GlobalEDU

1. THÌ HIỆN TẠI ĐƠN (PRESENT SIMPLE) 1.1. Cấu trúc: S + V (s/ es). S + don’t/ doesn’t + V. Do/ Does + S + V? 1.2. Công dụng: Thì hiện tại đơn được dùng khi diễn tả: - Hành động lặp đi lặp lại Ví dụ:  I usually do my homework immediately after school (Tôi thường làm bài tập về nhà ngay sau khi đi học về). - Một điều hiển nhiên, luôn đúng Ví dụ:  Water boils at 100 Celsius (Nước sôi ở nhiệt độ 100 độ C).
0

- Hành động trong thời khóa biểu Ví dụ 1:   The film starts at 8.00 pm (Bộ phim khởi chiếu lúc 8 giờ tối). Our plane leaves at half past six (Máy bay của chúng ta cất cánh lúc 6 giờ 30). Ví dụ 2: 1.3. Dấu hiệu nhận biết: Trong câu ở thì hiện tại đơn thường xuất hiện:  - Trạng từ tần xuất (Adverbs of frequency): always, sometimes, often, usually, occasionally, never, rarely, seldom… - Các trạng từ chỉ thời gian khác như: everyday/ week/ month, on Mondays, Tuesdays, at the weekend, once a week/ year… Lưu ý: - Các trạng từ chỉ tần xuất thường đứng trước động từ chính.  Ví dụ:  Ví dụ:  She goes to bed early every day (Cô ấy hàng ngày đều đi ngủ sớm). I usually go to bed early (Tôi thường đi ngủ sớm). - Các trạng từ chỉ thời gian thường đứng ở đầu hoặc cuối câu.

in the last century. and found a nice place to swim (Tôi hoàn thành công việc.Thói quen trong quá khứ Ví dụ:  Ví dụ:  He didn't like tomatoes before (Trước đây anh ta không thích ăn cà chua). three weeks ago. cụm từ chỉ thời gian sau: Yesterday. last year. in the 1980s. đi bộ đến bãi biển và tìm một chỗ đẹp để bơi). . . I traveled to Japan (Năm ngoái tôi đi du lịch nước Nhật).2. from March to June. Did + S + V? 2.1. in the past… I studied French when I was a child (Khi tôi còn nhỏ tôi học tiếng Pháp). for a long time. in 2002. THÌ HIỆN TẠI TIẾP DIỄN (PRESENT CONTINUOUS) 3.3.Một sự thật trong qúa khứ Last year. Công dụng: Thì hiện tại tiếp diễn được dùng khi diễn tả: . walked to the beach. Dấu hiệu nhận biết Trong câu ở thì quá khứ đơn thường xuất hiện các từ.Hành động xảy ra tại thời điểm hiện tại Ví dụ: Be quiet! I’m doing my homework (Trật tự đi.Một chuỗi hành động đã hoàn tất 3.1. S + am/ is/ are not + Ving. Cấu trúc S + V (ed)/irregular verbs S + didn’t + V.Hành động xảy ra xung quanh thời điểm hiện tại . Am/ Is/ Are + S + Ving? 3. Công dụng Thì quá khứ đơn được dùng khi diễn tả: . 2.2.2. . Cấu trúc: S + am/ is/ are + Ving. tôi đang làm bài)! . for 6 weeks. THÌ QUÁ KHỨ ĐƠN (PAST SIMPLE) 2.Hành động xảy ra hoàn tất trong quá khứ Ví dụ:  Ví dụ:  I finished work.

chúng ta sẽ ôn luyện về thì tương lai đơn giản. today.3. Dấu hiệu nhận biết Trong câu ở thì quá khứ đơn thường xuất hiện các từ.during.3. this week. currently… 4. . Dấu hiệu nhận biết: Trong câu ở thì hiện tại đơn thường xuất hiện: at the moment. 4.at 6 o'clock… .Kế hoạch/ sắp xếp trong tương lai Ví dụ:  We’ve leaving for France tomorrow (Ngày mai chúng tôi sẽ đi sang Pháp). Công dụng Thì quá khứ tiếp diễn được dùng khi diễn tả: . when Trong bài học ngày hôm nay. . . this month.Hành động diễn ra tại thời điểm xác định trong quá khứ Ví dụ: At midnight.Hành động đang xảy ra thì có hành động khác xen vào Ví dụ: When the phone rang. she was writing a letter (Khi cô ấy đang viết thư thì điện thoại reo). 3.Ví dụ: She’s staying with her grandparents this week (Tuần này cô ấy đang ở với ông bà mình).Hành động đang xảy ra trong khi có hành động khác cũng đang diễn ra Ví dụ: She was working on her homework while I was preparing dinner ( Khi tôi đang chuẩn bị bữa tối thì cô ấy đang làm bài tập về nhà). cụm từ chỉ thời gian sau: . . THÌ QUÁ KHỨ TIẾP DIỄN (PAST CONTINUOUS) 4. tomorrow. while.Hành động xảy ra trong 1 khoảng thời gian trong quá khứ Ví dụ: Peter was sleeping during class (Peter ngủ trong suốt giờ học). now. we were still driving through the desert ( Lúc nửa đêm chúng tôi đang lái xe xuyên qua sa mạc). . Cấu trúc S + were/was + Ving S + weren’t/wasn’t + Ving Were/was + S + Ving? 4.1.2. next week (for future arrangements).

