You are on page 1of 188

CÔNG TY CỔ PHẦN LILAMA 69-1

DỰ ÁN LỌC HÓA DẦU NGHI SƠN

DANH SÁCH CBCNV ĐỐI TƢỢNG CHẤM CÔNG
286
MNV
MPL

Đối
tƣợng

TT

Test

1
2
3

1
1
1

01898
00565
00512

D01
D01
D01

A
A
A

4

1

00632

D7.2

A

5
6
7
8
9

1
1
1
1
1

00544
06776
02792
01301
12349

D04
E02
E02
E02
E02

A
A
A
A
A

10
11
12
13
14
15
16

1
1
1
1
1
1
1

00122
06781
06355
02110
02730
00583
03624

D03
E01
E01
E01
E01
E01
E22

A
A
A
A
A
A
A

17
18
19
20
21
22

1
1
1
1
1
1

05374
03742
02251
04595
00548
03298

E15
E06
E15
E15
E21
E05

A
A
A
A
A
A

23
24
25

1
1
1

02490
00556
00611

D05
E03
E03

A
A
A

26

1

03054

E04

A

27
28
29
30
31
32
33

1
1
1
1
1
1
1

00605
02766
00048
03723
02747
03747
03741

D06
E16
E16
E16
E16
E16
E16

A
A
A
A
A
A
A

34
35

1
1

03651
04154

E23
E26

A
A

36
37
38
39
40
41

1
1
1
1
1
1

02489
02140
00996
04237
11107
02725

E03
E03
E03
E03
W15
W4163

A
A
A
A
A
A

Họ và đệm

Tên

NN

BL

A. BỘ PHẬN QUẢN LÝ, ĐIỀU HÀNH
Nguyễn Tiến
KSCK CTM
6/8
Dũng
Nguyễn Văn
KSCKCT
5/8
Viện
Nguyễn Bá
CĐKTĐ
9/9
Thạnh
B. BỘ PHẬN THAM MƢU GIÖP VIỆC
ĐỘI TRƢỞNG
Nguyễn Đăng
Lắp máy
6/7
Khoa
Ban HCTC
Nguyễn Quang
Cử nhân luật
5/8
Huy
Ngô Ngọc
Kỹ sư CN kỹ thuật ô tô
1/8
Tuân
Lưu Ngọc
THKT
1/9

Mai Tuấn
KS CNĐiện
1/8
Anh
Đỗ Thị Minh
LĐPT
1/5
Trang
Ban An toàn
Phạm Hữu
KSBHLĐ
5/8
Vàng
An Văn
KS KT dầu khí
1/8
Quyết
Đào Thế
Khảo sát địa hình
3/7
Mạnh
Nguyễn Quang
KS Đầu máy Toa xe
1/8
Quân
Lê Sỹ
Hàn điện
2/7
Lân
Tô Xuân
Cử nhân anh văn
2/8
Đông
Trịnh Văn
Đƣờng Kỹ sư cơ khí chuyên dùng 1/8
Kiểm soát kỹ thuật/KTTC
Lương Quang
KS CK
1/8

Phạm Công
KS TĐH thiết kế cơ khí 1/8
Đoàn
Trần Thư
KSCK ĐL
1/8
Việt
Đào Sỹ
KS điện
3/8
Đạt
Nguyễn Công
KSCK CTM
3/8
Thực
Đặng Văn
Kỹ sư cơ khí chế tạo máy 1/8
Thụ
Quản lý vật tƣ
Ngô Quang
KSCNKT ô tô
1/8
Chức
Tường Duy
KSCK
2/8
Tiến
Nguyễn Tá
KSCK
2/8
Quyền
Quản lý máy và thiết bị
Nguyễn Văn
Cắt gọt kim loại
0.286
Trung
QA-QC
Nguyễn Ngọc
KSCK
3/8
Sơn
Mai Huy
1/8
Cƣờng KS Đóng tàu
Nguyễn Kiều
KSCK CTM
2/8
Hƣng
Tô Việt
1/8
Cƣơng KS Đóng tàu thủy
Nguyễn Duy
KSCK
1/8
Tùng
Chu Văn
KS CKCTM
1/8
Lăng
Mai Đình
KS TK tầu thủy
1/8
Định
Y tá, văn thƣ, kế toán
Nguyễn Thị
Cao đẳng kế toán
1/9
Hòa
Vi Văn
Trung cấp điều dưỡng đa khoa
2/7
Thí
C. BỘ PHẬN PHỤC VỤ
Vật tƣ, thủ kho, vận chuyển thiết bị
Nguyễn Khắc
CĐCNHàn
3/7
Dũng
Hà Văn
Ống
2/7
Tuấn
Mai Tiến
Lái xe
2/4
Phú
Nguyễn Văn
CNKT Điện
3/7
Quân
Lê Thị Ngọc
LĐPT
1/5
Thơ
Nguyễn Văn
HĐ(3-4G)
2/7
Xuân

TT

Test

MNV

MPL

42

1

06605

W16

43
44
45
46
47

1
1
1
1
1

01962
04604
06521
03779
00920

E31
E31
E31
E31
E31

48

1

01165

E28

49

1

01258

E29

50
51
52
53
54
55

1
1
1
1
1
1

01208
09537
03443
12022
05434
04285

E29
E27
E27
E27
W21
W21

56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69

1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1

03182
09571
09885
09808
12287
09563
12376
12377
12297
09019
11831
12414
09034
LĐTN

E32
E34
E34
E34
E34
E34
E34
E34
E34
E34
E34
E34
E34
E35

70
71
72
73
74

1
1
1
1
1

00665
01630
00879
03011
02146

W18
W18
W18
W18
W18

75

1

02527

F04

76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88

1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1

01945
06082
06714
06715
02032
04037
03670
02902
06576
03709
05054
03528
06701

F01
G01
W04
W04
G01
G01
W04
W04
G01
G01
G01
G01
W04

89

1

02053

F02

Đối
Họ và đệm
Tên
NN
tƣợng
A
Nguyễn Văn
TC điện CN
Quý
Lái xe văn phòng
A
Phạm Văn
Lái xe
Thông
A
Phạm Mạnh
Lái xe
Tuyển
A
Dương Tuấn
Lái xe
Anh
A
Nguyễn Văn
Lái xe
Khoa
A
Hoàng Văn
Lái xe
Hùng
Trắc đạc
A
Lê Văn
Lắp máy
Thủy
Điện thi công, QLM, Sửa chữa
A
Đỗ Trọng
Sửa chữa
Giáp
Bảo vệ
A
Đào Văn
Điện
Tập
A
Hoàng Ngọc
LĐPT
Sơn
A
Lê Anh
Hàn sắt công trình
Tuấn
A
Lê Hữu
LĐPT
Thái
A
Phạm Tiến
Cƣờng LĐPT
A
Cao Anh
Sơ cấp Hàn
Nhật
A
Nhà bếp, vệ sinh cƣ xá
A
Trần Văn
Hàn điện
Doanh
A
Trịnh Thị
LĐPT
Duyên
A
Nguyễn Thị
LĐPT
Xuân
A
Lê Thị
LĐPT
Lực
A
Lê Thị
LĐPT
Oanh
A
Nguyễn Bá
LĐPT
Vang
A
Nguyễn Thị
LĐPT
Hạnh
A
Đào Thị
LĐPT

A
Nguyễn Thị
LĐPT
Dung
A
Cao Thị
LĐPT
Minh
A
Nguyễn Thị
LĐPT
Trang
A
Lê Thị
LĐPT
Hạnh
A
Nguyễn Hùng
LĐPT
Thanh
A
Nguyễn Thị
LĐPT
Mai
D. BỘ PHẬN TRỰC TIẾP SẢN XUẤT
Lái xe, lái cẩu, vận hành máy.
A
Tạ Đình
Lái cẩu
Vụ
A
Ngô Văn
Lái cẩu
Điệp
A
Nguyễn Văn
LC
Đoàn
A
Vũ Văn
Quỳnh Vận hành cẩu trục
A
Bùi Văn
Lái xe
Nhiên
Tổ giáo - Lê Tấn Công
A
Lê Tấn
Bắc giáo
Công
Tổ chế tạo nhà ăn ca- Lê Đình Mạnh
A
Lê Đình
Điện
Mạnh
A
Lê Đăng
CĐ Cơ điện
Anh
A
Nguyễn Tuấn
Cao đẳng Hệ thống điện
Anh
A
Cù Thanh
Trung cấp Nề hoàn thiện
Bình
A
Nguyễn Xuân
ống
Cung
A
Trần Thế
Cƣờng Trung cấp hàn
A
Trần Văn
Cƣờng Điện công nghiệp
A
Nguyễn Văn
Hàn
Duy
A
Vũ Trọng
TC- LĐTBCK
Hùng
A
Lê Anh
Phƣơng Trung cấp Hàn
A
Nguyễn Danh
Điện
Thanh
A
Đào Trọng
Vận hành bơm điện
Thìn
A
Đỗ Xuân
Hàn điện
Tuấn
Tổ lắp ống nƣớc thi công - Lê Văn Huy
A
Lê Văn
Điện
Huy

BL
2/7
1/4
1/4
1/4
1/4
3/4
3/7
7/7
3/7
1/5
2/7
1/5
1/5
1/7
6/7
1/5
1/5
1/5
1/5
1/5
1/5
1/5
1/5
1/5
1/5
1/5
1/5
1/5

5/7
2/7
3/7
2/7
1/4
3/7
2/7
3/7
3/7
2/7
2/7
2/7
3/7
3/7
2/7
2/7
3/7
3/7
2/7
3/7

TT

Test

MNV

MPL

90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100
101
102
103
104
105
106
107
108

1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1

03479
03931
02486
02362
02552
06447
05042
02729
03272
03442
03059
06471
06444
06441
06445
06450
06452
06429
10017

W15
W15
W15
W15
W15
W15
W15
W15
W15
W15
W15
W15
W15
W15
W15
W15
W15
W15
W15

Đối
tƣợng
A
A
A
A
A
A
A
A
A
A
A
A
A
B
B
B
B
B
B

109
110
111
112
113
114
115
116
117
118
119
120
121
122
123
124
125
126
127
128
129
130
131
132
133
134
135
136
137
138
139
140
141
142
143
144
145
146

1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1

01283
10996
00660
00745
02428
00531
01374
01983
04175
11601
03167
00861
10959
01341
03538
00795
01950
06717
06684
06682
06710
06490
06457
06468
01393
04480
01249
06687
05642
06778
01096
06688
03416
05852
03781
04250
01092
02913

F01
W15
G01
W15
G01
G01
G01
G01
G01
W15
W14
E28
E28
G02
G02
F01
G08
W04
W04
W04
W04
W04
W04
W15
W15
W15
F02
W16
W11
W12
G09
W16
G01
G01
W03
W03
W05
W05

B
B
B
B
B
B
B
B
B
B
B
B
B
B
B
B
B
A
A
A
A
A
A
A
A
A
A
A
A
A
A
A
A
A
A
A
A
A

Họ và đệm

Tên

NN

BL

Cao Minh
Hàn điện tàu thủy
3/7
Chiến
Mai Văn
Trung cấp Hàn
2/7
Dũng
Vũ Văn
Cao đẳng công nghệ kỹ thuật
3/7cơ khí
Dũng
Trần Văn
Lắp máy
3/7
Giang
Phạm Bá
Điện
2/7
Giáp
Nguyễn Văn
Cao đẳng Xây dựng DD & 3/7
CN
Hoàn
Nguyễn Tiến
Điện
3/7
Huân
Cao Khả
Hàn điện
2/7
Minh
Phan Thanh
Điện công nghiệp
2/7
Ngọc
Ngô Văn
Điện công nghiệp
3/7

Lê Tuấn
Hàn - Sắt công trình
2/7

Nguyễn Trọng
CĐ kỹ thuật điện tử
3/7
Tùng
Nguyễn Như
Hàn
2/7
Đức
Lê Ngọc
3/7
Dƣơng Điện
Đỗ Văn
Hàn
2/7
Hai
Nguyễn Quốc
Trung cấp Hàn
2/7
Hoàng
Lê Trung
Công nghệ ô tô
3/7
Kiên
Đặng Lê Hoàng
Điện
3/7
Anh
Nguyễn Văn
LĐPT
1/5
Trang
Tổ chế tạo ống SMP6A- Khổng Minh Tƣờng
Khổng Minh
ống
5/7
Tƣờng
Hoàng Thế
LĐPT
1/5
Quyền
Vũ Hồng
Nguội SC
4/7
Kiệm
Phạm Thành
Lắp máy
4/7
Long
Bùi Nam
Lắp máy
3/7
Tiến
Nguyễn Văn
Lắp máy
3/7
Thuân
Mai Xuân
LĐTBCK
3/7
Hoàn
Nhiếp Xuân
Chế tạo TBCK
2/7
Thắng
Nguyễn Bá
Cao đẳng nghề hàn
3/7
Sáng
Phùng Văn
LĐPT
1/5
Hiệp
Doãn Tất
SC
ô

xe
máy
3/7
Tuấn
Nguyễn Thiện
Kết cấu thép
4/7
Đẳng
Lê Viết
LĐPT
1/5
Anh
Mai Văn
CTTBCK
3/7
Dũng
Lưu Quang
Hàn hơi
4/7
Vịnh
Phạm Minh
Ống
3/7
Châu
Lê Doãn
Cơ khí - gò hàn
2/7
Dũng
Vũ Văn
Cƣờng Cao đẳng điện công nghiệp3/7
Đỗ văn
Cơ khí chế tạo máy (CNKT)
3/7
Đồng
Lê Văn
Cao đẳng tin học ứng dụng3/7
Kiên
Mai Trung
Cao đẳng Hệ thống điện 3/7
Kiên
Nguyễn Thanh
TC KT lắp điện
2/7
Tùng
Trịnh Văn
Điện - điện tử
3/7
Mừng
Trần Xuân
Trung cấp Cơ khí CTM 2/7
Tuấn
Nguyễn Văn
3/7
Phƣơng Nguội
Lê Đăng
Trung Cấp KT điện
2/7
Hải
Nguyễn Trọng
KCT
5/7
Tuyến
Nguyễn Hữu
Tiện kim loại
3/7
Tuyên
Hoàng Trọng
TC - Điện
2/7
Quân
Mai Văn
Cẩu chuyển
5/7
Tài
Lê Đức
Lắp máy
3/7
Tùng
Hoàng Văn
Hàn điện
1/5
Lợi
Nguyễn Văn
Gia công kết cấu thép
3/7
Đạo
Trần Văn
2/7
Phƣơng Lái cẩu
Nguyễn Văn
Điện công nghiệp
2/7
Mạnh
Lê Trí
Sơ cấp Nghề hàn
1/7
Bách
Nguyễn Tuấn
Lắp máy
3/7
Chung
Đinh Văn
Cao đẳng Lắp đặt TBCK 3/7
Đoàn

TT Test MNV MPL 147 148 149 150 151 152 153 154 155 156 157 158 159 160 161 162 163 164 165 166 167 168 169 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 05634 05637 05640 03789 06322 06693 02123 06677 06292 06600 01434 04786 03534 06761 06763 06769 06772 03853 04770 01150 01375 02621 01957 W05 W05 W05 W05 W05 W16 G04 W16 W16 W16 E27 W07 W16 W16 W16 W16 W16 F12 W14 W10 G01 G01 G01 Đối tƣợng A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A 170 171 172 173 174 175 176 1 1 1 1 1 1 1 00757 01514 02817 06226 06649 06611 06459 F09 W21 W21 W21 W21 W22 W22 B B B B B B B 177 178 179 180 181 182 183 184 185 186 187 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 00772 06432 06213 10205 01062 06795 05537 05083 06595 04929 06784 F09 G01 W04 W22 G02 W15 W15 W14 W16 W15 W16 B B B B B B B B B B B 188 189 190 191 192 193 194 195 196 197 198 199 200 201 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 04179 06437 03179 01517 02794 01521 02309 06462 05316 06695 06726 05993 05638 06760 W21 W21 W21 W21 W21 W21 E27 W16 W16 W16 W16 W15 W15 W16 A A A A A A A A A A A A A A Họ và đệm Tên NN BL Nguyễn Văn Trung cấp Điện 2/7 Đông Hà Văn Trung cấp Điện 2/7 Giáp Phạm Văn Trung cấp Điện 2/7 Long Vũ Văn Sửa chữa ô tô .TT3/7 Sơn Cao Trọng Lắp đặt TBCK 2/7 Chí Lê Minh Hàn 2/7 Nam Tổ chế tạo KCT laydown 4 .Ông Lê Minh Sơn Lê Minh Lắp máy 6/7 Sơn Nguyễn Văn LĐPT 1/5 An Doãn Tất Công nghệ ô tô 2/7 Tú Trần Văn Trung cấp Điện công nghiệp 2/7 Sỹ Nguyễn Đình Công nghệ KT điện tử .Ông Trần Văn Hải Trần Văn Gò hàn 4/7 Hải Hồ Văn Công nghệ ô tô 2/7 Bích Đỗ Đình Lao động phổ thông 1/5 Định Phạm Đức LĐPT 1/5 Văn Nguyễn Văn Lắp máy 3/7 Bình Vi Hải Cao đẳng Cơ khí 3/7 Nam Nguyễn Huy Cao đẳng Công nghệ KT cơ3/7 khí Kháng Mai Đắc Trung cấp điện công nghiệp2/7 Sỹ Nguyễn Đình Cao đẳng Hàn 3/7 Thắng Nguyễn Viết Cao đẳng Công nghệ KT cơ3/7 khí Thắng Hồ Sỹ CĐ CNKT Giao thông 3/7 Bình Tổ Xây dựng cƣ xá .Ông Dƣơng Văn Tuyên Dương Văn Gia công cơ khí 3/7 Tuyên Cao Văn Điện 3/7 Chiến Nguyễn Văn Lắp điện và điều khiển 2/7 Liên Nguyễn Bá LĐPT 1/5 Phụng Bùi Khắc LĐPT 1/5 Chính Bùi Khắc LĐPT 1/5 Thuật Ngô Đức LĐPT 1/5 Trình Mạc Đăng Điện 2/7 Nghĩa Nguyễn Đức 2/7 Cƣờng TC lắp đặt TBCK Nguyễn Văn Kỹ thuật Hàn 2/7 Ái Lê Văn Điện tầu thủy 3/7 Bắc Trần Cao TC-XD 2/7 Thắng Trịnh Văn TC .Điện 2/7 Giang Trịnh Văn Dƣơng Trung cấp Lắp đặt TBCK 2/7 .xe máy 3/7 Văn Trần Đức Trung cấp Lắp đặt ống công2/7 nghệ Dậu Lê Tất Trung cấp Hàn điện 2/7 Hiệp Lê Đình KCT 2/7 Thành Lê Văn Công nghệ hàn 3/7 Việt Nguyễn Văn Điện công nghiệp 3/7 Thành Nguyễn Bá TC lắp đặt TBCK 2/7 Hòa Vũ Hoàng LĐPT 1/5 Hà Vũ Văn Sơ cấp Nghề hàn 1/7 Công Lê Thế Trung cấp điện công nghiệp2/7 Tiến Đỗ Hùng Cao đẳng kỹ thuật điện 3/7 Hải Nguyễn Đức Vỏ tầu thủy 2/7 Hƣng Ngô Sỹ Cao đẳng hệ thống điện 3/7 Thành Mai Văn Hàn điện 3/7 Việt Nguyễn Văn Lắp máy 6/7 Hà Nguyễn Xuân Dƣơng Công nghệ kỹ thuật điện 3/7 Ngô Trí Lắp máy 3/7 Huy Trần Quang CTTBCK 3/7 Đạt Lê Huy 3/7 Chƣơng Lắp máy Chu Văn Điện SC 3/7 Tiếp Tổ xây dựng .

Ông Võ Văn Hoàn Võ Văn Cao đẳng KT lắp điện CN 3/7 Hoàn Nguyễn Văn Nhiệt điện 3/7 Long Lê Thanh Vận hành máy XD 3/7 Đồng Nguyễn Ngọc Công nghệ KT cơ khí 3/7 Điệp Nguyễn Xuân Tự động hóa XNCN (CNKT) 3/7 Quang Hồ Sỹ Hàn điện 3/7 Nhâm Lê Văn Điện tử CN và dân dụng 2/7 Ngọc Đỗ Văn Trung cấp Điện tử công nghiệp 2/7 Nam Cao Ích Trung cấp Hàn điện 2/7 Thành Hoàng Đat Lắp đặt TBCK 3/7 Dũng Nguyễn Văn Trung cấp điện công nghiệp2/7 Hƣng Hồ Sỹ Vỏ tầu thủy 2/7 Kiên Lê Đình Hàn công nghệ cao 1/7 Trung Lê Thế Trung cấp Hàn điện 2/7 Thịnh Nguyễn CĐ CN ô tô 3/7 Trọng Nguyễn Văn KT máy lạnh và điều hòa không 3/7 khí Hùng Lương Kế Cao đẳng Sửa chữa máy tầu3/7 thủy Trung Đỗ Thành Máy tàu thủy 3/7 Long Cao Văn Trung cấp điện CN&DD 2/7 Tiến Hoàng Văn Lắp đặt thiết bị cơ khí 2/7 Hào Nguyễn Văn Công nghệ cơ khí 2/7 Thụ Lê Văn Cƣờng Trung cấp Cơ khí sửa chữa2/7 Nguyễn Bá Lắp đặt TBCK 2/7 Chung Lê Ngọc Lắp đặt thiết bị cơ khí 3/7 Mạnh Trần Quốc Công nghệ KT Xây dựng 3/7 Lợi Nguyễn Mạnh Điện công nghiệp 3/7 Ngà Nguyễn Thế KT máy lạnh và điều hòa không 2/7 khí Thành Lê Xuân Trung cấp Lắp đặt thiết bị cơ 2/7khí Bộ Nguyễn Bá Điện công nghiệp 2/7 Nhung Trịnh Văn 2/7khí Cƣờng Trung cấp Chế tạo thiết bị cơ Lê Viết Chế tạo thiết bị cơ khí 3/7 Thanh Trần Văn 1/7 Trƣờng Sơ cấp hàn Nguyễn Trọng Trung cấp Hệ thống điện 2/7 Thùy Mai Văn Trung cấp hàn 2/7 Vƣơng Trịnh Công nghệ KTĐ.Nước 3/7 Hiển Doãn Văn Hàn điện 2/7 Tùng Nguyễn Văn 2/7 Cƣờng Hàn Nguyễn Bá khí Chƣơng TC nghề . điện tử 3/7 Thắng Phạm Văn Điện công nghiệp 2/7 Khoa Dương Công CĐ nghề nhiệt điện 3/7 Tú Lưu Văn Trung cấp lắp đặt thiết bị cơ2/7 khí An Lê Hữu Công nghệ ô tô máy kéo 2/7 Duy Trịnh Bá Công nghệ ô tô 3/7 Duy Đinh Xuân Ống 2/7 Hà Lê Đình Cao đẳng Công nghệ điện tử 3/7 Thành Nguyễn Văn Công nghệ hàn 2/7 Lĩnh Lê Thế Kỹ thuật hàn 2/7 Hòa Nguyễn Văn Hàn 2/7 Anh Phạm Bá CĐ Lọc hóa dầu 3/7 Tuấn Đặng Viết Cao đẳng điện công nghiệp3/7 Giang Phạm Văn Trung cấp Công nghệ ô tô 2/7 Long Lê Ngọc Điện .TT Test MNV MPL 202 203 204 205 206 1 1 1 1 1 06765 05172 05035 05409 06855 W16 W14 W14 W15 W05 Đối tƣợng A A A A A 207 208 209 210 211 212 213 214 215 216 217 218 219 220 221 222 223 224 225 226 227 228 229 230 231 232 233 234 235 236 237 238 239 240 241 242 243 244 245 246 247 248 249 250 251 252 253 254 255 256 257 258 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 04720 06086 06379 06658 06653 06208 06689 06690 06708 06612 06386 06727 06670 06705 06474 06700 06667 06698 06392 06646 06621 06699 06671 00966 06674 06683 06685 05310 06691 06707 06709 06716 06713 06477 06620 06664 06467 06651 06659 06660 05439 06721 06616 06140 06428 06469 06722 06724 06206 05583 06434 03920 G02 W16 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W21 A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A Họ và đệm Tên NN BL Cao Văn Trung cấp Hàn 2/7 Tâm Nguyễn Văn Cao đẳng Xây dựng 3/7 Thỏa Phạm Văn 2/7 Cƣơng Trung cấp điện Nguyễn Duy CĐ CNKT cơ khí 3/7 Tùng Lê Đình CĐ KTCT 3/7 Thành Tổ Timesheet cho JGCS .lắp đăt thiết bị cơ2/7 .

TT Test MNV MPL 259 260 261 262 263 264 265 266 267 268 269 270 271 272 273 274 275 276 277 278 279 280 281 282 283 284 285 286 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 04289 06436 06460 06619 06222 03092 06229 03969 06662 06610 02826 06656 06647 06228 06703 06694 06759 06669 02908 06730 06383 06615 12107 06435 06431 06472 06458 04894 W21 W21 W04 W04 W04 W04 W21 W21 W21 W21 W21 W21 W21 W21 W16 W16 W16 W04 W04 W04 W21 W21 W22 W04 G01 W04 W21 W21 Đối tƣợng A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A B B A B B B A A Họ và đệm Nguyễn Văn Lê Văn Phạm Văn Hoàng Đạt Trương Ngọc Nguyễn Trung Trịnh Nam Lê Văn Lê Đình Phạm Văn Mai Văn Hoàng Văn Trịnh Hồng Lê Công Nguyễn Văn Lê Văn Nguyễn Doãn Nguyễn Xuân Lê Đức Trịnh Văn Trần Văn Nguyễn Trọng Lê Đình Quách Quang Lê Xuân Lê Sỹ Lê Xuân Mai Huy Tên Thành Châu Nam Sỉ Lợi Trƣởng Giang Năng Thiện Cƣờng Long Minh Quang Bình Đạt Định Anh Chung Hà Hà Hiền Huỳnh Thạch Cƣờng Ban Tƣ Mƣời Lƣợng NN BL TC Lắp đặt đường ống công2/7 trình Điện tử viễn thông 2/7 Hàn 2/7 Điện công nghiệp 2/7 Trung cấp Điện tử dân dụng2/7 Điện 2/7 Cao đẳng CNKT hóa học 3/7 TC Hàn 2/7 CĐ công nghệ KT cơ khí 3/7 Chế tạo cơ khí 2/7 Trung cấp Hàn điện 2/7 Chế tạo thiết bị cơ khí 3/7 Công nghệ chế tạo máy 3/7 Cao đẳng CN Hóa dầu 3/7 Trung cấp Hàn điện 2/7 Hàn điện 2/7 Trung cấp Hàn 2/7 Cơ tin kỹ thuật 3/7 Lắp đặt thiết bị cơ khí 3/7 Hàn điện 3/7 Trung cấp điện công nghiệp2/7 KT lắp đặt điện và điều khiển 2/7 LĐPT 1/5 Lắp đặt cơ khí 3/7 Trung cấp hàn 2/7 TC LĐTB cơ khí 2/7 Nguội 2/7 Điện công nghiệp 2/7 .

lắp đặt ống Kỹ thuật CT. lắp đặt ống Kỹ thuật CT. lắp đặt ống Kỹ thuật giám sát cải tạo cư xá Kỹ thuật KCT Trưởng ban vật tư Nhân viên quản lý vật tư A Nhân viên vận chuyển vật tư Nhân viên quản lý vật tư QA-QC QA-QC QA-QC QA-QC QA-QC QA-QC QA-QC Nhân viên kế toán Nhân viên Y tá Nhân viên quản lý vật tư Nhân viên quản lý vật tư Nhân viên mua sắm vật tư Nhân viên quản lý vật tư Nhân viên quản lý vật tư Nhân viên quản lý vật tư Ghi chú .HẤM CÔNG Công việc đang thực hiện Giám đốc dự án Phó giám đốc dự án Phó giám đốc dự án Đội trưởng Trưởng ban HC-TC Nhân viên TC-HC Nhân viên TC-HC Nhân viên TC-HC Nhân viên TC-HC Trưởng ban an toàn Nhân viên an toàn Nhân viên an toàn Nhân viên an toàn Nhân viên an toàn Nhân viên an toàn Nhân viên an toàn Kỹ thuật CT. lắp đặt ống Kỹ thuật CT.

Công việc đang thực hiện Nhân viên quản lý vật tư Lái xe 16 chỗ Tổ trưởng tổ xe Lái xe 7 chỗ Lái xe 5 chỗ Lái xe 5 chỗ Trắc đạc Tổ trưởng Điện Thợ ống Bảo vệ xưởng chế tạo Bảo vệ Lọc dầu Bảo vệ Lọc dầu Bảo vệ block 4 Bảo vệ khu cư xá Quản lý Nhà bếp Nhân viên nấu ăn Nấu ăn Nấu ăn Nấu ăn Nấu ăn Nấu ăn Nấu ăn Nấu ăn Nấu ăn Nấu ăn Nấu ăn Nấu ăn Nấu ăn Lái xe tự hành 10T Lái xe tự hành 10T Công nhân lái cẩu Công nhân vận hành Lái xe Tổ trưởng bắc giáo Tổ trưởng chế tạo nhà kho Nhóm trưởng chế tạo KCT Thợ CT KCT Thợ CT KCT Nhóm trưởng chế tạo KCT Nhóm trưởng chế tạo KCT Thợ CT KCT Thợ CT KCT Thủ kho kiêm nhóm trưởng chế tạo Nhóm trưởng chế tạo KCT Nhóm trưởng chế tạo KCT Nhóm trưởng chế tạo KCT Thợ CT KCT Tổ trưởng ống Ghi chú .

Lắp ống bồn bể Thợ CT. Lắp ống bồn bể Thợ CT. Lắp ống bồn bể Thợ CT.Công việc đang thực hiện Thợ CT. Lắp ống bồn bể Thợ CT. Lắp ống bồn bể Thợ CT. Lắp ống bồn bể Thợ CT. Lắp ống bồn bể Thợ CT. Lắp ống bồn bể Thợ CT. Lắp ống bồn bể Thợ CT. Lắp ống bồn bể Thợ CT. Lắp ống bồn bể Thợ CT. Lắp ống bồn bể Thủ kho đội ống Thợ CT. Lắp ống bồn bể Thợ CT. Lắp ống bồn bể Thợ CT. Lắp ống bồn bể Thợ CT. Lắp ống bồn bể Thợ CT. Lắp ống bồn bể Tổ trưởng Thợ ống Thợ ống Thợ ống Thợ ống Thợ ống Thợ ống Thợ ống Thợ ống Thợ ống Thợ ống Thợ ống Thợ ống Tổ trưởng Tổ trưởng Tổ trưởng Tổ trưởng Thợ CT KCT Thợ CT KCT Thợ CT KCT Thợ CT KCT Thợ CT KCT Thợ CT KCT Thợ CT KCT Thợ CT KCT Thợ CT KCT Tổ trưởng Thợ tiện Thợ CT KCT Thợ CT KCT Thợ CT KCT Thợ CT KCT Thợ CT KCT Nhóm trưởng chế tạo KCT Thợ CT KCT Thợ CT KCT Thợ Bắc giáo Thợ CT& GC cơ khí Ghi chú . Lắp ống bồn bể Thợ CT.

bảo ôn Thợ xây lò. bảo ôn Thợ xây lò. bảo ôn Thợ xây lò. bảo ôn Thợ CT& GC cơ khí Thợ CT& GC cơ khí Thợ CT& GC cơ khí Tổ trưởng Thợ xây dựng Thợ xây dựng Thợ xây dựng Thợ xây dựng Thợ xây dựng Thợ xây dựng Tổ trưởng chế tạo KCT Nhóm trưởng chế tạo KCT Thủ kho Thợ lắp đặt Thợ xây lò. bảo ôn Thợ xây lò. bảo ôn Thợ xây lò. bảo ôn Thợ xây lò. bảo ôn Thợ xây dựng Thợ xây dựng Thợ xây dựng Thợ xây dựng Thợ xây dựng Thợ xây dựng Thợ xây dựng Thợ xây lò. bảo ôn Thợ xây lò. bảo ôn Thợ xây lò. bảo ôn Thợ xây lò. bảo ôn Thợ xây lò. bảo ôn Thợ xây lò. bảo ôn Thợ xây lò. bảo ôn Nhóm trưởng chế tạo KCT Thợ xây lò. bảo ôn Thợ xây lò. bảo ôn Thợ xây lò. bảo ôn Thợ xây lò. bảo ôn Thợ xây lò.Công việc đang thực hiện Thợ CT& GC cơ khí Thợ CT& GC cơ khí Thợ CT& GC cơ khí Thợ CT& GC cơ khí Thợ CT& GC cơ khí Thợ xây lò. bảo ôn Bảo vệ NĐ Thợ xây lò. bảo ôn Thợ xây lò. bảo ôn Thợ xây lò. bảo ôn Thợ xây lò. bảo ôn Thợ xây lò. bảo ôn Thợ xây lò. bảo ôn Thợ xây lò. bảo ôn Ghi chú .

bảo ôn Thợ xây lò. bảo ôn Thợ xây lò.Công việc đang thực hiện Thợ xây lò. bảo ôn Thợ lắp đặt Tổ trưởng Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Ghi chú . bảo ôn Thợ xây lò.

Công việc đang thực hiện Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Ghi chú .

A: Chấm công B: Không thường xuyên C: Không tiếp cận MCC trong thời gian ngắn .

.

.

.

.

.

.

.

Hải Dương Hương Vĩ .Thanh Hóa Đức Long .CÔNG TY CỔ PHẦN LILAMA 69-1 DỰ ÁN LỌC HÓA DẦU NGHI SƠN DANH SÁCH CBCNV DỰ ÁN TT TT MNV 1 2 3 1 2 3 01898 00565 00512 4 1 00632 5 6 7 8 9 1 2 3 4 5 00544 06776 02792 01301 12349 10 11 12 13 14 15 16 1 2 3 4 5 6 7 00122 06781 06355 02110 02730 00583 03624 17 18 19 20 21 22 1 2 3 5 6 7 05374 03742 02251 04595 00548 03298 23 24 25 1 2 3 02490 00556 00611 26 1 03054 Tổng số ngƣời 286 MPL Họ và đệm Tên Ngày sinh A.Khoái Châu .Tuyên Quang Kỹ thuật CT.Bắc Giang Quỳnh Xá .Vĩnh Lộc .Bắc Giang Đội 10. BỘ PHẬN QUẢN LÝ. Thái Thụy.Nam Định Kỹ thuật CT. Ninh Giang.Tiên Du .Yên Phong .Hiệp Hòa .Khu 4 -Ba Đình .Vĩnh Phúc Kỹ thuật KCT Mỹ Hương .Hiệp Lực.Nguyễn Văn Cừ .Can Lộc .Ninh Giang. BỘ PHẬN THAM MƢU GIÖP VIỆC ĐỘI TRƢỞNG D7.Bắc Giang Nhân viên quản lý vật tư A Liên Khê .Quế Võ .2 Nguyễn Đăng 12/12/1974 Khoa Ban HCTC D04 Nguyễn Quang 16/12/1978 Huy E02 Ngô Ngọc 31/12/1991 Tuân E02 Lưu Ngọc 04/07/1977 Hà E02 Mai Tuấn 07/23/1985 Anh E02 Đỗ Thị Minh 27/03/1991 Trang Ban An toàn D03 Phạm Hữu 9/13/1976 Vàng E01 An Văn 11/06/1987 Quyết E01 Đào Thế 05/02/1979 Mạnh E01 Nguyễn Quang 16/03/1987 Quân E01 Lê Sỹ 04/08/1988 Lân E01 Tô Xuân 6/2/1978 Đông E22 Trịnh Văn 14/10/1988 Đƣờng Kiểm soát kỹ thuật/KTTC E15 Lương Quang 8/13/1990 Vũ E06 Phạm Công 9/16/1988 Đoàn E15 Trần Thư 17/07/1986 Việt E15 Đào Sỹ 01/09/1978 Đạt E21 Nguyễn Công 09/04/1973 Thực E05 Đặng Văn 9/11/1988 Thụ Quản lý vật tƣ D05 Ngô Quang 13/02/1988 Chức E03 Tường Duy 5/18/1984 Tiến E03 Nguyễn Tá Quyền Quản lý máy và thiết bị D05 Nguyễn Văn 2/23/1987 Trung QA-QC BL HTHĐ KSCK CTM KSCKCT CĐKTĐ 6/8 5/8 9/9 KTH KTH KTH Giám đốc dự án Phó giám đốc dự án Phó giám đốc dự án Tổ 1 .Thái Bình Cử nhân luật Kỹ sư CN kỹ thuật ô tô THKT KS CNĐiện LĐPT 5/8 1/8 1/9 1/8 1/5 KTH Dưới 3T 3 năm 3 năm Dưới 3T Trưởng ban HC-TC Nhân viên TC-HC Nhân viên TC-HC Nhân viên TC-HC Nhân viên TC-HC TT Địa chất .Vân Dương .Bắc Ninh Quỳnh Xá .Yên Dũng .Bỉm Sơn .Bắc Ninh Kỹ thuật giám sát cải tạo cư xáThanh Lãng .Quỳnh Lưu .Lục Nam . Thái Bình KSBHLĐ KS KT dầu khí Khảo sát địa hình KS Đầu máy Toa xe Hàn điện Cử nhân anh văn Kỹ sư cơ khí chuyên dùng 5/8 1/8 3/7 1/8 2/7 2/8 1/8 KTH Dưới 3T Dưới 3T 3 năm 3 năm KTH KTH Trưởng ban an toàn Nhân viên an toàn Nhân viên an toàn Nhân viên an toàn Nhân viên an toàn Nhân viên an toàn Nhân viên an toàn Yên Khê .Bắc Ninh KSCNKT ô tô KSCK KSCK 1/8 2/8 2/8 KTH KTH KTH Trưởng ban vật tư Bắc Lý .Yên Thế .Hải Hậu . lắp đặt ống Dũng Liệt .Hưng Yên Nhân viên vận chuyển thiết bị Cắt gọt kim loại 2/7 3 năm Trưởng ban QLM NN Công việc đang thực hiện Quê quán Hải Phú . ĐIỀU HÀNH D01 Nguyễn Tiến 26/03/1973 Dũng D01 Nguyễn Văn 11/10/1977 Viện D01 Nguyễn Bá 10/06/1975 Thạnh B. lắp đặt ống Thịnh Tiến .Hải Dương Lạc Vệ .Thái Bình Thái Thịnh.Phong Cốc .Quỳnh Phụ .Lương Tài .Hà Tĩnh Kỹ thuật CT.Hưng Hà .Song Khê .Bình Xuyên .Quế Võ .Quỳnh Phụ .Giao Thủy .Điệp Nông .Thanh Hóa KS CK KS TĐH thiết kế cơ khí KSCK ĐL KS điện KSCK CTM Kỹ sư cơ khí chế tạo máy 1/8 1/8 1/8 3/8 3/8 1/8 Dưới 3T 12 tháng 3 năm 1 năm KTH 3 năm Kỹ thuật CT.Gia Lâm .Bắc Ninh Vĩnh Hưng .Bắc Ninh Quỳnh Vinh .Nghệ An Hải Vân . lắp đặt ống Giao Tiến . lắp đặt ống Thượng Lộc .Hà Nội Hồng Thái.Thái Bình Lắp máy 6/7 KTH Đội trưởng Xóm 14 .Bắc Giang Tiên Hưng .Nam Định .Sơn Dương .

