Trang 2/4
Câu
Đ
áp án
Đ
i
ể
m
1.
(1,0
đ
i
ể
m)
Gi
ả
i ph
ươ
ng trình…
Đ
i
ề
u ki
ệ
n:
sin1
x
≠
và1sin2
x
≠ −
(*).
0,25
V
ớ
i
đ
i
ề
u ki
ệ
n trên, ph
ươ
ng trình
đ
ã cho t
ươ
ng
đươ
ng:
(12sin)cos3(12sin)(1sin)
x x x
− = + −
x
⇔
cos3sinsin23cos2
x x x
− = +
x
⇔
coscos236
x x
π π
⎛ ⎞ ⎛ + = −⎜ ⎟ ⎜⎝ ⎠ ⎝ ⎞⎟ ⎠
0,25
⇔
22
x k
π π
= +
ho
ặ
c2.183
x k
π π
= − +
0,25
K
ế
t h
ợ
p (*), ta
đượ
c nghi
ệ
m:
( )
2183
x k k
π π
= − + ∈
.
0,25
2.
(1,0
đ
i
ể
m)
Gi
ả
i ph
ươ
ng trình…
Đặ
t
3
32
u x
= −
và
65,0
v x v
= − ≥
(*). Ta có h
ệ
:
32
23853
u vu v
+ =⎧⎨
8
+ =⎩
0,25
⇔
32
82315432400
uvu u u
−⎧=⎪⎨⎪+ − + =⎩
⇔
2
823(2)(152620)0
uvu u u
−⎧=⎪⎨⎪+ − + =⎩
0,25
⇔
u
và
v
(tho
ả
mãn).
2
= − =
4
0,25
II
(2,0
đ
i
ể
m)
Th
ế
vào (*), ta
đượ
c nghi
ệ
m:
2.
x
= −
0,25
Tính tích phân…
225200
coscos.
I xdx x
π π
= −
∫ ∫
III
dx
0,25
Đặ
t
t x
sin,cos;
(1,0
đ
i
ể
m)
dt x
= =
dx
0,0;,1.2
x t x t
π
= = = =
( ) ( )
1122225223510000
218cos1sincos1.3515
I xdx x xdx t dt t t t
π π
⎛ ⎞= = − = − = − + =⎜ ⎟⎝ ⎠
∫ ∫ ∫
0,50
( )
22222000
111cos1cos2sin2.2224
I xdx x dx x x
π π π
π
⎛ ⎞= = + = + =⎜ ⎟⎝ ⎠
∫ ∫
V
ậ
y
12
8.154
I I I
π
0,25
= − = −
Tính th
ể
tích kh
ố
i chóp...
()(
SIB ABCD
)
⊥
và
()()
SIC ABCD
;
⊥
suy ra
()
SI ABCD
⊥
.
K
ẻ
IK BC
⊥
()
K BC
∈
⇒
()
BC SIK
⊥
⇒
SKI
=
60.
0,50
Di
ệ
n tích hình thang
:
ABCD
2
3.
ABCD
S a
=
T
ổ
ng di
ệ
n tích các tam giác
ABI
và b
ằ
ng
CDI
2
3;2
a
suy ra
2
3.2
IBC
aS
Δ
=
0,25
IV
(1,0
đ
i
ể
m)
( )
22
5
BC AB CD AD a
= − + =
⇒
2355
IBC
S a IK BC
Δ
= =
⇒
315.tan.
S A B
5
aSI IK SKI
= =
Th
ể
tích kh
ố
i chóp.:
S ABCD
3
131..35
ABCD
a
5
SI
= =
V S
0,25
I C D K
Add a Comment
This document has made it onto the Rising list!