Công Ty Cổ Phần CNTT và Viễn Thông Hợp Nhất

Trung tâm mua sắm dành cho gia đình và doanh nghiệp
85B Bùi Thị Xuân, Quận 1, T.p Hồ Chí Minh, Việt Nam
Điện thoại: (848) 3925-2367 (Ext: 106, 120, 219, 220, 118) - Fax: (848) 3832-2419
Website: Retail.hopnhat.com.vn - Email: info@hopnhat.com.vn

BẢN CHÀO GIÁ NGÀY 22-12-2009

1. CHƯƠNG TRÌNH NIỀM VUI MỖI NGÀY
- MUA MÁY XÁCH TAY ASUS X8AIJ (T5900/2GB/250GB…..)
* Tặng Nước Hoa Cao Cấp Jean Paul Gaultier trị giá 700.000vnđ
* Giảm 300.000 vnđ dành cho 100 khách hàng đầu tiên
(Chỉ áp dụng cho mỗi khách hàng mua 1sp/đơn hàng)
- HÃY ĐĂNG KÝ VÀ NHẬN THẺ THÀNH VIÊN ĐỂ CÓ ĐƯỢC NHIỀU ƯU ĐÃI ĐẶC BiỆT

2. TIN KHUYẾN MÃI

CHƯƠNG TRÌNH TIẾT KIỆM VÀ AN TÂM
1. Chương trình Tiết kiệm:
Khi khách hàng định mua hàng của Hợp Nhất và phát hiện ra giá bán lẻ của nơi khác rẻ hơn của Hợp Nhất ICT
và có bằng chứng xác thực, Hợp Nhất sẽ sẵn lòng giảm giá 5% cho 1 sản phẩm mà khách hàng sẽ mua. Như
vậy, khi khách hàng mua sắm tại Hợp Nhất sẽ tuyệt đối tiết kiệm.
2. Chương trình An Tâm:
Hợp Nhất cam kết khi khách hàng sử dụng dịch vụ triển khai, lắp ráp, cài đặt hay bảo hành, bảo trì của Hợp
Nhất sẽ luôn có cảm xúc không phiền toái. Nếu khách hàng có sự phiền muộn mà bộ phận dịch vụ của Hợp
Nhất không giải quyết được thì xin quý khách thư về địa chỉ sos@hopnhat.com.vn, chúng tôi sẽ nhanh chóng,
quyết liệt xử lý vấn đề gây phiền toái và đảm bảo 100% sự việc được giải quyết thấu đáo. Mỗi một sự phiền
muộn như vậy, ngoài việc giải quyết thấu đáo, chúng tôi xin tặng quý khách một cặp vé xem phim như một lời
cảm ơn đã phản ánh để chúng tôi làm việc tốt hơn. Như vậy, khách hàng sử dụng dịch vụ của Hợp Nhất ICT sẽ
tuyệt đối an tâm.
Chương trình có hiệu lực kể từ 01/05/2009 cho tới khi có chương trình mới tốt hơn cho khách hàng thay thế.
A. DÀNH CHO SẢN PHẨM NOTEBOOK
- GIẢM GIÁ TRỰC TIẾP TỪ 200.000 ĐỒNG ĐẾN 1.5 TRIỆU ĐỒNG
-Laptop Acer Tặng phần mềm Kaspersky Antivirut 2009 -1 năm
- VỚI NHIỀU ƯU ĐÃI DÀNH CHO KHÁCH HÀNG CÓ THẺ THÀNH VIÊN
Tặng Dịch vụ bảo hành tận nơi 12 tháng (trong nội thành tuỳ theo địa điểm và trong giờ hành chính)
B. DÀNH CHO SẢN PHẨM LẺ và NGUYÊN BỘ LẮP RÁP
Vui lòng liên hệ bán hàng để biết thêm chi tiết
- Mua ổ cứng loại 3.5" Western Digital có dung lượng từ 160GB trở lên hoặc 2.5" có dung lượng từ 160GB
trở lên sẽ được nhận 1 thẻ cào trúng thưởng từ ngày 23/11/2009 - 10/01/2010
- "Hái quà Giáng Sinh cùng Intel" khi mua bộ máy có Bo mạch chủ Intel G41 và Core 2 Duo trở lên sẽ có cơ
hội nhận được nhiều phần quà tặng có giá trị (từ ngày 10/12 đến ngày 31/12/2009)
- “ Ngày xưa Pentium – Còn Hôm Nay Core™ 2 Duo” Tặng thẻ cào Intel trúng thưởng với nhiều phần quà
hấp dẫn khi mua cả bộ máy vi tính có CPU Core 2 Duo hoặc cao hơn từ ngày 16 tháng 11 đến ngày 31 tháng
12 năm 2009 (liên hệ bán hàng để biết thêm chi tiết)
- Cấu hình đề nghị :
+ Intel® Core™2 Duo – E7500, Intel® Desktop Board DG41RQ, 1GB DDR2 800 SDRAM Kingston, 160GB
Samsung SATA Hard Drive, Pioneer 16X DVD Drive, 17" LCD Wide (Giá: 7,900,000vnd đã bao gồm VAT) +
Tặng Ba lô Intel
+ Intel® Core™2 Quad – Q8400, Intel® Desktop Board DG41RQ, 2GB DDR2 800 SDRAM Kingston,
250GB Samsung SATA Hard Drive, Pioneer 16X DVD Drive, 19" LCD Samsung 943SNX (Giá: 9,700,000vnd đã
bao gồm VAT) + Tặng Ba lô Intel
D1
MUA MAINBOARD ASUS X58 + CPU i7-920 GIẢM GIÁ 200.000 ĐỒNG
MUA MAINBOARD ASUS / Intel P55 + CPU i5 / i7 SOCKET 1156 GIẢM GIÁ 200.000 ĐỒNG
Mua linh kiện / Cụm linh kiện được giảm giá ưu đãi
D2.
Xin quý khách đọc các thỏa thuận thương mại và điều kiện bảo hành trước khi mua hàng

Trang 1/53

Mua máy bộ có CPU Celeron / 5xxx / 6xxx được tặng 100.000 VND
Mua máy bộ có CPU E 7xxx trở lên được tặng 200.000 VND
Mua máy bộ có CPU AMD được tặng 100.000 VND
MUA từ 5 đến 9 bộ TẶNG Switch
MUA từ 10 đến 20 bộ TẶNG 01 ADSL
MUA từ 21 đến 30 bộ TẶNG HDD Ext
MUA trên 30 bộ TẶNG máy in Laser
- Mua càng nhiều quà tặng càng hấp dẫn
Tặng Norton Antivirus 3 tháng khi mua máy bộ hoặc cụm linh kiện
Tặng dịch vụ bảo hành tận nơi 12 tháng (trong nội thành tuỳ theo địa điểm và trong giờ hành chính)
Miễn phí lắp ráp và giao hàng tận nơi khi mua nguyên bộ hoặc cụm linh kiện (trong nội thành tuỳ theo địa điểm)
Vui lòng liên hệ bán hàng để biết thêm chi tiết

3. GIÁ THAY ĐỔI
- Giá và cấu hình thiết bị có thể bị thay đổi theo từng thời điểm bởi nhà sản xuất/nhà phân phối
quý khách vui lòng kiểm tra trước khi mua hàng.
- Thời gian mở cửa:

4. CÁC SỐ ĐIỆN THOẠI LIÊN HỆ

Ngày thường mở cửa: Sáng từ 8:30h đến đến 18h00
Ngày chủ nhật & ngày lễ từ 8:30h đến 16h30
(1) Trung tâm mua sắm dành cho gia đình và doanh nghiệp Hợp Nhất ICT Plaza:
Địa chỉ: 85b Bùi Thị Xuân, Q.1 gặp Chị Thư ( 0909 835 993 - YM : nat5679 / sale_145 ) / Chị Hiển ( 0908 957 606 - YM : ngochien_it ) / (ext: 106 / 220
), Chị Vân ( 0903 355 030 - YM : vanle79vn ) / Chị Thanh ( 0909 661 420 -YM : naomiluu ) ( Ext : 219 / 120 ) hoặc email: sgictp@hopnhat.com.vn
(2) Trung tâm giải pháp hệ thống thông tin tin học - Hợp Nhất ICT Solutions:
Khách hàng doanh Nghiệp cần hỗ trợ DỰ ÁN, tư vấn giải pháp, hệ thống mạng, tích hợp hệ thống thông tin. Vui lòng lòng liên hệ : Anh Hòa ( line:
9255765- 091 873 2950), Anh Thịnh (Line: 9255765, 090 360 44 16) hoặc email : info@hopnhat.com.vn
(3) Quý khách yêu cầu bảo hành xin liên hệ
Địa chỉ: Lầu 1 85B Bùi Thị Xuân (lầu 1) , Q.1. Bảo hành tận nơi: Anh Thăng (ext:121). Hàng linh kiện bảo hành: Chị Hạ (ext:115). Giải đáp kỹ thuật: Linh
kiện/Notebook: Anh Huy(ext:221), Máy bộ Allison/Máy in: Anh Thăng (ext:113), Mạng: Anh Hoà (ext:218)
(4) Bạn hàng cần chào hàng:
* Gặp Anh Kiên (123; 090-828-3490)
hoặc thư vào địa chỉ offer@hopnhat.com.vn
(5) Quý khách, bạn hàng cần phản ánh thái độ phục vụ của nhân viên công ty Hợp Nhất theo thông tin dưới hoặc thư vào địa chỉ sos@hopnhat.com.vn
* Anh Thịnh (107, 0903-60-44-16): Bán dự án và các vấn đề chung
* Anh Kiên (123, 090-828-3490): Bán lẻ tại 85B Bùi thị Xuân
* Chị Oanh (ext: 103, 0918-627-175): Bán lẻ tại 7C Tôn Thất Tùng
* Anh Thăng (ext: 121, 0903-377-061): Bảo hành

5. CÁC THỎA THUẬN THƯƠNG MẠI VÀ ĐIỀU KIỆN BẢO HÀNH

* Giá đã bao gồm thuế GTGT ngoại trừ một số mặt hàng bắt buộc phải ghi trước thuế để tiện cho quý khách so sánh giá cả do vậy khi mua quí khách vui
lòng cộng thêm và xin vui lòng liên hệ bán hàng để nắm rõ hơn.
* Giá trên chưa bao gồm công lắp ráp, giao hàng, phí bảo hành tận nơi và chỉ áp dụng khi thanh toán tiền mặt.
1. Thanh toán tiền mặt hoặc chuyển khoản quy đổi theo tỷ giá bán ra của thị trường tự do.
- Ngân hàng ngoại thương Vietcom Bank - Chi nhánh Bến Thành
Số tài khoản: 033 100 374 22 30
- Ngân hàng Á Châu ACB - Chi nhánh Tp.HCM
Số tài khoản: 477 140 89
2. Thanh toán quy thẻ quốc tế Master, Visa vui lòng cộng thêm phí 2.75%, ACB là 1.65% trên giá mua.
* Trung Tâm Bảo Hành: 85B (lầu 1) Bùi Thị Xuân, Quận 1. Giờ làm việc từ 8h30 đến 18h hằng ngày, chủ nhật ngày lễ nghỉ
* Qui định bảo hành:
- Quy định chung: Tem bảo hành của Hợp Nhất, mã vạch/serial number của nhà phân phối/sản xuất phải còn nguyên vẹn và đọc được, không rách,
không có dấu hiệu chỉnh sửa. Hàng hoá phải còn nguyên vẹn về mặt vật lý không bị cháy, nổ, bể, mẻ, rỉ sét, tróc mạch, phù tụ, nám, nứt chip hoặc có
dấu vết do người dùng tự ý sửa chữa. Không bảo hành trong trường hợp bị sét đánh (hỏng nhiều bộ phận cùng lúc) hỏa hoạn, lũ lụt, động đất, bị chất
lỏng đổ vào, virus tin học, côn trùng, động vật, vi sinh phá hỏng, máy in sử dụng mực nạp làm hư đầu phun / drum, bo lụa (máy in) bị rách.
- Quy định với CPU: không bảo hành nếu không kèm miếng bảo vệ socket CPU 775, không tuân thủ theo các qui định của nhà sản xuất / nhà phân phối.
- Quy định với phụ kiện: không bảo hành các phụ kiện kèm theo như: tai nghe, remote, pin, adaptor, cáp USB, các phụ kiện của Case: màn hình LCD,
cổng USB và ngõ audio trước...
- Quy định với PocketPC, Notebook: (1) không bảo hành LCD của Pocket PC, Notebook hư do va đập, rơi, tác động của ngoại lực bên ngoài gây ra việc
bị nứt hoặc bể. (2) Quý khách vui lòng mang theo PIN, BỘ SẠC ĐIỆN để Cty thuận tiện cho việc kiểm tra thiết bị được tốt nhất.
- Quy định với màn hình: màn hình LCD / NB sẽ được bảo hành theo qui định chung của 1 số nhà phân phối tại Việt Nam là trên 5 chấm điểm bị hư trở
lên mới được bảo hành.
- Quy định với sản phẩm có phiếu bảo hành của hãng: như HP, EPSON, SAMSUNG, LG,…khách hàng sẽ giữ phiếu bảo hành để được bảo hành tại
trung tâm bảo hành của hãng (trường hợp mất phiếu bảo hành sẽ không được giải quyết bảo hành theo yêu cầu của hãng)
- Quy định với các sản phẩm Ipod, MP3, Video: sử dụng đồ sạc kém chất lượng hoặc không có xác nhận tiêu chuẩn của nhà sản xuất làm cháy, nổ chip
hay mạch thì sẽ không được bảo hành.
* Các lưu ý khác về bảo hành:
- Trong thời gian bảo hành thiết bị chúng tôi sẽ cho mượn sản phẩm (nếu trong kho bảo hành còn hàng) tương đương về tính năng để sử dụng nhằm
đảm bảo công việc của khách hàng không bị gián đoạn.
- Chúng tôi không chịu trách nhiệm về dữ liệu lưu trữ trong ổ cứng, ổ flash disk USB cuả khách hàng. Mong quý khách hàng thông cảm.
- Các máy đã có sẵn phần mềm có bản quyền, trách nhiệm bảo hành thuộc về hãng. Các phần mềm khác của khách hàng cài vào máy. CTY Hợp Nhất
không chịu trách nhiệm bảo hành và bản quyền.
* Các lưu ý về hoàn trả hàng bảo hành, hàng mới mua có vấn đề trục trặc kỹ thuật hay không tương thích:
- Xin quý khách lưu ý, những trường hợp phải đổi lại hay hoàn trả lại hàng do lỗi của nhà sản xuất với điều kiện mới mua không quá 7 ngày thì yêu cầu
hàng hoá đó phải đảm bảo không bị trầy xước và còn nguyên vẹn vật tư khác đi kèm khi đối chiếu với hàng mới.
Xin quý khách đọc các thỏa thuận thương mại và điều kiện bảo hành trước khi mua hàng

Trang 2/53

- Trường hợp sản phẩm buộc phải nhập lại do không có hàng để trả bảo hành thì công thức nhập lại sẽ tính như sau: Giá trị hoàn trả = Giá trị hiện hữuGiá trị hiện hữu*(Thời gian sử dụng/(Thời gian bảo hành*1.5)).
Tỷ giá

Ký hiệu: BH-Thời gian bảo hành; SX:Sản xuất; CS: A - có sẵn, O - đợi hoặc đặt hàng, S - còn ít

Tên sản phẩm và đặc tính kỹ thuật

Giá x 1.000đ

BH

Chế độ BH

SX

CS

(385) 12T Tại chỗ 12T CN

A

1. NOTEBOOK/NETBOOK VÀ PHỤ KIỆN (PHẢI + VAT)
1. MUA MÁY XÁCH TAY ASUS X8AIJ (T5900/2GB/250GB…..)
* Tặng Nước Hoa Cao Cấp Jean Paul Gaultier trị giá 700.000vnđ
* Giảm 300.000 vnđ dành cho 100 khách hàng đầu tiên
2.Dell khuyến mãi từ 7-12 đến 31-12-09 tặng phếu bốc thăm và tặng thưởng giờ "Vàng" của Ông già Noel.

GIÁ NHỎ HƠN 8 TRIỆU ĐỒNG
1 . ASUS EeePC 1005HA (Đen/Trắng/Xanh/Hồng)* Tặng SuperStick 4GB

7,507

Intel Atom N280 1.66Ghz (Ultra Low Voltage), Memory 1GB, HDD 160GB (SATA), VGA Intel 224MB(Shared), Network 10/100 Mbps, Wi-Fi(N), LCD 10" LED
Backlit (800x480), 1.3M WebCam, Bluetooth, 4.1Card Reader, Chiclet' KeyBoard, Pin 6cell(~9h), (Pin & Adapter 06Tháng), Win XP Home, Weight: 1.3Kg,
Carry Bag.
2 . ASUS EeePC 1005HA-0.3 Mega (Đen) * Tặng SuperStick 4GB

7,507

(385) 12T Tại chỗ 12T CN

A

Intel Atom N280 1.66Ghz (Ultra Low Voltage), Memory 2GB, HDD 250GB (SATA), VGA Intel GMA 950 224MB(Shared), Network 10/100 Mbps, Wi-Fi(N),
10.2" WSVGA LED Backlit, 0.3M WebCam, Bluetooth, 4.1 Card Reader, Chiclet' KeyBoard, Pin 6cell (~ 5h), (Pin & Adapter 06Tháng), OS: DOS, Weight:
1.0Kg, Carry Bag.
3 . LENOVO G450(3847) * Gía HOT: 7.390.000vnđ

7,780

(399) 12T Tại chỗ 12T CN

S

Intel Celeron Duo Core T3100 2x 1.9Ghz (1MB Cache/800FSB), Memory 1GB(1066), HDD 250GB, DVD-RW, VGA Mobile Intel X4500 upto 512MB(shared),
10/100 Mbps, Webcam, Bluetooth, WiFi, 14.1" LED WXGA, OS: DOS, Pin 6cell, Weight: 2.0Kg, Carry Bag

GIÁ TỪ 8 TRIỆU ĐẾN 15 TRIỆU ĐỒNG
1 . ASUS X8AIJ (T5900/2GB/250GB)* Gía bán 11.000.000vnđ

10,920

(560) 24T Tại chỗ 12T CN

A

Intel Core 2 Duo T5900 2x2.2Ghz (2MB Cache/FSB 800), Memory 2GB (800), HDD 250GB (SATA), DVD-RW, VGA GMA X4500 Upto 782MB(shared),
Network 10/100/1000 , Wi-Fi(N), Webcam 1.3M, SRS+Altec Lansing, 14.1" HD Led Backlit(16:9), Pin 6cell, OS: DOS, Weight: 2.0Kg, Carry Bag (Pin &
Adapter 1 năm)------> Vui lòng xem thông tin khuyến mãi đầu trang.
2 . ACER ASPIRE 4736G-662G25Mn (059) NEW!!!

13,045

(669) 12T Tại chỗ 12T CN

A

Intel Core 2 Duo T6600 2x 2.2Ghz (2MB Cache/800FSB), Memory 2GB DDR2 , HDD 250GB, DVD-RW, VGA 512MB DDR2 NVIDIA GeForce G105M ),
10/100/1000 Mbps + 56K, HDMI port, FingerPrint, Webcam, Bluetooth, WiFi (g), Card Reader, 14.1” WXGA LED Backlight CineCrystal, OS: DOS, Pin 6cell,
Weight: 2.0Kg, Carry Bag.Tặng Thẻ Mobile 300 ngàn đồng.
3 . ACER ASPIRE 4736Z-431G25Mn (020)

8,580

(440) 12T Tại chỗ 12T CN

O

Intel Core Duo T4300 2x 2.1Ghz (1MB Cache/800FSB), Memory 1GB(800), HDD 250GB, DVD-RW, VGA Mobile Intel X4500 upto 512MB (shared),
10/100/1000 Mbps + 56K, HDMI port, Webcam, Bluetooth, WiFi (g), Card Reader, 14.1” WXGA LED Backlight CineCrystal, OS: DOS, Pin 6cell, Weight:
2.0Kg, Carry Bag.
4 . ACER ASPIRE 4736Z-663G32Mn (079)

12,850

(659) 12T Tại chỗ 12T CN

S

Intel Core 2 Duo T6600 2x 2.2Ghz (2MB Cache/800FSB), Memory 3GB DDR2), HDD 320GB, DVD-RW, VGA Mobile Intel X4500 upto 512MB (shared),
10/100/1000 Mbps + 56K, HDMI port, FingerPrint, Webcam, Bluetooth, WiFi (g/N), Card Reader, 14.1” WXGA LED Backlight CineCrystal, OS: DOS, Pin
6cell, Weight: 2.0Kg, Carry Bag. Tặng thẻ Mobile 300 ngàn (05/1/10)
5 . ACER ASPIRE 4736ZG-432G32Mn (003) NEW!!!

11,095

(569) 12T Tại chỗ 12T CN

O

Intel Core Duo T4300 2x 2.1Ghz (1MB Cache/800FSB), Memory 1GB(800), HDD 320GB, DVD-RW, VGA 512MB NVIDIA Geforce G105M (Upto 1788mb)),
10/100/1000 Mbps + 56K, HDMI port, Webcam, Bluetooth, WiFi (g), Card Reader, 14.1” WXGA LED Backlight CineCrystal, OS: DOS, Pin 6cell, Weight:
2.0Kg, Carry Bag.
6 . ACER ASPIRE 4935-662G32Mn (015) NEW!!!

14,605

(749) 12T Tại chỗ 12T CN

O

Intel Core 2 Duo T6600 2x 2.2Ghz (2MB Cache/800FSB), Memory 2GB(1066), HDD 320GB, DVD-RW, VGA Mobile Intel X4500 upto 512MB (shared),
10/100/1000 Mbps + 56K, HDMI port, FingerPrint, Webcam, Bluetooth, WiFi (g/n), Card Reader, 14.1” WXGA, OS:DOS, Pin 6cell, Weight: 2.0Kg, Carry
Bag.Tặng thẻ Mobile 300 ngàn (05/1/10)
7 . ACER Aspire 5738z-431G25Mn (021) NEW!!

9,925

(509) 12T Tại chỗ 12T CN

O

Intel Core Duo T4300 2x 2.0Ghz (1MB Cache/800FSB), Memory 2GB(1066), HDD 250GB, DVD-RW, VGA Mobile Intel X4500 upto 512MB (shared),
10/100/1000 Mbps + 56K, HDMI port, FingerPrint, Webcam, Bluetooth, WiFi (N), Card Reader, 15.6” WXGA LED Backlight CineCrystal, OS: DOS, Pin 6cell,
Weight: 2.0Kg, Carry Bag.
8 . ACER Aspire AS4736-742G32Mn (077)

13,240

(679) 12T Tại chỗ 12T CN

A

Intel Core 2 Duo P7450 2x 2.13Ghz (3MB Cache/1066FSB), Memory 2GB(1066), HDD 320GB, DVD-RW, VGAMobile Intel X4500 upto 512MB (shared),
10/100/1000 Mbps + 56K, HDMI port, FingerPrint, Webcam, Bluetooth, WiFi (g), Card Reader, 14” HD LED Backlight CineCrystal, OS: DOS, Pin 6cell,
Weight: 2.0Kg, Carry Bag.
9 . ACER Aspire AS4736-744G50Mn (087)

14,508

(744) 12T Tại chỗ 12T CN

O

Intel Core 2 Duo P7450 2x 2.13Ghz (3MB Cache/1066FSB), Memory 2GB(1066), HDD 500GB, DVD-RW, VGAMobile Intel X4500 upto 512MB (shared),
10/100/1000 Mbps + 56K, HDMI port, FingerPrint, Webcam, Bluetooth, WiFi (g), Card Reader, 14” HD LED Backlight CineCrystal, OS: DOS, Pin 6cell,
Weight: 2.0Kg, Carry Bag.
10 . ACER Aspire AS4736G-742G32Mn (058)

13,357

(685) 12T Tại chỗ 12T CN

O

Intel Core 2 Duo P7450 2x 2.13Ghz (3MB Cache/1066FSB), Memory 2GB(800), HDD 320GB, DVD-RW, VGA Mobile Intel X4500 upto 512MB (shared),
10/100/1000 Mbps + 56K, HDMI port, FingerPrint, Webcam, Bluetooth, WiFi (g), Card Reader, 14” HD LED Backlight CineCrystal, OS: DOS, Pin 6cell,
Weight: 2.0Kg, Carry Bag. VGA 512MB GEFORCE G105M-> GIÁ 13,650,000 CÓ VAT.
11 . ACER ASPIRE TimeLine 3810T (01A)

12,070

(619) 12T Tại chỗ 12T CN

A

Intel Core 2 SOLO SU3500 - 1.4Ghz (3MB Cache/FSB 800), Memory 2GB(1066), HDD 320GB, 13.3" HD (1366x768) LED, VGA Intel GMA X4500M upto
256MB (Shared), Card Reader 5in1, 10/100/1000+56K, WiFi(g), Crystal Eye Camera, Bluetooth, HDMI, , Pin 6 cell, Weight: 1.6Kg. Carry Bag.

Xin quý khách đọc các thỏa thuận thương mại và điều kiện bảo hành trước khi mua hàng

Trang 3/53

Tên sản phẩm và đặc tính kỹ thuật
12 . ASUS Eee PC 1008HA (Đen/Trắng) * Tặng SuperStick 4GB

Giá x 1.000đ
8,482

BH

Chế độ BH

SX

CS

(435) 12T Tại chỗ 12T CN

O

Intel Atom N280 1.66Ghz (Ultra Low Voltage), Memory 1GB, HDD 160GB (SATA), VGA Intel 224MB(Shared), Network 10/100 Mbps, Wi-Fi(N), LCD 10 inch
LED Backlit (800x480), 1.3M WebCam, Bluetooth, 4.1 Card Reader, Chiclet' KeyBoard, Pin 6cell, (Pin & Adapter 06 Tháng), Win XP Home, Weight: 1.0Kg,
Carry Bag.
13 . ASUS EeePC 1101HA (Không Túi)* Tặng SuperStick 4GB

8,892

(456) 12T Tại chỗ 12T CN

A

Intel Atom Z520 1.33Ghz (Ultra Low Voltage), Memory 2GB, HDD 250GB (SATA), VGA Intel 224MB(Shared), Network 10/100 Mbps, Wi-Fi(N), LCD 11.6 inch
LED Backlit, 1.3M WebCam, Bluetooth, 4.1 Card Reader, Chiclet' KeyBoard, Pin 6cell, (Pin & Adapter 06 Tháng), OS: DOS, Weight: 1.36Kg
14 . ASUS EeePC S101H (Cham,Hồng,Graphite)* Tặng SuperStick 8GB

11,212

(575) 12T Tại chỗ 12T CN

A

Intel Atom N280 1.66Ghz (Ultra Low Voltage), Memory 1GB, HDD 160GB (SATA), VGA Intel GMA 950 224MB(Shared), Network 10/100 Mbps, Wi-Fi(N),
10.2" WSVGA LED Backlit, 1.3M WebCam, Bluetooth, 4.1 Card Reader, Chiclet' KeyBoard, Pin 6cell (~ 5h), (Pin & Adapter 06 Tháng), Win XP Home,
Weight: 1.0Kg, Carry Bag.
15 . ASUS K40IJ-T6600* HOT:12.500.000vnđ &Tặng Super Stick :ChristMas 4GB

13,045

(669) 12T Tại chỗ 12T CN

A

Intel Core 2 Duo T6600 2x2.2Ghz (2MB Cache/FSB 800), Memory 2GB(800), HDD 320GB(SATA), DVD-RW, VGA GMA X4500upto 782MB(shared), 14.1"
WXGA LED Backlit(16:9), Network 10/100/1000 , Wi-Fi(N), Webcam 1.3MP, SRS+Altec Lansing,, Pin 6cell. Weight: 2.0Kg, OS: DOS, Carry Bag (Pin &
Adapter 1 năm)
16 . ASUS K40IN-T6600* HOT:12.990.000vnđ &Tặng Super Stick :ChristMas 4GB

13,630

(699) 24T Tại chỗ 12T CN

A

Intel Core 2 Duo T6600 2x2.2Ghz (2MB Cache/FSB 800), Memory 2GB(800), HDD 320GB (SATA), DVD-RW, VGA NVIDIA GeForce G102M, with 512MB
VRAM upto 1279MB, Network 10/100/1000 , Wi-Fi(N), Webcam 1.3M, SRS+Altec Lansing, 14.1" HD Led Backlit(16:9), Pin 6cell, OS: DOS, Weight: 2.0Kg,
Carry Bag (Pin & Adapter 1 năm).
17 . ASUS U80V(T5870/2GB/250GB/DOS)* Gía HOT: 13.890.000vnđ

14,040

(720) 24T Tại chỗ 12T CN

A

Intel Core 2 Duo T5870 2x2.0Ghz (2MB Cache/FSB 800), Memory 2GB(800), HDD 250GB(SATA), DVD-RW, VGA ATI Radeon 4570 512MB, Network
10/100/1000 , Wi-Fi(N), Webcam 1.3M, 7.1 Card reader ,HDMI, e-SATA port, Chiclet KB, SRS+Altec Lansing, 14.1" HD Led Backlit(16:9), Pin 6cell, OS:
DOS, Weight: 2.0Kg, Carry Bag (Pin & Adapter 1 năm)
18 . ASUS U80V(T5900/2GB/250GB/DOS)* Giá HOT: 14.590.000vnđ

14,722

(755) 24T Tại chỗ 12T CN

O

Intel Core 2 Duo T5900 2x2.0Ghz (2MB Cache/FSB 800), Memory 2GB(800), HDD 250GB(SATA), DVD-RW, VGA ATI Radeon 4570 512MB, Network
10/100/1000 , Wi-Fi(N), Webcam 1.3M, 7.1 Card reader ,HDMI, Chiclet KB, SRS+Altec Lansing, 14.1" HD Led Backlit(16:9), Pin 6cell, OS: DOS, Weight:
2.0Kg, Carry Bag (Pin & Adapter 1 năm)
19 . COMPAQ 510U-570 (VF570PA)

8,970

(460) 12T Tại chỗ 12T CN

O

Intel Celeron Dual-Core T1500 2x 1.86Ghz (512KB Cache/533FSB), Memory 1GB(800), HDD 160GB (7200rpm), DVD-RW, VGA Mobile Intel X3100,
10/100TX Mbps + 56K, Webcam, WiFi (g), Card Reader, 14'' HDPV LED BrightView, OS: DOS, Pin 6cell, Weight: 2.0Kg, Carry Bag.
20 . COMPAQ 510U-571 (VF571PA)

11,700

(600) 12T Tại chỗ 12T CN

A

Intel Core 2 Duo T5870 2x 2.0Ghz (2MB Cache/800FSB), Memory 2GB(800), HDD 250GB (7200rpm), DVD-RW, VGA Mobile Intel X3100, 10/100TX Mbps +
56K, Webcam, Bluetooth, WiFi (g), Card Reader, 14” HDPV LED BrightView, OS: DOS, Pin 6cell, Weight: 2.0Kg, Carry Bag.
21 . COMPAQ 510U-941 (VE941PA)

11,115

(570) 12T Tại chỗ 12T CN

A

Intel Core 2 Duo T5870 2x 2.0Ghz (2MB Cache/800FSB), Memory 1GB(800), HDD 160GB (7200rpm), DVD-RW, VGA Mobile Intel X3100, 10/100TX Mbps +
56K, Webcam, Bluetooth, WiFi (g), Card Reader, 14” HDPV LED BrightView, OS: DOS, Pin 6cell, Weight: 2.0Kg, Carry Bag.
22 . COMPAQ CQ20-221TU (NE598PA)

13,260

(680) 12T Tại chỗ 12T CN

S

Intel Core Duo T3400 2x 2.16Ghz (1MB Cache/667FSB), Memory 1GB(667), HDD 160GB (7200rpm), DVD-RW, VGA Mobile Intel X4500 upto 512MB
(shared), 10/100/1000 Mbps + 56K, HDMI port, Webcam, Bluetooth, WiFi (g), Card Reader, 12.1” WXGA BrightView, OS: DOS, Pin 4cell, Weight: 1.6Kg,
Carry Bag.
23 . COMPAQ CQ20-311TU (NM537PA)

13,650

(700) 12T Tại chỗ 12T CN

S

Intel Core Duo T4200 2x 2.0Ghz (1MB Cache/800FSB), Memory 1GB(800), HDD 160GB (7200rpm), DVD-RW, VGA Mobile Intel X4500 upto 512MB (shared),
10/100/1000 Mbps + 56K, Webcam, Bluetooth, WiFi (g), Card Reader, 12.1” WXGA BrightView, OS: DOS, Pin 4cell, Weight: 1.6Kg, Carry Bag.
24 . COMPAQ CQ20-313TU (NM547PA)

14,625

(750) 12T Tại chỗ 12T CN

S

Intel Core 2 Duo T6400 2x 2.0Ghz (2MB Cache/800FSB), Memory 1GB(800), HDD 160GB (7200rpm), DVD-RW, VGA Mobile Intel X4500 upto 512MB
(shared), 10/100/1000 Mbps + 56K, Webcam, Bluetooth, WiFi (g), Card Reader, 12.1” WXGA BrightView, OS: DOS, Pin 4cell, Weight: 1.6Kg, Carry Bag.
25 . COMPAQ CQ35-106TU (NZ124PA)

10,491

(538) 12T Tại chỗ 12T CN

S

Intel Core Duo T4200 2x 2.0Ghz (1MB Cache/800FSB), Memory 2GB(800), HDD 160GB (7200rpm), DVD-RW, VGA Mobile Intel X4500 upto 512MB (shared),
10/100 Mbps + 56K, HDMI port, Webcam, Bluetooth, WiFi (g), Card Reader, 13.3” HDPV LED BrightView, OS: DOS, Pin 6cell, Weight: 1.8Kg, Carry Bag.
26 . COMPAQ CQ35-107TU (NZ125PA)

13,065

(670) 12T Tại chỗ 12T CN

A

Intel Core 2 Duo T6400 2x 2.0Ghz (2MB Cache/800FSB), Memory 2GB(800), HDD 160GB (7200rpm), DVD-RW, VGA Mobile Intel X4500 upto 512MB
(shared), 10/100/1000 Mbps + 56K, Webcam, Bluetooth, HDMI, WiFi (g), Card Reader, 13.3” HD PV LED BrightView, OS: DOS, Pin 6cell, Weight: 1.8Kg,
Carry Bag.
27 . COMPAQ CQ35-108TU (NZ126PA)

14,898

(764) 12T Tại chỗ 12T CN

A

Intel Core 2 Duo T6600 2x 2.2Ghz (2MB Cache/800FSB), Memory 2GB(800), HDD 160GB (7200rpm), DVD-RW, VGA Mobile Intel X4500 upto 512MB
(shared), 10/100 Mbps + 56K, HDMI port, Webcam, Bluetooth, WiFi (g), Card Reader, 13.3” HDPV LED BrightView, OS: DOS, Pin 6cell, Weight: 1.8Kg,
Carry Bag.
28 . COMPAQ CQ40-416TX (NZ127PA)

13,260

(680) 12T Tại chỗ 12T CN

S

Intel Core Duo T4200 2x 2.0Ghz (1MB Cache/800FSB), Memory 2GB(800), HDD 160GB (7200rpm), DVD-RW, VGA GeforceG103M, 10/100 Mbps + 56K,
HDMI port, Webcam, Bluetooth, WiFi (g), Card Reader, 14.1” WXGA BrightView, OS: DOS, Pin 6cell, Weight: 2.0Kg, Carry Bag.
29 . COMPAQ CQ40-630TU (VV026PA) 5%

11,680

(599) 12T Tại chỗ 12T CN

O

Intel Core Duo T4300 2x 2.1Ghz (1MB Cache/800FSB), Memory 2GB(800), HDD 320GB (7200rpm), DVD-RW, VGA Intel Graphics Media 4500MHD, 10/100
Mbps + 56K, HDMI port, Webcam, WiFi (g), Card Reader, 14.1” WXGA BrightView, OS: DOS, Pin 6cell, Weight: 2.0Kg, Carry Bag.
30 . COMPAQ CQ40-631TU (VV027PA) 5%

12,460

(639) 12T Tại chỗ 12T CN

A

Intel Core Duo T4400 2x 2.2Ghz (1MB Cache/800FSB), Memory 2GB(800), HDD 250GB (7200rpm), DVD-RW, VGA Intel 4500MHD, 10/100 Mbps + 56K,
HDMI port, Webcam, Bluetooth, WiFi (g), Card Reader, 14.1” WXGA BrightView, OS: DOS, Pin 6cell, Weight: 2.0Kg, Carry Bag.
31 . DELL Inpiron 1440n (K824R-P7450/Black/White)

13,065

(670) 12T Tại chỗ 12T CN

A

Intel Core 2 Duo P7450 2x2.13Ghz (3MB Cache/1066FSB), Memory 2GB, HDD 320GB (SATA), DVD-RW, VGA Intel GMA X4500MHD upto 797MB, Webcam,
Network 10/100/1000, WiFi, Bluetooth, 14.1” WLED Truelife , OS: DOS, Weight: 2.2Kg, Carry Bag.
Xin quý khách đọc các thỏa thuận thương mại và điều kiện bảo hành trước khi mua hàng

Trang 4/53

Tên sản phẩm và đặc tính kỹ thuật
32 . DELL Inspiron 1320 (2G5PG)

Giá x 1.000đ
13,650

BH

Chế độ BH

SX

CS

(700) 12T Tại chỗ 12T CN

S

Intel Core 2 Duo T6600 2x2.2Ghz (2MB Cache/FSB 800), Memory 2GB(800), HDD 320GB(SATA), VGA Intel GMA X4500MHD upto 797MB, Network
10/100/1000 , Wi-Fi(g), Webcam 1.3MP, Bluetooth, e-SATA port, HDMI, 13.3" WLED (1366*768) HD (16:9), Pin 6 cell, , OS: DOS, Weight: 1.8Kg, Carry Bag.
33 . DELL Inspiron 1320(HT4300L13.3M2GBCa)

12,636

(648) 12T Tại chỗ 12T CN

A

Intel Core Duo T4300 2x2.1Ghz (1MB Cache/FSB 800), Memory 2GB(800), HDD 320GB(SATA), VGA Intel GMA X4500MHD upto 797MB, Network
10/100/1000 , Wi-Fi(g), Webcam 1.3MP, Bluetooth, HDMI port, e-SATA port, 13.3" HD LED WXGA TrueLife,Pin 6 cell(Made in KOREA), OS: DOS, Weight:
1.7Kg, Carry Bag.
34 . DELL Inspiron 1440 (HP8600L14M2GBCa)

14,898

(764) 12T Tại chỗ 12T CN

A

Intel Core 2 Duo P8600 2x2.4Ghz (3MB Cache/ 1066FSB), Memory 2GB, HDD 320GB (SATA), DVD-RW, VGA Intel GMA X4500MHD up to 797MB, Webcam,
Network 10/100, WiFi(g), Bluetooth, 14.1” HD LED Truelife , OS: DOS, Weight: 2.2Kg, Carry Bag.
35 . DELL Inspiron 1440 (S560807)

11,895

(610) 12T Tại chỗ 12T CN

S

Intel Core Duo T4300 2x2.1Ghz (1MB Cache/ 800FSB), Memory 2GB DDR, HDD 320GB (SATA), Webcam, VGA Intel GMA X3100MHD(share), DVD-RW,
10/100/1000 Mbps ,Card Reader, WiFi(g), 14.1'' WLED, OS: DOS, Weight: 2.0Kg. Carry Bag.
36 . DELL Inspiron 1545 (T208P-745/Red/Black)

14,137

(725) 12T Tại chỗ 12T CN

S

Intel Core 2 Duo P7450 2x2.1Ghz (3MB Cache/ 1066FSB), Memory 2GB, HDD 320GB (SATA), DVD-RW, VGA 512MB ATI® Radeon® HD 4330 Dedicated,
Webcam 1.3MP, Bluetooth, Card reader 7 in 1, Network 10/100 Mbp, WiFi (g), 15.6' 'WXGA (1366*768) HD (16:9) TrueLife, Weight: 2.5Kg, OS: DOS, Carry
Bag. Tặng Tiền Mặt 300,000 vnđ
37 . DELL Inspiron 1545 (TRC9X/Black)

11,407

(585) 12T Tại chỗ 12T CN

O

Intel Core Duo T4300 2x2.1Ghz (1MB Cache/ 800FSB), Memory 2GB, HDD 320GB (SATA), DVD-RW, VGA Intel® GMA X4500MHD (shared), Webcam
1.3MP, Bluetooth, Card reader 7 in 1, Network 10/100 Mbp, WiFi (g), 15.6' 'WXGA (1366*768) HD (16:9) TrueLife, Weight: 2.5Kg, OS: DOS, Carry Bag.
38 . DELL Studio 1450 (S560903/Black) NEW!!!

13,630

(699) 12T Tại chỗ 12T CN

O

Intel Core Duo T4300 2x2.1Ghz (1MB Cache/ 800FSB), Memory 2GB DDR3 (1066), HDD 320GB (SATA), DVD-RW, VGA Intel GMA X4500HD 512MB
(Shared), Webcam, Network 10/100/1000Mbp, WiFi(g/n), Bluetooth, 14.1” WLED Truelife , OS:DOS, Weight: 2.2Kg, Carry Bag.
39 . DELL Studio 1450 -Y387R (T6600/ Win 7 Home) NEW!!!

16,575

(850) 12T Tại chỗ 12T CN

A

Intel Core 2 Duo T6600 2x2.2Ghz (2MB Cache/ 800FSB), Memory 3GB DDR3 (1066), HDD 320GB (SATA), DVD-RW, VGA 512MB ATI Mobility Radeon HD
4530, Webcam, Network 10/100/1000Mbp, WiFi(g), Bluetooth, 14.1” HD LED Truelife , Window 7 Home Basic, Weight: 2.2Kg, Carry Bag.
40 . DELL Vostro 1014 (C943T-T6670)* Giá HOT: 13.500.000vnđ

14,020

(719) 12T Tại chỗ 12T CN

S

Intel Core 2 Duo T6670 2x 2.2Ghz (2MB Cache/FSB 800), Memory 4GB(800) , HDD 320GB (SATA), DVD-RW, VGA GMA X4500 797MB (Shared), 14.1"
WLED TrueLife (1366*768) HD (16:9), 10/100/1000 Mbps, WiFi(n) Bluetooth, Webcam, Card Reder 5 in 1, Pin 6Cell, OS: DOS, Weight: 2.0Kg, Carry Bag.
41 . DELL Vostro 1014 (HT6570L14M2GBCa-T6570) NEW!!!

11,212

(575) 12T Tại chỗ 12T CN

A

Intel Core 2 Duo T6570 2x 2.1Ghz (2MB Cache/FSB 800), Memory 2GB(800) , HDD 250GB (SATA), DVD-RW, VGA GMA X4500 797MB (Shared), 14.1"
WLED TrueLife , 10/100/1000 Mbps, WiFi(g) Bluetooth, Webcam, Card Reder 5 in 1, Pin 6Cell, OS: DOS, Weight: 2.0Kg, Carry Bag.
42 . DELL Vostro 1014n (C943T-T5870) Giá HOT 10,500,000 VNĐ

11,017

(565) 12T Tại chỗ 12T CN

A

Intel Core 2 Duo T5870 2x2.0Ghz (2MB Cache/FSB 800), Memory 1GB (800) , HDD 160GB (SATA), DVD-RW, VGA GMA X4500 797MB (Shared), 14.1”
WXGA TrueLifte, 10/100/1000 Mbps, Modem 56K Dell, WiFi (g) Bluetooth, Webcam, Card Reder, Pin 6Cell , OS: DOS, Weight: 2.1Kg, Carry Bag.
43 . DELL Vostro 1088 (HT6570L14HD43M1GBCa-T6570) NEW!!!

11,407

(585) 12T Tại chỗ 12T CN

A

Intel Core 2 Duo T6570 2x 2.1Ghz (2MB Cache/FSB 800), Memory 1GB(800) , HDD 160GB (SATA), DVD-RW, VGA ATI HD4330 DDR2 -512MB, 14.1" HD
LED TrueLife, 10/100/1000 Mbps, WiFi(n) Bluetooth, Webcam, Card Reder 5 in 1, Pin 6Cell, OS: DOS, Weight: 2.0Kg, Carry Bag.
44 . DELL Vostro 1088 (X5WY3/ T5870)

13,065

(670) 12T Tại chỗ 12T CN

O

Intel Core 2 Duo T5870 2x2.0Ghz (2MB Cache/FSB 800), Memory 2GB(800), HDD 250GB(SATA), DVD-RW, VGA 512MB DDR2 ATI Radeon
HD4330(Dedicated), Network 10/100/1000 , Wi-Fi(N), Card Reader 5 in 1, Webcam 2.0MP, Bluetooth, 14.0" WLED (1366*768) HD (16:9), Pin 6 cell, , OS:
DOS, Weight: 2.0Kg, Carry Bag.
45 . DELL Vostro 1320 (T718J-H320)

12,870

(660) 12T Tại chỗ 12T CN

O

Intel Core 2 Duo T6670 2x 2.2Ghz (2MB Cache /800FSB), Memory 3GB, HDD 320GB (SATA), VGA Intel GMA X4500MHD upto 384MB(Shared), DVD-RW,
10/100/1000 Mbp, WiFi , Bluetooth, Webcam, Card Reader, 13.3” WXGA Truelife, Pin 6cell , OS: DOS, Weight: 1.8Kg. Carry Bag
46 . DELL Vostro 1320n (HT66702GFBCa)

14,391

(738) 12T Tại chỗ 12T CN

O

Intel Core 2 Duo T6670 2x2.2Ghz (2MB Cache/FSB 800), Memory 2GB(800), HDD 250GB(SATA) 7200rpm, DVD-RW, VGA Intel GMA X4500MHD upto
797MB, Network 10/100/1000 , Wi-Fi(g), Webcam, Bluetooth, Fingerprint,13.3" WXGATrueLife, Pin 6 cell, OS: DOS, Weight: 2.0Kg, Carry Bag (Targus).
TẶNG LOA & USB 2GB
47 . HP Pavilion DV2 - 1006AU Gia HOT 9,500,000Đồng

9,145

(469) 12T Tại chỗ 12T CN

S

AMD Athlon Neo MV40 2x1.6Ghz (512KB Cache/ 533 FSB), Memory 1GB, 160GB HDD, DVD- RW EXT, 12.1” WXGA BrightView, VGA Radeon X1250
(64MB), V92+NIC 10/100Mbps, WiFi(N), Webcam, Bluetooth, Imprint Espresso, Win Vista Basic, Pin 4cell, Weight: 1.7Kg, Carry Bag.
48 . HP Pavilion DV2 - 1032AX (NZ134PA) 5%

13,357

(685) 12T Tại chỗ 12T CN

O

AMD Athlon Neo MV40 2x1.6Ghz (512KB Cache/ 533 FSB), Memory 2GB, 250GB HDD, DVD- RW EXT , 12.1” WXGA BrightView, VGA ATI RADEON
HD3410, V92+NIC 10/100Mbps, WiFi(N), Webcam, Bluetooth, Win Vista Premium, Pin 6cell, Weight: 1.7Kg, Carry Bag.
49 . HP Pavilion DV3 - 2003TU (NZ120PA)

13,825

(709) 12T Tại chỗ 12T CN

O

Intel Core Duo T4200 2x 2.0Ghz (1MB Cache/800FSB), Memory 2GB(800), HDD 160GB (7200rpm), DVD-RW, VGA Mobile Intel X4500 upto 512MB (shared),
10/100 Mbps + 56K, HDMI port, Webcam+Mic, Bluetooth, WiFi (g), Card Reader, 13.3” HD HP LED BrightView, Remote Control, Win Vista Basic, Pin 6cell,
Weight: 2.0Kg, Carry Bag.
50 . HP Pavilion DV3 - 2101TU (VG519PA)

14,430

(740) 12T Tại chỗ 12T CN

O

Intel Core Duo T4300 2x 2.1Ghz (1MB Cache/800FSB), Memory 2GB(800), HDD 250GB (7200rpm), DVD-RW, VGA Mobile Intel X4500 upto 512MB (shared),
10/100 Mbps + 56K, HDMI port, Webcam+Mic, Bluetooth, WiFi (g), Card Reader, 13.3” HD HP LED BrightView, Imprint Espresso, Remote Control, Win
Vista Basic, Pin 6cell, Weight: 2.0Kg, Carry Bag.
51 . HP Probook 4410s (081-Black / 868-Red)

13,260

(680) 12T Tại chỗ 12T CN

S

Intel Core 2 Duo T6570 2x 2.1Ghz (2MB Cache/800FSB), Memory 1GB(800), HDD 250GB (7200rpm), DVD-RW, VGA Mobile Intel X4500 upto 512MB
(shared), 10/100/1000 Mbps + 56K, Webcam, Bluetooth, WiFi (g), Card Reader, 14” HD HP LED BrightView, OS DOS, Pin 6cell, Weight: 2.0Kg, Carry Bag.

Xin quý khách đọc các thỏa thuận thương mại và điều kiện bảo hành trước khi mua hàng

Trang 5/53

Tên sản phẩm và đặc tính kỹ thuật
52 . HP Probook 4410s (526-Black / 527-Red)

Giá x 1.000đ
14,625

BH

Chế độ BH

SX

CS

(750) 12T Tại chỗ 12T CN

A

Intel Core 2 Duo T6670 2x 2.2Ghz (2MB Cache/800FSB), Memory 2GB(800), HDD 250GB (7200rpm), DVD-RW, VGA Mobile Intel X4500 upto 512MB
(shared), 10/100/1000 Mbps + 56K, Webcam, Bluetooth, WiFi (g), Card Reader, 14” HD HP LED BrightView, OS DOS, Pin 6cell, Weight: 2.0Kg, Carry Bag.
53 . HP Probook 4410s (902-Black / 903-Red)

(565) 12T Tại chỗ 12T CN

11,017

A

Intel Core Duo T4300 2x 2.1Ghz (1MB Cache/800FSB), Memory 1GB(800), HDD 160GB (7200rpm), DVD-RW, VGA Mobile Intel X4500 upto 512MB (shared),
10/100/1000 Mbps + 56K, Webcam, Bluetooth, WiFi (g), Card Reader, 14” HD HP LED BrightView, OS DOS, Pin 6cell, Weight: 2.0Kg, Carry Bag.
54 . LENOVO G230 (9598)* Giá HOT: 11.090.000vnđ

(550) 12T Tại chỗ 12T CN

10,725

S

Intel Core Duo T4200 2x2.0Ghz (1MB Cache/800FSB), Memory 2GB(800), HDD 320GB, DVD-RW, VGA Mobile Intel X4500 upto 512MB (shared), 10/100
Mbps + 56K, Webcam, Bluetooth, WiFi (g), Card Reader, 12.1” WXGA, OS: DOS, Pin 6cell, Weight: 1.8Kg, Carry Bag.
55 . LENOVO G450 (3666) * GIÁ HOT 9.400.000VNĐ

(505) 12T Tại chỗ 12T CN

9,847

A

Intel Core Duo T4300 2x 2.1Ghz (1MB Cache/800FSB), Memory 1GB(1066), HDD 250GB, DVD-RW, VGA Mobile Intel X4500 upto 512MB(shared), 10/100
Mbps, Webcam, Bluetooth, WiFi (N), Card Reader, 14.1" LED Backlight wide (16:9), OS: DOS, Pin 6cell, Weight: 2.0Kg, Carry Bag.
56 . LENOVO Thinkpad SL400 (QNA) Giá HOT: 12.580.000vnđ

(645) 12T Tại chỗ 12T CN

12,577

S

Intel Core 2 Duo T5870 2x 2.0Ghz (2MB Cache/800FSB), Memory 2GB, HDD 250GB, DVD-RW, VGA Mobile Intel X4500 upto 512MB (shared), 10/100/1000
Mbps, Webcam, Bluetooth, WiFi (N), Card Reader, 14.1" WXGA LED Glossy, OS: DOS, Pin 6cell, Weight: 2.0Kg, Carry Bag. Tặng Phiếu rút thăm đến 31/12
57 . LENOVO Y450 (2879) * GIÁ HOT 13.090.000vnđ

(680) 12T Tại chỗ 12T CN

13,260

A

Intel Core 2 Duo T6600 2x 2.2Ghz (2MB Cache/800FSB), Memory 2GB(1066), HDD 320GB, DVD-RW, VGA Intel X4500 Upto 512MB, 10/100/1000 Mbps,
HDMI, Webcam, Bluetooth, WiFi (N), Card Reader, 14.1" WXGA TFT, OS: DOS, Pin 6cell, Weight: 2.0Kg, Carry Bag. Bàn phím (Đen). Tặng Mouse Lenovo.
58 . TOSHIBA NB200-A101* Gía HOT: 9.500.000vnđ

(475) 12T Tại chỗ 12T CN

9,262

S

Intel Atom N280 1.66GHz (512KB/FSB 667), Memory 1GB, HDD 160GB (SATA), 10.1'' WSVGA (1024x600) ClearSuperView, VGA Intel GMA950 Upto
256MB(shared) , 2in1 Card Reader, WebCam SmartFace, 10/100, WiFi(g), Bluetooth, Win XP Home, Pin 3 cell(~2.5h), Weight: 1.2Kg. Carry Bag.
59 . TOSHIBA Satellite L510 S4013 (009002)* Giảm 700.000vnđ

(799) 12T Tại chỗ 12T CN

15,580

O

Intel® Core 2 Duo T6600 2x2.2GHz (2MB/800FSB), Memory 2GB DDR2, HDD 320GB (SATA), DVD-RW, 14.1'' WXGA ClearSuperView, HDMI Port, VGA
512MB ATI Radeon HD 4570, Card Reader 5-in-1, 56K V.92+ 10/100, WiFi(b/g), Webcam, Weight: 2.0kg, Pin: 6cell, OS: DOS. Carry Bag.
60 . TOSHIBA Sattelite L510 P4010 * Giá HOT: 11.100.000vnđ

(560) 12T Tại chỗ 12T CN

10,920

S

Intel Core Duo T4400 2x2.2Ghz (1MB Cache/FSB 800), Memory 1GB, HDD 320GB (SATA), DVD+/-RW, 14.0" (CSV) TFT
Wide-Clear SuperView, VGA X4500MHD upto 512MB (Shared), WiFi, V.92/56KB+ 10/100Mbp, Card Reader 5 in1, Webcam, Pin 6 Cell, Weight: 2,0Kg ,OS:
DOS, Carry Bag.
61 . TOSHIBA Sattelite L510 P406* Giá HOT: 9.450.000vnđ

(470) 12T Tại chỗ 12T CN

9,165

S

Intel Core Duo T4300 2x2.1Ghz (1MB Cache/FSB 800), Memory 1GB, HDD 250GB (SATA), DVD+/-RW, 14.0" (CSV) TFT
Wide-Clear SuperView, VGA X4500MHD upto 512MB (Shared), WiFi, V.92/56KB+ 10/100Mbp, Card Reader 5 in1, Webcam, Pin 6 Cell, Weight: 2,0Kg ,OS:
DOS, Carry Bag.

