You are on page 1of 6

DANH SÁCH LỚP LÝ 1 NĂM HỌC 2007 - 2008

STT MSSV HỌ VÀ TÊN TB HKI TB HKII TB HK III TB THI LẠI


1 33102002 Mai Thị Vân Anh 6.54 7.00 8.09 7.28
2 33102003 Nguyễn Minh Ẩn 6.54 4.23 3.97 4.83 x
3 33102004 Trần Đặng Bảo Ân 6.62 7.27 7.56 7.19
4 33102005 Nguyễn Thị Bằng 5.88 6.00 6.91 6.31
5 33102007 Nguyễn Thị Bình 6.54 6.31 6.81 6.57
6 33102008 Trương Thị Trân Châu 6.96 6.73 7.06 6.93 x
7 33102009 Trịnh Văn Danh 5.08 6.12 5.88 5.71 x
8 33102011 Phạm Phước Duy 6.31 5.50 6.56 6.15 x
9 33102012 Lê Thị Thùy Duyên 6.69 7.54 8.47 7.64
10 33102013 Huỳnh Chí Dũng 6.81 5.81 6.41 6.34 x
11 33102015 Hán Trường Giang 5.46 5.31 6.25 5.72 x
12 33102016 Phạm Thị Minh Giang 6.50 7.04 7.88 7.20
13 33102017 Nguyễn Thị Ngọc Hằng 6.81 6.81 7.31 7.00
14 33102018 Phạm Thị Mỹ Hạnh 6.38 6.27 8.03 6.98
15 33102019 Trương Thị Mỹ Hạnh 6.46 6.19 7.34 6.71 x
16 33102020 Chu Hoàng Hà 5.65 5.85 6.69 6.11 x
17 33102021 Nguyễn Thị Ngân Hà 4.92 5.88 6.09 5.67 x
18 33102022 Huỳnh Minh Hải 6.69 6.38 6.69 6.59
19 33102023 Hà Thị Hiền 5.62 6.58 7.34 6.58
20 33102024 Lê Thị Khánh Hiền 5.19 5.85 8.16 6.54 x
21 33102025 Huỳnh Ngọc Bích Hoàng 6.42 6.50 7.66 6.92 x
22 33102026 Lê Bin Hô 6.85 6.50 6.94 6.78
23 33102027 Lưu Thị Thúy Hòa 5.12 6.73 6.78 6.26
24 33102028 Châu Thị Kim Huệ 5.00 5.38 6.22 5.59 x
25 33102029 Dương Nhật Huy 7.40 8.81 8.63 8.32
26 33102030 Lương Thị Thanh Huyền 6.08 5.77 6.84 6.28
27 33102031 Nguyễn Hồ Thanh Huyền 7.12 6.81 7.13 7.03
28 33102032 Vũ Đình Hùng 5.46 6.12 6.50 6.07 x
29 33102033 Nguyễn Thị Mai Hương 6.19 6.15 7.41 6.65 x
30 33102034 Phạm Gia Khánh 6.42 5.92 7.84 6.81
31 33102035 Trần Thị Khiếu 5.50 4.58 5.00 5.02 x
32 33102036 Trần Thị Ngọc Lam 7.27 7.42 7.84 7.54
33 33102037 Võ Thị Ngọc Lam 6.19 5.85 7.28 6.50
34 33102038 Nguyễn Thị Ngọc Liên 5.42 5.85 6.44 5.95 x
35 33102039 Hoàng Hồng Linh 5.54 5.35 5.88 5.61
36 33102040 Phạm Thị Thu Linh 5.38 7.73 6.19 6.43 x
37 33102041 Hoàng Thị Loan 5.08 5.77 6.56 5.87 x
38 33102042 Nguyễn Trúc Ly 6.19 5.54 7.34 6.43
39 33102043 Phạm Thị Ngọc Lý 4.88 5.88 6.69 5.89 x
40 33102045 Vũ Thị Phương Na 6.65 7.15 7.03 6.95
41 33102046 Lê Thị Mai Nga 4.81 4.85 6.13 5.33 x
42 33102047 Lê Thị Phi Nga 5.42 4.42 5.53 5.15 x
43 33102048 Tô Thị Ánh Nga 5.81 3.54 5.16 4.85 x
44 33102049 Trần Thị Thanh Nga 6.27 5.42 7.47 6.47
45 33102050 Hoàng Thị Nguyên 6.54 7.73 7.72 7.37
46 33102051 Vũ Trần Minh Nhật 6.12 6.15 6.81 6.40 x
47 33102052 Nguyễn Thị Hồng Nhung 3.73 3.88 6.84 4.98 x
48 33102054 Thạch Thị Sô Đa Ni 5.35 5.19 6.25 5.65 x
49 33102055 Nguyễn Thị Hồng Phúc 6.27 7.42 7.28 7.02 x
50 33102056 Cao Thị Vĩnh Phương 6.85 6.85 7.22 6.99
