abandon (v) /ə'bændən/ bỏ, từ bỏ abandoned (adj) /ə'bændənd/ bị bỏ rơi, bị ruồng bỏ ability (n) /ə'biliti/ khả năng, năng lực able (adj

) /'eibl/ có năng lực, có tài unable (adj) /'ʌn'eibl/ không có năng lực, không có tài about (adv)., prep. /ə'baut/ khoảng, về above prep., (adv) /ə'bʌv/ ở trên, lên trên abroad (adv) /ə'brɔ:d/ ở, ra nước ngoài, ngoài trời absence (n) /'æbsəns/ sự vắng mặt absent (adj) /'æbsənt/ vắng mặt, nghỉ absolute (adj) /'æbsəlu:t/ tuyệt đối, hoàn toàn absolutely (adv) /'æbsəlu:tli/ tuyệt đối, hoàn toàn absorb (v) /əb'sɔ:b/ thu hút, hấp thu, lôi cuốn abuse (n) (v) /ə'bju:s/ lộng hành, lạm dụng academic (adj) /,ækə'demik/ thuộc học viện, ĐH, viện hàn lâm accent (n) /'æksənt/ trọng âm, dấu trọng âm accept (v) /ək'sept/ chấp nhận, chấp thuận acceptable (adj) /ək'septəbl/ có thể chấp nhận, chấp thuận unacceptable (adj) /'ʌnək'septəbl/ access (n) /'ækses/ lối, cửa, đường vào accident (n) /'æksidənt/ tai nạn, rủi ro by accident accidental (adj) /,æksi'dentl/ tình cờ, bất ngờ accidentally (adv) /,æksi'dentəli/ tình cờ, ngẫu nhiên accommodation (n) /ə,kɔmə'deiʃn/ sự thích nghi, điều tiết accompany (v) /ə'kʌmpəni/ đi theo, đi cùng, kèm theo according to prep. /ə'kɔ:diɳ/ theo, y theo account (n) (v) /ə'kaunt/ tài khoản, kế toán; tính toán, tính đến accurate (adj) /'ækjurit/ đúng đắn, chính xác, xác đáng accurately (adv) /'ækjuritli/ đúng đắn, chính xác accuse (v) /ə'kju:z/ tố cáo, buộc tội, kết tội achieve (v) /ə'tʃi:v/ đạt được, dành được achievement (n) /ə'tʃi:vmənt/ thành tích, thành tựu acid (n) /'æsid/ axit acknowledge (v) /ək'nɔlidʤ/ công nhận, thừa nhận acquire (v) /ə'kwaiə/ dành được, đạt được, kiếm được across (adv)., prep. /ə'krɔs/ qua, ngang qua act (n) (v) /ækt/ hành động, hành vi, cử chỉ, đối xử action (n) /'ækʃn/ hành động, hành vi, tác động take action hành động active (adj) /'æktiv/ tích cực hoạt động, nhanh nhẹn

actively (adv) /'æktivli/ activity (n) /æk'tiviti/ actor, actress (n) /'æktə/ /'æktris/ diễn viên actual (adj) /'æktjuəl/ thực tế, có thật actually (adv) /'æktjuəli/ hiện nay, hiện tại (adv)ertisement /əd'və:tismənt/ quảng cáo adapt (v) /ə'dæpt/ tra, lắp vào add (v) /æd/ cộng, thêm vào addition (n) /ə'diʃn/ tính cộng, phép cộng in addition (to) thêm vào additional (adj) /ə'diʃənl/ thêm vào, tăng thêm address (n) (v) /ə'dres/ địa chỉ, đề địa chỉ adequate (adj) /'ædikwit/ đầy, đầy đủ adequately (adv) /'ædikwitli/ tương xứng, thỏa đáng adjust (v) /ə'dʤʌst/ sửa lại cho đúng, điều chỉnh admiration (n) /,ædmə'reiʃn/ sự khâm phục,người kp, thán phục admire (v) /əd'maiə/ khâm phục, thán phục admit (v) /əd'mit/ nhận vào, cho vào, kết hợp adopt (v) /ə'dɔpt/ nhận làm con nuôi, bố mẹ nuôi adult (n) (adj) /'ædʌlt/ người lớn, người trưởng thành; trưởng thành (adv)ance (n) (v) /əd'vɑ:ns/ sự tiến bộ, tiến lên; đưa lên, đề xuất (adv)anced (adj) /əd'vɑ:nst/ tiên tiến, tiến bộ, cấp cao in (adv)ance trước, sớm (adv)antage (n) /əb'vɑ:ntidʤ/ sự thuận lợi, lợi ích, lợi thế take (adv)antage of lợi dụng (adv)enture (n) /əd'ventʃə/ sự phiêu lưu, mạo hiểm (adv)ertise (v) /'ædvətaiz/ báo cho biết, báo cho biết trước (adv)ertising (n) sự quảng cáo, nghề quảng cáo (adv)ertisement (also ad, (adv)ert) (n) /əd'və:tismənt/ (adv)ice (n) /əd'vais/ lời khuyên, lời chỉ bảo (adv)ise (v) /əd'vaiz/ khuyên, khuyên bảo, răn bảo affair (n) /ə'feə/ việc affect (v) /ə'fekt/ làm ảnh hưởng, tác động đến affection (n) /ə'fekʃn/ afford (v) /ə'fɔ:d/ có thể, có đủ khả năng, điều kiện (làm gì) afraid (adj) /ə'freid/ sợ, sợ hãi, hoảng sợ after prep., conj., (adv) /'ɑ:ftə/ sau, đằng sau, sau khi afternoon (n) /'ɑ:ftə'nu:n/ buổi chiều afterwards (adv) /'ɑ:ftəwəd/ sau này, về sau, rồi thì, sau đấy again (adv) /ə'gen/ lại, nữa, lần nữa against prep. /ə'geinst/ chống lại, phản đối

age (n) /eidʤ/ tuổi aged (adj) /'eidʤid/ già đi (v) agency (n) /'eidʤənsi/ tác dụng, lực; môi giới, trung gian agent (n) /'eidʤənt/ đại lý, tác nhân aggressive (adj) /ə'gresiv/ xâm lược, hung hăng (US: xông xáo) ago (adv) /ə'gou/ trước đây agree (v) /ə'gri:/ đồng ý, tán thành agreement (n) /ə'gri:mənt/ sự đồng ý, tán thành; hiệp định, hợp đồng ahead (adv) /ə'hed/ trước, về phía trước aid (n) (v) /eid/ sự giúp đỡ; thêm vào, phụ vào aim (n) (v) /eim/ sự nhắm (bắn), mục tiêu, ý định; nhắm, tập trung, hướng vào air (n) /eə/ không khí, bầu không khí, không gian aircraft (n) /'eəkrɑ:ft/ máy bay, khí cầu airport (n) sân bay, phi trường alarm (n) (v) /ə'lɑ:m/ báo động, báo nguy alarming (adj) /ə'lɑ:miɳ/ làm lo sợ, làm hốt hoảng, làm sợ hãi alarmed (adj) /ə'lɑ:m/ alcohol (n) /'ælkəhɔl/ rượu cồn alcoholic adj., (n) /,ælkə'hɔlik/ rượu; người nghiện rượu alive (adj) /ə'laiv/ sống, vẫn còn sống, còn tồn tại all det., pro (n) (adv) /ɔ:l/ tất cả allow (v) /ə'lau/ cho phép, để cho all right adj., (adv)., exclamation /'ɔ:l'rait/ tốt, ổn, khỏe mạnh; được ally (n) (v) /'æli/ nước đồng minh, liên minh; liên kết, kết thông gia allied (adj) /ə'laid/ liên minh, đồng minh, thông gia almost (adv) /'ɔ:lmoust/ hầu như, gần như alone adj., (adv) /ə'loun/ cô đơn, một mình along prep., (adv) /ə'lɔɳ/ dọc theo, theo; theo chiều dài, suốt theo alongside prep., (adv) /ə'lɔɳ'said/ sát cạnh, kế bên, dọc theo aloud (adv) /ə'laud/ lớn tiếng, to tiếng alphabet (n) /'ælfəbit/ bảng chữ cái, bước đầu, điều cơ bản alphabetical (adj) /,æflə'betikl/ thuộc bảng chứ cái alphabetically (adv) /,ælfə'betikəli/ theo thứ tự abc already (adv) /ɔ:l'redi/ đã, rồi, đã… rồi also (adv) /'ɔ:lsou/ cũng, cũng vậy, cũng thế alter (v) /'ɔ:ltə/ thay đổi, biến đổi, sửa đổi alternative (n) (adj) /ɔ:l'tə:nətiv/ sự lựa chọn; lựa chọn alternatively (adv) như một sự lựa chọn although conj. /ɔ:l'ðou/ mặc dù, dẫu cho altogether (adv) /,ɔ:ltə'geðə/ hoàn toàn, hầu như; nói chung

trả lời anti. pro (n) (adv) một người. số nhiều. sửng sốt ambition (n) æm'biʃn/ hoài bão.. cổ and conj.. làm phiền. giận dữ animal (n) /'æniməl/ động vật. một chút nào. xe cấp cứu among (also amongst) prep. ən/ và anger (n) /'æɳgə/ sự tức giận. bất cứ nơi đâu . vật gì anyway (adv) /'eniwei/ thế nào cũng được. lo lắng. /ə'mʌɳ/ giữa. quẫy nhiễu annoyed (adj) /ə'nɔid/ bị khó chịu. dù sao chăng nữa anywhere (adv) /'eniweə/ bất cứ chỗ nào. pro(n) /ə'nʌðə/ khác answer (n) (v) /'ɑ:nsə/ sự trả lời. băn khoăn anxiously (adv) /'æɳkʃəsli/ lo âu. lễ kỉ niệm announce (v) /ə'nauns/ báo. /ænd.always (adv) /'ɔ:lwəz/ luôn luôn amaze (v) /ə'meiz/ làm ngạc nhiên. làm sửng sốt amazing (adj) /ə'meiziɳ/ kinh ngạc. khát vọng ambulance (n) /'æmbjuləns/ xe cứu thương. thích. tí nào anyone (also anybody) pro(n) /'eniwʌn/ người nào. thông báo annoy (v) /ə'nɔi/ chọc tức. sự giận dữ angle (n) /'æɳgl/ góc angry (adj) /'æɳgri/ giận. lên tới (money) amuse (v) /ə'mju:z/ làm cho vui.prefix chống lại anticipate (v) /æn'tisipeit/ thấy trước. bất cứ việc gì. thú vật ankle (n) /'æɳkl/ mắt cá chân anniversary (n) /. sửng sốt amazed (adj) /ə'meiz/ kinh ngạc. làm phiền. từng năm annually (adv) /'ænjuəli/ hàng năm. ənd. băn khoăn any det. tức giận angrily (adv) /'æɳgrili/ tức giận. lo lắng. bất cứ ai anything pro(n) /'eniθiɳ/ việc gì. làm bực mình. lường trước anxiety (n) /æɳ'zaiəti/ mối lo âu. làm bực mình. làm buồn cười amusing (adj) /ə'mju:ziɳ/ vui thích amused (adj) /ə'mju:zd/ vui thích analyse (BrE) (NAmE analyze) (v) /'ænəlaiz/ phân tích analysis (n) /ə'næləsis/ sự phân tích ancient (adj) /'einʃənt/ xưa. bị quấy rầy annual (adj) /'ænjuəl/ hàng năm. sự lo lắng anxious (adj) /'æɳkʃəs/ lo âu. quẫy nhiễu annoying (adj) /ə'nɔiiɳ/ chọc tức. vật gì. bất cứ. chặn trước. ở giữa amount (n) (v) /ə'maunt/ số lượng.æni'və:səri/ ngày. vật nào đó. bực mình. từng năm another det.

vật gắn vào. đồng ý. đề mục . lời kêu gọi. for) /ə'proupriit/ thích hợp. vòng quanh arrange (v) /ə'reindʤ/ sắp xếp. mỹ thuật article (n) /'ɑ:tikl/ bài báo. mũi tên art (n) /ɑ:t/ nghệ thuật. nảy sinh ra arm (n) (v) /ɑ:m/ cánh tay. chuyên tâm apply (v) /ə'plai/ gắn vào. chọn appointment (n) /ə'pɔintmənt/ sự bổ nhiệm. prep. binh giới. sửa soạn arrangement (n) /ə'reindʤmənt/ sự sắp xếp. sự lại gần appropriate (adj) (+to. đồng ý. sự sửa soạn arrest (v) (n) /ə'rest/ bắt giữ. bề ngoài. sự trình diện apple (n) /'æpl/ quả táo application (n) /. ngoài…ra apartment (n) (especially NAmE) /ə'pɑ:tmənt/ căn phòng. độ chừng April (n) (abbr. thích đáng approval (n) /ə'pru:vəl/ sự tán thành. sắp đặt. Apr. người được bổ nhiệm appreciate (v) /ə'pri:ʃieit/ thấy rõ. sự đến gần. căn buồng apologize (BrE also -ise) (v) /ə'pɔlədʤaiz/ xin lỗi. bề mặt argue (v) /'ɑ:gju:/ chứng tỏ. qua một bên apart from (also aside from especially in NAmE) prep.. hiện ra. giống hệt với approximately (adv) /ə'prɔksimitli/ khoảng chừng. tạ lỗi apparent (adj) /ə'pærənt/ rõ ràng. kêu gọi. sự chấp thuận approve (of) (v) /ə'pru:v/ tán thành. chấp thuận approving (adj) /ə'pru:viɳ/ tán thành. in) /ə'raiv/ đến. rành mạch. binh khí armed (adj) /ɑ:md/ vũ trang army (n) /'ɑ:mi/ quân đội around (adv).æpli'keiʃn/ sự gắn vào. /ə'raund/ xung quanh. chỉ rõ argument (n) /'ɑ:gjumənt/ lý lẽ arise (v) /ə'raiz/ xuất hiện. nảy ra. trình diện appearance (n) /ə'piərəns/ sự xuất hiện. sự chuyên cần. sự tới nơi arrive (v) (+at. hình như appeal (n) (v) /ə'pi:l/ sự kêu gọi. đồng ý. trang bị (vũ khí) arms (n) vũ khí. chỉ định. ghép vào. cầu khẩn appear (v) /ə'piə/ xuất hiện. tới nơi arrow (n) /'ærou/ tên. vũ trang.) /'eiprəl/ tháng Tư area (n) /'eəriə/ diện tích. chấp thuận approximate (adj) (to) /ə'prɔksimit/ giống với. lại gần. sắp đặt. áp dụng vào appoint (v) /ə'pɔint/ bổ nhiệm. nhận thức approach (v) (n) /ə'proutʃ/ đến gần. sự bắt giữ arrival (n) /ə'raivəl/ sự đến.apart (adv) /ə'pɑ:t/ về một bên. có vẻ apparently (adv) nhìn bên ngoài.

khoác. công kích attempt (n) (v) /ə'tempt/ sự cố gắng. sang một bên aside from ngoài ra. thử attempted (adj) /ə'temptid/ cố gắng. khan giả August (n) (abbr. kết hợp. conj. /æz. lôi cuốn audience (n) /'ɔ:djəns/ thính.sousi'eiʃn/ sự kết hợp. tính chất…) assure (v) /ə'ʃuə/ đảm bảo. có mặt attention (n) /ə'tenʃn/ sự chú ý pay attention (to) chú ý tới attitude (n) /'ætitju:d/ thái độ. quan điểm attorney (n) (especially NAmE) /ə'tə:ni/ người được ủy quyền attract (v) /ə'trækt/ hút.ɔ:'gʌst/ tháng Tám aunt (n) /ɑ:nt/ cô. cam đoan atmosphere (n) /'ætməsfiə/ khí quyển atom (n) /'ætəm/ nguyên tử attach (v) /ə'tætʃ/ gắn. thu hút. sự liên kết assume (v) /ə'sju:m/ mang. cho cộng tác associated with liên kết với association (n) /ə. người phụ tá. có duyên. cố gắng.artificial (adj) /.ɑ:ti'fiʃəl/ nhân tạo artificially (adv) /. sự công kích. liên kết.ɑ:ti'fiʃəli/ nhân tạo artist (n) /'ɑ:tist/ nghệ sĩ artistic (adj) /ɑ:'tistik/ thuộc nghệ thuật. đang ngủ fall asleep ngủ thiếp đi aspect (n) /'æspekt/ vẻ bề ngoài. tấn công. Aug. thuộc mỹ thuật as prep. xấu hổ aside (adv) /ə'said/ về một bên. thử attend (v) /ə'tend/ dự. tham dự. diện mạo assist (v) /ə'sist/ giúp.) /'ɔ:gəst .. buộc attached (adj) gắn bó attack (n) (v) /ə'tæk/ sự tấn công. thu hút. có mặt assistance (n) /ə'sistəns/ sự giúp đỡ assistant (n) (adj) /ə'sistənt/ người giúp đỡ. giúp đỡ. trừ ra apart from /ə'pɑ:t/ ngoài… ra ask (v) /ɑ:sk/ hỏi asleep (adj) /ə'sli:p/ ngủ. hấp dẫn attraction (n) /ə'trækʃn/ sự hút. dì author (n) /'ɔ:θə/ tác giả authority (n) /ɔ:'θɔriti/ uy quyền. (adv). sức hút attractive (adj) /ə'træktiv/ hút.. dán. có. əz/ như (as you know…) ashamed (adj) /ə'ʃeimd/ ngượng. trói. quyền lực . sự thử. lấy (cái vẻ. giúp đỡ associate (v) /ə'souʃiit/ kết giao.

automatic (adj) /. nền móng. cơ sở basically (adv) /'beisikəli/ cơ bản. đặt tên. đê bar (n) /bɑ:/ quán bán rượu bargain (n) /'bɑ:gin/ sự mặc cả. mức trung bình avoid (v) /ə'vɔid/ tránh.. đi xa awful (adj) /'ɔ:ful/ oai nghiêm. xa cách. nhận thức. khủng khiếp awkward (adj) /'ɔ:kwəd/ vụng về. cặp xách baggage (n) (especially NAmE) /'bædidʤ/ hành lý bake (v) /beik/ nung. nẹp bandage (n) (v) /'bændidʤ/ dải băng.. cơ sở . dễ nổi cáu bag (n) /bæg/ bao. cơ bản. hiệu lực average adj. đặt cơ sở trên cái gì based on dựa trên basic (adj) /'beisik/ cơ bản. nướng bằng lò balance (n) (v) /'bæləns/ cái cân. hỏng badly (adv) /'bædli/ xấu. tương xứng ball (n) /bɔ:l/ quả bóng ban (v) (n) /bæn/ cấm. cấm chỉ. lung túng back (n)adj. làm thức dậy award (n) (v) /ə'wɔ:d/ phần thưởng. thối. tránh xa awake (adj) /ə'weik/ đánh thức. về phía sau. tồi go bad bẩn thỉu. thưởng aware (adj) /ə'weə/ biết. số trung bình. tồi bad-tempered (adj) /'bæd'tempəd/ xấu tính. sự giao kèo mua bán barrier (n) /bæriə/ đặt chướng ngại vật base (n) (v) /beis/ cơ sở. nhận thức thấy away (adv) /ə'wei/ xa. băng bó bank (n) /bæɳk/ bờ (sông…) . rời xa. về cơ bản basis (n) /'beisis/ nền tảng. đai. trở lại background (n) /'bækgraund/ phía sau. có giá trị. túi. làm cho cân bằng. (adv). lùi lại bacteria (n) /bæk'tiəriəm/ vi khuẩn bad (adj) /bæd/ xấu.. nền backwards (also backward especially in NAmE) (adv) /'bækwədz/ backward (adj) /'bækwəd/ về phía sau. dễ sợ awfully (adv) tàn khốc. tặng. (v) /bæk/ lưng. sự cấm band (n) /bænd/ băng. (n) /'ævəridʤ/ trung bình.ɔ:tə'mætik/ tự động automatically (adv) một cách tự động autumn (n) (especially BrE) /'ɔ:təm/ mùa thu (US: mùa thu là fall) available (adj) /ə'veiləbl/ có thể dùng được. lung túng awkwardly (adv) vụng về.

bath (n) /bɑ:θ/ sự tắm bathroom (n) buồng tắm, nhà vệ sinh battery (n) /'bætəri/ pin, ắc quy battle (n) /'bætl/ trận đánh, chiến thuật bay (n) /bei/ gian (nhà), nhịp (cầu), chuồng (ngựa); bays: vòng nguyệt quế beach (n) /bi:tʃ/ bãi biển beak (n) /bi:k/ mỏ chim bear (v) /beə/ mang, cầm, vác, đeo, ôm beard (n) /biəd/ râu beat (n) (v) /bi:t/ tiếng đập, sự đập; đánh đập, đấm beautiful (adj) /'bju:təful/ đẹp beautifully (adv) /'bju:təfuli/ tốt đẹp, đáng hài lòng beauty (n) /'bju:ti/ vẻ đẹp, cái đẹp; người đẹp because conj. /bi'kɔz/ bởi vì, vì because of prep. vì, do bởi become (v) /bi'kʌm/ trở thành, trở nên bed (n) /bed/ cái giường bedroom (n) /'bedrum/ phòng ngủ beef (n) /bi:f/ thịt bò beer (n) /bi:ə/ rượu bia before prep., conj., (adv) /bi'fɔ:/ trước, đằng trước begin (v) /bi'gin/ bắt đầu, khởi đầu beginning (n) /bi'giniɳ/ phần đầu, lúc bắt đầu, lúc khởi đầu behalf (n) /bi:hɑ:f/ sự thay mặt on behalf of sb thay mặt cho ai, nhân danh ai on sb’s behalf (BrE) (NAmE in behalf of sb, in sb’s behalf) nhân danh cá nhân ai behave (v) /bi'heiv/ đối xử, ăn ở, cư xử behaviour (BrE) (NAmE behavior) (n) behind prep., (adv) /bi'haind/ sau, ở đằng sau belief (n) /bi'li:f/ lòng tin, đức tin, sự tin tưởng believe (v) /bi'li:v/ tin, tin tưởng bell (n) /bel/ cái chuông, tiếng chuông belong (v) /bi'lɔɳ/ thuộc về, của, thuộc quyền sở hữu below prep., (adv) /bi'lou/ ở dưới, dưới thấp, phía dưới belt (n) /belt/ dây lưng, thắt lưng bend (v) (n) /bentʃ/ chỗ rẽ, chỗ uốn; khuỷu tay; cúi xuống, uốn cong bent (adj) /bent/ khiếu, sở thích, khuynh hướng beneath prep., (adv) /bi'ni:θ/ ở dưới, dưới thấp benefit (n) (v) /'benifit/ lợi, lợi ích; giúp ích, làm lợi cho beside prep. /bi'said/ bên cạnh, so với

bet (v) (n) /bet/ đánh cuộc, cá cược; sự đánh cuộc betting (n) /beting/ sự đánh cuộc better, best /'betə/ /best/ tốt hơn, tốt nhất good, well /gud/ /wel/ tốt, khỏe between prep., (adv) /bi'twi:n/ giữa, ở giữa beyond prep., (adv) /bi'jɔnd/ ở xa, phía bên kia bicycle (also bike) (n) /'baisikl/ xe đạp bid (v) (n) /bid/ đặt giá, trả giá; sự đặt giá, sự trả giá big (adj) /big/ to, lớn bill (n) /bil/ hóa đơn, giấy bạc bin (n) (BrE) /bin/ thùng, thùng đựng rượu biology (n) /bai'ɔlədʤi/ sinh vật học bird (n) /bə:d/ chim birth (n) /bə:θ/ sự ra đời, sự sinh đẻ give birth (to) sinh ra birthday (n) /'bə:θdei/ ngày sinh, sinh nhật biscuit (n) (BrE) /'biskit/ bánh quy bit (n) (especially BrE) /bit/ miếng, mảnh a bit một chút, một tí bite (v) (n) /bait/ cắn, ngoạm; sự cắn, sự ngoạm bitter (adj) /'bitə/ đắng; đắng cay, chua xót bitterly (adv) /'bitəli/ đắng, đắng cay, chua xót black adj., (n) /blæk/ đen; màu đen blade (n) /bleid/ lưỡi (dao, kiếm); lá (cỏ, cây); mái (chèo); cánh (chong chóng) blame (v) (n) /bleim/ khiển trách, mắng trách; sự khiển trách, sự mắng trách blank adj., (n) /blæɳk/ trống, để trắng; sự trống rỗng blankly (adv) /'blæɳkli/ ngây ra, không có thần blind (adj) /blaind/ đui, mù block (n) (v) /blɔk/ khối, tảng (đá); làm ngăn cản, ngăn chặn blonde adj., (n)blond (adj) /blɔnd/ hoe vàng, mái tóc hoe vàng blood (n) /blʌd/ máu, huyết; sự tàn sát, chem giết blow (v) (n) /blou/ nở hoa; sự nở hoa blue adj., (n) /blu:/ xanh, màu xanh board (n) (v) /bɔ:d/ tấm ván; lát ván, lót ván on board trên tàu thủy boat (n) /bout/ tàu, thuyền body (n) /'bɔdi/ thân thể, thân xác boil (v) /bɔil/ sôi, luộc bomb (n) (v) /bɔm/ quả bom; oánh bom, thả bom bone (n) /boun/ xương

book (n) (v) /buk/ sách; ghi chép boot (n) /bu:t/ giày ống border (n) /'bɔ:də/ bờ, mép, vỉa, lề (đường) bore (v) /bɔ:/ buồn chán, buồn tẻ boring (adj) /'bɔ:riɳ/ buồn chán bored (adj) buồn chán born: be born (v) /bɔ:n/ sinh, đẻ borrow (v) /'bɔrou/ vay, mượn boss (n) /bɔs/ ông chủ, thủ trưởng both det., pro(n) /bouθ/ cả hai bother (v) /'bɔðə/ làm phiền, quấy rầy, làm bực mình bottle (n) /'bɔtl/ chai, lọ bottom (n) (adj) /'bɔtəm/ phần dưới cùng, thấp nhất; cuối, cuối cùng bound adj.: bound to /baund/ nhất định, chắc chắn bowl (n) /boul/ cái bát box (n) /bɔks/ hộp, thùng boy (n) /bɔi/ con trai, thiếu niên boyfriend (n) bạn trai brain (n) /brein/ óc não; đầu óc, trí não branch (n) /brɑ:ntʃ/ ngành; nhành cây, nhánh song, ngả đường brand (n) /brænd/ nhãn (hàng hóa) brave (adj) /breiv/ gan dạ, can đảm bread (n) /bred/ bánh mỳ break (v) (n) /breik/ bẻ gãy, đập vỡ; sự gãy, sự vỡ broken (adj) /'broukən/ bị gãy, bị vỡ breakfast (n) /'brekfəst/ bữa điểm tâm, bữa sáng breast (n) /brest/ ngực, vú breath (n) /breθ/ hơi thở, hơi breathe (v) /bri:ð/ hít, thở breathing (n) /'bri:ðiɳ/ sự hô hấp, sự thở breed (v) (n) /bri:d/ nuôi dưỡng, chăm sóc, giáo dục; sinh đẻ; nòi giống brick (n) /brik/ gạch bridge (n) /bridʤ/ cái cầu brief (adj) /bri:f/ ngắn, gọn, vắn tắt briefly (adv) /'bri:fli/ ngắn, gọn, vắn tắt, tóm tắt bright (adj) /brait/ sáng, sáng chói brightly (adv) /'braitli/ sáng chói, tươi brilliant (adj) /'briljənt/ tỏa sáng, rực rỡ, chói lọi bring (v) /briɳ/ mang, cầm , xách lại broad (adj) /broutʃ/ rộng broadly (adv) /'brɔ:dli/ rộng, rộng rãi

bụi rậm business (n) /'bizinis/ việc buôn bán. bị cháy. háo hức bury (v) /'beri/ chôn cất. khê. phát thanh. súng lục) bunch (n) /bΛnt∫/ búi. thắp. êm ả.. bằng bye exclamation /bai/ tạm biệt cent /sent/ đồng xu (bằng 1/100 đô la) cabinet (n) /'kæbinit/ tủ có nhiều ngăn đựng đồ cable (n) /'keibl/ dây cáp cake (n) /keik/ bánh ngọt calculate (v) /'kælkjuleit/ tính toán calculation (n) /.kælkju'lei∫n/ sự tính toán call (v) (n) /kɔ:l/ gọi. quảng bá brother (n) /'brΔðз/ anh. tòa nhà binđinh bullet (n) /'bulit/ đạn (súng trường. đạn). bầy. buồng. chỗ cắm trại. (v) (n) /kɑ:m/ yên lặng. sự êm ả calmly (adv) /kɑ:mli/ yên lặng. cắm trại. bị gọi calm adj. nổ. vỡ (bong bóng). cụm. bình tĩnh. tiếng kêu. cuộc vận động . kinh doanh businessman. sự yên lặng..truyền rộng rãi. em trai brown adj. businesswoman (n) thương nhân busy (adj) /´bizi/ bận. quét bubble (n) /'bΔbl/ bong bóng. bọt. chải. thiêu burnt (adj) /bə:nt/ bị đốt. công trình xây dựng. chùm. rám nắng. đàn (AME) burn (v) /bə:n/ đốt. bó. (adv) /bai/ bởi.broadcast (v) (n) /'brɔ:dkɑ:st/ tung ra khắp nơi. nổ tung (bom. bận rộn but conj. làm dịu đi. tăm budget (n) /ˈbʌdʒɪt/ ngân sách build (v) /bild/ xây dựng building (n) /'bildiŋ/ sự xây dựng. cái khuy. màu nâu brush (n) (v) /brΔ∫/ bàn chải. hạ trại camping (n) /kæmpiη/ sự cắm trại campaign (n) /kæmˈpeɪn/ chiến dịch. mai táng bus (n) /bʌs/ xe buýt bush (n) /bu∫/ bụi cây.. cúc buy (v) /bai/ mua buyer (n) /´baiə/ người mua by prep. sạm (da) burst (v) /bə:st/ nổ. /bʌt/ nhưng butter (n) /'bʌtə/ bơ button (n) /'bʌtn/ cái nút. (n) /braun/ nâu. tiếng gọi be called được gọi. thương mại. nung. điềm tĩnh camera (n) /kæmərə/ máy ảnh camp (n) (v) /kæmp/ trại. đốt cháy.

nguyên do. bất cẩn carpet (n) /'kɑ:pit/ tấm thảm. ngăn.. nhà tù. có khả năng. cash (n) /kæʃ/ tiền. thí sinh. khuân chở case (n) /keis/ vỏ.. sự ném (lưới). người dự thi candy (n) (NAmE) /´kændi/ kẹo cap (n) /kæp/ mũ lưỡi trai. chính yếu. mũ vải capable (of) (adj) /'keipәb(ә)l/ có tài.can modal (v) (n) /kæn/ có thể. bắt. thảm (cỏ) carrot (n) /´kærət/ củ cà rốt carry (v) /ˈkæri/ mang. làm lễ kỷ niệm. phạm trù cause (n) (v) /kɔ:z/ nguyên nhân. chăm sóc career (n) /kə'riə/ nghề nghiệp. túi in case (of) nếu. biết giữ gìn carefully (adv) /´kɛəfuli/ cẩn thận. các tông care (n) (v) /kɛər/ sự chăm sóc.. chộp lấy category (n) /'kætigəri/ hạng. gây nên CD (n) cease (v) /si:s/ dừng. thủ lĩnh capture (v) (n) /'kæptʃə/ bắt giữ. sự bị bắt car (n) /kɑ:/ xe hơi card (n) /kɑ:d/ thẻ. ngừng.. gây ra. xóa bỏ cancer (n) /'kænsə/ bệnh ung thư candidate (n) /'kændidit/ người ứng cử. sự bắt giữ. thành quách cat (n) /kæt/ con mèo catch (v) /kætʃ/ bắt lấy. cả gan capacity (n) /kə'pæsiti/ năng lực. năng suất capital (n) (adj) /ˈkæpɪtl/ thủ đô. vác. loại. tạnh ceiling (n) /ˈsilɪŋ/ trần nhà celebrate (v) /'selibreit/ kỷ niệm. bình. sự nghiệp careful (adj) /'keəful/ cẩn thận. tán dương. thiếp cardboard (n) /´ka:d¸bɔ:d/ bìa cứng. thôi. chăm nom. sự thả (neo) castle (n) /'kɑ:sl/ thành trì. đánh gục.. sự quăng. hết. nắm lấy. ca đựng cannot không thể could modal (v) /kud/ có thể cancel (v) /´kænsəl/ hủy bỏ. chăm sóc take care (of) sự giữ gìn care for trông nom. tiền mặt cast (v) (n) /kɑ:st/ quăng. nhà giam. ca tụng . cẩn trọng. cơ bản captain (n) /'kæptin/ người cầm đầu. khả năng tiếp thu. tiền vốn. thả. ném. có năng lực. chủ yếu. người chỉ huy. cầu thả carelessly (adv) cẩu thả. chu đáo careless (adj) /´kɛəlis/ sơ suất. ngớt. tóm lấy.