GIÁ TỪ 15 TRIỆU ĐẾN 22 TRIỆU ĐỒNG
1 . ASUS U80V(T6600/2GB/320GB/DOS)* Gía HOT: 15.550.000vnđ

15,580

(799) 24T Tại chỗ 12T CN

O

Intel Core 2 Duo T6600 2x2.2Ghz (2MB Cache/FSB 800), Memory 2GB(800), HDD 320GB(SATA), DVD-RW, VGA ATI Radeon 4570 with 512MB, Network
10/100/1000 , Wi-Fi(N), Webcam 1.3M, 7.1 Card reader ,HDMI, Chiclet KB, SRS+Altec Lansing, 14.1" HD Led Backlit(16:9), Pin 6cell, OS: DOS, Weight:
2.0Kg, Carry Bag (Pin & Adapter 1 năm).
2 . ACER ASPIRE 4736G-664G50Mn (020) Giá HOT 16,399,000 đồng

16,555

(849) 12T Tại chỗ 12T CN

O

Intel Core 2 Duo T6600 2x 2.2Ghz (2MB Cache/800FSB), Memory 4GB DDR2 , HDD 500GB, DVD-RW, VGA 512MB DDR2 NVIDIA GeForce G105M,
10/100/1000 Mbps + 56K, HDMI port, FingerPrint, Webcam, Bluetooth, WiFi (g), Card Reader, 14.1” WXGA LED Backlight CineCrystal, Win 7 Home
Premium, Pin 6cell, Weight: 2.0Kg, Carry Bag.
3 . ACER Aspire AS4736-874G50Mn (088)

16,341

(838) 12T Tại chỗ 12T CN

O

Intel Core 2 Duo P8700 2x 2.53Ghz (3MB Cache/1066FSB), Memory 4GB(1066), HDD 500GB, DVD-RW, VGA Mobile Intel X4500 upto 512MB (shared),
10/100/1000 Mbps + 56K, HDMI port, FingerPrint, Webcam, Bluetooth, WiFi (g), Card Reader, 14” HD LED Backlight CineCrystal, OS: DOS, Pin 6cell,
Weight: 2.0Kg, Carry Bag.
4 . ASUS U20A- SU7300(White)* Tặng Soundcard XONAR_U1(USB)

16,380

(840) 24T Tại chỗ 12T CN

A

Intel Core 2 Duo SU7300 2x1.4Ghz (3MB Cache/FSB 800), Memory 2GB(800), HDD 320GB(SATA), DVD-RW, VGA GMA 4500MHD Upto 782MB(Shared) ,
Network 10/100/1000, Wi-Fi(N), 1.3M Webcam, 8.1 card reader, HDMI, Chiclet KB, SRS+ Altec Lansing,Bluetooth, 12.1" WXGA Color-Shine, Pin 3cell+
6cell, OS: DOS, Weight: 1.7Kg, Carry Bag (Pin & Adapter 1 năm)
5 . ASUS U50V- P8700* HOT:19.900.000vnđ &Tặng Super Stick :ChristMas 4GB

20,475

(1050) 24T Tại chỗ 12T CN

O

Intel Core 2 Duo P8700 2x2.53Ghz (3MB Cache/FSB 1066), Memory 2GB(800), HDD 320GB(SATA), DVD-RW, VGA NVIDIA GeForce G105M with 512MB,
Network 10/100/1000 , Wi-Fi(N), Webcam 1.3M, 7.1 Card reader ,HDMI, e-SATA port, Chiclet KB, SRS+Altec Lansing, 15.6"HD Led Backlit (16:9)), Pin
6cell, OS: DOS, Weight: 2.5Kg, Carry Bag (Pin & Adapter 1 năm)
6 . ASUS U50V-T6600* HOT: 16.990.000vnd &Tặng Balô Asus G1

17,257

(885) 24T Tại chỗ 12T CN

A

Intel Core 2 Duo T6600 2x2.2Ghz (2MB Cache/FSB 800), Memory 2GB(800), HDD 320GB(SATA), DVD-RW, VGA NVIDIA GeForce G105M with 512MB,
Network 10/100/1000 , Wi-Fi(N), Webcam 1.3M, 7.1 Card reader ,HDMI, Chiclet KB, SRS+Altec Lansing, 15.6"HD Led Backlit (16:9)), Pin 6cell, OS: DOS,
Weight: 2.5Kg, Carry Bag (Pin & Adapter 1 năm).
7 . ASUS U80V-P8700* Gía HOT: 18.190.000vnd

19,480

(999) 24T Tại chỗ 12T CN

O

Intel Core 2 Duo P8700 2x2.53Ghz (3MB Cache/FSB 1066), Memory 2GB(800), HDD 320GB(SATA), DVD-RW, VGA ATI Radeon 4570 512MB, Network
10/100/1000 , Wi-Fi(N), Webcam 1.3M, 7.1 Card reader ,HDMI, Chiclet KB, SRS+Altec Lansing, 14.1" HD Led Backlit(16:9), Pin 6cell, OS: DOS, Weight:
2.0Kg, Carry Bag (Pin & Adapter 1 năm).
8 . ASUS UL30A (SU7300/2GB/320GB/DOS)* Tặng Balô Asus G1

18,135

(930) 24T Tại chỗ 12T CN

A

Intel Core 2 Duo SU7300 2x1.3Ghz (3MB Cache/FSB 1066), Memory DDR3 2GB(1066), HDD 320GB(SATA), VGA GMA 4500MHD , Network 10/100/1000, WiFi(N),Webcam 0.3M BlueTooth, HDMI, Chiclet KeyBoard, 5.1 Card reader, Speaker Altec Lansing, 14.1" 16:9 (Green Led) , Weight: 1.8Kg, Pin 8cell. OS:
DOS, Carry Bag (Pin & Adapter 1 năm). Vỏ nhôm SIÊU NHẸ. Tặng SDRW-08D1S-U External (trị giá 81$)
9 . ASUS UL80A (SU7300/2GB/320GB) * Tặng Balô Asus G1

15,502

(795) 24T Tại chỗ 12T CN

A

Intel Core 2 Duo SU7300 2x1.3Ghz (3MB Cache/FSB 1066), Memory DDR3 2GB(1066), HDD 320GB(SATA), DVD-RW, VGA GMA 4500MHD , Network
10/100/1000, Wi-Fi(N),Webcam 0.3M BlueTooth, HDMI, Chiclet KeyBoard, 8.1 Card reader, Speaker Altec Lansing, 14.1" 16:9 (Green Led) , Weight: 1.9Kg,
Pin 8cell. OS: DOS), Carry Bag (Pin & Adapter 1 năm). Vỏ nhôm SIÊU NHẸ.
Xin quý khách đọc các thỏa thuận thương mại và điều kiện bảo hành trước khi mua hàng

Trang 6/53

Tên sản phẩm và đặc tính kỹ thuật
10 . ASUS UL80V- SU7300 * Tặng Balô Asus G1

Giá x 1.000đ
16,165

BH

Chế độ BH

SX

CS

(829) 24T Tại chỗ 12T CN

A

Intel Core 2 Duo SU7300 2x1.3Ghz (3MB Cache/FSB 1066), Memory DDR3 2GB(1066), HDD 320GB(SATA), DVD-RW, VGA NVIDIA GeForce G210M, with
512MB GDDR3 , Network 10/100/1000, Wi-Fi(N),Webcam 0.3M BlueTooth, HDMI, Chiclet KeyBoard, 8.1 Card reader, Speaker Altec Lansing, 14.1" 16:9
(Green Led) , Weight: 1.9Kg, Pin 8cell. OS: DOS, Carry Bag (Pin & Adapter 1 năm). Vỏ nhôm SIÊU NHẸ.
11 . ASUS UX30- SU7300 *TẶNG 1.000.000vnđ & Balô Asus G1

18,720

(960) 24T Tại chỗ 12T CN

A

Intel Core 2 Duo SU7300 2x1.3Ghz (3MB Cache/FSB 800), Memory 3GB(800), HDD 320GB(SATA), VGA GMA 4500MHD , Network 10/100/1000, WiFi(N),Webcam 0.3M BlueTooth, HDMI, Chiclet KeyBoard, 5.1 Card reader, Speaker Altec Lansing, 14.1" 16:9 (Green Led) , Weight: 1.5Kg( Just 1.96cm slim),
Pin 3cell~ 4h. OS: DOS, Carry Bag (Pin & Adapter 1 năm). Vỏ nhôm SIÊU NHẸ.
12 . COMPAQ CQ20-312TU (NM538PA)

16,185

(830) 12T Tại chỗ 12T CN

S

Intel Core 2 Duo T6600 2x 2.2Ghz (2MB Cache/800FSB), Memory 2GB(800), HDD 160GB (7200rpm), DVD-RW, VGA Mobile Intel X4500 upto 512MB
(shared), 10/100/1000 Mbps + 56K, Webcam, Bluetooth, WiFi (g), Card Reader, 12.1” WXGA BrightView, OS: DOS, Pin 4cell, Weight: 1.6Kg, Carry Bag.
13 . COMPAQ CQ35-116TX (NZ123PA)

18,115

(929) 12T Tại chỗ 12T CN

O

Intel Core 2 Duo P7450 2x 2.13Ghz (3MB Cache/1066FSB), Memory 2GB(800), HDD 250GB (7200rpm), DVD-RW, VGA nVidia GF G103M, 10/100 Mbps +
56K, HDMI port, Webcam, Bluetooth, WiFi (g), Card Reader, 13.3” HDPV LED BrightView, OS: DOS, Pin 6cell, Weight: 1.8Kg, Carry Bag.
14 . COMPAQ CQ40-418TX (NZ129PA)

15,015

(770) 12T Tại chỗ 12T CN

S

Intel Core 2 Duo T6600 2x 2.2Ghz (2MB Cache/800FSB), Memory 2GB(800), HDD 160GB (7200rpm), DVD-RW, VGA GeforceG103M, 10/100 Mbps + 56K,
HDMI port, Webcam, Bluetooth, WiFi (g), Card Reader, 14.1” WXGA BrightView, OS: DOS, Pin 6cell, Weight: 2.0Kg, Carry Bag.
15 . COMPAQ CQ40-624TU (VW527PA)

15,580

(799) 12T Tại chỗ 12T CN

A

Intel Core 2 Duo T6600 2x 2.2Ghz (2MB Cache/800FSB), Memory 2GB(800), HDD 320GB (7200rpm), DVD-RW, VGA 512MB Geforce G103M, 10/100 Mbps +
56K, HDMI port, Webcam, Bluetooth, WiFi (g), Card Reader, 14.1” WXGA BrightView, OS: DOS, Pin 6cell, Weight: 2.5Kg, Carry Bag.
16 . COMPAQ CQ61-201TX (VF010PA) 5%

17,530

(899) 12T Tại chỗ 12T CN

O

Intel Core 2 Duo P7450 2x 2.13Ghz (2MB Cache/800FSB), Memory 2GB(800), HDD 320GB (7200rpm), DVD-RW, VGA GeforceG103M, 10/100 Mbps + 56K,
HDMI port, Webcam, Bluetooth, WiFi (g), Card Reader, 16” WXGA BrightView, OS: DOS, Pin 6cell, Weight: 2.5Kg, Carry Bag.
17 . DELL Inspiron 1320 (2G5PG-P7450)* Tặng DVD-RW (Ext)

15,580

(799) 12T Tại chỗ 12T CN

O

Intel Core 2 Duo P7450 2x2.1Ghz (3MB Cache/FSB 1066), Memory 2GB(800), HDD 320GB(SATA), VGA 512MB ATI® Radeon® HD 4330 Dedicated, Network
10/100/1000 , Wi-Fi(g), Webcam 1.3MP, Bluetooth, e-SATA port, HDMI, 13.3" WLED (1366*768) HD (16:9), Pin 6 cell, , OS: DOS, Weight: 1.8Kg, Carry Bag.
18 . DELL Studio 1450 (HP8700L14HD45M3BGCa) NEW!!!

15,892

(815) 12T Tại chỗ 12T CN

S

Intel Core 2 Duo P8700 2x2.53Ghz (3MB Cache/ 1066FSB), Memory 3GB, HDD 320GB (SATA), DVD-RW, VGA Intel GMA X4500MHD up to 797MB,
Webcam, Network 10/100/1000, WiFi(g/n), Bluetooth, 14.1” HD LED Truelife , OS: DOS, Weight: 2.2Kg, Carry Bag
19 . DELL Studio 1450 (S561110/Black) NEW!!!

16,360

(839) 12T Tại chỗ 12T CN

O

Intel Core 2 Duo P7450 2x2.13Ghz (3MB Cache/ 1066FSB), Memory 3GB DDR3 (1066), HDD 320GB (SATA), DVD-RW, VGA Intel GMA X4500HD 512MB
(Shared), Webcam, Network 10/100/1000Mbp, WiFi(g/n), Bluetooth, 14.1” WLED Truelife , OS:DOS, Weight: 2.2Kg, Carry Bag.
20 . DELL Studio 1545 (HP8600L15.6-P8600) NEW!!!

15,210

(780) 12T Tại chỗ 12T CN

A

Intel Core 2 Duo P8600 2x2.4GHz (3MB/ 1066FSB), Memory 3GB , HDD 320GB (SATA), VGA 512MB ATI HD4330 (Dedicated), 15.6'' WLED (1366x768)
HD(16:9), 10/100/1000Mbp, WiFi(G), HDMI port, LED Keyboard,Bluetooth, Webcam 2.0MP, Card reader 8 in1, OS:DOS, Pin 6cell, Weight: 2.5kg, Carry Bag.
21 . DELL Studio 1555 (HO84M-T6600)

14,527

(745) 12T Tại chỗ 12T CN

S

Intel Core 2 Duo T6600 2x2.2GHz (2MB/ 800FSB), Memory 3GB , HDD 320GB (SATA), VGA X4500 Upto 384MB(shared), 15.6'' WLED (1366x768) HD(16:9),
10/100/1000Mbp, WiFi(N), Bluetooth, Webcam, OS: DOS, Pin 6cell, Weight: 2.5kg, Carry Bag.
22 . DELL Studio 1555 (HT6600L15.6HD453GBCa) NEW!!!

16,887

(866) 12T Tại chỗ 12T CN

A

Intel Core 2 Duo T6600 2x2.2Ghz (2MB Cache/ 800FSB), Memory 3GB, HDD 320GB (SATA), DVD-RW, VGA 512MB ATI® Radeon® HD 4570 Dedicated,
Webcam 1.3MP, Bluetooth, Card reader 7 in 1, Network 10/100/1000 Mbp, WiFi (g/n), 15.6' 'WXGA (1366*768) HD (16:9) TrueLife, Weight: 2.5Kg, Win 7
Home Premium 64bit, Carry Bag, pin 6cell
23 . DELL Vostro 1320 (T718J-P8600)

15,210

(780) 12T Tại chỗ 12T CN

O

Intel Core 2 Duo P8600 2x 2.4Ghz (3MB Cache /1066FSB), Memory 3GB, HDD 320GB (SATA), VGA Intel GMA X4500 MHD upto 384MB(Shared), DVD-RW,
10/100/1000 Mbp, WiFi , Bluetooth, Webcam, Card Reader, 13.3” WXGA Truelife, Pin 6cell , OS: DOS, Weight: 1.8Kg, Carry Bag.
24 . DELL Vostro 1320n (HC591P2GFBCa)

18,817

(965) 12T Tại chỗ 12T CN

O

Intel Core 2 Duo T9550 2x 2.66Ghz (6MB Cache /1066FSB), Memory 2GB(2x1GB))(800), HDD 250GB (SATA)(7200rpm), VGA Intel GMA X4500MHD upto
797MB(Shared), DVDRW+DL, 10/100/1000 Mbp + 56K Dell, WiFi (N), Bluetooth, Webcam, Fingerprint, Card Reader, 13.3” WXGA Truelife, Pin 6cell , OS:
DOS, Weight: 1.8Kg, Carry Bag. Tặng Mouse Wireless Intel
25 . DELL Vostro 1320n (HP682M2GFBCa)

16,867

(865) 12T Tại chỗ 12T CN

O

Intel Core 2 Duo P8600 2x2.4Ghz (3MB Cache/FSB 1066), Memory 2GB(800), HDD 250GB(SATA) 7200rpm, DVD-RW, VGA Intel GMA X4500MHD upto
797MB, Network 10/100/1000 , Wi-Fi(g), Webcam, Bluetooth, Fingerprint,13.3" WXGATrueLife, 6 cell, OS: DOS, Weight: 2.0Kg, Carry Bag (Targus). Tặng
LOA (2GB USB)
26 . DELL Vostro 1520n (HP682M15.4N932GFBCa)

18,837

(966) 12T Tại chỗ 12T CN

S

Intel Core 2 Duo P8600 2x 2.4Ghz(3MB Cache /1066FSB), Memory 2GB(800), HDD 250GB (7200rpm), DVD-RW, VGA GF 9300M GS 256MB, 10/100/1000
Mbps + 56K Dell, Fingerprint, Webcam 2.0MP, Bluetooth, WiFi (g), Card Reader, 15.4” WXGATruelife, OS: DOS, Pin 6cell, Weight: 2.3Kg, Carry Bag.
27 . DELL Vostro 1520n (HP8600L15.4N932GFBCa )

18,447

(946) 12T Tại chỗ 12T CN

S

Intel Core 2 Duo P8600 2x 2.4Ghz (3MB Cache /1066FSB), Memory 2GB(800), HDD 250GB (7200rpm), DVD-RW, VGA GF 9300M GS 256MB, 10/100/1000
Mbps + 56K Dell, Fingerprint, Webcam 2.0MP, Bluetooth, WiFi (g), Card Reader, 15.4” WXGA, OS: DOS, Pin 6cell, Weight: 2.3Kg, Carry Bag.
28 . DELL Vostro 1520n (HT6670L15.4N932GFBCa )

15,580

(799) 12T Tại chỗ 12T CN

A

Intel Core 2 Duo T6670 2x 2.1Ghz (2MB Cache /800FSB), Memory 2GB(800), HDD 250GB (7200rpm), DVD-RW, VGA GF 9300M GS 256MB, 10/100/1000
Mbps + 56K Dell, Fingerprint, Webcam 2.0MP, Bluetooth, WiFi (g), Card Reader, 15.4” WXGA, OS: DOS, Pin 6cell, Weight: 2.3Kg, Carry Bag.
29 . HP Pavilion DV3 - 2004TU (NZ121PA)

15,385

(789) 12T Tại chỗ 12T CN

O

Intel Core 2 Duo T6400 2x 2.0Ghz (2MB Cache/800FSB), Memory 2GB(800), HDD 160GB (7200rpm), DVD-RW, VGA Mobile Intel X4500 upto 512MB
(shared), 10/100 Mbps + 56K, HDMI port, Webcam+Mic, Bluetooth, WiFi (g), Card Reader, 13.4” HD HP LED BrightView, Remote Control, Win Vista Basic,
Pin 6cell, Weight: 2.0Kg, Carry Bag.

Xin quý khách đọc các thỏa thuận thương mại và điều kiện bảo hành trước khi mua hàng

Trang 7/53

Tên sản phẩm và đặc tính kỹ thuật

Giá x 1.000đ

30 . HP Pavilion DV3 - 2005TU (NZ122PA)

16,575

BH

Chế độ BH

SX

CS

(850) 12T Tại chỗ 12T CN

O

Intel Core 2 Duo T6600 2x 2.2Ghz (2MB Cache/800FSB), Memory 2GB(800), HDD 160GB (7200rpm), DVD-RW, VGA Mobile Intel X4500 upto 512MB
(shared), 10/100 Mbps + 56K, HDMI port, Webcam+Mic, Bluetooth, WiFi (g), Card Reader, 13.4” HD HP LED BrightView, Remote Control, Win Vista Basic,
Pin 6cell, Weight: 2.0Kg, Carry Bag.
31 . HP Pavilion DV3 - 2102TU (VG520PA) Giá HOT 16,300,000vnd

16,380

(840) 12T Tại chỗ 12T CN

S

Intel Core 2 Duo T6500 2x 2.1Ghz (2MB Cache/800FSB), Memory 2GB(800), HDD 250GB (7200rpm), DVD-RW, VGA Mobile Intel X4500 upto 512MB
(shared), 10/100 Mbps + 56K, HDMI port, Webcam+Mic, Bluetooth, WiFi (g), Card Reader, 13.3” HD HP LED BrightView, Imprint Espresso, Remote Control,
Win Vista Basic, Pin 6cell, Weight: 2.0Kg, Carry Bag.
32 . HP Pavilion DV3 - 2103TU (VG521PA) 5%

17,920

(919) 12T Tại chỗ 12T CN

O

Intel Core 2 Duo P7350 2x 2.0Ghz (3MB Cache/1066FSB), Memory 2GB(800), HDD 250GB (7200rpm), DVD-RW, VGA Mobile Intel X4500 upto 512MB
(shared), 10/100 Mbps + 56K, HDMI port, Webcam+Mic, Bluetooth, WiFi (g), Card Reader, 13.3” HD HP LED BrightView, Imprint Espresso, Remote Control,
Win Vista Basic, Pin 6cell, Weight: 2.0Kg, Carry Bag.
33 . HP Pavilion DV4 - 1504TU (VV020PA)

14,820

(760) 12T Tại chỗ 12T CN

O

Intel Core Duo T4400 2x 2.2Ghz (1MB Cache/800FSB), Memory 2GB(1066), HDD 320GB (7200rpm), DVD-RW, VGA Mobile Intel X4500 upto 512MB
(shared), 10/100 Mbps + 56K, HDMI port, Webcam+Mic, Bluetooth, WiFi (g), Card Reader, 14.1” HD HP LED BrightView, Imprint Espresso, Remote Control,
Windows 7 Basic, Pin 6cell, Weight: 2.0Kg, Carry Bag.
34 . HP Pavilion DV4 - 1505TU (VV021PA)

16,867

(865) 12T Tại chỗ 12T CN

O

Intel Core 2 Duo T6600 2x 2.2Ghz (2MB Cache/800FSB), Memory 2GB(1066), HDD 320GB (7200rpm), DVD-RW, VGA Mobile Intel X4500 upto 512MB
(shared), 10/100 Mbps + 56K, HDMI port, Webcam+Mic, Bluetooth, WiFi (g), Card Reader, 14.1” HD HP LED BrightView, Imprint Espresso, Remote Control,
Windows 7 Basic, Pin 6cell, Weight: 2.0Kg, Carry Bag.
35 . HP Pavilion DV4 - 1506TU (VV022PA)

18,330

(940) 12T Tại chỗ 12T CN

O

Intel Core 2 Duo P7450 2x 2.13Ghz (3MB Cache/1066FSB), Memory 2GB(1066), HDD 320GB (7200rpm), DVD-RW, VGA Mobile Intel X4500 upto 512MB
(shared), 10/100 Mbps + 56K, HDMI port, Webcam+Mic, Bluetooth, WiFi (g), Card Reader, 14.1” HD HP LED BrightView, Imprint Espresso, Remote Control,
Windows 7 Basic, Pin 6cell, Weight: 2.0Kg, Carry .
36 . HP Probook 4410s ( 082-Black/ 869-Red)

15,405

(790) 12T Tại chỗ 12T CN

S

Intel Core 2 Duo P7370 2x 2.0Ghz (3MB Cache/1066FSB), Memory 1GB(800), HDD 250GB (7200rpm), DVD-RW, VGA Mobile Intel X4500 upto 512MB
(shared), 10/100/1000 Mbps + 56K, Webcam, Bluetooth, WiFi (g), Card Reader, 14” HD HP LED BrightView, OS DOS, Pin 6cell, Weight: 2.0Kg, Carry Bag.
37 . HP Probook 4410s (528-Black / 529-Red)

16,165

(829) 12T Tại chỗ 12T CN

A

Intel Core 2 Duo T7570 2x 2.26Ghz (3MB Cache/1066FSB), Memory 2GB(800), HDD 250GB (7200rpm), DVD-RW, VGA Mobile Intel X4500 upto 512MB
(shared), 10/100/1000 Mbps + 56K, Webcam, Bluetooth, WiFi (g), Card Reader, 14” HD HP LED BrightView, OS DOS, Pin 6cell, Weight: 2.0Kg, Carry Bag.
38 . HP Probook 4410s (905-Black)

19,012

(975) 12T Tại chỗ 12T CN

O

Intel Core 2 Duo T7570 2x 2.26Ghz (3MB Cache/1066FSB), Memory 2GB(800), HDD 320GB (7200rpm), DVD-RW, VGA ATI Mobility Radeon HD 4330
512MB, 10/100/1000 Mbps + 56K, Webcam, Bluetooth, WiFi (g), Card Reader, 17.3” HD HP LED BrightView, OS DOS, Pin 8cell, Weight: 2.6Kg, Carry Bag.
39 . LENOVO Thinkpad T400- RY6 ( 2765) Giá HOT: 20.990.000vnđ

20,865

(1070) 36T Tại chỗ 12T CN

S

Intel Core 2 Duo P8600 2x 2.4Ghz (3MB Cache/1066FSB), Memory 2GB(1066), HDD 250GB, DVD-RW, VGA ATI Mobility Radeon 3470, 10/100/1000 Mbps,
FingerPrint, Webcam, Bluetooth, WiFi (N), Card Reader, 14.1" WXGA TFT, OS: DOS, Pin 6cell, Weight: 2.0Kg, Carry Bag. Tặng Phiếu rút thăm đến 31/12
40 . LENOVO U350(Bọc Da Lạc Đà(7236)/ Cá Sấu(7203)) NEW

16,867

(865) 12T Tại chỗ 12T CN

O

Intel Core 2 Duo SU7300 2x1.3GHz ( 3MB Cache/ FSB 800), Mmeory 2GB DDR3, HDD 320 (SATA), 13.1" WXGA LED, Webcam, 4-in-1 Card Reader,
Bluetooth, WiFi(N), Pin 4cell. Auto Protection System, Ambient Light Sensor, OS: DOS, Carry Bag
41 . LENOVO Y450 (5981)

15,970

(819) 12T Tại chỗ 12T CN

O

Intel Core 2 Duo P7450 2x 2.13Ghz (3MB Cache/1066FSB), Memory 2GB(1066), HDD 320GB, DVD-RW, VGA Nvidia GeForce GT210M 512MB, 10/100/1000
Mbps, HDMI, Webcam, Bluetooth, WiFi (N), Card Reader, 14.1" WXGA LED, OS: DOS, Pin 6cell, Weight: 2.0Kg, Carry Bag. Bàn phím (Đen). Tặng Mouse
Lenovo

GIÁ TRÊN 22 TRIỆU ĐỒNG
1 . APPLE Macbook MC207(White)

23,010

(1180) 12T Tại chỗ 12T CN

O

Intel Core 2 Duo 2.26Ghz (3MB Cache/ 1066FSB), Memory DDR3 2GB, HDD 250GB (SATA), VGA NVIDIA GeForce 9400M 256MB, DVD-RW, 10/100/ 1000
Mbps, WiFi (g), Bluetooth, Camera, 13.3” WXGA(1280 x 800), Tiger OX 10.5. Dự kiến 12/12 có hàng
2 . APPLE Macbook Pro (MB990ZP/A)* Giảm 1.500.000vnđ

26,325

(1350) 12T Tại chỗ 12T CN

O

Intel Core 2 Duo 2x 2.26Ghz (3MB Cache/FSB 1066), Memory DDR3 2GB, HDD 160GB SATA, VGA GeForce 9400M 256MB, DVDRW+DL, Network
10/100/1000 Mbps, WiFi (g), Bluetooth, Camera, 13.3” LED WXGA (1280 x 800), Tiger OX 10.5, Weight: 1.8Kg.
3 . APPLE Macbook Pro (MB991ZP/A)* Giảm 1.500.000vnđ

32,955

(1690) 12T Tại chỗ 12T CN

O

Intel Core 2 Duo 2.53Ghz (3MB Cache/ 1066FSB), Memory DDR3 4GB, HDD 250GB (SATA), VGA GeForce 9400M 256MB, DVDRW+DL, Bluetooth,
Camera, Network 10/100/1000 Mbps, WiFi (g), Bluetooth, Camera, 13.3” LED WXGA (1280 x 800), Tiger OX 10.5, Weight: 1.8Kg.
4 . APPLE Macbook Pro (MC118ZP/A)* Giảm 2.000.000vnđ

37,635

(1930) 12T Tại chỗ 12T CN

O

Intel Core 2 Duo 2.53Ghz (3MB Cache/ 1066FSB), Memory DDR3 4GB, HDD 250GB (SATA), VGA GeForce 9400M 256MB, DVDRW+DL, 10/100/ 1000
Mbps, WiFi (g), Bluetooth, Camera, 15.4” LED WXGA+ (1440 x 900), Tiger OX 10.5 (Multi – Touch)
5 . ASUS N81V(T9400/2GB/250GB/DOS)

23,380

(1199) 24T Tại chỗ 12T CN

O

Intel Core 2 Duo T9400 2x2.53Ghz (6MB Cache/FSB 1066), Memory 2GB(800), HDD 250GB(SATA), DVD-RW, VGA NVIDIA GeForce G120M 1GB, Network
10/100/1000 , Wi-Fi(N), Webcam 1.3M, 7.1 Card reader ,HDMI ,e-SATA, Chiclet KB, Dolby+Altec Lansing, Bluetooth,1394 port, 14.1" HD Led Backlit(16:9),
Pin 6cell, OS: DOS, Weight: 2.0Kg, Carry Bag (Pin & Adapter 1 năm)
6 . DELL Studio 1555 (H084M-P8600)

20,865

(1070) 12T Tại chỗ 12T CN

O

Intel Core 2 Duo P8600 2x2.4GHz (3MB/ 1066FSB), Memory 3GB , HDD 320GB (SATA), VGA 512MB ATI HD4570 (Dedicated), 15.6'' WLED (1366x768)
HD(16:9), 10/100/1000Mbp, WiFi(N), HDMI port, LED Keyboard,Bluetooth, Webcam 2.0MP, Card reader 8 in1, Win Vista Home Premium, Pin 6cell, Weight:
2.5kg, Carry Bag.
7 . DELL Studio 1557 (P587C) Black

29,055

(1490) 12T Tại chỗ 12T CN

O

Intel Core i7-720Q 4x1.60GHz Turbo 2.80GHz (6MB L3 Cache), Memory 4GB DDR3(1333), HDD 500GB (7200)-SATA,VGA 512MB GDDR2 ATI HD
4570(Dedicated), Webcam, DVDRW, 10/100/1000 Mbps, Bluetooth, Card Reader 8in1, HDMI, WiFi(N), 15.6'' Full HD (1920x1080) LED, Vista Home Premium
(64bit) Up WIN 7, Weight: 2.5Kg. Carry Bag. (LED Keyboard).
Xin quý khách đọc các thỏa thuận thương mại và điều kiện bảo hành trước khi mua hàng

Trang 8/53

Tên sản phẩm và đặc tính kỹ thuật
8 . DELL Studio XPS 1340 (S560615 (W540G)

Giá x 1.000đ
25,740

BH

Chế độ BH

SX

CS

(1320) 12T Tại chỗ 12T CN

O

Intel Core 2 Duo P8600 2x2.4Ghz (3MB Cache/1066FSB), Memory 3GB(1066), HDD 250GB (7200rpm), DVD-RW, VGA 256MB GDDR3
NVIDIA GeForce9500 (Dedicated), Bluetooth, Webcam 2.0MP, 8 in 1 Card reader, e-SATA, HDMI, 10/100/1000 Mbps, LED Keyboard, WiFi(N), 13.3”
WXGA Truelife, Win Vista Home Premium, Pin 6 cell, Weight 1.8Kg, Carry Bag -----> .TẶNG TIỀN MẶT 2.000.000vnd.
9 . DELL Studio XPS 1340 (S561101)

27,280

(1399) 12T Tại chỗ 12T CN

O

Intel Core 2 Duo P8700 2x2.53Ghz (3MB Cache/1066FSB), Memory 3GB(1066), HDD 320GB (7200rpm), DVD-RW, VGA 512MB GDDR3 NVIDIA GeForce
210M (Dedicated), Bluetooth, Webcam 2.0MP, 8 in 1 Card reader, e-SATA, HDMI, 10/100/1000 Mbps, LED Keyboard, WiFi(N), 13.3” WXGA Truelife, Win 7
Home Premium(64Bit), Pin 6 cell, Weight 1.8Kg, Carry Bag
10 . DELL Studio XPS 1640 (S560701)

30,030

(1540) 12T Tại chỗ 12T CN

A

Intel Core 2 Duo P8600 2x2.4Ghz (3MB Cache/ 1066FSB), Memory 3GB DDR3, HDD 320GB (7200)-SATA,VGA 1GB GDDR3 ATI HD 4670(Dedicated),
Webcam, DVDRW+DL, 10/100/1000 Mbps , Bluetooth, Card Reader 8in1, HDMI, WiFi(N), 15.6'' Full HD (1920x1080) LED, Win Vista Home Premium,
Weight: 2.7Kg. Carry Bag. (LED Keyboard).-----> .TẶNG TIỀN MẶT 2.000.000vnd.
11 . DELL Studio XPS 1645 (6XJPM)* Cấu hình Khủng

35,665

(1829) 12T Tại chỗ 12T CN

O

Intel Core i7-720Q 4x1.60GHz Turbo 2.80GHz (6MB L3 Cache), Memory 4GB DDR3(1333), HDD 500GB (7200)-SATA,VGA 1GB GDDR3 ATI HD
4670(Dedicated), Webcam, DVD-RW, 10/100/1000 Mbps , Speaker 7W SubWoofer, Bluetooth, Card Reader 8in1, HDMI, WiFi(N), 15.6'' Full HD (1920x1080)
LED, Vista Home Premium (64bit) Up WIN 7, Weight: 2.7Kg. Carry Bag. (LED Keyboard).Dự kiên 28/12/09 có hàng.
12 . SONY VAIO VGN (FW373JB) <<<

25,837

(1325) 12T Tại chỗ 12T CN

O

Intel Core 2 Duo P8600 2x2.4Ghz (3MB Cache/ 1066FSB), Memory 4096MB, HDD 320GB SATA(7200), VGA ATI 3650 512MB, Blueray DVDRW+DL,
Camera + Microphone Built In, Bluetooth, 10/100/ 1000 Mbps + 56K v.92, WiFi(N), MS/MS Pro, 16.4” HD XBrite WXGA(1920 x 1080). Weight: 2.6kgs. Win
Vista Home Premium. Carry Bag.
13 . SONY VAIO VGN-FW390NLB (Black)

22,795

(1169) 12T Tại chỗ 12T US

O

Intel Core 2 Duo P8600 2x2.4Ghz (3MB Cache/ FSB 1066), Memory 4GB, HDD 320GB (SATA), VGA Intel 4500MHD 310MB(shared), DVDRW+DL, Camera +
Microphone Built In, Bluetooth, 10/100/ 1000 Mbps, WiFi (N), MS/MS Pro 16.4”XBrite WXGA(1600 x 900), Win Vista Business, Weight: 2.5Kg, Carry Bag.
14 . SONY VAIO VGN-FW480J/T (Chocolate)

25,116

(1288) 12T Tại chỗ 12T CN

O

Intel Core 2 Duo P7350 2x2.0Ghz (3MB Cache/ 1066FSB), Memory 6GB, HDD 400GB ( SATA), VGA ATI 4650 512GB (2208M Max), BlueRay DVDRW+DL,
Camera + Microphone Built In / Bluetooth, 10/100/ 1000 Mbps, WiFi (N), MS/MS Pro, 16.4”XBrite WXGA(1600 x 900), Win Vista Home Premium (64Bit),
Weight: 2.5Kg, Carry Bag
15 . SONY VAIO VGN-FW590FVB (Black)

27,027

(1386) 12T Tại chỗ 12T US

O

Intel Core 2 Duo P8700 2x2.53Ghz (2MB Cache/ FSB 800), Memory 4GB, HDD 500GB (SATA), VGA ATI 4650 512MB, DL DVD-RW Blu-Ray, Camera +
Microphone Built In, Bluetooth, 10/100/1000 Mbps, WIFI (N), Card Reader, 16.4”XBrite WXGA(1600 x 900), Win 7 Pro (64bit), Weight: 2.5Kg, Carry Bag.
16 . SONY VAIO VGN-SR525G/B (Black)

24,355

(1249) 12T Tại chỗ 12T CN

O

Intel Core 2 Duo T6670 2x2.2 Ghz (2MB Cache/FSB 800), Memory 4GB, HDD 320GB (SATA), VGA ATI Radeon 4570 512MB, Webcam, Fingerprint,
Bluetooth, DVDRW+DL, 10/100/1000 Mbps, WiFi( N) 13.3” LED WXGA(1280 x 800), Weight: 1.8Kg, Win 7 Pro, Carry Bag.
17 . SONY VAIO VPC-CW1MFX (Black)

24,472

(1255) 12T Tại chỗ 12T US

O

Intel Core 2 Duo P7450 2x2.13Ghz (3MB/ FSB 1066), Memory DDR3 4GB, HDD 500GB (SATA), VGA Geforce 230M 512MB (Dedicated), Webcam, Bluetooth,
Fingerprint, Card Reader, DVDRW+DL Blueray, 10/100 Mbps, WiFi (N), 14" WLED XBrite(1366 x 768), Win 7 Home Premium, Weight 2.0 Kg, Carry Bag

BỘ NHỚ
487

(25) 36T

Chậm

TW

S

2 . DDR2 CORSAIR VALUE 2GB (PC5300, 667)

985

(50.5) 36T

Chậm

TW

S

3 . DDR2 CORSAIR VALUE 2GB (PC6400, 800)

1,004

(51.5) 36T

Chậm

TW

S

4 . DDR2 CORSAIR VALUE 512MB (PC5300, 667)

195

(10) 24T

Chậm

TW

A

5 . DDR2 hynix 1GB (PC6400, 800, Tem chính hãng)

390

(20) 12T

Chậm

CN

A

6 . DDR2 KINGMAX 1GB (PC5300, 667, Tem chính hãng)

507

(26) 36T

Chậm

TW

A

7 . DDR2 KINGMAX 1GB (PC6400, 800, Tem chính hãng)

507

(26) 36T

Chậm

TW

A

8 . DDR2 KINGMAX 2GB (PC5300, 667, Tem chính hãng)

897

(46) 36T

Chậm

TW

A

9 . DDR2 KINGMAX 2GB (PC6400, 800, Tem chính hãng)

1 . DDR2 CORSAIR VALUE 1GB (PC5300, 667)

897

(46) 36T

Chậm

TW

A

10 . DDR2 TRANSCEND 1GB (PC5300, 667)

468

(24) 36T

Chậm

TW

S

11 . DDR2 TRANSCEND 1GB (PC6400, 800)

487

(25) 12T

Chậm

TW

S

12 . DDR2 TRANSCEND 2GB (PC5300, 667)

838

(43) 36T

Chậm

TW

S

13 . DDR2 TRANSCEND 2GB (PC6400, 800)

858

(44) 36T

Chậm

TW

S

14 . DDR2 Vdata 512MB (PC5300, 667)

195

(10) 12T

Chậm

CN

S

15 . DDR3 KINGMAX 1GB (PC8500, 1066, Tem chính hãng)

604

(31) 36T

Chậm

TW

A

16 . DDR3 KINGMAX 2GB (PC8500, 1066, Tem chính hãng)

1,053

(54) 36T

Chậm

TW

A

936

(48) 36T

Chậm

TW

S

1 . PCMCIA WireLess D-Link 108Mbps (DWL-G650)

526

(27) 36T

Chậm

CN

S

2 . PCMCIA WireLess D-LINK MIMO 108Mbps (DWL-G650M)

877

(45) 36T

Chậm

CN

S

3 . PCMCIA WireLess LinkSys 54Mbps (WPC54G)

682

(35) 36T

Chậm

CN

O

916

(47) 36T

Chậm

CN

S

1,170

(60) 36T

Nhanh

TW

A

CN

A

17 . DDR3 TRANSCEND 2GB (PC8500, 1066)

THIẾT BỊ KẾT NỐI PCMCIA

4 . PCMCIA WireLess LinkSys 54Mbps (WPC54GS)
5 . PCMCIA WireLess TRENDnet with N-Draft 300Mbps (621PC)

TÚI ĐỰNG
1 . Balô Targus G1 14"/15" * Gía HOT : 600.000vnđ

585

Xin quý khách đọc các thỏa thuận thương mại và điều kiện bảo hành trước khi mua hàng

(30)

Trang 9/53

Tên sản phẩm và đặc tính kỹ thuật

Giá x 1.000đ

BH

2 . Balô Cao Cấp 14"/15"

682

(35)

3 . SAKOS Balo 15" MANJARO (SBV05K/05R/050)

565

(29)

4 . SAKOS LIBRA/ARIES/ SPY-GEAR 15"

507

(26)

5 . TARGUS CityLite Slip Case 12"wide/14"wide/15.4"wide

604

(31) 12T

Chế độ BH

SX

CS

CN

A

Nhanh

VN

A

CN

A

Tại hãng

CN

A

TBS02201AP-10 Green / TSB022AP-10 Black; TSB02101AP-10 15.4" Green Giá $34 / TSB021AP-10 15.4" Black Giá $34; TBS02401AP-10 Green 12" Giá $28
6 . TARGUS Thinkpad (loại da)
(13)
CN A
253
7 . TARGUS TSB114AP-10 Wanderer Backpack 15.4"Wide (Black)

1,930

(99) 12T

Tại hãng

CN

A

CN

A

8 . Túi (Balo) EBOX E3010/11/ E3014/11414R/ E3107/3017

439

(22.5)

9 . Túi Bọc Laptop (Protect Cover) 11"/13"/14"

109

(5.6)

VN

A

136

(7)

VN

A

10 . Túi Bọc Laptop (Protect Cover) 15"/17"

PHỤ KIỆN KHÁC
107

(5.5)

CN

S

2 . Bình Xịt Contact Cleaner & Lubricant (250g)

97

(5)

CN

S

3 . Bình Xịt Contact Cleaner & Lubricant (450g)

127

(6.5)

CN

S

4 . Bình Xịt Sprayway No 31 (bề mặt nhựa TBVP)

97

(5)

CN

S

5 . Bình Xịt Sprayway No 40 (bề mặt kính TBVP)

97

(5)

CN

S

1 . Bình Xịt 5 in 1 Surface Cleaner (Vệ sinh màn hình,...)

78

(4)

VN

S

624

(32)

CN

A

370

(19)

CN

A

643

(33)

CN

A

663

(34)

CN

A

565

(29)

CN

S

331

(17)

CN

A

13 . Cooler Master NotePal V1/A1/U2 (R9-NBC-LDAK)

429

(22)

CN

A

Đế nhôm dùng làm mát cho notebook 15 Inch và 17 Inch, 2 Fan, cổng USB 2.0
14 . Cooler Master NotePal X2 (R9-NBC-4WAK-GP)

351

(18)

CN

A

15 . Cooling Pad FYD-678 (2 Fan, 14"-15", Hub USB 2.0, Reader)

234

(12)

CN

S

16 . Cooling Pad PA-128A (2 Fan, 14"-15")

175

(9)

CN

S

6 . Bộ lau chùi dùng cho máy tính
7 . Cooler Master NotePal BLACK/SILVER (R9-NBC-ADAK)
Đế nhôm dùng làm mát cho notebook 15 Inch và 17 Inch, 2 Fan, cổng USB 2.0
8 . Cooler Master NotePal D1 (R9-NBC-APAK)
Đế nhôm dùng làm mát cho notebook 12 Inch, 2 Fan, cổng USB 2.0
9 . Cooler Master NotePal INFINITE COLOR (R9-NBC-BWDB-GP)
Giá đỡ notebook từ 12" đến 17" bằng nhôm, có 1 fan 90mm, kết nối qua cổng USB
10 . Cooler Master NotePal INFINITE HUB (R9-NBC-BWUA-GP)
Giá đỡ notebook từ 12" đến 17" bằng nhôm, có 1 fan 90mm, kết nối qua cổng USB, màu bạc
11 . Cooler Master NotePal P1 (R9-NBC-APMK)
Đế nhôm dùng làm mát cho notebook 14 Inch và 15 Inch, 2 Fan, cổng USB 2.0
12 . Cooler Master NotePal U1 (R9-NBC-8PAK-GP)
Đế nhôm dùng làm mát cho notebook 12 Inch, 1 Fan 80mm, cổng USB 2.0

Giá đỡ notebook từ 12" đến 17" bằng nhôm, có 1 fan 140mm, kết nối qua cổng USB

17 . Khoá cho máy xách tay

97

18 . Mouse / Keyboard / Loa Targus

429

(5)
(22) 12T

Chậm

CN

S

Chậm

CN

A

AMU2904AP Kaleidoscope (White) giá $22. AMU46AP 3-button Wired Optical giá $18. AMU47AP 5-button Tilt Laser giá $40. AMW0501AP Wireless
Rechargable Optical giá $35. AMW25AP Wireless Optical Stow-N-Go giá $35. AMW30AP Rechargeable Wireless Optical with 3-port Hub giá $43.
AKB1601US IR Wireless Trackball Keyboard giá $59. AMW04AP Multimedia Notebook Speakers giá $49.

2. PROCESSOR CPU - BỘ VI XỬ LÝ
1. Giá CPU đã bao gồm thuế GTGT
- Tặng thẻ cào trúng thưởng với nhiều phần quà hấp dẫn khi mua CPU Core 2 Duo hoặc cao hơn từ ngày 16 tháng 11 đến
ngày 31 tháng 12 năm 2009 (liên hệ bán hàng để biết thêm chi tiết)

INTEL - 1366 - PHIẾU BẢO HÀNH CHÍNH HÃNG
1 . Fan CPU Xeon Server E55xx
Fan cho CPU Intel Xeon Server E5504 và E5520
2 . INTEL® Core i7-920- 2.66GHz (1366, 8MB, QPI 4.8 GT/s) -Tặng Mouse Optical

487

(25) 36T

Chậm

COS O

6,123

(314) 36T

Tại hãng

MAL O

12,285

(630) 36T

Tại hãng

MAL O

4 . INTEL® Xeon E5504-2.0GHz (1366, 4MB, QPI 4.8GT/s, 64Bit)

5,167

(265) 36T

Tại hãng

COS O

Không Fan
5 . INTEL® Xeon E5520-2.26GHz (1366, 8MB, QPI 5.8GT/s, 64Bit)

8,287

(425) 36T

Tại hãng

COS O

3 . INTEL® Core i7-940- 2.93GHz (1366, 8MB, QPI 4.8 GT/s) - Tặng Mouse Optical

Không Fan

INTEL - 1156 - PHIẾU BẢO HÀNH CHÍNH HÃNG
1 . INTEL® Core i5-750- 2.66GHz (1156, 8MB, DMI 2.5 GT/s) -Tặng Mouse Optical

4,231

(217) 36T

Tại hãng

MAL O

2 . INTEL® Core i7-860- 2.8GHz (1156, 8MB, DMI 2.5 GT/s) -Tặng Mouse Optical

6,045

(310) 36T

Tại hãng

MAL O

INTEL - 771 - PHIẾU BẢO HÀNH CHÍNH HÃNG
Xin quý khách đọc các thỏa thuận thương mại và điều kiện bảo hành trước khi mua hàng

Trang 10/53

Tên sản phẩm và đặc tính kỹ thuật
1 . INTEL® Quad Core Xeon E5410-2.33GHz (771, 12MB, 1333, 64Bit)

Giá x 1.000đ
5,752

BH

(295) 36T

Chế độ BH

SX

CS

Tại hãng

COS O

(38.5) 36T

Tại hãng

MAL A

Hi-End Workstation, Multi-Core, Multi-Task, ECC, 2 ways

INTEL - 775 - PHIẾU BẢO HÀNH CHÍNH HÃNG
1 . INTEL® Celeron C430-1.8GHz (775, 512KB, 800)

751
994

(51) 36T

Tại hãng

MAL A

3 . INTEL® Core 2 Duo E7400-2.8GHz (775, 3MB, 1066), Tặng Mouse Optical

2,301

(118) 36T

Chậm

MAL A

4 . INTEL® Core 2 Duo E7500-2.93GHz (775, 3MB, 1066) - Tặng Mouse Optical

2,379

(122) 36T

Tại hãng

MAL A

5 . INTEL® Core 2 Duo E7600-3.06GHz (775, 3MB, 1066) - Tặng Mouse Optical

2,925

(150) 36T

Tại hãng

MAL A

6 . INTEL® Core 2 Duo E8400-3GHz (775, 6MB, 1333) - Tặng Mouse Optical

3,549

(182) 36T

Tại hãng

MAL A

7 . INTEL® Core 2 Quad Q8200-2.33GHz (775, 4MB, 1333) - Tặng Mouse Optical

3,100

(159) 36T

Tại hãng

MAL A

8 . INTEL® Core 2 Quad Q8300-2.5GHz (775, 4MB, 1333) - Tặng Mouse Optical

3,178

(163) 36T

Tại hãng

MAL O

9 . INTEL® Core 2 Quad Q8400-2.66GHz (775, 4MB, 1333) - Tặng Mouse Optical

3,549

(182) 36T

Tại hãng

MAL A

10 . INTEL® Core 2 Quad Q9400-2.66GHz (775, 6MB, 1333) - Tặng Mouse Optical

3,978

(204) 36T

Tại hãng

MAL S

11 . INTEL® Core 2 Quad Q9550-2.83GHz (775, 12MB, 1333) - Tặng Mouse Optical

5,557

(285) 36T

Tại hãng

MAL O

12 . INTEL® Dual Core E5200-2.5GHz (775, 2MB, 800) - Tặng Mouse Optical

1,326

(68) 36T

Chậm

COS A

13 . INTEL® Dual Core E5300-2.6GHz (775, 2MB, 800) -Tặng Mouse Optical

1,423

(73) 36T

Tại hãng

MAL A

14 . INTEL® Dual Core E6300-2.8GHz (775, 2MB, 1066) -Tặng Mouse Optical

1,599

(82) 36T

Tại hãng

MAL A

15 . INTEL® Quad Core Xeon X3210-2.13GHz (775, 8MB, 1066, 64Bit)

3,217

(165) 36T

Tại hãng

MAL O

2 . INTEL® Celeron Dual Core E3200-2.4GHz (775, 1MB, 800)

AMD - AM2, AM2+ PHIẾU BẢO HÀNH CHÍNH HÃNG
1 . AMD® Athlon X2 Dual-Core 7850-2.8Ghz (AM2+, 512KBx2)

1,170

(60) 36T

Tại hãng

MAL A

2 . AMD® Phenom X4 Quad-Core 9950-2.6Ghz (AM2+, 512KBx4)

1,950

(100) 36T

Chậm

MAL O

AMD - AM3 PHIẾU BẢO HÀNH CHÍNH HÃNG
1 . AMD® Athlon II X2 240-2.8Ghz (AM3, 1MBx2)

1,170

(60) 36T

Tại hãng

MAL A

2 . AMD® Athlon II X2 245-2.9Ghz (AM3, 1MBx2)

1,248

(64) 36T

Tại hãng

MAL A

3 . AMD® Athlon II X3 425-2.7Ghz (AM3, 512KBx3)

1,482

(76) 36T

Tại hãng

MAL A

4 . AMD® Athlon II X4 620-2.6Ghz (AM3, 512KBx4)

1,989

(102) 36T

Tại hãng

MAL O

5 . AMD® Phenom II X2 545-3.0Ghz (AM3, 512KBx2)

1,755

(90) 36T

Chậm

MAL S

6 . AMD® Phenom II X3 720-2.8Ghz (AM3, 512KBx3)

2,340

(120) 36T

Tại hãng

MAL S

7 . AMD® Phenom II X4 945-3.0Ghz (AM3, 512KBx4)

3,159

(162) 36T

Tại hãng

MAL A

8 . AMD® Phenom II X4 955-3.2Ghz (AM3, 512KBx4)

3,354

(172) 36T

Tại hãng

MAL O

PHỤ KIỆN
1 . Fan Cooler Master Aquagate S1

1,404

(72)

CN

S

Giải nhiệt cho hầu hết các CPU bằng dung dịch, có 1 fan 12cm
2 . Fan Cooler Master Aquagate VIVA

1,267

(65)

CN

A

3 . Fan Cooler Master GeminII (Fan 120, Socket 775, 754, 939, 940, AM2)

877

(45)

CN

S

4 . Fan Cooler Master Hyper N520 (SK 775, 1366, 940, AM2/AM2+)

877

(45)

CN

S

5 . Fan Cooler Master Hyper N620 (SK 775, 1366, 940, AM2/AM2+)

1,072

(55)

CN

S

760

(39)

CN

O

1,053

(54)

CN

A

Giải nhiệt cho VGA hoặc CPU bằng dung dịch, đồng và nhôm, có 2 fan 7 cm

6 . Fan Cooler Master Hyper TX212 (RR-CCH-LB12-GP) (INTEL/AMD)
7 . Fan Cooler Master HYPER Z600 (RR-600-NNU1-GP) (SK 775,939, 940, AM2)

273

(14)

CN

A

2,340

(120)

CN

O

1,170

(60)

CN

A

448

(23)

CN

A

12 . Fan Cooler Master XDREAM 4 (Socket 775)

195

(10)

CN

A

13 . Fan Gigabyte Neon 8 Pro GH-ED821-MF (AM2)

175

(9)

CN

A

14 . Fan Gigabyte Volar GH-PSU21-FB (Socket 775, AM2, 939)

819

(42)

CN

A

15 . Fan HighSpeed Aero Cool DP102 (For AMD XP, Pentium IV)

487

(25)

CN

A

16 . Fan PC Cooler III (Socket 754, 939, 940, M2, 775)

351

(18)

CN

A

CN

A

8 . Fan Cooler Master RR-LIA-L0C1-GP (Socket 775)
9 . Fan Cooler Master V10 (RR-B2P-UV10-GP) (SK 775,1366, 940, AM2,AM3 )
10 . Fan Cooler Master V8 (RR-UV8-XBU1-GP) (SK 775,1366, 940, AM2,AM3 )
11 . Fan Cooler Master VOTEX 752 (RR-CCH-P911-GP) (Socket 775)

17 . Kem Cooler Master
18 . Kem OCZ Freeze Extreme (OCZTFRZTC)
19 . Keo giải nhiệt (hộp)

58

(3)

156

(8)

CN

A

19

(1)

CN

A

Xin quý khách đọc các thỏa thuận thương mại và điều kiện bảo hành trước khi mua hàng

