Welcome to Scribd, the world's digital library. Read, publish, and share books and documents. See more
Download
Standard view
Full view
of .
Look up keyword
Like this
0Activity
0 of .
Results for:
No results containing your search query
P. 1
COKHIK52

COKHIK52

Ratings: (0)|Views: 6|Likes:
Published by Linh Barbie

More info:

Published by: Linh Barbie on Oct 16, 2013
Copyright:Attribution Non-commercial

Availability:

Read on Scribd mobile: iPhone, iPad and Android.
download as XLS, PDF, TXT or read online from Scribd
See more
See less

10/16/2013

pdf

text

original

 
STT Mã SV
Họ tên
Ngày sinh CPA
Tích lũy
Nhận ĐA
Ghi chú1 20070048
Nguyễn Văn An
29.04.89 2.17 157.5 true(8<8)2 20070124
Nguyễn Văn Anh
27.08.87 2.66 166.5 true(0<8)3 20070898
Lê Đắc Giang
30.07.89 2.12 166.5 true(0<8)4 20071860
Vũ Văn Luyện
16.10.89 2.13 164.5 true(1<8)5 20072041
Phạm Văn Nam
10.06.89 1.92 159.5 true(6<8)6 20072523
 Đặng Minh Tân
09.09.89 2.34 166.5 true(0<8)7 20073255
Phạm Ngọc Tuyên
10.12.89 2.45 166.5 true(0<8)8 20073884
Hà Văn Tƣờng
20.08.89 1.96 160.5 true(5<8)9 20072640
Trịnh Quang Thái
06.09.89 2.22 166.5 true(0<8)10 20072693
Nguyễn Văn Thắng
06.07.88 2.5 162.5 true(3<8)11 20073497
Thân Ngọc Vinh
31.01.89 2.12 161.5 true(4<8)12 20073549
Nguyễn Xuân Vững
23.05.89 1.77 151.5
Không
14<8
GDĐCBB: 46 + CSKTCBB:22 + CSNBB:47.5 + CNBB:29 + ((TCI:11 + TCII:10)|(TCI:12 + TC
STT Mã HP HP TC
Loại HP
1 PE2011
Bóng đá I
0 TCI2 PE2012
Bóng chuyền I
0 TCI3 PE2013
Bóng rổ I
0 TCI4 PE2014 Bóng ném I 0 TCI5 PE2015 Aerobic I 0 TCI6 PE2016
C
u lông I 0 TCI7 PE2017
ng
n I 0 TCI8 PE2021
Bóng đá II
0 TCII9 PE2022
Bóng chuyền II
0 TCII10 PE2023
Bóng rổ II
0 TCII11 PE2024 Bóng ném II 0 TCII12 PE2025 Aerobic II 0 TCII13 PE2026
C
u lông II 0 TCII14 PE2027
ng
n II 0 TCII15 SSH1040 CNXH khoa
họ
c 2
GDĐCBB
16 MI1030
 Đại số
3
GDĐCBB
17 MI1010
Giải tích I
3
GDĐCBB
18 MI1020
Giải tích II
3
GDĐCBB
19 MIL1010
Giáo dục quốc phòng I
0
GDĐCBB
20 MIL2010
Giáo dục quốc phòng II
0
GDĐCBB
21 PE1010
Giáo dục thể chất A
0
GDĐCBB
22 PE1020
Giáo dục thể chất B
0
GDĐCBB
23 PE1030
Giáo dục thể chất C
0
GDĐCBB
24 PE2010
Bóng rổ I
0 TCI25 PE2020
Bóng rổ II
0 TCII26 CH1010
Hoá học đại cƣơng
3
GDĐCBB
27 SSH1020
Kinh tế chính trị
3
GDĐCBB
28 SSH1030
Lịch sử Đảng CSVN
2
GDĐCBB
29 MI1040
Phƣơng trình vi phân và
2
GDĐCBB
30 EM1010
Quản trị học đại cƣơng
2
GDĐCBB
31 FL1010
Tiếng Anh I
3
GDĐCBB
32 FL1020
Tiếng Anh II
3
GDĐCBB
33 IT1010
Tin học đại cƣơng
3
GDĐCBB
34 SSH1010
Triết học Mác-Lênin
4
GDĐCBB
35 SSH1050
Tƣ tƣởng HCM
2
GDĐCBBXT NHN Đ N LP CN HN K52 CHƢƠNG TRNH CNG NGH HN-2007
 