chairwoman (n) /'tʃeəmən/ /'tʃeə. nhất định uncertain (adj) /ʌn'sə:tn/ thiếu chính xác.. hóa chất . trói lại chair (n) /tʃeə/ ghế chairman. radio). cm) xen ti met central (adj) /´sentrəl/ trung tâm. vẽ đồ thị. sự biến đổi channel (n) /'tʃænl/ kênh (TV. sự bố thí chart (n) (v) /tʃa:t/ đồ thị. ngăn cellphone (also cellular phone) (n) (especially NAmE) điện thoại di động cent (n) (abbr. sự săn bắt chat (v) (n) /tʃæt/ nói chuyện. bằng. sự tán dương.celebration (n) /. sự kiểm tra cheek (n) /´tʃi:k/ má cheerful (adj) /´tʃiəful/ vui mừng. trung ương century (n) /'sentʃuri/ thế kỷ ceremony (n) /´seriməni/ nghi thức. đặc tính. rẻ tiền cheat (v) (n) /tʃit/ lừa. sự ca tụng cell (n) /sel/ ô. c. trò gian lận check (v) (n) /tʃek/ kiểm tra. sự thách thức. chứng chỉ chain (n) (v) /tʃeɪn/ dây. trung tâm. ct) /sent/ đồng xu (=1/100 đô la) centimetre (BrE) (NAmE centimeter) (n) (abbr. phấn khởi cheese (n) /tʃi:z/ pho mát chemical adj. giao nhiệm vụ. nghi lễ certain adj. đặc tính. pro(n) /'sə:tn/ chắc chắn certainly (adv) /´sə:tnli/ chắc chắn. lễ kỷ niệm. hồ hởi cheerfully (adv) vui vẻ. lòng nhân đức.wumən/ chủ tịch. buồng ngủ chance (n) /tʃæns . riêng biệt. chuyện phiếm. lừa đảo. trò lừa đảo. phòng. nhân vật characteristic adj. giao việc in charge of phụ trách charity (n) /´tʃæriti/ lòng từ thiện. xích. (n) /¸kærəktə´ristik/ riêng. chủ tọa challenge (n) (v) /'tʃælindʤ/ sự thử thách. trách nhiệm. phấn khởi. sự thay đổi. đặc điểm charge (n) (v) /tʃɑ:dʤ/ nhiệm vụ.. đặc trưng. (n) /ˈkɛmɪkəl/ thuộc hóa học. chuyện gẫu cheap (adj) /tʃi:p/ rẻ cheaply (adv) rẻ. ở giữa. tán gẫu. chất hóa học. lập biểu đồ chase (v) (n) /tʃeis/ săn bắt. bổn phận. eo biển chapter (n) /'t∫æptə(r)/ chương (sách) character (n) /'kæriktə/ tính cách. trung ương centre (BrE) (NAmE center) (n) /'sentə/ điểm giữa.seli'breiʃn/ sự kỷ niệm. tʃɑ:ns/ sự may mắn change (v) (n) /tʃeɪndʒ/ thay đổi. xính lại. thách thức.. biểu đồ. thử thách chamber (n) /ˈtʃeɪmbər/ buồng. không chắc chắn certificate (n) /sə'tifikit/ giấy chứng nhận.

linh mục. sạch sẽ. tiếng nổ. người đứng đầu. sáng sủa clerk (n) /kla:k/ thư ký. sự yêu sách. gà con. trèo climbing (n) /´klaimiη/ sự leo trèo clock (n) /klɔk/ đồng hồ . môn hóa học. thông minh. quét dọn clearly (adv) /´kliəli/ rõ ràng. tài giỏi. mục sư clever (adj) /'klevə/ lanh lợi.chemist (n) /´kemist/ nhà hóa học chemist’s (n) (BrE) chemistry (n) /´kemistri/ hóa học. khéo léo click (v) (n) /klik/ làm thành tiếng lách cách.. (n) /tʃi:f/ trọng yếu.. ˈsɜrkəmˌstəns/ hoàn cảnh. yêu sách. ngành hóa học cheque (n) (BrE) (NAmE check) /t∫ek/ séc chest (n) /tʃest/ tủ. lựa chọn chop (v) /tʃɔp/ chặt. (v) /kli:n/ sạch. rạp chiếu bóng circle (n) /'sə:kl/ đường tròn.. hòm chew (v) /tʃu:/ nhai. clear adj. thủ lĩnh. (n) /'klæsik/ cổ điển. thịt gà chief adj. thời tiết climb (v) /klaim/ leo. đốn. phòng học clean adj. rương. vỗ tay. ngẫm nghĩ chicken (n) /ˈtʃɪkin/ gà. (v) lau chùi. trường hợp. tiếng lách cách. xếp child (n) /tʃaild/ đứa bé. mẻ chocolate (n) /ˈtʃɒklɪt/ sô cô la choice (n) /tʃɔɪs/ sự lựa chọn choose (v) /t∫u:z/ chọn. chính yếu. đứa trẻ chin (n) /tʃin/ cằm chip (n) /tʃip/ vỏ bào. tình huống citizen (n) /´sitizən/ người thành thị city (n) /'si:ti/ thành phố civil (adj) /'sivl/ (thuộc) công dân claim (v) (n) /kleim/ đòi hỏi.. chẻ church (n) /tʃə:tʃ/ nhà thờ cigarette (n) /¸sigə´ret/ điếu thuốc lá cinema (n) (especially BrE) /ˈsɪnəmə/ rạp xi nê. sự thỉnh cầu clap (v) (n) /klæp/ vỗ. cú nhắp (chuột) client (n) /´klaiənt/ khách hàng climate (n) /'klaimit/ khí hậu. kinh điển classroom (n) /'klα:si/ lớp học. sự đòi hỏi. lãnh tụ. mảnh vỡ. chỗ sứt. hình tròn circumstance (n) /ˈsɜrkəmˌstæns . tiếng vỗ tay class (n) /klɑ:s/ lớp học classic adj.

ấm cúng uncomfortable (adj) /ʌη´tkʌmfətəbl/ bất tiện. phê bình. chật chội. khuyên giải. luật. tiện nghi. đi đến. khép kín closet (n) (especially NAmE) /'klozit/ buồng. chỉ huy. gậy.kɔmbi'neiʃn/ sự kết hợp. khép. y phục cloud (n) /klaud/ mây. quyền chỉ huy comment (n) (v) /ˈkɒment/ lời bình luận. đi tới comedy (n) /´kɔmidi/ hài kịch comfort (n) (v) /'kΔmfзt/ sự an ủi. không cởi mở. sự sụp đổ colleague (n) /ˈkɒlig/ bạn đồng nghiệp collect (v) /kə´lekt/ sưu tập. phòng kho cloth (n) /klɔθ/ vải. thoải mái. tập trung lại collection (n) /kəˈlɛkʃən/ sự sưu tập. khó chịu. trường đại học colour (BrE) (NAmE color) (n) (v) /'kʌlə/ màu sắc. tô màu coloured (BrE) (NAmE colored) (adj) /´kʌləd/ mang màu sắc. phòng để đồ. hờ hững. đầy đủ comfortably (adv) /´kʌmfətəbli/ dễ chịu. lệnh. mục (báo) combination (n) /. sự đổ nát. phối hợp come (v) /kʌm/ đến. áo thầy tu clothes (n) /klouðz/ quần áo clothing (n) /´klouðiη/ quần áo. lạnh nhạt coldly (adv) /'kouldli/ lạnh nhạt. đám mây club (n) /´klʌb/ câu lạc bộ. bình luận. lời động viên. tới. dùi cui centimetre /'senti. vô tâm collapse (v) (n) /kз'læps/ đổ. không thoải mái command (v) (n) /kə'mɑ:nd/ ra lệnh. (n) /kould/ lạnh. khăn trải bàn. tiện nghi.close NAmE (adj) /klouz/ đóng kín.mi:tз/ xen ti mét coach (n) /koʊtʃ/ huấn luyện viên coal (n) /koul/ than đá coast (n) /koust/ sự lao dốc. tỉ mỉ close NAmE (v) đóng. sự phối hợp combine (v) /'kɔmbain/ kết hợp. kỹ lưỡng. sự lạnh lẽo. che đậy closely (adv) /´klousli/ chặt chẽ. quyền ra lệnh. bờ biển coat (n) /koʊt/ áo choàng code (n) /koud/ mật mã. chấm dứt closed (adj) /klouzd/ bảo thủ.. có màu sắc column (n) /'kɔləm/ cột . điều lệ coffee (n) /'kɔfi/ cà phê coin (n) /kɔin/ tiền kim loại cold adj. lời chú giải. sự an nhàn. sụp đổ. an ủi comfortable (adj) /'kΔmfзtзbl/ thoải mái. sự tụ họp college (n) /'kɔlidʤ/ trường cao đẳng. mệnh lệnh. chú thích. thương mại . kết thúc. dẫn giải commercial (adj) /kə'mə:ʃl/ buôn bán. dỗ dành.

(n) /'kɔnkri:t/ bằng bê tông.kɒnsn'trei∫n/ sự tập trung. ủy ban. tin cậy. liên lạc. dính líu tới. ủy thác commit (v) /kə'mit/ giao. chỉ huy conference (n) /ˈkɒnfərəns . cuộc thi..mju:ni'keiʃn/ sự giao tiếp. phần kết luận concrete adj. tình cảnh. tình thế conduct (v) (n) /'kɔndʌkt/or/kən'dʌkt/ điều khiển. đầy đủ. ủy nhiệm. sự ủy nhiệm. sự liên quan. ˈkɒnfrəns/ hội nghị. sự truyền đạt. nơi tập trung concept (n) /ˈkɒnsept/ khái niệm concern (v) (n) /kәn'sз:n/ liên quan. ái ngại concert (n) /kən'sə:t/ buổi hòa nhạc conclude (v) /kənˈklud/ kết luận. ủy nhiệm. completely (adv) /kзm'pli:tli/ hoàn thành. (v) /kəm'pli:t/ hoàn thành. truyền tin community (n) /kə'mju:niti/ dân chúng. chỉ đạo. bỏ tù commitment (n) /kə'mmənt/ sự phạm tội. nhân dân company (n) /´kʌmpəni/ công ty compare (v) /kәm'peә(r)/ so sánh. sự tin cậy confident (adj) /'kɔnfidənt/ tin tưởng. sự ủy thác. cạnh tranh competition (n) /. xong. giao thiệp. rắc rối complicate (v) /'komplikeit/ làm phức tạp. than thở. kết thúc. có dính líu concerning prep. tận tâm committee (n) /kə'miti/ ủy ban common (adj) /'kɔmən/ công. sự điều khiển.commission (n) (v) /kəˈmɪʃən/ hội đồng. đua tranh complain (v) /kəm´plein/ phàn nàn. thông thường. sự khiếu nại. ủy thác. kêu ca complaint (n) /kəmˈpleɪnt/ lời than phiền. trọn vẹn complex (adj) /'kɔmleks/ phức tạp. đơn kiện complete adj. sự kết luận.kɔmpi'tiʃn/ sự cạnh tranh. sự tận tụy. chấm dứt (công việc) conclusion (n) /kənˈkluʒən/ sự kết thúc. gửi. /kən´sə:niη/ bâng khuâng. tống giam. đối chiếu comparison (n) /kəm'pærisn/ sự so sánh compete (v) /kəm'pi:t/ đua tranh. ganh đua. bê tông condition (n) /kәn'di∫әn/ điều kiện. chỉ huy.. cuộc thi đấu competitive (adj) /kəm´petitiv/ cạnh tranh. công cộng. phổ biến in common sự chung. rắc rối complicated (adj) /'komplikeitid/ phức tạp. rắc rối computer (n) /kəm'pju:tə/ máy tính concentrate (v) /'kɔnsentreit/ tập trung concentration (n) /. của chung commonly (adv) /´kɔmənli/ thông thường. sự dính líu tới concerned (adj) /kən´sə:nd/ có liên quan. truyền đạt. liên lạc communication (n) /kə. sự bàn bạc confidence (n) /'konfid(ә)ns/ lòng tin tưởng. tự tin . bình thường communicate (v) /kə'mju:nikeit/ truyền.

quan tâm. khung cảnh. khen ngợi (s) congress (n) /'kɔɳgres/ đại hội. không biết rõ consequence (n) /'kɔnsikwəns/ kết quả. bền lòng constantly (adv) /'kɔnstəntli/ kiên định construct (v) /kən´strʌkt/ xây dựng construction (n) /kən'strʌkʃn/ sự xây dựng consult (v) /kən'sʌlt/ tra cứu. chứng thực conflict (n) (v) / (v) kənˈflɪkt . va chạm. (n) ˈkɒnflɪkt/ xung đột. cuộc tranh luận. không có ý thức. to tát. đối diện. sự giao kết conscious (adj) /ˈkɒnʃəs/ tỉnh táo. giới hạn confirm (v) /kən'fə:m/ xác nhận. sự giao thiệp. chứa. công te nơ contemporary (adj) /kən'tempərəri/ đương thời. thăm dò.grætju'lei∫n/ sự chúc mừng. dè dặt. phạm vi continent (n) /'kɔntinənt/ lục địa. tham khảo. xem xét. tiếp xúc contain (v) /kәn'tein/ bao hàm. đáng kể considerably (adv) /kən'sidərəbly/ đáng kể. lưu ý đến considerable (adj) /kən'sidərəbl/ lớn lao. Quốc hội connect (v) /kə'nekt/ kết nối. trận đấu. cuộc chiến đấu. để ý. hỏi ý kiến consumer (n) /kən'sju:mə/ người tiêu dùng contact (n) (v) /ˈkɒntækt/ sự liên lạc. hạn chế confined (adj) /kən'faind/ hạn chế. lời chúc mừng. xáo trộn confusing (adj) /kən'fju:ziη/ khó hiểu. bảo thủ consider (v) /kən´sidə/ cân nhắc. chiến tranh context (n) /'kɔntekst/ văn cảnh. hội nghị. sự rối loạn congratulations (n) /kən. làm tiếp . lúng túng. đại lục (lục địa Bắc Mỹ) continue (v) /kən´tinju:/ tiếp tục. sự va chạm confront (v) /kən'frʌnt/ đối mặt. biết rõ unconscious (adj) /ʌn'kɔnʃəs/ bất tỉnh. đối chiếu confuse (v) làm lộn xộn. gây bối rối confused (adj) /kən'fju:zd/ bối rối. hậu quả conservative (adj) /kən´sə:vətiv/ thận trọng. chứa đựng. sự xem xét. sự hài lòng contest (n) /kən´test/ cuộc thi. sự quan tâm consist of (v) /kən'sist/ gồm có constant (adj) /'kɔnstənt/ kiên trì. sự để ý. lớn lao./ sự kết nối. đương đại content (n) /kən'tent/ nội dung. khen ngợi. bao gồm container (n) /kən'teinə/ cái đựng. ngượng confusion (n) /kən'fju:ʒn/ sự lộn xộn. có ý thức.confidently (adv) /'kɔnfidəntli/ tự tin confine (v) /kən'fain/ giam giữ. nhiều consideration (n) /kənsidə'reiʃn/ sự cân nhắc. nối connection (n) /kə´nekʃən. sự xung đột.

sửa. làm trái ngược contrasting (adj) /kən'træsti/ tương phản contribute (v) /kən'tribju:t/ đóng góp. hạt nhân. quyền lực. máy đếm . nhà. đương đầu copy (n) (v) /'kɔpi/ bản sao. điềm tĩnh.. tính counter (n) /ˈkaʊntər/ quầy hàng. phố.. phải trả cottage (n) /'kɔtidʤ/ nhà tranh cotton (n) /ˈkɒtn/ bông.. quyền chỉ huy in control (of) trong sự điều khiển của under control dưới sự điều khiển của controlled (adj) /kən'trould/ được điều khiển.continuous (adj) /kən'tinjuəs/ liên tục.. chi phí. trả giá. quầy thu tiền. sợi cough (v) (n) /kɔf/ ho. kɒst/ giá. chính xác. hiệp định. làm tương phản. liên tiếp continuously (adv) /kən'tinjuəsli/ liên tục. chính xác cost (n) (v) /kɔst . sự ho. tiếng hoa coughing (n) /´kɔfiη/ ho could /kud/ có thể. người nấu ăn cooking (n) /kʊkiɳ/ sự nấu ăn. sửa chữa correctly (adv) /kə´rektli/ đúng. bắt chước core (n) /kɔ:/ nòng cốt. làm mát. nồi nấu cookie (n) (especially NAmE) /´kuki/ bánh quy cool adj. có khả năng council (n) /kaunsl/ hội đồng count (v) /kaunt/ đếm. cuộc trò chuyện convert (v) /kən'və:t/ đổi. làm cho nhận thức thấy cook (v) (n) /kʊk/ nấu ăn. bản chép lại. đáy lòng corner (n) /´kɔ:nə/ góc (tường. cope (with) (v) /koup/ đối phó. sự ký hợp đồng. biến đổi convince (v) /kən'vins/ làm cho tin. được kiểm tra uncontrolled (adj) /'ʌnkən'trould/ không bị điều khiển. ký kết contrast (n) (v) /kən'træst/ or /'kɔntræst / sự tương phản.kɔnvə'seiʃn/ cuộc đàm thoại. không bị kiểm tra.) correct adj. quyền hành. bếp. thuyết phục. chỉ. ghóp phần contribution (n) /¸kɔntri´bju:ʃən/ sự đóng góp. quy ước conventional (adj) /kən'ven∫ənl/ quy ước conversation (n) /. sự sao chép. thuận lợi. thích hợp convention (n) /kən'ven∫n/ hội nghị. (v) /ku:l/ mát mẻ. (v) /kə´rekt/ đúng. liên tiếp contract (n) (v) /'kɔntrækt/ hợp đồng. không bị hạn chế convenient (adj) /kən´vi:njənt/ tiện lợi. sự góp phần control (n) (v) s /kən'troul/ sự điều khiển. sao chép. cách nấu ăn cooker (n) (BrE) /´kukə/ lò.

nứt nẻ.. bọc cow (n) /kaʊ/ con bò cái crack (n) (v) /kræk/ cừ. lời phê phán criticize (BrE also -ise) (v) /ˈkrɪtəˌsaɪz/ phê bình. vỏ. chỉ trích crop (n) /krop/ vụ mùa cross (n) (v) /krɔs/ cây Thánh Giá. lời phê bình. miền nông thôn county (n) /koun'ti/ hạt. quốc gia. nghề thủ công crash (n) (v) /kræʃ/ vải thô. xuất sắc. tiền gửi ngân hàng credit card (n) thẻ tín dụng crime (n) /kraim/ tội. kẻ phạm tội. phá vụn crazy (adj) /'kreizi/ điên. sụp đổ. làm vỡ. danh tiếng. cái bao. koʊrt/ sân. cơn khủng hoảng crisp (adj) /krips/ giòn criterion (n) /kraɪˈtɪəriən/ tiêu chuẩn critical (adj) /ˈkrɪtɪkəl/ phê bình.). cặp. băng qua. làm nứt. sự che phủ. một đôi courage (n) /'kʌridʤ/ sự can đảm. sự phê phán. vua.. vượt qua crowd (n) /kraud/ đám đông crowded (adj) /kraudid/ đông đúc crown (n) /kraun/ vương miện. ngai vàng. che phủ. sân chạy đua of course dĩ nhiên court (n) /kɔrt . đất nước countryside (n)/'kʌntri'said/ miền quê. phạm tội. dữ tợn. cặp nam nữ a couple một cặp. rạn nứt cracked (adj) /krækt/ rạn. dũng khí course (n) /kɔ:s/ tiến trình. phiên tòa cousin (n) /ˈkʌzən/ anh em họ cover (v) (n) /'kʌvə/ bao bọc. tội phạm criminal adj. kín đáo covering (n) /´kʌvəriη/ sự bao bọc. sự rơi (máy bay). sự băng qua. phê phán. sân (tennis. phê phán. tội ác.. quá trình diễn tiến. khó tính criticism (n) /´kriti¸sizəm/ sự phê bình. đôi vợ chồng. loài vật credit (n) /ˈkrɛdɪt/ sự tin. quan tòa. đỉnh cao nhất crucial (adj) /´kru:ʃəl/ quyết định. lòng tin. tòa án. tội phạm crisis (n) /ˈkraɪsɪs/ sự khủng hoảng. mất trí cream (n) /kri:m/ kem create (v) /kri:'eit/ sáng tạo. (n) /ˈkrɪmənl/ có tội. nứt craft (n) /kra:ft/ nghề. tàn nhẫn . phá tan tành.country (n) /ˈkʌntri/ nước. vỏ bọc covered (adj) /'kʌvərd/ có mái che. chủ yếu cruel (adj) /'kru:ә(l)/ độc ác. cốt yếu. sự phá sản. nỗi thống khổ. sự dũng cảm. tạo nên creature (n) /'kri:tʃə/ sinh vật. tỉnh couple (n) /'kʌpl/ đôi.

khiêu vũ dancing (n) /'dɑ:nsiɳ/ sự nhảy múa. nhảy múa. uốn cong. thuốc curious (adj) /'kjuəriəs/ ham muốn. tiếng khóc. cong. dám đương đầu với. tập quán customer (n) /´kʌstəmə/ khách hàng customs (n) /´kʌstəmz/ thuế nhập khẩu. uốn quăn. tục lệ. hải quan cut (v) (n) /kʌt/ cắt.. sự khiêu vũ dancer (n) /'dɑ:nsə/ diễn viên múa. làm xoắn. lạ kỳ curl (v) (n) /kə:l/ quăn. sự kêu la cultural (adj) /ˈkʌltʃərəl/ (thuộc) văn hóa culture (n) /ˈkʌltʃər/ văn hóa. cách điều trị. rạp hát. ghi niên hiệu daughter (n) /ˈdɔtər/ con gái day (n) /dei/ ngày. hiện nay curtain (n) /'kə:tn/ màn (cửa. mối hiểm nghèo. bẻ cong curved (adj) /kə:vd/ cong custom (n) /'kʌstəm/ phong tục. phổ biến. đề ngày tháng. ẩm ướt. sự uốn quăn curly (adj) /´kə:li/ quăn. điều hại. vắt. thách dark adj. chén cupboard (n) /'kʌpbəd/ 1 loại tủ có ngăn curb (v) /kə:b/ kiềm chế. chu trình. làm hỏng. lạ lùng curiously (adv) /'kjuəriəsli/ tò mò. hiện nay. cha daily (adj) /'deili/ hàng ngày damage (n) (v) /'dæmidʤ/ mối hạn. quay vòng theo chu kỳ. tò mò. luống (gió) currently (adv) /'kʌrəntli/ hiện thời. xoắn. cách chữa bệnh. vòng. xoắn current adj. kêu la. kỳ hạn. chặt. khói. đi xe đạp cycling (n) /'saikliŋ/ sự đi xe đạp dad (n) /dæd/ bố. đường vòng. tối tăm. sự mở mang. thói quen. dòng (nước). thời đại. kỳ. hiếu kỳ. nguy cơ. làm hư hại. sự cắt cycle (n) (v) /'saikl/ chu kỳ. gây thiệt hại damp (adj) /dæmp/ ẩm. điều trị. đè nát.. thời kỳ. sương) curve (n) (v) /kə:v/ đường cong. nén lại. sự khóc. mối đe dọa dangerous (adj) /´deindʒərəs/ nguy hiểm dare (v) /deər/ dám. sự thiệt hại. bóng tối.crush (v) /krᴧ∫/ ép. (n) /'kʌrənt/ hiện hành. dữ liệu date (n) (v) /deit/ ngày. người nhảy múa danger (n) /'deindʤə/ sự nguy hiểm. (n) /dɑ:k/ tối. hạn chế cure (v) (n) /kjuə/ chữa trị. sự giáo dục cup (n) /kʌp/ tách. ám muội data (n) /´deitə/ số liệu. đè bẹp cry (v) (n) /krai/ khóc. ẩm thấp dance (n) (v) /dɑ:ns/ sự nhảy múa. sự khiêu vũ. ban ngày .

sự giao dịch. sự thất bại (1 kế hoạch). giải quyết. bộ mười. đồ trang hoàng. tế nhị. có suy nghĩ cân nhắc delicate (adj) /'delikeit/ thanh nhã. bày tỏ. phân xử decision (n) /diˈsiʒn/ sự quyết định.. (adv) /di:p/ sâu. bí ẩn deeply (adv) /´di:pli/ sâu.) defence (BrE) (NAmE defense) (n) /di'fens/ cái để bảo vệ. sự giảm đi. khó lường. để làm cảnh decrease (v) (n) / 'di:kri:s/ giảm bớt. làm suy giảm. bằng cấp. tình trạng đổ nát December (n) (abbr. điều thích thú. sự giảm sút deep adj. hài lòng deliver (v) /di'livə/ cứu khỏi. phân phối. sâu sắc defeat (v) (n) /di'fi:t/ đánh thắng. sự che chở defend (v) /di'fend/ che chở. sự phân phối. trình độ. kính thưa. định rõ. làm chậm trễ deliberate (adj) /di'libәreit/ thận trọng. . vật để chống đỡ. Dec. sự giải quyết. thỏa thuận mua bán deal with giải quyết dear (adj) /diə/ thân. có tính toán. cái chết debate (n) (v) /dɪˈbeɪt/ cuộc tranh luận. bàn cãi debt (n) /det/ nợ decade (n) /'dekeid/ thập kỷ. suy sụp.. sự tiêu tan (hy vọng. sự suy sụp. tranh luận.) /di'sembə/ tháng mười hai. làm thinh. làm say mê delighted (adj) /di'laitid/ vui mừng. suy tàn decorate (v) /´dekə¸reit/ trang hoàng. cuộc tranh cãi. thưa death (n) /deθ/ sự chết. chủ tâm. sự vui sướng. sự cản trở. sự bày tỏ. thân mến. tắt deaf (adj) /def/ điếc. suy sụp. sự trì hoãn. độ delay (n) (v) /dɪˈleɪ/ sự chậm trễ. trang trí decorative (adj) /´dekərətiv/ để trang hoàng. nhóm mười decay (n) (v) /di'kei/ tình trạng suy tàn. sự giao hàng. rõ ràng definitely (adv) /'definitli/ rạch ròi. làm vui thích. sâu xa. thoát khỏi. bảo vệ. thanh tú. bào chữa define (v) /di'fain/ định nghĩa definite (adj) /dә'finit/ xác định. công bố decline (n) (v) /di'klain/ sự suy tàn. lời định nghĩa degree (n) /dɪˈgri:/ mức độ. giãi bày delivery (n) /di'livəri/ sự phân phát. để trang trí. khó xử delight (n) (v) /di'lait/ sự vui thích. sự phân xử declare (v) /di'kleə/ tuyên bố. thân yêu. trang trí decoration (n) /¸dekə´reiʃən/ sự trang hoàng. có suy nghĩ cân nhắc deliberately (adv) /di´libəritli/ thận trọng. dứt khoát definition (n) /defini∫n/ sự định nghĩa. tháng Chạp decide (v) /di'said/ quyết định.dead (adj) /ded/ chết. làm ngơ deal (v) (n) /di:l/ phân phát. đánh bại.

ty. dành hết cho devoted (adj) /di´voutid/ hiến cho. mô tả description (n) /dɪˈskrɪpʃən/ sự mô tả. sự quyết định determine (v) /di'tз:min/ xác định. gửi. dâng cho. đề cương. dựa vào. mở rộng. xuất phát từ. bày tỏ. sở. suy yếu. khu bày hàng departure (n) /di'pɑ:tʃə/ sự rời khỏi. thiết bị. lấy được từ. phá huỷ. đặt cọc depress (v) /di´pres/ làm chán nản. bỏ trốn deserted (adj) /di'zз:tid/ hoang vắng. tiền gửi. làm việc) desperate (adj) /'despərit/ liều mạng. liều mạng despite prep. rời bỏ. phác họa. đòi hỏi. giải thích. hết lòng. đã được xác định rõ develop (v) /di'veləp/ phát triển. sự tiêu diệt detail (n) /(n) dɪˈteɪl . phiền muộn. tiêu diệt. khoa. phác thảo.tə:mi'neiʃn/ sự xác định. giá trị. viết. dụng cụ. mặc dù. tiền đặt cọc. định rõ. tuyệt vọng desperately (adv) /'despəritli/ liều lĩnh. máy móc devote (v) /di'vout/ hiến dâng. sự đi. đình trệ depth (n) /depθ/ chiều sâu. công lao. kế hoạch. phủ nhận department (n) /di'pɑ:tmənt/ cục. ỷ vào. trông mong vào deposit (n) (v) /dɪˈpɒzɪt/ vật gửi. miêu tả. yêu cầu demonstrate (v) /ˈdɛmənˌstreɪt/ chứng minh. sự trình bày. (v) dɪˈteɪl/ chi tiết in detail tường tận. sự yêu cầu. sự bày tỏ device (n) /di'vais/ kế sách. tùy thuộc. triệt phá destruction (n) /dis'trʌk∫n/ sự phá hoại. sự tả. tỉ mỉ. bất chấp destroy (v) /dis'trɔi/ phá. sự phá hủy. làm trì trệ depressed (adj) /di-'prest/ chán nản. liều lĩnh. nhiệt tình . quyết định determined (adj) /di´tə:mind/ đã được xác định. gian hàng. không người ở deserve (v) /di'zз:v/ đáng. làm phiền muộn. sự miêu tả desert (n) (v) /ˈdɛzərt/ sa mạc. làm suy giảm depressing (adj) /di'presiη/ làm chán nản làm thát vọng. xứng đáng design (n) (v) /di´zain/ sự thiết kế. phản đối. thất vọng. bắt nguồn. dành cho. trình bày. thèm muốn. bày tỏ development (n) /di’velәpmәnt/ sự phát triển. ˈditeɪl . thiết kế desire (n) (v) /di'zaiə/ ước muốn. biểu lộ dentist (n) /'dentist/ nha sĩ deny (v) /di'nai/ từ chối. phá hoại.ˈmænd/ sự đòi hỏi. ban.phát biếu demand (n) (v) /dɪ. nhiều chi tiết determination (n) /di. sự khởi hành depend (on) (v) /di'pend/ phụ thuộc. /dis'pait/ dù. độ dày derive (v) /di´raiv/ nhận được từ. sự định rõ. tỉ mỉ detailed (adj) /'di:teild/ cặn kẽ. chuyển hóa từ (from) describe (v) /dɪˈskraɪb/ diễn tả. ao ước desk (n) /desk/ bàn (học sinh.

chê disapproving (adj) /¸disə´pru:viη/ phản đối disaster (n) /di'zɑ:stə/ tai họa. khác. sự phát hiện ra . nhận ra discovery (n) /dis'kʌvəri/ sự khám phá. nỗi khó khăn. phản đối. sự không tán thành disapprove (of) (v) /¸disə´pru:v/ không tán thành. sự thất vọng disapproval (n) /¸disə´pru:vl/ sự phản đổi. khác biệt. chỉ huy dirt (n) /də:t/ đồ bẩn thỉu. không giống. chế độ ăn kiêng difference (n) /ˈdɪfərəns . khó khăn. sự chiết khấu. tiền bớt. sự khác nhau disappear (v) /disə'piə/ biến mất. không hợp disagreement (n) /¸disəg´ri:mənt/ sự bất đồng. viết cho ai.diagram (n) /ˈdaɪəˌgræm/ biểu đồ diamond (n) /´daiəmənd/ kim cương diary (n) /'daiəri/ sổ nhật ký. vật rác rưởi dirty (adj) /´də:ti/ bẩn thỉu. sự chỉ huy director (n) /di'rektə/ giám đốc. biến đi disappoint (v) /ˌdɪsəˈpɔɪnt/ không làm thỏa ước nguyện. dơ bẩn disabled (adj) /dis´eibld/ bất lực. thất ước. thẳng. làm thất vọng disappointed (adj) /. điều khiển directly (adv) /dai´rektli/ trực tiếp. dai'rekt/ trực tiếp. hy sinh dying (adj) /ˈdaɪɪŋ/ sự chết diet (n) /'daiət/ chế độ ăn uống. khác nhau difficult (adj) /'difik(ə)lt/ khó. thẳng thắn. điều cản trở dig (v) /dɪg/ đào bới.disз'pointid/ thất vọng disappointment (n) /¸disə´pɔintmənt/ sự chán ngán. không có khă năng dis (adv)antage (n) /ˌdɪsədˈvæntɪdʒ . đồ dơ bẩn. sự không đồng ý. người điều khiển. khác nhau differently (adv) /'difrзntli/ khác. ˌdɪsədˈvɑntɪdʒ/sự bất lợi. chiết khấu discover (v) /dis'kʌvə/ khám phá. chiều direct adj. lịch ghi nhớ dictionary (n) /'dikʃənəri/ từ điển die (v) /daɪ/ chết.. thẳng direction (n) /di'rek∫n/ sự điều khiển. phát hiện ra. gửi. khác biệt. xới dinner (n) /'dinə/ bữa trưa. ý mong đợi. thảm họa disc (also disk. sự tìm ra. (v) /di'rekt. ˈdɪfrəns/ sự khác nhau different (adj) /'difrзnt/ khác. từ trần. làm thất bại disappointing (adj) /¸disə´pɔintiη/ làm chán ngán. gay go difficulty (n) /'difikəlti/ sự khó khăn. không đồng ý. especially in NAmE) (n) /disk/ đĩa discipline (n) /'disiplin/ kỷ luật discount (n) /'diskaunt/ sự bớt giá. sự thiệt hại disagree (v) /¸disə´gri:/ bất đồng.