Trang 11/53

Tên sản phẩm và đặc tính kỹ thuật

Giá x 1.000đ

BH

Chế độ BH

SX

CS

CN

A

3. MAINBOARD - BO MẠCH CHÍNH
1. Giá Mainboard đã bao gồm thuế GTGT
2. MUA MAINBOARD ASUS X58 + CPU i7-920 GIẢM GIÁ 200.000 ĐỒNG
3. MUA MAINBOARD ASUS P55 + CPU i5 / i7 SOCKET 1156 GIẢM GIÁ 200.000 / 300.000 ĐỒNG

ASUS
1 . ASUS Intel G31 (P5KPL-AM SE)

955

(49) 36T

Chậm

Intel G31, FSB 1333/1066/800, 2xDDR2 1066/800/667, VGA GMA 3100 (Max 256MB), 1x PCIe16x, 1x ATA100, 2x SATA(II), Sound 5.1 , Lan onboard, 1x
PCIe (1x), 1x PCI , Upto 8x USB, 1x Parallel
2 . ASUS Intel G31 (P5KPL-SE)

1,209

(62) 36T

Chậm

CN

S

Intel G31, FSB 1333/1066/800Mhz , 2*DDR2 800/667, 1*PCI-16X, 1*PCI-EX1 , 3*PCI, Sound 5.1 , Lan Gigabit, 1*ATA 100, 4* Sata , Upto 8*USB .(không
có tích hợp VGA onboard)
3 . ASUS Intel G41 (P5G41-M LX)

1,209

(62) 36T

Chậm

CN

O

Intel G41 / ICH7, FSB 1333/1066/800 Mhz, 2x DDR2-1066/800/667 ( D.C) - VGA Onboard GMA 4500 (Max 1849MB), 1x PCIe(16x), 2x PCIe(1x), 1x PCI - 1x
ATA100, 4x SATA (II) , Sound 6-CH (HD), Lan Onboard, upto 8x USB
4 . ASUS Intel G41 (P5G41-M)

1,433

(73.5) 36T

Chậm

CN

S

Intel G41, FSB 1333/1066/800, 2x DDR21066/800/667, VGA Onboard GMA 4500 (Max 1849MB), D-Sub, HDMI, 1x PCIe(16x) - 1x ATA100, 4x SATA (II) ,
Sound 5.1, Gigabit Lan, 1x PCIe(1x), 2x PCI - Upto 8x USB.
5 . ASUS Intel G41 (P5P41D)

1,560

(80) 36T

Chậm

CN

S

Intel G41, FSB 1333/1066, 4x DDR2-1066/800 (D.C),1x ATA100, 4x SATA (II), Sound 8CH (HD) , Giagabit Lan (1GB), 1x PCIe (16x) - 2x PCIe (1x), 3x PCI
32 bit, upto 8x USB 2.0, 1x Parallel
6 . ASUS Intel G41 (P5QPL-AM) (Tặng mouse Sroll)

1,209

(62) 36T

Chậm

CN

A

Intel G41, FSB 1333/1066/800 ,2x DDR2 1066/800/667, VGA GMA 4500 (Max 1849MB), 1x PCIe(16x), 1x PCIe(1x), 2x PCI - 1x ATA100, 4x SATA (II) ,
Sound 5.1, Gigabit Lan, Upto 8x USB
7 . ASUS Intel G43 (P5G43T-M PRO)

2,086

(107) 36T

Chậm

CN

S

Intel G43/ICH10, FSB 1333/1066/800 Mhz, 2xDDR3 1333/../800, 1x PCIe (16x) - VGA Onboard GMA X4500 (Max 352MB), S/p D-Sub, DVI-D with HDCP,
HDMI - 1x ATA133, 6x SATA (II) , Sound 8-CH (HD), Gigabit Lan, 2x PCIe(1x), 2x PCI - upto 12x USB
8 . ASUS Intel G43 (P5QL-CM)

1,852

(95) 36T

Chậm

CN

S

Intel G43, FSB 1333/1066/800 Mhz, 2x DDR21066/800/667 - VGA GMA 4500 (Max 352MB), S/p D-Sub, DVI, DP, 1x PCIe(16x)- 1x ATA133, 6x SATA (II) ,
Sound 7.1, Gigabit Lan, 1x PCIe(1x), 2x PCI - Upto 12x USB
9 . ASUS Intel G43 (P5QL-EM)

1,969

(101) 36T

Chậm

CN

S

Intel G43, FSB 1333/1066/800 Mhz, 4xDDR2 1066/../667, 1x PCIe(16x), VGA Onboard GMA 4500 (Max 256MB), S/p D-Sub, DVI-D with HDCP, HDMI, 1x
ATA133, 6x SATA (II) , 1x eSATA (II) , Sound 7.1, Gigabit Lan, 2x PCI, 2x PCIe(1x), 2x IEEE 1394a, Upto 12x USB
10 . ASUS Intel G45 (P5Q-EM DO)

2,574

(132) 36T

Chậm

CN

A

Intel Q45, FSB 1333/1066 Mhz, 4xDDR2 800/667, s/p Intel FMA - 1x PCIe(16x), VGA Onboard GMA X4500HD (Max 1849MB), D-Sub, DVI-D , HDMI - 1x
ATA133, 6x SATA (II) Raid (0, 1, 5, 10), Sound 8-CH , Intel Gigabit Lan, 1x PCI, 2x PCIe(1x) , Upto12x USB, 2x IEEE 1394a
11 . ASUS Intel G45 (P5Q-EM)

2,866

(147) 36T

Chậm

CN

O

Intel G45, FSB 1600/1333/1066 Mhz, 4xDDR2 1066/800/667, s/p Intel FMA - 1x PCIe(16x), VGA Onboard GMA X4500HD (Max 1849MB), D-Sub, DVI-D ,
HDMI - 1x ATA133, 6x SATA (II) Raid (0, 1, 5, 10), Sound 8-CH, Gigabit Lan, 1x PCI - 2x PCIe(1x) , Upto 12x USB, 2x IEEE 1394a
12 . ASUS Intel G45 (P5Q-VM DO)

2,457

(126) 36T

Chậm

CN

O

Intel G45, FSB 1600/1333/1066 Mhz, 4xDDR2 1066/800/667, s/p Intel FMA - 1x PCIe(16x), VGA Onboard GMA X4500HD (Max 1849MB), S/p D-Sub, DVI-D,
6x SATA (II), Sound 8-CH (HD), Gigabit Lan, 1x PCI , 2x PCIe(1x) - Upto 12x USB
13 . ASUS Intel P43 (P5P43TD PRO)

2,262

(116) 36T

Chậm

CN

S

Intel P43, FSB 1333/1066 Mhz, 4x DDR3-1600/1333/../800, 1x PCIe (16x), 1x ATA133, 6x SATA(II) (RAID 0, 1, 5, 10), 1x eSATA (II), 2x PCIe (1x), 3x PCI 32
bit, Sound7.1, Gigabit Lan (1GB), Upto12x USB, 2x IEEE 1394
14 . ASUS Intel P43 (P5P43TD)

2,086

(107) 36T

Chậm

CN

A

Intel P43, FSB 1333/1066 Mhz, 4x DDR3-1600/1333/../800, 1x PCIe (16x), 1x ATA133, 6x SATA (II), Sound7.1, 2x PCIe (1x), 3x PCI 32 bit, Gigabit Lan
(1GB), Upto 12x USB
15 . ASUS Intel P43 (P5QL PRO)

1,813

(93) 36T

Chậm

CN

A

Intel P43, FSB 1333/1066 Mhz, 4x DDR2-1066/800/667 (D.C), 1x PCIe (16x), 1x ATA133, 6x SATA(II), Sound 7.1, 2x PCIe (1x), 3x PCI 32, Gigabit Lan (1GB)
,Upto 12x USB 2.0,
16 . ASUS Intel P43 (P5QL/EPU)

1,735

(89) 36T

Chậm

CN

A

Intel P43, FSB 1333/1066 Mhz, 4x DDR2-1066/../667-1x PCIe (16x), 1x ATA, 6x SATA (II), Sound7.1, Gigabit Lan (1GB) - 2x PCIe (1x), 3x PCI 32, Upto12x
USB 2.0,
17 . ASUS Intel P45 (P5Q Deluxe)

3,939

(202) 36T

Chậm

CN

O

IntelP45, FSB 1600/800MHz, 4*DDR2 1066/800 - 3*PCI-E 2.0 x16 S/p Crossfire, 2*PCI-Ex1, 2*PCI - 1*UltraDMA 6*SATA S/p RAID 0,1,5,10,1*UltraDMA
133/100/66, 1*External SATA 3.0Gb/s - Dual Gigabit LAN -Sound7.1 - 2*1394 - Upto10*USB
18 . ASUS Intel P45 (P5Q Pro)

2,730

(140) 36T

Chậm

CN

S

Intel P45- FSB 1600/800MHz - 4*DDR2 1066/800 - 2*PCI-E 2.0 x16, S/p Crossfire - 3*PCI-Ex1, 2*PCI - 1*UltraDMA 6*SATA 3.0Gb/s S/p RAID 0,1,5,10,
1*UltraDMA 133/100/66 - Gigabit LAN -Sound7.1 - 2*1394 - Upto12*USB 2.0
19 . ASUS Intel P45 (P5Q Turbo)

2,554

(131) 36T

Chậm

CN

O

Intel P45, FSB 1600, 4x DDR21066/800 - 1x PCIe(16x), 1x ATA133, 5x SATA(II) (RAID 0, 1, 5, 10), 1x SATA (II) EXT-2xSATA(II),Sound7.1 Gigabit Lan (1GB),
3x PCIe(1x) - 2x PCI 32 bit, 2x IEEE 1394a, Upto 12x USB 2.0
20 . ASUS Intel P45 (P5Q3)

3,256

(167) 36T

Chậm

CN

O

Intel P45, FSB1600, 4x DDR3-1600/1333/1066-2x PCIe(16x) 2.0 S/p CrossFire (8x+8x) , 6x SATA II (RAID 0, 1, 5, 10), 1x ATA133, 1x eSATA, 2x SATA II,
Upto12x USB 2.0 - Sound7.1, Gigabit Lan , 3x PCIe(1x), 2x PCI , 2x IEEE 1394a
Xin quý khách đọc các thỏa thuận thương mại và điều kiện bảo hành trước khi mua hàng

Trang 12/53

Tên sản phẩm và đặc tính kỹ thuật
21 . ASUS Intel P45 (P5Q-E Wifi-AP)

Giá x 1.000đ
3,588

BH

(184) 36T

Chế độ BH

SX

CS

Chậm

CN

O

Intel P45, FSB 1600, 4x DDR21066/800, 3x PCI e16x 2.0, CrossFire (8x+8x)/triple (8x- 8x-4x), 1x ATA133, 1x eSATA, 6x SATAII (RAID 0, 1, 5, 10), 2 SATA II,
2x IEEE 1394a, Sound7.1, Dual Gigabit Lan, 2x PCIe1x, 2x PCI,Upto12x USB, Wifi-AP (IEEE802.11g/b)
22 . ASUS Intel P55 (P7P55D Deluxe)

5,167

(265) 36T

Chậm

CN

O

Intel P55, 4x DDR3-2000/1600/1333 (D.C), 3x PCIe (16x) 2.0 S/p Nvidia Quad GPU SLI + ATI Quad GPU CrossFire, 1x ATA133, 1x SATA (II), 6x SATA(II)
Raid (0, 1, 5, 10 ) , 2x SATA(II), 2x PCIe(1x), 2x PCI, Dual Gigabit LAN , Sound 10CH (HD) , 2x IEEE 1934a, upto 14 USB 2.0, LGA1156
23 . ASUS Intel P55 (P7P55D EVO)

4,543

(233) 36T

Chậm

CN

O

Intel P55, 4x DDR3-2000/1600/1333 (D.C), 3x PCIe (16x) 2.0 S/p Nvidia Quad GPU SLI + ATI Quad GPU CrossFire, 1x ATA133,1x eSATA(II), 6x SATA(II)
Raid (0, 1, 5, 10 ), 2x SATA(II), 2x PCIe(1x), 2x PCI, Dual Gigabit LAN, Sound 8CH (HD), 2x IEEE 1934a, upto 14 USB, LGA1156
24 . ASUS Intel P55 (P7P55D LE)

3,393

(174) 36T

Chậm

CN

O

Intel P55, 4x DDR3-2000/1600/1333 (D.C), 2x PCIe (16x) 2.0 S/p ATI Quad GPU CrossFireX, 2x PCIe(1x), 3x PCI, 1x ATA133, 6x SATA (II) Raid (0, 1, 5, 10
), 1x eSATA(II), Gigabit LAN , Sound 8CH (HD) , 2x IEEE 1934a, upto 14x USB, LGA1156
25 . ASUS Intel P55 (P7P55D PRO)

4,134

(212) 36T

Chậm

CN

O

Intel P55, 4x DDR3-2000/1600/1333 (D.C), 3x PCIe (16x) 2.0 S/p Nvidia Quad GPU SLI + ATI Quad GPU CrossFire, 1x ATA133, 1x SATA(II), 6x SATA(II)
Raid (0, 1, 5, 10 ), 1x eSATA(II), 2x PCIe(1x), 2x PCI, Gigabit LAN , Sound 8CH (HD) , 2x IEEE 1934a, upto 14x USB, LGA1156
26 . ASUS Intel P55 (P7P55D)

3,627

(186) 36T

Chậm

CN

O

Intel P55, 4x DDR3-2000/1600/1333 (D.C), 2x PCIe (16x) 2.0 S/p ATI Quad GPU CrossFireX, 2x PCIe(1x), 3x PCI, 1x ATA133, 1x SATA(II), 6x SATA(II) Raid
(0, 1, 5, 10 ), 1x eSATA(II), Gigabit LAN, Sound 8CH (HD), 2x IEEE 1934a, upto 14x USB, LGA1156
27 . ASUS Intel P55 (SABERTOOTH 55i)

4,972

(255) 36T

Chậm

CN

O

Intel P55, 4x DDR3-2000/1800/1600, 2x PCIe (16x) S/p Nvidia Quad GPU SLI + ATI Quad GPU CrossFire, 1x ATA133 - 1x eSATA(II), 6x SATA(II) Raid
(0,1,5,10), 2x SATA(II) S/p EZ Backup & Speed - 3x PCIe(1x), 2x PCI, Gigabit LAN, Sound 10CH (HD), 2x IEEE1934a, upto 14 USB, Socket 1156
28 . ASUS Intel X58 (P6T Deluxe V2)

5,967

(306) 36T

Chậm

CN

O

ExtremeIntel X58, 6x DDR3-2000/1866/18../1600 (Tripple channel) S./p ( Extreme Memory Profile ) - 3x PCIe (16x) S/p 3 Ways Nvidia SLI + ATI CrossFire,
1x ATA133, 1x eSATA - 6x SATA(II) Raid (0, 1, 5, 10 ) ,1x PCIe(4x), 2x PCI, Dual Gigabit LAN , Upto14x USB - 2x IEEE 1934a, Sound7.1, Socket LGA1366
29 . ASUS Intel X58 (P6T SE)

4,953

(254) 36T

Chậm

CN

O

Intel X58, 6x DDR3-2000/1866/18../1600 (Tripple channel) S./p ( Extreme Memory Profile ) - 3x PCIe (16x) S/p ATI CrossFire, 1x ATA133, 6x SATA(II) Raid
(0, 1, 5, 10 ) - 1x eSATA , 1x PCIe(1x), 2x PCI, Sound7.1, Gigabit LAN , 2x IEEE 1934a, Upto12x USB, Socket LGA1366,
30 . ASUS Intel X58 (P6T WS Professional)

6,376

(327) 36T

Chậm

CN

O

Intel X58- 6x DDR3-1600/1333/1066 (Tripple channel) S./p (Extreme Memory Profile) - 2x PCIe (16x) S/p Nvidia SLI & ATI CrossFire, 2x SAS Raid (0, 1, 10 ),
6x SATA(II) Raid (0, 1, 5, 10 )+ 2x eSATA(II) Raid ( 0, 1, 5, 10), 1x PCIe(1x), 2x PCI-X ( 64bit), 1x PCI, Sound7.1, Dual Gigabit LAN,Upto14x USB , 2x IEEE
1934a Socket LGA1366
31 . ASUS Intel X58 (P6T)

5,304

(272) 36T

Chậm

CN

O

Intel X58, 6x DDR3-2000/1866/18../1600 (Tripple channel) S./p ( Extreme Memory Profile ) - 3x PCIe (16x) S/p 3 Ways Nvidia SLI + ATI CrossFire, 1x
ATA133, 1x eSATA - 6x SATA(II) Raid (0, 1, 5, 10 ) , 2x SATA(II) Driver Xpert Technology (Hot port) - 1x PCIe(1x), 2x PCI, Gigabit LAN , Sound7.1, 2x IEEE
1934a, Socket LGA1366

GIGABYTE
1 . GIGABYTE Intel G31 (G31M-ES2C)

1,014

(52) 36T

Chậm

CN

A

Intel G31, Bus1333, 2 DDRII (800/667), 2PCI + 1PCI E 1x + 1PCI E16x + 4xSATAII + 1xIDE, VGA & Sound 5.1+ Upto 8USB 2.0 + 1xLAN , Upto 3.8Ghz +
Intel Core™ 2 Extreme + Core™ Quad-Core + Core™ 2 Duo
2 . GIGABYTE Intel G31 (G31M-ES2L)

1,053

(54) 36T

Chậm

CN

A

Intel G31, Bus1333, 2DDRII (800/667), 2PCI + PCI E 1x + 1xFDD + 4xSATAII + 1xIDE, VGA & Sound 5.1+ Upto 8USB 2.0 + 1xLAN , Upto 3.8Ghz + Intel
Core™ 2 Extreme + Core™ Quad-Core + Core™ 2 Duo
3 . GIGABYTE Intel G41 (EG41MFT-US2H)

1,540

(79) 36T

Chậm

CN

O

Intel G41, FSB 1333/1066/800 MHz, 4 x DDR3 1066 MHz, Integrated VGA Intel® GMA X4500 (share Ram lên 1GB), DVI/HDMI Port (Full HD 1080p), Sound
8 channels, LAN GB, 2 IEEE 1394a ports (1 trên Back Panel), 1 x PCI E x16, 4 x SATA2, 1 x PCI Express x1, 2 x PCI, upto 8 USB 2.0
4 . GIGABYTE Intel G41 (EG41MF-US2H)

1,443

(74) 36T

Chậm

CN

A

Intel G41, FSB 1333, 4 x DDRII 800/667, VGA (share Max 512MB), DVI/HDMI, 1 x PCI E 16x, Sound 7.1, with optical S/PDIF, LAN 10/100/1000 , Upto 8 USB
2.0, 2 IEEE 1394a ports (1 trên Back Panel), 4 x SATA2, 1 x IDE, 1 x FDD, 1 x PCI Express1x , 2 x PCI
5 . GIGABYTE Intel G41 (EG41M-US2H)

1,384

(71) 36T

Chậm

CN

A

Intel G41, FSB 1333, 2 x DDRII 800/667, VGA (share Max 512MB), DVI/HDMI Port, 1 x PCI E 4x , Sound 7.1 with optical S/PDIF, LAN 10/100/1000 Mbit,
Upto 8 USB 2.0, 4 x SATA2, 1 x IDE, 1 x FDD, 2 x PCI
6 . GIGABYTE Intel G41 (EP41T-UD3L)

1,540

(79) 36T

Chậm

CN

S

Intel G41, FSB 1333/1066/800 MHz, 4 x DDR3 1066 MHz, 1 x PCI Express x16, Sound 8 channels ( 6 jacks ) with optical S/PDIF, LAN Realtek 10/100/1000
Mbit, upto 8 USB 2.0, 4 x SATA 2, 1 x IDE, 1 x FDD, 3 x PCI Express x1, 3 x PCI slots
7 . GIGABYTE Intel G41 (EP41-UD3L)

1,423

(73) 36T

Chậm

CN

A

Intel G41, FSB 1333, 4 x DDRII 800/667 , Sound 7.1, 1 x optical & coaxial S/PDIF Out connector, LAN 10/100/1000 Mbit, 1 x PCI Express16x, Upto 8 USB
2.0, 4 x SATA 2, 1 x IDE, 1 x FDD, 3 x PCI Exp1x , 3 x PCI
8 . GIGABYTE Intel G41 (G41M-ES2H)

1,306

(67) 36T

Chậm

CN

A

Intel G41, FSB 1333, 2 x DDRII 800/667, VGA (share Max 512MB), DVI/HDMI Port, 1 x PCI E 4x, Sound 7.1 , LAN 10/100/1000 , Upto 8 USB 2.0, 4 x SATA2,
1 x IDE, 1 x FDD, 3 x PCI
9 . GIGABYTE Intel G41 (G41M-ES2L)

1,150

(59) 36T

Chậm

CN

A

Intel G41, FSB 1333, 2 x DDRII 800/667, VGA (share Max 512MB), Sound 7.1, LAN 10/100/1000, 1 x PCI E 16x, Upto 8 USB 2.0, 4 x SATA2, 1 x IDE, 1 x
FDD, 1 x PCI Ex 1x , 2 x PCI
10 . GIGABYTE Intel G41 (G41MT-ES2L)

1,345

(69) 36T

Chậm

CN

S

Intel G41, FSB 1333/1066/800 MHz, 2 x DDR3 1066 MHz, Integrated VGA Intel® GMA X4500 (share Ram lên 1GB), Sound 8 channels, LAN GB, 1 x PCI E
x16, 4 x SATA2, 1 x PCI Express x1, 2 x PCI, upto 8 USB 2.0

Xin quý khách đọc các thỏa thuận thương mại và điều kiện bảo hành trước khi mua hàng

Trang 13/53

Tên sản phẩm và đặc tính kỹ thuật
11 . GIGABYTE Intel G41 (P41-ES3G )

Giá x 1.000đ
1,326

BH

(68) 36T

Chế độ BH

SX

CS

Chậm

CN

S

Intel G41, FSB 1333/1066/800 MHz, 2 x DDRII 800/667 MHz, Sound 8 channels, LAN GB, 1 x PCI Express x16, 4 x SATA 2, 3 x PCI Express x1, 3 x PCI, upto
8 USB 2.0
12 . GIGABYTE Intel G41 (P41T-ES3G)

1,423

(73) 36T

Chậm

CN

S

Intel G41, FSB 1333/1066/800 MHz, 2 x DDR3 1066 MHz, 1 x PCI Express x16, Sound 8 channels (3 jacks ) with S/PDIF Out, LAN Realtek 10/100/1000 Mbit,
upto 8 USB 2.0, 4 x SATA 2, 1 x IDE, 1 x FDD, 3 x PCI Express x1, 3 x PCI slots
13 . GIGABYTE Intel P31 (EP31-DS3L)

1,306

(67) 36T

Chậm

CN

A

Intel P31, Bus1333, 4DDRII(800/667), 1xPCI E 16x + 3PCI + 3PCI E 1x + 1xFDD + 1xParallel + 1xSerial + 4xSATAII + 1xIDE, Sound 7.1+ Upto 12USB 2.0
+ 1xLAN GB, Upto 3.8Ghz + Intel Core™ 2 Extreme + Core™ Quad-Core + Core™ 2 Duo + Pentium D + Pentium 4 + Ultra Durable 2
14 . GIGABYTE Intel P31 (P31-ES3G )

1,228

(63) 36T

Chậm

CN

O

Intel P31, Bus1333, 2DDRII(1066/800/667), 1xPCI E 16x + 3PCI + 3PCI E 1x + 1xFDD + 1xParallel + 1xSerial + 4xSATAII + 1xIDE, Sound 5.1+ Upto
12USB 2.0 + 1xLAN GB, Upto 3.8Ghz + Intel Core™ 2 Extreme + Core™ Quad-Core + Core™ 2 Duo + Pentium D + Pentium 4
15 . GIGABYTE Intel P43 (EP43T-UD3L)

1,930

(99) 36T

Chậm

CN

A

Intel P43, FSB 1333, 4 x DDR3 1600/1333, Sound 7.1 with optical S/PDIF, LAN 10/100/1000, Upto 12 USB 2.0, 6 x SATA 2, 1 x IDE, 1 x FDD, 4 x PCI
Express1x, 2 x PCI , 1 x PCI Express x16 slot V2.0
16 . GIGABYTE Intel P43 (EP43-UD3L)

1,891

(97) 36T

Chậm

CN

A

Intel P43, FSB 1333, 4 x DDRII 1066/800, Sound 7.1 with optical S/PDIF, LAN GB, Upto 12 USB 2.0, 1 x PCI Express 16x slot V2.0, 6 x SATA 2, 1 x IDE, 1 x
FDD, 4 x PCI Express1x, 2 x PCI
17 . GIGABYTE Intel P43 (EP43-US3L)

1,852

(95) 36T

Chậm

CN

A

Intel P43, FSB 1333, 4 x DDRII 1066/800 Sound 7.1, LAN GB, 1 x PCI Express x16 slot V2.0, 1 x optical Out connector, Upto12 USB 2.0, 6 x SATA 2, 1 x IDE,
1 x FDD, 4 x PCI Exp1x, 2 x PCI
18 . GIGABYTE Intel P43 (P43-ES3G)

1,677

(86) 36T

Chậm

CN

A

Intel P43, FSB 1333, 4 x DDRII1066/800, Sound 7.1, 1 x optical Out connector, LAN GB, Upto 12 USB 2.0, 6 x SATA 2, 1 x IDE, 1 x FDD, 1 x PCI Exp1x, 1 x
PCI Express x16 slot V2.0, 5 x PCI
19 . GIGABYTE Intel P43 (P43T-ES3G)

1,852

(95) 36T

Chậm

CN

S

Intel P43, FSB 1333 MHz, 4 x DDR3 1600/1333/1066 MHz, 1 x PCI Express x16, Sound 8 channels ( 3 jacks ) with optical S/PDIF, LAN Realtek 10/100/1000
Mbit, upto 12 USB 2.0, 6 x SATA 2, 1 x IDE, 1 x FDD, 1 x PCI Express x1, 5 x PCI
20 . GIGABYTE Intel P45 (EP45T-UD3LR)

2,574

(132) 36T

Chậm

CN

O

Intel P45, FSB 1600, 4 x DDR3 1600/1333, 1 x PCI-E x16 slot V2.0, Sound 7.1, LAN GB, Upto12 USB 2.0/1.1, 6 x SATA 2 RAID ( 0, 1, 5, 10 ), 1 x IDE, 1 x
FDD, 4 x PCI-E1x, 2 x PCI
21 . GIGABYTE Intel P45 (EP45-UD3L)

2,164

(111) 36T

Chậm

CN

A

Intel P45, FSB 1600, 4 x DDRII 1066/800, 1 x PCI-E x16 slot V2.0, Sound 7.1, LAN GB, Upto 12 USB 2.0, 6 x SATA2, 1 x IDE, 1 x FDD, 4 x PCI-E1x, 2 x PCI
22 . GIGABYTE Intel P45 (EP45-UD3R)

2,554

(131) 36T

Chậm

CN

A

Intel P45, FSB 1600, 4 x DDRII 1066/800, 1 x PCI-E x16 slot V2.0, LAN GB, Upto 12 x USB 2.0, 3 x IEEE 1394a ports (2 trên Back Panel), 6 x SATA 2 RAID
(0, 1, 5, 10 ), 2 x GSATA2 Support RAI (0, 1, JBOD ), 1xFDD, 3 x PCI-E1x, 3 x PCI
23 . GIGABYTE Intel P55 (P55A-UD3P)

3,744

(192) 36T

Chậm

CN

O

Intel P55, 4 x DDR3 1600/1333 MHz, Sound 8 channels, LAN GB, 1 x PCI-E x16, 1 x PCI-E x16 (x4 Mode), ATI CrossFireX, 6 x SATA 2 RAID (0, 1, 5, 10), 2 x
eSata 2 Raid (0, 1 , JBOD), 2 x SATA 3 Support RAID 0, 3 x PCI slots, upto 12 USB 2.0, 2 USB 3.0
24 . GIGABYTE Intel P55 (P55A-UD4P)

4,329

(222) 36T

Chậm

CN

O

Intel P55, 4 x DDR3 1600/1333/ MHz, Sound 8 channels, 2 x LAN GB, 1 x PCI-E x16, 1 x PCI-E x16 (8x Mode), Support ATI CrossFireX / Nvidia SLI ( Kèm cầu
nối SLI ), 6 x SATA 2 RAID (0, 1, 5, 10), 2 x eSata Raid (0, 1 , JBOD), 2 x SATA 3 Support RAID 0, 3 x PCI E x1, 2 x PCI, upto 14 USB 2.0, 2 USB 3.0, 3 IEEE
1394a ports (2 trên Back Panel)
25 . GIGABYTE Intel P55 (P55A-UD6)

5,791

(297) 36T

Chậm

CN

O

Intel P55, 6 x DDR3 1600/1333 MHz , Sound 8 channels, 2 x LAN GB, 1 x PCI-E x16, 1 x PCI-E x16 (8x Mode), 1 x PCI-E x16 (4x Mode), Support ATI
CrossFireX / Nvidia SLI ( Kèm cầu nối SLI ), 6 x SATA 2 RAID (0, 1, 5, 10), 2 x SATA 3 Support RAID 0, 2 x GSATA2 Support RAID (0, 1, JBOD), 2 x PCI E
x1, 2 x PCI, upto 14 USB 2.0, 2 USB 3.0, 3 IEEE 1394a ports (2 trên Back Panel)
26 . GIGABYTE Intel P55 (P55-UD3L)

3,061

(157) 36T

Chậm

CN

O

Chipset Intel P55, 4 x 1.5V DDRIII 2200/1600/1333/ MHz Up to 16 GB support Dual Channel, 1 x PCI-E x16 slot V2.0, 1 x PCI-E x16 (x4 Mode), ATI
CrossFireX, Sound 8 channels ( 6 jacks ) with optical S/PDIF, LAN Realtek 10/100/1000, upto 14 USB 2.0, 6 x SATA 2 RAID (0, 1, 5, 10), 2 x GSATA2 Support
RAID (0, 1, JBOD), 1 x FDD, 1 x IDE, 1 x PCI Ex1, 4 x PCI slots
27 . GIGABYTE Intel P55 (P55-UD3P)

3,315

(170) 36T

Chậm

CN

O

Intel P55, 4 x DDR31600/1333, 1 x PCI-E x16 slot V2.0, ATI CrossFireX, Sound 7.1, LAN GB, Upto 14 USB 2.0, 6 x SATA 2 RAID (0, 1, 5, 10), 2 x eSata Raid
(0, 1 , JBOD), 2 x GSATA2 Support RAID (0, 1, JBOD), 1 x FDD, 1 x IDE, 1 x PCI Ex1, 4 x PCI, Socket LGA 1156 S/p Intel Core i-x Processor
28 . GIGABYTE Intel P55 (P55-UD4P)

3,939

(202) 36T

Chậm

CN

O

Intel P55, 4 x DDR3 1600/1333/ MHz , Sound 8 channels, 2 x LAN GB, 1 x PCI-E x16, 1 x PCI-E x16 (8x Mode), Support ATI CrossFireX / Nvidia SLI ( Kèm
cầu nối SLI ), 6 x SATA 2 RAID (0, 1, 5, 10), 2 x eSata Raid (0, 1 , JBOD), 2 x GSATA2 Support RAID (0, 1, JBOD), 2 x PCI, upto 14 USB 2.0
29 . GIGABYTE Intel P55 (P55-UD6)

5,401

(277) 36T

Chậm

CN

O

Intel P55, 6 x DDRIII 1600/1333, 1 x PCI-E x16 slot V2.0, 1 x PCI-E x16 V2 (8x Mode), 1 x PCI-E x16 V2 (4x Mode) Support ATI CrossFireX / Nvidia SLI (
Kèm cầu nối SLI ), Sound 7.1, 2 x LAN GB, Upto14 USB 2.0, 3 IEEE 1394a ports (2 trên Back Panel), 6 x SATA 2 RAID (0, 1, 5, 10), 2 x eSata Raid (0, 1 ,
JBOD), 2 x GSATA2 Support RAID (0, 1, JBOD), 2 x PCI Ex1, 2 x PCI, Socket LGA1156 S/p Intel Core i-x Processor
30 . GIGABYTE Intel Q45 (EQ45M-S2)

2,457

(126) 36T

Chậm

CN

S

Intel Q45, FSB 1333, 4 x DDRII 800/667 , VGA (share Max 512MB), Sound 7.1, LANGB , DVI , 6 x SATA2 RAID (0, 1, 5, 10), 1 x IDE, 1 x FDD, 1 x PCI E x16 (
4x speed), 2 x PCI, Upto 12 USB 2.0
31 . GIGABYTE Intel X58 (EX58-UD3R)

4,719

(242) 36T

Chậm

CN

O

Intel X58, 4 x DDR3 1600, 2 x PCI-E16x slot V2.0 (16x, 16x) Support Ati CrossFireX, Sound 7.1, LAN GB, Upro 12 USB 2.0, 3 IEEE 1394a ports (2 trên Back
Panel), 6 x SATA 2 RAID ( 0, 1, 5, 10 ), 2 x GSATA2 Support RAID ( 0, 1, JBOD ), 1 x FDD, 1 x IDE, 2 x PCI Express x1 slot, 1 x PCI Express x4 slot, 2 x PCI
slots, Socket LGA1366 S/p Intel Core i7 Processor

Xin quý khách đọc các thỏa thuận thương mại và điều kiện bảo hành trước khi mua hàng

Trang 14/53

Tên sản phẩm và đặc tính kỹ thuật

Giá x 1.000đ

32 . GIGABYTE Intel X58 (EX58-UD5)

5,791

BH

(297) 36T

Chế độ BH

SX

CS

Chậm

CN

O

Intel X58, 6 x DDR3 1600 , 2xPCI-Ex16 slot V2.0 (16x, 16, 1xPCI-Ex16 (8x mde, Support 2-Way / 3-Way Nvidia SLI / Ati CrossFireX, Sound 7.1, Dual LAN
GB, Upto 12xUSB 2.0, 3xIEEE 1394a ports (1 trên Back Panel), 6xSATA2 RAID ( 0, 1, 5, 10 ), 4xGSATA2 Support RAID ( 0, 1, JBOD ), 2 x eSATA (Cable), 1 x
FDD, 1 x IDE, 2 x PCI, Socket LGA1366 S/p Intel Core i7 Processor

INTEL
1 . INTEL 3210 Server (S3210SHLC)

4,582

(235) 36T

Chậm

CN

O

Intel 3210, FSB 1333 - 4 x DDR2 800/667 ECC/non ECC, 6x SATA II(3Gb/s) RAID (0, 1, 5, 10) - 1x PCIe 16x - 2x PCI-E 8x - 2x PCI, VGA onboard, Dual Intel
gigabit l, Upto 5USB 2.0. Socket 775 S/p CPU 45nm.
2 . INTEL 5000 Server (S5000VSA4DIMMR)

7,605

(390) 36T

Chậm

CN

O

Intel 5000V - FSB 1333 /1066 - (dual CPU) 4x DDR2 667 ECC FBDIMMS (DC) - VGA onboard ATI with 16MB memory, 1x ATA133 + 6x SATA II Raid (0, 1,
10 ) + Optional AXXRAKSW5 (Raid 5) 2x PCI Ex 8x - 2x PCI-X 64 Bit (133/100 MHz) - 1x PCI 32Bit - 1x RS232, 7x USB 2.0 - Dual Intel Gigabit Lan - Socket
771 S/p 1 or 2 Intel® Xeon® Processor 5000 sequence with 45nm
3 . INTEL 5000 Server (S5000VSASATAR)

8,287

(425) 36T

Chậm

CN

O

Intel 5000V - FSB 1333 /1066 - (dual CPU )
8x DDR2 667 ECC FBDIMMS (DC) - VGA onboard ATI with 16MB memory - 1x ATA133 + 2x SATA II Raid (0,
1) + 4x SAS Raid (0, 1, 10) + Optional AXXRAKSW5 (Raid 5)-2x PCI Ex 8x - 2x PCI-X 64 Bit (133/100 MHz) - 1x PCI 32Bit - 1x RS232 - 7x USB 2.0 - Dual
Intel Gigabit Lan - Socket 771 S/p 1 or 2 Intel® Xeon® Processor 5000 sequence with 45nm
4 . INTEL 5000 Server (S5000XVNSATAR)

10,237

(525) 36T

Chậm

CN

O

Intel 5000X - FSB 1333 /1066 - (dual CPU ), 8x DDR2 667 FBDIMMS Max 32GB ECC (Quad Channel) - 1x ATA100 + 6x SATA II Raid (0, 1, 10 ) + Optional
XXRAKSW5 (Raid 5), 1x PCI Ex (16x) - 2x PCI Ex (8x) - 2x PCI-X 64 Bit (133/100 MHz) / Audio, 7x USB 2.0- Dual Intel Gigabit Lan , Socket 771 S/p 1 or 2
Intel® Xeon® Processor 5000 sequence with 45nm
5 . INTEL 5500 Server (S5500BC)

7,897

(405) 36T

Chậm

CN

O

Intel 5500BC - (dual CPU ), 8x DDR3 1333/1066 MT/s ECC Reg, ECC or Non-ECC unbuffered DIMM - VGA onboard ServerEngines BMC 64MB memory 6x
SATA II Raid (0, 1, 10 ) + Optional AXXRAKSW5 (Raid 5) - 3x PCI Ex 8x - 1x PCI Ex 4x - 1x PCI 32Bit - 2x RS232 - 8x USB 2.0 - Dual Intel Gigabit Lan Socket 1366, S/p 1 or 2 Intel® Xeon® Processor 5500 sequence with 45nm
6 . INTEL G31 (BOXDG31PR, Phiếu CNSP Intel)

1,111

(57) 36T

Chậm

CN

A

Intel G31, FSB 1333, 2 x DDR2 800/667 + VGA onboard (Intel® Graphics Media Accelerator 950) - Sound 5.1 - Lan Gigabit -1x ATA 100 + 4 Serial ATA 3.0
Gb/s ports, 2 x PCI - 1xPCI 1X - 1xPCI 16X + upto 8x USB 2.0
7 . INTEL G41 (BOXDG41RQ, Phiếu CNSP Intel)

1,209

(62) 36T

Chậm

CN

A

Intel G41 - FSB1333/1066 - 2x DDR2-800 - 1x PCI-Ex (16x), 1x ATA100, 4x SATA (II), 2x PCI, Intel Gigabit LAN, Sound 5.1, VGA Onboard (GMA X4500),
Upto 8x USB2.0
8 . INTEL G41 (BOXDG41TY, Phiếu CNSP Intel)

1,443

(74) 36T

Chậm

CN

A

Intel G41 - FSB1333/1066 - 2x DDR2-800 - 1x PCI-Ex (16x), 1x ATA100, 4x SATA (II), 1x PCI-Ex (1x), 2x PCI, Intel Gigabit LAN, Upto 8USB, VGA Onboard
(GMA 4500) , Sound.5.1
9 . INTEL G43 (BOXDG43GT, Phiếu CNSP Intel)

1,794

(92) 36T

Chậm

CN

S

Intel G43 / ICH10 - FSB1333/1066 - 4x DDR2-800 (DC) - 1x PCI-Ex (16x), 1x ATA100, 4x SATA(II), 2x PCI-Ex (1x), 1x PCI, Intel Gigabit LAN, upto 12x USB,
VGA Onboard, S/p DVI / HDMI 1080p , 10 (CH) Sound , 2x IEEE 1934a
10 . INTEL G43 (BOXDG43NB, Phiếu CNSP Intel)

1,755

(90) 36T

Chậm

CN

S

Intel G43 - FSB1333/1066 - 2x DDR2-800 - 1x PCI-Ex (16x), 1x ATA100, 6x SATA(II), 3x PCI-Ex(1x), 3x PCI, Intel Gigabit LAN, Upto 12 USB, VGA Onboard
(GMA X450, Sound 5.1, 2x IEEE 1934a
11 . INTEL G45 (BOXDG45ID, Phiếu CNSP Intel)

2,340

(120) 36T

Chậm

CN

O

Intel G45, FSB1333/1066, 4x DDR2-800/667, 1x PCI-Ex (16x) VGA onboard (Intel® X4500HD) S/p DVI + HDMI, 5x SATA II Raid (0, 1, 5, 10) 1x eSATA, 2x
PCI-Ex (1x), 1x PCI , Sound 7.1, Intel Gigabit LAN (1GB), 2x IEE1394 , Upto 12x USB2.0
12 . INTEL P43 (BOXDP43TF, Phiếu CNSP Intel)

2,242

(115) 36T

Chậm

CN

S

Intel P43 - FSB1333/1066 - 4x DDR2-800 (DC) - 1x PCI-Ex (16x), 1x ATA100 + 6x SATA II, 3x PCI-Ex (1x), 3x PCI , Sound 6CH, Intel Gigabit LAN, 12x USB,
2x IEEE 1934a
13 . INTEL P55 (BOXDP55WB, Phiếu CNSP Intel)

2,223

(114) 36T

Chậm

CN

S

Intel P55, FSB 1333/1066, DC 4 x DDR3-1600 MHz , PCI E16x, 2* PCI-E 1x,1 PCI, Lan Gigabit, Sound 7.1, RAID 0,1,5,10, Upto 8 USB 2.0, 6* SATA, IEEE1394a, LGA1156
14 . INTEL P55 (BOXDP55WG, Phiếu CNSP Intel)

3,003

(154) 36T

Chậm

CN

S

Intel P55, FSB 1600/1333/1066 MHz, DC 4 x DDR3-1600 , 1* PCI E 16x 2.0, 2* PCI-E 1x, 2 PCI-E 2.0 x 16 (8x), 2 PCI, Lan gigabit, Sound 7.1, RAID 0,1,5,10
& MATRIX, upto 8 USB 2.0, 6* SATA, 1 SATA Ex , 2 IEEE-1394a, LGA1156
15 . INTEL Q45 (BOXDQ45CB, Phiếu CNSP Intel)

2,418

(124) 36T

Chậm

CN

S

Intel Q45, FSB1333/1066, 4x DDR2-800/667, 1x PCI-Ex (16x)
5x SATA II Raid (0, 1, 5, 10) + 1x eSATA, 2x PCI-Ex (1x) + 1x PCI Sound 4CH - VGA onboard
(GMA 4500) , Upto 12USB, Intel Gigabit LAN
16 . INTEL X58 (DX58SO, Phiếu CNSP Intel)

5,869

(301) 36T

Chậm

CN

O

Intel X58, 4x DDR3-1600/1333/1066 (Tripple channel), 2x PCI e (16x) 2.0 S/p ATI CrossFire, 2x eSATA(II), 6x SATA(II) Raid (0, 1, 5, 10 ), 1x PCIe(4x), 2x
PCIe(1x), 1x PCI, Sound 8CH, Intel Gigabit LAN , 2x IEEE 1934a, Upto 12 USB 2.0, Socket LGA1366 S/p Intel Core i7 Processor, ( No box )

AMD - SOCKET AM2 , AM2+, AM3
1 . ASROCK AMD 785G (M3A785GXH/128M)

1,950

(100) 36T

Chậm

CN

S

AMD 785G, 4 x DDR3 1066, 3 x PCI-E X16, 1 x PCI-E X1, ATA133, 6 SATA 3Gb/s Raid, 1 eSATA2, 2 IE1394, upto 12 USB 2.0, 7.1 CH HD Audio, GIGABIT
LAN, Integrated Radeon HD 4200 graphics (DX10), Supports AMD Phenom Socket AM3 Processor, ATI Hybrib
2 . ASROCK AMD 790GX (A790GXH/128M)

1,833

(94) 36T

Chậm

CN

A

AMD 790GX, 4 x DDR2 1066, 2 x PCI-E X16, 1 x PCI-E X1, ATA133, 6 SATA 3Gb/s Raid, 1 eSATA2, Upto 10 USB 2.0, 7.1 CH HD Audio, GIGABIT LAN,
Integrated Radeon HD 3300 graphics (DX10), AMD Phenom Socket AM3 Processor, ATI Hybrib
3 . ASUS AMD GeForce 8200 (M3N78-EH)

1,716

(88) 36T

Chậm

CN

S

nForce 730a (8200), HT bus 5200/../../1600 MT/s, 4x DDR2-1066/800/667, 1x ATA133, 4x SATA II S/p RAID (0, 1, 0+1, 5, JBOD) , Sound 8-CH (HD) , Gigabit
Lan (1GB), 1x PCIe(16x), 2x PCIe(1x), 3x PCI 32 bit, 12x USB 2.0
Xin quý khách đọc các thỏa thuận thương mại và điều kiện bảo hành trước khi mua hàng

Trang 15/53

Tên sản phẩm và đặc tính kỹ thuật
4 . ASUS AMD GeForce 8200 (M4N78-AM)

Giá x 1.000đ
1,482

BH

(76) 36T

Chế độ BH

SX

CS

Chậm

CN

S

nForce 8200, HT3 bus 5200/4800, 2x DDR2-1066/800/667, 1x PCIe(16x), VGA onboard Geforce 8xxx (Max 256MB) , Sound 6-CH, (1GB) Gigabit Lan, 1x
ATA133, 5x SATA(II) Raid (0, 1, 0+1, 5, JBOD), 1x PCIe(1x), 2x PCI, Upto 10x USB : Hybrid SLI (CPU + Graphics card), AM3 CPU Ready
5 . GIGABYTE AMD 6100 (M61PME-S2P)

1,111

(57) 36T

Chậm

CN

A

GeForce 6100, FSB 2000 MHz, 2DDR-II Dual (800/667/533), 1xPCI E 16x + 2xPCI + 1xPCI E 1x + ATA133 + 2SATA-II RAID (0,1), Integrated NVIDIA
CineFX 3.0 Graphics Engine + Sound7.1 + Upto 6USB 2.0 + LAN, s/p AM 2, AM 2+
6 . GIGABYTE AMD 720 (M720-US3)

1,618

(83) 36T

Chậm

CN

S

nForce 720D, FSB 5200/2000 MT/s, 4 x DDRII 1200/1066/800 1 x PCI-E x16 slot V2.0, Sound 7.1, LAN 10/100/1000, 12 USB 2.0, 3 IEEE 1394a ports (2 trên
Back Panel), 6 x SATA 2 RAID ( 0, 1, 10, JBOD ), 1 x IDE, 1 x FDD, 2 x PCI Express x1 slot, 4 x PCI slot, S/p AM 2 / AM 2 +, AM 3 Ready
7 . GIGABYTE AMD 740G (MA74GM-S2H)

1,365

(70) 36T

Chậm

CN

A

AMD 740G + SB700 chipset tích hợp VGA Graphic ATI Radeon™ X2100 upto 512MB w/TV-Out, S-Video & HDMI interface + SOUND 7.1+ LAN Gigabit , 2*
DDR2 800, 4*SATA2 3.0Gbps w/RAID 0,1,5, PCI-Express 16X + PCI-E 4X w/ATI CrossFire, AM 3 Ready
8 . GIGABYTE AMD 770 (MA770T-UD3P)

1,989

(102) 36T

Chậm

CN

S

AMD 770/SB710, FSB 5200 MT/s, 4 x DDR3 1333/1066, 1 x PCI-Ex16 slot V2.0, Sound 7.1, LAN 10/100/1000, upto 12 USB 2.0, 3 IEEE 1394a ports (2 trên
Back Panel), 6 x SATA 2 RAID ( 0, 1, 10, JBOD), 1 x IDE, 1 x FDD, 4 x PCI Express x1, 2 x PCI slots ( CHỈ HỖ TRỢ CPU AMD AM3 )
9 . GIGABYTE AMD 770 (MA770-UD3)

1,794

(92) 36T

Chậm

CN

A

AMD 770/SB700, FSB 5200/2000 MT/s, 4 x DDRII 1066/800/667, 1 x PCI-Ex16 slot V2.0, Sound 7.1, LAN 10/100/1000, Upto 12 USB 2.0, 3 IEEE 1394a ports
(2 trên Back Panel), 6 x SATA 2 RAID ( 0, 1, 10 ), 1 x IDE, 1 x FDD, 4 x PCI Express x1 slot, 2 x PCI slot, AM 3 Ready
10 . GIGABYTE AMD 770 (MA770-US3)

1,735

(89) 36T

Chậm

CN

A

AMD 770/SB700, FSB 5200/2000, 4xDDRII1066/800/667, 1 x PCI-Ex16, Sound 7.1 , LAN 10/100/1000, 12 USB 2.0, 3 IEEE 1394a ports (2 trên Back Panel), 6
x SATA 2 RAID ( 0, 1, 10 ),1 x IDE,1 x FDD,4 x PCI Express x1,2 x PCI slot, s/p AM 2 / AM 2 +
11 . GIGABYTE AMD 780G (MA780G-UD3H)

2,125

(109) 36T

Chậm

CN

A

AMD 780G + SB700, FSB5200/2000 MT/s, 4xDDR21066/800/667, , VGA ATI HD3200, 1xDVI, 1xHDMI, 1xPCI-E 16x V2.0 ATI Hybrid CrossFireX, Sound 7.1,
1xLAN GB, Upto12xUSB 2.0, 3xIEEE.1394a, 6xSATA2 RAID (0, 1, 10, JBOD), 1xIDE, 1xFDD, 3xPCI-E 1x, 2xPCI, AM 3 Ready
12 . GIGABYTE AMD 780G (MA78GM-UD2H)

1,930

(99) 36T

Chậm

CN

A

AMD 780G + SB700 chipset tích hợp VGA Graphic ATI Radeon™ HD3200, HDMI interface + SOUND 7.1 + LAN Gigabit4* DDR2 800, 4*SATA2 3.0Gbps
w/RAID 0,1,5, 10 , PCI-Express 16X + PCI-E 4X w/ATI CrossFire , AM 3 Ready
13 . GIGABYTE AMD 785G (MA785GM-US2H)

1,852

(95) 36T

Chậm

CN

A

AMD 785G/SB700, FSB 5200/2000 MT/s, 4 x DDRII 1066/ 800/667, VGA ATI Radeon HD4200 (DirectX 10.1), DVI & HDMI, 1 x PCI-Ex16 slot V2.0, Sound
7.1, LAN 10/100/1000, 12 USB 2.0, 2 IEEE 1394a ports (1 trên Back Panel), 5 x SATA 2, 1 x eSATA 2 RAID ( 0, 1, 10, JBOD ), 1 x IDE, 1 x FDD, 1 x PCI
Expressx1, 2 x PCI slot, AM3 Ready
14 . GIGABYTE AMD 785G (MA785G-UD3H)

2,164

(111) 36T

Chậm

CN

A

Chipset AMD 785G/SB710, FSB 5200/2000 MT/s, 4 x DDRII 1333+/1200/1066/800 MHz, VGA ATI Radeon HD4200, DVI & HDMI, 1 x PCI-Ex16, ATI Hybrid
CrossFireX support, 1 x PCI-Ex16 ( x4 Mode), Sound 8 channels, LAN Gigabit, upto 12 USB 2.0, 3 IEEE 1394a ports (1 trên Back Panel), 6 x SATA 2 RAID ( 0,
1, 10, JBOD), 3 x PCI Express x1, 2 x PCI slots
15 . GIGABYTE AMD 790FX (MA790FXT-UD5P)

4,348

(223) 36T

Chậm

CN

S

AMD 790FX/SB750, FSB 5200/2000 MT/s, 4 x DDR3 1333/1066, 2 x PCI-Ex16 slot V2.0 (16x, 16x) Support Ati CrossFireX, Sound 7.1, Dual LAN GB , Upto 12
USB 2.0, 3 IEEE 1394a ports ( 2 trên Back Panel ), 6 x SATA 2, RAID ( 0, 1, 5, 10, JBOD ), * 4 x GSATA2 Support RAID ( 0, 1, JBOD ), 3 x PCI Express x1, 2 x
PCI ( CHỈ HỖ TRỢ CPU AMD SOCKET AM3 )
16 . GIGABYTE AMD 790GX (MA790GP-UD4H)

3,042

(156) 36T

Chậm

CN

A

AMD 790GX/SB750, FSB 5200/2000 MT/s, 4 x DDRII 1066/800, VGA ATI Radeon HD3300 (DirectX 10) With 128MB DDR3 Integrated, DVI & HDMI, 1 x PCIE x16 slot V2.0 ATI Hybrid CrossFireX support, 1 x PCI-Ex16 ( x8 Mode ), Sound 7.1, LAN 10/100/1000, Upto12 USB 2.0, 3 IEEE 1394a ports ( 1 trên Back
Panel ), 6 x SATA 2, RAID ( 0, 1, 5, 10, JBOD ), 1 x IDE, 1 x FDD, 3 x PCI Expressx1, 2 x PCI slot, AM 3 Ready
17 . GIGABYTE AMD 790X (MA790X-UD4P)

2,886

(148) 36T

Chậm

CN

O

AMD 790X/SB750, FSB 5200/2000 MT/s, 4 x DDRII 1066/800, 1 x PCI-E x16 slot V2.0 ATI Hybrid CrossFireX support, 1 x PCI-E x16 ( x8 Mode ), Sound 7.1,
LAN 10/100/1000, 12 USB 2.0, 3 IEEE 1394a ports ( 1 trên Back Panel ), 6 x SATA 2, RAID ( 0, 1, 5, 10, JBOD ), 2 x GSATA2 Support RAID ( 0, 1, JBOD ), 1 x
IDE, 1 x FDD, 3 x PCI Express x1 slot, 2 x PCI slot, AM 3 Ready
18 . GIGABYTE AMD 790XT (MA790XT-UD4P)

3,607

(185) 36T

Chậm

CN

A

AMD790X/SB750, FSB 5200/2000 MT/s, 4 x DDR3 1333/1066, 2 x PCI-E x16 slot V2.0 (16x, 8x) Support Ati CrossFireX, Sound 7.1, LAN 10/100/1000, 12 USB
2.0, 3 IEEE 1394a ports ( 2 trên Back Panel ), 6 x SATA 2, RAID ( 0, 1, 5, 10, JBOD ), 2 x GSATA2 Support RAID ( 0, 1, JBOD ), 1 x IDE, 1 x FDD, 3 x PCI
Express x1 slot, 2 x PCI slots. ( CHỈ HỖ TRỢ CPU AMD SOCKET AM3 )
19 . GIGABYTE Geforce 8200 (M85M-US2H)

1,579

(81) 36T

Chậm

CN

A

Geforce 8200, FSB 5200/2000 , 2 x DDRII 1066/800 , VGA Nvidia Lumenex™ Engine, DVI/HDMI, 1 x PCI-E x16 slot V2.0 (Hybrid SLI), Sound 7.1, LAN
10/100/1000, Upto 12 USB 2.0, 6 x SATA 2 RAID ( 0, 1, 0+1, 5 , JBOD ), 1 x IDE, 1 x FDD,1x PCI Express x1 slot, 2 x PCI slot, AM 3 Ready
20 . JETWAY AMD 780G (PA78M5G-HD)

