Welcome to Scribd. Sign in or start your free trial to enjoy unlimited e-books, audiobooks & documents.Find out more
Download
Standard view
Full view
of .
Look up keyword
Like this
26Activity
0 of .
Results for:
No results containing your search query
P. 1
Danh muc cac tieu chuan VN

Danh muc cac tieu chuan VN

Ratings:

5.0

(1)
|Views: 6,844|Likes:
Published by api-3752033

More info:

Published by: api-3752033 on Oct 16, 2008
Copyright:Attribution Non-commercial

Availability:

Read on Scribd mobile: iPhone, iPad and Android.
download as PDF, TXT or read online from Scribd
See more
See less

03/18/2014

pdf

text

original

 
Trung t©m Tiªu chuÈn ho¸ X©y dùng - ViÖn KHCN X©y dùng, Tel./Fax: 04.2670805, email: cscibst@email.viettel.vn
1
Danh môc c¸c tiªu chuÈn x©y dùng th«ng dông
STT hi
u Tên tiêu chu
n
1
TCVN 4 1993
Ký hi
u b
ng ch
c
a các
đạ
i l
ượ
ng2
TCVN 139 1991
Cát tiêu chu
n
để
th
xi m
ă
ng3
TCVN 141 1998
Xi m
ă
ng. Ph
ươ
ng pháp phân tích hoá h
c4
TCVN 142 1988
S
 
ư
u tiên và dãy s
 
ư
u tiên5
TCVN 165 1998
Ki
m tra không phá h
y, ki
m tra ch
t l
ượ
ng m
i hàn
ng thép b
ng ph
ươ
ngpháp siêu âm.6
TCVN 176 1986
V
t li
u ch
u l
a - Ph
ươ
ng pháp xác
đị
nh
độ
b
n nén7
TCVN 177 1986
V
t li
u ch
u l
a - Ph
ươ
ng pháp xác
đị
nh kh
i l
ượ
ng riêng8
TCVN 178 1986
V
t li
u ch
u l
a - Ph
ươ
ng pháp xác
đị
nh
độ
hút n
ướ
c,
độ
x
p và kh
i l
ượ
ngth
tích9
TCVN 179 1986
V
t li
u ch
u l
a - Ph
ươ
ng pháp xác
đị
nh
độ
ch
u l
a10
TCVN 185 1986
H
th
ng tài li
u thi
ế
t k
ế
. Ký hi
u b
ng hình v
trên s
ơ
 
đồ
 
đ
i
n, thi
ế
t b
 
đ
i
nvà dây d
n trên m
t b
ng.11
TCVN 192 1986
Kích th
ướ
c
ư
u tiên12
TCVN 197 2002
Kim lo
i. Ph
ươ
ng pháp th
kéo.13
TCVN 198 1985
Kim lo
i. Ph
ươ
ng pháp th
u
n.14
TCVN 201 1986
V
t li
u ch
u l
a - Ph
ươ
ng pháp xác
đị
nh
độ
co hay n
ph
 15
TCVN 202 1986
V
t li
u ch
u l
a - Ph
ươ
ng pháp xác
đị
nh nhi
t
độ
bi
ế
n d
ng d
ướ
i t
i tr 
ng16
TCVN 208 1998
 Đ
á Bazan làm ph
gia cho xi m
ă
ng. Yêu c
u k
thu
t và ph
ươ
ng pháp th
 17
TCVN 231 1999
Ch
t k
ế
t dính vôi -
 Đ
á Bazan. Yêu c
u k
thu
t18
TCVN 246 1986
G
ch xây. Ph
ươ
ng pháp xác
đị
nh
độ
b
n nén19
TCVN 247 1986
G
ch xây. Ph
ươ
ng pháp xác
đị
nh
độ
b
n u
n20
TCVN 248 1986
G
ch xây. Ph
ươ
ng pháp xác
đị
nh
độ
hút n
ướ
c21
TCVN 249 1986
G
ch xây. Ph
ươ
ng pháp xác
đị
nh kh
i l
ượ
ng riêng22
TCVN 250 1986
G
ch xây. Ph
ươ
ng pháp xác
đị
nh kh
i l
ượ
ng th
tích23
TCVN 256 1985
Kim lo
i. Xác
đị
nh
độ
c
ng theo ph
ươ
ng pháp Brinen.24
TCVN 257 1985
Kim lo
i. Xác
đị
nh
độ
c
ng theo ph
ươ
ng pháp Rocven25
TCVN 312 1984
Kim lo
i. Ph
ươ
ng pháp th
u
n va
đậ
p
nhi
t
độ
th
ườ
ng26
TCVN 313 1984
Kim lo
i. Ph
ươ
ng pháp th
xo
n.27
TCVN 337 1986
Cát xây d
ng. Ph
ươ
ng pháp l
y m
u28
TCVN 338 1986
Cát xây d
ng. Ph
ươ
ng pháp xác
đị
nh thành ph
n khoáng v
t29
TCVN 339 1986
Cát xây d
ng. Ph
ươ
ng pháp xác
đị
nh kh
i l
ượ
ng riêng30
TCVN 340 1986
Cát xây d
ng. Ph
ươ
ng pháp xác
đị
nh kh
i l
ượ
ng th
tích x
p và
độ
x
p31
TCVN 341 1986
Cát xây d
ng. Ph
ươ
ng pháp xác
đị
nh
độ
 