Lưu ý: . tomorrow.1.3. after) . later . Ngoài ra.Sự kiện đã được lên lịch Ví dụ: · I'll be in London tomorrow. Dấu hiệu nhận biết: Trong câu ở thì tương lai đơn thường xuất hiện: . “shall” chỉ được sử dụng với các đại từ “you.Sự kết hợp với mệnh đề thời gian (như: as soon as. (Ngày mai trời sẽ mưa).Lời hứa hẹn Ví dụ: · I'll help you with your homework after class (Sau giờ học tôi sẽ giúp bạn làm bài tập về nhà). Shall/Will + S + V? 5.for the next 2 years/days/month . they” trong văn chương hay thơ ca. the day after tomorrow.in 2011 .. . THÌ TƯƠNG LAI ĐƠN (FUTURE SIMPLE) 5. . S + shan’t/won’t + V.2. Công dụng: Thì tương lai đơn được dùng khi diễn tả: . Shall thường được sử dụng với các đại từ “I” và “we” khi người nói muốn đưa ra một lời đề nghị. gợi ý hay khi muốn xin lời khuyên từ người khác..tonight.Lời đề nghị Ví dụ:  Ví dụ: · He will telephone as soon as he arrives (Anh ấy sẽ gọi điện ngay khi anh ấy trở về).Dự đoán trong tương lai Ví dụ: · It will rain tomorrow. They'll help you if you want (Nếu anh muốn họ sẽ giúp anh).5. she shall have music wherever she goes 5. Cấu trúc: S + shall/will + V. before.Trong tiếng Anh hiện đại từ ”will” có thể thay thế cho “shall”.next week/month/year . . (Ngày mai tôi sẽ ở Luân Đôn). she. .. Ví dụ:  With rings on her fingers and bells on her toes. when. he.

already: vừa mới We’ve known them for years (Chúng tôi đã quen biết họ được nhiều năm rồi).Một hành động xảy ra trong quá khứ vào một thời điểm không xác định Ví dụ: · I’ve met Sarah.1. . THÌ HIỆN TẠI HOÀN THÀNH (PRESENT PERFECT) 6. . .2. . but he’s already left (Mới có 4 giờ nhưng anh ta đã rời đi rồi). She’s a nice girl (Tôi vừa gặp Sara. We’ve known them since 1992 (Chúng tôi biết đến họ từ năm 1992).Trong bài học ngày hôm nay. S + have/ has not + P2.3. Đó là một cô gái đẹp). . theo sau là một khoảng thời gian Ví dụ:  Ví dụ:  Ví dụ:  It’s only four o’clock. Have/ Has + S + P2? 6.since: từ khi. . Cấu trúc: S + have/ has + P2.Một hành động xảy ra trong quá khứ nhưng kết quả vẫn còn liên quan đến hiện tại Ví dụ: · They have bought a new car ( Họ vừa mua một chiếc xe mới). theo sau là mốc thời gian We have just had lunch (Chúng tôi vừa ăn trưa xong). chúng ta sẽ ôn luyện về 2 thì động từ tiếp theo trong tiếng Anh là thì hiện tại hoàn thànhvà thì quá khứ hoàn thành. Dấu hiệu nhận biết: Trong câu ở thì hiện tại hoàn thành thường xuất hiện: .Một trải nghiệm đã hoặc chưa từng gặp trong cuộc sống . Công dụng: Thì hiện tại hoàn thành được dùng khi diễn tả: . 6.Một hành động vừa mới hoàn thành (trong trường hợp này thường sử dụng trạng từ “just”) Ví dụ:  Ví dụ: · Have you ever met anyone famous (Bạn đã gặp người nổi tiếng nào bao giờ chưa)? 6.Một hành động xảy ra trong quá khứ nhưng vẫn còn tiếp diễn ở hiện tại Ví dụ: · Mr Allan has been a teacher for twenty – five years (Ông Allan đã làm giáo viên được 25 năm).for: khoảng.

Have you ever eaten frogs’ legs before (Cô đã ăn đùi ếch bao giờ chưa)? Have you finished yet (Bạn đã làm xong chưa)? .ever: bao giờ Ví dụ:  Ví dụ:  .so far Ví dụ:  Ví dụ:  Ví dụ:  How long have you been here (Anh ở đây bao lâu rồi)? I have had two cups of coffee this morning (Sáng nay tôi đã uống 2 cốc cà phê).just: vừa mới .How long…? They haven’t made any mistakes so far (Họ chưa từng mắc lỗi nào). thường dùng trong câu phủ định và nghi vấn Ví dụ:  Ví dụ:  She isn’t here.. We haven’t seen them lately (Chúng tôi không nhìn thấy họ). .lately/ recently . She has just left the building (Cô ấy không ở đây. Cô ấy vừa mới rời tòa nhà).yet: chưa.today/ this morning . .

Sign up to vote on this title
UsefulNot useful