1,462

(75) 36T

Chậm

CN

A

Chipset AMD780G / AMD SB700, 2 x Dual DDR2 1066/4GB, 1 x PCI-E X16, 1 ATA133, 6 x SATA2 3Gb/s Raid, upto 8 USB
2.0, 6-CH HD Audio, GIGABIT LAN, Integrated Graphic ATI HD3200 (128MB SIDE PORT MEMORY), D-Sub/ DVI/ HDMI Output. Supports AMD AM3 Series
Processor, AM3 CPU Ready, ATI Hybrib
21 . JETWAY AMD 785G (MA3-785GP)

1,443

(74) 36T

Chậm

CN

O

AMD 785G , 2 x Dual DDR3 1333, 1 x PCI-E X16, 1 ATA133, 6 x SATA2 3Gb/s Raid, 8 USB 2.0, 6-CH HD Audio, GIGABIT LAN, Integrated Graphic ATI
HD4200, s/p AM2 Processor, AM3 CPU Ready, ATI Hybrib

PHỤ KIỆN (V5 OR V10)
1 . Battery CMOS

19

(1)

A

2 . Card PCI -> LPT

146

(7.5) 03T

Chậm

CN

A

3 . Đầu đổi APACER USB->4 cổng USB 2.0 (PH151)

195

(10) 06T

Chậm

CN

A

4 . Đầu đổi PCI->3 Ports 1394 Firewire

117

(6)

CN

A

5 . Đầu đổi USB -> Bluetooth BAFO (Dùng ĐTDĐ, Notebook,…)

156

(8) 03T

Chậm

CN

A

Xin quý khách đọc các thỏa thuận thương mại và điều kiện bảo hành trước khi mua hàng

Trang 16/53

Tên sản phẩm và đặc tính kỹ thuật

Giá x 1.000đ

BH

Chế độ BH

SX

CS

6 . Đầu đổi USB->2 PS/2

58

(3)

CN

A

7 . Đầu đổi USB->4 cổng USB 2.0

78

(4) 03T

Chậm

CN

A

8 . Mainboard Error Test Card

78

(4)

Chậm

CN

A

9 . PCI->4 Ports USB 2.0

97

(5) 03T

Chậm

CN

A

CN

S

4. MEMORY - BỘ NHỚ ĐỘNG
1. Giá Ram đã bao gồm thuế GTGT

PHỤ KIỆN
429

(22)

487

(25) 36T

Chậm

TW

A

351

(18) 36T

Chậm

TW

S

1 . DDR KINGMAX 1GB (PC3200, 400, Tem chính hiệu)

877

(45) 36T

Chậm

TW

A

2 . DDR TRANSCEND 1GB (PC3200, 400)

780

(40) 36T

Chậm

TW

S

3 . DDR TW3 1GB (PC3200, 400)

663

(34) 36T

Chậm

TW

A

4 . DDR2 CORSAIR 1GB (PC6400, 800)

487

(25) 36T

Chậm

TW

A

5 . DDR2 DYNET 1GB (PC6400, 800)

409

(21) 36T

Chậm

TW

A

6 . DDR2 KINGMAX BGA 1GB (PC6400, 800, Tem chính hiệu)

468

(24) 36T

Chậm

TW

A

7 . DDR2 KINGMAX BGA 1GB (PC8500, 1066, Tem chính hiệu)

526

(27) 36T

Chậm

TW

A

8 . DDR2 KINGSTON 1GB (PC6400, 800)

448

(23) 36T

Chậm

TW

S

9 . DDR2 OCZ 1GB (PC2-6400, 800, 5-6-6, Value)

721

(37) 36T

Chậm

TW

O

1 . Memory Heatsink OCZ Airflow Cooler (OCZTXTCC)

512MB
1 . DDR KINGMAX 512MB (PC3200, 400, Tem chính hiệu)
2 . DDR TW3 512MB (PC3200, 400)

1GB

10 . DDR2 PATRIOT BGA 1GB (512MBx2) (PC5300, 667, HS, CAS5)

487

(25) 36T

Chậm

TW

S

11 . DDR2 TRANSCEND BGA 1GB (PC6400, 800)

419

(21.5) 36T

Chậm

TW

A

12 . DDR2 TW3 1GB (PC6400, 800)

292

(15) 12T

Chậm

TW

S

13 . DDR3 Elixir 1GB (PC10600, 1333)

526

(27) 36T

Chậm

TW

S

14 . DDR3 KINGMAX BGA 1GB (PC10600, 1333, Tem chính hiệu)

604

(31) 36T

Chậm

TW

A

15 . DDR3 KINGMAX BGA 1GB (PC12800, 1600, Tem chính hiệu)

721

(37) 36T

Chậm

TW

A

16 . DDR3 TRANSCEND DIMM 1GB (PC10600, 1333)

487

(25) 36T

Chậm

TW

A

1 . DDR2 CORSAIR 2GB (PC6400, 800)

877

(45) 36T

Chậm

TW

A

2 . DDR2 DYNET / Elixir 2GB (PC6400, 800)

799

(41) 36T

Chậm

TW

S

3 . DDR2 KINGMAX BGA 2GB (PC5300, 667, Tem chính hiệu)

858

(44) 36T

Chậm

TW

A

4 . DDR2 KINGMAX BGA 2GB (PC6400, 800, Tem chính hiệu)

858

(44) 36T

Chậm

TW

A

955

(49) 36T

Chậm

TW

A

2GB

5 . DDR2 KINGMAX BGA 2GB (PC8500, 1066, Tem chính hiệu)

858

(44) 36T

Chậm

TW

S

7 . DDR2 OCZ 2GB (1GBx2) (PC2-6400, 800, 4-4-4, Platinum)

1,696

(87) 36T

Chậm

TW

O

8 . DDR2 OCZ 2GB (1GBx2) (PC2-6400, 800, 4-4-4, Reaper)

1,755

(90) 36T

Chậm

TW

O

9 . DDR2 OCZ 2GB (1GBx2) (PC2-8500, 1066, 5-5-5, Reaper)

1,696

(87) 36T

Chậm

TW

O

10 . DDR2 OCZ 2GB (1GBx2) (PC2-9200, 1150, 5-5-5, Flex XLC)

2,496

(128) 36T

Chậm

TW

O

11 . DDR2 OCZ 2GB (PC2-6400, 800, 5-6-6, Value)

1,326

(68) 36T

Chậm

TW

O

12 . DDR2 PATRIOT BGA 2GB (1GBx2) (PC5300, 667, HS, CAS5)

1,365

(70) 36T

Chậm

TW

S

13 . DDR2 TRANSCEND BGA 2GB (1GBx2) (PC6400, 800)

1,131

(58) 36T

Chậm

TW

S

14 . DDR2 TRANSCEND BGA 2GB (PC5300, 667, ECC FB DIMM)

2,242

(115) 36T

Chậm

TW

S

819

(42) 36T

Chậm

TW

A

1,365

(70) 36T

Chậm

TW

A

975

(50) 36T

Chậm

TW

S

6 . DDR2 KINGSTON 2GB (PC6400, 800)

15 . DDR2 TRANSCEND BGA 2GB (PC6400, 800)
16 . DDR2 WINTEC 2GB (PC5300, 667, ECC Unbuffered) (Intel S3000…)
17 . DDR3 CORSAIR 2GB (PC10600, 1333)

975

(50) 36T

Chậm

TW

S

19 . DDR3 KINGMAX BGA 2GB (PC10600, 1333, Tem chính hiệu)

1,072

(55) 36T

Chậm

TW

A

20 . DDR3 KINGMAX BGA 2GB (PC12800, 1600, Tem chính hiệu)

1,267

(65) 36T

Chậm

TW

A

21 . DDR3 OCZ 2GB (1GBx2) (PC3-12800, 1600, 7-6-6, Platinum)

3,315

(170) 36T

Chậm

TW

O

22 . DDR3 OCZ 2GB (1GBx2) (PC3-14400, 1800, 8-8-8, Platinum)

3,315

(170) 36T

Chậm

TW

O

1 . DDR3 CORSAIR 3GB (1G x 3) TRIPLE (PC10600, 1333, CAS9)

2,340

(120) 36T

Chậm

TW

A

2 . DDR3 KINGMAX BGA 3GB (1G x 3) TRIPLE (PC10600, 1333, Tem chính hiệu)

1,755

(90) 36T

Chậm

TW

O

3 . DDR3 KINGMAX BGA 3GB (1G x 3) TRIPLE (PC12800, 1600, Tem chính hiệu)

2,047

(105) 36T

Chậm

TW

S

18 . DDR3 Elixir 2GB (PC10600, 1333)

3GB

Xin quý khách đọc các thỏa thuận thương mại và điều kiện bảo hành trước khi mua hàng

Trang 17/53

Tên sản phẩm và đặc tính kỹ thuật

Giá x 1.000đ

BH

Chế độ BH

SX

CS

4GB
1 . DDR2 CORSAIR 4G (2GBx2) (PC8500, 1066, CAS5DF)

3,607

(185) 36T

Chậm

TW

S

2 . DDR2 OCZ 4GB (2GBx2) (PC2-800, 6400, 4-4-4, Reaper HPC)

2,905

(149) 36T

Chậm

TW

O

3 . DDR2 OCZ 4GB (2GBx2) (PC2-800, 6400, 5-6-6, Vista Upgrade)

2,671

(137) 36T

Chậm

TW

O

4 . DDR2 OCZ 4GB (2GBx2) (PC2-8000, 1000, 5-5-5, ReaperX)

2,671

(137) 36T

Chậm

TW

O

5 . DDR2 OCZ 4GB (2GBx2) (PC2-8500, 1066, 5-5-5, Platinum)

2,964

(152) 36T

Chậm

TW

O

6 . DDR2 OCZ 4GB (2GBx2) (PC2-8500, 1066, 5-5-5, Reaper)

2,983

(153) 36T

Chậm

TW

O

7 . DDR3 CORSAIR 4G (2GBx2) (PC12800, 1600, CAS8) New socket 1156

3,607

(185) 36T

Chậm

TW

O

8 . DDR3 CORSAIR 4G (2GBx2) (PC12800, 1600, CAS8D) New socket 1156

3,802

(195) 36T

Chậm

TW

O

2,730

(140) 36T

Chậm

TW

A

1 . DDR3 CORSAIR 6GB (2G x 3) TRIPLE (PC10600, 1333, CAS9)

3,607

(185) 36T

Chậm

TW

S

2 . DDR3 CORSAIR 6GB (2G x 3) TRIPLE (PC12800, 1600, CAS8D)

4,387

(225) 36T

Chậm

TW

S

3 . DDR3 KINGMAX BGA 6GB (2G x 3) TRIPLE (PC10600, 1333, Tem chính hiệu)

3,188 (163.5) 36T
(189) 36T
3,685

Chậm

TW

A

Chậm

TW

O

6,240

(320) 36T

Chậm

TW

O

5,655

(290) 36T

Chậm

TW

O

9 . DDR3 OCZ 4GB (2GBx2) (PC3-10666, 1333, 9-9-9, Fatal1ty)

6GB

4 . DDR3 KINGMAX BGA 6GB (2G x 3) TRIPLE (PC12800, 1600, Tem chính hiệu)

8GB
1 . DDR3 CORSAIR 8G (2GBx4) (PC12800, 1600, CAS8DF) New socket 1156
2 . DDR3 CORSAIR 8G (2GBx4) (PC12800, 1600, CAS9) New socket 1156

5. HARD DISK - USB FLASH - MP3 - MP4
1. 1. Giá HDD đã bao gồm thuế GTGT
2. Ổ cứng chuẩn SATA sẽ không kèm cáp nguồn SATA

SATA-II (150/300)
2,691

(138) 12T

Chậm

CN

A

2 . 160GB SAMSUNG Plus (7200, 8M, SATA-II, Tem CNSP)

731

(37.5) 36T

Chậm

CN

A

3 . 160GB SEAGATE Baracuda (7200, SATA-II)

790

(40.5) 12T

Chậm

CN

A

4 . 160GB WESTERN Caviar Blue (7200, SATA-II, Tem CNSP)

731

(37.5) 12T

Chậm

THA A

5 . 1TB SAMSUNG Plus (7200, 32M, SATA-II, Tem CNSP)

1,882

(96.5) 36T

Chậm

CN

A

6 . 1TB SEAGATE Baracuda (7200, SATA-II)

2,086

(107) 12T

Chậm

CN

O

7 . 1TB WESTERN Caviar Green (7200, SATA-II, Tem CNSP)

1,882

(96.5) 12T

Chậm

THA S

8 . 250GB SAMSUNG Plus (7200, 8M, SATA-II, Tem CNSP)

770

(39.5) 36T

FPT BH

CN

O

9 . 250GB SEAGATE Baracuda (7200, SATA-II)

819

(42) 12T

Chậm

CN

A

Chậm

THA O

1 . 1.5TB SEAGATE Baracuda (7200, SATA-II)

5,167

(265) 12T

11 . 320GB SAMSUNG Plus (7200, 8M, SATA-II, Tem CNSP)

868

(44.5) 36T

Chậm

CN

A

12 . 320GB SEAGATE Baracuda (7200, SATA-II)

916

(47) 12T

Chậm

CN

A

10 . 2TB WESTERN Caviar Green (7200, SATA-II, Tem CNSP)

868

(44.5) 12T

Chậm

THA A

1,014

(52) 36T

Chậm

CN

A

15 . 500GB SEAGATE Baracuda (7200, SATA-II)

1,053

(54) 12T

Chậm

CN

A

16 . 500GB WESTERN Caviar Green (7200, SATA-II, Tem CNSP)

1,024

(52.5) 12T

Chậm

THA A

1 . 1.5TB SEAGATE FreeAgent Desk (3.5", 7200, USB2.0)

3,705

(190) 12T

Chậm

CN

O

2 . 1.5TB SEAGATE FreeAgent Xtreme (3.5", 7200, USB2.0, 1394, eSATA)

4,485

(230) 12T

Chậm

CN

O

3 . 1.5TB WESTERN Elements (3.5", 7200, USB2.0)

2,730

(140) 12T

Chậm

THA O

4 . 120GB SAMSUNG S1 Portable (1.8", 5400, USB2.0)

1,716

(88) 12T

Chậm

KO

S

5 . 160GB TRANSCEND StoreJet Mobile (2.5", USB2.0, Anti Shock)

1,033

(53) 12T

Chậm

TW

S

6 . 160GB WESTERN Elements (2.5", USB2.0)

1,170

(60) 12T

Chậm

THA S

7 . 1TB MAXTOR OneTouch 4 Plus (3.5", 7200, 16M, USB2.0, 1394)

2,730

(140) 12T

Chậm

CN

O

8 . 1TB SAMSUNG Portable DUO10EB (3.5", 7200, 32MB, USB2.0, Auto Backup)

2,379

(122) 12T

Chậm

KO

S

9 . 1TB SEAGATE FreeAgent Desk (3.5", 7200, USB2.0)

13 . 320GB WESTERN Caviar Blue (7200, SATA-II, Tem CNSP)
14 . 500GB SAMSUNG Plus (7200, 16M, SATA-II, Tem CNSP)

USB2.0 - IEEE1394

2,574

(132) 12T

Chậm

CN

A

10 . 1TB SEAGATE FreeAgent Xtreme (3.5", 7200, USB2.0, 1394, eSATA)

2,827

(145) 12T

Chậm

CN

S

11 . 1TB WESTERN Elements (3.5", 7200, 16MB, USB2.0)

2,106

(108) 12T

Chậm

THA S

12 . 1TB WESTERN Passport Essential SE Smart (2.5", Micro-USB, Auto Backup)

4,290

(220) 12T

Chậm

THA O

13 . 250GB MAXTOR OneTouch 4 Mini (2.5", 5400, 8M, USB2.0)

1,735

(89) 12T

Chậm

CN

S

14 . 250GB SAMSUNG S2 Portable (2.5", USB2.0, Auto Backup)

1,404

(72) 12T

Chậm

KO

S

15 . 250GB SEAGATE FreeAgent Desktop (7200, USB2.0)

1,267

(65) 12T

Chậm

CN

S

16 . 250GB SEAGATE FreeAgent Go (2.5", 5400, 8M, USB2.0)

1,462

(75) 12T

Chậm

CN

A

Xin quý khách đọc các thỏa thuận thương mại và điều kiện bảo hành trước khi mua hàng

Trang 18/53

Tên sản phẩm và đặc tính kỹ thuật

Giá x 1.000đ

BH

Chế độ BH

SX

CS

17 . 250GB TRANSCEND StoreJet Classic (2.5", USB2.0, Anti Shock)

1,267

(65) 12T

Chậm

TW

A

18 . 250GB TRANSCEND StoreJet F (2.5", USB2.0, Anti Shock, Auto Backup)

1,267

(65) 12T

Chậm

TW

A

19 . 250GB TRANSCEND StoreJet Mobile (2.5", USB2.0, Anti Shock)

1,228

(63) 12T

Chậm

TW

A

20 . 250GB WESTERN Passport Essential Smart (2.5", Micro-USB, Auto Backup)

1,501

(77) 12T

Chậm

THA S

21 . 2TB SEAGATE FreeAgent Desk (3.5", 7200, USB2.0)

6,240

(320) 12T

Chậm

CN

O

22 . 2TB SEAGATE FreeAgent Xtreme (3.5", 7200, USB2.0, 1394, eSATA)

7,020

(360) 12T

Chậm

CN

O

23 . 320GB SAMSUNG S2 Portable (2.5", USB2.0, Auto Backup)

1,599

(82) 12T

Chậm

KO

S

24 . 320GB SEAGATE FreeAgent Go (2.5", 5400, 8M, USB2.0)

1,599

(82) 12T

Chậm

CN

A

25 . 320GB TRANSCEND StoreJet Classic (2.5", USB2.0, Anti Shock)

1,462

(75) 12T

Chậm

TW

A

26 . 320GB TRANSCEND StoreJet F (2.5", USB2.0, Anti Shock, Auto Backup)

1,462

(75) 12T

Chậm

TW

A

27 . 320GB WESTERN Elements (2.5", USB2.0)

1,462

(75) 12T

Chậm

THA S

28 . 320GB WESTERN Passport Essential Smart (2.5", Micro-USB, Auto Backup)

1,735

(89) 12T

Chậm

THA S

29 . 500GB SAMSUNG S2 Portable (2.5", USB2.0, Auto Backup)

2,203

(113) 12T

Chậm

KO

S

30 . 500GB SEAGATE FreeAgent Go (2.5", 5400, 8M, USB2.0)

2,340

(120) 12T

Chậm

CN

A

31 . 500GB TRANSCEND StoreJet Classic (2.5", USB2.0, Anti Shock)

2,281

(117) 12T

Chậm

TW

A

32 . 500GB TRANSCEND StoreJet F (2.5", USB2.0, Anti Shock, Auto Backup)

2,281

(117) 12T

Chậm

TW

A

33 . 500GB TRANSCEND StoreJet Mobile (2.5", USB2.0, Anti Shock)

2,242

(115) 12T

Chậm

TW

A

34 . 500GB WESTERN Elements (2.5", USB2.0)

2,106

(108) 12T

Chậm

THA S

35 . 500GB WESTERN Passport Essential Smart (2.5", Micro-USB, Auto Backup)

2,301

(118) 12T

Chậm

THA S

36 . 640GB SAMSUNG S2 Portable (2.5", USB2.0, Auto Backup)

2,710

(139) 12T

Chậm

KO

S

37 . 640GB SEAGATE FreeAgent Go (2.5", 5400, 8M, USB2.0)

2,925

(150) 12T

Chậm

CN

S

38 . 640GB WESTERN Elements (3.5", 7200, 8MB, USB2.0)

1,462

(75) 12T

Chậm

THA O

HDD 2.5 INCH
897

(46) 12T

Chậm

THA A

2 . 250GB HITACHI (2.5", 5400, 8MB, SATA300)

1,150

(59) 12T

Chậm

THA O

3 . 320GB HITACHI (2.5", 5400, 8MB, SATA300)

1,267

(65) 12T

Chậm

THA O

4 . 320GB SEAGATE (2.5", 5400, SATA300)

1,248

(64) 12T

Chậm

CN

5 . 500GB HITACHI (2.5", 5400, 8MB, SATA300)

2,106

(108) 12T

Chậm

THA O

6 . 500GB SAMSUNG (2.5", 5400, SATA300)

1,891

(97) 12T

Chậm

CN

O

2,106

(108) 12T

Chậm

CN

O

1 . 160GB FUJITSU (2.5", 5400, SATA300)

7 . 500GB SEAGATE (2.5", 5400, SATA300)

S

1GB-2GB-4GB-8GB-16GB-32G-64G USB
1 . 16GB KINGMAX U-Drive/PD-07/Super Stick (2.0, Chống sốc)

760

(39) 12T

Chậm

TW

A

2 . 16GB TRANSCEND JetFlash V30/V60 (10 gram, 2.0, Chống sốc, Password)

780

(40) 12T

Chậm

CN

A

3 . 2GB APACER AH620 (14 gram, 2.0, Chống sốc, Password, FingerPrint)

292

(15) 12T

Chậm

CN

A

4 . 2GB KINGMAX U-Drive/PD-07/Super Stick (2.0, Chống sốc)

185

(9.5) 12T

Chậm

TW

A

5 . 2GB TRANSCEND JetFlash T3/V85/V90 (7 gram, 2.0, Chống sốc, Password)

234

(12) 12T

Chậm

TW

A

6 . 2GB TRANSCEND JetFlash T5 (2 gram, 2.0, Chống sốc, Password)

195

(10) 12T

Chậm

TW

A

166

(8.5) 12T

Chậm

CN

A

8 . 32GB CORSAIR Voyager (2.0, Chống sốc, Chống thấm, Password)

1,852

(95) 36T

Chậm

TW

S

9 . 32GB KINGMAX U-Drive/PD-07/UD-01 (2.0, Chống sốc)

1,599

(82) 12T

Chậm

TW

S

10 . 4GB KINGMAX U-Drive/PD-07/Super Stick (2.0, Chống sốc)

214

(11) 12T

Chậm

TW

A

11 . 4GB PATRIOT X-Porter SL (5.5 gram, 2.0)

234

(12) 12T

Chậm

TW

S

12 . 4GB TRANSCEND JetFlash T5 (2 gram, 2.0, Chống sốc, Password)

283

(14.5) 12T

Chậm

TW

A

13 . 4GB TRANSCEND JetFlash V30/V33/V35 (7 gram, 2.0, Chống sốc, Password)

195

(10) 12T

Chậm

CN

A

14 . 4GB TRANSCEND JetFlash V90/V95 (7 gram, 2.0, Chống sốc, Password)

370

(19) 12T

Chậm

TW

A

7 . 2GB TRANSCEND JetFlash V30/V33/V35 (7 gram, 2.0, Chống sốc, Password)

3,802

(195) 36T

Chậm

TW

S

16 . 8GB CORSAIR Voyager Mini (2.0, Siêu nhẹ, Chống sốc, Chống thấm)

526

(27) 36T

Chậm

TW

S

17 . 8GB KINGMAX U-Drive/PD-07/Super Stick (2.0, Chống sốc)

351

(18) 12T

Chậm

TW

A

18 . 8GB TRANSCEND JetFlash T5 (2 gram, 2.0, Chống sốc, Password)

507

(26) 12T

Chậm

TW

S

19 . 8GB TRANSCEND JetFlash V30/V60 (7 gram, 2.0, Chống sốc, Password)

370

(19) 12T

Chậm

CN

A

5,362

(275) 12T

Chậm

CN

S

15 . 64GB CORSAIR Voyager (2.0, Chống sốc, Chống thấm, Password)

IPOD
1 . APPLE iPod Classic 120GB

120GB, AAC (16 to 320 Kbps), MP3 (16 to 320 Kbps), MP3 VBR, Audible (formats 2, 3, and 4), Apple Lossless, WAV, AIFF, Headset, iPod-viewable photos,
contacts, calendars, notes, file storage, and H.264 and MPEG-4 video (6), LCD 2.5", USB 2.0, JPEG, BMP, GIF, TIFF, PSD (Mac only) and PNG formats, Liion rechargeable battery (Built in)

Xin quý khách đọc các thỏa thuận thương mại và điều kiện bảo hành trước khi mua hàng

Trang 19/53

Tên sản phẩm và đặc tính kỹ thuật

Giá x 1.000đ

2 . APPLE iPod Nano Chromatic 4GB

2,710

BH

(139) 12T

Chế độ BH

SX

CS

Chậm

CN

O

4GB, AAC (16 to 320 Kbps), MP3 (16 to 320 Kbps), MP3 VBR, Audible (formats 2, 3, and 4), Apple Lossless, WAV, AIFF, Headset, iPod-viewable photos,
contacts, calendars, notes, file storage, and H.264 and MPEG-4 video (6), LCD 2", USB 2.0, JPEG, BMP, GIF, TIFF, PSD (Mac only) and PNG formats, Li-ion
rechargeable battery (Built in)
3 . APPLE iPod Nano Chromatic New 16GB

4,056

(208) 12T

Chậm

CN

A

16GB, AAC (16 to 320 Kbps), MP3 (16 to 320 Kbps), MP3 VBR, Audible (formats 2, 3, and 4), Apple Lossless, WAV, AIFF, Headset, iPod-viewable photos,
contacts, calendars, notes, file storage, and H.264 and MPEG-4 video (6), LCD 2", USB 2.0, CAMERA, JPEG, BMP, GIF, TIFF, PSD (Mac only) and PNG
formats, Li-ion rechargeable battery (Built in)
4 . APPLE iPod Nano Chromatic New 8GB

3,315

(170) 12T

Chậm

CN

S

8GB, AAC (16 to 320 Kbps), MP3 (16 to 320 Kbps), MP3 VBR, Audible (formats 2, 3, and 4), Apple Lossless, WAV, AIFF, Headset, iPod-viewable photos,
contacts, calendars, notes, file storage, and H.264 and MPEG-4 video (6), LCD 2", USB 2.0, CAMERA, JPEG, BMP, GIF, TIFF, PSD (Mac only) and PNG
formats, Li-ion rechargeable battery (Built in)
5 . APPLE iPod Shuffle 4GB

1,950

(100) 12T

Chậm

CN

A

8,190

(420) 12T

Chậm

CN

O

4GB Shuffle (Silver, Black) 1.000songs, 12h batterry, USB 2.0
6 . APPLE iPod Touch 32GB New

32GB, AAC (16 to 320 Kbps), MP3 (16 to 320 Kbps), MP3 VBR, Audible (formats 2, 3, and 4), Apple Lossless, WAV, AIFF, Headset, iPod-viewable photos,
contacts, calendars, notes, file storage, and H.264 and MPEG-4 video (6), LCD 3.5", USB 2.0, JPEG, BMP, GIF, TIFF, PSD (Mac only) and PNG formats, Liion rechargeable battery (Built in), Wi-Fi
7 . APPLE iPod Touch 64GB New

10,140

(520) 12T

Chậm

CN

O

64GB, AAC (16 to 320 Kbps), MP3 (16 to 320 Kbps), MP3 VBR, Audible (formats 2, 3, and 4), Apple Lossless, WAV, AIFF, Headset, iPod-viewable photos,
contacts, calendars, notes, file storage, and H.264 and MPEG-4 video (6), LCD 3.5", USB 2.0, JPEG, BMP, GIF, TIFF, PSD (Mac only) and PNG formats, Liion rechargeable battery (Built in), Wi-Fi
8 . APPLE iPod Touch 8GB New

6,142

(315) 12T

Chậm

CN

O

8GB, AAC (16 to 320 Kbps), MP3 (16 to 320 Kbps), MP3 VBR, Audible (formats 2, 3, and 4), Apple Lossless, WAV, AIFF, Headset, iPod-viewable photos,
contacts, calendars, notes, file storage, and H.264 and MPEG-4 video (6), LCD 3.5", USB 2.0, JPEG, BMP, GIF, TIFF, PSD (Mac only) and PNG formats, Liion rechargeable battery (Built in), Wi-Fi.

512MB MP3
1 . 512MB TRANSCEND Combo T.Sonic T610

975

(50) 12T

Chậm

TW

A

512MB, MP3 (128Kb) & WMA, FM, Voice Recording, QuickRepeat for learning language, LCD, Headset, USB2.0, Li-ion rechargeable battery (T610) or Pin
AAA (T620), 36 gram

DIGITAL RECORDER
1 . 2GB SAFA Digital Recorder R600C

1,677

(86) 12T

Chậm

CN

O

2GB, Ghi âm 130 giờ, Ghi âm tự động VOS, Ghi âm điện thoại hai chiều, Ghi âm điện thoại di động, Ghi âm line in, Phát nhanh chậm, Cắt ghép hội thoại, Tai
nghe Stereo, Pin sạc, Báo thức, Khe cắm thẻ nhớ SD.
2 . 512MB SAFA Digital Recorder R200 / 512F

1,813

(93) 12T

Chậm

KO

O

Ghi âm tín hiệu từ điện thoại bàn và các nguồn âm thanh khác tự động, USB1.1, LCD Display, Speaker (Built-in& Ext), 2Pin3A, Headset, Trọng lượng 38gram
(chưa kể pin)
3 . 512MB SAFA Digital Recorder R300M ( 1GB - 80 )

1,365

(70) 12T

Chậm

KO

O

Ghi âm tự động VOS, Ghi âm điện thoại hai chiều, Ghi âm line in, Phát nhanh chậm, Cắt ghép hội thoại, Nghe FM, Ghi âm FM, Nghe nhạc MP3 và WMA, Tai
nghe stereo, Pin sạc
4 . 512MB SAFA Digital Recorder R400M ( 1GB - 80 )

1,365

(70) 12T

Chậm

CN

O

Ghi âm tự động VOS, Ghi âm điện thoại hai chiều, Ghi âm line in, Phát nhanh chậm, Cắt ghép hội thoại, Nghe FM, Ghi âm FM, Nghe nhạc MP3 và WMA, Tai
nghe Stereo, Pin sạc

READER, TAPE DEVICE
1 . Read/Write All in One
2 . Read/Write All in One (Multi Reader)

136

(7) 01T

Chậm

CN

A

97

(5) 01T

Chậm

CN

A
A

3 . Read/Write All in One + 3 Ports USB2.0

175

(9) 01T

Chậm

CN

4 . Read/Write All in One + SIM

273

(14) 01T

Chậm

CN

A

5 . Read/Write Apacer Internal (AE300)

175

(9) 06T

Chậm

CN

A

6 . Read/Write Apacer Mega Steno USB2.0 (AM400/450)

166

(8.5) 06T

Chậm

CN

A

7 . Read/Write Apacer Mega Steno USB2.0 (AM500)

234

(12) 06T

Chậm

CN

A

8 . Read/Write Digimate III / Dtech-9902

624

(32) 01T

Chậm

CN

A

1 . CF Transcend 2GB 133x (Box)

351

(18) 12T

Chậm

TW

S

2 . CF Transcend 4GB 133x (Box)

448

(23) 12T

Chậm

TW

O

3 . CF Transcend 8GB 133x (Box)

682

(35) 12T

Chậm

TW

S

4 . Memory Stick Micro M2 Sony 1GB (Kèm Duo Adapter)

175

(9) 06T

Chậm

CN

S

5 . Memory Stick Micro M2 Transcend 1GB (Box)

292

(15) 12T

Chậm

TW

A

6 . Memory Stick Micro M2 Transcend 2GB (Box)

409

(21) 12T

Chậm

TW

A

7 . Memory Stick Pro Duo Transcend 1GB (Box)

312

(16) 12T

Chậm

TW

A

8 . Memory Stick Pro Duo Transcend 2GB (Box)

448

(23) 12T

Chậm

TW

A

663

(34) 12T

Chậm

TW

S

Copy trực tiếp dữ liệu từ thẻ nhớ CF/MD/SD/MMC/MS/SM vào HDD, Pin gắn trong, FAT32

SD/MMC/MS/MS DUO/XD…

9 . Memory Stick Pro Duo Transcend 4GB (Box)

Xin quý khách đọc các thỏa thuận thương mại và điều kiện bảo hành trước khi mua hàng

Trang 20/53

Tên sản phẩm và đặc tính kỹ thuật

Giá x 1.000đ

BH

Chế độ BH

SX

CS

10 . Memory Stick Pro Duo Transcend 512MB (Box)

292

(15) 12T

Chậm

TW

A

11 . Micro SD Transcend 1GB (Box)

156

(8) 12T

Chậm

TW

A

12 . Micro SD Transcend 1GB with microSD Adapter (Box)

166

(8.5) 12T

Chậm

TW

A

13 . Micro SD Transcend 2GB (Box)

185

(9.5) 12T

Chậm

TW

A

14 . Micro SDHC Transcend 4GB (Box)

253

(13) 12T

Chậm

TW

A

15 . Micro SDHC Transcend 4GB with Reader (Box)

546

(28) 12T

Chậm

TW

A

16 . Micro SDHC Transcend 8GB (Box)

507

(26) 12T

Chậm

TW

A

17 . Mini SD Apacer 2GB (Box)

234

(12) 12T

Chậm

TW

A

18 . Mini SD Transcend 1GB 80x (Box)

234

(12) 12T

Chậm

TW

A

19 . Mini SD Transcend 2GB (Box)

234

(12) 12T

Chậm

TW

A

20 . Mini SD Transcend 2GB 80x (Box)

312

(16) 12T

Chậm

TW

A

21 . SD Transcend 2GB (Box)

175

(9) 12T

Chậm

TW

A

22 . SDHC Transcend 16GB (Box)

897

(46) 12T

Chậm

TW

A

23 . SDHC Transcend 4GB (Box)

234

(12) 12T

Chậm

TW

A

24 . SDHC Transcend 8GB (Box)

507

(26) 12T

Chậm

TW

A

CN

A

PHỤ KIỆN
1 . Cáp cho Box USB 2.5

29

(1.5)

6

(0.3)

CN

A

3 . Cáp DV-1394, DV-USB các loại

39

(2)

CN

A

Cáp dùng cho máy quay, máy ảnh số, MP3, Box USB 2.5
4 . Fan for HDD

39

(2)

CN

A
A

2 . Cáp cho CDROM (Cáp HDD ATA / SATA: $0.6)

88

(4.5) 03T

Chậm

CN

166

(8.5) 03T

Chậm

CN

A

7 . HDD Box 2.5" USB 2.0 SATA Cooler Master Craft RX-250

565

(29) 06T

Chậm

CN

O

8 . HDD Box 3.5" IEEE1394

429

(22) 03T

Chậm

CN

A

9 . HDD Box 3.5" USB 2.0 (HDD Box KJ303: $13)

195

(10) 03T

Chậm

CN

O

10 . HDD Box 3.5" USB 2.0 SATA

322

(16.5) 03T

Chậm

CN

A

11 . HDD Box 3.5" USB 2.0 SATA Transcend StoreJet

741

(38) 03T

Chậm

TW

A

1,150

(59) 03T

Chậm

CN

O

13 . HDD Box 5.25" USB 2.0 (CDROM+HDD, IDE)

312

(16) 03T

Chậm

CN

S

14 . HDD Box 5.25" USB 2.0 (CDROM+HDD, SATA)

351

(18) 03T

Chậm

CN

S

15 . HDD Cable 24" Black (IDE100/133)

175

(9)

CN

O

16 . HDD Cable UV 24" Red/Blue (IDE100/133)

234

(12)

CN

O

17 . Power Adapter IPOD USB (5V-1A)

721

(37)

CN

A

78

(4)

CN

A

175

(9)

TW

A

CN

A

5 . HDD Box 2.5" USB 2.0
6 . HDD Box 2.5" USB 2.0 SATA

IDE : 23$
12 . HDD Box 3.5" USB2.0 & RJ45 (Dùng HDD SATA)

18 . Power Adapter MP3-MP4 (5V-0.5A)
19 . Power Adapter Transcend TS-PA610EU (5V-1A)

6. OPTICAL DEVICE - Ổ ĐĨA QUANG HỌC
1. Giá ổ đĩa quang học đã bao gồm thuế GTGT

DVDROM
1 . ASUS E818AT 18X ( IDE, Tem chính hiệu, B) / SATA : 21.5$

400

(20.5) 12T

Chậm

2 . HP RM465 16X (Sata, Black)

380

(19.5) 12T

Chậm

CN

A

3 . LG 16X (SATA, Tem chính hiệu, B or W)

312

(16) 12T

Chậm

CN

A

4 . LITE-ON 18X (SATA, Black)

361

(18.5) 12T

Chậm

CN

A

5 . PIONEER DVD-130D 18X (IDE, Black)

361

(18.5) 12T

Chậm

CN

A

6 . PIONEER DVD-230D 18X (SATA, Black)

361

(18.5) 12T

Chậm

CN

A

7 . SAMSUNG 16X (SATA, Black) (No box)

312

(16) 12T

Chậm

IND

S

614

(31.5) 12T

Chậm

CN

O

DVD(±R)22x & DVD(Ram)12x / Writing {DVD(±R)22x - DVD(±DL)12x} / RW (DVD±RW) 8x-6x - RW (DVD RAM) 12x
2 . ASUS DRW-22B2ST DVD-RW (SATA, Tem chính hiệu, Black)
(32) 12T
624

Chậm

CN

A

DVDRW
1 . ASUS DRW-22B2S DVD-RW (IDE, Tem chính hiệu, Black)

CRW W48x/R48x/RW32x - Reading DVD(±R)22x & DVD(Ram)12x / Writing {DVD(±R)22x - DVD(±DL)12x} / RW (DVD±RW)8x-6x - RW (DVD RAM) 12x
3 . ASUS DRW-24B1ST DVD-RW (SATA, Tem chính hiệu, Black)

663

(34) 12T

Chậm

CN

A

Chậm

CN

S

Reading DVD(±R)24x & DVD(Ram)12x / Writing {DVD(±R)24x--DVD(±DL)12x} / RW (DVD±RW)8x-6x-- RW (DVD RAM) 12x
4 . ASUS SDRW 08D1S-U Slim (USB 2.0, Tem chính hiệu, Black)

1,462

(75) 12T

CRW W24x/R24x/RW16x. Reading DVD {(±R) / (DL)} 8x / Writing {DVD(±R) 8x - DVD(±DL) 6x / RW {(DVD±R) / (DL) } 8x - Sp DVD RAM 5x ( Read/Write )
Xin quý khách đọc các thỏa thuận thương mại và điều kiện bảo hành trước khi mua hàng

Trang 21/53

Tên sản phẩm và đặc tính kỹ thuật

Giá x 1.000đ

5 . HP 1270 DVD-RW (SATA, B)

595

BH

(30.5) 12T

Chế độ BH

SX

CS

Chậm

CN

A

DVD : +/-R 24X; +RW 8X; -RW 6X; 16X DVD ROM; ( DVD +/-R DL ) 12X; DVD-RAM 12X. LightScrible Technology. CD : 48X R ; 32X RW ; 48X ROM
6 . LG GH-22NP DVD-RW (IDE, Tem chính hiệu)

487

(25) 12T

Chậm

CN

S

(25) 12T

Chậm

CN

O

(90) 12T

Chậm

CN

S

DVD 22W/8RW/16R, VCD 48W/32RW/48R. S/p DUAL Hỗ trợ cho tất cả định dạng DVD: +/- R, +/- RW, DVD-RAM.
7 . LG GH-22NS DVD-RW (SATA, Tem chính hiệu)

487

DVD 20W/8RW/16R, VCD 48W/32RW/48R. S/p DUAL Hỗ trợ cho tất cả định dạng DVD: +/- R, +/- RW, DVD-RAM.
8 . LITE-ON DVD-RW L96 Slim (USB 2.0, Tem chính hiệu, Black)
1,755

DVD: +/-R 8X ( Writing ); +RW 8X ( Rewriting ); -RW 6X; DVD ROM 8X; (DVD +/- R DL) 6X; DVD-RAM 5X. CD: 24X R/ 24X RW/ 24X ROM Light Scribe
9 . LITE-ON iHAS324 DVD-RW (SATA, B)

526

(27) 12T

Chậm

CN

A

CN

A

DVD: +/-R 24X ( Writing ); +RW 8X ( Rewriting ); -RW 6X; DVD ROM 16X; (DVD +/- R DL) 8X; DVD-RAM 12X, CD: 48X R/ 32X RW/ 48X ROM
10 . LITE-ON iHAS524 DVD-RW (SATA, B)

565

(29) 12T

Chậm

DVD: +/-R 24X ( Writing ); +RW 8X ( Rewriting ); -RW 6X; DVD ROM 16X; (DVD +/- R DL) 8X; DVD-RAM 12X. CD: 48X R/ 32X RW/ 48X ROM. Công nghệ:
LabelTag

565

(29) 12T

Chậm

CN

A

585

(30) 12T

Chậm

CN

A

(27) 12T

Chậm

IND

O

Chậm

IND

O

DVD+RW 8x, DVD-RW 6x, DVD+W 16x, DVD-W 16x, DVD-ROM 16x, CD-RW 40x, CD-W 40x, CD-ROM 48x, Double Layer (No Box)
15 . SONY DRX-S70U Slim Portabe DVD-RW Dual Layer (USB 2.0)
(95) 12T
Chậm
1,852

CN

S

11 . PIONEER DVR-A18 DVD-RW (IDE, Black)
DVD(±R)20x , DVD(±R DL)12x, (DVD±RW) 8x, DVD RAM 12x, CD-R 40x, CD-RW-32x
12 . PIONEER DVR-S18L DVD-RW (SATA, Black)

DVD(±R)22x , DVD(±R DL)12x, (DVD±RW) 8x, DVD RAM 12x, CD-R 40x, CD-RW-40x. Technology Labelflash
13 . SAMSUNG SH-S222 DVD-RW (IDE, Black)

526

DVD+RW 8x, DVD-RW 6x, DVD+W 16x, DVD-W 16x, DVD-ROM 16x, CD-RW 40x, CD-W 40x, CD-ROM 48x, Double Layer
14 . SAMSUNG SH-S223 DVD-RW (SATA, Black)

526

(27) 12T

DVD+RW 8x, DVD-RW 6x, DVD+W 8x, DVD-W 8x, DVD-RAM 5x, DVD-DL 4x, DVD-ROM 8x, CD-RW 24x, CD-W 24x, CD-ROM 24x, Double Layer, USB 2.0

PHỤ KIỆN
1 . Case For CD Copier 1->10

1,560

2 . CDR 700MB Imation 48x / CDR 185MB Imation 48x Mini
3 . CDR 700MB Philips 48x
4 . CDRW 700MB Imation 10x/24x / CDRW 185MB Imation 4x Mini
5 . Controller CD-VCD-DVD Copier 1 to 10

(80) 06T

Chậm

CN

S
A

16

(0.8)

TW

6

(0.3)

CN

A

19

(1)

TW

A

CN

S

3,900

(200) 06T

Chậm

Dùng để ghi đĩa CD-VCD-DVD, nếu dùng cho 3 ổ ghi trở lên thì phải có ổ cứng gắn thêm (Khoảng 40GB-80GB)
6 . DVD-R Imation 4.7GB / DVD+RW 4.7GB: $2 / DVD+DL 8.5GB: $8
7 . DVD-R Pioneer 4.7GB

19

(1)

TW

O

10

(0.5)

TW

A

7. GRAPHIC / TV CARD - BO ĐỒ HỌA
1. Giá VGA đã bao gồm thuế GTGT (trừ mục có dấu *)
2. Giá sản phẩm Aver, Pinnacle đã có thuế GTGT

ASUS
1 . ASUS GF210, 16X, 512DDR2, 64B, VGA+DVI+HDMI (EN210/DI/512MD2)

1,111

(57) 36T

Chậm

CN

S

2 . ASUS GF250GTS, 16X, 1GDDR3, 256B, DVI (ENGTS250/DI/1GD3/A)

3,276

(168) 36T

Chậm

CN

O

3 . ASUS GF250GTS, 16X, 512DDR3, 256B, DVI (ENGTS250/DI/512MD3/A)

2,866

(147) 36T

Chậm

CN

O

4 . ASUS GF260GTX, 16X, 896DDR3, 448B, 2xDVI (ENGTX260 TOP/HTDI/896M)

5,304

(272) 36T

Chậm

CN

O

5 . ASUS GF260GTX, 16X, 896DDR3, 448B, 2xDVI (ENGTX260/HTDI/896M)

4,387

(225) 36T

Chậm

CN

O

6 . ASUS GF275GTX, 16X, 896DDR3, 448B, 2xDVI (ENGTX275/2DI/896MD3)

5,655

(290) 36T

Chậm

CN

O

7 . ASUS GF285GTX, 16X, 1GDDR3, 512B, 2xDVI (ENGTX285/HTDP/1GD3/A)

8,385

(430) 36T

Chậm

CN

O

8 . ASUS GF7300GT, 16X, 512DDR2, 128B, VGA+DVI (EN7300GT/HTD/512)

926

(47.5) 36T

Chậm

CN

A

9 . ASUS GF8400GS, 16X, 512DDR2, 64B, VGA+DVI (EN8400GS Silent/P/512)

799

(41) 36T

Chậm

CN

S

10 . ASUS GF9400GT, 16X, 1GDDR2, 128B,VGA+DVI (EN9400GT/DI/1G)

1,267

(65) 36T

Chậm

CN

A

11 . ASUS GF9400GT, 16X, 512DDR2, 64B,VGA+DVI (EN9400GT/DI/512MD2)

1,053

(54) 36T

Chậm

CN

S

12 . ASUS GF9400GT,16X,512DDR2,128B,VGA+DVI (EN9400GT S/DI/512MD2)

1,121

(57.5) 36T

Chậm

CN

A

13 . ASUS GF9500GT, 16X, 1GDDR2, 128B, VGA+DVI (EN9500GT/DI/1G/A)

1,579

(81) 36T

Chậm

CN

S

14 . ASUS GF9500GT, 16X, 512DDR3, 128B, DVI (EN9500GT/DI/512MD3/A)

1,579

(81) 36T

Chậm

CN

S

15 . ASUS GF9600GSO, 16X, 512DDR2, 128B, 2xDVI (EN9600GSO

1,492

(76.5) 36T

Chậm

CN

S

16 . ASUS GF9600GT, 16X, 1GDDR3, 256B, DVI (EN9600GT/DI/1GD3/A)

2,437

(125) 36T

Chậm

CN

S

17 . ASUS GF9600GT, 16X, 512DDR3, 256B, DVI (EN9600GT/DI/512MD3/A)

2,145

(110) 36T

Chậm

CN

S

18 . ASUS GF9800GT, 16X, 1GDDR3, 256B, 2xDVI (EN9800GT/DI/1GD3)

3,490

(179) 36T

Chậm

CN

S

19 . ASUS GF9800GT, 16X, 512DDR3, 256B, 2xDVI (EN9800GT/HTDP/512MD3)

2,652

(136) 36T

Chậm

CN

S

Chậm

CN

S

2,418

(124) 36T

21 . ASUS X3450, 16X, 512DDR2, 64B, VGA+DVI (EAH3450/HTP/512)

829

(42.5) 36T

Chậm

CN

O

22 . ASUS X4350, 16X, 512DDR2, 64B, DVI (EAH4350 SILENT/DI/512MD2)

907

(46.5) 36T

Chậm

CN

S

20 . ASUS GF9800GT, 16X, 512DDR3, 256B, DVI (EN9800GT/DI/512MD3)

Xin quý khách đọc các thỏa thuận thương mại và điều kiện bảo hành trước khi mua hàng

Trang 22/53

Tên sản phẩm và đặc tính kỹ thuật

Giá x 1.000đ

BH

Chế độ BH

SX

CS

23 . ASUS X4650, 16X, 1GDDR2, 128B, VGA+DVI (EAH4650/DI/1GD2)

1,570

(80.5) 36T

Chậm

CN

S

24 . ASUS X4650, 16X, 512DDR2, 128B, DVI (EAH4650/DI/512MD2)

1,414

(72.5) 36T

Chậm

CN

S

25 . ASUS X4670, 16X, 1GDDR3, 128B, DVI (EAH4670/DI/1GD3)

2,047

(105) 36T

Chậm

CN

S

26 . ASUS X4670, 16X, 512DDR3, 128B, DVI (EAH4670/DI/512MD3)

1,882

(96.5) 36T

Chậm

CN

S

27 . ASUS X4850, 16X, 512DDR3, 256B, 2xDVI (EAH4850/HTDI/512M)

2,944

(151) 36T

Chậm

CN

O

28 . ASUS X4870, 16X, 1GDDR5, 256B, 2xDVI (EAH4870 DK/HTDI/1GD5)

4,212

(216) 36T

Chậm

CN

O

29 . ASUS X4870, 16X, 512DDR5, 256B, 2xDVI (EAH4870/G/HTDI/512M/A)

3,861

(198) 36T

Chậm

CN

O

30 . ASUS X4870, 16X, 512DDR5, 256B, 2xDVI (EAH4870/HTDI/512M/A)

3,081

(158) 36T

Chậm

CN

O

31 . ASUS X4890, 16X, 1GDDR5, 256B, 2xDVI (EAH4890/HTDI/1GD5/A)

5,304

(272) 36T

Chậm

CN

O

1 . GIGA GF210GT, 16X, 512DDR2, 64B, DVI+HDMI (N210OC-512I)

994

(51) 36T

Chậm

CN

S

2 . GIGA GF210GT, 16X, 512DDR3, 64B, DVI+HDMI (N210D3-512I)

1,150

(59) 36T

Chậm

CN

S

3 . GIGA GF220GT, 16X, 1GDDR2, 128B, DVI+HDMI (N220D2-1GI)

1,618

(83) 36T

Chậm

CN

S

4 . GIGA GF220GT, 16X, 1GDDR3, 128B, DVI+HDMI (N220OC-1GI)

1,696

(87) 36T

Chậm

CN

S

5 . GIGA GF240GT, 16X, 1GDDR3, 128B, DVI+HDMI (N240D3-1GI)

2,223

(114) 36T

Chậm

CN

S

6 . GIGA GF250GTS, 16X, 1GDDR3, 256B, 2xDVI (N250OC-1GI)

3,510

(180) 36T

Chậm

CN

O

7 . GIGA GF250GTS, 16X, 1GDDR3, 256B, 2xDVI (N250ZL-1GI)

3,315

(170) 36T

Chậm

CN

O

8 . GIGA GF260GTX, 16X, 896DDR3, 448B, DVI (N26SO-896I)

4,855

(249) 36T

Chậm

CN

O

9 . GIGA GF285GTX, 16X, 2GDDR3, 512B, DVI (N285UD-2GI)

10,140

(520) 36T

Chậm

CN

O

643

(33) 36T

Chậm

CN

A

256MB onboard, Supporting 512MB memory by NVIDIA® Turbo Cache techonology, Ram hệ thống tối thiểu 1GB.
11 . GIGA GF8400GS, 16X, 512DDR2, 64B, VGA+DVI (NX84S-512HP)
780

(40) 36T

Chậm

CN

A

12 . GIGA GF9400GT, 16X, 1GDDR2, 128B, DVI (N94TOC-1GI)

1,267

(65) 36T

Chậm

CN

A

13 . GIGA GF9400GT, 16X, 512DDR2, 128B, 2xDVI (N94T-512I)

1,033

(53) 36T

Chậm

CN

A

14 . GIGA GF9500GT, 16X, 1GDDR2, 128B, DVI (N95TOC-1GI)

1,414

(72.5) 36T

Chậm

CN

A

15 . GIGA GF9600GT, 16X, 1GDDR3, 256B, DVI (N96TSL-1GI)

2,476

(127) 36T

Chậm

CN

A

16 . GIGA GF9600GT, 16X, 512DDR3, 256B, 2xDVI (N96TZL-1GI)

2,476

(127) 36T

Chậm

CN

S

17 . GIGA GF9600GT, 16X, 512DDR3, 256B, 2xDVI (N96TZL-512I)

2,125

(109) 36T

Chậm

CN

A

18 . GIGA GF9600GT, 16X, 512DDR3, 256B, DVI (N96TGR-512I)

1,852

(95) 36T

Chậm

CN

A

19 . GIGA GF9600GT, 16X, 512DDR3, 256B, DVI (N96TSL-512I)

2,125

(109) 36T

Chậm

CN

A

20 . GIGA GF9800GT, 16X, 1GDDR3, 256B, 2xDVI (N98TOC-1GI)

3,315

(170) 36T

Chậm

CN

S

21 . GIGA GF9800GT, 16X, 1GDDR3, 256B, DVI (N98TSL-1GI)

3,393

(174) 36T

Chậm

CN

A

22 . GIGA GF9800GT, 16X, 512DDR3, 256B, 2xDVI (N98TOC-512l)

2,496

(128) 36T

Chậm

CN

A

23 . GIGA X4350, 16X, 512DDR2, 64B, VGA+DVI (R435OC-512I)

819

(42) 36T

Chậm

CN

A

24 . GIGA X4550, 16X, 512DDR3, 64B, VGA+DVI (R455D3-512I)

1,072

(55) 36T

Chậm

CN

A

25 . GIGA X4650, 16X, 1GDDR2, 128B, VGA+DVI (R465OC-1GI)

1,345

(69) 36T

Chậm

CN

A

26 . GIGA X4670, 16X, 1GDDR3, 128B, VGA+DVI (R467ZL-1GI)

1,599

(82) 36T

Chậm

CN

A

27 . GIGA X4670, 16X, 512DDR3, 128B, VGA+DVI (R467D3-512I)

1,501

(77) 36T

Chậm

CN

S

28 . GIGA X4850, 16X, 1GDDR3, 256B, 2xDVI (R485OC-1GH)

3,315

(170) 36T

Chậm

CN

A

29 . GIGA X5750, 16X, 1GDDR5, 128B, 2xDVI (R575D5-1GD)

4,582

(235) 36T

Chậm

CN

O

30 . GIGA X5770, 16X, 1GDDR5, 128B, 2xDVI (R577D5-1GD)

5,167

(265) 36T

Chậm

CN

O

31 . GIGA X5850, 16X, 1GDDR5, 256B, 2xDVI (R585D5-1GD)

8,190

(420) 36T

Chậm

CN

O

32 . GIGA X5870, 16X, 1GDDR5, 256B, 2xDVI (R587D5-1GD)

10,530

(540) 36T

Chậm

CN

O

760

(39) 36T

Chậm

CN

A

780

(40) 24T

Chậm

CN

A

4,387

(225) 03T

Chậm

CN

A

1,014

(52) 24T

Chậm

CN

S

1,501

(77) 24T

Chậm

CN

S

GIGABYTE

10 . GIGA GF7200GS, 16X, 256DDR2, 64B, VGA+DVI (NX72G-512E2)

POWERCOLOR
1 . POWERCOLOR X3650, 16X, 512DDR2, 128B, 2xDVI

INNO3D
1 . inno3D GF7300GS, 16X, 512DDR2, 128B, VGA+DVI

WORKSTATION GRAPHICS CARD (*)
1 . NVIDIA QUADRO FX3450, 16X, 256DDR2, 256B, 2xDVI
Chuyên dùng cho thiết kế đồ họa, Hàng không hộp, Không kèm driver và phụ kiện

TV CARD, TV BOX
1 . AVER Key Lite (USB, RGB In, S-Video Out, S-Video In)
Dùng để đưa tín hiệu Video từ PC sang TV theo chuẩn S-Video, Độ phân giải 1024 x 768
2 . AVER TV BoxW7 Lite (1920x1200, Remote, S-Video Audio In)
Xem TV/Truyền hình cáp và Video trên LCD/CRT, PiP Function, Màn hình WideScreen 4:3 / 16:9 / 16:10

Xin quý khách đọc các thỏa thuận thương mại và điều kiện bảo hành trước khi mua hàng

Trang 23/53

Tên sản phẩm và đặc tính kỹ thuật
3 . AVER TV Hybrid Super 007 New!!!

