(Áp dụng từ ngày 01/04/2012

)
Giá chưa bao gồm 23% Phụ phí & 10% VAT

I. BẢNG GIÁ DỊCH VỤ CHUYỂN PHÁT NHANH
NẤC KHỐI LƯỢNG
(Kg)

VÙNG TRẢ HÀNG
A

B

C

D

E

F

0.03

6,600

7,000

7,500

8,000

8,500

9,000

9,500

10,000

10,500

0.05

7,500

8,500

10,500

10,500

10,500

11,000

12,000

12,500

12,800

0.10

9,500

10,200

13,000

14,000

14,500

15,000

16,000

17,000

19,000

0.25

11,000

16,800

23,600

25,500

26,500

28,200

32,400

29,800

33,800

0.50

13,000

23,600

31,400

35,000

35,400

35,700

41,000

40,300

45,000

1.00

16,000

34,300

46,900

50,900

51,200

51,500

59,200

60,000

64,300

1.50

18,000

41,700

58,200

63,800

64,000

64,300

73,900

75,600

83,600

2.00

20,000

49,600

68,500

72,200

72,500

76,400

87,900

88,400

91,500

Mỗi 0.5 kg tiếp theo
Tới 30kg

G

H

I

1,600

3,100

4,200

4,700

7,400

9,000

9,900

10,000

10,200

109,600

223,200

303,700

335,400

486,900

580,400

642,300

648,400

662,700

Giá cộng thêm trên 30kg của mỗi kg tiếp theo
Trên 30kg - đến 100kg

2,100

5,000

7,600

7,800

12,500

17,400

17,600

18,000

19,000

Trên 100kg - đến 200kg

1,900

4,600

6,800

7,300

12,000

16,500

16,800

17,500

17,800

Trên 200kg - đến 300kg

1,700

4,200

6,200

7,000

11,500

16,000

16,500

16,800

17,400

Trên 300kg - đến 400kg

1,500

4,000

5,700

6,300

11,000

15,000

16,000

16,200

16,500

Trên 400 kg

1,300

3,500

5,300

5,900

10,200

14,600

15,000

15,700

16,000

II. BẢNG GIÁ DỊCH VỤ CHUYỂN PHÁT 48 GiỜ
Đà Nẵng

Bắc Ninh

Hải Dương - Hải Phòng

Huế

Hà Nội

Vĩnh Phúc - Hưng Yên

Đến 5

85,000

95,000

105,000

Trên 5 đến 50

9,500

13,000

13,200

Trên 50 đến 200

9,000

12,500

12,800

Trên 200 đến 400

8,500

12,000

12,300

NẤC KHỐI LƯỢNG
(Kg)

Giá cộng thêm trên 5kg cho mỗi kg tiếp theo

Trên 400
Thời gian toàn trình

7,600

11,000

11,500

30h - 36h

44h - 48h

48h - 52h

Khách hàng gửi sau 17h30 thì thời gian toàn trình sẽ bắt đầu tính vào 19h00 của ngày kế tiếp

III. BẢNG GIÁ DỊCH VỤ CHUYỂN PHÁT TIẾT KIỆM
BR-Vũng Tàu - Bến Tre

Nấc khối lượng
(Kg)

An Giang - Bạc Liêu - Bình Phước

Bình Định - Đà Nẵng

Bắc Ninh - Hà Nam

Hải Dương - Hải Phòng

Bình Dương - Cần Thơ

Bình Thuận - Cà Mau - Đăk Lăk

Gia Lai - Huế

Hà Nội - Hà Tĩnh

Nam Định - Phú Thọ

Đồng Nai - Long An

Đăk Nông - Đồng Tháp - Hậu Giang

Kontum - Quảng Bình

Hưng Yên - Nghệ An

Thái Bình - Vĩnh Phúc

Tây Ninh - Tiền Giang

Khánh Hòa - Kiên Giang - Lâm Đồng

Quảng Nam - Quảng Ngãi

Ninh Bình - Thanh Hóa

Vĩnh Long

Ninh Thuận - Phú Yên - Trà Vinh

Quảng Trị

Sóc Trăng
Đến 5
Trên 5 đến 50
Trên 50 đến 200
Trên 200 đến 400
Trên 400
Thời gian toàn trình

50,400

56,000
81,600
93,600
Giá cộng thêm trên 5kg cho mỗi kg tiếp theo
3,300
4,400
6,300
6,800
2,900
4,000
6,000
6,400
2,600
3,700
5,500
6,200
2,200
3,500
5,100
6,000
22h - 30h
28h - 40h
36h - 48h
54h - 68h
Khách hàng gửi sau 17h30 thì thời gian toàn trình sẽ bắt đầu tính vào 7h30 của ngày kế tiếp

116,000
7,700
7,400
7,000
6,900
60h - 72h

Địa chỉ: Cổng 2, Thăng Long, P.4, Q.Tân Bình, TP.HCM. Tel: 08 38 112 112. Fax: 08 38112 441. Hotline: 08 38 112 112
Email : sale.hcm@ttcvina.com - Website: www.ttcvina.com

Sign up to vote on this title
UsefulNot useful