Hãng sản xuất

Canon
Sony
Leica
Nikon
Hãng Canon
Tên SP
Đơn giá
Canon SD1100
85
Canon IXUIS 95
120
Canon EOS 500D
98
Canon S3
68
Canon Power
75
Canon G10
106

Hãng Sony
Tên SP
Đơn giá
Sony DSC-T10
47
Sony T77
69
Sony Cyber Shot
120
Sony T20-RS
152
Sony DSC-T9
96

Hãng Leica
Tên SP
Đơn giá
Leica M7
78
Leica M10
94
Leica S2
102
Leica S8
106
Leica M110
100

Hãng Nikon Tên SP Đơn giá Nikon ST50 98 Nikon NV3 58 Nikon PL51 106 Nikon PL100 120 Nikon WB700 250 Nikon ES650 145 .

8 0 Leica S8 0 0 9540 Sony T20-RS 0 17176 0 Leica S2 0 0 91800 Canon S3 10200 0 0 Nikon PL51 0 0 0 Canon Power 6300 0 0 Nikon NV3 0 0 0 Canon SD1100 0 0 0 Nikon ES650 0 0 0 CHI TIẾT BÁN HÀNG THÁNG 11 NĂM 2011 Công ty AAA Hãng sản xuất Canon Canon Leica Leica Sony Canon Nikon Sony Canon Nikon Sony Leica Sony Nikon Sony Leica Nikon Sony Sony Canon Nikon Sony Nikon Canon Leica Sony Tên hàng Canon SD1100 Canon EOS 500D Leica M7 Leica S2 Sony T77 Canon G10 Nikon ST50 Sony Cyber Shot Canon EOS 500D Nikon NV3 Sony T20-RS Leica M10 Sony Cyber Shot Nikon NV3 Sony T20-RS Leica S8 Nikon ES650 Sony DSC-T9 Sony T77 Canon Power Nikon WB700 Sony DSC-T9 Nikon ES650 Canon S3 Leica M110 Sony T77 Ngày lập phiếu 02/11/2011 02/11/2011 05/11/2011 07/11/2011 04/11/2011 09/11/2011 10/11/2011 17/11/2011 26/11/2011 23/11/2011 03/11/2011 28/11/2011 28/11/2011 06/11/2011 05/11/2011 22/11/2011 21/11/2011 30/11/2011 30/11/2011 23/11/2011 07/11/2011 23/11/2011 21/11/2011 02/11/2011 28/11/2011 04/11/2011 Số lượng 12 18 85 900 30 85 65 450 87 38 50 75 120 320 63 90 18 85 64 80 30 20 250 150 75 300 Đơn giá 85 98 78 102 69 106 98 120 98 58 152 94 120 58 152 106 145 96 69 75 250 96 145 68 100 69 .Dùng Data Table thống kê Thành tiền theo bảng sau với Số lượng >=50 0 Canon Sony Leica Leica M110 0 0 7500 Sony T77 0 25336.

010 6.764 6.với Số lượng >=50 Nikon 0 0 0 0 0 0 0 0 18560 0 36250 011 Thành tiền 1.070 9.630 91.Số lượng lớn nhất của mặt hàng thuộc hãng Sony bán trong 15 ngày đầu tháng .016 36.120 18.250 10.800 2.200 7.700 Thống kê theo mẫu sau: .700 8.637 6.610 8.370 56.600 7.500 20.300 7.568 4.020 1.050 15.952 2.576 9.204 7.500 2.560 9.Tìm Tên hàng tương ứng với Hãng sản xuất đạt số lượng lớn nhất Nhập HangSX Số lượng lớn nhất Ten hang Nikon 320 Nikon NV3 Dùng công thức mảng Tìm kiếm và thống kê Thành tiền trong bảng CHI TIẾT BÁN HÀNG THÁNG 11 NĂM 2011 Chọn HangSX Chọn Tenhang tương ứng Kết quả Sony Leica M110 Có .540 2.

ng 15 ngày đầu tháng g kê Thành tiền 11 NĂM 2011 Tổng thành tiền 7500 .

