You are on page 1of 2

Top of Form

/w EPDw UJNzg2N

Mã SV: 07D120143
Họ và
Mạc Đăng Hội
THỜI KHÓA BIỂU SINH tên:
VIÊN Ngày
sinh:
Lớp HC: K43C2

Tên S Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6


T Mã lớp lớp L Tiế Tiế Tiế Tiế Tiế Từ Đến Cán bộ
T HP học S t HT HT HT HT HT ngày ngày quản lý
t t t t
phần V
Kỹ 1,2, C1
năng Ngô Lan
0915ENT 6 3, 9 17/08/ 02/11/
1 tiếng Thanh_U
I2111 0 2009 2009
anh 2_PĐT
1.5
Lịch 1,2 V6
sử ,3, 01
Đảng 1 Ngô Lan
0917LCT 17/08/ 20/10/
2 cộng 2 Thanh_U
H0211 2009 2009
sản 0 2_PĐT
Việt
Nam
Quản 4,5 V6 1,2 V6
trị 1 ,6, 03 ,3, 03 Ngô Lan
0921SM 17/08/ 03/10/
3 chiến 2 Thanh_U
GM0111 2009 2009
lược 0 2_PĐT
1.3
Quản 4,5 V6
trị 1 ,6, 01 Ngô Lan
0919BM 17/08/ 28/10/
4 Mark 2 Thanh_U
KT0311 2009 2009
eting 0 2_PĐT
1.2
Sâ Sâ
0902GD Bóng 5 9,1 9,1 18/08/ 09/10/ Nguyễn
5 n n
TC0721 ném 5 0, 0, 2009 2009 Văn A
H1 H1
Quản
1 4,5 V6 1,2 V6 Ngô Lan
0923FM trị tài 05/10/ 20/11/
6 2 ,6, 03 ,3, 03 Thanh_U
GM0211 chính 2009 2009
0 2_PĐT
1.3
Hệ 1,2 V6 4,5 V6 1,2 V7
thống ,3, 03 ,6, 03 ,3, 03
1 Ngô Lan
0931ECI thông 02/11/ 20/11/
7 2 Thanh_U
T0411 tin 2009 2009
0 2_PĐT
quản
lý 1.2
Lịch 1,2 V6
sử ,3, 01
Đảng 1 Ngô Lan
0917LCT 23/11/ 11/12/
8 cộng 2 Thanh_U
H0211 2009 2009
sản 0 2_PĐT
Việt
Nam
Quản 4,5 V6 1,2 V6
trị 1 ,6, 03 ,3, 03 Ngô Lan
0921SM 23/11/ 30/11/
9 chiến 2 Thanh_U
GM0111 2009 2009
lược 0 2_PĐT
1.3
Quản 4,5 V6
trị 1 ,6, 01 Ngô Lan
1 0919BM 23/11/ 05/12/
Mark 2 Thanh_U
0 KT0311 2009 2009
eting 0 2_PĐT
1.2
Quản
1 4,5 V6 1,2 V6 Ngô Lan
1 0923FM trị tài 03/12/ 11/12/
2 ,6, 03 ,3, 03 Thanh_U
1 GM0211 chính 2009 2009
0 2_PĐT
1.3
Hệ 4,5 V6 1,2 V7
thống ,6, 03 ,3, 03
1 Ngô Lan
1 0931ECI thông 07/12/ 16/12/
2 Thanh_U
2 T0411 tin 2009 2009
0 2_PĐT
quản
lý 1.2
Lịch 1,2 V6 1,2 V7
sử ,3, 01 ,3, 02
Đảng 1 Ngô Lan
1 0917LCT 14/12/ 19/12/
cộng 2 Thanh_U
3 H0211 2009 2009
sản 0 2_PĐT
Việt
Nam

Bottom of Form