m32
TCVN 342 1986
Cát xây d
ng. Ph
ươ
ng pháp xác
đị
nh thành ph
n h
t và mo
đ
un
độ
l
n33
TCVN 343 1986
Cát xây d
ng. Ph
ươ
ng pháp xác
đị
nh hàm l
ượ
ng chung b
i, bùn, sét34
TCVN 344 1986
Cát xây d
ng. Ph
ươ
ng pháp xác
đị
nh hàm l
ượ
ng sét35
TCVN 345 1986
Cát xây d
ng. Ph
ươ
ng pháp xác
đị
nh t
p ch
t h
u c
ơ
 36
TCVN 346 1986
Cát xây d
ng. Ph
ươ
ng pháp xác
đị
nh hàm l
ượ
ng sunfat, sunfit37
TCVN 355 1970
G
. Ph
ươ
ng pháp ch
n r 
ng, ch
n cây và c
ư
a khúc
để
nghiên c
u tính ch
tc
ơ
38
TCVN 356 1970
G
. Ph
ươ
ng pháp l
y m
u và yêu c
u chung khi th
c
ơ
39
TCVN 357 1970
G
. Ph
ươ
ng pháp xác
đị
nh s
vòng n
ă
m40
TCVN 358 1970
G
. Ph
ươ
ng pháp xác
đị
nh
độ
 
m khi th
c
ơ
41
TCVN 359 1970
G
. Ph
ươ
ng pháp xác
đị
nh
độ
hút
m42
TCVN 360 1970
G
. Ph
ươ
ng pháp xác
đị
nh
độ
hút n
ướ
c và
độ
dãn dài43
TCVN 361 1970
G
. Ph
ươ
ng pháp xác
đị
nh
độ
co rút44
TCVN 362 1970
G
. Ph
ươ
ng pháp xác
đị
nh kh
i l
ượ
ng th
tích45
TCVN 363 1970
G
. Ph
ươ
ng pháp xác
đị
nh gi
i h
n b
n khi nén46
TCVN 364 1970
G
. Ph
ươ
ng pháp xác
đị
nh gi
i h
n b
n khi kéo47
TCVN 365 1970
G
. Ph
ươ
ng pháp xác
đị
nh gi
i h
n b
n khi u
n t
 ĩ 
nh48
TCVN 366 1970
G
. Ph
ươ
ng pháp xác
đị
nh công riêng khi u
n va
đậ
p
 