Giá x 1.000đ
1,072

BH

(55) 24T

Chế độ BH

SX

CS

Chậm

CN

S

Xem TV&TV Cáp, KTS Video trên máy tính, nghe radio FM, có Remote lưu lại hình ảnh động và tĩnh (AVI, MPEG1,2,3,4), giao tiếp PCI, hẹn giờ lưu lạI
chương trình, hệ Pal DK/BG,cổng S-Video input .Hỗ trợ WinVista.
4 . AVER TV Hybrid Volar HX (USB2.0, Remote, S-Video Audio In, FM)

1,696

(87) 24T

Chậm

CN

O

Bắt sóng TV analog và kỹ thuật số các chương trình: HTV, VTV, BTV, DISCOVERY, MTV-A, DW, TV5 gắn ngoài USB, Remote, Capture âm/hình, S-Video In,
Digital Radio (do đài phát), Chuẩn MPEG-2.
5 . GADMEI PCI-PT208 (VGA, Remote, Audio-Video In)

312

(16) 06T

Chậm

CN

A

6 . GADMEI TV Box (VGA, Remote, Audio-Video In)

312

(16) 06T

Chậm

CN

A

390

(20) 06T

Chậm

CN

A

448

(23) 06T

Chậm

CN

A

CN

A
S

Không dùng được cho màn hình LCD
7 . GADMEI TV Box LCD 5821 (VGA, Remote, Audio-Video In)
Chỉ dùng được cho màn hình CRT, LCD 15", 17" và 19", Xem TV truyền hình cáp
8 . GADMEI TV Box USB 2.0 380 (VGA, Remote, Audio-Video In)
Dùng cho Notebook và PC qua cổng USB2.0, Xem TV truyền hình cáp

2,613

(134) 12T

Chậm

10 . PINNACLE PCTV Hybrid Pro 310i (PCI, Remote, S-Video In, Capture)

2,184

(112) 12T

Chậm

CN

11 . WESTERN DIGITAL TV HD Media Player

3,022

(155) 12T

Chậm

THA S

9 . PINNACLE PCTV D-Hybrid Pro 3010IX (PCI-E, Remote, S-Video In, Capture)

Full HD 1080p, Dolby Digital, HDMI, Simplay HD, USB2.0, AV

BO KỸ XẢO, XỬ LÝ ĐỒ HỌA, KẾT NỐI CAMERA QUAN SÁT
1 . AVER EZCapture (PCI, AVI -> MPEG I, Video-In)

585

(30) 24T

Chậm

CN

O

2 . AVER EZCapture DVD Gold (PCI, AVI -> MPEG II, Video-In)

819

(42) 24T

Chậm

CN

S

3 . AVER EZMaker DVD Gold (USB 2.0, AVI -> MPEG II, Video-In)

1,365

(70) 24T

Chậm

CN

S

4 . DAZZEL Video Creator Plantium USB2.0

2,125

(109) 12T

Chậm

CN

S

Chậm

CN

S

Làm đĩa VCD, DVD với chất lượng cao, dựng phim, kỹ xảo, lồng nhạc, chữ tiêu đề với Pinnacle Studio Quickstar, Ipod và PSP
5 . DAZZLE DV Editor

1,092

(56) 12T

Dựng phim bằng phần mềm Pinnacle Studio Quickstart, Capture qua cổng 1394 (DV), Xuất ra VCD-SVCD-DVD (đăng ký)
6 . DAZZLE DVD Recorder USB2.0

1,287

(66) 12T

Chậm

CN

S

1,735

(89) 12T

Chậm

CN

S

(112) 12T

Chậm

CN

S

(146) 12T

Chậm

CN

S

(203) 12T

Chậm

CN

S

(225) 12T

Chậm

CN

S

Chuyển băng qua đĩa bằng phần mềm SW Encording
7 . DAZZLE Video Creator USB2.0

Làm đĩa VCD, DVD với chất lượng cao, dựng phim, kỹ xảo, lồng nhạc, chữ tiêu đề với Pinnacle Studio Quickstar
8 . PINNACLE Studio10 MovieBoard 500-PCI

2,184

Capture hình qua cổng 1394 (DV), S-Video, Phần mềm Pinnacle Studio 10, Xuất ra VCD, SVCD, DVD, băng VHS
9 . PINNACLE Studio10 MovieBoard 510-USB

2,847

Capture hình qua cổng 1394 (DV), S-Video, Phần mềm Pinnacle Studio 10, Xuất ra VCD, SVCD, DVD, băng VHS
10 . PINNACLE Studio10 MovieBoard Plus 700-PCI

3,958

Capture hình qua cổng 1394 (DV), S-Video, Phần mềm Pinnacle Studio 11, Xuất ra VCD, SVCD, DVD, băng VHS
11 . PINNACLE Studio10 MovieBoard Plus 710-USB

4,387

Capture hình qua cổng 1394 (DV), S-Video, Phần mềm Pinnacle Studio 10, Xuất ra VCD, SVCD, DVD, băng VHS, Cổng USB

PHỤ KIỆN
117

(6)

CN

A

2 . Fan Cooler Master For VGA Aquagate Duo Viva

1,735

(89)

CN

O

3 . Fan Cooler Master For VGA Aquagate Viva

1,287

(66)

CN

S

1 . Convertor DVI -> HDMI / DVI -> VGA

8. MONITOR - MÀN HÌNH VÀ PHỤ KIỆN
1. Giá Monitor, KVM Switch ATEN / D-LINK / TRENDNET đã bao gồm thuế GTGT
2. Adapter của sản phẩm TRENDnet sẽ được bảo hành trong 3 tháng. Adapter của các sản phẩm khác thì không bảo hành

16-17 INCH LCD
1 . ACER LCD 15.6" X163WB (500:1, 1366x768, RGB, 8ms, Black)

1,774

(91) 36T

Tại hãng

CN

S

2 . ACER LCD 17" 1716WAB (400:1, 1440x900, RGB, 8ms, gương, Black)

2,028

(104) 36T

Tại hãng

CN

O

3 . AOC LCD 17" 717VWX (5.000:1, 1440x900, 5ms)

2,008

(103) 24T

Chậm

CN

S

4 . ASUS LCD 15.6" VH162D (2000:1, 1366x768, RGB, 8ms)

1,989

(102) 36T

Chậm

CN

S

5 . ASUS LCD 17" VB172T (4000:1, 1280x1024, RGB,DVI,SPK, 5ms)

2,574

(132) 36T

Chậm

CN

S

6 . ASUS LCD 17" VB172TN (4000:1, 1280x1024, RGB,DVI, 5ms)

2,515

(129) 36T

Chậm

CN

S

7 . DELL LCD 17" E1709W (600:1, 1440x900, RGB, 8ms, Black)

2,476

(127) 36T

Chậm

CN

O

8 . DELL LCD 17" E170S (800:1, 1280x1024, RGB, 5ms, Black)

2,457

(126) 36T

Chậm

CN

A

9 . HP LCD 17" L1710 (800:1, 1280x1024, RGB, Silver Black)

2,613

(134) 36T

Tại hãng

CN

S

10 . LG LCD 17" 1742S (8000:1, 1280x1024, RGB, 5ms)

2,242

(115) 24T

Tại hãng

VN

A

11 . LG LCD 17" 1742T (8000:1, 1280x1024, RGB, DVI, 5ms)

2,281

(117) 24T

Tại hãng

VN

S

12 . SAMSUNG LCD 15.6" 633NW (10,000:1, 1360x768, RGB, 8ms, MB, B)

1,930

(99) 24T

Tại hãng

VN

O

13 . SAMSUNG LCD 17" 733NW (15000:1, 1440x900, RGB, 8ms, MB, B)

2,223

(114) 24T

Tại hãng

VN

A

Xin quý khách đọc các thỏa thuận thương mại và điều kiện bảo hành trước khi mua hàng

Trang 24/53

Tên sản phẩm và đặc tính kỹ thuật

Giá x 1.000đ

BH

Chế độ BH

SX

CS

14 . SAMSUNG LCD 17" 743AE (50.000:1, 1240x1024, RGB, 5ms, đen nhám)

2,398

(123) 24T

Chậm

VN

A

15 . SAMSUNG LCD 17" 743AX (50.000:1, 1240x1024, RGB, 5ms, đen bóng)

2,398

(123) 24T

Chậm

VN

A

19 INCH LCD
2,301

(118) 24T

Tại hãng

CN

O

2 . ASUS LCD 19" VB191T (2000:1, 1280x1024, RGB, Speaker, DVI-D, 5ms)

2,710

(139) 36T

Chậm

CN

S

3 . ASUS LCD 19" VK192S-B (4000:1, 1440x900, RGB, Speaker, D-Sub, 5ms)

2,574

(132) 36T

Chậm

CN

S

2,515

(129) 12T

Tại hãng

CN

S

3,315

(170) 36T

Chậm

CN

O

6 . DELL LCD 19" E190S (800:1, 1280x1024, RGB, 5ms, Black)

2,866

(147) 36T

Chậm

CN

A

7 . DELL LCD 19" Ultra 1908WFP (1000:1, 1440x900, RGB, DVI, 5ms, Black)

3,705

(190) 36T

Chậm

CN

A

Dell TrueColor and Dell UltraSharp, 1xUSB 2.0 upstream port, 4xUSB 2.0 downstream ports
8 . HP LCD 19" L1910 (800:1, 1280x1024, RGB, 5ms, Silver)

3,510

(180) 36T

Tại hãng

CN

O

9 . LG LCD 18.5" M197WA (20.000:1, 1366x768, RGB, DVI, 5ms)

3,354

(172) 24T

Tại hãng

IND

O

10 . LG LCD 18.5" W1943SE (50.000:1, 1366x768, RGB, 5ms)

2,047

(105) 24T

Chậm

VN

S

11 . LG LCD 19" L1942S (8000:1, 1280x1024, RGB, 5ms)

2,593

(133) 24T

Tại hãng

VN

S

12 . LG LCD 19" L1942T (8000:1, 1280x1024, RGB, DVI, 5ms)

2,691

(138) 24T

Tại hãng

VN

O

13 . LG LCD 19" W1952TE (10000:1, 1440x900, RGB, DVI, 2ms)

Tại hãng

VN

O

14 . SAMSUNG LCD 18.5" 933SN (15000:1, 1360x768, RGB, 5ms, MB, B)

2,603 (133.5) 24T
(114) 24T
2,223

Tại hãng

VN

A

15 . SAMSUNG LCD 18.5" 943SNX (15000:1, 1360x768, RGB, 5ms, MB, B)

2,223

(114) 24T

Tại hãng

VN

A

16 . VIEWSONIC LCD 19" VA1918WM (10.000:1, 1440x900, RGB, Spk, 5ms, Silver)

2,749

(141) 36T

Chậm

CN

O

17 . VIEWSONIC LCD 19" VA926 (2000:1, 1280 x 1024, RGB, DVI-D, 5ms, Black)

3,315

(170) 36T

Chậm

CN

S

18 . VIEWSONIC LCD 19" VX1940W (3000:1, 1680x1050, RGB, DVI, 2ms)

3,120

(160) 36T

Chậm

CN

O

1 . ACER LCD 20" P205H (20.000:1, 1600x900, RGB, DVI, 5ms, Gương, Black)

2,710

(139) 36T

Tại hãng

CN

O

2 . ACER LCD 22" P224W (10.000:1, 1680x1050, RGB, 5ms, Black, Gương,DVI-D)

4,426

(227) 36T

Tại hãng

CN

O

1 . ACER LCD 18.5" X193HQ (10.000:1, 1366x768, RGB, 5ms, Gương)

Camera 1.3 Mega , Earphone Jack
4 . COMPAQ-HP LCD 19" WF1907 (800:1, 1440x900, RGB, 5ms, Black/Silver)
5 . DELL LCD 19" 1909W Ultra (1000:1, 1440x900, RGB, DVI, 5ms, Black)
Dell UltraSharp, 1xUSB 2.0 upstream port, 4xUSB 2.0 downstream ports

Màn hình Wide Screen, TV Tuner, AV, Speaker.

20-22-24-26-28 INCH LCD
3,373

(173) 36T

Chậm

CN

O

39,195

(2010) 12T

Chậm

CN

O

4,446

(228) 36T

Chậm

CN

O

4,719

(242) 36T

Chậm

CN

O

5,167

(265) 36T

Chậm

CN

O

7,176

(368) 36T

Chậm

CN

O

7,780

(399) 36T

Chậm

CN

O

7,527

(386) 36T

Chậm

CN

O

3,744

(192) 36T

Chậm

CN

A

12 . DELL LCD 20" S2009WFP (1000:1, 1600x900, RGB, DVI, 5ms)

2,886

(148) 36T

Chậm

CN

S

13 . DELL LCD 22" 2209WA (1000:1, 1680x1050, RGB, DVI, 6ms)

6,240

(320) 36T

Chậm

CN

S

Dell TrueColor and Dell UltraSharp, 1xUSB 2.0 upstream port, 4xUSB 2.0 downstream ports
14 . LG LCD 20" W2043S (30.000:1, 1600x900, RGB, 5ms)

2,652

(136) 24T

Tại hãng

VN

S

Tại hãng

VN

S

16 . LG LCD 20" W2053S (50.000:1, 1600x900, RGB, 5ms)

2,701 (138.5) 24T
(141) 24T
2,749

Tại hãng

VN

O

17 . LG LCD 20" W2053TQ (50.000:1, 1600x900, RGB, DVI, 2ms)

2,788

(143) 24T

Tại hãng

VN

O

18 . LG LCD 21.5" M227WA (20.000:1, 1920x1080, RGB, DVI, 5ms)

4,290

(220) 24T

Tại hãng

VN

O

TV Tuner, AV, Speaker
19 . LG LCD 21.5" W2243T (30.000:1, 1920x1080, RGB, DVI, 5ms)

3,237

(166) 24T

Tại hãng

VN

O

20 . LG LCD 21.5" W2253TQ (50.000:1, 1920x1080, RGB, DVI, 5ms)

3,412

(175) 24T

Tại hãng

VN

O

21 . LG LCD 22" W2284F (30.000:1, 1680x1050, RGB, DVI, 2ms)

4,095

(210) 24T

Chậm

VN

S

22 . SAMSUNG LCD 20" 2033SN (1000:1, 1600x900, RGB, 5ms)

2,603 (133.5) 24T

Tại hãng

VN

A

3 . AOC LCD 22" 2217V (10000:1, 1680x1050, RGB, DVI, 5ms)
4 . APPLE LCD 30" M9179B/A (700:1, 2560x1600, DVI, USB, 1394, 14ms)
Chuyên dùng cho đồ họa.
5 . ASUS LCD 22" VH222T (20.000:1, 1920x1080, RGB, DVI, Spk, 5ms)
Earphone Jack, S/p D-Sub/DVI-D
6 . ASUS LCD 22" VK222H (5000:1, 1680x1050, RGB, DVI, Spk, 2ms)
Camera 1.3 Mega , Earphone Jack, S/p D-Sub/DVI-D /HDCP/ HDMI
7 . ASUS LCD 24" VH242H (20.000:1, 1920x1080, RGB, DVI, Spk, 5ms)
Earphone Jack , S/p D-Sub/DVI/HDMI & SPDIF9 Digital sound / HDCP
8 . ASUS LCD 24" VK246H (20.000:1, 1920x1080, RGB, DVI, Spk, 2ms)
Camera 1.3 Mega , Earphone Jack. Full HD 1080P. S/p DVI-D /HDCP/ HDMI
9 . ASUS LCD 26" VK266H (20.000:1, 1920x1200, RGB, DVI, Spk, 2ms)
Camera 2.0 Mega , Earphone Jack. Full HD 1080P, MIC Array (2 sensor)
10 . ASUS LCD 26" VW266H (20.000:1, 1920x1200, RGB, DVI, Spk, 2ms)
S/p DVI-D /HDCP/ HDMI and SPDIF ** Full HD 1080P , MIC Array (2 sensor)
11 . DELL LCD 20" 2009W (2000:1, 1680x1050, RGB, DVI, 5ms)
Dell TrueColor and Dell UltraSharp, 1xUSB 2.0 upstream port, 4xUSB 2.0 downstream ports

15 . LG LCD 20" W2043T (30.000:1, 1600x900, RGB, DVI, 5ms)

Xin quý khách đọc các thỏa thuận thương mại và điều kiện bảo hành trước khi mua hàng

Trang 25/53

Tên sản phẩm và đặc tính kỹ thuật

Giá x 1.000đ

BH

Chế độ BH

SX

CS

23 . SAMSUNG LCD 20" P2050 (50.000:1, 1600x900, RGB, DVI, 2ms)

3,217

(165) 24T

Chậm

VN

S

24 . SAMSUNG LCD 20" P2070H (50.000:1, 1600x900, RGB, DVI, HDMI, 2ms)

3,373

(173) 24T

Chậm

VN

S

25 . SAMSUNG LCD 21.5" P2250 (50000:1, 1920x1080, RGB, DVI, 2ms)

3,510

(180) 24T

Tại hãng

VN

O

26 . SAMSUNG LCD 23" P2370 (50000:1, 1920x1080, RGB, DVI, HDMI, 2ms)

4,543

(233) 24T

Tại hãng

VN

S

27 . VIEWSONIC LCD 20" VG2027WM (3000:1, 1600x900, RGB, DVI, Spk, 5ms)

3,958

(203) 36T

Chậm

CN

O

28 . VIEWSONIC LCD 22" VX2233WM (18.000:1, 1920x1080, RGB, DVI, Spk, 5ms)

5,011

(257) 36T

Chậm

CN

S

29 . VIEWSONIC LCD 22" VX2260WM (20.000:1, 1920x1080, RGB, DVI, Spk, 2ms)

5,362

(275) 36T

Chậm

CN

O

30 . VIEWSONIC LCD 24" VX2433WM (20.000:1, 1920x1080, RGB, DVI, Spk, 2ms)

6,240

(320) 36T

Chậm

CN

O

(3.5)

CN

A

214

(11)

TW

A

29

(1.5)

CN

A
A

PHỤ KIỆN
1 . Cáp 3 trong 1 (Keyboard, Mouse, VGA) 1.2m / 3m: $4.5
2 . Cáp 3 trong 1 TRENDnet (Keyboard, Mouse (USB), VGA) (TK-CU10) 3m

68

3 . Cáp nối dài Keyboard/Mouse

97

(5)

CN

127

(6.5)

CN

A

6 . DATA-VGA-K-M Switch Aten 2-1, PS2 (CS-62A)

585

(30) 12T

Chậm

CN

S

7 . DATA-VGA-K-M Switch Aten 4-1, PS2 (CS-64A)

1,014

(52) 12T

Chậm

CN

O

497

(25.5) 12T

Chậm

CN

A

4 . DATA-VGA Switch 4-1 (04 CPU & 01 MONITOR)
5 . DATA-VGA-K-M Switch 4-1 (04 CPU và 01 MONITOR)

8 . DATA-VGA-K-M Switch D-Link 2-1, PS2 (KVM-121)
9 . DATA-VGA-K-M Switch D-Link 4-1, PS2 (DKVM-4K)
10 . DATA-VGA-K-M Switch D-Link 8-1, Rack Mount, PS2 (DKVM-8E)
11 . DATA-VGA-K-M Switch Kit w/Audio TRENDnet 4-1, PS2 (408K)

819

(42) 12T

Chậm

CN

S

3,178

(163) 12T

Chậm

CN

O

916

(47) 12T

Nhanh

CN

A

4-port KVM Switch Kit w?Audio (Include 4 x KVM Cables), The TK-408K 4-Port KVM Switch allows you to manage up to 4 PCs with just one keyboard,
monitor, and mouse, Supports High Video Quality, up to 1920 x 1440 with 200MHz resolution.
12 . DATA-VGA-K-M Switch TRENDnet 2-1, PS2 (205K)
13 . DATA-VGA-K-M Switch TRENDnet 4-1, Rack Mount, PS2 (401R)

409

(21) 12T

Nhanh

CN

A

780

(40) 12T

Nhanh

CN

A

14 . Đầu chuyển VGA 15 pin ->15 pin

39

(2)

CN

A

15 . DVI Cable 1.5m (3m: $7, 5m: $10)

78

(4)

CN

A

16 . HDMI Cable 1.8m

156

(8)

CN

A

17 . HDMI-DVI Cable 1.8m (3m: $10, 5m: $17, 10m: $21)

156

(8)

CN

A

19

(1)

CN

A

18 . Túi trùm máy tính, GF 14"-15" (17": 2USD)

49

(2.5)

CN

A

20 . VGA Multiplier 4 Port (LCD: $11)

117

(6)

CN

A

21 . VGA Multiplier 8 Port (LCD: $13)

156

(8)

CN

A

19 . VGA Cable 1.5m LCD : 2.5m: $4, 4.5m: $6, 9m: $9, 14m: $12, 20m: $17, 30m:

9. CASE - VỎ MÁY
1. Giá Case và Nguồn đã bao gồm thuế GTGT
2. Cổng cắm phía trước dùng cho tai nghe và USB sẽ tùy theo chất lượng của CASE. Mong quý khách thông cảm

CASE FOR AMD / INTEL - 24 PIN
526

(27) 12T

Chậm

CN

S

604

(31) 12T

Chậm

CN

S

624

(32) 12T

Chậm

CN

S

663

(34) 12T

Chậm

CN

S

448

(23) 12T

Chậm

CN

S

487

(25) 12T

Chậm

CN

O

7 . ATX - 450W - 24 PIN (PA-M1)

390

(20) 12T

Chậm

CN

A

COM 35/45/55/65; DVD 1/2, Web 1/2, FX 10; A 1/2/3/4; REC; CD, PS, BP
8 . ATX - 450W - 24 PIN (PA-M2)

429

(22) 12T

Chậm

CN

A

468

(24) 12T

Chậm

CN

A

1 . ATX - 450W - 24 PIN (DELUX-M1)
MT 475 , 479 , 482 , 487, 375 , 376 , 382 ,370, 372, 733
2 . ATX - 450W - 24 PIN (DELUX-M2)
MF 421, 478, 436, 453
3 . ATX - 450W - 24 PIN (DELUX-M3)
MF 439, 468 , 435, 473, 481 , 812, 808, 485
4 . ATX - 450W - 24 PIN (DELUX-M4)
MF 432, 483
5 . ATX - 450W - 24 PIN (GD-M6 - Prescott)
5808, 5810, 5818, 5828 ,5838, 5848, 5878, 5858, 5821, 5822, 5823, 5825, 5826
6 . ATX - 450W - 24 PIN (MAGIC - M1)
(416/6009 / 13 / 15 / 18 / 68xx, 7xxx, 4xx)

YES 1/2, ZIP 1, LS 430/460/590, TOTO 1/2/3/4, NEC 1/2/3/4; SAP 1
9 . ATX - 450W - 24 PIN (PA-M3)

HERO 1/4/5; Gam 1; POLO 1/2/3; PC 1/5/7; DEL 1/2/3/4/5, SYSTEM 1/2; GT5; SUPER; POWER; CAPRI; GOAL; NINO; WINDOW xxx
10 . ATX - 450W - 24 PIN (PA-M7 - Case Slim)

565

(29) 12T

Chậm

CN

A

565

(29) 12T

Chậm

CN

A

SL 1/2 ; S 300/400
11 . ATX - 450W - 24 PIN (P-M3)
STEP207/Kar/TamidU2/U3/ SANDY 1, 2
Xin quý khách đọc các thỏa thuận thương mại và điều kiện bảo hành trước khi mua hàng

Trang 26/53

Tên sản phẩm và đặc tính kỹ thuật

Giá x 1.000đ

BH

Chế độ BH

SX

CS

12 . ATX - 450W - 24 PIN (P-M7: DM506, C707)

663

(34) 12T

Chậm

CN

A

13 . ATX - 450W - 24 PIN (SD-M1: 8xxx/9xxx)

507

(26) 12T

Chậm

CN

A

14 . ATX - 450W - 24 PIN (SP-M3: 6079 - Prescott)

741

(38) 12T

Chậm

CN

A

15 . ATX - 450W (GF-M4: )

507

(26) 12T

Nhanh

CN

A

1291; 108B; 2761B; 1285B/08B/86B; 2710B
16 . ATX - 450W (SP-M1: 3319/20/21/23/24/26/31/56)

526

(27) 12T

Chậm

CN

A

17 . ATX - 500W - 24 PIN (PA-M4)

487

(25) 12T

Chậm

CN

A

565

(29) 12T

Chậm

CN

A

487

(25) 12T

Chậm

CN

A

20 . ATX - 500W - 24 PIN (P-M10: Feel 607, PRESCOTT, BIG FAN)

897

(46) 12T

Chậm

CN

A

21 . ATX - 500W - 24 PIN (P-M11: BLUE/ OMEGA)

838

(43) 12T

Chậm

CN

A

22 . ATX - 500W - 24 PIN (P-M8)

682

(35) 12T

Chậm

CN

A

CITY 2/3/4/5; MIC 1/3/4; BEN 1/2/3; SKY 2/3/4/7/8/9; H1 / H2/ H3, VENTO/ CZ
18 . ATX - 500W - 24 PIN (PA-M5)
A 101; B102; SONI 1/3/4; SHIBA 1/3/4; IMPRESS 1/2; PANA 1/2/3, Cyber 2
19 . ATX - 500W - 24 PIN (PA-M6 - Mini)
HP 1A/2A; DHL 1/2; CE 1/2/3

LION / PLASMA/ BELL/ LAND3
23 . ATX - 500W - 24 PIN (P-M9: ROLAND/5068B/7692T, PRESCOTT)

760

(39) 12T

Chậm

CN

A

24 . ATX - 600W - 24 PIN (SP-M7: 6097 - Prescott)

1,072

(55) 12T

Chậm

CN

A

25 . ATX - COOLER MASTER (GAME CASE) CM STORM - SCOUT

2,242

(115)

CN

S

26 . ATX - COOLER MASTER AMMOR 533

1,365

(70)

CN

A

27 . ATX - COOLER MASTER CENTURION 5

1,170

(60)

CN

A

28 . ATX - COOLER MASTER CENTURION 534

1,287

(66)

CN

A

29 . ATX - COOLER MASTER CM STACKER 830 NVIDIA

4,933

(253)

CN

O

30 . ATX - COOLER MASTER COSMOS 1000 / 1100

4,777

(245)

CN

O

31 . ATX - COOLER MASTER ELITE 330 / 331 / 335

819

(42)

CN

A

32 . ATX - COOLER MASTER ELITE 332/ 333 / 334/310/341

741

(38)

CN

A

663

(34)

CN

A

34 . ATX - COOLER MASTER MYTIQUE 632S

1,872

(96)

CN

O

35 . ATX - COOLER MASTER RC 590

1,599

(82)

CN

A

36 . ATX - COOLER MASTER RC 600

1,267

(65)

CN

A

37 . ATX - COOLER MASTER RC 690

1,735

(89)

CN

A

38 . ATX - COOLER MASTER RC 922 HAF

2,340

(120)

CN

O

39 . ATX - COOLER MASTER RC 932 HAF

3,022

(155)

CN

O

40 . ATX - COOLER MASTER SILEO 510

1,345

(69)

CN

S

41 . ATX - DELUXE (SH496/SH499/MG 466 - Prescott, SPECIAL)

819

(42)

CN

A

42 . ATX - Huntkey 501 (509 - 19$)

331

(17)

CN

A

43 . ATX - NZXT ALPHA (LED, BIG FAN) NEW!!!

1,150

(59)

CN

O

44 . ATX - NZXT HUSH (LED, BIG FAN) NEW!!!

1,462

(75)

CN

O

45 . ATX - NZXT TEMPEST (LED, BIG FAN) NEW!!!

2,262

(116)

CN

O

33 . ATX - COOLER MASTER ELITE 360 (slim)

SERVER CASE
1 . ATX - 520W - 24 PIN (SERVER CASE 9001)

975

(50) 12T

Chậm

CN

A

2 . ATX - 520W - 24 PIN (SERVER CASE 9011)

1,053

(54) 12T

Chậm

CN

O

3 . ATX - INTEL SC5299DP 550W

5,460

(280) 36T

Chậm

CN

O

Pedestal (5.2U) or rack (6U) (rack convertible with APP3RACKIT kit), 6 x 3.5"" fixed hard drives bay (Optional six hot-swap drive bays), 1 x 3.5"" floppy, 2 x
5.25"" bays, PSU 550-watt PFC Supported Intel® Server Boards Intel SRV S3200/S3210SH, S5000PSL, S5000XVN, S5000VSA

POWER SUPPLY
4,699

(241) 36T

Chậm

CN

O

2 . PS ATX 1100W - 24 PIN: ACBEL R88-1100W (PC7054)

4,680

(240) 12T

Chậm

CN

O

3 . PS ATX 1100W - 24 PIN: COOLER MASTER RS-B00-AAAA-A3

5,362

(275) 36T

Chậm

CN

S

4 . PS ATX 1250W - 24 PIN: COOLER MASTER REAL PRO RS-C50-EMBA

5,265

(270) 36T

Chậm

CN

S

5 . PS ATX 350W - 24 PIN: COOLER MASTER RS-350-PCAR

507

(26) 24T

Chậm

CN

A

6 . PS ATX 400W - 24 PIN: COOLER MASTER RS-400-PSAR

546

(28) 24T

Chậm

CN

A

7 . PS ATX 430W - 24 PIN: ACBEL i-Power (Black)

624

(32) 12T

Chậm

CN

A

8 . PS ATX 450W - 24 PIN: COLORSIT / SP / CODEGEN (Big Fan)

253

(13) 12T

Chậm

CN

A

MU 10 / Arrow - 12$
9 . PS ATX 460W - 24 PIN: COOLER MASTER RS-460-PCAR

838

(43) 24T

Chậm

CN

A

1 . PS ATX 1000W - 24 PIN: COOLER MASTER PowerPro RS-A00-EMBA
TẶNG THẺ SIÊU THI 200.000 (từ ngày 25/11 đến 30/12)

TẶNG THẺ SIÊU THI 200.000 (từ ngày 25/11 đến 30/12)

Xin quý khách đọc các thỏa thuận thương mại và điều kiện bảo hành trước khi mua hàng

Trang 27/53

Tên sản phẩm và đặc tính kỹ thuật

Giá x 1.000đ

BH

Chế độ BH

SX

CS

10 . PS ATX 470W - 24 PIN: ACBEL E2 (PC7004-White)

643

(33) 12T

Chậm

CN

A

11 . PS ATX 470W - 24 PIN: ACBEL i-Power (PC7010-Black)

819

(42) 12T

Chậm

CN

A

12 . PS ATX 470W - 24 PIN: ACBEL i-Power (PC7011-Fan Màu)
13 . PS ATX 500W - 24 PIN: ACBEL R88-500W (PC7061)

994

(51) 12T

Chậm

CN

A

1,852

(95) 12T

Chậm

CN

O
A

292

(15) 12T

Chậm

CN

15 . PS ATX 500W - 24 PIN: COOLER MASTER RP-500-PCAR

1,072

(55) 24T

Chậm

CN

A

16 . PS ATX 500W - 24 PIN: COOLER MASTER SILENT PRO RS-500-AMBA

2,184

(112) 36T

Chậm

CN

A

TẶNG THẺ SIÊU THI 100.000 (từ ngày 25/11 đến 30/12)
17 . PS ATX 500W - 24 PIN: OCZ StealthXStream (OCZ500SXS-UK)

1,482

(76) 12T

Chậm

CN

S

14 . PS ATX 500W - 24 PIN: ARROW (Big Fan)

1x4 pin CPU, 4xIDE, 1xPCI-E 6+2 pin, 2x SATA, FAN 12cm, Active PFC, +12Vx2, H/Suất 83%, Bảo vệ quá tải, quá dòng, ngắn mạch
18 . PS ATX 510W - 24 PIN: ACBEL E2 (PC7006)

741

(38) 12T

Chậm

CN

A

19 . PS ATX 510W - 24 PIN: ACBEL i-Power (PC7012 - Fan Black)

975

(50) 12T

Chậm

CN

A

1,092

(56) 12T

Chậm

CN

S

429

(22) 12T

Chậm

CN

A

600W - 24$
22 . PS ATX 520W - 24 PIN: COOLER MASTER RP-520-ASAA

2,106

(108) 36T

Chậm

CN

A

23 . PS ATX 550W - 24 PIN: ASUS

1,755

(90) 12T

Chậm

CN

S

24 . PS ATX 550W - 24 PIN: COOLER MASTER PowerPro RS-550-ACAA

2,028

(104) 36T

Chậm

CN

A

25 . PS ATX 550W - 24 PIN: COOLER MASTER RP-550-PCAR

1,326

(68) 24T

Chậm

CN

A

26 . PS ATX 560W - 24 PIN: ACBEL iPower (PC7014-Black)

1,306

(67) 12T

Chậm

CN

S

27 . PS ATX 560W - 24 PIN: ACBEL iPower (PC7014-Fan màu)

1,560

(80) 12T

Chậm

CN

O

28 . PS ATX 600W - 24 PIN: COOLER MASTER PowerDuo RP-600-PCAR

1,443

(74) 24T

Chậm

CN

A

29 . PS ATX 600W - 24 PIN: COOLER MASTER SILENT PRO

2,379

(122) 36T

Chậm

CN

A

TẶNG THẺ SIÊU THI 100.000 (từ ngày 25/11 đến 30/12)
30 . PS ATX 600W - 24 PIN: OCZ StealthXStream (OCZ600SXS-UK)

2,145

(110) 12T

Chậm

CN

O
O

20 . PS ATX 510W - 24 PIN: ACBEL i-Power (PC7013 - Fan màu)
21 . PS ATX 520W - 24 PIN: CODEGEN - COLORSIT

2x4 pin CPU, 5xIDE, 2xPCI-E, 3x SATA, FAN 12cm, Active PFC, +12Vx4, H/Suất 83%, Bảo vệ quá tải, quá dòng, ngắn mạch.
31 . PS ATX 607W - 24 PIN: ACBEL R8-607W (API5PC38)

2,437

(125) 12T

Chậm

CN

32 . PS ATX 620W - 24 PIN: COOLER MASTER RP-620-ASAA

2,730

(140) 36T

Chậm

CN

A

33 . PS ATX 650W - 24 PIN: COOLER MASTER PowerDuo RP-650-PCAR

1,618

(83) 24T

Chậm

CN

A

34 . PS ATX 660W - 24 PIN: ACBEL iPower (PC7016-Black)

1,443

(74) 12T

Chậm

CN

S

35 . PS ATX 660W - 24 PIN: ACBEL iPower (PC7016-Fan màu)

1,755

(90) 12T

Chậm

CN

O

36 . PS ATX 700W - 24 PIN: ACBEL R88-700W (PC7063)

3,412

(175) 12T

Chậm

CN

O

37 . PS ATX 700W - 24 PIN: COOLER MASTER SILENT PRO RS-700-AMBA-D3

2,925

(150) 36T

Chậm

CN

S

3,315

(170) 12T

Chậm

CN

O

TẶNG THẺ SIÊU THI 100.000 (từ ngày 25/11 đến 30/12)
38 . PS ATX 700W - 24 PIN: OCZ GameXStream (OCZ700GXSSLI-UK)

2x4 pin CPU, 6xIDE, 2xPCI-E, 6xSATA, Blue FAN 12cm, Active PFC, +12Vx4, ATX12V v2.2, H/Suất 83%, Bảo vệ quá tải, quá dòng, ngắn mạch, nVIDIA®
SLI™-Ready
39 . PS ATX 750W - 24 PIN: ACBEL M8-750W (PC6018)

2,827

(145) 12T

Chậm

CN

O

40 . PS ATX 750W - 24 PIN: COOLER MASTER PowerPro RS-750-ACAA

2,749

(141) 36T

Chậm

CN

O

41 . PS ATX 850W - 24 PIN: COOLER MASTER PowerPro RS-850-EMBA

4,017

(206) 36T

Chậm

CN

S

42 . PS ATX 900W - 24 PIN: ACBEL R88-900W (PC7052)

3,997

(205) 12T

Chậm

CN

O

43 . PS ATX 900W - 24 PIN: COOLER MASTER RS-900-AAAA-A3

4,680

(240) 36T

Chậm

CN

S

TẶNG THẺ SIÊU THI 200.000 (từ ngày 25/11 đến 30/12)

PHỤ KIỆN
1 . Cáp chia nguồn điện (Cáp đổi 24 PIN sang 20 PIN: 3USD)
2 . Cáp nguồn Case & Monitor

19

(1)

CN

A

8

(0.4)

CN

A
A

19

(1)

CN

351

(18)

CN

A

5 . Fan Cooler Master LED Silent 120mm

136

(7)

CN

A

6 . Fan Cooler Master LED Silent 80mm

107

(5.5)

CN

O

7 . Light Logisys Laser Blue

234

(12)

CN

A

8 . PS ATX 350W - 24 PIN : ASUS

526

(27) 12T

Chậm

CN

S

9 . PS ATX 360W - 24 PIN : GIGABYTE

487

(25) 12T

Chậm

CN

S

3 . Fan Case (Fan Case Màu: 2USD / Fan Case Cooler Master: 4USD)
4 . Fan Cooler Master Hub

10. KEYBOARD - BÀN PHÍM
* Giá keyboard đã bao gồm thuế GTGT

BÀN PHÍM CÓ DÂY
Xin quý khách đọc các thỏa thuận thương mại và điều kiện bảo hành trước khi mua hàng

Trang 28/53

Tên sản phẩm và đặc tính kỹ thuật

Giá x 1.000đ

BH

Chế độ BH

SX

CS

136

(7) 06T

Nhanh

CN

A

2 . DELL (USB, Black, Multimedia) NEW!!!!!

487

(25) 12T

Nhanh

CN

A

3 . DELL A03 (USB, Black, Chống nhiễu) NEW!!!!!

195

(10) 12T

Nhanh

CN

A

4 . GENIUS Ergo Media 500 (USB, Gaming Explore)

468

(24) 12T

Nhanh

CN

A

5 . GENIUS Ergo Media 700 (PS/2&USB, 39 Hotkeys)

468

(24) 12T

Nhanh

CN

A

6 . GENIUS KB-110 (PS/2, Black)

107

(5.5) 12T

Nhanh

CN

A

7 . GENIUS KB-21e Multimedia (PS/2, Multi Keys)

185

(9.5) 12T

Nhanh

CN

A

8 . GENIUS KB-220 Multimedia (USB, Multi Keys)

156

(8) 12T

Nhanh

CN

A

9 . GENIUS KB380 ( USB, Multi keys, Jack headphone & micro phone )

565

(29) 12T

Nhanh

TW

S

10 . GENIUS LuxeMate Multimedia 300 (PS/2/USB, Multi Keys)

234

(12) 12T

Nhanh

CN

A

11 . GENIUS Numpad (USB, Black)

175

(9) 12T

Nhanh

CN

A

12 . GENIUS Slim Star 310 Multimedia (PS/2, Multi Keys, Chống nước)

302

(15.5) 12T

Nhanh

CN

A

13 . GENIUS Slim Star 335 Multimedia (USB, Multi Keys)

370

(19) 12T

Nhanh

CN

A

14 . GENIUS SlimStar Multimedia 250 (PS2 / USB )

341

(17.5) 12T

Nhanh

CN

A

15 . LOGITECH Classic Plus (PS2, Black, Chống nước)

127

(6.5) 12T

Nhanh

CN

A

16 . LOGITECH Easy (PS2, Black, Chống nước)

156

(8) 12T

Nhanh

CN

S

17 . LOGITECH Media (PS2, Black)

195

(10) 12T

Nhanh

CN

A

18 . LOGITECH NewTouch 200 (USB, Black)

185

(9.5) 12T

Nhanh

CN

A

19 . LOGITECH Standard (PS2, White, Chống nước)

136

(7) 12T

Nhanh

CN

A

20 . LOGITECH Ultra-Flat (PS/2, Mini, Black)

292

(15) 12T

Nhanh

CN

A

21 . MITSUMI - Chiness (PS2, White / Black)

136

(7) 12T

Nhanh

MAL A

22 . MITSUMI (PS2, Black )

136

(7) 12T

Nhanh

MAL A

23 . MITSUMI (USB, Black)

156

(8) 12T

Nhanh

MAL A

24 . MITSUMI Mini (PS2, Black)

136

(7) 12T

Chậm

MAL A

25 . MITSUMI Multimedia (PS2, Multi Keys, Black: $9.5)

175

(9) 12T

Nhanh

MAL A

26 . NORTEK Lynea (PS2/USB, White/Black )

195

(10) 12T

Nhanh

CN

A

27 . SUPER DELUXE - Chiness (PS2)

117

(6) 12T

Nhanh

CN

A

1 . COLORVIS Super Mini / Vogue Edition 1000/IBM Mini (USB)
Thích hợp dùng cho PC hay NB, Cổng USB, Nhỏ gọn

BÀN PHÍM, CHUỘT KHÔNG DÂY
1 . GENIUS Twin Touch Luxe Mate Pro Wireless (USB, Mouse Optical, Multi Keys)

780

(40) 12T

Chậm

CN

S

2 . GENIUS Twin Touch Slim Star 600 Wireless (USB, Mouse Lazer, Multi Keys)

702

(36) 12T

Chậm

CN

A
A

3 . LOGITECH MK250 Wireless (USB, Multi Keys, Mouse Optical, Black)
4 . LOGITECH MX3200 Cordless Desktop (USB, Multi Keys, Mouse Laser)
5 . LOGITECH MX5500 Revolution Cordless Desktop (Multi Keys, Mouse Laser)

604

(31) 12T

Chậm

CN

1,950

(100) 12T

Chậm

CN

S

3,315

(170) 12T

Chậm

CN

O

Màn hình LCD, Bluetooth, Vista

BÀN PHÍM VÀ CHUỘT
214

(11) 12T

Nhanh

CN

A

2 . GIGABYTE KM6000 (Multi Keys PS/2, Mouse USB Laser)

253

(13) 12T

Chậm

CN

A

3 . LOGITECH G1 Gaming Desktop (PS2, Multi Keys, Mouse Optical, Black)

585

(30) 12T

Nhanh

CN

A

4 . LOGITECH Internet Pro Desktop (PS2, Multi Keys, Mouse Optical, Black)

351

(18) 12T

Nhanh

CN

A

1 . DELL Laser Scroll (USB)

292

(15) 12T

Chậm

CN

A

2 . DELL Optical Scroll (USB)

136

(7) 12T

Chậm

CN

S

3 . GENIUS 310 Mini (USB)

117

(6) 12T

Chậm

CN

A

4 . GENIUS 311 Optical (USB/PS2, Mini)

146

(7.5) 12T

Chậm

CN

A

5 . GENIUS 315 Traveler Laser (USB, Mini)

244

(12.5) 12T

Chậm

CN

A

6 . GENIUS 355 Traveler Laser / Gaming Laser (USB)

468

(24) 12T

Chậm

CN

O

7 . GENIUS 525 Laser Opto Wheel (USB, Dùng cho Gamer)

507

(26) 12T

Chậm

CN

A

8 . GENIUS Laser 200/220 (USB)

175

(9) 12T

Chậm

CN

A

9 . GENIUS Laser 305 (USB)

253

(13) 12T

Chậm

CN

A

10 . GENIUS Laser 365 (USB)

546

(28) 12T

Chậm

CN

A

11 . GENIUS Micro Traveler Optical (USB)

136

(7) 12T

Chậm

CN

S

12 . GENIUS Navigator 380 Optical (USB, VoIP)

624

(32) 12T

Chậm

CN

A

1 . GENIUS SlimStar C100 (PS2, Mouse Optical)

11. MOUSE - CHUỘT
1. Giá Mouse đã bao gồm thuế GTGT

CHUỘT CÓ DÂY

Xin quý khách đọc các thỏa thuận thương mại và điều kiện bảo hành trước khi mua hàng

Trang 29/53

Tên sản phẩm và đặc tính kỹ thuật

Giá x 1.000đ

BH

Chế độ BH

SX

CS

780

(40) 12T

Chậm

CN

S

88

(4.5) 12T

Chậm

CN

A

15 . GENIUS Traveler 320 Optical (USB/PS2)

283

(14.5) 12T

Chậm

CN

A

16 . GENIUS Traveler 330 Optical (Slim, USB/PS2)

341

(17.5) 12T

Chậm

CN

A
A

13 . GENIUS Navigator 535 Laser (USB, Dùng cho Gamer)
14 . GENIUS NetScroll 100 / 120 Optical (USB or PS2)

88

(4.5) 12T

Chậm

CN

107

(5.5) 12T

Chậm

CN

A

19 . LOGITECH G5 Laser (USB, Gaming)

1,248

(64) 12T

Chậm

CN

S

20 . LOGITECH Laser Scroll V120 (USB)

292

(15) 12T

Chậm

CN

A

21 . LOGITECH Mini Optical Plus (USB, Pink/White/Champagne/Shimmer/Surf)

253

(13) 12T

Chậm

CN

A

22 . LOGITECH Optical Scroll (PS2 or USB, Black)

136

(7) 12T

Chậm

CN

S

23 . MITSUMI Optical USB (PS/2 : 6.0$) Small/Large

127

(6.5) 12T

Chậm

MAL A

24 . NORTEK Egos 8 (USB, 1000dpi, Large, Optical, 8 buttons)

312

(16) 12T

Chậm

CN

A

25 . NORTEK Pure Optical (USB, 800dpi)

127

(6.5) 12T

Chậm

CN

A

26 . NORTEK Virtuo Optical (USB, 800dpi, Mini)

146

(7.5) 12T

Chậm

CN

A

27 . SAMSUNG Optical SPM-800B (P/S 2)

136

(7) 12T

Chậm

KO

A

28 . SONY/ACER/DELL/TOSHIBA/COLOVIS K610 Optical (USB, Color)

117

(6) 12T

Chậm

CN

A

29 . TARGUS 3 Buttons Wired Optical (AMU46AP)

351

(18) 12T

Chậm

CN

A

17 . GIGABYTE KM6150 Optical (USB)
18 . GIGABYTE M7000 / M5050 (USB)

780

(40) 12T

Chậm

CN

A

1,150

(59) 12T

Chậm

CN

O

32 . TARGUS NB Ultra Mini (AMU0907JP/0908JP/0910JP/0911JP/0912JP)

390

(20) 12T

Chậm

CN

A

33 . TARGUS Optical (AMU2903/2904AP)

429

(22) 12T

Chậm

CN

A

34 . TARGUS Retractable 4-D Ultra_Port (AMU26/28/2801AP)

429

(22) 12T

Chậm

CN

A

35 . TARGUS Stow_N_Go Laser (AMU41AP)

604

(31) 12T

Chậm

CN

O

36 . TARGUS Stow_N_Go Optical (AMU40AP)

546

(28) 12T

Chậm

CN

O

37 . TARGUS Wired Optical (AMU0201AP)

624

(32) 12T

Chậm

CN

A

624

(32) 12T

Chậm

CN

A

30 . TARGUS 5 Buttons Tilt Laser (AMU47AP)
31 . TARGUS Bluetooth Laser (AMB03AP)

CHUỘT KHÔNG DÂY
1 . DELL Bluetooth Travel Mouse

1,111

(57) 12T

Chậm

CN

A

3 . GENIUS Wireless Ergo Laser 725 (USB)

487

(25) 12T

Chậm

CN

A

`
4 . GENIUS Wireless Mini Navi Optical (USB)

370

(19) 12T

Chậm

CN

A
A

2 . GENIUS Media Pointer (Presentation)

5 . GENIUS Wireless Traveler 915 Laser (USB)
6 . LOGITECH Cordless Optical Trackman

702

(36) 12T

Chậm

CN

1,267

(65) 12T

Chậm

CN

A

Chậm

CN

O

1,560

(80) 12T

8 . LOGITECH Mini Cordless Optical NB (USB, Silver/Black)

565

(29) 12T

Chậm

CN

A

9 . LOGITECH V320 Cordless Optical (USB, Silver / Black)

799

(41) 12T

Chậm

CN

A

10 . LOGITECH V450 Nano Cordless Laser (USB, Black)

877

(45) 12T

Chậm

CN

A

11 . LOGITECH V470 Cordless Bluetooth Laser (Black)

955

(49) 12T

Chậm

CN

A

1,014

(52) 12T

Chậm

CN

A

7 . LOGITECH G7 Laser Cordless (USB, Gaming)

12 . LOGITECH V550 Nano Cordless Laser (Silver)

585

(30) 12T

Chậm

CN

S

1,267

(65) 12T

Chậm

CN

A

15 . NORTEK Activo WL(USB, 1,000dpi, wireless 2.4GHz , 5 buttons)

487

(25) 12T

Chậm

CN

A

16 . TARGUS Stow_N_Go Wireless (AMW07AP)

975

(50) 12T

Chậm

CN

A

17 . TARGUS Stow-N-Go Wireless (AMW25AP)

682

(35) 12T

Chậm

CN

A

18 . TARGUS Wirekess with 3 port Hub (AMW30AP)

838

(43) 12T

Chậm

CN

A

(0.3)

Chậm

Vn

A

A

13 . LOGITECH Wireless M305 Optical USB (Silver/Black)
14 . LOGITECH Wireless Presenter R400

PHỤ KIỆN
1 . Mouse Pad (Mouse Pad for Optical: $0.6)

6

Mouse Pad & Hub USB 4 Port - 4$

12. SOUND CARD - BO MẠCH ÂM THANH
* Giá đã bao gồm thuế GTGT

CREATIVE
1 . CREATIVE Blaster 5-1 VX (PCI, 5.1)

390

(20) 12T

Chậm

CN

2 . CREATIVE Blaster Audigy Value (PCI, 7.1/6.1/5.1)

663

(34) 12T

Chậm

MAL A

3 . CREATIVE Blaster X-Fi ELite Pro (PCI, 7.1, 64M)

7,897

(405) 12T

Chậm

MAL O

4 . CREATIVE Blaster X-Fi Titanium (PCI, 7.1)

2,242

(115) 12T

Chậm

MAL S

Xin quý khách đọc các thỏa thuận thương mại và điều kiện bảo hành trước khi mua hàng

Trang 30/53

Tên sản phẩm và đặc tính kỹ thuật

Giá x 1.000đ

BH

Chế độ BH

SX

CS

5 . CREATIVE Blaster X-Fi Titanium Fatality Champion (PCI, 7.1, 64M)

5,557

(285) 12T

Chậm

MAL O

6 . CREATIVE Blaster X-Fi Titanium Fatality Pro (PCI, 7.1, 64M)

3,607

(185) 12T

Chậm

MAL O

7 . CREATIVE Blaster X-Fi Xtreme Audio (PCI, 7.1)

1,579

(81) 12T

Chậm

MAL S

13. SPEAKER, HEADPHONE - LOA VÀ PHỤ KIỆN
1. Tất cả các loa đều có điều khiển âm lượng và công suất thực (RMS)
2. Loa Altec Lansing, Creative, Edifier, Genius, Microlab, SoundMax đã bao gồm thuế GTGT

ALTEC LANSING
1 . ALTEC LANSING BXR1121 (20W, 1Sub-2Sur)

780

(40) 12T

Chậm

CN

A

838

(43) 12T

Chậm

CN

A

3 . ALTEC LANSING FX2020 (15W (Max 30W), 2 loa)

2,047

(105) 12T

Chậm

CN

S

Tặng USB Transcend 2GB V30
4 . ALTEC LANSING FX3022 (25W (Max 50W), 2 loa)

3,100

(159) 12T

Chậm

CN

S

955

(49) 12T

Chậm

CN

A

2 . ALTEC LANSING BXR1221 (9W, 1Sub-2Sur)

Tặng USB 4G Transend V30
5 . ALTEC LANSING VS1520 (3W (Max 6W), 2 loa)

936

(48) 12T

Chậm

CN

A

7 . ALTEC LANSING VS2421 (28W, 1Sub-2Sur)

1,443

(74) 12T

Chậm

CN

A

8 . ALTEC LANSING VS2521 (28W, 1Sub-2Sur)

1,521

(78) 12T

Chậm

CN

A

9 . ALTEC LANSING VS4121 (31W, 1Sub-2Sur)

1,579

(81) 12T

Chậm

CN

A

2,515

(129) 12T

Chậm

CN

S

3,081

(158) 12T

Chậm

CN

A

1 . CREATIVE GIGAWORKS G500 5.1 (310W, 1Sub-5Sur)

6,240

(320) 12T

Chậm

CN

O

2 . CREATIVE GIGAWORKS T20 Series II (28W, 2Sur)

2,574

(132) 12T

Chậm

CN

A

3 . CREATIVE GIGAWORKS T40 Series II (32W, 2Sur)

3,607

(185) 12T

Chậm

CN

O

4 . CREATIVE INS M4500 4.1 (41W, 1Sub-4Sur)

1,131

(58) 12T

Chậm

CN

O

5 . CREATIVE INS M5300 5.1 (47W, 1Sub-5Sur)

1,774

(91) 12T

Chậm

CN

O

6 . CREATIVE INS T3200 2.0 (29W, 1Sub-2Sur)

1,677

(86) 12T

Chậm

CN

O

7 . CREATIVE INS T6100 5.1 (76W, 1Sub-5Sur)

1,950

(100) 12T

Chậm

CN

O

8 . CREATIVE INS T6200 5.1 (70W, 1Sub-5Sur)

2,437

(125) 12T

Chậm

CN

O

468

(24) 12T

Chậm

CN

A

6 . ALTEC LANSING VS2420 (8W, 2 loa)

10 . ALTEC LANSING VS4221 (34W, 1Sub-2Sur, Remote)
Tặng USB Transcend 2GB V30
11 . ATEC LANSING MX-5021 (90W, 1Sub-2Sur, Remote)
Tặng 01 Headphone Somic

CREATIVE

9 . CREATIVE SBS A200 (9W, 1Sub-2Sur)

663

(34) 12T

Chậm

CN

A

1,521

(78) 12T

Chậm

CN

O

1 . EDIFIER E1100 (30W, 1Sub-2Sur)

1,150

(59) 12T

Chậm

CN

S

2 . EDIFIER E3300 (50W, 1Sub-2Sur)

1,579

(81) 12T

Chậm

CN

S

3 . EDIFIER E3350 (50W, 1Sub-2Sur)

