Lớp:
11A1
SỔ GHI ĐIỂM CÁ NHÂN
Học kỳ:
Học kỳ 1
01Môn:
Toán
Năm học:
2009-2010
Điểm hệ số 1Điểm hệ số 2
HKTTMã HSHọ tênĐiểm miệngĐiểm 15 phút
11651Đinh Ngọc Anh99.021652Đồng Thị Hồng Anh4.031653Hoàng Phượng Anh8.041654Ngô Tuấn Anh6.051655Nguyễn Thị Kim Anh97.061656Nguyễn Thị Linh Chi7.071657Ngô Chí Công10.081658Vũ Tiến công87.091659Tạ Thị Dung4.0101660Tạ Đức Dũng5.0111661Nguyễn Anh Duy7.0121662Sái Khương Duy7.0131663Trương Hải Đăng5.0141664Lê Duy Đồng6.0151665Nguyễn Tiến Đức6.0161666Nguyễn Trung Đức9.0171667Lê Hằng Giang109.0181668Nguyễn Thị Hương Giang10.0191669Lê Ngọc Hải7.0201670Vũ Song Hải9.0211671Phùng Đức Hạnh10.0221672Nguyễn Thị Khải Hằng231673Phạm Trung Hiếu7.0241674Cù Thị Hoa Hồng9.0251675Nguyễn Thị Mai Hồng7.0261676Nguyễn Xuân Huy7.0271677Hồ Thị Thu Hường9.0281678Đỗ Ngọc Khang7.0291679Lại Thị Tố Khuyên7.0301680Đào Phương Linh8.0312006Hà Diệu Linh9.0321681Ngô Văn Mạnh99.0331682Trương Diệu My6.0341683Phùng Thị Thuý Nga109.0351684Lê Thi Như Ngọc7.0361685Trần Hồng Ngọc10.0371686Vũ Thuý hồng Ngọc8.0381687Nguyễn Thị Phương8.0391688Nguyễn Thu Phương9.0401689Đinh Văn Quân8.0411690Phùng Xuân Quân6.0421691Tạ Anh Quân9410.0431692Sái Thị Kim Quế8.0441693Lê Công Thái10.0451694Cù Phương Thảo9.0461695Triệu Thị Thảo7.0471696Nguyễn Anh Tiến9.0481697Bùi Thu Trang5.0491698Bùi Xuân Trường97.0501699Cù Thanh Tùng511700Lê Thị Hải Yến6.0520530540550560570580590600610620630640650
Leave a Comment