You are on page 1of 188

CÔNG TY CỔ PHẦN LILAMA 69-1

DỰ ÁN LỌC HÓA DẦU NGHI SƠN

DANH SÁCH CBCNV ĐỐI TƢỢNG CHẤM CÔNG
282
MNV
MPL

Đối
tƣợng

TT

Test

1
2
3

1
1
1

01898
00565
00512

D01
D01
D01

A
A
A

4

1

00632

D7.2

A

5
6
7
8
9

1
1
1
1
1

00544
06776
02792
01301
12349

D04
E02
E02
E02
E02

A
A
A
A
A

10
11
12
13
14
15
16

1
1
1
1
1
1
1

00122
06781
06355
02110
02730
00583
03624

D03
E01
E01
E01
E01
E01
E22

A
A
A
A
A
A
A

17
18
19

1
1
1

02490
00556
00611

D05
E03
E03

A
A
A

20

1

03054

E04

A

21
22
23
24

1
1
1
1

00605
02766
05374
03298

D06
E16
E15
E05

A
A
A
A

25
26
27
28
29
30
31

1
1
1
1
1
1
1

00048
03747
03741
03742
02251
04595
00548

E16
E16
E16
E06
E15
E15
E21

A
A
A
A
A
A
A

32
33

1
1

03723
02747

E16
E16

A
A

34
35

1
1

03651
04154

E23
E26

A
A

36
37
38
39
40

1
1
1
1
1

02489
02140
00996
04237
11107

E03
E03
E03
E03
W15

A
A
A
A
A

Họ và đệm

Tên

NN

BL

A. BỘ PHẬN QUẢN LÝ, ĐIỀU HÀNH
Nguyễn Tiến
KSCK CTM
6/8
Dũng
Nguyễn Văn
KSCKCT
5/8
Viện
Nguyễn Bá
CĐKTĐ
9/9
Thạnh
B. BỘ PHẬN THAM MƢU GIÖP VIỆC
ĐỘI TRƢỞNG
Nguyễn Đăng
Lắp máy
6/7
Khoa
Ban HCTC
Nguyễn Quang
Cử nhân luật
5/8
Huy
Ngô Ngọc
Kỹ sư CN kỹ thuật ô tô
1/8
Tuân
Lưu Ngọc
THKT
1/9

Mai Tuấn
KS CNĐiện
1/8
Anh
Đỗ Thị Minh
LĐPT
1/5
Trang
Ban An toàn
Phạm Hữu
KSBHLĐ
5/8
Vàng
An Văn
KS KT dầu khí
1/8
Quyết
Đào Thế
Khảo sát địa hình
3/7
Mạnh
Nguyễn Quang
KS Đầu máy Toa xe
1/8
Quân
Lê Sỹ
Hàn điện
2/7
Lân
Tô Xuân
Cử nhân anh văn
2/8
Đông
Trịnh Văn
Đƣờng Kỹ sư cơ khí chuyên dùng 1/8
Quản lý vật tƣ
Ngô Quang
KSCNKT ô tô
1/8
Chức
Tường Duy
KSCK
2/8
Tiến
Nguyễn Tá
KSCK
2/8
Quyền
Quản lý máy và thiết bị
Nguyễn Văn
Cắt gọt kim loại
0.286
Trung
QA-QC
Nguyễn Ngọc
KSCK
3/8
Sơn
Mai Huy
1/8
Cƣờng KS Đóng tàu
Lương Quang
KS CK
1/8

Đặng Văn
Kỹ sư cơ khí chế tạo máy 1/8
Thụ
Kiểm soát kỹ thuật/KTTC
Nguyễn Kiều
KSCK CTM
2/8
Hƣng
Chu Văn
KS
CKCTM
1/8
Lăng
Mai Đình
KS TK tầu thủy
1/8
Định
Phạm Công
KS TĐH thiết kế cơ khí 1/8
Đoàn
Trần Thư
KSCK ĐL
1/8
Việt
Đào Sỹ
KS điện
3/8
Đạt
Nguyễn Công
KSCK CTM
3/8
Thực
Quản lý hợp đồng DCC, planning
Tô Việt
1/8
Cƣơng KS Đóng tàu thủy
Nguyễn Duy
KSCK
1/8
Tùng
Y tá, văn thƣ, kế toán
Nguyễn Thị
Cao đẳng kế toán
1/9
Hòa
Vi Văn
Trung cấp điều dưỡng đa khoa
2/7
Thí
C. BỘ PHẬN PHỤC VỤ
Vật tƣ, thủ kho, vận chuyển thiết bị
Nguyễn Khắc
CĐCNHàn
3/7
Dũng
Hà Văn
Ống
2/7
Tuấn
Mai Tiến
Lái xe
2/4
Phú
Nguyễn Văn
CNKT Điện
3/7
Quân
Lê Thị Ngọc
LĐPT
1/5
Thơ

TT

Test

MNV

41
42

1
1

02725
06605

43
44
45
46
47

1
1
1
1
1

01962
04604
06521
03779
00920

48

1

01165

49

1

01258

50

1

01208

51
52
53
54
55

1
1
1
1
1

09537
03443
12022
05434
04285

56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69

1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1

03182
09571
09885
09808
12287
09563
12376
12377
12297
09019
11831
12414
09034
12432

70
71
72
73
74
75

1
1
1
1
1
1

00665
01630
00879
03011
02146
04211

76

1

02527

77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88

1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1

01945
06082
06714
06715
02032
04037
03670
02902
06576
03709
05054
03528

Đối
Họ và đệm
Tên
NN
tƣợng
A
Nguyễn Văn
HĐ(3-4G)
W4163
Xuân
A
Nguyễn Văn
TC điện CN
W16
Quý
Lái xe văn phòng
A
Phạm Văn
Lái xe
E31
Thông
A
Phạm Mạnh
Lái xe
E31
Tuyển
A
Dương Tuấn
Lái xe
E31
Anh
A
Nguyễn Văn
Lái xe
E31
Khoa
A
Hoàng Văn
Lái xe
E31
Hùng
Trắc đạc
A
Lê Văn
Lắp máy
E28
Thủy
Điện thi công, QLM, Sửa chữa
A
Đỗ Trọng
Sửa chữa
E29
Giáp
QLM, sửa chữa
A
Đào Văn
Điện
E29
Tập
Bảo vệ
A
Hoàng Ngọc
LĐPT
E27
Sơn
A
Lê Anh
Hàn sắt công trình
E27
Tuấn
A
Lê Hữu
LĐPT
E27
Thái
A
Phạm Tiến
W21
Cƣờng LĐPT
A
Cao Anh
Sơ cấp Hàn
W21
Nhật
A
Nhà bếp, vệ sinh cƣ xá
A
Trần Văn
Hàn điện
E32
Doanh
A
Trịnh Thị
LĐPT
E34
Duyên
A
Nguyễn Thị
LĐPT
E34
Xuân
A
Lê Thị
LĐPT
E34
Lực
A
Lê Thị
LĐPT
E34
Oanh
A
Nguyễn Bá
LĐPT
E34
Vang
A
Nguyễn Thị
LĐPT
E34
Hạnh
A
Đào Thị
LĐPT
E34

A
Nguyễn
Thị
LĐPT
E34
Dung
A
Cao
Thị
LĐPT
E34
Minh
A
Nguyễn Thị
LĐPT
E34
Trang
A
Lê Thị
LĐPT
E34
Hạnh
A
Nguyễn Hùng
LĐPT
E34
Thanh
A
Nguyễn Thị
LĐPT
E35
Mai
D. BỘ PHẬN TRỰC TIẾP SẢN XUẤT
Lái xe, lái cẩu, vận hành máy.
A
Tạ Đình
Lái cẩu
W18
Vụ
A
Ngô Văn
Lái cẩu
W18
Điệp
A
Nguyễn Văn
LC
W18
Đoàn
A
Vũ Văn
W18
Quỳnh Vận hành cẩu trục
A
Bùi Văn
Lái xe
W18
Nhiên
A
Phan Thanh
Lái xe
W18
Bình
Tổ giáo - Lê Tấn Công
A
Lê Tấn
Bắc giáo
F04
Công
Tổ chế tạo nhà ăn ca- Lê Đình Mạnh
A
Lê Đình
Điện
F01
Mạnh
A
Lê Đăng
CĐ Cơ điện
G01
Anh
A
Nguyễn Tuấn
Cao đẳng Hệ thống điện
W04
Anh
A
Cù Thanh
Trung cấp Nề hoàn thiện
W04
Bình
A
Nguyễn Xuân
ống
G01
Cung
A
Trần Thế
G01
Cƣờng Trung cấp hàn
A
Trần Văn
W04
Cƣờng Điện công nghiệp
A
Nguyễn Văn
Hàn
W04
Duy
A
Vũ Trọng
TC- LĐTBCK
G01
Hùng
A
Lê Anh
G01
Phƣơng Trung cấp Hàn
A
Nguyễn Danh
Điện
G01
Thanh
A
Đào Trọng
Vận hành bơm điện
G01
Thìn
MPL

BL
2/7
2/7
1/4
1/4
1/4
1/4
3/4
3/7
7/7
3/7
1/5
2/7
1/5
1/5
1/7
6/7
1/5
1/5
1/5
1/5
1/5
1/5
1/5
1/5
1/5
1/5
1/5
1/5
1/5

5/7
2/7
3/7
2/7
1/4
1/4
3/7
2/7
3/7
3/7
2/7
2/7
2/7
3/7
3/7
2/7
2/7
3/7
3/7

TT

Test

MNV

MPL

89

1

06701

W04

90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100
101
102
103
104
105
106
107
108
109

1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1

02053
03479
03931
02486
02362
02552
06447
05042
02729
03272
03442
03059
06471
06444
06441
06445
06450
06452
06429
10017

F02
W15
W15
W15
W15
W15
W15
W15
W15
W15
W15
W15
W15
W15
W15
W15
W15
W15
W15
W15

110
111
112
113
114
115
116
117
118
119
120
121
122
123
124
125
126
127
128
129
130
131
132
133
134
135
136
137
138

1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1

01283
10996
00660
00745
02428
00531
01374
01983
04175
11601
03167
00861
10959
00795
01950
06687
05642
01096
03416
03781
04250
01092
06763
01375
06292
06600
01434
04786
06769

F01
W15
G01
W15
G01
G01
G01
G01
G01
W15
W14
E28
E28
F01
G08
W16
W11
G09
G01
W03
W03
W05
W16
G01
W16
W16
E27
W07
W16

139
140
141
142
143

1
1
1
1
1

01249
06682
06710
06717
06684

F02
W04
W04
W04
W04

Đối
Họ và đệm
Tên
NN
BL
tƣợng
A
Đỗ Xuân
Hàn điện
2/7
Tuấn
Tổ lắp ống nƣớc thi công - Lê Văn Huy
A
Lê Văn
Điện
3/7
Huy
A
Cao Minh
Hàn điện tàu thủy
3/7
Chiến
A
Mai Văn
Trung cấp Hàn
2/7
Dũng
A
Vũ Văn
Cao đẳng công nghệ kỹ thuật
3/7cơ khí
Dũng
A
Trần Văn
Lắp máy
3/7
Giang
A
Phạm Bá
Điện
2/7
Giáp
A
Nguyễn Văn
Cao đẳng Xây dựng DD & 3/7
CN
Hoàn
A
Nguyễn Tiến
Điện
3/7
Huân
A
Cao Khả
Hàn điện
2/7
Minh
A
Phan Thanh
Điện công nghiệp
2/7
Ngọc
A
Ngô Văn
Điện công nghiệp
3/7

A
Lê Tuấn
Hàn - Sắt công trình
2/7

A
Nguyễn Trọng
CĐ kỹ thuật điện tử
3/7
Tùng
A
Nguyễn Như
Hàn
2/7
Đức
B
Lê Ngọc
3/7
Dƣơng Điện
B
Đỗ Văn
Hàn
2/7
Hai
B
Nguyễn Quốc
Trung cấp Hàn
2/7
Hoàng
B
Lê Trung
Công nghệ ô tô
3/7
Kiên
B
Đặng Lê Hoàng
Điện
3/7
Anh
B
Nguyễn Văn
LĐPT
1/5
Trang
Tổ chế tạo ống SMP6A- Khổng Minh Tƣờng
B
Khổng Minh
ống
5/7
Tƣờng
B
Hoàng Thế
LĐPT
1/5
Quyền
B
Vũ Hồng
Nguội SC
4/7
Kiệm
B
Phạm Thành
Lắp máy
4/7
Long
B
Bùi Nam
Lắp máy
3/7
Tiến
B
Nguyễn Văn
Lắp máy
3/7
Thuân
B
Mai Xuân
LĐTBCK
3/7
Hoàn
B
Nhiếp Xuân
Chế
tạo
TBCK
2/7
Thắng
B
Nguyễn Bá
Cao đẳng nghề hàn
3/7
Sáng
B
Phùng Văn
LĐPT
1/5
Hiệp
B
Doãn Tất
SC ô tô - xe máy
3/7
Tuấn
B
Nguyễn Thiện
Kết cấu thép
4/7
Đẳng
B
Lê Viết
LĐPT
1/5
Anh
B
Phạm Minh
Ống
3/7
Châu
B
Lê Doãn
Cơ khí - gò hàn
2/7
Dũng
B
Nguyễn Hữu
Tiện kim loại
3/7
Tuyên
B
Hoàng Trọng
TC - Điện
2/7
Quân
B
Lê Đức
Lắp máy
3/7
Tùng
B
Nguyễn Văn
Gia công kết cấu thép
3/7
Đạo
B
Nguyễn Văn
Điện công nghiệp
2/7
Mạnh
B
Lê Trí
Sơ cấp Nghề hàn
1/7
Bách
B
Nguyễn Tuấn
Lắp máy
3/7
Chung
B
Nguyễn Đức
Vỏ tầu thủy
2/7
Hƣng
B
Trần Quang
CTTBCK
3/7
Đạt
B
Nguyễn Văn
Điện công nghiệp
3/7
Thành
B
Nguyễn Bá
TC lắp đặt TBCK
2/7
Hòa
B
Vũ Hoàng
LĐPT
1/5

B
Vũ Văn
Sơ cấp Nghề hàn
1/7
Công
B
Ngô Sỹ
Cao đẳng hệ thống điện 3/7
Thành
Tổ kết cấu thép SMP6A- Nguyễn Trọng Tuyến
A
Nguyễn Trọng
KCT
5/7
Tuyến
A
Lê Văn
Cao đẳng tin học ứng dụng3/7
Kiên
A
Mai Trung
Cao đẳng Hệ thống điện 3/7
Kiên
A
Vũ Văn
Cƣờng Cao đẳng điện công nghiệp3/7
A
Đỗ văn
Cơ khí chế tạo máy (CNKT)
3/7
Đồng

TT3/7 Sơn Cao Trọng Lắp đặt TBCK 2/7 Chí Lê Minh Hàn 2/7 Nam Tổ chế tạo KCT laydown 4 .TT Test MNV MPL 144 145 146 147 148 149 150 151 152 153 154 155 156 157 158 159 160 161 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 06490 06457 06468 01341 03538 04480 05852 01393 06778 06688 06761 03534 06772 02123 06693 02621 01957 06726 W04 W04 W15 G02 G02 W15 G01 W15 W12 W16 W16 W16 W16 G04 W16 G01 G01 W16 Đối tƣợng A A A B B A A A A A A A A A A A A A 162 163 164 165 166 167 168 1 1 1 1 1 1 1 00757 01514 02817 06226 06649 06611 06459 F09 W21 W21 W21 W21 W22 W22 B B B B B B B 169 170 171 172 173 174 175 176 177 178 179 180 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 00772 06432 06213 10205 01062 06795 05537 05083 06595 04929 06694 06759 F09 G01 W04 W22 G02 W15 W15 W14 W16 W15 W16 W16 B B B B B B B B B B A A 181 182 183 184 185 186 187 188 189 190 191 192 193 194 195 196 197 198 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 04179 06437 03179 01517 02794 01521 02309 06462 05316 06695 05993 05638 06760 05172 05035 05409 06677 03853 W21 W21 W21 W21 W21 W21 E27 W16 W16 W16 W15 W15 W16 W14 W14 W15 W16 F12 A A A A A A A A A A A A A A A A A A Họ và đệm Tên NN BL Nguyễn Thanh TC KT lắp điện 2/7 Tùng Trịnh Văn Điện .Ông Lê Minh Sơn Lê Minh Lắp máy 6/7 Sơn Nguyễn Văn LĐPT 1/5 An Doãn Tất Công nghệ ô tô 2/7 Tú Trần Văn Trung cấp Điện công nghiệp 2/7 Sỹ Nguyễn Đình Công nghệ KT điện tử .Ông Dƣơng Văn Tuyên Dương Văn Gia công cơ khí 3/7 Tuyên Cao Văn Điện 3/7 Chiến Nguyễn Văn Lắp điện và điều khiển 2/7 Liên Nguyễn Bá LĐPT 1/5 Phụng Bùi Khắc LĐPT 1/5 Chính Bùi Khắc LĐPT 1/5 Thuật Ngô Đức LĐPT 1/5 Trình Mạc Đăng Điện 2/7 Nghĩa Nguyễn Đức 2/7 Cƣờng TC lắp đặt TBCK Nguyễn Văn Kỹ thuật Hàn 2/7 Ái Trần Cao TC-XD 2/7 Thắng Trịnh Văn TC .điện tử 3/7 Mừng Trần Xuân Trung cấp Cơ khí CTM 2/7 Tuấn Mai Văn CTTBCK 3/7 Dũng Lưu Quang Hàn hơi 4/7 Vịnh Lê Đăng Trung Cấp KT điện 2/7 Hải Trần Văn 2/7 Phƣơng Lái cẩu Nguyễn Văn 3/7 Phƣơng Nguội Mai Văn Cẩu chuyển 5/7 Tài Hoàng Văn Hàn điện 1/5 Lợi Đỗ Hùng Cao đẳng kỹ thuật điện 3/7 Hải Lê Thế Trung cấp điện công nghiệp2/7 Tiến Mai Văn Hàn điện 3/7 Việt Lê Đình KCT 2/7 Thành Lê Tất Trung cấp Hàn điện 2/7 Hiệp Lê Huy 3/7 Chƣơng Lắp máy Chu Văn Điện SC 3/7 Tiếp Lê Văn Điện tầu thủy 3/7 Bắc Tổ xây dựng .Điện 2/7 Giang Trịnh Văn Dƣơng Trung cấp Lắp đặt TBCK 2/7 Nguyễn Văn Cao đẳng Xây dựng 3/7 Thỏa Phạm Văn 2/7 Cƣơng Trung cấp điện Nguyễn Duy CĐ CNKT cơ khí 3/7 Tùng Lê Văn Công nghệ hàn 3/7 Việt Nguyễn Văn Lắp máy 6/7 Hà .Ông Trần Văn Hải Trần Văn Gò hàn 4/7 Hải Hồ Văn Công nghệ ô tô 2/7 Bích Đỗ Đình Lao động phổ thông 1/5 Định Phạm Đức LĐPT 1/5 Văn Nguyễn Văn Lắp máy 3/7 Bình Vi Hải Cao đẳng Cơ khí 3/7 Nam Nguyễn Huy Cao đẳng Công nghệ KT cơ3/7 khí Kháng Mai Đắc Trung cấp điện công nghiệp2/7 Sỹ Nguyễn Đình Cao đẳng Hàn 3/7 Thắng Nguyễn Viết Cao đẳng Công nghệ KT cơ3/7 khí Thắng Lê Văn Hàn điện 2/7 Định Nguyễn Doãn Trung cấp Hàn 2/7 Anh Tổ Xây dựng cƣ xá .

Ông Võ Văn Hoàn Võ Văn Cao đẳng KT lắp điện CN 3/7 Hoàn Nguyễn Văn Nhiệt điện 3/7 Long Lê Thanh Vận hành máy XD 3/7 Đồng Nguyễn Ngọc Công nghệ KT cơ khí 3/7 Điệp Nguyễn Xuân Tự động hóa XNCN (CNKT) 3/7 Quang Hồ Sỹ Hàn điện 3/7 Nhâm Lê Văn Điện tử CN và dân dụng 2/7 Ngọc Đỗ Văn Trung cấp Điện tử công nghiệp 2/7 Nam Cao Ích Trung cấp Hàn điện 2/7 Thành Hoàng Đat Lắp đặt TBCK 3/7 Dũng Nguyễn Văn Trung cấp điện công nghiệp2/7 Hƣng Hồ Sỹ Vỏ tầu thủy 2/7 Kiên Lê Đình Hàn công nghệ cao 1/7 Trung Lê Thế Trung cấp Hàn điện 2/7 Thịnh Nguyễn CĐ CN ô tô 3/7 Trọng Nguyễn Văn KT máy lạnh và điều hòa không 3/7 khí Hùng Lương Kế Cao đẳng Sửa chữa máy tầu3/7 thủy Trung Đỗ Thành Máy tàu thủy 3/7 Long Cao Văn Trung cấp điện CN&DD 2/7 Tiến Hoàng Văn Lắp đặt thiết bị cơ khí 2/7 Hào Nguyễn Văn Công nghệ cơ khí 2/7 Thụ Lê Văn Cƣờng Trung cấp Cơ khí sửa chữa2/7 Nguyễn Bá Lắp đặt TBCK 2/7 Chung Lê Ngọc Lắp đặt thiết bị cơ khí 3/7 Mạnh Trần Quốc Công nghệ KT Xây dựng 3/7 Lợi Nguyễn Mạnh Điện công nghiệp 3/7 Ngà Nguyễn Thế KT máy lạnh và điều hòa không 2/7 khí Thành Lê Xuân Trung cấp Lắp đặt thiết bị cơ 2/7khí Bộ Nguyễn Bá Điện công nghiệp 2/7 Nhung Trịnh Văn 2/7khí Cƣờng Trung cấp Chế tạo thiết bị cơ Lê Viết Chế tạo thiết bị cơ khí 3/7 Thanh Trần Văn 1/7 Trƣờng Sơ cấp hàn Nguyễn Trọng Trung cấp Hệ thống điện 2/7 Thùy Mai Văn Trung cấp hàn 2/7 Vƣơng Trịnh Công nghệ KTĐ. điện tử 3/7 Thắng Phạm Văn Điện công nghiệp 2/7 Khoa Dương Công CĐ nghề nhiệt điện 3/7 Tú Lưu Văn Trung cấp lắp đặt thiết bị cơ2/7 khí An Lê Hữu Công nghệ ô tô máy kéo 2/7 Duy Trịnh Bá Công nghệ ô tô 3/7 Duy Đinh Xuân Ống 2/7 Hà Lê Đình Cao đẳng Công nghệ điện tử 3/7 Thành Nguyễn Văn Công nghệ hàn 2/7 Lĩnh Lê Thế Kỹ thuật hàn 2/7 Hòa Nguyễn Văn Hàn 2/7 Anh Phạm Bá CĐ Lọc hóa dầu 3/7 Tuấn Đặng Viết Cao đẳng điện công nghiệp3/7 Giang Phạm Văn Trung cấp Công nghệ ô tô 2/7 Long Lê Ngọc Điện .TT Test MNV MPL 199 200 201 202 203 204 1 1 1 1 1 1 04770 01150 06784 06855 02166 06765 W14 W10 W16 W05 G07 W16 Đối tƣợng A A A A A A 205 206 207 208 209 210 211 212 213 214 215 216 217 218 219 220 221 222 223 224 225 226 227 228 229 230 231 232 233 234 235 236 237 238 239 240 241 242 243 244 245 246 247 248 249 250 251 252 253 254 255 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 04720 06086 06379 06658 06653 06208 06689 06690 06708 06612 06386 06727 06670 06705 06474 06700 06667 06698 06392 06646 06621 06699 06671 00966 06674 06683 06685 05310 06691 06707 06709 06716 06713 06477 06620 06664 06467 06651 06659 06660 05439 06721 06616 06140 06428 06469 06722 06724 06206 05583 06434 G02 W16 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A Họ và đệm Tên NN BL Nguyễn Xuân Dƣơng Công nghệ kỹ thuật điện 3/7 Ngô Trí Lắp máy 3/7 Huy Hồ Sỹ CĐ CNKT Giao thông 3/7 Bình Lê Đình CĐ KTCT 3/7 Thành Lê Quang Lắp máy 3/7 Cảnh Cao Văn Trung cấp Hàn 2/7 Tâm Tổ Timesheet cho JGCS .Nước 3/7 Hiển Doãn Văn Hàn điện 2/7 Tùng Nguyễn Văn 2/7 Cƣờng Hàn .

TT Test MNV MPL 256 257 258 259 260 261 262 263 264 265 266 267 268 269 270 271 272 273 274 275 276 277 278 279 280 281 282 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 03920 04289 06436 06460 06619 06222 03092 06229 03969 06662 06610 02826 06656 06647 06228 06703 06669 02908 06730 06383 06615 12107 06435 06431 06472 06458 04894 W21 W21 W21 W04 W04 W04 W04 W21 W21 W21 W21 W21 W21 W21 W21 W16 W04 W04 W04 W21 W21 W22 W04 G01 W04 W21 W21 Đối tƣợng A A A A A A A A A A A A A A A A A A A B B A B B B A A Họ và đệm Nguyễn Bá Nguyễn Văn Lê Văn Phạm Văn Hoàng Đạt Trương Ngọc Nguyễn Trung Trịnh Nam Lê Văn Lê Đình Phạm Văn Mai Văn Hoàng Văn Trịnh Hồng Lê Công Nguyễn Văn Nguyễn Xuân Lê Đức Trịnh Văn Trần Văn Nguyễn Trọng Lê Đình Quách Quang Lê Xuân Lê Sỹ Lê Xuân Mai Huy Tên Chƣơng Thành Châu Nam Sỉ Lợi Trƣởng Giang Năng Thiện Cƣờng Long Minh Quang Bình Đạt Chung Hà Hà Hiền Huỳnh Thạch Cƣờng Ban Tƣ Mƣời Lƣợng NN BL TC nghề .lắp đăt thiết bị cơ2/7 khí TC Lắp đặt đường ống công2/7 trình Điện tử viễn thông 2/7 Hàn 2/7 Điện công nghiệp 2/7 Trung cấp Điện tử dân dụng2/7 Điện 2/7 Cao đẳng CNKT hóa học 3/7 TC Hàn 2/7 CĐ công nghệ KT cơ khí 3/7 Chế tạo cơ khí 2/7 Trung cấp Hàn điện 2/7 Chế tạo thiết bị cơ khí 3/7 Công nghệ chế tạo máy 3/7 Cao đẳng CN Hóa dầu 3/7 Trung cấp Hàn điện 2/7 Cơ tin kỹ thuật 3/7 Lắp đặt thiết bị cơ khí 3/7 Hàn điện 3/7 Trung cấp điện công nghiệp2/7 KT lắp đặt điện và điều khiển 2/7 LĐPT 1/5 Lắp đặt cơ khí 3/7 Trung cấp hàn 2/7 TC LĐTB cơ khí 2/7 Nguội 2/7 Điện công nghiệp 2/7 .

lắp đặt ống Kỹ thuật CT. lắp đặt ống Kỹ thuật CT. lắp đặt ống Kỹ thuật CT. lắp đặt ống Kỹ thuật CT. planning Nhân viên kế toán Nhân viên Y tá Nhân viên quản lý vật tư Nhân viên quản lý vật tư Nhân viên mua sắm vật tư Nhân viên quản lý vật tư Nhân viên quản lý vật tư Ghi chú . lắp đặt ống Kỹ thuật CT.HẤM CÔNG Công việc đang thực hiện Giám đốc dự án Phó giám đốc dự án Phó giám đốc dự án Đội trưởng Trưởng ban HC-TC Nhân viên TC-HC Nhân viên TC-HC Nhân viên TC-HC Nhân viên TC-HC Trưởng ban an toàn Nhân viên an toàn Nhân viên an toàn Nhân viên an toàn Nhân viên an toàn Nhân viên an toàn Nhân viên an toàn Trưởng ban vật tư Nhân viên quản lý vật tư A Nhân viên vận chuyển vật tư Nhân viên quản lý vật tư QA-QC QA-QC QA-QC QA-QC Kỹ thuật CT. lắp đặt ống Kỹ thuật giám sát cải tạo cư xá Trưởng ban DCC. planning Ban DCC.