1,618

(83) 12T

Chậm

CN

S

4 . EDIFIER M1335 (28W, 1Sub-2Sur)

721

(37) 12T

Chậm

CN

A

5 . EDIFIER M1335 FM (28W, 1Sub-2Sur, FM)

858

(44) 12T

Chậm

CN

A

6 . EDIFIER M1350 (28W, 1Sub-2Sur)

487

(25) 12T

Chậm

CN

A

7 . EDIFIER M2300B (41W, 1Sub-2Sur)

1,306

(67) 12T

Chậm

CN

S

8 . EDIFIER M3100SF (28W, 1Sub-2Sur)

1,131

(58) 12T

Chậm

CN

S

9 . EDIFIER M3200 (34W, 1Sub-2Sur)

1,267

(65) 12T

Chậm

CN

S

10 . CREATIVE SBS A300 (21W, 1Sub-2Sur)
11 . CREATIVE SBS A500 5.1 (47W, 1Sub-5Sur)

EDIFIER

10 . EDIFIER M3300SF (41W, 1Sub-2Sur)

1,443

(74) 12T

Chậm

CN

O

11 . EDIFIER M3350 (45W, 1Sub-5Sur, Remote)

2,106

(108) 12T

Chậm

CN

S

1 . LOGITECH R-20 (12W, 1Sub-2Sur)

526

(27) 12T

Chậm

CN

A

2 . LOGITECH S-100 (2.5W, 2 loa)

175

(9) 12T

Chậm

CN

A

3 . LOGITECH X-210 (25W, 1Sub-2Sur)

702

(36) 12T

Chậm

CN

A

4 . LOGITECH X-230 (32W, 1Sub-2Sur)

1,072

(55) 12T

Chậm

CN

A

975

(50) 12T

Chậm

CN

O

6 . LOGITECH X-530 (70W, 1Sub-5Sur)

2,047

(105) 12T

Chậm

CN

O

7 . LOGITECH X-540 (70W, 1Sub-5Sur)

2,145

(110) 12T

Chậm

CN

O

8 . LOGITECH Z-2300 (200W, 1Sub-2Sur, THX)

3,120

(160) 12T

Chậm

CN

O

Tặng 01 HeadPhone Somic

LOGITECH

5 . LOGITECH X-240 (25W, 1Sub-2Sur, Ipod)

Xin quý khách đọc các thỏa thuận thương mại và điều kiện bảo hành trước khi mua hàng

Trang 31/53

Tên sản phẩm và đặc tính kỹ thuật

Giá x 1.000đ

9 . LOGITECH Z4 (40W, 1Sub-2Sur, Black)
10 . LOGITECH Z-5500 (500W, 1Sub-5Sur, Remote, THX, DTS)

BH

Chế độ BH

SX

CS

1,696

(87) 12T

Chậm

CN

O

7,605

(390) 12T

Chậm

CN

A

MICROLAB, NICOLE,…
253

(13) 12T

Chậm

CN

S

2 . DELL A525 (30W, 1Sub-2Sur)

877

(45) 12T

Chậm

CN

S

3 . DELL AX210 (Black, USB Power)

292

(15) 12T

Chậm

CN

A

4 . MICROLAB FC-223/2.1 (17W, 1Sub-2Sur)

507

(26) 12T

Chậm

CN

A

5 . MICROLAB FC-361/2.1 (47W, 1Sub-2Sur)

1,267

(65) 12T

Chậm

CN

A

6 . MICROLAB FC-550 (54W, 1Sub-2Sur, Remote)

1,209

(62) 12T

Chậm

CN

S

Chậm

CN

O

1 . DELL A225 (1.2W, Black, USB Power)

1,560

(80) 12T

8 . MICROLAB M-113/2.1 (20W, 1Sub-2Sur)

448

(23) 12T

Chậm

CN

A

9 . MICROLAB M-280/2.1 (44W, 1Sub-2Sur)

565

(29) 12T

Chậm

CN

A

10 . MICROLAB M-310/2.1 (40W, 1Sub-2Sur)

614

(31.5) 12T

Chậm

CN

O

11 . MICROLAB M-339/2.1 (29W, 1Sub-2Sur)

526

(27) 12T

Chậm

CN

S

12 . MICROLAB M-339II/4.1 (32W, 1Sub-4Sur)

760

(39) 12T

Chậm

CN

O

13 . MICROLAB M-400II/4.1 (32W, 1Sub-4Sur)

770

(39.5) 12T

Chậm

CN

S

14 . MICROLAB M-590/2.1 (17W, 1Sub-2Sur)

487

(25) 12T

Chậm

CN

O

15 . NORTEK (6W, 2 loa, USB)

195

(10)

CN

A

16 . SONY ERICSSON / NOKIA

175

(9)

CN

A

A

7 . MICROLAB FC-730 / 5.1 (54W, 1Sub-4Sur, Remote)

Loa dùng cho điện thoại Sony Ericsson / Nokia

SOUNDMAX
1 . SOUNDMAX A-150 / 140 (10W, 2 loa)

175

(9) 12T

Chậm

CN

2 . SOUNDMAX A-2100 / 2300 (38W, 1Sub-2Sur, Karaoke)

712

(36.5) 12T

Chậm

CN

S

3 . SOUNDMAX A-2700 (60W, 1Sub-2Sur, Karaoke)

741

(38) 12T

Chậm

CN

A

4 . SOUNDMAX A-4000 (60W, 1Sub-4Sur, Black)

682

(35) 12T

Chậm

CN

A

5 . SOUNDMAX A-5000 (60W, 1Sub-4Sur)

712

(36.5) 12T

Chậm

CN

A

6 . SOUNDMAX A-820 / 850 / 910 (25W, 1Sub-2Sur)

370

(19) 12T

Chậm

CN

A

7 . SOUNDMAX A-830 (25W, 1Sub-2Sur)

429

(22) 12T

Chậm

CN

A

8 . SOUNDMAX A-840 (25W, 1Sub-2Sur)

390

(20) 12T

Chậm

CN

A

9 . SOUNDMAX A-860 / A-870 (35W, 1Sub-2Sur)

468

(24) 12T

Chậm

CN

A

10 . SOUNDMAX A-880 (25W, 1Sub-2Sur)

400

(20.5) 12T

Chậm

CN

A

11 . SOUNDMAX A-8800 (90W, 1Sub-4Sur, Karaoke)

790

(40.5) 12T

Chậm

CN

A

12 . SOUNDMAX AX2 (40W, 2 Speakers, Made For Ipod)

955

(49) 12T

Chậm

CN

A

13 . SOUNDMAX B-30 (105W, 1Sub-5Sur, Remote)

1,189

(61) 12T

Chậm

CN

A

14 . SOUNDMAX B-40 (115W, 1Sub-5Sur, Remote)

1,228

(63) 12T

Chậm

CN

O

15 . SOUNDMAX B-50 (125W, 1Sub-5Sur, Remote)

1,267

(65) 12T

Chậm

CN

A

16 . SOUNDMAX B-60 (105W, 1Sub-5Sur, Remote)

1,063

(54.5) 12T

Chậm

CN

O

17 . SOUNDMAX B-91 (225W, 1Sub-5Sur, Remote)

3,022

(155) 12T

Chậm

CN

O

18 . SOUNDMAX B-92 (225W, 1Sub-5Sur, Remote)

3,315

(170) 12T

Chậm

CN

O

HEADPHONE VÀ PHỤ KIỆN
253

(13)

CN

A

2 . Headphone Altec Lansing AHP322

429

(22)

CN

A

3 . Headphone Altec Lansing AHP423

351

(18)

CN

A

4 . Headphone Altec Lansing CHP223

312

(16)

CN

A
A

1 . Headphone Altec Lansing AHP212i

5 . Headphone Colorvis CVE-005

97

(5)

CN

6 . Headphone Colorvis M-A8 / A5 / A1 / A4 / CS 6

68

(3.5)

CN

A

7 . Headphone Creative EP-220

273

(14)

CN

A

8 . Headphone Creative EP-430 / EP-550

351

(18)

CN

A

9 . Headphone Creative EP-50

117

(6)

CN

S

10 . Headphone Creative EP-510 / HS-150

253

(13)

CN

O

11 . Headphone Creative EP-630

897

(46)

CN

S

12 . Headphone Creative HE-100

234

(12)

CN

A

13 . Headphone Creative HQ-140 / HS-400/ EP 480

497

(25.5)

CN

A

14 . Headphone Creative HQ-1400

604

(31)

CN

A

15 . Headphone Creative HQ-65 / HQ-100

273

(14)

CN

A

16 . Headphone Creative HS-350

429

(22)

CN

A

Xin quý khách đọc các thỏa thuận thương mại và điều kiện bảo hành trước khi mua hàng

Trang 32/53

Tên sản phẩm và đặc tính kỹ thuật

Giá x 1.000đ

BH

Chế độ BH

SX

CS

17 . Headphone Creative HS-390

312

(16)

CN

A

18 . Headphone Creative HS-450 / EP-635

643

(33)

CN

S

19 . Headphone Creative HS-600

760

(39)

CN

O

20 . Headphone Dkmic DK306, 206, 205, 209 (DK107: $7)

117

(6)

CN

A

21 . Headphone Genius HP-04 Live

468

(24)

CN

A

22 . Headphone Genius HS-02i (HS-04SU: $12 / HS-03U Game: $30)

136

(7)

CN

A

23 . Headphone Genius HS-02N (HS-04A: $10) / GHP-02V

117

(6)

CN

A

24 . Headphone Go-On GH730/GH740/GH760/GH770 (Wireless)

136

(7)

CN

A

25 . Headphone Go-On GH737/GH767/GH790 (Wireless)

195

(10)

CN

A

26 . Headphone Hyundai

136

(7)

CN

A

27 . Headphone Hyundai HY 300MV/Q1/Q2/500

68

(3.5)

CN

A

28 . Headphone Hyundai HY Q3/012/006/113MV/303MV/559MV

97

(5)

CN

A

606 / 6068 / 559 (336/503/551/338 - 6$)
29 . Headphone Logitech Clear Chat

292

(15)

CN

A

30 . Headphone Logitech Curve

487

(25)

CN

A

97

(5)

CN

A

117

(6)

CN

A

68

(3.5)

CN

A

136

(7)

CN

A

195

(10)

CN

A

253

(13)

CN

A

312

(16)

CN

A

338MV/9688MV/1088MV/558MV/669/800/1038/1100/1870/9500/9600, 333 MV, 505MV (938MV: $8 )

31 . Headphone Nansin NS-780/790 - Somic 8888/9999
32 . Headphone Ovan 220/ S10 /Telephone
6004
33 . Headphone Ovan T202/320/340/350/360/410/580/680/690/735/800/V900
Colovis CS4/5/8/9/330/310/21
34 . Headphone Philips
036/140/145/215/250/255/260/2550/2650
35 . Headphone Philips
150/155/261/265/285/320/321/2850/3100/3200/3600
36 . Headphone Philips
020/385/390/415/420/430/520/571/1800/1900/3300/4100/5300
37 . Headphone Philips
030/HP200/405/450/461/465/740/775/HP2000/6100/7400/7750

390

(20)

CN

O

39 . Headphone Philips HP400/HP430/HP470

409

(21)

CN

O

40 . Headphone Philips SHS5500/SHN5500

565

(29)

CN

O

68

(3.5)

CN

A

(9)

CN

A

38 . Headphone Philips HM3200

41 . Headphone Somic

002/206/138M/301/302/350/360/370/380/440/510/570/870/900/908/909/991/T11/2088/2688/9088/997/998/111
42 . Headphone Somic 701/1006 (1005: $13)

175

43 . Headphone Somic ML-10/ML-12/7777 - Ipod Vuông

136

(7)

CN

A

44 . Headphone Somic PC-1700/PC-2700/999/791

88

(4.5)

CN

A

45 . Headphone Sony MDR-J10/G83 (no micro)

78

(4)

CN

A

46 . Microphone Somic 001

39

(2)

CN

A

14. MODEM, TỔNG ĐÀI, FAX, ĐIỆN THOẠI
1. Mạng ADSL FPT khi cài đặt cần liên hệ trực tiếp FPT
2. Giá Modem ADSL (trừ LINKPRO), Tổng đài - Phụ kiện, Điện thoại, Fax - Phụ kiện đã bao gồm thuế GTGT
3. Modem ADSL LinkSyS, Draytek Vigor, Tamio bảo hành cả cháy nổ chipset, sét đánh
4. Adapter của sản phẩm TRENDnet sẽ được bảo hành trong 3 tháng. Adapter của các sản phẩm khác thì không bảo hành

CÂN BẰNG TẢI - LOAD BALANCING
1 . VIGOR V2820 (1xADSL, 3xRJ45, FIREWALL)

3,549

(182) 12T

Chậm

TW

S

ADSL2/2+ Router & Load Balancing Router 2 in 1, 1 port ADSL 2/2+ & 1 WAN port connect to ADSL router/Fiber Net. 1Gigabite port + 3 LAN port with
VLAN, Rate Limit control VPN sever with 32VPN tunnels.
2 . VIGOR V2910 (2xADSL, 4xRJ45, FIREWALL)

2,769

(142) 12T

Chậm

TW

S

(350) 12T

Chậm

TW

S

(305) 12T

Chậm

CN

O

TW

O

CN

O

Built-in 4-Port 10/100Mbps Switch, SPI Firewall, 2ports WAN cân bằng tải trên 2 đường ADSL, 32 VPN, Printer Server
3 . VIGOR V2950 (2xADSL, 4xRJ45, VPN, FIREWALL)

6,825

2 WAN port connect to 2 ADSL router, 4 Gigabit LAN port , Tăng gấp đôi băng thông VPN, Security Firewall
4 . VIGOR V3300 (3xADSL, 4xRJ45, VPN, FIREWALL)

5,947

3 WAN port connect to 3 ADSL router, 4 LAN port 10/100Mbps, VPN, 1 RS232 serial Console port. Separate LAN-side DMZ Port (10/100BaseT).
5 . VIGOR V3300B+ (3xADSL, 4xRJ45, FIREWALL)

4,972

(255) 12T

Chậm

3 WAN port connect to 3 ADSL router, 4 LAN port 10/100Mbps, 1 RS232 serial Console port. Separate LAN-side DMZ Port (10/100BaseT)
6 . VIGOR V3300V (4xADSL, 4xRJ45, FIREWALL)

9,067

(465) 12T

Chậm

4 WAN port connect to 4 ADSL router, 4 LAN port 10/100Mbps, 1 RS232 serial Console port. Separate LAN-side DMZ Port (10/100BaseT). (Load Balancing &
Security BroadBand router + VoIP gateway : 730$)
Xin quý khách đọc các thỏa thuận thương mại và điều kiện bảo hành trước khi mua hàng

Trang 33/53

Tên sản phẩm và đặc tính kỹ thuật
7 . VIGOR WIRELESS V2820N (1xADSL, 3xRJ45, FIREWALL)

Giá x 1.000đ

BH

Chế độ BH

SX

CS

Chậm

TW

S

(210) 12T

4,095

ADSL2/2+ Router & Load Balancing Router + Wireless N 3 in 1, Specification as the same with Vigor 2820, but included: Wireless Access point, 802.11B/G/N
with 3pcs antenna, WDS, Multi SSID, Wireless Rate control
8 . VIGOR WIRELESS V2910G (2xADSL, 4xRJ45, FIREWALL)

3,412

(175) 12T

Chậm

TW

S

(173) 12T

Chậm

CN

S

Built-in 4-Port 10/100Mbps Switch, SPI Firewall, 2ports WAN cân bằng tải trên 2 đường ADSL, Printer, Wirelss
9 . VIGOR WIRELESS V2910VG (2xADSL, 4xRJ45, VoiceIP, VPN, FIREWALL)

3,373

Built-in 4-Port 10/100Mbps Switch, SPI Firewall, VoiceIP, VPN, 2ports WAN cân bằng tải trên 2 đường ADSL, Printer, Wirelss

BỘ ĐỊNH TUYẾN DỮ LIỆU ADSL
838

(43) 12T

Chậm

CN

A

780

(40) 12T

Chậm

CN

S

1,228

(63) 12T

Nhanh

CN

A

1 . ADSL Fast Ethernet Modem (TDM-C400 )
1 port 10/100 Base-TX Ethernet port, IEEE 802.3/3u, 1 x RJ-45; 1 x USB 1.1 device port.
2 . ADSL Fast Ethernet Modem (TDM-E400 )
1 port RJ-45 connectort.
3 . ADSL2+ TRENDnet TEW-435BRM (4xRJ45, LAN, FIREWALL)

Includes a Wireless 802.11g 54Mbps Access Point, ADSL Modem Router, Firewall, and 4-Port Switch; Compliant with ADSL, ADSL2, ADSL2+; Supports
Filtering by URL, MAC Address, Services and Date/Time ; Supports Virtual DMZ, Virtual Servers (Port Forwarding) and Firewall Rules ; NAT/NAPT, RuleBased and SPI Firewall protect against DoS (Denial of Service) attack; Support 64/128-bit Wired Equivalent Privacy (WEP) and WPA-PSK Encryption ;
Management with Web Browser (HTTP), up to 253 Users
4 . ADSL2+ Aztech DSL605ER (1xRJ45, LAN, FIREWALL, ROUTER)

487

(25) 12T

Chậm

CN

A

634

(32.5) 12T

Chậm

CN

A

Chậm

CN

A

ADSL2+, Built-in 1-Port 10/100Mbps Switch, Router
5 . ADSL2+ D-Link DSL-2542B (4xRJ45, LAN, FIREWALL)

1 Port WAN, 4 port RJ45 10/100Mbps, QoS & SNMP Management support, Dos & SPI Firewall Protection, Web-based configuration
6 . ADSL2+ D-Link DSL-526B (1xRJ45, 1xUSB, LAN, FIREWALL)
(24) 12T
468
1 Port WAN, 1 Port RJ45 10/100Mbps, 1 Port USB Dual Interface
7 . ADSL2+ LINKSYS AG241 (4xRJ45, LAN, FIREWALL, ROUTER)

1,209

(62) 12T

Chậm

CN

A

8 . ADSL2+ TRENDnet TW100-BRM504 (4xRJ45, LAN, FIREWALL)

643

(33) 12T

Nhanh

CN

A

1,638

(84) 12T

Chậm

TW

A

Router ADSL/ADSL2/ADSL2+, 4xRJ45, Firewall SPI, VPN
9 . ADSL2+ VIGOR V2700 (4xRJ45, LAN, 2VPN, FIREWALL)

1 port ADSL2/2+, 4 LAN port, 10/100Mbps with VLAN, Rate limit control. VPN sever with 2 VPN tunnels, Easy for Branch-to-office, Teleworker-to-Office.
Dynamic DNS; multi-NAT; DHCP server, SysLog. Bandwidth Management & Limit Session, QoS Function. IP base & MAC address Internet Access Control,
Built-in router provides internet access for layer 2 network, Firewall security with NAT, DoS, DMZ
10 . ADSL2+ VIGOR V2700V (4xRJ45, LAN, 2VPN, VoiIP, FIREWALL)

2,242

(115) 12T

Chậm

CN

S

Built-in 4-Port 10/100Mbps Switch, SPI Firewall, Router, Bandwidth Management & Limit Session. 2 VPN, VoiIP, 2 ports FXS, QoS Funtion, Upto 253 Users
11 . ADSL2+ WIRELESS D-LINK DSL-2640T (4xRJ45, LAN, FIREWALL)
(53) 12T
Chậm
CN A
1,033
1 Port WAN, 4 Ports RJ45 10/100Mbps MDI/MDIX & 802.11g wireless LAN, QoS & SNMP Management support, Dos & SPI Firewall Protection, Web-based
configuration

(113) 12T

Chậm

CN

S

(128) 12T

Chậm

CN

S

Router ADSL2+ tốc độ cao 4 cổng LAN, Tích hợp Access Point Wireless chuẩn N. Hỗ trợ các tiêu chuẩn ADSL, ADSL2, ADSL2+
14 . ADSL2+ WIRELESS LINKSYS WAG54G2 (4xRJ45, LAN, FIREWALL)
(71) 12T
1,384

Chậm

CN

A

Chậm

CN

O

CN

S

12 . ADSL2+ WIRELESS D-LINK DSL-2740B (4xRJ45, LAN, FIREWALL)

2,203

1 Cổng WAN, 4 Cổng RJ45 10/100Mbps MDI/MDIX, kết nối không dây chuẩn 802.11n, mã hóa WEP, WAP & WAP2
13 . ADSL2+ WIRELESS LINKSYS WAG160N (4xRJ45, LAN, FIREWALL)

2,496

Built in 4-port 10/100Mbps Switch, Firewall, Router, 802.11g 54Mbps Wireless Access Point, mã hoá164/128-bit, phục vụ 253 Users,
15 . ADSL2+ WIRELESS VIGOR V2700G (4xRJ45, LAN, VPN, FIREWALL)

2,008

(103) 12T

Built-in 4-Port 10/100Mbps Switch, WLAN, SPI Firewall, Router, DHCP Server, DNS cache and proxy, Wireless, VPN,

PHỤ KIỆN ADSL
1 . Bộ chia tín hiệu điện thoại dùng cho ADSL

19

(1)

TỔNG ĐÀI PBX
(235) 12T

Chậm

MAL S

7,858

(403) 12T

Chậm

MAL O

Khung chính tổng đài, nâng cấp tối đa 16 trung kế và 64 máy nhánh, chưa có bàn lập trình và bàn giám sát
3 . PBX PANASONIC KX-TDA 200
13,416

(688) 12T

Chậm

MAL O

(200) 12T

Chậm

MAL O

Chậm

JPN O

1 . PBX PANASONIC KX-TES 824

4,582

Tổng đài 3 trung kế và 8 máy nhánh, nâng cấp 8 trung kế và 24 máy nhánh, chưa có bàn lập trình và bàn giám sát
2 . PBX PANASONIC KX-TDA 100

Khung chính tổng đài, nâng cấp tối đa 32 trung kế và 128 máy nhánh, chưa có bàn lập trình và bàn giám sát
4 . PBX PANASONIC KX-TEB 308

3,900

Tổng đài 3 trung kế và 8 máy nhánh (không nâng cấp được)

PHỤ KIỆN PBX
(56)

1 . Panasonic KX-A228

1,092

Dây nguồn dùng cho tổng đài KX-TDA 100/200
2 . Panasonic KX-T 7630

2,340

(120) 12T

Chậm

MAL O

2,223

(114) 12T

Chậm

MAL O

Bàn lập trình tổng đài 24 trung kế, màn hình hiển thị 2 dòng, dùng cho TDA-100 / 200 / 500
3 . Panasonic KX-T 7640
Bàn kiểm soát 66 máy nhánh dùng cho tổng đài Panasonic TDA-100 / 200 / 500
Xin quý khách đọc các thỏa thuận thương mại và điều kiện bảo hành trước khi mua hàng

Trang 34/53

Tên sản phẩm và đặc tính kỹ thuật

Giá x 1.000đ

BH

Chế độ BH

SX

CS

1,131

(58) 12T

Chậm

MAL O

2,242

(115) 12T

Chậm

CN

6 . Panasonic KX-TDA 0173

4,270

(219) 12T

Chậm

MAL O

Card nâng cấp 8 máy nhánh dùng cho tổng đài KX-TDA 100 / 200
7 . Panasonic KX-TDA 0174

5,323

(273) 12T

Chậm

MAL O

3,997

(205) 12T

Chậm

MAL O

8,970

(460) 12T

Chậm

MAL O

10 . Panasonic KX-TE 82474

2,827

(145) 12T

Chậm

JPN O

Card nâng cấp 8 nhánh dùng cho tổng đài KX-TES 824
11 . Panasonic KX-TE 82480

3,120

(160) 12T

Chậm

JPN O

3,724

(191) 12T

Chậm

JPN O

4,485

(230) 12T

Chậm

MAL S

4 . Panasonic KX-T 7730
Bàn lập trình tổng đài 12 trung kế, màn hình hiển thị 1 dòng, dùng cho KX-TEB308 và KX-TES824
5 . Panasonic KX-TDA 0108

O

Card nguồn dùng cho tổng đài KX-TDA 100

Card nâng cấp 16 máy nhánh dùng cho tổng đài KX-TDA 100 / 200
8 . Panasonic KX-TDA 0180
Card 8 trung kế dùng cho tổng đài KX-TDA 100 / 200
9 . Panasonic KX-TDA 0181
Card 16 trung kế dùng cho tổng đài KX-TDA 100 / 200

Card nâng cấp 2 trung kế và 8 máy nhánh dùng cho tổng đài KX-TES 824
12 . Panasonic KX-TE 82483
Card nâng cấp 3 trung kế và 8 máy nhánh dùng cho tổng đài KX-TES 824

MÁY FAX
1 . FAX PANASONIC KX-FC241

Fax Cordless giấy thường in Film, với tay con Dect, hiển thị số gọi đi - đến (hệ FSK & DTMF), lưu 50 số gọi đến, mở rộng 6 máy con, tay con lưu được 20 số
điện thoại, máy mẹ lưu 100 số điện thọai trong danh bạ. Lưu được 25 trang tài liệu khi gửi Fax, 28 trang tài liệu nhận fax khi hết giấy/Film, ghi âm khỏang 20
phút, gởi 1 nội dung đến 20 địa chỉ khác nhau, copy phóng to 200%, thu nhỏ 72%, tốc độ gửi Fax 8 giây/trang
2 . FAX PANASONIC KX-FL422

4,134

(212) 12T

Chậm

MAL S

Fax Laser giấy thường, Màn hình LCD 2 dòng hiển thị tên và số, Khay chứa giấy 200 trang, Nhớ 150 trang gửi đi và 100 trang gửi đến, Danh bạ lưu 100 tên và
số, Chức nâng Copy nâng cao, phóng to 200%, thu nhỏ 50%, dàn trang tự động, Chức năng Quick Scan, Chức năng từ chối nhận fax tới 20 số, Gửi Fax đến
nhiều địa chỉ cùng lúc (20 số), tốc độ gửi & nhận fax 04 giây/trang, tốc độ in 10 trang/ phút, Hiển thị số gọi đến, độ phân giải 600*600 dpi
3 . FAX PANASONIC KX-FL542

5,655

(290) 12T

Chậm

MAL S

Máy fax Laser, có 122 bộ nhớ, hiển thị số gọi đến hệ (SFK & DTMF), lưu được 170 trang tài liệu khi hết giấy / mực, phóng to 200%, thu nhỏ 50%, lưu được 30
số gọi đến gần nhất, copy 99 bản cùng một lúc, gởi cùng một nội dung tới 20 địa chỉ khác nhau, sử dụng hộp mực KX-FA83 in được 1200-2500 bản tuỳ thuộc
vào mật độ in của bản fax (lưu ý mực theo máy chỉ in khoảng 100-200 bản). Tốc độ gởi fax : 4 giây/trang (tuỳ thuộc vào đường truyền của máy nhận). Tốc độ in
4 giây/trang
4 . FAX PANASONIC KX-FL612

4,582

(235) 12T

Chậm

MAL S

Fax laser giấy thường, 122 bộ nhớ, hiển thị số gọi đi - đến (hệ FSK & DTMF), lưu được 170 trang khi hết giấy/mực (catridge), phóng to 200%, thu nhỏ 50%,
copy 99 bản cùng 1 lúc, có cổng kết nối với máy ghi âm, gởi cùng 1 nội dung đến 20 địa chỉ khác nhau, lưu 30 số gọi đến, tốc độ gửi Fax: 8giây/trang
5 . FAX PANASONIC KX-FLB802CX

6,825

(350) 12T

Chậm

MAL S

Fax laser đa chứcc năng 6 trong 1 (Copier, Fax, PC-fax, printer, Color Scanner, Sorter, Màn hình LCD 2 dòng, Hiển thị số gọi đi và đến 2 hệ (FSK & DTMF),
Danh bạ lưu 300 số, 12 số gọi nhanh, Speaker phone, Đàm thoại 2 chiều, Hạn chế cuộc gọi, Lưu 300 số gần nhất, Tốc độ gởi/nhận fax 3 giây/trang, Tốc dộ
copy 18 trang/1 phút, Copy 99 bản, Phóng to 200%, thu nhỏ 50%, Lưu 170 trang khi hết giấy, Bộ nhớ fax 150 trang, Khả năng mở rộng lên đến 32MB, Gởi fax
theo 20 địa chỉ định sẵn
6 . FAX PANASONIC KX-FP206

1,843

(94.5) 12T

Chậm

MAL S

Fax giấy thường in Film, bộ nhớ 28 trang văm bản, nạp văm bản tự động (10 tờ), màn hình LCD 2 dòng hiển thị tên và số, danh bạ lưu 50 số điện thoại, truyền
gửi bằng bộ nhớ (25 trang), phím định vị dễ sử dụng, khe cắm đường dây điện thoại ngoài.
7 . FAX PANASONIC KX-FP701CX

1,969

(101) 12T

Chậm

MAL A

Fax giấy thường in Film, có 110 bộ nhớ, lưu được 28 trang khi hết giấy/film mực, có nút Navigator để dò tìm bộ nhớ nhanh,cổng nối máy ghi âm, phóng to
200%, thu nhỏ 72%, copy 50 bản / cùng lúc, sử dụng film mực KX-FA57E, hiển thị số gọi đi/đến (hệ FSK & DTMF), lưu được 30 số gọi đến.
8 . FAX PANASONIC KX-FP711

2,437

(125) 12T

Chậm

MAL O

Máy Fax giấy thường màu trắng, màn hình LCD 2 dòng hiển thị tên và số, lưu 25 trang fax gửi đi, lưu 28 trang fax nhận, danh bạ lưu 110 tên và số (bao gồm
cả 10 phím gọi nhanh), chức năng copy nâng cao : phóng to, thu nhỏ, chức năng sắp xếp trang, độ phân giải : 4 mức (tiêu chuẩn, nét, rất nét, ảnh), chức năng
từ chối nhận fax 10 số, nạp văn bản tự động (10 trang), khay chứa giấy 50 trang, hiển thị và nhớ 30 số gọi đến, tốc độ truyền dữ liệu 8 giây/trang.

PHỤ KIỆN FAX
1,150

(59)

MAL O

1,540

(79)

MAL A

175

(9)

JPN A

117

(6)

JPN A

117

(6)

JPN O

136

(7)

JPN S

7 . Panasonic Toner KX-FA76A (KX-FL502/FLB752/FLB756)

448

(23)

JPN S

8 . Panasonic Toner KX-FA83E (KX-FL512 / KXFL612 / KXFL542)

292

(15)

MAL S

1,072

(55)

MAL S

1 . Panasonic Drum KX-FA78 (KX-FL502/FLB752/FLB756)
2 . Panasonic Drum KX-FA84 (KX-FL512/KXFL542)
3 . Panasonic Ink Film KX-FA136A (KX-FP105/121/131/136/302)
Hộp hai cuộn dài 100 mét/cuộn
4 . Panasonic Ink Film KX-FA54E (KX-FP141/145/FC238/241)
Hộp hai cuộn dài 35 mét/cuộn
5 . Panasonic Ink Film KX-FA55 (KX-FP81, KX-FP85/FP152/FP156)
Hộp hai cuộn dài 50 mét/cuộn
6 . Panasonic Ink Film KX-FA57E (KX-FP342/361/362/363/386/701)
Hộp một cuộn dài 70 mét

9 . Panasonic Toner KX-FA85 ( KX-FLM 852, FL802, FL812, FLB882)

Xin quý khách đọc các thỏa thuận thương mại và điều kiện bảo hành trước khi mua hàng

Trang 35/53

Tên sản phẩm và đặc tính kỹ thuật
10 . Panasonic Toner KX-FA88E (KX-FL402)

Giá x 1.000đ

BH

Chế độ BH

SX

CS

507

(26)

JPN A

390

(20) 12T

Chậm

MAL A

702

(36) 12T

Chậm

MAL A

195

(10) 12T

Chậm

MAL A

819

(42) 12T

Chậm

MAL A

(9) 03T

Chậm

CN

ĐIỆN THOẠI BÀN
1 . TELEPHONE PANASONIC KX-T2371
13 bộ nhớ, có nút và 3 cấp điều chỉnh âm lượng
2 . TELEPHONE PANASONIC KX-T2375
28 bộ nhớ, màn hình hiển thị số gọi đi, Sp-phone, khóa bàn phím, chức năng giữ cuộc gọi có nhạc nền
3 . TELEPHONE PANASONIC KX-TS500
Điện thoại bàn có điều chỉnh volume
4 . TELEPHONE PANASONIC KX-TS600
Bộ nhớ 50 số, 3 phím nhớ nhanh, Màn hình thể hiện số, Chức năng khoá bàn phím

THIẾT BỊ GỌI ĐIỆN THOẠI INTERNET
1 . Sky-USB Phone (PC2PC, PC2Phone, USB 1.1)

175

S

Điện thoại cổng USB, kết nối tới PC khác/điện thoại khác qua đường Internet, Phần mềm Netphone, MediaRing hoặc Evoiz, Sử dụng nhiều loại thẻ khác nhau:
VNN, FPT, SAIGONNET, NETNAM, EVOIZ, USVOIZ, Yahoo-Yahoo, Skype-Skype
2 . TRENDnet Bluetooth Voice IP Phone kit ( for Skype) (TVP-SP1BK)

1,365

(70) 12T

Nhanh

TW

S

3 . Voice IP Phone (Phone2Phone, PC2Phone, RJ45)

1,365

(70) 03T

Chậm

CN

S

CN

A

Dùng để gọi điện thoại quốc tế bằng đường ADSL không cần máy tính, dùng thẻ Q-Phone và VNN xanh, Tặng 01 thẻ Q-Phone 100.000 Đồng
4 . Voice IP Phone LinkSys PAP2T (Phone2Phone, PC2Phone, RJ45)

1,365

(70) 12T

Chậm

Thiết bị gọi điện thoại Voie IP gồm 01 cổng RJ45 cắm qua Modem ADSL hoặc Switch, 2 cổng phone cho phép thực hiện 02 cuộc gọi cùng lúc, Tương thích
nhiều loại thẻ trên thị trường
5 . Voice over IP Gateway Router TRENDnet (TVP-224HR)

975

(50) 12T

Nhanh

TW

A

4-port VoIP Gateway Router: 4 LAN Port 10/100Mbps, 1 WAN Port (RJ11), 2 FXO(nối trực tiếp vào TEL line-PSTN hay nối vào tổng đài điện thọai PBX), 2
FSX(nối vào điện thọai bàn, máy Fax).
6 . Voice over IP Gateway TRENDnet (TVP-221H)

975

(50) 12T

Nhanh

TW

A

4-port VoIP Gateway: 1 LAN Port 10/100Mbps, 2 FXO(nối trực tiếp vào TEL line-PSTN hay nối vào tổng đài điện thọai PBX) , 2 FSX (nối vào điện thọai bàn,
máy Fax).

15. NETWORK EQUIPMENT - THIẾT BỊ MẠNG
1. Giá đã bao gồm thuế GTGT (trừ Phụ kiện, Mount Box)
2. Adapter của sản phẩm TRENDnet sẽ được bảo hành trong 3 tháng. Adapter của các sản phẩm khác thì không bảo hành

BO MẠNG 10/100
1 . D-LINK 10/100Mbps (PCI, DFE-528TX+)

88

(4.5) 12T

Chậm

CN

A

2 . LINKPRO TL-6800 10/100Mbps (PCI, RTL8139)

88

(4.5) 12T

Chậm

CN

A

3 . PROLINK 10/100Mbps (PCI)

88

(4.5) 12T

Chậm

CN

A

292

(15) 12T

Chậm

CN

A

2 . INTEL Pro 8490MT Server 100/1000Mbps (PCI-X)

2,340

(120) 12T

Chậm

CN

O

3 . INTEL Pro 8492MT Server 100/1000Mbps (PCI-X)

4,290

(220) 12T

Chậm

CN

O

BO MẠNG 10/100/1000
1 . D-LINK 10/100/1000Mbps (PCI, DGE-530T)

546

(28) 12T

Chậm

MAL O

4,875

(250) 12T

Chậm

CN

O

253

(13) 12T

Chậm

CN

S

1 . D-LINK 108Mbps Wireless PCI (DWA-520)

526

(27) 36T

Chậm

CN

A

2 . D-LINK 108Mbps Wireless PCMCIA (DWL-G650)

507

(26) 36T

Chậm

CN

A

3 . D-LINK 108Mbps Wireless USB (DWA-120)

526

(27) 36T

Chậm

CN

A

4 . LINKPRO 54Mbps Wireless PCI (G54I)

370

(19) 12T

Chậm

CN

A

5 . LINKPRO 54Mbps Wireless USB (G54U)

370

(19) 12T

Chậm

CN

A

6 . LINKSYS 54Mbps Wireless PCI (WMP54G)

546

(28) 12T

Chậm

CN

O

4 . INTEL Pro GT 10/100/1000Mbps (PCI)
5 . INTEL Pro MT Dual Server 100/1000Mbps (PCI-X)
6 . LINKPRO 10/100/1000Mbps (PCI, TL-8000TX)

BO MẠNG KHÔNG DÂY

546

(28) 12T

Chậm

CN

A

1,170

(60) 12T

Nhanh

CN

A

9 . TRENDnet 54Mbps Wireless USB (TEW-424UB)

487

(25) 12T

Nhanh

CN

A

10 . TRENDnet 54Mbps Wireless USB (TEW-444UB)

526

(27) 12T

Nhanh

CN

O

1 . 05-Port LINKPRO 10/100Mbps

253

(13) 24T

Chậm

CN

A

2 . 05-Port PROLINK 10/100Mbps

234

(12) 24T

Chậm

CN

A

3 . 05-Port TPLink 10/100Mbps

234

(12) 24T

Chậm

CN

A

4 . 08-Port 3COM 10/100Mbps (3CFSU08)

741

(38) 36T

Chậm

CN

A

5 . 08-Port D-LINK 10/100Mbps (DES-1008D)

292

(15) 36T

Chậm

CN

A

7 . LINKSYS 54Mbps Wireless USB (WUSB54GC)
8 . TRENDNET 300Mbps Wireless PCI with N-Draft (623PI)

SWITCHING 10/100

Xin quý khách đọc các thỏa thuận thương mại và điều kiện bảo hành trước khi mua hàng

Trang 36/53

Tên sản phẩm và đặc tính kỹ thuật

Giá x 1.000đ

BH

Chế độ BH

SX

CS

2,359

(121) 36T

Chậm

CN

S

7 . 08-Port LINKRO 10/100Mbps

292

(15) 24T

Chậm

CN

A

8 . 08-Port LINKSYS by Cisco 10/100Mbps (SD208)

682

(35) 24T

Chậm

CN

A

9 . 08-Port PROLINK 10/100Mbps

273

(14) 24T

Chậm

CN

A

10 . 16-Port 3COM 10/100Mbps Mini Switch (3C16792C)

1,345

(69) 36T

Chậm

CN

S

11 . 16-Port 3COM 10/100Mbps, Rack Mount (3C16470B)

1,657

(85) 24T

Chậm

CN

S

673

(34.5) 36T

Chậm

CN

A

6 . 08-Port HP 10/100Mbps ,1700-8 (J9079A)

12 . 16-Port D-LINK 10/100Mbps (DES-1016D)

721

(37) 24T

Chậm

CN

A

14 . 16-Port LINKSYS by Cisco 10/100Mbps (SD216)

1,423

(73) 24T

Chậm

CN

S

15 . 16-Port LINKSYS by Cisco 10/100Mbps, Rack Mount (SR216)

13 . 16-Port LINKPRO 10/100Mbps (SMD-160)

1,813

(93) 24T

Chậm

CN

S

16 . 16-Port PROLINK 10/100Mbps

585

(30) 24T

Chậm

CN

A

17 . 16-Port TRENDNET 10/100Mbps, Rack Mount (S16R)

663

(34) 12T

Nhanh

CN

S

9,418

(483) 12T

Chậm

CN

O

16,692

(856) 12T

Chậm

CN

O

20 . 24-Port 3COM 10/100Mbps, Rack Mount (3C16471B)

2,145

(110) 24T

Chậm

CN

O

21 . 24-Port D-LINK 10/100Mbps (DES-1024D/E)

1,053

(54) 36T

Chậm

CN

A

22 . 24-Port HP 10/100, 1-Port 100FX, RM - 2124 (J4868A)

4,816

(247) 36T

Chậm

23 . 24-Port LINKPRO 10/100Mbps, Rackmount (SH-9324E)

1,092

(56) 24T

Chậm

CN

S

24 . 24-Port LINKSYS by Cisco 10/100Mbps (SR224)

2,223

(114) 24T

Chậm

CN

O

25 . 24-Port LINKSYS by Cisco 10/100Mbps, Rack Mount (SR224R)

2,515

(129) 24T

Chậm

CN

O

Chậm

18 . 24- Port CISCO 10/100 Mbps, 2 port 1000 uplink WS-CE500-24TT
19 . 24 port CISCO 10/100, 2 port 1 Gbps (2960-24TTL)

ASIA S

MANAGED SWITCHING, CHASSIS
1 . 08-Port HP 10/100/1000Mbps , 1800-8G (J9029A)

4,134

(212) 36T

2 . 12-Port HP 10/100, 2Tranceivers, 2M Flash, RS232, RM (2512)

ASIA O

5,128

(263) 12T

Chậm

SG

A

3 . 16-Port 3COM 10/100/1000, 4 Giga/SFP Fiber Module (3CBLSG16)

5,655

(290) 24T

Chậm

CN

S

3COM Baseline Switch 2916-SFP, Web-configurable fixed configuration, 16-port 10/100/1000Mbps, 4 dual-purpose ports for Gigabit copper connection or
SFP fiber modules
4 . 24-Port 3COM 10/100, 2-port For Giga/SFP Fiber Module (3CBLSF26H)

4,641

(238) 24T

Chậm

CN

S

Chậm

CN

O

Baseline Switch 2226Plus, Web-configurable fixed configuration, 24-port 10/100Mbps, 2-port For Giga/SFP Fiber Module
5 . 24-Port 3COM 10/100/1000, 4 For Giga/SFP Fiber Module (3CBLSG24)

7,858

(403) 24T

3COM Baseline Switch 2924-SFP Plus, Web-configurable fixed configuration, 24-port 10/100/1000Mbps, 4 dual-purpose ports for Gigabit copper connection
or SFP fiber modules.

(400) 24T

Chậm

CN

O

COM Switch 4210 26-port, 24 Ports 10/100 stackable fixed switch, 2 ports 10/100/1000 copper gigabit port, 2 SFP slots.
7 . 24-Port CISCO 10/100 Mbps, 2T/SFP (2960-24TC-L)
32,350 (1659) 12T

Chậm

CN

O

13,123

(673) 36T

Chậm

CN

S

6 . 24-Port 3COM 10/100MBps, 2 Giga, 2 SFP, Rack Mount (3CR17333-91)

8 . 24-Port HP 10/100, 2 Dual Port Giga or Mini-GBIC, 2626 (J4900C)

7,800

8,092

(415) 36T

Chậm

CN

A

10,452

(536) 36T

Chậm

CN

A

Switch HP 22 port 10/100/1000, 02 dual-personality ports
11 . 24-Port HP 10/100Mbps, 02 dual-personality ports, Rack Mount ,1700-24

5,908

(303) 36T

Chậm

CN

S

12 . 24-Port LINKSYS by Cisco 10/100 Mbps, 4 Giga (SRW224G4)

5,265

(270) 24T

Chậm

CN

O

13 . 24-Port TRENDNET 10/100, 2 Giga, SNMP, 1 Mini Gbis Slot (S2600i)

4,095

(210) 12T

Nhanh

TW

A

3,900

(200) 12T

Chậm

CN

A

9 . 24-Port HP 10/100, 2GBIC 1000Base-Tor open mini-GBIC ports, 2510-24
10 . 24-Port HP 10/100/1000Mbps, Rack Mount, 1800-24G (J9028B)

24-Port TRENDNET 10/100, 2 Giga, SNMP, 1 Mini Gbis Slot
14 . 24-Port TRENDNET 10/100, SNMP, 1 Mini Gbis Slot (S2400i)

24-port 10/100 SNMP Switch with 1 Gigabit Module Slot(module slot accepts either copper or fiber media module). Supports Port-Based VLAN(26 Groups),
IEEE 802.1Q Tag-Based VLAN, and IEEE 802.1P Port-Based Quality of Service (QoS). Configuration via Console Port (serial cable included), SNMP, Telnet,
and Web Browser. 19” Rack Mountable. The TEG-S2400i supports both Port-Based and Tag-Based VLAN, and the trunking feature delivers more bandwidth
than regular uplink between Switches. Broadcast storm filtering and Head-of-Line blocking prevention Supports Port-Trunking .
15 . 24-Port TRENDNET 10/100Mbps,2 port 1GB, Rack Mount (TEG-224WS+)

3,705

(190) 12T

Nhanh

CN

A

8,775

(450) 24T

Chậm

CN

S

Chậm

CN

S

28-port(24 x 10/100, 2 gigabit Copper, 2 miniGBIC) Smart Switch(Rack Mount)
16 . 48-Port 3COM 10/100, 2-port For Giga/SFP Fiber Module (3CBLSF50H)

Baseline Switch 2250Plus, 48-port 10/100Mbps, 2-port for giga/ SFP Fiber Module, Web-configurable fixed configuration, VLAN
17 . 48-Port 3COM 10/100/1000, 4 Giga/SFP Fiber Module (3CBLSG48)

15,717

(806) 24T

3Com Baseline Switch 2948-SFP Plus, Web-configurable fixed configuration, 48-port 10/100/1000Mbps, 4 dual-purpose ports for Gigabit copper connection or
SFP fiber modules
18 . 48-Port D-LINK 10/100, 2P Giga (DES-1050G)

4,075

(209) 36T

Chậm

CN

O

TW

S

48-port UTP 10/100Mbps + 2-port UTP 10/100/1000Mbps. Auto-sensing, Auto-MDI/MDIX, Flow Control, 13.6GBbps Switch capacity. Stand-alone,
Unmanaged, 19" Rackmount Fast Ethernet Switch
19 . Chassis: TRENDnet 4 slots SNMP Switch (TEG-S4000i)

6,045

(310) 12T

Nhanh

4-slot SNMP Switch Chassis

SWITCHING 10/100/1000
Xin quý khách đọc các thỏa thuận thương mại và điều kiện bảo hành trước khi mua hàng

Trang 37/53

Tên sản phẩm và đặc tính kỹ thuật

Giá x 1.000đ

BH

Chế độ BH

SX

CS

1 . 08-Port 3COM 10/100/1000Mbps (3CGSU08)

1,677

(86) 24T

Chậm

CN

S

2 . 08-Port D-LINK 10/100/1000Mbps (DGS-1008D/E)

1,404

(72) 36T

Chậm

CN

S

3 . 08-Port HP 10/100/1000Mbps, 1400-8G (J9077A)

2,964

(152) 36T

Chậm

4 . 08-Port LINKSYS by Cisco 10/100/1000 Mbps (EG008W)

1,657

(85) 24T

Chậm

5 . 16-Port 3COM 10/100/1000Mbps, Rack Mount (3CBLUG16)

6,045

(310) 36T

6 . 16-Port D-LINK 10/100/1000Mbps, Rack Mount (DGS-1016D)

2,925

(150) 36T

7 . 16-Port LINKSYS by Cisco 10/100/1000 Mbps (SR2016)

6,240

(320) 24T

8 . 24-Port 3COM 10/100/1000Mbps, Rack Mount (3CBLUG24)

7,917

9 . 24-Port D-LINK 10/100/1000Mbps, Rack Mount (DGS-1024D)

4,524

10 . 24-Port HP 10/100/1000Mbps, Rack Mount, 1400-24G (J9078A)
11 . 24-Port LINKSYS by Cisco 10/100/1000 Mbps (SR2024)
12 . 24-Port TRENDNET 10/100/1000Mbps (TEG-240WS)

ASIA S
CN

S

Chậm

CN

O

Chậm

CN

S

Chậm

CN

O

(406) 36T

Chậm

CN

O

(232) 36T

Chậm

CN

O

8,190

(420) 36T

Chậm

CN

S

8,385

(430) 24T

Chậm

CN

O

8,092

(415) 12T

Chậm

CN

A

1,657

(85) 12T

Nhanh

TW

A

897

(46) 12T

Chậm

CN

S

Chậm

CN

A

24-port 10/100/1000Mbps Copper Gigabit Smart Switch(Rack Mount)

BỘ THU PHÁT SÓNG
1 . Antenna TRENDNET Outdoor Directional (14dBi) (OA14D)
Antenna khuyếch đại 14dBi (~1km) dùng ngoài trời (11/22/54Mbps) + 2M Cable (TEW-L202)
2 . AP: 3COM 54Mbps Indoor w/4UTP, Firewall Router (3CRWER101U-75)

Built in 4-port 10/100Mbps Switch, Firewall, Router, 802.11g 54Mbps Wireless Access Point, mã hoá164/128-bit, phục vụ 253 Users.
3 . AP: D-LINK 108Mbps (XtremeG) ID w/1UTP (DWL-2100AP)

1,189

(61) 36T

108/54Mbps (802.11g) Wireless LAN Access Point with 1 Removeable Antenna, 1-port UTP 10/100Mbps, Wireless-to-Wireless Bridging via Point-to-Point or
Point-to-Multi-Point, Wireless Client Mode, Repeater Mode.
4 . AP: D-LINK 108Mbps (XtremeG) ID w/1UTP (DWL-3200AP)

3,412

(175) 36T

Chậm

CN

O

108/54Mbps (802.11g) Wireless LAN Access Point with 2 5dBi Antenna, 1-port UTP 10/100Mbps, Wireless-to-Wireless Bridging
via Point-to-Point or Point-to-Multi-Point, Access Point Mode, SNMP v.3 & Web & Telnet Management, AP-Manager Software, Indoor Enterprise Wireless
Access Point with Plenum-rated Chassis.
5 . AP: D-LINK 108Mbps (XtremeG) w/1UTP (DWL-7100AP)

2,242

(115) 36T

Chậm

CN

O

108/54/11Mbps (802.11a/b/g) Wireless LAN Access Point, 1-port UTP 10/100Mbps, Support 64/128-bit WEP, 802.1x-EAP Security, IAPP Roaming Mode,
Wireless-to-Wireless Bridging via Point-to-Point or Point-to-Multi-Point, Wireless Client Mode, Palm-Top Wireless Access Point.
6 . AP: D-LINK 54Mbps (PlusG) Indoor w/4UTP (DIR-300)

780

(40) 36T

Chậm

CN

A

Wireless Router 54Mbps with 4 ports 10/100Mbps, Compatible to 802.11b/g, Support WPA (TKIP) and WPA2 (AES), Supports VPN Passthrough, Advanced
Firewall & Security.
7 . AP: D-LINK Wireless-N w/4UTP (DIR-600)

1,092

(56) 36T

Chậm

CN

S

Bộ định tuyến không dây chuẩn N tốc độ 150Mbps. 4 cổng UTP 10/100Mbps, tự động nhận cáp MDI-X, 1 cổng UTP 10/100Mbps cho ADSL hay Cable Modem
(Giá KM chỉ còn 930,000vnd (bao gồm VAT), áp dụng từ ngày 12/12 đến ngày 31/12/2009)
8 . AP: D-LINK Wireless-N w/4UTP (DIR-615)

1,384

(71) 36T

Chậm

CN

S

Chậm

CN

S

Chậm

CN

S

Bộ định tuyến không dây chuẩn N. Tốc độ 300Mbps. 4 cổng UTP 10/100Mbps, 1 cổng UTP 10/100Mbps cho đường ADSL hoặc Cáp Modem
9 . AP: D-LINK Wireless-N w/4UTP (DIR-655)

2,047

(105) 36T

Desktop N Wireless Broadband Internet Router, Chứng thực Wi-Fi, đạt tốc độ tối đa 300Mbps/54Mbps (802 11g). 4 cổng UTP
10/100/1000Mbps, Auto-MDI-X, 1 cổng UTP 10/100/1000Mbps cho đường ADSL hoặc Cable Modem
10 . AP: D-LINK Wireless-N w/4UTP (DIR-825)

3,705

(190) 36T

Desktop Wireless N Broadband Internet Router, Chứng thực Wi-Fi: tốc độ tối đa 300Mbps/54Mbps (802.11a, 802.11g, 802.11n). Sử dụng đồng thời 2 dãy băng
tần 2.4GHz và 5GHz. 4 cổng UTP 10/100/1000Mbps,1 cổng UTP 10/100/1000Mbps cho đường ADSL hoặc Cáp Modem
11 . AP: D-LINK Wireless-N w/4UTP (DIR-855)

4,875

(250) 36T

Chậm

CN

S

Desktop N Wireless Broadband Internet Router, tốc độ tối đa 300Mbps/54Mbps (802.11a, 802.11g, 802.11n). Sử dụng đồng thời 2 dãy băng tần 2.4GHz và
5GHz. 4 cổng UTP 10/100/1000Mbps, 1 cổng UTP 10/100/1000Mbps cho đường ADSL hoặc Cáp Modem
12 . AP: LINKSYS Wireless-G (RangPlus) w/4UTP (WRT110)

1,267

(65) 12T

Chậm

CN

A

Wireless Access Point chẩn IEEE 802.11g/b tốc độ lên đến 54Mbps, Công nghệ MIMO tăng vùng phủ sóng và triệt tiêu các điểm chết, Tốc độ kết nối tăng thêm
khi sử dụng với card wireless chuẩn N, Chia sẽ kết nối Internet qua 4 cổng LAN. Tích hợp tính năng Router.
13 . AP: LINKSYS Wireless-G w/1UTP (WAP54G)

1,209

(62) 12T

Chậm

CN

S

14 . AP: LINKSYS Wireless-G w/4UTP (WRH54G)

936

(48) 12T

Chậm

CN

A

Chậm

CN

A

54 Mbps Wireless Router, IEEE 802.11g, 4 Switching Ports of 10/100 Mbps, External Antenna, Wi-Fi Protected Access™ 2 (WPA2)
15 . AP: LINKSYS Wireless-G w/4UTP (WRT54GL)

1,209

(62) 12T

Wireless G broadband Router with Linux support. Wireless Access Point chẩn IEEE 802.11g/b tốc độ lên đến 54Mbps. Chia sẽ kết nối Internet qua 4 cổng LAN.
Tích hợp tính năng Router. Bảo mật WPA, WEB, lọc địa chỉ MAC không dây, … Hỗ trợ Firewall, SPI, ngăn chăn truy cập Internet. Hỗ trợ chức năng Bridge,
WDS để tăng vùng phủ sóng

1,072

(55) 12T

Chậm

CN

A

1,735

(89) 12T

Chậm

CN

A

18 . AP: LINKSYS Wireless-N w/4UTP (WRT320N)

2,184

(112) 12T

Chậm

CN

A

Dual-Band Wireless-N Gigabit Router
19 . AP: LINKSYS Wireless-N w/4UTP (WRT610N)

4,192

(215) 12T

Chậm

CN

S

16 . AP: LINKSYS Wireless-N w/4UTP (WRT120N)
4Port 10/100, IEEE 802.11b/g/n, WPA2 , SPI
17 . AP: LINKSYS Wireless-N w/4UTP (WRT160N)
Nhanh hơn 9 lần và xa hơn 3 lần so với chuẩn G thông thường, Chia sẽ kết nối Internet qua 4 cổng LAN.