Trung t©m Tiªu chuÈn ho¸ X©y dùng - ViÖn KHCN X©y dùng, Tel./Fax: 04.2670805, email: cscibst@email.viettel.vn
2
STT hi
u Tên tiêu chu
n
49
TCVN 367 1970
G
. Ph
ươ
ng pháp xác
đị
nh gi
i h
n b
n khi tr 
ượ
t và c
t50
TCVN 368 1970
G
. Ph
ươ
ng pháp xác
đị
nh s
c ch
ng tách51
TCVN 369 1970
G
. Ph
ươ
ng pháp xác
đị
nh
độ
c
ng52
TCVN 370 1970
G
. Ph
ươ
ng pháp xác
đị
nh các ch
ỉ 
tiêu bi
ế
n d
ng
đ
àn h
i53
TCVN 1040 1971
Vòng ch
n. Yêu c
u k
thu
t và ph
ươ
ng pháp th
 54
TCVN 1045 1988
Thu
tinh. Ph
ươ
ng pháp xác
đị
nh
độ
b
n xung nhi
t55
TCVN 1046 2004
Thu
tinh. Ph
ươ
ng pháp xác
đị
nh
độ
b
n n
ướ
c
98oC và phân c
p56
TCVN 1047 2004
Thu
tinh -
 Độ
b
n
ă
n mòn
đố
i v
i h
n h
p dung d
ch ki
m sôi - Ph
ươ
ngpháp th
và phân c
p57
TCVN 1048 1988
Thu
tinh -
 Độ
b
n n
ướ
c c
a h
t thu
tinh
98oC - Ph
ươ
ng pháp th
phân c
p58
TCVN 1072 1971
G
. Phân nhóm theo tính ch
t c
ơ
59
TCVN 1073 1971
G
tròn. Kích th
ướ
c c
ơ
b
n60
TCVN 1074 1971
G
tròn. Khuy
ế
t t
t61
TCVN 1075 1971
G
x
. Kích th
ướ
c c
ơ
b
n62
TCVN 1076 1971
G
x
. Tên g
i và
đị
nh ngh
 ĩ 
a63
TCVN 1077 1986
G
ch
ng lò64
TCVN 1238 1986
G
tròn - B
ng tính th
tích65
TCVN 1284 1986
G
x
- B
ng tính th
tích66
TCVN 1295 1972
Ph
tùng
đườ
ng
ng, ph
n n
i b
ng gang rèn có ren côn dùng cho
đườ
ng
ng, b
n
i góc ren trong có
đ
ai
c n
i.67
TCVN 1300 1972
Ph
tùng
đườ
ng
ng, ph
n n
i b
ng gang rèn có ren côn dùng cho
đườ
ng
ng, n
i ba ch
c
ng cong.68
TCVN 1321 1972
Ph
tùng
đườ
ng
ng, ph
n n
i b
ng gang rèn có ren côn dùng cho
đườ
ng
ng,
đầ
u n
i ren trong có vai.69
TCVN 1324 1972
Ph
tùng
đườ
ng
ng, ph
n n
i b
ng gang rèn có ren côn dùng cho
đườ
ng
ng n
i góc có ren ngoài
để
l
p
đ
ai
c l
ng.70
TCVN 1325 1972
Ph
tùng
đườ
ng
ng, ph
n n
i b
ng gang rèn có ren côn dùng cho
đườ
ng
ng
đ
ai
c l
ng.71
TCVN 1326 1972
Ph
tùng
đườ
ng
ng, ph
n n
i b
ng gang rèn có ren côn dùng cho
đườ
ng
ng - yêu c
u k
thu
t.72
TCVN 1378 1985
Ph
tùng
đườ
ng
ng. Van m
t chi
u ki
u nâng h
ơ
I, ren talong chì cóPqu=1,6MPa - yêu c
u k
thu
t.73
TCVN 1385 1985
Ph
tùng
đườ
ng
ng. Van m
t chi
u ki
u quay b
ng thép có Pqu=18MPa -yêu c
u k
thu
t.74
TCVN 1405 1988
Thu
tinh. Ph
ươ
ng pháp xác
đị
nh
độ
b
n nhi
t75
TCVN 1406 1988
Thu
tinh. Ph
ươ
ng pháp xác
đị
nh
độ
b
n n
ướ
c
98oC và phân c
p76
TCVN 1407 1988
Thu
tinh. Ph
ươ
ng pháp xác
đị
nh
độ
b
n ki
m và phân c
p77
TCVN 1408 1988
Thu
tinh. Ph
ươ
ng pháp xác
đị
nh
độ
b
n axit và phân c
p78
TCVN 1419 1972
Ph
tùng
đườ
ng
ng. Van l
p b
ng thép d
p có Pqu=1000 N/cm2 - Kíchth
ướ
c c
ơ
b
n.79
TCVN 1450 1998
G
ch r 
ng
đấ
t sét nung80
TCVN 1451 1998
G
ch
đặ
c
đấ
t sét nung81
TCVN 1452 2004
Ngói
đấ
t sét nung - Yêu c
u k
thu
t82
TCVN 1453 1986
Ngói xi m
ă
ng-cát83
TCVN 1462 1986
Tà v
t g
 84
TCVN 1463 1974
G
tròn. Ph
ươ
ng pháp t
m khuy
ế
ch tán85
TCVN 1548 1987
Ki
m tra không phá h
y m
i hàn. Ph
ươ
ng pháp siêu âm.86
TCVN 1553 1974
G
- Ph
ươ
ng pháp xác
đị
nh l
c bám dính và
đ
inh vít87
TCVN 1554 1974
G
- Ph
ươ
ng pháp xác
đị
nh
độ
th
m n
ướ
c88
TCVN 1611 1975
Các th
nghi
m
nh h
ưở
ng c
a y
ế
u t
khí h
u. Th
nghi
m nóng
m không
đổ
i89
TCVN 1612 1975
Các th
nghi
m
nh h
ưở
ng c
a y
ế
u t
khí h
u. Th
nghi
m nóng
m bi
ế
n
đổ
i chu k
 90
TCVN 1620 1975
Nhà máy
đ
i
n và tr 
m
đ
i
n trên s
ơ
 