Công việc đang thực hiện Nhân viên quản lý vật tư Nhân viên quản lý vật tư Lái xe 16 chỗ Tổ trưởng tổ xe Lái xe 7 chỗ Lái xe 5 chỗ Lái xe 5 chỗ Trắc đạc Tổ trưởng tổ điện Tổ trưởng QLM thi công Bảo vệ xưởng chế tạo Bảo vệ Lọc dầu Bảo vệ Lọc dầu Bảo vệ block 4 Bảo vệ khu cư xá Quản lý Nhà bếp Nhân viên nấu ăn Nấu ăn Nấu ăn Nấu ăn Nấu ăn Nấu ăn Nấu ăn Nấu ăn Nấu ăn Nấu ăn Nấu ăn Nấu ăn Nấu ăn Lái xe tự hành 10T Lái xe tự hành 10T Lái xe cẩu 50T Công nhân vận hành Lái xe cẩu 50T Lái xe nâng hàng 7T Tổ trưởng bắc giáo Tổ trưởng chế tạo nhà kho Nhóm trưởng chế tạo KCT Thợ CT KCT Thợ CT KCT Nhóm trưởng chế tạo KCT Nhóm trưởng chế tạo KCT Thợ CT KCT Thợ CT KCT Thủ kho kiêm nhóm trưởng chế tạo Nhóm trưởng chế tạo KCT Nhóm trưởng chế tạo KCT Nhóm trưởng chế tạo KCT Ghi chú .

bảo ôn Thợ xây lò. bảo ôn Tổ trưởng Thợ CT KCT Thợ CT KCT Thợ CT KCT Thợ CT KCT Ghi chú .Công việc đang thực hiện Thợ CT KCT Tổ trưởng ống Thợ CT. bảo ôn Thợ xây lò. Lắp ống bồn bể Thợ CT. bảo ôn Bảo vệ NĐ Thợ xây lò. Lắp ống bồn bể Thợ CT. Lắp ống bồn bể Thợ CT. Lắp ống bồn bể Thợ CT. Lắp ống bồn bể Thợ CT. Lắp ống bồn bể Thợ CT. Lắp ống bồn bể Thợ CT. Lắp ống bồn bể Thợ CT. Lắp ống bồn bể Thợ CT. Lắp ống bồn bể Thợ CT. Lắp ống bồn bể Thợ CT. Lắp ống bồn bể Thợ CT. bảo ôn Thợ CT& GC cơ khí Thợ xây lò. Lắp ống bồn bể Thợ CT. Lắp ống bồn bể Thợ CT. Lắp ống bồn bể Thợ CT. Lắp ống bồn bể Tổ trưởng Thợ ống Thợ ống Thợ ống Thợ ống Thợ ống Thợ ống Thợ ống Thợ ống Thợ ống Thợ ống Thợ ống Thợ ống Tổ trưởng Tổ trưởng Thợ tiện Thợ CT KCT Thợ CT KCT Thợ CT KCT Thợ CT& GC cơ khí Thợ CT& GC cơ khí Thợ Bắc giáo Thợ xây lò. Lắp ống bồn bể Thợ CT. Lắp ống bồn bể Thủ kho đội ống Thợ CT.

bảo ôn Thợ xây lò. bảo ôn Thợ xây lò. bảo ôn Thợ xây lò. bảo ôn Thợ xây lò. bảo ôn Thợ xây lò. bảo ôn Tổ trưởng Thợ xây dựng Thợ xây dựng Thợ xây dựng Thợ xây dựng Thợ xây dựng Thợ xây dựng Tổ trưởng chế tạo KCT Nhóm trưởng chế tạo KCT Thủ kho Thợ lắp đặt Thợ xây lò. bảo ôn Thợ xây lò. bảo ôn Nhóm trưởng chế tạo KCT Ghi chú . bảo ôn Thợ xây lò. bảo ôn Thợ xây lò.Công việc đang thực hiện Thợ CT KCT Thợ CT KCT Thợ CT KCT Tổ trưởng Tổ trưởng Thợ CT KCT Nhóm trưởng chế tạo KCT Thợ CT KCT Thợ CT KCT Thợ CT KCT Thợ xây lò. bảo ôn Thợ lắp đặt Thợ lắp đặt Thợ xây dựng Thợ xây dựng Thợ xây dựng Thợ xây dựng Thợ xây dựng Thợ xây dựng Thợ xây dựng Thợ xây lò. bảo ôn Thợ xây lò. bảo ôn Thợ xây lò. bảo ôn Thợ CT& GC cơ khí Thợ CT& GC cơ khí Thợ xây lò. bảo ôn Thợ xây lò. bảo ôn Thợ xây lò. bảo ôn Thợ xây lò. bảo ôn Thợ xây lò. bảo ôn Thợ xây lò. bảo ôn Thợ xây lò. bảo ôn Thợ xây lò. bảo ôn Thợ xây lò.

bảo ôn Thợ xây lò. bảo ôn Thợ lắp đặt Thợ lắp đặt Thợ xây lò.Công việc đang thực hiện Thợ xây lò. bảo ôn Thợ xây lò. bảo ôn Tổ trưởng Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Ghi chú .

Công việc đang thực hiện Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Ghi chú .

A: Chấm công B: Không thường xuyên C: Không tiếp cận MCC trong thời gian ngắn .

.

.

.

.

.

.

.

CÔNG TY CỔ PHẦN LILAMA 69-1 DỰ ÁN LỌC HÓA DẦU NGHI SƠN DANH SÁCH CBCNV DỰ ÁN TT TT MNV 1 2 3 1 2 3 01898 00565 00512 4 1 00632 5 6 7 8 9 1 2 3 4 5 00544 06776 02792 01301 12349 10 11 12 13 14 15 16 1 2 3 4 5 6 7 00122 06781 06355 02110 02730 00583 03624 17 18 19 1 2 3 02490 00556 00611 20 1 03054 21 22 23 24 1 2 3 4 00605 02766 05374 03298 25 26 1 2 00048 03747 Tổng số ngƣời 282 MPL Họ và đệm Tên Ngày sinh A.Thái Bình Thái Thịnh.Lương Tài .Vân Dương .Bắc Giang Đội 10.Bắc Ninh Quỳnh Xá .Bắc Giang NN Công việc đang thực hiện Quê quán .Quế Võ .Hưng Hà .Tiên Hợp .Hưng Yên Nhân viên vận chuyển thiết bị Châu Minh .Hiệp Hoà . BỘ PHẬN QUẢN LÝ.Thanh Hóa Đức Long .Yên Thế .Bắc Giang Cắt gọt kim loại 2/7 3 năm Trưởng ban QLM Hải Phú .Bắc Ninh KSCK CTM KS CKCTM 2/8 1/8 KTH KTH FE FE Minh Tân II .Khu 4 -Ba Đình .Lục Nam .Bỉm Sơn .Bắc Giang Nhân viên quản lý vật tư A Liên Khê . Thái Thụy.Nguyễn Văn Cừ .2 Nguyễn Đăng 12/12/1974 Khoa Ban HCTC D04 Nguyễn Quang 16/12/1978 Huy E02 Ngô Ngọc 31/12/1991 Tuân E02 Lưu Ngọc 04/07/1977 Hà E02 Mai Tuấn 07/23/1985 Anh E02 Đỗ Thị Minh 27/03/1991 Trang Ban An toàn D03 Phạm Hữu 9/13/1976 Vàng E01 An Văn 11/06/1987 Quyết E01 Đào Thế 05/02/1979 Mạnh E01 Nguyễn Quang 16/03/1987 Quân E01 Lê Sỹ 04/08/1988 Lân E01 Tô Xuân 6/2/1978 Đông E22 Trịnh Văn 14/10/1988 Đƣờng Quản lý vật tƣ D05 Ngô Quang 13/02/1988 Chức E03 Tường Duy 5/18/1984 Tiến E03 Nguyễn Tá 2/24/1977 Quyền Quản lý máy và thiết bị D05 Nguyễn Văn 2/23/1987 Trung QA-QC D06 Nguyễn Ngọc 2/15/1981 Sơn E16 Mai Huy 6/9/1985 Cƣờng E15 Lương Quang 8/13/1990 Vũ E05 Đặng Văn 9/11/1988 Thụ Kiểm soát kỹ thuật/KTTC E16 Nguyễn Kiều 9/6/1986 Hƣng E16 Chu Văn 11/20/1989 Lăng BL HTHĐ KSCK CTM KSCKCT CĐKTĐ 6/8 5/8 9/9 KTH KTH KTH Giám đốc dự án Phó giám đốc dự án Phó giám đốc dự án Tổ 1 . Thái Bình KSBHLĐ KS KT dầu khí Khảo sát địa hình KS Đầu máy Toa xe Hàn điện Cử nhân anh văn Kỹ sư cơ khí chuyên dùng 5/8 1/8 3/7 1/8 2/7 2/8 1/8 KTH Dưới 3T Dưới 3T 3 năm 3 năm KTH KTH Trưởng ban an toàn Nhân viên an toàn Nhân viên an toàn Nhân viên an toàn Nhân viên an toàn Nhân viên an toàn Nhân viên an toàn Yên Khê .Hà Nam Nga Văn .Hải Hậu .Bắc Giang Tiên Hưng .Tiên Du .Thái Bình Tiên Lục .Duy Tiên .Quế Võ .Tuyên Quang Mỹ Hương .Thanh Hóa Thịnh Tiến .Bắc Ninh Vĩnh Hưng .Bắc Giang Quỳnh Xá .Hà Nội Hồng Thái.Hiệp Hòa .Vĩnh Lộc .Thái Bình Cử nhân luật Kỹ sư CN kỹ thuật ô tô THKT KS CNĐiện LĐPT 5/8 1/8 1/9 1/8 1/5 KTH Dưới 3T 3 năm 3 năm Dưới 3T Trưởng ban HC-TC Nhân viên TC-HC Nhân viên TC-HC Nhân viên TC-HC Nhân viên TC-HC TT Địa chất . Ninh Giang. Hải Dương Hương Vĩ . BỘ PHẬN THAM MƢU GIÖP VIỆC ĐỘI TRƢỞNG D7.Thái Bình Lắp máy 6/7 KTH Đội trưởng Xóm 14 .Bắc Ninh Quỳnh Vinh .Quỳnh Lưu .Điệp Nông . lắp đặt ống Kỹ thuật KCT Thôn Ngòi .Nam Định KSCK KS Đóng tàu KS CK Kỹ sư cơ khí chế tạo máy 3/8 1/8 1/8 1/8 KTH 36 tháng Dưới 3T 3 năm QA-QC QA-QC Kỹ thuật CT.Quỳnh Phụ .Nghệ An Hải Vân .Hiệp Lực.Ninh Giang.Phong Cốc .Gia Lâm .Quỳnh Phụ . ĐIỀU HÀNH D01 Nguyễn Tiến 26/03/1973 Dũng D01 Nguyễn Văn 11/10/1977 Viện D01 Nguyễn Bá 10/06/1975 Thạnh B.Hải Dương Lạc Vệ .Song Khê .Thanh Hóa KSCNKT ô tô KSCK KSCK 1/8 2/8 2/8 KTH KTH KTH Trưởng ban vật tư Bắc Lý .Thị trấn Vũ Thư .Lạng Giang .Yên Dũng .Nga Sơn .Sơn Dương .Khoái Châu .

27
28
29
30
31

3
4
5
6
7

03741
03742
02251
04595
00548

E16
E06
E15
E15
E21

32
33

1
2

03723
02747

E16
E16

34
35

1
2

03651
04154

E23
E26

36
37
38
39
40
41
42

1
2
3
4
5
6
7

E03
02489
E03
02140
E03
00996
E03
04237
11107 W15
02725 W4163
06605 W16

43
44
45
46
47

1
2
3
4
5

01962
04604
06521
03779
00920

E31
E31
E31
E31
E31

48

1

01165

E28

49

1

01258

E29

50

14

01208

E29

51
52
53
54
55

1
2
3
5
6

09537
03443
12022
05434
04285

E27
E27
E27
W21
W21

56
57

1
2

03182
09571

E32
E34

Mai Đình
16/02/1987
Định
Phạm Công
9/16/1988
Đoàn
Trần Thư
17/07/1986
Việt
Đào Sỹ
01/09/1978
Đạt
Nguyễn Công
09/04/1973
Thực
Quản lý hợp đồng DCC, planning
Tô Việt
1/15/1987
Cƣơng
Nguyễn Duy
6/20/1986
Tùng
Y tá, văn thƣ, kế toán
Nguyễn Thị
05/10/1988
Hòa
Vi Văn
09/06/1989
Thí
C. BỘ PHẬN PHỤC VỤ
Vật tƣ, thủ kho, vận chuyển thiết bị
Nguyễn Khắc
20/11/1988
Dũng
Hà Văn
15/06/1992
Tuấn
Mai Tiến
11/14/1983
Phú
Nguyễn Văn
12/07/1983
Quân
Lê Thị Ngọc
06/04/1990
Thơ
Nguyễn Văn
07/12/1987
Xuân
Nguyễn Văn
09/01/1990
Quý
Lái xe văn phòng
Phạm Văn
01/11/1985
Thông
Phạm Mạnh
11/22/1974
Tuyển
Dương Tuấn
10/13/1990
Anh
Nguyễn Văn
1/9/1972
Khoa
Hoàng Văn
15/11/1977
Hùng
Trắc đạc
Lê Văn
10/20/1985
Thủy
Điện thi công
Đỗ Trọng
01/09/1959
Giáp
QLM, Sửa chữa
Đào Văn
06/05/1977
Tập
Bảo vệ
Hoàng Ngọc
01/12/1963
Sơn
Lê Anh
01/06/1987
Tuấn
Lê Hữu
07/04/1963
Thái
Phạm Tiến
04/04/1976
Cƣờng
Cao Anh
02/08/1991
Nhật
Nhà bếp, vệ sinh cƣ xá
Trần Văn
9/18/1960
Doanh
Trịnh Thị
1/0/1900
Duyên

KS TK tầu thủy
KS TĐH thiết kế cơ khí
KSCK ĐL
KS điện
KSCK CTM

1/8
1/8
1/8
3/8
3/8

12 tháng
12 tháng
3 năm
1 năm
KTH

KS Đóng tàu thủy
KSCK

1/8
1/8

KTH
3 năm

FE
Quỳnh Xá_Quỳnh Phụ_Thái Bình
Kỹ thuật CT, lắp đặt ống
Giao Tiến - Giao Thủy - Nam Định
Kỹ thuật CT, lắp đặt ống
Thượng Lộc - Can Lộc - Hà Tĩnh
Kỹ thuật CT, lắp đặt ống
Dũng Liệt - Yên Phong - Bắc Ninh
Kỹ thuật giám sát cải tạo cư xáThanh Lãng - Bình Xuyên - Vĩnh Phúc
Trưởng ban DCC, planning
Ban DCC, planning

An Sơn - Thủy Nguyên - Hải Phòng
An Khê - Quỳnh Phụ - Thái Bình

Cao đẳng kế toán
1/9
Trung cấp điều dưỡng đa khoa2/7

12 tháng Nhân viên kế toán
1 năm Y tá

Hưng Đạo - Tiên Lữ - Hưng Yên
Thanh Quân - Như Xuân - Thanh Hóa

CĐCNHàn
Ống
Lái xe
CNKT Điện
LĐPT
HĐ(3-4G)
TC điện CN

3/7
2/7
2/4
3/7
1/5
2/7
2/7

3 năm
3 năm
36 tháng
12 tháng
dưới 3T
3 năm
Dưới 3T

Nhân viên quản lý vật tư
Nhân viên quản lý vật tư
Nhân viên mua sắm vật tư
Nhân viên quản lý vật tư
Nhân viên quản lý vật tư
Nhân viên quản lý vật tư
Thợ xây lò, bảo ôn

Thăng Tho-Nông Cống- Thanh Hóa
Xóm 2_Nga An_Nga Sơn_Thanh Hóa
Quỳnh Côi - Quỳnh Phụ - Thái Bình
Đông Hoàng - Tiền Hải - Thái Bình
Thái Thụy, Thái Bình
Hải Thượng - Tĩnh Gia - Thanh Hóa
Hải Bình - Tĩnh Gia - Thanh Hóa

Lái xe
Lái xe
Lái xe
Lái xe
Lái xe

1/4
1/4
1/4
1/4
3/4

3 năm
12 tháng
dưới 3T
12 tháng
KTH

Lái xe 16 chỗ
Tổ trưởng tổ xe
Lái xe 7 chỗ
Lái xe 5 chỗ
Lái xe 5 chỗ

Nam Thanh - Nam Trực - Nam Định
TT Thứa - Lương Tài - Bắc Ninh
Nội Hoàng - Yên Dũng - Bắc Giang
Hoàng An - Hiệp Hòa - Bắc Giang
Hoà Sơn - Hiệp Hoà - Bắc Giang

Lắp máy

3/7

36 tháng Trắc đạc

Sửa chữa

7/7

KTH

Tổ trưởng Điện

Minh Nghĩa - Nông Cống - Thanh Hóa

Điện

3/7

KTH

Tổ trưởng QLM

Nam Chính - Tiền Hải - Thái Bình

LĐPT
Hàn sắt công trình
LĐPT
LĐPT
Sơ cấp Hàn

1/5
2/7
1/5
1/5
1/7

Dưới 3T
1 năm
Dưới 3T
Dưới 3T
12 tháng

Bảo vệ xưởng chế tạo
Bảo vệ Lọc dầu
Bảo vệ Lọc dầu
Bảo vệ block 4
Bảo vệ khu cư xá

Thái Hòa - Nghĩa Đàn - Nghệ An
Tĩnh Hải - Tĩnh Gia - Thanh Hóa
Đông Thịnh - Đông Sơn - Thanh Hóa
Quỳnh Trang - Quỳnh Phụ - Thái Bình
Cẩm Quý - Cẩm Thủy - Thanh Hóa

Hàn điện
LĐPT

6/7
1/5

KTH Quản lý Nhà bếp
Dưới 3T Nhân viên nấu ăn

Tượng Sơn - Nông Cống - Thanh Hóa

Cổ Thành - Chí Linh - Hải Hưng

58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69

3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14

09885
09808
12287
09563
12376
12377
12297
09019
11831
12414
09034
12432

E34
E34
E34
E34
E34
E34
E34
E34
E34
E34
E34
E34

70
71
72
73
74
75

1
2
3
4
5
6

00665
01630
00879
03011
02146
04211

W18
W18
W18
W18
W18
W18

76

1

02527

F04

77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89

1
2
3
4
5
6
7
8
9
11
12
13
14

01945
06082
06714
06715
02032
04037
03670
02902
06576
03709
05054
03528
06701

F01
G01
W04
W04
G01
G01
W04
W04
G01
G01
G01
G01
W04

90
91
92
93

1
2
3
4

02053
03479
03931
02486

F02
W15
W15
W15

Nguyễn Thị
5/24/1989
Xuân
Lê Thị
10/22/1960
Lực
Lê Thị
10/10/1975
Oanh
Nguyễn Bá
10/10/1960
Vang
Nguyễn Thị
6/5/1979
Hạnh
Đào Thị
5/19/1981

Nguyễn Thị
10/10/1972
Dung
Cao Thị
10/2/1962
Minh
Nguyễn Thị
10/08//1994
Trang
Lê Thị
10/6/1968
Hạnh
Nguyễn Hùng
10/10/1964
Thanh
Nguyễn Thị
13/10/1990
Mai
D. BỘ PHẬN TRỰC TIẾP SẢN XUẤT
Lái xe, lái cẩu, vận hành máy
Tạ Đình
1/9/1983
Vụ
Ngô Văn
1/19/1991
Điệp
Nguyễn Văn
20/7/1987
Đoàn
Vũ Văn
28/8/1991
Quỳnh
Bùi Văn
16/07/1986
Nhiên
Phan Thanh
29/3/1983
Bình
Tổ giáo - Lê Tấn Công
Lê Tấn
12/20/1975
Công
Tổ chế tạo nhà ăn ca- Lê Đình Mạnh
Lê Đình
25/01/1990
Mạnh
Lê Đăng
15/09/1985
Anh
Nguyễn Tuấn
06/07/1988
Anh
Cù Thanh
20/08/1992
Bình
Nguyễn Xuân
05/12/1989
Cung
Trần Thế
07/02/1991
Cƣờng
Trần Văn
04/07/1991
Cƣờng
Nguyễn Văn
10/08/1988
Duy
Vũ Trọng
23/08/1993
Hùng
Lê Anh
03/01/1990
Phƣơng
Nguyễn Danh
27/07/1987
Thanh
Đào Trọng
03/05/1986
Thìn
Đỗ Xuân
27/12/1986
Tuấn
Tổ lắp ống nƣớc thi công - Lê Văn Huy
Lê Văn
02/08/1980
Huy
Cao Minh
05/06/1986
Chiến
Mai Văn
07/04/1985
Dũng
Vũ Văn
01/08/1989
Dũng

LĐPT
LĐPT
LĐPT
LĐPT
LĐPT
LĐPT
LĐPT
LĐPT
LĐPT
LĐPT
LĐPT
LĐPT

1/5
1/5
1/5
1/5
1/5
1/5
1/5
1/5
1/5
1/5
1/5
1/5

Dưới 3T
Dưới 3T
Dưới 3T
Dưới 3T
Dưới 3T
Dưới 3T
Dưới 3T
Dưới 3T
Dưới 3T
Dưới 3T
Dưới 3T
Dưới 3T

Thủ kho
Nhân viên nấu ăn
Nhân viên nấu ăn
Nhân viên nấu ăn
Nhân viên nấu ăn
Nhân viên nấu ăn
Nhân viên nấu ăn
Nhân viên nấu ăn
Nhân viên nấu ăn
Nhân viên nấu ăn
Nhân viên nấu ăn
Nhân viên nấu ăn

Văn Lộc - Hậu Lộc - Thanh Hóa
Tĩnh Gia_Thanh Hóa
Thanh Hóa
Hải Thượng_Tinh Gia_Thanh Hóa
Hải Thượng_Tinh Gia_Thanh Hóa
An Nông - Triệu Sơn - Thanh Hóa
Đông Thịnh_Đông Sơn_Thanh Hóa
Hải Thượng_Tinh Gia_Thanh Hóa
Thiệu Ngọc - Thiệu Hóa - Thanh Hóa
Tiến Nông - Triệu Sơn - Thanh Hóa
Phúc Do - Cẩm Thủy - Thanh Hóa
Hải Thượng - Tĩnh Gia - Thanh Hóa

Lái cẩu
Lái cẩu
LC
Vận hành cẩu trục
Lái xe
Lái xe

5/7
2/7
3/7
2/7
1/4
1/4

KTH
36 tháng
36 tháng
12 tháng
36 tháng
12 tháng

Lái xe tự hành 10T
Lái xe tự hành 10T
Lái xe cẩu 50T
Công nhân vận hành
Lái xe cẩu 50T
Lái xe nâng hàng 7T

An Xá - Toàn Thắng - Kim Động - Hưng Yên
Vụ Nông - Bắc Ly - Hiệp Hòa - Bắc Giang
Thôn 6 - Quảng Châu - TX Hưng Yên
Hồng Thái - Việt Yên - Bắc Giang
Sao Đỏ - Chí Linh - Hải Dương
Bồng Lai - Quế Võ - Bắc Ninh

Bắc giáo

3/7

3 năm

Tổ trưởng bắc giáo

Bình Thạch - Bình Sơn - Quảng Ngãi

Điện
CĐ Cơ điện
Cao đẳng Hệ thống điện
Trung cấp Nề hoàn thiện
ống
Trung cấp hàn
Điện công nghiệp
Hàn
TC- LĐTBCK
Trung cấp Hàn
Điện
Vận hành bơm điện
Hàn điện

2/7
3/7
3/7
2/7
2/7
2/7
3/7
3/7
2/7
2/7
3/7
3/7
2/7

3 năm
Dưới 3T
Dưới 3T
Dưới 3T
3 năm
Dưới 3T
1 năm
Dưới 3T
Dưới 3T
3 năm
Dưới 3T
3 năm
Dưới 3T

Điện
3/7
Hàn điện tàu thủy
3/7
Trung cấp Hàn
2/7
Cao đẳng công nghệ kỹ thuật 3/7
cơ khí

KTH
1 năm
1 năm
3 năm

Tổ trưởng chế tạo nhà kho
Xuân Lộc - Triệu Sơn - Thanh Hóa
Nhóm trưởng chế tạo KCT
Quảng Xương_Đô lương_Nghệ An
Thợ CT KCT
Quảng Hòa - Quảng Xương - Thanh Hóa
Thợ CT KCT
Thôn 2 - Quảng Hòa - Quảng Xương - Thanh Hóa
Nhóm trưởng chế tạo KCT
Nguyên Bình - Tĩnh Gia - Thanh Hóa
Nhóm trưởng chế tạo KCT
Phú Lâm_Tĩnh Gia_Thanh Hóa
Thợ CT KCT
Hải Thượng - Tĩnh Gia - Thanh hóa
Thợ CT KCT
Hải Thanh - Tĩnh Gia - Thanh Hóa
Thủ kho kiêm nhóm trưởng chếHải
tạoNhân - Tĩnh Gia - Thanh Hóa
Nhóm trưởng chế tạo KCT
Hải Thanh - Tĩnh Gia - Thanh Hóa
Nhóm trưởng chế tạo KCT
Tân Lộc_Lộc Hà_Hà Tĩnh
Nhóm trưởng chế tạo KCT
Quảng Thái - Quảng Xương - Thanh Hóa
Thợ CT KCT
Hải Thanh- Tĩnh Gia- Thanh Hóa
Tổ trưởng ống
Thợ CT, Lắp ống bồn bể
Thợ CT, Lắp ống bồn bể
Thợ CT, Lắp ống bồn bể

Nghi Thinh - Nghi Lộc - Nghệ An
Mai Lâm - Tĩnh Gia - Thanh Hóa
Mai Lâm_Tĩnh Gia_Thanh Hóa
Diễn Mỹ - Diễn Châu - Nghệ An

94
95
96
97
98
99
100
101
102
103
104
105
106
107
108
109

5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20

02362
02552
06447
05042
02729
03272
03442
03059
06471
06444
06441
06445
06450
06452
06429
10017

W15
W15
W15
W15
W15
W15
W15
W15
W15
W15
W15
W15
W15
W15
W15
W15

110
111
112
113
114
115
116
117
118
119
120
121
122
123
124
125
126
127
128
129
130
131
132
133

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24

01283
10996
00660
00745
02428
00531
01374
01983
04175
11601
03167
00861
10959
00795
01950
06687
05642
01096
03416
03781
04250
01092
06763
01375

F01
W15
G01
W15
G01
G01
G01
G01
G01
W15
W14
E28
E28
F01
G08
W16
W11
G09
G01
W03
W03
W05
W16
G01

Trần Văn
12/12/1982 Lắp máy
3/7
Giang
Phạm Bá
13/08/1991 Điện
2/7
Giáp
Nguyễn Văn
12/11/1991 Cao đẳng Xây dựng DD & CN
3/7
Hoàn
Nguyễn Tiến
06/05/1985 Điện
3/7
Huân
Cao Khả
18/07/1988 Hàn điện
2/7
Minh
Phan Thanh
27/06/1982 Điện công nghiệp
2/7
Ngọc
Ngô Văn
15/04/1989 Điện công nghiệp
3/7

Lê Tuấn
01/07/1989 Hàn - Sắt công trình
2/7

Nguyễn Trọng
02/01/1992 CĐ kỹ thuật điện tử
3/7
Tùng
Nguyễn Như
20/10/1990 Hàn
2/7
Đức
Lê Ngọc
26/07/1986 Điện
3/7
Dƣơng
Đỗ Văn
10/05/1987 Hàn
2/7
Hai
Nguyễn Quốc
02/01/1992 Trung cấp Hàn
2/7
Hoàng
Lê Trung
20/06/1988 Công nghệ ô tô
3/7
Kiên
Đặng Lê Hoàng
24/08/1989 Điện
3/7
Anh
Nguyễn Văn
22/09/1979 LĐPT
1/5
Trang
Tổ chế tạo ống SMP6A- Khổng Minh Tƣờng
Khổng Minh
05/07/1980 ống
5/7
Tƣờng
Hoàng Thế
14/08/1992 LĐPT
1/5
Quyền
Vũ Hồng
03/10/1984 Nguội SC
4/7
Kiệm
Phạm Thành
22/01/1987 Lắp máy
4/7
Long
Bùi Nam
24/04/1990 Lắp máy
3/7
Tiến
Nguyễn Văn
21/08/1984 Lắp máy
3/7
Thuân
Mai Xuân
23/09/1988 LĐTBCK
3/7
Hoàn
Nhiếp Xuân
13/12/1991 Chế tạo TBCK
2/7
Thắng
Nguyễn Bá
01/03/1990 Cao đẳng nghề hàn
3/7
Sáng
Phùng Văn
29/01/1991 LĐPT
1/5
Hiệp
Doãn Tất
12/01/1987 SC ô tô - xe máy
3/7
Tuấn
Nguyễn Thiện
07/07/1987 Kết cấu thép
4/7
Đẳng
Lê Viết
10/07/1992 LĐPT
1/5
Anh
Phạm Minh
11/12/1979 Ống
3/7
Châu
Lê Doãn
20/08/1985 Cơ khí - gò hàn
2/7
Dũng
Nguyễn Hữu
06/08/1986
Tiện
kim
loại
3/7
Tuyên
Hoàng Trọng
13/11/1994
TC
Điện
2/7
Quân
Lê Đức
01/06/1987 Lắp máy
3/7
Tùng
Nguyễn Văn
31/08/1979 Gia công kết cấu thép
3/7
Đạo
Nguyễn Văn
05/02/1993 Điện công nghiệp
2/7
Mạnh
Lê Trí
20/05/1992 Sơ cấp Nghề hàn
1/7
Bách
Nguyễn Tuấn
12/03/1989 Lắp máy
3/7
Chung
Nguyễn Đức
26/09/1988 Vỏ tầu thủy
2/7
Hƣng
Trần Quang
02/05/1984 CTTBCK
3/7
Đạt

