• Embed Doc
  • Readcast
  • Collections
  • CommentGo Back
Download
 
Lớp:
11A1
SỔ GHI ĐIỂM CÁ NHÂN
Học kỳ:
Học kỳ 1
01Môn:
Toán
Năm học:
2009-2010
Điểm hệ số 1Điểm hệ số 2
HKTTMã HSHtênĐim mingĐim 15 phút
1165inh Ngc Anh99.02165ng ThHng Anh4.031653Hoàng Phưng Anh8.041654Ngô Tun Anh6.051655Nguyn ThKim Anh97.061656Nguyn ThLinh Chi7.071657Ngô Chí Công10.081658Vũ Tiến công87.091659TThDung4.0101660TĐc Dũng5.0111661Nguyn Anh Duy7.0121662Sái Khương Duy7.0131663Trương Hi Đăng5.0141664Lê Duy Đng6.0151665Nguyn Tiến Đc6.0161666Nguyn Trung Đc9.0171667Lê Hng Giang109.0181668Nguyn ThHương Giang10.0191669Lê Ngc Hi7.0201670Vũ Song Hi9.0211671Phùng Đc Hnh10.0221672Nguyn ThKhi Hng231673Phm Trung Hiếu7.0241674Cù ThHoa Hng9.0251675Nguyn ThMai Hng7.0261676Nguyn Xuân Huy7.0271677HThThu Hưng9.028167Ngc Khang7.0291679Li ThTKhuyên7.030168ào Phương Linh8.0312006Hà Diu Linh9.0321681Ngô Văn Mnh99.0331682Trương Diu My6.0341683Phùng ThThuý Nga109.0351684Lê Thi Như Ngc7.0361685Trn Hng Ngc10.0371686Vũ Thuý hng Ngc8.0381687Nguyn ThPhương8.0391688Nguyn Thu Phương9.040168inh Văn Quân8.0411690Phùng Xuân Quân6.0421691TAnh Quân9410.0431692Sái ThKim Quế8.0441693Lê Công Thái10.0451694Cù Phương Tho9.0461695Triu ThTho7.0471696Nguyn Anh Tiến9.0481697Bùi Thu Trang5.0491698Bùi Xuân Trưng97.0501699Cù Thanh Tùng511700Lê ThHi Yến6.0520530540550560570580590600610620630640650
of 00

Leave a Comment

You must be to leave a comment.
Submit
Characters: ...
You must be to leave a comment.
Submit
Characters: ...