You are on page 1of 8

ĐIỂM THI KHỐI A

ĐIỂM THI MÔN
STT SBD HỌ TÊN LỚP TOÁN HOÁ LÍ TỔNG
1 100062 NGUYỄN VĂN QUANG 10A1 9.50 10.00 9.50 29.00
2 100022 VŨ THỊ HIỀN 10A1 9.00 10.00 9.00 28.00
3 100024 ĐỖ MINH HIẾU 10A1 9.50 10.00 8.50 28.00
4 100023 NGUYỄN THỊ HIỆP 10A1 9.00 10.00 8.50 27.50
5 100027 TRẦN MẠNH HÙNG 10A1 9.00 9.50 9.00 27.50
6 100031 TRIỆU VĂN HƯNG 10A1 9.00 10.00 8.50 27.50
7 100015 PHẠM VĂN GIÁP 10A1 7.75 10.00 9.25 27.00
8 100033 NGUYỄN THỊ THU HƯƠNG 10A1 9.00 10.00 8.00 27.00
9 100034 TRẦN KHÁNH 10A2 7.50 10.00 9.00 26.50
10 100076 LƯU THỊ HỒNG THUỲ 10A1 9.50 7.75 9.00 26.25
11 100046 KHỔNG ĐỨC MẠNH 10A1 7.50 8.50 10.00 26.00
12 100063 NGUYỄN THỊ QUẾ 10A1 9.00 9.00 7.50 25.50
13 100080 NGUYỄN THỊ THUÝ 10A1 9.00 9.00 7.50 25.50
14 100043 NGUYỄN VIỆT LONG 10A1 9.00 8.25 7.50 24.75
15 100081 TRẦN VĂN THỨC 10A1 7.75 10.00 6.50 24.25
16 100042 LÊ VĂN LONG 10A2 6.00 8.00 9.50 23.50
17 100040 TRIỆU THUỲ LINH 10A1 7.75 7.00 8.50 23.25
18 100007 LÊ THỊ HỒNG CHÂM 10A1 8.25 6.00 8.50 22.75
19 100093 LÊ THỊ TUYẾT 10A1 7.25 8.50 6.25 22.00
20 100083 NGUYỄN VĂN TOẢN 10A1 6.50 6.75 8.50 21.75
21 100008 NGUYỄN ĐỨC DUY 10A2 5.25 7.00 9.25 21.50
22 100098 NGÔ THỊ XUÂN 10A1 7.25 7.00 7.00 21.25
23 100054 TRIỆU THỊ NỤ 10A1 9.00 8.50 3.50 21.00
24 100072 NGUYỄN THỊ THOAN 10A1 8.00 5.50 7.25 20.75
25 100009 NGUYỄN THỊ DUYÊN 10A1 8.75 6.50 5.00 20.25
26 100030 LƯU XUÂN HƯNG 10A2 8.50 5.50 6.00 20.00
27 100029 KHỔNG VĂN HƯNG 10A1 8.50 4.25 7.00 19.75
28 100018 LƯU XUÂN HẢI 10A1 7.00 7.50 5.00 19.50
29 100039 PHẠM THỊ NGỌC LINH 10A1 7.00 8.50 4.00 19.50
30 100037 NGUYỄN NGỌC LÂM 10A2 5.00 7.75 6.50 19.25
31 100057 LƯU THỊ PHƯƠNG 10A2 8.00 5.75 5.50 19.25
32 100006 NGUYỄN XUÂN CAO 10A1 6.50 4.50 8.00 19.00
33 100067 HOÀNG THỊ THANH TÂM 10A1 9.00 7.50 2.50 19.00
34 100025 NGUYỄN XUÂN HOÀ 10A2 6.75 5.50 6.50 18.75
35 100021 TRẦN THỊ HẰNG 10A1 9.00 5.75 3.50 18.25
36 100049 NGUYỄN THÀNH NAM 10A1 7.50 5.75 5.00 18.25
37 100026 TRẦN ANH HOÀN 10A2 5.00 7.50 5.50 18.00
38 100041 TRỊNH THỊ THÙY LINH 10A1 9.00 7.50 1.50 18.00
39 100051 LƯU THỊ ÁNH NGUYỆT 10A1 8.50 6.00 3.50 18.00
40 100058 NGUYỄN THỊ THU PHƯƠNG 10A1 9.00 5.00 4.00 18.00
