Your No.

1 Creative Partner

LOW & MEDIUM VOLTAGE CABLES
Cáp điện trung và hạ thế

No Innovation, No Future

GlobalGROUP
ISO 14001

QUALITY

MANAGEMENT

ISO 9001:2008

KINECTRICS

039

Intertek

INTRODUCTION
Established on January, 25th 1996, LS-VINA Cable & System (formerly LG-VINA
Cable) is a Joint Stock Company with LS Cable & System Ltd of Korea. Which is No.3
biggest cable Manufacture in the world.
Our low voltage, medium voltage, high voltage cables up to 230kV, watertight
cable, fire retardant, non toxic, anti-termite, oil resistant cable, high current capacity
conductor, bare conductors and OPGW, ... are designed and made to meet standards as
IEC, TCVN and international standards (ICEA, AEIC, BS, AS, JIS...)
Beside catalogues for High voltage cable, Fire resistant and flame retardant and Bare
conductor , we offer state-of-the-art Low & medium voltage cable to IEC 60502, ICEA S66-524 or TCVN 5935 in this catalogue.
In LS-VINA Cable & System, we apply Quality management system ISO 9001,
Environmental management system ISO 14001, ERP/SAP management system and
many national and international quality awards have been granted to the company
and our products.

GIỚI THIỆU
Công ty Cổ phần LS-VINA Cable & System (được đổi tên từ LG-VINA Cable) thành lập
ngày 25/01/1996, đối tác nước ngoài là LS Cable & System Ltd. - công ty sản xuất cáp
đứng thứ 3 thế giới
Sản phẩm của LS-VINA Cable & System gồm các loại: cáp điện hạ thế, trung thế và
cao thế với điện áp đến 230kV, cáp chống thấm, chống cháy, không khói độc, chống mối
mọt, chịu dầu, cáp chịu dòng tải cao, dây dẫn trần và cáp quang OPGW, được sản xuất
đáp ứng các tiêu chuẩn như IEC, TCVN và các tiêu chuẩn quốc tế khác (ICEA, AEIC, BS, AS,
JIS...)
Ngoài catalogue cáp cao thế, cáp chống cháy và cáp trần thì trong Catalogue này
chúng tôi giới thiệu một số loại cáp trung thế, hạ thế và điều khiển theo IEC 60502, ICEA
S-66-524 hay TCVN 5935 và sản xuất theo yêu cầu của khách hàng.
LS-VINA Cable & System áp dụng hệ thống quản lý chất lượng ISO 9001, hệ thống
quản lý môi trường ISO 14001, hệ thống quản lý ERP/SAP trong sản xuất- kinh doanh và
đã giành được nhiều giải thưởng chất lượng quốc gia và quốc tế.

Head Office / Factory
So Dau Ward, Hong Bang District,
Hai Phong City
Tel : 84-31-3824.968 / 3540.330
Fax : 84-31-3824.969
E-mail : ls-vinacable@lsvina.com
Website: http://www.lsvinacable.vn

Nothern Office - Hanoi branch
Room No.504, 23 Phan Chu Trinh, Hoan Kiem District,
Hanoi City
Tel : 84-4-3933.1168
Fax : 84-4-3933.1167
E-mail : lscablehn@fpt.vn

Central Office
9 th Floor. Room No. 910, Hoang Anh
Plaza Building, No.1 Nguyen Van Linh Street,
Da Nang City
Tel : 84-511-3812.921
Fax : 84-511-3812.922
E-mail : lgvndn@dng.vnn.vn

Southern Office
7 th Floor, Building 63, Pham Ngoc Thach Street,
District 3, Ho Chi Minh City
Tel : 84-8-3820.0868
Fax : 84-8-3820.0869
E-mail : lgvnhcm@hcm.vnn.vn

British Standards

Contents
1.

Code Designation

04

2.

Bare copper conductor

05

3.

0.6/1KV PVC insulated cable / Cáp hạ thế cách điện PVC
3.1 0.6/1KV PVC insulated cable, Single core
3.2 0.6/1KV PVC insulated cable, Multi core

06
07

0.6/1KV XLPE insulated cable / Cáp hạ thế cách điện XLPE
4.1 0.6/1KV XLPE insulated cable, Single core
4.2 0.6/1KV XLPE insulated cable, Multi core

10
11

5.

0.6/1kV Aerial Bundled Cable / Cáp hạ thế vặn xoắn

14

6.

0.6/1kV Control cable / Cáp điều khiển

16

7.

Medium Voltage XLPE insulated cable Single core & three-core/
Cáp trung thế cách điện XLPE 1 lõi và 3 lõi
7.1 3.6/6(7.2)kV
7.2 6/10(12)kV
7.1 8.7/15(17.5)kV
7.1 12.7/22(24)kV
7.1 18/30(36)kV
7.5 20/35(40.5)kV

18
20
21
22
23
24

8.

Overhead cable / cáp treo

26

9.

Electrical data & installation
9.1 Maximum DC resistance of conductor at 20oC
9.2 Current rating
9.3 Short circuit current
9.4 Pulling Tension and Bending radius
9.5 Cable handing and installation

28
29
35
36
37

4.

10. Test report and Certificates / Biên bản thử nghiệm và chứng chỉ

38

11. Product & System of LS Vina Cable & System, LS Cable & System

40

12. Contact Us

42

1.

CODE DESIGNATION
Mã Thiết kế

LOW
&
MEDIUM
VOLTAGE
CABLE
from 1kV (Um=1.2kV) up to 35kV (Um=40.5kV)

CODE DESIGNATION
The Code designations for LS-VINA Cable consist of the initial letter “C”, to which the following letters indicating individual important component
parts are added, starting from the insulation.
C
WS
AWA
WA
TA
ATA
A
V
E

: Cross-linked polyethylene insulation (XLPE)
: Concentric copper wire screen
: Alunimum Wire Armor(Single Core)
: Galvanized Steel Wire Armor
: Double Steel Tape Armor
: Double Aluminum tape Armor (Single core)
: Aluminum corrugated sheath
: PVC inner covering, separation sheath or outer sheath
: PE inner covering, separation sheath or outer sheath

Note: The letter for Copper conductor is blank and Aluminum conductor is “AL-”
Examples of cables:
* 1x95SQ 6/10kV CWSV
: Sing core cable with Cu conductor, XLPE insulation, Copper wire screen, PVC outer sheath.
* 3x95SQ 6/10kV CVWAV : Three core cable with Cu conductor, XLPE insulation, Copper tape screen, PVC separation sheath, Galvanized steel wire armor and PVC sheath.
* 3x95SQ 6/10kV CVTAV
: Three core cable with Cu conductor, XLPE insulation, Copper tape screen, PVC separation sheath, Double steel tape armor and PVC sheath.
* 3x95SQ 6/10kV AL-CVTAV : Three core cable with Al conductor, XLPE insulation, Copper tape screen, PVC separation sheath, Double steel wire armor and PVC sheath.

MÃ THIẾT KẾ
Mã hiệu thiết kế cho LS-VINA Cable gồm các chữ cái mà theo đó có thể nhận biết được các lớp chính trong cấu trúc cáp, bắt đầu bằng chữ “C”.
C
WS
AWA
WA
TA
ATA
A
V
E

: Cách điện XLPE
: Sợi đồng màn chắn
: Giáp sợi nhôm(Cáp đơn)
: Giáp sợi thép
: Giáp hai băng thép
: Giáp hai băng nhôm(Cáp đơn)
: Vỏ nhôm gợn sóng
: Lớp bọc trong, bọc phân cách hoặc lớp vỏ bọc PVC
: Lớp bọc trong, bọc phân cách hoặc lớp vỏ bọc PE

Lưu ý: Đối với cáp lõi nhôm sẽ ký hiệu là “AL-” và không có ký hiệu cho lõi đồng,
Ví dụ :
* 1x95SQ 6/10kV CWSV : Cáp đơn pha lõi đồng, cách điện XLPE, sợi đồng màn chắn, vỏ bọc PVC.
* 3x95SQ 6/10kV CVWAV : Cáp 3 pha lõi đồng, cách điện XLPE, băng đồng màn chắn, bọc phân cách PVC, giáp sợi thép mạ kẽm, vỏ bọc PVC.
* 3x95SQ 6/10kV CVTAV : Cáp 3 pha lõi đồng, cách điện XLPE, băng đồng màn chắn, bọc phân cách PVC, giáp 2 băng thép, vỏ bọc PVC.
* 3x95SQ 6/10kV AL-CVTAV : Cáp 3 pha lõi nhôm, cách điện XLPE, băng đồng màn chắn, bọc phân cách PVC, giáp 2 băng thép và vỏ PVC.
4 | Code designation

61 35.12 3.05 1.210 300 61 /2.5 0.5 17.7 0.5 7.524 308.0 16 7 / 1.2.0991 1.5 50 19 / 1.647 240 61 / 2. Weight of Cable Copper conductor Tiết diện Số sợi / đường kính sợ i Đường kính lõi Đường kính ngoài Khối lượng cáp gần đúng Lõi đồng mm2 mm mm mm kg/km 1.6 120 37 / 2.08 53.153 1.55 4.3 2.14 10.193 841.04 3.78 8.3 0.5 7 / 0.85 2.1 13.25 0.5 12.0754 2. Bare Copper Wire Dây Đồng trần Constructional Data (Nominal Values) Bare Copper conductor to Class2 IEC 60228 Nominal Cross-sectional Area Number of wire/ diameter of wire Diameter of conductor Max.35 4.1 1.5 0.124 1.0 0.01 7.5 7 / 0.268 616.52 1.1 6.334 185 37 / 2.7 25 7 / 2.7 6 7 / 1.6 70 19 / 2.25 15.2 4 7 / 0.15 142.56 12.41 22.5 0.7 35 7 / 2.728 Bare copper wire | 5 .0 14.7 5.9 0.75 0. DC resistant o at 20 C Approx.67 2.387 426.25 20.727 217.7 95 19 / 2.5 22.054 150 37 / 2.5 0.83 90.0601 2.4 10 7 / 1.

04) 1.0 5.2 25 2.6/1kV PVC Insulated Cable Constructional Data (Nominal Values) IEC 60502-1 Nominal Cross-sectional Area Approx.0 6.8 3.2 9 260 110 35 6.7 1.130 240 18.0.1 0.0 7.8 54 - 6 3.4 14 700 270 95 11.4 23 - mm 2 1.450 300 20.12 (7/1.3 75 - 10 4.8 3.3.2 10 360 145 50 8.2 1.4 1. diameter of conductor Thickness of Insulation Tiết diện Đường kính lõi Chiều dày cách điện mm mm mm 1.040 2 2 2 (**) 16mm2 to 300mm are compact round or strand(16 mm đến 300mm là lõi nén hoặc bện tròn) 6 | Low voltage Cable .56 (7/0.67) 0.8 20 1.9 1.6 18 1.01 (7/0.8 1.0 4.55 (7/0.8 1.9 1.4 12 510 210 70 9.05 (7/1.8 2. Copper conductor Aluminum conductor Overall Diameter Khối lượng cáp gần đúng Lõi đồng Đường kính ngoài Khối lượng cáp gần đúng Lõi nhôm kg/km 2.3 175 75 25 5.4 28 3.35) 1.6/1kV PVC Insulated Cable Cáp 1 lõi cách điện PVC .85) 1.6/1kV 0.0 1.850 915 1.8 34 4 2.1 2. Weight of Cable Approx.5 Approx.52) 0.500 185 15.6 16 960 370 120 12.0 22 1.190 460 570 700 150 14. Weight of Cable Approx.4 2.3 110 - 16 (**) 4.5 2.

8 1.4 1.4 1.4 41 52 48 3.12 1.6 1.6/1(1.8 1.0 1.0 0.8 1.2)kV 2-Core PVC Insulated Cable Cáp 2 lõi cách điện PVC 0.210 685 1000 1000 1000 29 26 970 1.980 500 500 250 16mm2 to 400mm2 are normal compact round for single and multi core cable.5 2.2 1.640 3.2)kV Unarmoured Không giáp Galvanized Steel Wire Armoured or Double Steel Tape Armoured Giáp sợi thép hay 2 băng thép Outer Sheath vỏ bọc Wire or Tape Armour Filler giáp sợi hoặc băng điền đầy Optional Binder tape băng quấn Binder tape Insulation Metallic Screen băng quấn cách điện Conductor màn chắn kim loại Insulation lõi dẫn cách điện Inner Sheath bọc trong Outer Sheath vỏ bọc Wire or Tape Armour giáp sợi hoặc băng Outer Sheath vỏ bọc IEC 60502-1 Constructional Data (Nominal Values) Nominal Cross-sectional Area Tiết diện danh định Conductor Insulation Inner sheath Wire diameter diameter thickness nominal Tape thickness (Armour) thickness Đường kính Chiều dày Chiều dày dd lõi cách điện bọc trong GSWA DSTA Đường kính sợi chiều dày băng GSWA DSTA Outer sheath nominal thickness Approx.2 1.590 5.2 2.2 1.2 1.6 2.0 1.600 2.8 15 19 18 285 690 460 215 520 385 1500 1500 1500 10 4.6/1(1.360 500 500 500 150 14.5 0.4 1.840 1.4 1.0 1.0 2.790 7.320 500 500 500 240 18.7 52 63 59 5.9 0.850 4.0 1.5 0.050 5.7 2.4 1.150 2.9 - 1.9 58 69 66 7.0 0.0 1.6 2.6 1.5 2.300 500 500 500 95 11.2 1.1 0.8 1.0 0.0 1.2 mm mm mm 1.9 0.840 1.830 1.0 - 0.8 1.8 1.01 0.4 2.960 4.8 16 21 19 370 850 560 250 605 435 1000 1000 1000 16 4.8 23 kg/km m kg/km 50 8.6 1.2 1.170 2.2 1.8 13 18 16 225 540 385 - - - 1500 1500 1500 6 3.9 1.0 1.190 2.4 2.2 2.410 6.870 8.290 10.0 0.8 1.480 7.8 1. Overall Diameter Approx.620 1.350 4.8 - 12 16 - 170 440 - - - - 1500 1500 - 4 2.5 2. Weight of Cable Nominal Drum Length Aluminum Conductor of cable Copper Conductor Chiều dày danh định vỏ bọc ngoài UnAr GSWA DSTA Khối lượng cáp gần đúng Lõi đồng Khối lượng cáp gần đúng Lõi nhôm DSTA UnAr UnAr Đường kính ngoài gần đúng của cáp UnAr GSWA mm GSWA DSTA GSWA DSTA Chiều dài đóng lô tiêu chuẩn UnAr GSWA DSTA mm mm 1.880 500 500 500 400 23.150 4.5 2.0 1.6 1.520 990 435 1.0 1.2.390 815 1000 1000 1000 1.1 3.05 1.2 2.8 1.030 5.6 2.9 1.250 540 1.2 2.8 1.4 2.2 2.8 2.7 2.8 21 27 24 740 1.600 700 1.0 1.8 1.750 3.5 2.1 2.8 - 11 15 - 130 380 - - - - 1500 1500 - 2.0 1.6 1.0 2.5 2.000 2.8 1.430 3.4 2. (16mm2 đến 400mm2 là lõi nén tròn cho cáp đơn pha và nhiều pha) *GSWA: Galvanized Steel Wire Armoured/ **DSTA: Double Steel Tape Armoured/ ***UnAr: Unarmoured (*GSWA: Giáp sợi thép/ **DSTA: Giáp hai băng thép/ ***UnAr: Không có giáp) Only fire resistant and flame retardant cables shall be complied with IEC 60331 and 60332 (or BS 6387 and 4066) (Cáp chống cháy và chống bén cháy sẽ tuân theo IEC 60331 và 60332 hay BS 6387 và 4066) Low voltage cable | 7 .820 500 500 500 185 15.2 2.2 2.2 1.690 4.0 1.6 0.5 1.5 0.5 2.4 2.55 0.150 2.0 - 0.820 1.5 3.8 1.9 1.0 0.2 1.0 1.2 1.190 12.350 8.25 0.0 30 38 34 1.750 5.2 1.740 4.1 65 78 74 9.6 1.500 8.1 2.2 1.770 3.050 1000 mm 35 2 6.8 1.8 1.1 2.8 1.5 47 57 53 4.0 3.8 1.050 730 320 845 530 1000 1000 1000 25 5.9 2.270 2.0 0. Weight of Cable Approx.800 10.8 1.2 1.140 2.8 1.9 26 33 30 1000 1000 70 9.2 1.6 0.5 2.8 1.0 1.1 34 43 39 2.0 1.4 1.660 500 500 500 120 12.2 37 46 44 2.320 1.6 1.930 4.8 1.5 0.730 1.25 0.130 910 2.0 1.640 3.800 4.56 0.8 18 23 21 520 1.5 0.9 - 1.7 1.140 500 500 500 300 20.270 1.9 2.3.

