P. 1
Từ điển cụm từ và thành ngữ của tôi

Từ điển cụm từ và thành ngữ của tôi

|Views: 19|Likes:
Published by bvl91
Từ điển cụm từ và thành ngữ của tôi
Từ điển cụm từ và thành ngữ của tôi

More info:

Published by: bvl91 on Apr 26, 2013
Copyright:Attribution Non-commercial

Availability:

Read on Scribd mobile: iPhone, iPad and Android.
download as PDF, TXT or read online from Scribd
See more
See less

09/19/2013

pdf

text

original

Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng

Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh

Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt

abdomen bụng abruptly abuse adopt đột ngột lạm dụng nhận nuôi

adorable đáng yêu ngưỡng adore mộ ngoại adultery tình khẳng affirm định agitated alimony allege amusing lo âu tiền trợ cấp cáo buộc thú vị

annihilate thủ tiêu antique đồ cổ

apparent rõ ràng arose artery artful xuất hiện động mạch xảo quyệt càng sớm càng tốt khổ tu tro cái gạt tàn hỗ trợ chuộc lổi căn gác trang phục kinh ngạc

asap ascetic ash ashtray assist atone attic attire awe

back then hồi đó bandit banish bark côn đồ trục xuất

sủa vô căn baseless cứ

Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh

Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt

beanie bench bent

mũ len băng ghế

bẻ cong ống binocular nhòm bizarre blackish bleach blunder blurred blurry bonfire bonnet booze botch breaker bruise budge bulb bureau kỳ lạ đen đen thuốc tẩy mắc lỗi mờ mờ lửa trại nón rượu phá hỏng cầu dao vết thương nhượng bộ bóng đèn văn phòng cây xương rồng bị cầm tù

cactus captive

catastrophe thảm họa ceramic men

chauffeur tài xế chevron chummy clarity clinic coarse coax cologne chức vụ thân mật rõ ràng phòng khám thô lỗ tâng bốc nước hoa

commencebắt

Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh

Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt

commotionhỗn loạn ảnh compromising hưởng conceal che giấu

conceited tự phụ concrete cụ thể condo căn hộ

confiscated bị tịch thu consent đồng ý

consequence hậu quả mưu conspire phản điều tra coroner viên hành corridor lang làm chứng corroborate cho tham corruption nhũng cottage ngôi nhà

cover up bao che creature creche crew crimson crisp critic tác phẩm nhà trẻ thủy thủ đoàn đỏ thắm khô teo đi nhà phê bình

crossbow nỏ dể crummy thương giờ giới curfew nghiêm curtain damp dander dangle dawn màn ẩm ướt phẩn nộ treo lủng lẳng bình minh

deadlock bế tắc decease chết

Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh

Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt

deception lừa dối decompose hư thúi delate delight tố cáo hân hoan

demolish phá hủy denote descend biểu thị

đi xuống đáng despicablekhinh detest detour detox deviate diabete dialect diarrhea diehard dig dig dine ghét đường vòng giải độc rẻ hướng bệnh tiểu đường phương ngữ tiêu chảy cực đoan xới đào xới dùng bữa nhà ngoại giao giải tán sự chia rẻ bất hòa ô nhục xua tan tranh chấp

diplomat disband discord discord disgrace dispel dispute

dissentientphản đối distort docile doctor doped bóp méo ngoan ngoãn làm giả pha trộn

downpour mưa lớn

Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh

Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt

drain dreary dribbling duffle duo

cống nước thê lương lừa bóng vải thô

bộ đôi nghiêm earnestly túc ego cái tôi

elaborate kỹ lưỡng elaborate Xây dựng elapse elf elusive trôi qua yêu tinh khó nắm bắt

emaciated gầy mòn emission khí thải encore lần nưa

encroaching lấn chiếm entrap epitome đánh lừa hình mẫu công chuyện vặt yêu mến

errand esteem

evacuate sơ tán evasion evoked evolve mưu mẹo khơi dậy tiến triển

excursion du ngoạn khuôn exemplar mẩu gương exemplary mẫu exempt miễn tuyệt extinction chủng extort feign ferocity tống tiền giả vờ sự da man

Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh

Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt

fest feudal fictitious fidgeting fin fled fond forensic frantic friction furnace fuse fuse fussy gloomy goblin

liên hoan phong kiến giả tạo bồn chồn vây cá chạy trốn ngây thơ pháp y điên cuồng ma sát lò lửa liên hợp cầu chì cầu kỳ ảm đạm yêu tinh

gossiping nói xấu gourd granule gutsy hairy halt harden haunt quả bầu hạt nhỏ dũng cảm lông ngăn chặn cứng quấy rối