41 100096 ĐẶNG NGỌC VƯƠNG 10A1 7.00 6.00 5.00 18.00
42 100061 TRẦN THỊ PHƯỢNG 10A1 9.00 4.25 4.50 17.75
43 100011 LÊ HẢI ĐĂNG 10A1 7.50 5.00 5.00 17.50
44 100078 TRẦN THỊ THUỶ 10A2 7.00 4.25 6.25 17.50
45 100090 LƯU QUỐC TUẤN 10A1 7.50 5.25 4.75 17.50
46 100028 NGUYỄN MẠNH HUY 10A2 5.00 5.00 7.00 17.00
47 100003 TRẦN THỊ LAN ANH 10A2 2.50 8.75 5.00 16.25
48 100050 ĐẶNG THỊ NGÂN 10A2 7.00 5.75 3.50 16.25
49 100066 NGUYỄN TIẾN TÀI 10A1 7.00 6.25 2.80 16.05
50 100053 NGUYỄN THỊ PHƯƠNG NHUNG 10A5 6.00 4.50 5.50 16.00
51 100012 NGUYỄN QUÝ ĐĂNG 10A3 4.00 5.00 6.50 15.50
52 100071 NGUYỄN TIẾN THỊNH 10A1 7.00 5.50 2.75 15.25
53 100032 NGUYỄN THỊ HƯƠNG 10A2 5.50 5.25 4.00 14.75
54 100004 BÙI NGỌC ÁNH 10A1 5.50 4.50 4.50 14.50
55 100055 NGUYỄN THỊ KIM OANH 10A1 7.25 3.75 3.50 14.50
56 100019 NGUYỄN VĂN HẢI 10A2 5.50 4.25 4.50 14.25
57 100082 TRẦN MINH TIẾN 10A1 4.50 5.00 4.75 14.25
58 100016 ĐỖ THỊ THU HÀ 10A2 3.50 6.75 3.80 14.05
59 100077 NGUYỄN VĂN THUỶ 10A2 7.50 4.25 2.25 14.00
60 100056 VŨ VĂN PHÚC 10A2 5.00 6.25 2.50 13.75
61 100069 NGUYỄN VĂN THÀNH 10A2 8.00 3.25 2.50 13.75
62 100020 LƯU THẾ HÀO 10A1 5.00 6.00 2.50 13.50
63 100059 NGUYỄN VĂN PHƯƠNG 10A2 3.50 4.50 5.50 13.50
64 100088 PHẠM VĂN TRƯỜNG 10A1 7.00 4.50 2.00 13.50
65 100089 TRƯƠNG VĂN ANH TÚ 10A2 5.00 4.00 4.50 13.50
66 100064 TRẦN VĂN SƠN 10A2 3.00 10.00 0.00 13.00
67 100092 NGUYỄN THANH TÙNG 10A2 7.00 4.00 2.00 13.00
68 100045 NGUYỄN THỊ THANH MAI 10A1 5.00 4.50 3.00 12.50
69 100087 ĐỖ VĂN TRƯỜNG 10A2 5.00 5.00 2.50 12.50
70 100068 TRẦN MINH TÂM 10A2 5.25 4.75 2.00 12.00
71 100075 ĐỖ BÍCH THUỲ 10A2 6.50 5.00 0.50 12.00
72 100048 LÊ VĂN MINH 10A2 4.50 1.75 5.50 11.75
73 100073 VŨ VĂN THÔNG 10A2 5.00 4.75 2.00 11.75
74 100036 NGUYỄN THANH LAM 10A2 7.00 4.00 0.50 11.50
75 100060 PHAN THỊ PHƯƠNG 10A2 5.00 2.00 4.50 11.50
76 100085 LƯU VĂN TRIỂN 10A2 8.50 2.50 0.50 11.50
77 100091 LƯU VĂN TUẤN 10A2 4.50 4.75 2.00 11.25
78 100086 KHƯƠNG THỊ TRINH 10A2 5.00 5.00 1.00 11.00
79 100002 TẠ THẾ ANH 10A2 4.00 2.75 4.00 10.75
80 100052 KHỔNG THỊ TUYẾT NHUNG 10A2 7.00 3.50 0.00 10.50
81 100074 TRIỆU THỊ THU 10A1 4.00 3.00 3.50 10.50