chia ra. (adv).. sự tranh luận disease (n) /di'zi:z/ căn bệnh.. chi phối. cửa ra vào dot (n) /dɔt/ chấm nhỏ. xống . tầm xa distinguish (v) /dis´tiηgwiʃ/ phân biệt. làm phẫn nộ disgusting (adj) /dis´gʌstiη/ làm ghê tởm. sự ngờ vực. làm kinh tởm. kiềm chế door (n) /dɔ:/ cửa.. nghi ngờ. adj. trưng bày. làm náo động. du/ làm undo (v) /ʌn´du:/ tháo. tiến sĩ document (n) /'dɒkjʊmənt/ văn kiện. sự phân chia. không thích. lượng gấp đôi. sự phân phối. (thuộc) nội trợ. kép. NAmE Dr. /daun/ xuống downstairs (adv). ngờ vực down (adv). giải tán distance (n) /'distəns/ khoảng cách. đám đông). hai. sự sắp xếp district (n) /'distrikt/ huyện. gỡ. sự bày ra. của hồi môn double adj. quấy rầy disturbing (adj) /dis´tə:biη/ xáo trộn divide (v) /di'vaid/ chia. không lương thiện disk (n) /disk/ đĩa. phân phát. phô bày. phô trương. tài liệu. trưng bày dissolve (v) /dɪˈzɒlv/ tan rã. phân hủy. tranh luận discussion (n) /dis'kʌʃn/ sự thảo luận. quận disturb (v) /dis´tə:b/ làm mất yên tĩnh.. điểm. phân phối. có ảnh hưởng. (n) /'daun'steзz/ ở dưới nhà. det.distri'bju:ʃn/ sự phân bổ. phân ra division (n) /dɪ'vɪʒn/ sự chia. prep.. sắp xếp. đĩa hát dislike (v) (n) /dis'laik/ sự không ưa. (n) (v) /'dʌbl/ đôi. cái gấp đôi. không thành thật dishonestly (adv) /dis'onistli/ bất lương. nhận ra. xóa bỏ. sự phân loại divorce (n) (v) /di´vɔ:s/ sự ly dị divorced (adj) /di'vo:sd/ đã ly dị do (v) auxiliary (v) /du:.) /'dɔktə/ bác sĩ y khoa. quốc nội dominate (v) /ˈdɒməˌneɪt/ chiếm ưu thế. phân loại distribution (n) /. kinh tởm disgusted (adj) /dis´gʌstid/ chán ghét. phẫn nộ dish (n) /diʃ/ đĩa (đựng thức ăn) dishonest (adj) /dis´ɔnist/ bất lương. ở tầng dưới.discuss (v) /dis'kΛs/ thảo luận. làm gấp đôi doubt (n) (v) /daut/ sự nghi ngờ. bệnh tật disgust (v) (n) /dis´gʌst/ làm ghê tởm. tư liệu dog (n) /dɔg/ chó dollar (n) /´dɔlə/ đô la Mỹ domestic (adj) /də'mestik/ vật nuôi trong nhà. sự ghét dismiss (v) /dis'mis/ giải tán (quân đội. hủy bỏ doctor (n) (abbr. sa thải (người làm) display (v) (n) /dis'plei/ bày tỏ.. nghe ra distribute (v) /dis'tribju:t/ phân bổ. Dr.

nơi đổ rác during prep. cửa hàng dược phẩm drum (n) /drʌm/ cái trống. đi xuống downward (adj) /´daun¸wəd/ xuống. kéo lê drama (n) /drɑː. bức vẽ.. tuồng dramatic (adj) /drə´mætik/ như kịch. rác. xứng đáng. ma túy drugstore (n) (NAmE) /'drʌgstɔ:/ hiệu thuốc. giọt (nước. thiết kế drag (v) /drӕg/ lôi kéo. (adv) /´ə:li/ sớm earn (v) /ə:n/ kiếm (tiền). cuộc đua xe (điều khiển) driving (n) /'draiviɳ/ sự lái xe. uống drive (v) (n) /draiv/ lái . pro(n) /i:tʃ/ mỗi each other (also one another) pro(n) nhau. làm thanh thản. tiếng trống drunk (adj) /drʌŋk/ say rượu dry adj. /dʌzn/ tá (12) draft (n)adj. sự thoải mái. trái đất ease (n) (v) /i:z/ sự thanh thản.. làm khô. người kéo dream (n) (v) /dri:m/ giấc mơ. rắc (bụi. đua xe. phác thảo. rớt. ngu đần dump (v) (n) /dʌmp/ đổ rác. cạn. /'djuəriɳ/ trong lúc. sự kéo drawer (n) /´drɔ:ə/ người vẽ. mơ dress (n) (v) /dres/ quần áo. tầng dưới downwards (also downward especially in NAmE) (adv) /´daun¸wədz/ xuống. làm yên .mə/ kịch. máu. rơi. thích đáng due to vì. (v) /drai/ khô. trách nhiệm DVD (n) each det. do. nhờ có dull (adj) /dʌl/ chậm hiểu. ăn mặc dressed (adj) cách ăn mặc drink (n) (v) /driɳk/ đồ uống.) drug (n) /drʌg/ thuốc. bồn phận.. (v) /dra:ft/ bản phác thảo. phấn)..gác. dược phẩm. cuộc đua xe driver (n) /draivә(r)/ người lái xe drop (v) (n) /drɒp/ chảy nhỏ giọt. kính trọng. quét bụi. thích hợp với sân khấu dramatically (adv) /drə'mætikəli/ đột ngột draw (v) /dro:/ vẽ. giành (phần thưởng) earth (n) /ə:θ/ đất.. lẫn nhau ear (n) /iə/ tai early adj. dyu/ đến kỳ hạn (trả nợ). đi xuống dozen (n)det.. như đóng kịch. đống rác. phủi bụi duty (n) /'dju:ti/ sự tôn kính. sơ đồ thiết kế. trong thời gian dust (n) (v) /dʌst/ bụi. kéo drawing (n) /'dro:iŋ/ bản vẽ. sấy khô due (adj) /du. mặc (quần áo). tại.

g. ung dung easily (adv) /'i:zili/ dễ dàng eat (v) /i:t/ ăn economic (adj) /¸i:kə´nɔmik/ (thuộc) Kinh tế economy (n) /ɪˈkɒnəmi/ sự tiết kiệm. hiệu quả. abbr. phát điện electrical (adj) /i'lektrikəl/ (thuộc) điện electricity (n) /ilek'trisiti/ điện. hiệu nghiệm effort (n) /´efə:t/ sự cố gắng. Viết tắt của cụm từ La tinh exempli gratia (for example) egg (n) /eg/ trứng either det. ˌilɛkˈtrɒnɪk/ (thuộc) điện tử elegant (adj) /´eligənt/ thanh lịch. điện lực. gửi thư điện tử embarrass (v) /im´bærəs/ lúng túng. nữa. cao tuổi elect (v) /i´lekt/ bầu.tâm.edju:'keiʃn/ sự giáo dục. quyết định election (n) /i´lekʃən/ sự bầu cử. một. có hiệu lực efficient (adj) /i'fiʃənt/ có hiệu lực. ở phía đông eastern (adj) /'i:stən/ đông easy (adj) /'i:zi/ dễ dàng. làm ngượng nghịu. làm rắc rối. có điện. kết quả effective (adj) /'ifektiv/ có kết quả. chủ bút educate (v) /'edju:keit/ giáo dục. nguyên tố elevator (n) (NAmE) /ˈɛləˌveɪtər/ máy nâng. sự xuất bản editor (n) /´editə/ người thu thập và xuất bản. dễ tính. phía đông. có hiệu lực effectively (adv) /i'fektivli/ có kết quả. rèn luyện educated (adj) /'edju:keitid/ được giáo dục. sự quản lý kinh tế edge (n) /edӡ/ lưỡi. tao nhã element (n) /ˈɛləmənt/ yếu tôd. nếu không elsewhere (adv) /¸els´wɛə/ ở một nơi nào khác email (also e-mail) (n) (v) /'imeil/ thư điện tử. thang máy else (adv) /els/ khác. sự rèn luyện (kỹ năng) effect (n) /i'fekt/ hiệu ứng.. sự nỗ lực e. (thuộc) đông. có hiệu quả efficiently (adv) /i'fiʃəntli/ có hiệu quả. làm dễ chịu east (n)adj. (adv) /i:st/ hướng đông. pro (n) (adv) /´aiðə/ mỗi. điện lực học electronic (adj) /ɪlɛkˈtrɒnɪk . cho ăn học.. cuộc tuyển cử electric (adj) /ɪˈlɛktrɪk/ (thuộc) điện. cạnh sắc edition (n) /i'diʃn/ nhà xuất bản. cũng phải thế elbow (n) /elbou/ khuỷu tay elderly (adj) /´eldəli/ có tuổi. gây khó khăn . được đào tạo education (n) /.

mạnh dạn encouragement (n) /in´kʌridʒmənt/ niềm cổ vũ. sự bối rối emerge (v) /i´mə:dʒ/ nổi lên. cam kết. sinh lực engage (v) /in'geidʤ/ hứa hẹn. người làm công employer (n) /em´plɔiə/ chủ. pro (n) (adv) /i'nʌf/ đủ . khổng lồ enough det. hiện ra. sự có được. được hưởng. dễ cảm động. kết thúc. bối rối.. giúp đỡ. thuê ai làm gì unemployed (adj) /¸ʌnim´plɔid/ thất nghiệp. làm cạn enable (v) /i'neibl/ làm cho có thể. phần cuối. có khả năng. đổ. thích thú cái gì. mối xác cảm emotional (adj) /i´mouʃənəl/ cảm động. sự cảm động. rỗng. dễ xúc cảm emotionally (adv) /i´mouʃənəli/ xúc động emphasis (n) /´emfəsis/ sự nhấn mạnh. về sau ending (n) /´endiη/ sự kết thúc. nổi bật lên emergency (n) /i'mз:dЗensi/ tình trạng khẩn cấp emotion (n) /i'moƱʃ(ә)n/ xự xúc động. người sử dụng lao động employment (n) /im'plɔimənt/ sự thuê mướn unemployment (n) /'Δnim'ploimзnt/ sự thất nghiệp. mang nợ embarrassment (n) /im´bærəsmənt/ sự lúng túng. sự kết thúc. uống. công việc của kỹ sư enjoy (v) /in'dЗoi/ thưởng thức. sự chạm trán. động cơ engineer (n) /endʒi'niər/ kỹ sư engineering (n) /. đã có người engine (n) /en'ʤin/ máy. xúc cảm. dốc. kết cục enemy (n) /'enәmi/ kẻ thù. động viên. ủng hộ.. xúc động. ngăn trở embarrassed (adj) /im´bærəst/ lúng túng.embarrassing (adj) /im´bærəsiη/ làm lúng túng. khuyến khích. thích thú enjoyment (n) /in´dʒɔimənt/ sự thích thú. được hưởng enormous (adj) /i'nɔ:məs/ to lớn. có được enjoyable (adj) /in´dʒɔiəbl/ thú vị. ngượng. bắt gặp.enʤɪ'nɪərɪŋ/ nghề kỹ sư. chấm dứt in the end cuối cùng. cho phép ai làm gì encounter (v) (n) /in'kautә/ chạm chán. làm can đảm. sự bắt gặp encourage (v) /in'kΔridЗ/ động viên. sự chấm dứt. nạn thất nghiệp empty adj. đính ước engaged (adj) /in´geidʒd/ đã đính ước. tầm quan trọng emphasize (BrE also -ise) (v) /ˈɛmfəˌsaɪz/ nhấn mạnh. sự làm can đảm end (n) (v) /end/ giới hạn. không sử dụng được employee (n) /¸emplɔi´i:/ người lao động. đã hứa hôn. (v) /'empti/ trống. đế quốc employ (v) /im'plɔi/ dùng. quân địch energy (n) /ˈɛnərdʒi/ năng lượng. nghị lực. làm nổi bật empire (n) /'empaiə/ đế chế. không dùng.

yếu tố cần thiết essentially (adv) /e¸senʃi´əli/ về bản chất.enquiry (also inquiry especially in NAmE) (n) /in'kwaiәri/ sự điều tra. từ trước tới giờ . đánh giá etc. sự sai sót. nhiệt tình entire (adj) /in'taiə/ toàn thể.. ngang bằng equipment (n) /i'kwipmənt/ trang. về cơ bản establish (v) /ɪˈstæblɪʃ/ lập. chiêu đãi entertaining (adj) /.entə'tein/ giải trí. vật tương đương error (n) /'erə/ lỗi. sự kiện eventually (adv) /i´ventjuəli/ cuối cùng ever (adv) /'evә(r)/ từng. chiêu đãi enthusiasm (n) /ɛnˈθuziˌæzəm/ sự hăng hái. thiết bị equivalent adj. sức.. ɛnˈʃɜr/ bảo đảm. cho tên (sách). bằng. sự tiếp đãi. nhất là essay (n) /ˈɛseɪ/ bài tiểu luận essential adj. ngang tài. tối event (n) /i'vent/ sự việc. sự thẩm vấn ensure (v) /ɛnˈʃʊər . trọn vẹn. (adj) /'i:vn/ ngay cả.vairən'mentl/ thuộc về môi trường equal adj. lỗi thoát especially (adv) /is'peʃəli/ đặc biệt là. (n) (v) /´i:kwəl/ ngang. sự trốn thoát. chắc chắn enter (v) /´entə/ đi vào. đánh giá. bằng phẳng. di sản. thoát khỏi. (n) /i´kwivələnt/ tương đương.'estimeit/ sự ước lượng. từ. ước lượng. sai lầm escape (v) (n) /is'keip/ trốn thoát. chiêu đãi entertainment (n) /entə'teinm(ə)nt/ sự giải trí.. toàn bộ entitle (v) /in'taitl/ cho tiêu đề. cốt yếu. ngay.entə'teiniɳ/ giải trí entertainer (n) /¸entə´teinə/ người quản trò. bất động sản estimate (n) (v) /'estimit . người tiếp đãi. sự nhiệt tình enthusiastic (adj) /ɛnˌθuziˈæstɪk/ hăng hái. sự đi vào. say mê. sự nhậm chức entry (n) /ˈɛntri/ sự ghi vào sổ sách. bằng. điềm đạm. người ngang hàng. (full form et cetera) /et setərə/ vân vân euro (n) /´ju:rou/ đơn vị tiền tệ của liên minh châu Âu even (adv). ngang bằng evening (n) /'i:vniɳ/ buổi chiều.. ngang equally (adv) /'i:kwзli / bằng nhau. sự tiếp nhận (pháp lý) envelope (n) /'enviloup/ phong bì environment (n) /in'vaiərənmənt/ môi trường. cho quyền làm gì entrance (n) /'entrəns/ sự đi vào. thực chất. tiếp đón. hoàn cảnh xung quanh environmental (adj) /in. (n) /əˈsɛnʃəl/ bản chất. lại còn. thành lập estate (n) /ɪˈsteɪt/ tài sản. gia nhập entertain (v) /. toàn bộ entirely (adv) /in´taiəli/ toàn vẹn.

chấp hành exercise (n) (v) /'eksəsaiz/ bài tập. sự đi ra. phóng đại exaggerated (adj) /ig'zædЗзreit/ cường điệu. mọi thứ everywhere (adv) /´evri¸weə/ mọi nơi evidence (n) /'evidəns/ điều hiển nhiên. vật triển lãm exhibition (n) /ˌɛksəˈbɪʃən/ cuộc triển lãm. kích động exciting (adj) /ik´saitiη/ hứng thú. hỏi han (thí sinh) example (n) /ig´za:mp(ə)l/ thí dụ. điều tai hại ex. triển lãm. trưng bày exist (v) /ig'zist/ tồn tại. tha lỗi executive (n) (adj) /ɪgˈzɛkyətɪv/ sự thi hành. trừ ra excuse (n) (v) /iks´kju:z/ lời xin lỗi. /iks´klu:diη/ ngoài ra. khám xét. (thuộc) sự thi hành. trừ phi exception (n) /ik'sepʃn/ sự trừ ra. sự loại ra exchange (v) (n) /iks´tʃeindʒ/ trao đổi. đúng exactly (adv) /ig´zæktli/ chính xác. làm. sự thi hành. bào chữa. sự thực hiện. (n) /'i:vl/ xấu. sự kích động exclude (v) /iks´klu:d/ ngăn chạn. mọi everyone (also everybody) pro(n) /´evri¸wʌn/ mọi người everything pro(n) /'evriθiɳ/ mọi vật. điều xấu. mong ngóng. ác. loại trừ excluding prep. thi hành. điều rõ ràng evil adj. phát triển. xin lỗi.prefix tiền tố chỉ bên ngoài exact (adj) /ig´zækt/ chính xác. vật trưng bày. nở. chấp hành.. thực hiện exhibit (v) (n) /ɪgˈzɪbɪt/ trưng bày. giãn ra expect (v) /ik'spekt/ chờ đợi. xuất chúng except prep. ví dụ excellent (adj) /ˈeksələnt/ xuất sắc. tha thứ. /'evәri/ mỗi. bị kích động excitement (n) /ik´saitmənt/ sự kích thích. gây ngạc nhiên . sự trao đổi in exchange (for) trong việc trao đổi về excite (v) /ik'sait/ kích thích. kỳ thi examine (v) /ɪgˈzæmɪn/ thẩm tra. được hy vọng unexpected (adj) /¸ʌniks´pektid/ bất ngờ. phòng đại exam (n) /ig´zæm/ viết tắt của Examination (xem nghĩa phía dưới) examination /ig¸zæmi´neiʃən/ (n) sự thi cử. thú vị excited (adj) /ɪkˈsaɪtɪd/ bị kích thích. điều ác.every det. thoát ra expand (v) /iks'pænd/ mở rộng. sự sống exit (n) /´egzit/ lỗi ra. đúng đắn exaggerate (v) /ig´zædʒə¸reit/ cường điệu. không kể. /ik'sept/ trừ ra. liệu trước expected (adj) /iks´pektid/ được chờ đợi.. conj. sống existence (n) /ig'zistəns/ sự tồn tại.

duỗi ra (tay. chuyên môn.). thất bại failure (n) /ˈfeɪlyər/ sự thất bại. gửi lời extensive (adj) /iks´tensiv/ rộng rãi. sự quá khích extremely (adv) /iks´tri:mli/ vô cùng. biểu lộ. khác thường extreme adj. phụ. gửi lời extension (n) /ɪkstent ʃən/ sự giơ. sự việc. sự xuất khẩu expose (v) /ɪkˈspoʊz/ trưng bày. công bằng.ekspз'ti:z/ chuyên gia. sự dành cho. thành thạo explain (v) /iks'plein/ giải nghĩa. nhanh. sự chờ đợi expense (n) /ɪkˈspɛns/ chi phí expensive (adj) /iks'pensiv/ đắt experience (n) (v) /iks'piəriəns/ kinh nghiệm. thuận lợi fairly (adv) /'feəli/ hợp lý. phơi bày express (v) (adj) /iks'pres/ diễn tả.). bao quát extent (n) v /ɪkˈstɛnt/ quy mô. yếu ớt fair (adj) /feə/ hợp lý. nếm mùi experienced (adj) /eks´piəriənst/ có kinh nghiệm. thám hiểm explosion (n) /iks'plouʤn/ sự nổ. ngoại. công bằng . khắc nghiệt. dành cho. thể diện. thứ thêm. trải qua.. nổ explore (v) /iks´plɔ:/ thăm dò. (n) (adv) /'ekstrə/ thêm. đương đầu. kéo dài (thời gia(n). cực đoan. phụ extraordinary (adj) /iks'trɔ:dnri/ đặc biệt. gây ngạc nhiên expectation (n) /. (n) /iks'tri:m/ vô cùng. làm nổ.. sự dễ dàng. xưởng fail (v) /feil/ sai. tốc hành expression (n) /iks'preʃn/ sự diễn tả. châ(n). sự diễn đạt extend (v) /iks'tend/ giơ.. bày tỏ. quá khích. giàu kinh nghiệm experiment (n) (v) /(n) ɪkˈspɛrəmənt .). sự phát triển ồ ạt export (v) (n) /iks´pɔ:t/ xuất khẩu. lạ thường. người thất bại faint (adj) /feɪnt/ nhút nhát. sự kéo dài. biểu lộ. sự kiện factor (n) /'fæktə / nhân tố factory (n) /'fæktəri/ nhà máy.eksplə'neiʃn/ sự giải nghĩa. đối mặt facility (n) /fəˈsɪlɪti/ điều kiện dễ dàng. sự bày tỏ. giải thích explode (v) /iks'ploud/ đập tan (hy vọng.unexpectedly (adv) /'Δniks'pektid/ bất ngờ. thuận lợi fact (n) /fækt/ việc. giải thích explanation (n) /. yếu ớt faintly (adv) /'feintli/ nhút nhát. (v) ɛkˈspɛrəˌmɛnt/ cuộc thí nghiệm. duỗi. thí nghiệm expert (n) (adj) /. đối phó. cực độ eye (n) /ai/ mắt face (n) (v) /feis/ mặt.. xí nghiệp. phạm vi extra adj. hàng xuất khẩu. từng trải.ekspek'tei∫n/ sự mong chờ.

tin cậy. mô tả nét đặc biệt.. Feb.. (n) /'feivзrit/ được ưa thích. lo ngại feather (n) /'feðə/ lông chim feature (n) (v) /'fi:tʃə/ nét đặt biệt. bất lợi faith (n) /feiθ/ sự tin tưởng. đặc trưng của. nghĩ rằng. danh tiếng familiar (adj) /fəˈmiliər/ thân thiết.. (adv) /fa:st/ nhanh fasten (v) /'fɑ:sn/ buộc. chất béo father (n) /'fɑ:ðə/ cha (bố) faucet (n) (NAmE) /ˈfɔsɪt/ vòi (ở thùng rượu. sai sót favour (BrE) (NAmE favor) (n) /'feivз/ thiện ý. sợ. chung thủy.. không công bằng. ngã fall over ngã lộn nhào.. trói fat adj. sự đồng ý. quen thộc family (n) (adj) /ˈfæmili/ gia đình. trung thực faithfully (adv) /'feiθfuli/ trung thành. người chủ trại fashion (n) /'fæ∫ən/ mốt. e sợ. bất lợi unfairly (adv) /ʌn´fɛəli/ gian lận. chung thủy.. béo bở. sự quý mến. mỡ.. không công bằng. bị đổ false (adj) /fo:ls/ sai. niềm tin. ngã. trung thực yours faithfully (BrE) bạn chân thành fall (v) (n) /fɔl/ rơi. điểm đặc trưng.. vật đảm bảo faithful (adj) /'feiθful/ trung thành. sự chiếu cố in favour/favor (of) ủng hộ cái gì (to be in favour of something ) favourite (NAmE favorite) adj. thuộc gia đình famous (adj) /'feiməs/ nổi tiếng fan (n) /fæn/ người hâm mộ fancy (v) (adj) /ˈfænsi/ tưởng tượng.unfair (adj) /ʌn´fɛə/ gian lận. học phí . February (n) (abbr. nhầm. tưởng tượng far (adv). thêm nữa farm (n) /fa:m/ trang trại farming (n) /'fɑ:miɳ/ công việc trồng trọt.. (adj) /fɑ:/ xa further (adj) /'fə:ðə/ xa hơn nữa. thời trang fashionable (adj) /'fæʃnəbl/ đúng mốt. người (vật) được ưa thích fear (n) (v) /fɪər/ sự sợ hãi. cho. đồng áng farmer (n) /'fɑ:mə(r)/ nông dân. giả dối fame (n) /feim/ tên tuổi. sự rơi. (n) /fæt/ béo.) fault (n) /fɔ:lt/ sự thiết sót. hợp thời trang fast adj.) /´februəri/ tháng 2 federal (adj) /'fedərəl/ liên bang fee (n) /fi:/ tiền thù lao.

kiên quyết. hoàn thành. đem về.. bệnh sốt few det. phần cuối finished (adj) /ˈfɪnɪʃt/ hoàn tất. lấp kín film (n) (v) /film/ phim. vũng vàng. mạnh mẽ firmly (adv) /´fə:mli/ vững chắc.. sau cùng finance (n) (v) /fɪˈnæns . bãi chiến trường fight (v) (n) /fait/ đấu tranh. sự đấu tranh. (n) /fə:st/ thứ nhất. pro(n) /fju:/ ít. làm say mê. được dựng thành phim final adj. cuộc đấu chung kết finally (adv) /´fainəli/ cuối cùng. giống cái fence (n) /fens/ hàng rào festival (n) /'festivəl/ lễ hội. chắc. cảm giác fellow (n) /'felou/ anh chàng (đang yêu). nuôi feel (v) /fi:l/ cảm thấy feeling (n) /'fi:liɳ/ sự cảm thấy. (adv). nhân vật. kiên quyết first det... công ty.. món cá. trước hết. đầu tiên. hình dung. giỏi finely (adv) /´fainli/ đẹp đẽ. làm bực mình. miêu tả file (n) /fail/ hồ sơ. tài trợ. sự kết thúc. (n) /'fainl/ cuối cùng. đồng chí female adj. chiến đấu. đốt cháy set fire to đốt cháy cái gì firm (n)adj.feed (v) /fid/ cho ăn.vài. thích hợp. vừa. một vài a few một ít.. xứng đáng . bắt cá fishing (n) /´fiʃiη/ sự câu cá.. cao thượng finger (n) /'fiɳgə/ ngón tay finish (v) (n) kết thúc. sự đấu tranh figure (n) (v) /figә(r)/ hình dáng. sự đánh cá fit (v) (adj) /fit/ hợp. ordinal number. đại hội liên hoan fetch (v) /fetʃ/ tìm về. ˈfaɪnæns/ tài chính. (n) /´fi:meil/ thuộc giống cái. một ít. một vài field (n) /fi:ld/ cánh đồng. hoàn thành fire (n) (v) /'faiə/ lửa. cuộc chiến đấu fighting (n) /´faitiη/ sự chiến đấu. người. tài liệu fill (v) /fil/ làm đấy. vật đầu tiên. adj. cấp vốn financial (adj) /fai'næn∫l/ thuộc (tài chính) find (v) /faind/ tìm. (adv) /'fə:m/ hãng. quyến rũ fever (n) /'fi:və/ cơn sốt. tế nhị. thứ nhất at first trực tiếp fish (n) (v) /fɪʃ/ cá. tìm ra fine (adj) /fain/ tốt. tìm thấy find out sth khám phá. câu cá.