27
28
29
30
31
32
33

1
2
3
4
5
6
7

00605
02766
00048
03723
02747
03747
03741

D06
E16
E16
E16
E16
E16
E16

34
35

1
2

03651
04154

E23
E26

36
37
38
39
40
41
42

1
2
3
4
5
6
7

E03
02489
E03
02140
E03
00996
E03
04237
11107 W15
02725 W4163
06605 W16

43
44
45
46
47

1
2
3
4
5

01962
04604
06521
03779
00920

E31
E31
E31
E31
E31

48

1

01165

E28

49

1

01258

E29

50

14

01208

E29

51
52
53
54
55

1
2
3
5
6

09537
03443
12022
05434
04285

E27
E27
E27
W21
W21

56
57
58

1
2
3

03182
09571
09885

E32
E34
E34

Nguyễn Ngọc
2/15/1981
Sơn
Mai Huy
6/9/1985
Cƣờng
Nguyễn Kiều
9/6/1986
Hƣng
Tô Việt
1/15/1987
Cƣơng
Nguyễn Duy
6/20/1986
Tùng
Chu Văn
11/20/1989
Lăng
Mai Đình
16/02/1987
Định
Y tá, văn thƣ, kế toán
Nguyễn Thị
05/10/1988
Hòa
Vi Văn
09/06/1989
Thí
C. BỘ PHẬN PHỤC VỤ
Vật tƣ, thủ kho, vận chuyển thiết bị
Nguyễn Khắc
20/11/1988
Dũng
Hà Văn
15/06/1992
Tuấn
Mai Tiến
11/14/1983
Phú
Nguyễn Văn
12/07/1983
Quân
Lê Thị Ngọc
06/04/1990
Thơ
Nguyễn Văn
07/12/1987
Xuân
Nguyễn Văn
09/01/1990
Quý
Lái xe văn phòng
Phạm Văn
01/11/1985
Thông
Phạm Mạnh
11/22/1974
Tuyển
Dương Tuấn
10/13/1990
Anh
Nguyễn Văn
1/9/1972
Khoa
Hoàng Văn
15/11/1977
Hùng
Trắc đạc
Lê Văn
10/20/1985
Thủy
Điện thi công
Đỗ Trọng
01/09/1959
Giáp
QLM, Sửa chữa
Đào Văn
06/05/1977
Tập
Bảo vệ
Hoàng Ngọc
01/12/1963
Sơn
Lê Anh
01/06/1987
Tuấn
Lê Hữu
07/04/1963
Thái
Phạm Tiến
04/04/1976
Cƣờng
Cao Anh
02/08/1991
Nhật
Nhà bếp, vệ sinh cƣ xá
Trần Văn
9/18/1960
Doanh
Trịnh Thị
1/0/1900
Duyên
Nguyễn Thị
5/24/1989
Xuân

KSCK
KS Đóng tàu
KSCK CTM
KS Đóng tàu thủy
KSCK
KS CKCTM
KS TK tầu thủy

3/8
1/8
2/8
1/8
1/8
1/8
1/8

KTH
36 tháng
KTH
KTH
3 năm
KTH
12 tháng

QA-QC
QA-QC
FE
Trưởng ban DCC, planning
Ban DCC, planning
FE
FE

Thôn Ngòi - Tiên Hợp - Duy Tiên - Hà Nam
Nga Văn - Nga Sơn - Thanh Hóa
Minh Tân II - Thị trấn Vũ Thư - Thái Bình
An Sơn - Thủy Nguyên - Hải Phòng
An Khê - Quỳnh Phụ - Thái Bình
Tiên Lục - Lạng Giang - Bắc Giang
Quỳnh Xá_Quỳnh Phụ_Thái Bình

Cao đẳng kế toán
1/9
Trung cấp điều dưỡng đa khoa2/7

12 tháng Nhân viên kế toán
1 năm Y tá

Hưng Đạo - Tiên Lữ - Hưng Yên
Thanh Quân - Như Xuân - Thanh Hóa

CĐCNHàn
Ống
Lái xe
CNKT Điện
LĐPT
HĐ(3-4G)
TC điện CN

3/7
2/7
2/4
3/7
1/5
2/7
2/7

3 năm
3 năm
36 tháng
12 tháng
dưới 3T
3 năm
Dưới 3T

Nhân viên quản lý vật tư
Nhân viên quản lý vật tư
Nhân viên mua sắm vật tư
Nhân viên quản lý vật tư
Nhân viên quản lý vật tư
Nhân viên quản lý vật tư
Thợ xây lò, bảo ôn

Thăng Tho-Nông Cống- Thanh Hóa
Xóm 2_Nga An_Nga Sơn_Thanh Hóa
Quỳnh Côi - Quỳnh Phụ - Thái Bình
Đông Hoàng - Tiền Hải - Thái Bình
Thái Thụy, Thái Bình
Hải Thượng - Tĩnh Gia - Thanh Hóa
Hải Bình - Tĩnh Gia - Thanh Hóa

Lái xe
Lái xe
Lái xe
Lái xe
Lái xe

1/4
1/4
1/4
1/4
3/4

3 năm
12 tháng
dưới 3T
12 tháng
KTH

Lái xe 16 chỗ
Tổ trưởng tổ xe
Lái xe 7 chỗ
Lái xe 5 chỗ
Lái xe 5 chỗ

Nam Thanh - Nam Trực - Nam Định
TT Thứa - Lương Tài - Bắc Ninh
Nội Hoàng - Yên Dũng - Bắc Giang
Hoàng An - Hiệp Hòa - Bắc Giang
Hoà Sơn - Hiệp Hoà - Bắc Giang

Lắp máy

3/7

36 tháng Trắc đạc

Sửa chữa

7/7

KTH

Tổ trưởng Điện

Minh Nghĩa - Nông Cống - Thanh Hóa

Điện

3/7

KTH

Thợ ống

Nam Chính - Tiền Hải - Thái Bình

LĐPT
Hàn sắt công trình
LĐPT
LĐPT
Sơ cấp Hàn

1/5
2/7
1/5
1/5
1/7

Dưới 3T
1 năm
Dưới 3T
Dưới 3T
12 tháng

Bảo vệ xưởng chế tạo
Bảo vệ Lọc dầu
Bảo vệ Lọc dầu
Bảo vệ block 4
Bảo vệ khu cư xá

Thái Hòa - Nghĩa Đàn - Nghệ An
Tĩnh Hải - Tĩnh Gia - Thanh Hóa
Đông Thịnh - Đông Sơn - Thanh Hóa
Quỳnh Trang - Quỳnh Phụ - Thái Bình
Cẩm Quý - Cẩm Thủy - Thanh Hóa

Hàn điện
LĐPT
LĐPT

6/7
1/5
1/5

KTH Quản lý Nhà bếp
Dưới 3T Nhân viên nấu ăn
Dưới 3T Thủ kho

Tượng Sơn - Nông Cống - Thanh Hóa

Cổ Thành - Chí Linh - Hải Hưng
Văn Lộc - Hậu Lộc - Thanh Hóa

59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69

4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14

09808
12287
09563
12376
12377
12297
09019
11831
12414
09034
LĐTN

E34
E34
E34
E34
E34
E34
E34
E34
E34
E34
E34

70
71
72
73
74

1
2
3
4
5

00665
01630
00879
03011
02146

W18
W18
W18
W18
W18

75

1

02527

F04

76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88

1
2
3
4
5
6
7
8
9
11
12
13
14

01945
06082
06714
06715
02032
04037
03670
02902
06576
03709
05054
03528
06701

F01
G01
W04
W04
G01
G01
W04
W04
G01
G01
G01
G01
W04

89
90
91
92
93
94

1
2
3
4
5
6

02053
03479
03931
02486
02362
02552

F02
W15
W15
W15
W15
W15

Lê Thị
10/22/1960
Lực
Lê Thị
10/10/1975
Oanh
Nguyễn Bá
10/10/1960
Vang
Nguyễn Thị
6/5/1979
Hạnh
Đào Thị
5/19/1981

Nguyễn Thị
10/10/1972
Dung
Cao Thị
10/2/1962
Minh
Nguyễn Thị
10/08//1994
Trang
Lê Thị
10/6/1968
Hạnh
Nguyễn Hùng
10/10/1964
Thanh
Nguyễn Thị
13/10/1990
Mai
D. BỘ PHẬN TRỰC TIẾP SẢN XUẤT
Lái xe, lái cẩu, vận hành máy.
Tạ Đình
1/9/1983
Vụ
Ngô Văn
1/19/1991
Điệp
Nguyễn Văn
20/7/1987
Đoàn
Vũ Văn
28/8/1991
Quỳnh
Bùi Văn
16/07/1986
Nhiên
Tổ giáo - Lê Tấn Công
Lê Tấn
12/20/1975
Công
Tổ chế tạo nhà ăn ca- Lê Đình Mạnh
Lê Đình
25/01/1990
Mạnh
Lê Đăng
15/09/1985
Anh
Nguyễn Tuấn
06/07/1988
Anh
Cù Thanh
20/08/1992
Bình
Nguyễn Xuân
05/12/1989
Cung
Trần Thế
07/02/1991
Cƣờng
Trần Văn
04/07/1991
Cƣờng
Nguyễn Văn
10/08/1988
Duy
Vũ Trọng
23/08/1993
Hùng
Lê Anh
03/01/1990
Phƣơng
Nguyễn Danh
27/07/1987
Thanh
Đào Trọng
03/05/1986
Thìn
Đỗ Xuân
27/12/1986
Tuấn
Tổ lắp ống nƣớc thi công - Lê Văn Huy
Lê Văn
02/08/1980
Huy
Cao Minh
05/06/1986
Chiến
Mai Văn
07/04/1985
Dũng
Vũ Văn
01/08/1989
Dũng
Trần Văn
12/12/1982
Giang
Phạm Bá
13/08/1991
Giáp

LĐPT
LĐPT
LĐPT
LĐPT
LĐPT
LĐPT
LĐPT
LĐPT
LĐPT
LĐPT
LĐPT

1/5
1/5
1/5
1/5
1/5
1/5
1/5
1/5
1/5
1/5
1/5

Dưới 3T
Dưới 3T
Dưới 3T
Dưới 3T
Dưới 3T
Dưới 3T
Dưới 3T
Dưới 3T
Dưới 3T
Dưới 3T
Dưới 3T

Nhân viên nấu ăn
Nhân viên nấu ăn
Nhân viên nấu ăn
Nhân viên nấu ăn
Nhân viên nấu ăn
Nhân viên nấu ăn
Nhân viên nấu ăn
Nhân viên nấu ăn
Nhân viên nấu ăn
Nhân viên nấu ăn
Nhân viên nấu ăn

Tĩnh Gia_Thanh Hóa
Thanh Hóa
Hải Thượng_Tinh Gia_Thanh Hóa
Hải Thượng_Tinh Gia_Thanh Hóa
An Nông - Triệu Sơn - Thanh Hóa
Đông Thịnh_Đông Sơn_Thanh Hóa
Hải Thượng_Tinh Gia_Thanh Hóa
Thiệu Ngọc - Thiệu Hóa - Thanh Hóa
Tiến Nông - Triệu Sơn - Thanh Hóa
Phúc Do - Cẩm Thủy - Thanh Hóa
Hải Thượng - Tĩnh Gia - Thanh Hóa

Lái cẩu
Lái cẩu
LC
Vận hành cẩu trục
Lái xe

5/7
2/7
3/7
2/7
1/4

KTH
36 tháng
36 tháng
12 tháng
36 tháng

Lái xe tự hành 10T
Lái xe tự hành 10T
Công nhân lái cẩu
Công nhân vận hành
Lái xe

An Xá - Toàn Thắng - Kim Động - Hưng Yên
Vụ Nông - Bắc Ly - Hiệp Hòa - Bắc Giang
Thôn 6 - Quảng Châu - TX Hưng Yên
Hồng Thái - Việt Yên - Bắc Giang
Sao Đỏ - Chí Linh - Hải Dương

Bắc giáo

3/7

3 năm

Tổ trưởng bắc giáo

Bình Thạch - Bình Sơn - Quảng Ngãi

Điện
CĐ Cơ điện
Cao đẳng Hệ thống điện
Trung cấp Nề hoàn thiện
ống
Trung cấp hàn
Điện công nghiệp
Hàn
TC- LĐTBCK
Trung cấp Hàn
Điện
Vận hành bơm điện
Hàn điện

2/7
3/7
3/7
2/7
2/7
2/7
3/7
3/7
2/7
2/7
3/7
3/7
2/7

3 năm
Dưới 3T
Dưới 3T
Dưới 3T
3 năm
Dưới 3T
1 năm
Dưới 3T
Dưới 3T
3 năm
Dưới 3T
3 năm
Dưới 3T

Điện
3/7
Hàn điện tàu thủy
3/7
Trung cấp Hàn
2/7
Cao đẳng công nghệ kỹ thuật 3/7
cơ khí
Lắp máy
3/7
Điện
2/7

KTH
1 năm
1 năm
3 năm
3 năm
3 năm

Tổ trưởng chế tạo nhà kho
Xuân Lộc - Triệu Sơn - Thanh Hóa
Nhóm trưởng chế tạo KCT
Quảng Xương_Đô lương_Nghệ An
Thợ CT KCT
Quảng Hòa - Quảng Xương - Thanh Hóa
Thợ CT KCT
Thôn 2 - Quảng Hòa - Quảng Xương - Thanh Hóa
Nhóm trưởng chế tạo KCT
Nguyên Bình - Tĩnh Gia - Thanh Hóa
Nhóm trưởng chế tạo KCT
Phú Lâm_Tĩnh Gia_Thanh Hóa
Thợ CT KCT
Hải Thượng - Tĩnh Gia - Thanh hóa
Thợ CT KCT
Hải Thanh - Tĩnh Gia - Thanh Hóa
Thủ kho kiêm nhóm trưởng chếHải
tạoNhân - Tĩnh Gia - Thanh Hóa
Nhóm trưởng chế tạo KCT
Hải Thanh - Tĩnh Gia - Thanh Hóa
Nhóm trưởng chế tạo KCT
Tân Lộc_Lộc Hà_Hà Tĩnh
Nhóm trưởng chế tạo KCT
Quảng Thái - Quảng Xương - Thanh Hóa
Thợ CT KCT
Hải Thanh- Tĩnh Gia- Thanh Hóa
Tổ trưởng ống
Thợ CT, Lắp ống bồn bể
Thợ CT, Lắp ống bồn bể
Thợ CT, Lắp ống bồn bể
Thợ CT, Lắp ống bồn bể
Thủ kho đội ống

Nghi Thinh - Nghi Lộc - Nghệ An
Mai Lâm - Tĩnh Gia - Thanh Hóa
Mai Lâm_Tĩnh Gia_Thanh Hóa
Diễn Mỹ - Diễn Châu - Nghệ An
Diễn Trung - Diễn Châu - Nghệ An
Vạn Thiện - Nông Cống - Thanh Hóa

95
96
97
98
99
100
101
102
103
104
105
106
107
108

7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20

06447
05042
02729
03272
03442
03059
06471
06444
06441
06445
06450
06452
06429
10017

W15
W15
W15
W15
W15
W15
W15
W15
W15
W15
W15
W15
W15
W15

109
110
111
112
113
114
115
116
117
118
119
120
121
122
123
124
125
126
127
128
129
130
131
132
133
134

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26

01283
10996
00660
00745
02428
00531
01374
01983
04175
11601
03167
00861
10959
01341
03538
00795
01950
06490
06457
06717
06684
06682
06710
06468
01393
04480

F01
W15
G01
W15
G01
G01
G01
G01
G01
W15
W14
E28
E28
G02
G02
F01
G08
W04
W04
W04
W04
W04
W04
W15
W15
W15

Nguyễn Văn
12/11/1991 Cao đẳng Xây dựng DD & CN
3/7
Hoàn
Nguyễn Tiến
06/05/1985 Điện
3/7
Huân
Cao Khả
18/07/1988 Hàn điện
2/7
Minh
Phan Thanh
27/06/1982 Điện công nghiệp
2/7
Ngọc
Ngô Văn
15/04/1989 Điện công nghiệp
3/7

Lê Tuấn
01/07/1989 Hàn - Sắt công trình
2/7

Nguyễn Trọng
02/01/1992 CĐ kỹ thuật điện tử
3/7
Tùng
Nguyễn Như
20/10/1990 Hàn
2/7
Đức
Lê Ngọc
26/07/1986 Điện
3/7
Dƣơng
Đỗ Văn
10/05/1987 Hàn
2/7
Hai
Nguyễn Quốc
02/01/1992 Trung cấp Hàn
2/7
Hoàng
Lê Trung
20/06/1988 Công nghệ ô tô
3/7
Kiên
Đặng Lê Hoàng
24/08/1989 Điện
3/7
Anh
Nguyễn Văn
22/09/1979 LĐPT
1/5
Trang
Tổ chế tạo ống SMP6A- Khổng Minh Tƣờng
Khổng Minh
05/07/1980 ống
5/7
Tƣờng
Hoàng Thế
14/08/1992 LĐPT
1/5
Quyền
Vũ Hồng
03/10/1984 Nguội SC
4/7
Kiệm
Phạm Thành
22/01/1987 Lắp máy
4/7
Long
Bùi Nam
24/04/1990 Lắp máy
3/7
Tiến
Nguyễn Văn
21/08/1984 Lắp máy
3/7
Thuân
Mai Xuân
23/09/1988 LĐTBCK
3/7
Hoàn
Nhiếp Xuân
13/12/1991 Chế tạo TBCK
2/7
Thắng
Nguyễn Bá
01/03/1990 Cao đẳng nghề hàn
3/7
Sáng
Phùng Văn
29/01/1991 LĐPT
1/5
Hiệp
Doãn Tất
12/01/1987 SC ô tô - xe máy
3/7
Tuấn
Nguyễn Thiện
07/07/1987 Kết cấu thép
4/7
Đẳng
Lê Viết
10/07/1992 LĐPT
1/5
Anh
Mai Văn
10/4/2989 CTTBCK
3/7
Dũng
Lưu Quang
10/11/1978 Hàn hơi
4/7
Vịnh
Phạm Minh
11/12/1979 Ống
3/7
Châu
Lê Doãn
20/08/1985 Cơ khí - gò hàn
2/7
Dũng
Nguyễn Thanh
27/04/1994
TC
KT
lắp
điện
2/7
Tùng
Trịnh Văn
20/12/1989
Điện
điện
tử
3/7
Mừng
Vũ Văn
08/11/1992 Cao đẳng điện công nghiệp 3/7
Cƣờng
Đỗ văn
03/08/1991 Cơ khí chế tạo máy (CNKT) 3/7
Đồng
Lê Văn
21/04/1992 Cao đẳng tin học ứng dụng 3/7
Kiên
Mai Trung
16/10/1987 Cao đẳng Hệ thống điện
3/7
Kiên
Trần Xuân
02/10/1991 Trung cấp Cơ khí CTM
2/7
Tuấn
Nguyễn Văn
3/7
Phƣơng 05/009/1981 Nguội
Lê Đăng
25/07/1991 Trung Cấp KT điện
2/7
Hải

Dưới 3T
Dưới 3T
3 năm
1 năm
1 năm
3 năm
Dưới 3T
Dưới 3T
Dưới 3T
Dưới 3T
Dưới 3T
Dưới 3T
Dưới 3T
Dưới 3T

Thợ CT, Lắp ống bồn bể
Thợ CT, Lắp ống bồn bể
Thợ CT, Lắp ống bồn bể
Thợ CT, Lắp ống bồn bể
Thợ CT, Lắp ống bồn bể
Thợ CT, Lắp ống bồn bể
Thợ CT, Lắp ống bồn bể
Thợ CT, Lắp ống bồn bể
Thợ CT, Lắp ống bồn bể
Thợ CT, Lắp ống bồn bể
Thợ CT, Lắp ống bồn bể
Thợ CT, Lắp ống bồn bể
Thợ CT, Lắp ống bồn bể
Thợ CT, Lắp ống bồn bể

Triệu Lộc, Hậu Lộc, Thanh Hóa
Quảng Khê_Quảng Xương_Thanh Hóa
Hải Thượng - Tĩnh Gia - Thanh Hóa
Thọ Hợp - Quỳnh Hợp - Nghệ An
Tùng Lâm - Tĩnh Gia - Thanh Hóa
Tĩnh Hải - Tĩnh Gia - Thanh Hóa
Phú Sơn - Tĩnh Gia - Thanh Hóa
Tĩnh Hải - Tĩnh Gia - Thanh Hóa
Phú Sơn - Tĩnh Gia - Thanh Hóa
Quang Thiện - Kim Sơn - Ninh Bình
Tĩnh Gia, Thanh Hóa
Mai Lâm - Tĩnh Gia - Thanh Hóa
Hải Thanh - Tĩnh Gia - Thanh Hóa
Thịnh Long_Hải Hậu_Nam Định

KTH
Dưới 3T
KTH
Dưới 3T
3 năm
KTH
3 năm
3 năm
12 tháng

Tổ trưởng
Thợ ống
Thợ ống
Thợ ống
Thợ ống
Thợ ống
Thợ ống
Thợ ống
Thợ ống
Thợ ống
Thợ ống
Thợ ống
Thợ ống
Tổ trưởng
Tổ trưởng
Tổ trưởng
Tổ trưởng
Thợ CT KCT
Thợ CT KCT
Thợ CT KCT
Thợ CT KCT
Thợ CT KCT
Thợ CT KCT
Thợ CT KCT
Thợ CT KCT
Thợ CT KCT

Quỳnh Nguyên - Quỳnh Phụ - Thái Bình
Minh Hòa, Hưng Hòa, Thái Bình
Quả Linh - Thành Lợi - Vụ Bản - Nam Định
Khánh Thiện, Yên Khánh, Ninh Bình
Việt Hung - Vũ Thư - Thái Bình
Quả Linh - Thành Lợi - Vụ Bản - Nam Định
Đội 12 - Bắc Hải - Hải Nhân - Tĩnh Gia - Thanh Hoá
4 Tâng - Thanh Lương - Thanh Liêm - Hà Nam
An Hiệp - Quỳnh Phụ - Thái Bình
Thái Thành - Thái Thụy - Thái Bình
Đông Thịnh - Đông Sơn - Thanh Hóa
Đông Xá - Quỳnh Hội - Quỳnh Phụ - Thái Bình
Quảng Lộc - Quảng Xương - Thanh Hóa
Quảng Công - YênThái - Yên Mô - Ninh Bình
Ba Đinh - Nga Sơn - Thanh Hóa
TT Diêm Điền - Thái Thụy - Thái Bình
Hồng Thịnh - Thịnh Lộc - Lộc Hà - Hà Tĩnh
Điện Biên_Tp. Thanh Hóa_Thanh Hóa
Mai Lâm - Tĩnh Gia - Thanh Hóa
Quảng Long - Quảng Xương - Thanh Hóa
Thăng Bình- Nông Cống- Thanh Hóa
Thăng Bình - Nông Cống - Thanh Hóa
Ninh Hải - Tĩnh Gia - Thanh Hóa
Thăng Bình- Nông Cống TH
Mạo Yên -Phượng Mạo - Quế Võ - Bắc Ninh
Hoàng Giang Nông Cống Thanh Hóa

3 năm
KTH
Dưới 3T
3 năm
1 năm
KTH
3 năm
Dưới 3T
Dưới 3T
Dưới 3T
Dưới 3T
Dưới 3T
Dưới 3T
Dưới 3T
36 tháng
1 năm

Ninh Bình Hà Lai.Triệu Sơn. Thanh Hóa Hải Lĩnh . bảo ôn Nhóm trưởng chế tạo KCT Thợ xây lò.Yên Khánh .Ninh Bình Quy Đạt.Tĩnh Gia .Thạch Hà .Lam Sơn . bảo ôn Thợ xây lò.Yên Thành .Quảng Bình Hải Nhân .Ninh Bình Lai Thành .Khánh Trung . Tĩnh Gia.Điện 2/7 Cẩu chuyển 5/7 Lắp máy 3/7 Hàn điện 1/5 Gia công kết cấu thép 3/7 Lái cẩu 2/7 Điện công nghiệp 2/7 Sơ cấp Nghề hàn 1/7 Lắp máy 3/7 Cao đẳng Lắp đặt TBCK 3/7 Trung cấp Điện 2/7 Trung cấp Điện 2/7 Trung cấp Điện 2/7 Sửa chữa ô tô .Thanh Hóa Nguyên Bình .Ông Lê Minh Sơn Lê Minh 03/23/1976 Sơn Nguyễn Văn 11/30/1960 An Doãn Tất 11/10/1989 Tú Trần Văn 08/04/1990 Sỹ Nguyễn Đình 09/04/1989 Sơn KCT 5/7 Tiện kim loại 3/7 TC .Thanh Hóa Hải Hòa . Thanh Hóa Khối 12 .Quỳnh Phụ .Tĩnh Gia .Thanh Hóa Thuần Lộc .TT KTH dưới 12T 3 năm Dưới 3T Dưới 3T Tổ trưởng XD W5 W5 W5 Hoằng Trịnh .Thanh Hóa Phú Sơn. bảo ôn Thợ CT& GC cơ khí Thợ CT& GC cơ khí Thợ CT& GC cơ khí Thôn Mít .Nghệ An Xóm 12 .Thanh Hóa Hải Nhân .TP.Bắc Giang Hải Hòa.Tĩnh Gia.Hà Trung .Hà Châu .Yên Định _ Thanh Hóa Thôn 2 . bảo ôn Thợ xây lò.Đông Sơn . Thanh Hóa Vũ Ninh . bảo ôn Thợ xây lò. bảo ôn Thợ xây lò.Hoa Thành .Tĩnh Gia .Kim Sơn .Hà Tĩnh Xóm 8 .Thanh Hóa Hải Hà. bảo ôn Thợ xây lò.Tĩnh Gia .Hoà Sơn .Minh Hóa. bảo ôn Thợ xây lò.Thái Bình Tĩnh Hải_Tĩnh Gia_Thanh Hóa Hải Lĩnh_Tĩnh Gia_Thanh Hóa Hải Hà.Thanh Hoá Xóm 3 . bảo ôn Thợ xây lò.Hà Tĩnh 6/7 1/5 2/7 2/7 3/7 . bảo ôn Thợ xây lò.Thanh Hóa Thạch Hương .Tĩnh Gia . bảo ôn Bảo vệ NĐ Thợ xây lò.135 136 137 138 139 140 141 142 143 144 145 146 147 148 149 150 151 152 153 154 155 156 157 158 159 160 161 162 163 164 165 166 167 168 169 27 28 29 30 31 32 33 34 35 36 37 38 39 40 41 42 43 44 45 46 47 48 49 50 51 52 53 54 55 56 57 58 59 60 61 01249 06687 05642 06778 01096 06688 03416 05852 03781 04250 01092 02913 05634 05637 05640 03789 06322 06693 02123 06677 06292 06600 01434 04786 03534 06761 06763 06769 06772 03853 04770 01150 01375 02621 01957 F02 W16 W11 W12 G09 W16 G01 G01 W03 W03 W05 W05 W05 W05 W05 W05 W05 W16 G04 W16 W16 W16 E27 W07 W16 W16 W16 W16 W16 F12 W14 W10 G01 G01 G01 170 171 172 173 174 1 2 3 4 5 00757 01514 02817 06226 06649 F09 W21 W21 W21 W21 Nguyễn Trọng 01/12/1980 Tuyến Nguyễn Hữu 06/08/1986 Tuyên Hoàng Trọng 13/11/1994 Quân Mai Văn 16/09/1992 Tài Lê Đức 01/06/1987 Tùng Hoàng Văn 16/06/1988 Lợi Nguyễn Văn 31/08/1979 Đạo Trần Văn 15/05/1988 Phƣơng Nguyễn Văn 05/02/1993 Mạnh Lê Trí 20/05/1992 Bách Nguyễn Tuấn 12/03/1989 Chung Đinh Văn 10/11/1989 Đoàn Nguyễn Văn 26/7/1994 Đông Hà Văn 05/01/1994 Giáp Phạm Văn 22/07/1994 Long Vũ Văn 12/08/1983 Văn Trần Đức 09/10/1993 Dậu Lê Tất 22/06/1988 Hiệp Lê Đình 29/04/1985 Thành Lê Văn 15/11/1994 Việt Nguyễn Văn 20/4/1988 Thành Nguyễn Bá 16/10/1989 Hòa Vũ Hoàng 10/01/1957 Hà Vũ Văn 22/07/1989 Công Lê Thế 12/01/1989 Tiến Đỗ Hùng 18/10/1985 Hải Nguyễn Đức 26/09/1988 Hƣng Ngô Sỹ 07/01/1991 Thành Mai Văn 15/09/1990 Việt Nguyễn Văn 07/11/1959 Hà Nguyễn Xuân 20/08/1990 Dƣơng Ngô Trí 20/11/1987 Huy Trần Quang 02/05/1984 Đạt Lê Huy Chƣơng 11/03/1984 Chu Văn 20/04/1982 Tiếp Tổ xây dựng .Hà Trung.Thanh Hóa Đông Thịnh .Tĩnh Gia .Yên Khánh. bảo ôn Thợ xây lò.Thanh Hóa Quảng Phúc .Hiệp Hoà .Hoằng Hóa .Nghệ An Sơn Thọ .Thanh Hóa Thọ Ngọc.Ninh Bình Cúc Phương.Tĩnh Gia .Quỳnh Lưu .xe máy 3/7 Trung cấp Lắp đặt ống công nghệ 2/7 Trung cấp Hàn điện 2/7 KCT 2/7 Công nghệ hàn 3/7 Điện công nghiệp 3/7 TC lắp đặt TBCK 2/7 LĐPT 1/5 Sơ cấp Nghề hàn 1/7 Trung cấp điện công nghiệp 2/7 Cao đẳng kỹ thuật điện 3/7 Vỏ tầu thủy 2/7 Cao đẳng hệ thống điện 3/7 Hàn điện 3/7 Lắp máy 6/7 Công nghệ kỹ thuật điện 3/7 Lắp máy 3/7 CTTBCK 3/7 Lắp máy 3/7 Điện SC 3/7 KTH Dưới 3T Dưới 3T 3 năm 3 năm Dưới 3T 1 năm Dưới 3T 1 năm 1 năm 3 năm Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T 3 năm Dưới 3T Dưới 3T 3 năm Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T 3 năm 1 năm Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T 1 năm 3 năm 3 năm 3 năm 3 năm Tổ trưởng Thợ tiện Thợ CT KCT Thợ CT KCT Thợ CT KCT Thợ CT KCT Thợ CT KCT Nhóm trưởng chế tạo KCT Thợ CT& GC cơ khí Thợ CT& GC cơ khí Thợ Bắc giáo Thợ CT& GC cơ khí Thợ CT& GC cơ khí Thợ CT& GC cơ khí Thợ CT& GC cơ khí Thợ CT& GC cơ khí Thợ CT& GC cơ khí Thợ xây lò.Triệu Sơn.Quảng Xương .Thanh Hóa Khánh Nhạc.Bắc Ninh .Thanh Hóa Hải Thượng . Nho Quan.Tiền Hải .Thanh Hóa Hợp Thành.TT Hương Khê .Hà Tĩnh Nga Trung_Nga Sơn_Thanh Hóa Trường Lâm .Bắc Ninh Ngọc Sơn .Thanh hóa Định Liên .Đô Lương .Vũ Quang .Thái Bình Đông Thịnh. Tĩnh Gia. Đông Sơn.Nghệ An Lắp máy LĐPT Công nghệ ô tô Trung cấp Điện công nghiệp Công nghệ KT điện tử . Thanh Hóa Trường Thành. bảo ôn Thợ xây lò. Nông Cống.Thanh Hóa Đông Hoàng .Hậu Lộc .Thanh Hóa Quỳnh Xá .Tĩnh Gia.

Thanh Hóa Hải Hòa . bảo ôn Thợ xây lò.Hà Tĩnh Thắng Thọ .Phù Lương .Quỳnh Phụ .Thanh Hóa Tâm Lộc .Tĩnh Gia .Thanh Hóa Hải Thượng .Thái Bình Quỳnh Trang . bảo ôn Thợ xây lò. Nghi Lộc.Tĩnh Gia . bảo ôn Thợ xây lò.Thái Bình Tân Lộc.Nam Định Nguyễn Bình .Quỳnh Phụ . Thuận Thành.Tĩnh Gia.Nam Định Mỹ Thành_Yên Thành_Nghệ An 12 tháng Dưới 3T 3 năm Dưới 3T dưới 12T dưới 12T 1 năm Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T Thợ xây dựng Thợ xây dựng Thợ xây dựng Thợ xây dựng Thợ xây dựng Thợ xây dựng Thợ xây dựng Thợ xây lò.Nghĩa Hưng.Quế Võ .Tĩnh Gia .Hải Hậu. Thanh Hóa Thiệu Ngọc .Thanh Hóa Bố Trạch_Quảng Bình Hải Thượng.Thanh Hóa Kim Đính .Thanh Hóa Sơn Thủy_Hương Sơn_Hà Tĩnh Yên Bái_Yên Định_Thanh Hóa Nga Hưng_Nga Sơn_Thanh Hóa Tĩnh Hải_Tĩnh Gia_Thanh Hóa Hải Hòa. Yên Thế.Thanh Hóa Quỳnh Trang .Thanh Hóa 3 năm Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T Tổ trưởng Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Đông Phú.Thiệu Hóa .Kim Thành .Tứ Kỳ .Thanh Hóa Quỳnh Mỹ.Tĩnh Gia .Lộc Hà . bảo ôn Thợ xây lò.Thái Bình Quỳnh Trang .Bắc Giang Tiến Thắng. Thanh Hóa .Tĩnh Gia .Thanh Hóa KTH Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T 3 năm Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T 1 năm Dưới 3T Tổ trưởng chế tạo KCT Nhóm trưởng chế tạo KCT Thủ kho Thợ lắp đặt Thợ xây lò.Hà Tĩnh Thiệu Đô .Tĩnh Gia .Ông Võ Văn Hoàn G02 Võ Văn 12/05/1989 Cao đẳng KT lắp điện CN 3/7 Hoàn W16 Nguyễn Văn 20/10/1991 Nhiệt điện 3/7 Long W22 Lê Thanh 05/07/1984 Vận hành máy XD 3/7 Đồng W22 Nguyễn Ngọc 21/01/1993 Công nghệ KT cơ khí 3/7 Điệp W22 Nguyễn Xuân 31/01/1990 Tự động hóa XNCN (CNKT)3/7 Quang W22 Hồ Sỹ 28/05/1982 Hàn điện 3/7 Nhâm Dưới 3T W5 Dưới 3T W5 Mai Lâm . bảo ôn Hiền Lương. bảo ôn Thợ xây lò.Hiệp Hoà . bảo ôn Thợ xây lò. bảo ôn Thợ xây lò. Thái Bình An Thanh . bảo ôn Thợ xây lò. bảo ôn Thợ xây lò.Bình Xuyên .Tĩnh Gia .Thanh Hóa Nghi Vạn.Bắc Ninh Tùng Lâm. Quỳnh Phụ. Bắc Giang Hoài Thượng.Nông Cống . bảo ôn Thợ xây lò. bảo ôn Thợ xây lò. bảo ôn Thợ lắp đặt Thanh Lãm .Quỳnh Phụ .Hải Dương Hoàng Lương . Đông Sơn.Bắc Ninh Trường Lâm . Tĩnh Gia.Thiệu Hóa .Hải Dương Hòa Tiến . bảo ôn Thợ xây lò.175 176 6 7 06611 06459 177 178 179 180 181 182 183 184 185 186 187 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 00772 06432 06213 10205 01062 06795 05537 05083 06595 04929 06784 188 189 190 191 192 193 194 195 196 197 198 199 200 201 202 203 204 205 206 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 04179 06437 03179 01517 02794 01521 02309 06462 05316 06695 06726 05993 05638 06760 06765 05172 05035 05409 06855 207 208 209 210 211 212 1 2 3 4 5 6 04720 06086 06379 06658 06653 06208 W22 Cao Trọng 11/12/1990 Lắp đặt TBCK 2/7 Chí W22 Lê Minh 20/04/1984 Hàn 2/7 Nam Tổ chế tạo KCT laydown 4 . bảo ôn Thợ xây lò. bảo ôn Thợ xây lò.Vĩnh Lộc .Tĩnh Gia . bảo ôn Thợ xây lò.Ông Dƣơng Văn Tuyên W21 Dương Văn 01/04/1981 Gia công cơ khí 3/7 Tuyên W21 Cao Văn 13/05/1989 Điện 3/7 Chiến W21 Nguyễn Văn 03/01/1987 Lắp điện và điều khiển 2/7 Liên W21 Nguyễn Bá 24/03/1960 LĐPT 1/5 Phụng W21 Bùi Khắc 24/04/1964 LĐPT 1/5 Chính W21 Bùi Khắc 01/02/1965 LĐPT 1/5 Thuật E27 Ngô Đức 20/12/1976 LĐPT 1/5 Trình W16 Mạc Đăng 12/09/1986 Điện 2/7 Nghĩa W16 Nguyễn Đức 20/04/1993 TC lắp đặt TBCK 2/7 Cƣờng W16 Nguyễn Văn 20/10/1995 Kỹ thuật Hàn 2/7 Ái W16 Lê Văn 22/04/1985 Điện tầu thủy 3/7 Bắc W15 Trần Cao 04/04/1992 TC-XD 2/7 Thắng W15 Trịnh Văn 25/10/1993 TC .Thanh Hóa Vĩnh Ninh .Yên Phong .Vĩnh Phúc Mai Lâm . Nghệ An Rạng Động. Bắc Ninh Ninh Hải .Thanh Hóa Hải Thượng . bảo ôn Thợ xây lò.Điện 2/7 Giang W16 Trịnh Văn 13/8/1989 Trung cấp Lắp đặt TBCK 2/7 Dƣơng W16 Cao Văn 15/7/1996 Trung cấp Hàn 2/7 Tâm W14 Nguyễn Văn 26/06/1989 Cao đẳng Xây dựng 3/7 Thỏa W14 Phạm Văn 25/12/1992 Trung cấp điện 2/7 Cƣơng W15 Nguyễn Duy 13/06/1992 CĐ CNKT cơ khí 3/7 Tùng W05 Lê Đình 06/06/1992 CĐ KTCT 3/7 Thành Tổ Timesheet cho JGCS .Lộc Hà .Ông Trần Văn Hải F09 Trần Văn 08/23/1982 Gò hàn 4/7 Hải G01 Hồ Văn 05/05/1985 Công nghệ ô tô 2/7 Bích W04 Đỗ Đình 03/02/1959 Lao động phổ thông 1/5 Định W22 Phạm Đức 19/04/1981 LĐPT 1/5 Văn G02 Nguyễn Văn 29/03/1984 Lắp máy 3/7 Bình W15 Vi Hải 04/05/1989 Cao đẳng Cơ khí 3/7 Nam W15 Nguyễn Huy 12/07/1992 Cao đẳng Công nghệ KT cơ khí 3/7 Kháng W14 Mai Đắc 30/07/1992 Trung cấp điện công nghiệp 2/7 Sỹ W16 Nguyễn Đình 26/10/1993 Cao đẳng Hàn 3/7 Thắng W15 Nguyễn Viết 17/07/1991 Cao đẳng Công nghệ KT cơ khí 3/7 Thắng W16 Hồ Sỹ 17/09/1992 CĐ CNKT Giao thông 3/7 Bình Tổ Xây dựng cƣ xá .

Thanh Hóa Ninh Hải .Ninh Bình Tế Lợi .Thanh Hóa Bình Minh .Thanh Hóa Hải Thượng .TĨnh Gia .Tĩnh Gia .Nông Cống .Thanh Hóa Tĩnh Hải .Tĩnh Gia .Thanh Hóa Dân Quyền.Hoằng Hóa .Tĩnh Gia.Tĩnh Gia .Thanh Hóa Xóm 7 .Thanh Hóa Phú Lâm .Tĩnh Gia .Thanh Hóa Yên Ninh .Thanh Hóa Thái Thọ .Tĩnh Gia .Thanh Hóa Mai Lâm .Thanh Hóa Nghi Sơn . điện tử 3/7 Dưới 3T Điện công nghiệp 2/7 Dưới 3T CĐ nghề nhiệt điện 3/7 Dưới 3T Trung cấp lắp đặt thiết bị cơ khí 2/7 Dưới 3T Công nghệ ô tô máy kéo 2/7 Dưới 3T Công nghệ ô tô 3/7 Dưới 3T Ống 2/7 Dưới 3T Cao đẳng Công nghệ điện tử 3/7 Dưới 3T Công nghệ hàn 2/7 Dưới 3T Kỹ thuật hàn 2/7 Dưới 3T Hàn 2/7 Dưới 3T CĐ Lọc hóa dầu 3/7 Dưới 3T Cao đẳng điện công nghiệp 3/7 Dưới 3T Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Tùng Lâm.Thanh Hóa Phú Sơn .Thanh Hóa Bình Minh .Bình Gia .TĨnh Gia .Tĩnh Gia .Tĩnh Gia.Tĩnh Gia.Nông Cống .Thanh Hóa Đức Long .TĨnh Gia .Thanh Hóa Thăng Long .Tĩnh Gia.Vĩnh Lộc .Tĩnh Gia .TĨnh Gia .Nông Cống .Tĩnh Gia .Yên Định .Nông Cống .Thanh Hóa Trường Lâm.Nông Cống .Thanh Hóa Mai Lâm .Tĩnh Gia .Thái Bình Hải Thượng .213 214 215 216 217 218 219 220 221 222 223 224 225 226 227 228 229 230 231 232 233 234 235 236 237 238 239 240 241 242 243 244 245 246 247 248 249 250 251 252 253 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 32 33 34 35 36 37 38 39 40 41 42 43 44 45 46 47 06689 06690 06708 06612 06386 06727 06670 06705 06474 06700 06667 06698 06392 06646 06621 06699 06671 00966 06674 06683 06685 05310 06691 06707 06709 06716 06713 06477 06620 06664 06467 06651 06659 06660 05439 06721 06616 06140 06428 06469 06722 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 Lê Văn Đỗ Văn Cao Ích Hoàng Đat Nguyễn Văn Hồ Sỹ Lê Đình Lê Thế Nguyễn Nguyễn Văn Lương Kế Đỗ Thành Cao Văn Hoàng Văn Nguyễn Văn Lê Văn Nguyễn Bá Lê Ngọc Trần Quốc Nguyễn Mạnh Nguyễn Thế Lê Xuân Nguyễn Bá Trịnh Văn Lê Viết Trần Văn Nguyễn Trọng Mai Văn Trịnh Phạm Văn Dương Công Lưu Văn Lê Hữu Trịnh Bá Đinh Xuân Lê Đình Nguyễn Văn Lê Thế Nguyễn Văn Phạm Bá Đặng Viết Ngọc Nam Thành Dũng Hƣng Kiên Trung Thịnh Trọng Hùng Trung Long Tiến Hào Thụ Cƣờng Chung Mạnh Lợi Ngà Thành Bộ Nhung Cƣờng Thanh Trƣờng Thùy Vƣơng Thắng Khoa Tú An Duy Duy Hà Thành Lĩnh Hòa Anh Tuấn Giang 10/02/1993 14/08/1988 02/06/1986 07/05/1989 10/10/1981 20/05/1986 26/01/1993 15/05/1988 11/08/1988 21/07/1993 15/08/1986 20/04/1988 11/26/1985 01/11/1991 20/11/1984 10/11/1992 19/02/1990 20/08/1982 14/09/1993 08/07/1991 22/02/1992 19/07/1993 09/09/1990 01/07/1989 22/05/1989 16/08/1990 22/12/1992 18/08/1990 09/02/1989 16/01/1995 13/03/1991 20/01/1988 08/01/1983 11/03/1991 25/02/1989 06/07/1988 11/10/1992 13/07/1994 13/03/1995 28/12/1991 20/01/1992 Điện tử CN và dân dụng 2/7 Dưới 3T Trung cấp Điện tử công nghiệp 2/7 Dưới 3T Trung cấp Hàn điện 2/7 Dưới 3T Lắp đặt TBCK 3/7 Dưới 3T Trung cấp điện công nghiệp 2/7 Dưới 3T Vỏ tầu thủy 2/7 Dưới 3T Hàn công nghệ cao 1/7 Dưới 3T Trung cấp Hàn điện 2/7 Dưới 3T CĐ CN ô tô 3/7 Dưới 3T KT máy lạnh và điều hòa không 3/7khí Dưới 3T Cao đẳng Sửa chữa máy tầu thủy 3/7 Dưới 3T Máy tàu thủy 3/7 Dưới 3T Trung cấp điện CN&DD 2/7 Dưới 3T Lắp đặt thiết bị cơ khí 2/7 Dưới 3T Công nghệ cơ khí 2/7 Dưới 3T Trung cấp Cơ khí sửa chữa 2/7 Dưới 3T Lắp đặt TBCK 2/7 Dưới 3T Lắp đặt thiết bị cơ khí 3/7 Dưới 3T Công nghệ KT Xây dựng 3/7 Dưới 3T Điện công nghiệp 3/7 Dưới 3T KT máy lạnh và điều hòa không 2/7khí Dưới 3T Trung cấp Lắp đặt thiết bị cơ 2/7 khí Dưới 3T Điện công nghiệp 2/7 Dưới 3T Trung cấp Chế tạo thiết bị cơ 2/7 khí Dưới 3T Chế tạo thiết bị cơ khí 3/7 Dưới 3T Sơ cấp hàn 1/7 Dưới 3T Trung cấp Hệ thống điện 2/7 Dưới 3T Trung cấp hàn 2/7 Dưới 3T Công nghệ KTĐ.Thanh Hóa Hoàng Sơn .Tĩnh Gia.Thanh Hóa Xuân Lâm.Triệu Sơn.Thanh Hóa Nguyên Bình .Thanh Hóa Tân Trường .Tĩnh Gia .Thanh Hóa Phù Lâm.Tĩnh Gia .Tĩnh Gia.Thanh Hóa Trường Lâm.Thanh Hóa Mai Lâm .Thanh Hóa Tế Lợi .Thanh Hóa Mai Lâm .Nho Quan .Hà Trung .Triệu Sơn.Lạng Sơn Hải Bình .Thanh Hóa Hoàng Văn Thụ .Thanh Hóa Hoằng Lưu .Thanh Hóa Vạn Hòa .Thanh Hóa Ninh Hải.Thanh Hóa Mai Lâm .Vĩnh Lộc .Hà Lĩnh .Thái Thụy .Tĩnh Gia .TĨnh Gia .Thanh Hóa Mai Lâm .Thanh Hóa Vĩnh Hùng .Tĩnh Gia .Thanh Hóa Xuân Lâm.Thanh Hóa .Tĩnh Gia.Thanh Hóa Vĩnh Hùng .Thanh Hóa Phú Lâm .Tĩnh Gia .Thanh Hóa Dân Quyền.