hologram ba chiều giống hệt identical nhau illustrator minh hoạ imitation giả

immense bao la người mạo impostor nhận imprint dấu vết

impudent vô liêm sỉ

Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh

Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt

incense

cây nhang

incriminatebuộc tội infer suy luận

ingenious khéo léo ingrate inhale vong ân hít vào

insensitive vô cảm sự xấc insolence xược còn nguyên intact vẹn khoảng interval thời gian intrigue intuition ironic irony ivory jammed justify âm mưu trực giác mỉa mai trớ trêu ngà voi kẹt

biện minh vật kỷ keepsake niệm knave labyrinth lad lament lid đầy tớ mê cung thanh niên than van nắp

lieutenant trung úy liver loiter lousy lurk lustful gan đi lang thang đê tiện rình dâm dục

machination âm mưu magnificent lộng lây malfunction sự cố

Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh

Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt

người điên đá cẩm marble thạch vụ thảm massacre sát maniac match up phù hợp meddle can thiệp

meditating thiền menace hăm dọa xứng merit đáng trao đổi metabolic chất mike micro

miserable khốn khổ mislead mistress moan đánh lừa tình nhân

rên rỉ sự chế mockery nhạo lạm dụng molesting tình dục độc monopolizing quyền đồ lau mop nhà châm motto ngôn bóp muffled nghẹt neat neat khéo léo gọn gàng

nevertheless tuy nhiên niece cháu gái

nonetheless dù sao giảm nosedive mạnh notation novice ký hiệu người mới

numerous nhiều oath lời thề

obliterationxóa sổ omitted oppose bỏ qua phản đối

Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh

Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt

orient outage outdo pact

định hướng mất điện vượt trội hơn

hiệp ước hoảng panicking loạn hoang paranoia tưởng pasture đồng cỏ

pavement vỉa hè mặt dây pendant chuyền perish chết

perpetratorthủ phạm persist cố chấp khăng persistent khăng perspire ra mồ hôi sức thuyết persuasivephục petechia PHONY pile pint plaited plaque ponder portrait pottery powder precise đốm tay lừa đảo chồng lên vại bia tết huân bài suy ngẫm chân dung đồ gốm bột chính xác

preliminarysơ kết premise presage giả thuyết dự cảm

presume đoán chiếm ưu prevail thế prick đâm

Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh

Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt

priest

linh mục

progress tiến bộ props puddle pushy quarrel queue radius raffle rag đạo cụ vũng nước tự đề cao cãi nhau xếp hàng bán kính cuộc xổ số

giẻ lau hung rampage hăng ransack ransom lục soát tiền chuộc

rationally hợp lý nuôi rearing dưỡng reassure trấn an ương rebellious ngạnh recite đọc

reclusive ẩn dật redo refuge làm lại

nơi trú ẩn cuộc gặp rendezvous mặt renounce từ bỏ danh renown tiếng repent replica ăn năn bản sao

repulsive ghê tởm sự phẩn resentment nộ residence nơi cư trú residence chổ ở resign từ chức

revelation sự tiết lộ rewind tua lại

Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh

Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt

riddle ridiculed

câu đố chế nhạo

righteous đứng đắn rigid rigorous rink rogue rogue rouse rupture ruse rush cứng nghiêm ngặt sân băng giả mạo người vô lại đánh thức bị vỡ mưu mẹo

vội vàng nơi tôn sanctuary nghiêm savage scatter sedative seldom hung dư tán loạn thuốc an thần

ít khi trường seminary dòng sequester cô lập sergeant trung sỉ đáng shabby khinh shelter trú ẩn

shinigami tử thần shivering run chân sincere thành sinister skeleton smear độc ác bộ xương bôi nhọ

smuggling buôn lậu sober tỉnh táo nhà tiên soothsayertri southpaw tay trái speck vết

Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh

Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt

spike spoil

tăng vọt

làm hỏng cầu staircase thang stalemate bế tắc đồ kẹp staple giấy stature stiff stipulate strain stripe stuck stun tầm vóc cứng quy định cố gắng sọc bị mắc kẹt choáng

succumb nga quỵ such suffice như vậy

là đủ làm ngộp suffocate thở phiền sulk muộn superb nguy nga

superintendent giám đốc chắc surefire chắn bác sĩ phẫu surgeon thuật syringe tacitly tact talisman tamed ống tiêm ngầm hiểu sự khéo léo bùa phù hộ thuần hóa

temptation cám dỗ terminate chấm dứt làm testify chứng testimony lời khai thug toast du côn bánh mì nướng

Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh

Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt

token torture toughen troop tyke unfold valiant vaporize vast venom veranda verdict vicious vouch vow voyage whilst whine whip widow wield wild wooed

dấu hiệu tra tấn làm cho dẻo dai quân đội con chó mở ra can đảm bốc hơi bao la nọc độc hành lang phán quyết luẩn quẩn xác nhận lời thề chuyến đi trong khi than thở roi da góa phụ vận dụng điên cuồng tán tỉnh

You're Reading a Free Preview

Download
scribd
/*********** DO NOT ALTER ANYTHING BELOW THIS LINE ! ************/ var s_code=s.t();if(s_code)document.write(s_code)//-->