.75 7.25 8.25 22.2512 120475 Nguy
ễn Mạnhờng
TL 9.50 6.25 6.50 22.2513 120469 Nguy
ễn Trọng
Ban TDN 7.75 6.75 7.50 22.0014 120460 T
ần Phan
Anh CS 6.75 6.50 8.50 21.7515 120487 Nguy
ễn Quế
Long LQD 7.75 7.75 6.25 21.7516 120009 Nguy
ễn Trường
Minh 12T 7.75 6.25 7.50 21.5017 120036 Lê Anh Tú 12B 6.75 7.50 7.25 21.5018 120021 Lê Khánh
Dương
12T 8.75 7.00 5.50 21.2519 120490 Võ Tu
ấn
D
ũng
NC 7.75 7.50 6.00 21.2520 120002 Ph
ạm Cường
12T 8.50 7.00 5.50 21.0021 120025 Nguy
ễn Lan Hương
12A 8.25 6.25 6.50 21.0022 120484
Lê Đức
Nam NC 7.75 6.25 7.00 21.0023 120056 T
ần Anh
Quân 12T 6.75 7.50 6.50 20.7524 120035
Đoàn Hà
Chi
ến
12A1 7.25 6.50 6.75 20.5025 120039 Nguy
ễn Giản
Huy 12A 8.75 6.25 5.50 20.5026 120052 Mai Thanh
Sơn
12A0 7.00 6.50 7.00 20.5027 120026 Ngô Hoàng
Sơn
12H 6.50 6.25 7.50 20.2528 120027 T
ịnh Quốc Đạt
12T 7.75 6.25 6.25 20.2529 120037 Nguy
ễn Việt
Tùng 12T 5.25 7.75 7.25 20.2530 120171 Bùi Hoàng Anh 12H 5.50 7.00 7.75 20.2531 120409
Lưu Thị Quỳnh
Nga TQK 7.50 6.00 6.75 20.2532 120013
Đào Thảo
Uyên 12H 8.50 6.25 5.25 20.0033 120024 Nguy
ễn Huy L
ê Duy 12A 6.75 7.25 6.00 20.0034 120045 Nguy
ễn Quỳnh Dương
12B 5.75 7.00 7.25 20.0035 120053 Nguy
ễn Tuấn
Anh 12T 6.50 6.50 7.00 20.0036 120005 Hoàng H
ải
B
ằng
12A 7.00 7.25 5.50 19.7537 120022 Nguy
ễn Đ
ình T
ấn
V
ũ
12H 8.00 6.00 5.75 19.7538 120044 V
ũ Đức
L
ộc
12A 5.75 8.00 6.00 19.7539 120485 V
ũ Huyờng
PHC 7.50 5.75 6.50 19.7540 120003 V
ũ Thanh
H
ải
12H 7.50 6.25 5.75 19.5041 120018
Đào Minh
Thành 12H 7.25 6.75 5.25 19.25
TRUNG BÌNH
ĐIỂM THI THỬ ĐẠI HỌC ĐỢT 5 (2008 - 2009)
(21/03 - 22/03/2009)
 
42 120067
Tô Đức
Anh 12H 5.75 6.75 6.50 19.0043 120135 Nguy
ễn Mạnh
Hà 12K 6.25 6.50 6.25 19.0044 120302 T
ống Việt Hưng
12K 6.50 6.25 6.25 19.0045 120032 Bùi Tu
ấn
V
ũ
12B 6.25 7.00 5.50 18.7546 120033 Nguy
ễn Anh
Tú 12A1 6.50 7.00 5.25 18.7547 120046 Phan Anh Tú 12T 7.75 6.00 5.00 18.7548 120078 Nguy
ễn Như
Qu
ỳnh
12T 6.25 6.25 6.25 18.7549 120101
Hà Hương
Giang 12T 6.25 6.00 6.50 18.7550 120020
Đỗ Việt
Trung 12A 5.75 6.50 6.25 18.5051 120054 Nguy
ễn Gia
Th
12T 7.00 6.00 5.50 18.5052 120082
Trương Thị Khánh
Linh 12K 7.75 5.25 5.50 18.5053 120017 Nguy