Ninh Giang .Thanh Hóa Tĩnh Hải .Thanh Hóa Hải Thượng .Thanh Hóa Nghi Sơn . Tĩnh Gia.Hà Tĩnh Minh Thọ .Tĩnh Gia .TPBG .Hòa Hải .Tĩnh Gia.Hà Nam Đội 3 .Thanh Hóa Nga Văn .Nam Định Thọ Thanh.Tĩnh Gia .Tĩnh Gia .Tĩnh Gia .Thanh Hóa TT Quỹ Nhất .Hải Dương Hà Vị .Đông Sơn . Thanh Hóa Đông Thịnh .Tĩnh Gia .Tĩnh Gia . Thanh Hóa Tường Lâm .Thanh Hóa Xã Tĩnh Hải . Thanh Hóa Thôn 8 .Kiến An .Thanh Hóa Tượng Sơn .254 255 256 257 258 259 260 261 262 263 264 265 266 267 268 269 270 271 272 273 274 275 276 277 278 279 280 281 282 283 284 285 286 48 49 50 51 52 53 54 55 56 57 58 59 60 61 62 63 64 65 66 67 68 69 70 71 72 73 74 75 76 77 78 79 80 06724 06206 05583 06434 03920 04289 06436 06460 06619 06222 03092 06229 03969 06662 06610 02826 06656 06647 06228 06703 06694 06759 06669 02908 06730 06383 06615 12107 06435 06431 06472 06458 04894 W22 W22 W22 W22 W21 W21 W21 W04 W04 W04 W04 W21 W21 W21 W21 W21 W21 W21 W21 W16 W16 W16 W04 W04 W04 W21 W21 W22 W04 G01 W04 W21 W21 1 2 3 4 1 2 3 4 02041 00602 00490 01226 E05 E05 F05 F05 Phạm Văn Long Lê Ngọc Hiển Doãn Văn Tùng Nguyễn Văn Cƣờng Nguyễn Bá Chƣơng Nguyễn Văn Thành Lê Văn Châu Phạm Văn Nam Hoàng Đạt Sỉ Trương Ngọc Lợi Nguyễn Trung Trƣởng Trịnh Nam Giang Lê Văn Năng Lê Đình Thiện Phạm Văn Cƣờng Mai Văn Long Hoàng Văn Minh Trịnh Hồng Quang Lê Công Bình Nguyễn Văn Đạt Lê Văn Định Nguyễn Doãn Anh Nguyễn Xuân Chung Lê Đức Hà Trịnh Văn Hà Trần Văn Hiền Nguyễn Trọng Huỳnh Lê Đình Thạch Quách Quang Cƣờng Lê Xuân Ban Lê Sỹ Tƣ Lê Xuân Mƣời Mai Huy Lƣợng LAO ĐỘNG THUÊ NGOÀI THẦU PHỤ Đội Hàn 14/08/1988 05/03/1981 09/09/1994 26/03/1992 10/08/1989 27/07/1988 10/12/1980 07/01/1994 05/10/1991 16/02/1994 05/05/1974 06/10/1991 19/09/1992 18/09/1991 18/06/1992 19/11/1989 29/09/1989 20/09/1993 01/01/1990 02/01/1990 16/06/1992 11/10/1993 10/05/1987 10/04/1990 10/05/1990 10/05/1985 15/07/1987 06/04/1988 26/03/1984 08/03/1985 12/06/1989 08/08/1989 15/08/1991 Trung cấp Công nghệ ô tô 2/7 Điện .Thọ Xương .Nga Sơn .Bắc Giang P Tràng Ninh .Thanh Hóa Mai Lâm .Thanh Hóa Cao Bắc .Tĩnh Gia .Hà Trung .Thanh Hóa Thị trấn Tĩnh Gia .Thanh Hóa Hoằng Thanh.Thanh Hóa Hải Hòa .Thanh Hóa Bắc Hải .Thanh Hóa Nguyên Bình.Tĩnh Gia .Vĩnh Lộc .TĨnh Gia .Hải Thượng .Thanh Hóa Tĩnh Hải .Thanh Hóa Quảng Ngọc.Tĩnh Gia . Thanh Hóa Tùng Lâm .Tĩnh Gia .Nga Sơn. Quảng Xương.Thanh Hóa Vĩnh Hùng . Thường Xuân.Hương Khê .Nông Cống .Hải Phòng BỘ PHẬN THAM MƢU GIÖP VIỆC Lê Văn Hà Văn Trương Tuấn Trần Hữu Cƣờng Hiệu Phƣơng Kiện 10/20/1986 9/10/1983 9/24/1976 5/8/1973 KSCNH KSCNH Hàn điện (6G) Hàn điện (6G) 1/8 2/8 6/7 6/7 3 năm KTH KTH KTH .Thanh Hóa Hà Yên .Thanh Hóa Hà Châu .Vĩnh Hoà .Thanh Sơn .Thiệu Khánh . Yên Định.Hà Trung .Tĩnh Gia .Nghĩa Hưng .Tĩnh Gia .Nông Cống .Nước 3/7 Hàn điện 2/7 Hàn 2/7 TC nghề .Hải Thượng .Yên Định . Hoằng Hóa.lắp đăt thiết bị cơ khí 2/7 TC Lắp đặt đường ống công trình 2/7 Điện tử viễn thông 2/7 Hàn 2/7 Điện công nghiệp 2/7 Trung cấp Điện tử dân dụng 2/7 Điện 2/7 Cao đẳng CNKT hóa học 3/7 TC Hàn 2/7 CĐ công nghệ KT cơ khí 3/7 Chế tạo cơ khí 2/7 Trung cấp Hàn điện 2/7 Chế tạo thiết bị cơ khí 3/7 Công nghệ chế tạo máy 3/7 Cao đẳng CN Hóa dầu 3/7 Trung cấp Hàn điện 2/7 Hàn điện 2/7 Trung cấp Hàn 2/7 Cơ tin kỹ thuật 3/7 Lắp đặt thiết bị cơ khí 3/7 Hàn điện 3/7 Trung cấp điện công nghiệp 2/7 KT lắp đặt điện và điều khiển2/7 LĐPT 1/5 Lắp đặt cơ khí 3/7 Trung cấp hàn 2/7 TC LĐTB cơ khí 2/7 Nguội 2/7 Điện công nghiệp 2/7 Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T 12 tháng 12 tháng Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T 3 năm Dưới 3T 3 năm Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T 3 năm Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Định Bình .Kim Bảng .Thanh Hóa Hải Châu.Thanh Hóa Định Hưng.Thanh Hóa Phụ trách đơn vị Giám sát hàn Tổ trưởng hàn Tổ trưởng hàn Xóm 1 .Thanh Hóa Hải Nhân .Thanh Hóa Xóm 9 . Thanh Hóa Mai Lâm .Thanh Hóa Tân Lộc_Lộc Hà_Hà Tĩnh Nga Nhân.

Hải Dương BỘ PHẬN PHỤC VỤ Ngọc BỘ PHẬN TRỰC TIẾP SẢN XUẤT Tổ hàn 6G 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 32 33 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 00803 01713 00804 04811 00673 00655 02333 01410 00433 04555 00322 01365 00798 00767 00810 05723 01748 01083 01624 01579 03265 01112 00970 01755 01645 02207 W06 W06 W06 W06 W06 W06 W06 W06 W06 W06 W06 W06 W06 W06 W06 W06 W06 W06 W06 W06 W06 W06 W06 W06 W06 W06 34 35 36 37 38 39 40 41 1 3 4 5 6 7 8 9 03154 03536 02982 02706 10853 02950 04516 04050 W07 W07 W07 W07 W07 W07 W07 W07 Nguyễn Văn 3/20/1983 Hợi Nguyễn Bá 10/20/1985 Giáp Trần Đình 1/3/1985 Luật Mai Trọng 6/20/1981 Đoàn Vũ Thế 9/26/1974 Tuyền Phùng Đức 4/6/1984 Thành Hà Xuân 2/25/1988 Hƣng Nguyễn Đức 10/6/1985 Chung Nguyễn Duy 3/23/1983 Đức Nguyễn Văn 7/6/1994 Huấn Lê Duy 7/15/1988 Trung Dương Văn 11/20/1986 Vƣơng Phạm Ngọc 12/22/1984 Tiển Nguyễn Tiến 10/26/1986 Thành Vũ Quốc 6/12/1984 Lợi Đinh Quang 9/26/1984 Thắng Đỗ Văn 10/22/1991 Đức Nguyễn Viết 4/4/1982 Việt Đào Văn 10/1/1990 Sơn Lê Hồng 10/21/1991 Phúc Nguyễn Văn 6/2/1984 Hội Bùi Thành 8/27/1985 Long Nguyễn Duy 5/19/1984 Toàn Vũ Chí 12/1/1976 Quân Nguyễn Thành Ninh Trần Võ 7/12/1987 Hoàng Tổ hàn 2-3G nhiệt điện .Quỳnh Phụ .Việt Yên .Như Hoà .Bắc Giang SN 208 Phố Thái Học 2 .Quế Sơn.TP Ninh Bình .Bắc Giang Xóm 4 .Ninh Bình Nguyễn .Thanh Hóa Phúc Đồng.Nam Định Xóm 8 .Yên Khánh .Quỳnh Phụ .Yên Định .Khánh Hội .Điệp Nông .Thanh Phong .Thanh Hóa Tiền Tiến.Hà Nam Nam Xuân .Ninh Bình Khánh An .Hà Trung .Kim Bảng.Hải Dương Xóm 14 .Kỳ Tây .Nghệ An Hàn 2-3G Hàn 2-3G Hàn 2-3G Hàn 2-3G Hàn 2-3G Hàn 2-3G Hàn 2-3G Hàn 2-3G Thạch Long .Quỳnh Giao .Đào Viên .Quế Võ .Nam Trực .Thanh Hóa Hà Lĩnh .Ninh Giang .Thái Bình Cây Lán .Thanh Liêm .Thạch Thành .Nam Định 5/10/1988 Hàn điện 3/7 3 năm Công nhân Nguyễn Bình.Sơn Động.Nghĩa Hưng.Hải Dương Thôn Thi .Thái Nguyên Đông Giang.Trần Hữu Kiện Lê Xuân 6/6/1981 Đồng Vũ Văn 10/3/1991 Toán Phan Khắc 8/6/1990 Thảo Đậu Tất 2/5/1988 Thành Lê Ngọc 1/0/1900 Đoàn Đinh Văn 5/4/1988 Cƣơng Nguyễn Văn 7/27/1992 Cƣờng Hoàng Văn 7/20/1989 Tƣ Hàn điện Hàn Cao đẳng hàn (2G-3G-4G) Hàn điện (3G) Thợ Hàn Công nghệ hàn (2G-3G-4G) Hàn điện (2G-3G-4G) Hàn điện (2G-3G) 1/7 1/7 3/7 3/7 2/7 2/7 2/7 3/7 KTH 3 năm 1 năm 3 năm Dưới 3T KTH 1 năm 1 năm .Cổ Lũng .Thạch Thành .Yên Khánh .Thanh Hóa 50 Phan Bội Châu .Thanh Hoá Vệ Xá .Lục Nam .Trần Văn Đới Văn 5 6 5 6 01227 09810 F05 E05 7 1 03681 W07 Nguyễn Xuân Đạt Đăng 14/3/1978 Hàn điện (6G) KSCNH 5/7 1/8 KTH Tổ trưởng hàn Dưới 3T Giám sát hàn Văn An .Bắc Giang Xóm 4 .Ninh Giang .Văn Giang .Hàn hơi (2G-3G-4G) 3/7 Hàn điện (6G) 4/7 Hàn điện (6G) 4/7 Hàn điện (6G) 3/7 Hàn điện (6G) 3/7 Hàn điện (2G-3G-6G) 3/7 Sơ cấp hàn (6G) 1/7 Hàn điện (6G) 2/7 Hàn điện (6G) 3/7 Hàn điện (6G) 5/7 Hàn điện (6G) 5/7 Hàn điện (6G) 5/7 Hàn điện (3G) 3/7 Hàn điện (2G-3G-6G) 2/7 Hàn điện (6G) 3/7 Hàn điện (6G) 2/7 Hàn điện (6G) 3/7 Hàn điện (6G) 3/7 Hàn điện 3/7 Hàn điện (6G) 4/7 Hàn điện (6G) 4/7 Hàn điện (6G) 2/7 Hàn (6G) 3/7 KTH 1 năm KTH 1 năm KTH 3 năm KTH 3 năm KTH 1 năm 3 năm 3 năm KTH KTH KTH 1 năm 3 năm KTH KTH 1 năm 1 năm KTH KTH 3 năm 3 năm KTH Hàn 6G Hàn 6G Hàn 6G Hàn 6G Hàn 6G Hàn 6G Hàn 6G Hàn 6G Hàn 6G Hàn 6G Hàn 6G Hàn 6G Hàn 6G Hàn 6G Hàn 6G Hàn 6G Hàn 6G Hàn 6G Hàn 6G Hàn 6G Hàn 6G Hàn 6G Hàn 6G Hàn 6G Hàn 6G Hàn 6G Phúc Lai .Ninh Khánh .Tĩnh Gia.Hà Tĩnh Thôn 1 .Chí Linh -Hải Dương Đồng Sơn .Qùy Hợp .Thanh Hóa Hàn điện (6G) 5/7 Hàn điện (2G-3G-6G) 2/7 Hàn điện (6G) 4/7 Hàn điện .Kỳ Anh .Bắc Ninh Nghĩa Sơn.Đông Hưng.Hương Khê.TP Hải Dương Liên Trì .Đức Long .Chí Linh .Phú Lương .Hải Dươn Bình Yên Tây .Bắc Ninh Vĩnh Hòa .Kim Sơn .TT Sao Đỏ .An Vũ .Quế Võ.Định Hoá .Nghệ An Thanh Sơn.Bắc Ninh Xóm 9 .Thanh Hà.Chi Lăng .Hà Trung .Ninh Bình Thọ Hợp .Bắc Ninh Thôn 1 .Kim Sơn .Thái Bình Hà Long .Hưng Hà .Hà Tĩnh Tân Thành .Thái Bình Gốc Lâm.Huyền Sơn .Ninh Bình Đào Viên.Trung Sơn .Hà Nam Thành Tân .Quế Võ .Cẩm Thượng .Yên Thành.Quế Võ .Thái Bình Đô Đàn .Thanh Hóa Định Hòa .

Nông Công .Thanh Hóa Lái xe tự hành 10T Lái xe tự hành 7T Lái xe tự hành 7T Lái xe 45 chỗ Lái xe 45 chỗ Đội xây dựng cƣ xá Công ty CP XD&TM Linh Anh NGƢỜI LẬP GIÁM ĐỐC DỰ ÁN Nguyễn Tiến Dũng .42 1 2 3 4 5 10 02168 W07 Lê Minh Thành Lái xe. lái cẩu thuê ngoài Phạm Văn Tuấn Trần Xuân Sinh Mai Xuân Trƣờng 5/15/1989 Hàn điện (2G-3G-4G) 3/7 3 năm Hàn 2-3G Trường Giang .

Tốt Tốt Khá Khá Trung bìnhTrung bình Ngày đến 173661745 01/10/2014 25/09/2014 01/02/1998 0914 888 680 0982 280 877 0982.523 KTTC KTTC KTTC KTTC KTTC KTTC Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt 121 841 369 22/09/2011 145 160 698 4/4/2012 9/10/2014 01682 205 331 01668 061 277 01685 683 267 Vật tư Vật tư Vật tư Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt 162866470 09/10/2014 01658 143 126 QLM Tốt Tốt 013227036 141831976 125 257 638 186 836 738 121242391 172838106 Số ĐT Mã tổ Kém Kém Năng lực Ý thức Số CMT .592.371 0916 284 849 0986.367.974 0947 876 615 HCTC HCTC HCTC HCTC HCTC Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt 121213910 07/08/2014 09/08/2014 09/10/2014 30/08/2012 26/01/2012 04/08/2014 01/10/2014 0942 092 999 0979 630 181 0972 574 248 0977 780 854 01699 643 034 0976 323 460 An toàn An toàn An toàn An toàn An toàn An toàn An toàn Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt 09/12/2014 15/9/2014 183 589 917 01/02/2012 15/09/2014 135603017 04/12/2011 125287259 10/9/2014 0974 569 844 0984 250 003 0974 752 735 0936 922 316 09135.649.890 GĐ DA PGĐ DA PGĐ DA Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt 09/10/2014 0914 652 674 Đội trưởng Tốt Tốt 011 941 896 142 605 853 121 569 457 151440086 151 878 631 18/09/2014 18/09/2014 25/12/2011 15/09/2010 01/10/2014 0983 339 363 01649.270.

602 Kho Kho Kho Kho Kho Kho Kho Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt 121284627 20/11/2012 1/9/2014 28/06/2014 22/09/2014 01/10/2014 01694 303 996 0903 449 125 01677 337 661 0963 318 406 0912 356 365 LXVP LXVP LXVP LXVP LXVP Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt 172623727 01/01/2011 0967.177.QC QC QC QC QC QC QC Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt 0982 301 088 Văn thư Y tá Tốt Tốt Tốt Tốt 21/09/2011 01/08/2014 02/02/2009 15/09/2014 01/10/2014 15/05/2014 11/07/2014 0972 339 083 0985.034.912.986 .585 Trắc đạc Tốt Tốt 161 430 150 17/02/2012 0983 954 356 ĐTC Tốt Tốt 15/09/2014 0904 091 546 QLM Tốt Tốt 01678.616.555 151987872 173118486 04/01/2014 18/07/2012 04/06/2014 30/08/2013 26/6/2014 Bảo vệ Bảo vệ Bảo vệ Bảo vệ Bảo vệ Khá Khá Khá Khá Khá Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt 141 156 612 3/19/2012 0912 536 395 173148330 8/1/2014 0973 844124 Bếp Bếp Bếp Tốt Khá Khá Tốt Tốt Tốt 09/03/2014 26/01/2012 15/08/2014 1/9/2014 1/9/2014 7/9/2014 17/9/2014 0919 955 181 145242942 01/10/2014 20/10/2014 173 224 713 172707595 151 525 847 151502257 151 816 134 173 730 724 162 665 656 121877537 180137531 172 698 747 0978 246 184 0943 318 811 0914 164 823 0974 307 068 0943 531 035 0977.

518 01646.792 0977 897 577 01693 889 392 186 868 010 173 252 756 06/12/2011 18/10/2012 21/05/2012 0983 313 931 .739.0978 281 344 Bếp Bếp Bếp Bếp Bếp Bếp Bếp Bếp Bếp Bếp Bếp Khá Khá Khá Khá Khá Khá Khá Khá Khá Khá Khá Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt 02/06/2014 02/06/2014 10/10/2014 10/10/2014 10/10/2014 0966 103 844 0985 676 031 0984 900 115 LXLC LXLC LXLC LXLC LXLC Tốt Tốt Khá Khá Khá Tốt Tốt Khá Khá Khá 09/09/2014 01649 040 579 Mr Công Tốt Tốt 29/10/2011 09/03/2014 02/08/2014 02/08/2014 27/05/2012 19/08/2013 03/11/2012 26/05/2014 05/07/2014 07/11/2012 15/07/2013 01/08/2012 02/08/2014 0983 380 425 0986 645347 0962.325 Mr Mạnh Mr Mạnh Mr Mạnh Mr Mạnh Mr Mạnh Mr Mạnh Mr Mạnh Mr Mạnh Mr Mạnh Mr Mạnh Mr Mạnh Mr Mạnh Mr Mạnh Tốt Tốt Tốt Khá Tốt Tốt Khá Tốt Khá Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Khá Tốt Tốt Tốt Tốt Khá Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt 18/10/2012 27/07/2012 0944 380 626 Mr Huy Mr Huy Mr Huy Mr Huy Mr Huy Mr Huy Tốt Tốt TB Tốt Khá Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt 187601203 272220875 170460683 172162827 172944632 173891940 170460874 173797637 171 448 251 171598903 173021273 8/1/2014 8/1/2014 9/1/2014 9/12/2014 9/12/2014 8/1/2014 9/6/2014 14/05/2014 01/10/2014 07/08/2014 22/10/2014 145144812 121889012 173 549 331 186594643 173432665 173826170 173 045 456 173043016 173755996 173 058 554 172 842 943 172195066 01645 151 573 0987 904807 0978.265.428.012 01687 453 523 0989.755.

137 0977 896 468 0986.036 01695 352 019 0977.769 0964.004 0984.429 0976.714.111 0977833362 Mr Huy Mr Huy Mr Huy Mr Huy Mr Huy Mr Huy Mr Huy Mr Huy Mr Huy Mr Huy Mr Huy Mr Huy Mr Huy Mr Huy Tốt Tốt Tốt Tốt Khá Khá Khá TB Khá Tốt TB TB TB Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Khá Khá Tốt Tốt Tốt TB Khá TB Tốt Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Tốt Khá Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Khá Tốt Khá Khá Tốt Khá Tốt TB TB Kém Kém TB Kém Tốt Tốt TB Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Khá Tốt Khá Khá TB Kém Khá Kém Tốt Tốt Khá .261.885 0975 682 370 0988.934.596.111 0977.893.173 164 230 173 043 394 173041659 173748539 173 057 694 172 895 535 164 238 417 173 748 527 173 041 130 173 042 199 151 896 556 162738210 164 308 035 151 799 686 162738139 172699978 168409518 151814166 174500075 173 040 836 173827258 173255553 173247807 172198742 173248577 26/05/2014 15/07/2013 01674.448.113.650.806.041 0975 451 096 10/05/2013 18/07/2012 05/10/2012 26/05/2014 26/05/2014 26/05/2014 26/05/2014 26/05/2014 26/05/2014 26/05/2014 02/8/2014 0983 892 678 10/9/2014 10/9/2014 10/9/2014 10/9/2014 10/9/2014 10/9/2014 10/9/2014 10/9/2014 10/9/2014 13/09/2014 15/09/2014 15/09/2014 24/09/2014 24/09/2014 24/09/2014 24/09/2014 28/05/2014 26/05/2014 02/08/2014 02/08/2014 02/08/2014 02/08/2014 26/05/2014 10/09/2014 10/09/2014 01672 177986 01642.

552 0915 700 253 0168 268 7388 0943 22122 6 .172 0123.257 0963 889143 0973666422 0989.194 0985.367 0976615833 0984.629 01696 816713 Mr Sơn Mr Sơn Mr Sơn Mr Sơn Mr Sơn Tốt Tốt Khá Khá Khá Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt 01687 446 272 0969 438 508 01656 206 516 0167 570 0083 0989 735 486 01659 744 356 0974.059.903.484.808 01667 703 103 01698.543.186108549 08/10/2014 02/08/2014 06/09/2014 03/09/2014 12/08/2014 02/08/2014 10/09/2014 05/12/2013 08/11/2012 13/03/2013 13/10/2014 13/10/2014 13/10/2014 13/10/2014 13/10/2014 13/10/2014 13/10/2014 02/08/2014 12/08/2014 02/08/2014 18/08/2014 11/07/2014 18/08/2014 06/09/2014 15/08/2014 15/08/2014 15/08/2014 15/08/2014 15/08/2014 19/08/2014 19/08/2014 01/09/2014 13/10/2014 13/10/2014 13/10/2014 013217169 150808704 173007856 173 255 226 183568883 01/12/1998 01/12/2010 14/4/2014 29/03/2014 01/08/2014 172694654 171881302 173023774 173 760 341 164379589 164 418 115 164114735 194 443 661 173026169 174781466 173 045 057 173040758 172195602 173 029 868 173736759 173 045 863 125331501 187098825 186614253 183385908 Khá Khá Khá Khá Khá Khá Khá Khá Khá Khá Khá Khá Khá Khá Khá Khá Khá Khá Khá Khá Khá Khá Khá Khá Khá Khá Khá Khá Khá Khá Khá Khá Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Khá Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt 0165 392 6830 Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường 0912.781.483.3543 0972.159.687.

173056736 172 692 467 12/07/2014 06/06/2014 0963 964 821 0965.717 0982.367.731.534.200.911.069 01672.236 Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Tốt Tốt Tốt TB Khá Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Khá Tốt 163002558 186949482 135059516 173057137 183723321 173 789 747 06/03/2013 11/08/2014 26/08/2014 01/07/2014 01/02/2012 02/01/2012 20/09/2014 24/05/2014 12/08/2014 02/08/2014 02/08/2014 06/09/2014 06/09/2014 15/08/2014 15/08/2014 19/08/2014 19/08/2014 19/08/2014 22/10/2014 173 014 083 17378006 172692598 142616264 125316908 172 183 711 31/03/2014 06/06/2014 26/6/2014 01/08/2014 01/08/2014 29/03/2014 152643177 141378712 151358781 172 627 257 173760566 172195090 174005035 174660857 163072842 0914.628.060 01695.890 Mr Hải Mr Hải Mr Hải Mr Hải Mr Hải Mr Hải Mr Hải Mr Hải Mr Hải Mr Hải Mr Hải Tốt Tốt Tốt Tốt Khá Khá Khá Khá Khá Khá Khá Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt 01644 146 913 Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Tốt Khá Khá Tốt Tốt Tốt Khá Khá Khá Khá Khá Khá Khá Khá Khá Khá Khá Khá Khá Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt 0975 932 757 0976 749 243 0962 242 841 0977 276 417 0979 053 872 0983.188 Mr Sơn Mr Sơn Khá Khá Khá Khá 125055547 172197152 150 800 083 141918715 121667549 121 792 025 125 410 794 09/12/2004 26/05/2014 29/03/2014 01/08/2014 19/08/2014 09/09/2014 09/09/2014 19/08/2014 19/08/2014 19/08/2014 04/09/2014 0947.531 0982.266.866.289 0982 432967 .645 0974346568 1692511446 0977.279 0167.805 01668 763 879 01688.466.162.783 01677.515 0974 587 629 0973 719525 0989.8061 0989.974.789.969.854.

710.463 01692.327.884 0974 982 814 0946 309 830 01675 812 912 01679.189.788.770 01652 905 379 01262.197.173762299 173030276 172196056 172839571 173057636 172199439 173762221 173045297 173029798 173756142 172759054 173029001 173030513 082180354 172178424 173751177 173056951 173032546 173764831 173546632 173558283 173761148 173858656 173030444 173739151 173230619 173749746 173057636 173201078 152122682 173753920 172621702 172232033 173312884 164418536 172636407 173749774 173756731 173 760 506 173221419 174147375 02/08/2014 02/08/2014 02/08/2014 12/07/2014 04/07/2014 02/08/2014 02/08/2014 02/08/2014 26/05/2014 02/08/2014 02/08/2014 02/08/2014 15/05/2014 01/08/2014 12/07/2014 02/08/2014 02/08/2014 02/08/2014 02/08/2014 02/08/2014 02/08/2014 02/08/2014 02/08/2014 02/08/2014 02/08/2014 02/08/2014 02/08/2014 27/5/2014 12/07/2014 01/08/2014 27/5/2014 01/08/2014 01/08/2014 01/08/2014 01/08/2014 02/08/2014 12/07/2014 12/07/2014 26/6/2014 06/06/2014 02/08/2014 01649 785 585 0975.604.183 0989.810 01665.973.718 01629 251 915 0978.222 01638 326 805 0968.009.751 0976 057 887 0972 992 067 0968.577 0974.863 01662.526.725.615 0962 613 293 0988.629.169 0968 314 250 0983.648.606.301 0977 782 424 01699 084204 0974 494 189 0973.233 0982 745 314 0973 860975 0974.225.679.383.817 Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Khá Khá Khá Khá Khá Khá Khá Khá Khá Khá Tốt Khá Khá Khá Khá Khá Khá Tốt Khá Khá TB Khá Khá Tốt Khá Khá Khá Khá TB Khá Khá Tốt Khá Khá Khá TB TB TB Khá TB TB Tốt Tốt Tốt Tốt Khá Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Khá Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Khá Tốt Khá Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Khá Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Khá Khá Khá Tốt Khá Khá .899 01634.421.994.430 0973.386 01645 595318 01698 932559 0979 711454 0973 118453 0985.

092.143 01646.471.070 01644 662679 Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn 0984 601 936 0976 787 305 0983 109 028 0905 821 352 W W W W 01639 823 310 0976 762523 0973 786 423 0968.044.686 01644.879 0979 697 508 TB TB TB TB Khá Khá Khá Khá Khá Khá Khá Khá Khá Khá Khá Khá Khá Khá Khá Khá Khá Khá TB Khá Khá Khá Tốt Tốt Khá Tốt Tốt TB Khá Khá Khá Khá Khá Khá Khá Khá Khá Khá Khá Khá Khá Khá Khá Khá Khá Khá Khá Khá Khá Khá Khá Khá Khá Khá Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt .762.194.737.930 01657.309 01692 960731 0969.518 0986.948.7999 01659 548 879 01693488922 01688 758 760 0962.033.771 01649.510.633 0979 290178 01669 447 633 0986.594.364 0974 612 251 0982 285 951 0913.173387360 172 155 600 173893137 173760453 173041412 173048578 171688931 173 760 503 173218114 174 042 266 171534433 173 385 746 173048748 183873619 173241897 172698474 173298821 163238142 173 647 036 173080672 173748494 184008044 172717057 173 448 879 173032307 172662143 172696327 172637114 172183796 172180669 173042890 173 041 660 173283457 02/08/2014 29/03/2014 01/08/2014 27/5/2014 26/6/2014 26/6/2014 27/5/2014 06/06/2014 12/07/2014 29/03/2014 26/6/2014 29/03/2014 26/6/2014 01/08/2014 12/07/2014 02/08/2014 01/08/2014 01/08/2014 29/03/2014 02/08/2014 02/08/2014 15/08/2014 02/08/2014 28/03/2012 02/08/2014 15/05/2014 12/07/2014 10/06/2014 26/05/2014 27/5/2014 27/5/2014 26/6/2014 26/6/2014 0988.897.519.360 0977.782 0966 133 581 0967.302.665 0945.459.661 0968.643.

561 WTPP WTPP WTPP WTPP WTPP WTPP WTPP WTPP .Ninh Bình 0983 664 341 01629.0775 Dương inh .123 01695 537 167 0982 320837 01646 405467 01642 369 264 0989 400 323 0966.141 807 537 162 933 819 173 029 076 23/9/14 0978 329 546 W W 0988427297 Phục vụ 0985 692168 WNRP WNRP WNRP WNRP WNRP WNRP WNRP WNRP WNRP WNRP WNRP WNRP WNRP WNRP WNRP WNRP WNRP WNRP WNRP WNRP WNRP WNRP WNRP WNRP WNRP WNRP 0978 760225 0963 305001 0988 630 154 0944 902698 121528887 0986 638773 0988 500 730 0962 840 256 0965 905258 01666 233037 0979 445194 0982 591086 0978 386138 0129.979.667.Hải Dương .714.

WTPP 01684 172 606 0962 620 159 0943 111 569 LCTN LCTN LCTN LXTN LXTN .

NS-QLNS-004 CÔNG TY CỔ PHẦN LILAMA 69-1 DỰ ÁN LỌC DẦU NGHI SƠN CỘNG HÕA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập.Hạnh phúc TỔNG HỢP DỮ LIỆU CHẤM CÔNG ĐỐI VỚI CÁC ĐỐI TƢỢNG Chấm công bằng máy tự động ngày 23 tháng 10 năm 2014 TT b 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 32 33 34 35 36 37 38 39 40 41 42 286 MNV c 01898 00565 00512 00632 00544 06776 02792 01301 12349 00122 06781 06355 02110 02730 00583 03624 05374 03742 02251 04595 00548 3298 02490 00556 00611 3054 00605 02766 00048 03723 02747 03747 03741 03651 04154 02489 02140 00996 04237 11107 02725 06605 271 Họ đệm d Nguyễn Tiến Nguyễn Văn Nguyễn Bá Nguyễn Đăng Nguyễn Quang Ngô Ngọc Lưu Ngọc Mai Tuấn Đỗ Thị Minh Phạm Hữu An Văn Đào Thế Nguyễn Quang Lê Sỹ Tô Xuân Trịnh Văn Lương Quang Phạm Công Trần Thư Đào Sỹ Nguyễn Công Đặng Văn Ngô Quang Tường Duy Nguyễn Tá Nguyễn Văn Nguyễn Ngọc Mai Huy Nguyễn Kiều Tô Việt Nguyễn Duy Chu Văn Mai Đình Nguyễn Thị Vi Văn Nguyễn Khắc Hà Văn Mai Tiến Nguyễn Văn Lê Thị Ngọc Nguyễn Văn Nguyễn Văn Tên e Dũng Viện Thạnh Khoa Huy Tuân Hà Anh Trang Vàng Quyết Mạnh Quân Lân Đông Đƣờng Vũ Đoàn Việt Đạt Thực Thụ Chức Tiến Quyền Trung Sơn Cƣờng Hƣng Cƣơng Tùng Lăng Định Hòa Thí Dũng Tuấn Phú Quân Thơ Xuân Quý NN BL f g KSCK CTM 6/8 KSCKCT 5/8 CĐKTĐ 9/9 Lắp máy 6/7 Cử nhân luật 5/8 Kỹ sư CN kỹ thuật ô tô1/8 THKT 1/9 KS CNĐiện 1/8 LĐPT 1/5 KSBHLĐ 5/8 KS KT dầu khí 1/8 Khảo sát địa hình 3/7 KS Đầu máy Toa xe 1/8 Hàn điện 2/7 Cử nhân anh văn 2/8 Kỹ sư cơ khí chuyên dùng 1/8 KS CK 1/8 KS TĐH thiết kế cơ khí1/8 KSCK ĐL 1/8 KS điện 3/8 KSCK CTM 3/8 Kỹ sư cơ khí chế tạo máy1/8 1/8 KSCNKT ô tô 1/8 KSCK 2/8 KSCK 2/8 Cắt gọt kim loại 2/7 2/7 KSCK 3/8 KS Đóng tàu 1/8 KSCK CTM 2/8 KS Đóng tàu thủy 1/8 KSCK 1/8 KS CKCTM 1/8 KS TK tầu thủy 1/8 Cao đẳng kế toán 1/9 Trung cấp điều dưỡng đa 2/7khoa CĐCNHàn 3/7 Ống 2/7 Lái xe 2/4 CNKT Điện 3/7 LĐPT 1/5 HĐ(3-4G) 2/7 TC điện CN 2/7 Ca sáng h 4:30 4:30 4:30 4:30 4:30 4:30 P 5:00 4:30 4:30 4:30 4:30 4:30 4:00 4:30 4:30 4:30 P 4:30 4:30 4:30 4:30 P 4:30 4:30 4:30 4:30 4:30 4:30 4:30 4:30 4:30 4:30 4:30 4:30 4:30 4:30 4:30 4:30 4:30 P 4:30 Ca chiều i 4:30 4:30 4:30 4:30 4:30 4:30 P 5:00 4:30 4:30 4:30 4:30 4:30 4:00 4:30 4:30 4:30 P 4:30 4:30 4:30 4:30 P 4:30 4:30 4:30 4:30 4:30 4:30 4:30 4:30 4:30 4:30 4:30 4:30 4:30 4:30 4:30 4:30 4:30 P 4:30 Giờ công Hành chính j=h+i 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 P 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 P 8:00 8:00 8:00 8:00 P 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 P 8:00 Tăng ca k 1:00 1:00 1:00 1:00 1:00 1:00 2:00 1:00 1:00 1:00 1:00 1:00 0:00 1:00 1:00 1:00 1:00 1:00 1:00 1:00 1:00 1:00 1:00 1:00 1:00 1:00 1:00 1:00 1:00 1:00 1:00 1:00 1:00 1:00 1:00 1:00 1:00 1:00 Tổng công l 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 P 10:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 8:00 9:00 9:00 9:00 P 9:00 9:00 9:00 9:00 P 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 P 9:00 .Tự do.

b 43 44 45 46 47 48 49 50 51 52 53 54 55 56 57 58 59 60 61 62 63 64 65 66 67 68 69 70 71 72 73 74 75 76 77 78 79 80 81 82 83 84 85 86 87 88 89 90 91 92 93 94 c 01962 04604 06521 03779 00920 01165 01258 01208 09537 03443 12022 05434 04285 03182 09571 09885 09808 12287 09563 12376 12377 12297 09019 11831 12414 09034 LĐTN 00665 01630 00879 03011 02146 02527 01945 06082 06714 06715 02032 04037 03670 02902 06576 03709 05054 03528 06701 02053 03479 03931 02486 02362 02552 d Phạm Văn Phạm Mạnh Dương Tuấn Nguyễn Văn Hoàng Văn Lê Văn Đỗ Trọng Đào Văn Hoàng Ngọc Lê Anh Lê Hữu Phạm Tiến Cao Anh Trần Văn Trịnh Thị Nguyễn Thị Lê Thị Lê Thị Nguyễn Bá Nguyễn Thị Đào Thị Nguyễn Thị Cao Thị Nguyễn Thị Lê Thị Nguyễn Hùng Nguyễn Thị Tạ Đình Ngô Văn Nguyễn Văn Vũ Văn Bùi Văn Lê Tấn Lê Đình Lê Đăng Nguyễn Tuấn Cù Thanh Nguyễn Xuân Trần Thế Trần Văn Nguyễn Văn Vũ Trọng Lê Anh Nguyễn Danh Đào Trọng Đỗ Xuân Lê Văn Cao Minh Mai Văn Vũ Văn Trần Văn Phạm Bá e Thông Tuyển Anh Khoa Hùng Thủy Giáp Tập Sơn Tuấn Thái Cƣờng Nhật Doanh Duyên Xuân Lực Oanh Vang Hạnh Lý Dung Minh Trang Hạnh Thanh Mai Vụ Điệp Đoàn Quỳnh Nhiên Công Mạnh Anh Anh Bình Cung Cƣờng Cƣờng Duy Hùng Phƣơng Thanh Thìn Tuấn Huy Chiến Dũng Dũng Giang Giáp f g h 4:30 Lái xe 1/4 4:30 Lái xe 1/4 4:30 Lái xe 1/4 4:30 Lái xe 1/4 4:30 Lái xe 3/4 Ro Lắp máy 3/7 4:30 Sửa chữa 7/7 4:30 Điện 3/7 4:00 LĐPT 1/5 4:00 Hàn sắt công trình 2/7 4:00 LĐPT 1/5 4:00 LĐPT 1/5 4:00 Sơ cấp Hàn 1/7 4:00 Hàn điện 6/7 4:00 LĐPT 1/5 4:00 LĐPT 1/5 4:00 LĐPT 1/5 4:00 LĐPT 1/5 4:00 LĐPT 1/5 4:00 LĐPT 1/5 4:00 LĐPT 1/5 4:00 LĐPT 1/5 4:00 LĐPT 1/5 4:00 LĐPT 1/5 4:00 LĐPT 1/5 4:00 LĐPT 1/5 4:00 LĐPT 1/5 4:30 Lái cẩu 5/7 4:30 Lái cẩu 2/7 Ro LC 3/7 4:30 Vận hành cẩu trục 2/7 4:30 Lái xe 1/4 4:30 Bắc giáo 3/7 4:30 Điện 2/7 Ro CĐ Cơ điện 3/7 4:30 Cao đẳng Hệ thống điện 3/7 4:30 Trung cấp Nề hoàn thiện 2/7 4:30 ống 2/7 4:30 Trung cấp hàn 2/7 4:30 Điện công nghiệp 3/7 4:30 Hàn 3/7 4:30 TC.LĐTBCK 2/7 4:30 Trung cấp Hàn 2/7 4:30 Điện 3/7 4:30 Vận hành bơm điện 3/7 4:30 Hàn điện 2/7 4:30 Điện 3/7 Ro Hàn điện tàu thủy 3/7 4:00 Trung cấp Hàn 2/7 Cao đẳng công nghệ kỹ3/7 thuật cơ khí4:00 4:00 Lắp máy 3/7 4:30 Điện 2/7 i 4:30 4:30 4:30 4:30 4:30 Ro 4:30 4:30 4:00 4:00 4:00 4:00 4:00 4:00 4:00 4:00 4:00 4:00 4:00 4:00 4:00 4:00 4:00 4:00 4:00 4:00 4:00 4:30 4:30 Ro 4:30 4:30 4:30 4:30 Ro 4:30 4:30 4:30 4:30 4:30 4:30 4:30 4:30 4:30 4:30 4:30 4:30 Ro 4:00 5:00 4:00 4:30 j=h+i 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 Ro 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 Ro 8:00 8:00 8:00 8:00 Ro 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 Ro 8:00 8:00 8:00 8:00 k 1:00 1:00 1:00 1:00 1:00 1:00 1:00 0:00 0:00 0:00 0:00 0:00 0:00 0:00 0:00 0:00 0:00 0:00 0:00 0:00 0:00 0:00 0:00 0:00 0:00 0:00 1:00 1:00 1:00 1:00 1:00 1:00 1:00 1:00 1:00 1:00 1:00 1:00 1:00 1:00 1:00 1:00 1:00 1:00 0:00 1:00 0:00 1:00 l 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 Ro 9:00 9:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 9:00 9:00 Ro 9:00 9:00 9:00 9:00 Ro 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 Ro 8:00 9:00 8:00 9:00 .