Simultaneous Dual-N Band Wireless Router with Storage Link. Nhanh hơn 12 lần và xa hơn 4 lần so với chuẩn G thông thường. Chia sẽ kết nối Internet qua 4
cổng LAN, tốc độ Gigabit. Cổng kết nối USB cho phép gắn trực tiếp ổ cứng hoặc flash disk để chia sẽ dữ liệu trên mạng.
Xin quý khách đọc các thỏa thuận thương mại và điều kiện bảo hành trước khi mua hàng
Trang 38/53

Tên sản phẩm và đặc tính kỹ thuật
20 . AP:TRENDnet Wireless-G (TEW-450APB)

Giá x 1.000đ
1,092

BH

Chế độ BH

SX

CS

Chậm

CN

S

(56) 12T

Up to108Mbps Wireless Access Point with 1-port Switch; Supports Access Point, AP Client, Repeater and Bridge (PTP & PTMP) Modes, AP to AP, 2.4Ghz,
64/128-bit WEP, WPA-PSK, up to 35-300m.

BỘ DẪN ĐƯỜNG
1 . G.SHDSL CISCO 878-K9

10,432

(535) 12T

Chậm

CN

o

17,550

(900) 12T

Chậm

CN

O

Nhanh

CN

A

Nhanh

TW

A

G.SHDSL Security Router
2 . Router CISCO1841
Modular Router w/2xFE, 2 WAN slots, 32 FL/128 DR

MEDIA CONVERTER, GBIC, MODULE, TRANCEIVER
1 . Converter TRENDNET 10/100->100FX Single Mode 30Km w/SC (110S30/30i)

2,535

(130) 12T

Intelligent 10/100Base-TX to 100Base-FX Single-Mode Fiber Converter (30Km) with SC-Type Connector (TFC-110S30/30ii)
2 . Converter TRENDNET 1000Base-T to 1000Base-SX Multi Mode (1000MSC)

2,925

(150) 12T

1000Base-T to1000Base-1000Base-T to 1000Base-SX Multi Mode Fiber Converter with SC-type Converter

6,844

(351) 24T

Chậm

SG

O

4 . Mini GBIC TRENDNET Multi-mode SX module (TEG-MGBSX)

1,755

(90) 12T

Nhanh

TW

S

Mini GBIC Multi-mode SX module For TEG-224WS+/TEG-2248WS
5 . Mini GBIC: 3COM 1000BASE-SX SFP (3CSFP91)

5,850

(300) 12T

Chậm

CN

S

3,510

(180) 12T

Chậm

CN

S

7 . Module TRENDNET 8-port 10/100 For S4000i (TEG-S4M8TX)

1,365

(70) 12T

Nhanh

CN

S

8 . Module TRENDNET 1000Base-LX For S4000i (TEG-S4M1FGL)

4,095

(210) 12T

Nhanh

CN

S

9 . Module TRENDNET 1000Base-SX For S2400i/2600i (TEG-S24M1F)

2,145

(110) 12T

Nhanh

CN

S

10 . Module TRENDNET 1000Base-SX For S4000i (TEG-S4M1FG)

2,535

(130) 12T

Nhanh

CN

S

11 . Module TRENDNET 1000Base-T For S4000i (TEG-S4M1CG)

1,365

(70) 12T

Nhanh

CN

S

12 . Module TRENDNET 100-FX, SC type For S32+ (TE100-SFXM)

1,989

(102) 12T

Nhanh

CN

S

13 . Module TRENDNET 2 port Copper Gigabit For S2400i/2600i (TEG-S24M2C)

1,560

(80) 12T

Nhanh

CN

S

14 . Module TRENDNET 4 ports 100FX For S4000i (TEG-S4M4FX)

3,315

(170) 12T

Nhanh

CN

S

15 . Module TRENDNET 4-port 100FX (SM) For S4000i (TEG-S4M4S30)

5,070

(260) 12T

Nhanh

CN

S

16 . Tranceiver HP (J4853A) 100-FX SC Modules

5,830

(299) 12T

Chậm

CN

O

17 . Tranceiver HP Gigabit Stack Kit (J4116A): 2 Port Giga Modular

2,886

(148) 24T

Chậm

SG

S

Nhanh

3 . GBIC: HP 1000BASE-SX (0.5km) (J4858A)

Media interfaces: LC - Connector Type: LC - Fiber Type: Multi-Mode
6 . Mini GBIC: 3COM 1000BASE-T SFP (3CSFP93)
Connector Type: RJ-45 -Media interfaces: RJ-45

CABLE, PATCH CORD, CONNECTORS
1 . Antenna Surge Arrestor + Reversa SMA to N-Type Converter use for Antenna

741

(38) 24T

CN

S

2 . Cáp RJ45 Cat.5E AMP (8kg/thùng, giá lẻ $0.2/m) <20m/sợi

507

(26)

CN

S

1,657

(85)

CN

A

682

(35)

CN

A

5 . Cáp RJ45 Cat.5E CLIPSAL - 2D4P5IPV3B (8kg/thùng, giá lẻ $0.3/m)

1,716

(88)

CN

S

6 . Cáp RJ45 Cat.5E DINTEK

1,560

(80)

TW

S

7 . Cáp RJ45 Cat.5E KRONE 64991028-01 (Test up to 350MHz) 8kg/thùng, giá lẻ

1,716

(88)

CN

S

8 . Cáp RJ45 Cat.6 AMP-1427254 (8kg/thùng)

2,632

(135)

CN

O

9 . Cáp RJ45 Cat.6 CLIPSAL (8kg/thùng)

2,340

(120)

CN

O

10 . Cáp RJ45 Cat.6 KRONE 6499 1 030-01 (Test up to 350MHz) 8kg/thùng

2,827

(145)

CN

O

11 . Cáp RJ45 FTP Cat.5E AMP ( chống nhiễu)

2,437

(125)

3 . Cáp RJ45 Cat.5E AMP-0219590 200Mhz (8kg/thùng)
4 . Cáp RJ45 Cat.5E AMP-1427297 200Mhz (2.5kg/thùng)

Chậm

CN

A

12 . CISCO CAB-SS-V35MT

546

(28) 01T

Chậm

CN

O

V.35 Cable, DTE Male to Smart Serial, 10 Feet
13 . CISCO CAB-V35MT

546

(28) 01T

Chậm

CN

O

V.35 Cable, DTE, Male, 10 Feet
14 . Connector RJ45 (Cat.5) AMP (loại 2) / Bọc UTP / RJ11

2

(0.1)

CN

A

15 . Connector RJ45 (Cat.5) AMP-557315

8

(0.4)

CN

A

78

(4)

CN

A

175

(9)

CN

A

16 . Patch Cable AMP Cat-5 1.2m (4ft) / 2.1m (7ft): $5 / 3m (10ft): $7
17 . Patch Cable AMP Cat-6 1.5m (5ft) /2.1m(7ft):$11 3m (10ft): $13

PATCH PANEL, MOUNT BOXES, MODULAR JACK, RACK
1 . Hộp 01 ổ cắm âm tường RJ45 (02 ổ cắm RJ45: $3)

39

(2)

CN

A

2 . Hộp 02 cổng RJ45 hoặc RJ45+RJ11 AMP-1116698

195

(10)

CN

O

3 . Hộp 02 cổng RJ45 hoặc RJ45+RJ11 CLIPSAL

156

(8)

CN

S

4 . Hộp 02 cổng RJ45 hoặc RJ45+RJ11 SUR-LINK (2 cổng RJ45 VCom: $3)

97

(5)

CN

A

5 . Hộp nối cáp RJ45

19

(1)

CN

A

1,774

(91)

CN

A

6 . Patch Panel AMP 24 ports Cat.5/5e ( 1479154-2)

Xin quý khách đọc các thỏa thuận thương mại và điều kiện bảo hành trước khi mua hàng

Trang 39/53

Tên sản phẩm và đặc tính kỹ thuật

Giá x 1.000đ

BH

Chế độ BH

SX

CS

7 . Patch Panel AMP 48 ports Cat.5/5e (1479155-2)

3,510

(180)

CN

O

8 . Patch Panel CLIPSAL 24 ports Cat.5/5e (RJ5E110/24PPCC02)

1,345

(69)

CN

O

9 . Patch Panel CLIPSAL Titanium 24 ports Cat.5/5e (RJ5A1/24PP)

2,047

(105)

CN

O

10 . Patch Panel TRENDNET 24ports Cat.5/5e (P24C5E)

682

(35)

CN

A

11 . VietRack Fix Shelve 65cm dùng cho Rack 800mm

351

(18)

VN

O

12 . VietRack Fix Shelve 75cm dùng cho Rack 1000mm

487

(25)

VN

O

13 . VietRack Slide Shelve 65cm dùng cho Rack 800mm

682

(35)

VN

O

780

(40)

VN

O

15 . VietRack System Cabinet 15U, 2 doors, 2 fans, Depth 600mm

4,582

(235)

VN

O

16 . VietRack System Cabinet 27U, 2 doors, 2 fans, Depth 800mm

7,605

(390)

VN

O

17 . VietRack System Cabinet 36U, 2 doors, 2 fans, Depth 1000mm

9,555

(490)

VN

O

18 . VietRack System Cabinet 42U, 2 doors, 2 fans, Depth 1000mm

9,750

(500)

VN

O

19 . VietRack Wall Mounted Rack W60XD40XH50 (cm), 1 door, 1 fan

2,145

(110)

VN

O

20 . VietRack Wall Mounted Rack W60XD40XH50 (cm), 2 doors, 1 fan

2,730

(140)

VN

O

14 . VietRack Slide Shelve 75cm dùng cho Rack 1000mm

NETWORK ATTACHED STORAGE (NAS)
1 . Bộ đo cáp RJ45/RJ11
2 . Cao su số từ 0 đến 9 (0.7m/cuộn, 10cuộn/hộp)
3 . Cáp LPT Link (1.5m)
4 . Chụp nhựa màu đầu cắm RJ45
5 . Kìm bấm đầu RJ45 AMP-231652

97

(5)

CN

A

136

(7)

CN

A

39

(2)

CN

A

2

(0.1)

CN

A

2,535

(130)

TW

O

136

(7)

CN

A

4,680

(240)

TW

O

8 . Kìm bấm đầu RJ45 và RJ11

292

(15)

CN

A

9 . Kìm nhấn dây mạng AMP (Punch Down Tool)

117

(6)

CN

A

10 . Kìm nhấn dây mạng AMP-1583608 (Punch Down Tool)

1,560

(80)

TW

O

11 . NAS : D-LINK (DNS-323)

4,251

CN

S

6 . Kìm bấm đầu RJ45 hoặc RJ11
7 . Kìm bấm đầu RJ45 hoặc RJ11 AMP-231666

(218) 12T

Chậm

2 Open Bays for 3.5" SATA Hard Drives. USB 2.0 Print Server Port. 10/100/1000BASE-T Gigabit Network Connection, Buit-in FTP Server. Support Standard,
JBOD, RAID 0, RAID 1 Drive Mode. Operable in Windows, Macs OS and Linux Environments.

16. UPS, BACKUP - THIẾT BỊ LƯU TRỮ
* Giá đã bao gồm thuế GTGT

OFFLINE
1 . APC 1100VA-BR1100CI-AS (660W, Black )

3,354

(172) 24T

2 . APC 1500VA-BR1500I (865W, USB, Phần mềm, White)

Chậm

PLP

A

4,875

(250) 24T

Chậm

PLP

S

3 . APC 500VA-BE500R (300W, Black)

819

(42) 24T

Chậm

PLP

A

4 . PROLINK 650VA Offline

604

(31) 24T

Chậm

CN

S

5 . SANTAK Blazer 1000VA EH Offline (600W, Phần mềm )

2,418

(124) 36T

Chậm

CN

S

6 . SANTAK Blazer 1000VA Offline (600W, Phần mềm )

2,476

(127) 36T

Tại hãng

CN

A

7 . SANTAK Blazer 1400VA EH Offline (840W, Phần mềm)

2,632

(135) 36T

Tại hãng

CN

A

8 . SANTAK Blazer 1400VA Offline (840W, Phần mềm)

2,788

(143) 36T

Tại hãng

CN

A

9 . SANTAK Blazer 2000VA EH Offline (1080W, Phần mềm)

3,198

(164) 36T

Tại hãng

CN

A

10 . SANTAK Blazer 2000VA Offline (1080W, Phần mềm)

3,471

(178) 36T

Tại hãng

CN

O

11 . SANTAK Blazer 600VA Offline (360W, Phần mềm)

1,150

(59) 36T

Tại hãng

CN

A

12 . SANTAK Blazer 800VA Offline (480W, Phần mềm)

1,462

(75) 36T

Tại hãng

CN

O

13 . SANTAK TG1000VA Offline ( 600W )

1,804

(92.5) 36T

Tại hãng

CN

A

712

(36.5) 36T

Tại hãng

CN

A

9,730

(499) 24T

Chậm

PLP O

14 . SANTAK TG500VA Offline (300W)

ONLINE
1 . APC 1,5KV-SUA1500I (980W, USB, Phần mềm, Black)

7,702

(395) 24T

Chậm

PLP O

3 . APC 2,2KVA-SUA2200I/SUA2200RMI2U (1980W, USB, Phần mềm, Black)

14,527

(745) 24T

Chậm

IND

O

4 . APC 3KVA-SUA3000I (2700W, USB, Phần mềm, Black)

18,525

(950) 24T

Chậm

INA

O

2 . APC 1KVA-SUA1000I/SUA1000RMI2U (670W, USB, Phần mềm, Black)

5,557

(285) 36T

Tại hãng

CN

O

6 . SANTAK 2KVA Online (1400W, Phần mềm, C2K)

12,265

(629) 36T

Tại hãng

CN

O

7 . SANTAK 3KVA Online (2100W, Phần mềm, C3K)

17,452

(895) 36T

Tại hãng

CN

O

5 . SANTAK 1KVA Online (700W, Phần mềm. C1K)

Xin quý khách đọc các thỏa thuận thương mại và điều kiện bảo hành trước khi mua hàng

Trang 40/53

Tên sản phẩm và đặc tính kỹ thuật

Giá x 1.000đ

BH

Chế độ BH

SX

CS

17. SOFTWARE - PHẦN MỀM
* Bản Open License Microsoft đặt hàng 2->3 tuần (số lượng tối thiểu là 5 bộ)
*Hỗ trợ trực tiếp từ VP Microsoft : Kỹ Thuật : 04-39262949 (Mr.Minh ), sản phẩm OEM Mr.Khôi (0918.178.574) hoặc
sản phẩm OPL Ms. Tâm (0904.338418).

DICTIONARY
1 . MTD-EVA9 (Từ điển Anh - Việt - Anh) (1 năm)

(3)

58

VN

A

97

(5)

VN

A

3 . MTD-FVP2004 (Từ điển Pháp - Việt - Pháp)

292

(15)

VN

O

4 . MTD-FVP2005 (Từ điển Hoa –Việt –Hoa)

292

(15)

VN

O

1 . BITDEFENDER Antivirus 2009 (3PC - 1 năm) (5PC : 38$)

487

(25)

S

2 . BITDEFENDER Internet Security 2009 (1PC - 1 năm)

351

(18)

3 . BITDEFENDER Total Security 2009 (1 năm - 1PC)

409

(21)

4 . BKAV PRO (1 năm /1pc)

Rom
ania
Rom
ania
Rom
ania
VN
VN

A

2 . MTD-EVA9 (Từ điển Anh - Việt - Anh) (2 năm)

ANTI-VIRUS
S
S

302

(15.5)

5 . CMC Internet Security (1năm - 1PC) (2 năm - 1PC : 14$)

175

(9)

6 . KASPERSKY Anti-Virus 2009 (1 năm - 1PC)

166

(8.5)

A

7 . KASPERSKY Internet Security 2009 (1 năm- 3 PC/5PC : 44$/ 10PC : 88$ )

487

(25)

A

8 . KASPERSKY Internet Security 2009 (1năm - 1PC)

214

(11)

9 . NORTON ANTI-VIRUS 2009 (1 năm - 1PC)

175

(9)

CN

A

244

(12.5)

TW

A

721

(37)

US

O

3,198

(164)

SG

S

5,908

(303)

SG

S

4,426

(227)

SG

S

5 . WINDOWS 7 Home Basic English OEM- 32 bit NEW!!

1,833

(94)

CN

O

6 . WINDOWS 7 Home Premium English OEM - 32 bit NEW!!

2,574

(132)

CN

O

7 . WINDOWS 7 Pro English OEM - 32 bit NEW!!

2,788

(143)

CN

A

916

(47)

CN

O

10 . NORTON INTERNET SECURITY 2009 (1 năm - 1PC)

A

A

MICROSOFT
1 . CD KIT Win Server 2008 (cho phiên bản open license)
2 . OFFICE Basic 2007 Win32 English 3PK DSP OEM (No CD)
Word, Excel, Out look
3 . OFFICE Pro 2007 Win32 English OEM License (No CD)
Excel, Word, PowerPoint, Publisher, Access và Outlook
4 . OFFICE Small Business Edition 2007 Win32 English OEM (No CD)
Excel, Word, PowerPoint, Publisher và Outlook

8 . WINDOWS 7 Starter English OEM -32 bit NEW!!

526

(27)

US

O

10 . WINDOWS Server Std 2008 32BIT/64 BIT English OEM CD 1-4CPU 5Clt

13,650

(700)

SG

O

11 . WINDOWS Server Std 2008 Sngl English Open License

12,577

(645)

US

O

2,827

(145)

SG

O

3,315

(170)

9 . WINDOWS Server CAL 2008 English OPL (1 User)

12 . WINDOWS Vista Business 32 bit English OEM (64bit :153$)
13 . WINDOWS XP Pro Japanese/Chinese Traditional or Simlified SP2 OEM CD

ASIA O

18. PC - MÁY TÍNH (PHẢI + VAT)
1. Tặng Dịch Vụ Bảo Hành Tận Nơi 12 Tháng khi mua máy bộ hiệu
2. 18.5" LCD Elead Wide Cộng 100$(+ VAT)

ACER
1 . ACER ASpire M1800 (003)

5,752

(295) 12T Tại chỗ 12T CN

S

Intel Core Dual E5200-2.5GHz ( 2MB, Bus 800, 775), 1024MB DDR2 (Bus 800), 160GB HDD SATA -II, VGA Nvidia Geforce 7100 383MBMB (Shared), DVDRW,Card Reader , Surround 5.1, PCI Express X16, NIC 10/100/1000, keyboard + Mouse Optical (USB), Small Form Factor, PC: DOS.Tặng Loa Acer.
2 . ACER ASpire X1800 (003) NEW!!!

5,947

(305) 12T Tại chỗ 12T CN

A

Intel Core Dual E5300-2.6GHz ( 2MB, Bus 800, 775), 1024MB DDR2 (Bus 800), 160GB HDD SATA -II, VGA Nvidia Geforce 7100 383MBMB (Shared), DVDRW,Card Reader , Surround 5.1, PCI Express X16, NIC 10/100/1000, keyboard + Mouse Optical (USB), Case Slim Mini, PC: DOS.Tặng Loa Acer.

APPLE
1 . iMac (MB324ZP/A)

28,470

(1460) 12T Tại chỗ 12T CN

O

Intel Core 2 Duo E6700 2.4Ghz (Penryn/4MB Cache/ 1066 FSB), Memory DDRam 2048 MB, HDD 320GB (SATA), VGA ATI Radeon HD 2600 XT with 256MB
of GDDR3 memory, DVDRW+DL, iSight, 10/100/ 1000 Mbps + 56K v.92, WIFI (N), Bluetooth, 20” Glossy WXGA+ (1680 x 1050), Tiger OX 10.5(Leopard)
2 . iMac (MB325ZP/A)

36,465

(1870) 12T Tại chỗ 12T CN

O

Intel Core 2 Duo E8300 2.83Ghz (Penryn /6MB Cache/1333 FSB)/ Memory 2048 MB, HDD 320GB (SATA), ATI Radeon HD 2600 XT with 256MB of GDDR3 ,
DVDRW+DL, iSight, 10/100/1000+ 56K v.92, WiFi (g), Bluetooth, 24” Glossy WXGA+ (1920 x 1200). Tiger OX 10.5 (Leopard).
Xin quý khách đọc các thỏa thuận thương mại và điều kiện bảo hành trước khi mua hàng

Trang 41/53

Tên sản phẩm và đặc tính kỹ thuật

Giá x 1.000đ

BH

Chế độ BH

SX

CS

DELL
1 . DELL® Vostro 220MT (DV220MT_E7500) NEW!!

7,975

(409) 12T Tại chỗ 12T MAL S

Intel Core 2 Duo E7500-2.93GHz (3MB, FSB 1066), Chipset Intel G45, 2GB DDR2 (667), HDD 320GB (SATA-II), Raid 0,1, VGA Intel GMAX4500, Sound 5.1,
1xPCI-Ex (16x), 1xPCI-Ex (1x), 2xPCI, DVDRW, NIC 1GB, Keyboard, Mouse Optical, Case Mini Tower, OS:DOS.

FPT-ELEAD, ALLISON
1 . ALLISON® DESIGN

8,482

(435) 24T Tại chỗ 24T VN

A

Intel® Core 2 Duo E7500-2.66GHZ (1066, 3MB), Gigabyte (EP43-UD3L) Chipset Intel P43, KingMax 2GB DD2 (Bus 800), 250GB Seagate HDD SATA-II,
VGA Gigabyte X4550, 512DDR3 (R455D3-512I), NIC 10/100Mbps, DVDROM Asus 18x, Keyboard Mitsumi or Logitech Classic, Mouse Mitsumi Optical, Case
Deluxe-M2 450W, PC:DOS,
2 . ALLISON® OFFICE

4,875

(250) 24T Tại chỗ 24T VN

A

Intel® Core Dual E5300-2.5GHZ (800, 2MB), Gigabyte (G31M-ES2C) Chipset Intel G31 Bus1333, KingMax 1GB DD2 (Bus 800), 160 Sasmung HDD SATA-II,
VGA 128MB (Shared), NIC 10/100Mbps, DVDROM Asus 18x, Keyboard Mitsumi or Logitech Classic, Mouse Mitsumi Optical, Case Deluxe-M2 450W, PC:DOS,
3 . ELEAD® B2 (Steath Bomber)

23,790

(1220) 24T Tại chỗ 12T VN

O

Intel® Core i7 -860-2.8GHZ(8MB), Intel P55, Bus1333, 2GB DDR3 (Bus 1333), 500GB HDD SATA-II, VGA GTX260 -896MB DDR3 448 bit, NIC
10/100/1000Mbps, Card reader 16 in 1, DVD-RW, Raid (0,1,3,10) , Keyboard+ Mouse Elead, Case Tower, PC:DOS.
4 . ELEAD® E955

13,357

(685) 24T Tại chỗ 12T VN

O

Intel® Core i5 -750-2.66GHZ(8MB), Intel P55, Bus1333, 2GB DDR3 (Bus 1333), 320GB HDD SATA-II, VGA N9500GT -512MB, NIC 10/100/1000Mbps, Card
reader 16 in 1, DVD-RW, Keyboard+ Mouse Elead, Case Tower, PC:DOS.
5 . ELEAD® G975X

11,505

(590) 24T Tại chỗ 12T VN

S

Intel® Xeon X3330-2.66GHZ(1333/6MB),Intel G31 Bus1333, 2GB DDRAM-II(Bus 800), 320GB HDD SATA-II, VGA NVIDIA Geforce 9600GT 512MB ,NIC
10/100Mbps, Card reader 16 in 1, DVD-RW, Keyboard, Mouse Elead,Case Desktop, PC:DOS.
6 . ELEAD® M515

4,972

(255) 24T Tại chỗ 12T CN

A

Intel Dual Core E5300 (2.6Ghz/1066/2MB), MB G31 Chipset , 1GB DDR2 800, 320GB SATA2 HDD,Tích hợp Intel GMA X3100 ,Tích hợp 6 kênh âm thanh,
Nic Intel 10/100 , DVD-ROM , Keyboard , Mouse Elead.
7 . ELEAD® M525 *Giá HOT 7.250.000vnđ

7,800

(400) 24T Tại chỗ 12T VN

A

Intel® Core Duo E6300-2.8GHZ(1066/2MB),Intel G31 Bus1333, 1GB DDRAM-II(Bus 800), 320GB HDD SATA-II, VGA Intel GMA X4500 128Mb(share), NIC
10/100Mbps, DVD-ROM, 18.5" LCD Wide Elead, Keyboard, Mouse Elead, Case Desktop, PC:DOS.
8 . ELEAD® S865 *Giá HOT: 8.990.000vnđ

9,847

(505) 24T Tại chỗ 12T VN

S

Intel® Core 2 Duo E7500-2.93GHZ(1066/3MB), Intel G41 Bus1333, 1024MB DDRAM-II(Bus 800), 320GB HDD SATA-II, VGA 128Mb(share),NIC
10/100Mbps, Card reader 16 in 1, 18.5" LCD Wide Elead, DVD-RW, Keyboard, Mouse Elead, Case Super Slim, PC:DOS.
9 . ELEAD® V100 NEW!!

3,510

(180) 24T Tại chỗ 12T VN

O

Intel® Atom 230 -1.6Ghz (512K Cache/ 533 FSB), Intel 945GC, 1GB DDRAM-II(Bus 800), 160GB HDD SATA-II, VGA 128Mb(share),NIC 10/100Mbps, DVDROM, 18.5" LCD Wide Elead, Keyboard, Mouse Elead,Case Desktop, PC:DOS. Tặng Kaspersky 6 tháng + Chống truy cập web đen.
10 . ELEAD® V500 NEW!!

5,265

(270) 24T Tại chỗ 12T VN

O

Intel® Core Duo E5300-2.6GHZ(1066/2MB),Intel G31 Bus1333, 1GB DDRAM-II(Bus 800),160GB HDD SATA-II, VGA 128Mb(share),NIC 10/100Mbps, DVDRW, Keyboard, Mouse Elead,Case Desktop, PC:DOS. Tặng Kaspersky 6 tháng +Luyện thi Volympic +chống truy cập web đen.

HP-COMPAQ
1 . COMPAQ Presario CQ3014L (KY724AA)

7,995

(410) 12T Tại chỗ 12T CN

A

Intel Core 2 Dual E7400-2.8Ghz , 3MB Cache, 1066FSB, Intel G31, 2GB DDR2 (800) (2 slots), 320GB HDD SATA, DVD-RW, NIC 10/100Mbps, 6 USB, Sound
5.1, VGA Intel GMA 3100 upto 251MB, PCI Express 16x, Card reader 9 in 1, Keyboard , Mouse Optical, PC :DOS.
2 . COMPAQ Presario CQ3112L (NY750AA)

7,410

(380) 12T Tại chỗ 12T ASIA A

Intel Dual Core E6300 (2.8GHz/2MB/1066MHz) Intel G41 Express ,2GB PC2-6400 MB, (2 slot), 320GB SATA 7200rpm ,DVD-ROM SATA, Intel® Graphics
Media Accelerator ,Nic 10/100BT , Card-reader 6 in 1, 4 USB 2.0 (2 Front), 2 PS2, 1 LAN, 1 VGA, OS :DOS , PS/2 Keyboard & Mouse.
3 . COMPAQ Presario CQ3113L (NY751AA) NEW!!!

8,385

(430) 12T Tại chỗ 12T CN

O

Intel Core 2 Dual E7500 (2.93GHz/3MB/1066MHz) Intel G41 Express ,1GB PC2-6400 MB, (2 slot), 320GB SATA 7200rpm ,DVD-ROM SATA, Intel® Graphics
Media Accelerator ,Nic 10/100BT , Card-reader 6 in 1, 4 USB 2.0 (2 Front), 2 PS2, 1 LAN, 1 VGA, OS :DOS , PS/2 Keyboard & Mouse.
4 . COMPAQ Presario CQ4011L (NY754AA)

8,482

(435) 12T Tại chỗ 12T CN

O

Intel Core Dual E5400-2.75Ghz , 2MB Cache, 800FSB, Intel G41, 1GB DDR3 (1024) (2 slots), 320GB HDD SATA, DVD-RW, NIC 10/100Mbps, 6 USB, Sound
5.1, VGA 512MB Geforce G210, PCI Express 16x, Card reader 6 in 1, Keyboard , Mouse Optical, PC :DOS. Onsite bảo hành HP (HCM , Hà Nội)
5 . COMPAQ Presario CQ4012L (AU849AA)

9,555

(490) 12T Tại chỗ 12T CN

O

Intel Core 2 Dual E7500-2.93Ghz , 3MB Cache, 1066FSB, Intel G41, 2GB DDR3 (1024) (2 slots), 320GB HDD SATA, DVD-RW, NIC 10/100Mbps, 6 USB,
Sound 5.1, VGA 512MB Geforce G210, PCI Express 16x, Card reader 6 in 1, Keyboard , Mouse Optical, PC :DOS. Onsite bảo hành HP (HCM, Hà Nội).
6 . HP Pavilion P6217L (NY747AA ) NEW!!!

9,750

(500) 12T Tại chỗ 12T CN

S

Intel Core 2 Dual E7600-3.06Ghz , 3MB Cache, 1066FSB, Intel G31, 1 x 2GB DDR2 (800), 320GB HDD SATA, DVD-RW, NIC 10/100/1000Mbps, wifi 802.11
b/g/n, 6 USB, Sound 5.1, VGA VGA Intel GMA X4500 (Shared upto 512MB), PCI Express 16x, Card reader 15 in 1, Keyboard , Mouse Optical, PC :DOS.
7 . HP Pavilion P6218L (NY748AA ) NEW!!

11,992

(615) 12T Tại chỗ 12T CN

S

Intel Core 2 Quad Q8400 (2.66GHz/4MB/1333MHz), Intel G43, 1 x 2GB DDR2 , 320GB HDD SATA, DVD-RW, NIC 10/100Mbps, wifi 802.11 b/g/n, 6 USB,
Sound 5.1, VGA nVidia GeForce G210 512MB, PCI Express 16x, Card reader 15 in 1, Keyboard +Mouse Wireless, PC :DOS.
8 . HP-COMPAQ® Dx2310MT (KQ861AV/E5300/DOS)

6,435

(330) 12T Tại chỗ 12T ASIA A

Intel Core Dual E5300 -2.5GHz( 2MB, Bus 800, Intel G31Chipset), 1024MB DDR2 (Bus 800), 320GB HDD SATA -II, VGA 128MB (Shared), DVDROM, 22 in 1
card reader , NIC 10/100/1000Mb, keyboard, mouse scroll, Case Tower, PC:DOS.
9 . HP-COMPAQ® Dx2810MT (FY685AV/E7500/Dos )

8,482

(435) 36T Tại chỗ 12T ASIA S

Intel Core 2 Dual E7500-2.93GHz( 3MB, Bus 1066, G45), 1024MB DDR2 (Bus 800), 250GB HDD SATA -II, VGA 512MB (Shared), DVDROM, 22 in 1 card
reader (SATA), NIC 10/100/1000 Mbps, keyboard, mouse scroll, Case Tower, OS:DOS

Xin quý khách đọc các thỏa thuận thương mại và điều kiện bảo hành trước khi mua hàng

Trang 42/53

Tên sản phẩm và đặc tính kỹ thuật

Giá x 1.000đ

10 . HP-COMPAQ® Dx2810MT (FY685AV/E7500/XP Pro )

10,822

BH

Chế độ BH

SX

CS

(555) 36T Tại chỗ 12T ASIA S

Intel Core 2 Dual E7500-2.93GHz( 3MB, Bus 1066, G45), 1024MB DDR2 (Bus 800), 250GB HDD SATA -II, VGA 512MB (Shared), DVDROM, 22 in 1 card
reader (SATA), NIC 10/100/1000 Mbps, keyboard, mouse scroll, Case Tower, Win Vista dowgrade XP Pro.
11 . HP-COMPAQ® Dx7510MT (ND075AV/ E7500/Dos )

8,580

(440) 36T Tại chỗ 12T ASIA O

Intel Core 2 Dual E7500-2.93GHz( 3MB, Bus 1066, Q43),1GB DDR3 (Bus 1333), 250GB HDD SATA -II, VGA256MB (Shared), DVDROM, 22 in 1 card reader
(SATA), NIC 10/100/1000 Mbps, (keyboard, mouse scroll-1 năm bảo hành), Case Tower, OS:DOS.
12 . HP-COMPAQ® Dx7510MT (ND075AV/ E7500/XP Pro )

11,212

(575) 36T Tại chỗ 12T ASIA O

Intel Core 2 Dual E7500-2.93GHz( 3MB, Bus 1066, Q43), 2GB DDR3 (Bus 1333), 250GB HDD SATA -II, VGA256MB (Shared), DVDROM, 22 in 1 card reader
(SATA), NIC 10/100/1000 Mbps, (keyboard, mouse scroll-1 năm bảo hành), Case Tower, Win Vista dowgrade XP Pro.

LENOVO (THINKCENTER)
1 . LENOVO ThinkCenter A58 (7515-RT9)

6,532

(335) 12T Tại chỗ 12T CN

O

Intel® Dual-core E5300- 2.6GHz, 2MB Cache, 1 x 1024MB DDR2 (800), 320GB (7200RPM) SATA, DVDRW, Intel GMA X4500 Integrated, Marvell® 8056
Gigabit Ethernet, OS :DOS, Case Tower, Keyboard , mouse , Lenovo LCD 18.5" wide ( D185 ) giá 110$+vat 5%.Dự kiến 26/11/09 có hàng.
2 . LENOVO ThinkCenter A58 (7515RW9)

8,385

(430) 12T Tại chỗ 12T CN

S

Intel® Core™2 Duo E7400- 2.80GHz, 3MB Cache,1 x 1024MB DDR2 (800), 250GB (7200RPM) SATA, DVDRW, Intel GMA X4500 Integrated , Marvell®
8056 Gigabit Ethernet , OS:DOS, Keyboard +mouse. LCD LENOVO 18.5" Wide (D185) giá 110$+VAT 5%.
3 . LENOVO ThinkCenter A58 (7515RY1)

6,337

(325) 12T Tại chỗ 12T CN

S

Intel® Dual-Core E5200- 2.5GHz, 2MB Cache, 1 x 1024MB DDR2 (800), 250GB (7200RPM) SATA, DVDRW, Intel GMA X4500 Integrated, Marvell® 8056
Gigabit Ethernet, OS :DOS, Case Tower, Keyboard , mouse . LCD LENOVO 18.5" LCD ( D185 ) wide giá : 115$+VAT 5%.
4 . LENOVO ThinkCenter M58 (7298D9A)

11,700

(600) 36T Tại chỗ 12T CN

A

Intel® Core™2 Duo E7400-2.80GHz, 3MB Cache, 1 x 2048MB DDR2 (800), 160GB (7200RPM) SATA, DVDRW, Intel GMA X4500 Integrated , Marvell®
8056 Gigabit Ethernet , Vista Business 32 Bit ->downgrade XP Pro, (Keyboard +mouse. LCD LENOVO 18.5" Wide (D185) giá 110$+VAT 5%- 1 năm bảo
hành).
5 . LENOVO ThinkCenter M58 (7298-R81) NEW!!!

9,730

(499) 36T Tại chỗ 12T CN

O

Intel® Core™2 Duo E7500-2.93GHz, 3MB Cache, 1 x 2048MB DDR2 (800), 320GB (7200RPM) SATA, DVDRW, Intel GMA X4500 Integrated , Marvell®
8056 Gigabit Ethernet , OS: DOS, (Keyboard +mouse. LCD LENOVO 18.5" Wide (D185) giá 110$+VAT 5%- 1 năm bảo hành).

19. SERVER - MÁY CHỦ (PHẢI + VAT)
Server IBM và HP-COMPAQ được bảo hành chính hãng tại Việt Nam.

FPT-ELEAD
1 . FPT ELEAD® SP330 NEW!!

14,040

(720) 36T

Tại hãng

VN

O

Intel Xeon Quad Core X33300-2.66Ghz, 1066 FSB, 8MB cache, MB Intel 3200, 2x1GB DDR2 (667) upto 8GB, HDD 2x 320GB SATA (RAID 0,1,5, 10),
DVDROM, VGA 32MB ATI, Nic Intel Single 10/100/1000Mbps, Power Supply 510W(upto 2 power supply), Mouse + Keyboard Elead PS/2.
2 . FPT ELEAD® SP555

20,865

(1070) 36T

Tại hãng

VN

O

Intel Xeon Quad Core 5405-2.0Ghz(1333FSB;12MB), Mainboard Intel 5000V, Ram 2x1GB (2GB)-DDR2-FB DIMM upto 8GB, HDD 2x250GB (500GB) SATA2
(RAID 0,1,10), DVDROM; VGA 16MB ATI Graphics, Network Intel 10/100/1000, Power Supply 650W(1/2), Mouse Elead PS/ 2, Keyboard Elead PS/2,
PC:DOS.

IBM -LENOVO
1 . IBM SERIES x3200M2 (4367-38A)

22,425

(1150) 12T

Tại hãng

CN

O

Intel Dual Core Xeon 3110-3.0Ghz(1/1),1066MHz, 6MB Cache, 2x 512MB PC2-5300 DDR2 ECC (4 slots), 73GB HDD 3.5"SAS 15K H-Swap, 4 bay H-Swap,
ATI RN50 ES1000 (16MB) , Raid on board 0/1, NIC 10/100/1000Mbp, Broadcom® 5721, DVDROM 48x, No FDD, 400W PWS (1/1)Non H-Swap, Keyboard,
Mouse, PC: DOS.
2 . IBM SERIES x3400M2 (7837-34A)

44,460

(2280) 36T

Tại hãng

CN

O

Intel Xeon Quad-Core E5520 -2.26Ghz, 4.8GTs, Nehalem Tech, 8MB Cache (80W), 1066Mhz FSB, (Upto 2CPU), 2GB( 2x1GB) PC8500 ECC DDR3, 73GB SAS
2.5" 15K HDD H-swap, 8 bay H-Swap, Server Raid BR10i ( 0,1,1E). Option (Raid 5,6) MR10i, DVD ROM , No FDD, VGA 16MB Matrox G200e, Netcard Dual
gigabit 10/100/1000, 4 USB( 2.0), parrellel, 2 series, 2 RJ45, 670W PWS (1/1), (Keyboard+Mouse (USB)-1 năm bảo hành), PC:DOS.
3 . IBM SERIES x3500M2 (7839-22A)

45,045

(2310) 36T

Tại hãng

CN

O

Intel Xeon Quad-Core E5504 -2.0Ghz, 4.8GTs, Nehalem Tech, 4MB Cache (80W), 800Mhz FSB, (Upto 2CPU), 2GB( 2x1GB) PC10600 ECC DDR3, 73GB SAS
2.5" 15K HDD H-swap, 11 bay H-Swap, Server Raid BR10i ( 0,1,1E). Option (Raid 5,6) MR10i, DVD ROM , No FDD, VGA 16MB Matrox G200e, Netcard
Dual gigabit 10/100/1000, 4 USB( 2.0), parrellel, 2 series, 2 RJ45, 920W PWS (1/2), (Keyboard+Mouse (USB)-1 năm bảo hành), PC:DOS.
4 . IBM SERIES x3500M2 (7839-42A)

53,430

(2740) 36T

Tại hãng

CN

O

Intel Xeon Quad-Core E5530 -2.4Ghz, 4.8GTs, Nehalem Tech, 8MB Cache (80W), 1066Mhz FSB, (Upto 2CPU), 2GB( 2x1GB) PC10600 ECC DDR3, 73GB SAS
2.5" 15K HDD H-swap, 11 bay H-Swap, Server Raid BR10i ( 0,1,1E). Option (Raid 5,6) MR10i, DVD ROM , No FDD, VGA 16MB Matrox G200e, Netcard
Dual gigabit 10/100/1000, 4 USB( 2.0), parrellel, 2 series, 2 RJ45, 920W PWS (1/2), (Keyboard+Mouse (USB)-1 năm bảo hành), PC:DOS.
5 . IBM SERIES X3650M2 Rack 2U (7947-52A)

52,650

(2700) 36T

Tại hãng

CN

O

Intel Xeon Quad-Core E5530 -2.4Ghz, 5.8GTs, Nehalem Tech, 8MB Cache (80W), 1066Mhz FSB, (Upto 2CPU), 2GB( 2x1GB) PC8500 ECC DDR3, 73GB SAS
2.5" 15K HDD H-swap, 8 bay H-Swap, Server Raid BR10i ( 0,1,1E). Option (Raid 5,6) MR10i, CDRW/DVD Rom , No FDD, VGA 16MB Matrox G200e,
Netcard Dual gigabit 10/100/1000, 4 USB( 2.0), parrellel, 2 series, 2 RJ45, 675W PWS (1/2), No Keyboard+Mouse (USB), PC:DOS.
6 . IBM SERIES X3650M2 Rack 2U (7947-72A)

67,860

(3480) 36T

Tại hãng

CN

O

Intel Xeon Quad-Core E5550 -2.66Ghz, 5.8GTs, Nehalem Tech, 8MB Cache (80W), 1066Mhz FSB, (Upto 2CPU), 2GB( 2x1GB) PC8500 ECC DDR3, 73GB SAS
2.5" 15K HDD H-swap, 8 bay H-Swap, Server Raid BR10i ( 0,1,1E). Option (Raid 5,6) MR10i, CDRW/DVD Rom , No FDD, VGA 16MB Matrox G200e,
Netcard Dual gigabit 10/100/1000, 4 USB( 2.0), parrellel, 2 series, 2 RJ45, 675W PWS (1/2), No Keyboard+Mouse (USB), PC:DOS.
7 . IBM SERIES X3650M2 Rack 2U (7947-22A)

44,070

(2260) 36T

Tại hãng

CN

O

Intel Xeon Quad-Core E5504 -2.0Ghz (Nehalem Tech), 4.8GTs, 4MB Cache (80W), 800Mhz FSB, (Upto 2CPU), 2GB( 2x1GB) PC10600 ECC DDR3, 73GB SAS
2.5" 15K HDD H-swap, 8 bay H-Swap, Server Raid BR10i ( 0,1,1E). Option (Raid 5,6) MR10i, CDRW/DVD Rom , No FDD, VGA 16MB Matrox G200e,
Netcard Dual gigabit 10/100/1000, 4 USB( 2.0), parrellel, 2 series, 2 RJ45, 675W PWS (1/2), No Keyboard+Mouse (USB), PC:DOS.

Xin quý khách đọc các thỏa thuận thương mại và điều kiện bảo hành trước khi mua hàng

Trang 43/53

Tên sản phẩm và đặc tính kỹ thuật
8 . IBM SERIES X3650M2 Rack 2U (7947-32A)

Giá x 1.000đ
51,090

BH

(2620) 36T

Chế độ BH

SX

CS

Tại hãng

CN

O

Intel Xeon Quad-Core E5520 -2.26Ghz, 5.8GTs, Nehalem Tech, 8MB Cache (80W), 800Mhz FSB, (Upto 2CPU), 2GB( 2x1GB) PC10600 (1333) ECC DDR3,
73GB SAS 2.5" 15K HDD H-swap, 8 bay H-Swap, Server Raid BR10i ( 0,1,1E). Option (Raid 5,6) MR10i, CDRW/DVD Rom , No FDD, VGA 16MB Matrox
G200e, Netcard Dual gigabit 10/100/1000, 4 USB( 2.0), parrellel, 2 series, 2 RJ45, 675W PWS (1/2), No Keyboard+Mouse (USB), PC:DOS.

HP-COMPAQ
1 . HP-COMPAQ DL380 G6 (491325-371)

57,720

(2960) 36T

Tại hãng

CN

O

Intel Quad-Core Xeon E5520 -2.26 GHz (Upto 2CPU), 1066 FSB, 8MB Cache, 6GB (3x2GB) PC3-10600R Fully Buffered DIMMs (DDR3-1333) ECC, 72GB
10K SAS 2.5" H-Swap, No CDROM, Network Two HP NC382i Dual Port Multifunction Gigabit Server Adapters, HP Smart Array P410i/256MB Controller
(RAID 0/1/1+0/5/5+0), 460W PWS (1/2), Rack (2U), PC :DOS, No keyboard +mouse.
2 . HP-COMPAQ DL380 G6 (491332-371) NEW!!

62,400

(3200) 36T

Tại hãng

CN

O

Intel Quad-Core Xeon E5540 -2.53 GHz (Upto 2CPU), 1066 FSB, 8MB Cache, 6GB (3x2GB) PC3-10600R Fully Buffered DIMMs (DDR3-1333) ECC, 72GB
10K SAS 2.5" H-Swap, No CDROM,Network Two HP NC382i Dual Port Multifunction Gigabit Server Adapters, HP Smart Array P410i/256MB Controller
(RAID 0/1/1+0/5/5+0), 460W PWS (1/2), Rack (2U), PC :DOS, No keyboard +mouse.
3 . HP-COMPAQ ML110 G5 (533548-371) NEW!!

13,260

(680) 36T

Tại hãng

CN

O

Intel Xeon Dual Core E 3110 -3.0GHz, 65W, 1333 FSB, 6MB Cache, 1GB PC2-6400 (800) ECC DDR2 upto 8GB, 160GB HDD SATA (4port HDD),HP SC40Ge
Host Bus Adapter with RAID 0, 1 support, Netcard NC105i PCIe Gigabit Server Adapter, DVD-ROM 16X SATA, PWS 365W, Case Micro ATX Tower (4U),
(Keyboard, Mouse -1 năm bảo hành), PC :DOS.
4 . HP-COMPAQ ML150 G6 (466133-371)

34,125

(1750) 36T

Tại hãng

CN

O

Intel Xeon Quad-Core E5520-2.26GHz (upto 2CPU), 80 W, 1066 FSB, 8 MB Cache,4GB (2 x2GB) PC2-5300 (1333) Fully Buffered DIMMs, 500GB SATA HSwap 3.5", Network HP NC107i PCI Express Gigabit Server Adapter, HP Smart Array P410/256MB Controller , 16x DVD-ROM, 3PCI -E, 3 PCI-X, PWS 460W
Non H-Swap,Case Tower, Keyboard, Mouse , PC :DOS, 3 years warranty.Made in China.
5 . HP-COMPAQ ML350 G6 (487930-371)

49,530

(2540) 36T

Tại hãng

CN

O

Intel Xeon Quad-Core E5520-2.26GHz (upto 2CPU), 80W, 1066 FSB, 8MB Cache, 6GB (3 x2GB) PC3-10600R (1333) Fully Buffered DIMMs, 72GB H-Swap
2.5" SAS 10K, Network NC326i PCI Express Dual Port Gigabit Server Adapter, HP Smart Array P410i/256MB Controller , 16x DVD-ROM, 3PCI -E, 3 PCI-X,
PWS 750W H-Swap,Case Tower, (Keyboard, Mouse -1 năm bảo hành), PC :DOS.
6 . HP-COMPAQ ML350 T05 (458242-371)

43,875

(2250) 36T

Tại hãng

CN

O

Intel Xeon Quad-Core E5420-2.5 GHz,1333 FSB, 2 x 6MB Cache, (upto 2 CPU), Memory 2GB (2 x1GB) PC2-5300 (667) Fully Buffered DIMMs, 72GB SAS
10K 2.5"H-Swap, Network Embedded NC373i Multifunction Gigabit Server Adapter, Smart Array E200i/128 BBWC Controller (RAID 0/1/1+0/5), 16x DVDROM, 3PCI -E, 3 PCI-X, PWS 800W H-Swap,Case Tower, (keyboard +mouse -1 năm bảo hành), PC :DOS.
7 . HP-COMPAQ ML370 T05 (458345-371)

54,210

(2780) 36T

Tại hãng

CN

O

Intel Quad-Core Xeon E5430 -2.66 GHz (Upto 2CPU), 1333 FSB,12MB (2x6MB) Cache, 2GB (2x1GB) PC2-5300 Fully Buffered DIMMs (DDR2-667) ECC,
72GB 10K SAS 2.5" Hotswap, DVDROM , Network Embedded NC373i Multifunction Gigabit Server Adapter, HP Smart Array P400/256MB Controller (RAID
0/1/1+0/5)Availability, 800W PWS (1/2), Case Tower, PC :DOS, (keyboard +mouse-1 năm bảo hành).