. sự bay. dãy phòng. món ăn foot (n) /fut/ chân. rút chạy. dự báo. cây hoa flu (n) /flu:/ bệnh cúm fly (v) (n) /flaɪ/ bay. sự bay. tha thứ fork (n) /fɔrk/ cái nĩa form (n) (v) /fɔ:m/ hình thể. vén. làm thành. xắn. chuyến bay focus (v) (n) /'foukəs/ tập trung. dành cho. làm tăng thêm mùi vị flesh (n) /fle∫/ thịt flight (n) /flait/ sự bỏ chạy. đóa. sau đây. tiếp theo following adj. cưỡng ép forecast (n) (v) /fɔ:'kɑ:st/ sự dự đoán. ở nước ngoài forest (n) /'forist/ rừng forever (BrE also for ever) (adv) /fə'revə/ mãi mãi forget (v) /fə'get/ quên forgive (v) /fərˈgɪv/ tha. /fɔ:. tràn đầy. bất động flag (n) /'flæg/ quốc kỳ flame (n) /fleim/ ngọn lửa flash (v) (n) /flæ∫/ loé sáng. trôi. lơ lửng flood (n) (v) /flʌd/ lụt. sự bay. tầng (nhà) flour (n) /´flauə/ bột. /´fɔlouiη/ tiếp theo. bẹt. trọng tâm ((n)bóng) fold (v) (n) /foʊld/ gấp. nhẵn. lắp. (n) /flæt/ bằng phẳng. sửa sang fixed (adj) đứng yên.fix (v) /fiks/ đóng. hình dạng. lũ lụtl. căn phòng. mùi. bông. cho gia vị. force (n) (v) /fɔ:s/ sức mạnh. được tạo thành formal (adj) /fɔ:ml/ hình thức . ép buộc. vụt sáng. mặt phẳng flavour (BrE) (NAmE flavor) (n) (v) /'fleivə/ vị. sửa chữa. từ nước ngoài.. bột mỳ flow (n) (v) /flow/ sự chảy. tràn ngập floor (n) /flɔ:/ sàn. (n) /´flaiiη/ biết bay. đèn nháy flat adj. thức.. dự đoán. sau. theo. theo sau. trung tâm. hình thức. dự báo foreign (adj) /'fɔrin/ (thuộc) nước ngoài. chuyến bay float (v) /floʊt/ nổi. gắn.fə/ cho. (n)prep. ánh sáng lóe lên. nếp gấp folding (adj) /´fouldiη/ gấp lại được follow (v) /'fɔlou/ đi theo sau. bàn chân football (n) /ˈfʊtˌbɔl/ bóng đá for prep... quãng đường bay flying adj. tiếp theo food (n) /fu:d/ đồ ăn. chảy flower (n) /'flauə/ hoa.

tiến về phía trước forward (adj) /ˈfɔrwərd/ ở phía trước. trái cây fry (v) (n) /frai/ rán. tiến về phía trước found (v) /faund/ (q. dàn xếp. thịt rán fuel (n) /ˈfyuəl/ chất đốt. /frɔm/ frəm/ từ front (n) (adj) /frʌnt/ mặt. tổ chức frame (n) (v) /freim/ cấu trúc. nhiên liệu full (adj) /ful/ đầy. (v) (adv) /fri:/ miễn phí. sự thịnh vượng forward (also forwards) (adv) /ˈfɔrwərd/ về tương lai. hoàn toàn . tình hữu nghị frighten (v) /ˈfraɪtn/ làm sợ.k of find) tìm. thân mật unfriendly (adj) /ʌn´frendli/ không thân thiện. sự giá lạnh. đầy đủ fully (adv) /´fuli/ đầy đủ. nền tự do freeze (v) /fri:z/ đóng băng. làm hoảng sợ frightening (adj) /´fraiəniη/ kinh khủng. khỏe khoắn Friday (n) (abbr. khiếp sợ from prep. khủng khiếp frightened (adj) /'fraitnd/ hoảng sợ. đông lạnh frozen (adj) /frouzn/ lạnh giá frequent (adj) /ˈfrikwənt/ thường xuyên frequently (adv) /´fri:kwəntli/ thường xuyên fresh (adj) /freʃ/ tươi. tự do. cũ. không có thiện cảm friendship (n) /'frendʃipn/ tình bạn. chiên. tươi tắn freshly (adv) /´freʃli/ tươi mát. sự sáng lập. cách thức fortune (n) /ˈfɔrtʃən/ sự giàu có. xưa. đằng trước. thoải mái freedom (n) /'fri:dəm/ sự tự do.. trả tự do freely (adv) /´fri:li/ tự do.formally (adv) /'fo:mзlaiz/ chính thức former (adj) /´fɔ:mə/ trước. làm đông. thuở xưa formula (n) /'fɔ:mjulə/ công thức.) /´fraidi/ thứ Sáu fridge (n) (BrE) /fridЗ/ tủ lạnh friend (n) /frend/ người bạn make friends (with) kết bạn với friendly (adj) /´frendli/ thân thiện. bố trí free adj. sau này ở phía trước. hệ thống. giải phóng. tìm thấy foundation (n) /faun'dei∫n/ sự thành lập. Fri. về phía trước in front (of) ở phía trước freeze (n) (v) /fri:z/ sự đông lạnh. nguyên formerly (adv) /´fɔ:məli/ trước đây. làm đóng băng fruit (n) /fru:t/ quả. thể thức.

chân thật. chỗ trống garage (n) /´gæra:ʒ/ nhà để ô tô garbage (n) (especially NAmE) /ˈgɑrbɪdʒ/ lòng. 78 lít ở Mỹ gamble (v) (n) /'gæmbl/ đánh bạc.fʌndə'mentl/ cơ bản. thế hệ. khôi hài fur (n) /fə:/ bộ da lông thú furniture (n) /'fə:nitʃə/ đồ đạc (trong nhà) further. dầu hỏa. sự vui thích. hái. chân thật geography (n) /dʒi´ɔgrəfi/ địa lý. xăng gate (n) /geit/ cổng gather (v) /'gæðə/ tập hợp. khoa địa lý get (v) /get/ được. đại khái generate (v) /'dʒenəreit/ sinh. cơ sở. chủ yếu funeral (n) /ˈfju:nərəl/ lễ tang. để tiền vào công quỹ fundamental (adj) /. chế giễu. êm ái. chạy (máy) fund (n) (v) /fʌnd/ kho. dịu dàng. hào phóng generously (adv) /'dʒenərəsli/ rộng lượng. thu thập gear (n) /giə/ cơ cấu. đời generous (adj) /´dʒenərəs/ rộng lượng. hơi đốt gasoline (n) (NAmE) /gasolin/ dầu lửa. giành được. tiền bạc. 54 lít ở Anh. trèo lên . cuộc đánh bạc gambling (n) /'gæmbliɳ/ trò cờ bạc game (n) /geim/ trò chơi gap (n) /gæp/ đèo. họat động. furthest cấp so sánh của far future (n) (adj) /'fju:tʃə/ tương lai gain (v) (n) /geɪn/ lợi. nhẹ nhàng gently (adv) /'dʤentli/ nhẹ nhàng. đẻ ra generation (n) /ˌdʒɛnəˈreɪʃən/ sự sinh ra. người thượng lưu genuine (adj) /´dʒenjuin/ thành thật. hài hước make fun of đùa cợt. hào phóng gentle (adj) /dʒentl/ hiền lành. quỹ. kiếm được. 3. dịu dàng gentleman (n) /ˈdʒɛntlmən/ người quý phái. chung chung. xác thực genuinely (adv) /´dʒenjuinli/ thành thật. có được get on leo. khoan hồng. ruột (thú) garden (n) /'gɑ:dn/ vườn gas (n) /gæs/ khí. tài trợ.fun (n) (adj) /fʌn/ sự vui đùa. dụng cụ general (adj) /'ʤenər(ə)l/ chung. lỗ hổng. lượm. đại thể in general nói chung. lợi ích. chế nhạo function (n) (v) /ˈfʌŋkʃən/ chức năng. đạt tới gallon (n) /'gælən/ Galông 1gl = 4. tổng generally (adv) /'dʒenərəli/ nói chung. đám tang funny (adj) /´fʌni/ buồn cười. thiết bị. sự phát sinh ra. kẽ hở.

thủy tinh. hồ. găng tay glue (n) (v) /glu:/ keo. cái cốc. hồ gram (n) /'græm/ đậu xanh go (v) /gou/ đi go down đi xuống go up đi lên be going to sắp sửa. điều thiện good at tiến bộ ở good for có lợi cho goodbye exclamation. xếp loại gradual (adj) /´grædjuəl/ dần dần. người yêu give (v) /giv/ cho. bản chất gram (BrE also gramme) (n) (abbr. người phi thường. toàn thể. (n) /¸gud´bai/ tạm biệt. phân loại.get off ra khỏi. lời chào tạm biệt goods (n) /gudz/ của cải.. hàng hóa govern (v) /´gʌvən/ cai trị. gm) /'græm/ ngữ pháp grammar (n) /ˈgræmər/ văn phạm grand (adj) /grænd/ rộng lớn. tài sản. chủ. (n) /gud/ tốt. thoát khỏi giant (n) (adj) /ˈdʒaiənt/ người khổng lồ. dán bằng keo. ˈgʌvərmənt/ chính phủ. phát give sth out chia. cầm quyền government (n) /ˈgʌvərnmənt . kẻ thống trị grab (v) /græb/ túm lấy. biếu. điểm số. vĩ đại . từ từ grain (n) /grein/ thóc lúa. có ý định goal (n) /goƱl/ god (n) /gɒd/ thần. phân phối give (sth) up bỏ. ly glasses (n) kính đeo mắt global (adj) v /´gloubl/ toàn cầu. chộp lấy grade (n) (v) /greɪd/ điểm. tính chất. toàn bộ glove (n) /glʌv/ bao tay. điều tốt. phi thường gift (n) /gift/ quà tặng girl (n) /g3:l/ con gái girlfriend (n) /'gз:lfrend/ bạn gái. khổng lồ. hay. g. từng bước một gradually (adv) /'grædzuәli/ dần dần. Chúa gold (n) (adj) /goʊld/ vàng. tặng give sth away cho. hạt. thống trị. vồ. sung sướng glass (n) /glɑ:s/ kính. sự cai trị governor (n) /´gʌvənə/ thủ lĩnh. tuyệt. bằng vàng good adj. hột. nội các. từ bỏ glad (adj) /glæd/ vui lòng. gắn lại.

phỏng đoán. mọc lên grow up lớn lên. nửa hall (n) /hɔ:l/ đại sảnh. người bảo vệ. dấu huyền. lắm. cao thượng. trang nghiêm. pro (n) (adv) /hɑ:f/ một nửa.do:tз/ cháu gái grandfather (n) /´græn¸fa:ðə/ ông grandmother (n) /'græn. chỉ đường guilty (adj) /ˈgɪlti/ có tội. hội trường hammer (n) /'hæmə/ búa . nghiêm trọng gray(NAmE) /grei/ xám. ˈgroʊsri/ hàng tạp hóa ground (n) /graund/ mặt đất. lớn. đất.grandchild (n) /´græn¸tʃaild/ cháu (của ông bà) granddaughter (n) /'græn. bảo đảm guard (n) (v) /ga:d/ cái chắn. sự ước chừng guest (n) /gest/ khách. gã habit (n) /´hæbit/ thói quen. dẫn đường. khoan khoái grave (n) (adj) /greiv/ mộ. hoa râm (tóc) grey /grei/ xám. nửa giờ. bảo vệ. dễ chịu. phạm tội. (n) grocery (NAmE usually grocery store) (n) /´grousəri/ cửa hàng tạp phẩm groceries (n) /ˈgroʊsəri. (n) /grin/ xanh lá cây grey (BrE) (NAmE usually gray) adj. sự phát triển guarantee (n) (v) /ˌgærənˈti/ sự bảo hành. ban. cao cả green adj. bãi cỏ. tòa (thị chính). sự ban. cấp. vĩ đại greatly (adv) /´greitli/ rất. gác.. hoa râm (tóc) great (adj) /greɪt/ to. bảo lãnh. cam đoan. tội lỗi gun (n) /gʌn/ súng guy (n) /gai/ bù nhìn. đồng cỏ grateful (adj) /´greitful/ biết ơn.. sự cấp grass (n) /grɑ:s/ cỏ. trưởng thành growth (n) /grouθ/ sự lớn lên. sự cho. khách mời guide (n) (v) /gaɪd/ điều chỉ dẫn. anh chàng. người bảo lãnh..mʌðə/ bà grandparent (n) /´græn¸pɛərənts/ ông bà grandson (n) /´grænsʌn/ cháu trai grant (v) (n) /grα:nt/ cho. người hướng dẫn. bãi đất group (n) /gru:p/ nhóm grow (v) /grou/ mọc. sự đoán. phần chia đôi. tập quán hair (n) /heə/ tóc hairdresser (n) /'heədresə/ thợ làm tóc half (n)det. canh giữ guess (v) (n) /ges/ đoán.

rắn. tàn tệ. trái tim heat (n) (v) /hi:t/ hơi nóng. bàn tay. lòng căm ghét. hà khắc. độ cao. sức nóng heating (n) /'hi:tiη/ sự đốt nóng. xin chào. sờ mó. mắc happen (v) /'hæpən/ xảy ra. thù hận hatred (n) /'heitrid/ lòng căm thì. sự lành mạnh healthy (adj) /'helθi/ khỏe mạnh. tay cầm. lãnh đại. khó khăn harm (n) (v) /hɑ:m/ thiệt hại. móc quai hang (v) /hæŋ/ treo. dẫn đầu headache (n) /'hedeik/ chứng nhức đầu heal (v) /hi:l/ chữa khỏi. thể chất. lời chào help (v) (n) /'help/ giúp đỡ. sự bất hạnh happy (adj) /ˈhæpi/ vui sướng. hạnh phúc happily (adv) /'hæpili/ sung sướng. tổn hao. ông ấy head (n) (v) /hed/ cái đầu (người. hạnh phúc unhappiness (n) /ʌn´hæpinis/ nỗi buồn. gây thiệt hại harmful (adj) /´ha:mful/ gây tai hại. chỉ huy. sự làm nóng heaven (n) /ˈhɛvən/ thiên đường heavy (adj) /'hevi/ nặng. (adv) /ha:d/ cứng. hạnh phúc unhappy (adj) /ʌn´hæpi/ buồn rầu. trao tay. sự giúp đỡ helpful (adj) /´helpful/ có ích. thú). nghiêm khắc. sự căm ghét have (v) auxiliary (v) /hæv. đỉnh. có hại harmless (adj) /´ha:mlis/ không có hại hat (n) /hæt/ cái mũ hate (v) (n) /heit/ ghét. xảy đến happiness (n) /'hæpinis/ sự sung sướng. truyền cho handle (v) (n) /'hændl/ cầm. hết sức cố gắng. khốn khổ hard adj. thính giác heart (n) /hɑ:t/ tim. điểm cao hell (n) /hel/ địa ngục hello exclamation. lành mạnh hear (v) /hiə/ nghe hearing (n) /ˈhɪərɪŋ/ sự nghe.hand (n) (v) /hænd/ tay. həv/ có have to modal (v) phải (bắt buộc. nặng nề heel (n) /hi:l/ gót chân height (n) /hait/ chiều cao. có bổn phận phải) he pro(n) /hi:/ nó. nặng nề heavily (adv) /´hevili/ nặng. tích cực hardly (adv) /´ha:dli/ khắc nghiệt. anh ấy. làm hại. giúp đỡ . (n) /hз'lou/ chào.. làm lành health (n) /hɛlθ/ sức khỏe.

hence (adv) /hens/ sau đây. cú đấm hobby (n) /'hɒbi/ sở thích riêng hold (v) (n) /hould/ cầm. lưỡi câu hope (v) (n) /houp/ hy vọng. sáng nhất highway (n) (especially NAmE) /´haiwei/ đường quốc lộ hill (n) /hil/ đồi him pro(n) /him/ nó. của ông ấy. cái của cô ấy. ông ấy. nguồn hy vọng horizontal (adj) /. cái của chị ấy. cái của bà ấy here (adv) /hiə/ đây. đẹp. công việc làm ở nhà honest (adj) /'ɔnist/ lương thiện. sùng đạo home (n) (adv). chính hắn. /hoʊm/ nhà.. ngày nghỉ hollow (adj) /'hɔlou/ rỗng. chính bà ta hesitate (v) /'heziteit/ ngập ngừng. sự cho thuê his det. chân thật honestly (adv) /'ɔnistli/ lương thiện. sự thuê. ẩn nấp. ở chân trời. bản lề. sử học hit (v) (n) /hit/ đánh. chính chị ta. đòn.. nắm. che giấu high adj. hắn.. trân trọng đối với hook (n) /huk/ cái móc. của anh ấy. cô ấy. của hắn. sự cầm. pro(n) /hiz/ của nó. đấm. thuộc lịch sử history (n) /´histəri/ lịch sử. thanh danh. chân thật honour (BrE) (NAmE honor) (n) /'onз/ danh dự.hɔri'zɔntl/ (thuộc) chân trời. chính ông ta. sự nắm giữ hole (n) /'houl/ lỗ. trung thực. ở mức độ cao highlight (v) (n) /ˈhaɪˌlaɪt/ làm nổi bật. do đó. chị ấy. nêu bật. kể từ đây. cái của nó . ở mức độ cao highly (adv) /´haili/ tốt. cái của anh ấy historical (adj) /his'tɔrikəl/ lịch sử. chính cô ta.. lòng kính trọng in honour/honor of để tỏ lòng tôn kính. giữ. trống rỗng holy (adj) /ˈhoʊli/ linh thiêng. do dự hi exclamation /hai/ xin chào hide (v) /haid/ trốn. chính anh ta hip (n) /hip/ hông hire (v) (n) /haiə/ thuê. anh ấy himself pro(n) /him´self/ chính nó. hang holiday (n) /'hɔlədi/ ngày lễ. trung thực. cho thuê (nhà. ở đây hero (n) /'hiərou/ người anh hùng herself pro(n) /hə:´self/ chính nó. (adv) /hai/ cao. nằm ngang (trục hoành) . /hз:/ nó. chỗ nổi bật nhất. ở tại nhà. nước mình homework (n) /´houm¸wə:k/ bài tập về nhà (học sinh). hết sức. vì thế her pro (n)det. bà ấy hers pro(n) /hə:z/ cái của nó.). ngang. lỗ trống. ném trúng. cao. cái của ông ấy. cái của hắn..

quan niệm ideal adj. tuy vậy. nhận ra. ốm.horn (n) /hɔ:n/ sừng (trâu. khổng lồ human adj. làm sao.. chủ tiệc. làm rõ ý .. /if/ nếu. ˈhʌri/ sự vội vàng. sự hóm hỉnh hungry (adj) /'hΔŋgri/ đó hunt (v) /hʌnt/ săn. nét nhận dạng. aɪˈdil/ (thuộc) quan niệm. gấp rút hurt (v) /hɜrt/ làm bị thương. nhận dạng identity (n) /aɪˈdɛntɪti/ cá tính.. sự gấp rút in a hurry vội vàng. tỏ ra không biết đến ill (adj) (especially BrE) /il/ ốm illegal (adj) /i´li:gl/ trái luật. như thế nào..e. nhà thương host (n) (v) /houst/ chủ nhà. ra sao however (adv) /hau´evə/ tuy nhiên.) horror (n) /´hɔrə/ điều kinh khủng. nước đá ice cream (n) kem idea (n) /ai'diз/ ý tưởng. nóng bức hotel (n) /hou´tel/ khách sạn hour (n) /'auз/ giờ house (n) /haus/ nhà. nghĩa là. hóm hỉnh humour (BrE) (NAmE humor) (n) /´hju:mə/ sự hài hước. (n) /'hju:mən/ (thuộc) con người.. gây thiệt hại husband (n) /´hʌzbənd/ người chồng ice (n) /ais/ băng. lý tưởng ideally (adv) /aɪˈdiəli/ lý tưởng. bất hợp pháp illegally (adv) /i´li:gəli/ trái luật.. abbr.trình). bò. đúng như lý tưởng identify (v) /ai'dentifai/ nhận biết. gia đình. hối hả..) hot (adj) /hɒt/ nóng. bất hợp pháp illness (n) /´ilnis/ sự đau yếu. sự ghê rợn horse (n) /hɔrs/ ngựa hospital (n) /'hɔspitl/ bệnh viện. tư tưởng. căn nhà. (thuộc) gia đình how (adv) /hau/ thế nào. loài người humorous (adj) /´hju:mərəs/ hài hước. dù thế nào huge (adj) /hjuːdʒ/ to lớn. (n) /aɪˈdiəl. toàn nhà housing (n) /´hauziη/ nơi ăn chốn ở household (n) (adj) /´haushould/ hộ. tính đồng nhất. tức là ( Id est) if conj. dẫn (c. bệnh tật illustrate (v) /´ilə¸streit/ minh họa. nếu như ignore (v) /ig'no:(r)/ phớt lờ. đi săn hunting (n) /'hʌntiɳ/ sự đi săn hurry (v) (n) /ˈhɜri . giống hệt i. đăng cai tổ chức (hội nghị.

image (n) /´imidʒ/ ảnh, hình ảnh imaginary (adj) /i´mædʒinəri/ tưởng tượng, ảo imagination (n) /i,mædʤi'neiʃn/ trí tưởng tượng, sự tưởng tượng imagine (v) /i'mæʤin/ tưởng tượng, hình dung; tưởng rằng, cho rằng immediate (adj) /i'mi:djət/ lập tức, tức thì immediately (adv) /i'mi:djətli/ ngay lập tức immoral (adj) /i´mɔrəl/ trái đạo đức, luân lý; xấu xa impact (n) /ˈɪmpækt/ sự và chạm, sự tác động, ảnh hưởng impatient (adj) /im'peiʃən/ thiếu kiên nhẫn, nóng vội impatiently (adv) /im'pei∫зns/ nóng lòng, sốt ruột implication (n) /¸impli´keiʃən/ sự lôi kéo, sự liên can, điều gợi ý imply (v) /im'plai/ ngụ ý, bao hàm import (n) (v) import sự nhập, sự nhập khẩu; nhập, nhập khẩu importance (n) /im'pɔ:təns/ sự quan trọng, tầm quan trọng important (adj) /im'pɔ:tənt/ quan trọng, hệ trọng importantly (adv) /im'pɔ:təntli/ quan trọng, trọng yếu unimportant (adj) /¸ʌnim´pɔ:tənt/ khônh quan trọng, không trọng đại impose (v) /im'pouz/ đánh (thuế...), bắt gánh vác; đánh tráo, lợi dụng impossible (adj) /im'pɔsəbl/ không thể làm được, không thể xảy ra impress (v) /im'pres/ ghi, khắc, in sâu vào; gây ấn tượng, làm cảm động impressed (adj) được ghi, khắc, in sâu vào impression (n) /ɪmˈprɛʃən/ ấn tượng, cảm giác; sự in, đóng dấu impressive (adj) /im'presiv/ gấy ấn tượng mạnh; hùng vĩ, oai vệ improve (v) /im'pru:v/ cải thiện, cái tiến, mở mang improvement (n) /im'pru:vmənt/ sự cái thiện, sự cải tiến, sự mở mang in prep., (adv) /in/ ở, tại, trong; vào inability (n) /¸inə´biliti/ sự bất lực, bất tài inch (n) /intʃ/ insơ (đơn vị đo chiều dài Anh bằng 2, 54 cm) incident (n) /´insidənt/ việc xảy ra, việc có liên quan include (v) /in'klu:d/ bao gồm, tính cả including prep. /in´klu:diη/ bao gồm, kể cả income (n) /'inkəm/ lợi tức, thu nhập increase (v) (n) /in'kri:s/or/'inkri:s/ tăng, tăng thêm; sự tăng, sự tăng thêm increasingly (adv) /in´kri:siηli/ tăng thêm indeed (adv) /ɪnˈdid/ thật vậy, quả thật independence (n) /,indi'pendəns/ sự độc lập, nền độc lập independent (adj) /,indi'pendənt/ độc lập independently (adv) /,indi'pendзntli/ độc lập index (n) /'indeks/ chỉ số, sự biểu thị

indicate (v) /´indikeit/ chỉ, cho biết; biểu thị, trình bày ngắn gọn indication (n) /,indi'kei∫n/ sự chỉ, sự biểu thị, sự biểu lộ indirect (adj) /¸indi´rekt/ gián tiếp indirectly (adv) /,indi'rektli/ gián tiếp individual adj., (n) /indivídʤuəl/ riêng, riêng biệt; cá nhân indoors (adv) /¸in´dɔ:z/ ở trong nhà indoor (adj) /´in¸dɔ:/ trong nhà industrial (adj) /in´dʌstriəl/ (thuộc) công nghiệp, kỹ nghệ industry (n) /'indəstri/ công nghiệp, kỹ nghệ inevitable (adj) /in´evitəbl/ không thể tránh được, chắc chắn xảy ra; vẫn thường thấy, nghe inevitably (adv) /in’evitəbli/ chắc chắn infect (v) /in'fekt/ nhiễm, tiêm nhiễm, đầu độc, lan truyền infected (adj) bị nhiễm, bị đầu độc infection (n) /in'fekʃn/ sự nhiễm, sự đầu độc infectious (adj) /in´fekʃəs/ lây, nhiễm influence (n) (v) /ˈɪnfluəns/ sự ảnh hưởng, sự tác dụng; ảnh hưởng, tác động inform (v) /in'fo:m/ báo cho biết, cung cấp tin tức informal (adj) /in´fɔ:məl/ không chính thức, không nghi thức information (n) /,infə'meinʃn/ tin tức, tài liệu, kiến thức ingredient (n) /in'gri:diәnt/ phần hợp thành, thành phần initial adj., (n) /i'ni∫зl/ ban đầu, lúc đầu; chữ đầu (của 1 tên gọi) initially (adv) /i´niʃəli/ vào lúc ban đầu, ban đầu initiative (n) /ɪˈnɪʃiətɪv , ɪˈnɪʃətɪv/ bước đầu, sự khởi đầu injure (v) /in'dӡә(r)/ làm tổn thương, làm hại, xúc phạm injured (adj) /´indʒə:d/ bị tổn thương, bị xúc phạm injury (n) /'indʤəri/ sự làm tổn thương, làm hại; điều hại, điều tổn hại ink (n) /iηk/ mực inner (adj) /'inə/ ở trong, nội bộ; thân cận innocent (adj) /'inəsnt/ vô tội, trong trắng, ngây thơ (enquiry (n) /in'kwaiәri/ sự điều tra, sự thẩm vấn) insect (n) /'insekt/ sâu bọ, côn trùng insert (v) /'insə:t/ chèn vào, lồng vào inside prep., (adv)., (n) (adj) /'in'said/ mặt trong, phía, phần trong; ở trong, nội bộ insist (on) (v) /in'sist/ cứ nhất định, cứ khăng khăng install (v) /in'stɔ:l/ đặt (hệ thống máy móc, thiết bị...) instance (n) /'instəns/ thí dị, ví dụ; trường hợp cá biệt for instance ví dụ chẳng hạn

instead (adv) /in'sted/ để thay thế instead of thay cho institute (n) /ˈ´institju:t/ viện, học viện institution (n) /UK ,insti'tju:ʃn ; US ,insti'tu:ʃn/ sự thành lập, lập; cơ quan, trụ sở instruction (n) /ɪn'strʌkʃn/ sự dạy, tài liệu cung cấp instrument (n) /'instrumənt/ dụng cụ âm nhạc khí insult (v) (n) /'insʌlt/ lăng mạ, xỉ nhục; lời lăng mạ, sự xỉ nhục insulting (adj) /in´sʌltiη/ lăng mạ, xỉ nhục insurance (n) /in'ʃuərəns/ sự bảo hiểm intelligence (n) /in'telidʒəns/ sự hiểu biết, trí thông minh intelligent (adj) /in,teli'dЗen∫зl/ thông minh, sáng trí intend (v) /in'tend/ ý định, có ý định intended (adj) /in´tendid/ có ý định, có dụng ý intention (n) /in'tenʃn/ ý định, mục đích interest (n) (v) /ˈɪntərest/ or /ˈɪntrest/ sự thích thú, sự quan tâm, chú ý; làm quan tâm, làm chú ý interesting (adj) /'intristiŋ/ làm thích thú, làm quan tâm, làm chú ý interested (adj) có thích thú, có quan tâm, có chú ý interior (n) (adj) /in'teriə/ phần trong, phía trong; ở trong, ở phía trong internal (adj) /in'tə:nl/ ở trong, bên trong, nội địa international (adj) /intə'næʃən(ə)l/ quốc tế internet (n) /'intə,net/ liên mạng interpret (v) /in'tз:prit/ giải thích interpretation (n) /in,tə:pri'teiʃn/ sự giải thích interrupt (v) /ɪntǝ'rʌpt/ làm gián đoạn, ngắt lời interruption (n) /,intə'rʌp∫n/ sự gián đoạn, sự ngắt lời interval (n) /ˈɪntərvəl/ khoảng (k-t.gian), khoảng cách interview (n) (v) /'intəvju:/ cuộc phỏng vấn, sự gặp mặt; phỏng vấn, nói chuyện riêng into prep. /'intu/ or /'intə/ vào, vào trong introduce (v) /'intrədju:s/ giới thiệu introduction (n) /¸intrə´dʌkʃən/ sự giới thiệu, lời giới thiệu invent (v) /in'vent/ phát minh, sáng chế invention (n) /ɪnˈvɛnʃən/ sự phát minh, sự sáng chế invest (v) /in'vest/ đầu tư investigate (v) /in'vestigeit/ điều tra, nghiên cứu investigation (n) /in¸vesti´geiʃən/ sự điều tra, nghiên cứu investment (n) /in'vestmənt/ sự đầu tư, vốn đầu tư invitation (n) /,invi'teiʃn/ lời mời, sự mời

của điều đó.. người ít tuổi hơn .. /its/ của cái đó. dồn hết tâm trí vào iron (n) (v) /aɪən / sắt. Ju(n)) /dЗu:n/ tháng 6 junior adj. ghép joint adj. /it/ cái đó. thu hút. phát hành. khoả(n).. nối. chỗ nối. (n) /´dʒu:niə/ trẻ hơn. giễu cợt journalist (n) /´dʒə:nəlist/ nhà báo journey (n) /'dʤə:ni/ cuộc hành trình (đường bộ). bọc sắt irritate (v) /´iri¸teit/ làm phát cáu. ít tuổi hơn. sự vui mừng judge (n) (v) /dʒʌdʒ/ xét xử. Ja(n)) /'ʤænjuəri/ tháng giêng jealous (adj) /'ʤeləs/ ghen. sự phát sinh. BrE also ɪsjuː/ sự phát ra. cái của điều đó. sự để. thẩm phán judgement (also judgment especially in NAmE) (n) /'dʤʌdʤmənt/ sự xét xử juice (n) /ʤu:s/ nước ép (rau. tiết mục itself pro(n) /it´self/ chính cái đó..invite (v) /in'vait / mời involve (v) /ɪnˈvɒlv/ bao gồm. con vật đó its det.. cùng chung joke (n) (v) /dʒouk/ trò cười. chọc tức irritated (adj) /'iriteitid/ tức giận. ghen tị jeans (n) /dЗeins/ quần bò.. đầu nối jointly (adv) /ˈdʒɔɪntli/ cùng nhau. tham gia. phân xử. mó(n). cái của con vật đó item (n) /'aitəm/ tin tức. quả) July (n) (abbr. chắp. lời nói đùa. việc làm join (v) /ʤɔin/ gia nhập. của con vật đó. nói đùa. (n) /dʒɔɪnt/ chung (giữa 2 người hoặc hơn).) /dʒu´lai/ tháng 7 jump (v) (n) /dʒʌmp/ nhảy. sự nhảy. điều đó. chọc tức irritating (adj) /´iriteitiη/ làm phát cáu. dồn tâm trí involved in để hết tâm trí vào involvement (n) /in'vɔlvmənt/ sự gồm. chính con vật đó jacket (n) /'dʤækit/ áo vét jam (n) /dʒæm/ mứt January (n) (abbr. bước nhảy June (n) (abbr. sự bao hàm. quần zin jelly (n) /´dʒeli/ thạch jewellery (BrE) (NAmE jewelry) (n) /'dʤu:əlri/ nữ trang. chặng đường đi joy (n) /dʒɔɪ/ niềm vui. củ. quan tòa. cáu tiết -ish suffix island (n) /´ailənd/ hòn đảo issue (n) (v) /ɪʃuː. đưa ra it pro (n)det. quãng đường. chính điều đó. bao hàm. Jul. kim hoàn job (n) /dʒɔb/ việc.

được chứng minh là đúng keen (adj) /ki:n/ sắc. ghi mác laboratory. thêu knitted (adj) /nitid/ được đan. cú đánh knot (n) /nɔt/ cái nơ. tiêu diệt killing (n) /´kiliη/ sự giết chóc. hàng dệt kim knock (v) (n) /nɔk/ đánh. điểm nút. k. vừa đủ. tàn nhẫn kindness (n) /'kaindnis/ sự tử tế. vừa mới. được thêu knitting (n) /´nitiη/ việc đan. chỉ justice (n) /'dʤʌstis/ sự công bằng justify (v) /´dʒʌsti¸fai/ bào chữa. cú đá kid (n) /kid/ con dê non kill (v) /kil/ giết. km) /´kilə¸mi:tə/ Kilômet kind (n) (adj) /kaind/ loại. tốt bụng unkind (adj) /ʌn´kaind/ độc ác.just (adv) /dʤʌst/ đúng. quốc vương kiss (v) (n) /kis/ hôn. lòng tốt king (n) /kiɳ/ vua. có lòng tốt kindly (adv) /´kaindli/ tử tế. được nhiều người biết đến knowledge (n) /'nɒliʤ/ sự hiểu biết. khóa. dán nhãn. cái hôn kitchen (n) /´kitʃin/ bếp kilometre (n) /´kilə¸mi:tə/ Kilômet knee (n) /ni:/ đầu gối knife (n) /naif/ con dao knit (v) /nit/ đan. biện hộ justified (adj) /'dʒʌstɪfaɪd/ hợp lý. sự tàn sát kilogram (BrE also kilogramme) (also kilo) (n) (abbr. tử tế. thuộc (khóa) keyboard (n) /'ki:bɔ:d/ bàn phím kick (v) (n) /kick/ đá. mác. giữ lại key (n) (adj) /ki:/ chìa khóa. kg) /´kilou¸græm/ Kilôgam kilometre (BrE) (NAmE kilometer) (n) (abbr. công việc lack (n) (v) /læk/ sự thiếu. bén keen on say mê. tri thức litre (n) /´li:tə/ lít label (n) (v) /leibl/ nhãn. lab (n) /ˈlæbrəˌtɔri/ phòng thí nghiệm labour (BrE) (NAmE labor) (n) /'leibз/ lao động. đập. thiếu . giống. ưa thích keep (v) /ki:p/ giữ. điểm trung tâm know (v) /nou/ biết unknown (adj) /'ʌn'noun/ không biết well known (adj) /´wel´noun/ nổi tiếng.

ít nhất at least ít ra. (adj) /leɪtə(r)/ chậm hơn latest adj. lá (vàng. liên hoàn lean (v) /li:n/ nghiêng. ít nhất. gần đây. dựa. thú.. (adv). đất canh tác. gần đây nhất latter adj. (adv). (n) /´lætə/ sau cùng.. to largely (adv) /´la:dʒli/ phong phú. tiếng cười launch (v) (n) /lɔ:ntʃ/ hạ thủy (tàu).) league (n) /li:g/ liên minh. dẫn dắt.) legal (adj) /ˈligəl/ hợp pháp . muộn later (adv). sự hạ thủy. (n) /left/ bên trái. pro (n) (adv) /li:st/ tối thiểu. (adv) /leit/ trễ. chậm nhất. bố trí layer (n) /'leiə/ lớp lazy (adj) /'leizi/ lười biếng lead /li:d/ (v) (n) lãnh đạo. buổi giới thiệu sản phầm law (n) /lo:/ luật lawyer (n) /ˈlɔyər . rốt hết. nghiên cứu least det. (n) (v) /lɑ:st/ lầm cuối. lãnh tụ leaf (n) /li:f/ lá cây.lacking (adj) /'lækiη/ ngu đần. người cuối cùng. về phía trái leg (n) /´leg/ chân (người. hẻm phố) language (n) /ˈlæŋgwɪdʒ/ ngôn ngữ large (adj) /la:dʒ/ rộng.. kéo dài late adj. đặt. vợ. tiểu thư lake (n) /leik/ hồ lamp (n) /læmp/ đèn land (n) (v) /lænd/ đất.. dẫn đầu leader (n) /´li:də/ người lãnh đạo. rời đi. bỏ sót lecture (n) /'lekt∫ә(r)/ bài diễn thuyết.. khai trương. (n) /leitist/ muộn nhất. ngây ngô lady (n) /ˈleɪdi/ người yêu. bài thuyết trình. sự hướng dẫn leading (adj) /´li:diη/ lãnh đạo... sự lãnh đạo. cuối cùng. để lại leave out bỏ quên.. đất đai landscape (n) /'lændskeip/ phong cảnh lane (n) /lein/ đường nhỏ (làng. ˈlɔɪər/ luật sư lay (v) /lei/ xếp. mới đây laugh (v) (n) /lɑ:f/ cười.. bài nói chuyện left adj. sau cùng. chí ít leather (n) /'leðə/ da thuộc leave (v) /li:v/ bỏ đi.. bà(n). ỷ vào learn (v) / lə:n/ học. ở mức độ lớn last det.. lớn. quý bà..