xe máy 3/7 Kết cấu thép 4/7 LĐPT 1/5 CTTBCK 3/7 Hàn hơi 4/7 Ống 3/7 Cơ khí .gò hàn 2/7 Cao đẳng điện công nghiệp 3/7 Cơ khí chế tạo máy (CNKT) 3/7 Cao đẳng tin học ứng dụng 3/7 Cao đẳng Hệ thống điện 3/7 TC KT lắp điện 2/7 Điện .b 95 96 97 98 99 100 101 102 103 104 105 106 107 108 109 110 111 112 113 114 115 116 117 118 119 120 121 122 123 124 125 126 127 128 129 130 131 132 133 134 135 136 137 138 139 140 141 142 143 144 145 146 c 06447 05042 02729 03272 03442 03059 06471 06444 06441 06445 06450 06452 06429 10017 01283 10996 00660 00745 02428 00531 01374 01983 04175 11601 03167 00861 10959 01341 03538 00795 01950 06717 06684 06682 06710 06490 06457 06468 01393 04480 01249 06687 05642 06778 01096 06688 03416 05852 03781 04250 01092 02913 d Nguyễn Văn Nguyễn Tiến Cao Khả Phan Thanh Ngô Văn Lê Tuấn Nguyễn Trọng Nguyễn Như Lê Ngọc Đỗ Văn Nguyễn Quốc Lê Trung Đặng Lê Hoàng Nguyễn Văn Khổng Minh Hoàng Thế Vũ Hồng Phạm Thành Bùi Nam Nguyễn Văn Mai Xuân Nhiếp Xuân Nguyễn Bá Phùng Văn Doãn Tất Nguyễn Thiện Lê Viết Mai Văn Lưu Quang Phạm Minh Lê Doãn Vũ Văn Đỗ văn Lê Văn Mai Trung Nguyễn Thanh Trịnh Văn Trần Xuân Nguyễn Văn Lê Đăng Nguyễn Trọng Nguyễn Hữu Hoàng Trọng Mai Văn Lê Đức Hoàng Văn Nguyễn Văn Trần Văn Nguyễn Văn Lê Trí Nguyễn Tuấn Đinh Văn e Hoàn Huân Minh Ngọc Tƣ Vũ Tùng Đức Dƣơng Hai Hoàng Kiên Anh Trang Tƣờng Quyền Kiệm Long Tiến Thuân Hoàn Thắng Sáng Hiệp Tuấn Đẳng Anh Dũng Vịnh Châu Dũng Cƣờng Đồng Kiên Kiên Tùng Mừng Tuấn Phƣơng Hải Tuyến Tuyên Quân Tài Tùng Lợi Đạo Phƣơng Mạnh Bách Chung Đoàn f g Cao đẳng Xây dựng DD 3/7& CN Điện 3/7 Hàn điện 2/7 Điện công nghiệp 2/7 Điện công nghiệp 3/7 Hàn .Điện 2/7 Cẩu chuyển 5/7 Lắp máy 3/7 Hàn điện 1/5 Gia công kết cấu thép 3/7 Lái cẩu 2/7 Điện công nghiệp 2/7 Sơ cấp Nghề hàn 1/7 Lắp máy 3/7 Cao đẳng Lắp đặt TBCK 3/7 h 4:00 N3 N3 4:00 4:00 N3 N3 N3 N3 4:00 N3 4:00 N3 0:00 4:30 4:30 P 4:30 4:30 4:30 4:30 4:30 4:30 4:30 4:30 4:30 4:30 4:30 4:30 4:30 4:30 4:30 Ro Ro Ro 4:30 4:30 4:30 P 4:30 4:30 4:30 4:30 4:30 4:30 4:30 N3 4:30 4:30 4:30 4:30 N3 i 4:00 N3 N3 4:00 4:00 N3 N3 N3 N3 5:00 N3 4:00 N3 4:00 4:30 4:30 P 4:30 4:30 4:30 4:30 4:30 4:30 4:30 4:30 4:30 4:30 4:30 4:30 4:30 4:30 4:30 Ro Ro Ro 4:30 0:00 4:30 P 4:30 4:30 4:30 4:30 4:30 4:30 4:30 N3 4:30 4:30 4:30 4:30 N3 j=h+i 8:00 N3 N3 8:00 8:00 N3 N3 N3 N3 8:00 N3 8:00 N3 4:00 8:00 8:00 P 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 Ro Ro Ro 8:00 4:30 8:00 P 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 N3 8:00 8:00 8:00 8:00 N3 k 0:00 0:00 0:00 1:00 0:00 0:00 1:00 1:00 1:00 1:00 1:00 1:00 1:00 1:00 1:00 1:00 1:00 1:00 1:00 1:00 1:00 1:00 1:00 1:00 0:00 1:00 1:00 1:00 1:00 1:00 1:00 1:00 1:00 1:00 1:00 1:00 1:00 l 8:00 N3 N3 8:00 8:00 N3 N3 N3 N3 9:00 N3 8:00 N3 4:00 9:00 9:00 P 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 Ro Ro Ro 9:00 4:30 9:00 P 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 N3 9:00 9:00 9:00 9:00 N3 .điện tử 3/7 Trung cấp Cơ khí CTM2/7 Nguội 3/7 Trung Cấp KT điện 2/7 KCT 5/7 Tiện KL 3/7 3/7 TC .Sắt công trình 2/7 CĐ kỹ thuật điện tử 3/7 Hàn 2/7 Điện 3/7 Hàn 2/7 Trung cấp Hàn 2/7 Công nghệ ô tô 3/7 Điện 3/7 LĐPT 1/5 ống 5/7 LĐPT 1/5 Nguội SC 4/7 Lắp máy 4/7 Lắp máy 3/7 Lắp máy 3/7 LĐTBCK 3/7 Chế tạo TBCK 2/7 Cao đẳng nghề hàn 3/7 LĐPT 1/5 SC ô tô .

b 147 148 149 150 151 152 153 154 155 156 157 158 159 160 161 162 163 164 165 166 167 168 169 170 171 172 173 174 175 176 177 178 179 180 181 182 183 184 185 186 187 188 189 190 191 192 193 194 195 196 197 198 c 05634 05637 05640 03789 06322 06693 02123 06677 06292 06600 01434 04786 03534 06761 06763 06769 06772 01375 02621 01957 03853 04770 01150 00757 01514 02817 06226 06649 06611 06459 00772 06432 06213 10205 01062 06795 05537 05083 04929 06595 06784 04179 06437 03179 01517 02794 01521 02309 06462 05316 06695 06726 d Nguyễn Văn Hà Văn Phạm Văn Vũ Văn Trần Đức Lê Tất Lê Đình Lê Văn Nguyễn Văn Nguyễn Bá Vũ Hoàng Vũ Văn Lê Thế Đỗ Hùng Nguyễn Đức Ngô Sỹ Mai Văn Trần Quang Lê Huy Chu Văn Nguyễn Văn Nguyễn Xuân Ngô Trí Lê Minh Nguyễn Văn Doãn Tất Trần Văn Nguyễn Đình Cao Trọng Lê Minh Trần Văn Hồ Văn Đỗ Đình Phạm Đức Nguyễn Văn Vi Hải Nguyễn Huy Mai Đắc Nguyễn Viết Nguyễn Đình Hồ Sỹ Dương Văn Cao Văn Nguyễn Văn Nguyễn Bá Bùi Khắc Bùi Khắc Ngô Đức Mạc Đăng Nguyễn Đức Nguyễn Văn Lê Văn e Đông Giáp Long Văn Dậu Hiệp Thành Việt Thành Hòa Hà Công Tiến Hải Hƣng Thành Việt Đạt Chƣơng Tiếp Hà Dƣơng Huy Sơn An Tú Sỹ Sơn Chí Nam Hải Bích Định Văn Bình Nam Kháng Sỹ Thắng Thắng Bình Tuyên Chiến Liên Phụng Chính Thuật Trình Nghĩa Cƣờng Ái Bắc f g Trung cấp Điện 2/7 Trung cấp Điện 2/7 Trung cấp Điện 2/7 Sửa chữa ô tô .TT Lắp đặt TBCK 2/7 Hàn 2/7 Gò hàn 4/7 Công nghệ ô tô 2/7 Lao động phổ thông 1/5 LĐPT 1/5 Lắp máy 3/7 Cao đẳng Cơ khí 3/7 Cao đẳng Công nghệ KT 3/7cơ khí Trung cấp điện công nghiệp 2/7 Cao đẳng Công nghệ KT 3/7cơ khí Cao đẳng Hàn 3/7 CĐ CNKT Giao thông3/7 Gia công cơ khí 3/7 Điện 3/7 Lắp điện và điều khiển2/7 LĐPT 1/5 LĐPT 1/5 LĐPT 1/5 LĐPT 1/5 Điện 2/7 TC lắp đặt TBCK 2/7 Kỹ thuật Hàn 2/7 Điện tầu thủy 3/7 h N3 N3 N3 N3 N3 Ro Ro 4:30 4:30 N3 N3 N3 4:30 4:30 4:30 N3 Ro 4:30 4:30 4:30 Ro 4:30 4:30 P 4:00 4:00 4:30 4:00 4:30 4:30 4:00 4:30 Ro 4:00 4:00 N3 N3 4:00 N3 4:00 4:30 4:30 0:00 P 0:00 4:30 4:30 4:30 4:30 4:30 N3 N3 i N3 N3 N3 N3 N3 Ro Ro 4:30 4:30 N3 N3 N3 4:30 4:30 4:30 N3 Ro 4:30 4:30 4:30 Ro 4:30 4:30 P 4:00 4:00 4:30 4:00 0:00 0:00 4:00 0:00 Ro 4:00 4:00 N3 N3 4:00 N3 4:00 4:30 4:30 4:30 P 4:30 4:30 4:30 4:30 4:30 4:30 N3 N3 j=h+i N3 N3 N3 N3 N3 Ro Ro 8:00 8:00 N3 N3 N3 8:00 8:00 8:00 N3 Ro 8:00 8:00 8:00 Ro 8:00 8:00 P 8:00 8:00 8:00 8:00 4:30 4:30 8:00 4:30 Ro 8:00 8:00 N3 N3 8:00 N3 8:00 8:00 8:00 4:30 P 4:30 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 N3 N3 k 1:00 1:00 1:00 1:00 1:00 1:00 1:00 1:00 1:00 1:00 0:00 0:00 1:00 0:00 0:00 0:00 0:00 0:00 0:00 0:00 0:00 0:00 1:00 1:00 0:00 0:00 1:00 1:00 1:00 1:00 1:00 l N3 N3 N3 N3 N3 Ro Ro 9:00 9:00 N3 N3 N3 9:00 9:00 9:00 N3 Ro 9:00 9:00 9:00 Ro 9:00 9:00 P 8:00 8:00 9:00 8:00 4:30 4:30 8:00 4:30 Ro 8:00 8:00 N3 N3 8:00 N3 8:00 9:00 9:00 4:30 P 4:30 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 N3 N3 .xe máy3/7 Trung cấp Lắp đặt ống 2/7 công nghệ Trung cấp Hàn điện 2/7 KCT 2/7 Công nghệ hàn 3/7 Điện công nghiệp 3/7 TC lắp đặt TBCK 2/7 LĐPT 1/5 Sơ cấp Nghề hàn 1/7 Trung cấp điện công nghiệp 2/7 Cao đẳng kỹ thuật điện3/7 Vỏ tầu thủy 2/7 Cao đẳng hệ thống điện3/7 Hàn điện 3/7 CTTBCK 3/7 Lắp máy 3/7 Điện SC 3/7 Lắp máy 6/7 Công nghệ kỹ thuật điện 3/7 Lắp máy 3/7 Lắp máy 6/7 LĐPT 1/5 Công nghệ ô tô 2/7 Trung cấp Điện công nghiệp 2/7 Công nghệ KT điện tử 3/7 .

Điện 2/7 4:30 Trung cấp Lắp đặt TBCK 2/7 N3 Trung cấp Hàn 2/7 4:30 Cao đẳng Xây dựng 3/7 4:30 Trung cấp điện 2/7 4:30 CĐ CNKT cơ khí 3/7 N3 CĐ KTCT 3/7 5:00 Cao đẳng KT lắp điện CN 3/7 5:00 Nhiệt điện 3/7 5:00 Vận hành máy XD 3/7 5:00 Công nghệ KT cơ khí 3/7 5:00 Tự động hóa XNCN (CNKT) 3/7 5:00 Hàn điện 3/7 5:00 Điện tử CN và dân dụng 2/7 Trung cấp Điện tử công2/7 nghiệp 5:00 5:00 Trung cấp Hàn điện 2/7 5:00 Lắp đặt TBCK 3/7 5:00 Trung cấp điện công nghiệp 2/7 5:00 Vỏ tầu thủy 2/7 5:00 Hàn công nghệ cao 1/7 5:00 Trung cấp Hàn điện 2/7 5:00 CĐ CN ô tô 3/7 KT máy lạnh và điều hòa 3/7không khí5:00 Cao đẳng Sửa chữa máy 3/7tầu thủy 5:00 5:00 Máy tàu thủy 3/7 5:00 Trung cấp điện CN&DD 2/7 5:00 Lắp đặt thiết bị cơ khí 2/7 5:00 Công nghệ cơ khí 2/7 5:00 Trung cấp Cơ khí sửa chữa 2/7 5:00 Lắp đặt TBCK 2/7 5:00 Lắp đặt thiết bị cơ khí 3/7 5:00 Công nghệ KT Xây dựng 3/7 5:00 Điện công nghiệp 3/7 KT máy lạnh và điều hòa 2/7không khí5:00 Trung cấp Lắp đặt thiết2/7 bị cơ khí 5:00 5:00 Điện công nghiệp 2/7 Trung cấp Chế tạo thiết2/7 bị cơ khí 5:00 5:00 Chế tạo thiết bị cơ khí 3/7 5:00 Sơ cấp hàn 1/7 5:00 Trung cấp Hệ thống điện 2/7 5:00 Trung cấp hàn 2/7 5:00 Công nghệ KTĐ. điện tử 3/7 5:00 Điện công nghiệp 2/7 5:00 CĐ nghề nhiệt điện 3/7 Trung cấp lắp đặt thiết 2/7 bị cơ khí 5:00 5:00 Công nghệ ô tô máy kéo 2/7 5:00 Công nghệ ô tô 3/7 5:00 Ống 2/7 5:00 Cao đẳng Công nghệ điện 3/7 tử 5:00 Công nghệ hàn 2/7 5:00 Kỹ thuật hàn 2/7 i 4:30 4:30 4:30 N3 4:30 4:30 4:30 N3 6:30 6:30 5:00 5:00 5:00 5:00 5:00 5:00 5:00 5:00 0:00 6:30 6:30 6:30 6:30 6:30 6:30 6:30 5:00 6:30 6:30 6:30 5:00 5:00 5:00 5:00 5:00 5:00 5:00 5:00 6:30 6:30 6:30 5:00 5:00 5:00 5:00 5:00 5:00 5:00 5:00 5:00 5:00 5:00 j=h+i 8:00 8:00 8:00 N3 8:00 8:00 8:00 N3 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 5:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 k 1:00 1:00 1:00 1:00 1:00 1:00 3:30 3:30 2:00 2:00 2:00 2:00 2:00 2:00 2:00 2:00 0:00 3:30 3:30 3:30 3:30 3:30 3:30 3:30 2:00 3:30 3:30 3:30 2:00 2:00 2:00 2:00 2:00 2:00 2:00 2:00 3:30 3:30 3:30 2:00 2:00 2:00 2:00 2:00 2:00 2:00 2:00 2:00 2:00 2:00 l 9:00 9:00 9:00 N3 9:00 9:00 9:00 N3 11:30 11:30 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 5:00 11:30 11:30 11:30 11:30 11:30 11:30 11:30 10:00 11:30 11:30 11:30 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 11:30 11:30 11:30 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 .b 199 200 201 202 203 204 205 206 207 208 209 210 211 212 213 214 215 216 217 218 219 220 221 222 223 224 225 226 227 228 229 230 231 232 233 234 235 236 237 238 239 240 241 242 243 244 245 246 247 248 249 250 c 05993 05638 06760 06765 05172 05035 05409 06855 04720 06086 06379 06658 06653 06208 06689 06690 06708 06612 06386 06727 06670 06705 06474 06700 06667 06698 06392 06646 06621 06699 06671 00966 06674 06683 06685 05310 06691 06707 06709 06716 06713 06477 06620 06664 06467 06651 06659 06660 05439 06721 06616 06140 d Trần Cao Trịnh Văn Trịnh Văn Cao Văn Nguyễn Văn Phạm Văn Nguyễn Duy Lê Đình Võ Văn Nguyễn Văn Lê Thanh Nguyễn Ngọc Nguyễn Xuân Hồ Sỹ Lê Văn Đỗ Văn Cao Ích Hoàng Đat Nguyễn Văn Hồ Sỹ Lê Đình Lê Thế Nguyễn Nguyễn Văn Lương Kế Đỗ Thành Cao Văn Hoàng Văn Nguyễn Văn Lê Văn Nguyễn Bá Lê Ngọc Trần Quốc Nguyễn Mạnh Nguyễn Thế Lê Xuân Nguyễn Bá Trịnh Văn Lê Viết Trần Văn Nguyễn Trọng Mai Văn Trịnh Phạm Văn Dương Công Lưu Văn Lê Hữu Trịnh Bá Đinh Xuân Lê Đình Nguyễn Văn Lê Thế e Thắng Giang Dƣơng Tâm Thỏa Cƣơng Tùng Thành Hoàn Long Đồng Điệp Quang Nhâm Ngọc Nam Thành Dũng Hƣng Kiên Trung Thịnh Trọng Hùng Trung Long Tiến Hào Thụ Cƣờng Chung Mạnh Lợi Ngà Thành Bộ Nhung Cƣờng Thanh Trƣờng Thùy Vƣơng Thắng Khoa Tú An Duy Duy Hà Thành Lĩnh Hòa f g h 4:30 TC-XD 2/7 4:30 TC .

b 251 252 253 254 255 256 257 258 259 260 261 262 263 264 265 266 267 268 269 270 271 272 273 274 275 276 277 278 279 280 281 282 283 284 285 286 c 06428 06469 06722 06724 06206 05583 06434 03920 04289 06436 06460 06619 06222 03092 06229 03969 06662 06610 02826 06656 06647 06228 06703 06694 06759 06669 02908 06730 06383 06615 12107 06435 06431 06472 06458 04894 d Nguyễn Văn Phạm Bá Đặng Viết Phạm Văn Lê Ngọc Doãn Văn Nguyễn Văn Nguyễn Bá Nguyễn Văn Lê Văn Phạm Văn Hoàng Đạt Trương Ngọc Nguyễn Trung Trịnh Nam Lê Văn Lê Đình Phạm Văn Mai Văn Hoàng Văn Trịnh Hồng Lê Công Nguyễn Văn Lê Văn Nguyễn Doãn Nguyễn Xuân Lê Đức Trịnh Văn Trần Văn Nguyễn Trọng Lê Đình Quách Quang Lê Xuân Lê Sỹ Lê Xuân Mai Huy e Anh Tuấn Giang Long Hiển Tùng Cƣờng Chƣơng Thành Châu Nam Sỉ Lợi Trƣởng Giang Năng Thiện Cƣờng Long Minh Quang Bình Đạt Định Anh Chung Hà Hà Hiền Huỳnh Thạch Cƣờng Ban Tƣ Mƣời Lƣợng f g Hàn 2/7 CĐ Lọc hóa dầu 3/7 Cao đẳng điện công nghiệp 3/7 Trung cấp Công nghệ ô2/7 tô Điện .Nước 3/7 Hàn điện 2/7 Hàn 2/7 TC nghề .lắp đăt thiết 2/7 bị cơ khí TC Lắp đặt đường ống 2/7 công trình Điện tử viễn thông 2/7 Hàn 2/7 Điện công nghiệp 2/7 Trung cấp Điện tử dân 2/7 dụng Điện 2/7 Cao đẳng CNKT hóa học 3/7 TC Hàn 2/7 CĐ công nghệ KT cơ khí 3/7 Chế tạo cơ khí 2/7 Trung cấp Hàn điện 2/7 Chế tạo thiết bị cơ khí 3/7 Công nghệ chế tạo máy3/7 Cao đẳng CN Hóa dầu3/7 Trung cấp Hàn điện 2/7 Hàn điện 2/7 Trung cấp Hàn 2/7 Cơ tin kỹ thuật 3/7 Lắp đặt thiết bị cơ khí 3/7 Hàn điện 3/7 Trung cấp điện công nghiệp 2/7 KT lắp đặt điện và điều2/7 khiển LĐPT 1/5 Lắp đặt cơ khí 3/7 Trung cấp hàn 2/7 TC LĐTB cơ khí 2/7 Nguội 2/7 Điện công nghiệp 2/7 h 5:00 5:00 5:00 5:00 5:00 5:00 5:00 5:00 5:00 5:00 5:00 5:00 5:00 5:00 5:00 5:00 5:00 5:00 5:00 5:00 5:00 5:00 5:00 N3 N3 5:00 5:00 Ro 5:00 5:00 5:00 5:00 5:00 5:00 5:00 5:00 i 5:00 6:30 6:30 6:30 6:30 6:30 5:00 5:00 5:00 5:00 5:00 5:00 5:00 5:00 5:00 5:00 5:00 5:00 5:00 5:00 5:00 5:00 5:00 N3 N3 5:00 5:00 Ro 5:00 5:00 5:00 5:00 5:00 5:00 5:00 6:30 j=h+i 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 N3 N3 8:00 8:00 Ro 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 k 2:00 3:30 3:30 3:30 3:30 3:30 2:00 2:00 2:00 2:00 2:00 2:00 2:00 2:00 2:00 2:00 2:00 2:00 2:00 2:00 2:00 2:00 2:00 2:00 2:00 2:00 2:00 2:00 2:00 2:00 2:00 2:00 3:30 l 10:00 11:30 11:30 11:30 11:30 11:30 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 N3 N3 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 11:30 .

NS-QLNS-004 G Ghi chú Tổ 21 Nghỉ Tăng ca Trƣa GĐ DA PGĐ DA PGĐ DA Đội trưởng HCTC HCTC HCTC HCTC HCTC An toàn An toàn An toàn An toàn An toàn An toàn An toàn KTTC KTTC KTTC KTTC KTTC KTTC Vật tư Vật tư Vật tư QLM QC QC QC QC QC QC QC Văn thư Văn thư Kho Kho Kho Kho Kho Kho Kho X X X X Tăng ca Tối .

LXVP LXVP LXVP LXVP LXVP Trắc đạc ĐTC QLM Bảo vệ Bảo vệ Bảo vệ Bảo vệ Bảo vệ Bếp Bếp Bếp Bếp Bếp Bếp Bếp Bếp Bếp Bếp Bếp Bếp Bếp Bếp LXLC LXLC LXLC LXLC LXLC Mr Công Mr Mạnh Mr Mạnh Mr Mạnh Mr Mạnh Mr Mạnh Mr Mạnh Mr Mạnh Mr Mạnh Mr Mạnh Mr Mạnh Mr Mạnh Mr Mạnh Mr Mạnh Mr Huy Mr Huy Mr Huy Mr Huy Mr Huy Mr Huy X X X X .

Mr Huy Mr Huy Mr Huy Mr Huy Mr Huy Mr Huy Mr Huy Mr Huy Mr Huy Mr Huy Mr Huy Mr Huy Mr Huy Mr Huy Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường X X X X X .

Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Sơn Mr Sơn Mr Sơn Mr Sơn Mr Sơn Mr Sơn Mr Sơn Mr Hải Mr Hải Mr Hải Mr Hải Mr Hải Mr Hải Mr Hải Mr Hải Mr Hải Mr Hải Mr Hải Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên X X X X X X X .

Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn .

Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn X .

BỘ PHẬN THAM MƢU GIÖP VIỆC ĐỘI TRƢỞNG Khoa Lắp máy Đội trưởng Nguyễn Đăng Ban HCTC Nguyễn Quang Huy Cử nhân luật HCTC Ngô Ngọc Tuân Kỹ sư CN kỹ thuật ô tô HCTC Lưu Ngọc Hà THKT HCTC Mai Tuấn Anh KS CNĐiện HCTC Đỗ Thị Minh Trang LĐPT HCTC Ban An toàn Phạm Hữu Vàng KSBHLĐ An toàn An Văn Quyết KS KT dầu khí An toàn Đào Thế Mạnh Khảo sát địa hình An toàn Nguyễn Quang Quân KS Đầu máy Toa xe An toàn Lê Sỹ Lân Hàn điện An toàn Tô Xuân Đông Cử nhân anh văn An toàn Trịnh Văn Đường Kỹ sư cơ khí chuyên dùng An toàn Kiểm soát kỹ thuật/KTTC Lương Quang Vũ KS CK KTTC Phạm Công Đoàn KS TĐH thiết kế cơ khí KTTC Trần Thư Việt KSCK ĐL KTTC Đào Sỹ Đạt KS điện KTTC Nguyễn Công Thực KSCK CTM KTTC Đặng Văn Thụ Kỹ sư cơ khí chế tạo máy KTTC Quản lý vật tƣ Ngô Quang Chức KSCNKT ô tô Vật tư Tường Duy Tiến KSCK Vật tư Nguyễn Tá Quyền KSCK Vật tư Quản lý máy và thiết bị Nguyễn Văn Trung Cắt gọt kim loại QLM QA-QC Nguyễn Ngọc Sơn KSCK QC Mai Huy Cường KS Đóng tàu QC Nguyễn Kiều Hưng KSCK CTM QC .THỐNG KÊ SỐ GIỜ LÀM VIỆ 318 MNV MPL 1 2 3 01898 00565 00512 D01 D01 D01 4 00632 D7. BỘ PHẬN QUẢN LÝ. ĐIỀU HÀNH Nguyễn Tiến Dũng KSCK CTM GĐ DA Viện KSCKCT PGĐ DA Nguyễn Văn Thạnh CĐKTĐ PGĐ DA Nguyễn Bá B.2 5 6 7 8 9 00544 06776 02792 01301 12349 D04 E02 E02 E02 E02 10 11 12 13 14 15 16 00122 06781 06355 02110 02730 00583 03624 D03 E01 E01 E01 E01 E01 E22 17 18 19 20 21 22 05374 03742 02251 04595 00548 03298 E15 E06 E15 E15 E21 E05 23 24 25 02490 00556 00611 D05 E07 E03 26 03054 E04 27 28 29 00605 02766 00048 D06 E16 E16 Tổ / đội Họ đệm Tên Nghề nghiệp A.

BỘ PHẬN PHỤC VỤ Vật tƣ. thủ kho. văn thƣ. Sửa chữa Đào Văn Tập Điện Bảo vệ Hoàng Ngọc Sơn LĐPT Lê Anh Tuấn Hàn sắt công trình Lê Hữu Thái LĐPT Phạm Tiến Cường LĐPT Cao Anh Nhật Sơ cấp Hàn Nhà bếp. vận chuyển thiết bị Nguyễn Khắc Dũng CĐCNHàn Hà Văn Tuấn Ống Mai Tiến Phú Lái xe Nguyễn Văn Quân CNKT Điện Lê Thị Ngọc Thơ LĐPT Nguyễn Văn Xuân HĐ(3-4G) Nguyễn Văn Quý TC điện CN Lái xe văn phòng Phạm Văn Thông Lái xe Phạm Mạnh Tuyển Lái xe Dương Tuấn Anh Lái xe Nguyễn Văn Khoa Lái xe Hoàng Văn Hùng Lái xe Trắc đạc Lê Văn Thủy Lắp máy Điện thi công Đỗ Trọng Giáp Sửa chữa Ngô Xuân Hải Điện QLM.30 31 32 33 03723 02747 03747 03741 E16 E16 E16 E16 QC QC QC QC 34 35 03651 04154 E23 E26 KT KT 36 37 38 39 40 41 42 02489 02140 00996 04237 11107 02725 06605 E03 E03 E03 E03 W15 W4163 W16 Kho Kho Kho Kho Kho Kho Kho 43 44 45 46 47 01962 04604 06521 03779 00920 E31 E31 E31 E31 E31 LXVP LXVP LXVP LXVP LXVP 48 01165 E28 Trắc đạc 49 50 01258 01578 E29 E29 ĐTC ĐTC 51 01208 E29 QLM 52 53 54 55 56 09537 03443 12022 05434 04285 E27 E27 E27 W21 W21 Bảo vệ Bảo vệ Bảo vệ Bảo vệ Bảo vệ 57 58 59 60 61 62 63 64 65 66 67 68 69 03182 09571 09568 09885 09808 12287 09563 12376 12377 12297 09019 11831 09033 E32 E34 E34 E34 E34 E34 E34 E34 E34 E34 E34 E34 E34 Bếp Bếp Bếp Bếp Bếp Bếp Bếp Bếp Bếp Bếp Bếp Bếp Bếp Tô Việt Cương KS Đóng tàu thủy Nguyễn Duy Tùng KSCK Chu Văn Lăng KS CKCTM Mai Đình Định KS TK tầu thủy Y tá. vệ sinh cƣ xá Trần Văn Doanh Hàn điện Trịnh Thị Duyên LĐPT Lê Thị Ngọc LĐPT Nguyễn Thị Xuân LĐPT Lê Thị Lực LĐPT Lê Thị Oanh LĐPT Nguyễn Bá Vang LĐPT Nguyễn Thị Hạnh LĐPT Đào Thị Lý LĐPT Nguyễn Thị Dung LĐPT Cao Thị Minh LĐPT Nguyễn Thị Trang LĐPT Trần Thị Loan LĐPT . kế toán Nguyễn Thị Hòa Cao đẳng kế toán Vi Văn Thí Trung cấp điều dưỡng đa khoa C.

BỘ PHẬN TRỰC TIẾP SẢN XUẤT Lái xe.70 71 72 12414 09034 LĐTN E34 E34 E34 Bếp Bếp Bếp 73 74 75 76 77 00665 01630 00879 03011 02146 W18 W18 W18 W18 W18 LXLC LXLC LXLC LXLC LXLC 78 02527 F04 Mr Công 79 80 81 82 83 84 85 86 87 88 89 90 91 92 93 94 95 96 97 98 01945 06082 06714 06715 02032 04037 03670 06443 02902 06625 03375 06576 06679 05049 03709 05054 06725 06711 03528 06701 F01 G01 W04 W04 G01 G01 W04 W04 W04 W04 W04 G01 W04 W04 G01 G01 W04 W04 G01 W04 Mr Mạnh Mr Mạnh Mr Mạnh Mr Mạnh Mr Mạnh Mr Mạnh Mr Mạnh Mr Mạnh Mr Mạnh Mr Mạnh Mr Mạnh Mr Mạnh Mr Mạnh Mr Mạnh Mr Mạnh Mr Mạnh Mr Mạnh Mr Mạnh Mr Mạnh Mr Mạnh 99 100 101 102 103 104 105 106 107 108 109 110 111 112 113 02053 03479 03931 02486 02362 02552 06447 05042 02729 03272 03442 03059 06471 06444 06441 F02 W15 W15 W15 W15 W15 W15 W15 W15 W15 W15 W15 W15 W15 W15 Mr Huy Mr Huy Mr Huy Mr Huy Mr Huy Mr Huy Mr Huy Mr Huy Mr Huy Mr Huy Mr Huy Mr Huy Mr Huy Mr Huy Mr Huy Lê Thị Hạnh LĐPT Nguyễn Hùng Thanh LĐPT Nguyễn Thị Mai LĐPT D.Lê Đình Mạnh Lê Đình Mạnh Điện Lê Đăng Anh CĐ Cơ điện Nguyễn Tuấn Anh Cao đẳng Hệ thống điện Cù Thanh Bình Trung cấp Nề hoàn thiện Nguyễn Xuân Cung ống Trần Thế Cường Trung cấp hàn Trần Văn Cường Điện công nghiệp Nguyễn Trọng Độ Trung cấp nghề hàn Nguyễn Văn Duy Hàn Lê Văn Hiếu Cao Đẳng Nhiệt Điện Đỗ Quang Hùng Công nghệ hàn Vũ Trọng Hùng TC.Lê Tấn Công Lê Tấn Công Bắc giáo Tổ chế tạo nhà ăn ca. vận hành máy. lái cẩu.Sắt công trình Nguyễn Trọng Tùng CĐ kỹ thuật điện tử Nguyễn Như Đức Hàn Lê Ngọc Dương Điện .Lê Văn Huy Lê Văn Huy Điện Cao Minh Chiến Hàn điện tàu thủy Mai Văn Dũng Trung cấp Hàn Vũ Văn Dũng Cao đẳng công nghệ kỹ thuật cơ khí Trần Văn Giang Lắp máy Phạm Bá Giáp Điện Nguyễn Văn Hoàn Cao đẳng Xây dựng DD & CN Nguyễn Tiến Huân Điện Cao Khả Minh Hàn điện Phan Thanh Ngọc Điện công nghiệp Ngô Văn Tư Điện công nghiệp Lê Tuấn Vũ Hàn .LĐTBCK Hồ Sỹ Lĩnh Cao đẳng Lắp đặt thiết bị cơ khí Bùi Văn Năm Điện Lê Anh Phương Trung cấp Hàn Nguyễn Danh Thanh Điện Nguyễn Trọng Thành Trung cấp Hệ thống điện Trương Xuân Thảo Điện xí nghiệp Đào Trọng Thìn Vận hành bơm điện Đỗ Xuân Tuấn Hàn điện Tổ lắp ống nƣớc thi công . Tạ Đình Vụ Lái cẩu Ngô Văn Điệp Lái cẩu Nguyễn Văn Đoàn LC Vũ Văn Quỳnh Vận hành cẩu trục Bùi Văn Nhiên Lái xe Tổ giáo .

Khổng Minh Tƣờng Khổng Minh Tường ống Hoàng Thế Quyền LĐPT Vũ Hồng Kiệm Nguội SC Phạm Thành Long Lắp máy Bùi Nam Tiến Lắp máy Nguyễn Văn Thuân Lắp máy Mai Xuân Hoàn LĐTBCK Nhiếp Xuân Thắng Chế tạo TBCK Nguyễn Bá Sáng Cao đẳng nghề hàn Phùng Văn Hiệp LĐPT Doãn Tất Tuấn SC ô tô .xe máy Nguyễn Thiện Đẳng Kết cấu thép Lê Viết Anh LĐPT Mai Văn Dũng CTTBCK Lưu Quang Vịnh Hàn hơi Phạm Minh Châu Ống Lê Doãn Dũng Cơ khí .gò hàn Vũ Văn Cường Cao đẳng điện công nghiệp Đỗ văn Đồng Cơ khí chế tạo máy (CNKT) Lê Văn Kiên Cao đẳng tin học ứng dụng Mai Trung Kiên Cao đẳng Hệ thống điện Nguyễn Thanh Tùng TC KT lắp điện Trịnh Văn Mừng Điện .Điện Mai Văn Tài Cẩu chuyển Lê Đức Tùng Lắp máy Hoàng Văn Lợi Hàn điện Nguyễn Văn Đạo Gia công kết cấu thép Trần Văn Phương Lái cẩu Nguyễn Văn Mạnh Điện công nghiệp Lê Trí Bách Sơ cấp Nghề hàn Nguyễn Tuấn Chung Lắp máy Đinh Văn Đoàn Cao đẳng Lắp đặt TBCK Nguyễn Văn Đông Trung cấp Điện Hà Văn Giáp Trung cấp Điện Phạm Văn Long Trung cấp Điện .điện tử Lã Văn Hoa TC vận hành cần trục Trần Xuân Tuấn Trung cấp Cơ khí CTM Nguyễn Văn Phương Nguội Lê Đăng Hải Trung Cấp KT điện Hoàng Tùng Lâm Cao đẳng CNKT Xây dựng Nguyễn Trọng Tuyến KCT Nguyễn Hữu Tuyên Tiện KL Hoàng Trọng Quân TC .114 115 116 117 118 06445 06450 06452 06429 10017 W15 W15 W15 W15 W15 Mr Huy Mr Huy Mr Huy Mr Huy Mr Huy 119 120 121 122 123 124 125 126 127 128 129 130 131 132 133 134 135 136 137 138 139 140 141 142 143 144 145 146 147 148 149 150 151 152 153 154 155 156 157 158 159 160 161 01283 10996 00660 00745 02428 00531 01374 01983 04175 11601 03167 00861 10959 01341 03538 00795 01950 06717 06684 06682 06710 06490 06457 04816 06468 01393 04480 04989 01249 06687 05642 06778 01096 06688 03416 05852 03781 04250 01092 02913 05634 05637 05640 F01 W15 G01 W15 G01 G01 G01 G01 G01 W15 W14 E28 E28 G02 G02 F01 G08 W04 W04 W04 W04 W04 W04 W10 W15 W15 W15 W16 F02 W16 W11 W12 G09 W16 G01 G01 W03 W03 W05 W05 W05 W05 W05 Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Đỗ Văn Hai Hàn Nguyễn Quốc Hoàng Trung cấp Hàn Lê Trung Kiên Công nghệ ô tô Đặng Lê Hoàng Anh Điện Nguyễn Văn Trang LĐPT Tổ chế tạo ống SMP6A.

Ông Trần Văn Hải Trần Văn Hải Gò hàn Hồ Văn Bích Công nghệ ô tô Đỗ Đình Định Lao động phổ thông Lê Thế Trí LĐPT Nguyễn Bá Trang LĐPT Lê Khắc Duy LĐPT Phạm Đức Văn LĐPT Nguyễn Văn Bình Lắp máy Vi Hải Nam Cao đẳng Cơ khí Nguyễn Huy Kháng Cao đẳng Công nghệ KT cơ khí Mai Đắc Sỹ Trung cấp điện công nghiệp Nguyễn Đình Thắng Cao đẳng Hàn Nguyễn Viết Thắng Cao đẳng Công nghệ KT cơ khí Hồ Sỹ Bình CĐ CNKT Giao thông Tổ Xây dựng cƣ xá .162 163 164 165 166 167 168 169 170 171 172 173 174 175 176 177 178 179 180 181 03789 06322 06693 02123 06677 06292 06600 01434 04786 03534 06761 06763 06769 06772 03853 04770 01150 01375 02621 01957 W05 W05 W16 G04 W16 W16 W16 E27 W07 W16 W16 W16 W16 W16 F12 W14 W10 F12 W14 W10 Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường 182 183 184 185 186 187 188 189 00757 01514 02817 06226 06649 12212 06611 06459 F09 W21 W21 W21 W21 W22 W22 W22 Mr Sơn Mr Sơn Mr Sơn Mr Sơn Mr Sơn Mr Sơn Mr Sơn Mr Sơn 190 191 192 193 194 195 196 197 198 199 200 201 202 203 00772 06432 06213 12109 12108 12197 10205 01062 06795 05537 05083 06595 04929 06784 F09 G01 W04 W22 W22 W22 W22 G02 W15 W15 W14 W16 W15 W16 Mr Hải Mr Hải Mr Hải Mr Hải Mr Hải Mr Hải Mr Hải Mr Hải Mr Hải Mr Hải Mr Hải Mr Hải Mr Hải Mr Hải 204 205 206 207 04179 06437 03179 01517 W21 W21 W21 W21 Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Vũ Văn Văn Sửa chữa ô tô .xe máy Trần Đức Dậu Trung cấp Lắp đặt ống công nghệ Lê Tất Hiệp Trung cấp Hàn điện Lê Đình Thành KCT Lê Văn Việt Công nghệ hàn Nguyễn Văn Thành Điện công nghiệp Nguyễn Bá Hòa TC lắp đặt TBCK Vũ Hoàng Hà LĐPT Vũ Văn Công Sơ cấp Nghề hàn Lê Thế Tiến Trung cấp điện công nghiệp Đỗ Hùng Hải Cao đẳng kỹ thuật điện Nguyễn Đức Hưng Vỏ tầu thủy Ngô Sỹ Thành Cao đẳng hệ thống điện Mai Văn Việt Hàn điện Nguyễn Văn Hà Lắp máy Nguyễn Xuân Dương Công nghệ kỹ thuật điện Ngô Trí Huy Lắp máy Trần Quang Đạt CTTBCK Lê Huy Chương Lắp máy Chu Văn Tiếp Điện SC Tổ xây dựng .TT Lê Văn Trung LĐPT Cao Trọng Chí Lắp đặt TBCK Lê Minh Nam Hàn Tổ chế tạo KCT laydown 4 .Ông Dƣơng Văn Tuyên Dương Văn Tuyên Gia công cơ khí Cao Văn Chiến Điện Nguyễn Văn Liên Lắp điện và điều khiển Nguyễn Bá Phụng LĐPT .Ông Lê Minh Sơn Lê Minh Sơn Lắp máy Nguyễn Văn An LĐPT Doãn Tất Tú Công nghệ ô tô Trần Văn Sỹ Trung cấp Điện công nghiệp Nguyễn Đình Sơn Công nghệ KT điện tử .

