Welcome to Scribd, the world's digital library. Read, publish, and share books and documents. See more
Download
Standard view
Full view
of .
Save to My Library
Look up keyword
Like this
3Activity
0 of .
Results for:
No results containing your search query
P. 1
TOANA2

TOANA2

Ratings:

4.5

(2)
|Views: 229 |Likes:
Published by trongbang9x

More info:

Published by: trongbang9x on Dec 26, 2008
Copyright:Attribution Non-commercial

Availability:

Read on Scribd mobile: iPhone, iPad and Android.
download as PDF or read online from Scribd
See more
See less

03/30/2014

 
 
H
C VI
N CÔNG NGH
B
Ư
U CHÍNH VI
N THÔNG
 Km10 ng Nguyn Trãi, Hà ông-Hà Tây Tel: (04).5541221; Fax: (04).5540587 
 
NGÂN HÀNG
ĐỀ
THI
Môn: TOÁN CAO C
P A2Dùng cho h
 
Đ
HTX, ngành
Đ
i
n t
ử 
- Vi
n thông, CNTT và QTKDPH
N I: DÙNG CHO NGÀNH
Đ
TVT và CNTT (4 tín ch
)(M
i
đề
4 câu – m
i lo
i 1 câu. Th
ờ 
i gian 120 phút)
A.
 
LO
I CÂU H
I 1
Đ
I
MCâu 1
:
 D B A
,,,
là t
 p con c
a
 E 
. Ch
ng minh r 
ng:a) N
ế
u
 D B A
,
thì
 D B A D B A
,
. b) N
ế
u
 B A A B A A
,
thì
 B
.
Câu 2
: H
vect
ơ 
sau c
a không gian
độ
c l
 p tuy
ế
n tính hay ph
thu
c tuy
ế
n tính
4
1234
(4,5,2,6);(2,2,1,3);(6,3,3,9);(4,1,5,6)
v v v v
= = = =
.
Câu 3
: H
vect
ơ 
sau c
a không gian
độ
c l
 p tuy
ế
n tính hay ph
thu
c tuy
ế
n tính
4
; ;
1
(1,3,5,1)
v
=
2
(2,1,3,4)
v
=
3
(5,1,1,7)
v
=
;
4
(7,7,9,1)
v
=
.
Câu 4
: Tìm h
ng c
a h
vect
ơ 
sau c
a không gian :
4
; ;
1
(3,1,2,4)
v
=
2
(2,4,5,3)
v
=
3
(13,7,6,3)
v
=
;
4
(1,7,5,2)
v
=
.
Câu 5:
Gi
s
là ba không gian véc t
ơ 
con c
a m
t không gian véc t
ơ 
. Ch
ngminh r 
ng
()
.
,
U
()(
U V U W U V
∩ + ∩ ∩ +
)
Câu 6:
Tính
đị
nh th
c
13915251749
 D
=
.
Câu 7
: Tính
đị
nh th
c
867105858654798510
 D
=
.
Câu 8
: Cho , . Tính
=
322310
 A
=
142132
 B
 AB
.
Câu 9:
Tính tích ma tr 
n
256314212502151324631
.1
 
Câu 10
: Cho ma tr 
n
134533214
 A
=
, hãy tính
2
44
 A A I 
+ +
.
Câu 11
: Cho hai ánh x
tuy
ế
n tính công th
c xác
đị
nh
nh
23
:,
g f 
(,,)(23,2)
 f x y z x y z x y z
= + +
,
(,,)(2,2)
g x y z x y z x y
= + +
.Vi
ế
t ma tr 
n c
a
34
 f g
trong hai c
ơ 
s
ở 
chính t
c.
Câu 12
: Cho ánh x
tuy
ế
n tính công th
c xác
đị
nh
nh
23
:
 f 
3
:
g
2
(,)(2,,34)
 f x y x y x x y
= +
,
(,,)(25,34)
g x y z x y z x y
= +
.Vi
ế
t ma tr 
n c
a
g
trong c
ơ 
s
ở 
chính t
c.
Câu 13
: Tìm h
ng c
a ma tr 
n:
8462314262834231
 A
=
.
Câu 14
: Tìm h
ng c
a ma tr 
n:
5231412311123412
 A
=
.
Câu 15
: Trong không gian véc t
ơ 
xét tích vô h
ướ 
ng thông th
ườ 
ng. Tr 
c chu
n hoáGram-Shmidt c
a h
véc t
ơ 
 