để cho letter (n) /'letə/ thư. một ít live adj.. vị trí. cho phép lid (n) /lid/ nắp. chắc vậy unlikely (adj) /ʌnˈlaɪkli/ không thể xảy ra. bé. vung (xoong.. sự sống lift (v) (n) /lift/ giơ lên. sự nâng.. nhẹ nhàng. nhẹ. pro(n) nhỏ. du dương. có giới hạn line (n) /lain/ dây. lỏng. chứng chỉ. (v) conj. không vững list (n) (v) /list/ danh sách. có thể. (adv) /liv/ sống. (v) /lait/ ánh sáng. sự nhấc lên light (n)adj. một chút a little det. liên kết. (adj) /ʌn´laik/ khác. ghi vào danh sách listen (to) (v) /'lisn/ nghe. lời nói dối. /laik/ giống như. sự dối trá life (n) /laif/ đời. tuyến link (n) (v) /lɪɳk/ mắt xích. như unlike prep. ranh giới. chút ít. hạn chế limited (adj) /ˈlɪmɪtɪd/ hạn chế.. sự cho phép license (v) /'laisзns/ cấp chứng chỉ. lắng nghe literature (n) /ˈlɪtərətʃər/ văn chương. cho mượn length (n) /leɳθ/ chiều dài.). chữ cái. pro (n) (adv) /les/ nhỏ bé. văn học litre (BrE) (NAmE liter) (n) (abbr. độ dài less det. l) /´li:tə/ lít little adj.. đốt. đường. kết nối lip (n) /lip/ môi liquid (n) (adj) /'likwid/ chất lỏng. ít hơn. thắp sáng lightly (adv) /´laitli/ nhẹ nhàng like prep. mối liên lạc. cấp. nhấc lên. cấp bằng. pro (n) (adv) /'lit(ә)l/ nhỏ. thích. không giống likely adj. có thể xảy ra.. nồi. bằng. không nhiều.legally (adv) /'li:gзlizm/ hợp pháp lemon (n) /´lemən/ quả chanh lend (v) /lend/ cho vay.. ngang bằng library (n) /'laibrəri/ thư viện licence (BrE) (NAmE license) (n) /ˈlaɪsəns/ bằng. đang sống . mi mắt (eyelid) lie (v) (n) /lai/ nói dối. số lượng ít hơn lesson (n) /'lesn/ bài học let (v) /lεt/ cho phép. êm ái. giới hạn.. (adv) /´laikli/ có thể đúng. hoạt động live (v) /liv/ sống living (adj) /'liviŋ/ sống. bằng cử nhân. det... không chắc xảy ra limit (n) (v) /'limit/ giới hạn. mẫu tự level (n) (adj) /'levl/ trình độ. có khả năng.

sinh động load (n) (v) /loud/ gánh nặng. (adv) /lɔɳ/ dài. thua. sự định vị lock (v) (n) /lɔk/ khóa. cục bộ locally (adv) /ˈloʊkəli/ có tính chất địa phương. ngắm. mất loss (n) /lɔs . inh ỏi love (n) (v) /lʌv/ tình yêu. trung kiên luck (n) /lʌk/ may mắn. lòng yêu thương. inh ỏi. (adv) /lou/ thấp. lùn loyal (adj) /'lɔiəl/ trung thành. sự thua lot: a lot (of) (also lots (of)) pro (n)det. gặp may mắn. cái nhìn look after (especially BrE) trông nom. to. yêu. cái bướu . có duyên lover (n) /´lʌvə/ người yêu. vật nặng. lớn (nói) loudly (adv) /'laudili/ ầm ĩ. cục bộ locate (v) /loʊˈkeɪt/ xác định vị trí. lâu look (v) (n) /luk/ nhìn. khóa logic (n) /'lɔdʤik/ lô gic logical (adj) /'lɔdʤikəl/ hợp lý. xem look for tìm kiếm look forward to mong đợi cách hân hoan loose (adj) /lu:s/ lỏng. xa. dỡ hàng loan (n) /ləʊn/ sự vay mượn local (adj) /'ləʊk(ə)l/ địa phương.. xinh xắn... bộ phận. bất hạnh luggage (n) (especially BrE) /'lʌgiʤ/ hành lý lump (n) /lΛmp/ cục. lạc lost (adj) /lost/ thua. rất nhiều loud adj. chăm sóc look at nhìn. định vị located (adj) /loʊˈkeɪtid/ định vị location (n) /louk´eiʃən/ vị trí.. hợp logic lonely (adj) /´lounli/ cô đơn. vua lorry (n) (BrE) /´lɔ:ri/ xe tải lose (v) /lu:z/ mất. vận may lucky (adj) /'lʌki/ gặp may. (adv) /laud/ to. bơ vơ long adj. chất.lively (adj) /'laivli/ sống. bé. miếng. lɒs/ sự mất. người tình low adj. thích lovely (adj) /ˈlʌvli/ đẹp. ầm ĩ. hạnh phúc unlucky (adj) /ʌn´lʌki/ không gặp may. chở unload (v) /ʌn´loud/ cất gánh nặng. không chặt loosely (adv) /´lu:sli/ lỏng lẻo lord (n) /lɔrd/ Chúa. tảng. (adv) /lɒt/ số lượng lớn.

sự kết hôn. mất trí. cuộc diễu hành mark (n) (v) /mɑ:k/ dấu. máy móc machinery (n) /mə'ʃi:nəri/ máy móc. con trống. đồ sộ master (n) /'mɑ:stə/ chủ. nhãn mác. chủ yếu majority (n) /mə'dʒɔriti/ phần lớn. sánh được . cấu thành.. cuộc hành quân. gộp thành make-up (n) /´meik¸ʌp/ đồ hóa trang. hành quân. thiết bị mad (adj) /mæd/ điên.mægə'zi:n/ tạp chí magic (n) (adj) /'mæʤik/ ma thuật. đa số. kết hôn mass (n) (adj) /mæs/ khối. son phấn male adj. nhiều hơn. trông nom. người sản xuất many det. thị trường marketing (n) /'mα:kitiη/ ma-kết-tinh marriage (n) /ˈmærɪdʒ/ sự cưới xin.. ảo thuật mail (n) (v) /meil/ thư từ. ảo thuật. dáng. vẻ. lễ cưới marry (v) /'mæri/ cưới (vợ). chủ yếu. giám đốc manner (n) /'mænз/ cách. đại chúng massive (adj) /'mæsiv/ to lớn. sự chế tạo make sth up làm thành. ghi dấu market (n) /'mɑ:kit/ chợ. địch thủ. quần chúng. chủ nhân. (n) /meil/ trai. điều khiển management (n) /'mænidʒmənt/ sự quản lý.mænju'fæktʃə/ manufacturing (n) /¸mænju´fæktʃəriη/ sự sản xuất. con trai. chủ yếu. sự điều khiển manager (n) /ˈmænɪdʒər/ người quản lý. (thuộc) ma thuật. đánh dấu. chế tạo.) /mɑ:tʃ/ tháng ba march (v) (n) diễu hành. đực. thái độ manufacture (v) (n) /. thầy giáo. đối chọi. trống. nhãn. trọng yếu nhất mainly (adv) /´meinli/ chính. đực mall (n) (especially NAmE) /mɔ:l/ búa man (n) /mæn/ con người. bực điên người magazine (n) /. đàn ông manage (v) /'mæniʤ/ quản lý. ưu thế make (v) (n) /meik/ làm. bảo vệ major (adj) /ˈmeɪdʒər/ lớn. lấy (chồng) married (adj) /´mærid/ cưới. bưu kiện. Mar. pro(n) /'meni/ nhiều map (n) /mæp/ bản đồ March (n) (abbr. gửi qua bưu điện main (adj) /mein/ chính. trọng đại. sự trông nom. kiểu. duy trì.lunch (n) /lʌntʃ/ bữa ăn trưa lung (n) /lʌη/ phổi machine (n) /mə'ʃi:n/ máy. thạc sĩ match (n) (v) /mætʃ/ trận thi đấu. khối lượng. phần lớn maintain (v) /mein´tein/ giữ gìn. sự chế tạo manufacturer (n) /¸mæni´fæktʃərə/ người chế tạo. lối. đàn ông. đối thủ.

tớ meal (n) /mi:l/ bữa ăn mean (v) /mi:n/ nghĩa. kỉ niệm in memory of sự tưởng nhớ mental (adj) /'mentl/ (thuộc) trí tuệ. hữu hình mathematics (also maths BrE. hội viên membership (n) /'membəʃip/ tư cách hội viên. có nghĩa là meaning (n) /'mi:niɳ/ ý. vật chất. lượng cực đại. môn toán matter (n) (v) /'mætə/ chất. đề cập menu (n) /'menju/ thực đơn mere (adj) /miə/ chỉ là merely (adv) /'miәli/ chỉ. nói đến. (n) /´mæksiməm/ cực độ. (n) /'mi:djəm/ trung bình. sự môi giới meet (v) /mi:t/ gặp.. làm tan chảy ra member (n) /'membə/ thành viên. có lẽ May (n) /mei/ tháng 5 maybe (adv) /´mei¸bi:/ có thể. y khoa. chảy ra. giao phối material (n) (adj) /mə´tiəriəl/ nguyên vật liệu. trí óc. ý nghĩa means (n) /mi:nz/ của cải. thi đấu mate (n) (v) /meit/ bạn. đo lường. có ý nghĩa. tài sản. vật chất. đơn thuần . có tính chất quan trọng maximum adj. bạn nghề. tối đa. tao. trị số cực đại. trong lúc ấy measure (v) (n) /'meʤə/ đo.matching (adj) /´mætʃiη/ tính địch thù. mất trí mentally (adv) /´mentəli/ về mặt tinh thần mention (v) /'menʃn/ kể ra. thuốc medium adj. sự trung gian. sự đo lường. cực độ may modal (v) /mei/ có thể.mæθi'mætiks/ toán học. phương tiện by means of bằng phương tiện meanwhile (adv) /miː(n)waɪl/ trong lúc đó. phép đo meat (n) /mi:t/ thịt media (n) /´mi:diə/ phương tiện truyền thông đại chúng medical (adj) /'medikə/ (thuộc) y học medicine (n) /'medisn/ y học. vừa. đơn vị đo lường measurement (n) /'məʤəmənt/ sự đo lường. có lẽ mayor (n) /mɛə/ thị trưởng me pro(n) /mi:/ tôi.. gặp gỡ meeting (n) /'mi:tiɳ/ cuộc mít tinh. cuộc biểu tình melt (v) /mɛlt/ tan ra. trí nhớ. địa vị hội viên memory (n) /'meməri/ bộ nhớ. trung. math NAmE) (n) /.

thông điệp metal (n) /'metl/ kim loại method (n) /'meθəd/ phương pháp. trí tuệ. kiểu mẫu modern (adj) /'mɔdən/ hiện đại. quân sự milk (n) /milk/ sữa milligram (BrE also milligramme) (n) (abbr. thất lạc mistake (n) (v) /mis'teik/ lỗi. sai lầm. ở giữa midnight (n) /'midnait/ nửa đêm.. tình trạng lộn xộn. buổi trưa middle (n) (adj) /'midl/ giữa. êm dịu.mess (n) /mes/ tình trạng bừa bộn. người nhếch nhác. có lẽ mild (adj) /maɪld/ nhẹ. sự hỗn hợp mobile (adj) /'məʊbail. sự thiếu vắng Miss (n) /mis/ cô gái. thợ mỏ. tân tiến . tinh thần. cách thức metre (BrE) (NAmE meter) (n) /´mi:tə/ mét mid. thiếu. (n) /'miniməm/ tối thiểu. 12h đêm might modal (v) /mait/ qk. phạm sai lầm mistaken (adj) /mis´teiken/ sai lầm. thư tín. chú ý. thiểu số minute (n) /'minit/ phút mirror (n) /ˈmɪrər/ gương miss (v) (n) /mis/ lỡ.combining form tiền tố: một nửa midday (n) /´mid´dei/ trưa. pha trộn mixture (n) /ˈmɪkstʃər/ sự pha trộn. không quan trọng minority (n) /mai´nɔriti/ phần ít. phạm lỗi. thiếu nữ missing (adj) /´misiη/ vắng. sự pha trộn mixed (adj) /mikst/ lẫn lộn. số lượng tối thiểu. ôn hòa mile (n) /mail/ dặm (đo lường) military (adj) /'militəri/ (thuộc) quân đội. trượt. hiểu lầm mix (v) (n) /miks/ pha. mm) /´mili¸mi:tə/ mi-li-met mind (n) (v) /maid/ tâm trí. chăm sóc. sự trượt. khoáng minimum adj. bẩn thỉu message (n) /ˈmɛsɪdʒ/ tin nhắn. mức tối thiểu minister (n) /´ministə/ bộ trưởng ministry (n) /´ministri/ bộ minor (adj) /´mainə/ nhỏ hơn. trộn lẫn. lỗi lầm. mg) /´mili¸græm/ mi-li-gam millimetre (NAmE millimeter) (n) (abbr. may có thể. thứ yếu. điện thông báo. di động mobile phone (also mobile) (n) (BrE) điện thoại đi động model (n) /ˈmɒdl/ mẫu. để ý. ˈmɪnrəl/ công nhân. 'məʊbi:l/ chuyển động. quan tâm mine pro (n)(n) của tôi mineral (n) (adj) /ˈmɪnərəl .

động tác movie (n) (especially NAmE) /´mu:vi/ phim xi nê movie theater (n) (NAmE) rạp chiếu phim Mr (BrE) (also Mr. điệu moon (n) /mu:n/ mặt trăng moral (adj) /ˈmɔrəl .saikl/ xe mô tô mount (v) (n) /maunt/ leo. màn hình máy tính.. luân lý. sụ di động motor (n) /´moutə/ động cơ mô tô motorcycle (BrE also motorbike) (n) /'moutə. nhiều hơn moreover (adv) /mɔ:´rouvə/ hơn nữa. NAmE. pro (n) (adv) /mɔ:/ hơn. núi mountain (n) /ˈmaʊntən/ núi mouse (n) /maus .mauð/ miệng move (v) (n) /mu:v/ di chuyển. much det. nghe. sinh sôi nảy nở mum (BrE) (NAmE mom) (n) /mʌm/ mẹ murder (n) (v) /'mə:də/ tội giết người. nhất. có đạo đức morally (adv) có đạo đức more det.mum (n) /mʌm/ mẹ moment (n) /'məum(ə)nt/ chốc. chủ yếu là mother (n) /'mΔðз/ mẹ motion (n) /´mouʃən/ sự chuyển động. NAmE. ˈmɒrəl/ (thuộc) đạo đức. thức. NAmE. bắp thịt museum (n) /mju:´ziəm/ bảo tàng . pro (n) (adv) /moust/ lớn nhất. sự di chuyển. nhiều nhất. Mrs (BrE) (also Mrs. phẩm hạnh. ngoài ra.mauz/ chuột mouth (n) /mauθ . trèo. Ms (BrE) (also Ms. chuyển động. BrE) abbr. ghi phát thanh. tội ám sát. pro (n) (adv) /mʌtʃ/ nhiều. lát Monday (n) (abbr. sự hoạt động. hơn cả mostly (adv) /´moustli/ hầu hết.. giám sát month (n) /mʌnθ/ tháng mood (n) /mu:d/ lối. hoạt động movement (n) /'mu:vmənt/ sự chuyển động. ám sát muscle (n) /'mʌsl/ cơ. giết người. BrE) abbr. lắm mud (n) /mʌd/ bùn multiply (v) /'mʌltiplai/ nhân lên. cử động. vả lại morning (n) /'mɔ:niɳ/ buổi sáng most det. BrE) abbr. làm tăng lên nhiều lần.. Mo(n)) /'mʌndi/ thứ 2 money (n) /'mʌni/ tiền monitor (n) (v) /'mɔnitə/ lớp trưởng. sự chuyển động moving (adj) /'mu:viɳ/ động.

mạng . thiên nhiên naturally (adv) /'næt∫rəli/ vốn. /mai/ của tôi myself pro(n) /mai'self/ tự tôi. quốc gia national (adj) /'næʃən(ə)l/ (thuộc) quốc gia. nên làm my det. dân tộc natural (adj) /'nætʃrəl/ (thuộc) tự nhiên. huyền bí. (adv). nhất thiết unnecessary (adj) /ʌn'nesisəri/ không cần thiết. sự cần needle (n) /´ni:dl/ cái kim. em) nerve (n) /nɜrv/ khí lực. êm ái musician (n) /mju:'ziʃn/ nhạc sĩ must modal (v) /mʌst/ phải. thần kinh. tự nhiên.. khó hiểu mystery (n) /'mistəri/ điều huyền bí. sắp.. làng giềng neither det. đương nhiên nature (n) /'neitʃə/ tự nhiên. ổ. cần. ngăn nắp necessary (adj) /'nesəseri/ cần. cần thiết. thiên nhiên navy (n) /'neivi/ hải quân near adj. suýt neat (adj) /ni:t/ sạch. làm tổ net (n) /net/ lưới. can đảm nervous (adj) /ˈnɜrvəs/ hoảng sợ. chân) móng vuốt naked (adj) /'neikid/ trần. mũi nhọn negative (adj) /´negətiv/ phủ định neighbour (BrE) (NAmE neighbor) (n) /'neibə/ hàng xóm neighbourhood (BrE) (NAmE neighborhood) (n) /´neibəhud/ hàng xóm. prep.. pro (n) (adv) /'naiðə/ không này mà cũng không kia nephew (n) /´nevju:/ cháu trai (con anh. thiết yếu necessarily (adv) /´nesisərili/ tất yếu. không mong muốn neck (n) /nek/ cổ need (v) modal (v) (n) /ni:d/ cần. /niə/ gần. chị. (adv) /´niə¸bai/ gần nearly (adv) /´niəli/ gần. dễ bị kích thích. cận. âm nhạc musical (adj) /ˈmyuzɪkəl/ (thuộc) nhạc. trơ trụi name (n) (v) /neim/ tên.music (n) /'mju:zik/ nhạc. du dương. rành mạch neatly (adv) /ni:tli/ gọn gàng. điều thần bí nail (n) /neil/ móng (tay. chật hẹp nation (n) /'nei∫n/ dân tộc. gọi tên narrow (adj) /'nærou/ hẹp. đặt tên. đòi hỏi. chính tôi mysterious (adj) /mis'tiəriəs/ thần bí. lo lắng nest (n) (v) /nest/ tổ. âm nhạc. hay lo lắng nervously (adv) /'nз:vзstli/ bồn chồn. ở gần nearby adj.. khỏa thân. ngăn nắp.

. chú ý. bên cạnh..) /nou´vembə/ tháng 11 now (adv) /nau/ bây giờ.. no. hệ thống never (adv) /'nevə/ không bao giờ.prefix none pro(n) /nʌn/ không ai. det. tin tức newspaper (n) /'nju:zpeipə/ báo next adj. tuy thế mà new (adj) /nju:/ mới. hiện giờ. phương bắc northern (adj) /'nɔ:ðən/ Bắc nose (n) /nouz/ mũi not (adv) /nɔt/ không note (n) (v) /nout/ lời ghi. ghi chép nothing pro(n) /ˈnʌθɪŋ/ không gì. không người nào noise (n) /nɔiz/ tiếng ồn. truyện November (n) (abbr. (adv) /nɔ:θ/ phía bắc. vô nghĩa nor conj. (n) /'nɔ:məl/ thường. (adv). lời ghi chép. ghi chú.. không khi nào nevertheless (adv) /. để ý. yết thị.. mới lạ newly (adv) /´nju:li/ mới news (n) /nju:z/ tin. gần nice (adj) /nais/ đẹp. thú vị. (n) /nekst/ sát. nhận biết take notice of chú ý noticeable (adj) /ˈnoʊtɪsəbəl/ đáng chú ý.) (n) /´nʌmbə/ số nurse (n) /nə:s/ y tá . sự huyên náo noisy (adj) /´nɔizi/ ồn ào. mới mẻ. dễ chịu nicely (adv) /´naisli/ thú vị. tối no exclamation. hiện nay nowhere (adv) /´nou¸wɛə/ không nơi nào.. không cái gì notice (n) (v) /'nәƱtis/ thông báo. /nou/ không nobody (also no one) pro(n) /'noubədi/ không ai. như thường lệ north (n)adj. dễ chịu niece (n) /ni:s/ cháu gái night (n) /nait/ đêm. tình trạng bình thường normally (adv) /'no:mзli/ thông thường. không ở đâu nuclear (adj) /'nju:kliз/ (thuộc) hạt nhân number (abbr. lần sau. không người.network (n) /'netwə:k/ mạng lưới.nevəðə'les/ tuy nhiên. bình thường. huyên náo non. tiếp nữa next to prep. Nov. gần. đáng để ý novel (n) /ˈnɒvəl/ tiểu thuyết. No. vật gì nonsense (n) /´nɔnsəns/ lời nói vô lý. (adv) /no:/ cũng không normal adj. huyên náo noisily (adv) /´nɔizili/ ồn ào.

ˈɒbdʒɛkt . chà. /ɔv/ or /əv/ của off (adv). một khi one number. văn phòng. pro(n) /wʌn/ một. một cách chính thức often (adv) /'ɔ:fn/ thường. det. cho. (n) /ə'fiʃəl/ (thuộc) chính quyền. bộ officer (n) /´ɔfisə/ viên chức. tặng. chống lại objective (n) (adj) /əb´dʒektiv/ mục tiêu. phản đối. làm khó chịu offensive (adj) /ə´fensiv/ sự tấn công. tán thành old (adj) /ould/ già old-fashioned (adj) lỗi thời on prep. mục đích. một người. chiếm lĩnh. adj. làm bực mình.. sự theo dõi observe (v) /əbˈzə:v/ quan sát. vật thể. (thuộc) mục tiêu. kỳ cục... luôn oh exclamation /ou/ chao. chiếm giữ occupied (adj) /'ɔkjupaid/ đang sử dụng.. (adv) /on/ trên. rành mạch. xuất hiện ocean (n) /'əuʃ(ə)n/ đại dương o’clock (adv) /klɔk/ đúng giờ October (n) (abbr. (adv) /əʊkei/ đồng ý.. /wʌns/ một lần. khách quan observation (n) /obzә:'vei∫(ә)n/ sự quan sát. tiếp diễn once (adv).. lẻ (số) of prep. /ɔ:f/ tắt. đầu obey (v) /o'bei/ vâng lời. tuân theo. công chức officially (adv) /ə'fi∫əli/ một cách trịnh trọng. tuân lệnh object (n) (v) /(n) ˈɒbdʒɪkt. cơ hội occasionally (adv) /з'keiЗnзli/ thỉnh thoảng. hiển nhiên obviously (adv) /'ɔbviəsli/ một cách rõ ràng. tiếp tục.nut (n) /nʌt/ quả hạch. oil (n) /ɔɪl/ dầu OK (also okay) exclamation. viên chức. cuộc tấn công offer (v) (n) /´ɔfə/ biếu. (v) əbˈdʒɛkt/ vật. khỏi. ở trên. cách. giành được obvious (adj) /'ɒbviəs/ rõ ràng. theo dõi obtain (v) /əb'tein/ đạt được. văn phòng. kỳ cục. prep. có thể thấy được occasion (n) /əˈkeɪʒən/ dịp. một vật nào đó . Oct. rời offence (BrE) (NAmE offense) (n) /ə'fens/ sự vi phạm. đôi khi occupy (v) /'ɔkjupai/ giữ. sĩ quan official adj. cảnh sát. sự phạm tội offend (v) /ə´fend/ xúc phạm. khi mà.. ngay khi. sự trả giá office (n) /'ɔfis/ cơ quan. đầy (người) occur (v) /ə'kə:/ xảy ra.) /ɔk´toubə/ tháng 10 odd (adj) /ɔd/ kỳ quặc. ôi chao. hay. conj. này. lẻ (số) oddly (adv) /´ɔdli/ kỳ quặc. xảy đến.

lễ khánh thành operate (v) /'ɔpəreit/ hoạt động. sự tổ chức organize (BrE also -ise) (v) /´ɔ:gə¸naiz/ tổ chức. đối diện. thiết lập organized (adj) /'o:gзnaizd/ có trật tự... nguồn gốc. bản thân chúng tôi. phe đối lập option (n) /'ɔpʃn/ sự lựa chọn orange (n) (adj) /ɒrɪndʒ/ quả cam. (adv). thời cơ oppose (v) /əˈpoʊz/ đối kháng. căn nguyên. của chúng tôi. /'ɔpəzit/ đối nhau. mới mẻ. đối chọi. (v) /'oupən/ mở. ngỏ. cơ quan.. đối chọi opposed to /ə´pouzd/ chống lại. /auə/ của chúng ta. thông thường organ (n) /'ɔ:gən/ đàn óoc gan organization (BrE also -isation) (n) /. khai mạc openly (adv) /´oupənli/ công khai. được sắp xếp. ra lệnh in order to hợp lệ ordinary (adj) /'o:dinәri/ thường. nếu không thì. lỗ. ˌɒpərˈtyunɪti/ cơ hội. của chúng tôi. bậc. bắt đầu. đối thủ. độc đáo.each other nhau. quá trình hoạt động opinion (n) /ə'pinjən/ ý kiến. mới onto prep. của chúng mình ourselves pro(n) /´awə´selvz/ bản thân chúng ta. căn nguyên original adj.nənt/ địch thủ.. pro(n) /ˈʌðər/ khác otherwise (adv) /´ʌðə¸waiz/ khác. điều khiển operation (n) /.ɔ:gənai'zeiʃn/ tổ chức. /´ɔntu/ về phía trên. điều trái ngược opposition (n) /¸ɔpə´ziʃən/ sự đối lập. thuộc chúng ta. duy nhất. (n)prep. sự bắt đầu. đầu tiên other adj. đối lập. lẫn nhau onion (n) /ˈʌnjən/ củ hành only adj. thuộc chúng ta. sự khai mạc. có màu da cam order (n) (v) /'ɔ:də/ thứ. (n) /ə'ridʒənl/ (thuộc) gốc. của chúng mình ours pro(n) /auəz/ của chúng ta. chống đối.. phản đối opposite adj. hẳn là our det. thẳng thắn opening (n) /´oupniη/ khe hở. được tổ chức origin (n) /'ɔridӡin/ gốc.. nên.. (adv) /'ounli/ chỉ có 1. ngược nhau.. lên trên open adj. kẻ thù opportunity (n) /ˌɒpərˈtunɪti . nguồn gốc. cách khác. sự đối nhau. sự chống lại. quan điểm opponent (n) /əpəʊ.. phản đối opposing (adj) /з'pouziη/ tính đối kháng. mở. trước mặt. nguyên bản originally (adv) /ə'ridʒnəli/ một cách sáng tạo. ngăn nắp. khởi đầu. bản . mặt khác ought to modal (v) /ɔ:t/ phải.ɔpə'reiʃn/ sự hoạt động. chỉ. sự phản đối.

tự mình. hàm ơn. vượt qua.pɑ:n/ xoong. chiến thắng. đánh bại (khó khăn) owe (v) /ou/ nợ. khoanh vùng thành công viên . ở ngoài. tương đương parent (n) /'peərənt/ cha. hình dáng. vôi màu. toàn thể. nhìn nhận owner (n) /´ounə/ người chủ. bước pack (v) (n) /pæk/ gói. ra ngoài outdoors (adv) /¸aut´dɔ:z/ ở ngoài trời. có được (cái gì) own adj. sự đau khổ painful (adj) /'peinful/ đau đớn. prep. gói package (n) (v) /pæk.ɪdʒ/ gói đồ. tường). prep. ở ngoài. bức tranh painter (n) /peintə/ họa sĩ pair (n) /pɛə/ đôi. bức họa. bó. (adv) /'aut'said/ bề ngoài. đùi paper (n) /´peipə/ giấy parallel (adj) /'pærəlel/ song song. lâu đài pale (adj) /peil/ taí. nhận. (adj) ˈoʊvərˌɔl/ toàn bộ.thân chúng mình. chảo panel (n) /'pænl/ ván ô (cửa. bưu kiện. /aut/ ngoài.. nhợt pan (n) /pæn . sản lượng outside (n)adj. bao gồm overcome (v) /ˌoʊvərˈkʌm/ thắng. (adv) / (adv) ˈoʊvərˈɔl .. tự chúng mình out (of) (adv). đường nét. còn tồn lại oven (n) /ʌvn/ lò (nướng) over (adv). tất cả. bên ngoài. ở xa hơn outline (v) (n) /´aut¸lain/ vẽ. ngoài outstanding (adj) /¸aut´stændiη/ nổi bật. mẹ park (n) (v) /pa:k/ công viên... /'ouvə/ bên trên. pa nô pants (n) /pænts/ quần lót. quét sơn painting (n) /'peintiɳ/ sự sơn. cặp palace (n) /ˈpælɪs/ cung điện. sơn. ở ngoài outer (adj) outer ở phía ngoài. prep. bọc. phác tảo. đóng kiện packaging (n) /"pækidzŋ/ bao bì packet (n) /'pækit/ gói nhỏ page (n) (abbr. p) /peidʒ/ trang (sách) pain (n) /pein/ sự đau đớn. lên trên overall adj. ở ngoài nhà outdoor (adj) /'autdɔ:/ ngoài trời. chủ nhân pace (n) /peis/ bước chân. sản phẩm. đóng gói. đau khổ paint (n) (v) /peint/ sơn. lên. đáng chú ý.. pro (n) (v) /oun/ của chính mình. vườn hoa.. khắc phục. nét ngoài output (n) /'autput/ sự sản xuất.

phần nào đó partner (n) /'pɑ:tnə/ đối tác. dĩ vãng. quốc hội part (n) /pa:t/ phần. thanh toán. bộ phận take part (in) tham gia (vào) particular (adj) /pə´tikjulə/ riêng biệt. sự tạm nghỉ. riêng biệt partly (adv) /´pa:tli/ đến chừng mực nào đó. yên tĩnh peak (n) /pi:k/ lưỡi trai. sự thi hành. người trình diễn . cộng sự partnership (n) /´pa:tnəʃip/ sự chung phần. qua path (n) /pɑ:θ/ đường mòn. tiền bồi thường peace (n) /pi:s/ hòa bình. thoáng qua. ngang qua passing (n) (adj) /´pa:siη/ sự đi qua.. cá biệt particularly (adv) /pə´tikjuləli/ một cách đặc biệt. p) /´peni/ số tiền pension (n) /'penʃn/ tiền trợ cấp. kiên nhẫn. dòng giống. sự tạm ngừng pay (v) (n) /pei/ trả. buổi liên hoan. cây ớt per prep. sự thực hiện. nộp. kiên trì. sự trôi qua. dừng. làm. bền chí pattern (n) /'pætə(r)n/ mẫu. vượt qua. /pə:/ cho mỗi per cent (NAmE usually percent) (n)adj. (adv) /pɑ:st/ quá khứ. khuôn mẫu pause (v) (n) /pɔ:z/ tạm nghỉ. đảng pass (v) /´pa:s/ qua. (n)prep.parliament (n) /'pɑ:ləmənt/ nghi viện. sự biểu diễn performer (n) /pə´fɔ:mə/ người biểu diễn. thực hiện performance (n) /pə'fɔ:məns/ sự làm.. nhẫn nại. sự trôi qua. hành lang passenger (n) /'pæsindʤə/ hành khách passport (n) /´pa:spɔ:t/ hộ chiếu past adj. đỉnh. ngắn ngủi passage (n) /ˈpæsɪdʒ/ sự đi qua. lương hưu people (n) /ˈpipəl/ dân tộc. sự chịu đựng patient (n) (adj) /'peiʃənt/ bệnh nhân. người pepper (n) /´pepə/ hạt tiêu. (adv) phần trăm perfect (adj) / pə'fekt/ hoàn hảo perfectly (adv) /´pə:fiktli/ một cách hoàn hảo perform (v) /pə´fɔ:m/ biểu diễn. nhẫn nại. sự hòa thuận peaceful (adj) /'pi:sfl/ hòa bình. tiền lương payment (n) /'peim(ə)nt/ sự trả tiền.. số tiền trả. hướng đi patience (n) /´peiʃəns/ tính kiên nhẫn. sự cộng tác party (n) /ˈpɑrti/ tiệc. thái bình. chóp pen (n) /pen/ bút pence (n) /pens/ đồng xu penny /´peni/ đồng xu pencil (n) /´pensil/ bút chì penny (n) (abbr. cá biệt. quá.