020 7.5 2.0 0. Weight of Cable Nominal Drum Length Aluminum Conductor of cable Copper Conductor Chiều dày danh định vỏ bọc ngoài UnAr GSWA DSTA Đường kính ngoài gần đúng của cáp UnAr DSTA UnAr mm mm mm GSWA Khối lượng cáp gần đúng Lõi đồng GSWA DSTA UnAr kg/km GSWA DSTA Chiều dài đóng lô tiêu chuẩn UnAr 1.5 2.4 2.6 0.6 2.6 2.2 1.0 1.4 150 14.8 1.8 1.9 - 1.650 11.630 650 1.600 500 500 500 0.470 1.1 GSWA DSTA m kg/km 1.700 4.1 2.040 7.8 1.030 4.4 1.4 1.0 62 400 23.6 1.3 2.160 2.6 0.9 95 11.8 240 18.250 9.4 2.0 1.130 2.2.2 37 43 43 3.820 2. Weight of Cable Approx.6 0.5 2.8 1.420 8.0 1.8 - 13 16 - 200 485 - 4 2.15 0.9 - 1.520 500 250 250 300 20.800 14.8 1.2 1.0 1.980 1.8 1.0 1.2 1.560 3.480 500 500 500 2.0 1.050 6.4 1.0 1.2 1.2 1.5 0.8 1.2 1.6 1.0 1.080 500 250 500 78 80 12.8 23 35 6.1 32 38 36 2.4 1.5 0.0 70 9.25 0.0 0.100 890 1.850 3.01 0.8 50 8.920 2.630 10.220 11.0 1.420 3.0 1.5 2. Overall Diameter Approx.2 0.080 500 500 500 2.3 70 8 | Low voltage cable Khối lượng cáp gần đúng Lõi nhôm - .2 1.25 0.2 2.9 28 33 32 1.7 1.830 1.070 6.2)kV 3-Core PVC Insulated Cable Cáp 3 lõi cách điện PVC 0.8 185 15.100 500 500 500 69 70 10.280 4.55 0.6/1(1.0 - 0.2 1.0 - 0.5 2.820 2.260 500 500 500 2.490 2.2 1.630 6.4 1.8 1.8 1.9 1.0 3.5 3.2 1.2 2.8 1.8 1.2 1.560 6.8 14 18 17 280 685 6 3.4 2.8 1.0 1.910 500 500 500 1.8 17 21 20 16 4.100 1.8 3.5 2.8 2.4 2.9 1.0 120 12.3.8 1.8 1.6 1.420 500 500 500 2.5 2.3 3.0 1.56 0.240 1.8 1.12 1.2)kV Galvanized Steel Wire Armoured or Double Steel Tape Armoured Giáp sợi thép hay 2 băng thép Unarmoured Không giáp Outer Sheath Wire or Tape Armour Filler vỏ bọc giáp sợi hoặc băng điền đầy Optional Binder tape băng quấn Binder tape Insulation Metallic Screen băng quấn cách điện Insulation Conductor màn chắn kim loại cách điện lõi dẫn Inner Sheath bọc trong Outer Sheath vỏ bọc Wire or Tape Armour giáp sợi hoặc băng Outer Sheath vỏ bọc IEC 60502-1 Constructional Data (Nominal Values) Nominal Cross-sectional Area Tiết diện danh định Conductor Insulation Inner sheath Wire diameter diameter thickness nominal Tape thickness (Armour) thickness Đường kính Chiều dày Chiều dày dd lõi cách điện bọc trong Đường kính sợi chiều dày băng GSWA DSTA GSWA DSTA mm 2 mm mm mm Outer sheath nominal thickness Approx.0 1.8 1.0 3.270 535 1.2 1.0 0.0 2.5 0.4 1.1 2.5 0.8 19 23 25 5.0 1.230 1.350 9.580 3.860 5.420 915 380 950 610 1000 1000 1000 27 25 990 1.4 2.2 1.860 3.2 1.820 5.6 50 57 57 6.0 1.3 40 46 47 4.8 1.4 1.610 4.5 - - 1500 1500 - - - - 1500 1500 - 450 - - - 1500 1500 1500 810 545 220 590 430 1000 1000 1000 485 985 685 300 660 495 1000 1000 1000 22 685 1.5 44 52 52 5.0 1.8 1.8 - 12 15 - 160 420 - 2.920 17.0 1.700 5.2 2.5 2.6/1(1.7 2.8 3.0 1.6 2.8 16 19 18 360 10 4.350 2.8 56 63 64 8.6 0.370 810 1000 1000 1000 25 29 28 1.8 2.300 5.040 5.8 1.750 2.230 13.590 975 1000 1000 1000 1.680 7.6 1.6 1.3 2.9 0.850 1.05 1.8 1.290 2.

4 2.0 1.8 3.200 11.9 1.8 1.2 1.000 5.1 31 40 36 2.0 1.2)kV 4-Core PVC Insulated Cable Cáp 4 lõi cách điện PVC 0.8 1.5 1.160 830 360 770 575 1000 1000 1000 16 4.0 0.0 3.5 0.540 500 500 500 70 9.8 1.200 4.8 1.6 1. (16mm2 đến 400mm2 là lõi nén tròn cho cáp đơn pha và nhiều pha) *GSWA: Galvanized Steel Wire Armoured/ **DSTA: Double Steel Tape Armoured/ ***UnAr: Unarmoured (*GSWA: Giáp sợi thép/ **DSTA: Giáp hai băng thép/ ***UnAr: Không có giáp) Only fire resistant and flame retardant cables shall be complied with IEC 60331 and 60332 (or BS 6387 and 4066) (Cáp chống cháy và chống bén cháy sẽ tuân theo IEC 60331 và 60332 hay BS 6387 và 4066) Low voltage cable | 9 .100 2.6 3.550 3.3 0.5 0.620 1. Weight of Cable Nominal Drum Length Aluminum Conductor of cable Copper Conductor Chiều dày danh định vỏ bọc ngoài UnAr GSWA DSTA Đường kính ngoài gần đúng của cáp UnAr DSTA UnAr mm mm mm GSWA Khối lượng cáp gần đúng Lõi đồng GSWA DSTA Khối lượng cáp gần đúng Lõi nhôm UnAr kg/km GSWA DSTA Chiều dài đóng lô tiêu chuẩn UnAr GSWA DSTA m kg/km 1.0 1.4 2.0 3.120 12.220 4.850 1.6 0.9 - 1.6 78 87 89 17.8 1.8 1.0 0.270 6.6 2.670 1.200 500 250 250 16mm2 to 400mm2 are normal compact round for single and multi core cable.6 1.4 1.340 18.930 2.0 1.4 1.3.500 18.940 4.160 500 500 500 50 8.810 7.300 9.010 1.8 1.1 2.820 6.9 2.5 2.5 0.0 1.2 1.750 2.9 1.25 0.6 1.4 1.4 1.8 1.720 2.8 25 31 28 1.1 2.0 1.8 2.5 2.2 1.2 1.150 12.2.6 2.2 1.8 21 27 24 880 1.5 0.2 1.000 500 500 500 120 12.700 2.2 1.130 480 1.6 1.0 1.2)kV Unarmoured Không giáp Galvanized Steel Wire Armoured or Double Steel Tape Armoured Giáp sợi thép hay 2 băng thép Filler Wire or Tape Armour Outer Sheath giáp sợi hoặc băng vỏ bọc điền đầy Optional Binder tape băng quấn Binder tape Insulation Metallic Screen băng quấn cách điện Conductor màn chắn kim loại Insulation lõi dẫn cách điện Inner Sheath Outer Sheath bọc trong vỏ bọc Wire or Tape Armour giáp sợi hoặc băng Outer Sheath vỏ bọc IEC 60502-1 Constructional Data (Nominal Values) Nominal Cross-sectional Area Tiết diện danh định Conductor Insulation Inner sheath Wire diameter diameter thickness nominal Tape thickness (Armour) thickness Đường kính Chiều dày Chiều dày dd lõi cách điện bọc trong Đường kính sợi chiều dày băng GSWA DSTA GSWA DSTA mm 2 mm mm mm Outer sheath nominal thickness Approx.0 1.0 1.2 2.8 1.600 9.6 2.650 1.660 5.5 2.55 0.0 1.3 3.020 500 500 500 240 18.7 1.490 500 500 500 150 14.460 2.8 2.0 - 0. Overall Diameter Approx.8 - 12 16 - 180 465 - - - - 1500 1500 - 2.0 1.5 2.56 0.4 2.5 2.2 1.6 0.100 22.550 9.4 1.2 2.01 0.140 500 500 500 185 15.870 5.0 1.250 3.5 45 56 52 5.0 1.8 1.790 4.4 1.8 1.500 500 250 500 400 23.8 15 20 18 350 790 530 - - - 1000 1000 1000 6 3.1 2.200 500 500 500 300 20.190 1.2 1.8 55 67 63 8.8 18 23 21 610 1.320 7.9 - 1.0 1.3 2.280 2.580 965 1000 1000 1000 35 6.4 2.5 2.330 3.890 3.0 0.8 3.0 - 0.2 36 44 42 3.6 0.4 2.740 14.920 7.720 4.9 27 34 31 1.0 1.360 500 500 500 95 11.0 2.5 2.340 4.15 0.730 2.420 2.6 1.4 41 51 48 4.000 15.2 69 81 78 13.0 63 74 71 10.2 1.170 6.9 0.8 1.8 1.580 650 1.2 2.6/1(1.2 2.8 - 13 17 - 240 540 - - - - 1500 1500 - 4 2.2 3.2 1.4 1.8 1.5 0.5 2.6 2.4 2.530 6.8 1.2 1.9 1.8 1.8 1.030 830 1.600 9.05 1.250 720 1000 1000 1000 25 5.0 1.25 0.8 1.570 8.12 1.8 1.5 3.8 17 21 20 440 940 640 260 660 490 1000 1000 1000 10 4.350 7.15 0.8 1.760 5.8 1.2 1. Weight of Cable Approx.8 3.6/1(1.330 1.5 3.6 50 61 57 6.

9 0.9 0.2 2.020 1000 1000 1000 240 18.5 1.8 - 51 59 - 10 | Low voltage Cable - 2.8 26 32 30 2.230 - 500 500 - 10.0 1.6 1.0 1.4.010 3.040 - 3.860 500 500 500 500 26.9 - 1.0 0.6 1.900 5.870 2.8 18 22 22 980 1.0 1.4 1.4 - - 7 - - 65 - - - - - 1500 - - 2 kg/km kg/km 4 2.2 2.0 1.5 2.0 1.4 - 2.9 0.2 2.5 - 2.4 - 8 12 - 110 197 - - - - 1500 1500 - 10 4.9 1.0 1.6 0.2 1.980 - 250 250 - .4 1.3 2.4 1.5 1.7 1.8 1.5 1.5 1.0 1.01 0.2 1.180 120 12.240 1. Weight of Cable Nominal Drum Length of cable Aluminum Conductor Copper Conductor Chiều dày danh định vỏ bọc ngoài UnAr mm mm IEC 60502-1 Outer sheath nominal thickness AWA DATA Đường kính ngoài gần đúng của cáp UnAr AWA Khối lượng cáp gần đúng Lõi đồng DATA UnAr mm mm AWA DATA Khối lượng cáp gần đúng Lõi nhôm UnAr AWA DATA Chiều dài đóng lô tiêu chuẩn UnAr AWA DATA m mm mm mm 1.7 - - - - 1.280 500 500 500 630 30.8 1.7 - - - - 1.0 2.5 1.5 1.7 1.8 14 18 18 520 720 70 9.0 2.2 1.9 2.510 1.0 1.1 1.4 1.0 1.450 480 860 1000 1000 150 14.2)kV 1-Core XLPE Insulated Cable Cáp 1 lõi cách điện XLPE 0.6 1. Weight of Cable Approx.2 2.6/1(1.640 5.8 1.880 1.8 10 14 14 200 340 320 110 250 230 1500 1500 1500 25 5.9 0.2 2.8 11 16 16 300 470 440 150 310 290 1500 1500 1500 35 6.300 11.840 4.9 - 1.070 4.4 1.2 1.6 0.0 1.0 1.56 0.8 21 27 25 1.0 0.8 1.7 1.9 1.8 19 25 23 1.4 - - 7 - - 50 - - - - - 1500 - - 2.9 1.3 2.9 0.2 36 43 42 4.5 1.640 1.6 0.5 1.350 - 3.7 1.810 4.4 2.240 500 500 500 300 20.55 0.820 2.230 1.7 0.2 1.340 1.0 1.140 1.7 1.480 - 500 9.2)kV Unarmoured Không giáp Galvanized Steel Wire Armoured or Double Steel Tape Armoured Giáp sợi nhôm hay 2 băng nhôm Optional Outer Sheath vỏ bọc Insulation Outer Sheath Conductor Conductor cách điện lõi dẫn vỏ bọc Insulation lõi dẫn cách điện Wire or Tape Armour Inner Sheath giáp sợi hoặc băng bọc trong Outer Sheath vỏ bọc Constructional Data (Nominal Values) Nominal Cross-sectional Area Tiết diện danh định Conductor Insulation Inner sheath Wire diameter diameter thickness nominal Tape thickness (Armour) thickness Đường kính Chiều dày lõi cách điện Chiều dày dd bọc trong Đường kính sợi chiều dày băng AWA DATA AWA DATA Approx.5 1.1 2.4 1.140 740 1.4 1.450 3.470 7.9 29 34 33 3.5 - 2.5 2.9 0.0 1.520 4.5 1.0 1.8 16 20 20 730 960 95 11.4 1.7 1.230 1.270 2.750 940 1.05 0.4 - 2.12 0.8 1.0 - 0.8 12 17 17 400 580 540 180 360 340 1500 1500 1500 680 230 430 410 1000 1000 1000 910 310 530 520 1000 1000 1000 410 640 640 1000 1000 1000 740 1000 860 50 8.0 0.4 - - 8 - - 80 - - - - - 1500 - - 6 3.8 23 29 27 1.4 1.0 1.7 2.4 1.7 1.6/1(1.580 2.0 0.1 1.1 0.5 - 42 49 - 6.7 - - - - 1.4 1.0 1.0 0.0 1.8 2.5 1.8 1.7 - 46 54 - 8.5 1.860 2.2 2.390 1.6 0.0 0.6 1.0 1.1 1.9 0.4 1.5 1.500 3.140 1.340 1. Overall Diameter Approx.450 2.5 1.5 1.5 - 2.750 600 980 1000 1000 1000 185 15.4 1.5 1.0 1.160 500 - 800 34.9 0.480 500 500 500 400 23.4 1.5 1.6 0.4 - 9 13 - 140 280 - - - - 1500 1500 - 16 4.000 38.0 0.0 32 39 36 3.0 1.220 1.6 1.140 1.0 - 0.430 2.4 - 2.0 0.570 1.

1 3.2 2.030 6.5 0.500 5.8 1.620 1.5 2.0 0.870 2.470 610 1.3 41 47 47 3.0 - 0.8 10 4.8 1.450 500 500 500 23.7 2.9 3.0 0.4 1.2 1.380 5. Weight of Cable Approx.9 1.8 2.630 2.790 9.0 1.6/1(1.8 1.700 12.080 620 1000 1000 1000 0.7 1.6 50 8.2 2.2 1.0 1.0 1.600 1.1 2.7 1.200 3.240 3.5 2.9 0. flame retardant cables shall be complied with IEC 60332 (or BS 4066) *AWA: Aluminum Wire Armoured/ *GSWA: Galvanized steel wire armoured/ **DATA: Double Aluminum tape Armoured/ **DSTA: Double steel tape armoured / ***UnAr: Unarmoured 2 2 2 16mm đến 800mm là lõi nén tròn cho cáp đơn pha và nhiều pha.4 2.5 2.8 23 28 26 900 1.56 0.670 1.9 0.8 1.390 5.8 16 20 19 370 740 500 - - - 1000 1000 1000 1.5 2.0 33 40 37 2.8 16 4.4 1.8 1.0 1.940 4.0 1.5 0.0 1.5 2.840 1.740 4.4.8 1.0 - 0.0 1.6 2.2 1.4 45 53 52 4.2 2.2)kV 2-Core XLPE Insulated Cable Cáp 2 lõi cách điện XLPE 0.8 1.9 0.7 1.12 0.0 1.8 57 65 63 6.5 2.500 1.1 1.150 500 500 500 1.8 1.4 2.2 1.2 1.460 500 500 500 1.6 1.0 63 71 70 8.130 4.7 1.6 1.480 8.1 0.990 800 1.8 1.340 1.2 2.1 2.0 2.8 25 5.0 1.8 26 31 29 1.2 1.040 500 500 500 240 18.3 2.660 2.8 21 26 24 690 1. Weight of Cable Nominal Drum Length of cable Copper Conductor Aluminum Conductor DSTA Đường kính ngoài gần đúng của cáp UnAr mm GSWA Khối lượng cáp gần đúng Lõi đồng DSTA mm mm 1.8 - 12 15 4 2.320 2.5 2.8 2.390 920 380 1.170 2.320 1.6/1kV Unarmoured Không giáp Galvanized Steel Wire Armoured or Double Steel Tape Armoured Giáp sợi thép hay 2 băng thép Outer Sheath vỏ bọc Wire or Tape Armour Filler giáp sợi hoặc băng điền đầy Optional Binder tape băng quấn Binder tape Insulation Metallic Screen cách điện băng quấn Conductor màn chắn kim loại Insulation lõi dẫn cách điện Inner Sheath bọc trong Outer Sheath vỏ bọc Wire or Tape Armour giáp sợi hoặc băng Outer Sheath vỏ bọc Constructional Data (Nominal Values) Conductor Insulation Inner sheath Nominal nominal Cross-sectional diameter thickness thickness Area Tiết diện Đường kính Chiều dày Chiều dày dd danh định lõi cách điện bọc trong IEC 60502-1 Wire diameter Tape thickness (Armour) Outer sheath nominal thickness Đường kính sợi chiều dày băng Chiều dày danh định vỏ bọc ngoài GSWA DSTA GSWA DSTA UnAr GSWA Approx.5 2.8 - 11 15 - 2.8 1.9 - 1.4 1.0 95 11.0 1.2 1.2 1.040 2.5 1.55 0.2 1.6 1.580 3.9 0.0 1.25 0.8 1.5 2.220 6.870 8.9 29 35 33 1.0 1.130 500 500 500 14.520 500 500 500 185 15.0 1.230 6.5 0.2 1. Cáp chống bén cháy sẽ tuân theo IEC 60332 hay BS 4066 Low voltage Cable | 11 .050 1.7 2.150 10.0 1.5 0.0 0.8 1.300 3.2 35 6.2.9 1.150 470 1.2 37 43 43 2.05 0.1 120 12.8 13 6 3.8 150 mm 2 mm mm UnAr mm GSWA DSTA Khối lượng cáp gần đúng Lõi nhôm UnAr GSWA DSTA Chiều dài đóng lô tiêu chuẩn UnAr GSWA kg/km kg/km DSTA m 130 360 - - - - 1500 1500 - - 170 430 - - - - 1500 1500 - 16 16 210 500 380 - - - 1500 1500 1500 14 17 17 280 570 440 - - - 1500 1500 1500 1. 800mm trở lên là lõi rẻ quạt cho cáp đơn pha *AWA: Giáp sợi nhôm/ *GSWA: Giáp sợi thép/ **DATA: Giáp hai băng nhôm/ **DSTA: Giáp hai băng thép/ ***UnAr: Không có giáp Cáp không Halogen sẽ tuân theo IEC 61034 và 60754.2 2.110 4.740 500 500 500 300 20.0 1.8 1.900 7.280 2.3 2.0 0.0 1. Overall Diameter Approx.6 0.7 0.410 3.2 1.8 1.2 2.8 1.8 1.6 2.6 51 59 58 5.8 17 21 21 460 940 660 270 740 460 1000 1000 1000 1.01 0.6 0.7 1.240 730 1000 1000 1000 0.480 900 1000 1000 1000 1.510 500 500 250 400 2 2 16mm to 800mm are normal compact round for single and multi core cable.8 1.25 0.0 1.2 2.7 1.670 1.210 3.9 - 1.0 0. Only the halogen free cables shall be generally complied with IEC 61034 and 60754.680 5.330 3.1 1.2 1. 800m2 and above are compact round segments for single core cable.7 1.4 1.4 1.6 70 9.730 2.