đồ
cung c
p
đ
i
n91
TCVN 1628 1987
Ký hi
u b
ng hình v
trên s
ơ
 
đồ
 
đ
i
n. Anten
 
Trung t©m Tiªu chuÈn ho¸ X©y dùng - ViÖn KHCN X©y dùng, Tel./Fax: 04.2670805, email: cscibst@email.viettel.vn
3
STT hi
u Tên tiêu chu
n
92
TCVN 1629 1975
Ký hi
u b
ng hình v
trên s
ơ
 
đồ
 
đ
i
n. Máy t
ng
đ
ài và tr 
m
đ
i
n tho
i93
TCVN 1650 1985
Thép tròn cán nóng, C
, thông s
kích c
 94
TCVN 1651 1985
Thép c
t bê tông cán nóng.95
TCVN 1654 1975
Thép cán nóng; Thép ch
C - C
, thông s
, kích th
ướ
c96
TCVN 1655 1975
Thép cán nóng; Thép ch
I - C
, thông s
, kích th
ướ
c97
TCVN 1656 1993
Thép góc c
nh
đề
u cán nóng98
TCVN 1657 1993
Thép góc c
nh không
đề
u cán nóng99
TCVN 1691 1975
M
i hàn h
quang
đ
i
n b
ng tay.100
TCVN 1757 1975
Khuy
ế
t t
t g
- Phân lo
i, Tên g
i -
 Đị
nh ngh
 ĩ 
a và ph
ươ
ng pháp xác
đị
nh101
TCVN 1758 1986
G
x
- Phân h
ng ch
t l
ượ
ng theo khuy
ế
t t
t102
TCVN 1765 1975
Thép cacbon k
ế
t c
u thông th
ườ
ng - Mác thép và yêu c
u k
thu
t103
TCVN 1766 1975
Thép cacbon k
ế
t c
u ch
t l
ượ
ng t
t - Mác thép và yêu c
u k
thu
t104
TCVN 1770 1986
Cát xây d
ng. Yêu c
u k
thu
t105
TCVN 1771 1987
 Đ
á d
ă
m, s
i và s
i d
ă
m dùng trong xây d
ng. Yêu c
u k
thu
t106
TCVN 1772 1987
 Đ
á, s
i trong xây d
ng. Ph
ươ
ng pháp th
 107
TCVN 1966 1977
khí h
u chu
n dùng trong
đ
o l
ườ
ng và th
nghi
m.108
TCVN 2003 1977
Vòng
đệ
m cao su có m
t c
t tròn
để
làm kín các thi
ế
t b
thu
l
c và nén khí.109
TCVN 2057 1977
Thép t
m dày và thép dài kh
ng cán nóng t
thép cacbon k
ế
t c
u thôngth
ườ
ng - yêu c
u k
thu
t110
TCVN 2058 1977
Thép t
m dày cán nóng - C
, thông s
, kích th
ướ
c111
TCVN 2062 1986
Chi
ế
u sáng nhân t
o trong xí nghi
p d
t thoi s
i bông112
TCVN 2063 1986
Chi
ế
u sáng nhân t
o trong nhà máy c
ơ
khí113
TCVN 2090 1993
S
ơ
n - Ph
ươ
ng pháp l
y m
u, bao gói, ghi nhãn, v
n chuy
n và b
o qu
n114
TCVN 2091 1993
S
ơ
n - Ph
ươ
ng pháp xác
đị
nh
độ
m
n b
ng th
ướ
c115
TCVN 2092 1993
S
ơ
n - Ph
ươ
ng pháp xác
đị
nh
độ
nh
t b
ng ch
y ph
u116
TCVN 2093 1993
S
ơ
n - Ph
ươ
ng pháp xác
đị
nh ch
t r 
n và ch
t t
o màng117
TCVN 2094 1993
S
ơ
n - Ph
ươ
ng pháp gia công màng118