3 năm
3 năm
Dưới 3T
Dưới 3T
3 năm
1 năm
1 năm
3 năm
Dưới 3T
Dưới 3T
Dưới 3T
Dưới 3T
Dưới 3T
Dưới 3T
Dưới 3T
Dưới 3T

Thợ CT, Lắp ống bồn bể
Thủ kho đội ống
Thợ CT, Lắp ống bồn bể
Thợ CT, Lắp ống bồn bể
Thợ CT, Lắp ống bồn bể
Thợ CT, Lắp ống bồn bể
Thợ CT, Lắp ống bồn bể
Thợ CT, Lắp ống bồn bể
Thợ CT, Lắp ống bồn bể
Thợ CT, Lắp ống bồn bể
Thợ CT, Lắp ống bồn bể
Thợ CT, Lắp ống bồn bể
Thợ CT, Lắp ống bồn bể
Thợ CT, Lắp ống bồn bể
Thợ CT, Lắp ống bồn bể
Thợ CT, Lắp ống bồn bể

Diễn Trung - Diễn Châu - Nghệ An
Vạn Thiện - Nông Cống - Thanh Hóa
Triệu Lộc, Hậu Lộc, Thanh Hóa
Quảng Khê_Quảng Xương_Thanh Hóa
Hải Thượng - Tĩnh Gia - Thanh Hóa
Thọ Hợp - Quỳnh Hợp - Nghệ An
Tùng Lâm - Tĩnh Gia - Thanh Hóa
Tĩnh Hải - Tĩnh Gia - Thanh Hóa
Phú Sơn - Tĩnh Gia - Thanh Hóa
Tĩnh Hải - Tĩnh Gia - Thanh Hóa
Phú Sơn - Tĩnh Gia - Thanh Hóa
Quang Thiện - Kim Sơn - Ninh Bình
Tĩnh Gia, Thanh Hóa
Mai Lâm - Tĩnh Gia - Thanh Hóa
Hải Thanh - Tĩnh Gia - Thanh Hóa
Thịnh Long_Hải Hậu_Nam Định

KTH
Dưới 3T
KTH
Dưới 3T
3 năm
KTH
3 năm
3 năm
12 tháng

Tổ trưởng
Thợ ống
Thợ ống
Thợ ống
Thợ ống
Thợ ống
Thợ ống
Thợ ống
Thợ ống
Thợ ống
Thợ ống
Thợ ống
Thợ ống
Tổ trưởng
Tổ trưởng
Thợ tiện
Thợ CT KCT
Thợ CT KCT
Thợ CT KCT
Thợ CT& GC cơ khí
Thợ CT& GC cơ khí
Thợ Bắc giáo
Thợ xây lò, bảo ôn
Thợ CT& GC cơ khí

Quỳnh Nguyên - Quỳnh Phụ - Thái Bình
Minh Hòa, Hưng Hòa, Thái Bình
Quả Linh - Thành Lợi - Vụ Bản - Nam Định
Khánh Thiện, Yên Khánh, Ninh Bình
Việt Hung - Vũ Thư - Thái Bình
Quả Linh - Thành Lợi - Vụ Bản - Nam Định
Đội 12 - Bắc Hải - Hải Nhân - Tĩnh Gia - Thanh Hoá
4 Tâng - Thanh Lương - Thanh Liêm - Hà Nam
An Hiệp - Quỳnh Phụ - Thái Bình
Thái Thành - Thái Thụy - Thái Bình
Đông Thịnh - Đông Sơn - Thanh Hóa
Đông Xá - Quỳnh Hội - Quỳnh Phụ - Thái Bình
Quảng Lộc - Quảng Xương - Thanh Hóa
TT Diêm Điền - Thái Thụy - Thái Bình
Hồng Thịnh - Thịnh Lộc - Lộc Hà - Hà Tĩnh
Hải Hòa- Tĩnh Gia- Thanh Hóa
Thạch Hương - Thạch Hà - Hà Tĩnh
Trường Lâm - Tĩnh Gia - Thanh Hóa
Hải Hòa - Tĩnh Gia - Thanh Hóa
Hải Thượng - Tĩnh Gia - Thanh hóa
Định Liên - Yên Định _ Thanh Hóa
Thôn 2 - Khánh Trung - Yên Khánh - Ninh Bình
Hải Hà, Tĩnh Gia, Thanh Hóa
Sơn Thọ - Vũ Quang - Hà Tĩnh

3 năm
KTH
Dưới 3T
KTH
3 năm
Dưới 3T
Dưới 3T
3 năm
1 năm
1 năm
1 năm
3 năm
Dưới 3T
3 năm

Tĩnh Gia.YênThái .TT Hương Khê .Thanh Hóa Điện Biên_Tp.Tĩnh Gia .Hiệp Hoà .Thanh Hóa Nguyên Bình .Nông Cống .Thanh Hóa . Nông Cống. Thanh Hóa Khối 12 .Tĩnh Gia . bảo ôn Thợ xây lò.điện tử Mừng Trần Xuân 02/10/1991 Trung cấp Cơ khí CTM Tuấn Mai Văn 10/4/2989 CTTBCK Dũng Lưu Quang 10/11/1978 Hàn hơi Vịnh Lê Đăng 25/07/1991 Trung Cấp KT điện Hải Trần Văn 15/05/1988 Lái cẩu Phƣơng Nguyễn Văn Phƣơng 05/009/1981 Nguội Mai Văn 16/09/1992 Cẩu chuyển Tài Hoàng Văn 16/06/1988 Hàn điện Lợi Đỗ Hùng 18/10/1985 Cao đẳng kỹ thuật điện Hải Lê Thế 12/01/1989 Trung cấp điện công nghiệp Tiến Mai Văn 15/09/1990 Hàn điện Việt Lê Đình 29/04/1985 KCT Thành Lê Tất 22/06/1988 Trung cấp Hàn điện Hiệp Lê Huy Chƣơng 11/03/1984 Lắp máy Chu Văn 20/04/1982 Điện SC Tiếp Lê Văn 22/04/1985 Điện tầu thủy Bắc Tổ xây dựng . bảo ôn Thôn Mít .Hoà Sơn .Ông Lê Minh Sơn Lê Minh 03/23/1976 Lắp máy Sơn Nguyễn Văn 11/30/1960 LĐPT An Doãn Tất 11/10/1989 Công nghệ ô tô Tú Trần Văn 08/04/1990 Trung cấp Điện công nghiệp Sỹ Nguyễn Đình 09/04/1989 Công nghệ KT điện tử .Ninh Bình Ba Đinh . Đông Sơn.Hậu Lộc .Quảng Xương .Thái Bình Đông Thịnh.Thanh Hóa Ninh Hải . bảo ôn Bảo vệ NĐ Thợ xây lò.Thanh Hóa Hải Thượng .Thanh Hóa Thăng Bình .Hà Châu .Thanh Hóa Mạo Yên -Phượng Mạo .Thanh Hóa Hải Lĩnh_Tĩnh Gia_Thanh Hóa Tĩnh Hải_Tĩnh Gia_Thanh Hóa Hải Hà.Tĩnh Gia .Quỳnh Phụ .Thanh Hóa Xóm 8 .Nông Cống.Thanh Hóa Đông Thịnh .Tĩnh Gia .Hoa Thành .Tĩnh Gia . bảo ôn Thợ xây lò.Yên Mô .Quế Võ .Thái Bình Hải Lĩnh .Thanh Hóa Hoàng Giang Nông Cống Thanh Hóa Quảng Phúc . bảo ôn Thợ xây lò.134 135 136 137 138 25 26 27 28 29 06292 06600 01434 04786 06769 W16 W16 E27 W07 W16 139 140 141 142 143 144 145 146 147 148 149 150 151 152 153 154 155 156 157 158 159 160 161 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 01249 06682 06710 06717 06684 06490 06457 06468 01341 03538 04480 05852 01393 06778 06688 06761 03534 06772 02123 06693 02621 01957 06726 F02 W04 W04 W04 W04 W04 W04 W15 G02 G02 W15 G01 W15 W12 W16 W16 W16 W16 G04 W16 G01 G01 W16 162 163 164 165 166 167 168 1 2 3 4 5 6 7 00757 01514 02817 06226 06649 06611 06459 F09 W21 W21 W21 W21 W22 W22 169 170 1 2 00772 06432 F09 G01 Nguyễn Văn 20/4/1988 Điện công nghiệp Thành Nguyễn Bá 16/10/1989 TC lắp đặt TBCK Hòa Vũ Hoàng 10/01/1957 LĐPT Hà Vũ Văn 22/07/1989 Sơ cấp Nghề hàn Công Ngô Sỹ 07/01/1991 Cao đẳng hệ thống điện Thành Tổ kết cấu thép SMP6A.Bắc Giang Thăng Bình .Thanh Hóa Quỳnh Xá .Hoằng Hóa . bảo ôn Thợ xây lò.Quế Võ . Thanh Hóa Hải Nhân . bảo ôn Thợ CT& GC cơ khí Thợ CT& GC cơ khí Thợ xây lò.Đông Sơn .Tĩnh Gia .Tĩnh Gia .TT Sơn Cao Trọng 11/12/1990 Lắp đặt TBCK Chí Lê Minh 20/04/1984 Hàn Nam Tổ chế tạo KCT laydown 4 .Quảng Xương .Nga Sơn .Bắc Ninh Trường Lâm . Tĩnh Gia.Hà Tĩnh Mai Lâm . bảo ôn Thuần Lộc .Thanh Hóa Thăng Bình.Bắc Ninh Nga Trung_Nga Sơn_Thanh Hóa Phú Sơn. Thanh Hóa Trường Thành.Thanh Hóa 4/7 2/7 KTH Tổ trưởng chế tạo KCT Dưới 3T Nhóm trưởng chế tạo KCT Hiền Lương.Yên Thành .Nông Cống .Thanh Hóa Quảng Công .Tĩnh Gia .Tĩnh Gia .Phù Lương . bảo ôn Thợ xây lò.Thanh Hóa Quảng Long .Tiền Hải . bảo ôn Thợ xây lò.Nghệ An Hải Hòa . Thanh Hóa_Thanh Hóa Mai Lâm .Thanh Hoá Xóm 3 .Tĩnh Gia .Thanh Hóa 5/7 3/7 3/7 3/7 3/7 2/7 3/7 2/7 3/7 4/7 2/7 2/7 3/7 5/7 1/5 3/7 2/7 3/7 2/7 2/7 3/7 3/7 3/7 KTH Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T 3 năm 1 năm 1 năm Dưới 3T 36 tháng 3 năm Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T 3 năm Dưới 3T 3 năm 3 năm Dưới 3T Tổ trưởng Thợ CT KCT Thợ CT KCT Thợ CT KCT Thợ CT KCT Thợ CT KCT Thợ CT KCT Thợ CT KCT Tổ trưởng Tổ trưởng Thợ CT KCT Nhóm trưởng chế tạo KCT Thợ CT KCT Thợ CT KCT Thợ CT KCT Thợ xây lò.Ông Trần Văn Hải Trần Văn 08/23/1982 Gò hàn Hải Hồ Văn 05/05/1985 Công nghệ ô tô Bích 3/7 2/7 1/5 1/7 3/7 Dưới 3T Dưới 3T 3 năm 1 năm Dưới 3T Thợ xây lò.Hà Trung .Nguyễn Trọng Tuyến Nguyễn Trọng 01/12/1980 KCT Tuyến Lê Văn 21/04/1992 Cao đẳng tin học ứng dụng Kiên Mai Trung 16/10/1987 Cao đẳng Hệ thống điện Kiên Vũ Văn 08/11/1992 Cao đẳng điện công nghiệp Cƣờng Đỗ văn 03/08/1991 Cơ khí chế tạo máy (CNKT) Đồng Nguyễn Thanh 27/04/1994 TC KT lắp điện Tùng Trịnh Văn 20/12/1989 Điện .Thanh Hóa Hải Nhân .Thanh Hóa 6/7 1/5 2/7 2/7 3/7 2/7 2/7 KTH dưới 12T 3 năm Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T Tổ trưởng XD W5 W5 W5 W5 W5 Hoằng Trịnh .Thanh Hóa Đông Hoàng .

Nghệ An Rạng Động.Thanh Hóa Tâm Lộc .Hà Tĩnh Thắng Thọ .Bắc Ninh .Nam Định Nguyên Bình.Nghệ An Xóm 12 .Ông Dƣơng Văn Tuyên Dương Văn 01/04/1981 Gia công cơ khí 3/7 Tuyên Cao Văn 13/05/1989 Điện 3/7 Chiến Nguyễn Văn 03/01/1987 Lắp điện và điều khiển 2/7 Liên Nguyễn Bá 24/03/1960 LĐPT 1/5 Phụng Bùi Khắc 24/04/1964 LĐPT 1/5 Chính Bùi Khắc 01/02/1965 LĐPT 1/5 Thuật Ngô Đức 20/12/1976 LĐPT 1/5 Trình Mạc Đăng 12/09/1986 Điện 2/7 Nghĩa Nguyễn Đức 20/04/1993 TC lắp đặt TBCK 2/7 Cƣờng Nguyễn Văn 20/10/1995 Kỹ thuật Hàn 2/7 Ái Trần Cao 04/04/1992 TC-XD 2/7 Thắng Trịnh Văn 25/10/1993 TC .Quỳnh Phụ .Lộc Hà .Nghệ An Mỹ Thành_Yên Thành_Nghệ An Thiệu Đô .Bắc Giang Tiến Thắng.Hà Tĩnh 12 tháng Dưới 3T 3 năm Dưới 3T dưới 12T dưới 12T 1 năm Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T 1 năm 3 năm Dưới 3T Dưới 3T 3 năm Dưới 3T Thợ xây dựng Thợ xây dựng Thợ xây dựng Thợ xây dựng Thợ xây dựng Thợ xây dựng Thợ xây dựng Thợ xây lò.171 172 173 174 175 176 177 178 179 180 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 06213 10205 01062 06795 05537 05083 06595 04929 06694 06759 W04 W22 G02 W15 W15 W14 W16 W15 W16 W16 181 182 183 184 185 186 187 188 189 190 191 192 193 194 195 196 197 198 199 200 201 202 203 204 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 04179 06437 03179 01517 02794 01521 02309 06462 05316 06695 05993 05638 06760 05172 05035 05409 06677 03853 04770 01150 06784 06855 02166 06765 W21 W21 W21 W21 W21 W21 E27 W16 W16 W16 W15 W15 W16 W14 W14 W15 W16 F12 W14 W10 W16 W05 G07 W16 205 206 207 208 209 1 2 3 4 5 04720 06086 06379 06658 06653 G02 W16 W22 W22 W22 Đỗ Đình 03/02/1959 Lao động phổ thông 1/5 Định Phạm Đức 19/04/1981 LĐPT 1/5 Văn Nguyễn Văn 29/03/1984 Lắp máy 3/7 Bình Vi Hải 04/05/1989 Cao đẳng Cơ khí 3/7 Nam Nguyễn Huy 12/07/1992 Cao đẳng Công nghệ KT cơ khí 3/7 Kháng Mai Đắc 30/07/1992 Trung cấp điện công nghiệp 2/7 Sỹ Nguyễn Đình 26/10/1993 Cao đẳng Hàn 3/7 Thắng Nguyễn Viết 17/07/1991 Cao đẳng Công nghệ KT cơ khí 3/7 Thắng Lê Văn 16/06/1992 Hàn điện 2/7 Định Nguyễn Doãn 11/10/1993 Trung cấp Hàn 2/7 Anh Tổ Xây dựng cƣ xá .Thanh Hóa Hải Thượng . bảo ôn Thợ xây lò.Bình Xuyên .Đô Lương .Thái Bình Tân Lộc.Lộc Hà .Điện 2/7 Giang Trịnh Văn 13/8/1989 Trung cấp Lắp đặt TBCK 2/7 Dƣơng Nguyễn Văn 26/06/1989 Cao đẳng Xây dựng 3/7 Thỏa Phạm Văn 25/12/1992 Trung cấp điện 2/7 Cƣơng Nguyễn Duy 13/06/1992 CĐ CNKT cơ khí 3/7 Tùng Lê Văn 15/11/1994 Công nghệ hàn 3/7 Việt Nguyễn Văn 07/11/1959 Lắp máy 6/7 Hà Nguyễn Xuân 20/08/1990 Công nghệ kỹ thuật điện 3/7 Dƣơng Ngô Trí 20/11/1987 Lắp máy 3/7 Huy Hồ Sỹ 17/09/1992 CĐ CNKT Giao thông 3/7 Bình Lê Đình 06/06/1992 CĐ KTCT 3/7 Thành Lê Quang 19/07/1987 Lắp máy 3/7 Cảnh Cao Văn 15/7/1996 Trung cấp Hàn 2/7 Tâm Tổ Timesheet cho JGCS .Thanh Hóa Kim Đính . bảo ôn Thợ xây lò.Thái Bình Quỳnh Trang .Kim Thành . Thuận Thành. Bắc Giang Hoài Thượng.Tĩnh Gia. bảo ôn Nhóm trưởng chế tạo KCT Thợ xây lò. bảo ôn Thợ xây lò. bảo ôn Thợ xây lò.Quỳnh Lưu .Hải Dương Hòa Tiến .Quỳnh Phụ . bảo ôn Thợ xây lò.Triệu Sơn. Đông Sơn. Thái Bình An Thanh .Hiệp Hoà .Thanh Hóa Nghi Vạn. Thanh Hóa Thiệu Ngọc .Thanh Hóa Quỳnh Trang .Tĩnh Gia .Thanh Hóa Vĩnh Ninh .Thanh Hóa Vũ Ninh .Bắc Ninh Ngọc Sơn .Thanh Hóa Xóm 8 .Lộc Hà . bảo ôn Thợ xây lò.Nông Cống . bảo ôn Thợ xây lò.Lam Sơn .Thanh Hóa Sơn Thủy_Hương Sơn_Hà Tĩnh Yên Bái_Yên Định_Thanh Hóa Nga Hưng_Nga Sơn_Thanh Hóa Hải Hòa. Bắc Ninh Ninh Hải .Tĩnh Gia .Hà Tĩnh Thọ Ngọc. bảo ôn Thợ xây lò.Thanh Hóa Tân Lộc . bảo ôn Thanh Lãm .Long Sơn .Hải Dương Hoàng Lương .Nghĩa Hưng. bảo ôn Thợ xây lò. Quỳnh Phụ. bảo ôn Thợ xây lò. bảo ôn Thợ xây lò.Yên Phong . bảo ôn Thợ xây lò.Tĩnh Gia .Nam Định Nguyễn Bình .Ông Võ Văn Hoàn Võ Văn 12/05/1989 Cao đẳng KT lắp điện CN 3/7 Hoàn Nguyễn Văn 20/10/1991 Nhiệt điện 3/7 Long Lê Thanh 05/07/1984 Vận hành máy XD 3/7 Đồng Nguyễn Ngọc 21/01/1993 Công nghệ KT cơ khí 3/7 Điệp Nguyễn Xuân 31/01/1990 Tự động hóa XNCN (CNKT)3/7 Quang Dưới 3T Dưới 3T 3 năm Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T 1 năm Dưới 3T Dưới 3T Thủ kho Thợ lắp đặt Thợ xây lò.Thanh Hóa Bố Trạch_Quảng Bình Hải Thượng.Thái Bình Quỳnh Trang .Tĩnh Gia .Tĩnh Gia.Vĩnh Phúc Mai Lâm . Nghi Lộc. bảo ôn Thợ xây lò.Thiệu Hóa . bảo ôn Thợ xây lò.TP.Hải Hậu. bảo ôn Thợ lắp đặt Thợ lắp đặt Thợ xây lò. bảo ôn Timesheet Timesheet Quỳnh Mỹ. Yên Thế.Bắc Ninh .Vĩnh Lộc .Thiệu Hóa . bảo ôn Thợ xây lò. bảo ôn Thợ xây lò.Nghệ An Tĩnh Hải_Tĩnh Gia_Thanh Hóa 3 năm Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T Tổ trưởng Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Đông Phú.Quỳnh Phụ .Tứ Kỳ .Anh Sơn .

Triệu Sơn.TĨnh Gia .Thanh Hóa Tân Trường .Tĩnh Gia.Vĩnh Lộc .Thanh Hóa Phú Sơn .Thanh Hóa .Tĩnh Gia .Thanh Hóa Mai Lâm . Tĩnh Gia.Thanh Hóa Trường Lâm.210 211 212 213 214 215 216 217 218 219 220 221 222 223 224 225 226 227 228 229 230 231 232 233 234 235 236 237 238 239 240 241 242 243 244 245 246 247 248 249 250 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 32 33 34 35 36 37 38 39 40 41 42 43 44 45 46 06208 06689 06690 06708 06612 06386 06727 06670 06705 06474 06700 06667 06698 06392 06646 06621 06699 06671 00966 06674 06683 06685 05310 06691 06707 06709 06716 06713 06477 06620 06664 06467 06651 06659 06660 05439 06721 06616 06140 06428 06469 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 Hồ Sỹ Lê Văn Đỗ Văn Cao Ích Hoàng Đat Nguyễn Văn Hồ Sỹ Lê Đình Lê Thế Nguyễn Nguyễn Văn Lương Kế Đỗ Thành Cao Văn Hoàng Văn Nguyễn Văn Lê Văn Nguyễn Bá Lê Ngọc Trần Quốc Nguyễn Mạnh Nguyễn Thế Lê Xuân Nguyễn Bá Trịnh Văn Lê Viết Trần Văn Nguyễn Trọng Mai Văn Trịnh Phạm Văn Dương Công Lưu Văn Lê Hữu Trịnh Bá Đinh Xuân Lê Đình Nguyễn Văn Lê Thế Nguyễn Văn Phạm Bá Nhâm Ngọc Nam Thành Dũng Hƣng Kiên Trung Thịnh Trọng Hùng Trung Long Tiến Hào Thụ Cƣờng Chung Mạnh Lợi Ngà Thành Bộ Nhung Cƣờng Thanh Trƣờng Thùy Vƣơng Thắng Khoa Tú An Duy Duy Hà Thành Lĩnh Hòa Anh Tuấn 28/05/1982 10/02/1993 14/08/1988 02/06/1986 07/05/1989 10/10/1981 20/05/1986 26/01/1993 15/05/1988 11/08/1988 21/07/1993 15/08/1986 20/04/1988 11/26/1985 01/11/1991 20/11/1984 10/11/1992 19/02/1990 20/08/1982 14/09/1993 08/07/1991 22/02/1992 19/07/1993 09/09/1990 01/07/1989 22/05/1989 16/08/1990 22/12/1992 18/08/1990 09/02/1989 16/01/1995 13/03/1991 20/01/1988 08/01/1983 11/03/1991 25/02/1989 06/07/1988 11/10/1992 13/07/1994 13/03/1995 28/12/1991 Hàn điện 3/7 Dưới 3T Điện tử CN và dân dụng 2/7 Dưới 3T Trung cấp Điện tử công nghiệp 2/7 Dưới 3T Trung cấp Hàn điện 2/7 Dưới 3T Lắp đặt TBCK 3/7 Dưới 3T Trung cấp điện công nghiệp 2/7 Dưới 3T Vỏ tầu thủy 2/7 Dưới 3T Hàn công nghệ cao 1/7 Dưới 3T Trung cấp Hàn điện 2/7 Dưới 3T CĐ CN ô tô 3/7 Dưới 3T KT máy lạnh và điều hòa không 3/7khí Dưới 3T Cao đẳng Sửa chữa máy tầu thủy 3/7 Dưới 3T Máy tàu thủy 3/7 Dưới 3T Trung cấp điện CN&DD 2/7 Dưới 3T Lắp đặt thiết bị cơ khí 2/7 Dưới 3T Công nghệ cơ khí 2/7 Dưới 3T Trung cấp Cơ khí sửa chữa 2/7 Dưới 3T Lắp đặt TBCK 2/7 Dưới 3T Lắp đặt thiết bị cơ khí 3/7 Dưới 3T Công nghệ KT Xây dựng 3/7 Dưới 3T Điện công nghiệp 3/7 Dưới 3T KT máy lạnh và điều hòa không 2/7khí Dưới 3T Trung cấp Lắp đặt thiết bị cơ 2/7 khí Dưới 3T Điện công nghiệp 2/7 Dưới 3T Trung cấp Chế tạo thiết bị cơ 2/7 khí Dưới 3T Chế tạo thiết bị cơ khí 3/7 Dưới 3T Sơ cấp hàn 1/7 Dưới 3T Trung cấp Hệ thống điện 2/7 Dưới 3T Trung cấp hàn 2/7 Dưới 3T Công nghệ KTĐ.Hoằng Hóa .Tĩnh Gia .Hà Lĩnh .Lạng Sơn Hải Bình .Thanh Hóa Dân Quyền.Thanh Hóa Nghi Sơn .Tĩnh Gia .TĨnh Gia .Thanh Hóa Hải Thượng .Tĩnh Gia.Tĩnh Gia .Thanh Hóa Bình Minh .Tĩnh Gia .Ninh Bình Tế Lợi .Tĩnh Gia.Thanh Hóa Vĩnh Hùng .Thanh Hóa Đức Long .Tĩnh Gia .Tĩnh Gia.Thanh Hóa Vạn Hòa .Yên Định .Thanh Hóa Hoằng Lưu . điện tử 3/7 Dưới 3T Điện công nghiệp 2/7 Dưới 3T CĐ nghề nhiệt điện 3/7 Dưới 3T Trung cấp lắp đặt thiết bị cơ khí 2/7 Dưới 3T Công nghệ ô tô máy kéo 2/7 Dưới 3T Công nghệ ô tô 3/7 Dưới 3T Ống 2/7 Dưới 3T Cao đẳng Công nghệ điện tử 3/7 Dưới 3T Công nghệ hàn 2/7 Dưới 3T Kỹ thuật hàn 2/7 Dưới 3T Hàn 2/7 Dưới 3T CĐ Lọc hóa dầu 3/7 Dưới 3T Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Tùng Lâm.Thanh Hóa Xóm 7 .Thanh Hóa Mai Lâm .Thanh Hóa Trường Lâm.Nho Quan .Thanh Hóa Hoàng Văn Thụ .Thanh Hóa Hoàng Sơn .Vĩnh Lộc .Tĩnh Gia .Tĩnh Gia .Thanh Hóa Vĩnh Hùng .Thanh Hóa Tĩnh Hải .Thanh Hóa Xuân Lâm.TĨnh Gia .Tĩnh Gia .Thái Bình Hải Thượng .Thanh Hóa Mai Lâm .Triệu Sơn.Thanh Hóa Dân Quyền.Thanh Hóa Mai Lâm .Thanh Hóa Phú Lâm .Thanh Hóa Thăng Long .Tĩnh Gia.Nông Cống .Thanh Hóa Mai Lâm .Thái Thụy .Hà Trung .Tĩnh Gia . Thanh Hóa Tùng Lâm.Tĩnh Gia .Tĩnh Gia .Thanh Hóa Yên Ninh .Thanh Hóa Mai Lâm .Nông Cống .Tĩnh Gia.Thanh Hóa Phú Lâm .Nông Cống .Thanh Hóa Ninh Hải.Thanh Hóa Thái Thọ .TĨnh Gia .Thanh Hóa Xuân Lâm.Thanh Hóa Phù Lâm.Bình Gia .Thanh Hóa Ninh Hải .TĨnh Gia .Nông Cống .Tĩnh Gia .Thanh Hóa Bình Minh .Tĩnh Gia.Thanh Hóa Nguyên Bình .Tĩnh Gia .