440 500 500 500 2.130 3.5 49 56 55 5.2 1.9 0.980 7.4 1. Weight of Cable Approx.6 1.5 2.0 1.0 1.6 0.1 1.05 0.4 240 18.7 1.040 2.4 44 52 50 4.8 1.1 2.0 1.25 0.6 2.8 1.5 GSWA Khối lượng cáp gần đúng Lõi nhôm mm mm 1.120 2.6 1.4 1.2 1.2)kV 3-Core XLPE Insulated Cable Cáp 3 lõi cách điện XLPE 0.5 0.6 2.9 0.6/1(1. Weight of Cable Nominal Drum Length Copper Conductor of cable Aluminum Conductor GSWA DSTA GSWA DSTA UnAr GSWA DSTA UnAr DSTA m kg/km kg/km GSWA 1.01 0.0 0.2 3.0 1.5 2.5 2.8 3.950 14.2 1.930 8.710 10.180 470 1.6 2.530 7.5 2.4.8 1.440 1.780 6.7 0.7 55 63 61 7.520 5.660 3.2 1.9 1. Overall Diameter Approx.0 1.8 50 8.650 2.8 1.8 1.4 400 23.2 2.4 2.230 2.25 0.8 27 32 31 1.2 1.650 500 250 250 1.890 2.220 730 1000 1000 1000 24 30 28 1.8 16 4.12 0.5 UnAr Khối lượng cáp gần đúng Lõi đồng mm mm mm2 Đường kính ngoài gần đúng của cáp 1.0 - 0.2 1.7 300 20.700 1.8 1.290 3.6 0.8 1.6 1.0 1.0 2.900 1.9 0.0 1.520 250 250 250 2.4 1.750 9.9 1.5 2.540 4.340 2.8 35 6.8 .5 0.7 4 2.820 250 250 250 2.180 500 500 500 0.0 2.2 0.080 8.2 120 12.340 2.1 1.780 1.5 2.6 1.0 0.2 1.0 1.0 1.5 0.2 2.280 5.2 1.0 1.6 0.8 1.2 Low voltage Cable UnAr - 1.9 70 9.0 150 14.2.3 2.9 32 37 35 2.2 2.8 1.2 1.56 12 | DSTA Chiều dài đóng lô tiêu chuẩn 15 0.1 36 42 41 3.8 1.8 1.0 1.8 1.630 3.2 1.7 1.090 4.3 2.110 5.9 95 11.0 1.000 5.080 500 500 500 2.680 1.8 25 5.680 1.8 10 4.850 5.8 1.710 500 500 500 1.8 1.0 1.930 760 1.9 0.25 0.8 1.220 6.1 68 76 75 12.2 1.0 1.500 590 1.8 1.7 1.250 4.400 870 1000 1000 1000 1.4 2.5 0.2 1.900 11.0 3.590 500 500 500 2.4 185 15.8 1.120 3.7 1.7 2.110 820 330 820 550 1000 1000 1000 22 27 25 930 1.6 2.840 2.9 61 69 67 9.6/1kV Galvanized Steel Wire Armoured or Double Steel Tape Armoured Giáp sợi thép hay 2 băng thép Unarmoured Không giáp Outer Sheath Wire or Tape Armour Filler vỏ bọc giáp sợi hoặc băng điền đầy Optional Binder tape băng quấn Binder tape Insulation Metallic Screen băng quấn cách điện Insulation Conductor cách điện lõi dẫn màn chắn kim loại Inner Sheath bọc trong Outer Sheath vỏ bọc Wire or Tape Armour giáp sợi hoặc băng Outer Sheath vỏ bọc Constructional Data (Nominal Values) Nominal Cross-sectional Area Tiết diện danh định IEC 60502-1 Conductor Insulation Inner sheath Wire diameter diameter thickness nominal Tape thickness (Armour) thickness Đường kính Chiều dày lõi cách điện Chiều dày dd bọc trong Đường kính sợi chiều dày băng GSWA DSTA GSWA DSTA Outer sheath nominal thickness Chiều dày danh định vỏ bọc ngoài UnAr mm mm Approx.5 3.9 - 1.2 1.300 15.1 1.040 4.8 12 160 390 - - - - 1500 1500 - 13 16 - 200 470 - - - - 1500 1500 - 14 17 17 260 560 430 - - - 1500 1500 1500 15 18 18 330 720 520 - - - 1000 1000 1000 17 20 20 480 870 610 - - - 1000 1000 1000 18 22 22 620 1.0 1.8 1.6 2.120 500 500 500 1.0 1.150 3.610 12.760 7.0 1.2 2.8 6 3.620 2.8 2.3 39 46 45 3.560 1.400 3.55 0.5 0.8 1.0 1.0 0.040 1.

9 0.0 1. Weight of Cable Aluminum Conductor Nominal Drum Length Khối lượng cáp gần đúng Lõi đồng Khối lượng cáp gần đúng Lõi nhôm Chiều dài đóng lô tiêu chuẩn UnAr UnAr Approx.8 27 32 30 1.8 1.000 1.120 4.15 0.100 6.5 2.2 69 79 74 14.2 2.0 1.9 2.5 0.880 500 500 500 70 1.600 250 250 250 Phase Neutral mm 2 10 150 185 GSWA DSTA mm GSWA DSTA UnAr mm GSWA DSTA UnAr GSWA DSTA mm mm GSWA DSTA kg/km GSWA DSTA UnAr DSTA m kg/km 850 GSWA Low voltage cable | 13 .8 1.0 1.9 1.1 2.520 5.1 1.910 1.8 17 22 20 510 990 740 280 760 - 1000 1000 1000 16 10 0.4 1.550 4.100 18.8 1.6 1.5 0.400 12.5 0.670 3.2 1.9 3.640 1.040 1000 1000 1000 50 8.060 620 1000 1000 1000 25 5.2 2.5 0.990 5.25 0.8 1.5 0.8 1.7 1.230 16.0 1.0 1.590 4.0 1.8 1.450 2.260 920 370 910 570 1000 1000 1000 25 16 0.8 1.5 2.1 3.2 1.6/1kV 4-Core XLPE Insulated Cable & 0.010 750 - - - 1000 1000 1000 16 4.0 1.280 2.940 4.600 4.0 0.1 1.380 1.0 0.790 9.0 1.2 2.530 5.9 - 1.6 2.8 1.8 1.380 7.2 1.2 1.2 2.0 0.820 5.2.750 4.5 2.8 1.490 1.380 5.090 3.370 11.1 1.080 1.9 3.2 2.2 3.6 51 58 53 6.720 3.430 940 2.8 1.5 2.1 3.9 - 1.6 1.5 2.350 11.9 1.630 6.2 2.0 33 39 35 2.7 2.9 1.2 1.880 2.4 2.6 2.8 20 24 23 780 1.170 1.0 0.330 530 1.8 1.510 3.25 0.5 0.3 2.850 2.9 0.0 1.7 1.8 1.9 0.000 500 500 500 240 120 1.56 0.590 500 250 500 240 18.090 2.800 1.6 0.4 1.370 2.0 1.380 850 1000 1000 1000 35 6.7 1.1 1.8 1.8 23 28 25 1.070 250 250 250 400 240 2.0 1.5 2.760 500 500 500 185 15.380 2.1 2.150 8.4 2.9 1.3 42 48 45 4.9 0.000 10.4 45 53 48 5.0 0.140 2.0 1.2 1.5 2.350 7.640 650 1.620 1.9 63 71 65 10.7 1.6 2.4 1.9 28 34 30 1.6 1.2 1.550 8.560 6.8 1.8 1.2 37 43 40 3. Weight of Cable Nominal Drum Length Copper Conductor of cable Aluminum Conductor GSWA DSTA Đường kính ngoài gần đúng của cáp UnAr mm GSWA Khối lượng cáp gần đúng Lõi đồng DSTA UnAr GSWA DSTA Khối lượng cáp gần đúng Lõi nhôm UnAr DSTA UnAr GSWA DSTA m kg/km kg/km mm GSWA Chiều dài đóng lô tiêu chuẩn 1.2 1.5 3.1 2.8 1.4 1.6 1.8 18 22 22 580 1.9 61 69 68 10.900 14.4 1.1 1.8 16 19 19 410 760 610 - - - 1000 1000 1000 10 4.180 1.2 1.7 4 2.8 - 13 17 - 240 530 - - - - 1500 1500 - 0.7 1.440 250 250 250 Constructional Data (Nominal Values) 4-CORE WITH REDUCED NEUTRAL Nominal Cross-sectional Area Tiết diện danh định Conductor Insulation Inner sheath Wire diameter Tape thickness nominal diameter thickness (Armour) thickness Đường kính Chiều dày lõi cách điện Chiều dày dd bọc trong Đường kính sợi chiều dày băng Outer sheath nominal thickness Approx.160 6.730 250 250 250 400 23.0 0.160 3.8 57 65 59 8.0 1.9 2.940 500 500 500 300 150 1.4 2.6 1.4 1.030 7.8 1.7 0.860 6.730 500 500 500 95 11.01 0.0 2.8 24 29 27 1.5 2.540 8.8 1.7 0.8 2.8 1.570 2.100 3.5 2.0 1.2 2.970 8.5 0.1 2.880 1.1 68 76 74 12.0 1.990 1.4 1.8 3.3 2.5 3.4 76 85 83 16.8 3. Overall Diameter Approx.2 1.5 1. Weight of Cable Approx.0 - 0.5 0.5 3.7 1.7 54 62 60 7.8 - 12 16 - 180 440 - - - - 1500 1500 1.480 6.300 14.2 1.070 4.05 0.6/1kV 4-Core XLPE Insulated Cable with Reduced Neutral Conductor Cáp 4 lõi cách điện XLPE 0.25 0.370 500 500 500 120 70 1.0 1.5 2.0 0.8 1.180 4.55 6 2 IEC 60502-1 Conductor Insulation Inner sheath Wire diameter nominal Tape thickness diameter thickness (Armour) thickness Outer sheath nominal thickness Chiều dày danh định vỏ bọc ngoài UnAr mm mm Approx.4 2.150 14.2 1.8 1.000 6.7 2.770 2.720 10.6 2.200 4.840 5.1 1.940 1.990 2.2 1.2 2.0 3.6/1(1.360 5.6 2.2 1.0 2.25 0.0 1.360 770 1000 1000 1000 35 16 0.540 500 500 500 95 50 1.850 12.0 1.6 0.5 2.060 3.0 1.3 2.710 10.3 39 46 45 3.270 1.9 1.5 0.5 2.590 7.8 25 30 26 1.8 1.450 1.000 21.430 19.2 2.8 1.9 2.490 1.650 9.4 1.410 4.630 500 500 500 120 12.6 0.0 1.5 2.0 1.160 500 500 500 70 35 1.880 720 1.880 3.0 1.3 3.0 64 73 66 11.2 1.130 3.0 1.6 1.590 7.000 7.6 1.390 1.15 0.4.7 1.0 1.470 3.4 3.6 0.430 3.6 0.300 5.0 2.870 250 250 250 300 185 1.4 1.000 13.230 4.5 2.750 7.6 0.2)kV & Cáp tổng pha Constructional Data (Nominal Values) Nominal Cross-sectional Area Tiết diện danh định Đường kính Chiều dày lõi cách điện Chiều dày dd bọc trong Đường kính sợi chiều dày băng GSWA DSTA GSWA DSTA mm mm mm 1. Overall Diameter of cable Chiều dày danh định vỏ bọc ngoài Đường kính ngoài gần đúng của cáp - IEC 60502-1 Approx.9 1.1 35 41 39 2.8 1.8 1.0 1.8 3.3 0.330 500 500 500 70 9.0 1.5 2.460 570 1.000 390 1.4 1.5 0.620 250 250 250 300 20.6 2.8 1.2 1.750 12.2 1.9 0.8 15 18 18 320 630 500 - - - 1500 1500 1500 3.6 49 56 55 6.8 1.0 1.7 1.150 2.7 1.0 - 0.2 1.4 2.0 1.12 0.4 2.8 1.500 16.4 44 52 50 5.5 3.3 2.8 19 24 21 720 1.7 0.1 1.0 1.5 2.2 1. Weight of Cable Copper Conductor Phase Neutral mm mm 6 0.7 1.2 1.540 910 1000 1000 1000 50 25 1.1 0.360 6.2 1.260 2.8 1.6 0.7 2.6 2.350 2.190 500 500 500 150 14.2 1.320 500 500 500 95 1.7 1.6 1.840 4.700 4.9 30 35 33 2.070 1.

1 19.8 7 6.5 38 260 1.9 260 390 520 155 125 125 9.7 17. alloy messenger (Compact) Lõi chịu lực (Nén tròn) Figure 1 (Self-support type) Figure 2 (Messenger type) AS 3560.8 480 720 960 225 185 185 19.5 1.8 17.4 67.65 7. diameter Approx.430 3x150 + 70 14.6 29.010 1.3 7.6 1.010 1.5.4 9.868 1.4 32.0 63.443 1.350 285 225 225 26.8 14.9 37.0 7 7.0 16.DC Resistance Max.253 0.8 1.8 45.2 29.91 1.4 0.6/1kV Aerial Bundled Cable Cáp hạ thế vặn xoắn 0.8 42.641 1.0 21.7 0.5 29 150 785 3x70 + 50 10.443 0.5 0.5 41 285 1.2 830 1.7 18. Weight Permissible Min.9 10.2 19 11.3 9.6 50.65 7.206 0.1 ALUMINUM CONDUCTOR / SELF -SUPPORT TYPE Cross section area CONDUCTOR Number of Number of wire conductor Tiết diện mm 2 16 25 35 50 70 95 120 150 Số lõi Số sợi no. Thickness diameter Max.5 26 150 590 3x50 + 50 8.5 10.5 32 185 895 3x95 + 70 11.4 680 1.2 0.6 8.0 16.7 0.0 28.3 10. 2 3 4 2 3 4 2 3 4 2 3 4 2 3 4 2 3 4 2 3 4 2 3 4 INSULATION Max.641 0.320 1.2 24.2 200 300 400 125 105 105 7.65 9.9 10.520 2.6 22.5 13.5 1.Compact Lõi dẫn điện.5 35.8 34.4 6.0 10.2 19 14.508 21.8 25.6 1.508 16. conductor .7 28.average Max.8 16.250 1.1 140 210 280 96 78 78 4.9 15.1 ALUMINUM CONDUCTOR / MESSENGER TYPE Cross section area Maximum Diameter of conductor Phase mm2 Lực kéo đứt Neutral mm Maximum DC resistance o at 20 C Phase Neutral Min.8 20.4 9. Nén tròn XLPE insulation Cách điện XLPE Al.660 315 260 260 33.5 36 225 1.0 20.3 20.210 3x120 + 70 13.5 11. at 200C diameter Đường kính mm Điện trở 1 chiều ở 20oC COMPLETE CABLE Min.3 20.7 1.6 1.5 0.7 1.5 1.5 0.1 0.665 14 | Aerial Bundled Cable . Breaking load current Chiều dày tb Đường kính Đường kính Ohm/km mm mm mm kg/km A KN Khối lương Dòng cho phép 7 4. weight kg/km A 2x50 + 50 8.9 53.6 1.641 0.206 1. no.0 19 10. 0.0 84.1 1.9 0.9 22.7 350 530 700 185 150 150 14.5 0.7 15.4 19.2 18.7 0.6/1kV Rib for core identification Gờ nhận biết Al.3 38.0 AS 3560.9 31. diameter Permissible current mm Approx.7 1.1 9.253 1.5 1.4 39.5 1.7 19.020 350 285 285 42.9 23.5 1.8 40.6 27.0 37.2 19 13.320 0.6 39.2 1.6 7 8.breaking load of conductor Phase Neutral Thickness of insulation Phase kN ohm/km Neutral mm COMPLETE CABLE Approx.9 0.5 14.508 13.

the adhesion of insulation test is the most difficult test.3 7. By applying modem technology. Breaking load current Khối lương Dòng cho phép Lực kéo đứt kg/km A KN 215 77 7.4 500 130 18. Với công nghệ hiện đại. 2 Đường kính o Điện trở 1 chiều ở 20 C INSULATION Min.15 0.6/1kV Aerial Bundled Cable Cáp hạ thế vặn xoắn 0.727 1.2 490 100 18. Trong số các phép thử đưa ra của tiêu chuẩn AS 3560 và TCVN 6447.6 3 7 3. 100% our aerial bundled cables pass the test and widely used in Australian market. hạng mục kiểm tra độ bám dính của lớp cách điện là khó nhất.0 15.3 7. Weight mm Ohm/km 4 16 Max.4 14.0 16.8 Aerial Bundled Cable | 15 .9 9.1 16.0 430 325 73 100 12.2 21. diameter 13.0 2 25 Đường kính Approx.1 995 127 37.83 1.8 750 130 28.2 14.DC Resistance Max. no.0.2 mm 2 10 COMPLETE CABLE 3 3 4 7 7 4.2 655 96 24.2 COPPER CONDUCTOR Aerial Bundled Cable CONDUCTOR Cross section Number of Number of Max. 0 area at 20 C diameter wire conductor Tiết diện Số lõi Số sợi mm no.1 1.0 4 18. cáp vặn xoắn của chúng tôi thoả mãn được hạng mục này và đã được sử dụng rộng rãi tại thị trường Australia.8 18.8 6.3 1. AS 3560.3 325 77 11.6/1kV Special equipment to increase adhesion of insulation for ABC Cable Thiết bị làm tăng độ bám dính của cách điện cho cáp ABC Among the tests given by AS 3560 and TCVN 6447.8 1. Thickness diameter Chiều dày tb Đường kính mm mm Permissible Min.0 2 17.average Max.

