1

1
1
1

1020023
1020042
1020113
1020743

Toán rời rạc
Cấu trúc dữ liệu
Chương trình dịch
Thực tập nhận thức

2
2
2
1

1
1

1020792 Thực hành Kỹ thuật xung số
1020763 Thực hành Toán rời rạc
Thực hành Lập trình hệ
1020733 thống
Soạn thảo & trình bày báo
1020363 cáo
Thực hành S.thảo & T.bày
1020753 báo cáo
1020222 Nguyên lý hệ điều hành
1020173 Chuyên đề 1
1020863 Thực hành Chuyên đề 1
1020803 Đồ án Lập trình hệ thống
1020292 Mạng máy tính
1020633 Chuyên đề 2
1020923 Thực hành Chuyên đề 2
1020333 Vi xử lý
1020333 Lập trình hệ thống
1020333 Kiểm thử pm
1020333 Đồ án CNPM
1020353 Lập trình Mạng

1
1

2
2
2
2
2
2
2
2
2
2
2
2
2
2
2

1
1
1
3
2
1
1
2
2
1
2
2
2
2
2

34

0

0

0

0

2
2
1
1

4
4
2
1

3
3

3
3

3

3

4

4

3
2
1
3
1
1
4
3
3
4
2
3
3

3
6
2
3
1
2
8
3
6
8
4
6
6
0
82
2.411765

52

bày báo 1020753 cáo Nguyên lý hệ điều 1020222 hành Thực hành Chương trình dịch Chuyên đề 1 Đồ án Lập trình hệ thống Mạng máy tính 2 1020833 2 1020173 2 1020803 2 1020292 2 Thực hành Đồ hoạ 1020883 máy tính Chuyên đề 1020633 2 2 2 1 2 3 2 2 2 1 1 3 1 3 1 3 1 3 1 4 3 1 1 3 2 2 1 1 2 3 1 2 2 4 .Lập trình hệ thống Toán rời rạc Cấu trúc dữ liệu Chương trình dịch Thực tập nhận thức 1 1020723 1 1020023 1 1020042 1 1020113 1 1020743 1 Thực hành Kỹ thuật 1020792 xung số 1 2 2 2 Thực hành Toán rời 1020763 rạc Soạn thảo & trình bày báo 1020363 cáo Thực hành S.thảo & T.

2 2 2 Thực hành Chuyên đề 1020923 2 Lập trình 1020353 mạng Thực tập Công 1020663 nhân 1 3 2 3 3 2 31 0 0 0 0 47 .

2 6 4 2 3 3 3 3 4 3 3 4 1 6 2 8 .

322581 .3 6 6 0 72 2.

thảo & T.Lập trình hệ thống Toán rờ0 rạc Cấu trúc dữ l0ệu Chương trình dịch Thực tập nhận thức Kỹ thuật Xung số 1 1020723 1 1020023 1 1020042 1 1020113 1 1020743 1 1020052 1 Thực hành Toán rờ0 1020763 rạc 2 Thực hành Lập trình 1020733 hệ thống Soạn thảo & trình bày báo 1020363 cáo 2 Thực hành S.bày báo 1020753 cáo 2 2 2 2 Nguyên lý hệ đ0ều 1020222 hành Chuyên đề 1020173 1 Đồ án Lập trình hệ 1020803 thống 2 Thực hành Kỹ thuật 1020842 v0 xử lý Mạng máy 1020292 tính 2 Thực hành Đồ hoạ 1020883 máy tính 2 2 2 2 3 2 3 2 3 1 3 3 3 1 3 1 3 1 4 1 3 3 2 2 1 1 1 1 3 2 3 1 2 .

2 Chuyên đề 1020633 2 2 Thực hành Chuyên đề 1020923 2 Lập trình 1020353 mạng 2 Thực hành Lập trình 1020983 mạng 2 2 2 2 2 Thực hành 1020983 Soạn thảo 1020663 Đồ họa Thực tập Công 1020663 nhân Đồ án Lập trình 1020333 mạng 2 4 1 3 2 3 1 3 1 2 3 4 3 2 2 3 40 .