Điện Trịnh Văn Dương Trung cấp Lắp đặt TBCK Cao Văn Tâm Trung cấp Hàn Nguyễn Văn Thỏa Cao đẳng Xây dựng Phạm Văn Cương Trung cấp điện Nguyễn Duy Tùng CĐ CNKT cơ khí Lê Đình Thành CĐ KTCT Tổ Timesheet cho JGCS .Ông Võ Văn Hoàn Võ Văn Hoàn Cao đẳng KT lắp điện CN Nguyễn Văn Long Nhiệt điện Lê Thanh Đồng Vận hành máy XD Nguyễn Ngọc Điệp Công nghệ KT cơ khí Nguyễn Xuân Quang Tự động hóa XNCN (CNKT) Hồ Sỹ Nhâm Hàn điện Lê Văn Ngọc Điện tử CN và dân dụng Đỗ Văn Nam Trung cấp Điện tử công nghiệp Cao Ích Thành Trung cấp Hàn điện Hoàng Đat Dũng Lắp đặt TBCK Nguyễn Văn Hưng Trung cấp điện công nghiệp Hồ Sỹ Kiên Vỏ tầu thủy Lê Đình Trung Hàn công nghệ cao Lê Thế Thịnh Trung cấp Hàn điện Nguyễn Trọng CĐ CN ô tô Nguyễn Văn Hùng KT máy lạnh và điều hòa không khí Lương Kế Trung Cao đẳng Sửa chữa máy tầu thủy Đỗ Thành Long Máy tàu thủy Cao Văn Tiến Trung cấp điện CN&DD Hoàng Văn Hào Lắp đặt thiết bị cơ khí Nguyễn Văn Thụ Công nghệ cơ khí Lê Văn Cường Trung cấp Cơ khí sửa chữa Nguyễn Bá Chung Lắp đặt TBCK Lê Ngọc Mạnh Lắp đặt thiết bị cơ khí Trần Quốc Lợi Công nghệ KT Xây dựng Nguyễn Mạnh Ngà Điện công nghiệp Nguyễn Thế Thành KT máy lạnh và điều hòa không khí Lê Xuân Bộ Trung cấp Lắp đặt thiết bị cơ khí Nguyễn Bá Nhung Điện công nghiệp .208 209 210 211 212 213 214 215 216 217 218 219 220 221 222 223 224 225 226 02794 01521 10045 12104 12198 02309 12203 06462 05316 06695 06726 05993 05638 06760 06765 05172 05035 05409 06855 W21 W21 W22 W22 W22 E27 W22 W16 W16 W16 W16 W15 W15 W16 W16 W14 W14 W15 W05 Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên 227 228 229 230 231 232 233 234 235 236 237 238 239 240 241 242 243 244 245 246 247 248 249 250 251 252 253 254 255 04720 06086 06379 06658 06653 06208 06689 06690 06708 06612 06386 06727 06670 06705 06474 06700 06667 06698 06392 06646 06621 06699 06671 00966 06674 06683 06685 05310 06691 G02 W16 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Bùi Khắc Chính LĐPT Bùi Khắc Thuật LĐPT Nguyễn Đức Anh LĐPT Hồ Ngọc Tuấn LĐPT Vũ Trọng Hùng LĐPT Ngô Đức Trình LĐPT Nguyễn Hữu Quân LĐPT Mạc Đăng Nghĩa Điện Nguyễn Đức Cường TC lắp đặt TBCK Nguyễn Văn Ái Kỹ thuật Hàn Lê Văn Bắc Điện tầu thủy Trần Cao Thắng TC-XD Trịnh Văn Giang TC .

lắp đăt thiết bị cơ khí TC Lắp đặt đường ống công trình Điện tử viễn thông Hàn Điện công nghiệp Trung cấp Điện tử dân dụng Điện Cao đẳng CNKT hóa học TC Hàn CĐ công nghệ KT cơ khí Chế tạo cơ khí Trung cấp Hàn điện Chế tạo thiết bị cơ khí Công nghệ chế tạo máy Cao đẳng CN Hóa dầu LĐPT LĐPT LĐPT LĐPT LĐPT LĐPT LĐPT LĐPT LĐPT LĐPT LĐPT LĐPT .Nước Hàn điện Hàn TC nghề . điện tử Điện công nghiệp CĐ nghề nhiệt điện Trung cấp lắp đặt thiết bị cơ khí Công nghệ ô tô máy kéo Công nghệ ô tô Ống Cao đẳng Công nghệ điện tử Công nghệ hàn Kỹ thuật hàn Hàn CĐ Lọc hóa dầu Cao đẳng điện công nghiệp Trung cấp Công nghệ ô tô Điện .256 257 258 259 260 261 262 263 264 265 266 267 268 269 270 271 272 273 274 275 276 277 278 279 280 281 282 283 284 285 286 287 288 289 290 291 292 293 294 295 296 297 298 299 300 301 302 303 304 06707 06709 06716 06713 06477 06620 06664 06467 06651 06659 06660 05439 06721 06616 06140 06428 06469 06722 06724 06206 05583 06434 03920 04289 06436 06460 06619 06222 03092 06229 03969 06662 06610 02826 06656 06647 06228 12100 12110 12206 12196 12195 12096 12210 12209 12101 12201 12204 12102 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W21 W21 W21 W04 W04 W04 W04 W21 W21 W21 W21 W21 W21 W21 W21 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Trịnh Văn Lê Viết Trần Văn Nguyễn Trọng Mai Văn Trịnh Phạm Văn Dương Công Lưu Văn Lê Hữu Trịnh Bá Đinh Xuân Lê Đình Nguyễn Văn Lê Thế Nguyễn Văn Phạm Bá Đặng Viết Phạm Văn Lê Ngọc Doãn Văn Nguyễn Văn Nguyễn Bá Nguyễn Văn Lê Văn Phạm Văn Hoàng Đạt Trương Ngọc Nguyễn Trung Trịnh Nam Lê Văn Lê Đình Phạm Văn Mai Văn Hoàng Văn Trịnh Hồng Lê Công Nguyễn Đình Nguyễn Đình Nguyễn Hữu Cao Văn Nguyễn Thế Trịnh Hùng Lê Hữu Nguyễn Văn Hà Văn Lê Huy Lê Vinh Nguyễn Văn Cường Thanh Trường Thùy Vương Thắng Khoa Tú An Duy Duy Hà Thành Lĩnh Hòa Anh Tuấn Giang Long Hiển Tùng Cường Chương Thành Châu Nam Sỉ Lợi Trưởng Giang Năng Thiện Cường Long Minh Quang Bình Lương Trường Tùng Chiến Cường Đức Thi Thập Sinh Luận Tuấn Sơn Trung cấp Chế tạo thiết bị cơ khí Chế tạo thiết bị cơ khí Sơ cấp hàn Trung cấp Hệ thống điện Trung cấp hàn Công nghệ KTĐ.

305 306 307 308 309 310 311 312 313 314 315 316 317 318 06703 06694 06759 06669 02908 06730 06383 06615 12107 06435 06431 06472 06458 04894 W16 W16 W16 W04 W04 W04 W21 W21 W22 W04 G01 W04 W21 W21 Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Nguyễn Văn Đạt Lê Văn Định Nguyễn Doãn Anh Nguyễn Xuân Chung Lê Đức Hà Trịnh Văn Hà Trần Văn Hiền Nguyễn Trọng Huỳnh Lê Đình Thạch Quách Quang Cường Lê Xuân Ban Lê Sỹ Tư Lê Xuân Mười Mai Huy Lượng LAO ĐỘNG THUÊ NGOÀI THẦU PHỤ Trung cấp Hàn điện Hàn điện Trung cấp Hàn Cơ tin kỹ thuật Lắp đặt thiết bị cơ khí Hàn điện Trung cấp điện công nghiệp KT lắp đặt điện và điều khiển LĐPT Lắp đặt cơ khí Trung cấp hàn TC LĐTB cơ khí Nguội Điện công nghiệp .

0 161.0 9:00 18.3 24.3 9:00 9:00 9:00 8:00 9:00 9:00 - - 16.5 15.5 16.0 117.728 Tổng cộng giờ 1 công (h) 249 251 235 156 256 261 2 3 4 5 6 7 25.Tự do.1 24.9 19.4 14.5 155.3 12.6 204.0 178.6 20.1 2.0 134.7 13.5 196.0 125.0 192.CỘNG HÕA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập.4 121.8 16.0 192.0 9:00 169.5 103.5 8:30 107.Hạnh phúc THỐNG KÊ SỐ GIỜ LÀM VIỆC TRONG THÁNG (Áp dụng cho tất cả các đối tượng) Tháng 10 năm 2014 BL 254 5.2 13.6 20.3 24.5 9:00 9:00 9:00 9:00 8:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 Ro Ro Ro 1 24.5 165.1 Số ngày nghỉ Số ngày không lý do R1 nghỉ Phép 6/8 5/8 9/9 - - 6/7 - 5/8 1/8 1/9 1/8 1/5 - - 5/8 1/8 3/7 1/8 2/7 2/8 1/8 - - 1/8 1/8 1/8 3/8 3/8 1/8 - - 1/8 2/8 2/8 - 2/7 3/8 1/8 2/8 - 4 - 2 7 3 Công thực tế (8h/1 công) 9:00 9:00 9:00 9:00 8:00 9:00 11:00 10:00 11:00 11:00 10:00 10:00 11:00 11:00 9:00 9:00 9:00 9:00 4:00 9:00 9:00 196.1 129.0 9:00 197.5 P P Ro Ro Ro Ro 9:00 194.0 - - 15.0 210.6 20.1 21.7 138.3 22.0 9:00 204.0 164.0 165.4 139.5 24.0 134.0 26.0 9:00 9:00 9:00 8:00 9:00 9:00 - 21.5 25.8 24.0 9:00 9:00 9:00 9:00 Ro Ro 9:00 8:30 8:30 8:30 8:00 8:30 8:30 9:00 9:00 9:00 8:00 9:00 9:00 3 2 3 .5 9:00 109.6 20.0 8:30 9:00 9:00 9:00 8:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 8:00 9:00 9:00 8:30 8:30 8:30 8:00 8:00 8:30 2 17.0 9:00 9:00 9:00 9:00 8:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 8:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 4:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 8:00 9:00 9:00 Ro 8:00 Ro 9:00 8:00 8:00 8:00 8:30 8:30 8:30 8:30 8:00 8:30 P Ro Ro 9:00 9:00 4:00 9:00 9:00 17.5 9:00 9:00 9:00 9:00 8:00 9:00 9:00 9:00 Ro Ro Ro Ro 9:00 9:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 9:00 P P P Ro 9:00 9:00 8:30 8:30 8:30 8:30 8:00 8:30 8:30 169.

1/8
1/8
1/8
1/8

-

-

2

1/9
2/7

-

3/7
2/7
2/4
3/7
1/5
2/7
2/7

15.7
20.6
25.1
23.4

125.5
165.0
200.5
187.0

-

-

-

1/4
1/4
1/4
1/4
3/4

-

3/7

-

7/7
3/7

-

3/7

9:00

9:00

9:00

9:00

4:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

8:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

8:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

8:00

9:00

9:00

22.3
4.6

178.5 9:00
36.5

8:30

9:00

9:00

4:00

9:00

9:00

187.0
201.5
162.5
138.5
192.0
26.5
18.0

9:00

9:00

9:00

9:00

8:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

8:00

10:00

9:00

8:30

8:30

8:30

8:30

8:00

8:00

8:30

9:00

9:00

9:00

9:00

8:00

9:00

9:00

9:00

8:30

9:00

9:00

4:00

9:00

9:00

-

23.4
25.2
20.3
17.3
24.0
3.3
2.3

-

25.7
23.3
21.7
24.5
25.6

205.5
186.0
173.5
196.0
204.5

9:00

8:30

9:00

9:00

8:00

9:00

11:00

1

4
3

Ro

Ro

9:00

9:00

8:00

9:00

9:00

8:30

8:30

8:30

8:30

8:00

9:00

8:30

8:30

8:30

8:30

8:30

8:00

8:00

8:30

9:00

9:00

9:00

9:00

8:00

9:00

9:00

15.5

124.0 8:30

4:00

8:30

8:30

8:00

8:30

8:30

-

25.4
21.9

203.5 9:00
175.0 9:00

8:30

9:00

9:00

8:00

9:00

9:00

8:30

9:00

8:30

8:00

9:00

9:00

-

-

24.7

197.5 9:00

9:00

9:00

9:00

4:00

9:00

9:00

1/5
2/7
1/5
1/5
1/7

-

23.0
23.0
21.0
23.1
23.0

184.0
184.0
168.0
184.5
184.0

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

Ro

R1

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

-

-

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

6/7
1/5
1/5
1/5
1/5
1/5
1/5
1/5
1/5
1/5
1/5
1/5
1/5

-

21.5
23.0
13.0
23.0
23.0
23.0
23.0
23.0
23.0
23.0
23.0
23.0
13.0

172.0
184.0
104.0
184.0
184.0
184.0
184.0
184.0
184.0
184.0
184.0
184.0
104.0

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

-

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

5

1

1

1/5
1/5
1/5

-

-

23.0
21.0
2.0

184.0 8:00
168.0 8:00
16.0

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

5/7
2/7
3/7
2/7
1/4

-

-

24.0
24.0
3.3
6.6
7.8

192.0 8:00
192.0 8:00
26.0
53.0
62.0

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

3/7

-

-

20.6

164.5 9:00

9:00

9:00

9:00

8:00

9:00

9:00

2/7
3/7
3/7
2/7
2/7
2/7
3/7
2/7
3/7
3/7
3/7
2/7
3/7
3/7
2/7
3/7
2/7
3/7
3/7
2/7

-

-

23.3
16.8
20.0
22.1
16.2
20.6
21.8
16.2
17.6
16.6
0.0
21.8
13.8
16.2
20.0
19.3
16.6
15.4
22.7
22.3

186.0
134.5
160.0
176.5
129.5
164.5
174.5
129.5
141.0
133.0
0.0
174.5
110.5
129.5
160.0
154.0
133.0
123.0
181.5
178.0

9:00

9:00

9:00

8:00

Ro

9:00

9:00

Ro

Ro

4:30

10:30

Ro

Ro

9:00

9:00

9:00

9:00

8:00

Ro

9:00

Ro

9:00

9:00

9:00

8:00

Ro

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

Ro

Ro

9:00

9:00

9:00

Ro

9:00

8:00

Ro

9:00

9:00

9:00

R1

9:00

8:00

Ro

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

Ro

Ro

9:00

9:00

3/7
3/7
2/7
3/7
3/7
2/7
3/7
3/7
2/7
2/7
3/7
2/7
3/7
2/7
3/7

-

18.8
16.0
22.1
22.4
20.3
18.5
22.3
16.2
17.6
12.1
22.5
18.2
16.7
21.8
11.5

150.5
128.0
176.5
179.0
162.0
148.0
178.0
129.5
141.0
96.5
180.0
145.5
133.5
174.5
92.0

5
1

4
1
-

4
1
2
7

1
1
2
3

-

Ro

Ro

Ro

8:00

Ro

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

Ro

Ro

9:00

9:00

R1

R1

Ro

R1

Ro

R1

W

9:00

5:30

9:00

8:00

Ro

9:00

9:00

9:00

Ro

4:30

8:00

Ro

9:00

R1

9:00

9:00

4:30

Ro

Ro

9:00

9:00

Ro

9:00

9:00

8:00

Ro

9:00

9:00

P

P

P

P

Ro

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

8:00

Ro

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

8:00

Ro

9:00

Ro

9:00

9:00

9:00

8:00

Ro

9:00

9:00

9:00

10:00

9:00

8:00

Ro

4:30

9:00

9:00

8:00

8:00

8:00

Ro

8:00

8:00

8:00

8:00

4:00

8:00

Ro

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

Ro

Ro

8:00

8:00

4:00

4:00

8:00

8:00

8:00

Ro

Ro

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

9:00

Ro

Ro

8:00

8:00

8:00

P

P

8:00

8:00

8:00

8:00

P

P

P

P

Ro

P

P

8:00

8:00

9:00

8:00

8:00

8:00

8:00

R1

8:00

8:00

8:00

Ro

8:00

8:00

9:00

8:00

8:00

8:00

Ro

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

10:00

10:00

8:00

8:00

8:00

8:00

Ro

Ro

8:00

2/7
2/7
3/7
3/7
1/5

-

5/7
1/5
4/7
4/7
3/7
3/7
3/7
2/7
3/7
1/5
3/7
4/7
1/5
3/7
4/7
3/7
2/7
3/7
3/7
3/7
3/7
2/7
3/7
2/7
2/7
3/7
2/7
3/7
5/7
3/7
2/7
5/7
3/7
1/5
3/7
2/7
2/7
1/7
3/7
3/7
2/7
2/7
2/7

-

3
1
-

2
2
-

-

21.3
16.8
19.5
15.6
19.3

170.5 9:00
134.5 9:00
156.0 Ro
125.0 R1
154.0 8:00

12
11
6
4
1
4
7
-

9.4
23.6
6.1
22.6
15.3
19.1
23.0
19.7
22.6
21.9
19.9
19.1
23.1
17.4
12.9
5.6
18.6
21.9
15.1
19.7
18.1
20.4
20.3
0.0
15.2
8.7
16.6
1.1
18.3
15.2
6.8
14.2
13.5
13.2
0.0
16.8
9.0
7.9
4.5
0.0
0.0
0.0
0.0

75.0
188.5
49.0
180.5
122.0
152.5
184.0
157.5
180.5
175.0
159.0
152.5
185.0
139.5
103.5
45.0
148.5
175.5
120.5
157.5
145.0
163.0
162.0
0.0
121.5
69.5
132.5
9.0
146.0
121.5
54.0
113.5
108.0
105.5
0.0
134.5
72.0
63.0
36.0
0.0
0.0
0.0
0.0

10:00

Ro

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

Ro

8:00

8:00
R1

8:00

6:00

8:00

Ro

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

Ro

8:00

8:00

10:00

8:00

8:00

8:00

8:00

10:00

P

P

P

P

Ro

P

P

9:00

9:00

9:00

9:00

4:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

4:00

9:00

Ro

9:00

9:00

9:00

9:00

4:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

4:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

4:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

4:00

9:00

9:00

9:00

9:00

Ro

Ro

Ro

Ro

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

4:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

4:00

9:00

Ô

9:00

9:00

9:00

9:00

4:00

9:00

9:00

Ro

Ro

Ro

Ro

4:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

4:00

4:30

9:00

Ro

Ro

Ro

Ro

Ro

Ro

9:00

Ro

Ro

Ro

Ro

Ro

Ro

9:00

N3

N3

N3

N3

N3

N3

N3

Ro

Ro

Ro

Ro

Ro

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

8:00

Ro

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

8:00

Ro

R1

9:00

9:00

9:00

9:00

8:00

Ro

9:00

9:00

Ro

9:00

4:30

8:00

Ro

9:00

9:00

9:00

10:00

9:00

8:00

Ro

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

8:00

Ro

9:00

9:00

Ro

9:00

8:30

8:00

Ro

9:00

9:00

0 46.5 61.0 50.3/7 2/7 2/7 2/7 3/7 3/7 2/7 1/5 1/7 2/7 3/7 2/7 3/7 3/7 6/7 3/7 3/7 3/7 3/7 3/7 - - 6/7 1/5 2/7 2/7 3/7 1/5 2/7 2/7 - - 4/7 2/7 1/5 1/5 1/5 1/5 1/5 3/7 3/7 3/7 2/7 3/7 3/7 3/7 3/7 3/7 2/7 1/5 0.0 58.0 0.0 36.3 6.5 137.3 10.5 196.8 5.3 7.6 12.5 0.3 19.5 21.0 50.1 0.3 5.5 6.0 26.0 148.3 6.0 157.5 158.2 13.0 7.4 23.0 36.1 25.5 26.8 13.5 107.1 19.0 53.9 18.0 58.4 3.0 45.5 - - 24.9 19.0 200.0 36.0 0.0 9.0 18.0 0.5 10:30 9:00 11:30 9:00 8:30 9:00 9:00 9:00 11:30 4:30 4:30 9:00 9:00 9:00 Ro 4:00 Ro 4:30 9:00 9:00 9:00 4:00 Ro Ro Ro .0 0.0 62.5 106.7 7.0 0.0 - - 21.0 0.0 58.0 27.5 60.0 5.6 4.3 7.0 27.3 7.8 1.0 - 18.3 4.0 185.5 10:00 81.0 Ro 138.0 3.5 101.7 3.0 36.0 3.0 175.3 150.3 5 2 2 2 6 - 8:30 8:30 8:30 8:30 8:00 8:30 8:30 Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro 8:30 4:00 P P Ro 4:30 8:30 Ro Ro Ro Ro Ro Ro 4:30 8:30 8:30 8:30 8:30 8:00 8:30 8:30 8:30 8:30 8:30 8:30 Ro 8:30 8:30 10:00 8:30 8:30 8:30 8:00 8:30 8:30 10:00 R1 Ro Ro 8:00 8:30 8:30 8:30 8:30 8:30 8:30 4:00 8:30 8:30 8:30 Ro 8:30 8:30 8:00 8:30 8:30 8:30 8:30 8:30 8:30 8:00 8:30 8:30 Ro 8:30 8:30 8:30 8:00 8:30 8:30 8:30 8:30 8:30 8:30 8:00 8:30 8:30 8:30 8:30 8:30 Ro 8:00 8:30 8:30 8:30 8:30 8:30 8:30 8:00 8:30 8:30 175.6 4.0 42.5 0.1 17.5 10:30 154.4 11.8 17.5 2.4 4.7 14.3 7.0 61.6 7.0 89.5 115.

0 10.0 179.0 230.0 200.0 190.5 30.0 230.5 4.0 0.8 250.0 252.5 23.0 220.0 36.0 11:30 11:30 10:00 10:00 10:00 11:30 11:30 11:30 11:30 11:30 10:00 10:00 11:30 11:30 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 11:30 11:30 11:30 10:00 8:00 11:30 11:30 11:30 11:30 11:30 10:00 10:00 11:30 11:30 11:30 11:30 11:30 10:00 10:00 11:30 11:30 11:30 11:30 11:30 10:00 10:00 11:30 11:30 11:30 11:30 11:30 10:00 10:00 11:30 11:30 11:30 11:30 11:30 10:00 10:00 11:30 11:30 11:30 11:30 11:30 10:00 Ro 11:30 11:30 11:30 11:30 11:30 10:00 10:00 11:30 11:30 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 11:30 11:30 11:30 10:00 10:00 11:30 11:30 11:30 11:30 Ro Ro Ro 11:30 11:30 11:30 11:30 11:30 10:00 10:00 11:30 11:30 10:00 10:00 10:00 Ro Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro Ro 10:00 5:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 1 1 .5 31.6 6.0 220.3 27.4 0.5 0.5 109.0 36.0 252.5 23.0 190.5 53.0 159.0 31.1 25.4 13.5 0.3 28.0 200.0 210.0 36.0 23.5 27.6 31.6 1.5 113.7 0.2 7.5 31.5 30.8 7.0 36.0 230.8 28.0 57.4 14.5 4.0 230.1/5 1/5 1/5 1/5 1/5 1/5 1/5 2/7 2/7 2/7 3/7 2/7 2/7 2/7 2/7 3/7 2/7 3/7 3/7 - 19.1 22.0 252.0 61.0 10:30 9:00 9:00 9:00 8:30 9:00 9:00 10:30 9:00 9:00 9:00 8:30 9:00 9:00 Ro Ro Ro Ro Ro Ro R1 10:30 9:00 9:00 Ro Ro Ro 9:00 - - 10:00 9:00 9:00 9:00 8:30 9:00 9:00 5:00 9:00 9:00 9:00 8:30 9:00 9:00 10:00 9:00 9:00 9:00 8:30 9:00 Ro 3/7 3/7 3/7 3/7 3/7 3/7 2/7 2/7 2/7 3/7 2/7 2/7 1/7 2/7 3/7 3/7 3/7 3/7 2/7 2/7 2/7 2/7 2/7 3/7 3/7 3/7 2/7 2/7 2/7 - - 31.0 185.8 28.5 219.0 220.9 17.0 25.0 244.0 220.0 7.5 252.0 252.6 31.7 6.0 9.0 252.0 230.5 26.1 4.0 83.3 28.8 27.0 230.0 27.8 25.8 25.5 4.5 28.5 139.8 27.5 62.5 31.0 229.4 28.5 0.0 242.8 28.0 200.5 200.0 53.

5 15.0 190.0 210.8 18.0 200.0 210.0 200.0 210.5 18.0 210.0 27.5 26.0 16.0 130.5 27.0 232.0 210.0 130.3 22.0 26.0 140.3 25.9 23.3 26.0 150.0 140.5 16.3 16.0 252.0 130.9 16.4 31.5 26.3 26.0 26.0 200.0 227.0 200.0 220.0 220.0 252.0 210.3 27.0 220.0 180.0 210.0 29.0 230.3 16.8 26.0 200.3 200.8 16.0 180.5 25.0 220.8 17.0 232.5 252.5 140.0 26.3 26.0 210.5 26.0 29.3 25.3 29.0 131.3 25.0 150.0 210.0 130.0 31.0 210.0 135.5 25.5 28.0 220.3 27.3 17.3 26.5 25.0 200.0 232.0 28.2/7 3/7 1/7 2/7 2/7 3/7 2/7 3/7 2/7 2/7 3/7 2/7 3/7 2/7 2/7 2/7 3/7 3/7 2/7 3/7 2/7 2/7 2/7 2/7 2/7 2/7 2/7 2/7 2/7 3/7 2/7 3/7 2/7 2/7 3/7 3/7 3/7 1/5 1/5 1/5 1/5 1/5 1/5 1/5 1/5 1/5 1/5 1/5 1/5 - - 25.0 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 11:30 11:30 11:30 Ro 10:00 11:30 11:30 11:30 11:30 11:30 Ro Ro 11:30 11:30 11:30 11:30 11:30 10:00 10:00 11:30 11:30 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro Ro Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 11:30 11:30 11:30 10:00 Ro 11:30 11:30 11:30 11:30 11:30 10:00 Ro 11:30 11:30 11:30 11:30 11:30 10:00 10:00 11:30 11:30 11:30 11:30 11:30 10:00 Ro Ro 11:30 11:30 11:30 11:30 10:00 10:00 11:30 11:30 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 5:00 Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 11:30 11:30 11:30 10:00 10:00 11:30 11:30 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro .5 27.8 23.0 190.0 210.0 23.0 215.5 26.0 120.4 17.8 31.0 190.0 22.

5 192.0 150.5 178.3 14.8 19.0 181.8 23.0 158.0 9:00 9:00 9:00 Ro Ro Ro 9:00 9:00 9:00 8:00 Ro Ro 9:00 Ro 9:00 R1 9:00 8:00 Ro 9:00 9:00 8:30 8:30 Ro Ro Ro 8:30 8:30 8:30 8:30 8:30 8:30 8:00 8:30 8:30 8:30 8:30 8:30 8:30 4:00 8:30 8:30 8:30 8:30 8:30 8:30 Ro 8:30 8:30 8:30 8:30 8:30 8:30 4:00 8:30 8:30 8:30 Ro 8:30 8:30 8:00 8:30 8:30 10:00 Ro 9:00 4:30 8:30 9:00 4:30 Ro Ro Ro Ro Ro 4:30 9:00 .4 22.0 0.8 22.8 0.5 118.5 187.5 30.0 169.0 158.5 19.7 24.0 21.8 81.3 22.1 18.2/7 2/7 2/7 3/7 3/7 3/7 2/7 2/7 1/5 3/7 2/7 2/7 2/7 2/7 2 2 - - 10.5 170.1 21.2 3.0 180.

NRP-QLNS-005

268

266

275

266

133

8

9

10

11

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

8:30

9:00

9:00

269

281

288

277

271

12

273 269 250 266 276 140
Số giờ làm việc trong tháng 10/2014
13
14
15
16
17
18
19

20

21

22

23

9:00

8:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

8:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

8:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

8:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

8:00

8:30

8:30

9:00

9:00

9:00

8:00

8:00

8:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

4:30

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

Ro

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

8:00

9:00

9:00

9:00

9:00

8:00

8:00

Ro

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

8:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

8:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

8:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

8:00

9:00

9:00

4:00

P

11:00

9:00

Ro

Ro

Ro

11:00

11:00

11:00

11:00

11:00

10:00

8:00

11:00

11:00

11:00

10:00

9:00

9:00

9:00

9:00

4:30

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

4:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

Ro

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

8:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

Ro

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

4:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

4:30

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

Ro

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

4:30

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

4:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

8:00

8:00

8:00

9:00

8:00

8:00

8:00

8:00

Ro

8:00

8:00

8:00

8:00

P

P

P

8:30

8:00

8:30

8:30

10:00

8:00

10:00

9:00

8:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

Ro

Ro

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

4:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

4:30

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

8:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

4:30

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

Ro

9:00

9:00

P

P

8:00

8:00

Ro

Ro

Ro

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

Ro

9:00

8:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

Ro

9:00

9:00

P

P

P

P

Ro

9:00

9:00

9:00

9:00

8:30

8:30

P

P

Ro

P

8:30

8:30

9:00

9:00

9:00

8:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

4:30

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

4:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

Ro

P

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

8:00

9:00

9:00

P

P

9:00

9:00

9:00

9:00

8:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

Ro

Ro

Ro

Ro

9:00

9:00

CQ

Ro

Ro

Ro

Ro

Ro

Ro

Ro

Ro

Ro

Ro

Ro

Ro

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

4:30

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

8:30

8:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

4:30

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

8:00

9:00

9:00

9:00

9:00

8:30

8:30

8:30

P

Ro

P

8:30

8:30

8:00

9:00

9:00

Ro

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

P

Ro

P

P

9:00

9:00

9:00

9:00

8:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

4:30

9:00

9:00

9:00

P

P

9:00

4:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

Ro

Ro

Ro

Ro

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

4:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

4:30

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

8:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

P

Ro

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

8:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

Ro

Ro

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

4:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:30

9:00

9:00

9:00

9:00

Ro

Ro

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

8:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

4:30

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

8:00

9:00

9:00

9:00

9:00

8:30

8:30

8:30

8:30

8:00

P

P

P

P

9:00

9:00

8:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

4:30

9:00

9:00

9:00

9:00

Ro

Ro

Ro

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

4:30

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

4:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

8:30

Ro

P

P

9:00

P

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

8:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

8:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

8:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

8:00

9:00

9:00

9:00

9:00

8:30

8:30

8:30

8:30

Ro

Ro

Ro

9:00

9:00

9:00

9:00

8:00

9:00

9:00

9:00

9:00

8:30

8:30

8:30

8:30

8:00

8:30

9:00

9:00

9:00

9:00

8:00

8:00

8:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

8:30

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

8:00

9:00

9:00

9:00

9:00

8:30

8:30

8:30

8:30

6:00

8:30

8:30

8:30

4:00

P

P

Ro

P

P

P

Ro

9:00

9:00

9:00

9:00

8:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

8:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

8:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

8:00

8:00

IT

9:00

9:00

9:00

9:00

4:30

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

8:00

9:00

10:00

9:00

9:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:30

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

4:00

P

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00 Trả TC

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00 Trả TC

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

Ro

Ro

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

9:00

9:00

9:00

9:00

8:00

9:00

9:00

9:00

9:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

9:00

9:00

9:00

9:00

8:00

9:00

9:00

9:00

9:00

CQ

N3

N3

N3

N3

N3

N3

9:00

9:00

8:00

N3

Ro

Ro

Ro

CQ

N3

N3

N3

N3

N3

N3

N3

9:00

8:00

9:00

9:00

9:00

9:00

CQ

N3

N3

N3

N3

N3

N3

9:00

9:00

8:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

4:30

9:00

9:00

9:00

8:00

Ro

Ro

Ro

Ro

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

Ro

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

8:00

8:00

9:00

9:00

9:00

9:00

4:30

4:30

9:00

9:00

Ro

9:00

9:00

9:00

9:00

4:30

8:00

8:00

9:00

9:00

9:00

Ro

Ro

Ro

9:00

9:00

Ro

9:00

10:00

9:00

9:00

9:00

8:00

8:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

Ro

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

8:00

Ro

12:00

4:30

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

Ro

P

P

P

P

P

8:00

4:30

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

Ro

9:00

9:00

4:30

9:00

9:00

8:00

Ro

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

Ro

9:00

10:00

9:00

9:00

9:00

8:00

4:30

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

4:30

9:00

9:00

Ro

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

8:00

Ro

9:00

9:00

9:00

9:00

Ro

Ro

Ro

9:00

9:00

9:00

8:00

8:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

Ro

Ro

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

8:00

8:00

9:00

9:00

9:00

9:00

Ro

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

8:00

Ro

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

Ro

9:00

4:30

9:00

9:00

4:30

8:00

Ro

9:00

9:00

9:00

9:00

Ro

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

8:00

Ro

9:00

9:00

9:00

9:00

Ro

9:00

9:00

9:00

9:00

Ro

8:00

Ro

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

Ro

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

8:00

8:00

12:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

Ro

4:30

9:00

9:00

9:00

4:30

8:00

Ro

Ro

Ro

9:00

9:00

Ro

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

8:00

8:00

9:00

4:30

9:00

9:00

Ro

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

8:00

8:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

Ro

9:00

9:00

9:00

9:00

4:30

8:00

8:00

9:00

9:00

9:00

9:00

8:00

9:00

8:00

8:00

8:00

8:30

8:00

10:00

8:00

9:00

8:00

Ro

Ro

P

Ro

9:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

4:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

Ro

Ro

Ro

Ro

Ro

8:00

8:00

8:00

8:00

10:00

8:30

8:00

8:00

8:00

9:00

8:00

Ro

8:00

8:00

5:00

8:00

9:00

9:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

Ro

8:00

8:00

8:00

9:00

8:00

8:00

8:00

8:00

10:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

Ro

8:00

8:00

8:00

8:00

Ro

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

10:00

8:00

8:00

8:00

Ro

8:00

8:00

9:00

9:00

8:00

8:00

8:00

8:00

Ro

8:30

8:00

8:30

8:00

8:00

8:00

8:00

9:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

Ro

Ro

Ro

8:00

8:00

8:30

8:00

8:00

8:00

Ro

8:00

8:00

8:00

N3

9:00

8:00

8:00

8:00

4:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

Ro

8:00

8:00

Ro

N3

Ro

9:00

R1

8:00

8:00

8:30

8:00

10:00

8:00

P

8:00

Ro

9:00

8:00

4:00

8:00

8:00

9:00

8:00

10:00

10:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

Ro

9:00

8:00

5:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:30

8:00

8:00

8:00

9:00

8:00

Ro

8:00

8:00

Ro

N3

8:00

8:00

8:00

R1

R1

8:30

Ro

8:00

8:00

8:00

8:00

Ro

8:00

8:00

4:00

N3

10:00

10:00

8:00

8:00

10:00

8:00

8:00

8:30

8:00

8:00

8:00

Ro

8:00

8:00

4:00

N3

8:00

8:00

8:00

Ro

Ro

Ro

Ro

R1

R1

R1

8:00

Ro

8:00

8:00

4:00

N3

8:00 8:00 8:00 8:00 10:00 8:30 4:00 8:00 8:00 8:00 8:00 Ro 8:00 8:00 8:00 R1 9:00 8:00 8:00 R1 8:30 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 Ro 8:00 8:00 4:00 9:00 N3 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:30 8:00 8:30 8:00 9:00 8:00 Ro 8:00 8:00 4:00 8:00 8:00 8:00 Ro Ro Ro 8:00 8:00 8:00 8:00 9:00 8:00 Ro 8:00 8:00 4:00 N3 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 10:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 Ro Ro Ro Ro 4:00 P P P P Ro P P 4:00 9:00 9:00 9:00 8:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 4:30 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 Ro 9:00 9:00 9:00 9:00 Ro Ro Ro P Ro P P P P P P Ro P P P P 9:00 9:00 9:00 9:00 4:30 9:00 9:00 9:00 9:00 Ro 9:00 Ro 9:00 9:00 10:00 9:00 9:00 9:00 9:00 Ro Ro P P P P P P Ro 9:00 9:00 10:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 4:30 9:00 9:00 9:00 P P P Ro P 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 Ro 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 Ro 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 4:30 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 Ro 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 4:30 9:00 9:00 9:00 9:00 Ro 9:00 Ro 9:00 9:00 10:00 9:00 Ô Ô 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 8:00 9:00 9:00 10:00 9:00 9:00 Ro Ro P Ro 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 Ro 9:00 10:00 10:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 4:30 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 Ro 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 4:30 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 Ro 9:00 10:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 4:30 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 Ro 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 4:30 9:00 9:00 P P P P Ro 9:00 9:00 9:00 9:00 N3 N3 N3 N3 N3 N3 N3 N3 N3 N3 9:00 Ro 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 4:30 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 Ro 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 4:30 9:00 10:00 9:00 9:00 9:00 9:00 Ro Ro 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 4:30 9:00 9:00 9:00 9:00 R1 Ro Ro Ro Ro Ro Ro 9:00 9:00 9:00 9:00 4:30 9:00 10:00 9:00 9:00 9:00 9:00 Ro Ro 9:00 Ro Ro 9:00 9:00 9:00 9:00 4:30 9:00 10:00 Ro 9:00 9:00 9:00 Ro Ro 10:00 9:00 Ro 9:00 9:00 Ro Ro Ro 9:00 10:00 9:00 9:00 9:00 9:00 Ro 9:00 9:00 9:00 9:00 Ro Ro 9:00 9:00 4:30 9:00 9:00 10:00 9:00 9:00 9:00 Ro 9:00 9:00 9:00 4:30 9:00 9:00 9:00 9:00 Ro Ro 9:00 9:00 9:00 Ro Ro Ro LM5 9:00 9:00 9:00 9:00 4:30 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 10:00 4:30 9:00 10:00 9:00 P P P Ro P P P P 9:00 9:00 9:00 10:00 4:30 9:00 9:00 10:00 9:00 9:00 9:00 Ro 9:00 9:00 9:00 9:00 Ro Ro Ro 9:00 Ro Ro Trả TC 9:00 9:00 9:00 10:00 10:00 9:00 9:00 10:00 9:00 9:00 9:00 8:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 4:30 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 Ro 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 Ro 9:00 Ro Ro Ro R1 Ro Ro R1 9:00 9:00 9:00 9:00 10:00 4:30 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 Ro 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 Ro 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 Ro 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 10:00 4:30 9:00 9:00 10:00 9:00 9:00 9:00 Ro 9:00 Ro 9:00 9:00 N3 N3 Ro N3 N3 N3 N3 N3 N3 Ro N3 N3 N3 N3 9:00 9:00 Ro 9:00 9:00 10:00 9:00 Ro Ro Ro Ro Ro 9:00 9:00 Ro 9:00 9:00 9:00 9:00 Ro 9:00 9:00 9:00 9:00 Ro N3 9:00 9:00 9:00 Ro 9:00 9:00 9:00 9:00 N3 N3 N3 N3 Ro 9:00 9:00 9:00 9:00 N3 N3 N3 N3 Ro N3 N3 N3 N3 N3 N3 N3 N3 Ro N3 N3 N3 N3 N3 N3 N3 N3 Ro N3 N3 N3 N3 N3 N3 N3 N3 Ro N3 N3 N3 N3 .

N3 N3 N3 N3 Ro N3 N3 N3 N3 N3 N3 N3 N3 Ro N3 N3 N3 N3 N3 N3 Ro 9:00 9:00 9:00 Ro N3 9:00 Ro 9:00 9:00 9:00 Ro N3 9:00 8:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 8:00 9:00 9:00 9:00 9:00 N3 N3 Ro 9:00 N3 N3 N3 N3 N3 Ro N3 N3 N3 N3 N3 N3 Ro N3 N3 N3 N3 N3 9:00 Ro 9:00 9:00 10:00 9:00 N3 9:00 Ro 9:00 9:00 9:00 9:00 N3 N3 Ro 9:00 9:00 9:00 9:00 N3 N3 Ro N3 N3 N3 N3 Ro N3 9:00 Ro 9:00 9:00 Ro 9:00 9:00 8:00 Ro Ro Ro Ro 9:00 9:00 8:00 9:00 9:00 8:30 9:00 9:00 8:00 8:00 9:00 9:00 9:00 9:00 N3 N3 N3 N3 N3 N3 Ro 9:00 9:00 9:00 9:00 N3 N3 N3 N3 N3 N3 Ro N3 N3 9:00 9:00 N3 N3 N3 N3 N3 N3 Ro 9:00 9:00 9:00 9:00 8:30 8:30 8:30 8:30 8:00 8:30 11:00 12:00 8:00 10:00 P Ro P P P P 8:30 8:30 8:30 8:30 8:00 8:30 8:30 8:30 8:00 12:00 8:30 8:00 8:30 8:30 8:00 8:00 8:30 8:30 8:30 4:00 8:00 8:30 11:00 10:30 8:00 9:30 8:30 10:00 8:30 4:00 8:00 8:00 4:00 R1 R1 Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro 9:00 9:00 8:30 8:30 8:30 8:30 8:00 8:00 Ro Ro Ro Ro 8:30 8:00 8:30 8:30 8:00 8:00 8:30 8:30 9:30 8:30 4:00 8:30 8:30 Ro Trả TC 8:30 8:30 8:30 8:30 8:00 8:30 8:30 8:00 4:00 8:00 8:30 8:00 8:30 8:30 8:00 4:30 8:30 8:30 8:30 4:00 Ro 8:30 8:30 8:00 Ro 4:00 Ro Ro R1 8:30 Ro 4:30 8:30 8:30 8:30 8:30 8:00 8:30 8:30 12:00 8:00 12:00 9:00 8:00 8:30 8:30 8:00 8:00 8:30 8:30 8:30 8:30 8:00 8:30 8:30 8:00 4:00 8:00 8:00 8:00 8:30 8:30 8:00 4:30 8:30 8:30 8:30 8:30 8:00 8:30 11:00 10:30 8:00 9:30 Ro Ro Ro Ro Ro Ro 8:30 8:30 8:30 8:30 Ro 8:30 8:30 Ro Trả TC 8:30 8:30 9:30 8:30 4:00 8:30 8:30 Ro Trả TC 4:00 4:30 9:30 Ro 8:00 4:00 8:30 Ro Trả TC 8:30 8:30 8:30 8:30 8:00 8:30 11:00 10:00 8:00 10:00 8:30 10:00 8:30 8:30 8:00 8:00 8:00 9:00 8:00 8:30 8:30 8:00 8:00 8:00 9:00 8:00 8:30 8:30 8:00 N3 8:00 9:00 8:00 8:30 8:30 8:00 N3 8:00 9:00 8:00 8:30 8:30 8:00 8:00 8:00 9:00 8:00 8:30 8:30 8:00 8:00 8:00 9:00 8:00 8:30 9:00 Ro N3 8:00 8:00 8:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:30 9:00 9:00 10:00 Ro 9:00 8:30 9:00 9:00 Ro Ro Ro 9:00 9:00 9:00 9:00 9:30 7:00 9:00 9:00 Ro 4:30 4:30 9:00 9:00 8:30 9:00 4:30 9:00 Ro Ro 4:30 9:30 9:00 9:00 Ro Ro 4:30 9:00 9:00 4:30 P P Ro P P P P Ro Ro Ro 8:30 8:00 8:30 8:30 9:00 8:00 8:00 8:30 8:00 8:30 10:00 8:00 4:30 .

