-alHành động hay quá trìnhRefuse
refusal-ance, -enceTrạng thái hay đặc điểmMaintain
maintenance-er, -or Người làm việc/làm nghềTrain
trainer -ment Điều kiện, sự việc…Argue
argument-sion, -tionTrạng tháiTransit
transition-istNgười làm việc/nghềBiology
biologistMột số hậu tố khác, khi ghép với tính từ thì chuyển tính từ thành danh từ. Ví dụ:
Hậu tốSuffix Nghĩa của hậu tốVí dụExample
-acyTrạng thái hay đặc điểmPrivate
privacy-domNơi chốn hay trạng tháiFree
freedom-ity, -ty Đặc điểm, sự việcActive
activity-nessTrạng tháiHeavy
heaviness
HẬU TỐ CHUYỂN LOẠI TỪ SANG TÍNH TỪ(ADJECTIVE SUFFIXES)
Các hậu tố ive và ible/able khi ghép vào sau một động từ thì chuyển động từ đó sang tính từ.Ví dụ:
Hậu tốSuffix Nghĩa của hậu tốMeaning Ví dụExample
-able, -ibleCó khả năngedit
edible,present
presentable-iveCó bản chất/đặc điểm…create
creativeTương tự, một số hậu tố khi ghép vào sau danh từ, thì chuyển danh từ đó sang tính từ. Ví dụ:
Hậu tốSuffix Nghĩa của hậu tốMeaning Ví dụExample
-alThuộc vềRegion
regional-fulNhận thấy làFruit
fruitful-ic, -icalThuộc vềMusic
musicalEconomy
economic-ious, -ousCó đặc điểm làNutition
nutritious,Danger
dangerous-ishCó đặc điểm làGirl
girlish-lessKhông cóEnd
endless-yCó đặc điểm làSun
sunny
Một số hậu tố khi ghép với một tính từ hay một danh từ, thì biến tính từ hoặc danh từ đó thành động từ.
Ví dụ:
Hậu tốSuffix Nghĩa của hậu tốMeaning Ví dụExample
-ate, iateLàm cho trở nên…Different
DifferentiateActive
activate-enLàm cho có đặc điểmLength
lengthen-ify, -fyLàm cho hoặc trở lên…Quality
qualify