41 120027 Hoàng H
ải
B
ằng
12A 6.50 7.25 7.25 21.00 4142 120040
Đỗ Việt
Trung 12A 6.75 7.75 6.50 21.00 4143 120014 Nguy
ễn Lan Hương
12A 6.50 8.50 5.75 20.75 4344 120037 Phan Anh Tú 12T 6.75 7.75 6.25 20.75 4345 120058
Hoàng Trường
H
ải
12C 7.00 7.50 6.25 20.75 4346 120064 Giang Thành Công 12A0 6.50 7.50 6.75 20.75 4347 120112 Nguy
ễn Văn
Tu
ấn
12A 6.75 7.75 6.25 20.75 4348 120034 T
ống Việt Hưng
12K 6.00 8.00 6.50 20.50 4849 120053
Đào Thanh
Tùng 12B 6.00 9.00 5.50 20.50 4850 120422
Đặng Anh
Tu
ấn
VB 8.25 7.25 5.00 20.50 4851 120015 Tr
ần Anh
Quân 12T 7.25 7.00 6.00 20.25 5152 120038 Nguy
ễn Như
Qu
ỳnh
12T 6.25 8.00 6.00 20.25 5153 120044 Nguy
ễn Trường
Giang 12H 5.25 8.25 6.75 20.25 5154 120019 Ngô Hoàng
Sơn
12H 5.50 8.50 6.00 20.00 5455 120029 V
ũ Đức
L
ộc
12A 6.25 8.00 5.75 20.00 5456 120081 Nguy
ễn Việt Hưng
12K 7.00 7.00 6.00 20.00 5457 120033 Nguy
ễn Mạnh
Hà 12K 5.50 7.25 7.00 19.75 5758 120035 Bùi Tu
ấn
V
ũ
12B 5.50 8.00 6.25 19.75 5759 120417 Nguy
ễn Thị Vân
Anh VB 6.50 6.50 6.75 19.75 5760 120066
Lê Phương
Th
ảo
12H 4.75 8.50 6.25 19.50 6061 120084 Nguy
ễn Xuân Sơn
12T 6.50 7.75 5.25 19.50 6062 120018 Mai Thanh
Sơn
12A0 5.25 7.50 6.50 19.25 6263 120060 H
ồ Cường
12A0 6.00 7.75 5.50 19.25 6264 120070 V
ũ Mạnh Cường
12A1 6.50 7.00 5.75 19.25 6265 120071
Trương Khánh
Linh 12H 5.25 8.50 5.50 19.25 6266 120429 V
ũ Đức
Hi
ếuĐĐ
5.00 7.75 6.50 19.25 6267 120048
Lưu Ngọc
Trâm 12T 6.25 7.75 5.00 19.00 6768 120059 Võ Thành
Đạt
12T 5.25 7.25 6.50 19.00 6769 120080 Nguy
ễn Phi
Hùng 12H 6.00 8.25 4.75 19.00 6770 120411 Tri
ệu Khắc
Nam TN 5.75 7.00 6.25 19.00 6771 120042
Trương Thị Khánh
Linh 12K 5.25 7.50 6.00 18.75 7172 120049 Chu Xuân D
ũng
12C 6.00 7.00 5.75 18.75 7173 120067
Dương Thanh
Phong 12H 4.50 8.25 6.00 18.75 7174 120074 Lê Ng
ọc
Di
ệp
12H 4.25 8.00 6.50 18.75 7175 120079
Dương Duy
Bách 12A0 5.50 7.25 6.00 18.75 7176 120041 Nguy
ễn Gia
Th
ọ
12T 5.75 7.50 5.25 18.50 7677 120050 Nguy
ễn Tiến
D
ũng
12A1 4.75 7.25 6.50 18.50 7678 120096
Đào Đức
Huy 12K 6.75 7.00 4.75 18.50 7679 120111 Ph
ạm Hồng
Hà 12A 5.00 7.25 6.25 18.50 7680 120025 Nguy
ễn Quỳnh Dương
12B 5.25 8.00 5.00 18.25 8081 120073 Nguy
ễn Đăng
Hi
ếu
12T 5.50 7.00 5.75 18.25 8082 120077 Nguy
ễn Hải
Linh 12A1 5.50 7.00 5.75 18.25 8083 120095
Lê Văn
Trung 12T 6.00 7.00 5.25 18.25 8084 120426 Nguy
ễn Văn Cường
TN 9.75 8.50 18.25 8085 120057 Nguy
ễn Tiến Phước
12C 5.25 7.25 5.50 18.00 8586 120086 Võ Thuý Nga 12A0 3.75 8.50 5.75 18.00 85
Leave a Comment