Thanh Sơn .Thanh Hóa Vĩnh Hùng .Nghĩa Hưng .Nga Sơn.Ninh Giang . Thường Xuân.Thanh Hóa Hải Nhân .Nam Định Thọ Thanh.Nga Sơn .Nông Cống .Hải Thượng .Thanh Hóa Nga Văn .Tĩnh Gia .Tĩnh Gia .Thanh Hóa Nghi Sơn .Bắc Giang P Tràng Ninh .Thanh Hóa Định Hưng. Hoằng Hóa.Thanh Hóa Hải Châu.Thanh Hóa Hoằng Thanh.Kim Bảng .Thanh Hóa Nga Nhân.Thanh Hóa Tĩnh Hải .Nước 3/7 Hàn điện 2/7 Hàn 2/7 TC nghề .TPBG . Yên Định.Nông Cống . Thanh Hóa Đông Thịnh .Thanh Hóa Phụ trách đơn vị Giám sát hàn Tổ trưởng hàn Tổ trưởng hàn Tổ trưởng hàn Xóm 1 .Thanh Hóa Định Bình .Nông Cống .Tĩnh Gia .Thọ Xương .Đông Sơn .Vĩnh Hoà .Tĩnh Gia . Thanh Hóa Thôn 8 .Hà Tĩnh Minh Thọ .Thanh Hóa Quảng Ngọc.Thanh Hóa Hải Thượng .Hà Trung .Thanh Hóa Xã Tĩnh Hải .Thanh Hóa Hà Châu .Tĩnh Gia .Thanh Hóa Mai Lâm .Thanh Hóa Hải Hòa .Hà Nam Đội 3 .Thanh Hóa Tượng Sơn .Hòa Hải . Thanh Hóa Mai Lâm .251 252 253 254 255 256 257 258 259 260 261 262 263 264 265 266 267 268 269 270 271 272 273 274 275 276 277 278 279 280 281 282 47 48 49 50 51 52 53 54 55 56 57 58 59 60 61 62 63 64 65 66 67 68 69 70 71 72 73 74 75 76 77 78 06722 06724 06206 05583 06434 03920 04289 06436 06460 06619 06222 03092 06229 03969 06662 06610 02826 06656 06647 06228 06703 06669 02908 06730 06383 06615 12107 06435 06431 06472 06458 04894 W22 W22 W22 W22 W22 W21 W21 W21 W04 W04 W04 W04 W21 W21 W21 W21 W21 W21 W21 W21 W16 W04 W04 W04 W21 W21 W22 W04 G01 W04 W21 W21 1 2 3 4 5 1 2 3 4 5 02041 00602 00490 01226 01227 E05 E05 F05 F05 F05 Đặng Viết Giang Phạm Văn Long Lê Ngọc Hiển Doãn Văn Tùng Nguyễn Văn Cƣờng Nguyễn Bá Chƣơng Nguyễn Văn Thành Lê Văn Châu Phạm Văn Nam Hoàng Đạt Sỉ Trương Ngọc Lợi Nguyễn Trung Trƣởng Trịnh Nam Giang Lê Văn Năng Lê Đình Thiện Phạm Văn Cƣờng Mai Văn Long Hoàng Văn Minh Trịnh Hồng Quang Lê Công Bình Nguyễn Văn Đạt Nguyễn Xuân Chung Lê Đức Hà Trịnh Văn Hà Trần Văn Hiền Nguyễn Trọng Huỳnh Lê Đình Thạch Quách Quang Cƣờng Lê Xuân Ban Lê Sỹ Tƣ Lê Xuân Mƣời Mai Huy Lƣợng LAO ĐỘNG THUÊ NGOÀI THẦU PHỤ Đội Hàn 20/01/1992 14/08/1988 05/03/1981 09/09/1994 26/03/1992 10/08/1989 27/07/1988 10/12/1980 07/01/1994 05/10/1991 16/02/1994 05/05/1974 06/10/1991 19/09/1992 18/09/1991 18/06/1992 19/11/1989 29/09/1989 20/09/1993 01/01/1990 02/01/1990 10/05/1987 10/04/1990 10/05/1990 10/05/1985 15/07/1987 06/04/1988 26/03/1984 08/03/1985 12/06/1989 08/08/1989 15/08/1991 Cao đẳng điện công nghiệp 3/7 Trung cấp Công nghệ ô tô 2/7 Điện .Thiệu Khánh . Thanh Hóa Tùng Lâm .lắp đăt thiết bị cơ khí 2/7 TC Lắp đặt đường ống công trình 2/7 Điện tử viễn thông 2/7 Hàn 2/7 Điện công nghiệp 2/7 Trung cấp Điện tử dân dụng 2/7 Điện 2/7 Cao đẳng CNKT hóa học 3/7 TC Hàn 2/7 CĐ công nghệ KT cơ khí 3/7 Chế tạo cơ khí 2/7 Trung cấp Hàn điện 2/7 Chế tạo thiết bị cơ khí 3/7 Công nghệ chế tạo máy 3/7 Cao đẳng CN Hóa dầu 3/7 Trung cấp Hàn điện 2/7 Cơ tin kỹ thuật 3/7 Lắp đặt thiết bị cơ khí 3/7 Hàn điện 3/7 Trung cấp điện công nghiệp 2/7 KT lắp đặt điện và điều khiển2/7 LĐPT 1/5 Lắp đặt cơ khí 3/7 Trung cấp hàn 2/7 TC LĐTB cơ khí 2/7 Nguội 2/7 Điện công nghiệp 2/7 Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T 12 tháng 12 tháng Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T 3 năm Dưới 3T 3 năm Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T 3 năm Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Tế Lợi .Kiến An .Tĩnh Gia .Yên Định .Vĩnh Lộc .Chí Linh -Hải Dương BỘ PHẬN THAM MƢU GIÖP VIỆC Lê Văn Hà Văn Trương Tuấn Trần Hữu Trần Văn Cƣờng Hiệu Phƣơng Kiện Đạt 10/20/1986 9/10/1983 9/24/1976 5/8/1973 14/3/1978 KSCNH KSCNH Hàn điện (6G) Hàn điện (6G) Hàn điện (6G) 1/8 2/8 6/7 6/7 5/7 3 năm KTH KTH KTH KTH . Tĩnh Gia.Hà Trung .Tĩnh Gia . Thanh Hóa Tường Lâm .Thanh Hóa Tĩnh Hải . Quảng Xương.Tĩnh Gia .Thanh Hóa Bắc Hải .Hải Thượng .Thanh Hóa TT Quỹ Nhất .Thanh Hóa Thị trấn Tĩnh Gia .Tĩnh Gia .Thanh Hóa Hà Yên .Thanh Hóa Xóm 9 .Tĩnh Gia .Tĩnh Gia .Hải Phòng Văn An .TĨnh Gia .Thanh Hóa Cao Bắc .Hương Khê .Tĩnh Gia .Hải Dương Hà Vị .

Ninh Giang .Nam Định Xóm 8 .Hà Trung .TT Sao Đỏ .TP Ninh Bình .Ninh Bình Đào Viên.Bắc Giang SN 208 Phố Thái Học 2 .Cẩm Thượng .Kim Bảng.Bắc Giang Xóm 4 .Thái Bình Gốc Lâm.Thái Bình Cây Lán .Thanh Hóa Hà Lĩnh .Bắc Ninh Nghĩa Sơn.Quỳnh Phụ .Đức Long .An Vũ .Hải Dươn Bình Yên Tây .TP Hải Dương Liên Trì .Ninh Khánh .Bắc Ninh Thôn 1 .Thạch Thành .Tĩnh Gia.Hà Trung .Chí Linh .Quỳnh Giao .Thanh Hóa Tiền Tiến.Hải Dương Trường Giang .Sơn Động.Thái Nguyên Đông Giang.Nam Trực .Hải Dương Thôn Thi .Thái Bình Hà Long .Hải Dương Xóm 14 .Hưng Hà .Nghĩa Hưng.Quế Võ .Hà Nam Nam Xuân .Việt Yên .Hà Tĩnh Tân Thành .Thạch Thành .Thanh Liêm .Lục Nam .Văn Giang .Nam Định KSCNH 1/8 5/10/1988 Hàn điện 3/7 3 năm Công nhân Nguyễn Bình.Kim Sơn .Phú Lương .Yên Khánh .Quế Võ .Nông Công .Đào Viên .Quế Võ.Ninh Bình Khánh An .Bắc Ninh Xóm 9 .Như Hoà .Hà Tĩnh Thôn 1 .Thanh Hóa BỘ PHẬN PHỤC VỤ Ngọc BỘ PHẬN TRỰC TIẾP SẢN XUẤT Tổ hàn 6G 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 32 33 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 00803 01713 00804 04811 00673 00655 02333 01410 00433 04555 00322 01365 00798 00767 00810 05723 01748 01083 01624 01579 03265 01112 00970 01755 01645 02207 W06 W06 W06 W06 W06 W06 W06 W06 W06 W06 W06 W06 W06 W06 W06 W06 W06 W06 W06 W06 W06 W06 W06 W06 W06 W06 34 35 36 37 38 39 40 41 42 1 3 4 5 6 7 8 9 10 03154 03536 02982 02706 10853 02950 04516 04050 02168 W07 W07 W07 W07 W07 W07 W07 W07 W07 Nguyễn Văn 3/20/1983 Hợi Nguyễn Bá 10/20/1985 Giáp Trần Đình 1/3/1985 Luật Mai Trọng 6/20/1981 Đoàn Vũ Thế 9/26/1974 Tuyền Phùng Đức 4/6/1984 Thành Hà Xuân 2/25/1988 Hƣng Nguyễn Đức 10/6/1985 Chung Nguyễn Duy 3/23/1983 Đức Nguyễn Văn 7/6/1994 Huấn Lê Duy 7/15/1988 Trung Dương Văn 11/20/1986 Vƣơng Phạm Ngọc 12/22/1984 Tiển Nguyễn Tiến 10/26/1986 Thành Vũ Quốc 6/12/1984 Lợi Đinh Quang 9/26/1984 Thắng Đỗ Văn 10/22/1991 Đức Nguyễn Viết 4/4/1982 Việt Đào Văn 10/1/1990 Sơn Lê Hồng 10/21/1991 Phúc Nguyễn Văn 6/2/1984 Hội Bùi Thành 8/27/1985 Long Nguyễn Duy 5/19/1984 Toàn Vũ Chí 12/1/1976 Quân Nguyễn Thành Ninh Trần Võ 7/12/1987 Hoàng Tổ hàn 2-3G nhiệt điện .Bắc Ninh Vĩnh Hòa .Định Hoá .Kỳ Anh .Trần Hữu Kiện Lê Xuân 6/6/1981 Đồng Vũ Văn 10/3/1991 Toán Phan Khắc 8/6/1990 Thảo Đậu Tất 2/5/1988 Thành Lê Ngọc 1/0/1900 Đoàn Đinh Văn 5/4/1988 Cƣơng Nguyễn Văn 7/27/1992 Cƣờng Hoàng Văn 7/20/1989 Tƣ Lê Minh 5/15/1989 Thành Hàn điện Hàn Cao đẳng hàn (2G-3G-4G) Hàn điện (3G) Thợ Hàn Công nghệ hàn (2G-3G-4G) Hàn điện (2G-3G-4G) Hàn điện (2G-3G) Hàn điện (2G-3G-4G) 1/7 1/7 3/7 3/7 2/7 2/7 2/7 3/7 3/7 KTH 3 năm 1 năm 3 năm Dưới 3T KTH 1 năm 1 năm 3 năm .Nghệ An Hàn 2-3G Hàn 2-3G Hàn 2-3G Hàn 2-3G Hàn 2-3G Hàn 2-3G Hàn 2-3G Hàn 2-3G Hàn 2-3G Thạch Long .Hương Khê.Nghệ An Thanh Sơn.Đông Hưng.Hà Nam Thành Tân .Kỳ Tây .Thanh Hóa 50 Phan Bội Châu .Quế Sơn.Thái Bình Đô Đàn .Điệp Nông .Qùy Hợp .Thanh Hoá Vệ Xá .Thanh Hóa Định Hòa .Bắc Giang Xóm 4 .Ninh Bình Thọ Hợp .Thanh Hóa Phúc Đồng.Yên Định .Yên Khánh .Huyền Sơn .Cổ Lũng .Quỳnh Phụ .Chi Lăng .Thanh Hà.Khánh Hội .Thanh Phong .Trung Sơn .Ninh Giang .Quế Võ .Ninh Bình Nguyễn .Đới Văn 6 6 09810 E05 7 1 03681 W07 Nguyễn Xuân Đăng Dưới 3T Giám sát hàn Đồng Sơn .Thanh Hóa Hàn điện (6G) 5/7 Hàn điện (2G-3G-6G) 2/7 Hàn điện (6G) 4/7 Hàn điện .Hàn hơi (2G-3G-4G) 3/7 Hàn điện (6G) 4/7 Hàn điện (6G) 4/7 Hàn điện (6G) 3/7 Hàn điện (6G) 3/7 Hàn điện (2G-3G-6G) 3/7 Sơ cấp hàn (6G) 1/7 Hàn điện (6G) 2/7 Hàn điện (6G) 3/7 Hàn điện (6G) 5/7 Hàn điện (6G) 5/7 Hàn điện (6G) 5/7 Hàn điện (3G) 3/7 Hàn điện (2G-3G-6G) 2/7 Hàn điện (6G) 3/7 Hàn điện (6G) 2/7 Hàn điện (6G) 3/7 Hàn điện (6G) 3/7 Hàn điện 3/7 Hàn điện (6G) 4/7 Hàn điện (6G) 4/7 Hàn điện (6G) 2/7 Hàn (6G) 3/7 KTH 1 năm KTH 1 năm KTH 3 năm KTH 3 năm KTH 1 năm 3 năm 3 năm KTH KTH KTH 1 năm 3 năm KTH KTH 1 năm 1 năm KTH KTH 3 năm 3 năm KTH Hàn 6G Hàn 6G Hàn 6G Hàn 6G Hàn 6G Hàn 6G Hàn 6G Hàn 6G Hàn 6G Hàn 6G Hàn 6G Hàn 6G Hàn 6G Hàn 6G Hàn 6G Hàn 6G Hàn 6G Hàn 6G Hàn 6G Hàn 6G Hàn 6G Hàn 6G Hàn 6G Hàn 6G Hàn 6G Hàn 6G Phúc Lai .Yên Thành.Kim Sơn .

1 2 3 4 5 Lái xe. lái cẩu thuê ngoài Phạm Văn Tuấn Trần Xuân Sinh Mai Xuân Trƣờng Lái xe tự hành 10T Lái xe tự hành 7T Lái xe tự hành 7T Lái xe 45 chỗ Lái xe 45 chỗ Đội xây dựng cƣ xá Công ty CP XD&TM Linh Anh NGƢỜI LẬP GIÁM ĐỐC DỰ ÁN Nguyễn Tiến Dũng .

367.890 GĐ DA PGĐ DA PGĐ DA Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt 151 131 220 09/10/2014 0914 652 674 Đội trưởng Tốt Tốt 011 941 896 142 605 853 121 569 457 151 440 086 151 878 631 18/09/2014 18/09/2014 25/12/2011 15/09/2010 01/10/2014 0983 339 363 01649.Tốt Tốt Khá Khá Trung bìnhTrung bình Ngày đến 173 661 745 125 469 959 013 227 036 01/10/2014 25/09/2014 01/02/1998 0914 888 680 0982 280 877 0982.974 0947 876 615 HCTC HCTC HCTC HCTC HCTC Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt 121 213 910 121 830 512 141 831 976 125 257 638 186 836 738 121 242 391 172 838 106 07/08/2014 09/08/2014 09/10/2014 30/08/2012 26/01/2012 04/08/2014 01/10/2014 0942 092 999 0979 630 181 0972 574 248 0977 780 854 01699 643 034 0976 323 460 An toàn An toàn An toàn An toàn An toàn An toàn An toàn Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt 121 841 369 145 160 698 121 277 821 22/09/2011 4/4/2012 9/10/2014 01682 205 331 01668 061 277 01685 683 267 Vật tư Vật tư Vật tư Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt 162866470 09/10/2014 01658 143 126 QLM&TB Tốt Tốt 09/03/2014 26/01/2012 09/12/2014 10/9/2014 0919 955 181 0986 648 148 0974 569 844 QC QC QC QC Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt 15/08/2014 7/9/2014 0978 246 184 0974 307 068 KTTC KTTC Tốt Tốt Tốt Tốt 172707595 125287259 Số ĐT Mã tổ Kém Kém Năng lực Ý thức Số CMT .270.371 0916 284 849 0986.649.

555 151987872 173118486 04/01/2014 18/07/2012 04/06/2014 30/08/2013 26/6/2014 Bảo vệ Bảo vệ Bảo vệ Bảo vệ Bảo vệ Khá Khá Khá Khá Khá Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt 141 156 612 3/19/2012 0912 536 395 Bếp Bếp Tốt Khá Tốt Tốt 183 589 917 151502257 151 816 134 173 730 724 162 665 656 121877537 180137531 172 698 747 0977.585 Trắc đạc Tốt Tốt 161 430 150 17/02/2012 0983 954 356 ĐTC Tốt Tốt 15/09/2014 0904 091 546 QLM Tốt Tốt 01678.986 .177.602 Kho Kho Kho Kho Kho Kho Kho Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt 121284627 20/11/2012 1/9/2014 28/06/2014 22/09/2014 01/10/2014 01694 303 996 0903 449 125 01677 337 661 0963 318 406 0912 356 365 LXVP LXVP LXVP LXVP LXVP Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt 172623727 01/01/2011 0967.592.616.135603017 17/9/2014 15/9/2014 01/02/2012 15/09/2014 04/12/2011 0943 531 035 0984 250 003 0974 752 735 0936 922 316 09135.034.523 KTTC KTTC KTTC KTTC KTTC Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt 151 525 847 1/9/2014 1/9/2014 0943 318 811 0914 164 823 DCC DCC Tốt Tốt Tốt Tốt 145242942 01/10/2014 20/10/2014 0982 301 088 Văn thư Văn thư Tốt Tốt Tốt Tốt 173 224 713 21/09/2011 01/08/2014 02/02/2009 15/09/2014 01/10/2014 15/05/2014 11/07/2014 0972 339 083 0985.912.

325 Mr Mạnh Mr Mạnh Mr Mạnh Mr Mạnh Mr Mạnh Mr Mạnh Mr Mạnh Mr Mạnh Mr Mạnh Mr Mạnh Mr Mạnh Mr Mạnh Mr Mạnh Tốt Tốt Tốt Khá Tốt Tốt Khá Tốt Khá Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Khá Tốt Tốt Tốt Tốt Khá Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt 18/10/2012 27/07/2012 0944 380 626 Mr Huy Mr Huy Mr Huy Mr Huy Tốt Tốt TB Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt 01645 151 573 0987 904807 0978.755.265.428.012 01687 453 523 0989.518 01646.792 0977 897 577 01693 889 392 186 868 010 Bếp Bếp Bếp Bếp Bếp Bếp Bếp Bếp Bếp Bếp Bếp Bếp 06/12/2011 .739.173148330 187601203 272220875 170460683 172162827 172944632 173891940 170460874 173797637 171 448 251 171598903 173021273 8/1/2014 8/1/2014 8/1/2014 9/1/2014 9/12/2014 9/12/2014 8/1/2014 9/6/2014 14/05/2014 01/10/2014 07/08/2014 22/10/2014 145144812 121889012 02/06/2014 02/06/2014 10/10/2014 10/10/2014 10/10/2014 23/10/2014 173 549 331 186594643 173432665 173826170 173 045 456 173043016 173755996 173 058 554 172 842 943 172195066 0973 844124 0978 281 344 0966 103 844 0985 676 031 0984 900 115 Khá Khá Khá Khá Khá Khá Khá Khá Khá Khá Khá Khá Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt LXLC LXLC LXLC LXLC LXLC LXLC Tốt Tốt Khá Khá Khá Khá Tốt Tốt Khá Khá Khá Khá 09/09/2014 01649 040 579 Mr Công Tốt Tốt 29/10/2011 09/03/2014 02/08/2014 02/08/2014 27/05/2012 19/08/2013 03/11/2012 26/05/2014 05/07/2014 07/11/2012 15/07/2013 01/08/2012 02/08/2014 0983 380 425 0986 645347 0962.

885 0975 682 370 0988.596.934.041 0975 451 096 0983 892 678 01672 177986 01642.893.367 0943 22122 6 Mr Huy Mr Huy Mr Huy Mr Huy Mr Huy Mr Huy Mr Huy Mr Huy Mr Huy Mr Huy Mr Huy Mr Huy Mr Huy Mr Huy Mr Huy Mr Huy Khá Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Khá Khá Khá TB Khá Tốt TB TB TB Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Khá Khá Tốt Tốt Tốt TB Khá TB Tốt Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Tốt Khá Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Khá Tốt Khá Khá Tốt Khá Khá Khá Khá Khá Khá Khá Khá Khá Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Khá Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt .650.769 0964.159.429 0976.137 0977 896 468 01687 446 272 01656 206 516 0167 570 0083 0989 735 486 0989.261.173 252 756 173 164 230 18/10/2012 21/05/2012 26/05/2014 15/07/2013 173 043 394 173041659 173748539 173 057 694 172 895 535 164 238 417 173 748 527 173 041 130 173 042 199 10/05/2013 18/07/2012 05/10/2012 26/05/2014 26/05/2014 26/05/2014 26/05/2014 26/05/2014 26/05/2014 26/05/2014 02/8/2014 151 896 556 162738210 164 308 035 151 799 686 162738139 172699978 168409518 151814166 172694654 173 760 341 164379589 173 029 868 183385908 10/9/2014 10/9/2014 10/9/2014 10/9/2014 10/9/2014 10/9/2014 10/9/2014 10/9/2014 10/9/2014 13/09/2014 15/09/2014 15/09/2014 24/09/2014 24/09/2014 02/08/2014 06/09/2014 12/08/2014 10/09/2014 08/11/2012 13/03/2013 13/10/2014 15/08/2014 13/10/2014 0983 313 931 01674.

629 01696 816713 0963 964 821 0965.036 01695 352 019 0986.717 0982.484.687.448.111 0977.172 0123.188 Mr Sơn Mr Sơn Mr Sơn Mr Sơn Mr Sơn Mr Sơn Mr Sơn Tốt Tốt Khá Khá Khá Khá Khá Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Khá Khá 125055547 172197152 09/12/2004 26/05/2014 0947.645 Mr Tuyến Mr Tuyến Mr Tuyến Mr Tuyến Mr Tuyến Mr Tuyến Mr Tuyến Mr Tuyến Mr Tuyến Mr Tuyến Mr Tuyến Mr Tuyến Mr Tuyến Mr Tuyến Mr Tuyến Mr Tuyến Mr Tuyến Mr Tuyến Mr Tuyến Mr Tuyến Mr Tuyến Mr Tuyến Mr Tuyến Khá TB Kém Kém Kém TB TB Tốt Khá Tốt TB Khá Tốt Khá Khá Khá Khá Khá Khá Khá Khá Khá Khá Tốt Khá Kém TB Kém Khá Khá Tốt Tốt Tốt Khá Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt 01698.808 .628.111 0984.173 045 057 173736759 18/08/2014 11/07/2014 18/08/2014 06/09/2014 15/08/2014 Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Khá Khá Khá Khá Khá Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt 0165 392 6830 01688.113.806.3543 0972.162.911.781.483.531 Mr Hải Mr Hải Tốt Tốt Tốt Tốt 173247807 172198742 173827258 173255553 174500075 173 040 836 173248577 171881302 173023774 172195602 173040758 173 045 863 173026169 0977.004 0977833362 0969 438 508 0973666422 0963 889143 0984.266.543.903.194 0985.059.552 0974.714.257 0976615833 186108549 172195090 08/10/2014 02/08/2014 02/08/2014 02/08/2014 02/08/2014 28/05/2014 26/05/2014 26/05/2014 24/09/2014 24/09/2014 10/09/2014 05/12/2013 10/09/2014 03/09/2014 02/08/2014 15/08/2014 15/08/2014 15/08/2014 12/08/2014 02/08/2014 13/10/2014 13/10/2014 02/08/2014 013217169 150808704 173007856 173 255 226 183568883 173056736 172 692 467 01/12/1998 01/12/2010 14/4/2014 29/03/2014 01/08/2014 12/07/2014 06/06/2014 0912.

367.515 01659 548 879 01693488922 0974 587 629 0973 719525 0989.534.805 01668 763 879 0974346568 0977.969.783 01677.866.200.289 0982 432967 01667 703 103 0915 700 253 0168 268 7388 01644 146 913 .279 0167.974.466.150 800 083 141918715 121667549 121 792 025 125 410 794 163002558 173748494 184008044 135059516 173057137 29/03/2014 01/08/2014 19/08/2014 09/09/2014 09/09/2014 19/08/2014 19/08/2014 19/08/2014 02/08/2014 15/08/2014 174660857 06/03/2013 11/08/2014 26/08/2014 01/07/2014 01/02/2012 02/01/2012 20/09/2014 24/05/2014 12/08/2014 02/08/2014 06/09/2014 06/09/2014 15/08/2014 19/08/2014 19/08/2014 19/08/2014 02/08/2014 19/08/2014 19/08/2014 01/09/2014 04/09/2014 22/10/2014 24/10/2014 15/08/2014 173 014 083 17378006 172692598 142616264 125316908 31/03/2014 06/06/2014 26/6/2014 01/08/2014 01/08/2014 152643177 141378712 151358781 172 627 257 173760566 174005035 163072842 183723321 174781466 125331501 187098825 186614253 186949482 173 789 747 Mr Hải Mr Hải Mr Hải Mr Hải Mr Hải Mr Hải Mr Hải Mr Hải Mr Hải Mr Hải Tốt Tốt Khá Khá Khá Khá Khá Khá Khá Khá Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Khá Khá 1692511446 Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Tốt Khá Khá Tốt Tốt Tốt Khá Khá Khá Khá Khá Khá Khá Khá Khá Khá Khá Khá Khá Khá Khá Khá Khá Khá Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt 0975 932 757 0976 749 243 0962 242 841 0977 276 417 0979 053 872 Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Tốt Tốt Tốt TB Khá Tốt Tốt Tốt Tốt Khá 0982.890 0914.8061 0989.731.060 01695.854.069 01672.

526.899 01634.172 183 711 173762299 173030276 172196056 172839571 173057636 172199439 173762221 173045297 173029798 173756142 172759054 173029001 173030513 082180354 172178424 173751177 173056951 173032546 173764831 173546632 173558283 173761148 173858656 173030444 173739151 173230619 173749746 173057636 173201078 152122682 173753920 172621702 172232033 173312884 164418536 172636407 173749774 173756731 173 760 506 173221419 29/03/2014 02/08/2014 02/08/2014 02/08/2014 12/07/2014 04/07/2014 02/08/2014 02/08/2014 02/08/2014 26/05/2014 02/08/2014 02/08/2014 02/08/2014 15/05/2014 01/08/2014 12/07/2014 02/08/2014 02/08/2014 02/08/2014 02/08/2014 02/08/2014 02/08/2014 02/08/2014 02/08/2014 02/08/2014 02/08/2014 02/08/2014 02/08/2014 27/5/2014 12/07/2014 01/08/2014 27/5/2014 01/08/2014 01/08/2014 01/08/2014 01/08/2014 02/08/2014 12/07/2014 12/07/2014 26/6/2014 06/06/2014 0983.233 0982 745 314 0973 860975 0974.222 01638 326 805 0968.710.604.810 01665.225.463 01692.421.718 01629 251 915 0978.009.770 01652 905 379 01262.884 0974 982 814 0946 309 830 01675 812 912 01679.189.725.301 0977 782 424 01699 084204 0974 494 189 0973.430 0973.679.197.789.577 0974.183 Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Tốt Khá Khá Khá Khá Khá Khá Khá Khá Khá Khá Tốt Khá Khá Khá Khá Khá Khá Tốt Khá Khá TB Khá Khá Tốt Khá Khá Khá Khá TB Khá Khá Tốt Khá Khá Khá TB TB TB Khá TB Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Khá Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Khá Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Khá Tốt Khá Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Khá Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Khá Khá Khá Tốt Khá .751 0976 057 887 0972 992 067 0968.615 0962 613 293 0988.788.327.383.386 01645 595318 01698 932559 0979 711454 0973 118453 0985.994.629.236 01649 785 585 0975.606.169 0968 314 250 0983.648.863 01662.