82 100017 KHỔNG THỊ HỒNG HẢI 10A1 4.00 5.25 1.00 10.25
83 100047 NGUYỄN TIẾN MẠNH 10A2 3.50 3.00 3.50 10.00
84 100070 NGUYỄN VĂN THẾ 10A2 7.50 1.75 0.50 9.75
85 100010 ĐÀO XUÂN ĐẠT 10A2 2.00 5.00 2.50 9.50
86 100035 BÙI THỊ HỒNG LAI 10A2 5.00 4.00 0.50 9.50
87 100044 TẠ VĂN LƯƠNG 10A2 2.50 3.75 3.00 9.25
88 100014 ĐẶNG THỊ LỆ GIANG 10A1 5.00 1.50 2.00 8.50
89 100079 ĐÀO THỊ THUÝ 10A2 5.00 3.00 0.00 8.00
90 100038 NGUYỄN THỊ LIÊN 10A2 5.00 1.75 0.50 7.25
91 100094 LƯU QUỐC VĂN 10A2 2.00 4.00 1.00 7.00
92 100013 TRƯƠNG VĂN ĐĂNG 10A2 0.00 4.00 1.50 5.50
93 100097 BÙI HỒNG XUÂN 10A2 3.00 2.00 0.50 5.50
94 100095 TRƯƠNG ANH VIỆT 10A2 4.50 0.50 0.00 5.00
95 100065 ĐẶNG VĂN SỰ 10A2 1.00 1.50 2.00 4.50
96 100005 TRẦN DUY CẢNH 10A1 0.00 3.75 0.00 3.75
97 100084 ĐỖ THU TRANG 10A2 0.00 2.00 0.00 2.00
98 100001 NGUYỄN TUẤN ANH 10A2

ĐIỂM THI KHỐI B
ĐIỂM THI MÔN
STT SBD HỌ TÊN LỚP TOÁN HOÁ SINH TỔNG
1 100142 PHẠM THỊ YẾN 10A3 7.00 6.00 3.50 16.50
2 100132 TRIỆU THỊ KIM THU 10A3 7.00 3.75 5.00 15.75
3 100129 KHỔNG THỊ THAO 10A3 6.00 4.50 5.00 15.50
4 100134 NGUYỄN HOÀI TRANG 10A3 7.25 3.25 4.00 14.50
5 100121 NGUYỄN TRẦN MỸ LINH 10A3 5.00 2.50 5.50 13.00
6 100141 NGUYỄN VĂN TUẤN 10A3 7.00 4.50 1.50 13.00
7 100100 KHỔNG THỊ BÌNH 10A3 5.00 4.50 3.00 12.50
8 100113 NGUYỄN THỊ HƯƠNG 10A3 4.00 4.25 3.50 11.75
9 100122 NGUYỄN THỊ THANH MAI 10A3 5.00 3.50 3.00 11.50
10 100104 TRẦN THỊ THU GIANG 10A3 5.00 2.75 3.50 11.25
11 100131 PHẠM THỊ THẬP 10A3 6.00 3.25 2.00 11.25
12 100130 NGUYỄN THỊ THẮM 10A3 4.00 2.00 4.50 10.50
13 100138 KHỔNG NGỌC TRƯỜNG 10A3 6.00 3.50 1.00 10.50
14 100101 LÊ THỊ CHÂM 10A3 4.00 2.25 4.00 10.25
15 100107 LÊ THỊ BÍCH HÂN 10A3 4.50 2.75 3.00 10.25
16 100109 NGUYỄN THỊ HUYỀN 10A3 4.00 2.75 3.50 10.25
17 100118 BÙI ĐỨC LÂM 10A3 5.25 1.25 3.00 9.50
18 100110 NGUYỄN THỊ THANH HUYỀN 10A3 4.50 2.00 2.50 9.00
19 100128 TRIỆU THANH TÂM 10A3 6.00 2.75 0.25 9.00
20 100137 NGUYỄN THÀNH TRUNG 10A3 7.00 1.00 1.00 9.00
21 100139 NGUYỄN VĂN TRƯỜNG 10A3 5.50 2.50 1.00 9.00
22 100111 BÙI XUÂN HƯNG 10A3 3.00 2.00 3.50 8.50
23 100102 NGUYỄN KHẮC CƯỜNG 10A3 4.00 1.75 2.50 8.25
24 100114 NGUYỄN THỊ HƯƠNG 10A3 4.50 2.00 1.50 8.00
