Welcome to Scribd, the world's digital library. Read, publish, and share books and documents. See more
Download
Standard view
Full view
of .
Save to My Library
Look up keyword
Like this
0Activity
0 of .
Results for:
No results containing your search query
P. 1
DANH BINH

DANH BINH

Ratings: (0)|Views: 1 |Likes:
Published by Shinji Navi
NM
NM

More info:

Published by: Shinji Navi on Jul 10, 2013
Copyright:Attribution Non-commercial

Availability:

Read on Scribd mobile: iPhone, iPad and Android.
download as XLS, PDF, TXT or read online from Scribd
See more
See less

07/10/2013

pdf

text

original

 
1. Sơ đồ tính toána. Tải tính toán:
STT
Điểm đặt
N
tt
(KN)
M
tt
(KNm)
H
tt
(KN)
1 A 258 57 782 B 689 103 1093 C 947 114 1404 D 861 91 1565 E 431 -68 -94
Tổng
3186 486 390
b. Tải tiêu chuẩn
STT
Điểm đặt
N
tc
(KN)
M
tc
(KNm)
H
tc
(KN)
1 A 224.61 49.57 67.832 B 598.96 89.22 94.963 C 823.57 99.13 122.094 D 748.70 79.30 135.655 E 374.35 -59.48 -81.39
Tổng
2770.17 422.45 339.13
c. Vật liệuBê tông
B20R
b
11.5MPa 11500Rbt 0.9MPa 900
γ
 b
0.9E30x10
6
Thép
AIIR
s
280MPa 280000R
sc
225MPa 225000
Chiều sâu đặt móng
2
Đặc trưng lớp 2bLớp
G
s
W(%)
γ
tc
γ'
Tra bảng ta được
A B D14.5 0.3081 2.2325 4.7657
Lớp 3Chiều dài L
15.2
Lớp 4Bề rộng B
1P
tc
=
226.248kb 1.257 MNN 1.5R
II
178.129
Diện tích móng
20.653
Bề rộng B
1.359
chọn
1.52 2.7 27 18.85 8.99
2. Xác định sơ bộ kích thước móng
2a 2.7 25.1 18.22 17.97
 
3. Kiểm tra
min0.49
Độ lệch tâm e
0.153 mp
tbtc
165.499p
tbtc
 
˂
R
II
p
mintc
158.185
p
maxtc
 
˂
1.2R
II
p
maxtc
172.813p
tcmin
> 0
R
II
181.32325 50 100 2002-1(2.3-2.8m)
0.674 0.656 0.631 0.6
2-3 (3.5-4m)
0.684 0.669 0.644 0.612
1-5 (5.5-6m) 0.707 0.695 0.671 0.636
p
gl
121.499
Chiều sâu nén lún
6
Chia mỗi lớp h
i
0.4
Lớp
STT z(m) z/b
0
0 0 0.000 14.4 2.933 0.2132.667 0.233
4.
Kim tra n
Mẫu
120.4 0.267 0.9520.7971.2 0.800 0.6422 0.8 0.53341334 1.6 1.067 0.5245 2 1.333 0.438577 2.8 1.867 0.32666 2.4 1.600 0.37488 2.1339 3.6 2.400 0.25810 4101193.2 0.28811
Hệ số rỗng e ứng với từng cấp tải trọng
 
MIN MAXHd 0.6 0.49 0.61bd 0.40h
b
0.40b
b
1.5h
0
0.35P
net
183.157P
xt
36.631P
cx
236.250KLP
net
139.724M 21.133
α
0.017
<
α
R
= 0,418
ξ
0.017A
s
2.175(cm
2
)
μ
0.06
Chọn d12; A
s
=
1.1304
Số thép trong 1m dài
1.924
Khoảng cách a
519.789
Chọn theo cấu tạo a
150
F
Tính nội lực
φ
N
c
N
q
N
γ
14.5
10.707 3.76 1.12
Hệ số nền k
10200.788
Hệ số nền tại 2 điểmở 2 biên móng
765.059
Hệ số nền tại cácvị trí khác
1530.1181313 5.2 3.4673.2000.18112 0.1964.8
Quy đổi moment quán tính tiết diện móng băng về tiết diện chữ nhật
KT điều kiện xuyên thủng
Móng không bị xuyên thủng6. Tính toán nội lực và bố trí cốt thép5. Chiều cao móng ha. Tính cốt thép cho bảnb. Tính cốt thép cho dầm
Chia móng băng thành 230 đoạn, mỗi đoạn dài 0,1m, liên kết lò xo với đất

You're Reading a Free Preview

Download
/*********** DO NOT ALTER ANYTHING BELOW THIS LINE ! ************/ var s_code=s.t();if(s_code)document.write(s_code)//-->