Dùng Data Table thống kê Thành tiền theo bảng sau với Số lượng >=50 (Yêu cầu: Dùng công thức mảng tại ô công thức chung B2 của Table) Canon Sony Leica Nikon Leica M110 Sony T77 Leica S8 Sony T20-RS Leica S2 Canon S3 Nikon PL51 Canon Power Nikon NV3 Canon SD1100 Nikon ES650 CHI TIẾT BÁN HÀNG THÁNG 12 NĂM 2011 Công ty AAA Hãng sản xuất Canon Tên hàng Canon SD1100 Ngày lập phiếu Số lượng Đơn giá Thành tiền 85 0 .

4 Đá 3.4 Sắt L50 Sắt L50 Sắt tròn Sắt tròn Sắt tròn Sắt tròn Gỗ Gỗ Gỗ Sơn chống thấm Sơn chống thấm Sơn nước Sơn nước Xi măng Xi măng Xi măng Xi măng Tên công trình Nhà trẻ Phòng khám Đa khoa Phòng khám Đa khoa Nhà trẻ Nhà trẻ Xí nghiệp ABC Xí nghiệp ABC Xí nghiệp ABC Xưởng In Nhà trẻ Xí nghiệp ABC Nhà khách Nhà khách Xí nghiệp ABC Xưởng In Khu dân cư X Xưởng In Xưởng In Khu dân cư X Phòng khám Đa khoa Khu dân cư X Xưởng In Khu dân cư X Khu dân cư X Nhà trẻ Phòng khám Đa khoa Số lượng 150 700 700 800 800 106 200 200 200 150 100 150 150 300 200 400 450 450 650 170 600 400 320 320 150 100 .BẢNG KÊ PHÂN PHỐI VẬT TƯ CÁC CÔNG TRÌNH Stt Ngày xuất Mã vật tư 06 15 21 16 22 07 17 23 08 11 02 20 26 12 03 09 18 24 14 05 04 13 19 25 01 10 3/20/2009 5/17/2009 5/17/2009 6/9/2009 6/9/2009 3/26/2009 6/17/2009 6/17/2009 3/29/2009 4/15/2009 1/23/2009 7/28/2009 7/28/2009 4/22/2009 2/22/2009 3/30/2009 7/22/2009 7/22/2009 5/16/2009 2/20/2009 2/15/2009 5/15/2009 7/25/2009 7/25/2009 1/22/2009 4/2/2009 CA CA CA DA12 DA12 DA12 DA34 DA34 DA34 FE5 FE5 FET FET FET FET GO GO GO SCT SCT SON SON XM XM XM XM Tên vật tư Cát tô tường Cát tô tường Cát tô tường Đá 1.2 Đá 1.2 Đá 1.4 Đá 3.2 Đá 3.

000.000.300.000.00 17.00 25.00 18.00 11.000.00 2.00 1.00 1.000.000.000.000.340.00 11.000.NG TRÌNH Đơn giá Thành tiền 7.000.00 10.000.00 5.430.000.00 11.000.000.100.00 25.746.760.000.432.000.00 10.650.00 5.000.000.640.619.00 5.500.00 5.432.00 6.00 2.000.00 21.00 4.00 7.000.000.000.00 21.746.000.00 11.000.00 5.332.00 1.000.00 18.200.760.000.00 5.00 10.350.460.00 2.000.00 7.00 11.000.000.00 5.00 1.500.00 17.00 4.200.133.000.000.000.000.072.000.00 22.00 17.00 1.00 3.000.00 .164.00 3.760.000.000.00 18.460.00 4.00 17.000.000.000.000.760.000.00 25.650.00 12.000.00 12.000.072.760.000.00 1.00 4.340.000.000.00 10.00 10.00 19.000.

Sign up to vote on this title
UsefulNot useful