25 100120 NGUYỄN THỊ DIỆU LINH 10A3 3.50 1.00 3.00 7.50
26 100133 BÙI THỊ TRANG 10A3 4.00 0.75 2.50 7.25
27 100103 TRẦN THỊ KIM DUNG 10A3 3.00 0.50 3.50 7.00
28 100108 NGUYỄN MẠNH HÙNG 10A3 2.00 3.00 2.00 7.00
29 100112 KIỀU THỊ HƯƠNG 10A3 2.00 1.50 3.50 7.00
30 100135 TRẦN THỊ THU TRANG 10A3 5.00 0.00 1.50 6.50
31 100136 TRẦN VĂN TRINH 10A3 5.00 0.50 0.50 6.00
32 100105 NGUYỄN ĐỨC HẢI 10A3 3.50 1.00 1.00 5.50
33 100117 HOÀNG TIẾN KIÊN 10A3 2.00 0.50 3.00 5.50
34 100123 NGUYỄN VĂN MINH 10A3 3.00 0.00 1.50 4.50
35 100106 NGUYỄN THỊ HẠNH 10A3 0.00 2.75 1.50 4.25
36 100126 KHƯƠNG HỒNG QUÂN 10A3 2.00 0.75 1.50 4.25
37 100140 BÙI QUỐC TRƯỢNG 10A3 2.00 1.00 1.00 4.00
38 100124 NGUYỄN QUANG NGÂN 10A3 2.00 0.50 1.00 3.50
39 100127 ĐÀO VĂN SƠN 10A3 3.00 0.00 0.50 3.50
40 100116 LƯU VĂN KHƯƠNG 10A3 2.00 1.25 0.00 3.25
41 100115 BÙI QUANG KHẢI 10A3 1.00 0.50 1.50 3.00
42 100125 TRẦN VĂN PHƯƠNG 10A3 1.00 1.00 1.00 3.00
43 100119 TẠ HỮU LIỆU 10A3 0.00 1.00 0.00 1.00
44 100099 NGUYỄN VĂN AN 10A3

ĐIỂM THI KHỐI C
ĐIỂM THI
STT SBD HỌ TÊN LỚP ĐỊA SỬ VĂN TỔNG
1 100153 ĐỖ THU HIỀN 10A4 7.00 8.00 6.50 21.50
2 100156 HOÀNG THỊ NGỌC HUYỀN 10A4 5.75 8.50 6.00 20.25
3 100176 TRIỆU THỊ HOÀI THU 10A4 5.50 6.00 5.00 16.50
4 100175 KHỔNG ĐỨC THỊNH 10A4 4.50 7.50 4.00 16.00
5 100177 ĐỖ THỊ THỰC 10A4 5.00 6.50 4.50 16.00
6 100145 KHỔNG THỊ TUYẾT CHINH 10A4 4.50 6.00 5.00 15.50
7 100168 LƯU THỊ THANH PHƯƠNG 10A4 3.00 7.00 5.50 15.50
8 100163 KHỔNG THỊ LOAN 10A4 4.00 7.00 4.00 15.00
9 100170 LÊ THỊ THANH 10A4 5.00 7.00 3.00 15.00
10 100181 TRẦN THỊ XUYẾN 10A4 3.00 7.00 5.00 15.00
11 100148 NGUYỄN THỊ THANH HẢI 10A4 3.50 7.50 3.50 14.50
12 100151 TRẦN THỊ HẰNG 10A4 5.50 6.00 2.50 14.00
13 100149 VŨ DOÃN HÀO 10A4 5.00 5.00 3.50 13.50
14 100154 TRẦN THỊ HOA 10A4 4.00 6.00 3.50 13.50
15 100180 NGUYỄN THỊ XUÂN 10A4 3.75 5.50 4.00 13.25
16 100167 LƯU THỊ PHƯƠNG 10A4 3.00 7.00 3.00 13.00
17 100178 TRẦN THỊ THU TRANG 10A4 2.00 6.50 4.50 13.00
18 100143 KHỔNG THỊ KIM ANH 10A4 1.00 7.00 4.50 12.50
19 100146 TRẦN THỊ KIM DUNG 10A4 1.50 7.00 4.00 12.50
20 100164 KIỀU THỊ HẢI LOAN 10A4 5.25 7.00 0.00 12.25
21 100152 LÊ VĂN HẬU 10A4 5.00 4.00 3.00 12.00