459.033.817 0988.633 0979 290178 01669 447 633 0986.643.661 0968.737.948.973.143 01646.471.044.519.7999 01688 758 760 0962.879 0979 697 508 TB TB TB TB TB Khá Khá Khá Khá Khá Khá Khá Khá Khá Khá Khá Khá Khá Khá Khá Khá TB Khá Khá Khá Tốt Tốt Khá Tốt Tốt TB Khá Khá Khá Khá Khá Khá Khá Khá Khá Khá Khá Khá Khá Khá Khá Khá Khá Khá Khá Khá Khá Khá Khá Khá Khá Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt .686 01644.070 01644 662679 Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn 0984 601 936 0976 787 305 0983 109 028 0905 821 352 0978 329 546 W W W W W 01639 823 310 0976 762523 0973 786 423 0968.510.174147375 173387360 172 155 600 173893137 173760453 173041412 173048578 171688931 173 760 503 173218114 174 042 266 171534433 173 385 746 173048748 183873619 173241897 172698474 173298821 163238142 173 647 036 173080672 172717057 173 448 879 173032307 172662143 172696327 172637114 172183796 172180669 173042890 173 041 660 173283457 141 807 537 02/08/2014 02/08/2014 29/03/2014 01/08/2014 27/5/2014 26/6/2014 26/6/2014 27/5/2014 06/06/2014 12/07/2014 29/03/2014 26/6/2014 29/03/2014 26/6/2014 01/08/2014 12/07/2014 02/08/2014 01/08/2014 01/08/2014 29/03/2014 02/08/2014 02/08/2014 28/03/2012 02/08/2014 15/05/2014 12/07/2014 10/06/2014 26/05/2014 27/5/2014 27/5/2014 26/6/2014 26/6/2014 23/9/14 0989.309 01692 960731 0969.594.092.897.360 0977.302.364 0974 612 251 0982 285 951 0913.518 0986.771 01649.194.930 01657.762.665 0945.782 0966 133 581 0967.

123 01695 537 167 0982 320837 01646 405467 01642 369 264 0989 400 323 0966.979.714.162 933 819 173 029 076 W 0988427297 Phục vụ 0985 692168 WNRP WNRP WNRP WNRP WNRP WNRP WNRP WNRP WNRP WNRP WNRP WNRP WNRP WNRP WNRP WNRP WNRP WNRP WNRP WNRP WNRP WNRP WNRP WNRP WNRP WNRP 0978 760225 0963 305001 0988 630 154 0944 902698 121528887 0986 638773 0988 500 730 0962 840 256 0965 905258 01666 233037 0979 445194 0982 591086 0978 386138 0129.Ninh Bình 0983 664 341 01629.Hải Dương .667.0775 Dương inh .561 WTPP WTPP WTPP WTPP WTPP WTPP WTPP WTPP WTPP .

01684 172 606 0962 620 159 0943 111 569 LCTN LCTN LCTN LXTN LXTN .

Hạnh phúc TỔNG HỢP DỮ LIỆU CHẤM CÔNG ĐỐI VỚI CÁC ĐỐI TƢỢNG Chấm công bằng máy tự động ngày 25 tháng 10 năm 2014 TT b 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 32 33 34 35 36 37 38 39 40 41 42 282 MNV c 01898 00565 00512 00632 00544 06776 02792 01301 12349 00122 06781 06355 02110 02730 00583 03624 02490 00556 00611 3054 00605 02766 05374 3298 00048 03747 03741 03742 02251 04595 00548 03723 02747 03651 04154 02489 02140 00996 04237 11107 02725 06605 282 Họ đệm d Nguyễn Tiến Nguyễn Văn Nguyễn Bá Nguyễn Đăng Nguyễn Quang Ngô Ngọc Lưu Ngọc Mai Tuấn Đỗ Thị Minh Phạm Hữu An Văn Đào Thế Nguyễn Quang Lê Sỹ Tô Xuân Trịnh Văn Ngô Quang Tường Duy Nguyễn Tá Nguyễn Văn Nguyễn Ngọc Mai Huy Lương Quang Đặng Văn Nguyễn Kiều Chu Văn Mai Đình Phạm Công Trần Thư Đào Sỹ Nguyễn Công Tô Việt Nguyễn Duy Nguyễn Thị Vi Văn Nguyễn Khắc Hà Văn Mai Tiến Nguyễn Văn Lê Thị Ngọc Nguyễn Văn Nguyễn Văn Tên e Dũng Viện Thạnh Khoa Huy Tuân Hà Anh Trang Vàng Quyết Mạnh Quân Lân Đông Đƣờng Chức Tiến Quyền Trung Sơn Cƣờng Vũ Thụ Hƣng Lăng Định Đoàn Việt Đạt Thực Cƣơng Tùng Hòa Thí Dũng Tuấn Phú Quân Thơ Xuân Quý NN BL f g KSCK CTM 6/8 KSCKCT 5/8 CĐKTĐ 9/9 Lắp máy 6/7 Cử nhân luật 5/8 Kỹ sư CN kỹ thuật ô tô1/8 THKT 1/9 KS CNĐiện 1/8 LĐPT 1/5 KSBHLĐ 5/8 KS KT dầu khí 1/8 Khảo sát địa hình 3/7 KS Đầu máy Toa xe 1/8 Hàn điện 2/7 Cử nhân anh văn 2/8 Kỹ sư cơ khí chuyên dùng 1/8 KSCNKT ô tô 1/8 KSCK 2/8 KSCK 2/8 Cắt gọt kim loại 2/7 2/7 KSCK 3/8 KS Đóng tàu 1/8 KS CK 1/8 Kỹ sư cơ khí chế tạo máy1/8 1/8 KSCK CTM 2/8 KS CKCTM 1/8 KS TK tầu thủy 1/8 KS TĐH thiết kế cơ khí1/8 KSCK ĐL 1/8 KS điện 3/8 KSCK CTM 3/8 KS Đóng tàu thủy 1/8 KSCK 1/8 Cao đẳng kế toán 1/9 Trung cấp điều dưỡng đa 2/7khoa CĐCNHàn 3/7 Ống 2/7 Lái xe 2/4 CNKT Điện 3/7 LĐPT 1/5 HĐ(3-4G) 2/7 TC điện CN 2/7 Ca sáng h 4:00 4:00 4:30 4:30 4:00 4:30 P 5:00 4:30 Ro 4:30 4:30 4:30 4:00 4:30 4:30 P 4:30 4:30 4:30 4:00 4:30 4:30 4:30 4:30 4:30 4:30 4:30 4:00 4:30 4:30 4:00 4:00 4:30 4:30 4:30 4:30 4:30 4:30 4:30 4:30 4:30 Ca chiều i 4:00 4:00 4:30 4:30 4:00 4:30 P 5:00 4:30 Ro 4:30 4:30 4:30 4:00 4:30 4:30 P 5:30 4:30 4:30 4:00 4:30 4:30 4:30 4:30 4:30 4:30 4:30 4:00 5:30 4:30 4:00 4:00 4:30 4:30 4:30 4:30 4:30 4:30 4:30 4:30 4:30 Giờ công Hành chính j=h+i 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 P 8:00 8:00 Ro 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 P 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 Tăng ca k 0:00 0:00 1:00 1:00 0:00 1:00 2:00 1:00 1:00 1:00 1:00 0:00 1:00 1:00 2:00 1:00 1:00 0:00 1:00 1:00 1:00 1:00 1:00 1:00 1:00 0:00 2:00 1:00 0:00 0:00 1:00 1:00 1:00 1:00 1:00 1:00 1:00 1:00 1:00 Tổng công l 8:00 8:00 9:00 9:00 8:00 9:00 P 10:00 9:00 Ro 9:00 9:00 9:00 8:00 9:00 9:00 P 10:00 9:00 9:00 8:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 8:00 10:00 9:00 8:00 8:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 .NS-QLNS-004 CÔNG TY CỔ PHẦN LILAMA 69-1 DỰ ÁN LỌC DẦU NGHI SƠN CỘNG HÕA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập.Tự do.

LĐTBCK 2/7 4:30 Trung cấp Hàn 2/7 4:30 Điện 3/7 4:30 Vận hành bơm điện 3/7 4:30 Hàn điện 2/7 4:00 Điện 3/7 4:00 Hàn điện tàu thủy 3/7 4:00 Trung cấp Hàn 2/7 Cao đẳng công nghệ kỹ3/7 thuật cơ khí4:00 4:00 Lắp máy 3/7 i 4:30 4:30 4:30 4:30 4:30 Ro 4:30 4:30 4:00 4:00 4:00 4:00 4:00 4:00 4:00 4:00 4:00 4:00 4:00 4:00 4:00 4:00 4:00 4:00 4:00 4:00 4:00 4:30 4:30 Ro 4:30 4:30 N3 4:30 3:30 3:30 3:30 3:30 3:30 3:30 3:30 3:30 3:30 3:30 3:30 3:30 3:30 4:00 2:00 4:00 4:00 4:00 j=h+i 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 Ro 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 Ro 8:00 8:00 N3 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 6:00 8:00 8:00 8:00 k 1:00 1:00 1:00 1:00 1:00 1:00 1:00 0:00 0:00 0:00 0:00 0:00 0:00 0:00 0:00 0:00 0:00 0:00 0:00 0:00 0:00 0:00 0:00 0:00 0:00 0:00 1:00 1:00 1:00 1:00 1:00 0:00 0:00 0:00 0:00 0:00 0:00 0:00 0:00 0:00 0:00 0:00 0:00 0:00 0:00 0:00 0:00 0:00 0:00 l 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 Ro 9:00 9:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 9:00 9:00 Ro 9:00 9:00 N3 9:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 6:00 8:00 8:00 8:00 .b 43 44 45 46 47 48 49 50 51 52 53 54 55 56 57 58 59 60 61 62 63 64 65 66 67 68 69 70 71 72 73 74 75 76 77 78 79 80 81 82 83 84 85 86 87 88 89 90 91 92 93 94 c 01962 04604 06521 03779 00920 01165 01258 01208 09537 03443 12022 05434 04285 03182 09571 09885 09808 12287 09563 12376 12377 12297 09019 11831 12414 09034 12432 00665 01630 00879 03011 02146 04211 02527 01945 06082 06714 06715 02032 04037 03670 02902 06576 03709 05054 03528 06701 02053 03479 03931 02486 02362 d Phạm Văn Phạm Mạnh Dương Tuấn Nguyễn Văn Hoàng Văn Lê Văn Đỗ Trọng Đào Văn Hoàng Ngọc Lê Anh Lê Hữu Phạm Tiến Cao Anh Trần Văn Trịnh Thị Nguyễn Thị Lê Thị Lê Thị Nguyễn Bá Nguyễn Thị Đào Thị Nguyễn Thị Cao Thị Nguyễn Thị Lê Thị Nguyễn Hùng Nguyễn Thị Tạ Đình Ngô Văn Nguyễn Văn Vũ Văn Bùi Văn Phan Thanh Lê Tấn Lê Đình Lê Đăng Nguyễn Tuấn Cù Thanh Nguyễn Xuân Trần Thế Trần Văn Nguyễn Văn Vũ Trọng Lê Anh Nguyễn Danh Đào Trọng Đỗ Xuân Lê Văn Cao Minh Mai Văn Vũ Văn Trần Văn e Thông Tuyển Anh Khoa Hùng Thủy Giáp Tập Sơn Tuấn Thái Cƣờng Nhật Doanh Duyên Xuân Lực Oanh Vang Hạnh Lý Dung Minh Trang Hạnh Thanh Mai Vụ Điệp Đoàn Quỳnh Nhiên Bình Công Mạnh Anh Anh Bình Cung Cƣờng Cƣờng Duy Hùng Phƣơng Thanh Thìn Tuấn Huy Chiến Dũng Dũng Giang f g h 4:30 Lái xe 1/4 4:30 Lái xe 1/4 4:30 Lái xe 1/4 4:30 Lái xe 1/4 4:30 Lái xe 3/4 Ro Lắp máy 3/7 4:30 Sửa chữa 7/7 4:30 Điện 3/7 4:00 LĐPT 1/5 4:00 Hàn sắt công trình 2/7 4:00 LĐPT 1/5 4:00 LĐPT 1/5 4:00 Sơ cấp Hàn 1/7 4:00 Hàn điện 6/7 4:00 LĐPT 1/5 4:00 LĐPT 1/5 4:00 LĐPT 1/5 4:00 LĐPT 1/5 4:00 LĐPT 1/5 4:00 LĐPT 1/5 4:00 LĐPT 1/5 4:00 LĐPT 1/5 4:00 LĐPT 1/5 4:00 LĐPT 1/5 4:00 LĐPT 1/5 4:00 LĐPT 1/5 4:00 LĐPT 1/5 4:30 Lái cẩu 5/7 4:30 Lái cẩu 2/7 Ro LC 3/7 4:30 Vận hành cẩu trục 2/7 4:30 Lái xe 1/4 N3 Lái xe 1/4 4:30 Bắc giáo 3/7 4:30 Điện 2/7 4:30 CĐ Cơ điện 3/7 4:30 Cao đẳng Hệ thống điện 3/7 4:30 Trung cấp Nề hoàn thiện 2/7 4:30 ống 2/7 4:30 Trung cấp hàn 2/7 4:30 Điện công nghiệp 3/7 4:30 Hàn 3/7 4:30 TC.

Điện 2/7 Lắp máy 3/7 Vỏ tầu thủy 2/7 CTTBCK 3/7 Điện công nghiệp 2/7 Sơ cấp Nghề hàn 1/7 TC lắp đặt TBCK 2/7 LĐPT 1/5 Sơ cấp Nghề hàn 1/7 Cao đẳng hệ thống điện3/7 Gia công kết cấu thép 3/7 KCT 5/7 CTTBCK 3/7 Hàn hơi 4/7 Cao đẳng điện công nghiệp 3/7 Cẩu chuyển 5/7 Cơ khí chế tạo máy (CNKT) 3/7 Cao đẳng tin học ứng dụng 3/7 Cao đẳng Hệ thống điện 3/7 h 4:00 4:00 4:00 4:00 4:00 4:00 Ro 4:00 4:00 4:00 4:00 4:00 4:00 4:00 4:00 4:30 4:30 P 4:30 4:30 4:30 4:30 4:30 4:30 4:30 4:30 4:30 4:30 4:30 4:30 4:30 4:30 4:30 4:30 4:30 4:30 4:30 4:30 4:30 N3 N3 N3 N3 N3 4:30 4:30 4:30 4:30 Ro Ro Ro Ro i 4:00 4:00 4:00 4:00 4:00 4:00 Ro 5:00 4:00 4:00 4:00 4:00 5:00 4:00 4:00 4:30 4:30 P 4:30 4:30 4:30 4:30 4:30 4:30 4:30 4:30 4:30 4:30 5:30 4:30 5:30 4:30 4:30 4:30 4:30 4:30 4:30 4:30 4:30 N3 N3 N3 N3 N3 4:30 4:30 4:30 4:30 Ro Ro Ro Ro j=h+i 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 Ro 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 P 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 N3 N3 N3 N3 N3 8:00 8:00 8:00 8:00 Ro Ro Ro Ro k 0:00 0:00 0:00 0:00 0:00 0:00 1:00 0:00 0:00 0:00 0:00 1:00 0:00 0:00 1:00 1:00 1:00 1:00 1:00 1:00 1:00 1:00 1:00 1:00 1:00 1:00 2:00 1:00 2:00 1:00 1:00 1:00 1:00 1:00 1:00 1:00 1:00 1:00 1:00 1:00 1:00 l 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 Ro 9:00 8:00 8:00 8:00 8:00 9:00 8:00 8:00 9:00 9:00 P 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 10:00 9:00 10:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 N3 N3 N3 N3 N3 9:00 9:00 9:00 9:00 Ro Ro Ro Ro .Sắt công trình 2/7 CĐ kỹ thuật điện tử 3/7 Hàn 2/7 Điện 3/7 Hàn 2/7 Trung cấp Hàn 2/7 Công nghệ ô tô 3/7 Điện 3/7 LĐPT 1/5 ống 5/7 LĐPT 1/5 Nguội SC 4/7 Lắp máy 4/7 Lắp máy 3/7 Lắp máy 3/7 LĐTBCK 3/7 Chế tạo TBCK 2/7 Cao đẳng nghề hàn 3/7 LĐPT 1/5 SC ô tô .b 95 96 97 98 99 100 101 102 103 104 105 106 107 108 109 110 111 112 113 114 115 116 117 118 119 120 121 122 123 124 125 126 127 128 129 130 131 132 133 134 135 136 137 138 139 140 141 142 143 144 145 146 c 02552 06447 05042 02729 03272 03442 03059 06471 06444 06441 06445 06450 06452 06429 10017 01283 10996 00660 00745 02428 00531 01374 01983 04175 11601 03167 00861 10959 00795 01950 01096 06292 06687 05642 01092 06763 01375 03781 04250 06600 01434 04786 06769 03416 01249 01341 03538 06717 06778 06684 06682 06710 d Phạm Bá Nguyễn Văn Nguyễn Tiến Cao Khả Phan Thanh Ngô Văn Lê Tuấn Nguyễn Trọng Nguyễn Như Lê Ngọc Đỗ Văn Nguyễn Quốc Lê Trung Đặng Lê Hoàng Nguyễn Văn Khổng Minh Hoàng Thế Vũ Hồng Phạm Thành Bùi Nam Nguyễn Văn Mai Xuân Nhiếp Xuân Nguyễn Bá Phùng Văn Doãn Tất Nguyễn Thiện Lê Viết Phạm Minh Lê Doãn Lê Đức Nguyễn Văn Nguyễn Hữu Hoàng Trọng Nguyễn Tuấn Nguyễn Đức Trần Quang Nguyễn Văn Lê Trí Nguyễn Bá Vũ Hoàng Vũ Văn Ngô Sỹ Nguyễn Văn Nguyễn Trọng Mai Văn Lưu Quang Vũ Văn Mai Văn Đỗ văn Lê Văn Mai Trung e Giáp Hoàn Huân Minh Ngọc Tƣ Vũ Tùng Đức Dƣơng Hai Hoàng Kiên Anh Trang Tƣờng Quyền Kiệm Long Tiến Thuân Hoàn Thắng Sáng Hiệp Tuấn Đẳng Anh Châu Dũng Tùng Thành Tuyên Quân Chung Hƣng Đạt Mạnh Bách Hòa Hà Công Thành Đạo Tuyến Dũng Vịnh Cƣờng Tài Đồng Kiên Kiên f g Điện 2/7 Cao đẳng Xây dựng DD 3/7& CN Điện 3/7 Hàn điện 2/7 Điện công nghiệp 2/7 Điện công nghiệp 3/7 Hàn .xe máy 3/7 Kết cấu thép 4/7 LĐPT 1/5 Ống 3/7 Cơ khí .gò hàn 2/7 Lắp máy 3/7 Điện công nghiệp 3/7 Tiện KL 3/7 3/7 TC .

b 147 148 149 150 151 152 153 154 155 156 157 158 159 160 161 162 163 164 165 166 167 168 169 170 171 172 173 174 175 176 177 178 179 180 181 182 183 184 185 186 187 188 189 190 191 192 193 194 195 196 197 198 c 06490 06457 06468 01393 04480 06688 05852 06693 02123 03534 06761 06772 06726 01957 02621 00757 01514 02817 06226 06649 06611 06459 00772 06432 06213 10205 01062 06795 05537 05083 04929 06595 06694 06759 04179 06437 03179 01517 02794 01521 02309 06462 05316 06695 05993 05638 06760 05172 05035 05409 06784 03853 d Nguyễn Thanh Trịnh Văn Trần Xuân Nguyễn Văn Lê Đăng Hoàng Văn Trần Văn Lê Tất Lê Đình Lê Thế Đỗ Hùng Mai Văn Lê Văn Chu Văn Lê Huy Lê Minh Nguyễn Văn Doãn Tất Trần Văn Nguyễn Đình Cao Trọng Lê Minh Trần Văn Hồ Văn Đỗ Đình Phạm Đức Nguyễn Văn Vi Hải Nguyễn Huy Mai Đắc Nguyễn Viết Nguyễn Đình Lê Văn Nguyễn Doãn Dương Văn Cao Văn Nguyễn Văn Nguyễn Bá Bùi Khắc Bùi Khắc Ngô Đức Mạc Đăng Nguyễn Đức Nguyễn Văn Trần Cao Trịnh Văn Trịnh Văn Nguyễn Văn Phạm Văn Nguyễn Duy Hồ Sỹ Nguyễn Văn e Tùng Mừng Tuấn Phƣơng Hải Lợi Phƣơng Hiệp Thành Tiến Hải Việt Bắc Tiếp Chƣơng Sơn An Tú Sỹ Sơn Chí Nam Hải Bích Định Văn Bình Nam Kháng Sỹ Thắng Thắng Định Anh Tuyên Chiến Liên Phụng Chính Thuật Trình Nghĩa Cƣờng Ái Thắng Giang Dƣơng Thỏa Cƣơng Tùng Bình Hà f g TC KT lắp điện 2/7 Điện .Điện 2/7 Trung cấp Lắp đặt TBCK 2/7 Cao đẳng Xây dựng 3/7 Trung cấp điện 2/7 CĐ CNKT cơ khí 3/7 CĐ CNKT Giao thông3/7 Lắp máy 6/7 h 4:30 4:30 4:30 4:30 4:30 4:30 4:30 4:30 4:30 4:30 4:30 4:30 4:30 4:30 4:30 P 4:00 4:00 4:30 4:00 4:00 N3 4:00 4:00 Ro 4:00 4:00 4:00 4:00 N3 N3 4:00 N3 N3 4:30 4:30 P 4:00 4:30 4:30 4:30 4:30 4:30 4:30 4:30 4:30 4:30 4:30 4:30 4:30 4:30 4:30 i 4:30 4:30 4:30 4:30 4:30 4:30 4:30 4:30 4:30 4:30 4:30 4:30 4:30 4:30 4:30 P 4:00 4:00 3:30 4:00 4:00 N3 4:00 4:00 Ro 4:00 0:00 4:00 4:00 N3 N3 4:00 N3 N3 3:30 3:30 P 4:00 3:30 3:30 3:30 5:30 4:00 4:00 3:30 3:30 4:30 3:30 3:30 3:30 3:30 3:30 j=h+i 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 P 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 N3 8:00 8:00 Ro 8:00 4:00 8:00 8:00 N3 N3 8:00 N3 N3 8:00 8:00 P 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 k 1:00 1:00 1:00 1:00 1:00 1:00 1:00 1:00 1:00 1:00 1:00 1:00 1:00 1:00 1:00 0:00 0:00 0:00 0:00 0:00 0:00 0:00 0:00 0:00 0:00 0:00 0:00 0:00 0:00 0:00 0:00 0:00 0:00 2:00 0:30 0:30 0:00 0:00 1:00 0:00 0:00 0:00 0:00 0:00 l 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 P 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 N3 8:00 8:00 Ro 8:00 4:00 8:00 8:00 N3 N3 8:00 N3 N3 8:00 8:00 P 8:00 8:00 8:00 8:00 10:00 8:30 8:30 8:00 8:00 9:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 .TT Lắp đặt TBCK 2/7 Hàn 2/7 Gò hàn 4/7 Công nghệ ô tô 2/7 Lao động phổ thông 1/5 LĐPT 1/5 Lắp máy 3/7 Cao đẳng Cơ khí 3/7 Cao đẳng Công nghệ KT 3/7cơ khí Trung cấp điện công nghiệp 2/7 Cao đẳng Công nghệ KT 3/7cơ khí Cao đẳng Hàn 3/7 Hàn điện 2/7 Trung cấp Hàn 2/7 Gia công cơ khí 3/7 Điện 3/7 Lắp điện và điều khiển2/7 LĐPT 1/5 LĐPT 1/5 LĐPT 1/5 LĐPT 1/5 Điện 2/7 TC lắp đặt TBCK 2/7 Kỹ thuật Hàn 2/7 TC-XD 2/7 TC .điện tử 3/7 Trung cấp Cơ khí CTM2/7 Nguội 3/7 Trung Cấp KT điện 2/7 Hàn điện 1/5 Lái cẩu 2/7 Trung cấp Hàn điện 2/7 KCT 2/7 Trung cấp điện công nghiệp 2/7 Cao đẳng kỹ thuật điện3/7 Hàn điện 3/7 Điện tầu thủy 3/7 Điện SC 3/7 Lắp máy 3/7 Lắp máy 6/7 LĐPT 1/5 Công nghệ ô tô 2/7 Trung cấp Điện công nghiệp 2/7 Công nghệ KT điện tử 3/7 .

b 199 200 201 202 203 204 205 206 207 208 209 210 211 212 213 214 215 216 217 218 219 220 221 222 223 224 225 226 227 228 229 230 231 232 233 234 235 236 237 238 239 240 241 242 243 244 245 246 247 248 249 250 c 04770 01150 06677 06765 06855 02166 04720 06086 06379 06658 06653 06208 06689 06690 06708 06612 06386 06727 06670 06705 06474 06700 06667 06698 06392 06646 06621 06699 06671 00966 06674 06683 06685 05310 06691 06707 06709 06716 06713 06477 06620 06664 06467 06651 06659 06660 05439 06721 06616 06140 06428 06469 d Nguyễn Xuân Ngô Trí Lê Văn Cao Văn Lê Đình Lê Văn Võ Văn Nguyễn Văn Lê Thanh Nguyễn Ngọc Nguyễn Xuân Hồ Sỹ Lê Văn Đỗ Văn Cao Ích Hoàng Đat Nguyễn Văn Hồ Sỹ Lê Đình Lê Thế Nguyễn Nguyễn Văn Lương Kế Đỗ Thành Cao Văn Hoàng Văn Nguyễn Văn Lê Văn Nguyễn Bá Lê Ngọc Trần Quốc Nguyễn Mạnh Nguyễn Thế Lê Xuân Nguyễn Bá Trịnh Văn Lê Viết Trần Văn Nguyễn Trọng Mai Văn Trịnh Phạm Văn Dương Công Lưu Văn Lê Hữu Trịnh Bá Đinh Xuân Lê Đình Nguyễn Văn Lê Thế Nguyễn Văn Phạm Bá e Dƣơng Huy Việt Tâm Thành Cảnh Hoàn Long Đồng Điệp Quang Nhâm Ngọc Nam Thành Dũng Hƣng Kiên Trung Thịnh Trọng Hùng Trung Long Tiến Hào Thụ Cƣờng Chung Mạnh Lợi Ngà Thành Bộ Nhung Cƣờng Thanh Trƣờng Thùy Vƣơng Thắng Khoa Tú An Duy Duy Hà Thành Lĩnh Hòa Anh Tuấn f g h 4:30 Công nghệ kỹ thuật điện 3/7 4:30 Lắp máy 3/7 4:30 Công nghệ hàn 3/7 N3 Trung cấp Hàn 2/7 N3 CĐ KTCT 3/7 N3 Lắp máy 3/7 5:00 Cao đẳng KT lắp điện CN 3/7 5:00 Nhiệt điện 3/7 5:00 Vận hành máy XD 3/7 5:00 Công nghệ KT cơ khí 3/7 5:00 Tự động hóa XNCN (CNKT) 3/7 5:00 Hàn điện 3/7 5:00 Điện tử CN và dân dụng 2/7 Trung cấp Điện tử công2/7 nghiệp 5:00 5:00 Trung cấp Hàn điện 2/7 5:00 Lắp đặt TBCK 3/7 5:00 Trung cấp điện công nghiệp 2/7 5:00 Vỏ tầu thủy 2/7 5:00 Hàn công nghệ cao 1/7 5:00 Trung cấp Hàn điện 2/7 5:00 CĐ CN ô tô 3/7 KT máy lạnh và điều hòa 3/7không khí5:00 Cao đẳng Sửa chữa máy 3/7tầu thủy 5:00 5:00 Máy tàu thủy 3/7 5:00 Trung cấp điện CN&DD 2/7 5:00 Lắp đặt thiết bị cơ khí 2/7 5:00 Công nghệ cơ khí 2/7 5:00 Trung cấp Cơ khí sửa chữa 2/7 5:00 Lắp đặt TBCK 2/7 5:00 Lắp đặt thiết bị cơ khí 3/7 5:00 Công nghệ KT Xây dựng 3/7 5:00 Điện công nghiệp 3/7 KT máy lạnh và điều hòa 2/7không khí5:00 Trung cấp Lắp đặt thiết2/7 bị cơ khí 5:00 5:00 Điện công nghiệp 2/7 Trung cấp Chế tạo thiết2/7 bị cơ khí 5:00 5:00 Chế tạo thiết bị cơ khí 3/7 Ro Sơ cấp hàn 1/7 5:00 Trung cấp Hệ thống điện 2/7 5:00 Trung cấp hàn 2/7 5:00 Công nghệ KTĐ. điện tử 3/7 5:00 Điện công nghiệp 2/7 5:00 CĐ nghề nhiệt điện 3/7 Trung cấp lắp đặt thiết 2/7 bị cơ khí 5:00 5:00 Công nghệ ô tô máy kéo 2/7 5:00 Công nghệ ô tô 3/7 5:00 Ống 2/7 5:00 Cao đẳng Công nghệ điện 3/7 tử 5:00 Công nghệ hàn 2/7 R1 Kỹ thuật hàn 2/7 5:00 Hàn 2/7 5:00 CĐ Lọc hóa dầu 3/7 i 3:30 3:30 4:30 N3 N3 N3 5:00 5:00 5:00 5:00 5:00 5:00 5:00 5:00 5:00 5:00 5:00 5:00 5:00 5:00 5:00 5:00 5:00 5:00 5:00 5:00 5:00 5:00 5:00 5:00 5:00 5:00 5:00 5:00 5:00 5:00 5:00 Ro 5:00 5:00 5:00 5:00 5:00 5:00 5:00 5:00 5:00 5:00 5:00 R1 5:00 5:00 j=h+i 8:00 8:00 8:00 N3 N3 N3 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 Ro 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 R1 8:00 8:00 k 0:00 0:00 1:00 2:00 2:00 2:00 2:00 2:00 2:00 2:00 2:00 2:00 2:00 2:00 2:00 2:00 2:00 2:00 2:00 2:00 2:00 2:00 2:00 2:00 2:00 2:00 2:00 2:00 2:00 2:00 2:00 2:00 2:00 2:00 2:00 2:00 2:00 2:00 2:00 2:00 2:00 2:00 2:00 2:00 2:00 2:00 2:00 l 8:00 8:00 9:00 N3 N3 N3 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 R1 10:00 10:00 .