TCVN 2095 1993
S
ơ
n - Ph
ươ
ng pháp xác
đị
nh
độ
ph
 119
TCVN 2096 1993
S
ơ
n - Ph
ươ
ng pháp xác
đị
nh th
i gian khô và
độ
khô120
TCVN 2097 1993
S
ơ
n - Ph
ươ
ng pháp xác
đị
nh
độ
bám dính c
a màng121
TCVN 2098 1993
S
ơ
n - Ph
ươ
ng pháp xác
đị
nh
độ
c
ng c
a màng122
TCVN 2099 1993
S
ơ
n - Ph
ươ
ng pháp xác
đị
nh
độ
b
n u
n c
a màng123
TCVN 2100 1993
S
ơ
n - Ph
ươ
ng pháp xác
đị
nh
độ
b
n va
đậ
p c
a màng124
TCVN 2101 1993
S
ơ
n - Ph
ươ
ng pháp xác
đị
nh
độ
bóng c
a màng125
TCVN 2102 1993
S
ơ
n - Ph
ươ
ng pháp xác
đị
nh màu s
c126
TCVN 2118 1994
G
ch canxi silicat Yêu c
u k
thu
t127
TCVN 2119 1991
 Đ
á canxi cacbonat dùng làm vôi xây d
ng128
TCVN 2215 1977
Bình s
cách
đ
i
n dùng cho
đườ
ng dây tr 
n thông tin129
TCVN 2223 1977
ă
n mòn kim lo
i - Thu
t ng
đị
nh ngh
 ĩ 
a.130
TCVN 2231 1989
Vôi canxi cho xây d
ng131
TCVN 2231 1991
Vôi canxi cho xây d
ng132
TCVN 2276 1991
T
m sàn h
p BTCT dùng làm sàn và mái nhà dân d
ng.133
TCVN 2287 1978
H
th
ng tiêu chu
n an toàn lao
độ
ng. Quy
đị
nh c
ơ
b
n134
TCVN 2288 1978
Các y
ế
u t
nguy hi
m và có h
i trong s
n xu
t135
TCVN 2289 1978
Quá trình s
n xu
t. Yêu c
u chung v
an toàn136
TCVN 2290 1978
Thi
ế
t b
s
n xu
t. Yêu c
u chung v
an toàn137
TCVN 2291 1978
Ph
ươ
ng ti
n b
o v
ng
ườ
i lao
độ
ng. Phân lo
i138
TCVN 2292 1978
Công vi
c s
ơ
n. Yêu c
u chung v
an toàn139
TCVN 2293 1978
Gia công g
. Yêu c
u chung v
an toàn140
TCVN 2362 1993
Dây thép hàn141
TCVN 2363 1978
Thép t
m m
ng cán nóng, cán ngu
i - C
, thông s
, kích th
ướ
c142
TCVN 2364 1978
Thép t
m cu
n cán nóng - C
, thông s
, kích th
ướ
c143
TCVN 2365 1978
Thép t
m cu
n cán ngu
i - C
, thông s
, kích th
ướ
c.

Activity (26)

You've already reviewed this. Edit your review.
1 hundred reads
1 thousand reads
Thanh Van Le liked this
Thuan Nguyen liked this
Trabidao Indo liked this
tpqnhat liked this
ngankts liked this
Hieu Tran liked this
Huy Kieu Quoc liked this
Hieu Tran liked this

You're Reading a Free Preview

Download
scribd
/*********** DO NOT ALTER ANYTHING BELOW THIS LINE ! ************/ var s_code=s.t();if(s_code)document.write(s_code)//-->