ễn Đứcơng
12B 6.25 7.00 5.00 18.2554 120043 Nguy
ễn Trường
Giang 12H 5.00 7.00 6.25 18.2555 120065 Cung Ti
ến
Kiên 12B 7.00 7.00 4.25 18.2556 120077 Ph
ạm Thị Tuyết
 Nhung 12B 5.50 6.00 6.75 18.2557 120120 Ngô M
ạnh Cường
12A1 5.50 6.25 6.50 18.2558 120058
Lưu Ngọc
Trâm 12T 7.00 6.00 5.00 18.0059 120081 Chu Xuân D
ũng
12C 6.00 6.75 5.25 18.0060 120300 Nguy
ễn Tiến
D
ũng
12A1 6.50 5.75 5.75 18.0061 120012
Lê Văn
D
ũng
12A 6.00 5.75 6.00 17.7562 120038 Cao Trung Kiên 12T 7.75 6.25 3.75 17.7563 120083
Đào Thanh
Tùng 12B 6.50 6.75 4.50 17.7564 120093 Tô M
ạnh
Tân 12B 6.00 6.00 5.75 17.7565 120183 T
ần Tiến Sơn
12K 7.00 6.50 4.25 17.7566 120057 T
ịnh Ngọc
Giang 12A 6.50 5.50 5.50 17.5067 120439 Nguy
ễn Thúy
Nga TN 5.50 5.75 6.25 17.5068 120441
Đặng Anh
Tu
ấn
PN 5.50 6.50 5.50 17.5069 120456 T
ạ Thị Thanh
Loan Am 5.50 5.00 7.00 17.5070 120457
Đinh Tuấn
Trung Am 7.75 5.75 4.00 17.5071 120050 Nguy
ễn Tiến Phước
12C 4.25 8.50 4.50 17.2572 120060
Hoàng Trường
H
ải
12C 5.75 6.00 5.50 17.2573 120062 Võ Thành
Đạt
12T 7.00 5.00 5.25 17.2574 120071 H
ồ Cường
12A0 6.25 6.25 4.75 17.2575 120124 Bùi Th
Th
ủy
12A 5.50 5.75 6.00 17.2576 120031 Nguy
ễn Xuân Cường
12T 6.50 5.00 5.50 17.0077 120073 Nguy
ễn Phi
Hùng 12T 6.75 5.00 5.25 17.0078 120129 Giang Thành Công 12A0 5.75 5.00 6.25 17.0079 120418 Nguy
ễn Thị Thanh
H
ồng
QT 4.75 6.50 5.75 17.0080 120028 Nguy
ễn Công
Hoàng 12A1 5.50 5.50 5.75 16.7581 120040
Lê Phương
Th
ảo
12H 4.25 7.00 5.50 16.7582 120041
Dương Thanh
Phong 12H 5.00 6.50 5.25 16.7583 120113 Nguy
ễn Bảo
Trung 12B 5.50 4.75 6.50 16.7584 120119 Nguy
ễn Ho
àng
Sơn
12T 6.00 5.25 5.50 16.7585 120136 V
ũ Mạnh Cường
12A1 5.25 5.25 6.25 16.7586 120047
Trương Khánh
Linh 12H 5.25 5.25 6.00 16.5087 120049 T
ịnh Ngọc
Tuân 12T 7.00 6.75 2.75 16.50
 
88 120121 Nguy
ễn Đăng
Hi
ếu
12T 5.75 4.75 6.00 16.5089 120023 Lê Ng
ọc
Di
ệp
12H 6.50 5.00 4.75 16.2590 120048 Nguy
ền Tiến
Thanh 12H 4.75 7.00 4.50 16.2591 120063
Ngô Sơn
B
ắc
12A 6.00 5.00 5.25 16.2592 120103 Nguy
ễn Hải
Linh 12A1 6.00 5.25 5.00 16.2593 120147 Nguy
ễn Thuỳ
Liên 12A0 6.00 5.50 4.75 16.2594 120152
Dương Duy
