Welcome to Scribd. Sign in or start your free trial to enjoy unlimited e-books, audiobooks & documents.Find out more
Download
Standard view
Full view
of .
Look up keyword
Like this
2Activity
0 of .
Results for:
No results containing your search query
P. 1
Khen Thuong Khoa 08-09-Khoa Ngoai Ngu1

Khen Thuong Khoa 08-09-Khoa Ngoai Ngu1

Ratings: (0)|Views: 327|Likes:
Published by tinhcha03

More info:

Published by: tinhcha03 on Sep 14, 2009
Copyright:Attribution Non-commercial

Availability:

Read on Scribd mobile: iPhone, iPad and Android.
download as PDF, TXT or read online from Scribd
See more
See less

05/11/2014

pdf

text

original

 
TTMã SV
Họ và Tên
   T  ư   t  ư   ở  n  g   H    ồ   C   h   M   i  n   h   T   i    ế  n  g   P   h   â  p   2   G   i   â  o   d  ụ  c   h  ọ  c   đ  ạ   i  c  ư  ơ  n  g
   N  g   h  e   5   (   L   i  s   t  e  n   i  n  g   5   )   N   i   5   (   S  p  e  a   k   i  n  g   5   )
   Đ  ọ  c   5   (   R  e  a   d   i  n  g   5   )   V   i    ế   t   5   (   W  r   i   t   i  n  g   5   )   N  g   ữ  p   h   â  p   h  ọ  c   N  g   ữ   đ  m  -   Đ  m  v   ị   h  ọ  c   D   ị  c   h  n   i   2   D   ị  c   h  v   i    ế   t   2   T   i    ế  n  g   P   h   â  p   3
   N  g   h  e   6   (   L   i  s   t  e  n   i  n  g   6   )   N   i   6   (   S  p  e  a   k   i  n  g   6   )
   Đ  ọ  c   6   (   R  e  a   d   i  n  g   6   )   V   i    ế   t   6   (   W  r   i   t   i  n  g   6   )   N  g   ữ  n  g   h   ĩ  a   h  ọ  c   V   ă  n   h  a   V   M   A  n   h  -   M   ỹ   D   ị  c   h  n   i   3   Đ   I    Ể   M   T   B   L    Ầ   N   1   Đ   I    Ể   M   T   R   U   N   G   B   N   H   X    Ế   P   L   O   Ạ   I   X    Ế   P   L   O   Ạ   I   R   L
3 3 3 2 2 2 2 3 3 3 3 3 2 2 2 2 3 5 31 643238
Trn Trn BoNgc
7 9 8 8 8 7 8 9 9 9 8 9 9 9 10 7 9 9 7 8 8.41
