• Embed Doc
  • Readcast
  • Collections
  • CommentGo Back
Download
 
4.535.884.5314.90
STTSBDH
Ọ V
À TÊNL
ỚP
TOÁN
LÝHOÁT
ỔNG
XLGhi chú
1 120001 Nguy
ễn Hương
Qu
ỳnh
12A 8.50 9.00 8.50 26.00 12 120448 Lê Hoàng Lâm 8.75 9.25 7.75 25.75 23 120004 V
ũ Thị Hồng
Vân 12H 7.75 10.00 7.75 25.50 34 120009 Nguy
ễn Thanh
Tùng 12T 9.00 9.25 7.25 25.50 35 120413 Nguy
ễn Mạnhờng
TL 8.75 9.00 7.25 25.00 56 120002 Nguy
ễn Anh
V
ũ
12A 6.75 9.50 8.50 24.75 67 120003
Đỗ Trung
Hi
ếu
12T 8.75 9.25 6.50 24.50 78 120008 Nguy
ễn Ho
àng Duy 12A1 7.00 9.00 8.25 24.25 89 120013 Ph
ạm Cường
12T 9.50 7.75 6.75 24.00 910 120030 V
ũ Thanh
H
ải
12H 7.50 9.00 7.50 24.00 911 120412 Nguy
ễn Đ
ình Tam NQ 7.50 8.25 8.25 24.00 912 120005 Ph
ạm Thị
Hà 12T 7.00 8.50 8.25 23.75 1213 120415
Lê Văn
H
ợp
VB 9.25 8.00 6.50 23.75 1214 120007 Nguy
ễn Đức
Thành 12H 6.50 8.75 8.25 23.50 1415 120407 Ph
ạm Thanh
Huy
ền
TN 6.00 9.00 8.50 23.50 1416 120052 Cao Trung Kiên 12T 7.75 8.00 7.50 23.25 1617 120011 Lê Anh Tú 12B 8.25 8.00 6.75 23.00 1718 120022 Bùi Hoàng Anh 12H 7.00 8.50 7.50 23.00 1719 120032
Tô Đức
Anh 12H 7.50 8.75 6.75 23.00 1720 120062 Nguy
ễn Xuân Cường
12T 7.00 8.50 7.50 23.00 1721 120006 Tri
ệu Khắc
Linh 12H 7.75 8.50 6.50 22.75 2122 120010 Nguy
ễn Trường
Minh 12T 9.00 8.25 5.50 22.75 2123 120024 Nguy
ễn Huy L
ê Duy 12A 6.75 8.25 7.75 22.75 2124 120051
Lê Văn
D
ũng
12A 8.25 7.50 7.00 22.75 2125 120016
Đoàn Hà
Chi
ến
12A1 8.25 7.25 6.75 22.25 2526 120031
Đào Minh
Thành 12H 7.00 8.75 6.50 22.25 2527 120039
Hà Hương
Giang 12T 7.50 8.00 6.75 22.25 2528 120103 Lê Vi
ệt Đức
12T 9.00 7.50 5.75 22.25 2529 120021 Nguy
ễn Việt
Tùng 12T 6.75 7.75 7.50 22.00 2930 120063 Nguy
ễn Phi
Hùng 12T 7.25 8.25 6.50 22.00 2931 120433 V
ũ Ho
àng D
ũng
NC 6.75 8.75 6.50 22.00 2932 120045 Cung Ti
ến
Kiên 12B 6.75 8.25 6.75 21.75 3233 120061 Bùi Th
Th
ủy
12A 6.00 8.25 7.50 21.75 3234 120438 Nguy
ễn Quế
Long
LQĐ
6.50 8.75 6.50 21.75 3235 120012 Lê Khánh
Dương
12T 8.25 7.75 5.50 21.50 3536 120017 Nguy
ễn Giản
Huy 12A 6.50 7.75 7.25 21.50 3537 120023
Đào Thảo
Uyên 12H 7.75 7.25 6.50 21.50 3538 120072 T
ịnh Ngọc
Tuân 12T 7.00 9.00 5.50 21.50 3539 120028 Nguy
ễn Đ
ình T
ấn
V
ũ
12H 5.75 9.00 6.50 21.25 3940 120436 Nguy
ễn Thị
Trang NH 6.75 7.00 7.50 21.25 39
ĐIỂM THI THỬ ĐẠI HỌC ĐỢT 6 (2008 - 2009)
TRUNG BÌNH
(25/04 - 26/04/2009)
 