4 6 6 6 3 9 3 3 4 3 6 2 1 3 6 2 .

8 3 6 3 3 8 6 6 110 2.75 .

1 Toán rời 1020023 rạc Cấu trúc 1020042 dữ liệu Chương 1020113 trình dịch 1 Thực hành Kỹ thuật 1020792 xung số 1 3 1 Thực hành Toán rời 1020763 rạc 1 3 1 4 3 1 1 3 1 3 1 3 1 3 1 1 2 4 1 3 3 3 1 1 2 Thực hành Lập trình 1020733 hệ thống Nguyên lý hệ điều 1020222 hành 2 Thực hành Chương 1020833 trình dịch 2 2 Thực hành Chuyên đề 1020863 1 Đồ án Lập trình hệ 1020803 thống 2 Thực hành Đồ hoạ 1020883 máy tính 2 2 2 2 2 Thực hành Chuyên đề 1020923 2 Lập trình 1020353 mạng Thực hành Lập trình 1020983 mạng Thực tập Công 1020663 nhân 2 2 2 1 2 1 .

2 Đồ án Lập trình 1020333 mạng 2 25 3 0 0 0 0 41 .

4 2 2 3 3 4 3 3 3 3 3 1 8 3 9 .

4 .0 6 60 2.

thảo & T.1 1 1 1 1 1 1 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 1020023 1020042 1020113 1020743 1020792 1020052 1020763 1020733 1020363 1020753 1020222 1020833 1020173 1020863 1020292 1020883 1020633 1020923 1020353 1020333 1020333 1020333 1020333 1020333 1020333 Toán rời rạc Cấu trúc dữ liệu Chương trình dịch Thực tập nhận thức Thực hành Kỹ thuật xung số Kỹ thuật Xung số Thực hành Toán rời rạc Thực hành Lập trình hệ thống Soạn thảo & trình bày báo cáo Thực hành S.bày báo cáo Nguyên lý hệ điều hành Thực hành Chương trình dịch Chuyên đề 1 Thực hành Chuyên đề 1 Mạng máy tính Thực hành Đồ hoạ máy tính Chuyên đề 2 Thực hành Chuyên đề 2 Lập trình mạng Đồ án Lập trình mạng Vi xử lý Lập trình hệ thống Kiểm thử pm Đồ họa máy tính Đồ án CNPM 2 2 2 1 1 3 1 1 1 1 3 1 2 1 2 1 2 1 2 2 2 2 2 2 2 42 .

3 1 2 3 1 2 3 4 3 3 1 3 2 3 2 2 4 1 3 3 3 4 2 3 1 0 0 0 0 62 6 2 4 3 1 6 3 4 3 3 3 3 4 3 4 2 8 1 6 6 6 8 4 6 2 0 101 2.404762 .

thảo & T.Toán rời rạc Cấu trúc dữ liệu Chương trình dịch Thực tập nhận thức 1 1020023 1 1020042 1 1020113 1 1020743 1 1 Thực hành Kỹ thuật 1020792 xung số Kỹ thuật 1020052 Xung số 1 Thực hành Toán rời 1020763 rạc 2 2 2 2 Thực hành Lập trình 1020733 hệ thống Soạn thảo & trình bày báo 1020363 cáo Thực hành S.bày báo 1020753 cáo Nguyên lý hệ điều 1020222 hành Thực hành Chương trình dịch Chuyên đề 1 Đồ án Lập trình hệ thống Kỹ thuật Vi xử lý 2 1020833 2 1020173 2 1020803 2 1020132 2 Thực hành Kỹ thuật vi 1020842 xử lý 2 3 2 4 2 3 1 3 1 3 3 2 1 3 1 3 1 4 1 3 3 4 1 3 2 1 1 3 2 1 1 2 .

