Welcome to Scribd, the world's digital library. Read, publish, and share books and documents. See more
Download
Standard view
Full view
of .
Look up keyword
Like this
1Activity
0 of .
Results for:
No results containing your search query
P. 1
ĐỊNH GIÁ DỰ ÁN

ĐỊNH GIÁ DỰ ÁN

Ratings: (0)|Views: 1|Likes:
Published by Hận Đời

More info:

Published by: Hận Đời on Jul 01, 2013
Copyright:Attribution Non-commercial

Availability:

Read on Scribd mobile: iPhone, iPad and Android.
download as XLSX, PDF, TXT or read online from Scribd
See more
See less

04/27/2014

pdf

text

original

 
xác định Ebit và LNSTNĂM
01
tỷ suất lợi nhuận
0.15
thuế TNDN
0.34
ĐẦU TƯ
21,200,000
DOANH SỐ
100,000
GIÁ BÁN ĐƠN VỊ
500
VỐN LƯU ĐỘNG
500,000DOANH THU 50,000,000
trừ BiẾN PHÍ 
26,000,000
trừ DỊNH PHÍ 
300,000
trừ khấu hao
4,240,000ebit
trừ thuế 
0LNST0
xác định dòng tiền hoạt động
LNST12,843,600
CỘNG KHẤU HAO
4240000
TĂNG/GiẢM VỐN LƯU ĐỘNG
5000004,500,000.00 
trừ Thay đổi chi đầu tư vốn
21,200,000- 
DÒNG TiỀN tự do
21,700,00012,583,600.00 
XÁC ĐỊNH VỐN LƯU ĐỘNG RÒNG
DOANH THU 50,000,000
NHU CẦU VỐN LƯU ĐỘNG
500,0005,000,000 
thu hồi VLD năm cuối
VLD ròng500,0004,500,000 
xác định các chỉ số phát triển dự ánDÒNG TiỀN tự do
-2170000012583600
lãi suất 15%
NPV
€ 38,064,020.26
PIIRR74%MIRR41%
 
2345130,000160,000100,00060,0005005005003806,500,0008,000,0005,000,0002,280,00065,000,00080,000,00050,000,00022,800,00033,800,00041,600,00026,000,00015,600,000300,000300,000300,000300,0004,240,0004,240,0004,240,0004,240,00026,660,00033,860,00019,460,0002,660,0009,064,40011,512,4006,616,400904,40017,595,60022,347,60012,843,6001,755,60017,595,60022,347,60012,843,6001,755,60042400004240000424000042400001,500,000.001,500,000.003,000,000.00- 5,000,000.00- ----  20,335,600.0025,087,600.0020,083,600.0010,995,600.00  65,000,00080,000,00050,000,00022,800,0006,500,0008,000,0005,000,0002,280,000  2,280,000 1,500,0001,500,0003,000,000- 5,000,000- 20335600250876002008360010995600
 
BÀI TẬP TCDN CHIỀU 09/05/2013
xác định ebit và lợi nhuận sau thuế năm
ghi chú0123Máy móc1,200,000
sản lượng
507075
giá bán đơn vị
707070doanh thu
sản lượng*giá bán*1000
3,500,0004,900,0005,250,000
khấu hao
120,000120,000120,000chi phí khác2,450,0003,430,0003,675,000
vốn lưu động
500,000350,000490,000525,000
Gía trị thu hồi máy mócgiá trị thanh lý VLD
Ebit
doanh thu-khấu hao-cost
930,0001,350,0001,455,000 
thuế 25%
232,500337,500363,750  LNST
EBIT-thuế 
697,5001,012,5001,091,250 
xác định Tăng/giảm VLD ròng
doanh thu
sản lượng*giá bán*1000
3,500,0004,900,0005,250,000 
vốn lưu động
doanh thu *10%500,000350,000490,000525,000
thu hồi vốn lưu động năm cuối
VLD ròng500,000150,000140,00035,000
xác định dòng tiền hoạt động
LNST
EBIT-thuế 
697,5001,012,5001,091,250 
khấu hao
120,000120,000120,000  VLD ròng150,000140,00035,000FCFF
eat+khấu hao+vld ròng
1,700,000967,500992,5001,176,250 
xác định các chỉ số tài chính
NPV3,931,518IRR64%MIRR30%
Note: giá trị thanh lý tài sản tính vào ebitgiá trị VLD thanh lý không tính vào ebitnăm cuối thanh lý vốn lưu động thì xem như VLD năm cuối=0.

You're Reading a Free Preview

Download
scribd
/*********** DO NOT ALTER ANYTHING BELOW THIS LINE ! ************/ var s_code=s.t();if(s_code)document.write(s_code)//-->