2
( ) ( )
0,2,2,1
21
==
uu
.
B. LO
I CÂU H
I 2
Đ
I
MCâu 1
: Rút g
n công th
c sau c
a
đạ
i s
Boole:
{ } ( ) ( )
{ }
( ) ( )
{ }
''''
 A x y z y z y z x x z x z y
=
.
Câu 2
: Rút g
n công th
c sau c
a
đạ
i s
Boole:
( ) ( )
{ }
{ } ( ) ( )
{ }
''''
 A x z x z y x y z y z y z x
=
.
Câu 3:
Gi
s
3 véc t
ơ 
độ
c l
 p tuy
ế
n tính. Ch
ng minh r 
ng:
,
u v
w
a)
 
,
u v
2
u v w
+
w
u w
+
độ
c l
 p tuy
ế
n tính.
b)
 
,
3
u v w
+
3
u v w
+
v w
+
là ph
thu
c tuy
ế
n tính.2
 
Câu 4:
Tìm t
t c
các giá tr 
c
a
m
 
để
vect
ơ 
 
(1,3,5)
u
=
bi
u di
n
đượ 
c thành t
h
ợ 
 p tuy
ế
ntính c
a các vect
ơ 
:
,
1
(3,2,5)
v
=
2
(2,4,7)
v
=
,
3
(5,6,)
v m
=
.Câu 5:
Tìm t
t c
các giá tr 
c
a m
để
 
(7,2,)
u m
=
bi
u di
n
đượ 
c thành t
h
ợ 
 p tuy
ế
n tínhc
a:
, ,
1
(2,3,5)
v
=
2
(3,7,8)
v
=
3
(1,6,1)
v
=
.Câu 6:
Vi
ế
t thành t
h
ợ 
 p tuy
ế
n tính c
a:
 
3112
 E 
=
1101
 A
=
,
1110
 B
=
1100
=
.
Câu 7:
Vi
ế
t
2112
 E 
=
thành t
h
ợ 
 p tuy
ế
n tính c
a:
1101
 A
=
,
1110
 B
=
1100
=
.
Câu 8
: Bi
u di
n véc t
ơ 
thành t
h
ợ 
 p tuy
ế
n tính c
a 3 véc t
ơ 
sau:(3,6,6,0)
u
=
1
(3,2,4,1)
v
=
, ,
2
(1,5,0,3)
v
=
3
(4,3,2,5)
v
=
.Câu 9
: Ch
ng t
ng h
vect
ơ 
 
123
(1,1,1);(2,1,3);(3,2,5)
v v v
= = = −
 
m
t c
ơ 
s
ở 
 c
a không gian . Tìm to
 
độ
c
a vect
ơ 
 
3
(5,3,4)
u
=
trong c
ơ 
s
ở 
này.
Câu 10
: Ch
ng t
ng h
vect
ơ 
 
123
(5,3,8);(3,2,5);(4,1,4)
v v v
= = =
 
là m
t c
ơ 
s
ở 
c
a không gian . Tìm to
 
độ
c
a vect
ơ 
 
3
)7,2,6(
=
u
trong c
ơ 
s
ở 
này.
Câu 11
: Ch
ng t
ng hai h
vect
ơ 
:
{ }
)1,7,3(;)3,3,2(;)1,2,1(
321
===
vvv
 
{
)6,1,1(,)1,2,5(,)4,1,3(
321
}
===
uuu
là hai c
ơ 
s
ở 
c
a không gian . Tìm ma tr 
nchuy
n t
c
ơ 
s
ở 
th
nh
t sang c
ơ 
s
ở 
th
hai.
3
Câu 12:
Gi
i và bi
n lu
n theo tham s
h
ph
ươ 
ng trình tuy
ế
n tính:
m
=++ =++ =++ =+++
13237932 32364 38128
4321 4321 4321 4321
 x x x x  x x x x  x x x x  xmx x x
 
Câu 13
: Gi
i và bi
n lu
n theo tham s
h
ph
ươ 
ng trình tuy
ế
n tính:
m
= =++ =++ =++
95 68 17 324 17737 34 235
4321 4321 4321 4321
 x x x x  x x x x m x x x x  x x x x
 3

Activity (3)

You've already reviewed this. Edit your review.
Bit Bit liked this
1 thousand reads
1 hundred reads

You're Reading a Free Preview

Download
/*********** DO NOT ALTER ANYTHING BELOW THIS LINE ! ************/ var s_code=s.t();if(s_code)document.write(s_code)//-->