22 100171 PHAN THỊ THANH 10A4 3.50 5.50 3.00 12.00
23 100174 KHỔNG THỊ THU THẢO 10A4 2.50 5.50 4.00 12.00
24 100160 LÊ THỊ HƯỚNG 10A4 2.50 5.00 4.00 11.50
25 100162 DƯƠNG THỊ LÂN 10A4 1.50 5.50 4.50 11.50
26 100179 NGUYỄN ANH TUẤN 10A4 3.00 5.50 3.00 11.50
27 100173 LƯU THỊ THÀNH 10A4 2.50 6.00 2.50 11.00
28 100147 ĐÀO THỊ THU HÀ 10A4 2.50 5.50 2.50 10.50
29 100155 TRẦN THỊ HUẾ 10A4 5.00 5.50 0.00 10.50
30 100150 NGUYỄN THỊ THUÝ HẰNG 10A4 1.00 6.00 2.50 9.50
31 100158 NGUYỄN THỊ HƯƠNG 10A4 2.50 4.00 3.00 9.50
32 100165 KHỔNG THỊ LƯƠNG 10A4 1.50 5.50 2.50 9.50
33 100172 TẠ VĂN THANH 10A4 1.50 5.00 3.00 9.50
34 100157 ĐỖ THỊ HƯƠNG 10A4 2.50 5.50 8.00
35 100159 VŨ THỊ HƯỜNG 10A4 3.50 0.00 4.50 8.00
36 100166 PHẠM ĐỨC LƯƠNG 10A4 0.50 4.00 3.00 7.50
37 100144 BÙI DUY BÌNH 10A4 0.50 5.00 1.50 7.00
38 100169 NGUYỄN HỒNG SƠN 10A4 1.00 3.00 3.00 7.00
39 100161 KHỔNG THỊ LA 10A4 1.00 3.50 1.50 6.00

ĐIỂM THI KHỐI D
ĐIỂM THI MÔN
STT SBD HỌ TÊN LỚP TOÁN ANH VĂN TỔNG
1 100260 KHỔNG THỊ THU NGUYỆT 10A5 9.25 9.00 6.50 24.75
2 100186 VŨ THỊ LAN ANH 10A5 7.50 8.00 6.50 22.00
3 100288 DOÃN THỊ THẮM 10A5 9.00 6.50 6.50 22.00
4 100198 NGUYỄN THỊ CÚC 10A5 9.00 5.75 7.00 21.75
5 100205 NGUYỄN THỊ DUYÊN 10A5 9.00 6.25 6.00 21.25
6 100296 LÊ THỊ THUÝ THUÝ 10A5 9.00 7.00 4.50 20.50
7 100297 NGUYỄN PHƯƠNG THUÝ 10A5 8.50 7.75 4.00 20.25
8 100233 NGUYỄN DUY HƯNG 10A5 9.00 6.00 5.00 20.00
9 100231 NGUYỄN THỊ HUYỀN 10A5 8.50 6.25 4.50 19.25
10 100310 ĐẶNG THỊ TRANG 10A5 9.00 5.25 5.00 19.25
11 100271 NGUYỄN THỊ PHƯỢNG 10A5 9.00 3.50 6.50 19.00
12 100237 VŨ THỊ KHUYÊN 10A5 7.00 6.25 5.50 18.75
13 100298 NGUYỄN THỊ THUÝ 10A5 9.00 5.25 4.50 18.75
14 100234 LƯU THỊ HƯƠNG 10A5 8.50 4.50 5.50 18.50
15 100290 NGUYỄN THỊ THU 10A5 8.00 4.75 5.50 18.25
16 100209 BÙI THỊ THU HÀ 10A6 6.50 6.50 5.00 18.00
17 100254 TRẦN THỊ NGA 10A5 8.00 4.00 5.50 17.50
18 100264 NGUYỄN THỊ HỒNG NHUNG 10A5 9.50 4.00 4.00 17.50
19 100219 NGUYỄN THỊ THU HẰNG 10A5 6.50 3.75 7.00 17.25
20 100190 NGUYỄN THỊ NGỌC ÁNH 10A5 9.00 2.50 5.50 17.00
21 100255 LÊ THỊ KIM NGÂN 10A5 8.50 4.50 4.00 17.00
22 100277 KHỔNG THỊ XUÂN QUỲNH 10A5 6.00 4.50 6.50 17.00