Bách 12A0 4.75 5.50 6.00 16.2595 120155 Nguy
ễn Phi
Hùng 12H 4.50 4.25 7.50 16.2596 120133 Nguy
ễn Việt Hưng
12K 5.25 6.25 4.50 16.0097 120400 Tri
ệu Sơn
Tùng KL 5.25 5.75 5.00 16.0098 120433 Nguy
ễn Mạnh
Linh LVT 6.75 4.75 4.50 16.0099 120442
Đồng Văn
Quang PN 5.25 5.00 5.75 16.00100 120446 Nguy
ễn Tiếnng
KL 4.75 6.25 5.00 16.00101 120019 Nguy
ễn Xuân
Tú 12T 5.75 5.25 4.75 15.75102 120042 Hà Quang Trung 12A1 5.50 5.75 4.50 15.75103 120088 Nguy
ễn Xuân Sơn
12T 6.25 5.00 4.50 15.75104 120100
Đoàn Hà
Minh 12A 5.00 5.00 5.75 15.75105 120126 Võ Thuý Nga 12A0 3.50 6.50 5.75 15.75106 120281
Lê Đ
ình
Đức
12K 4.50 5.75 5.50 15.75107 120030 Nguy
ễn Minh
 Ng
ọc
12H 5.00 5.00 5.50 15.50108 120080 Nguy
ễn Thanh
Quang 12A 6.75 5.00 3.75 15.50109 120092 Nguy
ễn Minh
H
ải
12B 3.25 6.00 6.25 15.50110 120094 Ph
ạm Văn Đăng
12B 4.00 5.75 5.75 15.50111 120123 Nguy
ễn Thu
H
ạnh
12A1 4.25 6.00 5.25 15.50112 120141 T
ần Quang Đông
12K 4.25 5.00 6.25 15.50113 120156 Ph
ạm Tuấn
Minh 12A 4.25 4.75 6.50 15.50114 120312
Lê Văn
Trung 12T 4.50 5.00 6.00 15.50115 120423
Đỗ Việt
Anh QT 6.50 5.00 4.00 15.50116 120462
u TiếnHưng
TNT 6.25 2.25 7.00 15.50117 120465 Nguy
ễn Việt
Thái LQD 5.50 5.25 4.75 15.50118 120061
Đào Đức
Huy 12K 5.50 6.25 3.50 15.25119 120079 T
ần Trung
D
ũng
12T 3.00 6.75 5.50 15.25120 120090
Đỗ Thị
Thúy 12B 4.25 5.75 5.25 15.25121 120098 Lê Bá Tôn 12A0 4.75 5.75 4.75 15.25122 120102 Nguy
ễn Việt Hưng
12A0 5.50 5.50 4.25 15.25123 120168 Nguy
ễn Thị Thuỳ
Trang 12K 5.00 5.75 4.50 15.25124 120015 Nguy
ễn Thị Thuý
 Nga 12B 4.25 6.00 4.75 15.00125 120055 Lê Vi
ệt Đức
12T 6.00 5.50 3.50 15.00126 120066 Nguy
ễn Anh
V
ũ
12T 7.00 5.25 2.75 15.00127 120069 Mai Ng
ọc
Quý 12T 5.25 4.50 5.25 15.00128 120096 Nguy
ễn Huy
Hi
ệp
12C 3.75 6.25 5.00 15.00129 120131 Nguy
ễn Trung
Kiên 12B 3.75 6.75 4.50 15.00130 120132
Đinh Đức
Chung 12A 4.25 5.75 5.00 15.00131 120143 V
ũ Thị
Duyên 12H 4.50 4.50 6.00 15.00132 120167 Nguy
ễn Duy
Trung 12C 5.50 5.00 4.50 15.00133 120443 T
ạ Văn
Vi
ệt
VB 4.50 6.50 4.00 15.00
of 00

Leave a Comment

You must be to leave a comment.
Submit
Characters: ...
You must be to leave a comment.
Submit
Characters: ...