9:30 Ro Ro 8:30 8:00 8:30 8:30 9:00 8:00 4:00 Ro Ro 4:30 9:00 9:00 9:00 9:30 Ro Ro 8:30 Ro Ro Ro Ro Ro 4:30 9:00 8:00 9:00 9:00 9:00 9:00 Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Trả TC 5:00 R1 9:00 10:00 Ro 9:00 8:30 4:30 Trả TC 9:30 9:00 9:00 9:00 Ro Ro 8:30 4:30 Trả TC 9:30 9:00 9:00 9:00 Ro 9:00 Ro 4:30 9:00 9:00 9:00 8:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:30 9:00 9:00 10:00 Ro 4:30 8:30 4:30 Trả TC N3 9:00 8:00 9:00 9:00 9:00 9:00 N3 9:00 8:00 9:00 9:00 9:00 9:00 N3 N3 Ro Ro 9:00 Ro N3 N3 9:00 Ro 9:00 9:00 9:00 N3 N3 N3 Ro 9:00 9:00 9:00 9:00 N3 N3 Ro 9:00 9:00 9:00 9:00 N3 9:00 Ro 9:00 9:00 Ro 9:00 N3 N3 Ro N3 N3 N3 N3 9:00 9:00 8:00 9:00 9:00 4:30 9:00 9:00 9:00 8:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 8:00 9:00 9:00 8:30 9:00 CQ N3 11:30 11:30 11:30 11:30 8:00 11:30 11:30 11:30 11:30 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 11:30 11:30 8:00 11:30 Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 11:30 11:30 11:30 11:30 11:30 11:30 11:30 11:30 11:30 10:00 11:30 10:00 10:00 11:30 11:30 10:00 11:30 Ro Ro 11:30 10:00 10:00 11:30 11:30 10:00 11:30 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 5:00 Ro 11:30 11:30 11:30 10:00 11:30 10:00 10:00 11:30 11:30 10:00 5:00 11:30 11:30 8:00 11:30 11:30 11:30 10:00 11:30 10:00 10:00 11:30 11:30 10:00 11:30 11:30 11:30 8:00 11:30 11:30 11:30 10:00 11:30 10:00 10:00 11:30 11:30 10:00 11:30 11:30 11:30 11:30 Ro 11:30 11:30 11:30 10:00 11:30 10:00 10:00 11:30 11:30 10:00 11:30 11:30 11:30 11:30 11:30 8:00 11:30 11:30 11:30 10:00 11:30 10:00 10:00 11:30 11:30 10:00 11:30 11:30 11:30 11:30 11:30 8:00 11:30 11:30 11:30 10:00 11:30 10:00 10:00 11:30 11:30 10:00 11:30 11:30 11:30 11:30 11:30 8:00 11:30 11:30 11:30 10:00 11:30 10:00 10:00 11:30 11:30 10:00 11:30 11:30 11:30 11:30 11:30 8:00 11:30 11:30 Ro Ro 11:30 10:00 10:00 11:30 11:30 10:00 11:30 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 11:30 11:30 11:30 11:30 8:00 11:30 11:30 11:30 10:00 11:30 10:00 10:00 11:30 11:30 10:00 11:30 11:30 11:30 11:30 11:30 8:00 11:30 11:30 11:30 10:00 11:30 10:00 10:00 11:30 11:30 10:00 11:30 11:30 11:30 11:30 11:30 8:00 11:30 11:30 11:30 10:00 11:30 10:00 10:00 11:30 11:30 10:00 11:30 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 .

10:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 11:30 11:30 11:30 11:30 8:00 11:30 11:30 11:30 10:00 11:30 10:00 Ro 11:30 11:30 10:00 11:30 11:30 11:30 11:30 11:30 8:00 11:30 11:30 11:30 10:00 11:30 10:00 10:00 11:30 11:30 5:00 11:30 11:30 11:30 11:30 11:30 8:00 11:30 11:30 11:30 10:00 11:30 10:00 10:00 11:30 11:30 10:00 11:30 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 11:30 11:30 11:30 11:30 8:00 11:30 11:30 11:30 10:00 11:30 10:00 Ro 11:30 11:30 10:00 11:30 11:30 11:30 11:30 11:30 8:00 11:30 11:30 11:30 10:00 11:30 10:00 Ro 11:30 11:30 10:00 11:30 11:30 11:30 11:30 11:30 8:00 11:30 11:30 11:30 10:00 11:30 10:00 10:00 11:30 11:30 10:00 11:30 11:30 11:30 11:30 11:30 8:00 11:30 11:30 11:30 10:00 11:30 10:00 10:00 11:30 11:30 10:00 11:30 11:30 11:30 11:30 11:30 8:00 11:30 11:30 11:30 10:00 11:30 10:00 10:00 11:30 11:30 10:00 11:30 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro Ro Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 Trả TC 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 Trả TC 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 Trả TC 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 5:00 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 Trả TC 11:30 11:30 11:30 11:30 8:00 Ro Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 Ro Trả TC 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 Ro Trả TC 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 Ro Trả TC Trả TC 10:00 Trả TC 10:00 Trả TC Ro Trả TC 10:00 Trả TC .

Ro 11:30 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro 11:30 10:00 Ro Ro Ro Ro 8:30 Ro N3 Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro N3 N3 N3 9:00 9:00 9:00 9:00 Ro 9:00 9:00 9:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 R1 R1 9:00 9:00 Ro 9:00 9:00 9:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 R1 9:00 9:00 9:00 Ro 9:00 9:00 9:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 Ro 8:30 8:30 8:30 8:30 8:00 8:30 8:30 8:30 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 8:30 8:30 8:30 8:30 4:00 8:30 8:30 8:30 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 8:30 8:00 8:00 8:00 6:00 4:00 8:00 4:30 10:00 10:00 Ro Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 8:30 8:30 8:30 8:30 Ro 8:30 8:30 8:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro Ro 8:30 8:30 Ro Ro 8:30 8:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 8:30 8:30 8:30 8:30 8:00 8:30 8:30 8:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 9:30 9:00 9:00 9:00 Ro 9:00 8:30 9:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro Ro Ro 4:00 Ro 8:30 8:30 9:00 10:00 11:30 10:00 10:00 10:00 11:30 Ro 11:30 .

0 0 0 0 0 0 0 24 25 26 27 28 29 30 31 .

.

.

.

.

.

.

.

CÔNG TY CỔ PHẦN LILAMA 69-1 DỰ ÁN LỌC HÓA DẦU NGHI SƠN CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập.11.26. BỘ PHẬN THAM MƢU GIÖP VIỆC ĐỘI TRƢỞNG Nguyễn Đăng Khoa Lắp máy Ban HCTC Huy Cử nhân luật Nguyễn Quang Tuân Kỹ sư CN kỹ thuật ô tô Ngô Ngọc Hà THKT Lưu Ngọc Anh KS CNĐiện Mai Tuấn Trang LĐPT Đỗ Thị Minh Ban An toàn Vàng KSBHLĐ Phạm Hữu Quyết KS KT dầu khí An Văn Mạnh Khảo sát địa hình Đào Thế Quân KS Đầu máy Toa xe Nguyễn Quang Lân Hàn điện Lê Sỹ Đông Cử nhân anh văn Tô Xuân Đƣờng Kỹ sư cơ khí chuyên dùng Trịnh Văn Kiểm soát kỹ thuật/KTTC Vũ KS CK Lương Quang Đoàn KS TĐH thiết kế cơ khí Phạm Công Việt KSCK ĐL Trần Thư Đạt KS điện Đào Sỹ Thực KSCK CTM Nguyễn Công Đặng Văn Kỹ sư cơ khí chế tạo máy Thụ Quản lý vật tƣ Chức KSCNKT ô tô Ngô Quang BL Chi tiết ngày nghỉ Tổng ngày nghỉ trong 6/8 5/8 9/9 1 3 4 5 6 7 8 0 0 0 6/7 1.5.11.4. 7 Ro P Ro Ro Ro P P P Ro P .13.13. 6P 5/8 1/8 1/9 1/8 1/5 5.Tự do.6.17. 1/8 0 8 3 9 4 0 1/812.8. 7.19.12. 1/8 10.6.24. 3/82.5.11.24. BỘ PHẬN QUẢN LÝ.3. 10.23.3. 3/8 10.22.Hạnh phúc THỐNG KÊ SỐ NGÀY NGHỈ TRONG THÁNG (Áp dụng cho tất cả các đối tƣợng) Tháng 10 năm 2014 TT Tổ đội MNV 1 2 3 GĐ DA PGĐ DA PGĐ DA 01898 00565 00512 4 Đội trưởng 00632 5 6 7 8 9 HCTC HCTC HCTC HCTC HCTC 00544 06776 02792 01301 12349 10 11 12 13 14 15 16 An toàn An toàn An toàn An toàn An toàn An toàn An toàn 00122 06781 06355 02110 02730 00583 03624 17 18 19 20 21 22 KTTC KTTC KTTC KTTC KTTC KTTC 05374 03742 02251 04595 00548 03298 23 Vật tư 02490 Họ và Tên Nghề nghiệp A.9.26.24. 0 3 4 2 0 5/8 1/8 3/7 1/8 2/7 2/8 1/8 2 1.12.15. Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro 0 0 0 0 2 Ro 3 3 Ro 1/8 1/8 2.18.7.22.11.12. 23.23.3.4.25.16.3.25.2.25.26.4. ĐIỀU HÀNH Dũng KSCK CTM Nguyễn Tiến Viện KSCKCT Nguyễn Văn Thạnh CĐKTĐ Nguyễn Bá B. 1.

23. 2 04154 Vi Văn Thí Trung cấp điều dưỡng đa khoa 2/7 0 C. 4 04237 Nguyễn Văn Quân CNKT Điện 3/7 17.26.21.15. 4 03723 Tô Việt Cƣơng KS Đóng tàu thủy 1/8 16. thủ kho.14. 4 KSCK 2/8 00611 Nguyễn Tá Quyền 0 Quản lý máy và thiết bị Cắt gọt kim loại 2/7 03054 Nguyễn Văn Trung 0 QA-QC 00605 Nguyễn Ngọc Sơn KSCK 3/8 0 02766 Mai Huy Cƣờng KS Đóng tàu 1/8 11.30. 2 02140 Hà Văn Tuấn Ống 2/7 0 00996 Mai Tiến Phú Lái xe 2/4 13. Sửa chữa 01208 Đào Văn Tập Điện 3/7 0 Bảo vệ 09537 Hoàng Ngọc Sơn LĐPT 1/5 0 . kế toán 03651 Nguyễn Thị Hòa Cao đẳng kế toán 1/9 11. 3 03747 Chu Văn Lăng KS CKCTM 1/8 0 03741 Mai Đình Định KS TK tầu thủy 1/8 11. 2 00048 Nguyễn Kiều Hƣng KSCK CTM 2/8 11.28.13.18.17.13. 3 03779 Nguyễn Văn Khoa Lái xe 1/4 0 00920 Hoàng Văn Hùng Lái xe 3/4 0 Trắc đạc 01165 Lê Văn Thủy Lắp máy 3/7 17.11.18. 4 Y tá.14.29.12.12.18.17. 14 Điện thi công 01258 Đỗ Trọng Giáp Sửa chữa 7/7 0 01578 Ngô Xuân Hải Điện 3/7 0 QLM.19.24.22.20.19. vận chuyển thiết bị 02489 Nguyễn Khắc Dũng CĐCNHàn 3/7 11.24 25 Vật tư Vật tư 26 QLM 27 28 29 30 31 32 33 QC QC QC QC QC QC QC 34 35 Văn thư Y tá 36 37 38 39 40 41 42 Kho Kho Kho Kho Kho Kho Kho 43 44 45 46 47 LXVP LXVP LXVP LXVP LXVP 48 Trắc đạc 49 50 ĐTC ĐTC 51 QLM 52 Bảo vệ KSCK 2/8 00556 Tường Duy Tiến 18. 2 11107 Lê Thị Ngọc Thơ LĐPT 1/5 0 02725 Nguyễn Văn Xuân HĐ(3-4G) 2/7 19.22. 6 06605 Nguyễn Văn Quý TC điện CN 2/7 0 Lái xe văn phòng 01962 Phạm Văn Thông Lái xe 1/4 0 04604 Phạm Mạnh Tuyển Lái xe 1/4 1. BỘ PHẬN PHỤC VỤ Vật tƣ.27.14.16.10.12. 2 Ro Ro 06521 Dương Tuấn Anh Lái xe 1/4 12. văn thƣ. 2 02747 Nguyễn Duy Tùng KSCK 1/8 9.31.21.12.21.24.25.20.23.12.20.2.

2/7 3/7 1.18. lái cẩu.25.24.19.23. BỘ PHẬN TRỰC TIẾP SẢN XUẤT Lái xe.53 54 55 56 Bảo vệ Bảo vệ Bảo vệ Bảo vệ 03443 12022 05434 04285 57 58 59 60 61 62 63 64 65 66 67 68 69 70 71 72 Bếp Bếp Bếp Bếp Bếp Bếp Bếp Bếp Bếp Bếp Bếp Bếp Bếp Bếp Bếp Bếp 03182 09571 09568 09885 09808 12287 09563 12376 12377 12297 09019 11831 09033 12414 09034 LĐTN 73 74 75 76 77 LXLC LXLC LXLC LXLC LXLC 00665 01630 00879 03011 02146 78 Mr Công 02527 79 80 81 82 83 84 85 86 Mr Mạnh Mr Mạnh Mr Mạnh Mr Mạnh Mr Mạnh Mr Mạnh Mr Mạnh Mr Mạnh 01945 06082 06714 06715 02032 04037 03670 06443 Tuấn Hàn sắt công trình Lê Anh Thái LĐPT Lê Hữu Cƣờng LĐPT Phạm Tiến Nhật Sơ cấp Hàn Cao Anh Nhà bếp.8.14.15.2.10.Lê Tấn Công Công Bắc giáo Lê Tấn Tổ chế tạo nhà ăn ca.9.18. 3/7 7. 0 3 Ro Ro 3 0 7 1 0 1 Ro Ro Ro Ro Ro Ro .3.Lê Đình Mạnh Mạnh Điện Lê Đình Anh CĐ Cơ điện Lê Đăng Anh Cao đẳng Hệ thống điện Nguyễn Tuấn Bình Trung cấp Nề hoàn thiện Cù Thanh Cung ống Nguyễn Xuân Cƣờng Trung cấp hàn Trần Thế Cƣờng Điện công nghiệp Trần Văn Độ Trung cấp nghề hàn Nguyễn Trọng 2/7 1/5 1/5 1/7 6/7 1/5 1/5 1/5 1/5 1/5 1/5 1/5 1/5 1/5 1/5 1/5 1/5 1/5 1/5 1/5 1. vận hành máy.6. 0 1 Ro 0 Ro Ro 2 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 2 0 5/7 2/7 3/7 21. 2/7 2/7 4. 9. Vụ Lái cẩu Tạ Đình Điệp Lái cẩu Ngô Văn Đoàn LC Nguyễn Văn Quỳnh Vận hành cẩu trục Vũ Văn Nhiên Lái xe Bùi Văn Tổ giáo .16. 2. vệ sinh cƣ xá Trần Văn Hàn điện Doanh Trịnh Thị LĐPT Duyên Lê Thị LĐPT Ngọc Nguyễn Thị LĐPT Xuân Lê Thị LĐPT Lực Lê Thị LĐPT Oanh Nguyễn Bá LĐPT Vang Nguyễn Thị LĐPT Hạnh Đào Thị LĐPT Lý Nguyễn Thị LĐPT Dung Cao Thị LĐPT Minh Trang LĐPT Nguyễn Thị Loan LĐPT Trần Thị Hạnh LĐPT Lê Thị Thanh LĐPT Nguyễn Hùng Mai LĐPT Nguyễn Thị D.13. 2/7 5. 2/7 1/4 0 0 6 0 0 3/7 3 17. 3/7 2/7 4.26.22.17.

2.5.14.3.21.12. 3 Hoàn Cao đẳng Xây dựng DD & CN 3/7 Nguyễn Văn 0 Huân Điện 3/7 Nguyễn Tiến 4.23. 1 Hoàng Trung cấp Hàn 2/7 Nguyễn Quốc 0 Kiên Công nghệ ô tô 3/7 Lê Trung 1.22. 2 Ro Thanh Điện 3/7 P P Nguyễn Danh 1.10.12.4.3.14.17.14 Quyền LĐPT 1/5 Hoàng Thế 0 Kiệm Nguội SC 4/7 Vũ Hồng 7. 2 Giáp Điện 2/7 Phạm Bá 6.10.11.8.9.18. 1 Ro Điện 3/7 Đặng Lê Hoàng Anh 10.15.16.2.19.4. 4 Hùng Công nghệ hàn 3/7 Đỗ Quang 0 Hùng TC.18.24.14.11.9. 2 Minh Hàn điện 2/7 P P Cao Khả 2.Lê Văn Huy Huy Điện 3/7 Lê Văn 0 Chiến Hàn điện tàu thủy 3/7 20. 1 Năm Điện 3/7 Bùi Văn 4.3. 20 Long Lắp máy 4/7 Phạm Thành 0 Tiến Lắp máy 3/713.11.2.20. 3 Tổ chế tạo ống SMP6A.5.12. Bùi Nam 7 Ro Ro Ro Ro P Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro P Ro P P Ro P Ro P P P Ro Ro . 1 Phƣơng Trung cấp Hàn 2/7 Lê Anh 1.13. 4P Thành Trung cấp Hệ thống điện 2/7 Nguyễn Trọng 12.8.26.22.13. Cao Minh 5 Dũng Trung cấp Hàn 2/7 Mai Văn 0 Dũng Cao đẳng công nghệ kỹ thuật cơ khí 3/7 Vũ Văn 0 Giang Lắp máy 3/7 Trần Văn 4.4. 4 Ro Ro Ro Hiếu Cao Đẳng Nhiệt Điện 3/7 Lê Văn 4.7.6. 3 Thìn Vận hành bơm điện 3/7 Đào Trọng 0 Tuấn Hàn điện 2/7 Đỗ Xuân 0 Tổ lắp ống nƣớc thi công .5.3.10.19. 8 Tƣ Điện công nghiệp 3/7 Ngô Văn 0 Vũ Hàn .7.87 88 89 90 91 92 93 94 95 96 97 98 Mr Mạnh Mr Mạnh Mr Mạnh Mr Mạnh Mr Mạnh Mr Mạnh Mr Mạnh Mr Mạnh Mr Mạnh Mr Mạnh Mr Mạnh Mr Mạnh 02902 06625 03375 06576 06679 05049 03709 05054 06725 06711 03528 06701 99 100 101 102 103 104 105 106 107 108 109 110 111 112 113 114 115 116 117 118 Mr Huy Mr Huy Mr Huy Mr Huy Mr Huy Mr Huy Mr Huy Mr Huy Mr Huy Mr Huy Mr Huy Mr Huy Mr Huy Mr Huy Mr Huy Mr Huy Mr Huy Mr Huy Mr Huy Mr Huy 02053 03479 03931 02486 02362 02552 06447 05042 02729 03272 03442 03059 06471 06444 06441 06445 06450 06452 06429 10017 119 120 121 122 123 Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường 01283 10996 00660 00745 02428 Duy Hàn 3/7 Nguyễn Văn 1.13.22.6.Sắt công trình 2/7 Lê Tuấn 0 Tùng CĐ kỹ thuật điện tử 3/7 Nguyễn Trọng 0 Đức Hàn 2/7 Nguyễn Như 0 Dƣơng Điện 3/7 Lê Ngọc 6.24.3. 3 Trang LĐPT 1/5 Nguyễn Văn 20.2. 2 Thảo Điện xí nghiệp 3/7 Trương Xuân 7.17.15. 1 Hai Hàn 2/7 Ro Đỗ Văn 3.12.21.17.21.Khổng Minh Tƣờng Tƣờng ống 5/7 P P P Khổng Minh 1.8.11.8. 2 Ngọc Điện công nghiệp 2/7 P P P Phan Thanh 1.16.9.25. 1 Lĩnh Cao đẳng Lắp đặt thiết bị cơ khí 3/7 Ro Hồ Sỹ 2.7.10.13.23.5.LĐTBCK 2/7 Vũ Trọng 5.

5 3/7 0 1/7 0 3/7 0 2/7 17. 5 3/7 0 2/7 3. 12 3/7 22.17.25.22.23.18.20. 4 Ro 2/7 10.19.24.23.12.12. 3 2/7 0 1/7 0 3/7 0 3/7 0 2/7 0 2/7 0 2/7 0 3/7 0 Ro Ro Ro Ro .27.19.20.11.gò hàn Cao đẳng điện công nghiệp Cơ khí chế tạo máy (CNKT) Cao đẳng tin học ứng dụng Cao đẳng Hệ thống điện TC KT lắp điện Điện . 1 Ro 5/7 0 3/7 0 2/7 0 5/7 22.xe máy 3/7 16. 3 3/7 0 2/7 0 2/7 0 3/7 16.30.Điện Cẩu chuyển Lắp máy Hàn điện Gia công kết cấu thép Lái cẩu Điện công nghiệp Sơ cấp Nghề hàn Lắp máy Cao đẳng Lắp đặt TBCK Trung cấp Điện Trung cấp Điện Trung cấp Điện Sửa chữa ô tô .26.10.21.20.18. 2 3/7 19.25.24.25.23.25.23. 4 4/7 0 1/5 0 3/7 0 4/7 15.22. 5 3/7 0 2/7 0 3/7 19.18.19. 3 3/7 1.29.4.20.28.26.17.17.11 2/7 0 3/7 1.19.xe máy Kết cấu thép LĐPT CTTBCK Hàn hơi Ống Cơ khí . 4 3/7 0 1/5 0 3/7 9.24.24.18.124 125 126 127 128 129 130 131 132 133 134 135 136 137 138 139 140 141 142 143 144 145 146 147 148 149 150 151 152 153 154 155 156 157 158 159 160 161 162 Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường 00531 01374 01983 04175 11601 03167 00861 10959 01341 03538 00795 01950 06717 06684 06682 06710 06490 06457 04816 06468 01393 04480 04989 01249 06687 05642 06778 01096 06688 03416 05852 03781 04250 01092 02913 05634 05637 05640 03789 Nguyễn Văn Mai Xuân Nhiếp Xuân Nguyễn Bá Phùng Văn Doãn Tất Nguyễn Thiện Lê Viết Mai Văn Lưu Quang Phạm Minh Lê Doãn Vũ Văn Đỗ văn Lê Văn Mai Trung Nguyễn Thanh Trịnh Văn Lã Văn Trần Xuân Nguyễn Văn Lê Đăng Hoàng Tùng Nguyễn Trọng Nguyễn Hữu Hoàng Trọng Mai Văn Lê Đức Hoàng Văn Nguyễn Văn Trần Văn Nguyễn Văn Lê Trí Nguyễn Tuấn Đinh Văn Nguyễn Văn Hà Văn Phạm Văn Vũ Văn Thuân Hoàn Thắng Sáng Hiệp Tuấn Đẳng Anh Dũng Vịnh Châu Dũng Cƣờng Đồng Kiên Kiên Tùng Mừng Hoa Tuấn Phƣơng Hải Lâm Tuyến Tuyên Quân Tài Tùng Lợi Đạo Phƣơng Mạnh Bách Chung Đoàn Đông Giáp Long Văn Lắp máy LĐTBCK Chế tạo TBCK Cao đẳng nghề hàn LĐPT SC ô tô .21.11.23.5.24.26.điện tử TC vận hành cần trục Trung cấp Cơ khí CTM Nguội Trung Cấp KT điện Cao đẳng CNKT Xây dựng KCT Tiện kim loại TC .16.6.

3.5. 4 Trung LĐPT 1/5 Lê Văn 0 Chí Lắp đặt TBCK 2/7 Cao Trọng 0 Nam Hàn 2/7 Ro Lê Minh 3.3.23.5.22.17.16. 9 Trí LĐPT 1/5 Lê Thế 0 Trang LĐPT 1/5 Nguyễn Bá 1.14.TT 3/7 Nguyễn Đình 14.21.26.6.20.21. Lê Minh 6 An LĐPT 1/5 Nguyễn Văn 1.Ông Lê Minh Sơn Sơn Lắp máy 6/7 18.25.19. Nguyễn Văn 7 Dƣơng Công nghệ kỹ thuật điện 3/7 Nguyễn Xuân 0 Huy Lắp máy 3/7 Ngô Trí 0 Đạt CTTBCK 3/7 Trần Quang 0 Chƣơng Lắp máy 3/7 Lê Huy 0 Tiếp Điện SC 3/7 Chu Văn 0 Tổ xây dựng .23. 1 Ro Duy LĐPT 1/5 Lê Khắc 4.163 164 165 166 167 168 169 170 171 172 173 174 175 176 177 178 179 180 181 Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường 06322 06693 02123 06677 06292 06600 01434 04786 03534 06761 06763 06769 06772 03853 04770 01150 01375 02621 01957 182 183 184 185 186 187 188 189 Mr Sơn Mr Sơn Mr Sơn Mr Sơn Mr Sơn Mr Sơn Mr Sơn Mr Sơn 00757 01514 02817 06226 06649 12212 06611 06459 190 191 192 193 194 195 196 197 198 199 Mr Hải Mr Hải Mr Hải Mr Hải Mr Hải Mr Hải Mr Hải Mr Hải Mr Hải Mr Hải 00772 06432 06213 12109 12108 12197 10205 01062 06795 05537 Dậu Trung cấp Lắp đặt ống công nghệ 2/7 Trần Đức 0 Hiệp Trung cấp Hàn điện 2/7 Lê Tất 0 Thành KCT 2/7 Lê Đình 0 Việt Công nghệ hàn 3/7 Lê Văn 0 Thành Điện công nghiệp 3/7 Nguyễn Văn 0 Hòa TC lắp đặt TBCK 2/7 Nguyễn Bá 0 Hà LĐPT 1/5 Vũ Hoàng 0 Công Sơ cấp Nghề hàn 1/7 Vũ Văn 0 Tiến Trung cấp điện công nghiệp 2/7 Lê Thế 0 Hải Cao đẳng kỹ thuật điện 3/7 Đỗ Hùng 0 Hƣng Vỏ tầu thủy 2/7 Nguyễn Đức 0 Thành Cao đẳng hệ thống điện 3/7 Ngô Sỹ 0 Việt Hàn điện 3/7 Mai Văn 0 Hà Lắp máy 6/720.18.11.19.6.12.4.4.16.24.25.23.7.22. 7 Ro Ro Ro Tú Công nghệ ô tô 2/7 P Doãn Tất 3.21.17.2.20.19.Ông Trần Văn Hải Hải Gò hàn 4/7 Trần Văn 0 Bích Công nghệ ô tô 2/7 Hồ Văn 0 Định Lao động phổ thông 1/5 Đỗ Đình 18.22.15.5.26.24.21.13.4. 2 Tổ chế tạo KCT laydown 4 .7.15.4.20. 1 Văn LĐPT 1/5 Phạm Đức 0 Bình Lắp máy 3/7 Nguyễn Văn 0 Nam Cao đẳng Cơ khí 3/7 Vi Hải 0 Kháng Cao đẳng Công nghệ KT cơ khí 3/7 Nguyễn Huy 0 Ro Ro Ro Ro P P Ro Ro Ro Ro Ro Ro . 2/7 Trần Văn 18 Ro Ro Ro Sơn Công nghệ KT điện tử .2. 3 Sỹ Trung cấp Điện công nghiệp1.

2.31.20. 5 Chính LĐPT 1/5 Bùi Khắc 0 Thuật LĐPT 1/5 Bùi Khắc 13.18.29.24.27.25.2.16.28.23.4.8.Ông Dƣơng Văn Tuyên Tuyên Gia công cơ khí 3/7 Dương Văn 17.26.16.11.6.3.24.18.17.30.25.12. 4 Đồng Vận hành máy XD 3/7 Lê Thanh 0 Điệp Công nghệ KT cơ khí 3/7 Nguyễn Ngọc 0 Quang Tự động hóa XNCN (CNKT) 3/7 Nguyễn Xuân 0 Nhâm Hàn điện 3/7 Hồ Sỹ 0 Ngọc Điện tử CN và dân dụng 2/7 Lê Văn 0 Nam Trung cấp Điện tử công nghiệp 2/7 Đỗ Văn 0 Thành Trung cấp Hàn điện 2/7 Cao Ích 0 Dũng Lắp đặt TBCK 3/7 Hoàng Đat 0 .26.15.9.14.Ông Võ Văn Hoàn Hoàn Cao đẳng KT lắp điện CN 3/7 Võ Văn 0 Long Nhiệt điện 3/7 Nguyễn Văn 14. 4 Thắng Cao đẳng Hàn 3/7 Nguyễn Đình 0 Thắng Cao đẳng Công nghệ KT cơ khí 3/7 Nguyễn Viết 0 Bình CĐ CNKT Giao thông 3/7 Hồ Sỹ 0 Tổ Xây dựng cƣ xá .7.200 201 202 203 Mr Hải Mr Hải Mr Hải Mr Hải 05083 06595 04929 06784 204 205 206 207 208 209 210 211 212 213 214 215 216 217 218 219 220 221 222 223 224 225 226 Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên 04179 06437 03179 01517 02794 01521 10045 12104 12198 02309 12203 06462 05316 06695 06726 05993 05638 06760 06765 05172 05035 05409 06855 227 228 229 230 231 232 233 234 235 236 Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn 04720 06086 06379 06658 06653 06208 06689 06690 06708 06612 Sỹ Trung cấp điện công nghiệp 2/7 Mai Đắc 19. 4 Ro Ro Ro Ro Tuấn LĐPT 1/5 Ro Ro Ro Hồ Ngọc 4.22.19. 4 Anh LĐPT 1/5 Nguyễn Đức 1.6.19.15. 2/7 Nguyễn Văn 19 Ro Ro Ro Phụng LĐPT 1/5 Ro Ro Ro Ro Nguyễn Bá 5.5.3. 3 Hùng LĐPT 1/5 Vũ Trọng 0 Trình LĐPT 1/5 Ngô Đức 0 Quân LĐPT 1/5 Nguyễn Hữu 0 Nghĩa Điện 2/7 Mạc Đăng 0 Cƣờng TC lắp đặt TBCK 2/7 Nguyễn Đức 0 Ái Kỹ thuật Hàn 2/7 Nguyễn Văn 0 Bắc Điện tầu thủy 3/7 Lê Văn 0 Thắng TC-XD 2/7 Trần Cao 0 Giang TC .17. 3 Chiến Điện 3/7 Cao Văn 0 Liên Lắp điện và điều khiển1.21.Điện 2/7 Trịnh Văn 0 Dƣơng Trung cấp Lắp đặt TBCK 2/7 Trịnh Văn 0 Tâm Trung cấp Hàn 2/7 Cao Văn 0 Thỏa Cao đẳng Xây dựng 3/7 Nguyễn Văn 0 Cƣơng Trung cấp điện 2/7 Phạm Văn 0 Tùng CĐ CNKT cơ khí 3/7 Nguyễn Duy 0 Thành CĐ KTCT 3/7 Lê Đình 0 Tổ Timesheet cho JGCS .

4. 5.7.5. 4. 1. điện tử Điện công nghiệp CĐ nghề nhiệt điện Trung cấp lắp đặt thiết bị cơ khí Công nghệ ô tô máy kéo Công nghệ ô tô Ống Cao đẳng Công nghệ điện tử Công nghệ hàn Kỹ thuật hàn Hàn CĐ Lọc hóa dầu Cao đẳng điện công nghiệp Trung cấp Công nghệ ô tô Điện . 0 0 0 0 0 0 0 0 Ro 1 0 Ro Ro 3 0 Ro 1 0 Ro 1 0 0 0 0 0 Ro 2 Ro Ro 2 0 Ro 1 0 0 0 0 R 1 0 3 0 Ro 1 Ro 2 0 0 0 0 0 Ro Ro Ro Ro Ro Ro . 4.4.4. 4. 3. 2.5.237 238 239 240 241 242 243 244 245 246 247 248 249 250 251 252 253 254 255 256 257 258 259 260 261 262 263 264 265 266 267 268 269 270 271 272 273 274 275 Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn 06386 06727 06670 06705 06474 06700 06667 06698 06392 06646 06621 06699 06671 00966 06674 06683 06685 05310 06691 06707 06709 06716 06713 06477 06620 06664 06467 06651 06659 06660 05439 06721 06616 06140 06428 06469 06722 06724 06206 Nguyễn Văn Hồ Sỹ Lê Đình Lê Thế Nguyễn Nguyễn Văn Lương Kế Đỗ Thành Cao Văn Hoàng Văn Nguyễn Văn Lê Văn Nguyễn Bá Lê Ngọc Trần Quốc Nguyễn Mạnh Nguyễn Thế Lê Xuân Nguyễn Bá Trịnh Văn Lê Viết Trần Văn Nguyễn Trọng Mai Văn Trịnh Phạm Văn Dương Công Lưu Văn Lê Hữu Trịnh Bá Đinh Xuân Lê Đình Nguyễn Văn Lê Thế Nguyễn Văn Phạm Bá Đặng Viết Phạm Văn Lê Ngọc Hƣng Kiên Trung Thịnh Trọng Hùng Trung Long Tiến Hào Thụ Cƣờng Chung Mạnh Lợi Ngà Thành Bộ Nhung Cƣờng Thanh Trƣờng Thùy Vƣơng Thắng Khoa Tú An Duy Duy Hà Thành Lĩnh Hòa Anh Tuấn Giang Long Hiển Trung cấp điện công nghiệp Vỏ tầu thủy Hàn công nghệ cao Trung cấp Hàn điện CĐ CN ô tô KT máy lạnh và điều hòa không khí Cao đẳng Sửa chữa máy tầu thủy Máy tàu thủy Trung cấp điện CN&DD Lắp đặt thiết bị cơ khí Công nghệ cơ khí Trung cấp Cơ khí sửa chữa Lắp đặt TBCK Lắp đặt thiết bị cơ khí Công nghệ KT Xây dựng Điện công nghiệp KT máy lạnh và điều hòa không khí Trung cấp Lắp đặt thiết bị cơ khí Điện công nghiệp Trung cấp Chế tạo thiết bị cơ khí Chế tạo thiết bị cơ khí Sơ cấp hàn Trung cấp Hệ thống điện Trung cấp hàn Công nghệ KTĐ.5. 4.6.Nước 2/7 2/7 1/7 2/7 3/7 3/7 3/7 3/7 2/7 2/7 2/7 2/7 2/7 3/7 3/7 3/7 2/7 2/7 2/7 2/7 3/7 1/7 2/7 2/7 3/7 2/7 3/7 2/7 2/7 3/7 2/7 3/7 2/7 2/7 2/7 3/7 3/7 2/7 3/7 3. 3.

3.21. 13. 4. 5. 17.18.20. 18. 1.21.lắp đăt thiết bị cơ khí TC Lắp đặt đường ống công trình Điện tử viễn thông Hàn Điện công nghiệp Trung cấp Điện tử dân dụng Điện Cao đẳng CNKT hóa học TC Hàn CĐ công nghệ KT cơ khí Chế tạo cơ khí Trung cấp Hàn điện Chế tạo thiết bị cơ khí Công nghệ chế tạo máy Cao đẳng CN Hóa dầu LĐPT LĐPT LĐPT LĐPT LĐPT LĐPT LĐPT LĐPT LĐPT LĐPT LĐPT LĐPT Trung cấp Hàn điện Hàn điện Trung cấp Hàn Cơ tin kỹ thuật Lắp đặt thiết bị cơ khí Hàn điện Trung cấp điện công nghiệp KT lắp đặt điện và điều khiển LĐPT Lắp đặt cơ khí 2/7 2/7 2/7 2/7 2/7 2/7 2/7 2/7 2/7 3/7 2/7 3/7 2/7 2/7 3/7 3/7 3/7 1/5 1/5 1/5 1/5 1/5 1/5 1/5 1/5 1/5 1/5 1/5 1/5 2/7 2/7 2/7 3/7 3/7 3/7 2/7 2/7 1/5 3/7 4.6.14. 0 0 0 0 0 0 0 4 0 0 0 0 0 0 0 0 3 Ro 0 0 0 0 0 2 0 0 0 0 0 0 0 2 0 3 3 0 3 0 2 0 Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro .20.4.5.19.7.276 277 278 279 280 281 282 283 284 285 286 287 288 289 290 291 292 293 294 295 296 297 298 299 300 301 302 303 304 305 306 307 308 309 310 311 312 313 314 Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn 05583 06434 03920 04289 06436 06460 06619 06222 03092 06229 03969 06662 06610 02826 06656 06647 06228 12100 12110 12206 12196 12195 12096 12210 12209 12101 12201 12204 12102 06703 06694 06759 06669 02908 06730 06383 06615 12107 06435 Doãn Văn Nguyễn Văn Nguyễn Bá Nguyễn Văn Lê Văn Phạm Văn Hoàng Đạt Trương Ngọc Nguyễn Trung Trịnh Nam Lê Văn Lê Đình Phạm Văn Mai Văn Hoàng Văn Trịnh Hồng Lê Công Nguyễn Đình Nguyễn Đình Nguyễn Hữu Cao Văn Nguyễn Thế Trịnh Hùng Lê Hữu Nguyễn Văn Hà Văn Lê Huy Lê Vinh Nguyễn Văn Nguyễn Văn Lê Văn Nguyễn Doãn Nguyễn Xuân Lê Đức Trịnh Văn Trần Văn Nguyễn Trọng Lê Đình Quách Quang Tùng Cƣờng Chƣơng Thành Châu Nam Sỉ Lợi Trƣởng Giang Năng Thiện Cƣờng Long Minh Quang Bình Lƣơng Trƣờng Tùng Chiến Cƣờng Đức Thi Thập Sinh Luận Tuấn Sơn Đạt Định Anh Chung Hà Hà Hiền Huỳnh Thạch Cƣờng Hàn điện Hàn TC nghề .5.6.5.

315 316 317 318 Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn 06431 06472 06458 04894 Lê Xuân Lê Sỹ Lê Xuân Mai Huy Ban Tƣ Mƣời Lƣợng Trung cấp hàn TC LĐTB cơ khí Nguội Điện công nghiệp 2/7 2/7 2/7 2/7 2.3. 0 0 Ro 1 4 Ro Ro Ro Ro .2.4. 1.

NRP-QLNS-006 9 Số ngày nghỉ việc trong tháng 10/2014 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 Số ngày nghỉ không lý do R1 Thống kê nghỉ trong năm đến thời điểm Nghỉ tháng Nghỉ tháng 01/2014 02/2014 0 0 0 0 P P P Ro Ro Ro P Ro Ro P P P P Ro Ro Ro Ro P P P P P P Ro Ro P Ro P P P P P Ro 0 0 0 0 0 21 0 1 #N/A 0 1 0 0 0 0 0 0 0 #N/A 7 0 0 0 1 0 0 0 3 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 .

Ro Ro Ro Ro 0 0 0 P P Ro Ro P 0 0 0 0 0 0 0 P P P Ro Ro Ro P Ro Ro Ro 2 0 #N/A #N/A #N/A 0 0 0 0 0 0 0 0 6 0 0 0 0 12 0 0 Ro Ro 0 0 0 Ro Ro 0 0 0 0 0 0 0 0 0 P P P P Ro Ro Ro P P P P P 0 0 0 0 0 Ro Ro Ro P P Ro P P P Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro 0 0 .

0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro P P P P P P 0 0 8 4 #N/A 0 0 #N/A 0 0 0 #N/A 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 #N/A #N/A 0 0 .

Ro 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro R1 Ro Ro Ro Ro Ro Ro P P P Ro P P Ro Ro P Ro P P P P P P Ro P P P P P P P Ro P P P P P Ro 22 18 10 16 2 3 3 24 8 7 11 2 1 0 0 0 0 0 2 0 0 0 11 2 0 1 0 0 0 7 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 14 2 18 18 13 16 7 7 1 9 22 17 11 15 8 0 6 3 0 5 1 0 0 0 4 1 1 0 1 0 0 2 0 1 2 0 0 0 4 1 0 0 1 5 3 7 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 .

P P P P P P Ro P P P P Ro Ro P Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro P P P Ro P P P P P P Ro 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 7 6 4 12 0 0 0 0 3 0 0 0 0 #N/A #N/A #N/A 0 0 0 0 0 0 0 51 1 0 0 50 1 0 0 #N/A 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A 0 0 Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro .

0 49 1 0 0 46 1 0 0 46 1 0 0 46 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro P Ro P P P P Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro 0 0 0 .

Ro Ro Ro Ro 0 0 0 0 Ro Ro Ro Ro Ro P Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro P Ro P P P P P P Ro P P P P Ro 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 .

0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 .

Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 .

0 0 0 0 0 0 .