41 120027 Hoàng H
ải
B
ằng
12A 6.50 7.25 7.25 21.00 4142 120040
Đỗ Việt
Trung 12A 6.75 7.75 6.50 21.00 4143 120014 Nguy
ễn Lan Hương
12A 6.50 8.50 5.75 20.75 4344 120037 Phan Anh Tú 12T 6.75 7.75 6.25 20.75 4345 120058
Hoàng Trường
H
ải
12C 7.00 7.50 6.25 20.75 4346 120064 Giang Thành Công 12A0 6.50 7.50 6.75 20.75 4347 120112 Nguy
ễn Văn
Tu
ấn
12A 6.75 7.75 6.25 20.75 4348 120034 T
ống Việt Hưng
12K 6.00 8.00 6.50 20.50 4849 120053
Đào Thanh
Tùng 12B 6.00 9.00 5.50 20.50 4850 120422
Đặng Anh
Tu
ấn
VB 8.25 7.25 5.00 20.50 4851 120015 T
ần Anh
Quân 12T 7.25 7.00 6.00 20.25 5152 120038 Nguy
ễn Như
Qu
ỳnh
12T 6.25 8.00 6.00 20.25 5153 120044 Nguy
ễn Trường
Giang 12H 5.25 8.25 6.75 20.25 5154 120019 Ngô Hoàng
Sơn
12H 5.50 8.50 6.00 20.00 5455 120029 V
ũ Đức
L
ộc
12A 6.25 8.00 5.75 20.00 5456 120081 Nguy
ễn Việt Hưng
12K 7.00 7.00 6.00 20.00 5457 120033 Nguy
ễn Mạnh
Hà 12K 5.50 7.25 7.00 19.75 5758 120035 Bùi Tu
ấn
V
ũ
12B 5.50 8.00 6.25 19.75 5759 120417 Nguy
ễn Thị Vân
Anh VB 6.50 6.50 6.75 19.75 5760 120066
Lê Phương
Th
ảo
12H 4.75 8.50 6.25 19.50 6061 120084 Nguy
ễn Xuân Sơn
12T 6.50 7.75 5.25 19.50 6062 120018 Mai Thanh
Sơn
12A0 5.25 7.50 6.50 19.25 6263 120060 H
ồ Cường
12A0 6.00 7.75 5.50 19.25 6264 120070 V
ũ Mạnh Cường
12A1 6.50 7.00 5.75 19.25 6265 120071
Trương Khánh
Linh 12H 5.25 8.50 5.50 19.25 6266 120429 V
ũ Đức
Hi
ếuĐĐ
5.00 7.75 6.50 19.25 6267 120048
Lưu Ngọc
Trâm 12T 6.25 7.75 5.00 19.00 6768 120059 Võ Thành
Đạt
12T 5.25 7.25 6.50 19.00 6769 120080 Nguy
ễn Phi
Hùng 12H 6.00 8.25 4.75 19.00 6770 120411 Tri
ệu Khắc
 Nam TN 5.75 7.00 6.25 19.00 6771 120042
Trương Thị Khánh
Linh 12K 5.25 7.50 6.00 18.75 7172 120049 Chu Xuân D
ũng
12C 6.00 7.00 5.75 18.75 7173 120067
Dương Thanh
Phong 12H 4.50 8.25 6.00 18.75 7174 120074 Lê Ng
ọc
Di
ệp
12H 4.25 8.00 6.50 18.75 7175 120079
Dương Duy
Bách 12A0 5.50 7.25 6.00 18.75 7176 120041 Nguy
ễn Gia
Th
12T 5.75 7.50 5.25 18.50 7677 120050 Nguy
ễn Tiến
D
ũng
12A1 4.75 7.25 6.50 18.50 7678 120096
Đào Đức
Huy 12K 6.75 7.00 4.75 18.50 7679 120111 Ph
ạm Hồng
Hà 12A 5.00 7.25 6.25 18.50 7680 120025 Nguy
ễn Quỳnh Dương
12B 5.25 8.00 5.00 18.25 8081 120073 Nguy
ễn Đăng
Hi
ếu
12T 5.50 7.00 5.75 18.25 8082 120077 Nguy
ễn Hải
Linh 12A1 5.50 7.00 5.75 18.25 8083 120095
Lê Văn
Trung 12T 6.00 7.00 5.25 18.25 8084 120426 Nguy
ễn Văn Cường
TN 9.75 8.50 18.25 8085 120057 Nguy
ễn Tiến Phước
12C 5.25 7.25 5.50 18.00 8586 120086 Võ Thuý Nga 12A0 3.75 8.50 5.75 18.00 85
 