b 251 252 253 254 255 256 257 258 259 260 261 262 263 264 265 266 267 268 269 270 271 272 273 274 275 276 277 278 279 280 281 282 c 06722 06724 06206 05583 06434 03920 04289 06436 06460 06619 06222 03092 06229 03969 06662 06610 02826 06656 06647 06228 06703 06669 02908 06730 06383 06615 12107 06435 06431 06472 06458 04894 d Đặng Viết Phạm Văn Lê Ngọc Doãn Văn Nguyễn Văn Nguyễn Bá Nguyễn Văn Lê Văn Phạm Văn Hoàng Đạt Trương Ngọc Nguyễn Trung Trịnh Nam Lê Văn Lê Đình Phạm Văn Mai Văn Hoàng Văn Trịnh Hồng Lê Công Nguyễn Văn Nguyễn Xuân Lê Đức Trịnh Văn Trần Văn Nguyễn Trọng Lê Đình Quách Quang Lê Xuân Lê Sỹ Lê Xuân Mai Huy e Giang Long Hiển Tùng Cƣờng Chƣơng Thành Châu Nam Sỉ Lợi Trƣởng Giang Năng Thiện Cƣờng Long Minh Quang Bình Đạt Chung Hà Hà Hiền Huỳnh Thạch Cƣờng Ban Tƣ Mƣời Lƣợng f g Cao đẳng điện công nghiệp 3/7 Trung cấp Công nghệ ô2/7 tô Điện .lắp đăt thiết 2/7 bị cơ khí TC Lắp đặt đường ống 2/7 công trình Điện tử viễn thông 2/7 Hàn 2/7 Điện công nghiệp 2/7 Trung cấp Điện tử dân 2/7 dụng Điện 2/7 Cao đẳng CNKT hóa học 3/7 TC Hàn 2/7 CĐ công nghệ KT cơ khí 3/7 Chế tạo cơ khí 2/7 Trung cấp Hàn điện 2/7 Chế tạo thiết bị cơ khí 3/7 Công nghệ chế tạo máy3/7 Cao đẳng CN Hóa dầu3/7 Trung cấp Hàn điện 2/7 Cơ tin kỹ thuật 3/7 Lắp đặt thiết bị cơ khí 3/7 Hàn điện 3/7 Trung cấp điện công nghiệp 2/7 KT lắp đặt điện và điều2/7 khiển LĐPT 1/5 Lắp đặt cơ khí 3/7 Trung cấp hàn 2/7 TC LĐTB cơ khí 2/7 Nguội 2/7 Điện công nghiệp 2/7 h 5:00 5:00 5:00 5:00 5:00 5:00 5:00 5:00 5:00 5:00 5:00 5:00 5:00 5:00 5:00 5:00 5:00 5:00 5:00 5:00 5:00 5:00 5:00 5:00 5:00 5:00 5:00 5:00 5:00 5:00 5:00 5:00 i 5:00 5:00 5:00 5:00 5:00 5:00 5:00 5:00 5:00 5:00 5:00 5:00 0:00 5:00 5:00 5:00 5:00 5:00 5:00 5:00 5:00 5:00 5:00 5:00 5:00 5:00 5:00 5:00 5:00 5:00 5:00 5:00 j=h+i 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 5:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 k 2:00 2:00 2:00 2:00 2:00 2:00 2:00 2:00 2:00 2:00 2:00 2:00 0:00 2:00 2:00 2:00 2:00 2:00 2:00 2:00 2:00 2:00 2:00 2:00 2:00 2:00 2:00 2:00 2:00 2:00 2:00 2:00 l 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 5:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 .Nước 3/7 Hàn điện 2/7 Hàn 2/7 TC nghề .

NS-QLNS-004 G Ghi chú Tổ 16 Nghỉ Tăng ca Trƣa GĐ DA PGĐ DA PGĐ DA Đội trưởng HCTC HCTC HCTC HCTC HCTC An toàn An toàn An toàn An toàn An toàn An toàn An toàn Vật tư Vật tư Vật tư QLM&TB QC QC QC QC KTTC KTTC KTTC KTTC KTTC KTTC KTTC DCC DCC Văn thư Văn thư Kho Kho Kho Kho Kho Kho Kho X X X Tăng ca Tối .

LXVP LXVP LXVP LXVP LXVP Trắc đạc ĐTC QLM Bảo vệ Bảo vệ Bảo vệ Bảo vệ Bảo vệ Bếp Bếp Bếp Bếp Bếp Bếp Bếp Bếp Bếp Bếp Bếp Bếp Bếp Bếp LXLC LXLC LXLC LXLC LXLC LXLC Mr Công Mr Mạnh Mr Mạnh Mr Mạnh Mr Mạnh Mr Mạnh Mr Mạnh Mr Mạnh Mr Mạnh Mr Mạnh Mr Mạnh Mr Mạnh Mr Mạnh Mr Mạnh Mr Huy Mr Huy Mr Huy Mr Huy Mr Huy X X .

Mr Huy Mr Huy Mr Huy Mr Huy Mr Huy Mr Huy Mr Huy Mr Huy Mr Huy Mr Huy Mr Huy Mr Huy Mr Huy Mr Huy Mr Huy Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tuyến Mr Tuyến Mr Tuyến Mr Tuyến Mr Tuyến Mr Tuyến Mr Tuyến Mr Tuyến X X X X X X .

Mr Tuyến Mr Tuyến Mr Tuyến Mr Tuyến Mr Tuyến Mr Tuyến Mr Tuyến Mr Tuyến Mr Tuyến Mr Tuyến Mr Tuyến Mr Tuyến Mr Tuyến Mr Tuyến Mr Tuyến Mr Sơn Mr Sơn Mr Sơn Mr Sơn Mr Sơn Mr Sơn Mr Sơn Mr Hải Mr Hải Mr Hải Mr Hải Mr Hải Mr Hải Mr Hải Mr Hải Mr Hải Mr Hải Mr Hải Mr Hải Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên X X X .

Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn X X .

Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn .

ĐIỀU HÀNH Nguyễn Tiến Dũng KSCK CTM GĐ DA Viện KSCKCT PGĐ DA Nguyễn Văn Thạnh CĐKTĐ PGĐ DA Nguyễn Bá B.THỐNG KÊ SỐ GIỜ LÀM VIỆ 320 MNV MPL 1 2 3 01898 00565 00512 D01 D01 D01 4 00632 D7. BỘ PHẬN QUẢN LÝ. BỘ PHẬN THAM MƢU GIÖP VIỆC ĐỘI TRƢỞNG Khoa Lắp máy Đội trưởng Nguyễn Đăng Ban HCTC Nguyễn Quang Huy Cử nhân luật HCTC Ngô Ngọc Tuân Kỹ sư CN kỹ thuật ô tô HCTC Lưu Ngọc Hà THKT HCTC Mai Tuấn Anh KS CNĐiện HCTC Đỗ Thị Minh Trang LĐPT HCTC Ban An toàn Phạm Hữu Vàng KSBHLĐ An toàn An Văn Quyết KS KT dầu khí An toàn Đào Thế Mạnh Khảo sát địa hình An toàn Nguyễn Quang Quân KS Đầu máy Toa xe An toàn Lê Sỹ Lân Hàn điện An toàn Tô Xuân Đông Cử nhân anh văn An toàn Trịnh Văn Đường Kỹ sư cơ khí chuyên dùng An toàn Quản lý vật tƣ Ngô Quang Chức KSCNKT ô tô Vật tư Tường Duy Tiến KSCK Vật tư Nguyễn Tá Quyền KSCK Vật tư Quản lý máy và thiết bị Trung Cắt gọt kim loại QLM&TB Nguyễn Văn QA-QC Nguyễn Ngọc Sơn KSCK QC Mai Huy Cường KS Đóng tàu QC Lương Quang Vũ KS CK QC Đặng Văn Thụ Kỹ sư cơ khí chế tạo máy QC Kiểm soát kỹ thuật/KTTC Nguyễn Kiều Hưng KSCK CTM KTTC Chu Văn Lăng KS CKCTM KTTC Mai Đình Định KS TK tầu thủy KTTC Phạm Công Đoàn KS TĐH thiết kế cơ khí KTTC Trần Thư Việt KSCK ĐL KTTC .2 5 6 7 8 9 00544 06776 02792 01301 12349 D04 E02 E02 E02 E02 10 11 12 13 14 15 16 00122 06781 06355 02110 02730 00583 03624 D03 E01 E01 E01 E01 E01 E22 17 18 19 02490 00556 00611 D05 E07 E03 20 03054 E04 21 22 23 24 00605 02766 05374 03298 D06 E16 E15 E05 25 26 27 28 29 00048 03747 03741 03742 02251 E16 E16 E16 E06 E15 Tổ / đội Họ đệm Tên Nghề nghiệp A.

vệ sinh cƣ xá Trần Văn Doanh Hàn điện Trịnh Thị Duyên LĐPT Lê Thị Ngọc LĐPT Nguyễn Thị Xuân LĐPT Lê Thị Lực LĐPT Lê Thị Oanh LĐPT Nguyễn Bá Vang LĐPT Nguyễn Thị Hạnh LĐPT Đào Thị Lý LĐPT Nguyễn Thị Dung LĐPT Cao Thị Minh LĐPT Nguyễn Thị Trang LĐPT . Sửa chữa Đào Văn Tập Điện Bảo vệ Hoàng Ngọc Sơn LĐPT Lê Anh Tuấn Hàn sắt công trình Lê Hữu Thái LĐPT Phạm Tiến Cường LĐPT Cao Anh Nhật Sơ cấp Hàn Nhà bếp. văn thƣ. vận chuyển thiết bị Nguyễn Khắc Dũng CĐCNHàn Hà Văn Tuấn Ống Mai Tiến Phú Lái xe Nguyễn Văn Quân CNKT Điện Lê Thị Ngọc Thơ LĐPT Nguyễn Văn Xuân HĐ(3-4G) Nguyễn Văn Quý TC điện CN Lái xe văn phòng Phạm Văn Thông Lái xe Phạm Mạnh Tuyển Lái xe Dương Tuấn Anh Lái xe Nguyễn Văn Khoa Lái xe Hoàng Văn Hùng Lái xe Trắc đạc Lê Văn Thủy Lắp máy Điện thi công Đỗ Trọng Giáp Sửa chữa Ngô Xuân Hải Điện QLM. BỘ PHẬN PHỤC VỤ Vật tƣ. planning Tô Việt Cương KS Đóng tàu thủy Nguyễn Duy Tùng KSCK Y tá. kế toán Nguyễn Thị Hòa Cao đẳng kế toán Vi Văn Thí Trung cấp điều dưỡng đa khoa C.30 31 04595 00548 E15 E21 KTTC KTTC 32 33 03723 02747 E16 E16 DCC DCC 34 35 03651 04154 E23 E26 Văn thư Văn thư 36 37 38 39 40 41 42 02489 02140 00996 04237 11107 02725 06605 E03 E03 E03 E03 W15 W4163 W16 Kho Kho Kho Kho Kho Kho Kho 43 44 45 46 47 01962 04604 06521 03779 00920 E31 E31 E31 E31 E31 LXVP LXVP LXVP LXVP LXVP 48 01165 E28 Trắc đạc 49 50 01258 01578 E29 E29 ĐTC ĐTC 51 01208 E29 QLM 52 53 54 55 56 09537 03443 12022 05434 04285 E27 E27 E27 W21 W21 Bảo vệ Bảo vệ Bảo vệ Bảo vệ Bảo vệ 57 58 59 60 61 62 63 64 65 66 67 68 03182 09571 09568 09885 09808 12287 09563 12376 12377 12297 09019 11831 E32 E34 E34 E34 E34 E34 E34 E34 E34 E34 E34 E34 Bếp Bếp Bếp Bếp Bếp Bếp Bếp Bếp Bếp Bếp Bếp Bếp Đào Sỹ Đạt KS điện Nguyễn Công Thực KSCK CTM Quản lý hợp đồng DCC. thủ kho.

BỘ PHẬN TRỰC TIẾP SẢN XUẤT Lái xe.Lê Văn Huy Lê Văn Huy Điện Cao Minh Chiến Hàn điện tàu thủy Mai Văn Dũng Trung cấp Hàn Vũ Văn Dũng Cao đẳng công nghệ kỹ thuật cơ khí Trần Văn Giang Lắp máy Phạm Bá Giáp Điện Nguyễn Văn Hoàn Cao đẳng Xây dựng DD & CN Nguyễn Tiến Huân Điện Cao Khả Minh Hàn điện Phan Thanh Ngọc Điện công nghiệp Ngô Văn Tư Điện công nghiệp Lê Tuấn Vũ Hàn .Lê Tấn Công Lê Tấn Công Bắc giáo Tổ chế tạo nhà ăn ca.Lê Đình Mạnh Lê Đình Mạnh Điện Lê Đăng Anh CĐ Cơ điện Nguyễn Tuấn Anh Cao đẳng Hệ thống điện Cù Thanh Bình Trung cấp Nề hoàn thiện Nguyễn Xuân Cung ống Trần Thế Cường Trung cấp hàn Trần Văn Cường Điện công nghiệp Nguyễn Trọng Độ Trung cấp nghề hàn Nguyễn Văn Duy Hàn Lê Văn Hiếu Cao Đẳng Nhiệt Điện Đỗ Quang Hùng Công nghệ hàn Vũ Trọng Hùng TC.69 70 71 72 09033 12414 09034 12432 E34 E34 E34 E34 Bếp Bếp Bếp Bếp 73 74 75 76 77 78 00665 01630 00879 03011 02146 04211 W18 W18 W18 W18 W18 W18 LXLC LXLC LXLC LXLC LXLC LXLC 79 02527 F04 Mr Công 80 81 82 83 84 85 86 87 88 89 90 91 92 93 94 95 96 97 98 99 01945 06082 06714 06715 02032 04037 03670 06443 02902 06625 03375 06576 06679 05049 03709 05054 06725 06711 03528 06701 F01 G01 W04 W04 G01 G01 W04 W04 W04 W04 W04 G01 W04 W04 G01 G01 W04 W04 G01 W04 Mr Mạnh Mr Mạnh Mr Mạnh Mr Mạnh Mr Mạnh Mr Mạnh Mr Mạnh Mr Mạnh Mr Mạnh Mr Mạnh Mr Mạnh Mr Mạnh Mr Mạnh Mr Mạnh Mr Mạnh Mr Mạnh Mr Mạnh Mr Mạnh Mr Mạnh Mr Mạnh 100 101 102 103 104 105 106 107 108 109 110 111 112 02053 03479 03931 02486 02362 02552 06447 05042 02729 03272 03442 03059 06471 F02 W15 W15 W15 W15 W15 W15 W15 W15 W15 W15 W15 W15 Mr Huy Mr Huy Mr Huy Mr Huy Mr Huy Mr Huy Mr Huy Mr Huy Mr Huy Mr Huy Mr Huy Mr Huy Mr Huy Trần Thị Loan LĐPT Lê Thị Hạnh LĐPT Nguyễn Hùng Thanh LĐPT Nguyễn Thị Mai LĐPT D.Sắt công trình Nguyễn Trọng Tùng CĐ kỹ thuật điện tử . vận hành máy.LĐTBCK Hồ Sỹ Lĩnh Cao đẳng Lắp đặt thiết bị cơ khí Bùi Văn Năm Điện Lê Anh Phương Trung cấp Hàn Nguyễn Danh Thanh Điện Nguyễn Trọng Thành Trung cấp Hệ thống điện Trương Xuân Thảo Điện xí nghiệp Đào Trọng Thìn Vận hành bơm điện Đỗ Xuân Tuấn Hàn điện Tổ lắp ống nƣớc thi công . Tạ Đình Vụ Lái cẩu Ngô Văn Điệp Lái cẩu Nguyễn Văn Đoàn LC Vũ Văn Quỳnh Vận hành cẩu trục Bùi Văn Nhiên Lái xe Phan Thanh Bình Lái xe Tổ giáo . lái cẩu.

Điện Lê Đức Tùng Lắp máy Nguyễn Văn Đạo Gia công kết cấu thép Nguyễn Văn Mạnh Điện công nghiệp Lê Trí Bách Sơ cấp Nghề hàn Nguyễn Tuấn Chung Lắp máy Đinh Văn Đoàn Cao đẳng Lắp đặt TBCK Nguyễn Văn Đông Trung cấp Điện Hà Văn Giáp Trung cấp Điện Phạm Văn Long Trung cấp Điện Vũ Văn Văn Sửa chữa ô tô .xe máy Trần Đức Dậu Trung cấp Lắp đặt ống công nghệ Nguyễn Bá Hòa TC lắp đặt TBCK Vũ Hoàng Hà LĐPT Vũ Văn Công Sơ cấp Nghề hàn Nguyễn Văn Thành Điện công nghiệp Nguyễn Đức Hưng Vỏ tầu thủy Ngô Sỹ Thành Cao đẳng hệ thống điện Trần Quang Đạt CTTBCK Tổ kết cấu thép SMP6A.113 114 115 116 117 118 119 06444 06441 06445 06450 06452 06429 10017 W15 W15 W15 W15 W15 W15 W15 Mr Huy Mr Huy Mr Huy Mr Huy Mr Huy Mr Huy Mr Huy 120 121 122 123 124 125 126 127 128 129 130 131 132 133 134 135 136 137 138 139 140 141 142 143 144 145 146 147 148 149 150 151 152 153 154 155 156 01283 10996 00660 00745 02428 00531 01374 01983 04175 11601 03167 00861 10959 00795 01950 04816 04989 06687 05642 01096 03416 03781 04250 01092 02913 05634 05637 05640 03789 06322 06600 01434 04786 06292 06763 06769 01375 F01 W15 G01 W15 G01 G01 G01 G01 G01 W15 W14 E28 E28 F01 G08 W10 W16 W16 W11 G09 G01 W03 W03 W05 W05 W05 W05 W05 W05 W05 W16 E27 W07 W16 W16 W16 F12 Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường 157 158 159 01249 05852 06693 F02 G01 W16 Mr Tuyến Mr Tuyến Mr Tuyến Nguyễn Như Đức Hàn Lê Ngọc Dương Điện Đỗ Văn Hai Hàn Nguyễn Quốc Hoàng Trung cấp Hàn Lê Trung Kiên Công nghệ ô tô Đặng Lê Hoàng Anh Điện Nguyễn Văn Trang LĐPT Tổ chế tạo ống SMP6A.Khổng Minh Tƣờng Khổng Minh Tường ống Hoàng Thế Quyền LĐPT Vũ Hồng Kiệm Nguội SC Phạm Thành Long Lắp máy Bùi Nam Tiến Lắp máy Nguyễn Văn Thuân Lắp máy Mai Xuân Hoàn LĐTBCK Nhiếp Xuân Thắng Chế tạo TBCK Nguyễn Bá Sáng Cao đẳng nghề hàn Phùng Văn Hiệp LĐPT Doãn Tất Tuấn SC ô tô .Nguyễn Trọng Tuyến Nguyễn Trọng Tuyến KCT Trần Văn Phương Lái cẩu Lê Tất Hiệp Trung cấp Hàn điện .xe máy Nguyễn Thiện Đẳng Kết cấu thép Lê Viết Anh LĐPT Phạm Minh Châu Ống Lê Doãn Dũng Cơ khí .gò hàn Lã Văn Hoa TC vận hành cần trục Hoàng Tùng Lâm Cao đẳng CNKT Xây dựng Nguyễn Hữu Tuyên Tiện KL Hoàng Trọng Quân TC .

TT Lê Văn Trung LĐPT Cao Trọng Chí Lắp đặt TBCK Lê Minh Nam Hàn Tổ chế tạo KCT laydown 4 .Ông Lê Minh Sơn Lê Minh Sơn Lắp máy Nguyễn Văn An LĐPT Doãn Tất Tú Công nghệ ô tô Trần Văn Sỹ Trung cấp Điện công nghiệp Nguyễn Đình Sơn Công nghệ KT điện tử .Ông Trần Văn Hải Trần Văn Hải Gò hàn Hồ Văn Bích Công nghệ ô tô Đỗ Đình Định Lao động phổ thông Lê Thế Trí LĐPT Nguyễn Bá Trang LĐPT Lê Khắc Duy LĐPT Phạm Đức Văn LĐPT Nguyễn Văn Bình Lắp máy Vi Hải Nam Cao đẳng Cơ khí Nguyễn Huy Kháng Cao đẳng Công nghệ KT cơ khí Mai Đắc Sỹ Trung cấp điện công nghiệp Nguyễn Đình Thắng Cao đẳng Hàn Nguyễn Viết Thắng Cao đẳng Công nghệ KT cơ khí Lê Văn Định Hàn điện Nguyễn Doãn Anh Trung cấp Hàn Tổ Xây dựng cƣ xá .điện tử Mai Văn Tài Cẩu chuyển Hoàng Văn Lợi Hàn điện Lê Văn Bắc Điện tầu thủy Tổ xây dựng .Ông Dƣơng Văn Tuyên Dương Văn Tuyên Gia công cơ khí Cao Văn Chiến Điện Nguyễn Văn Liên Lắp điện và điều khiển .160 161 162 163 164 165 166 167 168 169 170 171 172 173 174 175 176 177 178 179 02123 03534 06761 06772 02621 01957 01341 03538 06468 01393 04480 06717 06684 06682 06710 06490 06457 06778 06688 06726 G04 W16 W16 W16 W14 W10 G02 G02 W15 W15 W15 W04 W04 W04 W04 W04 W04 W12 W16 W16 Mr Tuyến Mr Tuyến Mr Tuyến Mr Tuyến Mr Tuyến Mr Tuyến Mr Tuyến Mr Tuyến Mr Tuyến Mr Tuyến Mr Tuyến Mr Tuyến Mr Tuyến Mr Tuyến Mr Tuyến Mr Tuyến Mr Tuyến Mr Tuyến Mr Tuyến Mr Tuyến 180 181 182 183 184 185 186 187 00757 01514 02817 06226 06649 12212 06611 06459 F09 W21 W21 W21 W21 W22 W22 W22 Mr Sơn Mr Sơn Mr Sơn Mr Sơn Mr Sơn Mr Sơn Mr Sơn Mr Sơn 188 189 190 191 192 193 194 195 196 197 198 199 200 201 202 00772 06432 06213 12109 12108 12197 10205 01062 06795 05537 05083 06595 04929 06694 06759 F09 G01 W04 W22 W22 W22 W22 G02 W15 W15 W14 W16 W15 W16 W16 Mr Hải Mr Hải Mr Hải Mr Hải Mr Hải Mr Hải Mr Hải Mr Hải Mr Hải Mr Hải Mr Hải Mr Hải Mr Hải Mr Hải Mr Hải 203 204 205 04179 06437 03179 W21 W21 W21 Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Lê Đình Thành KCT Lê Thế Tiến Trung cấp điện công nghiệp Đỗ Hùng Hải Cao đẳng kỹ thuật điện Mai Văn Việt Hàn điện Lê Huy Chương Lắp máy Chu Văn Tiếp Điện SC Mai Văn Dũng CTTBCK Lưu Quang Vịnh Hàn hơi Trần Xuân Tuấn Trung cấp Cơ khí CTM Nguyễn Văn Phương Nguội Lê Đăng Hải Trung Cấp KT điện Vũ Văn Cường Cao đẳng điện công nghiệp Đỗ văn Đồng Cơ khí chế tạo máy (CNKT) Lê Văn Kiên Cao đẳng tin học ứng dụng Mai Trung Kiên Cao đẳng Hệ thống điện Nguyễn Thanh Tùng TC KT lắp điện Trịnh Văn Mừng Điện .

Điện Trịnh Văn Dương Trung cấp Lắp đặt TBCK Cao Văn Tâm Trung cấp Hàn Nguyễn Văn Thỏa Cao đẳng Xây dựng Phạm Văn Cương Trung cấp điện Nguyễn Duy Tùng CĐ CNKT cơ khí Lê Văn Việt Công nghệ hàn Nguyễn Văn Hà Lắp máy Nguyễn Xuân Dương Công nghệ kỹ thuật điện Ngô Trí Huy Lắp máy Lê Đình Thành CĐ KTCT Lê Văn Cảnh Lắp máy Hồ Sỹ Bình CĐ CNKT Giao thông Tổ Timesheet cho JGCS .206 207 208 209 210 211 212 213 214 215 216 217 218 219 220 221 222 223 224 225 226 227 228 229 230 01517 02794 01521 10045 12104 12198 02309 12203 06462 05316 06695 05993 05638 06760 06765 05172 05035 05409 06677 03853 04770 01150 06855 02166 06784 W21 W21 W21 W22 W22 W22 E27 W22 W16 W16 W16 W15 W15 W16 W16 W14 W14 W15 W16 F12 W14 W10 W05 G074 W16 Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên 231 232 233 234 235 236 237 238 239 240 241 242 243 244 245 246 247 248 249 250 251 252 253 04720 06086 06379 06658 06653 06208 06689 06690 06708 06612 06386 06727 06670 06705 06474 06700 06667 06698 06392 06646 06621 06699 06671 G02 W16 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Nguyễn Bá Phụng LĐPT Bùi Khắc Chính LĐPT Bùi Khắc Thuật LĐPT Nguyễn Đức Anh LĐPT Hồ Ngọc Tuấn LĐPT Vũ Trọng Hùng LĐPT Ngô Đức Trình LĐPT Nguyễn Hữu Quân LĐPT Mạc Đăng Nghĩa Điện Nguyễn Đức Cường TC lắp đặt TBCK Nguyễn Văn Ái Kỹ thuật Hàn Trần Cao Thắng TC-XD Trịnh Văn Giang TC .Ông Võ Văn Hoàn Võ Văn Hoàn Cao đẳng KT lắp điện CN Nguyễn Văn Long Nhiệt điện Lê Thanh Đồng Vận hành máy XD Nguyễn Ngọc Điệp Công nghệ KT cơ khí Nguyễn Xuân Quang Tự động hóa XNCN (CNKT) Hồ Sỹ Nhâm Hàn điện Lê Văn Ngọc Điện tử CN và dân dụng Đỗ Văn Nam Trung cấp Điện tử công nghiệp Cao Ích Thành Trung cấp Hàn điện Hoàng Đat Dũng Lắp đặt TBCK Nguyễn Văn Hưng Trung cấp điện công nghiệp Hồ Sỹ Kiên Vỏ tầu thủy Lê Đình Trung Hàn công nghệ cao Lê Thế Thịnh Trung cấp Hàn điện Nguyễn Trọng CĐ CN ô tô Nguyễn Văn Hùng KT máy lạnh và điều hòa không khí Lương Kế Trung Cao đẳng Sửa chữa máy tầu thủy Đỗ Thành Long Máy tàu thủy Cao Văn Tiến Trung cấp điện CN&DD Hoàng Văn Hào Lắp đặt thiết bị cơ khí Nguyễn Văn Thụ Công nghệ cơ khí Lê Văn Cường Trung cấp Cơ khí sửa chữa Nguyễn Bá Chung Lắp đặt TBCK .

