Lớp:
11A5
SỔ GHI ĐIỂM CÁ NHÂN
Học kỳ:
Học kỳ 1
10Môn:
Ngoại ngữ
Năm học:
2009-2010
Điểm hệ số 1Điểm hệ số 2
HKTTMã HSHọ tênĐiểm miệngĐiểm 15 phút
11317Nguyễn Đức Anh85.04.021318Nguyễn Thị Lan Anh86.06.031319Lê Thị Tú Anh77.06.041320Lê Tuấn Anh76.05.051321Phùng Tuấn Anh55.05.061322Phùng Thị Hồng Bích35.04.071323Nguyễn Hồng Công98.08.081324Phan Linh Chi86.02.091325Cù Văn Chiến55.04.0101326Đinh Văn Đăng36.04.0111327Nguyễn Quốc Hậu88.05.0121328Hoàng Lệ Hằng86.05.0131329Nguyễn Thị Thúy Hằng76.05.0141330Hoàng Quốc Huy96.05.0151331Nguyễn Thị Huệ66.02.0161332Nguyễn Thị Thu Hương05.04.0171333Nguyễn Thị Hương55.02.0181334Hồ Giang Nam55.04.0191335Nguyễn Thị Ngân55.03.0201336Nguyễn Trung Nghỉa84.0211337Trần Duy Nghinh64.0221338Nguyễn Kim Ngọc45.04.0231339Lê Thị Hoa Mai46.05.0241340Hoàng Thu Mai07.03.0251341Đinh Xuân Phương96.05.0261342Nguyễn Ngọc Quý86.0271343Nguyễn Thị Quỳnh6.04.0281344Bùi Hồng Sơn86.04.0291345Trần Thị Hồng Sâm76.04.0301346Lê Thị Hà Thu6.04.0311347Cù Thị Thu Thảo86.04.0321348Lê Thị Thúy05.04.0331349Sái Thị Ngọc Thương6.05.0341350Trần Thị Thuận85.04.0351351Nguyễn Văn Toàn56.05.0361352Hoàng Công Trí75.03.0371353Nguyễn Thị Quỳnh Trang96.04.0381354Nguyễn Thị Vân86.03.0391355Nguyễn Thị Hoàng Yến26.04.0401356Đào Tuyển Hào5.03.0411357Nguyễn Tiến Quyết5.02.0421358Trần Văn Hiếu77.05.0431359Phạm Dư Long55.03.0441360Cù Đức Lâm55.04.0450460470480490500510520530540550560570580590600610620630640650
Leave a Comment