GiiTt
2 643221
Vương Thị
Hoan
8 8 8 7 9 7 6 8 7 8 7 7 9 9 9 8 8 9 8 8 7.92
Khá
Tốt
3 64326
Tưởng Thị ái
Vân
8 9 8 7 8 8 7 8 6 8 8 9 8 7 8 7 9 9 6 8 7.88
Khá
X.sắc
4 643251
 Nguyễn Thị
Thu
7 8 8 7 8 8 7 7 6 7 8 9 8 8 8 8 8 9 9 8 7.84
Khá
Tốt
5 643255
Lê ĐìnhTiến
8 8 9 7 9 9 7 7 8 6 7 9 7 9 7 8 9 8 7 8 7.84
Khá
Tốt
6 64321
Phm ThThuHin
8 9 7 7 8 8 8 7 6 8 7 6 8 8 8 8 9 9 9 8 7.82
Khá
Tốt
7 643264
Võ Thùy Phượng
Uyên
6 8 7 8 8 9 6 8 8 8 8 7 8 9 8 6 8 9 8 8 7.78
Khá
Tốt
8 64325
Trần Vĩnh
Toàn
6 8 6 8 9 9 6 7 7 9 9 6 9 9 9 6 6 9 9 8 7.72
Khá
X.sắc
9 643211
Hoàng Xuân
Hạnh
6 8 8 8 8 7 7 8 7 9 7 8 8 8 8 8 7 8 7 8 7.62
Khá
Tốt
10 643220
Đinh Thị Thu
Hoài
6 8 7 7 9 7 7 7 7 8 7 8 7 8 9 7 7 9 8 8 7.5
Khá
Tốt
11 643239
Cao ThMinhNguyt
7 8 9 5 8 7 6 7 6 7 7 9 7 8 7 8 8 9 8 8 7.54
Khá
X.sắc
12 643235
Hùynh ThM
7 9 8 6 7 7 7 8 6 7 7 9 6 7 7 7 8 9 8 8 7.52
Khá
X.sắc
13 643246 
Khng ThPhiQunh
7 9 7 7 7 8 8 8 6 7 8 8 7 8 8 7 7 9 6 8 7.52
Khá
Tốt
14 643209
Lý ThƯngHi
6 8 8 7 8 7 7 7 6 9 6 6 8 9 8 7 7 9 7 7 7.39
Khá
Tốt
15 643228
Phan Thị Yến
Linh
7 8 8 6 8 7 6 7 6 6 8 9 7 8 7 7 7 9 7 7 7.3
Khá
Tốt
16 643263
 Nguyễn Thị KimTuyến
7 8 7 6 8 9 6 7 6 7 6 6 8 7 7 8 9 9 7 7 7.31
Khá
Tốt
17 643240
Hồ Thj Xuân
Nhã
7 8 8 7 7 7 7 7 6 5 6 8 7 8 7 7 9 9 7 7 7.29
Khá
X.sắc
18 643258
 Nguyễn Thị Thu
Trang
6 8 6 7 9 8 6 6 7 6 7 9 7 8 8 5 7 9 8 7 7.2
Khá
Tốt
19 643248
 Nguyễn Thị Hoàng
Tâm
6 8 7 8 8 9 7 7 5 7 8 7 7 6 8 7 7 8 7 7 7.19
Khá
Tốt
20 643212
HThThuHng
8 8 8 7 7 7 6 6 7 5 7 8 7 8 7 5 8 8 7 7 7.13
Khá
Tốt
21 643227 
Lê Thị
Lan
7 8 7 6 9 7 6 7 6 6 6 8 7 7 8 7 7 9 6 7 7.11
Khá
Tốt
22 643256 
Huỳnh Thị
Tình
7 8 8 6 8 8 5 7 6 5 7 8 7 7 8 6 8 8 6 7 7.05
Khá
Tốt
23 643232
Triệu Thị Bích
Mai
7 8 8 5 7 7 6 7 6 7 8 7 6 6 6 6 7 9 7 7 7.03
Khá
Tốt
24 643241
Hà ThNh
7 7 8 6 7 7 7 7 6 6 7 7 6 8 6 6 7 9 7 7 7.01
Khá
Tt
 