23 100324 NGUYỄN THỊ VUI 10A6 7.75 4.25 5.00 17.00
24 100193 NGUYỄN MẠNH CẦM 10A6 5.00 5.75 6.00 16.75
25 100242 KHỔNG THỊ LINH 10A5 5.00 5.75 6.00 16.75
26 100189 LƯU THỊ ÁNH 10A5 8.00 3.00 5.50 16.50
27 100217 NGUYỄN THỊ HẰNG 10A5 6.00 5.50 5.00 16.50
28 100236 TRẦN THỊ HƯƠNG 10A5 6.50 5.50 4.50 16.50
29 100287 TRẦN THỊ THẢO 10A6 5.75 3.50 7.00 16.25
30 100224 NGUYỄN THỊ MAI HOA 10A6 5.25 4.75 6.00 16.00
31 100263 NGUYỄN THỊ NHUNG 10A5 7.25 5.25 3.50 16.00
32 100228 TRẦN THỊ HỒNG 10A5 8.50 3.75 3.50 15.75
33 100240 NGUYỄN THỊ THU LAN 10A6 8.00 3.75 4.00 15.75
34 100187 KHỔNG THỊ ÁNH 10A5 6.25 3.75 5.50 15.50
35 100323 NGUYỄN THỊ VUI 10A5 6.00 3.50 6.00 15.50
36 100199 TRẦN THỊ KIM CÚC 10A5 6.75 3.00 5.50 15.25
37 100216 NGUYỄN THỊ HẢO 10A6 5.25 3.50 6.50 15.25
38 100232 TRẦN THỊ THU HUYỀN 10A4 6.00 5.25 4.00 15.25
39 100318 LÊ THỊ TUYẾT 10A5 5.00 4.25 6.00 15.25
40 100211 TRẦN THỊ HÀ 10A6 6.25 3.00 5.50 14.75
41 100229 TẠ THỊ HUỆ 10A7 6.75 2.50 5.50 14.75
42 100250 KHỔNG THỊ MẾN 10A5 5.50 3.25 6.00 14.75
43 100317 KHỔNG THỊ TUYẾT 10A6 5.50 4.75 4.50 14.75
44 100329 PHẠM THỊ YẾN 10A7 5.00 4.25 5.50 14.75
45 100331 VŨ KIM YẾN 10A5 7.00 2.75 5.00 14.75
46 100265 TẠ KIM OANH 10A5 7.00 4.00 3.50 14.50
47 100268 TRẦN THỊ HOÀI PHƯƠNG 10A4 7.00 4.50 3.00 14.50
48 100320 KHỔNG THỊ TƯƠI 10A5 4.50 4.50 5.50 14.50
49 100294 TRẦN THỊ THUỶ 10A5 4.75 5.50 4.00 14.25
50 100327 NGUYỄN HẢI YẾN 10A5 4.00 4.25 6.00 14.25
51 100235 NGUYỄN THỊ MAI HƯƠNG 10A5 6.25 3.75 4.00 14.00
52 100282 NGUYỄN THỊ TÂM 10A6 5.50 3.00 5.50 14.00
53 100303 LƯU MINH TIẾN 10A5 6.00 3.00 5.00 14.00
54 100201 LÊ THỊ KIM DUNG 10A6 5.00 3.75 5.00 13.75
55 100222 NGUYỄN THỊ HIỀN 10A5 5.00 4.25 4.50 13.75
56 100244 LÊ THỊ LOAN 10A5 4.50 5.25 4.00 13.75
57 100269 TRẦN THỊ KIM PHƯƠNG 10A6 7.00 2.75 4.00 13.75
58 100188 KIỀU THỊ ÁNH 10A6 5.00 2.50 6.00 13.50
59 100283 TẠ THỊ MINH TÂM 10A6 7.00 4.00 2.50 13.50
60 100307 TRẦN THỊ THANH TÌNH 10A6 6.00 4.00 3.50 13.50
61 100322 NGUYỄN THỊ VÂN 10A6 4.50 3.00 6.00 13.50
62 100185 NGUYỄN THỊ YẾN ANH 10A6 5.25 5.50 2.50 13.25
63 100210 KHỔNG THỊ THU HÀ 10A6 5.00 3.25 5.00 13.25
64 100221 LƯU THỊ HẬU 10A6 5.00 2.75 5.50 13.25