PHỤ KIỆN (V5 OR V10)
1 . 146GB HP SAS 2.5" HDD (10Krpm, Hot Swap)

4,485

(230) 12T

Tại hãng

CN

O

2 . 146GB IBM SAS 2.5" HDD (10Krpm, Hot Swap)

4,290

(220) 12T

Tại hãng

CN

O

3 . 72GB HP SAS 2.5" HDD (10Krpm, Hot Swap)

4,095

(210) 12T

Tại hãng

CN

S

4 . 73.4GB IBM SAS 2.5" HDD (15Krpm, Hot Swap)

3,900

(200) 12T

Tại hãng

CN

S

5 . HP 1GB DDR2 PC6400 (800) cho ML110

1,755

(90) 12T

Chậm

CN

A

6 . HP 512MB DDR2 PC6400 (800) cho ML110

877

(45) 12T

Tại hãng

CN

S

7 . HP DAT72 Data Cartridge, 72GB, 170m (C8010A)

526

(27) 12T

Tại hãng

CN

O

8 . HP DDS-3 Data Cartridge, 24GB, 125m (C5708A)

322

(16.5) 12T

Tại hãng

CN

S

341

(17.5) 12T

Tại hãng

CN

A

9 . HP DDS-4 Data Cartridge, 40GB, 150m (C5718A)
10 . HP StorageWorks DAT 40GB SCSI Internal Tape Drive (C5686B)
11 . HP StorageWorks DAT 72GB SCSI Internal Tape Drive (Q1522B)
12 . IBM ServerRaid 8k Controller (25R8064) for x3400/3650

8,872

(455) 12T

Tại hãng

CN

A

12,285

(630) 12T

Tại hãng

CN

S

4,972

(255) 12T

Tại hãng

CN

O

RAID 0, RAID 1, RAID 5, RAID 6, RAID 10, RAID 1E

20. PRINTER - MÁY IN
1. Máy in đã bao gồm thuế GTGT
2. Adapter của sản phẩm TRENDnet sẽ được bảo hành trong 3 tháng. Adapter của các sản phẩm khác thì không bảo hành

IN PHUN GIA ĐÌNH
1 . CANON Pixma IP 1980

780

(40) 12T

Tại hãng

VN

A

2,496

(128) 12T

Tại hãng

IND

S

3,705

(190) 12T

Tại hãng

IND

S

(95) 12T

Chậm

CN

S

A4, 4800 x 1200 dpi, đen 21trang /phút, màu 17trang/phút, USB
2 . EPSON Stylus T30
A4, 5760x1440dpi, 38 đen A4/phút, 20 màu A4/phút, USB 2.0
3 . EPSON Stylus T60

A4, 5760x1440dpi, 37 đen A4/phút, 38 màu A4/phút, USB 2.0, USB direct print, in trực tiếp trên đĩa CD/DVD

IN PHUN VĂN PHÒNG
1 . HP DeskJet K109A

1,852

Up to 28ppm (black) & 21ppm (color), 600dpi black & 4800 x 1200dpi (color), USB port

IN PHUN CHUYÊN NGHIỆP, ĐỒ HỌA
Xin quý khách đọc các thỏa thuận thương mại và điều kiện bảo hành trước khi mua hàng

Trang 44/53

Tên sản phẩm và đặc tính kỹ thuật

Giá x 1.000đ

1 . EPSON Stylus Photo 1390

7,702

BH

Chế độ BH

SX

CS

Tại hãng

IND

A

Tại hãng

IND

O

(395) 12T

In phun đen & màu khổ A3+, 5.760 x 1440dpi, USB. Tốc độ in: Màu: 15ppm, đen: 15ppm A4, Sử dụng 6 hộp mực riêng biệt
2 . EPSON Stylus Photo R1900

17,550

(900) 12T

Độ phân giải tối đa: 5760x1440dpi, Bộ nhớ: 64KB, A4-A3+, 2 cổng USB2.0, Sử dụng 8 hộp màu riêng biệt, In trực tiếp trên CD/DVD
3 . EPSON Stylus Photo R230

3,861

(198) 12T

Tại hãng

PLP O

In đen 15 tr/Phút, màu 15 tr/Phút, 5760x1440dpi, A4, USB2.0, Gồm 6 hộp mực rời, In trực tiếp trên CD
4 . HP OfficeJet Pro K8600

6,630

(340) 12T

Tại hãng

CN

O

A3+, up to 35ppm Black & Color (A4/letter) & 12.5ppm (A3), up to 1200x1200dpi black & up to 4800 x 1200 optimised dpi color (premium photo paper &
1200x1200 input dpi), 250 sheet bin, 32MB, Hi-Speed USB port, up to 6,250 pages/month, PCL 3 & PCL 3 GUI; Product Line: 7T - SFP - Productivity. (Phiếu
quà tặng trị giá 400.000VND, Từ ngày 23.11.2009 đến 23.01.2010)

IN LASER ĐƠN SẮC
2,827

(145) 12T

Tại hãng

CN

S

3,763

(193) 12T

Tại hãng

CN

O

3 . CANON Laser LBP-3500

13,455

(690) 12T

Tại hãng

CN

O

In 15tr/phút (A3-A4), In 25tr/phút (A4), 2400x600 dpi, A3-A4, 8MB, Cổng USB
4 . HP LaserJet 5200

23,790

(1220) 36T

Tại hãng

CN

O

1 . CANON Laser LBP-2900
In 12 tr/Phút, 2400x600dpi, A4, 2MB, cổng USB
2 . CANON Laser LBP-3300
Khổ A4, In 21 tr/Phút, 2400x600dpi, bộ nhớ 8M, chức năng in 2 mặt tự động, cổng USB 2.0

Print Up to 35 ppm (A4), 18.5ppm (A3), Up to 1200 x 1200 dpi,48 MB, Paper trays 2, Paper trays max Input:Up to 350 sheets, Print quality black Output:Up to
250 sheet, 1 IEEE-1284 parallel, 1 USB, 1 EIO, HP PCL 5, HP PCL 6, HP PostScript Level 3
5 . HP LaserJet 5200L

18,525

(950) 36T

Tại hãng

CN

O

A3 printer, 25ppm (A4 & letter), 1200dpi-effective output (600x600dpi - FastRes 1200), 32MB to 128MB, PCL 5e, 6, & HP PS L3 emulation, Hi-Speed USB 2.0
& IEEE-1284 parallel,
6 . HP LaserJet P1005

2,457

(126) 12T

Tại hãng

VN

A

3,022

(155) 12T

Tại hãng

VN

O

4,972

(255) 12T

Tại hãng

CN

O

6,240

(320) 36T

Tại hãng

CN

O

8,131

(417) 36T

Tại hãng

CN

S

8,092

(415) 36T

Tại hãng

CN

O

(540) 36T

Tại hãng

CN

O

Up to 15ppm , 600 x 600 dpi , 2MB memory, USB2.0
7 . HP LaserJet P1006
Up to 17pm, 600x600 dpi; 8MB, USB 2.0
8 . HP LaserJet P1505
Up to 24pm, Up to 1200x1200 dpi; 2MB, USB 2.0
9 . HP LaserJet P2035
Up to 30ppm , up to 600 x 600dpi, 16MB, USB 2.0
10 . HP LaserJet P2035N
A4, upto 30ppm , 600 x 600dpi, 16MB, USB 2.0, print server Network
11 . HP LaserJet P2055D

Upto 35 ppm (letter)/ 30 ppm (A4/), 1200 x 1200dpi, 64MB, automatic two-sided printing (duplexer), USB 2.0.
12 . HP LaserJet P2055DN

10,530

Upto 35ppm ( letter), 33pm (A4), 1200 x 1200dpi, 128MB , two slide printing automatic, USB 2.0 port, built in HP Jecdirect Gigabit Ethernet networking.
13 . HP LaserJet P3005

(699) 36T

Tại hãng

CN

O

4,134

(212) 12T

Tại hãng

IND

O

11,700

(600) 12T

Tại hãng

IND

O

13,455

(690) 12T

Tại hãng

IND

O

7,897

(405) 12T

Tại hãng

IND

S

1,072

(55) 12T

Tại hãng

VN

A

Tại hãng

IND

O

13,630

up to 35ppm (Letter) & 33ppm (A4), up to 1200x1200dpi, 48MB up to 320MB,USB 2.0 & IEEE-1284-B parallel

IN KIM
1 . EPSON LQ 300+II
A4, 24 Kim, 300 Ký tự/Giây, Buffer: 32KB, 1 bản chính+3 bản copy, 2 Triệu Ký tự/Ruy băng, LPT/USB.
2 . EPSON LQ-2090
A3, 24 Kim, 440 Ký tự/Giây, Buffer: 128KB, 1 bản chính+4 bản copy, 8 Tr Ký tự/Ruy băng, LPT & USB
3 . EPSON LQ-2180
A3, 24 Kim, 480 Ký tự/Giây, Buffer: 64KB, 1 bản chính+5 bản copy, 8 Triệu Ký tự/Ruy băng, LPT
4 . EPSON LQ-590
A4, 24 Kim, 440 Ký tự/Giây, Buffer: 32KB, 1 bản chính + 4 bản copy, LPT

IN ĐA CHỨC NĂNG
1 . CANON Pixma MP 145

Print: Đen 20 tr/Phút, Màu 15tr/Phút, 4800x1200dpi + Copy: Đen 19 tr/Phút, Màu 15 tr/Phút, + Scan: 600x1200dpi, A4, USB
2 . EPSON Stylus TX400

3,217

(165) 12T

Khổ A4, 5760x1440dpi, 34 trang đen, màu A4/phút, độ phân giải quét ảnh 1200 x 2400dpi, 48 bit màu, tốc độ quét đơn sắc 7.7 giây/trang A4, quét màu 26
giây/trang A4 ở chế độ 300dpi.Tốc độ photocopy đen, màu 30 trang A4/phút, kết nối USB 2.0, in tràn lề khổ A4, sử dụng công nghệ mực in DuraBrite Ultra, bền
màu & không lem khi gặp nước, màn hình 2.5 inch, in trực tiếp từ thẻ nhớ,

(79) 12T

Tại hãng

CN

O

Print: Đen 17 tr/Phút, Màu 11tr/Phút, 4800x1200dpi + Copy: Đen 17 tr/Phút, Màu 11 tr/Phút + Scan: 1200x2400dpi, A4, USB
4 . HP AIO DeskJet F2235
(60) 12T
1,170

Tại hãng

CN

O

Tại hãng

CN

O

3 . HP AIO DeskJet F2180

1,540

Print: 14ppm black & 12ppm color, Flatbed Scan: 48bit color, USB port, HP Smart, All-in-One Printer/Scanner/Copier
5 . HP AIO DeskJet F2280

1,657

(85) 12T

Print/Copy: 20ppm black&14ppm color,up to 1200-rendered dpi black & 4800-optimised dpi color, Flatbed Scan:upto 1200dpi optical up to 19,200 dpi
enhanced, USB port, up to 1000 pages/ month
Xin quý khách đọc các thỏa thuận thương mại và điều kiện bảo hành trước khi mua hàng

Trang 45/53

Tên sản phẩm và đặc tính kỹ thuật
6 . HP AIO DeskJet F735

Giá x 1.000đ

BH

(122) 12T

2,379

Chế độ BH

SX

CS

Tại hãng

CN

O

Print/Copy: 28ppm/cpm black & 22ppm/cpm color, Flatbed Scan: 1200 x 2400-optimised dpi, 48 bit color, 80 sheet input tray, Print cancel button, USB.
7 . HP AIO LaserJet M1319f MFP

(315) 12T

6,142

Tại hãng

CN

O

Print and copy up to 18 ppm, 1200 dpi up to 19200 dpi (enhanced) scan resolution, 32 MB RAM, 240 MHz processor, Hi-Speed USB 2.0 connectivity, 33.6 kbps
faxing, integrated phone handset, standard input capacity of 260-sheets with a 10-page priority slot, 100-sheet output bin, 30 sheet automatic document feeder.
8 . HP AIO LaserJet M1522n MFP

(355) 12T

6,922

Tại hãng

CN

O

Up to 23/24ppm (A4/letter), FastRes & TrueRes, 64MB, input: 10 sheet priority & 250 sheet trays, 50 sheet ADF, 8,000 duty cycle, USB 2.0 port & TCP/IP
Ethernet network port, up to 1200x1200 dpi scan; MA - AiO Mono Laser; Product Category: Printing / Mono LaserJet Printers / Personal,Printing / All-in-One
Products / Laser.
9 . HP AIO LaserJet M1522nf MFP

(437) 12T

8,521

Tại hãng

CN

O

Up to 23/24ppm (A4/letter), FastRes & TrueRes, 64MB & 4MB flash fax memory, input: 10 sheet priority & 250 sheet trays, 50 sheet ADF, 8,000 duty cycle,
USB 2.0 port & TCP/IP Ethernet network port, up to 1200x1200 dpi scan; MA - AiO Mono Laser; fax: 33.6kbps, Product Category: Printing / Mono LaserJet
Printers / Personal,Printing / All-in-One Products / Laser.
10 . HP AIO LaserJet M2727nf MFP

(687) 12T

13,396

Tại hãng

CN

O

Up to 27/26ppm (letter/A4), FastRes & ProRes 1200, 64MB to 320MB, HP PCL 5e, 6 & PS Lvl 3 emulation, input: 50 sheet & 250 sheet trays, 50 sheet ADF,
15,000 duty cycle, USB 2.0 port, 10/100 Base-T wired Ethernet, RJ-11 & automatic two-sided printing.
11 . HP AIO OfficeJet 6500

(207) 12T

4,036

Tại hãng

CN

S

Size A4, Print: Up to 32 ppm black, 31ppm Color, Up to 4800 x 1200 optimized dpi color , 32MB, Scan: Flatbed, Up to 2400 dpi, 48-bit; Copy: Color: Up to 31
ppm, Black: Up to 32 cpm, 25 to 400% ; Fax : transmission speed 3 sec per page, Black-and-white: Up to 300 x 300 dpi; Colour: Up to 200 x 200 dpi (Phiếu
quà tặng trị giá 250.000VND, Từ ngày 23.11.2009 đến 23.01.2010)
12 . HP AIO OfficeJet J3608

(104) 12T

2,028

Tại hãng

CN

S

Print :20ppm-black, 14 ppm-colour, 1200x1200 dpi, Scan : 1200x1200 dpi - 48-bit colour,; Copy : 20 ppm back (600dpi), 14 ppm colour (4800X1200dpi); Fax
: 33.6kbps , 100 speed dials, 200-page memory, 3 seconds/ paper. Software: USB, 16MB (Phiếu quà tặng trị giá 100.000VND, Từ ngày 23.11.2009 đến
23.01.2010)
13 . HP AIO Photosmart C4480

(104) 12T

2,028

Tại hãng

CN

S

Print/Copy: 30ppm/cpm black & 23ppm/cpm color, up to 1200-rendered dpi black & up to 4800x1200-optimised dpi: from PC & 1200-input dpi, up to 100
sheet input tray, Flatbed Scan: up to 1200dpi optical, up to 1,000 pages per month, USB, 1.5 inch CGD
14 . LEXMARK AIO Laser X342n

(320) 12T

6,240

Chậm

CN

O

A4, In 27tr/phút, 600 x 600dpi, 64MB, Parallel/USB, ADF load giấy tự động, flatbed copying, scan, fax, copy, network 10/100Mbps, có VAT 10%, Giao hàng
và cài đặt miễn phí nội thành.
15 . LEXMARK AIO X1290

(65) 12T

1,267

Chậm

CN

S

Đen 17tr/phút, màu 9tr/phút, 4800dpi, cổng USB 2.0, PC-Fax, in, 48bit flatbed scan, Copy: Reduce / enlarge 25%-400%, mực đen #17, mực màu #27, màu
đen.có VAT 10%.
16 . LEXMARK AIO X2550

(78) 12T

1,521

Chậm

CN

S

Tại hãng

CN

O

A4,Print, Scan, Copy phóng to -thu nhỏ, Fax. 4800 x 1200dpi. In đen 22tr/phút, màu 16tr/phút, USB 2.0, có VAT 10%.

IN LASER MÀU
1 . HP Laser Color 5550

60,450

(3100) 12T

28ppm (A4) with a 533MHz processor,A3, 600x600dpi with hp ImageREt 3600, 160MB memory, PCL 6, PCL 5c (via web) & Postscript 3 emulation, input: 100
sheet multipurpose tray & 500 sheet tray, 120,000 duty cycle, Parallel & USB connectivity, 3 open EIO slots.
2 . HP Laser Color CP1215

6,727

(345) 12T

Tại hãng

CN

A

Print speed of up to 8 ppm colour and 12 ppm black, HP ImageREt 2400, 600x600dpi, 16 MB RAM, 264 MHz processor, standard input capacity of 150-sheets.
Hi-Speed USB 2.0 port.
3 . HP Laser Color CP1515n

8,482

(435) 12T

Tại hãng

CN

A

Up to 8 ppm (color), Up to 12 ppm (black), Up to 600 x 600 dpi , first pg out < 25.5 sec (from "ready"), 450 MHz , 96 MB memory, 1 144-pin DDR 2 DIMM
slot, duty cycle Up to 30000, max 2 trays, Input Up to 150, output 125, Hi-Speed USB (compatible with USB 2.0 specifications), 10/100Base-TX with RJ45
connector.
4 . HP Laser Color CP1518ni

8,970

(460) 12T

Tại hãng

CN

O

Print speed of up to 8 ppm colour and 12 ppm black, HP ImageREt 2400, 600x600dpi, 96 MB RAM, 450 MHz processor, standard input capacity of 150sheets.Hi-Speed USB 2.0 port; 10/100 Base TX with RJ-45 connector; 1 PictBridge port, 4 Secure Digital/ Multimedia Card slots.
5 . HP Laser Color CP2025dn

17,550

(900) 12T

Tại hãng

CN

O

Print Black-and-white and color: up to 21 ppm, letter. Up to 600 by 600 dpi; HP ImageREt 3600. 128 MB RAM std, exp to 384 MB RAM via one open 144-pin
DDR2 DIMM slot.50-sheet multipurpose tray, 250-sheet tray. 150-sheet output bin. Hi-Speed USB 2.0 port, built-in E 'net/Fast E 'net networking, duplex. HP
PCL 6, HP PCL 5c, HP postscript level 3 emulation.

PHỤ KIỆN
1 . Cáp Data/Printer 1.2m / 3m: $2 / 5m: $3 / 10m: $8

19

(1)

CN

2 . Cáp Printer 1.2m For HP1100 (3m: $8)

97

(5) 12T

CN

A
A

3 . Cáp USB cho máy in, scan, nối dài (3m: $2; 5m: $4)

19

(1)

CN

A

(3)

CN

A

5 . Đèn sấy cho Lexmark E31X

292

(15) 03T

US

A

6 . Drum dành cho HP 1010/1015/3015/3050

195

(10)

CN

S

7 . Drum dành cho HP 1200

253

(13)

CN

A

8 . Drum dành cho HP 5L, 1100, Canon 800/810/1120

156

(8)

CN

A

9 . Drum dành cho Lexmark E210

4 . Data switch 4-1 - Data switch USB 4-1: $5

58

292

(15)

CN

A

10 . Drum dành cho Lexmark E31x, Xerox P8ex

370

(19)

CN

A

11 . Drum dành cho Samsung 1710/1750

312

(16)

CN

A

Xin quý khách đọc các thỏa thuận thương mại và điều kiện bảo hành trước khi mua hàng

Trang 46/53

Tên sản phẩm và đặc tính kỹ thuật

Giá x 1.000đ

BH

Chế độ BH

SX

CS

12 . Giấy Epson Photo 20 tờ A4 (1733)

331

(17)

CN

A

13 . Giấy Epson Premium 250 tờ A4 (1214)

117

(6)

CN

A

14 . Printer Server D-Link DP-301P+ (1 LPT, 1 UTP, VAT5%)

1,053

(54) 36T

Chậm

CN

A

15 . Printer Server D-Link DP-301U+ (1 USB, 1 UTP, VAT5%)

1,053

(54) 36T

Chậm

CN

S

16 . Printer Server D-Link DPR-1061 (2 USB, 1 LPT, 1 UTP, VAT5%)

1,404

(72) 36T

Chậm

CN

S

17 . Printer Server HP JetDirect External 510x (3 LPT, 1 UTP 10/100)

6,825

(350) 12T

Chậm

CN

O

18 . Printer Server HP JetDirect Internal 630n (1 UTP 10/100/1000)

6,240

(320) 12T

Chậm

CN

O

19 . Printer Server Linkpro PS-150U (1 USB2.0, 1 UTP, VAT5%)

1,150

(59) 24T

Chậm

CN

S

20 . Printer Server Linkpro PS-160A (1 LPT, 1 UTP, VAT5%)

1,111

(57) 24T

Chậm

CN

S

21 . Printer Server Linkpro PS-300UP (2 USB2.0, 1 LPT, 1 UTP, VAT5%)

1,521

(78) 24T

Chậm

CN

S

22 . Printer Server TRENDnet TE100-P1P (1 LPT, 1 UTP)

916

(47) 12T

Chậm

TW

S

23 . Printer Server TRENDnet TE100-P1U (1 USB, 1 UTP)

916

(47) 12T

Chậm

CN

S

S

21. CARTRIDGE - MỰC IN
* Mực HP và EPSON đã bao gồm thuế GTGT

LEXMARK / IBM
1 . LEXMARK 10N0227 (C, Z645/Z517/Z605/X1150/X1185/1270, 140p)

234

(12)

Plp

2 . LEXMARK 15M2619 (19) (C, Z7xx/P7xx/X4270, 690p)

507

(26)

Plp

S

3 . LEXMARK 18C0781A (#01) (C, Z735, X2350/X2470/X3470)

468

(24)

CN

O

253

(13)

Plp

S

5 . LEXMARK Toner 08A0476 (E320, 3K)

1,189

(61)

SG

S

6 . LEXMARK Toner 12A5840 (T61x, 10K)

3,861

(198)

CN

S

7 . LEXMARK Toner 12A7460 (T63x, 5K)

2,223

(114)

8 . LEXMARK Toner 12N0768/69/70 (C/M/Y, C91x, 14K)

6,825

(350)

CN

S

9 . LEXMARK Toner 12N0771 (B, C91x, 14K)

4,485

(230)

CN

S

1 . HP 51645A (45) (B, 7xx/8xx/9xx/1220/1120/1125/1180/1280/1600)

565

(29)

SG

S

2 . HP C4836A/37A/38A (11) (C/M/Y, K850Pro)

604

(31)

SG

S

3 . HP C4844A (10) (B, K850Pro/500/800)

585

(30)

SG

A

4 . HP C4936A (18) (B, K5300/K5400/L7300/L7500)

390

(20)

SG

S

5 . HP C4937A/38A/39A (18) (C/M/Y, K5300/K5400/L7300/L7500)

292

(15)

SG

S

6 . HP C6578D (78) (C, 9xx/1180/3820/1280//V40/1220)

624

(32)

SG

O

7 . HP C6656A (56) (B, 1210/2110/5652/5160/4110/4255/7260/7960/5510)

390

(20)

SG

S

8 . HP C6657A (57) (C, 1210/2110/5652/5160/4110/4255/7260/7960/5510)

585

(30)

SG

S

9 . HP C8727A (27) (B, 450/3325/3420/3535/3550/3650/3744/3845/5610)

351

(18)

SG

S

409

(21)

SG

S

11 . HP C8765W (94) (B, 5740/6540/1610/7210)

390

(20)

SG

S

12 . HP C8766W (95) (C, 5740/6540/1610/7210)

468

(24)

MAL S

13 . HP C8767W (96) (B, K7100)

585

(30)

SG

S

14 . HP C9351A (21) (B, 1402/1410/3920/3940/F380/F2280/2360/2460/1460/1560)

292

(15)

SG

S

15 . HP C9352A (22) (C,

331

(17)

SG

S

16 . HP C9361W (93) (C, 1510/4160/5440)

370

(19)

SG

A

17 . HP C9362W (92) (B, 1510/5440)

292

(15)

SG

S

18 . HP C9363W (97) (C, K7100)

643

(33)

SG

S

19 . HP C9364W (98) (B, 4160)

331

(17)

MAL S

20 . HP C9391A / 92A / 93A (C/M/Y, K8600)

468

(24)

CN

S

21 . HP C9396A (B, K8600)

643

(33)

CN

S

22 . HP CB314A (900) (B, HP 900)

146

(7.5)

SG

S

23 . HP CB315A (900) (C, HP 900)

185

(9.5)

SG

S

24 . HP CB335WA (74) (B, D4260/C4280)

331

(17)

SG

S

25 . HP CB337WA (75) (C, D4260/C4280)

351

(18)

SG

S

26 . HP CC629A (56+57) (B+C, 1210/2110/5160/4110/4255/7260/5510)

858

(44)

SG

S

27 . HP CC630A (21+22) (B+C, 1410/3920/5610/F380/F2280/2460/1460/1560)

526

(27)

SG

A

28 . HP CD972AA/73AA/74AA (C, 6000 / 6500)

292

(15)

SG

S

546

(28)

SG

S

1,716

(88)

CN

S

4 . LEXMARK Ribbon 11A3540 (238x/239x/249x, 3M)

MEX S

HP

10 . HP C8728A (28) (C, 450/3325/3420/3535/3550/3650/3744/3845)

29 . HP CD975AA (B, 6000 / 6500)
30 . HP Toner C4096A (2100/2200/LBP1000, 5K)

Xin quý khách đọc các thỏa thuận thương mại và điều kiện bảo hành trước khi mua hàng

Trang 47/53

Tên sản phẩm và đặc tính kỹ thuật

Giá x 1.000đ

BH

Chế độ BH

SX

CS

31 . HP Toner C4129X (5000/5100/Canon 62x, 10K)

2,925

(150)

CN

O

32 . HP Toner C7115A (1000/1200/3300/3380/C1210, 2.5K)

1,092

(56)

SG

S

33 . HP Toner C8061A (4100, 6K)

1,735

(89)

CN

S

34 . HP Toner C9730A (B, 5550/6015, 13K)

4,095

(210)

CN

O

35 . HP Toner C9731A/32A/33A (C/Y/M, 5550/6015, 12K)

5,694

(292)

CN

O

36 . HP Toner CB435A (P1005/P1006, 2K)

1,092

(56)

SG

S

37 . HP Toner CB436A (P1505/1522/M1120, 2K)

1,267

(65)

CN

S

38 . HP Toner CB540A (B, CP1215/1515/1518, 2.2K)

1,287

(66)

CN

S

39 . HP Toner CB541/42/43A (C/Y/M, CP1215/1515/1518, 2.2K)

1,189

(61)

CN

S

40 . HP Toner CE505A (P2035/2055 series, 2.3K)

1,579

(81)

CN

S

41 . HP Toner Q2610A (2300, 2.5K)

2,145

(110)

CN

S

42 . HP Toner Q2612A (1010/15/20/22/3015/20/30/50/52/55/M1005/1319, 2.5K)

1,267

(65)

CN

A

43 . HP Toner Q2613A (1300/3380, 2.5K)

1,306

(67)

CN

S

44 . HP Toner Q2624A (1150, 2.5K)

1,287

(66)

CN

S

45 . HP Toner Q2670A (B, 3550L/3550LN, 6K)

2,535

(130)

CN

S

46 . HP Toner Q2671A/72A/73A (C/Y/M, 3550L/3550LN, 4K)

2,632

(135)

CN

S

47 . HP Toner Q3960A (B, 2550L/2550LN, 5K)

1,443

(74)

CN

A

48 . HP Toner Q3961A/62A/63A (C/Y/M, 2550L/2550LN, 4K)

1,755

(90)

CN

A

49 . HP Toner Q5942A (4250/4350, 10K)

2,671

(137)

CN

S

50 . HP Toner Q5949A (1160/1320/3390/3392, 2.5K)

1,287

(66)

CN

S

51 . HP Toner Q6000A (B, 1600/2600n/2605/CM1015/CM1017, 2.5K)

1,384

(71)

CN

S

52 . HP Toner Q6001/02/03A (C/Y/M, 1600/2600n/2605/CM1015/CM1017, 2K)

1,501

(77)

CN

S

53 . HP Toner Q6470A (B, 3600, 6K)

2,379

(122)

CN

O

54 . HP Toner Q6471A/72A/73A (C/Y/M, 3600, 4K)

2,379

(122)

CN

O

55 . HP Toner Q6511A (2400/2420, 6K)

2,242

(115)

CN

S

56 . HP Toner Q7516A (5200, 12K)

3,334

(171)

CN

A

57 . HP Toner Q7551A (P3005/M3027/M3035, 6.5K)

2,320

(119)

SG

S

58 . HP Toner Q7553A (P2014/P2015/M2727, 3K)

1,482

(76)

SG

S

1 . EPSON S089/S191 (C, 440/460/640/660/670/740/760/860/1160/2500)

370

(19)

CN

S

2 . EPSON S093 (B, 400/500/600/Photo/700/710/EX)

292

(15)

CN

S

3 . EPSON S110 (C, Photo/700/710/EX)

273

(14)

CN

S

4 . EPSON S193 (C, 720/750)

273

(14)

CN

S

5 . EPSON T013 (B, 480/580/C20/C40)

292

(15)

CN

S

6 . EPSON T014 (C, 480/580/C20/C40)

390

(20)

CN

S

7 . EPSON T018 (C, 680)

468

(24)

CN

S

8 . EPSON T019 (B, S880)

565

(29)

CN

S

9 . EPSON T026 (B, 810/830/925)

487

(25)

CN

S

546

(28)

CN

S

11 . EPSON T029 (C, C60)

507

(26)

CN

S

12 . EPSON T0321 (B, C70/C80/C82/CX5100/5300)

526

(27)

CN

A

13 . EPSON T0322/23/24 (C/M/Y, C70/C80)

273

(14)

CN

A

14 . EPSON T034190 (B, Photo 2100)

214

(11)

CN

A

15 . EPSON T034290 (C, Photo 2100)

214

(11)

CN

A

16 . EPSON T0422/23/24 (C/M/Y, C81/CX5100/CX5300)

234

(12)

CN

A

17 . EPSON T0461 (B, C63/C65/C83)

312

(16)

CN

A

18 . EPSON T0472/73/74 (C/M/Y, C63/C65/C83)

175

(9)

CN

A

19 . EPSON T0491 (B, R210/R310/R230)

244

(12.5)

MEX A

20 . EPSON T0492/93/94/95/96 (C, R210/R310/R230)

244

(12.5)

MEX A

21 . EPSON T0540/41/42/43/44/47/48/49 (R800/R1800)

312

(16)

SG

A

22 . EPSON T0561 (B, R250/RX530)

195

(10)

CN

A

23 . EPSON T0562/63/64 (C/Y/M, R250/RX530)

195

(10)

CN

A

24 . EPSON T0631 (B, C67/C87/CX3700/CX4700)

195

(10)

CN

S

25 . EPSON T0632/33/34 (C/M/Y, C67/C87/CX3700/CX4700)

195

(10)

CN

S

26 . EPSON T0731/0732/733/734

234

(12)

CN

S

(B,C/Y/M, C79/C90/CX3900/CX5500,CX5900, CX6900F,CX7300,CX8300,CX9300F,T10/11/TX200/400)
27 . EPSON T0761 (B, C58/CX2800)

117

(6)

IND

S

EPSON

10 . EPSON T028 (B, C60)

Xin quý khách đọc các thỏa thuận thương mại và điều kiện bảo hành trước khi mua hàng

Trang 48/53

Tên sản phẩm và đặc tính kỹ thuật

Giá x 1.000đ

BH

Chế độ BH

SX

CS

28 . EPSON T0762/763/764 (C/Y/M, C58/CX2800)

117

(6)

IND

S

29 . EPSON T0851 (B, 1390)

175

(9)

IND

S

30 . EPSON T0852/53/54/55/56 (1390)

175

(9)

IND

S

31 . EPSON T105190 (B, C79/C90/CX3900/CX5900)

214

(11)

CN

S

32 . EPSON T105190/52/53/54 (B/C/Y/R, T11/TX200/TX400)

214

(11)

IND

S

33 . EPSON T105290/390/490 (C/M/Y, T11/TX200/TX400)

214

(11)

IND

S

2,730

(140)

CN

S

34 . EPSON Toner S05097/98/99 (Y/M/C, C900/C1900, 4.5K)

CANON
156

(8)

CN

S

2 . CANON BC-05 (C, 210/240/225/1000SP)

292

(15)

CN

S

3 . CANON BC-09F (C, BJC-210/240)

156

(8)

CN

S

4 . CANON BC-21E (B/C, 1000SP/2100SP)

292

(15)

CN

A

5 . CANON BC-29F (C, BJC2100, 4xxxx)

175

(9)

CN

S

6 . CANON BCI-11C (C, BCJ-30v/35v/50v/80v/BN750)

195

(10)

CN

S

7 . CANON BCI-21B (B, BCJ-2000/2100/4000/4100/4550)

117

(6)

CN

S

8 . CANON BCI-21C (C, BCJ-2000/2100/4000/4100/4550)

117

(6)

CN

S

9 . CANON BCI-24B (B, S200/300/iP1000/iP1500)

117

(6)

CN

O

10 . CANON BCI-24C (C, S200/300//iP1000/iP1500)

117

(6)

CN

S

11 . CANON CL-41 (C, IP1200, IP1300, IP1600, IP200, MP150, MP170, MP450)

468

(24)

JPN O

12 . CANON PG-40 (B, IP1200, IP1300, IP1600, IP200, MP150, MP170, MP450)

409

(21)

JPN O

13 . CANON Toner EP-25 (LBP1210, 2.5K)

1,228

(63)

CN

S

14 . CANON Toner EP-26 (LBP3200, 2.5K)

1,228

(63)

CN

O

15 . CANON Toner EP-303 (LBP2900/3000, 2.5K)

1,228

(63)

CN

S

16 . CANON Toner EP-308 (LBP3300, 2.5K)

1,267

(65)

CN

O

17 . CANON Toner EP-309 (LBP3500, 12K)

3,705

(190)

CN

O

18 . CANON Toner EP-312 (LBP3050/3100, 2.5K)

1,228

(63)

CN

O

1 . CANON BC-02 (B, 200/210/230/240/265/1000SP)

OTHER
39

(2)

MAL S

175

(9)

MAL S

3 . FULLMARK LQ-300/500 (LQ-200/300/400/450/500)

58

(3)

MAL S

4 . INKTEC Epson S108 (B, 800/850/1520)

58

(3)

CN

S

5 . INKTEC Epson T007 (B, 790/870/890/895)

58

(3)

CN

S

6 . INKTEC Epson T008 (C, 790/870/890/895)

58

(3)

CN

S

7 . INKTEC Epson T017 (B, 680)

58

(3)

CN

S

8 . INKTEC Epson T028 (B, C60/C61)

58

(3)

CN

S

9 . Mực nạp đen (Lexmark/Canon/HP)

117

(6)

KO

S

10 . Mực nạp màu (Lexmark/Canon/HP)

136

(7)

KO

S

1 . FULLMARK LQ-1170
2 . FULLMARK LQ-2170/2180

97

(5)

CN

S

12 . Mực nạp máy Laser Konica-Minolta

156

(8)

CN

S

13 . Mực WAX for Datamax (105mmx300m)

273

(14)

CN

S

Film in giấy thường (In plastic + 4$, in vải + 15$)
14 . VMAX Toner HP12A (1010/1015/1020/3015/Canon 2900/3000, 2.5K)

955

(49)

VN

S

15 . VMAX Toner ML-1610D (1610/2010/4521F, 1.5K)

741

(38)

VN

O

16 . VMAX Toner ML-1710D (1520/1710/1740/1750/4216F, 1.5K)

780

(40)

VN

S

11 . Mực nạp máy Laser (Lexmark/Samsung/Xerox-26/Canon/HP-12 )

22. SCANNER - MÁY QUÉT
* Giá máy Scanner đã bao gồm thuế GTGT

GIA ĐÌNH
1 . HP SCANJET G2410 (USB2.0, A4, 48bit, 1200x1200)

1,501

(77) 12T

Tại hãng

CN

A

2 . HP SCANJET G3110 (USB2.0, A4, 48bit, 4800x9600, Film Scan, TMA)

2,359

(121) 12T

Tại hãng

CN

A

1,911

(98) 12T

Tại hãng

CN

A

1 . EPSON GT-20000 (USB2.0, A3-A4, 48bit, 600x1200)

33,150

(1700) 12T

Tại hãng

JPN O

2 . EPSON GT-2500 (USB2.0, A4, 48bit, 1200x1200, ADF Duplex)

16,575

(850) 12T

Tại hãng

CN

VĂN PHÒNG NHỎ
1 . EPSON V30 PHOTO (USB2.0, A4, 48bit, 4800x9600)

CHUYÊN NGHIỆP
O

Netcard Option
Xin quý khách đọc các thỏa thuận thương mại và điều kiện bảo hành trước khi mua hàng

Trang 49/53

Tên sản phẩm và đặc tính kỹ thuật

Giá x 1.000đ

BH

Chế độ BH

SX

CS

3 . EPSON V300 PHOTO (USB2.0, A4, 48bit, 4800x9600, Film Scan)

2,925

(150) 12T

Tại hãng

CN

S

4 . EPSON V4490 PHOTO (USB2.0, A4, 48bit, 4800x9600, Film Scan)

5,304

(272) 12T

Tại hãng

CN

S

11,973

(614) 12T

Tại hãng

CN

O

6 . HP SCANJET 5590 (USB2.0, A4, 48bit, 2400x2400, Film Scan, ADF)

8,775

(450) 12T

Tại hãng

CN

O

7 . HP SCANJET 8300 (USB2.0, A4, 48bit, 4800x4800, TMA)

8,775

(450) 12T

Tại hãng

CN

O

8 . HP SCANJET G4010 (USB2.0, A4, 96bit, 4800x9600, Film Scan)

4,192

(215) 12T

Tại hãng

CN

S

9 . HP SCANJET G4050 (USB2.0, A4, 96bit, 4800x9600, Film Scan, TMA)

5,245

(269) 12T

Tại hãng

CN

S

9,555

(490) 12T

Tại hãng

CN

O

72,150

(3700) 12T

Tại hãng

CN

O

5 . EPSON V700 PHOTO (USB2.0, A4, 48bit, 4800x9600, Film Scan)

10 . HP SCANJET N6010 (USB2.0, A4, 48bit, 600x600, ADF)
11 . HP SCANJET N9120 (USB2.0, A3-A4, 48bit, 600x600, ADF)

23. DIGITAL EQUIPMENT - THIẾT BỊ SỐ HÓA
WEBCAM CAMERA
1 . WebCam Colorvis CVC 317/ 306/ 1009 (USB, 640x480, Video, Capture)

175

(9) 06T

Chậm

CN

A

2 . WebCam Colorvis CVC-1010/1011/KingMaster EC05 (USB, 640x480, Video,

117

(6) 06T

Chậm

CN

A

3 . WebCam Colorvis CVC-2005/1001A/ND2 (USB, 640x480, Video, Capture)

156

(8) 06T

Chậm

CN

A

4 . WebCam Creative Live! Cam Chat (USB, 640x480, Video, Capture)

312

(16) 06T

Chậm

CN

A

5 . WebCam Creative Live! Cam Chat IM (USB, 800x600, Video, Capture, Micro)

507

(26) 06T

Chậm

CN

A

6 . WebCam Creative Live! Cam Notebook (USB2.0, 800x600, Video, Capture,

526

(27) 06T

Chậm

CN

A

7 . WebCam Creative Live! Cam Notebook Pro (USB, 800x600, Video, Capture,

760

(39) 06T

Chậm

CN

O

8 . WebCam Creative Live! Cam Optia AF (USB2.0, 1600x1200, Video, Capture,

2,145

(110) 06T

Chậm

CN

O

741

(38) 06T

Chậm

CN

A

Chậm

CN

S

9 . WebCam Creative Live! Cam Video IM (USB, 800x600, Video, Capture)

1,228

(63) 06T

11 . WebCam King-Master 2006 (USB, 640x480, Video, Capture)

253

(13) 06T

Chậm

CN

S

12 . WebCam KingMaster V6/209/809/1009/317 (USB, 640x480, Video, No Driver,

156

(8) 06T

Chậm

CN

A

13 . WebCam King-Master V7 / V8 (USB, 640x480, Video, Capture, No Driver)

156

(8) 06T

Chậm

CN

A

14 . WebCam King-Master V9 / V10 (USB, 640x480, Video, Capture, No Driver, Mic)

175

(9) 06T

Chậm

CN

A

15 . WebCam Logitech (USB, 640x480, Video, Capture, No Box)

156

(8) 06T

Chậm

CN

S

16 . WebCam Logitech Quick C120 (USB, 640x480, Video, Capture)

370

(19) 06T

Chậm

CN

S

17 . WebCam Logitech Quick C200 (USB, 640x480, Video, Capture, Micro)

526

(27) 06T

Chậm

CN

S

18 . WebCam Logitech Quick Cam Family (USB, 640x480, Video, Capture)

214

(11) 06T

Chậm

CN

A

19 . WebCam Logitech Quick Cam for Notebook (USB, 640x480, Video, Capture

585

(30) 06T

Chậm

CN

S

10 . WebCam Creative Live! Cam Video IM Ultra (USB, 800x600, Video, Capture)

BÚT VẼ VÀ BÀN VẼ KỸ THUẬT
1 . Bàn vẽ số hoá Genius G-Pen 4500 4" x 5.5" (Mouse and Pen)

936

(48) 12T

Chậm

TW

A

2 . Bàn vẽ số hoá Genius G-Pen 560 4.5" x 6" (Pen)

829

(42.5) 12T

Chậm

TW

A

3,022

(155) 12T

Chậm

CN

S

1,950

(100) 12T

Chậm

CN

S

1,560

(80) 12T

Chậm

CN

S

4,095

(210) 12T

Chậm

CN

O

3 . Bàn vẽ số hoá Wacom Bamboo CTH-460
Small BambooPen & Touch, Black color USB tablet, bundle software. (Không bảo hành viết).
4 . Bàn vẽ số hoá Wacom Bamboo CTL-460
Small BambooPen with Pen only, Black color USB tablet, ArtRage 2.5 software. (Không bảo hành viết).
5 . Bàn vẽ số hoá Wacom Bamboo CTT-460
Small BambooTouch with Touch function only, Black color USB tablet.
6 . Bàn vẽ số hoá Wacom BambooFun CTE-650 6" x 9" (Pen, Mouse)

Bàn vẽ chuyên dụng, A5, USB Tablet w/ pen, mouse & penstand. Bundle software: Nik Color Efex Pro, Painter, Essentials 2 (Không bảo hành viết).
7 . Bàn vẽ số hoá Wacom BambooFun CTH-661 6"x 9" (Pen)

4,095

(210) 12T

Chậm

CN

S

5,460

(280) 12T

Chậm

CN

O

BambooFun Pen & Touch 6"x 9"/A6, Silver color USB tablet
w/Pen & PenStand. Bundle software. (Không bảo hành viết).
8 . Bàn vẽ số hoá Wacom Intuos4 PTK-440 4"x 6"

Bàn vẽ chuyên dụng, Small Size, A5, USB Tablet w/ pen & penstand. Bundle software : Nik Color EfexPro, Corel Painter Sketch Pad, Photoshop Elements,
Autodesk Sketchbook Express, (Không bảo hành viết).
9 . Bàn vẽ số hoá Wacom Intuos4 PTK-640 6"x 9"

8,190

(420) 12T

Chậm

CN

O

Bàn vẽ chuyên dụng, Medium size, A5, USB Tablet w/ pen & penstand. Bundle software : Nik Color EfexPro, Corel Painter Sketch Pad, Photoshop Elements,
Autodesk Sketchbook Express, (Không bảo hành viết).
10 . Bàn vẽ số hoá Wacom Intuos4 PTK-840 8"x 13"

10,920

(560) 12T

Chậm

CN

O

Bàn vẽ chuyên dụng, Large size, A5, USB Tablet w/ pen & penstand. Bundle software : Nik Color EfexPro, Corel Painter Sketch Pad, Photoshop Elements,
Autodesk Sketchbook Express, (Không bảo hành viết).

24. GAMES DEVICE - THIẾT BỊ CHƠI GAME
GAMEPAD
1 . COLORVIS CVP-02

58

(3)

CN

S

1 tay, 8 nút hành động, Cổng USB
Xin quý khách đọc các thỏa thuận thương mại và điều kiện bảo hành trước khi mua hàng

Trang 50/53

Tên sản phẩm và đặc tính kỹ thuật

Giá x 1.000đ

BH

Chế độ BH

SX

CS

97

(5)

CN

S

97

(5)

CN

A

4 . COLORVIS CVP-30

136

(7)

CN

A

2 tay, 8 nút hành động, 2 nút điều khiển 8 hướng, có rung, Cổng USB
5 . LOGITECH Cordless Rumblepad 2

760

(39) 06T

Chậm

CN

A

6 . LOGITECH Dual Action

429

(22) 06T

Chậm

CN

A

351

(18) 06T

Chậm

CN

O

2 . COLORVIS CVP-11
2 tay, 8 nút hành động, Cổng USB
3 . COLORVIS CVP-20
1 tay, 8 nút hành động, 2 nút điều khiển 8 hướng, có rung, Cổng USB

7 . LOGITECH Precision 3

WHEEL, JOYSTICK
1 . GENIUS Trio Racer FF

1,365

(70)

CN

S

1,267

(65)

CN

S

Bộ vô lăng, bàn phanh, ga, Chế độ rung, Cổng USB Dùng cho PC, PlayStation 2 và Xbox
2 . GENIUS Twin Wheel FF
Bộ vô lăng, bàn phanh, ga, Chế độ rung, Cổng USB Dùng cho PC và PlayStation 2
3 . LOGITECH Attack 3
4 . LOGITECH Formula Force GP
Bộ vô lăng, Chế độ rung, Cổng USB Dùng cho PC, MAC
5 . LOGITECH Formula Vibration FeedBack Wheel

468

(24) 06T

Chậm

CN

A

1,462

(75) 06T

Chậm

CN

A

975

(50) 06T

Chậm

CN

S

Chậm

CN

A

Bộ vô lăng, Chế độ rung, Cổng USB Dùng cho PC

25. PROJECTOR (PHẢI + VAT 10%)
NEC/INFOCUS
1 . INFOCUS IN2104

17,160

(880) 36T

Độ phân giải: XGA (1024 x768). Độ tương phản: 2000:1. Độ sáng 2500 ANSI Lumens. Kích thước màn hình:30-300 inch. Khoảng cách: 1,15-10m, Cổng SVideo + RS232, Nặng: 2,7kg. Bóng đèn BH 6 tháng hoặc 1000 giờ.
2 . INFOCUS X6

11,290

(579) 24T

Chậm

CN

S

Độ phân giải: SVGA (800 x 600). Độ tương phản: 1800:1. Độ sáng 2000 ANSI Lumens. Kích thước màn hình:30-300 inch. Khoảng cách: 1,15-10m. Trọng
lượng: 2,0kg. Bóng đèn BH 6 tháng hoặc 1000 giờ.

SONY
1 . SONY VPL-EX7

13,435

(689) 24T

Tại hãng

CN

O

Cường độ chiếu sáng 2000 Ansi Lumens. Độ phân giải 1024x768 (XGA). Độ tương phản 900:1. Bóng đèn 190W UHM. Tuổi thọ bóng đèn 4000 giờ. Điều chỉnh
góc nghiêng và chỉnh vuông hình
Kích thước phóng to màn hình 40-300”. Công suất 260W. Kích thước 314x109x269mm. Trọng lượng 3.0kg. Bóng đèn chiếu bảo hành 03 tháng hoặc 1000 giờ.
2 . SONY VPL - EX70<<<

15,307

(785) 24T

Tại hãng

CN

O

Độ phân giải XGA(1024x 768). Độ tương phản 900: 1. Độ sáng: 2600 ANSI Lumens. Kích thước màn hình: 40-300 inch. Bóng đèn 190W UHM. Tuổi thọ bóng
4000giờ. Khoảng cách: 1.5-14.0m. Trọng lượng: 3.0kg. Kích thước: 308x98x267mm, bóng đèn chiếu bảo hành 03 tháng hoặc 1000 giờ.
3 . SONY VPL-CX120<<<

22,815

(1170) 24T

Tại hãng

CN

O

Độ phân giải XGA (1024 x 768). Độ tương phản 500: 1. Độ sáng: 3000 ANSI Lumens. Kích thước màn hình: 40-300 inch. Bóng đèn 200UHP. Tuổi thọ bóng
3000giờ. Khoảng cách: 1.5-14.0m. Trọng lượng: 3.9kg. Kích thước: 372 x 90 x 298mm. Bóng đèn chiếu bảo hành 03 tháng hoặc 1000 giờ
4 . SONY VPL-ES7

11,407

(585) 24T

Tại hãng

CN

S

Độ phân giải SVGA (800x 600). Độ tương phản 300 : 1. Độ sáng: 2000 ANSI Lumens. Kích thước màn hình: 40-300 inch. Bóng đèn 190UHP.Tuổi thọ bóng
4000giờ. Khoảng cách: 1.5-14.0m. Trọng lượng: 3.0kg. Kích thước: 308x98x267mm, bóng đèn chiếu bảo hành 03 tháng hoặc 1000 giờ.

PANASONIC
1 . PANASONIC PT- LB80NTEA <<

27,105

(1390) 12T

Tại hãng

JPN O

Độ phân giải XGA(1024 x768). Độ tương phản: 500:1. Độ sáng 3200 ANSI Lumens. Kích thước màn hình:33-300 inch. Bóng đèn 220W, Tuổi thọ bóng: 3000
giờ. Bàn phím điểu khiển bằng cảm ứng. Chức năng tự động khóa máy. Kết nối không dây với máy tính. Trọng lượng: 2.96kg (368x88x233mm). Bóng đèn bảo
hành 03 tháng
2 . PANASONIC PT-LB51EA<<<

14,430

(740) 12T

Tại hãng

JPN O

Độ phân giải: XGA (1024 x768). Độ tương phản: 400:1. Độ sáng 2000 ANSI Lumens. Kích thước màn hình:33-300 inch. Tuổi thọ bóng: 3000 giờ. Khoảng
cách: 1,15-10m. Trọng lượng: 1.9kg (297x57x210). Bóng đèn bảo hành 03 tháng.
3 . PANASONIC PT-LB51NTEA

18,525

(950) 12T

Tại hãng

JPN O

Độ phân giải: XGA (1024 x768). Độ tương phản: 400:1. Độ sáng 2000 ANSI Lumens. Kích thước màn hình:33-300 inch. Kết nối không dây với máy tính. Tuổi
thọ bóng: 3000 giờ. Khoảng cách: 1.1-11m. Trọng lượng: 1.9kg (297x57x210). Bóng đèn bảo hành 03 tháng.
4 . PANASONIC PT-LB60EA

23,887

(1225) 12T

Tại hãng

JPN O

Độ phân giải XGA(1024 x768). Độ tương phản: 500:1. Độ sáng 3200 ANSI Lumens. Kích thước màn hình:33-300 inch. Bóng đèn 220W, Tuổi thọ bóng: 3000
giờ. Điều chỉnh góc nghiêng và chỉnh vuông hình. Kích thước phóng to màn hình 33-300”. Khoảng cách đặt máy 1.2-12.0m. Công suất 300W. Nguồn 100-240V
AC, 50/60Hz. Kích thước 327x83x233mm. Trọng lượng 2.5kg. Bóng đèn bảo hành 03 tháng
5 . PANASONIC PT-LB78EA <<<

19,480

(999) 12T

Tại hãng

JPN O

Độ phân giải XGA(1024 x768). Độ tương phản: 500:1. Độ sáng 3000 ANSI Lumens. Bàn phím điểu khiển bằng cảm ứng, Kích thước màn hình:33-300 inch.
Bóng đèn 220W, Tuổi thọ bóng: 3000 giờ. Trọng lượng: 2.96kg (368x88x233mm). Bóng đèn bảo hành 03 tháng

PHỤ KIỆN
1 . Màn chiếu APOLO 3 chân Inox 100" (lọai di động) (1.8m x 1.8m)

780

(40)

CN

A

2 . Màn chiếu APOLO 3 chân Inox 120" (lọai di động) (2.4m x 2.4m)

1,911

(98)

CN

A

Xin quý khách đọc các thỏa thuận thương mại và điều kiện bảo hành trước khi mua hàng

Trang 51/53

Tên sản phẩm và đặc tính kỹ thuật

Giá x 1.000đ

BH

Chế độ BH

SX

CS

3 . Màn chiếu APOLO treo tường 100"(lọai cố định) (1.8m x 1.8m)

858

(44)

CN

A

4 . Màn chiếu APOLO treo tường 120"(lọai cố định) (2.2m x 2.2m)

1,852

(95)

CN

A

799

(41)

CN

A

6 . Màn chiếu Điện APOLO 100"(có Remote) (1.8m x 1.8m)

3,705

(190)

CN

A

7 . Màn chiếu Điện APOLO 120"(có Remote) (2.2m x 2.2m)

4,485

(230)

CN

A

(910) 12T Tại chỗ 12T CN

o

5 . Màn chiếu APOLO treo tường 84"(lọai cố định) (1.5m x 1.5m)

26. THIẾT BỊ VĂN PHÒNG (PHẢI + VAT )
Bảo hành tận nơi 12 tháng trong nội thành

MÁY PHOTOCOPY
1 . Canon iR - 1024

17,745

iR - 1024: tốc độ copy 22 trang/phút. Khổ giấy sử dụng: A4Bộ nhớ tiêu chuẩn: 128MB. Khả năng phóng thu: 50 - 200% (+/-1%)
Khay giấy: 500 tờ x 1 khay. Khay giấy tay: 100 tờ
Chức năng in - copy 02 mặt: có sẵn. Độ phân giải: 1.200 x 600 dpi
Chức năng quét ảnh màu: có sẵn. Độ phân giải quét ảnh: 600 x 600 dpi;Cổng giao tiếp máy tính: USB 2.0 hi-speed. Mực NPG - 32
kích thước: 520 x 457 x 378 mm. Trọng lượng: 22 kg. Bảo hành 12 tháng hoặc 20.000 bản tùy điều kiện nào đến trước
2 . Ricoh Aficio MP 1500

28,275

(1450) 12T Tại chỗ 12T CN

O

Tốc độ copy 15 trang/phút. Khổ giấy sử dụng tối đa: A3.Sao chụp liên tục: 99 tờ. Bộ nhớ tiêu chuẩn: 16MB. Khay giấy: 250 tờ x 1 khay. Khay tay: 100 tờ.
Phóng to - thu nhỏ: 50% - 200%. Chức năng chia bộ bản sao điện tử. Kích thước: 550 x 568 x 420 (mm). Trọng lượng: 35 kg. Mực 1230D . Bảo hành 12 tháng
hoặc 40.000 bản(phần điện) tùy điều kiện nào đến trước
3 . Ricoh Aficio MP 1600Le

34,125

(1750) 12T Tại chỗ 12T CN

O

Tốc độ copy 16 trang/phút. Khổ giấy sử dụng tối đa: A3 Sao chụp liên tục: 99 tờ. Bộ nhớ tiêu chuẩn: 48MB. Khay giấy: 250 tờ x 1 khay. Khay tay: 100
tờ.Phóng to - thu nhỏ: 50% - 200%. Chức năng chia bộ bản sao điện tử. Chức năng in - scan (trắng - đen): có sẵn. Cổng giáo tiếp: USB 2.0 Kích thước: 550 x
568 x 420 (mm). Trọng lượng: 37 kg. Mực 1230D. Bảo hành 12 tháng hoặc 40.000 bản(phần điện) tùy điều kiện nào đến trước
4 . Ricoh Aficio MP 2000Le

42,510

(2180) 12T Tại chỗ 12T CN

O

Tốc độ copy 20 trang/phút. Khổ giấy sử dụng tối đa: A3 Sao chụp liên tục: 99 tờ. Bộ nhớ tiêu chuẩn: 48MB. Khay giấy: 250 tờ x 2 khay. Khay tay: 100 tờ.
Phóng to - thu nhỏ: 50% - 200%. Chức năng chia bộ bản sao điện tử. Chức năng in - scan (trắng - đen): có sẵn. Cổng giáo tiếp: USB 2.0 Chức năng đảo mặt
bản sao tự động: có sẵn. Kích thước: 550 x 568 x 558 (mm). Trọng lượng: 49 kg. Mực 1230D. Bảo hành 12 tháng hoặc 40.000 bản (phần điện) tùy điều kiện
nào đến trước

27. SERVICE - DỊCH VỤ
KÈM THEO CÁC SẢN PHẨM LẺ
1 . Dịch vụ giao hàng trong nội thành

39

(2)

VN

A

78

(4)

VN

A

58

(3)

VN

A

Tùy theo từng địa điểm cụ thể
2 . Dịch vụ lắp đặt thiết bị trong nội thành
Tùy theo từng địa điểm cụ thể
3 . Dịch vụ thi công hệ thống mạng nội bộ, điện thoại, tổng đài

Đơn giá tính trên mét, bao gồm công thợ, vật tư (nẹp, đinh, tích kê,..) và mang tính chất tham khảo. Tuỳ theo từng công trình sẽ có giá cụ thể sau khi khảo sát.

KÈM THEO LẮP ĐẶT BỘ MÁY
1 . Dịch vụ bảo hành tại chỗ 12 tháng (Vùng ven: $15 / 12 tháng)

195

(10)

VN

A

(20)

VN

A

Kiểm tra hư hỏng, nhận và mang trả tận nơi (Trong nội thành Tp.HCM) áp dụng khi mua máy tính mới tại Hợp Nhất.
2 . Dịch vụ bảo trì tại chỗ 12 tháng

390

Kiểm tra hư hỏng theo yêu cầu - không bao gồm vật tư sửa chữa (Trong nội thành Tp.HCM) áp dụng cho các máy tính đã hết hạn bảo hành của Hợp Nhất,
trường hợp máy mua của đơn vị khác vui lòng liên hệ trực tiếp Mr Thăng để có giá chi tiết

28. CLEAR STOCK - TỒN KHO BÁN RẺ
CÓ BẢO HÀNH
1 . 128MB MSI Mega Stick Combo MS-5511 5in1

292

(15) 01T

Chậm

CN

S

2 . 128MB MSI Mega Stick Combo MS-5511 Lite 4in1

195

(10) 01T

Chậm

CN

S

3 . 256MB MSI Mega Player Combo MS-5522BT

390

(20) 01T

Chậm

CN

S

4 . 256MB MSI Mega Stick Combo MS-5527 USB2.0 5in1

390

(20) 01T

Chậm

CN

S

5 . 512MB APACER Combo AS820 USB2.0 5in1

487

(25) 01T

Chậm

CN

S

6 . 512MB TRANSCEND Combo JetFlash LCD 3in1

487

(25) 01T

Chậm

TW

S
S

97

(5) 03T

Chậm

CN

8 . FUJIFILM FinePix S20 Pro

4,875

(250) 03T

Chậm

JPN S

9 . PINNACLE ShowCenter 200 (PC-TV)

2,925

(150) 03T

Chậm

CN

S

1,755

(90) 03T

Chậm

CN

S

390

(20) 01T

Nhanh

TW

A

7 . DDR2 SOKA 256MB (PC4200, 533)

Dùng để xem tín hiệu từ các nguồn khác nhau trên TV với chất lượng cao
10 . SAMSUNG Digimax V5
11 . TRENDnet CF 10/100Mbps (TE-CF100)

KHÔNG BẢO HÀNH
1 . Bộ sạc 220V -> USB
2 . Bộ sạc USB trên xe hơi

39

(2)

CN

A

195

(10)

CN

A

Xin quý khách đọc các thỏa thuận thương mại và điều kiện bảo hành trước khi mua hàng

Trang 52/53

Tên sản phẩm và đặc tính kỹ thuật

Giá x 1.000đ

BH

Chế độ BH

SX

CS

SG

A

3 . Bộ sạc và đồng bộ USB

156

(8)

4 . HP 920 Series External Keyboard

234

(12)

5 . Infra Keyboard

585

(30)

TW

A

6 . PCMCIA 2M WireLess Lucent

117

(6)

TW

S

7 . SAMSUNG Toner CLP-500 (B, 500, 7K) / CLP-510 (B, 510, 7K)

1,170

(60)

CN

S

8 . SAMSUNG Toner CLP-500 (C/M/Y, 500, 5K) / CLP-510 (C/M/Y, 510, 5K)

1,365

(70)

CN

S

9 . SAMSUNG Toner ML-1650 (1650/1651N, 4K)

1,560

(80)

CN

S

780

(40)

CN

S

39

(2)

CN

A

195

(10)

CN

A

10 . SAMSUNG Toner ML-1710D (1520/1710/1740/1750/4216F, 1.5K)
11 . Screen Protector - Miếng dán 3.5" cho O2 Exec / Atom / Mini / Ipod
12 . Tai nghe BlueTooth MSI BTHS

Xin quý khách đọc các thỏa thuận thương mại và điều kiện bảo hành trước khi mua hàng

MAL A

Trang 53/53

Sign up to vote on this title
UsefulNot useful