0 11.5 7.56 0.5 7/ 0.5 7/ 0.5 14.5 15.56 0.6 1.1 50 165 190 2 7/ 0.5 15.D.5 1.5 12.5 1.5 1.5 1.6 1.5 7/ 0.8 0.67 2.5 7/ 0.01 0.5 11.41 50 330 360 3.4 0.5 1.5 1.5 18.0 12.55 1.0 5.8 0.5 11.5 13.5 13.61 50 260 290 1.5 1.5 7/ 0.5 1.0 1.5 1.5 9.8 1.01 0.0 11.52 1.67 2.0 13.0 1.5 7/ 0.8 0.0 13.41 50 150 180 3.8 0.24 50 160 190 2.C Resistance 0 at 20 C Insulation Resistance at 200C Điện trở Điện trở cách điện o CVV* CVV-S** CVV* CVV-S** 1 chiều ở 20 C Approx.5 7.5 12. of Core Area.24 50 280 310 2.0 12.5 13.5 1.85 2.61 50 455 495 Control Cable .ohm.8 2.5 9.5 1.56 0.8 1.5 11.01 0.5 1.5 13.6 1.lõi dẫn No.8 1.8 1. Structure Diameter Số lõi Tiết diện Cấu trúc Đường kính mm 2 3 4 5 6 16 | Thickness of Nominal thickness Approx.0 7.5 4.5 7/ 0.5 13.41 50 235 260 3.20 50 400 435 4 7/ 0.5 12.5 7/ 0.41 50 280 325 3.61 50 385 420 1.6 1.0 15.67 2.0 12.20 50 180 210 4 7/ 0.0 4.0 1.5 7/ 0.5 13.4 0.52 1.5 1.20 50 280 315 4 7/ 0.5 7.0 1.0 12.20 50 225 240 4 7/ 0.5 7/ 0.5 7.5 12.0 16.5 14.5 1. Unscreen and Copper tape Screened PVC Insulated Control Cable Cáp điều khiển cách điện PVC có và không có màn chắn băng đồng CONTROL CABLE WITHOUT SCREEN CONTROL CABLE WITH SCREEN Cáp điều khiển không có màn chắn Cáp điều khiển có màn chắn CVV CVV-S Filler điền đầy Outer Sheath vỏ bọc Binder tape Băng quấn Conductor Insulation Binder tape Insulation lõi dẫn cách điện Băng quấn cách điện Copper screen màn chắn đồng Outer Sheath vỏ bọc IEC 60227 Constructional Data (Nominal Values) Conductor .Weight of Cable Khối lượng gần đúng CVV* CVV-S** mm mm ohm/km M.5 14.67 2.1 50 210 245 2 7/ 0.85 2.5 10.8 1.1 50 125 140 2 7/ 0.8 1.5 1.6.5 11.52 1.5 12.5 12.0 4.5 15.5 7/ 0.0 9.5 1.5 1.52 1.01 0.5 13.5 17.52 1.4 0.67 2.8 0.5 16.24 50 200 230 2.5 1.55 1.85 2.8 1.41 50 190 220 2 No/mm mm mm Kg/km 3.6 1.8 1.5 7/ 0.0 12.24 50 130 160 2.8 1.5 1.5 1.5 9.5 10.1 50 200 230 2 7/ 0.km 1.0 12.5 12.8 1.5 1.0 1.20 50 340 365 4 7/ 0.5 12.5 5.61 50 330 365 1.0 5.85 2.5 1.8 2.5 4.5 9.5 14.5 14.5 1.5 13.0 15.01 0.5 14.8 1.8 1.5 11.85 2.5 15.55 1.4 0.8 2.8 1. of sheath Overall Diameter insulation Chiều dày cách điện Chiều dày dd vỏ bọc Đường kính ngoài Max.8 1.8 1.5 7/ 0.56 0.56 0.0 14.8 1.24 50 240 270 2.0 5.5 4.5 5.5 7/ 0.61 50 210 230 1.1 50 135 160 2 7/ 0.55 1.8 2.5 16.8 1.5 1.8 1.5 11.8 1.0 10.8 1.5 10.55 1.5 7/ 0.0 14.8 2.5 1.4 0.

5 1.8 1.0 12.1 50 485 540 2 7/ 0.5 7/ 0.5 1.1 50 280 320 2 7/ 0.5 7/ 0.8 0.52 1.41 50 545 595 3.5 3.0 5.52 1.8 1.52 1.0 23.8 2.6 1.7 1.8 1.5 1.5 27.0 15.5 25. PVC insulated.5 14.0 5.01 0.5 26.5 1.5 7/ 0.130 1.0 15.85 2.5 15.8 0.6 1.060 1140 29.0 20.6 24.6 1.0 23.5 7.5 14.85 2.0 12.4 0.55 1.52 1.5 7/ 0.41 50 875 930 3. PVC Sheath (Lõi đồng.ohm. cách điện PVC.8 1.5 30.24 50 300 335 2.4 0.5 1.8 2.5 18.8 1.5 1.5 1.8 50 3.8 1.0 12.8 30.5 7/ 0.1 50 410 455 2 7/ 0.5 22.5 4.67 2.8 2.5 20.01 0.61 50 720 775 1.140 2.0 4. PVC Sheath with copper shield (Lõi đồng.4 0.5 22.8 2.8 1.5 19.5 16.600 2.0 1.56 0.5 22.8 1.0 1.5 7.8 1.61 50 825 880 1.C Resistance 0 at 20 C Insulation Resistance 0 at 20 C Điện trở Điện trở cách điện Khối lượng gần đúng ohm/km M.6 29.5 15.8 1.D.1 50 1.5 9.5 1.0 31.6 1.0 19.5 5.5 16.5 1.250 1.0 17.0 22.56 0.5 1.5 9.5 1.5 7/ 0.8 2.85 2.0 36.5 4.7 2.8 1.5 1.5 19.6 26.5 7/ 0.20 50 430 475 4 7/ 0.1 50 250 285 2 7/ 0.6 1.5 7/ 0.8 1.6 1.7 1.20 50 1.5 19.5 23.5 7/ 0.41 50 485 520 2.52 1.Constructional Data (Nominal Values) Conductor .8 2.730 1.01 0.8 1.510 1.52 1.61 50 1.0 22.67 2.0 1.8 1.5 7/ 0.0 12.5 7/ 0.55 1. vỏ bọc PVC) **CVV-S: Copper conductor.5 7/ 0.670 1.8 1.5 7/ 0.4 0. of Core Area.0 5.67 2.20 7/ 0.56 0.6 25.4 0.5 7/ 0.5 15.61 50 500 540 1. Structure Diameter Số lõi Tiết diện Cấu trúc Đường kính 7 8 10 12 15 20 IEC 60227 Thickness of Nominal thickness Approx.5 1.5 5.5 1.0 29.20 50 855 930 4 7/ 0.1 50 355 400 2 7/ 0.8 2.5 1.385 1.5 18.5 1.0 4.0 7.8 0.61 50 1.8 1.8 1.160 2.0 21.0 37.20 50 630 675 4 7/ 0.5 7/ 0.5 9.56 0.0 2.km Kg/km o CVV* CVV-S** CVV* CVV-S** 1 chiều ở 20 C Approx.8 1.5 21.8 0. PVC insulated.8 1.8 1.67 2.8 1.4 0.1 50 620 680 2 7/ 0.24 50 735 790 2.8 0.0 1.41 50 355 390 3.56 0.5 20.56 0.24 50 340 375 2.5 5.24 50 575 630 2.8 1.5 *CVV: Copper conductor.5 1.0 5.7 26.5 1.0 7.020 1.85 2.41 50 650 700 3.5 1.5 1.8 2.5 7/ 0.8 1.5 17.0 7.5 9.5 1.5 7/ 0. vỏ bọc PVC có màn chắn băng đồng) 2.6 1.1 50 880 955 2 7/ 0.55 1.67 2.8 1.4 0.67 2.5 1.6 25.5 9.5 7/ 0.0 29.5 17.0 14.5 5.0 12.67 2.5 18.6 1.7 1.55 1.24 50 1.5 20.0 1.01 0.8 Control Cable | 17 .5 14.6 1.5 17.300 1.5 7/ 0.85 2.280 30 37 2 7/ 0.6 1. Overall Diameter insulation of sheath Chiều dày cách điện Chiều dày vỏ bọc mm mm mm Đường kính ngoài Max.4 0.0 21.5 18.0 18.190 4 7/ 0.5 7/ 0. cách điện PVC.5 7/ 0.24 50 490 530 2.55 1.41 50 1.6 1.0 7.01 0.8 0.8 1.24 50 430 465 18.0 25.0 9.5 12.0 24.0 1.8 1.56 0.8 1.5 7/ 0.55 1.5 15.8 1.20 50 500 535 4 7/ 0.5 4.01 0.8 1.5 17.8 0.7 28.5 1.070 1.100 1.20 50 1.8 1.20 50 720 765 4 7/ 0.01 0.8 0.6 24.0 27.5 13.5 18.300 3.6 1.8 1.61 50 585 625 1.41 50 1.5 16.5 1.5 17.0 9.5 17.5 21.Weight of Cable CVV* CVV-S** mm2 No/mm 1.390 30.6 22.0 9.0 7.0 31.8 1.01 0.5 1.56 0.5 19.0 4.67 2.5 19.5 1.41 50 410 445 mm 3.24 50 1.85 2.6 1.5 1.lõi dẫn No.52 1.0 12.5 7/ 0.320 1.0 12.52 1.5 21.8 1.0 7.

2 2.8 2.5 1.5 1.2 1.2 1.770 2.5 1.8 1.5 2.0 30 36 35 2.700 11.9 2.650 2.390 5.5 1.770 2.6 1.2 1.1 2.2 1.2 1.820 1.9 25 31 29 1.8 17 23 21 590 960 860 380 750 640 1000 1000 1000 50 8.500 - 3.660 9.230 1.2 1.530 1.230 5.3 2.0 0.3 3.780 7.230 1.6 0. Weight of Cable Aluminum Conductor Nominal Drum Length Khối lượng cáp gần đúng Lõi đồng Khối lượng cáp gần đúng Lõi nhôm Chiều dài đóng lô tiêu chuẩn UnAr UnAr Approx.7.970 5.540 660 1.8 2.110 1.900 2.2 1.5 1.500 2.2 1.8 1.4 - 2.7 1.490 4.2 1.2 1.6 - 2. Overall Diameter of cable Chiều dày danh định vỏ bọc ngoài Đường kính ngoài gần đúng của cáp Conductor Insulation Inner sheath Wire diameter nominal Tape thickness diameter thickness thickness (Armour) DATA Đường kính sợi chiều dày băng AWA DATA UnAr AWA DATA UnAr AWA DATA Approx.5 1.1 2.2 3.330 2.7 1.5 1.8 19 24 22 730 1.9 1.6 0.5 1.380 1.6 0.5 2.850 2.740 3.010 1.8 1.160 1.3 2.820 750 1.0 1.0 2.100 1000 1000 1000 150 14.5 - 2.6 0.8 16 22 20 480 840 740 330 690 580 1000 1000 1000 35 6.9 1.100 970 1000 1000 1000 120 12.2 1.8 24 29 28 1.8 22 28 26 1.2 1.4 2.8 20 26 24 950 1.6 0.4 2.2 1.2)kV 1 Core XLPE insulated Cable Cáp 1 lõi cách điện XLPE 3.2 2.0 1.680 1.220 1.0 0.2 3.960 - 500 500 - 800 34.930 1.0 1.6 1. Weight of Cable Copper Conductor mm AWA DATA AWA DATA UnAr AWA DATA mm mm 25 5.3 1.5 1.9 2.145 2.2)kV Aluminum Wire Armoured or Double Al.410 3.2 2.6 2.950 - 3.0 0.2 1.270 3.770 3.5 1.2 1.5 1.9 2.5 - 2.360 500 500 500 500 26.2 1.230 1000 1000 1000 185 15.270 2.130 870 1.4 2.5 0.690 - 500 250 - 1.550 - 250 250 - 18 | Medium voltage cable mm mm mm kg/km m kg/km .6 0.080 3.360 4.1.6 - 45 53 - 6.5 1.5 1.5 1.0 3.000 38.680 500 500 500 300 20.8 2.9 - 54 64 - 10.3 2.6 1.2 1.2 2.8 2.370 1.2 2.330 6.5 1.250 1.7 3.5 - 2.5 1.650 - 2.0 0.2 1.5 2.1 3.5 1.970 500 500 500 400 23.0 2.9 27 35 31 2.5 2.8 1.480 1.2 1.2 1.410 500 500 500 240 18.2 1.740 1. Tape Armoured Giáp sợi nhôm hoặc băng nhôm Unarmoured không giáp Outer Sheath vỏ bọc Outer Sheath Conductor screen Insulation Conductor Conductor Conductor screen cách điện màn chắn lõi lõi dẫn vỏ bọc lõi dẫn màn chắn lõi Insulation Inner Sheath bọc trong màn chắn cách điện màn chắn cách điện màn chắn kim loại màn chắn kim loại Insulation screen Insulation screen Metallic Screen Metallic Screen cách điện Wire or Tape Armour giáp sợi hoặc băng Outer Sheath vỏ bọc Constructional Data (Nominal Values) Nominal Cross-sectional Area Tiết diện danh định Đường kính Chiều dày cách điện lõi Chiều dày dd bọc trong AWA mm 2 IEC 60502-2 Outer sheath nominal thickness Approx.8 1.850 500 500 500 630 30.5 1.6 0.250 540 950 820 1000 1000 1000 95 11.1 2.2 2.3 36 43 40 4.010 450 830 710 1000 1000 1000 70 9.2 2.020 4.6/6(7.5 1.8 2.1 33 39 37 3.950 1.650 1.4 41 49 46 5.4 - 2.6/6(7.2 1.7 - 50 57 - 8.

5 3.620 16.9 51 60 56 5.640 7.7. 800m2 and above are compact round segments for single core cable.8 2.2 2.550 1.230 500 500 500 70 9.540 11.5 1.270 3.2 2.6 2.5 2.8 3.5 3.5 1.7 2.690 2.2 2.3 2.2 61 70 66 8. Weight of Cable Aluminum Conductor Nominal Drum Length Khối lượng cáp gần đúng Lõi nhôm Chiều dài đóng lô tiêu chuẩn UnAr kg/km GSWA DSTA UnAr GSWA DSTA m kg/km mm mm mm mm 25 5.780 3. Cáp chống bén cháy sẽ tuân theo IEC 60332 hay BS 4066 Medium voltage cable | 19 .4 2.0 2.3 3.560 6.490 8.3 1.920 500 500 500 50 8.9 2.2 3. Only the halogen free cables shall be generally complied with IEC 61034 and 60754.230 4.1 2.970 500 500 500 185 15.0 55 63 60 6.540 500 500 500 240 18.0 2.5 3.7 1.6/6(7.240 4.5 2.1.160 11.920 5.5 0.860 1.480 8. Weight of Cable Copper Conductor Khối lượng cáp gần đúng Lõi đồng UnAr GSWA DSTA Approx.15 0.5 2.7 75 86 82 13.520 500 250 250 300 20.290 6.430 2.4 1.920 10.070 500 500 500 120 12.060 7.0 2.6 2.2 32 39 36 1.860 2.5 2.0 0.0 2.380 3.5 0. flame retardant cables shall be complied with IEC 60332 (or BS 4066) *AWA: Aluminum Wire Armoured/ *GSWA: Galvanized steel wire armoured/ **DATA: Double Aluminum tape Armoured/ **DSTA: Double steel tape armoured / ***UnAr: Unarmoured 16mm2 đến 800mm2 là lõi nén tròn cho cáp đơn pha và nhiều pha.5 0.4 1.6 1.8 2.810 6.5 2.440 5.560 7.190 12.8 3.060 3.140 3.3 2.430 2.4 2.130 2.810 2.6 1.6 45 53 49 3.8 3.15 0.670 3.3 2.670 500 500 500 35 6.5 0.5 41 49 46 2.7 3.8 1.5 0.5 2.8 48 57 53 4.5 2.5 1.700 9.070 1.4 3.8 3.490 500 500 500 150 14.4 67 78 73 10.400 1.2 2.940 250 250 250 2 970 16mm2 to 800mm2 are normal compact round for single and multi core cable.130 6.5 2.220 4.2 1.370 5.6/6(7.4 2.0 2.1 2.9 2.5 2.230 4.0 0.060 4.5 1.5 0.5 1.5 1.290 6.3 35 43 39 1.010 4.8 1.6 2.270 5. 800mm2 trở lên là lõi rẻ quạt cho cáp đơn pha *AWA: Giáp sợi nhôm/ *GSWA: Giáp sợi thép/ **DATA: Giáp hai băng nhôm/ **DSTA: Giáp hai băng thép/ ***UnAr: Không có giáp Cáp không Halogen sẽ tuân theo IEC 61034 và 60754.6 2.680 2.5 0.6 1.9 2.5 1.2 1.960 3.570 15.600 250 250 250 400 23.4 2.5 2.930 9.0 3.5 1.580 3.160 3.2)kV 3-Core XLPE Insulated Cable Cáp 3 lõi cách điện XLPE 3.480 3.370 18.620 500 500 500 95 11.5 1.670 2.1 3.0 3.2 3.4 2.2)kV Unarmoured Không giáp Galvanized Steel Wire Armoured or Double Steel Tape Armoured Giáp sợi thép hoặc băng thép Filler điền đầy Binder tape băng quấn Insulation screen Metallic Screen Binder tape màn chắn cách điện băng quấn Metallic Screen màn chắn kim loại màn chắn kim loại Insulation screen màn chắn cách điện Inner Sheath Wire or Tape Armour bọc trong giáp sợi hoặc băng Outer Sheath vỏ bọc Outer Sheath vỏ bọc IEC 60502-2 Constructional Data (Nominal Values) Nominal Cross-sectional Area Tiết diện danh định Conductor Insulation Inner sheath Wire diameter diameter thickness nominal Tape thickness (Armour) thickness Đường kính Chiều dày Chiều dày dd Đường kính sợi chiều dày băng cách điện lõi bọc trong Outer sheath nominal thickness Chiều dày danh định vỏ bọc ngoài GSWA DSTA GSWA DSTA UnAr mm GSWA DSTA Approx.4 37 45 42 2. Overall Diameter of cable Đường kính ngoài gần đúng của cáp UnAr mm GSWA DSTA mm Approx.7 2.8 2.910 2.770 5.030 1.2 3.5 2.