Nghỉ tháng Nghỉ tháng Nghỉ tháng Nghỉ tháng Nghỉ tháng Nghỉ tháng Nghỉ tháng 03/2014 04/2014 05/2014 06/2014 07/2014 08/2014 09/2014 20 0 0 0 0 0 20 0 0 0 0 #N/A 2 0 0 0 6 0 1 0 1 1 #N/A 6 0 0 0 0 1 2 0 0 0 0 0 0 0 12 0 0 0 0 0 0 0 1 1 0 2 0 0 1 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0 1 .

0 5 0 1 3 1 0 2 0 0 1 0 0 1 0 0 3 1 1 0 2 2 #N/A #N/A #N/A 2 0 0 3 0 1 0 2 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 2 0 1 0 4 1 1 1 1 1 .

1 0 0 0 0 1 1 2 0 0 0 8 2 6 1 #N/A #N/A 0 0 0 0 0 #N/A 0 0 0 0 0 #N/A 0 0 0 0 0 #N/A 0 0 0 1 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 2 1 1 1 1 1 .

5 1 0 2 0 0 0 8 0 0 0 1 4 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 6 1 10 0 0 0 2 1 0 0 1 3 5 2 2 0 0 2 1 5 2 0 1 4 1 0 2 3 2 2 2 7 1 0 0 0 0 1 0 1 4 0 2 1 0 2 3 3 3 2 0 0 0 3 4 4 4 0 0 0 7 0 1 0 0 0 0 1 1 0 0 0 0 0 0 3 0 0 0 0 1 0 3 4 4 2 1 2 2 3 1 1 2 1 4 8 2 1 3 1 1 1 1 3 3 0 3 0 3 1 0 0 3 1 0 7 0 1 2 1 2 0 1 1 5 1 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 5 3 7 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A 0 0 0 2 1 0 3 3 1 0 1 1 0 0 1 2 1 1 2 2 2 3 1 0 1 11 0 0 1 0 27 0 0 0 4 2 1 2 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 .

0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A 1 1 1 1 1 1 1 1 1 #N/A #N/A #N/A 0 10 0 1 0 0 0 0 3 0 2 0 0 5 0 2 0 0 0 0 5 0 2 0 0 0 0 0 0 0 0 5 0 0 0 1 2 2 0 0 5 2 1 3 0 2 3 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 2 2 0 5 2 1 2 2 13 26 2 5 2 1 2 2 13 26 2 4 2 1 2 2 13 26 2 #N/A 2 1 1 1 1 1 1 1 1 .

2 2 13 26 2 3 2 1 2 2 13 26 2 0 2 1 2 2 13 26 2 0 2 1 2 2 13 26 2 0 2 1 0 0 0 1 0 6 0 0 0 0 0 1 1 7 5 0 1 1 7 5 .

0 1 7 5 0 5 9 4 1 0 4 1 0 0 5 4 4 1 0 0 5 4 4 1 0 0 5 5 0 6 11 5 6 2 1 2 0 2 0 .

1 7 6 6 0 1 0 2 5 4 2 0 2 3 3 4 3 0 0 3 3 1 2 4 5 0 0 2 1 0 2 0 1 4 3 1 4 0 1 .

1 1 1 1 6 0 2 2 1 3 3 3 4 5 0 0 1 0 0 1 6 0 0 3 0 4 4 0 3 4 0 3 0 0 0 1 0 4 5 .

5 5 2 1 .

Access Event Report Date 10/23/2014 10/23/2014 10/23/2014 10/23/2014 10/23/2014 10/23/2014 10/23/2014 10/23/2014 10/23/2014 10/23/2014 10/23/2014 10/23/2014 10/23/2014 10/23/2014 10/23/2014 10/23/2014 10/23/2014 10/23/2014 10/23/2014 10/23/2014 10/23/2014 10/23/2014 10/23/2014 10/23/2014 10/23/2014 10/23/2014 Time 06:59:29 06:59:30 06:59:32 06:59:33 06:59:35 06:59:37 06:59:39 06:59:41 06:59:42 06:59:43 06:59:45 06:59:46 06:59:48 06:59:48 06:59:50 06:59:51 06:59:52 06:59:54 06:59:54 06:59:55 06:59:56 06:59:57 06:59:58 06:59:58 07:00:00 07:00:00 Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Floor 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F Door DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS Reader IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS 10/23/2014 10/23/2014 10/23/2014 10/23/2014 10/23/2014 10/23/2014 10/23/2014 10/23/2014 10/23/2014 10/23/2014 10/23/2014 10/23/2014 10/23/2014 10/23/2014 10/23/2014 10/23/2014 10/23/2014 10/23/2014 10/23/2014 10/23/2014 07:00:02 07:00:04 07:00:05 07:00:09 07:00:10 07:00:11 07:00:12 07:00:14 07:00:14 07:00:15 07:00:16 07:00:18 07:00:20 07:00:24 07:00:25 07:00:27 07:00:29 07:00:30 07:00:31 07:00:32 Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS 10/23/2014 10/23/2014 10/23/2014 10/23/2014 10/23/2014 10/23/2014 10/23/2014 10/23/2014 10/23/2014 10/23/2014 07:00:34 07:00:35 07:00:36 07:00:39 07:00:41 07:00:42 07:00:43 07:00:44 07:00:45 07:00:46 Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS .

10/23/2014 10/23/2014 10/23/2014 10/23/2014 10/23/2014 07:00:47 07:00:48 07:00:49 07:00:50 07:00:51 Area Area Area Area Area 01F 01F 01F 01F 01F DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS 10/23/2014 10/23/2014 10/23/2014 07:00:53 07:00:55 07:00:56 Area Area Area 01F 01F 01F DOOR NS DOOR NS DOOR NS IO NSTS IO NSTS IO NSTS 10/23/2014 10/23/2014 10/23/2014 10/23/2014 10/23/2014 10/23/2014 10/23/2014 10/23/2014 10/23/2014 10/23/2014 07:00:59 07:01:03 07:01:06 07:01:09 07:01:11 07:01:13 07:01:26 07:01:46 07:01:48 07:01:58 Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS 10/23/2014 10/23/2014 10/23/2014 10/23/2014 10/23/2014 10/23/2014 23/10/2014 23/10/2014 23/10/2014 23/10/2014 23/10/2014 23/10/2014 23/10/2014 23/10/2014 23/10/2014 23/10/2014 23/10/2014 23/10/2014 23/10/2014 23/10/2014 23/10/2014 23/10/2014 23/10/2014 23/10/2014 23/10/2014 23/10/2014 23/10/2014 23/10/2014 23/10/2014 23/10/2014 23/10/2014 23/10/2014 23/10/2014 23/10/2014 23/10/2014 23/10/2014 23/10/2014 23/10/2014 23/10/2014 23/10/2014 07:01:59 07:02:04 07:02:57 07:02:59 07:04:43 07:06:31 06:14:35 06:25:36 06:31:21 06:32:12 06:38:22 06:38:36 06:38:43 06:40:42 06:44:00 06:44:07 06:44:50 06:45:24 06:45:30 06:46:10 06:47:35 06:47:50 06:48:26 06:50:19 06:51:36 06:52:45 06:53:49 06:54:11 06:54:18 06:54:49 06:57:12 06:57:26 07:01:00 07:02:08 07:02:20 07:02:25 07:03:22 07:03:54 07:04:16 07:05:32 Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 .

23/10/2014 23/10/2014 23/10/2014 23/10/2014 23/10/2014 Date 23/10/2014 23/10/2014 23/10/2014 23/10/2014 23/10/2014 23/10/2014 23/10/2014 23/10/2014 23/10/2014 23/10/2014 23/10/2014 23/10/2014 23/10/2014 23/10/2014 23/10/2014 23/10/2014 23/10/2014 23/10/2014 23/10/2014 23/10/2014 23/10/2014 23/10/2014 23/10/2014 23/10/2014 23/10/2014 23/10/2014 23/10/2014 23/10/2014 23/10/2014 23/10/2014 23/10/2014 23/10/2014 23/10/2014 23/10/2014 23/10/2014 23/10/2014 23/10/2014 23/10/2014 23/10/2014 10/23/2014 10/23/2014 10/23/2014 10/23/2014 10/23/2014 10/23/2014 10/23/2014 07:05:40 07:05:49 07:06:49 07:11:45 07:12:52 Time 11:18:50 11:19:25 11:22:28 11:30:27 11:30:30 11:30:32 11:30:33 11:30:40 11:30:43 11:30:50 11:30:50 11:30:53 11:30:58 11:31:07 11:31:33 11:31:40 11:31:53 11:31:56 11:32:01 11:32:11 11:32:14 11:32:17 11:32:18 11:32:19 11:32:25 11:32:37 11:32:50 11:32:52 11:34:23 11:34:39 11:35:15 11:35:45 11:35:49 11:36:54 11:46:44 11:47:01 11:49:22 11:49:39 11:49:42 11:30:25 11:30:46 11:30:50 11:30:52 11:32:35 11:32:54 11:33:18 Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area 01F 01F 01F 01F 01F Floor 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 Door NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 Reader NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS 10/23/2014 10/23/2014 10/23/2014 10/23/2014 10/23/2014 10/23/2014 10/23/2014 10/23/2014 10/23/2014 11:36:12 11:36:16 11:36:23 11:36:31 11:36:34 11:36:35 11:36:41 11:36:42 11:36:47 Area Area Area Area Area Area Area Area Area 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS .

10/23/2014 10/23/2014 10/23/2014 10/23/2014 10/23/2014 10/23/2014 10/23/2014 10/23/2014 10/23/2014 10/23/2014 10/23/2014 10/23/2014 10/23/2014 11:36:57 11:37:14 11:37:25 11:37:55 11:38:50 11:38:57 11:38:59 11:39:01 11:39:14 11:39:17 11:39:38 11:39:44 11:39:47 Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS 10/23/2014 10/23/2014 10/23/2014 10/23/2014 10/23/2014 10/23/2014 10/23/2014 10/23/2014 10/23/2014 10/23/2014 10/23/2014 10/23/2014 10/23/2014 10/23/2014 10/23/2014 10/23/2014 10/23/2014 10/23/2014 10/23/2014 10/23/2014 11:40:44 11:41:17 11:41:28 11:42:25 11:42:57 11:45:41 11:46:16 11:46:19 11:46:22 11:46:25 11:51:50 11:51:51 11:51:54 11:51:56 11:51:58 11:52:01 11:52:03 11:52:05 11:52:26 11:54:56 Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS 10/23/2014 10/23/2014 10/23/2014 10/23/2014 12:01:06 12:01:07 12:01:15 12:01:18 Area Area Area Area 01F 01F 01F 01F DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS 10/23/2014 10/23/2014 10/23/2014 10/23/2014 10/23/2014 10/23/2014 10/23/2014 10/23/2014 10/23/2014 10/23/2014 10/23/2014 10/23/2014 10/23/2014 10/23/2014 10/23/2014 10/23/2014 10/23/2014 10/23/2014 10/23/2014 10/23/2014 10/23/2014 12:01:20 12:02:26 12:02:27 12:07:13 12:07:16 12:07:18 12:07:20 12:07:21 12:07:23 12:07:25 12:07:27 12:07:29 12:07:30 12:07:32 12:07:48 12:07:51 12:07:53 12:07:55 12:07:56 12:07:58 12:08:00 Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS .

10/23/2014 10/23/2014 10/23/2014 10/23/2014 Date 23/10/2014 23/10/2014 23/10/2014 23/10/2014 23/10/2014 23/10/2014 23/10/2014 23/10/2014 23/10/2014 23/10/2014 23/10/2014 23/10/2014 23/10/2014 23/10/2014 23/10/2014 23/10/2014 23/10/2014 23/10/2014 23/10/2014 23/10/2014 23/10/2014 23/10/2014 23/10/2014 23/10/2014 23/10/2014 23/10/2014 23/10/2014 23/10/2014 23/10/2014 23/10/2014 23/10/2014 23/10/2014 23/10/2014 23/10/2014 23/10/2014 23/10/2014 23/10/2014 10/23/2014 10/23/2014 10/23/2014 10/23/2014 10/23/2014 10/23/2014 10/23/2014 10/23/2014 10/23/2014 10/23/2014 10/23/2014 10/23/2014 10/23/2014 10/23/2014 10/23/2014 10/23/2014 10/23/2014 10/23/2014 10/23/2014 10/23/2014 12:08:01 12:08:03 12:08:04 12:08:06 Time 13:02:28 13:06:20 13:12:47 13:13:21 13:13:53 13:18:00 13:18:07 13:18:27 13:19:40 13:19:48 13:20:15 13:20:18 13:20:29 13:20:34 13:20:37 13:20:53 13:21:22 13:21:30 13:21:33 13:21:45 13:21:48 13:21:52 13:22:02 13:22:05 13:22:14 13:22:17 13:22:30 13:22:36 13:22:56 13:23:25 13:23:59 13:25:59 13:28:00 13:36:32 13:36:44 13:37:09 13:38:11 12:23:38 12:45:54 12:46:01 12:53:42 12:54:30 12:55:26 12:55:27 12:55:55 12:55:59 12:56:00 12:56:21 12:56:23 12:56:25 12:56:28 12:56:30 12:56:32 12:56:35 12:56:38 12:56:39 12:56:43 Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area 01F 01F 01F 01F Floor 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS Door NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS Reader NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS .

10/23/2014 10/23/2014 10/23/2014 12:56:45 12:56:47 12:56:54 Area Area Area 01F 01F 01F DOOR NS DOOR NS DOOR NS IO NSTS IO NSTS IO NSTS 10/23/2014 10/23/2014 10/23/2014 10/23/2014 10/23/2014 10/23/2014 10/23/2014 12:56:56 12:57:01 12:57:02 12:57:06 12:57:09 12:58:32 12:58:44 Area Area Area Area Area Area Area 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS 10/23/2014 10/23/2014 10/23/2014 10/23/2014 10/23/2014 10/23/2014 10/23/2014 10/23/2014 10/23/2014 10/23/2014 10/23/2014 10/23/2014 10/23/2014 10/23/2014 10/23/2014 10/23/2014 10/23/2014 10/23/2014 10/23/2014 10/23/2014 Date 10/23/2014 10/23/2014 10/23/2014 10/23/2014 10/23/2014 10/23/2014 10/23/2014 10/23/2014 10/23/2014 10/23/2014 10/23/2014 10/23/2014 10/23/2014 10/23/2014 10/23/2014 10/23/2014 10/23/2014 10/23/2014 10/23/2014 10/23/2014 10/23/2014 10/23/2014 10/23/2014 10/23/2014 10/23/2014 10/23/2014 10/23/2014 10/23/2014 12:58:46 12:58:50 12:58:52 12:58:54 12:58:56 12:59:38 12:59:41 12:59:43 12:59:51 12:59:55 13:00:09 13:00:16 13:08:41 13:08:42 13:12:44 13:12:46 13:13:48 13:13:54 13:15:19 13:15:24 Time 17:30:01 17:30:02 17:30:04 17:30:05 17:30:14 17:30:15 17:30:15 17:30:16 17:30:27 17:30:27 17:30:28 17:30:29 17:30:30 17:30:31 17:30:32 17:30:34 17:30:35 17:30:38 17:30:39 17:30:40 17:30:41 17:30:42 17:30:43 17:30:44 17:30:45 17:30:45 17:30:46 17:30:47 Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F Floor 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS Door DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS Reader IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS .

10/23/2014 10/23/2014 10/23/2014 10/23/2014 10/23/2014 10/23/2014 10/23/2014 10/23/2014 10/23/2014 17:30:50 17:31:00 17:31:03 17:31:04 17:31:10 17:31:12 17:31:17 17:31:18 17:31:20 Area Area Area Area Area Area Area Area Area 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS 10/23/2014 10/23/2014 10/23/2014 10/23/2014 10/23/2014 10/23/2014 10/23/2014 17:31:23 17:31:26 17:31:29 17:31:30 17:31:34 17:31:38 17:31:44 Area Area Area Area Area Area Area 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS 10/23/2014 10/23/2014 10/23/2014 10/23/2014 10/23/2014 10/23/2014 17:32:19 17:33:55 17:40:19 17:40:21 17:40:22 17:40:24 Area Area Area Area Area Area 01F 01F 01F 01F 01F 01F DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS 10/23/2014 10/23/2014 17:40:25 17:40:26 Area Area 01F 01F DOOR NS DOOR NS IO NSTS IO NSTS 10/23/2014 10/23/2014 10/23/2014 10/23/2014 10/23/2014 10/23/2014 17:40:27 17:40:28 17:40:30 17:40:31 19:00:00 19:00:01 Area Area Area Area Area Area 01F 01F 01F 01F 01F 01F DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS 10/23/2014 10/23/2014 19:00:01 19:00:03 Area Area 01F 01F DOOR NS DOOR NS IO NSTS IO NSTS 10/23/2014 10/23/2014 10/23/2014 10/23/2014 10/23/2014 10/23/2014 10/23/2014 10/23/2014 10/23/2014 10/23/2014 10/23/2014 10/23/2014 10/23/2014 10/23/2014 10/23/2014 10/23/2014 10/23/2014 23/10/2014 23/10/2014 23/10/2014 23/10/2014 23/10/2014 19:00:03 19:00:04 19:00:05 19:00:06 19:00:08 19:00:09 19:00:10 19:00:11 19:00:12 19:00:17 19:00:18 19:00:19 19:00:27 19:00:29 19:00:32 19:00:34 19:01:52 18:00:01 18:00:10 18:00:14 18:00:16 18:00:22 Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 .

23/10/2014 23/10/2014 23/10/2014 23/10/2014 23/10/2014 23/10/2014 23/10/2014 23/10/2014 23/10/2014 23/10/2014 23/10/2014 23/10/2014 23/10/2014 23/10/2014 23/10/2014 23/10/2014 23/10/2014 23/10/2014 23/10/2014 23/10/2014 23/10/2014 23/10/2014 23/10/2014 23/10/2014 23/10/2014 23/10/2014 23/10/2014 23/10/2014 23/10/2014 23/10/2014 23/10/2014 23/10/2014 23/10/2014 23/10/2014 18:00:24 18:00:28 18:00:43 18:00:57 18:01:00 18:01:02 18:01:21 18:01:34 18:01:38 18:01:39 18:01:48 18:01:52 18:01:55 18:02:02 18:02:08 18:02:16 18:02:23 18:02:25 18:02:27 18:03:16 18:04:00 18:04:29 18:04:53 18:08:31 18:09:00 18:09:05 18:09:16 18:12:49 18:16:46 18:20:27 18:28:03 18:29:07 18:36:30 19:29:20 Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 .

Employee No.
06685
06724
06610
04289
06436
06691
06651
06621
06646
04720

Name
NGUYEN THE THANH
PHAM VAN LONG
PHAM VAN CUONG
NGUYEN VAN THANH
LE VAN CHAU
NGUYEN BA NHUNG
Luu Van An
NGUYEN VAN THU
HOANG VAN HAO
VO VAN HOAN

06671
06619
05310
06392
06620
06206
06721
03920
06707
06716
06722
06458
06708
06477
06435

NGUYEN BA CHUNG
HOANG DAT SI
LE XUAN BO
CAO VAN TIEN
TRINH THANG
LE NGOC HIEN
LE DINH THANH
NGUYEN BA CHUONG
TRINH VAN CUONG
TRAN VAN TRUONG
DANG VIET GIANG
LE XUAN MUOI
CAO ICH THANH
MAI VAN VUONG
QUACH QUANG
CUONG
NGUYEN MANH NGA

06683
06467
06428
06222
03969
06612
06662
06460
06229
06689
06647
06658
02826
06379
06379
06658
05439
00966
03092
06140
06228
06699
05583
06690

DUONG CONG TU
NGUYEN VAN ANH
TRUONG NGOC LOI
LE VAN NANG
HOANG DAT DUNG
LE DINH THIEN
PHAM VAN NAM
TRINH NAM GIANG
LE VAN NGOC
TRINH HONG QUANG
NGUYEN NGOC DIEP
MAI VAN LONG
LE THANH DONG
LE THANH DONG
NGUYEN NGOC DIEP
DINH XUAN HA
LE NGOC MANH
NGUYEN TRUNG
TRUONG
LE THE HOA
LE CONG BINH
LE VAN CUONG
DOAN VAN TUNG
DO VAN NAM

04894
06383
06700
06660

MAI HUY LUONG
TRAN VAN HIEN
NGUYEN VAN HUNG
TRINH BA DUY

Card No.
02754270
03156129
03232119
13122727
02604153
02706727
02510895
11953234
12923325
12342542
13250619
02619381
03231737
02706742
02207937
03234155
02703253
03040243
22948440
07845206
03039483
12263762
02833712
02741490
12309959
02804679

Company
DOI LM1
DOI LM1
DOI LM1
DOI LM1
DOI LM1
DOI LM1
DOI LM1
DOI LM1
DOI LM1
DOI LM1

Department
CONG NHAN
CONG NHAN
CONG NHAN
CONG NHAN
CONG NHAN
CONG NHAN
CONG NHAN
CONG NHAN
CONG NHAN
CONG NHAN

DOI LM1
DOI LM1
DOI LM1
DOI LM1
DOI LM1
DOI LM1
DOI LM1
DOI LM1
DOI LM1
DOI LM1
DOI LM1
DOI LM1
DOI LM1
DOI LM1
DOI LM1

CONG NHAN
CONG NHAN
CONG NHAN
CONG NHAN
CONG NHAN
CONG NHAN
CONG NHAN
CONG NHAN
CONG NHAN
CONG NHAN
CONG NHAN
CONG NHAN
CONG NHAN
CONG NHAN
CONG NHAN

02754245
02708369
07837085
02703250
02854317
22332925
03241838
02833900
03146194
08640233
02708437
12951141
02832934
07838478
04818126
04818126
02832934
10023839
08262386
10606626

DOI LM1

CONG NHAN

DOI LM1
DOI LM1
DOI LM1
DOI LM1
DOI LM1
DOI LM1
DOI LM1
DOI LM1
DOI LM1
DOI LM1
DOI LM1
DOI LM1
DOI LM1
DOI LM1
DOI LM1
DOI LM1
DOI LM1
DOI LM1

CONG NHAN
CONG NHAN
CONG NHAN
CONG NHAN
CONG NHAN
CONG NHAN
CONG NHAN
CONG NHAN
CONG NHAN
CONG NHAN
CONG NHAN
CONG NHAN
CONG NHAN
CONG NHAN
CONG NHAN
CONG NHAN
CONG NHAN
CONG NHAN

03236618
12342342
02619409
13719898
02747050
10561128
08262435
02842244
02758363
02831235

DOI LM1
DOI LM1
DOI LM1
DOI LM1
DOI LM1

CONG NHAN
CONG NHAN
CONG NHAN
CONG NHAN
CONG NHAN

DOI LM1
DOI LM1
DOI LM1
DOI LM1

CONG NHAN
CONG NHAN
CONG NHAN
CONG NHAN

06469
06698
06674
06664
06615
06656
06659
06653
12107
06709
06616
06434
06472
06431
06474
06386
06086
06713
06670
06667
06727
06705
06208
06460
02140
06784
06715
02032
06776
01150
05638
03624
03670
04037
06701
06292
01945
02902
06576
06714
00556
03054
03528
05054
03709
06605
06605
06462
04179
00611
11107
06226
01521
05993
02309
02794
05316
04470

PHAM BA TUAN
DO THANH LONG
TRAN QUOC LOI
PHAM VAN KHOA
NGUYEN TRONG
HUYNH
HOANG VAN MINH
LE HUU DUY
NGUYEN XUAN
QUANG
LE DINH THACH
LE VIET THANH
NGUYEN VAN LINH
NGUYEN VAN CUONG
LE SY TU
LE XUAN BAN
NGUYEN TRONG
NGUYEN VAN HUNG
NGUYEN VAN LONG
NGUYEN TRONG
THUY
LE DINH TRUNG
LUONG KE TRUNG
HO SY KIEN
LE THE THINH
HO SY NHAM
PHAM VAN NAM
Ha Van Tuan
Ho Sy Binh
Cu Thanh Binh
Nguyen Xuan Cung
Ngo Ngoc Tuan
Ngo Tri Huy
Trinh Van Giang
Trinh Van Duong
Tran Van Cuong
Tran The Cuong
Do Xuan Tuan
Nguyen Van Thanh
Le Dinh Manh
Nguyen Van Duy
Vu Trong Hung
Nguyen Tuan Anh
Tuong Duy Tien
Nguyen Van Trung
Dao Trong Thin
Nguyen Danh Thanh
Le Anh Phuong
Nguyen Van Quy
Nguyen Van Quy
Mac Dang Nghia
Duong Van Tuyen
Nguyen Ta Quyen
Le T Ngoc Tho
Tran Van Sy
Bui Khac Thuat
Tran Cao Thang
Ngo Duc Trinh
Bui Khac Chinh
Nguyen Duc Cuong
Nguyen Xuan Duong

13148661
02747045
02741744
12259416
03234880

DOI LM1
DOI LM1
DOI LM1
DOI LM1
DOI LM1

CONG NHAN
CONG NHAN
CONG NHAN
CONG NHAN
CONG NHAN

02708436
02833743
02840634

DOI LM1
DOI LM1
DOI LM1

CONG NHAN
CONG NHAN
CONG NHAN

07842016
02708424
03241349
13244549
08245586
02761370
02201722
13104829
14665057
07843442

DOI LM1
DOI LM1
DOI LM1
DOI LM1
DOI LM1
DOI LM1
DOI LM1
DOI LM1
DOI LM1
DOI LM1

CONG NHAN
CONG NHAN
CONG NHAN
CONG NHAN
CONG NHAN
CONG NHAN
CONG NHAN
CONG NHAN
BAN AN TOAN
CONG NHAN

02708426
08264823
08116978
07844986
11962491
03146194
17644379
03046204
13321147
05916044
02655489
11613272
13106329
03237845
24620771
21641042
02328908
03145038
21816819
15948316
10357106
08640167
17420907
13016003
07307977
08127452
19138206
10238618
10238618
10516937
13118476
10711893
08525639
13204679
21500188
04211809
13352926
21403471
12305444
09445873

DOI LM1
DOI LM1
DOI LM1
DOI LM1
DOI LM1
DOI LM1
Nghi Son
Nghi Son
Nghi Son
Nghi Son
Nghi Son
Nghi Son
Nghi Son
Nghi Son
Nghi Son
Nghi Son
Nghi Son
Nghi Son
Nghi Son
Nghi Son
Nghi Son
Nghi Son
Nghi Son
Nghi Son
Nghi Son
Nghi Son
Nghi Son
Nghi Son
Nghi Son
Nghi Son
Nghi Son
Nghi Son
Nghi Son
Nghi Son
Nghi Son
Nghi Son
Nghi Son
Nghi Son
Nghi Son
Nghi Son

CONG NHAN
CONG NHAN
CONG NHAN
CONG NHAN
CONG NHAN
CONG NHAN
XDCX
To4_Tuyen
To2 _ Tien
To1 _ Thia
Van Phong
To4_Tuyen
To4_Tuyen
Van Phong
To9_Suc
To3_Thieu
To Huy
To4_Tuyen
To5_Quan
To Huy
To Huy
To2 _ Tien
Van Phong
Van Phong
To_Thinh STG
To3_Thieu
To Huy
To4_Tuyen
To4_Tuyen
Doi Bao on
To4_Tuyen
Van Phong
Van Phong
To4_Tuyen
To4_Tuyen
To4_Tuyen
To4_Tuyen
To4_Tuyen
To4_Tuyen
To4_Tuyen

04154
05409
05035
05172
12349
Employee No.
00556
06605
02140
06715
02794
06226
01521
05054
06784
02309
05054
05316
06462
04179
05035
05172
06576
06714
02032
05638
04037
01150
03670
03709
02902
03528
06701
01945
11107
01301
00611
03651
12349
04154
03054
05993
06776
04470
05409
12107
06086
03920
06379
06660
06685
03092
00966
06659
06616
06428
06434
06671
06721
06685
06222

Vi Van Thi
Nguyen Duy Tung
Pham Van Cuong
Nguyen Van Thoa
Do T Minh Trang
Name
Tuong Duy Tien
Nguyen Van Quy
Ha Van Tuan
Cu Thanh Binh
Bui Khac Chinh
Tran Van Sy
Bui Khac Thuat
Nguyen Danh Thanh
Ho Sy Binh
Ngo Duc Trinh
Nguyen Danh Thanh
Nguyen Duc Cuong
Mac Dang Nghia
Duong Van Tuyen
Pham Van Cuong
Nguyen Van Thoa
Vu Trong Hung
Nguyen Tuan Anh
Nguyen Xuan Cung
Trinh Van Giang
Tran The Cuong
Ngo Tri Huy
Tran Van Cuong
Le Anh Phuong
Nguyen Van Duy
Dao Trong Thin
Do Xuan Tuan
Le Dinh Manh
Le T Ngoc Tho
Mai Tuan Anh
Nguyen Ta Quyen
Nguyen Thi Hoa
Do T Minh Trang
Vi Van Thi
Nguyen Van Trung
Tran Cao Thang
Ngo Ngoc Tuan
Nguyen Xuan Duong
Nguyen Duy Tung
LE DINH THACH
NGUYEN VAN LONG
NGUYEN BA CHUONG
LE THANH DONG
TRINH BA DUY
NGUYEN THE THANH
NGUYEN TRUNG
TRUONG
LE NGOC MANH
LE HUU DUY
NGUYEN VAN LINH
NGUYEN VAN ANH
NGUYEN VAN CUONG
NGUYEN BA CHUNG
LE DINH THANH
NGUYEN THE THANH
TRUONG NGOC LOI

22656185
09457114
09443575
00014874
02706760
Card No.
17420907
10238618
17644379
13321147
21403471
13204679
21500188
08127452
03046204
13352926
08127452
12305444
10516937
13118476
09443575
00014874
10357106
08640167
05916044
13106329
21641042
11613272
24620771
19138206
15948316
07307977
02328908
21816819
08525639
10533480
10711893
10456484
02706760
22656185
13016003
04211809
02655489
09445873
09457114
07842016
14665057
22948440
04818126
02831235
02754270
10606626

Nghi Son
Nghi Son
Nghi Son
Nghi Son
Nghi Son
Company
Nghi Son
Nghi Son
Nghi Son
Nghi Son
Nghi Son
Nghi Son
Nghi Son
Nghi Son
Nghi Son
Nghi Son
Nghi Son
Nghi Son
Nghi Son
Nghi Son
Nghi Son
Nghi Son
Nghi Son
Nghi Son
Nghi Son
Nghi Son
Nghi Son
Nghi Son
Nghi Son
Nghi Son
Nghi Son
Nghi Son
Nghi Son
Nghi Son
Nghi Son
Nghi Son
Nghi Son
Nghi Son
Nghi Son
Nghi Son
Nghi Son
Nghi Son
Nghi Son
Nghi Son
Nghi Son
DOI LM1
DOI LM1
DOI LM1
DOI LM1
DOI LM1
DOI LM1
DOI LM1

Van Phong
To4_Tuyen
To4_Tuyen
To4_Tuyen
Van Phong
Department
Van Phong
To4_Tuyen
XDCX
To2 _ Tien
To4_Tuyen
To4_Tuyen
To4_Tuyen
To3_Thieu
To4_Tuyen
To4_Tuyen
To3_Thieu
To4_Tuyen
Doi Bao on
To4_Tuyen
To4_Tuyen
To4_Tuyen
To Huy
To2 _ Tien
To1 _ Thia
To4_Tuyen
To3_Thieu
To4_Tuyen
To9_Suc
To Huy
To Huy
To_Thinh STG
To Huy
To5_Quan
Van Phong
Van Phong
Van Phong
Van Phong
Van Phong
Van Phong
Van Phong
To4_Tuyen
Van Phong
To4_Tuyen
To4_Tuyen
CONG NHAN
BAN AN TOAN
CONG NHAN
CONG NHAN
CONG NHAN
CONG NHAN
CONG NHAN

08262386
02833743
03241349
02703250
13244549
02619381
03040243
02754270
02854317

DOI LM1
DOI LM1
DOI LM1
DOI LM1
DOI LM1
DOI LM1
DOI LM1
DOI LM1
DOI LM1

CONG NHAN
CONG NHAN
CONG NHAN
CONG NHAN
CONG NHAN
CONG NHAN
CONG NHAN
CONG NHAN
CONG NHAN

06140 06392 06651 06705 06436 06619 06620 06458 06664 06656 06709 06670 06713 LE THE HOA CAO VAN TIEN Luu Van An LE THE THINH LE VAN CHAU HOANG DAT SI TRINH THANG LE XUAN MUOI PHAM VAN KHOA HOANG VAN MINH LE VIET THANH LE DINH TRUNG NGUYEN TRONG THUY 06674 04720 05439 06727 TRAN QUOC LOI VO VAN HOAN DINH XUAN HA HO SY KIEN 04894 05583 06698 06724 06467 03969 06722 06716 06699 06469 06667 06646 06621 06653 06206 06700 06474 06689 06208 06612 06229 06460 06708 06477 05310 MAI HUY LUONG DOAN VAN TUNG DO THANH LONG PHAM VAN LONG DUONG CONG TU LE VAN NANG DANG VIET GIANG TRAN VAN TRUONG LE VAN CUONG PHAM BA TUAN LUONG KE TRUNG HOANG VAN HAO NGUYEN VAN THU NGUYEN XUAN QUANG LE VAN NANG DUONG CONG TU LE NGOC HIEN NGUYEN XUAN QUANG LE NGOC HIEN NGUYEN VAN HUNG NGUYEN TRONG LE VAN NGOC HO SY NHAM HOANG DAT DUNG TRINH NAM GIANG PHAM VAN NAM CAO ICH THANH MAI VAN VUONG LE XUAN BO 04289 06610 06689 06208 06612 06229 06460 06708 06477 NGUYEN VAN THANH PHAM VAN CUONG LE VAN NGOC HO SY NHAM HOANG DAT DUNG TRINH NAM GIANG PHAM VAN NAM CAO ICH THANH MAI VAN VUONG 03969 06467 06206 06653 03236618 02207937 02510895 07844986 02604153 03231737 03234155 02833712 12259416 02708436 02708424 02708426 07843442 DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 CONG NHAN CONG NHAN CONG NHAN CONG NHAN CONG NHAN CONG NHAN CONG NHAN CONG NHAN CONG NHAN CONG NHAN CONG NHAN CONG NHAN CONG NHAN DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 CONG NHAN CONG NHAN CONG NHAN CONG NHAN DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 CONG NHAN CONG NHAN CONG NHAN CONG NHAN CONG NHAN CONG NHAN CONG NHAN CONG NHAN CONG NHAN CONG NHAN CONG NHAN CONG NHAN CONG NHAN CONG NHAN 22332925 07837085 02703253 02840634 DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 CONG NHAN CONG NHAN CONG NHAN CONG NHAN 02703253 02758363 02201722 02708437 11962491 03241838 08640233 03146194 02741490 12309959 02706742 13250619 13122727 03232119 02708437 11962491 03241838 08640233 03146194 02741490 12309959 DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 CONG NHAN CONG NHAN CONG NHAN CONG NHAN CONG NHAN CONG NHAN CONG NHAN CONG NHAN CONG NHAN CONG NHAN CONG NHAN DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 CONG NHAN CONG NHAN CONG NHAN CONG NHAN CONG NHAN CONG NHAN CONG NHAN CONG NHAN CONG NHAN 02708369 02741744 12342542 10023839 08116978 10561128 08262435 13719898 02747045 03156129 07837085 22332925 12263762 03039483 02619409 13148661 08264823 12923325 11953234 02840634 .

05310 LE XUAN BO 04289 06610 Employee No. 17644379 12305444 10516937 10238618 02655489 10711893 21816819 07307977 04211809 22656185 13352926 10357106 13106329 21641042 24620771 11613272 21500188 09445873 09457114 03046204 21403471 13321147 05916044 08127452 19138206 00014874 13118476 09443575 08640167 15948316 02328908 13204679 12337340 02706760 10456484 03237845 08525639 02708424 02833743 02510895 02604153 02708369 03040243 02754270 03236618 02831235 02619381 07842016 04818126 22948440 12923325 13148661 02619409 12263762 02741744 03039483 10023839 DOI LM1 CONG NHAN DOI LM1 DOI LM1 Company Nghi Son Nghi Son Nghi Son Nghi Son Nghi Son Nghi Son Nghi Son Nghi Son Nghi Son Nghi Son Nghi Son Nghi Son Nghi Son Nghi Son Nghi Son Nghi Son Nghi Son Nghi Son Nghi Son Nghi Son Nghi Son Nghi Son Nghi Son Nghi Son Nghi Son Nghi Son Nghi Son Nghi Son Nghi Son Nghi Son Nghi Son Nghi Son Nghi Son Nghi Son Nghi Son Nghi Son Nghi Son DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 CONG NHAN CONG NHAN Department XDCX To4_Tuyen Doi Bao on To4_Tuyen Van Phong Van Phong To5_Quan To_Thinh STG To4_Tuyen Van Phong To4_Tuyen To Huy To4_Tuyen To3_Thieu To9_Suc To4_Tuyen To4_Tuyen To4_Tuyen To4_Tuyen To4_Tuyen To4_Tuyen To2 _ Tien To1 _ Thia To3_Thieu To Huy To4_Tuyen To4_Tuyen To4_Tuyen To2 _ Tien To Huy To Huy To4_Tuyen To4_Tuyen Van Phong Van Phong Van Phong Van Phong CONG NHAN CONG NHAN CONG NHAN CONG NHAN DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 CONG NHAN CONG NHAN CONG NHAN CONG NHAN CONG NHAN CONG NHAN CONG NHAN CONG NHAN CONG NHAN CONG NHAN CONG NHAN CONG NHAN CONG NHAN CONG NHAN CONG NHAN . 02140 05316 06462 06605 06776 00611 01945 03528 05993 04154 02309 06576 05638 04037 03670 01150 01521 04470 05409 06784 02794 06715 02032 05054 03709 05172 04179 05035 06714 02902 06701 06226 06437 12349 03651 03624 11107 06709 06659 06651 06436 NGUYEN VAN THANH PHAM VAN CUONG Name Ha Van Tuan Nguyen Duc Cuong Mac Dang Nghia Nguyen Van Quy Ngo Ngoc Tuan Nguyen Ta Quyen Le Dinh Manh Dao Trong Thin Tran Cao Thang Vi Van Thi Ngo Duc Trinh Vu Trong Hung Trinh Van Giang Tran The Cuong Tran Van Cuong Ngo Tri Huy Bui Khac Thuat Nguyen Xuan Duong Nguyen Duy Tung Ho Sy Binh Bui Khac Chinh Cu Thanh Binh Nguyen Xuan Cung Nguyen Danh Thanh Le Anh Phuong Nguyen Van Thoa Duong Van Tuyen Pham Van Cuong Nguyen Tuan Anh Nguyen Van Duy Do Xuan Tuan Tran Van Sy Cao Van Chien Do T Minh Trang Nguyen Thi Hoa Trinh Van Duong Le T Ngoc Tho LE VIET THANH LE HUU DUY Luu Van An LE VAN CHAU 06721 06685 06140 06660 06671 12107 06379 03920 06646 06469 06699 06722 06674 06716 05439 LE DINH THANH NGUYEN THE THANH LE THE HOA TRINH BA DUY NGUYEN BA CHUNG LE DINH THACH LE THANH DONG NGUYEN BA CHUONG HOANG VAN HAO PHAM BA TUAN LE VAN CUONG DANG VIET GIANG TRAN QUOC LOI TRAN VAN TRUONG DINH XUAN HA 02706742 13250619 13122727 03232119 Card No.

02619381 02741744 02706727 07845206 22948440 12309959 02706742 13122727 02703250 12259416 02747050 03234155 02833712 03231737 07842016 02207937 03236618 02854317 02741490 13244549 03241838 02833743 03241349 02708437 22332925 07837085 03146194 02754245 DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 Company DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 CONG NHAN CONG NHAN CONG NHAN CONG NHAN CONG NHAN CONG NHAN CONG NHAN CONG NHAN CONG NHAN CONG NHAN CONG NHAN CONG NHAN CONG NHAN CONG NHAN CONG NHAN CONG NHAN CONG NHAN CONG NHAN CONG NHAN CONG NHAN Department CONG NHAN CONG NHAN CONG NHAN CONG NHAN CONG NHAN CONG NHAN CONG NHAN CONG NHAN CONG NHAN CONG NHAN CONG NHAN CONG NHAN CONG NHAN CONG NHAN CONG NHAN CONG NHAN CONG NHAN CONG NHAN CONG NHAN CONG NHAN CONG NHAN CONG NHAN CONG NHAN CONG NHAN CONG NHAN CONG NHAN CONG NHAN CONG NHAN . 06671 06674 06691 06707 03920 06477 05310 04289 06428 06664 06690 06620 06458 06619 12107 06392 06140 06222 06708 06434 06612 06659 06616 06689 03969 06467 06460 06683 LUONG KE TRUNG NGUYEN BA NHUNG NGUYEN TRUNG TRUONG NGUYEN BA NHUNG NGUYEN VAN LINH LE NGOC MANH NGUYEN VAN THU CAO VAN TIEN NGUYEN TRONG THUY LE DINH TRUNG DOAN VAN TUNG PHAM VAN LONG DO THANH LONG MAI HUY LUONG LE XUAN MUOI TRINH THANG HOANG DAT SI PHAM VAN KHOA HOANG VAN MINH TRINH VAN CUONG TRINH VAN CUONG NGUYEN VAN ANH NGUYEN MANH NGA HO SY KIEN LE THE THINH NGUYEN VAN HUNG NGUYEN TRONG NGUYEN VAN CUONG TRUONG NGOC LOI Name NGUYEN BA CHUNG TRAN QUOC LOI NGUYEN BA NHUNG TRINH VAN CUONG NGUYEN BA CHUONG MAI VAN VUONG LE XUAN BO NGUYEN VAN THANH NGUYEN VAN ANH PHAM VAN KHOA DO VAN NAM TRINH THANG LE XUAN MUOI HOANG DAT SI LE DINH THACH CAO VAN TIEN LE THE HOA TRUONG NGOC LOI CAO ICH THANH NGUYEN VAN CUONG HOANG DAT DUNG LE HUU DUY NGUYEN VAN LINH LE VAN NGOC LE VAN NANG DUONG CONG TU PHAM VAN NAM NGUYEN MANH NGA 08264823 02706727 10606626 DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 CONG NHAN CONG NHAN CONG NHAN 02706727 03241349 08262386 11953234 02207937 10561128 07843442 DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 CONG NHAN CONG NHAN CONG NHAN CONG NHAN CONG NHAN DOI LM1 CONG NHAN 02708426 13719898 03156129 02747045 08262435 02833712 03234155 03231737 12259416 02708436 07845206 07845206 02703250 02754245 08116978 07844986 02758363 02201722 13244549 02854317 Card No.06667 06691 03092 06691 06616 00966 06621 06392 06713 06670 05583 06724 06698 04894 06458 06620 06619 06664 06656 06707 06707 06428 06683 06727 06705 06700 06474 06434 06222 Employee No.