ở Mỹ bằng 0. (n) /piηk/ màu hồng. xé picture (n) /'piktʃə/ bức vẽ. 58 lít. đáng thương . người personal (adj) /'pə:snl/ cá nhân. thời gian. tính cách.. triết lý photocopy (n) (v) /´foutə¸kɔpi/ bản sao chụp. chụp ảnh photographer (n) /fə´tɔgrəfə/ thợ chụp ảnh. hoàn hảo pint (n) (abbr. theo luật tự nhiên physics (n) /'fiziks/ vật lý học piano (n) /'pjænou/ đàn pianô.) pitch (n) /pit∫/ sân (chơi các môn thể thao). thành ngữ. vĩnh cửu. chồng. tư. bức họa piece (n) /pi:s/ mảnh. đào.. nhân phẩm. thân thể physically (adv) /´fizikli/ về thân thể. lít (bia. thường xuyên permanently (adv) /'pə:mənəntli/ cách thường xuyên. bức ảnh. giai đoạn. riêng tư personally (adv) /´pə:sənəli/ đích thân. pin. panh. 473 lít). thời kỳ.. thời kỳ philosophy (n) /fɪˈlɒsəfi/ triết học. dương cầm pick (v) /pik/ cuốc (đất). đồng tiền pig (n) /pig/ con lợn pile (n) (v) /paɪl/ cọc. giấy phép permit (v) /'pə:mit/ cho phép. nước. nhà nhiếp ảnh photography (n) /fə´tɔgrəfi/ thuật chụp ảnh. đối với tôi personality (n) /pə:sə'næləti/ nhân cách.perhaps (adv) /pə'hæps/ có thể. vĩnh cửu permission (n) /pə'miʃn/ sự cho phép. vỡ. có lẽ period (n) /'piəriəd/ kỳ. nghề nhiếp ảnh phrase (n) /freiz/ câu. cụm từ physical (adj) /´fizikl/ vật chất. hoa cẩm chướng. cá tính persuade (v) /pə'sweid/ thuyết phục pet (n) /pet/ cơn nóng giận. bản thân. kẹp pink adj. ghim. pt) /paint/ Panh (đơn vị (đo lường) ở Anh bằng 0. người được yêu thích petrol (n) (BrE) /ˈpɛtrəl/ xăng dầu phase (n) /feiz/ tuần trăng. mẩu. (thuộc) cơ thể. đống.. về phần rôi. điều đáng tiếc. thời đại permanent (adj) /'pə:mənənt/ lâu dài. tình trạng tốt. đóng cọc. chất chồng pill (n) /´pil/ viên thuốc pilot (n) /´paiələt/ phi công pin (n) (v) /pin/ đinh ghim. vật cưng. khoét (lỗ) pick sth up cuốc. đầu hắc ín pity (n) /´piti/ lòng thương hại. cho cơ hội person (n) /ˈpɜrsən/ con người. sao chụp photograph (n) (v) (also photo (n)) /´foutə¸gra:f/ ảnh. sữa) a pint of beer + một panh bia pipe (n) /paip/ ống dẫn (khí.

trái đất.) plus prep. trận đấu player (n) /'pleiз/ người chơi 1 trò chơi nào đó (nhạc cụ) pleasant (adj) /'pleznt/ vui vẻ.). điểm.k. sự vui chơi. gieo plastic (n) (adj) /'plæstik/ chất dẻo. xin mời pleasing (adj) /´pli:siη/ mang lại niềm vui thích. điều thích thú... cực (nam châm. vót. sự p. gây chết. bệnh pole (n) /poul/ người Ba Lan.. đánh thuốc độc.. /pip'emз/ quá trưa. sự sung túc.. vẽ sơ đồ. thân mật pleasantly (adv) /'plezəntli/ vui vẻ. bệ. tấm kim loại platform (n) /'plætfɔ:m/ nền. mặt bằng planet (n) /´plænit/ hành tinh plant (n) (v) /plænt . (v) /pli:z/ làm vui lòng.m.zə(n)əs/ độc. (NAmE also P. dịu dàng. sơ đồ.ə si/ chính sách . trồng. làm bằng chất dẻo plate (n) /pleit/ bản. chất thơ point (n) (v) point mũi nhọn. mong. ý thích plenty pro (n) (adv). vừa lòng. có chất độc. dễ thương. chiều. dự kiến planning (n) /plænniη/ sự lập kế hoạch. có đầu nhọn poison (n) (v) /ˈpɔɪzən/ chất độc. thân mật unpleasant (adj) /ʌn'plezənt/ không dễ chịu. khó chịu.. được tổ chức plain (adj) /plein/ ngay thẳng. chấm (câu. dễ chịu pleased (adj) /pli:zd/ hài lòng pleasure (n) /ˈplɛʒuə(r)/ niềm vui thích. dựng đồ án plug (n) /plʌg/ nút (thùng. trong xe hơi).lượng).) police (n) /pə'li:s/ cảnh sát. đánh. cộng. đồ án. plɑnt/ thực vật. thuốc độc. điều thú vị. thêm vào p. đơn giản. dấu cộng. kế hoạch. bục. khó ưa please exclamation. sự quy hoạch plane (n) /plein/ mặt phẳng. địa điểm. conj. sân ga play (v) (n) /plei/ chơi. dễ thương.. tối pocket (n) /'pɔkit/ túi (quần áo. công an policy (n) /'pol..M. vẽ bản đồ.. /plʌs/ cộng với (số. được cử hành. chậu. quảng trường take place xảy ra. đồ thị.phú plot (n) (v) /plɔt/ mảnh đất nhở. người. tẩm thuốc độc poisonous (adj) /pɔɪ. vui lòng. trò chơi. chỉ sự thừa. (n)det. làm nhọn. bồ(n). thềm. ý muốn.. túi tiền poem (n) /'pouim/ bài thơ poetry (n) /'pouitri/ thi ca.. sự mọc lên. (n)adj.) abbr. /'plenti/ nhiều (s.place (n) (v) /pleis/ nơi. lập kế hoạch.) pointed (adj) /´pɔintid/ nhọn. chất phác plan (n) (v) /plæn/ bản đồ.

đề ra position (n) /pəˈzɪʃən/ vị trí. tài năng. khả năng. nổ bốp popular (adj) /´pɔpjulə/ có tính đại chúng. quyền lực powerful (adj) /´pauəful/ hùng mạnh. năng lực. thận trọng. gửi thư post office (n) /'ɔfis/ bưu điện pot (n) /pɒt/ can. thực tiễn . có tính chính trị politically (adv) /pə'litikəli/ về mặt chính trị. sảo quyệt politician (n) /¸pɔli´tiʃən/ nhà chính trị. có thể chấp nhận được post (n) (v) /poʊst/ thư. nước láng. bụi power (n) /ˈpauə(r)/ khả năng. đánh bóng. phong cách dân gian hiện đại. sức mạnh. nội lực. chiếm hữu possession (n) /pə'zeʃn/ quyền sở hữu. potato (n) /pə'teitou/ khoai tây potential adj. giội powder (n) /'paudə/ bột.. (v) (NAmE) /´præktis/ thực hành. hùng cường practical (adj) /ˈpræktɪkəl/ thực hành. khôn ngoan. được nhiều người ưa chuộng population (n) /. hồ bơi poor (adj) /puə/ nghèo pop (n) (v) /pɒp. NAmE pɑːp/ tiếp bốp. lạc quan possess (v) /pә'zes/ có. quan điểm chính trị pollution (n) /pəˈluʃən/ sự ô nhiễm pool (n) /pu:l/ vũng nước. rõ ràng.đơn vị đo lường pour (v) /pɔ:/ rót. đặt.pɔpju'leiʃn/ dân cư. (n) /pəˈtɛnʃəl/ tiềm năng. thực tế practice (n) (BrE. chính khách politics (n) /'pɔlitiks/ họat động chính trị. vật sở hữu possibility (n) /¸pɔsi´biliti/ khă năng. có thể thực hiện possibly (adv) /´pɔsibli/ có lẽ. tiềm lực potentially (adv) /pəˈtɛnʃəlli/ tiềm năng. dân số. tích cực. bể bơi. bình. (thuộc) nhân dân.. tiềm ẩn pound (n) /paund/ pao . chỗ positive (adj) /'pɔzətiv/ xác thực. có thể. thực tế practically (adv) /´præktikəli/ về mặt thực hành. đề ra. làm cho láng polite (adj) /pəˈlaɪt/ lễ phép. triển vọng possible (adj) /'pɔsibəl/ có thể. lịch sự political (adj) /pə'litikl/ về chính trị. mật độ dân số port (n) /pɔ:t/ cảng pose (v) (n) /pouz/ đưa ra. về chính phủ. đổ. bưu kiện. lịch sự politely (adv) /pəˈlaɪtli/ lễ phép. đời sống chính trị. NAmE). lọ. sự đặt..polish (n) (v) /'pouliʃ/ nước bóng.

giới thiệu. sáng tạo premises (n) /'premis/ biệt thự preparation (n) /¸prepə´reiʃən/ sự sửa soạn. tiểu học primarily (adv) /´praimərili/ trước hết. đầu tiên prime minister (n) /´ministə/ thủ tướng prince (n) /prins/ hoành tử princess (n) /prin'ses/ công chúa principle (n) /ˈprɪnsəpəl/ cơ bản. nguyên tắc print (v) (n) /print/ in. sơ cấp. sự ưa hơn. chính xác. xinh xắn.. nguyên lý. sự in ra printing (n) /´printiη/ sự in. nguyên sinh. nén. tán dương prayer (n) /prɛər/ sự cầu nguyện precise (adj) /pri´sais/ rõ ràng. chuẩn bị prepared (adj) /pri'peəd/ đã được chuẩn bị presence (n) /'prezns/ sự hiện diện. áp suất presumably (adv) /pri'zju:məbli/ có thể được. hiện nay. xuất bản. (n) (v) /(v)pri'zent/ and /(n)'prezәnt/ có mặt. sự giới thiệu preserve (v) /pri'zə:v/ bảo quản. bóp. ấn pressure (n) /'preʃə/ sức ép. thầy tu primary (adj) /'praiməri/ nguyên thủy. khen ngợi. ưu tiên previously (adv) /´pri:viəsli/ trước. bày tỏ. tập luyện praise (n) (v) /preiz/ sự ca ngợi.. sự nén. trình bày presentation (n) /. tổng thống press (n) (v) /pres/ sự ép. tiên đoán. sự hãnh diện. giữ gìn president (n) /´prezidənt/ hiệu trưởng. hiện thời. tỉ mỉ. thời cổ đại. hiện diện. làm ra vẻ pretty (adv). sự ấn.practise (v) (BrE) /´præktis/ thực hành. hấp tấp. tôn thờ. trước (vd. ngăn ngừa previous (adj) /ˈpriviəs/ vội vàng. có lẽ pretend (v) /pri'tend/ giả vờ. chính xác. sự có mặt. kỹ tính precisely (adv) /pri´saisli/ đúng. giàu trí tưởng tượng. lòng tôn kính. trước đây price (n) /prais/ giá pride (n) /praid/ sự kiêu hãnh. kỹ sảo in . sự chuẩn bị prepare (v) /pri´peə/ sửa soạn. ngăn chặn. người. ngày hôm trước). sự trình diện. đẹp prevent (v) /pri'vent/ ngăn cản. vât hiện diện present adj. chủ tịnh.prezen'teiʃn/ bài thuyết trình. đầu tiên. sự tán dương. dự báo prefer (v) /pri'fə:/ thích hơn preference (n) /'prefərəns/ sự thích hơn. ép. tự phụ priest (n) /pri:st/ linh mục. (adj) /'priti/ khá.. giả bộ. cái được ưa thích hơn pregnant (adj) /'pregnənt/ mang thai. thuật in. áp lực. tính kiêu căng. vừa phải. chủ yếu. xinh. cần thận predict (v) /pri'dikt/ báo trước.

nghề nghiệp professional adj. gia công. nhà cửa. quyền ưu tiên prison (n) /ˈprɪzən/ nhà tù prisoner (n) /ˈprɪzənə(r)/ tù nhân private (adj) /ˈpraɪvɪt/ cá nhân. sự tiến triển. kế hoạch. chế tạo producer (n) /prə´dju:sə/ nhà sản xuất product (n) /´prɔdʌkt/ sản phẩm production (n) /prə´dʌkʃən/ sự sản xuất.printer (n) /´printə/ máy in. cá nhân prize (n) /praiz/ giải. thông báo. nhanh chóng. tiến bộ. sự tiến triển. ngay lập tức pronounce (v) /prəˈnaʊns/ tuyên bố. thăng cấp promotion (n) /prə'mou∫n/ sự thăng chức. quy trình. ưu tiên priority (n) /prai´ɔriti/ sự ưu tế. nghề nghiệp. giảng viên profit (n) /ˈprɒfɪt/ thuận lợi. phát âm pronunciation (n) /prə¸nʌnsi´eiʃən/ sự phát âm proof (n) /pru:f/ chứng. dự kiến. xúi. lợi nhuận program (n) (v) /´prougræm/ chương trình. giải thưởng probable (adj) /´prɔbəbl/ có thể. (v) prəˈdʒɛkt/ đề án. (v) /prɒmpt/ mau lẹ. một cách thích đáng property (n) /'prɔpəti/ tài sản. phát triển project (n) (v) /(n) ˈprɒdʒɛkt . riêng privately (adv) /ˈpraɪvɪtli/ riêng tư. (n) /prə'feʃənl/ (thuộc) nghề. ˈprɒdʒɪkt . chế biến. theo duổi. điều khó giải quyết procedure (n) /prə´si:dʒə/ thủ tục proceed (v) /proceed/ tiến lên. có khả năng probably (adv) /´prɔbəbli/ hầu như chắc chắn problem (n) /'prɔbləm/ vấn đề. thợ in prior (adj) /'praɪə(r)/ trước. chuyên nghiệp professor (n) /prəˈfɛsər/ giáo sư. lời hứa promote (v) /prəˈmoʊt/ thăng chức. kế hoạch promise (v) (n) hứa. sự thăng cấp prompt adj. giục. lợi ích. bất động sản .. thích đáng. chứng cớ. đất đai.. của cải. lên chương trình programme (n) (BrE) /´prougræm/ chương trình progress (n) (v) /'prougres/ sự tiến tới. bằng chứng. thích hợp properly (adv) /´prɔpəli/ một cách đúng đắn. tiến triển. tiếp diễn process (n) (v) /'prouses/ quá trình. sự kiểm chứng proper (adj) /'prɔpə/ đúng. xử lý produce (v) /'prɔdju:s/ sản xuất. chế tạo profession (n) /prə´feʃ(ə)n/ nghề. nhắc nhở promptly (adv) /´prɔmptli/ mau lẹ. dự án.

khả năng chuyên môn qualify (v) /'´kwɔli¸fai/ đủ khả năng. sự quảng cáo publish (v) /'pʌbli∫/ công bố. công khai publicly (adv) /'pΔblikli/ công khai. toàn cảnh. sự cân đối proposal (n) /prə'pouzl/ sự đề nghị. /prə´vaidid/ với điều kiện là. đi (giày) put sth out tắt. để. đuổi bắt push (v) (n) /puʃ/ xô đẩy. mua. cố ý. cung cấp. trong lành purely (adv) /´pjuəli/ hoàn toàn. (n) /ˈpɜrpəl/ tía. tinh khiết. sự trừng trị pupil (n) (especially BrE) /ˈpju:pl/ học sinh purchase (n) (v) /'pə:t∫əs/ sự mua. năng lực. đề xuất. cho vào put sth on mặc (áo). ý định on purpose cố tình. công cộng publication (n) /ˌpʌblɪˈkeɪʃən/ sự công bố.proportion (n) /prə'pɔ:ʃn/ sự cân xứng. phản đối. sự xô đẩy put (v) /put/ đặt. cú thụi punish (v) /'pʌniʃ/ phạt. công chúng. triển vọng.kwalifi'keiSn/ phẩm chất. xuất bản publishing (n) /´pʌbliʃiη/ công việc. màu tía purpose (n) /'pə:pəs/ mục đích. sự tậu. kéo. miễn là pint (n) /paint/ panh (= 0. có màu tía.=0. tậu pure (adj) /pjuə(r)/ nguyên chất. 473 lít (A)). che chở protection (n) /prə'tek∫n/ sự bảo vệ. thụi. sự che chở protest (n) (v) /ˈprəʊ. trừng phạt punishment (n) /'pʌniʃmənt/ sự trừng phạt. sự xuất bản publicity (n) /pʌb'lɪsətɪ / sự công khai.test/ sự phản đối. một cách hãnh diện prove (v) /pru:v/ chứng tỏ. kiêu hãnh proudly (adv) /proudly/ một cách tự hào. dự phòng. đề xuất propose (v) /prǝ'prouz/ đề nghị. nghề xuất bản pull (v) (n) /pul/ lôi. 58 lít (E). sự phản kháng. điều kiện . pub (n) = publicyhouse quán rượu. quả đấm. chứng minh provide (v) /prə'vaid/ chuẩn bị đầy đủ. (n) /'pʌblik/ chung. công cộng. mong chờ protect (v) /prə'tekt/ bảo vệ. đủ tư cách.. đưa ra prospect (n) /´prɔspekt/ viễn cảnh. dập tắt qualification (n) /. nhân dân in public giữa công chúng. phản kháng proud (adj) /praud/ tự hào. chỉ là purple adj. giật. sự giật punch (v) (n) /pʌntʃ/ đấm.. tiệm rượu public adj. có chủ tâm pursue (v) /pә'sju:/ đuổi theo. sự lôi kéo. ban bố. chu cấp provided (also providing) conj. sắm. đội (mũ).

thích. đua racing (n) /´reisiη/ cuộc đua radio (n) /´reidiou/ sóng vô tuyến. mưa raise (v) /reiz/ nâng lên. dãy rapid (adj) /'ræpid/ nhanh. phản ứng reaction (n) /ri:'ækʃn/ sự phản ứng. cuộc đua. còn hơn. phẩm chất quantity (n) /ˈkwɒntɪti/ lượng. nhanh chóng rare (adj) /reə/ hiếm. hơn rather than hơn là raw (adj) /rɔ:/ sống (# chín). chất vấn quick (adj) /kwik/ nhanh quickly (adv) /´kwikli/ nhanh quiet (adj) /'kwaiət/ lặng. hàng. thực tế. còn nguyên chất re.qualified (adj) /ˈkwɒləˌfaɪd/ đủ tư cách. tới react (v) /ri´ækt/ tác động trở lại. cơn mưa. 15 phút queen (n) /kwi:n/ nữ hoàng question (n) (v) /ˈkwɛstʃən/ câu hỏi. nhanh chóng rapidly (adv) / 'ræpidli / nhanh. sự phản tác dụng read (v) /ri:d/ đọc reading (n) /´ri:diη/ sự đọc reader (n) /´ri:də/ người đọc. thoát ra quite (adv) /kwait/ hoàn toàn. có thật really (adv) /'riəli/ thực.. yên tĩnh quit (v) /kwit/ thoát. độc giả ready (adj) /'redi/ sẵn sàng real (adj) /riəl/ thực. số lượng quarter (n) /'kwɔ:tə/ 1/4. yên lặng. sắp xếp thành hàng. ngẩng lên range (n) /reɪndʒ/ dãy. thực sự . đưa lên. radio rail (n) /reil/ đường ray railway (BrE) (NAmE railroad) (n) /'reilwei/ đường sắt rain (n) (v) /rein/ mưa. dãy. chủng.. đi đến.prefix reach (v) /ri:tʃ/ đến. ít khi rate (n) (v) /reit/ tỷ lệ. tốc độ rather (adv) /'rɑ:ðə/ thà. hỏi. yên lặng. thô. khả năng quality (n) /'kwɔliti/ chất lượng. giống. điều kiện. hầu hết quote (v) /kwout/ trích dẫn race (n) (v) /reis/ loài. thực ra. loại.. ít rarely (adv) /'reзli/ hiếm khi. yên tĩnh quietly (adv) /'kwiətli/ lặng. trình độ rank (n) (v) /ræɳk/ hàng. phạm vi.

sự hối tiếc . phản ánh reform (v) (n) /ri´fɔ:m/ cải cách. lòng thương tiếc. sự cải cách. gợi lại receipt (n) /ri´si:t/ công thức. cải thiện.realistic (adj) /ri:ə'listik. sự ghi. sự cải thiện. triệu hồi. đếm recognition (n) /. thực hành rear (n) (adj) /rɪər/ phía sau. mới đây reception (n) /ri'sep∫n/ sự nhận. sổ sách. ghi chép recording (n) /ri´kɔ:diη/ sự ghi. thu recent (adj) /´ri:sənt/ gần đây. (n) /red/ đỏ. đối với (vấn đề. thực tế. cải tạo. lý lẽ reasonable (adj) /´ri:zənəbl/ có lý. sự chú ý (lời chúc tụng cuối thư) regarding prep. sự quan tâm. đánh giá.rekəg'niʃn/ sự công nhận. ám chỉ. sự thu âm recover (v) /'ri:'kʌvə/ lấy lại. tham khảo. giảm bớt reduction (n) /ri´dʌkʃən/ sự giảm giá. sự hạ giá refer to (v) xem. sổ. ở đằng sau. nhặc lại. sự khước từ refuse (v) /rɪˈfyuz/ từ chối. phản hồi. sự thừa nhận recognize (BrE also -ise) (v) /'rekəgnaiz/ nhận ra.) region (n) /'ri:dʒən/ vùng. về việc. màu đỏ reduce (v) /ri'dju:s/ giảm. nhận diện. hỏi ýe kiến reflect (v) /ri'flekt/ phản chiếu. thu. giành lại red adj. /ri´ga:diη/ về. BrE also riə-/ hiện thực reality (n) /ri:'æliti/ sự thật. công nhận.. máy ghi regret (v) (n) /ri'gret/ đáng tiếc. bản thu. tiến cử. miền regional (adj) /ˈridʒənl/ vùng. khuyên bảo record (n) (v) /´rekɔ:d/ bản ghi. ở đằng sau reason (n) /'ri:zn/ lý do. sự đón tiếp reckon (v) /'rekən/ tính. hối tiếc. địa phương register (v) (n) /'redʤistə/ đăng ký. ghi vào sổ. đơn thuốc receive (v) /ri'si:v/ nhận. mới đây recently (adv) /´ri:səntli/ gần đây. nhắc đến reference (n) /'refərəns/ sự tham khảo. thực tại realize (BrE also -ise) (v) /'riәlaiz/ thực hiện. hợp lý reasonably (adv) /´ri:zənəblli/ hợp lý unreasonable (adj) /ʌnˈrizənəbəl/ vô lý recall (v) /ri´kɔ:l/ gọi về. đề nghị... khước từ regard (v) (n) /ri'gɑ:d/ nhìn. cải tạo refrigerator (n) /ri'fridЗзreitз/ tủ lạnh refusal (n) /ri´fju:zl/ sự từ chối. cái nhìn. sự tiếp nhận. sự thu. lĩnh. thừa nhận recommend (v) /rekə'mend/ giới thiệu.

dời đi remove (v) /ri'mu:v/ dời đi. khác thường remember (v) /rɪˈmɛmbər/ nhớ. sự chỉnh tu repeat (v) /ri'pi:t/ /ri'pi:t/ nhắc lại. sự trợ cấo. chú ý. được lặp lại repeatedly (adv) /ri´pi:tidli/ lặp đi lặp lại nhiều lần replace (v) /rɪpleɪs/ thay thế reply (n) (v) /ri'plai/ sự trả lời. xa xôi. tin tưởng vào remain (v) /riˈmein/ còn lại. sự đền bù religion (n) /rɪˈlɪdʒən/ tôn giáo religious (adj) /ri'lidʒəs/ (thuộc) tôn giáo rely on (v) /ri´lai/ tin vào. sự phát hành relevant (adj) /´reləvənt/ thích hợp. nghỉ ngơi relaxed (adj) /ri´lækst/ thanh thản. đáng để ý. thoải mái relaxing (adj) /ri'læksiɳ/ làm giảm. tin cậy. trả lời. vẫn còn như cũ remaining (adj) /ri´meiniη/ còn lại remains (n) /re'meins/ đồ thừa. phê bình. đại từ quan hệ relatively (adv) /'relətivli/ có liên quan. nhớ lại remind (v) /riˈmaind/ nhắc nhở. thuật lại. cái gì relation (n) /ri'leiʃn/ mối quan hệ. thả. sự làm cho khuây khỏa. thuê rented (adj) /rentid/ được thuê. đáng để ý. có quan hệ relax (v) /ri´læks/ giải trí. (n) /'relətiv/ có liên quan đến. sự hồi âm. lặp lại repeated (adj) /ri´pi:tid/ được nhắc lại. đều đặn regularly (adv) /´regjuləli/ đều đặn. cái còn lại remark (n) (v) /ri'mɑ:k/ sự nhận xét. bác bỏ relate (v) /ri'leit/ kể lại.regular (adj) /'rəgjulə/ thường xuyên. thường xuyên regulation (n) /¸regju´leiʃən/ sự điều chỉnh. phóng thích. liên quan related (to) (adj) /ri'leitid/ có liên quan. phát hành. chỉnh tu. sự sửa chữa. phê bình. bớt căng thẳng release (v) (n) /ri'li:s/ làm nhẹ. gợi nhớ remote (adj) /ri'mout/ xa. sự liên quan. sự giải thoát. di chuyển rent (n) (v) /rent/ sự thuê mướn. bớt. liên hệ. chú ý remarkable (adj) /ri'ma:kәb(ә)l/ đáng chú ý. sự thả. xa cách removal (n) /ri'mu:vəl/ viêc di chuyển. cho thuê. mối liên lạc relative adj. có liên quan relief (n) /ri'li:f/ sự giảm nhẹ. được mướn repair (v) (n) /ri'peə/ sửa chữa.. nhận xét. thoát khỏi. quy tắc reject (v) /'ri:ʤekt/ không chấp nhận. khác thường remarkably (adv) /ri'ma:kәb(ә)li/ đáng chú ý. điều lệ. việc dọn nhà. có quan hệ với ai. liên lạc relationship (n) /ri'lei∫әn∫ip/ mối quan hệ. loại bỏ. phóng thích. để ý. sự để ý. người có họ. hồi âm .

tường trình. sự cứu nguy research (n) /ri'sз:tʃ/ sự nghiên cứu reservation (n) /rez.ʃən/ sự hạn chế. câu trả lời. thủ tục rescue (v) (n) /´reskju:/ giải thoát. có giới hạn.ri:prə'dju:s/ tái sản xuất reputation (n) /. kính trọng. sự đặt trước. nghỉ. sự đáp lại responsibility (n) /ris. tôn trọng.ponsз'biliti/ trách nhiệm. mẫu. luật lệ. trú ngụ. thủ đoạn respect (n) (v) /riˈspekt/ sự kính trọng. để dành. giới hạn restricted (adj) /ris´triktid/ bị hạn chế. sự lễ phép. retain (v) /ri'tein/ giữ lại. mà ra. kết quả là. chịu trách nhiệm trước ai. nổi danh request (n) (v) /ri'kwest/ lời thỉnh cầu. vùng cấm restriction (n) /ri'strik∫n/ sự hạn chế. yêu cầu.report (v) (n) /ri'pɔ:t/ báo cáo. về hưu retired (adj) /ri´taiəd/ ẩn dật. sự kháng cự resolve (v) /ri'zɔlv/ quyết định. rút về. nghỉ việc. sự đăng ký trước resident (n) (adj) /'rezidənt/ người sinh sống. do. trả lại. khó khă(n). sự để dành. phương kế resource (n) /ri'so:s/ tài nguyên.. giải quyết (vấn đề. tượng trưng reproduce (v) /. cái còn lại. đề nghị. yêu cầu. kiên quyết (làm gì). sự dự trữ. sự hưởng ứng. thỉnh cầu. trả lời response (n) /rɪˈspɒns/ sự trả lời. đặt trước. đã về hưu.. sự chịu trách nhiệm responsible (adj) /ri'spɔnsəbl/ chịu trách nhiệm về. phục hồi lại restrict (v) /ris´trikt/ hạn chế. phản ứng lại. đại diện.) resort (n) /ri´zɔ:t/ kế sách. thường trú resist (v) /ri'zist/ chống lại. bản báo cáo. đăng ký trước. cái khác restaurant (n) /´restərɔn/ nhà hàng ăn. cư trú. bản tường trình represent (v) /repri'zent/ miêu tả. thay mặt representative (n) (adj) /. tượng trưng. sửa chữa lại.repri'zentətiv/ điều tiêu biểu. yêu cầu require (v) /ri'kwaiə(r)/ đòi hỏi. gì rest (n) (v) /rest / sự nghỉ ngơi.əveɪ. sự đòi hỏi. thôi.repju:'teiʃn/ sự nổi tiếng. kháng cự resistance (n) /ri´zistəns/ sự chống lại. biểu hiện. nhớ được retire (v) /ri´taiə / rời bỏ. khách trọ. hiệu ăn restore (v) /ris´tɔ:/ hoàn lại. điều kiện hạn chế reserve (v) (n) /ri'zЗ:v/ dự trữ. cứu nguy. kế sách. đại diện.. miêu tả. sự phản đối. phản đổi. nghỉ ngơi the rest vật. hẻo lánh. hình dung. sự giải thoát. những người. có nhà ở. khâm phục respond (v) /ri'spond/ hưởng ứng. đã nghỉ việc . lời đề nghị. quy định requirement (n) /rɪˈkwaɪərmənt/ nhu cầu. lúc nghỉ. sự giới hạn result (n) (v) /ri'zʌlt/ kết quả. bởi.

cuộn.revə'lu:ʃn/ cuộc cách mạng reward (n) (v) /ri'wɔ:d/ sự thưởng. tiết lộ. phát hiện. (n) /raund/ tròn. vòng quanh. mạo hiểm. lởm chởm round adj. cạnh tranh river (n) /'rivə/ sông road (n) /roʊd/ con đường. nơi hẻo lánh. cưỡi (ngựa). thưởng công rhythm (n) /'riðm/ nhịp điệu rice (n) /raɪs/ gạo. xung quanh rounded (adj) /´raundid/ bị làm thành tròn.. lố bịch. tốt. lấy trộm rock (n) /rɔk/ đá role (n) /roul/ vai (diễn). đeo nhẫn cho ai rise (n) (v) /raiz/ sự lên. sự xét lại. (n) /rait/ thẳng. prep. dậy. rễ rope (n) /roʊp/ dây cáp. sửa lại. trở về. sự đọc lại. đường phố rob (v) /rɔb/ cướp. cuốn. cơm. dây thừng. chuỗi rough (adj) /rᴧf/ gồ ghề. ngược lại.. sự tăng lương. liều rival (n) (adj) /raivl/ đối thủ. sự lăn tròn. địch thủ. xem lại. phải. ôn lại revision (n) /ri´viʒən/ sự xem lại. lăn. lởm chởm roughly (adv) /'rʌfli/ gồ ghề. sự đi xe (bus. buồng root (n) /ru:t/ gốc. thóc. vai trò roll (n) (v) /'roul/ cuốn.retirement (n) /rɪˈtaɪərmənt/ sự ẩn dật. sự đi. khám phá reverse (v) (n) /ri'və:s/ đảo. có lý ring (n) (v) /riɳ/ chiếc nhẫn. điều thiện. đúng. bên phải rightly (adv) /´raitli/ đúng. (adv). đối địch. sự sửa lại. giàu có rid (v) /rid/ giải thoát (get rid of : tống khứ) ride (v) (n) /raid/ đi. xe đạp) rider (n) /´raidə/ người cưỡi ngựa. điện. điều trái ngược. quấn. biểu lộ. tốt. lố lăng right adj. phát triển đầy đủ . thành đạt risk (n) (v) /risk/ sự liều. phần thưởng. cây lúa rich (adj) /ritʃ/ giàu. sự ôn lại revolution (n) /. phải.. cuộn romantic (adj) /roʊˈmæntɪk/ lãng mạn roof (n) /ru:f/ mái nhà. mọc (mặt trời). sự về hưu. người đi xe đạp ridiculous (adj) /rɪˈdɪkyələs/ buồn cười. (adv). thăng cấp. điều phải. đường đi riding (n) /´raidiη/ môn thể thao cưỡi ngựa.. sự trở về reveal (v) /riˈvi:l/ bộc lộ. ngay. sự trở lại. xem xét lại revise (v) /ri'vaiz/ đọc lại. sự nghỉ việc return (v) (n) /ri'tə:n/ trở lại. xâu. mặt trái review (n) (v) /ri´vju:/ sự xem lại.. nóc room (n) /rum/ phòng. đứng lên. làm lại. thưởng.