BẢNG ĐIỂM SV GIỎI-KHÁ NĂM HỌC 08-09 LỚP CN AV06
 
TTMã SV
Họ và Tên
   C   N   X   H   k   h  o  a   h  ọ  c   C  ơ  s   ở  v   ă  n   h   ó  a   V   i   ệ   t   N  a  m   T   i    ế  n  g   P   h   á  p   3   T   â  m   l   ý   h  ọ  c   đ  ạ   i  c  ư  ơ  n  g   G   i   á  o   d  ụ  c   h  ọ  c   đ  ạ   i  c  ư  ơ  n  g
   N  g   h  e   3   (   L   i  s   t  e  n   i  n  g   3   )   N   ó   i   3   (   S  p  e  a   k   i  n  g   3   )
   Đ  ọ  c   3   (   R  e  a   d   i  n  g   3   )   V   i    ế   t   3   (   W  r   i   t   i  n  g   3   )   L   ý   t   h  u  y    ế   t   d   ị  c   h   T   i    ế  n  g   P   h   á  p   4
   N   ó   i   4   (   S  p  e  a   k   i  n  g   4   )
   Đ  ọ  c   4   (   R  e  a   d   i  n  g   4   )   V   i    ế   t   4   (   W  r   i   t   i  n  g   4   )   N  g   ữ  p   h   á  p   1   D   ị  c   h  n   ó   i   1   D   ị  c   h  v   i    ế   t   1   Đ   I    Ể   M   T   B   L    Ầ   N   1   Đ   I    Ể   M   T   R   U   N   G   B    Ì   N   H   Đ   I    Ể   M   T   R   U   N   G   B    Ì   N   H   X    Ế   P   L   O   Ạ   I   R   L
4 3 3 3 3 3 3 3 3 3 4 3 3 3 3 3 31 7702039
Cao Ngô Thuỳ
Duyên
8 9 9 7 7 8 9 8 8 8 9 10 7 9 9 9 9 8.4 8.4
GiỏiTốt
2 770204
Phạm Thị Quỳnh
Hoa
8 8 9 8 8 8 8 8 8 7 9 9 8 7 9 9 9 8.2 8.2
GiỏiTốt
3 7702035
Mai Thị Phương
Dung
8 7 9 6 8 8 10 8 7 7 8 10 8 8 9 9 9 8.2 8.2
GiỏiX.sắc
4 7702014
Phm ThThúyNgc
9 9 9 9 8 6 8 7 8 8 8 9 7 7 8 9 7 8 8
GiỏiTốt
5 770202
Văn Thị Tú
Trân
9 8 9 9 8 8 7 7 6 8 9 8 7 7 8 9 7 7.9 7.9
Khá
Tốt
6 7702022
ĐThThươngThương
8 9 8 8 8 6 8 7 8 8 8 9 7 8 8 7 9 7.9 7.9
Khá
X.sắc
7 7702063
 Nông Thị Phương
Thanh
7 7 8 8 7 8 8 8 8 8 8 8 8 8 8 9 8 7.9 7.9
Khá
Tốt
8 7702060
 Nguyn ThPhưng
9 9 9 8 7 6 7 8 6 7 9 7 6 8 9 7 8 7.7 7.
Khá
Tốt
9 7702050
Trn ThThuHương
8 7 9 6 7 8 8 7 7 8 7 9 8 7 7 9 7 7.6 7.
Khá
Tốt
10 7702003
Đỗ Thị Thùy
Dung
8 7 8 8 8 5 8 7 7 8 8 8 7 7 7 8 8 7.5 7.5
Khá
Tốt
11 7702043
Đng ThHo
8 8 8 9 8 5 7 7 7 8 8 8 7 8 8 7 6 7.5 7.5
Khá
Tốt
12 7702041
 Nguyễn Thị Thu
8 9 8 7 8 7 8 7 6 7 7 9 6 7 8 7 8 7.5 7.5
Khá
Tốt
13 770207
Mai Thị
Yên
9 8 8 8 7 6 8 7 5 8 9 9 7 6 7 7 7 7.5 7.5
Khá
X.sắc
14 7702034
Lưu Lại Thuỳ
Dung
7 8 9 9 7 5 8 7 7 8 8 8 7 7 8 5 8 7.4 7.4
Khá
Tốt
15 7702074
Phan Thị Thu
Vân
7 8 8 9 7 6 8 6 8 8 8 8 6 6 8 5 9 7.4 7.4
Khá
Tốt
16 7702068
 Nguyễn Thị Tú
Trân
7 7 8 7 5 8 6 8 8 8 7 7 7 9 8 8 7 7.3 7.3
Khá
Tốt
17 7702044
HCôngHin
8 9 6 6 7 7 8 7 7 7 7 8 7 7 8 8 6 7.2 7.2
Khá
Tốt
18 7702049
Lê ThThuHương
8 7 8 9 8 6 7 7 6 7 8 8 6 7 7 7 6 7.2 7.2
Khá
X.sắc
19 7702013
Trương Thị Hằng
Nga
7 7 8 6 6 7 7 8 6 8 8 8 7 7 8 8 6 7.2 7.2
Khá
Tốt
20 7702054
Vũ Thị Thanh
Mai
6 8 8 6 7 9 7 6 6 6 8 8 6 6 9 8 8 7.2 7.2
Khá
Tốt
21 770205
 Nguyễn Thị
Nga
7 7 8 6 7 8 6 8 6 8 8 7 7 6 7 7 7 7.1 7.1
Khá
Tốt
22 7702010
 Nguyễn Thị Mộc
Lan
7 7 8 8 7 6 7 6 6 7 8 8 7 6 7 7 7 7
Khá
Tốt
23 7702033
Võ ThCmDiu
8 7 7 6 7 6 7 6 7 8 7 8 6 6 8 7 8 7
Khá
X.sắc
24 7702018
 pHAN ThLanPhương
7 7 7 8 7 6 8 8 6 7 7 9 6 6 8 5 7 7
Khá
Tốt
25 7702030
H Lang ÊBan
8 8 8 8 7 5 7 6 7 8 9 6 7 5 7 5 7 7
Khá
Tt
NĂM HỌC: 2008-2009
BẢNG ĐIỂM SV GIỎI-KHÁ NĂM HỌC 08-09 LỚP CN AV07
 