51 33102057 Lê Thị Bích Phương 4.96 5.65 5.91 5.54 x
52 33102058 Lâm Ngọc Phượng 4.73 5.69 5.41 5.29 x
53 33102059 Đỗ Thị Thúy Phượng 5.04 5.35 6.22 5.59 x
54 33102060 Hoàng Thị Tố Quyên 4.65 4.00 4.44 4.37 x
55 33102061 Trương Thị Sau 4.88 4.23 5.28 4.83 x
56 33102062 Huỳnh Văn Sơn 5.12 4.96 7.09 5.83 x
57 33102064 Đặng Hoài Tặng 4.31 4.58 5.31 4.78 x
58 33102065 Nguyễn Thị Nguyệt Thanh 6.27 6.88 6.97 6.73 x
59 33102066 Phan Phương Thanh 4.81 4.54 5.09 4.83 x
60 33102067 Võ Thị Thắm 6.08 7.19 6.81 6.71
61 33102068 Lương Huy Thành 6.81 7.31 7.16 7.10
62 33102069 Lê Thị Hồng Thái 5.92 6.00 6.56 6.19
63 33102071 Bùi Thị Ngọc Thủy 4.88 5.54 5.94 5.50 x
64 33102072 Lê Thị Thu Thủy 6.04 6.27 7.66 6.74 x
65 33102073 Phan Huy Thịnh 5.62 5.27 5.72 5.55 x
66 33102074 Nguyễn Thị Anh Thư 6.50 6.85 7.19 6.88
67 33102075 Phạm Toan 4.65 4.81 5.31 4.95 x
68 33102076 Đặng Quốc Toàn 6.38 6.58 7.50 6.87
69 33102077 Nguyễn Hữu Toản 6.38 6.35 7.66 6.86
70 33102078 Hồ Nguyễn Ngọc Bích Trâm 5.31 5.50 6.63 5.88
71 33102079 Lê Thị Trâm 6.31 6.00 6.34 6.22
72 33102080 Nguyễn Ngọc Thảo Trâm 5.62 4.92 6.59 5.77 x
73 33102082 Phan Hoàng Lan Trúc 5.46 6.38 7.31 6.46 x
74 33102083 Trần Ngọc Quang Trưởng 5.88 5.77 7.00 6.28 x
75 33102084 Trương Trang Cát Tường 7.00 7.23 7.75 7.36
76 33102086 Diệp Thái Vân 5.54 6.27 7.13 6.38 x
77 33102087 Nguyễn Thị Hồng Vân 4.96 6.00 6.64 5.93 x
78 33102088 Nguyễn Thị Ngọc Vân 6.31 6.38 7.03 6.61 x
79 33102089 Trần Thị Thu Vân 6.27 6.92 7.44 6.92
5.87 6.02 6.89
XẾP LOẠI VỊ TRÍ GHI CHÚ SỐ ĐIỆN THOẠI
Khá 6 01686446901
Yếu 77
Khá 8 0937390644
TB-Khá 42 0975540102
TB-Khá 32 Lớp phó 088107296
TB-Khá 16 0975177709
TB 59
TB-Khá 48
Khá 2 0650733541
TB-Khá 41
TB 58
Khá 7
Khá 12 0956536513
TB-Khá 14 0962896448
TB-Khá 26 0168774800
TB-Khá 49 01684592657
TB 60 0909162670
TB-Khá 30 C.H.Trưởng 0907565715
TB-Khá 31
TB-Khá 33 0988863372
TB-Khá 18 0933253662
TB-Khá 23 Bí thư 0987682554
TB-Khá 45 0982404406
TB 64 0974787987
Giỏi 1 Lớp trưởng 0905816705
TB-Khá 44 0919604951
Khá 10 0905905495
TB-Khá 50 01685213923
TB-Khá 28 0986001634
TB-Khá 22 0935051913
TB 71 0938266492
Khá 3 088396828
TB-Khá 34 088277752
TB 51
TB 62
TB-Khá 38 0958025308
TB 55
TB-Khá 37 088427338
TB 53 0973455282
TB-Khá 15 0989686237
TB 68 01686270417
TB 70
Yếu 74
TB-Khá 35
Khá 4
TB-Khá 39
Yếu 72
TB 61
Khá 11
TB-Khá 13
TB 66
TB 69
TB 63
Yếu 79
Yếu 76
TB 56
Yếu 78
TB-Khá 25
Yếu 75
TB-Khá 27
Khá 9 Lớp trưởng
TB-Khá 47
TB 67
TB-Khá 24
TB 65
TB-Khá 19
Yếu 73
TB-Khá 20
TB-Khá 21
TB 54
TB-Khá 46
TB 57
TB-Khá 36
TB-Khá 43
Khá 5
TB-Khá 40
TB 52
TB-Khá 29
TB-Khá 17
KQ HKI
12
10
8
6 Column C

4
2
0