Nước Hàn điện Hàn TC nghề . điện tử Điện công nghiệp CĐ nghề nhiệt điện Trung cấp lắp đặt thiết bị cơ khí Công nghệ ô tô máy kéo Công nghệ ô tô Ống Cao đẳng Công nghệ điện tử Công nghệ hàn Kỹ thuật hàn Hàn CĐ Lọc hóa dầu Cao đẳng điện công nghiệp Trung cấp Công nghệ ô tô Điện .lắp đăt thiết bị cơ khí TC Lắp đặt đường ống công trình Điện tử viễn thông Hàn Điện công nghiệp Trung cấp Điện tử dân dụng Điện Cao đẳng CNKT hóa học TC Hàn CĐ công nghệ KT cơ khí Chế tạo cơ khí Trung cấp Hàn điện Chế tạo thiết bị cơ khí Công nghệ chế tạo máy Cao đẳng CN Hóa dầu LĐPT LĐPT LĐPT LĐPT LĐPT LĐPT .254 255 256 257 258 259 260 261 262 263 264 265 266 267 268 269 270 271 272 273 274 275 276 277 278 279 280 281 282 283 284 285 286 287 288 289 290 291 292 293 294 295 296 297 298 299 300 301 302 00966 06674 06683 06685 05310 06691 06707 06709 06716 06713 06477 06620 06664 06467 06651 06659 06660 05439 06721 06616 06140 06428 06469 06722 06724 06206 05583 06434 03920 04289 06436 06460 06619 06222 03092 06229 03969 06662 06610 02826 06656 06647 06228 12100 12110 12206 12196 12195 12096 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W21 W21 W21 W04 W04 W04 W04 W21 W21 W21 W21 W21 W21 W21 W21 W22 W22 W22 W22 W22 W22 Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Lê Ngọc Trần Quốc Nguyễn Mạnh Nguyễn Thế Lê Xuân Nguyễn Bá Trịnh Văn Lê Viết Trần Văn Nguyễn Trọng Mai Văn Trịnh Phạm Văn Dương Công Lưu Văn Lê Hữu Trịnh Bá Đinh Xuân Lê Đình Nguyễn Văn Lê Thế Nguyễn Văn Phạm Bá Đặng Viết Phạm Văn Lê Ngọc Doãn Văn Nguyễn Văn Nguyễn Bá Nguyễn Văn Lê Văn Phạm Văn Hoàng Đạt Trương Ngọc Nguyễn Trung Trịnh Nam Lê Văn Lê Đình Phạm Văn Mai Văn Hoàng Văn Trịnh Hồng Lê Công Nguyễn Đình Nguyễn Đình Nguyễn Hữu Cao Văn Nguyễn Thế Trịnh Hùng Mạnh Lợi Ngà Thành Bộ Nhung Cường Thanh Trường Thùy Vương Thắng Khoa Tú An Duy Duy Hà Thành Lĩnh Hòa Anh Tuấn Giang Long Hiển Tùng Cường Chương Thành Châu Nam Sỉ Lợi Trưởng Giang Năng Thiện Cường Long Minh Quang Bình Lương Trường Tùng Chiến Cường Đức Lắp đặt thiết bị cơ khí Công nghệ KT Xây dựng Điện công nghiệp KT máy lạnh và điều hòa không khí Trung cấp Lắp đặt thiết bị cơ khí Điện công nghiệp Trung cấp Chế tạo thiết bị cơ khí Chế tạo thiết bị cơ khí Sơ cấp hàn Trung cấp Hệ thống điện Trung cấp hàn Công nghệ KTĐ.

303 304 305 306 307 308 309 310 311 312 313 314 315 316 317 318 319 320 12210 12209 12101 12201 12204 12102 06703 06669 02908 06730 06383 06615 12107 06435 06431 06472 06458 04894 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W16 W04 W04 W04 W21 W21 W22 W04 G01 W04 W21 W21 Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Lê Hữu Thi Nguyễn Văn Thập Hà Văn Sinh Lê Huy Luận Lê Vinh Tuấn Nguyễn Văn Sơn Nguyễn Văn Đạt Nguyễn Xuân Chung Lê Đức Hà Trịnh Văn Hà Trần Văn Hiền Nguyễn Trọng Huỳnh Lê Đình Thạch Quách Quang Cường Lê Xuân Ban Lê Sỹ Tư Lê Xuân Mười Mai Huy Lượng LAO ĐỘNG THUÊ NGOÀI THẦU PHỤ LĐPT LĐPT LĐPT LĐPT LĐPT LĐPT Trung cấp Hàn điện Cơ tin kỹ thuật Lắp đặt thiết bị cơ khí Hàn điện Trung cấp điện công nghiệp KT lắp đặt điện và điều khiển LĐPT Lắp đặt cơ khí Trung cấp hàn TC LĐTB cơ khí Nguội Điện công nghiệp .

6 18.8 22.0 196.0 231.0 9:00 221.4 24.9 22.7 27.0 210.5 9:00 9:00 9:00 9:00 8:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 Ro Ro Ro 3 26.5 214.1 23.0 9:00 36.9 2/8 1/8 1/8 1/8 1/8 - 23.4 147.5 8:30 218.5 9:00 181.292 Tổng cộng giờ 1 công (h) 249 251 235 156 256 261 2 3 4 5 6 7 27.4 205.6 26.3 25.0 Số ngày nghỉ Số ngày không lý do R1 nghỉ Phép - Công thực tế (8h/1 công) 6/8 5/8 9/9 - 6/7 - 5/8 1/8 1/9 1/8 1/5 - - 5/8 1/8 3/7 1/8 2/7 2/8 1/8 - - 1/8 2/8 2/8 - - 21.9 221.0 192.Tự do.0 3/8 1/8 1/8 1/8 - - 25.0 9:00 9:00 9:00 9:00 8:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 8:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 8:00 9:00 9:00 9:00 Ro Ro Ro Ro 9:00 9:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 .0 179.5 172.0 8:30 9:00 9:00 9:00 8:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 8:00 9:00 9:00 8:30 8:30 8:30 8:00 8:00 8:30 2 19.0 210.4 27.5 169.0 9:00 215.6 26.3 25.8 26.5 - 4 5 2 3 1 3 - 9:00 9:00 9:00 9:00 8:00 9:00 11:00 10:00 11:00 11:00 10:00 10:00 11:00 11:00 9:00 9:00 9:00 9:00 4:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 8:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 8:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 4:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 8:00 9:00 9:00 Ro 8:00 Ro 9:00 8:00 8:00 8:00 8:30 8:30 8:30 8:30 8:00 8:30 P Ro Ro 9:00 9:00 4:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 8:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 8:00 9:00 9:00 200.3 25.0 218.6 27.5 9:00 143.0 28.3 17.5 4.9 26.5 P P Ro Ro Ro Ro 9:00 211.7 157.5 9:00 9:00 9:00 Ro Ro 9:00 8:30 8:30 8:30 8:00 8:30 8:30 9:00 9:00 9:00 8:00 9:00 9:00 187.0 9:00 188.Hạnh phúc THỐNG KÊ SỐ GIỜ LÀM VIỆC TRONG THÁNG (Áp dụng cho tất cả các đối tượng) Tháng 10 năm 2014 BL 254 6.1 22.0 183.5 181.CỘNG HÕA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập.6 21.0 148.0 2/7 - - 18.5 24.5 205.0 206.6 22.

3/8
3/8

-

7
3

17.0
22.8

136.0 9:00
182.0 8:30

1/8
1/8

-

2
-

23.9
22.8

1/9
2/7

-

-

3/7
2/7
2/4
3/7
1/5
2/7
2/7

-

-

1/4
1/4
1/4
1/4
3/4

-

3/7

-

7/7
3/7

-

3/7

P

P

P

Ro

9:00

9:00

8:30

8:30

8:30

8:00

8:30

8:30

191.5 9:00
182.0 9:00

9:00

9:00

9:00

4:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

8:00

9:00

9:00

24.6
6.8

196.5 9:00
54.5

8:30

9:00

9:00

4:00

9:00

9:00

205.0
219.5
180.5
192.5
210.0
35.5
36.0

9:00

9:00

9:00

9:00

8:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

8:00

10:00

9:00

8:30

8:30

8:30

8:30

8:00

8:00

8:30

9:00

9:00

9:00

9:00

8:00

9:00

9:00

9:00

8:30

9:00

9:00

4:00

9:00

9:00

-

25.6
27.4
22.6
24.1
26.3
4.4
4.5

-

27.9
25.5
23.9
26.8
27.8

223.5
204.0
191.5
214.0
222.5

9:00

8:30

9:00

9:00

8:00

9:00

11:00

Ro

Ro

9:00

9:00

8:00

9:00

9:00

8:30

8:30

8:30

8:30

8:00

9:00

8:30

8:30

8:30

8:30

8:30

8:00

8:00

8:30

9:00

9:00

9:00

9:00

8:00

9:00

9:00

15.5

124.0 8:30

4:00

8:30

8:30

8:00

8:30

8:30

-

27.7
21.9

221.5 9:00
175.0 9:00

8:30

9:00

9:00

8:00

9:00

9:00

8:30

9:00

8:30

8:00

9:00

9:00

-

-

26.9

215.5 9:00

9:00

9:00

9:00

4:00

9:00

9:00

1/5
2/7
1/5
1/5
1/7

-

25.0
25.0
23.0
25.1
25.0

200.0
200.0
184.0
200.5
200.0

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

Ro

R1

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

-

-

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

6/7
1/5
1/5
1/5
1/5
1/5
1/5
1/5
1/5
1/5
1/5
1/5

-

23.5
25.0
13.0
25.0
25.0
25.0
25.0
25.0
25.0
25.0
25.0
25.0

188.0
200.0
104.0
200.0
200.0
200.0
200.0
200.0
200.0
200.0
200.0
200.0

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

-

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

4
4

5

1

1

1/5
1/5
1/5
1/5

-

-

13.0
25.0
23.0
4.0

104.0 8:00
200.0 8:00
184.0 8:00
32.0

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

5/7
2/7
3/7
2/7
1/4
1/4

-

-

26.3
26.3
3.3
8.9
10.0
0.0

210.0 8:00
210.0 8:00
26.0
71.0
80.0
0.0

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

3/7

-

-

22.8

182.5 9:00

9:00

9:00

9:00

8:00

9:00

9:00

2/7
3/7
3/7
2/7
2/7
2/7
3/7
2/7
3/7
3/7
3/7
2/7
3/7
3/7
2/7
3/7
2/7
3/7
3/7
2/7

-

-

25.4
18.9
22.1
24.2
18.3
22.7
23.9
16.2
19.8
16.6
0.0
23.9
13.8
16.2
22.1
21.4
16.6
15.4
24.3
24.4

203.0
151.5
177.0
193.5
146.5
181.5
191.5
129.5
158.0
133.0
0.0
191.5
110.5
129.5
177.0
171.0
133.0
123.0
194.0
195.0

9:00

9:00

9:00

8:00

Ro

9:00

9:00

3/7
3/7
2/7
3/7
3/7
2/7
3/7
3/7
2/7
2/7
3/7
2/7
3/7

-

20.8
16.8
24.1
24.4
22.3
20.5
24.3
18.2
19.1
14.1
24.5
18.2
18.8

166.5
134.0
192.5
195.0
178.0
164.0
194.0
145.5
153.0
112.5
196.0
145.5
150.5

5
1

4
1
-

4
1
2
7

1
1
2

-

Ro

Ro

4:30

10:30

Ro

Ro

9:00

9:00

9:00

9:00

8:00

Ro

9:00

Ro

9:00

9:00

9:00

8:00

Ro

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

Ro

Ro

9:00

9:00

9:00

Ro

9:00

8:00

Ro

9:00

9:00

9:00

R1

9:00

8:00

Ro

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

Ro

Ro

9:00

9:00

Ro

Ro

Ro

8:00

Ro

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

Ro

Ro

9:00

9:00

R1

R1

Ro

R1

Ro

R1

W

9:00

5:30

9:00

8:00

Ro

9:00

9:00

9:00

Ro

4:30

8:00

Ro

9:00

R1

9:00

9:00

4:30

Ro

Ro

9:00

9:00

Ro

9:00

9:00

8:00

Ro

9:00

9:00

P

P

P

P

Ro

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

8:00

Ro

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

8:00

Ro

9:00

Ro

9:00

9:00

9:00

8:00

Ro

9:00

9:00

9:00

10:00

9:00

8:00

Ro

4:30

9:00

9:00

8:00

8:00

8:00

Ro

8:00

8:00

8:00

8:00

4:00

8:00

Ro

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

Ro

Ro

8:00

8:00

4:00

4:00

8:00

8:00

8:00

Ro

Ro

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

9:00

Ro

Ro

8:00

8:00

8:00

P

P

8:00

8:00

8:00

8:00

P

P

P

P

Ro

P

P

8:00

8:00

9:00

8:00

8:00

8:00

8:00

R1

8:00

8:00

8:00

Ro

8:00

8:00

9:00

8:00

8:00

8:00

Ro

8:00

8:00

2/7
3/7
2/7
2/7
3/7
3/7
1/5

-

-

23.8
13.5
23.3
18.8
21.6
17.6
21.3

190.5
108.0
186.5
150.5
173.0
141.0
170.0

5/7
1/5
4/7
4/7
3/7
3/7
3/7
2/7
3/7
1/5
3/7
4/7
1/5
3/7
2/7
2/7
3/7
3/7
2/7
3/7
3/7
2/7
1/7
3/7
3/7
2/7
2/7
2/7
3/7
2/7
2/7
1/5
1/7
3/7
2/7
3/7
3/7

-

12
13
6
4
1
-

11.6
25.8
6.1
24.8
17.5
21.3
25.3
21.9
24.8
24.1
22.1
21.3
25.4
8.0
20.8
0.0
1.1
17.4
9.0
15.9
0.0
11.3
10.1
6.8
1.0
1.0
1.0
1.0
1.0
1.0
1.1
0.0
0.0
10.0
6.8
0.0
6.8

93.0
206.5
49.0
198.5
140.0
170.5
202.0
175.5
198.5
193.0
177.0
170.5
203.0
64.0
166.5
0.0
9.0
139.5
72.0
127.0
0.0
90.0
81.0
54.0
8.0
8.0
8.0
8.0
8.0
8.0
9.0
0.0
0.0
80.0
54.0
0.0
54.0

5/7
2/7
2/7

-

-

20.5
19.1
5.6

164.0
152.5
45.0

3
3
1
-

2

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

10:00

10:00

8:00

8:00

8:00

8:00

Ro

Ro

8:00

9:00

10:00

Ro

8:00

8:00

8:00

8:00

9:00

8:00

8:00

8:00

Ro

8:00

R1

Ro

8:00

6:00

8:00

Ro

8:00

8:00

R1

8:00

8:00

8:00

Ro

8:00

8:00

8:00

10:00

8:00

8:00

8:00

8:00

10:00

P

P

P

P

Ro

P

P

9:00

9:00

9:00

9:00

4:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

4:00

9:00

Ro

9:00

9:00

9:00

9:00

4:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

4:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

4:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

4:00

9:00

9:00

9:00

9:00

Ro

Ro

Ro

Ro

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

4:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

4:00

9:00

Ô

9:00

9:00

9:00

9:00

4:00

9:00

9:00

Ro

Ro

Ro

Ro

4:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

4:00

4:30

9:00

N3

N3

N3

N3

N3

N3

N3

Ro

Ro

Ro

Ro

Ro

9:00

9:00

Ro

9:00

8:30

8:00

Ro

9:00

9:00

0 63.6 22.8 24.7 14.8 8.0 66.5 - - 26.0 216.0 36.4 25.7 15.0 54.5 14.6 12.9 10.5 6.3 8.4 6.9 21.0 10:00 81.1 4 8 2 - 7 2 2 2 8 Ro Ro Ro Ro Ro Ro 9:00 Ro Ro Ro Ro Ro Ro 9:00 9:00 9:00 9:00 8:00 Ro 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 8:00 Ro R1 9:00 9:00 9:00 9:00 8:00 Ro 9:00 9:00 Ro 9:00 4:30 8:00 Ro 9:00 9:00 9:00 10:00 9:00 8:00 Ro 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 8:00 Ro 9:00 9:00 8:30 8:30 8:30 8:30 8:00 8:30 8:30 Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro 8:30 4:00 P P Ro 4:30 8:30 Ro Ro Ro Ro Ro Ro 4:30 8:30 8:30 8:30 8:30 8:00 8:30 8:30 8:30 8:30 8:30 8:30 Ro 8:30 8:30 10:00 8:30 8:30 8:30 8:00 8:30 8:30 10:00 R1 Ro Ro 8:00 8:30 8:30 8:30 8:30 8:30 8:30 4:00 8:30 8:30 8:30 Ro 8:30 8:30 8:00 8:30 8:30 8:30 8:30 8:30 8:30 8:00 8:30 8:30 Ro 8:30 8:30 8:30 8:00 8:30 8:30 8:30 8:30 8:30 8:30 8:00 8:30 8:30 8:30 8:30 8:30 Ro 8:00 8:30 8:30 8:30 8:30 8:30 8:30 8:00 8:30 8:30 188.2/7 2/7 3/7 3/7 3/7 3/7 3/7 4/7 2/7 3/7 2/7 3/7 3/7 3/7 3/7 2/7 3/7 5/7 1/5 3/7 - 6/7 1/5 2/7 2/7 3/7 1/5 2/7 2/7 - 4/7 2/7 1/5 1/5 1/5 1/5 1/5 3/7 3/7 3/7 2/7 3/7 3/7 2/7 2/7 3/7 3/7 2/7 - 6.5 20.3 150.5 23.0 8.3 4.4 11.0 201.5 139.1 19.9 18.0 10:30 167.5 106.2 15.1 21.2 15.5 153.8 19.0 Ro 9:00 11:30 9:00 8:30 9:00 9:00 9:00 11:30 4:30 4:30 9:00 9:00 9:00 Ro 4:00 Ro 4:30 9:00 .5 4.2 17.0 50.2 13.9 4.0 181.5 38.7 4.5 121.3 6.0 36.0 157.0 173.5 39.0 7.8 8.5 101.8 54.0 148.5 107.8 18.5 120.0 113.8 13.5 123.8 19.0 191.1 27.5 54.0 66.0 0.0 174.5 193.0 89.4 9.3 8.5 150.0 212.1 22.3 7.0 58.0 180.7 18.0 66.5 78.8 0.0 - - 23.0 - 18.5 145.5 157.0 64.5 115.0 70.

0 230.5 252.7 8.0 1 1 Ro Ro Ro Ro Ro Ro R1 10:30 9:00 9:00 Ro Ro Ro 9:00 10:00 9:00 9:00 9:00 8:30 9:00 9:00 5:00 9:00 9:00 9:00 8:30 9:00 9:00 10:00 9:00 9:00 9:00 8:30 9:00 Ro 11:30 11:30 10:00 10:00 10:00 11:30 11:30 11:30 11:30 11:30 10:00 10:00 11:30 11:30 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 11:30 11:30 11:30 10:00 8:00 11:30 11:30 11:30 11:30 11:30 10:00 10:00 11:30 11:30 11:30 11:30 11:30 10:00 10:00 11:30 11:30 11:30 11:30 11:30 10:00 10:00 11:30 11:30 11:30 11:30 11:30 10:00 10:00 11:30 11:30 11:30 11:30 11:30 10:00 10:00 11:30 11:30 11:30 11:30 11:30 10:00 Ro 11:30 11:30 11:30 11:30 11:30 10:00 10:00 11:30 11:30 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 11:30 11:30 11:30 10:00 10:00 11:30 11:30 11:30 11:30 Ro Ro Ro 11:30 11:30 11:30 11:30 11:30 10:00 10:00 11:30 11:30 10:00 10:00 10:00 Ro Ro 10:00 10:00 .0 273.5 67.2 0.0 30.0 250.3 30.0 220.5 48.0 74.0 0.0 83.0 192.0 8.0 74.5 66.0 109.2 34.3 34.0 78.0 152.5 273.3 2.0 0.0 240.2 6.2 33.1 6.5 265.1 154.5 273.0 0.0 9.5 250.5 263.3 31.0 250.5 27.5 19.2 30.3 8.5 34.5 273.4 8.5 17.0 240.0 0.5 242.8 31.0 13.8 9.2 32.5 273.3 31.0 71.1 24.0 273.5 48.5 0.2 26.0 250.0 28.1 6.9 31.3 21.0 250.1 31.4 14.0 31.5 74.3 9.8 0.0 70.0 0.2 34.3 31.0 240.5 10:30 9:00 9:00 4:00 Ro Ro Ro 10:30 9:00 9:00 9:00 8:30 9:00 9:00 10:30 9:00 9:00 9:00 8:30 9:00 9:00 - - 3/7 3/7 3/7 3/7 3/7 3/7 2/7 2/7 2/7 3/7 2/7 2/7 1/7 2/7 3/7 3/7 3/7 3/7 2/7 2/7 2/7 2/7 2/7 - - 34.5 113.2 34.3 9.5 49.9 4.5 172.0 34.3 30.3 34.5 210.3 272.0 250.1/5 1/5 1/5 1/5 1/5 1/5 1/5 1/5 2/7 2/7 2/7 2/7 2/7 2/7 2/7 3/7 2/7 3/7 3/7 6/7 3/7 3/7 3/7 3/7 3/7 - 19.3 9.0 10.0 72.

0 220.0 230.5 25.0 220.0 220.3 25.0 28.0 253.5 273.7 28.0 28.0 135.0 26.0 240.0 230.0 240.5 230.0 273.0 235.0 140.0 210.0 200.0 253.6 27.4 34.0 220.0 230.0 240.0 230.8 27.8 28.5 31.0 220.5 227.0 131.5 28.5 26.9 16.0 240.0 28.0 28.8 27.0 200.0 30.8 18.0 240.0 200.8 27.5 27.5 30.5 28.0 210.0 230.3 16.5 30.8 27.4 220.0 130.5 34.5 25.8 30.7 34.2 31.3 17.0 220.0 220.0 273.5 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro Ro 10:00 10:00 5:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 11:30 11:30 11:30 Ro 10:00 11:30 11:30 11:30 11:30 11:30 Ro Ro 11:30 11:30 11:30 11:30 11:30 10:00 10:00 11:30 11:30 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro Ro Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 11:30 11:30 11:30 10:00 Ro 11:30 11:30 11:30 11:30 11:30 10:00 Ro 11:30 11:30 11:30 11:30 11:30 10:00 10:00 11:30 11:30 11:30 11:30 11:30 10:00 Ro Ro 11:30 11:30 11:30 11:30 10:00 10:00 11:30 11:30 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 5:00 Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 11:30 11:30 11:30 10:00 10:00 11:30 11:30 .0 230.5 220.0 230.0 205.8 31.0 220.8 25.3 27.0 240.4 26.0 27.5 18.0 220.2 27.0 27.0 150.0 230.0 230.8 29.0 30.5 252.5 30.3/7 3/7 3/7 2/7 2/7 2/7 2/7 3/7 1/7 2/7 2/7 3/7 2/7 3/7 2/7 2/7 3/7 2/7 3/7 2/7 2/7 2/7 3/7 3/7 2/7 3/7 2/7 2/7 2/7 2/7 2/7 2/7 2/7 2/7 2/7 3/7 2/7 3/7 2/7 2/7 3/7 3/7 3/7 1/5 1/5 1/5 1/5 1/5 1/5 1 - - 27.7 31.2 28.0 150.8 28.5 28.8 16.0 210.5 253.

0 130.0 178.0 16.6 21.8 25.0 201.3 17.6 23.0 22.5 189.3 25.0 101.1/5 1/5 1/5 1/5 1/5 1/5 2/7 3/7 3/7 3/7 2/7 2/7 1/5 3/7 2/7 2/7 2/7 2/7 2 2 - - 17.0 130.3 12.5 198.7 23.0 120.0 200.0 170.5 207.5 139.0 130.8 17.3 16.5 190.0 140.5 212.5 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro 9:00 9:00 9:00 Ro Ro Ro 9:00 9:00 9:00 9:00 8:00 Ro Ro Ro 9:00 R1 9:00 8:00 Ro 9:00 9:00 8:30 8:30 Ro Ro Ro 8:30 8:30 8:30 8:30 8:30 8:30 8:00 8:30 8:30 8:30 8:30 8:30 8:30 4:00 8:30 8:30 8:30 8:30 8:30 8:30 Ro 8:30 8:30 8:30 8:30 8:30 8:30 4:00 8:30 8:30 8:30 Ro 8:30 8:30 8:00 8:30 8:30 10:00 Ro 9:00 4:30 8:30 9:00 4:30 Ro Ro Ro Ro Ro 4:30 9:00 .2 26.4 140.9 24.0 178.5 16.3 25.5 15.3 22.