5 2.2 34 40 38 3.8 3.8 3.5 1.5 1.080 860 1.15 0.220 1.240 2.000 3.220 500 500 500 50 8.3 3.510 650 1.0 2.6 0.5 1.6 0.170 250 250 250 2 20 | Medium voltage Cable mm kg/km m kg/km .4 1.860 15.340 3.2 1.8 3.2 3.8 3.580 3.4 2.370 11.880 7.6 2.460 2.180 1000 1000 1000 1.000 1.1 3.2 2.350 1.5 2.5 1.650 3.7 1.2 2.5 2.3 64 75 70 8.6 0.0 2.2 1.600 - 250 250 - mm mm 25 5.0 0.680 5.470 3.610 6.5 2.6 41 49 45 2.1 2.8 2.730 7.4 1.5 0.860 1.2 1.2 1.5 1.8 50 8.370 8.800 2.010 3.0 29 35 33 2.350 1.000 6.4 1.060 2.8 22 28 26 960 1.230 10.15 0.4 - 2.9 3.6 - 45 53 - 6.4 - 2.3 1.0 2.5 0.560 - 500 500 - 1.4 1.0 0.2 3.260 3.5 2.740 7.4 1.140 1.830 - 2.9 3.7 3.460 9.950 250 250 250 400 23.640 4.810 8.8 3.2 1.9 3.800 12.090 6.7 3.5 2.4 41 49 46 5.640 12.3 2.0 1.2 1.200 5.6 2.4 1.780 2.1 31 38 35 2.1 59 67 64 7.4 1.2 1.9 2.150 1.6 1.4 1.870 16.5 - 2.2 3.4 2. Weight of Cable Approx.350 500 500 500 185 15.800 2.940 250 250 250 300 20.5 0.070 1.2 1.9 - 52 65 - 10.2 1.5 0.420 4.5 2.0 3.4 2.8 49 57 53 4.510 500 500 500 70 9.670 6.390 3.170 3.7 1.010 1.420 1.5 3.3 1.440 2.8 1.2 2.6 1.5 1.020 10.680 2.230 1.4 1.9 3.340 500 500 500 1.050 1000 1000 1000 2.15 0.5 2.8 18 35 6.430 2.7 76 87 83 13.4 3.0 2.5 2.4 1.4 1.710 2.2 2.5 0.630 3.4 1.8 20 26 24 730 1.770 760 1.9 2.9 27 34 31 1.5 2.8 70 9.980 500 500 500 95 11.6 - 2.0 55 63 60 5.360 5.5 - 2.6 2.5 70 80 75 10.5 1.5 1.070 940 1000 1000 1000 0.5 0.4 1.080 2.5 2.240 1.8 3.6 1.6 3.8 3.6 150 14.4 36 44 41 1.0 0.210 550 940 800 1000 1000 1000 1.2 2.4 1.1 3.720 3.5 2.060 3.2 1.870 - 500 500 - 800 34.760 4.4 1.4 1.800 3.2 185 15.4 3.5 0.4 1.8 2.300 6.170 8.980 500 500 500 35 6.590 500 500 500 3.9 25 32 29 1.870 500 500 500 150 14.430 4.4 1.6 0.2 3.8 3.100 6.5 2.5 2.490 2.8 3.8 1.140 2.760 2.620 2.0 0.3 37 45 41 4.760 5.5 120 12.1 2.2 3.460 1.950 4.5 0.9 3.5 1.9 52 60 57 4.2 1.7 95 11.860 1.5 2.3 2.4 38 46 43 2.5 3.030 4.2 2.9 1.3 2.Overall Diameter Approx.710 1.4 3.060 4.5 2.3 3.9 1.0 3.470 500 500 500 120 12.240 10.4 3.580 1.2 3.1 3.4 1.270 1.020 4.850 500 500 500 23.7 2.7 1.740 500 500 500 630 30.380 3.5 0.5 2.590 5. Weight of Cable Nominal Drum Length Aluminum Conductor Copper Conductor of cable Đường kính ngoài gần đúng của cáp UnAr mm GSWA Khối lượng cáp gần đúng Lõi đồng DSTA UnAr GSWA DSTA Khối lượng cáp gần đúng Lõi nhôm UnAr GSWA DSTA Chiều dài đóng lô tiêu chuẩn UnAr GSWA DSTA mm mm mm 25 5.4 2.7.750 5.1 3.8 24 30 28 1.2 1.000 - 4.320 2.2 1.410 5.2 6/10(12)kV XLPE INSULATED CABLES Cáp 6/10(12)kV cách điện XLPE 1-CORE Constructional Data (Nominal Values) Nominal Cross-sectional Area Tiết diện danh định IEC 60502-2 Outer sheath nominal thickness Conductor Insulation Inner sheath Wire diameter nominal Tape thickness diameter thickness thickness (Armour) Đường kính Chiều dày cách điện lõi Chiều dày dd bọc trong Đường kính sợi chiều dày băng AWA DATA AWA DATA Approx.0 1.6 2.220 2.230 500 500 500 500 26.4 2.4 1.2 1.0 3.5 3.9 1.3 2.5 - 2.3 1.2 240 18.7 45 53 49 3.8 2.4 1.600 1.4 1.4 1.3 2.4 1.2 1.670 9. Weight of Cable Nominal Drum Length Aluminum Conductor DATA m kg/km 3-CORE Constructional Data (Nominal Values) Nominal Cross-sectional Area Tiết diện danh định IEC 60502-2 Outer sheath nominal thickness Conductor Insulation Inner sheath Wire diameter nominal Tape thickness diameter thickness thickness (Armour) Đường kính Chiều dày cách điện lõi Chiều dày dd bọc trong Đường kính sợi chiều dày băng Chiều dày danh định vỏ bọc ngoài GSWA DSTA GSWA DSTA UnAr mm mm GSWA DSTA Approx.580 18.360 6.9 3.640 1.5 2.300 5.160 5.4 1.8 3.980 500 250 250 240 18. Overall Diameter Approx.090 970 450 810 690 1000 1000 1000 1.6 0.4 300 20.650 - 3.4 400 mm mm mm kg/km AWA Chiều dài đóng lô tiêu chuẩn DATA mm AWA Khối lượng cáp gần đúng Lõi nhôm DATA mm2 AWA Khối lượng cáp gần đúng Lõi đồng Approx.440 1.6 2.4 1.6 1.3 2.410 4.320 4.0 3.860 13.0 0.2 1. Weight of Cable of cable Copper Conductor Chiều dày danh định vỏ bọc ngoài UnAr AWA DATA Đường kính ngoài gần đúng của cáp UnAr DATA UnAr UnAr UnAr AWA 24 22 480 820 700 330 660 550 1000 1000 1000 19 25 23 600 940 820 390 730 610 1000 1000 1000 1.7 - 50 58 - 8.2 2.000 38.

100 970 840 mm AWA kg/km AWA Chiều dài đóng lô tiêu chuẩn UnAr 25 mm Khối lượng cáp gần đúng Lõi nhôm DATA mm2 mm Khối lượng cáp gần đúng Lõi đồng Approx.5 0.700 790 1.100 500 500 2.540 14.5 2.8 4.080 9.610 7.5 1.5 2.1 58 67 63 5.9 3.940 1.5 0.440 1.2 2.830 5.6 2.5 2.8 50 8.2 1.6 48 500 56 53 6.850 11.820 3.520 12.5 1.5 0.150 8.4 2.5 4.390 1000 1000 1000 2.480 3.15 0.200 13.7 3.830 500 500 500 41 3.7 2.960 1.2 1.5 1.5 4.980 6.7 76 87 83 11.5 0.5 0.950 8.980 4.220 8.370 1.5 1.2 2.340 10.400 4.2 1.3 8.0 3.970 mm GSWA DSTA Khối lượng cáp gần đúng Lõi đồng UnAr mm GSWA DSTA kg/km Khối lượng cáp gần đúng Lõi nhôm UnAr GSWA DSTA Chiều dài đóng lô tiêu chuẩn UnAr GSWA DSTA 1.2 4.0 2.8 4.5 1.15 0.2 1.8 1.1 1.7 4.15 0.1 2.0 54 63 60 4.5 1.240 4.130 1000 1000 1000 2.000 860 1000 1000 1000 2.5 3.0 26 2.9 83 94 90 14.9 2.140 980 1000 1000 1000 2.7.670 5.160 500 500 500 185 15.5 0.1 2. Weight of Cable Approx.2 1.970 910 1.0 2.2 3.8 2.140 500 500 500 70 9.8 3.6 0.6 3.2 61 71 66 6.290 1.5 0.5 0.860 14.5 1.160 17.5 1.5 0.540 2.4 1.390 670 1.500 4.650 2.870 1.2 1.5 4.1 3.570 7.020 11.2 1.670 6.620 2.0 2.6 2.6 0.860 2.510 500 500 500 m kg/km 25 5.5 1.9 4. Weight of Cable of cable Copper Conductor Đường kính ngoài gần đúng của cáp UnAr DATA UnAr AWA 26 25 580 810 700 1000 1000 1000 22 27 26 490 890 760 1000 1000 1000 1.4 3.0 3.400 20.2 1.560 12.260 3.080 1.5 35 6.8 2.570 7.430 3.9 4.5)kV XLPE INSULATED CABLES Cáp 8.5 1.5 2.280 1.3 2.420 2.3 1.5 0.6 2.640 500 500 250 2.6 1.5 1.7 1.5 2.420 3.6 44 52 48 2.550 1.Overall Diameter Approx.0 1.8 3.830 500 250 250 240 18.020 1.350 5.460 11.0 4.5 4.010 4.190 500 500 500 120 12.360 1.0 2.4 39 48 500 44 4.0 28 33 31 1.9 1.5 4.520 3.2 1.1 3.550 3.8 12.4 1.5 1.8 240 18.8 95 11.4 4.6 0.5 0.310 1.990 3.5 1.5 1.720 500 500 500 150 14.3 3.4 400 23.870 2.5 2.600 3.5 44 52 500 49 5.5 4.390 4.2 1.5 1.5 2.7 1.5 1.9 70 9.4 2.6 1.8 4.2 4.5 2.4 4.8 3.840 1.5 3.850 4.340 500 500 250 2.4 2.120 2.240 6.7 3.660 4.220 6.650 1.8 3.5 1.820 5.890 3.920 3.5 70 81 76 9.020 10.8 1.710 9.760 4.0 3.1 4.000 38.6 1.2 1.2 1.5 1.5 2. Weight of Cable Nominal Drum Length Aluminum Conductor DATA m kg/km 3-CORE Constructional Data (Nominal Values) Nominal Cross-sectional Area Tiết diện danh định IEC 60502-2 Outer sheath nominal thickness Conductor Insulation Inner sheath Wire diameter nominal Tape thickness diameter thickness thickness (Armour) Đường kính Chiều dày cách điện lõi Chiều dày dd bọc trong Đường kính sợi chiều dày băng Chiều dày danh định vỏ bọc ngoài GSWA DSTA GSWA DSTA UnAr mm 2 mm mm mm mm GSWA Approx.0 4.970 1.2 1.390 4.510 1.3 65 75 70 7.5 1.8 4.2 1.7/15(17. Weight of Cable Nominal Drum Length Aluminum Conductor Copper Conductor of cable Đường kính ngoài gần đúng của cáp DSTA UnAr 41 50 46 1.7 47 56 52 2.5 2.910 2.5 2.830 250 250 250 400 23.4 3.5 3.8 3.5 1.990 9.2 185 15.540 4.3 2.230 1.060 9.1 29 35 32 1.3 36 43 38 2.330 2.5 2.2 1.140 7.020 3.7 2.0 0.9 1.910 4.0 2.180 2.880 3.620 500 500 500 95 11.180 3.0 2.7 1.5 mm 0.1 3.7 52 61 57 8.0 2.4 1.5 2.140 1.5 2.8 120 150 14.5 0.460 5.0 AWA DATA UnAr 960 550 420 700 1.2 1.680 1.180 1.15 0.320 4.4 1.5 0.5 1.810 500 500 500 50 8.3 3.480 16.400 5.4 1.5 2.6 2.440 8.9 23 29 27 1.7 4.0 1.820 5.2 1.9 57 66 62 10.2 1.2 2.390 5.2 500 26.5 4.5 1.7 1.290 2.9 3.640 6.980 4.5)kV cách điện XLPE 1-CORE Constructional Data (Nominal Values) Nominal Cross-sectional Area Tiết diện danh định IEC 60502-2 Outer sheath nominal thickness Conductor Insulation Inner sheath Wire diameter nominal Tape thickness diameter thickness thickness (Armour) Đường kính Chiều dày cách điện lõi Chiều dày dd bọc trong Đường kính sợi chiều dày băng AWA DATA AWA DATA Chiều dày danh định vỏ bọc ngoài UnAr AWA DATA Approx.550 500 500 500 41 2.3 1.0 2.960 2.5 1.940 2.480 4.620 3.7 2.1 2.9 4.6 2.4 1.1 31 36 34 1.9 2.6 0.1 2.7 2.5 4.250 1000 1000 1000 2.4 2.6 2.580 3.530 7.180 3.4 4.9 2.610 6.250 5.8 21 35 6.5 0.2 800 34.7/15(17.5 1.Overall Diameter Approx.9 25 31 29 1.500 500 500 2.2 34 38 36 2.060 500 500 2.3 2.5 2.15 0.590 5.5 4.380 250 250 250 Medium voltage Cable | 21 .880 250 250 250 mm mm 5.5 1.3 630 30.8 51 59 56 3.920 250 250 250 300 20.5 0.1 300 20.140 560 1.400 2.9 4.2 1.

2 1.9 5.020 500 500 500 8. Weight of Cable Nominal Drum Length Aluminum Conductor Khối lượng cáp gần đúng Lõi nhôm UnAr AWA DATA Chiều dài đóng lô tiêu chuẩn UnAr AWA DATA mm2 mm mm 35 6.330 10.8 3.860 8.5 2.9 25 30 29 900 1.580 4.7 1.010 2.8 3.030 1000 1000 1000 95 11.7 74 85 81 9.4 2.240 4.7.630 2.5 1.5 46 54 50 2.180 11.580 10.5 1.4 2.9 5.7 3.580 3.5 1.5 1.150 - 3.130 500 250 250 240 18.6 2.490 9.9 50 59 55 3.540 4.7/22(24)kV XLPE INSULATED CABLES Cáp 12.5 0.4 5.0 5.8 3.5 1.2 3.040 250 250 250 400 23.8 4.2 1.9 2.2 5.5 0.5 3.5 1.2 5.900 7.9 1.220 3.8 23 29 27 750 1.440 720 1.9 2.2 1.5 - 800 34.640 7.350 3.370 1.300 1000 1000 1000 150 14.5 2.2 2.4 68 79 74 7.5 2.9 1.090 5.5 1.5 0.8 5.2 9.2 5.190 4.3 1.15 0.320 1.610 500 500 500 18.830 7.490 4.9 3.5 2.120 4.1 86 97 93 14.5 2.3 40 33 42 35 38 41 3-CORE Constructional Data (Nominal Values) Nominal Cross-sectional Area Tiết diện danh định IEC 60502-2 Outer sheath nominal thickness Conductor Insulation Inner sheath Wire diameter nominal Tape thickness diameter thickness thickness (Armour) Đường kính Chiều dày cách điện lõi Chiều dày dd bọc trong Đường kính sợi chiều dày băng Chiều dày danh định vỏ bọc ngoài GSWA DSTA GSWA DSTA UnAr mm 2 35 50 70 95 mm mm GSWA DSTA Approx.5 1.5 0.5 1.8 5.8 3.440 7.620 4.15 0.8 2.7 1.15 0.740 840 1.0 5.2 37 2.2 1.5 2.8 5.400 - 4.970 2.1 2.6 - 2.780 5.100 3.540 3.740 6.410 1.650 3.7 3.980 1.0 2.480 5.4 3.0 0.Overall Diameter Approx.2 1.7 2.310 - 3.6 1.170 620 1.2 1.660 20.8 5.9 3.280 2.950 3.5 1.8 5.5 2.5 1.0 54 62 59 3.680 17.710 250 250 250 120 22 | Medium voltage Cable .5 3.560 500 500 500 500 26.8 3.890 500 500 500 300 20.4 5.890 1.0 3.5 3.790 4.4 - 2.2 1.6 3.6 2.5 1.890 12.6 1.3 2.0 2.7/22(24)kV cách điện XLPE 1-CORE Constructional Data (Nominal Values) Nominal Cross-sectional Area Tiết diện danh định IEC 60502-2 Outer sheath nominal thickness Conductor Insulation Inner sheath Wire diameter nominal Tape thickness diameter thickness thickness (Armour) Đường kính Chiều dày cách điện lõi Chiều dày dd bọc trong Đường kính sợi chiều dày băng AWA DATA AWA DATA Approx.2 2.160 1000 1000 1000 120 12.8 48 56 52 2.4 2.880 500 500 500 11.4 3.1 3.640 5.560 1.3 2.6 3.6 2.940 2.9 3.470 2.4 5.4 1.6 2.5 3.0 28 35 32 1.1 2.5 1.5 2.050 8.5 2.040 900 1000 1000 1000 70 9.2 2.730 1.440 5.1 3.2 5.1 58 67 63 4.6 0.280 5.5 0.880 10.4 5.15 0.020 540 940 810 1000 1000 1000 50 8.310 14.5 1.100 500 500 500 630 30.430 500 500 500 15.5 1.0 5.000 250 250 250 300 20.2 2. Weight of Cable Approx.6 0.420 500 250 500 185 15.480 10.2 2.5 1.130 1.8 3.180 3.2 3.5 1.940 6.5 2.3 1.060 - 250 250 - - 2.5 1.140 3.1 2.1 2.6 - 2.7 - 50 58 - 7.5 1.440 9.2 5.15 0.810 mm kg/km m kg/km 12.2 2.120 2.570 5.320 1.7 5.850 12.080 1.5 1.900 500 250 500 150 14.2 1.0 3.0 1.15 0. Weight of Cable of cable Copper Conductor Chiều dày danh định vỏ bọc ngoài UnAr AWA DATA Đường kính ngoài gần đúng của cáp UnAr AWA DATA Khối lượng cáp gần đúng Lõi đồng UnAr AWA DATA Approx.0 2.5 1.1 31 38 35 1.5 0.3 5.000 38.680 3.0 1.390 500 500 500 9.130 - 250 250 - 2.0 0.0 30 36 34 1.5 185 240 mm mm mm mm kg/km m kg/km 2.6 2.2 4.810 14.2 2.020 1.420 1.3 2.9 - 54 62 - 8.230 2.5 2.670 1.160 2.4 12.350 - 500 500 - - 2.1 2.670 6.580 3.5 2.2 2.890 6.930 4.400 8.0 0.2 1.8 79 91 86 11.160 500 500 500 400 23.0 0.590 2.720 6.810 17.0 - 60 69 - 11.080 6.Overall Diameter Approx.5 1.1 5.0 0.8 2.750 5.2 40 2.4 5.220 1.3 46 42 3.060 2.610 6.990 8.720 2.690 1. Weight of Cable Nominal Drum Length Aluminum Conductor Copper Conductor of cable Đường kính ngoài gần đúng của cáp UnAr mm GSWA DSTA Khối lượng cáp gần đúng Lõi đồng UnAr GSWA DSTA Khối lượng cáp gần đúng Lõi nhôm UnAr GSWA DSTA Chiều dài đóng lô tiêu chuẩn UnAr GSWA DSTA mm mm 6.170 1.5 2.5 1.670 2.5 2.150 1.060 3.680 9.9 26 33 31 1.660 1.5 1.5 2.1 5.980 3.8 5.1 3.260 1.9 2.5 2.5 61 71 66 5.3 49 46 4.2 3.2 1.8 1.5 1.020 950 1.440 500 500 500 1.400 12.8 1.430 4.460 13.0 0.5 1.090 6.5 0.0 2.8 3.3 64 75 70 6.5 1.