2 Mạng máy 1020292 tính 2 2 Thực hành Đồ hoạ 1020883 máy tính Chuyên đề 1020633 2 1 2 2 4 1 3 2 Thực hành Chuyên đề 1020923 2 Lập trình 1020353 hệ thống 2 3 2 Thực hành 1020983 ATTTM 1 4 1 4 2 3 1 1 2 2 2 2 2 2 2 Thực hành 1020983 soạn thảo Lập trình 1020353 mạng Thực hành Lập trình 1020983 mạng Thực tập Công 1020663 nhân 3 41 2 0 0 0 0 73 .

6 8 6 3 3 6 3 3 4 3 12 3 2 3 2 2 .

4 2 8 3 6 4 4 6 1 0 6 113 2.756098 .

1 1 3190111 Giải tích 1 4130241 Anh văn 1 4 3 1 1 1 Cơ sở kiến 1101843 trúc 1 2 2 1 Thực hành Vẽ mỹ 1101863 thuật 1 1 3 1 Tin học 1020691 Đại cương 2 2 1 Thực hành Tin học 1020701 đại cương 1 1 1 Những nguyên lý cơ bản của CN Mac2090131 Lênin 1 2 3 3 4 2 2 2 2 2090141 3190121 2 2 1080512 4130251 2 2 2 2 3 Những nguyên lý cơ bản của CN MacLênin 2 Giải tích 2 Hình hoạ kiến trúc Anh văn 2 Cơ sở kiến 1101762 trúc 2 Vẽ Mỹ 1101772 thuật 2 Thực hành Vẽ mỹ 1101782 thuật 2 Môi 1170011 trường Tư tưởng Hồ Chí 2090101 Minh 2 2 1080011 1 3 2 1101843 2 1 1 3 1101863 1 2 1 2 2 .

3 Vẽ Kỹ thuật & 1080533 AutoCAD 3 Thực hành Vẽ kỹ thuật & 1080523 AutoCAD 4130261 Anh văn 3 Lý thuyết 1101883 Kiến trúc 3 4 Đồ án Kiến trúc dân 1101893 dụng 1 1100763 Vẽ ghi 3 3 Thực hành Vẽ ghi Thiết kế nhanh 1 Kiến trúc Nhà công cộng Cấu tạo nhà dân dụng 4 1101813 4 1100743 4 1100783 4 1100713 4 Đồ án Kiến trúc dân 1100733 dụng 2 Đồ án Kiến trúc dân dụng 3 Vật liệu xây dựng (KT) Lịch sử Kiến trúc Kiến trúc Công nghiệp 1 (KT) 4 1100793 4 1090382 5 1100813 5 1101403 5 Đồ án Kiến trúc dân 1100803 dụng 4 2 1080512 3 1 2 1080512 1 1 2 1 1 1 2 4 1 4 1 2 3 1 3 2 2 1101893 2 2 1101893 2 2 1080382 2 3 3 4 3 2 1100793 2 .

5 5 5 5 5 6 6 6 Đồ án Kiến trúc dân 1100883 dụng 5 Thiết kế 1100833 nhanh 2 Quy hoạch 1100843 đô thị 1 Tham quan KT Công 1101473 nghiệp Tham quan KT 1101463 Dân dụng Vật lý kiến 1170372 trúc 2 Lịch sử Đô 1100923 thị 6 1090372 Trắc địa B Cơ sở tạo hình Kiến 1100893 trúc 6 Quy hoạch 1100933 đô thị 2 6 6 6 Đồ án Kiến trúc công 1100943 nghiệp 1 Thiết kế 1100963 nhanh 3 Thực tập Công 1101433 nhân (KT) 2 1100793 3 1 1100743 2 2 3 1 4 1 4 2 1170362 1 2 1100813 2 2 1100763 2 2 1100813 2 3 1100843 3 2 1101883 3 1 1100833 3 3 1101403 4 90 0 0 20908951 0 101 2.177778 .

4 3 4 3 4 1 6 6 8 2 6 4 3 1 2 4 .

6 1 2 2 2 4 4 2 3 6 4 4 4 9 12 4 .

177778 .6 2 6 4 4 2 4 4 4 9 6 3 0 12 196 2.

Sign up to vote on this title
UsefulNot useful