tán rubber (n) /´rʌbə/ cao su rubbish (n) (especially BrE) /ˈrʌbɪʃ/ vật vô giá trị. bị đổ nát. đóng bao. lộ trình. thường lệ. làm phá sản. cuộc chạy đua runner (n) /´rʌnə/ người chạy rural (adj) /´ruərəl/ (thuộc) nông thôn. cũng như thế. nữ hoàng. buồn bã sadly (adv) /'sædli/ một cách buồn bã. đơn giản rudely (adv) /ru:dli/ bất lịch sự. chắc chắn. làm đổ nát. sự chạy running (n) /'rʌniɳ/ sự chạy. người trị vì. thước kẻ rumour (n) /ˈrumər/ tin đồn. dãy royal (adj) /ˈrɔɪəl/ (thuộc) vua.route (n) /ru:t/ đường đi. nghiền. có muối. sự hỏng. vùng nông thôn rush (v) (n) /rʌ∫/ xông lên. xô đẩy. chuyến đi bằng thuyền buồm sailing (n) /'seiliɳ/ sự đi thuyền sailor (n) /seilə/ thủy thủ salad (n) /'sæləd/ sa lát (xà lách trộng dầu dấm). buồm. thô lỗ. thô sơ. lao vào. vẫn cái đó sample (n) /´sa:mpl/ mẫu. không may mà sadness (n) /'sædnis/ sự buồn rầu. cánh buồm. tuyến đường routine (n) (adj) /ru:'ti:n/ thói thường. đáng tin safely (adv) /seifli/ an toàn. sự chắc chăn sail (v) (n) /seil/ đi tàu. chỉ huy. sự xông lên. xoa bóp. rác rưởi rude (adj) /ru:d/ bất lịch sự. bị phá sản rule (n) (v) /ru:l/ quy tắc.. thông thường row NAmE (n) /rou/ hàng. chắc chắn. thủ tục. thô sơ. bỏ vào bao sad (adj) /sæd/ buồn. mặn same adj. đáng tin safety (n) /'seifti/ sự an toàn. sự phá sản ruined (adj) /ru:ind/ bị hỏng. hàng mẫu sand (n) /sænd/ cát . rau sống salary (n) /ˈsæləri/ tiền lương sale (n) /seil/ việc bán hàng salt (n) /sɔ:lt/ muối salty (adj) /´sɔ:lti/ chứ vị muối. sự xô đẩy sack (n) (v) /sæk/ bào tải. nhổ neo. đơn giản ruin (v) (n) /ru:in/ làm hỏng. cai trị. đáng buồn là. sự đổ nát. lời đồn run (v) (n) /rʌn/ chạy. điều lệ. bỏ đi. hoàng gia rub (v) /rʌb/ cọ xát. thô lỗ. lệ thường. điều khiển ruler (n) /´ru:lə/ người cai trị. sự buồn bã safe (adj) /seif/ an toàn. pro(n) /seim/ đều đều. luật lệ. thuyền. đơn điệu. sự lao vào.

cho điểm scratch (v) (n) /skrætʃ/ cào.. lên kế hoạch scheme (n) /ski:m/ sự sắp xếp.) /'sætədi/ thứ 7 sauce (n) /sɔ:s/ nước xốt. lên thời khóa biểu. kêu lên. làm xước da. sự điều tra. sơ đồ school (n) /sku:l/ đàn cá. tỷ số. sự trầy xước da scream (v) (n) /skri:m/ gào thét. làm thỏa mãn. Sat. sự phối hợp. điều bí mật secretly (adv) /'si:kritli/ bí mật. lưu saving (n) /´seiviη/ sự cứu. thoả mãn satisfying (adj) /'sætisfaiiη/ đem lại sự thỏa mãn. bản thắng. sự tiết kiệm say (v) /sei/ nói scale (n) /skeɪl/ vảy (cá. phim ảnh nói chung screw (n) (v) /skru:/ đinh vít. bản liệt kê. màn ảnh.. trả (nợ). bị sợ hãi scene (n) /si:n/ cảnh. có tính khoa học scientist (n) /'saiəntist/ nhà khoa học scissors (n) /´sizəz/ cái kéo score (n) (v) /skɔ:/ điểm số. ordinal number. tiếng kêu to screen (n) /skrin/ màn che. kế hoạch thực hiện. thăm dò. bắt vít. nước chấm save (v) /seiv/ cứu. dọa. vừa ý.sætis'fæk∫n/ sự làm cho thỏa mãn. làm vừa ý Saturday (n) (abbr. sợ hãi. hài lòng. khoa học tự nhiên scientific (adj) /. sự cào. lược đồ. ở vị trí thứ 2. riêng tư secretary (n) /'sekrətri/ thư ký . tiếng thét. sự thăm dò. bồi thường satisfy (v) /'sætisfai/ làm thỏa mãn. thứ yếu secret adj. người về nhì secondary (adj) /´sekəndəri/ trung học. (n) /'si:krit/ bí mật. bắt ốc sea (n) /si:/ biển seal (n) (v) /si:l/ hải cẩu.. điều tra season (n) /´si:zən/ mùa seat (n) /si:t/ ghế. thứ nhì.) scare (v) (n) /skɛə/ làm kinh hãi.saiən'tifik/ (thuộc) khoa học. sự trả nợ. (adv). chỗ ngồi second det. màn hình. tìm kiếm. sự kinh hoàng scared (adj) /skerd/ bị hoảng sợ. sự sợ hãi. bầy cá science (n) /'saiəns/ khoa học. đinh ốc. đạt được.satisfaction (n) /. phong cảnh schedule (n) (v) /´ʃkedju:l/ kế hoạch làm việc. toại nguyện. (n) /ˈsɛkənd/ thứ hai.. thành công. săn hải cẩu search (n) (v) /sə:t∫/ sự tìm kiếm. chuộc tội satisfied (adj) /'sætisfaid/ cảm thấy hài lòng.

sự chia tay. nghiêm trang servant (n) /'sə:vənt/ người hầu. sự chọc lọc self (n) /self/ bản thân mình self. ly thân September (n) (abbr. theo đuổi seem linking (v) /si:m/ có vẻ như. dễ bị xúc phạm sentence (n) /'sentəns/ câu separate adj.) /sep´tembə/ tháng 9 series (n) /ˈsɪəriz/ loạt. gay gắt (thái độ. dàn xếp. tri giác. dường như select (v) /si´lekt/ chọn lựa. nghiêm trang seriously (adv) /siəriəsli/ đứng đắn. cảm giác sensible (adj) /'sensəbl/ có óc xét đoán. giản dị. gay gắt (thái độ. bọn. ban giám hiệu senator (n) /ˈsɛnətər/ thượng nghị sĩ send (v) /send/ gửi.section (n) /'sekʃn/ mục. chọn lọc selection (n) /si'lekʃn/ sự lựa chọn.. buổi. pro(n) /'sevrəl/ vài severe (adj) /səˈvɪər/ khắt khe. cư xử). giữ an ninh security (n) /siˈkiuəriti/ sự an toàn. sự hầu hạ session (n) /'seʃn/ buổi họp. vật riêng separation (n) /¸sepə´reiʃən/ sự chia cắt. (n) /'si:niə/ nhiều tuổi hơn. quan sát seed (n) /sid/ hạt. đầy tớ serve (v) /sɜ:v/ phục vụ. riêng biệt. đặt. bố trí several det. đặt để. (v) /si'kjuə/ chắc chắn. tìm kiếm. sự an ninh see (v) /si:/ nhìn. tách ra. nhìn thấy.. mộc . chuỗi serious (adj) /'siәriәs/ đứng đắn. lĩnh vực secure adj. giản dị. dung nhan) severely (adv) /sə´virli/ khắt khe. Sept. trang phục. thành người riêng. cư xử). đám. dãy. làm rời. hòa giải. đảm bảo. phụng sự service (n) /'sə:vis/ sự phục vụ. cao đẳng sense (n) /sens/ giác quan. chia tay separated (adj) /'seprətid/ ly thân separately (adv) /'seprətli/ không cùng nhau.. hạt giống seek (v) /si:k/ tìm. bố trí settle (v) /ˈsɛtl/ giải quyết. phái đi senior adj. phân ly. hiểu. mộc mạc (kiểu cách. lũ. nhận biết được sensitive (adj) /'sensitiv/ dễ bị thương. (v) /'seprət/ khác nhau. dành cho trẻ em trên 11t. phần sector (n) /ˈsɛktər/ khu vực. người lớn tuổi hơn.. sinh viên năm cuối trường trung học. phiên set (n) (v) /set/ bộ. dễ bị hỏng.combining form sell (v) /sel/ bán senate (n) /´senit/ thượng nghi viện. phiên họp. bảo đảm.

sự che chở. sự phóng đi shop (n) (v) /ʃɔp/ cửa hàng. sự choáng. lắc. chuyển. khăn trải giường. bén sharply (adv) /ʃɑrpli/ sắc. chạm mạnh. lá. nhọn. cô ấy. các vấn đề sinh lý sexually (adv) /'sekSJli/ giới tính. phiến. mai. các vấn đề sinh lý shade (n) /ʃeid/ bóng. hình thù shaped (adj) /ʃeipt/ có hình dáng được chỉ rõ share (v) (n) /ʃeə/ đóng góp. giũ. bị sốc shoe (n) /ʃu:/ giày shoot (v) /ʃut/ vụt qua. đâm ra. giá shell (n) /ʃɛl/ vỏ. khâu sewing (n) /´souiη/ sự khâu. vẻ bề ngoài shelter (n) (v) /'ʃeltə/ sự nương tựa. bảo vệ shift (v) (n) /ʃift/ đổi chỗ. sheep (n) /ʃi:p/ con cừu sheet (n) /ʃi:t/ chăn. sự lắc. hình dạng. cạn shame (n) /ʃeɪm/ sự xấu hổ. giống sexual (adj) /'seksjuəl/ giới tính. tàu thủy shirt (n) /ʃɜːt/ áo sơ mi shock (n) (v) /Sok/ sự đụng chạm. sự giũ shall modal (v) /ʃæl/ dự đoán tương lai: sẽ shallow (adj) /ʃælou/ nông.. bén shave (v) /ʃeiv/ cạo (râu). phóng. trang phục. bắn. sự thay đổi. bà ấy. che chở. tồi tệ. sự rung. bóng tối. va chạm. chạy qua. tấm. chia sẻ. tham gia. bóng tối shadow (n) /ˈʃædəu/ bóng. sự kích động. sự ẩn náu. ném. bóng ship (n) /ʃɪp/ tàu. sự luân phiên shine (v) /ʃain/ chiếu sáng. dời chỗ. bóng râm. va mạnh. phần tham gia.. thẹn thùng. nhọn. sự may vá sex (n) /seks/ giới. phần chia sẻ sharp (adj) /ʃɑrp/ sắc. bóng mát shake (v) (n) /ʃeik/ rung. ngăn. gây kích động shocked (adj) /Sok/ bị kích động. giao. gây sốc shocking (adj) /´ʃɔkiη/ gây ra căm phẫn.mạc (kiểu cách. đi chợ shopping (n) /'ʃɔpiɳ/ sự mua sắm . tờ shelf (n) /ʃɛlf/ kệ. bị va chạm. đi mua hầng. đẽo (gỗ) she pro(n) /ʃi:/ nó. sự ngượng shape (n) (v) /ʃeip/ hình. bào. chị ấy. dung nhan) sew (v) /soʊ/ may. phần đóng góp. tỏa sáng shiny (adj) /'∫aini/ sáng chói. trồi ra shooting (n) /'∫u:tiη/ sự bắn.

từ khi. đơn giản. đắm . chân thành sincerely (adv) /sin'siəli/ một cách chân thành Yours sincerely (BrE) bạn chân thành của anh. ʃd/ nên shoulder (n) /'ʃouldə/ vai shout (v) (n) /ʃaʊt/ hò hét. sự bày tỏ shower (n) /´ʃouə/ vòi hoa sen. dễ dàng simply (adv) /´simpli/ một cách dễ dàng. conj. viết ký hiệu signal (n) (v) /'signəl/ dấu hiệu. sự biểu diễn. sự la hét.short (adj) /ʃɔ:t/ ngắn. sự hò reo show (v) (n) /ʃou/ biểu diễn.. ra hiệu. từ lúc đó. báo hiệu signature (n) /ˈsɪgnətʃər .. từ một bên. trưng bày. sang bên sight (n) /sait/ cảnh đẹp. từ đó.. sự tắm vòi hoa sen shut (v) (adj) /ʃʌt/ đóng. từ lúc ấy sincere (adj) /sin´siə/ thật thà. dấu hiệu. trắng như bạc similar (adj) /´similə/ giống như. khờ dại silver (n) (adj) /'silvə/ bạc. đơn độc. thẳng thắng. viên đạn should modal (v) /ʃud. đậy. giống nhau simple (adj) /'simpl/ đơn. đơn lẻ sink (v) /sɪŋk/ chìm. (viết ở cuối thư) sing (v) /siɳ/ hát. yên tĩnh silk (n) /silk/ tơ (t. ˈsɪgnəˌtʃʊər/ chữ ký significant (adj) /sɪgˈnɪfɪkənt/ nhiều ý nghĩa. đau. tiếng hát singer (n) /´siηə/ ca sĩ single (adj) /'siɳgl/ đơn. quan trọng significantly (adv) /sig'nifikəntli/ đáng kể silence (n) /ˈsaɪləns/ sự im lặng. khép. ca hát singing (n) /´siηiη/ sự hát. sớm shot (n) /ʃɔt/ đạn. chị. cụt shortly (adv) /´ʃɔ:tli/ trong thời gian ngắn. mặt phẳng sideways adj. reo hò. ngu ngốc. lún. từ khi. đồng bạc.n+(n)tạo). ʃəd. tương tự như similarly (adv) /´similəli/ tương tự. sự nhìn sign (n) (v) /sain/ dấu. lụa silly (adj) /´sili/ ngớ ngẩn.. bệnh be sick (BrE) bị ốm feel sick (especially BrE) buồn nôn side (n) /said/ mặt. làm bằng bạc. giản dị since prep. sự yên tĩnh silent (adj) /ˈsaɪlənt/ im lặng. e thẹn sick (adj) /sick/ ốm. tín hiệu. đánh dấu. (adv) /´saidwə:dz/ ngang. chỉ. tính khép kín shy (adj) /ʃaɪ/ nhút nhát. kí hiệu. (adv) /sins/ từ.

để mà soap (n) /soup/ xà phòng . vỡ tàn thành mảnh smell (v) (n) /smɛl/ ngửi. bốc khói. chậm chạp slowly (adv) /'slouli/ một cách chậm chạp. có kỹ sảo. ác liệt smash (v) (n) /smæʃ/ đập. hút thuốc. trôi qua. khứu giác smile (v) (n) /smail/ cười. hơi smoking (n) /smoukiη/ sự hút thuốc smooth (adj) /smu:ð/ nhẵn. mỉm cười. để cho. khẻo tay. thon.sir (n) /sə:/ xưng hô lịch sự Ngài. độ dốc. địa thế. vị trí situation (n) /. lành nghề skin (n) /skin/ da.. kỹ sảo skilled (adj) /skild/ có kỹ năng. conj. bé smart (adj) /sma:t/ mạnh. vỏ skirt (n) /skɜːrt/ váy. hơi thuốc. người nham hiểm. nghiêng. bầu trời sleep (v) (n) /sli:p/ ngủ. chạy qua slope (n) (v) /sloup/ dốc. lướt qua slight (adj) /slait/ mỏng manh. khéo tay skilfully (BrE) (NAmE skillfully) (adv) /´skilfulli/ tài giỏi. vì thế cho nên so that để. đầm sky (n) /skaɪ/ trời. có kinh nghiệm. chuyển động nhẹ. lát mỏng. /sou/ như vậy. nụ cười. dốc slow (adj) /slou/ chậm. vị trí size (n) /saiz/ cỡ -sized /saizd/ đã được định cỡ skilful (BrE) (NAmE skillful) (adj) /´skilful/ tài giỏi. gầy slightly (adv) /'slaitli/ mảnh khảnh. sự ngửi. mượt mà smoothly (adv) /smu:ðli/ một cách êm ả. yếu ớt slip (v) /slip/ trượt. vẻ tươi cười smoke (n) (v) /smouk/ khói. trơn. em gái sit (v) /sit/ ngồi sit down ngồi xuống site (n) /sait/ chỗ. giấc ngủ sleeve (n) /sli:v/ tay áo. vì vậy. trôi chảy snake (n) /sneik/ con rắn.sit∫u'ei∫n/ hoàn cảnh. vỡ tan thành mảnh. khéo tay skill (n) /skil/ kỹ năng. đường dốc.. ống tay slice (n) (v) /slais/ miếng. cắt ra thành miếng mỏng. chậm dần small (adj) /smɔ:l/ nhỏ. như thế. tuyết rơi so (adv). lát mỏng slide (v) /slaid/ trượtc. vì thế. xảo trá snow (n) (v) /snou/ tuyết. tuột. sự đập. Ông sister (n) /'sistə/ chị. mỏng manh.

giải thích. đôi khi somewhat (adv) /´sʌm¸wɔt/ đến mức độ nào đó. lựa chọn.. thể rắn. cháo sour (adj) /'sauə/ chua. lấy làm tiếc. hướng về phía Nam southern (adj) /´sʌðən/ thuộc phương Nam space (n) /speis/ khoảng trống. hạng loại. quân nhân solid adj.tính) soil (n) /sɔɪl/ đất trồng. rộng rãi. dự trữ. ở phía Nam..social (adj) /'sou∫l/ có tính xã hội socially (adv) /´souʃəli/ có tính xã hội society (n) /sə'saiəti/ xã hội sock (n) /sɔk/ tất ngăns. đồ dự trữ. sắp xếp. miếng lót giày soft (adj) /sɔft/ mềm. một chút somewhere (adv) /'sʌmweə/ nơi nào đó. có vị giấm source (n) /sɔ:s/ nguồn south (n)adj. giải pháp solve (v) /sɔlv/ giải. tâm trí. phân loại soul (n) /soʊl/ tâm hồn. chất rắnh solution (n) /sə'lu:ʃn/ sự giải quyết. người diễn thuyết . hơi. vết bẩn soldier (n) /'souldʤə/ lính. khoảng cách spare adj. hướng Nam. giải quyết some det. soʊr/ đau. canh. pro(n) /sʌm/ or /səm/ một it. dẻo softly (adv) /sɔftli/ một cách mềm dẻo software (n) /'sɔfweз/ phần mềm (m.. một việc gì đó. một vài somebody (also someone) pro(n) /'sʌmbədi/ người nào đó somehow (adv) /´sʌm¸hau/ không biết làm sao. nhức sorry (adj) /'sɔri/ xin lỗi. bằng cách này hay cách khác something pro(n) /'sʌmθiɳ/ một điều gì đó. (n) /'sɔlid/ rắn. đồ dự phòng speak (v) /spi:k/ nói spoken (adj) /spoukn/ nói theo 1 cách nào đó speaker (n) /ˈspikər/ người nói. một cái gì đó sometimes (adv) /´sʌm¸taimz/ thỉnh thoảng. chẳng bao lâu nữa as soon as ngay khi sore (adj) /sɔr .. (n) /speə/ thừa thãi. đâu đó son (n) /sʌn/ con trai song (n) /sɔɳ/ bài hát soon (adv) /su:n/ sớm. lấy làm buồn sort (n) (v) /sɔ:t/ thứ. (adv) /sauθ/ phương Nam. linh hồn sound (n) (v) /sound/ âm thanh. nghe soup (n) /su:p/ xúp.

khởi động. dạng hình vuông. quốc gia. sự chia ra spoil (v) /spɔil/ cướp. chuyên viên specific (adj) /spi'sifik/ đặc trưng. trang trí hình sao. quay tròn spirit (n) /ˈspɪrɪt/ tinh thần. đánh dấu sao stare (v) (n) /'steә(r)/ nhìm chằm chằm.. dán tem stand (v) (n) /stænd/ đứng. sự ép.. bài nói speed (n) /spi:d/ tốc độ. bày ra. phun. vắt.special (adj) /'speʃəl/ đặc biệt. riêng biệt specially (adv) /´speʃəli/ đặc biệt. riêng biệt speech (n) /spi:tʃ/ sự nói. chuồng ngưa staff (n) /sta:f / gậy stage (n) /steɪdʒ/ tầng. riêng biệt specialist (n) /'spesʃlist/ chuyên gia. mãu. vết spray (n) (v) /spreɪ/ máy. phù hợp với tiêu chuẩn star (n) (v) /stɑ:/ ngôi sao.. linh hồn spite (n)/spait/ sự giận. ống. sự khởi đầu. tách. chính quyền. cách nói. sự bắt đầu. bình tĩnh. sự chẻ. vận tốc spell (v) (n) /spel/ đánh vần. bệ stair (n) /steə/ bậc thang stamp (n) (v) /stæmp/ tem. xiết. hình vuông squeeze (v) (n) /skwi:z/ ép. xịt spread (v) /spred/ trải. bơm. sự hận thù. bình phụt. (n) /steibl/ ổn định. in spite of : mặc dù. lời nói. khởi hành state (n)adj. chuẩn. truyền bá spring (n) /sprɪŋ/ mùa xuân square adj. sự quyến rũ. cướp đọat spoon (n) /spu:n/ cái thìa sport (n) /spɔ:t/ thể thao spot (n) /spɔt/ dấu. sự nhìn chằm chằm start (v) (n) /stɑ:t/ bắt đầu. vuông vắn. sự xiết stable adj. sự thu hút. chia ra. say mê spelling (n) /´speliη/ sự viết chính tả spend (v) /spɛnd/ tiêu. đốm. vững vàng. riêng biệt specifically (adv) /spi'sifikəli/ đặc trưng. (thuộc) nhà . khả năng nói. căng ra. bơm. sự tách. làm tiêu chuẩn. linh hồn spiritual (adj) /'spiritjuəl/ (thuộc) tinh thần. sự vắt. (n) /skweə/ vuông. phun. bất chấp split (v) (n) /split/ chẻ. tâm hồn. sự đứng stand up đứng đậy standard (n) (adj) /'stændəd/ tiêu chuẩn. dán sao. xài spice (n) /spais/ gia vị spicy (adj) /´spaisi/ có gia vị spider (n) /´spaidə/ con nhện spin (v) /spin/ quay. (v) /steit/ nhà nước.

cứng rắn. cán stick out (for) đòi.. sự châm.) step (n) (v) /step/ bước. bước. có liên quan đến nhà nước. ăn trộm steam (n) /stim/ hơi nước steel (n) /sti:l/ thép. ngành thép steep (adj) /sti:p/ dốc. thọc. dốc đứng steeply (adv) /'sti:pli/ dốc. ˈstætəs/ tình trạng stay (v) (n) /stei/ ở lại. sự trình bày station (n) /'steiʃn/ trạm. đốt. stir (v) /stə:/ khuấy. sự tuyên bố.nước. kiên định unsteady (adj) /ʌn´stedi/ không chắc. bão story (n) /'stɔ:ri/ chuyện. vững vàng. kho hàng. điểm. sự ngừng.. cứng rắn. sự ở lại. kiên quyết stiffly (adv) /'stifli/ cứng. (adj) /streɪt/ thẳng. đồn statue (n) /'stæt∫u:/ tượng status (n) /ˈsteɪtəs .. vững vàng. cắm. ô tô. cái gậy. bước đi stick (v) (n) /stick/ đâm. vẫn còn sting (v) (n) /stiɳ/ châm. ngừng. nghỉ. phát biểu. đảo stock (n) /stə:/ kho sự trữ. dính. chọc. chích. hàng dự trữ. chưa quen strangely (adv) /streindʤli/ lạ. lưu lại.. câu chuyện stove (n) /stouv/ bếp lò. chích. (adj) /stil/ đứng yên. vẫn. kiến định steadily (adv) /'stedili/ vững chắc. sự phát biểu. kiên quyết still (adv). không ổn định steal (v) /sti:l/ ăn cắp. cho vào kho storm (n) /stɔ:m/ cơn giông. nọc (rắn).. sự lưu lại steady (adj) /'stedi/ vững chắc. qua củi. lò sưởi straight (adv). ngòi. sự dừng. muỗi). sự đỗ lại store (n) (v) /stɔ:/ cửa hàng. tuyên bố statement (n) /'steitmənt/ sự bày tỏ. sự căng strange (adj) /streindʤ/ xa lạ. xa lạ. chưa quen stranger (n) /'streinʤə/ người lạ strategy (n) /'strætəʤɪ/ chiến lược stream (n) /stri:m/ dòng suối . cheo leo steer (v) /stiə/ lái (tàu. thôi. tích trữ. nhớt stiff (adj) /stif/ cứng. không cong strain (n) /strein/ sự căng thẳng. vòi (ong. đạt được cái gì sticky (adj) /'stiki/ dính. vốn stomach (n) /ˈstʌmək/ dạ dày stone (n) /stoun/ đá stop (v) (n) /stɔp/ dừng.

đột ngột . bãi công. vằn. cú đòn. loại subject (n) /ˈsʌbdʒɪkt / chủ đề. sự cởi quần áo stripe (n) /straɪp/ sọc. vững. thành đạt successfully (adv) /səkˈsɛsfəlli/ thành công. chất stupid (adj) /ˈstupɪd . đề tài. hút. kế nghiệp. bị căng stretch (v) /strɛtʃ/ căng ra. phòng thu study (n) (v) /'stʌdi/ sự học tập. đáng kể. strɒŋ/ khỏe. duỗi ra. học tập. về căn bản substitute (n) (v) /´sʌbsti¸tju:t/ người. bền. kế tiếp. bản chất. vuốt ve strong (adj) /strɔŋ . thất bại such det. gây ấn tượng string (n) /strɪŋ/ dây. như là such as đến nỗi.. sự thành đạt successful (adj) /səkˈsɛsfəl/ thành công. quan trọng substantially (adv) /səb´stænʃəli/ về thực chất. nghiên cứu stuff (n) /stʌf/ chất liệu. tiếp thu sudden (adj) /'sʌdn/ thình lình. khắt khe strictly (adv) /striktli/ một cách nghiêm khắc strike (v) (n) /straik/ đánh. hấp thụ. thắng lợi. lột (quần áo). đập. làm căng stressed (adj) /strest/ bị căng thẳng. cuộc đấu tranh. đình công. cuộc đình công striking (adj) /'straikiɳ/ nổi bật. thắng lợi. bị ép. cấu trúc struggle (v) (n) /'strʌg(ә)l/ đấu tranh. vật thay thế. chặt chẽ. chủ ngữ substance (n) /'sʌbstəns/ chất liệu. kế vị success (n) /sәk'si:d/ sự thành công. cuộc bãi công. đến mức suck (v) /sʌk/ bú. căng thẳng. chắc chắn structure (n) /'strʌkt∫ə/ kết cấu. ngu đần. như vậy. thành đạt unsuccessful (adj) /¸ʌnsək´sesful/ không thành công. sự nghiên cứu. đườmg phố strength (n) /'streɳθ/ sức mạnh. pro(n) /sʌtʃ/ như thế. kéo dài ra strict (adj) /strikt/ nghiêm khắc. có vằn stroke (n) (v) /strouk/ cú đánh. trường quay. mẫu. viền striped (adj) /straipt/ có sọc. nội dung substantial (adj) /səb´stænʃəl/ thực tế.street (n) /stri:t/ phố. sự vuốt ve.. ép. cái vuốt ve. ˈstyupɪd/ ngu ngốc. ngớ ngẩn style (n) /stail/ phong cách. sức khỏe stress (n) (v) sự căng thẳng. mạnh. kiểu. chắc chắn strongly (adv) /strɔŋli/ khỏe. sợi dây strip (v) (n) /strip/ cởi. đột ngột suddenly (adv) /'sʌdnli/ thình lình.. thay thế succeed (v) /sәk'si:d/ nối tiếp. cuộc chiến đấu student (n) /'stju:dnt/ sinh viên studio (n) /´stju:diou/ xưởng phim.

làm cho chắc chắn surely (adv) /´ʃuəli/ chắc chắn surface (n) /ˈsɜrfɪs/ mặt. chống đỡ. cung cấp. nguồn cung cấp. môi trường xung quanh survey (n) (v) /'sə:vei/ sự nhìn chung. người bị tình nghi . trang phục. người cổ vũ. sự bao quanh surroundings (n) /sə´raundiηz/ vùng xung quanh. tin rằng. (adv) /ʃuə/ chắc chắn. thích đáng sufficiently (adv) /sə'fiʃəntli/ đủ. thích hợp. sự bất ngờ. sự khảo sát. tiếp tục sống. thích hợp với suitable (adj) /´su:təbl/ hợp. ủng hộ supporter (n) /sə´pɔ:tə/ vật chống đỡ. hoài nghi. nhìn chung. gây bất ngờ surprising (adj) /sə:´praiziη/ làm ngạc nhiên. chịu thiệt hại. nghĩ rằng sure adj. đáp ứng. khảo sát. hợp với suited (adj) /´su:tid/ hợp.suffer (v) /'sΛfә(r)/ chịu đựng. chất lượng cao supermarket (n) /´su:pə¸ma:kit/ siêu thị supply (n) (v) /sə'plai/ sự cung cấp. toàn bộ summary (n) /ˈsʌməri/ bản tóm tắt summer (n) /ˈsʌmər/ mùa hè sun (n) /sʌn/ mặt trời Sunday (n) (abbr. bao quanh surrounding (adj) /sə. thích đáng sugar (n) /'ʃugə/ đường suggest (v) /sə'dʤest/ đề nghị. quen. làm ngạc nhiên. sống sót suspect (v) (n) /səs´pekt/ nghi ngờ. sự đau khổ sufficient (adj) /sə'fi∫nt/ (+ for) đủ. tiếp tế support (n) (v) /sə´pɔ:t/ sự chống đỡ. người ủng hộ suppose (v) /sә'pәƱz/ cho rằng. phù hợp.. sự đề xuất. làm bất ngờ surprisingly (adv) /sə'praiziηli/ làm ngạc nhiên. đau khổ suffering (n) /'sΛfәriŋ/ sự đau đớn. thích hợp với suitcase (n) /´su:t¸keis/ va li sum (n) /sʌm/ tổng. gợi suggestion (n) /sə'dʤestʃn/ sự đề nghị. quan sát. Su(n)) /´sʌndi/ Chủ nhật superior (adj) /su:'piәriә(r)/ cao. người khả nghi. bề mặt surname (n) (especially BrE) /ˈsɜrˌneɪm/ họ surprise (n) (v) /sə'praiz/ sự ngạc nhiên. nghiên cứu survive (v) /sə'vaivə/ sống lâu hơn.ˈrɑʊ(n)diɳ/ sự vây quanh. sự khêu gợi suit (n) (v) /su:t/ bộ com lê. làm bất ngờ surprised (adj) /sə:´praizd/ ngạc nhiên (+ at) surround (v) /sә'raƱnd/ vây quanh. đề xuất. phù hợp. xác thực make sure chắc chắn. sự ủng hộ.