36 PH1010
Vật lý đại cƣơng I
4
GDĐCBB
37 PH1020
Vật lý đại cƣơng II
4
GDĐCBB
38 ME2030
Cơ khí đại cƣơng
2 CSKTCBB39 ME2010
nh
họ
c
họ
a
nh 2 CSKTCBB40 EE2010
Kỹ thuật điện
3 CSKTCBB41 ET2010
Kỹ thuật điện tử
3 CSKTCBB42 HE2010
Kỹ thuật nhiệt
3 CSKTCBB43 MI2010
Phƣơng pháp tính
2 CSKTCBB44 FL2010
Tiếng Anh KHKT
2 CSKTCBB45 ME2020
V kỹ thuậ
t 2 CSKTCBB46 MI2020
Xác suất thống kê
3 CSKTCBB47 ME3090
Chi tiết máy
4 CSNBB48 ME2140
Cơ học kỹ thuật I
3 CSNBB49 ME3010
Cơ học kỹ thuật II
3 CSNBB50 ME3170
Công nghệ chế tạo máy
4 CSNBB51 ME3130
 Đồ án chi tiết máy
1 CSNBB52 ME3120
Kỹ thuật điu khin tự đ
3 CSNBB53 ME3140
Kỹ thuật an toàn và môi t
2 CSNBB54 ME3070
Kỹ thuật đo
3 CSNBB55 ME3080
Kỹ thuật thủy khí (BTL)
3 CSNBB56 ME3060 Nguyên lý máy 3 CSNBB57 ME3040
Sức bền vật liệu I
2 CSNBB58 ME3050
Sức bền vật liệu II
2 CSNBB59 ME3150
Thực tập cơ khí
2.5 CSNBB60 ME3160
Thực tập kỹ thuật
2 CSNBB61 FL3103
Tiếng Anh CN Cơ khí
2 CSNBB62 MSE3100
Vật liệu học
2 CSNBB63 ME3110
Vật liệu cht dẻo và com
2 CSNBB64 ME3020
V kỹ thuật II
2 CSNBB65 ME3030
V kỹ thuật III
2 CSNBB66 ME4022
Chế tạo phôi
2 CNBB67 ME4044 Công
nghệ hà
n
điệ
n
á
p
l
2 CNBB68 ME4024
Công nghệ hàn nóng chả
2 CNBB69 ME4034 Công
nghệ hà
n
ng
chả
2 CNBB70 ME4164
 ĐA công nghệ hà
n
ng 1 CNBB71 ME4134
 ĐA kế
t
cấ
u
n 1 CNBB72 ME4124
n
đắ
p
phun
phủ
2 CNBB73 ME4104
Kết cấu hàn I
3 CNBB74 ME4064
Bảo đảm chất lƣợng hàn
2 CNBB75 ME4014
Lý thuyế
t
n 2 CNBB76 ME4054
Thiế
t
bị hà
n I 2 CNBB77 ME4084
Thiế
t
bị hà
n II 2 CNBB78 ME4214
Tự độ
ng
a
quá trì
nh
2 CNBB79 ME4094 ng
su
t
và bi
n
dạ
ng
h
2 CNBB80 ME4074
Vậ
t
liệ
u
n 2 CNBB81 ME5110
 Đồ án tốt nghiệp
10
 ĐAKLTN
82 ME5010
Thực tập tốt nghiệp
4 TTTN83 ME4032
 Đồ gá
2 TCI84 ME4131
Cơ học phá hủy
2 TCI85 ME4241
 Đàn hồi ứng dụng
2 TCI86 ME4281
nh
toá
n
thiế
t
kế
robot 2 TCI87 EE4400
 Đ án chuyên đ hệ thn
2 TCI
 
88 ME4292 ng
dụ
ng
điệ
n
tử s tron
2 TCI89 ME4322
Công nghệ gia công áp l
2 TCI90 ME4181
Phƣơng pháp phn tử hữ
2 TCI91 ME4204
Thiế
t
kế xƣở
ng
n 2 TCII92 ME4114 Phân
ch
kế
t
cấ
u
n 2 TCII93 ME4224
 Đồ gá hà
n (BTL) 2 TCII94 ME4194
Quả
n
lý sả
n
xuấ
t
n 2 TCII95 ME4174
Rôbố
t
n 2 TCII96 ME4144
c
quá trì
nh
n
đặ
c
bi
2 TCII97 ME4154 Mô
nh
a
quá trì
nh
2 TCII98 ME4184
Xử lý nhiệ
t khi
n 2 TCII99 ME4911
CAD 2D và v tách
2100 IT1110
Tin học đại cƣơng
4101 MIL1012
Công tác quc phòng-An
0

You're Reading a Free Preview

Download
scribd
/*********** DO NOT ALTER ANYTHING BELOW THIS LINE ! ************/ var s_code=s.t();if(s_code)document.write(s_code)//-->