540 4.0 1.640 16.610 3.300 500 500 500 300 20.0 1.590 8.2 2.3 3.7 2.9 2.0 2.7 51 59 55 6.030 10.490 1000 1000 1000 120 12.820 2.0 29 36 33 1.000 10.0 1.5 1.460 3.370 1.000 1.6 4.8 8.8 8.6 4.790 4.6 - 2.200 1000 1000 1000 70 9.520 6.700 1.3 2.490 1.4 66 77 71 4.280 3.9 80 91 87 9.0 - 59 67 - 9.9 1.170 2.3 1.270 500 500 500 50 8.3 2.5 - 2.1 2.840 5.4 3.15 0.5 2.600 500 250 500 120 12.620 12.2 4.140 1.740 12.0 8.1 2. Weight of Cable of cable Copper Conductor Chiều dày danh định vỏ bọc ngoài UnAr AWA DATA Đường kính ngoài gần đúng của cáp UnAr AWA DATA Khối lượng cáp gần đúng Lõi đồng UnAr AWA DATA Approx.800 2.5 3.700 11.270 1. Weight of Cable Nominal Drum Length Aluminum Conductor Copper Conductor of cable mm GSWA DSTA Đường kính ngoài gần đúng của cáp UnAr GSWA DSTA Khối lượng cáp gần đúng Lõi đồng UnAr GSWA DSTA Khối lượng cáp gần đúng Lõi nhôm UnAr GSWA DSTA Chiều dài đóng lô tiêu chuẩn UnAr GSWA DSTA mm mm mm 35 6.5 2.930 4.180 500 500 500 95 11.470 3.4 8.320 6.1 3.3 4.1 3.15 0.0 2.760 1.3 1.2 2.2 8.0 2.15 0.0 2.580 1.760 250 250 250 2 mm mm kg/km m kg/km Medium voltage Cable | 23 .2 59 69 64 3.0 1.5 0.280 5.4 1.300 - 5.420 3.3 2.890 - 3.2 1.8 4.030 7.590 500 500 500 630 30.3 2.5 3.960 1.2 3.190 14.6 - 2.3 8.8 8.540 4.000 1.2 8.930 - 500 250 - 800 34.7 2.630 1.970 250 250 250 400 23.15 0.8 3.5 3.9 3.890 - 250 250 - mm mm mm kg/km m kg/km 3-CORE Constructional Data (Nominal Values) Nominal Cross-sectional Area Tiết diện danh định IEC 60502-2 Outer sheath nominal thickness Conductor Insulation Inner sheath Wire diameter nominal Tape thickness diameter thickness thickness (Armour) Đường kính Chiều dày cách điện lõi Chiều dày dd bọc trong Đường kính sợi chiều dày băng Chiều dày danh định vỏ bọc ngoài GSWA DSTA GSWA DSTA UnAr mm Approx.8 2.780 7.2 2.5 97 110 105 16.5 3.0 1.5 2.760 1.8 3.800 500 500 500 185 15.1 85 97 92 11.560 14.040 1.2 1.5 2.4 2.5 0.470 7.1 2.0 3.3 2.980 8.0 8.070 3.6 47 55 51 4.2 1.15 0.2 2.810 1.7.150 4.Overall Diameter Approx.580 4.600 7.560 2.3 2.8 3.650 3.9 8.8 3.1 2.740 13.000 38.720 2.4 39 47 43 2.240 5.0 0.4 8.0 0.0 2.700 9.000 4.15 0.0 1.2 2.600 500 500 500 400 23.8 4.2 - 66 74 - 12.4 3. Weight of Cable Approx.110 14.8 8.0 1.7 3.2 34 41 38 1.200 19.0 1.5 70 81 75 5.5 0.340 1000 1000 1000 95 11.980 16.0 1.330 8.770 500 250 250 185 15.5 2.7 8.0 1.000 500 500 500 240 18.710 500 500 500 70 9.040 5.0 0.0 0.5 2.4 1.300 4.6 2.2 8.690 3.Overall Diameter Approx.4 8.9 3.610 250 250 250 240 18.0 8.180 10.4 2.0 1.8 3.480 870 1.3 3.3 3.15 0.020 5.640 500 500 500 150 14.730 - 4.2 4.5 2.5 3.7 1.200 7.8 3.740 11.5 2.8 3.530 6.110 1000 1000 1000 50 8.2 2.5 0.820 10.5 - 2.130 1.1 30 37 34 1.15 0.110 17.5 3.5 2.590 2.480 2.2 91 102 98 13.540 9.580 4.5 - 2.2 2.150 1.8 8.2 8.9 4.050 13.0 2.8 3.360 5.5 1.8 8.460 2.940 8.490 5.3 35 42 39 1.0 1.050 12.790 250 250 250 300 20.360 2.760 6.0 1.5 3.8 76 88 83 7.0 1.5 0.0 1.830 9.8 3.340 500 250 250 150 14.0 0.9 - 55 63 - 7.260 1.950 5.510 8.070 1.290 6.290 10.4 2.680 2.2 1.2 1. Weight of Cable Nominal Drum Length Aluminum Conductor Khối lượng cáp gần đúng Lõi nhôm UnAr AWA DATA Chiều dài đóng lô tiêu chuẩn UnAr AWA DATA mm2 mm mm mm 35 6.5 2.4 2.1 8.270 6.0 3.5 2.640 - 250 250 - 1.8 1.370 1.0 3.2 2.950 8.15 0.5 43 52 48 3.0 1.990 2.5 0.780 1.990 4.1 2.2 1.5 2.9 8.980 500 500 500 500 26.380 2.0 1.3 37 45 41 2.230 3.110 19.5 2.1 8.180 23.480 2.3 1.5 2.2 3.2 2.7 73 84 78 6.9 2.6 - 2.4 41 49 45 3.0 2.1 32 39 36 1.4 2.5 18/30(36)kV XLPE INSULATED CABLES Cáp 18/30(36)kV cách điện XLPE 1-CORE Constructional Data (Nominal Values) Nominal Cross-sectional Area Tiết diện danh định IEC 60502-2 Outer sheath nominal thickness Conductor Insulation Inner sheath Wire diameter nominal Tape thickness diameter thickness thickness (Armour) Đường kính Chiều dày cách điện lõi Chiều dày dd bọc trong Đường kính sợi chiều dày băng AWA DATA AWA DATA Approx.5 0.0 2.3 2.9 3.0 1.3 62 73 67 3.8 1.130 2.280 3.890 6.2 8.4 8.0 2.0 3.080 9.320 790 1.910 2.410 2.7 2.

9 3.5 2.260 1.8 8.5 2.210 1.920 - m kg/km - 9.160 7.070 - 250 250 - - 2.2 8.4 3.960 7.2 8.990 3.620 17.8 1.3 2.090 8.Overall Diameter Approx.4 8.8 2.8 8.4 1.15 0.4 300 20.930 - 4.8 77 88 84 7.270 2.450 500 500 500 2.790 3.930 1.7 3.15 0.0 0.200 11.5 30.8 3.5)kV cách điện XLPE 1-CORE Constructional Data (Nominal Values) Nominal Cross-sectional Area Tiết diện danh định IEC 60502-2 Outer sheath nominal thickness Conductor Insulation Inner sheath Wire diameter nominal Tape thickness diameter thickness thickness (Armour) Đường kính Chiều dày cách điện lõi Chiều dày dd bọc trong Đường kính sợi chiều dày băng AWA DATA AWA DATA Approx.150 5.5 1.780 500 500 500 95 11. Weight of Cable of cable Copper Conductor Chiều dày danh định vỏ bọc ngoài UnAr AWA DATA Đường kính ngoài gần đúng của cáp UnAr DATA UnAr 38 36 1.3 - 66 75 - 11.5 2.5 2.8 4.630 1000 1000 1000 41 2.6 1.670 2.330 7.7 3.010 4.130 4.9 1.8 2.6 4.8 4.2 89 100 96 11.7 2.15 0.9 80 91 87 8.310 11.9 3.260 13.0 3.1 8.050 5.600 34 40 38 1.950 2.4 8.950 13.840 - 250 250 - - 2.8 1.920 1.080 2.2 1.470 500 250 250 185 15.9 1.220 1.160 1.8 8.5 - 3.490 2.4 1.560 9.5 4.6 45 53 49 4.9 4.410 4.3 2.140 500 500 500 2.1 2.460 1000 1000 1000 1.8 1.7 48 57 53 4.950 2.8 2.190 3.4 3.1 - 61 69 - 9.190 5.3 120 12.5 2.5 3.15 0.410 3.0 8.3 - - 101 - 250 - - 2 24 | Medium voltage Cable mm kg/km - 16.190 500 500 500 0.5 240 18.5 0. Weight of Cable Approx.500 2.15 0.030 - 3.2 95 11.7.0 - 57 65 - 7.860 1.1 2.950 500 500 500 40 48 44 2.3 37 45 2.940 6.0 3.8 53 61 57 6.1 8.8 8.800 11.9 2.4 2.130 13.8 4.270 250 250 250 240 18.0 8.750 1.3 2.5 185 15.590 2.0 0.0 2.5 0.330 1000 1000 1000 2.710 5.470 6.250 - 5.5 3.5 2.2 2.4 8.3 1.2 3.390 12.220 500 500 500 70 9.870 1.8 1.8 2.3 3.5 8.8 2.540 11.8 1.3 3.100 7.790 8.820 500 500 500 150 14.3 2.980 9.580 1.360 5.2 32 70 9.5 0.0 0.850 14.680 250 250 250 400 23.1 2.5)kV XLPE INSULATED CABLES Cáp 20/35(40.0 3.1 4.010 5.570 3.5 2.770 20.6 - 800 34.320 8.5 2.2 2.8 1.890 - 250 250 - 950 3-CORE Constructional Data (Nominal Values) Nominal Cross-sectional Area Tiết diện danh định IEC 60502-2 Outer sheath nominal thickness Conductor Insulation Inner sheath Wire diameter nominal Tape thickness diameter thickness thickness (Armour) Đường kính Chiều dày cách điện lõi Chiều dày dd bọc trong Đường kính sợi chiều dày băng Chiều dày danh định vỏ bọc ngoài GSWA DSTA GSWA DSTA UnAr mm Approx.1 4.0 3.8 500 26.5 2.3 35 42 40 2.8 3.860 5.8 3.15 0.8 3.8 1.930 2.590 - - .5 3.7 8.3 2.790 2.2 2.400 1.3 94 106 102 13.2 150 14.4 38 0.2 1.5 1.420 5.130 4.4 66 76 71 4.850 1.510 1.5 0.15 0.370 10.040 10.430 3.0 2.15 0.610 2.230 1.8 3.5 43 51 47 3.3 630 mm mm mm AWA Khối lượng cáp gần đúng Lõi đồng mm AWA DATA Approx.090 1.790 500 500 500 46 43 2.5 0.650 9.6 3.300 2.820 3.970 4.8 2.3 1.5 2.3 2.8 1.5 3.2 8.4 2.630 7.4 8.470 10.8 1.230 1.3 1.2 2.6 20/35(40.2 2.8 2. Weight of Cable Nominal Drum Length Aluminum Conductor Copper Conductor of cable mm GSWA DSTA Đường kính ngoài gần đúng của cáp UnAr mm GSWA Khối lượng cáp gần đúng Lõi đồng DSTA UnAr GSWA DSTA Khối lượng cáp gần đúng Lõi nhôm UnAr GSWA DSTA Chiều dài đóng lô tiêu chuẩn UnAr GSWA DSTA mm mm mm 50 8.740 11.050 8.140 14.530 10.7 74 84 80 6.8 1.290 10.15 0.5 - 2.370 17.610 15.8 1.8 3.9 3.5 - 2.760 500 500 500 2.8 1.8 8.220 500 500 500 120 12.730 500 500 500 2.6 2.380 3.240 12.2 1.2 8.8 2.370 8.580 8.360 2.8 1.5 2.4 2.0 84 95 91 9.000 38.490 6.9 3.4 400 23.140 5. Weight of Cable Nominal Drum Length Aluminum Conductor Khối lượng cáp gần đúng Lõi nhôm UnAr kg/km AWA DATA Chiều dài đóng lô tiêu chuẩn UnAr AWA DATA m kg/km 1.2 2.2 3.490 2.5 2.5 70 80 75 5.0 8.1 3.8 8.4 2.8 1.5 2.0 2.560 2.6 1.Overall Diameter Approx.6 mm2 mm mm 50 8.780 3.730 3.4 2.5 2.480 250 250 250 300 20.2 8.3 4.670 6.

Of cable (nom.85 4.15 0. Of cable (nom.) (nom.8 20.8.7 1.0 1.) (nom.0 1.0 1.40 1.9 1.8 18.8 17.13 0.60 1.) at 20oC Area Structure Tiết diện Cấu trúc Điện trở DC Độ dày cách điện Độ dày bọc trong Độ dày vỏ bọc Đường kính tổng Khối lượng gần đúng mm No.2)kV 2 Core MUYLER Cable Cáp MUYLER 2 lõi 0.5 635 25 7/2.8 23.8 17.0 1.0 1.0 1.0 575 25 7/2.2)kV Muyler Cable with Aluminum tape overlap taping (Cáp muyler với 1 lớp băng nhôm quấn gối mép) Aluminum tape băng nhôm Binder tape băng quấn Conductor lõi dẫn Insulation cách điện Inner Sheath bọc trong Aluminum tape băng nhôm Outer Sheath vỏ bọc Constructional Data (Nominal Values) PVC INSULATED CABLES / Cách điện PVC Conductor Area Structure Thickness of Thickness of Thickness of Approx.weight of cable DC resistance insulation Inner sheath outer sheath Dia.) at 20oC Đường kính tổng Tiết diện Cấu trúc Điện trở DC Độ dày cách điện Độ dày bọc trong Độ dày vỏ bọc mm2 No.70 1.40 1.0 1.0 1./mm Ohm.7 1.8 15.0 1.0 1.61 0.0 250 7 7/1.5 340 11 7/1.5 440 16 7/1.5 820 2 Overhead line cable | 25 .0 390 11 7/1.8 15.0 1.8 22.61 1.13 0.70 1.1 0.2 1.5 890 Khối lượng gần đúng XLPE INSULATED CABLES / Cách điện XLPE Conductor Thickness of Thickness of Thickness of Approx./km mm mm mm mm kg/km 4 7/0.8 19.) (nom.727 1.) (nom.727 0.0 1.15 1./km mm mm mm mm kg/km 4 7/0.7 1.7 1./mm Ohm.Overall Approx.70 0.6/1(1.0 1.85 4.6/1(1.60 0.8 14.weight of cable DC resistance insulation Inner sheath outer sheath Dia.5 495 16 7/1.18 2.Overall Approx.18 2.3 295 7 7/1.0 1.70 1.

4 3.8 5.0 74 4.206 19/2.8 28 0.0 74 4.253 19/2. of wire / Min.4 1./mm kN kg/km 35 7.610 50 8.0 3.0 74 3.0 74 5.1 Constructional Data (Nominal Values) Conductor Part / phần dẫn điện Nominal Diameter of cross-section area conductor Support Part / phần chịu lực Thickness Nom. Breaking at 20oC wire diameter strength Điện trở một chiều Lực kéo đứt Số sợi / lớn nhất ở 20oC nhỏ nhất đường kính sợi Complete Cable Approx.4 1.0 5.0 27 2.9 35 0.430 150 14.DC resistance no.8 5.8 27 0.8 5.868 7/2.310 8.0 37 0.8 32 0.253 19/2.530 15.2 5.5 2. Breaking one-phase at 20oC of insulation of outer sheath wire diameter strength Chiều dày Đường kính ngoài Điện trở một chiều Lực kéo đứt Đường kính Số sợi / Chiều dày vỏ bọc 1 pha gần đúng lớn nhất ở 20oC nhỏ nhất lõi dẫn đường kính sợi cách điện Nominal Diameter of cross-section area conductor Tiết diện danh định mm2 Complete Cable Approx.5 1.990 185 26 | Overhead line cable .164 19/2.5 2.diameter of Max.850 70 9.8 3.4 1.868 7/2.350 70 9.4 1.0 27 2.4 1.641 19/2.4 5. thickness Approx.8 25 0.7/22KV AERIAL BUNDLED XLPE INSULATED CABLE AS 3599.0 74 4.0 74 2.641 19/2.680 120 12. of wire / Min.0 74 4.2 3.220 Tiết diện danh định 50 120 12.thickness Approx.DC resistance no.8.5 1.0 74 5.0 5.9 33 0.206 19/2.0 39 0.4 1.mass of cable Khối lượng cáp gần đúng mm mm mm mm ohm/km no.8 31 0.9 34 0.8 32 0.1 Constructional Data (Nominal Values) Conductor Part / phần dẫn điện Support Part / phần chịu lực Thickness Nom.8 3.164 19/2.8 29 0.443 19/2.0 74 5.490 95 11.0 74 3.050 150 14.35/11KV AERIAL BUNDLED XLPE INSULATED CABLE AS 3599.4 1.0 74 5.5 1.5 1.320 19/2.020 95 11./mm kN kg/km 35 7.mass of cable Khối lượng cáp gần đúng Đường kính lõi dẫn Chiều dày cách điện mm2 mm mm mm mm ohm/km no.0 74 4.670 185 15.443 19/2.8 24 0.diameter of one-phase of insulation of outer sheath Chiều dày vỏ bọc Đường kính ngoài 1 pha gần đúng Max.8 29 0.320 19/2.0 3.8 3.090 12.5 1.2 Medium voltage Aerial Bundled XLPE Insulated Cable Cáp trung thế vặn xoắn trên không bọc XLPE CROSS SECTION DRAWING Aluminum conductor / Lõi nhôm Conductor screen / Màn chắn lõi Insulation XLPE / Cách điện XLPE Insulation screen / Màn chắn cách điện Metallic Screen / Băng màn chắn kim loại Steel wires or AW wires support conductor / Lõi chịu lực sợi thép hoặc sợi AW Binder tape / Băng quấn Outer sheath / Vỏ bọc 6.