đồ dùng.. sự ngọt bùi. lấy đi cái gì take (sth) over chở. kẻ bóc lột lao động sweep (v) /swi:p/ quét sweet adj. đồ ngọt swell (v) /swel/ phồng. chuyển cái gì. chế độ table (n) /'teibl/ cái bàn tablet (n) /'tæblit/ tấm. bản. đích task (n) /tɑːsk/ nhiệm vụ. thề. cuộc trò chuyện. đánh đu. dải. bể tap (v) (n) . /tæp/ mở vòi. kế tục cái gì talk (v) (n) /tɔ:k/ nói chuyện. hứa swearing (n) lời thề.suspicion (n) /səs'pi∫n/ sự nghi ngờ. (v) /swiŋ/ sự đu đưa. tỏ ra nghi ngờ.. lời thề hứa sweat (n) (v) /swet/ mồ hôi. két. sự phồng ra swollen (adj) /´swoulən/ sưng phồng. bài tập. khắc phục. nếm . cuộc thảo luận tall (adj) /tɔ:l/ cao tank (n) /tæŋk/ thùng. vòi. dễ thương sympathy (n) /´simpəθi/ sự đồng cảm. roi. khả nghi swallow (v) /'swɔlou/ nuốt. đáng mến. tiếp quản. đu đưa. tắt. lúc lắc switch (n) . khóa tape (n) /teip/ băng. bàn thảo. đoạn cuối take (v) /teik/ sự cầm nắm. nuốt chửng swear (v) /sweə/ chửi rủa. đóng vồi. bật. phình căng swim (v) /swim/ bơi lội swimming (n) /´swimiη/ sự bơi lội swimming pool (n) bể nước swing (n) . sự lấy take sth off cởi. đánh bằng gậy. công tác. (n) /swi:t/ ngọt. lúc lắc. thẻ phiến tackle (v) (n) /'tækl/ or /'teikl/ giải quyết. mục tiêu. dây target (n) /'ta:git/ bia. ký hiệu sympathetic (adj) /¸simpə´θetik/ đồng cảm. đổ mồ hôi sweater (n) /'swetз/ người ra mồ hôi. lời nguyền rủa. nguyền rủa. nghĩa vụ. roi switch sth off ngắt điện switch sth on bật điện swollen swell (v) /´swoulən/ /swel/ phồng lên. có vị ngọt. (v) /teist/ vị. trò chuyện. sự ngờ vực suspicious (adj) /səs´piʃəs/ có sự nghi ngờ. bỏ cái gì. sưng lên symbol (n) /simbl/ biểu tượng. băng ghi âm. sưng lên swelling (n) /´sweliη/ sự sưng lên. vị giác. công việc taste (n) . dụng cụ tail (n) /teil/ đuôi. (v) /switʃ/ công tắc. sự đồng ý system (n) /'sistim/ hệ thống.

trà. họ theme (n) /θi:m/ đề tài.. của chúng nó. của họ them pro (n) /ðem/ chúng. độ căng. (n) /'θæŋks/ sự cảm ơn. đánh thuế taxi (n) /'tæksi/ xe tắc xi tea (n) /ti:/ cây chè. miếng xe. làm rắch. nhóm tear ( NAmE ) (v) (n) /tiə/ xé.. ði. /ðæn/ hơn thank (v) /θæŋk/ cám ơn thanks exclamation.tax (n) . chủ đề themselves pro (n) /ðəm'selvz/ tự chúng. theatre (BrE) (NAmE theater) (n) /ˈθiətər/ rạp hát. kỳ hạn. đó. ðз/ cái.. chè teach (v) /ti:tʃ/ dạy teaching (n) /'ti:t∫iŋ/ sự dạy. thử nghiệm text (n) /tɛkst/ nguyên văn. khuynh hướng tension (n) /'tenʃn/ sự căng. là the definite article /ði:. con. conj. chăm sóc. /ðæt/ người ấy. ghê sợ terribly (adv) /'terəbli/ tồi tệ. không chịu nổi test (n) . bản văn. chúng nó. kỳ học terrible (adj) /'terəbl/ khủng khiếp. tiếp đó . đề tì than prep. lời cảm ơn thank you exclamation. ấy này. chủ đề. (v) /´telefoun/ máy điện thoại. công nghệ học telephone (also phone) (n) . đó. xét nghiệm.) that det. của họ theirs pro (n) /ðeəz/ của chúng. vật ấy. kỹ thuật. nói với temperature (n) /´tempritʃə/ nhiệt độ temporary (adj) /ˈtɛmpəˌrɛri/ tạm thời.. của chúng nó. /ðea(r)/ của chúng. pro (n)conj. hầu hạ tendency (n) /ˈtɛndənsi/ xu hướng. sự thử nghiệm. công việc dạy học teacher (n) /'ti:t∫ə/ giáo viên team (n) /ti:m/ đội. nhà hát their det. tự then (adv) /ðen/ khi đó. chỗ rách.. tự họ. nhất thời temporarily (adv) /'tempзrзlti/ tạm tend (v) /tend/ trông nom. lúc đó. gọi điện thoại television (also TV) (n) /´televiʒn/ vô tuyến truyền hình tell (v) /tel/ nói. (n) cảm ơn bạn (ông bà. xét nghiệm. phương pháp kỹ thuật technology (n) /tek'nɔlədʤi/ kỹ thuật học. tình trạng căng tent (n) /tent/ lều. chiều hướng. (v) /test/ bài kiểm tra. chuyên môn technique (n) /tek'ni:k/ kỹ sảo. giữ gìn. nước mắt technical (adj) /'teknikl/ (thuộc) kỹ thuật. kiểm tra. khóa. rằng.. rạp term (n) /tɜ:m/ giới hạn. anh chị. (v) /tæks/ thuế. người..

điều này. làm cho sạch sẽ. học thuyết there (adv) /ðeз/ ở nơi đó. mặc dù. gọn gàng. gắn chặt tight adj. tư tưởng. lộn xộn tie (v) (n) /tai/ buộc. ý nghĩ. đậm thickly (adv) /θikli/ dày. dù cho. thành lớp dày thickness (n) /´θiknis/ tính chất dày. tuy vậy thought (n) /θɔ:t/ sự suy nghĩ. vứt.) /´θə:zdi/ thứ 5 thus (adv) /ðʌs/ như vậy.. dày đặc. vật think (v) /θiŋk/ nghĩ. những cái ấy thick (adj) /θik/ dày. sợi chỉ. thấu đáo. lời đe dọa threaten (v) /'θretn/ dọa.theory (n) /'θiəri/ lý thuyết. không ngăn nắp. ngăn nắp untidy (adj) /ʌn´taidi/ không gọn gàng.. họ. xuyên qua throughout prep. cổ họng through prep... dây giày tie sth up có quan hệ mật thiết. quăng throw sth away ném đi. mặc dù. liệng đi thumb (n) /θʌm/ ngón tay cái Thursday (n) (abbr. Thurs.. (v) /´taidi/ sạch sẽ. dây buộc. cảm thấy khát this det. do đó ticket (n) /'tikit/ vé tidy adj. (adv) /ðəʊ/ dù. trói. Thur. cho nên. chặt. suy nghĩ thinking (n) /'θiŋkiŋ/ sự suy nghĩ. pro (n) /ðis/ cái này. thì giờ . gọn gàng. tuy nhiên. sít sao till until /til/ cho đến khi.. ý nghĩ thirsty (adj) /´θə:sti/ khát. ngăn nắp. chúng nó. mảnh thing (n) /θiŋ/ cái. đe dọa threatening (adj) /´θretəniη/ sự đe dọa. tại nơi đó therefore (adv) /'ðeəfɔ:(r)/ bởi vậy. sự hăm dọa throat (n) /θrout/ cổ. daay trói. tới lúc mà time (n) /taim/ thời gian. việc này thorough (adj) /'θʌrə/ cẩn thận. khả năng suy nghĩ. như thế. (adv) /θru:'aut/ khắp. chật tightly (adv) /'taitli/ chặc chẽ. cột. bề dày thief (n) /θi:f/ kẻ trộm. kỹ lưỡng thoroughly (adv) /'θʌrəli/ kỹ lưỡng. (adv) /θru:/ qua. vì thế they pro (n) /ðei/ chúng. suốt throw (v) /θrou/ ném.. triệt để though conj. (adv) /tait/ kín. sợi dây threat (n) /θrɛt/ sự đe dọa. độ dày. vứt đi. đồ. tư duy thread (n) /θred/ chỉ. kẻ cắp thin (adj) /θin/ mỏng.

đi du lịch tourist (n) /'tuərist/ khách du lịch towards (also toward especially in NAmE) prep. hôm nay. bền. tìm thấy. tổng số. vạch. cùng với toilet (n) /´tɔilit/ nhà vệ sinh. mút. muốn ngủ.. ăn mặc. toàn bộ số lượng totally (adv) /toutli/ hoàn toàn touch (v) (n) /tʌtʃ/ sờ. (v) /tuə/ cuộc đo du lịch. trở nên mệt nhọc. (n) /tə'dei/ vào ngày này. (n) /tə'mɔrou/ vào ngày mai. tước vị. (v) /tip/ đầu. nhàm chán title (n) /ˈtaɪtl/ đầu đề. tiêu đề. vào tối nay. mó. về hướng towel (n) /taʊəl/ khăn tắm. vỏ xe tiring (adj) /´taiəriη/ sự mệt mỏi. tới today (adv). giọng tongue (n) /tʌη/ lưỡi tonight (adv). tз/ theo hướng. vết. (adj) /tɒp/ chóp. sự tiếp xúc tough (adj) /tʌf/chắc. đồ trang trí. (adj) /tɔi/ đồ chơi. lốp.. chỉ ra. infinitive marker /tu:. toàn bộ. thể loại đồ chơi trace (v) (n) /treis/ phát hiện. tư cách to prep. (n) (NAmE) (BrE tyre /'taiз/) /´taiə/ làm mệt mỏi. trên hết topic (n) /ˈtɒpɪk/ đề tài. lắp đầu vào tire (v) (BrE. NAmE). một chút . đỉnh. ngày mai ton (n) /tΔn/ tấn tone (n) /toun/ tiếng. đứng đầu. (n) /tə´nait/ vào đêm nay. đồ dùng tooth (n) /tu:θ/ răng top (n) ... khăn lau tower (n) /'tauə/ tháp town (n) /taun/ thị trấn. chải tóc. sự mệt nhọc tired (adj) /'taɪəd/ mệt. sự sờ. nhỏ xíu tip (n) . chóp. chuyến du lịch. sự trang điểm (rửa mặt. chủ đề Total (adj) (n) /'toutl/ tổng cộng. tu.timetable (n) (especially BrE) /´taimteibl/ kế hoạch làm việc.. đỉnh. thời gian biểu tin (n) /tɪn/ thiếc tiny (adj) /'taini/ rất nhỏ. thị xã..) tomato (n) /tə´ma:tou/ cà chua tomorrow (adv). bịt đầu. phác họa. thành phố nhỏ toy (n) . cuộc đi dạo. dai tour (n) . /tə´wɔ:dz/ theo hướng. ngày nay toe (n) /tou/ ngón chân (người) together (adv) /tə'geðə/ cùng nhau. đêm nay. dấu. tiếp xúc. sự mó. tối nay tonne (n) /tʌn/ tấn too (adv) /tu:/ cũng tool (n) /tu:l/ dụng cụ.

rèn luyện.track (n) /træk/ phần của đĩa.) trust (n) . phiên dịch translation (n) /træns'leiʃn/ sự dịch transparent (adj) /træns´pærənt/ trong suốt. đường mòn. buôn bán. biến đổi translate (v) /træns´leit/ dịch. sự di chuyển. chặn lại travel (v) (n) /'trævl/ đi lại. theo lối cổ traditionally (adv) /trə´diʃənəlli/ (thuộc) truyền thống. di chuyển. sự đi. cố gắng tube (n) /tju:b/ ống. (v) /trik/ mưu mẹo. phó thác truth (n) /tru:θ/ sự thật try (v) /trai/ thử. tuýp Tuesday (n) (abbr. trò lừa gatj. lừa.. cư xử treatment (n) /'tri:tmənt/ sự đối xử. di chuyển. sự cư xử tree (n) /tri:/ cây trend (n) /trend/ phương hướng. (v) /trein/ xe lửa. biên dịch. cuộc thử nghiệm triangle (n) /´trai¸æηgl/ hình tam giác trick (n) . (v) /trip/ cuộc dạo chơi. tin. (v) /treid/ thương mại. NAmE) chuyên chở. đào tạo training (n) /'trainiŋ/ sự dạy dỗ. đích thực.) /´tju:zdi/ thứ 3 . đi du lịch. (v) /træp/ đồ đạc. sự giao thông. điều muộn phiền trousers (n) (especially BrE) /´trauzə:z/ quần truck (n) (especially NAmE) /trʌk/ rau quả tươi true (adj) /tru:/ đúng. sự phó thác. dễ hiểu. bẫy. hành lý. sự chuyển động train (n) . đường đua trade (n) . lữ khách treat (v) /tri:t/ đối xử. xu hướng.. phương tiện đi lại transport (v) (BrE.. thủ đoạn. là truyền thống traffic (n) /'træfik/ sự đi lại. trao đổi trading (n) /treidiη/ sự kinh doanh. dạy. tàu hỏa. chiều hướng trial (n) /'traiəl/ sự thử nghiệm. du ngoạn tropical (adj) /´trɔpikəl/ nhiệt đới trouble (n) /'trʌbl/ điều lo lắng. đối đãi. cạm bãy. việc mua bán tradition (n) /trə´diʃən/ truyền thống traditional (adj) /trə´diʃənəl/ theo truyền thống. vận tải trap (n) . đi dạo. sự đào tạo transfer (v) (n) /'trænsfə:/ dời. cuộc du ngoạn. bẫy. sự vận tải. tin cậy. (v) /trʌst/ niềm tin. thực sự Yours Truly (NAmE) lời kết thúc thư (bạn chân thành của. buôn bán. sự dời chỗ transform (v) /træns'fɔ:m/ thay đổi. giữ. sáng sủa transport (n) (BrE) (NAmE transportation) /'trænspɔ:t/ sự vận chuyển. thật truly (adv) /'tru:li/ đúng sự thật. lừa gạt trip (n) . Tues. Tue. sự huấn luyện. những chuyến đi traveller (BrE) (NAmE traveler) (n) /'trævlə/ người đi.

ngầm dưới đất. tạo thành cặp. bất hạnh unfortunately (adv) /ʌn´fɔ:tʃənətli/ một cách đáng tiếc. cuộn. dưới mặt nước underwear (n) /'ʌndəweə/ quần lót undo do /ʌn´du:/ tháo. về phía dưới underground (adj) (adv) /'ʌndəgraund/ dưới mặt đất. quắn. (adv) /´ʌndə¸wɔtə/ ở dưới mặt nước. nhận thức understanding (n) /ˌʌndərˈstændɪŋ/ trí tuệ. (adj) /twɪn/ sinh đôi. cặp song sinh twist (v) (n) /twist/ xoắn. xoay.tune (n) ... vòng quay TV television vô tuyến truyền hình twice (adv) /twaɪs/ hai lần twin (n) . sự xoắn. tình trạng thất nghiệp unexpected. phân loại. vòng xoắn twisted (adj) /twistid/ được xoắn. không tiện lợi unconscious conscious /ʌn'kɔnʃəs/ bất tỉnh. đột ngột. dù unable able /ʌn´eibl/ không thể. khôn biết rõ ràng uncle (n) /ʌηkl/ chú. (adv) /'ʌndə/ dưới. tiêu biểu tyre (n) (BrE) (NAmE tire) /'taiз/ lốp. vỏ xe ugly (adj) /'ʌgli/ xấu xí. bên dưới understand (v) /ʌndə'stænd/ hiểu. (v) /taip/ loại. mẫu. ngầm underneath prep. hang turn (v) (n) /tə:n/ quay. giai điệu. unfairly fair /ʌn´fɛə/ không đúng. sau cùng umbrella (n) /ʌm'brelə/ ô. gian lận unfortunate (adj) /Λnfo:'t∫әneit/ không may. vặn. lên dây. không có khẳ năng (# có thể) unacceptable acceptable /¸ʌnək´septəbl/ không thể chấp nhận uncertain certain /ʌn'sə:tn/ không chắc chắn. được cuộn type (n) . hủy bỏ unemployed employ /¸ʌnim´plɔid/ không dùng. một cách không may unfriendly friendly /ʌn´frendli/ đối địch. xóa. ngất đi uncontrolled control /'ʌnkən'trould/ không bị kiềm chế. (adv) /¸ʌndə´ni:θ/ dưới. sự quay. sau cùng ultimately (adv) /´ʌltimətli/ cuối cùng. kiểu. không công bằng. điển hình. không thân thiện . tyun/ điệu. đặc trưng typically (adv) /´tipikəlli/ điển hình. xấu xa ultimate (adj) /ˈʌltəmɪt/ cuối cùng. bác uncomfortable comfortable /ʌη´kʌmfətəbl/ bất tiện. rủi ro.. thất nghiệp unemployment employment /'Δnim'ploimзnt/ sự thất nghiệp. xếp loại typical (adj) /´tipikəl/ tiêu biểu. (v) /tun . sự hiểu biết underwater adj. gây ngạc nhiên unfair. unexpectedly expect /¸ʌniks´pektid/ bất ngờ. ở phía dưới. ở dưới. gỡ. không bị kiểm tra under prep. so dây (đàn) tunnel (n) /'tʌnl/ đường hầm.

thống nhất universe (n) /'ju:nivə:s/ vũ trụ university (n) /¸ju:ni´və:siti/ trường đại học unkind kind /ʌn´kaind/ không tử tế. unusually usual /ʌn´ju:ʒuəl/ hiếm. không có thực unload load /ʌn´loud/ tháo. trừ khi. không vững. khẩn cấp . khu vực urge (v) (n) /ə:dʒ/ thúc. prep.. đoàn kết. giục giã. khác unlikely likely /ʌnˈlaɪkli/ không có thể xảy ra. giục. lộn xộn until (also till) conj. hướng lên. gác upwards (also upward especially in NAmE) (adv) upward (adj) /'ʌpwəd/ lên. khó chịu unreasonable reasonable /ʌnˈrizənəbəl/ vô lý. sự thôi thúc urgent (adj) /ˈɜrdʒənt/ gấp. (adj) /ˈjunəˌfɔrm/ đồng phục. hợp nhất. tầng trên. cho đến khi unusual. prep. không mong muốn unpleasant pleasant /ʌn'plezənt/ không dễ chịu. khác thường unwilling. đánh đổ upsetting (adj) /ʌp´setiη/ tính đánh đổ. không thành đạt untidy tidy /ʌn´taidi/ không gọn gàng. khổ sở uniform (n) . không được nhận ra unless conj. không chắc unsuccessful successful /¸ʌnsək´sesful/ không thành công. sự thúc đẩy. giống nhau. /Λp/ ở trên. đồng dạng unimportant important /¸ʌnim´pɔ:tənt/ không quan trọng union (n) /'ju:njən/ liên hiệp. lên trên. unwillingly willing /ʌn´wiliη/ không muốn. sự đoàn kết. dỡ unlucky lucky /ʌn´lʌki/ không gặp may. sự hiệp nhất unique (adj) /ju:´ni:k/ độc nhất vô nhị unit (n) /'ju:nit/ đơn vị unite (v) /ju:´nait/ liên kết. /ʌn´til/ trước khi. vượt quá giới hạn của cái hợp lý unsteady steady /ʌn´stedi/ không đúng mực. nỗi buồn unhappy happy /ʌn´hæpi/ buồn rầu. nếu không unlike like /ʌn´laik/ không giống. đều. chung. kết thân united (adj) /ju:'naitid/ liên minh. cư ngụ ở tầng gác. làm đổ upside down (adv) /´ʌp¸said/ lộn ngược upstairs (adv) (adj) (n) /´ʌp´stɛəz/ ở tên gác. /ə´pɔn/ trên.. hợp lại.unhappiness happiness /ʌn´hæpinis/ sự buồn. /ʌn´les/ trừ phi. không chắc chắn. đi lên urban (adj) /ˈɜrbən/ (thuộc) thành phố. không ngăn nắp. lên upon prep. ở trên upper (adj) /´ʌpə/ cao hơn upset (v) (adj) /ʌpˈsɛt/ làm đổ. không tốt unknown know /'ʌn'noun/ không biết. không có ý định up (adv). không may mắn unnecessary necessary /ʌn'nesisəri/ không cần thiết.

định giá van (n) /væn/ tiền đội. bạo lực violent (adj) /'vaiələnt/ mãnh liệt. những vẻ đa dạng vast (adj) /vɑ:st/ rộng lớn. ˈvɛdʒɪtəbəl/ rau. xã violence (n) /ˈvaɪələns/ sự ác liệt. thường dùng usually (adv) /'ju:ʒәli/ thường thường unusual (adj) /ʌn´ju:ʒuəl/ hiếm. thuộc về nhiều loại vary (v) /'veəri/ thay đổi. sự khác nhau variety (n) /və'raiəti/ sự đa dạng. hiệu quả. trạng thái khác nhau various (adj) /veri. đã sử dụng used to sth/to doing sth sử dụng cái gì. công việc kinh doanh. quan sát village (n) /ˈvɪlɪdʒ/ làng. (v) /'ventʃə/ sự án kinh doanh. đáng chú ý unusually (adv) /ʌn´ju:ʒuəlli/ cực kỳ. đứng very (adv) /'veri/ rất. (v) /'vælju:/ giá trị. xe tải variation (n) /¸veəri´eiʃən/ sự biến đổi. thực vật vehicle (n) /'vi:hikl/ xe cộ venture (n) . chúng ta. ước tính. khác thường. lắm via prep. /'vaiə/ qua. sự thay đổi mức độ. mạo hiểm. ngày lễ valid (adj) /'vælɪd/ chắc chắn. khác thường vacation (n) /və'kei∫n/ kỳ nghỉ hè. vô dụng user (n) /´ju:zə/ người dùng. theo đường victim (n) /'viktim/ nạn nhân victory (n) /'viktəri/ chiến thắng video (n) /'vidiou/ video view (n) . dùng. người sử dụng usual (adj) /'ju:ʒl/ thông thường. ngày nghỉ. sự dữ dội. kỳ nghỉ lễ. hung dữ violently (adv) /'vaiзlзntli/ mãnh liệt. giúp ích useless (adj) /'ju:slis/ vô ích. mênh mông vegetable (n) /ˈvɛdʒtəbəl . tôi và anh use (v) (n) /ju:s/ sử dụng. liều. quân tiên phong. đáng giá value (n) . cả gan version (n) /'və:∫n/ bản dịch sang một ngôn ngữ khác vertical (adj) /ˈvɜrtɪkəl/ thẳng đứng. làm cho khác nhau. biến đổi varied (adj) /'veərid/ thuộc nhiều loại khác nhau. dữ dội . nhìn thấy. xem. sự dùng. mạnh mẽ. sử dụng để làm cái gì used to modal (v) đã quen dùng useful (adj) /´ju:sful/ hữu ích. sự sử dụng used (adj) /ju:st/ đã dùng.us pro (n) /ʌs/ chúng tôi. (v) /vju:/ sự nhìn. hợp lý valley (n) /'væli/ thung lũng valuable (adj) /'væljuəbl/ có giá trị lớn. tầm nhìn.əs/ khác nhau.

(v) /wɔ:m/ ấm. sa mạc. gợn sóng. sự canh gác. theo dõi. đi bộ. uổng phí. hầu như. bỏ hoang watch (v) (n) /wɔtʃ/ nhìn. quyển. tiền công waist (n) /weist/ eo. sự canh phòng water (n) /'wɔ:tə/ nước wave (n) . sự ấm áp. (v) /weɪv/ sóng.. hơi ấm warn (v) /wɔ:n/ báo cho biết. ấm áp. đường đi we pro (n) /wi:/ chúng tôi. gần như virus (n) /'vaiərəs/ vi rút visible (adj) /'vizəbl/ hữu hình. giặt washing (n) /'wɔʃiɳ/ sự tắm rửa. du khách vital (adj) /'vaitl/ (thuộc) sự sống. đến chơi. sự đi thăm. sự giàu sang . chỗ thắt lưng wait (v) /weit/ chờ đợi waiter. làm cho nóng. (v) /voʊt/ sự bỏ phiếu. wɔʃ/ rửa. cần cho sự sống vocabulary (n) /və´kæbjuləri/ từ vựng voice (n) /vɔis/ tiếng. yếu ớt weakness (n) /´wi:knis/ tình trạng yếu đuối. sự thăm viếng visitor (n) /'vizitə/ khách. cảnh báo warning (n) /'wɔ:niɳ/ sự báo trước. waitress (n) /'weitə/ người hầu bàn. tập vote (n) . yếu ớt wealth (n) /welθ/ sự giàu có. sự đi bộ. (adj) /weɪst/ lãng phí. giọng nói volume (n) /´vɔlju:m/ thế tích. thấy được vision (n) /'viʒn/ sự nhìn. uốn thành sóng way (n) /wei/ đường. thị lực visit (v) (n) /vizun/ đi thăm hỏi. quan sát. tham quan. sự đi bộ wall (n) /wɔ:l/ tường. gợn nước. người đợi. sự giặt waste (v) (n) . tỉnh thức walk (v) (n) /wɔ:k/ đi. bỏ phiếu. vùng hoang vu. lời cảnh báo wash (v) /wɒʃ . sự đi dạo walking (n) /'wɔ:kiɳ/ sự đi. hâm nóng warmth (n) /wɔ:mθ/ trạng thái ấm. sự đi lang thang want (v) /wɔnt/ muốn war (n) /wɔ:/ chiến tranh warm adj. bầu cử wage (n) /weiʤ/ tiền lương. sự bầu cử. chúng ta weak (adj) /wi:k/ yếu. vách wallet (n) /'wolit/ cái ví wander (v) (n) /'wɔndə/ đi lang thang. người trông chờ wake (up) (v) /weik/ thức dậy.virtually (adv) /'və:tjuəli/ thực sự.

thổi còi white adj. về hướng tây western (adj) /'westn/ về phía tây. vào lúc nào whenever conj. huýt sáo. (n) /wai:t/ trắng. ấy.. lưới the Web (n) website (n) không gian liên tới với Internet wedding (n) /ˈwɛdɪŋ/ lễ cưới. có. hàng tuần weigh (v) /wei/ cân. tất cả. ôi.. ở đâu.không. lúc. theo phía tây. pro (n) /wɔt´evə/ bất cứ thứ gì..) /´wensdei/ thứ 4 week (n) /wi:k/ tuần. chốc. adj. exclamation /'welkʌm/ chào mừng. đó while conj.weapon (n) /'wepən/ vũ khí wear (v) /weə/ mặc. bất kể thứ gì wheel (n) /wil/ bánh xe when (adv). pro (n)conj.. kẻ nào. bất cứ người nào. xì xào. (v) /wisl/ sự huýt sáo.. /wen'evə/ bất cứ lúc nào. sự thổi còi. cân nặng weight (n) /'weit/ trọng lượng welcome (v) (adj) (n) . trong khi whisper (v) (n) /´wispə/ nói thì thầm.. mang. lúc. dù ai whole (adj) (n) /həʊl/ bình an vô sự. (adj) (adv) /west/ phía Tây. nơi mà whereas conj. (n) /wail/ trong lúc. người nào. người nào. conj. người nào. /weə'ræz/ nhưng ngược lại. người mà . /´weðə/ có... của phía tây wet (adj) /wɛt/ ướt.. / weər'evə(r)/ ở bất cứ nơi nào. lát whilst conj. bất cứ ai. giỏi. tiếng xì xào whistle (n) . Wed. đeo weather (n) /'weθə/ thời tiết web (n) /wɛb/ mạng. người như thế nào whoever pro (n) /hu:'ev / ai. exclamation /wel/ tốt. không which pro (n)det. toàn thể whom pro (n) /hu:m/ ai.. thế nào whatever det. /witʃ/ nào. không hư hỏng. nào. trong khi. /weər/ đâu. bất cứ. ở bất cứ nơi đâu whether conj. không suy suyển. /wen/ khi. toàn bộ. trong khi wherever conj. không biết có. lúc nào where (adv). Weds.. /wʌt/ gì.. chăng. màu trắng who pro (n) /hu:/ ai. tiếng nói thì thầm. hôn lễ Wednesday (n) (abbr. ẩm ướt what pro (n)det.. cũng như well known know west (n) . hoan nghênh well (adv). tuần lễ weekend (n) /¸wi:k´end/ cuối tuần weekly (adj) /´wi:kli/ mỗi tuần một lần. may quá! as well (as) cũng. (especially BrE) /wailst/ trong lúc.

pro (n) /hu:z/ của ai why (adv) /wai/ tại sao. thắng cuộc wind (v) /wind/ quấn lại. chứng kiến. cuộn lại wind sth up lên dây. lấy làm lạ. phụ nữ wonder (v) /'wʌndə/ ngạc nhiên. vì sao wide (adj) /waid/ rộng. miễn cưỡng willingness (n) /´wiliηnis/ sự bằng lòng. sự mong ước. sự cất cánh winner (n) /winər/ người thắng cuộc winter (n) /ˈwɪntər/ mùa đông wire (n) /waiə/ dây (kim loại) wise (adj) /waiz/ khôn ngoan. không có witness (n) . wɪθaʊt/ không. wɪθˈdrɔ/ rút. rút khỏi. đọat. kỳ diệu. /wið´in/ trong vong thời gian. mong muốn. vui lòng. sáng suốt. trong khoảng thời gian without prep. bề rộng wife (n) /waif/ vợ wild (adj) /waɪld/ dại. hoang will modal (v) (n) /wil/ sẽ. (v) /'witnis/ sự làm chứng. tuyệt vời wood (n) /wud/ gỗ wooden (adj) /´wudən/ làm bằng gỗ wool (n) /wul/ len word (n) /wə:d/ từ . đồ uống wing (n) /wiη/ cánh. thu được winning (adj) /´winiη/ đang dành thắng lợi. muốn willingly (adv) /'wiliηli/ sẵn lòng. rộng rãi width (n) /wɪdθ. rộng lớn widely (adv) /´waidli/ nhiều. sự bay. tự nguyện unwilling (adj) /ʌn´wiliη/ không sẵn lòng. /wɪðˈaʊt . giải quyết wind (n) /wind/ gió window (n) /'windəʊ/ cửa sổ wine (n) /wain/ rượu.whose det. rút lui within prep.. bằng chứng. khác thường. xa. miễn cưỡng unwillingly (adv) /ʌn´wiliηgli/ không sẵn lòng. thông thái wish (v) (n) /wi∫/ ước. cùng withdraw (v) /wɪðˈdrɔ . /wið/ với. ý chí. sự vui lòng win (v) /win/ chiếm. lòng mong muốn with prep. kinh ngạc wonderful (adj) /´wʌndəful/ phi thường. ý định willing (adj) /´wiliη/ bằng lòng. làm chứng woman (n) /'wʊmən/ đàn bà. wɪtθ/ tính chất rộng. hoang wildly (adv) /waɪldli/ dại. quấn.

có chứ yesterday (adv). thờ phụng. các ông.. màu vàng yes exclamation. worst bad xấu worship (n) . cái của các chị. chính mày. trẻ tuổi. thanh niên your det. gây thương tích wounded (adj) /'wu:ndid/ bị thương wrap (v) /ræp/ gói. sự lo lắng.. cử chỉ ngáp yeah exclamation /jeə/ vâng. (n) /'jelou/ vàng. thước Anh (bằng 0. cái của chúng mày yourself pro (n) /jɔ:'self/ tự anh. vật quấn quanh wrist (n) /rist/ cổ tay write (v) /rait/ viết writing (n) /´raitiη/ sự viết written (adj) /'ritn/ viết ra. mày. tự chị. lo nghĩ. suy nghĩ worrying (adj) /´wʌriiη/ gấy lo lắng. thờ.. quấn wrapping (n) /'ræpiɳ/ vật bao bọc. (v) /waund/ vết thương. của các anh. các bà. thương tích. ừ year (n) /jə:/ năm yellow adj. suy nghĩ. chúng mày young (adj) /jʌɳ/ trẻ. cái của các anh. của các chị. các ngài. các chị. như mà. sự làm việc worker (n) /'wə:kə/ người lao động world (n) /wɜ:ld/ thế giới worry (v) (n) /'wʌri/ lo lắng. tuy nhiên you pro (n) /ju:/ anh.. ngươi. hãy cỏn. làm bị thường. còn nữa. sai lầm wrongly (adv) /´rɔηgli/ một cách bất công. cái của mày. tự mày. không đúng yard (n) /ja:d/ lat. cái của chị. của ngài. cái của các ngài. chính anh. conj. các người. phải. (v) /ˈwɜrʃɪp/ sự tôn thờ. tự . /jo:/ của anh. bọc. của chúng mày yours pro (n) /jo:z/ cái của anh. cái của ngài. bà. gây lo nghĩ worried (adj) /´wʌrid/ bồn chồn. sự làm việc working (adj) /´wə:kiη/ sự làm. sự tôn sùng. của chị. có giá trị would modal (v) /wud/ wound (n) . 914 mét) yawn (v) (n) /jɔ:n/ há miệng. /yet/ còn. tỏ ra lo lắng worse. (n) /jes/ vâng. xong. (n) /'jestədei/ hôm qua yet (adv). của các ngài. tôn thờ worth (adj) /wɜrθ/ đáng giá. được thảo ra writer (n) /'raitə/ người viết wrong adj. chị. ngài.work (v) (n) /wɜ:k/ làm việc. các anh. (adv) /rɔɳ/ sai go wrong mắc lỗi. của mày. tuy thế. ông.

tuổi thanh niên.mình youth (n) /ju:θ/ tuổi trẻ. miền. tuổi xuân. vùng . tuổi niên thiếu zero number /'ziərou/ số không zone (n) /zoun/ khu vực.

Sign up to vote on this title
UsefulNot useful