65 100227 NGUYỄN VĂN HOÀNG 10A7 7.25 3.50 2.50 13.25
66 100239 ĐẶNG THỊ LAN 10A6 5.25 3.50 4.50 13.25
67 100299 NGUYỄN THỊ THUÝ 10A6 6.50 3.25 3.50 13.25
68 100184 NGUYỄN THỊ KIM ANH 10A6 5.25 2.75 5.00 13.00
69 100200 TRẦN MẠNH CƯỜNG 10A6 5.00 2.50 5.50 13.00
70 100206 VŨ QUỐC ĐẠT 10A5 7.00 0.00 6.00 13.00
71 100213 ĐỖ THỊ HẠNH 10A5 5.00 4.00 4.00 13.00
72 100319 LÊ THỊ ÁNH TUYẾT 10A7 4.50 3.50 5.00 13.00
73 100226 KIỀU TIẾN HOAN 10A6 7.00 2.75 3.00 12.75
74 100270 TRẦN THỊ MINH PHƯƠNG 10A6 6.50 2.75 3.50 12.75
75 100302 TRẦN THỊ THANH THƯƠNG 10A6 4.50 3.25 5.00 12.75
76 100301 TRẦN THỊ THƯƠNG 10A5 6.75 3.00 2.50 12.25
77 100238 NGUYỄN THỊ LAM 10A5 7.00 0.00 5.00 12.00
78 100279 BÙI HỮU TÀI 10A7 7.00 2.50 2.50 12.00
79 100196 NGUYỄN THỊ KIM CHUNG 10A6 4.25 2.50 5.00 11.75
80 100207 TRẦN THANH ĐỨC 10A6 4.75 2.50 4.50 11.75
81 100249 TRẦN THỊ MAI 10A5 5.50 3.75 2.50 11.75
82 100304 TRẦN VĂN TIẾN 10A5 4.50 2.25 5.00 11.75
83 100305 TRIỆU THỊ TIẾN 10A7 4.00 2.75 5.00 11.75
84 100223 PHAN THỊ HIỀN 10A6 4.75 3.75 3.00 11.50
85 100245 NGUYỄN THỊ LOAN 10A5 5.00 4.50 2.00 11.50
86 100267 TRẦN VĂN PHÚC 10A6 6.75 2.25 2.50 11.50
87 100182 KHỔNG TIẾN HOÀNG ANH 10A7 4.75 2.50 4.00 11.25
88 100243 NGUYỄN THỊ LINH 10A6 6.00 2.25 3.00 11.25
89 100258 TRẦN VĂN NGỌC 10A6 4.75 4.25 2.00 11.00
90 100203 TRẦN THỊ DUNG 10A7 2.00 3.25 5.50 10.75
91 100286 NGUYỄN THỊ THU THẢO 10A4 4.75 2.00 4.00 10.75
92 100295 TRẦN THỊ THU THỦY 10A4 6.50 2.25 2.00 10.75
93 100321 HOÀNG QUỐC VÂN 10A7 5.00 1.75 4.00 10.75
94 100261 LÊ THỊ MINH NGUYỆT 10A7 3.50 3.00 4.00 10.50
95 100293 ĐỖ XUÂN THỦY 10A6 6.50 1.00 3.00 10.50
96 100197 ĐẶNG THỊ CÚC 10A6 7.00 3.25 10.25
97 100212 LÊ QUANG HẢI 10A6 2.75 1.50 6.00 10.25
98 100218 NGUYỄN THỊ HẰNG 10A6 5.25 1.00 4.00 10.25
99 100266 KHỔNG NGỌC PHI 10A6 4.25 3.50 2.50 10.25
100 100191 TẠ TIẾN BẰNG 10A7 5.75 2.25 2.00 10.00
101 100214 ĐINH THỊ HẢO 10A6 5.00 2.00 3.00 10.00
102 100241 NGUYỄN THỊ LÂM 10A6 3.25 3.25 3.50 10.00
103 100276 LƯU ĐỨC QUÍ 10A6 3.50 4.00 2.50 10.00
104 100316 NGUYỄN VĂN TUẤN 10A7 3.50 2.50 4.00 10.00
105 100202 TRẦN THỊ DUNG 10A7 2.00 2.50 5.00 9.50
106 100204 VŨ THỊ PHƯƠNG DUNG 10A7 2.00 2.50 5.00 9.50