5 22 24 810 (option 2) 25 Coper 9.6 3.9 3.6 5.5 22 16 260 70 Aluminum 20.1 2. Sheath: XLPE .5 22 17 360 120 Aluminum 35.5 22 17 330 95 Aluminum 27.2kV) up to 30kV (Um=36kV) TCVN 5064 : Dây trần dùng cho đường dây tải điện trên không Construction 1.5 22 20 520 185 Aluminum 54.5 22 28 850 240 Aluminum 70.5 5. Separation layer: paper tape or semiconducting tape may be applied 3.5 22 20 360 70 Aluminum 20.6 3.5 22 17 580 50 Aluminum 14.5 22 21 690 50 Aluminum 14.5 2. Weight of Cable (option 1) 25 Coper 9.4 3.5 22 15 440 50 Coper 17.5 22 21 500 150 Aluminum 44. mm kg/km mm Approx.5 22 16 280 95 Aluminum 27.4 5.5 3.5 22 15 540 50 Aluminum 14.5 22 12 290 35 Coper 13.8 5.5 22 14 330 35 Coper 13.Part2 : Cables for rated voltages from 6kV (Um = 7.5 22 22 580 185 Aluminum 54. Conductor: Aluminum or Copper 2.5 22 19 440 150 Aluminum 44.1 5.5 5.7 3. Breaking load tiết diện vật liệu lực kéo đứt mm2 kN Thickness of insulation Voltage test Approx.3 5.8 2.5 22 22 440 95 Aluminum 27.5 22 18 420 35 Coper 13.5 22 25 630 150 Aluminum 44.3 2.8 3.1 3.4 2.5 22 23 540 120 Aluminum 35.5 22 13 400 50 Coper 17.5 22 24 700 240 Aluminum 70.5 3.3 3.5 22 19 530 50 Coper 17.9 5.5 22 26 720 185 Aluminum 54.6 2.8.5 22 14 220 70 Aluminum 20.5 22 22 640 240 Aluminum 70.7 5.Black colour For 24KV CABLE THERE ARE THREE OPTIONS FOR INSULATION THICKNESS AS IN TABLE Cho cáp 24kV có 3 lựa chọn về độ dày cách điện như bảng sau: Conductor Area Material Min.7 2. Outer Diameter chiều dày cách điện điện áp thử đường kính cáp khối lượng gần đúng kV /min.5 22 26 880 (option 3) 25 Coper 9.9 2.2kV) up to 30kV (Um = 36kV) .5 22 19 420 120 Aluminum 35.6 5.3 Medium voltage insulated conductors for Overhead line Cáp bọc trung thế cho đường dây tải điện trên không Application Used for medium voltage Overhead transmission line Sử dụng cho đường truyền tải trên không với cấp điện áp trung thế Standard IEC 60502-2 : Power Cables with extruded insulation and their accessories for rated voltages from 1kv (Um=1.5 2.6 2.5 22 30 1.040 Overhead line cable | 27 .

206 185 0.0601 0.41 4 4.524 0.5 12.253 150 0.0366 0.0470 0.000 0.Class2 Nominal Cross-sectional Area Maximum Conductor Resistance Copper conductor 2 mm Ohm/km 1.320 120 0.15 1.868 50 0.124 0.387 0.0176 0.164 240 0.153 0.0283 0.443 95 0.5 7.1 Maximum DC Resistance of conductor at 20oC Điện trở 1 chiều lớn nhất của lõi dẫn ở 20oC STRANDED CONDUCTORS FOR 1 CORE AND MULTI CORE CABLES IN ACCORDANCE TO IEC 60228-CLASS 2 Lõi bện.0605 630 0.61 6 3.0367 1.0778 500 0.08 10 1.727 1. 1 và nhiều lõi theo tiêu chuẩn IEC 60228 . (800mm2 trở lên là lõi rẻ quạt cho cáp đơn pha) 28 | Aluminum conductor Maximum DC Resistance of conductor Ohm/km .1 2.20 35 0.0221 0.100 400 0.91 25 0.193 0.0469 800 0.9.268 0.641 70 0. (16mm2 đến 800mm2 là lõi nén tròn cho cáp đơn pha và nhiều pha) 800m2 and above are compact round segments for single core cable.83 16 1.0754 0.125 300 0.0991 0.0291 16mm2 to 1000mm2 are normal compact round for single and multi core cable.

9. Values for larger sizes relate to shaped conductors and may safely be applied to circular conductors (áp dụng cho lõi tròn đến 16mm2.5 27 33 29 34 24 30 24 29 4 36 45 38 44 32 40 31 37 6 46 58 47 56 41 52 39 46 10 63 73 57 71 52 61 63 80 16 85 107 81 95 76 96 67 79 25 112 138 104 121 96 119 86 101 35 138 171 125 146 119 147 103 122 50 168 209 148 173 144 179 122 144 70 213 269 183 213 184 229 151 178 95 258 328 216 252 223 278 179 211 120 299 382 246 287 259 322 203 240 150 271 344 441 278 324 299 371 230 185 392 506 312 363 341 424 258 304 240 461 599 361 419 403 500 297 351 300 530 693 408 474 464 576 336 396 10 49 62 48 56 44 57 40 47 16 66 84 62 73 59 76 52 61 25 83 101 80 93 73 90 66 78 35 103 126 96 112 90 112 80 94 50 125 154 113 132 110 136 94 112 70 160 198 140 163 140 174 117 138 95 195 241 166 193 170 211 138 164 120 226 280 189 220 197 245 157 186 150 261 324 213 249 227 283 178 210 185 298 371 240 279 259 323 200 236 240 352 439 277 322 305 382 230 272 300 406 508 313 364 351 440 260 308 NOTE: Operating temperature of conductor (Nhiệt độ làm việc của lõi) : For PVC insulated (Cách điện PVC) : 70oC For XLPE insulated (Cách điện XLPE) : 90oC Ambient temperature (Nhiệt độ môi trường) : 30oC o Temperature of ground (Nhiệt độ của đất) : 20 C Circular conductors are assumed for sizes up to and including 16mm2. IEC 60364-5-52) Table 1: 0.5 22 18 22 2.6/1kV XLPE or PVC insulated cable ALUMINUM CONDUCTOR COPPER CONDUCTOR Conductor Installation methods / Insulation material Nominal cross-sectional area (mm2 ) Three loaded conductors Two loaded conductors PVC XLPE PVC XLPE PVC XLPE PVC XLPE 1.5 19. Cỡ lõi lớn hơn liên quan đến hình dạng lõi và có thể an toàn áp dụng cho lõi tròn) Current Rating | 29 .1 Current Rating for Low Voltage Insulated Cable Dòng điện định mức cho cáp bọc hạ thế (In accordance to IEC 60287.5 24 22 26 17.2.

> 0.5 - - - - - 2. > D. flat . > D. Values for larger sizes relate to shaped conductors and may safely be applied to circular conductors 2 (áp dụng cho lõi tròn đến 16mm .9.Phương pháp lắp đặt Single-core cables Multi-core cables 2 (mm ) Two loaded conductors Hai lõi Three loaded conductors ba lõi Two loaded conductors touching Three loaded conductors trefoil hai lõi chạm nhau Ba lõi đặt tam giác Three loaded conductors. IEC 60364-5-52) TABLE 2: PVC INSULATED CABLE Conductor Nominal cross-sectional area Installation methods .3 x D.Cách nhau Touching Horizontal Vertical chạm nhau đặt ngang Thẳng đứng or or D D ALUMINUM CONDUCTOR COPPER CONDUCTOR > 0.5 30 25 - - - - - 4 40 34 - - - - - 6 51 43 - - - - - 10 70 60 - - - - - 16 94 80 - - - - - 25 119 101 131 110 114 146 130 35 148 126 162 137 143 181 162 50 180 153 196 167 174 219 197 70 232 196 251 216 225 281 254 95 282 238 304 264 275 341 311 120 328 276 352 308 321 396 362 150 379 319 406 356 372 456 419 185 434 364 463 409 427 521 480 240 514 430 546 485 507 615 569 300 593 497 629 561 587 709 659 400 - - 754 656 689 852 795 500 - - 868 749 789 982 920 630 - - 1005 855 905 1138 1070 10 54 46 - - - - - 16 73 61 - - - - - 25 89 78 98 84 87 112 99 35 111 96 122 105 109 139 124 50 135 117 149 128 133 169 152 70 173 150 192 166 173 217 196 95 210 183 235 203 212 265 241 120 244 212 273 237 247 308 282 150 282 245 316 274 287 356 327 185 322 280 363 315 330 407 376 240 380 330 430 375 392 482 447 300 439 381 497 434 455 557 519 400 - - 600 526 552 671 629 500 - - 694 610 640 775 730 630 - - 808 711 746 900 852 NOTE: o Operating temperature of conductor (Nhiệt độ làm việc của lõi) : 70 C Ambient temperature (Nhiệt độ môi trường) : 30oC Circular conductors are assumed for sizes up to and including 16mm2. > D. 1.3 Cáp phẳng Spaced .2. Cỡ lõi lớn hơn liên quan đến hình dạng lõi và có thể an toàn áp dụng cho lõi tròn) D: is the external diameter of the cable (D: là đường kính ngoài của cáp) 30 | > D.3 x D. > D.5 22 18. Current Rating .1 Current Rating for Low Voltage PVC Insulated Cable Dòng điện định mức cho cáp hạ thế cách điện PVC (In accordance to IEC 60287.

IEC 60364-5-52) TABLE 3: XLPE INSULATED CABLE Conductor Nominal cross-sectional area Installation methods . Values for larger sizes relate to shaped conductors and may safely be applied to circular conductors (áp dụng cho lõi tròn đến 16mm2. > D.2.9.5 36 32 - - - - - 4 49 42 - - - - - 6 63 54 - - - - - 10 86 75 - - - - - 16 115 100 - - - - - 25 149 127 161 135 141 182 161 35 185 158 200 169 176 226 201 50 225 192 242 207 216 275 246 70 289 246 310 268 279 353 318 95 352 298 377 328 342 430 389 120 410 346 437 383 400 500 454 150 473 399 504 444 464 577 527 185 542 456 575 510 533 661 605 240 641 538 679 607 634 781 719 300 741 621 783 703 736 902 833 400 - - 940 823 868 1085 1008 500 - - 1083 946 998 1253 1169 630 - - 1254 1088 1151 1454 1362 10 67 58 - - - - - 16 91 77 - - - - - 25 108 97 121 103 107 138 122 35 135 120 150 129 135 172 153 50 164 146 184 159 165 210 188 70 211 187 237 206 215 271 244 95 257 227 289 253 264 332 300 120 300 263 337 296 308 387 351 150 346 304 389 343 358 448 408 185 397 347 447 395 413 515 470 240 470 409 530 471 492 611 561 300 543 471 613 547 571 708 652 400 - - 740 663 694 856 792 500 - - 856 770 806 991 921 630 - - 996 899 942 1154 1077 1.Phương pháp lắp đặt Single-core cables Multi-core cables 2 (mm ) Two loaded conductors Hai lõi Three loaded conductors ba lõi Two loaded conductors touching Three loaded conductors trefoil hai lõi chạm nhau Ba lõi đặt tam giác Three loaded conductors.Cách nhau Touching Horizontal Vertical chạm nhau đặt ngang Thẳng đứng or or D D > 0. 26 23 - - - - - 2. COPPER CONDUCTOR > D.3 x D. flat . Cỡ lõi lớn hơn liên quan đến hình dạng lõi và có thể an toàn áp dụng cho lõi tròn) D: is the external diameter of the cable (D: là đường kính ngoài của cáp) Current Rating | 31 . > D.3 x D.3 Cáp phẳng Spaced .3 Current Rating for Low Voltage XLPE Insulated Cable Dòng điện định mức cho cáp hạ thế cách điện XLPE (In accordance to IEC 60287. NOTE: Operating temperature of conductor (Nhiệt độ làm việc của lõi) : 90oC o Ambient temperature (Nhiệt độ môi trường) : 30 C Circular conductors are assumed for sizes up to and including 16mm2.5 ALUMINUM CONDUCTOR > 0. > D. > D.

m/W Thermal resistivity of earthenware ducts (Nhiệt trở của ống đất) : 1. ALUMINUM CONDUCTOR COPPER CONDUCTOR > 0.5 K.2)kV to 20/35(40.6/6(7.9.6/6KV TO 20/35KV Dòng điện định mức cho cáp bọc XLPE từ 3.5 x D.4 CURRENT RATING FOR XLPE INSULATED CABLE 3.2 K. Temperature of conductor (Nhiệt độ làm việc của lõi) : 90 oC Ambient temperature (Nhiệt độ môi trường) : 30 oC Ground temperature (Nhiệt độ đất) : 20 C Depth of laying (Độ sâu lắp đặt) : 0.5 x D.8 m Thermal resistivity of soil (Nhiệt trở của đất) : 1.m/W Screens bonded at both ends (Hai đầu màn chắn nối đất) Current rating calculated for cables having a rated voltage of 6/10kV (Dòng điện tính toán dựa trên cáp có điện áp 6/10kV) 32 | > 0.2. IEC 60502-2 Installation methods . > 0.5 x D.5)kV SINGLE CORE / 1 LÕI TABLE 4: SINGLE-CORE CABLES In accordance to IEC 60287. 16 109 113 103 104 125 128 150 25 140 144 132 133 163 167 196 35 166 172 157 159 198 203 238 50 196 203 186 188 238 243 286 70 239 246 227 229 296 303 356 95 285 293 271 274 361 369 434 120 323 332 308 311 417 426 500 150 361 366 343 347 473 481 559 185 406 410 387 391 543 550 637 240 469 470 447 453 641 647 745 300 526 524 504 510 735 739 846 400 590 572 564 571 845 837 938 16 84 88 80 81 97 99 116 25 108 112 102 103 127 130 153 35 129 134 122 123 154 157 185 50 152 157 144 146 184 189 222 70 186 192 176 178 230 236 278 95 221 229 210 213 280 287 338 120 252 260 240 242 324 332 391 150 281 288 267 271 368 376 440 185 317 324 303 307 424 432 504 240 367 373 351 356 502 511 593 300 414 419 397 402 577 586 677 400 470 466 451 457 673 676 769 NOTE: o Max. Current rating .Phương pháp lắp đặt Conductor Nominal Buried direct in the ground cross-sectional Trôn trực tiếp area 2 Flat spaced Trefoil (mm ) cách phẳng Tam giác In single-way ducts Lắp trong ống đơn Trefoil Tam giác Flat touching chạm nhau In air Trong không khí Trefoil Tam giác Flat touching chạm nhau Flat spaced cách phẳng D.

2 K.3 x D. 16 101 87 109 101 88 110 25 129 112 142 129 112 143 35 153 133 170 154 134 172 50 181 158 204 181 158 205 70 221 193 253 220 194 253 95 262 231 304 263 232 307 120 298 264 351 298 264 352 150 334 297 398 332 296 397 185 377 336 455 374 335 453 240 434 390 531 431 387 529 300 489 441 606 482 435 599 400 553 501 696 541 492 683 16 78 67 84 78 68 85 25 100 87 110 100 87 111 35 119 103 132 119 104 133 50 140 122 158 140 123 159 70 171 150 196 171 150 196 95 203 179 236 204 180 238 120 232 205 273 232 206 274 150 260 231 309 259 231 309 185 294 262 355 293 262 354 240 340 305 415 338 304 415 300 384 346 475 380 343 472 400 438 398 552 432 393 545 NOTE: o : 90 oC Max. IEC 60502-2 Installation methods .2. Temperature of conductor (Nhiệt độ làm việc của lõi) : 30 C Ambient temperature (Nhiệt độ môi trường) o : 20 C Ground temperature (Nhiệt độ đất) : 0. > 0.Phương pháp lắp đặt Conductor Nominal cross-sectional area 2 (mm ) Armoured có giáp Unarmoured không giáp Buried direct in the ground Trôn trực tiếp In a buried ducts trong ống In air Trong không khí Buried direct in the ground Trôn trực tiếp In a buried ducts In air trong ống Trong không khí ALUMINUM CONDUCTOR COPPER CONDUCTOR > 0.6/6KV TO 20/35KV Dòng điện định mức cho cáp bọc XLPE từ 3.2)kV to 20/35(40.3 x D.8 m Depth of laying (Độ sâu lắp đặt) : 1.9.5 CURRENT RATING FOR XLPE INSULATED CABLE 3.5)kV THREE-CORE / 3 LÕI TABLE 5: ARMOURED AND UNARMOURED THREE-CORE CABLES IEC 60287.m/W Screens bonded at both ends (Hai đầu màn chắn nối đất) Current rating calculated for cables having a rated voltage of 6/10kV (Dòng điện tính toán dựa trên cáp có điện áp 6/10kV) Current Rating | 33 .6/6(7.m/W Thermal resistivity of soil (Nhiệt trở của đất) Thermal resistivity of earthenware ducts (Nhiệt trở của ống đất) : 1.5 K.

89 0.07 1.04 0.79 0.8m for cables in ducts Hệ số biến đổi theo độ sâu lắp đặt khác 0.02 1.86 0.03 1m 0.5m 0.93 2.88 0.93 3m 0.5m 1.94 2m 0.98 1.6 CORRECTION FACTORS Hệ số biến đổi In accordance to IEC 60287 Table 6: Correction factors for ambient air temperatures other than 30oC Hệ số biến đổi theo nhiệt độ môi trường khác 30oC Maximum conductor temperature Nhiệt độ lõi lớn nhất 90oC o 70 C Ambient air temperature nhiệt độ môi trường Insulation cách điện 20oC 25oC 35oC 40oC 45oC 50oC 55oC 60oC XLPE 1.5m 0.71 0.95 0.95 0.90 0.90 0.94 0.03 0.06 0.75m 0.97 0.71 0.02 1.6m 1.96 0.05 0.77 0.25m 0.04 1.5 Table 7: Correction factors for ambient ground temperatures other than 20oC Hệ số biến đổi theo nhiệt độ của đất khác 20oC Maximum conductor temperature Nhiệt độ lõi lớn nhất o 90 C o 70 C Ambient ground temperature nhiệt độ môi trường Insulation cách điện 10oC 15oC 25oC 30oC 35oC 40oC 45oC 50oC XLPE 1.92 0.8m cho cáp chôn trực tiếp Depth of laying độ sâu lắp đặt Three-core cables Cáp ba pha Single-core cables Cáp đơn pha Conductor size <= 185mm2 Conductor size > 185mm2 0.61 0.92 Correction factors .75m 0.05 1.06 1.91 0.87 0.98 0.91 3m 0.95 2m 0.91 0.5m 1.71 PVC 1.8m cho cáp đặt trong ống Depth of laying độ sâu lắp đặt Conductor size <= 185mm2 34 | Three-core cables Cáp ba pha Single-core cables Cáp đơn pha Conductor size > 185mm2 0.25m 0.90 0.94 0.04 1.99 1.95 1.02 1m 0.8 0.82 0.04 0.04 0.95 0.85 0.5m 0.93 0.96 0.93 0.8m for direct buried cables Hệ số biến đổi theo độ sâu lắp đặt khác 0.97 1.93 0.91 0.96 0.6m 1.93 0.94 0.98 0.93 0.89 0.97 0.84 0.96 1.89 0.96 0.5m 0.87 0.76 PVC 1.1 1.90 Table 9: Correction factors for depths of laying other than 0.94 2.91 0.2.08 1.95 0.88 0.96 1.63 Table 8:Correction factors for depths of laying other than 0.04 1.95 0.76 0.03 1.12 1.91 0.9.