BẢNG ĐIỂM SV GIỎI-KHÁ NĂM HỌC 08-09 LỚP CN AV08
NĂM HỌC: 2008-2009
TTMã SV
Họ và Tên
   T   i    ế  n  g   P   h   á  p   1   T   i    ế  n  g   V   i   ệ   t   t   h  ự  c   h   à  n   h   L  u  y   ệ  n   â  m   (   P  r  o  n  u  n  c   i  a   t   i  o  n   )
   N  g   h  e   1   (   L   i  s   t  e  n   i  n  g   1   )   N   ó   i   1   (   S  p  e  a   k   i  n  g   1   )
   Đ  ọ  c   1   (   R  e  a   d   i  n  g   1   )   V   i    ế   t   1   (   W  r   i   t   i  n  g   1   )   D    ẫ  n   l  u   ậ  n  n  g   ô  n  n  g   ữ   h  ọ  c
   N  g   h  e   2   (   L   i  s   t  e  n   i  n  g   2   )   N   ó   i   2   (   S  p  e  a   k   i  n  g   2   )
   V   i    ế   t   2   (   W  r   i   t   i  n  g   2   )   T   i  n   h  ọ  c  c  ơ  s   ở   Đ   I    Ể   M   T   B   L    Ầ   N   1   Đ   I    Ể   M   T   R   U   N   G   B    Ì   N   H   X    Ế   P   L   O   Ạ   I   X    Ế   P   L   O   Ạ   I   R   L
4 3 2 3 3 3 3 3 3 3 3 41 8702002
 Nguyễn Đặng Trườ 
An
8 8 9 8 9 8 9 7 7 9 9 9 8.3 8.3
GiiX.sc
2 870205
Trần Thị Hoài
Thu
9 8 8 8 8 6 9 7 6 9 7 8 7.8 7.8
Khá
X.sắc
3 8702012
 Nguyễn Thanh
8 7 8 7 8 8 8 7 6 8 8 8 7.6 7.
Khá
Tốt
4 870201
Đinh ThHng
8 8 7 7 8 6 8 7 5 9 8 9 7.6 7.
Khá
X.sắc
5 8702019
 Nguyễn Thị
Hoàn
8 6 9 9 9 7 8 6 6 9 7 7 7.5 7.5
Khá
X.sắc
6 8702054
Phạm Đình MinhThẩm
8 8 8 5 9 7 9 6 5 9 7 9 7.5 7.5
Khá
Tốt
7 8702059
Đinh Bạch HiThương
8 7 8 7 9 6 7 9 7 9 7 6 7.5 7.5
Khá
X.sắc
8 8702041
 Nguyễn Thị
Nhung
7 6 8 7 9 6 8 8 6 8 7 9 7.4 7.4
Khá
X.sắc
9 8702061
Phan Duy
Thương
7 7 7 7 8 7 8 8 6 9 7 8 7.4 7.4
Khá
X.sắc
10 8702044
Hoàng Thị ThuPhương
8 6 7 8 9 6 8 7 6 8 6 9 7.4 7.4
Khá
Tốt
11 8702068
 Nguyn ThYến
7 6 8 7 9 5 8 7 5 9 8 9 7.4 7.4
Khá
X.sắc
12 8702049
Lê Văn
Thành
7 6 7 8 8 7 8 7 7 8 8 7 7.3 7.3
Khá
Tốt
13 8702023
Vũ ThKimHương
8 5 8 8 9 7 8 6 5 7 7 9 7.3 7.3
Khá
Tốt
14 8702025
Vũ Thị
Khuyên
8 7 7 6 8 7 9 6 5 8 8 8 7.3 7.3
Khá
Tốt
15 8702038
Võ Thị
Nghiêm
8 5 8 9 8 6 7 8 7 8 6 7 7.2 7.2
Khá
X.sắc
16 8702022
 Nguyn ThiênHương
7 6 8 8 9 5 7 6 6 8 7 9 7.2 7.2
Khá
X.sắc
17 8702001
H' Nguyệt
Aliô
8 5 8 7 8 7 8 6 6 9 8 6 7.1 7.1
Khá
Tốt
18 8702042
Phm ThNhưng
8 8 7 7 9 5 8 8 5 8 5 7 7.1 7.1
Khá
X.sắc
19 8702020
Trn ThHiHu
9 6 8 8 8 6 8 6 5 9 7 5 7.1 7.1
Khá
Tốt
20 8702055
Liêu ThThi
8 8 7 7 8 5 6 6 5 7 7 9 7 7 
Khá
X.sc

Activity (2)

You've already reviewed this. Edit your review.
1 thousand reads
1 hundred reads

You're Reading a Free Preview

Download
scribd
/*********** DO NOT ALTER ANYTHING BELOW THIS LINE ! ************/ var s_code=s.t();if(s_code)document.write(s_code)//-->