06685 06610 06229 00966 NGUYEN THE THANH PHAM VAN CUONG TRINH NAM GIANG LE NGOC MANH 06651 Luu Van An 03092 NGUYEN TRUNG TRUONG HOANG VAN MINH LE DINH THANH LE THANH DONG LE VAN CHAU DINH XUAN HA TRINH BA DUY NGUYEN XUAN QUANG HO SY NHAM HOANG VAN MINH MAI VAN LONG LE SY TU TRAN VAN HIEN QUACH QUANG CUONG LE DINH THIEN NGUYEN TRONG HUYNH LE CONG BINH TRINH HONG QUANG LE XUAN BAN NGUYEN NGOC DIEP MAI HUY LUONG NGUYEN TRONG THUY LUONG KE TRUNG NGUYEN TRONG THUY PHAM BA TUAN LE NGOC HIEN PHAM VAN LONG DOAN VAN TUNG NGUYEN VAN THU LE VAN CUONG LE DINH TRUNG NGUYEN VAN HUNG DO THANH LONG LE THE THINH NGUYEN TRONG HOANG VAN HAO LE VIET THANH HO SY KIEN DANG VIET GIANG VO VAN HOAN NGUYEN VAN LONG Tran Van Sy Vu Trong Hung Nguyen Danh Thanh Tran Van Cuong Nguyen Xuan Cung 06656 06721 06379 06436 05439 06660 06653 06208 06656 02826 06472 06383 06435 06662 06615 06228 06647 06431 06658 04894 06713 06667 06713 06469 06206 06724 05583 06621 06699 06670 06700 06698 06705 06474 06646 06709 06727 06722 04720 06086 06226 06576 05054 03670 02032 02754270 03232119 08640233 08262386 10561128 02708369 02510895 13250619 10606626 DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 CONG NHAN CONG NHAN CONG NHAN CONG NHAN DOI LM1 CONG NHAN DOI LM1 CONG NHAN 02708436 03040243 04818126 02604153 10023839 02831235 02840634 DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 CONG NHAN CONG NHAN CONG NHAN CONG NHAN CONG NHAN CONG NHAN CONG NHAN 11962491 02708436 07838478 08245586 02842244 02804679 DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 CONG NHAN CONG NHAN CONG NHAN CONG NHAN CONG NHAN CONG NHAN 02833900 03234880 DOI LM1 DOI LM1 CONG NHAN CONG NHAN 12342342 12951141 02761370 02832934 08262435 07843442 DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 CONG NHAN CONG NHAN CONG NHAN CONG NHAN CONG NHAN CONG NHAN 08264823 07843442 DOI LM1 DOI LM1 CONG NHAN CONG NHAN 13148661 02703253 03156129 13719898 11953234 02619409 02708426 02758363 02747045 07844986 02201722 12923325 02708424 08116978 12263762 12342542 14665057 13204679 10357106 08127452 24620771 05916044 DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 Nghi Son Nghi Son Nghi Son Nghi Son Nghi Son CONG NHAN CONG NHAN CONG NHAN CONG NHAN CONG NHAN CONG NHAN CONG NHAN CONG NHAN CONG NHAN CONG NHAN CONG NHAN CONG NHAN CONG NHAN CONG NHAN CONG NHAN CONG NHAN BAN AN TOAN To4_Tuyen To Huy To3_Thieu To9_Suc To1 _ Thia .

02309 06784 04037 02902 06714 06715 00556 05409 02794 01521 06462 04179 06437 01150 05638 06701 03528 03709 03709 01945 02140 00611 05316 05993 11107 03651 05035 05172 03054 06605 06776 04470 12349 04154 Ngo Duc Trinh Ho Sy Binh Tran The Cuong Nguyen Van Duy Nguyen Tuan Anh Cu Thanh Binh Tuong Duy Tien Nguyen Duy Tung Bui Khac Chinh Bui Khac Thuat Mac Dang Nghia Duong Van Tuyen Cao Van Chien Ngo Tri Huy Trinh Van Giang Do Xuan Tuan Dao Trong Thin Le Anh Phuong Le Anh Phuong Le Dinh Manh Ha Van Tuan Nguyen Ta Quyen Nguyen Duc Cuong Tran Cao Thang Le T Ngoc Tho Nguyen Thi Hoa Pham Van Cuong Nguyen Van Thoa Nguyen Van Trung Nguyen Van Quy Ngo Ngoc Tuan Nguyen Xuan Duong Do T Minh Trang Vi Van Thi 13352926 03046204 21641042 15948316 08640167 13321147 17420907 09457114 21403471 21500188 10516937 13118476 12337340 11613272 13106329 02328908 07307977 19138206 19138206 21816819 17644379 10711893 12305444 04211809 08525639 10456484 09443575 00014874 13016003 10238618 02655489 09445873 02706760 22656185 Nghi Son Nghi Son Nghi Son Nghi Son Nghi Son Nghi Son Nghi Son Nghi Son Nghi Son Nghi Son Nghi Son Nghi Son Nghi Son Nghi Son Nghi Son Nghi Son Nghi Son Nghi Son Nghi Son Nghi Son Nghi Son Nghi Son Nghi Son Nghi Son Nghi Son Nghi Son Nghi Son Nghi Son Nghi Son Nghi Son Nghi Son Nghi Son Nghi Son Nghi Son To4_Tuyen To4_Tuyen To3_Thieu To Huy To2 _ Tien To2 _ Tien Van Phong To4_Tuyen To4_Tuyen To4_Tuyen Doi Bao on To4_Tuyen To4_Tuyen To4_Tuyen To4_Tuyen To Huy To_Thinh STG To Huy To Huy To5_Quan XDCX Van Phong To4_Tuyen To4_Tuyen Van Phong Van Phong To4_Tuyen To4_Tuyen Van Phong To4_Tuyen Van Phong To4_Tuyen Van Phong Van Phong .

CÔNG TY CỔ PHẦN LILAMA 69-1 DỰ ÁN LỌC HÓA DẦU NGHI SƠN DANH SÁCH CBCNV RỜI KHỎI DỰ ÁN TT 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 32 33 34 Test 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 32 33 34 MNV 12312 12208 03375 00628 04816 09568 09033 04989 12212 12109 12108 12197 10045 12104 12198 12203 12100 12110 12206 12196 12195 12096 12210 12209 12101 12201 12204 12102 06443 06625 05049 06725 06711 06679 MPL E34 W22 W04 F02 W10 E34 E34 W16 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W04 W04 W04 W04 W04 W04 Tổng số ngƣời Họ và đệm Trịnh Thị Trịnh Đình Đỗ Quang Vũ Bá Lã Văn Lê Thị Trần Thị Hoàng Tùng Lê Văn Lê Thế Nguyễn Bá Lê Khắc Nguyễn Đức Hồ Ngọc Vũ Trọng Nguyễn Hữu Nguyễn Đình Nguyễn Đình Nguyễn Hữu Cao Văn Nguyễn Thế Trịnh Hùng Lê Hữu Nguyễn Văn Hà Văn Lê Huy Lê Vinh Nguyễn Văn Nguyễn Trọng Lê Văn Bùi Văn Nguyễn Trọng Trương Xuân Hồ Sỹ 35 Tên Tình Tƣ Hùng Thủy Hoa Ngọc Loan Lâm Trung Trí Trang Duy Anh Tuấn Hùng Quân Lƣơng Trƣờng Tùng Chiến Cƣờng Đức Thi Thập Sinh Luận Tuấn Sơn Độ Hiếu Năm Thành Thảo Lĩnh Ngày sinh 7/26/1968 10/01/1990 02/07/1987 14/09/1971 01/08/1993 08/05/1950 11/12/1968 03/09/1991 01/07/1989 17/03/1989 26/10/1988 12/11/1989 02/04/1995 06/05/1991 17/7/1993 03/04/1992 10/02/1991 10/08/1989 17/10/1992 18/4/1990 17/1/1987 19/11/1989 20/6/1988 09/06/1994 02/05/1987 06/02/1995 10/01/1992 10/10/1993 13/08/1991 24/10/1990 26/05/1990 21/11/1988 18/08/1990 03/11/2014 NN BL LĐPT 1/5 LĐPT 1/5 Công nghệ hàn 3/7 Lắp máy 5/7 TC vận hành cần trục 2/7 LĐPT 1/5 LĐPT 1/5 Cao đẳng CNKT Xây dựng 3/7 LĐPT 1/5 LĐPT 1/5 LĐPT 1/5 LĐPT 1/5 LĐPT 1/5 LĐPT 1/5 LĐPT 1/5 LĐPT 1/5 LĐPT 1/5 LĐPT 1/5 LĐPT 1/5 LĐPT 1/5 LĐPT 1/5 LĐPT 1/5 LĐPT 1/5 LĐPT 1/5 LĐPT 1/5 LĐPT 1/5 LĐPT 1/5 LĐPT 1/5 Trung cấp nghề hàn 2/7 Cao Đẳng Nhiệt Điện 3/7 Điện 3/7 Trung cấp Hệ thống điện 2/7 Điện xí nghiệp 3/7 Cao đẳng Lắp đặt thiết bị cơ 3/7 khí HTHĐ Dưới 3T Dưới 3T 1 năm KTH 1 năm Dưới 3T Dưới 3T 1 năm Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T Công việc đang thực hiện Nấu ăn Thợ xây dựng Thợ CT KCT Tổ trưởng Thợ cẩu trục Nhân viên nấu ăn Nhân viên nấu ăn Thợ CT KCT W5 Thợ lắp đặt Thợ lắp đặt Thợ lắp đặt Thợ xây dựng Thợ xây dựng Thợ xây dựng Thợ lắp đặt Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Thợ CT KCT Thợ CT KCT Thợ CT KCT Thợ CT KCT Thợ CT KCT Thợ CT KCT .

35 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 32 33 34 35 35 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 32 33 34 35 01578 00390 01002 03547 03051 01155 03635 00808 01366 02357 01682 01067 04572 E29 Ngô Xuân Hải W06 W06 W06 W06 W06 W06 W06 W06 W06 W06 W06 W06 THẦU PHỤ Đội Hàn Đào Văn Trương Văn Trần Đức Đào Thanh Nguyễn Ngọc Trương Trọng Nguyễn Văn Trần Văn Phạm Văn Trần Văn Nguyễn Văn Nguyễn Văn Trường Thành Thanh Tuấn Thanh Mạnh Cảnh Trưởng Tĩnh Tuân Đoàn Dũng 12/09/1985 Điện 15/08/1987 5/30/1990 9/20/1984 2/11/1990 9/8/1984 2/18/1987 6/6/1980 1/31/1989 7/14/1990 7/11/1988 5/20/1988 6/10/1989 Trung cấp hàn (3G-6G) Hàn điện (2G-3G-4G-6G) Hàn điện (2G-3G-4G-6G) Hàn điện (6G) Hàn điện (6G) Hàn điện (6G) Hàn điện (6G) Hàn điện (6G) Hàn điện (2G-3G-6G) Hàn điện (2G-3G-6G) Hàn điện (2G-3G-4G-6G) Hàn (6G) 3/7 3 năm 2/7 4/7 3/7 3/7 3/7 2/7 4/7 3/7 3/7 2/7 3/7 3/7 Dưới 3T KTH KTH 3 năm KTH 1 năm KTH 3 năm 3 năm KTH KTH 1 năm Thợ điện thi công Hàn 6G Hàn 6G Hàn 6G Hàn 6G Hàn 6G Hàn 6G Hàn 6G Hàn 6G Hàn 6G Hàn 6G Hàn 6G Hàn 6G .

36 37 38 39 40 41 42 43 44 45 46 47 48 49 36 37 38 39 40 41 42 43 44 45 46 47 48 49 Lái cẩu thuê ngoài Đội xây dựng cƣ xá Công ty CP XD&TM Linh Anh .

169 01674.Tĩnh Gia .Thanh Hóa 173760513 16/10/2014 Xuân Trường .Vụ Bản.Thanh Hóa 171206251 01/07/2014 TT Gỏi.Tĩnh Gia .Tĩnh Gia .Tĩnh Gia .Thanh Hóa 173029012 16/10/2014 Hải Hòa .Thanh Hóa 173057137 16/10/2014 Hải Thanh .Tĩnh Gia .Tĩnh Gia .Thanh Hóa 172168238 16/10/2014 Ninh Hải .TP Ninh Bình .Tĩnh Gia .Quảng Xương .Tĩnh Gia .Quảng Xương .Thanh Hóa 173818957 16/10/2014 Tùng Lâm .Thanh Hóa 173045060 16/10/2014 Bình Minh .Tĩnh Gia .Tĩnh Gia .Thanh Hóa 170 614 856 Dân Lý .Thanh Hóa 172399824 01/08/2014 Quảng Vọng .Lương Điền -Cẩm Giằng -Hải Dương 24/09/2014 Ninh Sơn .761 Mã tổ Bếp Ngoài Mr Mạnh Mr Tường Mr Tường Bếp Bếp Mr Tường Mr Sơn Mr Hải Mr Hải Mr Hải Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Mạnh Mr Mạnh Mr Mạnh Mr Mạnh Mr Mạnh Mr Mạnh Tốt Khá Trung bình Tốt Khá Trung bình Kém Năng lực Kém Ý thức Lý do giảm Xin nghỉ CDHĐ W LM5 .Thanh Hóa 172 628 769 20/07/2012 Lương Xá .Quỳnh Mai .Triệu Sơn .Tĩnh Gia .Nghệ An 187072961 20/10/2014 Số ĐT 01672 517443 0969 092148 0989 430 823 0974 265 600 0973 448658 0985 936 877 01669 568716 01686 858640 01636 190 353 0985 096 306 0977 181 498 0986 984 095 0982 251 687 0985 076 289 01674 649 187 0988 712 839 01696 839 928 01693 286594 0964 622987 0963 262 923 0975 421658 0979 306 153 0983.Thanh Hóa 173040175 20/10/2014 Quảng Yên .811.Thanh Hóa 173035033 16/10/2014 Tân Trường .Tĩnh Gia .Thanh Hóa 173043292 16/10/2014 Quang Lộc .Nam Định 10/09/2014 Nguyên Bình .Tĩnh Gia .Tĩnh Gia .Ninh Bình 08/10/2014 Thọ Xuân .Thanh Hóa 173737962 16/10/2014 Tùng Lâm .Tĩnh Gia .Thanh Hóa 173757122 16/10/2014 Ninh Hải .Thanh Hóa 231057058 20/10/2014 Đông Quang_Đông Sơn_Thanh Hóa 172594804 20/10/2014 Quảng Phong_Quảng Xương_Thanh Hóa 20/10/2014 Nguyên Bình .Thanh Hóa 173748933 16/10/2014 Quảng Nhàn .999.Tĩnh Gia .Thanh Hóa 173034279 16/10/2014 Mai Lâm .Thanh Hóa 174619532 16/10/2014 Tân Dân .Thanh Hóa 173041263 16/10/2014 Mai Lâm .Thanh Hóa 173041662 16/10/2014 Ninh Hải .Thanh Hóa 173756852 16/10/2014 Mai Lâm .Thanh Hóa 173742445 16/10/2014 Các Sơn .189 01655.121.Nông Cống .ỎI DỰ ÁN Quê quán Số CMT Ngày giảm Nam Giang .Thanh Hóa 173753818 16/10/2014 Hải Hà .Tĩnh Gia .Thọ Xuân .Thanh Hóa 173472273 20/10/2014 Quỳnh Thiện .Hậu Lộc .Thanh Hóa 173762325 16/10/2014 Nguyên Bình .Thanh Hóa 172187655 16/10/2014 Mai Lâm .Tĩnh Gia .Thanh Hóa 173447232 26/6/2014 Minh Nghĩa .Tĩnh Gia .Tĩnh Gia .Quảng Xương .

153 0986 905 628 01659.833 01683 980450 0972 736231 01682 753 865 0987 610623 WNRP WNRP WNRP WNRP WNRP WNRP WNRP WNRP WNRP WNRP WNRP WNRP Đến NMKCT Đến NMKCT Đến NMKCT Đến NMKCT Đến NMKCT Đến NMKCT Đến NMKCT Đến NMKCT Đến NMKCT Đến NMKCT Đến NMKCT Đến NMKCT .Kim Động .Thanh Nho .Đồng Tiến .Thanh Hoá Vĩnh Tiến .Vũ Xá .493.Tiên Lữ .Chí Linh .Ninh Bình Đồng Xá 1 .Diễn Nguyên .989. Ninh Bình Cộng Vũ .Thanh Hóa Quảng Từ .Yên Mô .606.Nghệ An Yên Mật.Hà Tĩnh 186 270 783 21/10/2014 15/10/2014 15/10/2014 15/10/2014 15/10/2014 15/10/2014 15/10/2014 15/10/2014 15/10/2014 15/10/2014 15/10/2014 15/10/2014 15/10/2014 01674 538 671 ĐTC 0984 880402 01668 858 043 01682.Nghệ An Giai Lệ .Yên Từ .Lệ Xá . Kim Sơn.Thái Bình Yên Khánh .Hưng Hà .683 0927 837017 0982.Ninh Bình Minh Hoà .Ninh Bình Xóm 1 B .Ninh Phong .Hưng Yên Phả Lại .Vĩnh Lộc .Hưng Yên Hương Liên.Diễn Châu .Triệu Sơn .Thanh Chương .Hương Khê.Hải Dương An Hòa .

.

Ngày giảm .

.

.

Điện 2/7 Cẩu chuyển 5/7 Lắp máy 3/7 Hàn điện 1/5 Gia công kết cấu thép 3/7 LC 3/7 Vận hành cẩu trục 2/7 Lái xe 1/4 Lắp máy 3/7 Cao đẳng Lắp đặt TBCK 3/7 Trung cấp Điện 2/7 Trung cấp Điện 2/7 Trung cấp Điện 2/7 Sửa chữa ô tô .CÔNG TY CỔ PHẦN LILAMA 69-1 DỰ ÁN LỌC HÓA DẦU NGHI SƠN DANH SÁCH TT 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 32 33 34 35 36 37 38 39 40 41 Test 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 32 33 34 35 36 37 38 39 40 41 MNV MPL 01898 D01 00920 E31 01950 G08 06490 W04 06457 W04 06717 W04 06684 W04 06682 W04 06710 W04 04816 W10 06468 W15 01393 W15 04480 W15 04989 W16 01249 F02 03298 E05 03054 E04 06687 W16 05642 W11 06778 W12 01096 G09 06688 W16 03416 G01 00879 W18 03011 W18 02146 W18 01092 W05 02913 W05 05634 W05 05637 W05 05640 W05 03789 W05 06322 W05 02725 W4163 06693 W16 02123 G04 06677 W16 06292 W16 06600 W16 01434 E27 04786 W07 Tổng số ngƣời Họ và đệm Nguyễn Tiến Hoàng Văn Lê Doãn Nguyễn Thanh Trịnh Văn Vũ Văn Đỗ văn Lê Văn Mai Trung Lã Văn Trần Xuân Nguyễn Văn Lê Đăng Hoàng Tùng Nguyễn Trọng Đặng Văn Nguyễn Văn Nguyễn Hữu Hoàng Trọng Mai Văn Lê Đức Hoàng Văn Nguyễn Văn Nguyễn Văn Vũ Văn Bùi Văn Nguyễn Tuấn Đinh Văn Nguyễn Văn Hà Văn Phạm Văn Vũ Văn Trần Đức Nguyễn Văn Lê Tất Lê Đình Lê Văn Nguyễn Văn Nguyễn Bá Vũ Hoàng Vũ Văn 74 Tên Dũng Hùng Dũng Tùng Mừng Cƣờng Đồng Kiên Kiên Hoa Tuấn Phƣơng Hải Lâm Tuyến Thụ Trung Tuyên Quân Tài Tùng Lợi Đạo Đoàn Quỳnh Nhiên Chung Đoàn Đông Giáp Long Văn Dậu Xuân Hiệp Thành Việt Thành Hòa Hà Công Ngày sinh 26/03/1973 15/11/1977 20/08/1985 27/04/1994 20/12/1989 08/11/1992 03/08/1991 21/04/1992 16/10/1987 01/08/1993 02/10/1991 05/009/1981 25/07/1991 03/09/1991 01/12/1980 11/09/1988 23/02/1987 06/08/1986 13/11/1994 16/09/1992 01/06/1987 16/06/1988 31/08/1979 20/7/1987 28/8/1991 16/07/1986 12/03/1989 10/11/1989 26/7/1994 05/01/1994 22/07/1994 12/08/1983 09/10/1993 07/12/1987 22/06/1988 29/04/1985 15/11/1994 20/4/1988 16/10/1989 10/01/1957 22/07/1989 NN BL KSCK CTM 6/8 Lái xe 3/4 Cơ khí .gò hàn 2/7 TC KT lắp điện 2/7 Điện .điện tử 3/7 Cao đẳng điện công nghiệp 3/7 Cơ khí chế tạo máy (CNKT)3/7 Cao đẳng tin học ứng dụng 3/7 Cao đẳng Hệ thống điện 3/7 TC vận hành cần trục 2/7 Trung cấp Cơ khí CTM 2/7 Nguội 3/7 Trung Cấp KT điện 2/7 Cao đẳng CNKT Xây dựng 3/7 KCT 5/7 Kỹ sư cơ khí chế tạo máy 1/8 Cắt gọt kim loại 2/7 Tiện kim loại 3/7 TC .xe máy 3/7 Trung cấp Lắp đặt ống công 2/7 nghệ HĐ(3-4G) 2/7 Trung cấp Hàn điện 2/7 KCT 2/7 Công nghệ hàn 3/7 Điện công nghiệp 3/7 TC lắp đặt TBCK 2/7 LĐPT 1/5 Sơ cấp Nghề hàn 1/7 .

Điện 2/7 Trung cấp Lắp đặt TBCK 2/7 Trung cấp Hàn 2/7 Cao đẳng Xây dựng 3/7 Trung cấp điện 2/7 CĐ CNKT cơ khí 3/7 Trung cấp điều dưỡng đa khoa 2/7 CTTBCK 3/7 Lắp máy 3/7 Điện SC 3/7 CĐ KTCT 3/7 TC điện CN 2/7 LĐPT 1/5 .42 43 44 45 46 47 48 49 50 51 52 53 54 55 56 57 58 59 60 61 62 63 64 65 66 67 68 69 70 71 72 73 74 42 43 44 45 46 47 48 49 50 51 52 53 54 55 56 57 58 59 60 61 62 63 64 65 66 67 68 69 70 71 72 73 74 03534 06761 06763 06769 06772 03853 04770 01150 01062 06795 05537 05083 06595 04929 06784 06462 05316 06695 06726 05993 05638 06760 06765 05172 05035 05409 04154 01375 02621 01957 06855 06605 LĐTN W16 W16 W16 W16 W16 F12 W14 W10 G02 W15 W15 W14 W16 W15 W16 W16 W16 W16 W16 W15 W15 W16 W16 W14 W14 W15 E26 G01 G01 G01 W05 W16 E34 Lê Thế Đỗ Hùng Nguyễn Đức Ngô Sỹ Mai Văn Nguyễn Văn Nguyễn Xuân Ngô Trí Nguyễn Văn Vi Hải Nguyễn Huy Mai Đắc Nguyễn Đình Nguyễn Viết Hồ Sỹ Mạc Đăng Nguyễn Đức Nguyễn Văn Lê Văn Trần Cao Trịnh Văn Trịnh Văn Cao Văn Nguyễn Văn Phạm Văn Nguyễn Duy Vi Văn Trần Quang Lê Huy Chu Văn Lê Đình Nguyễn Văn Nguyễn Thị THẦU PHỤ Đội Hàn 1 2 3 6 7 8 9 10 11 12 1 2 3 6 7 8 9 10 11 12 Tiến Hải Hƣng Thành Việt Hà Dƣơng Huy Bình Nam Kháng Sỹ Thắng Thắng Bình Nghĩa Cƣờng Ái Bắc Thắng Giang Dƣơng Tâm Thỏa Cƣơng Tùng Thí Đạt Chƣơng Tiếp Thành Quý Mai 12/01/1989 18/10/1985 26/09/1988 07/01/1991 15/09/1990 07/11/1959 20/08/1990 20/11/1987 29/03/1984 04/05/1989 12/07/1992 30/07/1992 26/10/1993 17/07/1991 17/09/1992 12/09/1986 20/04/1993 20/10/1995 22/04/1985 04/04/1992 25/10/1993 13/8/1989 15/7/1996 26/06/1989 25/12/1992 13/06/1992 09/06/1989 02/05/1984 11/03/1984 20/04/1982 06/06/1992 09/01/1990 13/10/1990 Trung cấp điện công nghiệp 2/7 Cao đẳng kỹ thuật điện 3/7 Vỏ tầu thủy 2/7 Cao đẳng hệ thống điện 3/7 Hàn điện 3/7 Lắp máy 6/7 Công nghệ kỹ thuật điện 3/7 Lắp máy 3/7 Lắp máy 3/7 Cao đẳng Cơ khí 3/7 Cao đẳng Công nghệ KT cơ khí 3/7 Trung cấp điện công nghiệp 2/7 Cao đẳng Hàn 3/7 Cao đẳng Công nghệ KT cơ khí 3/7 CĐ CNKT Giao thông 3/7 Điện 2/7 TC lắp đặt TBCK 2/7 Kỹ thuật Hàn 2/7 Điện tầu thủy 3/7 TC-XD 2/7 TC .

13 17 18 21 22 23 24 26 27 28 29 30 31 32 33 34 35 36 37 38 39 40 41 42 43 44 45 46 13 17 18 21 22 23 24 26 27 28 29 30 31 32 33 34 35 36 37 38 39 40 41 42 43 44 45 46 Lái cẩu thuê ngoài Đội xây dựng cƣ xá Công ty CP XD&TM Linh Anh .

Vụ Bản.TP Ninh Bình .Hải Hậu .Quảng Châu .Yên Khánh . Thanh Hóa_Thanh Hóa Mai Lâm . bảo ôn Quê quán Tổ 1 .Bắc Giang Sao Đỏ .Bỉm Sơn .DANH SÁCH CBCNV ĐẾN DỰ ÁN HTHĐ KTH KTH 3 năm Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T 1 năm Dưới 3T 36 tháng 1 năm 1 năm KTH 3 năm 3 năm Dưới 3T Dưới 3T 3 năm 3 năm Dưới 3T 1 năm 36 tháng 12 tháng 36 tháng 3 năm Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T 3 năm Dưới 3T 3 năm Dưới 3T 3 năm Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T 3 năm 1 năm Công việc đang thực hiện Giám đốc dự án Lái xe 5 chỗ Tổ trưởng Thợ CT KCT Thợ CT KCT Thợ CT KCT Thợ CT KCT Thợ CT KCT Thợ CT KCT Thợ cẩu trục Thợ CT KCT Thợ CT KCT Thợ CT KCT Thợ CT KCT Tổ trưởng Kỹ thuật KCT Nhân viên quản lý vật tư Thợ tiện Thợ CT KCT Thợ CT KCT Thợ CT KCT Thợ CT KCT Thợ CT KCT Công nhân lái cẩu Công nhân vận hành Lái xe Thợ Bắc giáo Thợ CT& GC cơ khí Thợ CT& GC cơ khí Thợ CT& GC cơ khí Thợ CT& GC cơ khí Thợ CT& GC cơ khí Thợ CT& GC cơ khí Nhân viên quản lý vật tư Thợ xây lò.Hiệp Hoà .Bắc Giang Hồng Thịnh .Bắc Ninh Hải Phú .Nam Định Thôn Mít .Thanh Hóa Hợp Thành.Thanh Hóa Đông Hoàng .Thanh Hóa Thạch Hương .Tĩnh Gia .Thanh Hóa Ninh Hải .Hoà Sơn .Tĩnh Gia .Thanh Hóa Thọ Ngọc.Thạch Hà . bảo ôn Thợ xây lò.Hà Tĩnh Nga Trung_Nga Sơn_Thanh Hóa Trường Lâm . Ninh Bình Hà Lai.Hà Trung.Tĩnh Gia .Ninh Bình Cúc Phương.Thanh Hóa Phú Sơn.Thanh Hóa Thăng Bình.Tĩnh Gia.Thanh Hóa Hoà Sơn .Ninh Bình Thăng Bình.Triệu Sơn.Hà Tĩnh Điện Biên_Tp.Tĩnh Gia .Tiền Hải .Quế Võ .Ninh Bình Quy Đạt.Yên Khánh. Nho Quan.Thanh Hóa Hải Nhân .Bắc Giang Mỹ Hương . bảo ôn Bảo vệ NĐ Thợ xây lò.Kim Sơn .Minh Hóa.Khu 4 -Ba Đình .Hậu Lộc .Thanh Hóa Quảng Long .Quảng Bình Hải Thượng .Thanh Hóa Thăng Bình .Lộc Hà .Khánh Trung .Thanh Hóa Khánh Nhạc.Thanh Hóa Hải Hòa .Thanh Hóa Thôn 6 .Tĩnh Gia.Tĩnh Gia .Tĩnh Gia .Ninh Bình Lai Thành .Quảng Xương .Việt Yên .Bắc Ninh Hoàng Giang Nông Cống Thanh Hóa TT Gỏi.Nam Định Hải Hòa.Thái Bình Số CMT 173661745 121284627 174500075 173 040 836 173827258 173255553 173247807 172198742 173248577 125287259 162866470 172694654 171881302 173023774 164379589 164 418 115 164114735 194 443 661 173026169 174781466 173 045 057 .Tĩnh Gia .TX Hưng Yên Hồng Thái .Tĩnh Gia .Thanh Hóa Đông Thịnh .Chí Linh . bảo ôn Thợ xây lò.Hải Dương Thôn 2 .Hiệp Hoà .Triệu Sơn. bảo ôn Thợ xây lò.Thanh Hóa Hải Nhân .Thanh Hóa Nguyên Bình .Nông Cống TH Mạo Yên -Phượng Mạo . bảo ôn Thợ xây lò.Nông Cống .Thanh Hóa Thuần Lộc .Lương Tài .Thanh Hóa Ninh Sơn .Nông Cống.Đông Sơn .Thịnh Lộc .

Hiệp Hoà .Nghệ An Thiệu Đô .Hà Tĩnh Xóm 8 .Hà Trung . bảo ôn Thợ xây lò.Lam Sơn . bảo ôn Thợ xây lò. Nghi Lộc. bảo ôn Thợ xây lò. bảo ôn Thợ xây lò.Thanh Hóa Hải Hà.Hà Châu . bảo ôn Thợ xây lò.Nam Định Mỹ Thành_Yên Thành_Nghệ An Thắng Thọ . bảo ôn Nhân viên nấu ăn Tĩnh Hải_Tĩnh Gia_Thanh Hóa Hải Lĩnh_Tĩnh Gia_Thanh Hóa Hải Hà. bảo ôn Thợ xây lò.Tĩnh Gia . bảo ôn Thợ xây lò.Yên Thành .Hà Tĩnh Thanh Quân .Thanh Hóa Sơn Thọ .Thanh Hóa Hải Thượng .Thanh Hóa 173040758 172195602 173 029 868 173736759 173 045 863 125331501 187098825 186614253 121667549 121 792 025 125 410 794 163002558 186949482 172 627 257 173760566 172195090 174005035 174660857 163072842 183723321 183385908 186108549 173 789 747 173 730 724 173021273 . bảo ôn Thợ xây lò.Lộc Hà .Vũ Quang .Hải Hậu.Tĩnh Gia . Thuận Thành.Thiệu Hóa . bảo ôn Thợ xây lò. Nghệ An Rạng Động.Đô Lương .Như Xuân . bảo ôn Thợ xây lò.Bắc Ninh .Thanh Hóa Hải Bình .Nghĩa Hưng. bảo ôn Thợ CT& GC cơ khí Thợ CT& GC cơ khí Thợ CT& GC cơ khí Thợ CT& GC cơ khí Thợ lắp đặt Thợ xây lò.TP.Nông Cống .Tĩnh Gia . bảo ôn Thợ xây lò.Thanh Hóa Bố Trạch_Quảng Bình Hải Thượng.Tĩnh Gia . bảo ôn Thợ xây lò.Thanh Hóa Nghi Vạn.Nghệ An Hoàng Lương .Thanh Hóa Hải Hòa . Tĩnh Gia. bảo ôn Thợ xây lò. bảo ôn Thợ xây lò.Tĩnh Gia . bảo ôn Nhóm trưởng chế tạo KCT Thợ xây lò. bảo ôn Thợ xây lò.Hoa Thành . Thanh Hóa Vũ Ninh .Thanh Hóa Tâm Lộc .Quỳnh Lưu .Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T 1 năm 3 năm 3 năm Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T 1 năm Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T 1 năm 3 năm 3 năm 3 năm Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T Thợ xây lò. bảo ôn Thợ xây lò. bảo ôn Thợ xây lò. bảo ôn Thợ xây lò.Bắc Ninh Ngọc Sơn .Nghệ An Xóm 12 . bảo ôn Thợ xây lò. Thanh Hóa Hải Lĩnh . bảo ôn Thợ xây lò.Bắc Giang Tiến Thắng. bảo ôn Thợ xây lò.Tĩnh Gia .Thanh Hóa Sơn Thủy_Hương Sơn_Hà Tĩnh Yên Bái_Yên Định_Thanh Hóa Nga Hưng_Nga Sơn_Thanh Hóa Tĩnh Hải_Tĩnh Gia_Thanh Hóa Hải Hòa. bảo ôn Thợ xây lò. Bắc Giang Hoài Thượng. bảo ôn Thợ xây lò. Bắc Ninh Ninh Hải .Nam Định Nguyễn Bình .Thanh Hoá Xóm 3 .Tĩnh Gia. Yên Thế. Tĩnh Gia.

.

808 01667 703 103 01698.714.059.004 0984.257 Mã tổ GĐ DA LXVP Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường KTTC QLM Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường LXLC LXLC LXLC Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Kho Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Tốt Khá Trung bình Tốt Khá Trung bình Kém Năng lực Kém Ý thức Lý do tăng Ngày tăng .Ngày tăng 01/10/2014 01/10/2014 08/10/2014 08/10/2014 08/10/2014 08/10/2014 08/10/2014 08/10/2014 08/10/2014 08/10/2014 08/10/2014 08/10/2014 08/10/2014 08/10/2014 08/10/2014 09/10/2014 09/10/2014 02/08/2014 06/09/2014 03/09/2014 12/08/2014 02/08/2014 10/09/2014 10/10/2014 10/10/2014 10/10/2014 13/10/2014 13/10/2014 13/10/2014 13/10/2014 13/10/2014 13/10/2014 13/10/2014 17/10/2014 17/10/2014 17/10/2014 17/10/2014 17/10/2014 17/10/2014 17/10/2014 17/10/2014 Số ĐT 0914 888 680 0912 356 365 0986.111 0977833362 01687 446 272 0969 438 508 0989 735 486 01659 744 356 0974.113.484.806.111 0977.036 01695 352 019 0977.448.

783 01677.515 0989.17/10/2014 17/10/2014 17/10/2014 17/10/2014 17/10/2014 17/10/2014 17/10/2014 17/10/2014 17/10/2014 17/10/2014 17/10/2014 17/10/2014 17/10/2014 17/10/2014 17/10/2014 17/10/2014 17/10/2014 17/10/2014 17/10/2014 17/10/2014 17/10/2014 17/10/2014 17/10/2014 17/10/2014 17/10/2014 17/10/2014 20/10/2014 13/10/2014 13/10/2014 13/10/2014 22/10/2014 11/07/2014 22/10/2014 0963 889143 0973666422 0989.628.159.177.805 01668 763 879 01688.060 01695.069 01672.969.602 0978 281 344 Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Hải Mr Hải Mr Hải Mr Hải Mr Hải Mr Hải Mr Hải Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Y tá Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tuyên Kho Bếp Khá Tốt Khá Tốt Tốt Tốt .687.289 0982 432967 0943 22122 6 0165 392 6830 01644 146 913 0985.552 0915 700 253 0168 268 7388 0914.200.367 0976615833 0984.534.731.866.645 0974346568 1692511446 0977.466.

.

Mã trùng 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 MNV Họ 603 1546 3017 2301 535 556 4154 1101 4250 3413 6382 2926 3781 3532 6468 3185 3268 945 6704 823 4166 2849 2198 6083 6451 6687 6694 6720 6723 2123 6009 3056 6462 6603 6604 6672 6673 6676 6680 6697 #N/A Doãn Đình Phạm Văn Nguyễn Văn Hoàng Quốc Tường Duy Vi Văn Lê Đình Lê Trí Nguyễn Thành Lê Văn Bùi Xuân Nguyễn Văn Lường Hữu Trần Xuân Lê Văn Lê Văn Chu Văn Bùi #N/A #N/A Doãn Văn Trịnh Văn Trịnh Xuân Nguyễn Trọng Nguyễn Hữu Lê Văn Lương Xuân Đỗ Đình #N/A Trần Văn Nguyễn Bá Mạc Đăng Mai Xuân Nguyễn Văn Lê Văn Nguyễn Văn Đoàn Trọng Nguyễn Văn Mai Xuân Tăng ca Trƣa Tổng thời Tên gian làm Doanh 1:00 Đại 1:00 Hải 1:00 Chiến 1:00 Quyền 1:00 Tiến 1:00 Thí 1:00 Hùng 1:00 Bách 1:00 Chung 1:00 Hải 1:00 Lực 1:00 Mạnh 1:00 Thượng 1:00 Tuấn 1:00 Dũng 1:00 Giang 1:00 Thành 1:00 Ngọc 1:00 #N/A 1:00 #N/A 1:00 Thảo 1:00 Nhương 1:00 Chung 1:00 Hùng 1:00 Tuyên 1:00 Định 1:00 Sự 1:00 Mạnh 1:00 #N/A 1:00 Cảnh 1:00 Hùng 1:00 Nghĩa 1:00 Đồng 1:00 Hưng 1:00 Huê 1:00 Triều 1:00 Quyền 1:00 Cương 1:00 Hoài 1:00 Đơn vị Mã trùng 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 .

1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 6702 3145 6159 1116 6605 3269 3349 3081 3543 3486 6598 6600 6602 6608 6692 5935 3020 3134 1115 2725 6678 6695 6696 6703 3266 6719 6726 2229 2882 2907 2919 4025 9550 6728 2752 1096 10135 5316 3139 3534 6142 6759 6760 6761 6762 6763 Lê Khắc Nguyễn Tiến #N/A Đinh Văn Nguyễn Văn Nguyễn Hữu Vũ Tiến Nguyễn Văn Mai Xuân Nguyễn Văn Lê Văn Nguyễn Bá Nguyễn Mạnh Lường Văn Bùi văn #N/A Trần Bá Lê Đình Nguyễn Văn Nguyễn Văn Lê Hữu Nguyễn Văn Nguyễn Khắc Nguyễn Văn Đào Xuân Nguyễn Văn Lê Văn #N/A #N/A #N/A #N/A Lê Đình Cao Khả Đặng Duy #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A Nhân Sỹ #N/A Bằng Quý Khánh Hưng Công Tân Đạo Nam Hòa Hùng Tuấn Quang #N/A Định Hùng Bách Xuân Thắng Ái Hóa Đạt Hòa Duy Bắc #N/A #N/A #N/A #N/A Thuận Hồng Cường #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A 1:00 1:00 1:00 1:00 1:00 1:00 1:00 1:00 1:00 1:00 1:00 1:00 1:00 1:00 1:00 1:00 1:00 1:00 1:00 1:00 1:00 1:00 1:00 1:00 1:00 1:00 1:00 1:00 1:00 1:00 1:00 1:00 1:00 1:00 1:00 1:00 1:00 1:00 1:00 1:00 1:00 1:00 1:00 1:00 1:00 1:00 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 .

1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 6765 6768 6770 6772 6595 6189 5788 5035 3068 2724 4879 4271 3687 6112 6394 6439 6606 6677 4257 6292 #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A Trần Văn Nguyễn Văn #N/A #N/A Hoàng Trung Ngô Văn Dương Văn Hoàng Văn Hồ Như Lê Văn #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A An Đồng #N/A #N/A Tiến Kiên Tuấn Chương Sinh Việt #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A 1:00 1:00 1:00 1:00 1:00 1:00 1:00 1:00 2:00 3:00 3:00 3:00 3:00 3:00 3:00 3:00 3:00 3:00 3:00 3:00 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 .

0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 .

0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 .

0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 .

0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 .

0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A 0 .

Tăng ca Tối MNV Họ #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A Tên #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A Đi Tổng thời gian làm 3:00 3:00 3:00 3:00 3:00 3:00 3:00 2:00 2:00 2:00 2:00 2:00 Đơn vị Mã trùng 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 MNV .

#N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 .

#N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 .

#N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 .

#N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 .

#N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 .

#N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 .

#N/A #N/A 0 .

Đi công tác Họ Tên #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A Ngày đi Ngày về Đơn vị Mã trùng 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 MNV .

#N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 .

#N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 .

#N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 .

#N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 .

#N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 .

#N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 .

#N/A #N/A 0 .

Bảo vệ Làm chia ca Họ Tên #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A Đơn vị Mã trùng 0 1 1 1 1 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 MNV 663 9550 1212 863 9557 .

#N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 .

#N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 .

#N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 .

#N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 .

#N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 .

#N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 .

#N/A #N/A 0 .

Bảo vệ Họ Tên #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A .

#N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A .

#N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A .

#N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A .

#N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A .

#N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A .

#N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A .

#N/A #N/A .