2 0. STRANDED ALUMINIUM CONDUCTORS.0 2.5 0.115 log ls = t A = 0.9.5 0.0 10 mm2 2.) 0.4 0.0 3.3 0.0 3.2 0.) 1000 mm2 70 60 50 40 CURRENT IN KILOAMPERES (kA) T2 + 234 T1 + 234 100 2 800 mm 2 630 mm 500 mm2 400 mm2 30 300 mm2 20 240 mm2 185 mm2 150 mm2 120 mm2 10 8 7 6 5 4 3 95 mm2 70 mm2 50 mm2 35 mm2 25 mm2 2 16 mm2 16 mm2 1 0.8 1. XLPE INSULATED According to ICEA P-32-382 curves based on formula: 0.(mm ) 0 Operating temperature .Nhiệt độ vận hành (90 C) o Short Circuit temperature .8 1. XLPE INSULATED T2 + 228 T1 + 228 0.1 0.Dòng ngắn mạch (KA) 2 Conductor area .1 0.4 0.(90 C) 0 Short Circuit temperature -(250 C) Short Circuit duration .0486 log ls = t A = Where: ls A T1 T2 t : : : : : Short Circuit Current.Nhiệt độ ngắn mạch (250 C) Short Circuit duration . STRANDED COPPER CONDUCTORS.0 DURATION OF SHORT CIRCUIT IN SECONDS 2.3 Permissible short circuit currents Dòng ngắn mạch cho phép 1.(sec.Tiết diện lõi (mm ) o Operating temperature .(KA) 2 Conductor area .3 0.0927 t A CURRENT IN KILOAMPERES (kA) According to ICEA P-32-382 curves based on formular: 100 90 80 70 60 50 40 1000 mm2 800 mm2 630 mm2 500 mm2 400 mm2 30 20 300 mm2 240 mm2 10 9 7 6 5 4 185 mm2 150 mm2 120 mm2 95 mm2 70 mm2 3 50 mm 2 10 mm 2 35 mm2 2 25 mm2 16mm2 1 0.141 t A Where: ls A T1 T2 t : : : : : Short Circuit Current .0 DURATION OF SHORT CIRCUIT IN SECONDS Short circuit currents | 35 .Thời gian ngắn mạch (sec.

With stocking grip 1. Thickness of insulation Chiều dày cách điện Cáp lực không có màn chắn kim loại: Bán kính uốn cong nhỏ nhất cho cáp đơn có hoặc không có vỏ chì và không có băng màn chắn kim loại được cho như dưới đây: Minimum bending radius as a multiple of cable diameter (Times) Bán kính cong nhỏ nhất bằng bội số của đường kính cáp (lần) Overall diameter of cable . In this case the best procedure is to strip the armour and apply a stocking over the next layer.12D KiloNewtons. 10 N trênmm2 của vỏ chì Unarmoured cable with no lead sheath Cáp không giáp và không có vỏ chì 2 70 N per mm on stranded copper. 100 Newtons trên mm2 cho áo giáp sợi thép Caution Chú ý Installers are advised to review actual pulling tensions.Lực kéo In setting out a cable route. .Đường kính ngoài của cáp 25.Bán kính uốn cong nhỏ nhất Power cables without metallic shielding:The minimum bending radius or both single and multiple-conductor cable with or without lead sheath and without metallic shielding tapes are as follows. 50 N per mm2 on stranded alumninium. Dùng giỏ kẹp 0. Quá trình lắp đặt được khuyến cáo nên xem xét về độ bền kéo tính đến áp lực mặt bên tối đa.4 to 50. Recommend limits on pulling tensions are given Trong quá trình lắp đặt đường cáp.Giới hạn về lực kéo đối với cáp như 1. 30 N per mm2 on solid aluminium. number of angles and bends should be kept to a minimum for ease in pulling.4 mm and less 25.4 Pulling tension and Bending radius Lực kéo và bán kính uốn cong Permissible maximum pulling tension of power Cable . With pulling eye on conductor 2.9 mm and less 4 5 6 4. hoặc dính một mắt kéo với lõi dẫn. Trong trường hợp này cách tiến hành tốt nhất là tước bỏ lớp áo giáp và áp dụng kẹp cho lớp tiếp theo.0mm to 7. cable minimum bending radius and other installations restrictions. số lượng các góc và điểm uốn cong nên được giữ ở mức tối thiểu để dễ cho việc kéo. Cáp có giáp băng thép không thích hợp cho việc áp dụng giỏ kẹp vì nó có xu hướng làm cho lớp giáp băng bị tung mép. talking into account the maximum sidewall pressures. Minimum bending radius . 36 | Pulling tension and Bending radius Cáp có màn chắn kim loại hoặc cáp có áo giáp sợi hay áo giáp băng: Bán kính uốn cong nhỏ nhất cho cáp có màn chắn kim loại bằng 12 lần đường kính ngoài của cáp. Pulling different conductor sizes at the same time is not recommended if the conductor size or other cable characteristics are significantly different. 70 N trên mm2 cho lõi đồng bện 50 N trên mm2 cho lõi nhôm bện 30 N trên mm2 cho lõi đơn sợi nhôm GSW armoured cable Cáp có giáp sợi GSW 2 100N per mm of galvanized steel wire armor. 30 Newtons per mm2 on solid aluminium.8 mm and over 3.9.8 mm 50. 100N trên mm2 của sợi thép mạ kẽm Steel tape armoured cables are not suitable for stocking grip because of the tendency for the steel tape to unravel. 2.0 mm and over - 7 8 Power cables with metallic shielding or Tape and Wire Armoured Cable: The minimum bending radius for all cable with metallic shielding is twelve times the overall diameter of the completed cable. Where D = the overall diameter of the cable (mm) subject to a maximum of: 0.9mm 5 6 7 8. or to attach a pulling eye to the conductor.12D KiloNewtons. Với D = đường kính ngoài cùng của cáp (mm) cho tới giá trị lớn nhất: Unarmoured cable with Lead sheath Cáp không giáp và có vỏ chì 2 10 N per mm of lead sheath. 70 N trên mm2 cho lõi đồng bện 50 N trên mm2 cho lõi nhôm bẹn 30 N trên mm2 cho lõi đơn sợi nhôm On armour: Cho áo giáp 2 100 Newtons per mm on galvanized steel wire armour. Việc kéo các dây dẫn có kích cỡ khác nhau trong cùng một lúc không được chỉ định nếu kích thước của lõi dẫn và các đặc điểm kỹ thuật khác của cáp có sự khác biệt đáng kể. 50 Newtons per mm2 on stranded aluminium. bán kính uốn cong nhỏ nhất của cáp và các giới hạn lắp đặt khác. Dùng mắt kéo trên lõi dẫn 70 Newtons per mm2 on stranded copper.

không đặt nằm lô Roll drums to arrow drection Lăn lô theo chiều mũi tên Arrow is not pulling direction Không quay ngược chiều VINA Cable & System Use forklift or crane to load/unload cable drums Dùng xe nâng hoặc cẩu để nâng hạ lô cáp Secure drum firmly to prevent from rolling Thắt chặt để tránh lô bị lăn Be careful ! Nails on cover can harm your body and/or cable Cẩn thận với đinh trên Lô để tránh bị thương hay hỏng cáp Don’t drop cable drum from any height Không để lô bị rơi INSTRUCTIONS FOR CABLE FEED IN Chú ý khi ra dây VINA Cable & System VINA Cable & System VINA Cable & System Before Pulling release cable inner-end freely. Remove steel cover. Keep the cable from Moisture Luôn bịt đầu cáp để tránh ẩm ướt Ghi chú: Không đúng cách Cable Handling and Installation | 37 . Trước khi kéo cáp tháo bỏ tấm thép và đinh. rope and nails near Exit if any. kiểm tra lại an toàn trong suốt quá trình kéo VINA Cable & System VINA Cable & System VINA Cable & System Seal the cable always. Don’t lay drum fat on their flanges Để lô đứng. The more pull. Re-secure inner-end during pulling at time. the more cable comes out.VINA Cable & System Cable Handling and Installation Phương pháp lắp đặt và nâng hạ cáp INSTRUCTIONS FOR DRUM HANDLING Hướng dẫn vận chuyển lô VINA Cable & System A A VIN VIN e& bl e& bl Ca Ca em em st st Sy Sy Keep drums up-right.

6/1kV Cu/XLPE/PVC 4x50mm2 Test Standard: IEC 60331-21 Procedures and requirements IEC 60331-11 Apparatus Type of cable: 6.35/11kV Cu/XLPE/CWS/CTS/WBT/LAT/HDPE/PVC/SWA/HDPE 3x240mm2 Test Standard: IEC 60502-2:2005-03 Type of cable: 0.6/1kV Cu/XLPE/LSHF 3x120mm2 Test Standard: BS 6387:1994 Clause 11. IEC 60754-2:1991 Type of cable: 0. IEC 61034-2:2005 IEC 60754-1:1994.7/22kV Cu/XLPE/LSHF 3x240mm2 Test Standard: IEC 60332-3-22:2000 IEC 61034-1:2005.2 Category C & W 38 | Test certificates Type of cable: 19/33kV AL/XLPE/HDPE 1x500mm2 Test Standard: IEC 60502-2:2005 Type of cable: 0.6/1kV Cu/XLPE/LSHF/SWA/LSHF 4x16mm2 Test Standard: IEC 60502-1:2004 .1 & 11.8 Test Report and Certificates Biên bản thử nghiệm và chứng chỉ Type of cable: 12.

ISO Certificates Chứng chỉ ISO .

Cáp mạng Bus Duct .Cáp điều khiển và cáp đo lường Other Copper Wire Rod-Dây đồng Aluminium Wire Rod . Products & Systems of LS-VINA Cable & System Power Transmission & Distribution System Extra High Voltage Cable System-Hệ thống cáp cao thế Overhead Transmission Line System-Hệ thống truyền tải trên không OPGW-Cáp quang OPGW Medium & Low Voltage Cable .Thanh dẫn Rubber Cable .Dây nhôm LAN Cable .Cáp hạ thế và trung thế Control & Instrumentation Cable .Cáp cao su 40 | Products & Systems of LS-VINA Cable .11.

Products & Systems of LS Cable & System/Korea Power Transmission & Distribution System Telecommunicaton System Extra High Voltage Cable System Overhead Transmission Line Sustem OPGW | Busduct System Onshore & Offshore Cable System Medium & Low Voltage Cable Control & Instrumentation Cable Submarine Power Cable Optical Fiber Optical Fiber Cable RF Feeder Cable LAN Cable FTTH HFC (Hybrid Fiber Coaxial Cable) Eletronic Components & Materials Connector | Lead Frame | ACF | Antenna | Elatomer Copper Foil | FCCL | Heat Shrinkable Tube | Ultracapacitor | Automotive Wire & Cable | Electronic Wire & Cable | FA Cable | High Frequency Coaxial Cable | Micro Coaxial Cable | Magnet Wire | Copper Wire Rod Products & Systems of LS Cable / Korea | 41 .

So Dau Precinct. Dynasty.+971-4-332-9445 LSCNST [Tianjin] India Office East of Jing-jin.28. 560008 India Tel. London.+91-22-4030-9525 Bangalore Office #111. SP. Millenia Towers. Anyang-si 431-080 Korea Tel. Dongsanhuanzhong. Saudi Arabia Tel.02 Northpoint 100 Miller Street North Sydney NSW 2060 Tel. No. Yichang City. 11th Floor. India Tel. 117198 Russia Tel. +1-201-816-2253 LSCNSU [London] #109. Haiphong.+91-11-4602-1657.T Gate) Safdarjung Development Area.+65-6342-9162-3 Dubai Office LS industrial Park.. Gurgaon. Shanghai. Mukim 14.16th FI. Beichen. +86-717-667-7771 LS-VINA [Haiphong] South of Binh Bridge Str . Dongan-gu.UK Tel+44-20-3899-6671 LSCNSJ [Tokyo] E 16th FL Akasaka Twin Tower 17-22. Malaysia Tel. +36-10-5761-3166 Shanghai Room 3105. AL-Rayes Bulding. 214028 China Tel. Tianjin. Community Centre (Opp.O. Haryana 122 0Q2. UAE Tel. China Tel. Yixingbu Entrance.LS Tower 1026-6 Hogwe-dong. China Tel. W4 5YA. +84-31-540750 LSCNSV [Hochiminh] Sydney Office Nhon Trach II .1658 Mumbai Office #209. Tel. 2-Chome AkaSaka. 200060. +82-2-2189-9114 Branches Subsidiaries Singapore Office LSCNSW [Wuxi] 300 Beach Road #25-07 The Concourse Singapore 199555 Tel. JUenderal Gatot Subroto Kav. Moscow. UOO Bukit Mertajam. No.34| PostNet Suite: 79 Private Bag X9976 Sandton 2146 Johannesburg South Africa.1st Floor. NhonTrach Dt. China Tel.+61-043-865-9066 LSCNSM [Penang] Johannesburg Office Lot 1192. Ulsoor. Express. National High-tech Industrial Development Zone. Suite 35. Mumbai. 04562-031 Tel. Sector30. Riyadh. +81-3-3582-9129 . A Wing. 25 Misr Helwan Road. Rua Arandu. Egypt Tel. Sao Paulo.3rd Fl. +86-29-62-30-9188 LSHQCNS #1 Tanjiahe Rd. El-Zeini Tower. Hiibei Province. Cairo.Global Network of LS Cable & System Head Office 12 . 2nd Fl.Box 113798 Dubai.+55-11-2872-4838 Jakarta Office Graha Mustika Ratu. Vietnam Tel.+966-1-201-3515 Sao Paulo Office 11th Fl. China 443004 Tel. +36-510-9534-5943 #502 Capricorn Tower. HuaRong International.113/1. International Corporate City. China Tel. Jiangsu Province. Indonesia Tel. +86-22-2699-7618 New Delhi Office C-1. + 27-11-783-6320 LSCNSl [Haryana] #101. Japan Tel.74-75.+7-495-956-5814 L5IC Beijing. 14th Fl Xinbaoli Mansion No. Maadi. +86-20-8326-6251 Riyadh Office #7. USA Tel.2 2hongshanlru Rd. Englewood Ctiffs. Xian City. 'A" Wing. China Tel. Itavera Building.Lockhang IZ.+91-80-4022-4053 Moscow Office Park Place E-711. New Delhi. Dianjun Dl. Hong Bang Dt. China HQ #B-2310 Landgent Center. 31st fl. Chaoyang. Permatang Tinggi. Jakarta Selatan 12870. In Olaya Steet B/D No. #21 5oulh2nd Ring Rd. Xin Me Rd. Park Centra. Vietnam Tel. +91-11-2612-1992 LSCNSA lNew Jersey] 920 Sylvan Avenue. Guangzhou.+20-19-966-2810 Xian 18C.1st Floor B Tower. Beijing 100022. Brazil. Dong Nai province.36. 2nd Fl. Building 3.+62-21-830-6733 Cairo Office Flat No. +84-61-356-9037 Level 35. 710048.I. I. 400069 India Tel. 110016 India Tel. Andheri-Kurla Road. 1544 Conj 111 e 112 Brookline Paulista. Sheikh Zayed Road P. Penang. +60-4-588-9609|Ext. +86-21-5237-3399 Guangzhou Room H03. N J 07632. 20. Hochiminh. Chiswick Busuness Park 566 Chiswick High Rd. Wuxi. Minatd-ku.3000 Zhongshan North Rd. Leninsky Prospect. 516040. Bangalore.

3240086 . Quận Hoàn Kiếm .Q.vnn.+82-31-428-4114 Gumi Plant 190 Gongdan-dong.+82-54-469-7114 Indong Plant 643 Jinpyeong-dong. Gyeonggi-do 431-830 Korea Tel.TP. Gyeonggi-do 431-830 Korea Tel.Phòng 9. representative Văn Phòng Miền Bắc Phòng 504.3824968 .TP.+82-31-450-8114 Văn phòng đại diện. Anyang.vn .Đà Nẵng Tel : (84-511) 3812921 Fax : (84-511) 3812922 E-mail : lgvndn@dng. Dongan-gu. Dongan-gu. Hải Phòng Tel: (84-31) 3540330 .+82-2-2189-8911-26 Nhà máy. Gyeonggi-do 431-830 Korea Tel.TP Hồ Chí Minh Tel : (84-8) 38200868 Fax: (84-8) 38200869 E-mail : lgvnhcm@hcm. +82-54-469-7763 Donghae Plant 1377 Songjeong-dong. Anyang.vn Văn Phòng Miền Trung Tầng 9 . 3 . Dongan-gu. Gumi.vn Văn Phòng Miền Nam Tầng 7 Cao ốc 63 Phạm Ngọc Thạch .Contact us Korea Operations Headquarters LS Tower 1026-6 Hogye-dong.vn Anyang Plant 555 Hogye-dong. Văn phòng chính Phường Sở Dầu .+82-33-820-3114 R&D Center 555 Hogye-dong. Gumi.lsvinacable. Anyang. Gyengsangbuk-do 730-735 Korea Tel.Hà Nội Tel : (84-4) 39331168 Fax : (84-4) 39331167 E-mail : lscablehn@fpt.3240089 Fax: (84-31) 3824969 E-mail : ls-vinacable@lsvina. tòa nhà Sông Hồng Số 23 Phan Chu Trinh.Hồng Bàng .10 Cao ốc Hoàng Anh Plaza Số 1 Nguyễn Văn Linh . Donghae.com Website: http://www.vnn. Gangwon-do 240-806 Korea Tel. Gyengsangbuk-do 730-708 Korea Tel.

vn Fax: (84-31) 3824 969 .com. Hai Phong City. No Future ! So Dau Ward..com Website: http//:www. Hong Bang Dist.lsvinacable.A l w a y s w i t h o u r c u s t o m e r s VINA Cable & System No Innovation. Vietnam Tel: (84-31) 3540 330 / 3824 968 / 3540 330 / 3540 335 Email: ls-vinacable@lsvina.

Sign up to vote on this title
UsefulNot useful