107 100257 PHẠM THỊ NGỌC 10A7 4.00 2.50 3.00 9.50
108 100274 NGUYỄN VĂN QUÂN 10A6 5.00 2.00 2.50 9.50
109 100281 ĐỖ THỊ THANH TÂM 10A6 3.50 2.50 3.50 9.50
110 100300 NGUYỄN THỊ KIM THUÝ 10A6 4.75 3.25 1.50 9.50
111 100326 TRẦN THỊ XUÂN 10A6 4.50 2.00 3.00 9.50
112 100330 TRẦN THỊ YẾN 10A7 0.75 2.75 6.00 9.50
113 100215 HOÀNG THỊ HẢO 10A7 2.00 2.75 4.50 9.25
114 100247 NGUYỄN THỊ LÝ 10A7 3.00 4.25 2.00 9.25
115 100259 BÙI THỊ NGUYỆT 10A6 5.00 2.25 2.00 9.25
116 100308 THÂN VĂN TOÀN 10A7 1.00 3.75 4.50 9.25
117 100311 TRẦN THỊ THU TRANG 10A7 2.50 2.75 4.00 9.25
118 100312 ĐINH VĂN TRƯỜNG 10A7 5.00 2.25 2.00 9.25
119 100248 NGÔ THỊ MAI 10A6 3.50 3.50 2.00 9.00
120 100262 KHỔNG MINH NHO 10A7 4.75 2.25 2.00 9.00
121 100273 KHỔNG MINH QUÂN 10A7 2.25 2.75 4.00 9.00
122 100275 TẠ VĂN QUÂN 10A5 3.50 2.50 3.00 9.00
123 100291 TRẦN THỊ THU 10A6 4.50 2.00 2.50 9.00
124 100183 NGUYỄN NGỌC ANH 10A7 5.75 1.50 1.50 8.75
125 100309 LÊ THỊ TOÁN 10A7 2.00 3.00 3.50 8.50
126 100194 VŨ THỊ CHÂM 10A7 2.00 2.25 4.00 8.25
127 100325 BÙI THANH XUÂN 10A7 3.50 2.50 2.00 8.00
128 100195 NGUYỄN MINH CHÍ 10A6 0.25 3.00 4.50 7.75
129 100315 KHỔNG XUÂN TUẤN 10A7 0.25 3.50 4.00 7.75
130 100272 NGUYỄN THỊ PHƯỢNG 10A7 2.50 3.00 2.00 7.50
131 100313 KHỔNG VĂN TRƯỜNG 10A7 5.00 2.50 0.00 7.50
132 100328 NGUYỄN THỊ HƯƠNG YẾN 10A5 4.75 2.75 0.00 7.50
133 100230 KHỔNG KIM HÙNG 10A7 1.00 3.25 3.00 7.25
134 100246 TRẦN VĂN LƯƠNG 10A7 3.50 2.75 1.00 7.25
135 100306 NGUYỄN TRÁNH TÍN 10A7 1.00 2.00 4.00 7.00
136 100225 KHỔNG ĐÌNH HOAN 10A7 2.00 2.75 2.00 6.75
137 100278 BÙI HỒNG SƠN 10A7 2.50 2.25 2.00 6.75
138 100292 TRẦN THỊ THU 10A7 0.50 2.50 3.00 6.00
139 100220 TRẦN THỊ HẰNG 10A6 0.00 2.25 3.50 5.75
140 100251 NGUYỄN KIM MINH 10A7 0.00 3.25 2.50 5.75
141 100256 ĐẶNG VĂN NGHĨA 10A7 4.00 0.00 1.50 5.50
142 100314 LƯU QUANG TRƯỞNG 10A7 0.75 1.50 3.00 5.25
143 100284 TRẦN ĐỨC TÂM 10A3 1.50 1.50 3.00
144 100285 NGUYỄN VĂN THÁI 10A7 0.50 0.00 1.50 2.00
145 100252 TRẦN VĂN MINH 10A7 0.00 0.00 0.00
146 100253 TRẦN VĂN MỪNG 10A7 0.00 0.00 0.00 0.00
147 100208 ĐẶNG THỊ GIANG 10A7

148 100280 HOÀNG VĂN TẠI 10A7

149 100289 ĐỖ THỊ THẮM 10A7