87 120088 Nguy
ễn Minh
 Ng
ọc
12H 5.00 7.75 5.25 18.00 8588 120102 Nguy
ễn Thị Thuý
 Nga 12B 5.75 7.00 5.25 18.00 8589 120043 Nguy
ễn Đứcơng
12B 5.75 8.00 4.00 17.75 8990 120046 Ph
ạm Thị Tuyết
 Nhung 12B 5.00 7.00 5.75 17.75 8991 120047 Ngô M
ạnh Cường
12A1 6.00 7.00 4.75 17.75 8992 120082 Nguy
ễn Xuân
Tú 12T 6.25 8.75 2.75 17.75 8993 120130 Tào Anh Thái 12A0 5.50 7.75 4.50 17.75 8994 120078 Nguy
ễn Thuỳ
Liên 12A0 4.75 7.25 5.50 17.50 9495 120090 Nguy
ễn Minh
H
ải
12B 5.00 6.50 6.00 17.50 9496 120424
Đồng Văn
Quang VB 5.00 7.50 5.00 17.50 9497 120425
Đặng Ngọc
Mai TN 9.00 8.50 17.50 9498 120020 T
ịnh Quốc Đạt
12T 5.25 7.00 5.00 17.25 9899 120026 Nguy
ễn Tuấn
Anh 12T 4.75 6.75 5.75 17.25 98100 120055 T
ần Tiến Sơn
12K 6.00 7.00 4.00 17.00 100101 120069 Nguy
ễn Ho
àng
Sơn
12T 5.50 7.00 4.50 17.00 100102 120089 Nguy
ễn Thanh
Quang 12A 5.00 7.50 4.50 17.00 100103 120104 Nguy
ễn Anh
V
ũ
12T 7.00 6.75 3.25 17.00 100104 120114 Nguy
ễn Hải
Lâm 12H 5.50 5.75 5.75 17.00 100105 120115
Lương Khánh
Duy 12C 3.25 8.00 5.75 17.00 100106 120119 Nguy
ễn Duy
Bình 12A0 5.25 6.25 5.50 17.00 100107 120141 Nguy
ễn Thị
Oanh 12A 4.25 7.75 5.00 17.00 100108 120152 Nguy
ễn Thị
Hoa 12H 5.75 5.75 5.50 17.00 100109 120099 Lê Bá Tôn 12A0 5.00 7.00 4.75 16.75 109110 120100 Nguy
ễn Việt Hưng
12A0 4.00 7.00 5.75 16.75 109111 120121 Nguy
ễn Văn
Thành 12H 3.50 7.00 6.25 16.75 109112 120124 Nguy
ễn Ngọc
Hu
12A0 5.00 7.00 4.75 16.75 109113 120083 Hà Quang Trung 12A1 6.00 7.00 3.50 16.50 113114 120157
Đặng Thị
Hi
ền
12A 4.75 6.00 5.75 16.50 113115 120162 V
ũ Ngọc
Minh 12A1 4.50 6.50 5.50 16.50 113116 120402 Uông H
ồng
 Nhung LQD 5.50 7.00 4.00 16.50 113117 120414
Đỗ Việt
Anh VB 6.00 6.25 4.25 16.50 113118 120075 Nguy
ền Tiến
Thanh 12H 4.00 6.00 6.25 16.25 118119 120085
Đoàn Hà
Minh 12A 5.00 5.50 5.75 16.25 118120 120091 Ph
ạm Văn Đăng
12B 5.75 6.00 4.50 16.25 118121 120113 Ph
ạm Thị
Hu
12H 5.75 5.00 5.50 16.25 118122 120169 Ngô Trung D
ũng
12C 5.50 6.00 4.75 16.25 118123 120192 Ph
ạm Ngọc
Anh 12C 5.50 7.00 3.75 16.25 118124 120036 Nguy
ễn Anh
Tú 12A1 5.25 7.00 3.75 16.00 124125 120098
Đỗ Thị
Thúy 12B 4.75 6.00 5.25 16.00 124126 120122
Đặng Thu
Hòa 12A0 4.50 6.25 5.25 16.00 124127 120142 Nguy
ễn Ho
àng Tùng 12H 4.50 5.50 6.00 16.00 124128 120431 Lê Xuân Ngân CLý 9.50 -1.00 7.25 15.75 128129 120108
Đinh Đức
Chung 12A 4.00 8.25 3.50 15.75 128130 120109 V
ũ Thị
Duyên 12H 4.00 6.00 5.75 15.75 128131 120110 Nguy
ễn Duy
Trung 12C 5.75 7.75 2.25 15.75 128132 120135 Nguy
ễn Ho
àng Ánh H
ồng
12A 4.50 6.25 5.00 15.75 128
of 00

Leave a Comment

You must be to leave a comment.
Submit
Characters: ...
You must be to leave a comment.
Submit
Characters: ...