NRP-QLNS-005

268

266

275

266

133

8

9

10

11

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

8:30

9:00

9:00

269

281

288

283

271

12

273 269 250 266 276 140
Số giờ làm việc trong tháng 10/2014
13
14
15
16
17
18
19

20

21

22

23

9:00

8:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

8:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

8:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

8:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

8:00

8:30

8:30

9:00

9:00

9:00

8:00

8:00

8:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

4:30

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

Ro

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

8:00

9:00

9:00

9:00

9:00

8:00

8:00

Ro

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

8:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

8:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

8:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

8:00

9:00

9:00

4:00

P

11:00

9:00

Ro

Ro

Ro

11:00

11:00

11:00

11:00

11:00

10:00

8:00

11:00

11:00

11:00

10:00

9:00

9:00

9:00

9:00

4:30

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

4:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

Ro

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

8:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

Ro

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

4:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

4:30

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

Ro

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

4:30

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

4:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

8:00

8:00

8:00

9:00

8:00

8:00

8:00

8:00

Ro

8:00

8:00

8:00

8:00

P

P

P

8:30

8:00

8:30

8:30

10:00

8:00

10:00

9:00

8:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

Ro

Ro

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

4:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

Ro

P

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

8:00

9:00

9:00

P

P

9:00

9:00

9:00

9:00

8:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

Ro

Ro

Ro

Ro

9:00

9:00

CQ

Ro

Ro

Ro

Ro

Ro

Ro

Ro

Ro

Ro

Ro

Ro

Ro

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

4:30

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

8:30

8:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

4:30

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

8:00

9:00

9:00

9:00

9:00

8:30

8:30

8:30

P

Ro

P

8:30

8:30

8:00

9:00

9:00

Ro

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

4:30

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

8:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

4:30

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

4:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

P

Ro

P

P

9:00

9:00

9:00

9:00

8:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

4:30

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

8:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

P

Ro

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

8:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

4:30

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

Ro

9:00

9:00

P

P

8:00

8:00

Ro

Ro

Ro

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

Ro

9:00

8:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

Ro

9:00

9:00

P

P

P

P

Ro

9:00

9:00

9:00

9:00

8:30

8:30

P

P

Ro

P

8:30

8:30

9:00

9:00

9:00

8:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

4:30

9:00

9:00

9:00

P

P

9:00

4:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

Ro

Ro

Ro

Ro

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

4:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

Ro

Ro

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

4:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:30

9:00

9:00

9:00

9:00

Ro

Ro

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

8:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

4:30

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

8:00

9:00

9:00

9:00

9:00

8:30

8:30

8:30

8:30

8:00

P

P

P

P

9:00

9:00

8:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

4:30

9:00

9:00

9:00

9:00

Ro

Ro

Ro

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

4:30

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

4:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

8:30

Ro

P

P

9:00

P

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

8:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

8:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

8:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

8:00

9:00

9:00

9:00

9:00

8:30

8:30

8:30

8:30

Ro

Ro

Ro

9:00

9:00

9:00

9:00

8:00

9:00

9:00

9:00

9:00

8:30

8:30

8:30

8:30

8:00

8:30

9:00

9:00

9:00

9:00

8:00

8:00

8:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

8:30

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

8:00

9:00

9:00

9:00

9:00

8:30

8:30

8:30

8:30

6:00

8:30

8:30

8:30

4:00

P

P

Ro

P

P

P

Ro

9:00

9:00

9:00

9:00

8:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

8:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

8:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

8:00

8:00

IT

9:00

9:00

9:00

9:00

4:30

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

8:00

9:00

10:00

9:00

9:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:30

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

4:00

P

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00 Trả TC

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00 Trả TC

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

Ro

Ro

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

9:00

9:00

9:00

9:00

8:00

9:00

9:00

9:00

9:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

9:00

9:00

9:00

9:00

8:00

9:00

9:00

9:00

9:00

CQ

N3

N3

N3

N3

N3

N3

9:00

9:00

8:00

N3

Ro

Ro

Ro

CQ

N3

N3

N3

N3

N3

N3

N3

9:00

8:00

9:00

9:00

9:00

9:00

CQ

N3

N3

N3

N3

N3

N3

9:00

9:00

8:00

9:00

9:00

9:00

9:00
CQ

9:00

9:00

9:00

9:00

4:30

9:00

9:00

9:00

8:00

Ro

Ro

Ro

Ro

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

Ro

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

8:00

8:00

9:00

9:00

9:00

9:00

4:30

4:30

9:00

9:00

Ro

9:00

9:00

9:00

9:00

4:30

8:00

8:00

9:00

9:00

9:00

Ro

Ro

Ro

9:00

9:00

Ro

9:00

10:00

9:00

9:00

9:00

8:00

8:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

Ro

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

8:00

Ro

12:00

4:30

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

Ro

P

P

P

P

P

8:00

4:30

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

Ro

9:00

9:00

4:30

9:00

9:00

8:00

Ro

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

Ro

9:00

10:00

9:00

9:00

9:00

8:00

4:30

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

4:30

9:00

9:00

Ro

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

8:00

Ro

9:00

9:00

9:00

9:00

Ro

Ro

Ro

9:00

9:00

9:00

8:00

8:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

Ro

Ro

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

8:00

8:00

9:00

9:00

9:00

9:00

Ro

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

8:00

Ro

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

Ro

9:00

4:30

9:00

9:00

4:30

8:00

Ro

9:00

9:00

9:00

9:00

Ro

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

8:00

Ro

9:00

9:00

9:00

9:00

Ro

9:00

9:00

9:00

9:00

Ro

8:00

Ro

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

Ro

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

8:00

8:00

12:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

Ro

4:30

9:00

9:00

9:00

4:30

8:00

Ro

Ro

Ro

9:00

9:00

Ro

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

8:00

8:00

9:00

4:30

9:00

9:00

Ro

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

8:00

8:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

9:00

Ro

9:00

9:00

9:00

9:00

4:30

8:00

8:00

9:00

9:00

9:00

9:00

8:00

9:00

8:00

8:00

8:00

8:30

8:00

10:00

8:00

9:00

8:00

Ro

Ro

P

Ro

9:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

4:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

Ro

Ro

Ro

Ro

Ro

8:00

8:00

8:00

8:00

10:00

8:30

8:00

8:00

8:00

9:00

8:00

Ro

8:00

8:00

5:00

8:00

9:00

9:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

Ro

8:00

8:00

8:00

9:00

8:00

8:00

8:00

8:00

10:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

Ro

8:00

8:00

8:00

8:00

Ro

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

10:00

8:00

8:00

8:00

Ro

8:00

8:00

9:00

9:00

8:00

8:00

8:00

8:00

Ro

8:30

8:00

8:30

8:00

8:00

8:00

8:00

9:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

Ro

Ro

Ro

8:00

8:00

8:30

8:00

8:00

8:00

Ro

8:00

8:00

8:00

N3

9:00

8:00

8:00

8:00

4:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

Ro

8:00

8:00

Ro

N3

Ro

9:00

R1

8:00

8:00

8:30

8:00

10:00

8:00

P

8:00

Ro

9:00

8:00

4:00

8:00

8:00

9:00

8:00

10:00

10:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

Ro

9:00

8:00

5:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:00

8:30

8:00

8:00

8:00

9:00

8:00

Ro

8:00

8:00

Ro

N3

8:00

8:00

8:00

R1

R1

8:30

Ro

8:00

8:00

8:00

8:00

Ro

8:00

8:00

4:00

N3

10:00 10:00 8:00 8:00 10:00 8:00 8:00 8:30 8:00 8:00 8:00 Ro 8:00 8:00 4:00 8:00 8:00 8:00 Ro Ro Ro Ro R1 R1 R1 8:00 Ro 8:00 8:00 4:00 N3 N3 8:00 8:00 8:00 8:00 10:00 8:30 4:00 8:00 8:00 8:00 8:00 Ro 8:00 8:00 8:00 9:00 R1 9:00 8:00 8:00 R1 8:30 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 Ro 8:00 8:00 4:00 N3 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:30 8:00 8:30 8:00 9:00 8:00 Ro 8:00 8:00 4:00 8:00 8:00 8:00 Ro Ro Ro 8:00 8:00 8:00 8:00 9:00 8:00 Ro 8:00 8:00 4:00 N3 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 10:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 Ro Ro Ro Ro 4:00 P P P P Ro P P 4:00 9:00 9:00 9:00 8:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 4:30 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 Ro 9:00 9:00 9:00 9:00 Ro Ro Ro P Ro P P P P P P Ro P P P P 9:00 9:00 9:00 9:00 4:30 9:00 9:00 9:00 9:00 Ro 9:00 Ro 9:00 9:00 10:00 9:00 9:00 9:00 9:00 Ro Ro P P P P P P Ro 9:00 9:00 10:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 4:30 9:00 9:00 9:00 P P P Ro P 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 Ro 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 Ro 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 4:30 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 Ro 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 4:30 9:00 9:00 9:00 9:00 Ro 9:00 Ro 9:00 9:00 10:00 9:00 Ô Ô 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 8:00 9:00 9:00 10:00 9:00 9:00 Ro Ro P Ro 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 Ro 9:00 10:00 10:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 4:30 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 Ro 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 4:30 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 Ro 9:00 10:00 9:00 9:00 N3 N3 N3 N3 N3 N3 N3 N3 N3 N3 9:00 Ro 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 4:30 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 Ro 9:00 9:00 9:00 9:00 Ro Ro Ro LM5 Ro Ro Ro 9:00 Ro Ro Trả TC 9:00 9:00 9:00 4:30 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 Ro 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 Ro 9:00 Ro Ro Ro R1 Ro Ro R1 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 Ro 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 Ro 9:00 9:00 9:00 9:00 N3 N3 Ro N3 N3 N3 N3 N3 N3 Ro N3 N3 N3 N3 Ro 9:00 9:00 9:00 9:00 Ro 9:00 9:00 9:00 9:00 Ro N3 9:00 9:00 9:00 Ro 9:00 9:00 9:00 9:00 N3 N3 N3 N3 Ro 9:00 9:00 9:00 9:00 N3 N3 N3 N3 Ro N3 N3 8:00 NĐ N3 N3 N3 N3 Ro N3 N3 8:00 NĐ N3 N3 N3 N3 Ro N3 N3 8:00 NĐ N3 N3 N3 N3 Ro N3 N3 8:00 NĐ N3 N3 N3 N3 Ro N3 N3 8:00 NĐ N3 N3 N3 N3 Ro N3 N3 8:00 NĐ N3 N3 Ro 9:00 N3 N3 N3 N3 N3 Ro N3 N3 N3 N3 N3 N3 Ro N3 N3 N3 N3 9:00 9:00 8:00 9:00 9:00 9:00 9:00 N3 N3 Ro 9:00 9:00 9:00 9:00 N3 N3 Ro N3 N3 N3 N3 N3 N3 N3 N3 N3 N3 Ro 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 8:00 9:00 9:00 9:00 9:00 Ro Ro Ro Ro Ro 9:00 9:00 N3 N3 Ro 9:00 9:00 9:00 Ro 9:00 9:00 9:00 10:00 10:00 9:00 9:00 10:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 Ro 9:00 9:00 10:00 9:00 .

N3 9:00 Ro 9:00 9:00 9:00 Ro N3 9:00 Ro 9:00 9:00 10:00 9:00 N3 9:00 Ro 9:00 9:00 9:00 9:00 N3 9:00 Ro 9:00 9:00 Ro Ro N3 N3 N3 N3 N3 N3 Ro N3 N3 9:00 9:00 N3 N3 N3 N3 N3 N3 Ro 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 4:30 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 Ro 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 4:30 9:00 9:00 P P P P Ro 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 4:30 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 Ro Ro 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 10:00 4:30 9:00 10:00 9:00 P P P Ro P P P P 9:00 9:00 9:00 10:00 4:30 9:00 9:00 10:00 9:00 9:00 9:00 Ro 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 4:30 9:00 10:00 9:00 9:00 9:00 9:00 Ro Ro 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 4:30 9:00 9:00 9:00 9:00 R1 Ro Ro Ro Ro Ro Ro 9:00 9:00 9:00 9:00 4:30 9:00 10:00 9:00 9:00 9:00 9:00 Ro Ro 9:00 Ro Ro 9:00 9:00 9:00 9:00 4:30 9:00 10:00 Ro 9:00 9:00 9:00 Ro Ro 10:00 9:00 Ro 9:00 9:00 Ro Ro Ro 9:00 10:00 9:00 9:00 9:00 9:00 Ro 9:00 9:00 9:00 9:00 Ro Ro 9:00 9:00 4:30 9:00 9:00 10:00 9:00 9:00 9:00 Ro 9:00 9:00 9:00 4:30 9:00 10:00 4:30 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 Ro 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 10:00 4:30 9:00 9:00 10:00 9:00 9:00 9:00 Ro 9:00 Ro 9:00 9:00 N3 9:00 Ro 9:00 9:00 9:00 N3 8:30 8:30 8:30 8:30 8:00 8:30 11:00 12:00 8:00 10:00 P Ro P P P P 8:30 8:30 8:30 8:30 8:00 8:30 8:30 8:30 8:00 12:00 8:30 8:00 8:30 8:30 8:00 8:00 8:30 8:30 8:30 4:00 8:00 8:30 11:00 10:30 8:00 9:30 8:30 10:00 8:30 4:00 8:00 8:00 4:00 R1 R1 Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro 9:00 9:00 8:30 8:30 8:30 8:30 8:00 8:00 Ro Ro Ro Ro 8:30 8:00 8:30 8:30 8:00 8:00 8:30 8:30 9:30 8:30 4:00 8:30 8:30 Ro Trả TC 8:30 8:30 8:30 8:30 8:00 8:30 8:30 8:00 4:00 8:00 8:30 8:00 8:30 8:30 8:00 4:30 8:30 8:30 8:30 4:00 Ro 8:30 8:30 8:00 Ro 4:00 Ro Ro R1 8:30 Ro 4:30 8:30 8:30 8:30 8:30 8:00 8:30 8:30 12:00 8:00 12:00 9:00 8:00 8:30 8:30 8:00 8:00 8:30 8:30 8:30 8:30 8:00 8:30 8:30 8:00 4:00 8:00 8:00 8:00 8:30 8:30 8:00 4:30 8:30 8:30 8:30 8:30 8:00 8:30 11:00 10:30 8:00 9:30 Ro Ro Ro Ro Ro Ro 8:30 8:30 8:30 8:30 Ro 8:30 8:30 Ro Trả TC 8:30 8:30 9:30 8:30 4:00 8:30 8:30 Ro Trả TC 4:00 4:30 9:30 Ro 8:00 4:00 8:30 Ro Trả TC 8:30 8:30 8:30 8:30 8:00 8:30 11:00 10:00 8:00 10:00 8:30 10:00 8:30 8:30 8:00 8:00 8:00 9:00 8:00 8:30 8:30 8:00 8:00 8:00 9:00 8:00 8:30 8:30 8:00 N3 8:00 9:00 8:00 8:30 8:30 8:00 N3 8:00 9:00 8:00 8:30 8:30 8:00 8:00 8:00 9:00 8:00 8:30 8:30 8:00 8:00 8:00 9:00 8:00 8:30 9:00 Ro N3 Ro 11:30 10:00 Ro Ro Ro Ro 8:30 Ro N3 Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro N3 N3 N3 9:30 9:00 9:00 10:00 Ro 9:00 8:30 9:00 9:00 Ro Ro Ro 9:00 9:00 9:00 9:00 9:30 7:00 9:00 9:00 Ro 4:30 4:30 9:00 9:00 8:30 9:00 4:30 9:00 Ro Ro 4:30 9:30 9:00 9:00 Ro Ro 4:30 9:00 9:00 4:30 P P Ro P P P P .

Ro Ro Ro 8:30 8:00 8:30 8:30 9:00 8:00 8:00 8:30 8:00 8:30 10:00 8:00 4:30 9:30 Ro Ro 8:30 8:00 8:30 8:30 9:00 8:00 4:00 Ro Ro 4:30 9:00 9:00 9:00 9:30 Ro Ro 8:30 Ro Ro Ro Ro Ro 4:30 9:00 8:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 8:00 9:00 9:00 9:00 9:00 N3 9:00 8:00 9:00 9:00 9:00 9:00 N3 9:00 8:00 9:00 9:00 9:00 9:00 N3 N3 Ro Ro 9:00 Ro N3 N3 N3 Ro 9:00 9:00 9:00 9:00 N3 N3 Ro 9:00 9:00 9:00 9:00 N3 9:00 Ro 9:00 9:00 Ro 9:00 N3 N3 Ro N3 N3 N3 N3 9:00 9:00 8:00 9:00 9:00 4:30 9:00 9:00 9:00 8:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 8:00 9:00 9:00 8:30 9:00 9:00 Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Trả TC 5:00 R1 9:00 10:00 Ro 9:00 8:30 4:30 Trả TC 9:30 9:00 9:00 9:00 Ro Ro 8:30 4:30 Trả TC 9:30 9:00 9:00 9:00 Ro 9:00 Ro 4:30 9:00 9:30 9:00 9:00 10:00 Ro 4:30 8:30 4:30 Trả TC N3 9:00 8:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 8:00 Ro Ro Ro Ro 9:00 9:00 8:00 9:00 9:00 8:30 9:00 9:00 8:00 8:00 9:00 9:00 9:00 9:00 CQ N3 8:00 8:00 8:00 9:00 9:00 9:00 9:00 11:30 11:30 11:30 11:30 8:00 11:30 11:30 11:30 10:00 11:30 10:00 10:00 11:30 11:30 10:00 11:30 11:30 11:30 11:30 11:30 8:00 11:30 Ro Ro Ro 11:30 10:00 10:00 11:30 11:30 10:00 11:30 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 11:30 11:30 11:30 5:00 Ro 11:30 11:30 11:30 10:00 11:30 10:00 10:00 11:30 11:30 10:00 5:00 11:30 11:30 11:30 11:30 8:00 11:30 11:30 11:30 10:00 11:30 10:00 10:00 11:30 11:30 10:00 11:30 11:30 11:30 11:30 11:30 8:00 11:30 11:30 11:30 10:00 11:30 10:00 10:00 11:30 11:30 10:00 11:30 11:30 11:30 11:30 11:30 Ro 11:30 11:30 11:30 10:00 11:30 10:00 10:00 11:30 11:30 10:00 11:30 11:30 11:30 11:30 11:30 8:00 11:30 11:30 11:30 10:00 11:30 10:00 10:00 11:30 11:30 10:00 11:30 11:30 11:30 11:30 11:30 8:00 11:30 11:30 11:30 10:00 11:30 10:00 10:00 11:30 11:30 10:00 11:30 11:30 11:30 11:30 11:30 8:00 11:30 11:30 11:30 10:00 11:30 10:00 10:00 11:30 11:30 10:00 11:30 11:30 11:30 11:30 11:30 8:00 11:30 11:30 Ro Ro 11:30 10:00 10:00 11:30 11:30 10:00 11:30 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 11:30 11:30 11:30 11:30 8:00 11:30 11:30 11:30 10:00 11:30 10:00 10:00 11:30 11:30 10:00 11:30 11:30 11:30 11:30 11:30 8:00 11:30 11:30 11:30 10:00 11:30 10:00 10:00 11:30 11:30 10:00 11:30 11:30 11:30 11:30 11:30 8:00 11:30 11:30 11:30 10:00 11:30 10:00 10:00 11:30 11:30 10:00 11:30 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 .

10:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 11:30 11:30 11:30 11:30 8:00 11:30 11:30 11:30 10:00 11:30 10:00 Ro 11:30 11:30 10:00 11:30 11:30 11:30 11:30 11:30 8:00 11:30 11:30 11:30 10:00 11:30 10:00 10:00 11:30 11:30 5:00 11:30 11:30 11:30 11:30 11:30 8:00 11:30 11:30 11:30 10:00 11:30 10:00 10:00 11:30 11:30 10:00 11:30 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 11:30 11:30 11:30 11:30 8:00 11:30 11:30 11:30 10:00 11:30 10:00 Ro 11:30 11:30 10:00 11:30 11:30 11:30 11:30 11:30 8:00 11:30 11:30 11:30 10:00 11:30 10:00 Ro 11:30 11:30 10:00 11:30 11:30 11:30 11:30 11:30 8:00 11:30 11:30 11:30 10:00 11:30 10:00 10:00 11:30 11:30 10:00 11:30 11:30 11:30 11:30 11:30 8:00 11:30 11:30 11:30 10:00 11:30 10:00 10:00 11:30 11:30 10:00 11:30 11:30 11:30 11:30 11:30 8:00 11:30 11:30 11:30 10:00 11:30 10:00 10:00 11:30 11:30 10:00 11:30 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro Ro Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 Trả TC 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 Trả TC 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 Trả TC 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 5:00 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 Trả TC 11:30 11:30 11:30 11:30 8:00 Ro Ro Ro Trả TC Trả TC .

10:00 Trả TC 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 Ro Trả TC 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 Ro Trả TC 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 Ro 11:30 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 9:00 9:00 9:00 9:00 Ro 9:00 9:00 9:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 R1 R1 9:00 9:00 Ro 9:00 9:00 9:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 R1 9:00 9:00 9:00 Ro 9:00 9:00 9:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 Ro 8:30 8:30 8:30 8:30 8:00 8:30 8:30 8:30 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 8:30 8:30 8:30 8:30 4:00 8:30 8:30 8:30 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 8:30 8:00 8:00 8:00 6:00 4:00 8:00 4:30 10:00 10:00 Ro Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 8:30 8:30 8:30 8:30 Ro 8:30 8:30 8:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro Ro 8:30 8:30 Ro Ro 8:30 8:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 8:30 8:30 8:30 8:30 8:00 8:30 8:30 8:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 9:30 9:00 9:00 9:00 Ro 9:00 8:30 9:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro Ro Ro 4:00 Ro 8:30 8:30 9:00 10:00 11:30 10:00 10:00 10:00 11:30 Ro 11:30 10:00 Trả TC Ro Trả TC 10:00 Trả TC .

276 282 0 0 0 0 0 24 25 26 27 28 29 30 9:00 8:00 9:00 8:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 8:00 9:00 9:00 P P 11:00 10:00 9:00 9:00 9:00 Ro 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 8:00 8:00 9:00 9:00 9:00 9:00 P P 9:00 10:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 8:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 P 9:00 9:00 8:00 31 .

9:00 10:00 9:00 9:00 9:00 8:00 9:00 8:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 P 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 Ro Ro 9:00 9:00 9:00 9:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 .

8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 9:00 9:00 9:00 9:00 Ro Ro 9:00 9:00 9:00 9:00 N3 N3 9:00 9:00 9:00 8:00 9:00 8:00 9:00 8:00 9:00 8:00 9:00 8:00 9:00 8:00 9:00 8:00 9:00 8:00 9:00 8:00 9:00 8:00 9:00 8:00 4:30 8:00 9:00 8:00 8:00 8:00 Ro 6:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 4:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 Ro Ro 8:00 9:00 .

8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 9:00 8:00 8:00 8:00 8:00 9:00 9:00 9:00 9:00 P P 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 10:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 10:00 N3 N3 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 NĐ NĐ NĐ NĐ NĐ NĐ N3 N3 N3 N3 N3 N3 9:00 9:00 9:00 9:00 N3 N3 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 .

9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 Ro 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 P 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 Ro Ro Ro Ro Ro Ro 9:00 9:00 9:00 9:00 Ro Ro 9:00 9:00 9:00 9:00 P P 8:00 8:00 8:00 8:00 4:30 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 N3 N3 8:00 8:00 8:00 8:00 Ro Ro 8:00 8:00 8:00 4:00 8:00 8:00 8:00 8:00 N3 N3 N3 8:00 8:00 N3 8:00 N3 N3 N3 4:30 8:00 4:30 8:00 P P .

8:00 8:00 4:30 8:00 4:30 8:00 4:30 8:00 4:30 10:00 5:00 8:30 N3 8:30 4:30 8:00 4:30 8:00 4:30 9:00 N3 N3 4:30 8:00 4:30 8:00 4:30 8:00 9:00 9:00 Ro 8:00 4:30 8:00 9:00 8:00 N3 N3 CQ N3 4:30 8:00 11:30 10:00 11:30 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 11:30 10:00 11:30 10:00 11:30 10:00 11:30 10:00 11:30 10:00 11:30 10:00 11:30 10:00 11:30 10:00 10:00 10:00 11:30 10:00 11:30 10:00 11:30 10:00 10:00 10:00 .

10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 11:30 10:00 Ro Ro 11:30 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 R1 10:00 10:00 11:30 10:00 11:30 10:00 11:30 10:00 11:30 10:00 11:30 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 5:00 5:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 .

10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 11:30 10:00 .

Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro 0 0 0 0 2 Ro 3 3 Ro 4 0 4 8 3 9 4 Ro P Ro Ro Ro P P P Ro P .23.8.12. 10.17.11.7. 2/8 11.24.25.5. BỘ PHẬN QUẢN LÝ.6. 3/8 10.4. 1/8 10. 7. BỘ PHẬN THAM MƢU GIÖP VIỆC ĐỘI TRƢỞNG Nguyễn Đăng Khoa Lắp máy Ban HCTC Huy Cử nhân luật Nguyễn Quang Tuân Kỹ sư CN kỹ thuật ô tô Ngô Ngọc Hà THKT Lưu Ngọc Anh KS CNĐiện Mai Tuấn Trang LĐPT Đỗ Thị Minh Ban An toàn Vàng KSBHLĐ Phạm Hữu Quyết KS KT dầu khí An Văn Mạnh Khảo sát địa hình Đào Thế Quân KS Đầu máy Toa xe Nguyễn Quang Lân Hàn điện Lê Sỹ Đông Cử nhân anh văn Tô Xuân Đƣờng Kỹ sư cơ khí chuyên dùng Trịnh Văn Kiểm soát kỹ thuật/KTTC Hƣng KSCK CTM Nguyễn Kiều Lăng KS CKCTM Chu Văn Định KS TK tầu thủy Mai Đình Đoàn KS TĐH thiết kế cơ khí Phạm Công Việt KSCK ĐL Trần Thư Đạt KS điện Đào Sỹ Thực KSCK CTM Nguyễn Công Quản lý vật tƣ BL Chi tiết ngày nghỉ Tổng ngày nghỉ trong 6/8 5/8 9/9 1 3 4 5 6 7 8 0 0 0 6/7 1.19.3. 3/82.12.12.26. 1.4.6.24.9.17.16.3. 1/8 1/8 11.5.15.18.Hạnh phúc THỐNG KÊ SỐ NGÀY NGHỈ TRONG THÁNG (Áp dụng cho tất cả các đối tƣợng) Tháng 10 năm 2014 TT Tổ đội MNV 1 2 3 GĐ DA PGĐ DA PGĐ DA 01898 00565 00512 4 Đội trưởng 00632 5 6 7 8 9 HCTC HCTC HCTC HCTC HCTC 00544 06776 02792 01301 12349 10 11 12 13 14 15 16 An toàn An toàn An toàn An toàn An toàn An toàn An toàn 00122 06781 06355 02110 02730 00583 03624 17 18 19 20 21 22 23 KTTC KTTC KTTC KTTC KTTC KTTC KTTC 00048 03747 03741 03742 02251 04595 00548 Họ và Tên Nghề nghiệp A. 0 3 4 2 0 5/8 1/8 3/7 1/8 2/7 2/8 1/8 2 1.12.11. ĐIỀU HÀNH Dũng KSCK CTM Nguyễn Tiến Viện KSCKCT Nguyễn Văn Thạnh CĐKTĐ Nguyễn Bá B.13.11.Tự do. 1/8 2.2.3.26.25.11.13.22.CÔNG TY CỔ PHẦN LILAMA 69-1 DỰ ÁN LỌC HÓA DẦU NGHI SƠN CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập. 23.18.4.14. 6P 5/8 1/8 1/9 1/8 1/5 5.3.12.

22. planning 03723 Tô Việt Cƣơng KS Đóng tàu thủy 1/8 16.31.25.11. văn thƣ. 6 06605 Nguyễn Văn Quý TC điện CN 2/7 0 Lái xe văn phòng 01962 Phạm Văn Thông Lái xe 1/4 0 04604 Phạm Mạnh Tuyển Lái xe 1/4 1.26. vận chuyển thiết bị 02489 Nguyễn Khắc Dũng CĐCNHàn 3/7 11. 4 04237 Nguyễn Văn Quân CNKT Điện 3/7 17.24 25 26 Vật tư Vật tư Vật tư 27 QLM 28 29 30 31 QC QC QC QC 32 33 DCC DCC 34 35 Văn thư Văn thư 36 37 38 39 40 41 42 Kho Kho Kho Kho Kho Kho Kho 43 44 45 46 47 LXVP LXVP LXVP LXVP LXVP 48 Trắc đạc 49 50 ĐTC ĐTC 51 QLM 02490 Ngô Quang Chức KSCNKT ô tô 1/812.21. 2 04154 Vi Văn Thí Trung cấp điều dưỡng đa khoa 2/7 0 C.17.30. Sửa chữa 01208 Đào Văn Tập Điện 3/7 0 Bảo vệ .29. 2 05374 Lương Quang Vũ KS CK 1/8 0 Kỹ sư cơ khí chế tạo máy 1/8 03298 Đặng Văn Thụ 0 Quản lý hợp đồng DCC.15. 14 Điện thi công 01258 Đỗ Trọng Giáp Sửa chữa 7/7 0 01578 Ngô Xuân Hải Điện 3/7 0 QLM. 2 02747 Nguyễn Duy Tùng KSCK 1/8 9.26. 4 KSCK 2/8 00611 Nguyễn Tá Quyền 0 Quản lý máy và thiết bị Cắt gọt kim loại 2/7 03054 Nguyễn Văn Trung 0 QA-QC 00605 Nguyễn Ngọc Sơn KSCK 3/8 0 02766 Mai Huy Cƣờng KS Đóng tàu 1/8 11.24.19. 3 Y tá.19.10.13.12.23.24.27. 2 11107 Lê Thị Ngọc Thơ LĐPT 1/5 0 02725 Nguyễn Văn Xuân HĐ(3-4G) 2/7 19.2.25.21.28.14.23.13.18.20.22.14. 2 02140 Hà Văn Tuấn Ống 2/7 0 00996 Mai Tiến Phú Lái xe 2/4 13.16.12.23.22.20. 2 Ro Ro 06521 Dương Tuấn Anh Lái xe 1/4 12.21. 3 03779 Nguyễn Văn Khoa Lái xe 1/4 0 00920 Hoàng Văn Hùng Lái xe 3/4 0 Trắc đạc 01165 Lê Văn Thủy Lắp máy 3/7 17. 7 KSCK 2/8 00556 Tường Duy Tiến 18. kế toán 03651 Nguyễn Thị Hòa Cao đẳng kế toán 1/9 11.20.24.18. BỘ PHẬN PHỤC VỤ Vật tƣ. thủ kho.12.

23. 2/7 2/7 4.2.19. lái cẩu.52 53 54 55 56 Bảo vệ Bảo vệ Bảo vệ Bảo vệ Bảo vệ 09537 03443 12022 05434 04285 57 58 59 60 61 62 63 64 65 66 67 68 69 70 71 72 Bếp Bếp Bếp Bếp Bếp Bếp Bếp Bếp Bếp Bếp Bếp Bếp Bếp Bếp Bếp Bếp 03182 09571 09568 09885 09808 12287 09563 12376 12377 12297 09019 11831 09033 12414 09034 12432 73 74 75 76 77 78 LXLC LXLC LXLC LXLC LXLC LXLC 00665 01630 00879 03011 02146 04211 79 Mr Công 02527 80 81 82 83 84 85 Mr Mạnh Mr Mạnh Mr Mạnh Mr Mạnh Mr Mạnh Mr Mạnh 01945 06082 06714 06715 02032 04037 Sơn LĐPT Hoàng Ngọc Tuấn Hàn sắt công trình Lê Anh Thái LĐPT Lê Hữu Cƣờng LĐPT Phạm Tiến Nhật Sơ cấp Hàn Cao Anh Nhà bếp.15.22. 0 0 1 Ro 0 Ro Ro 2 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 2 0 5/7 2/7 3/7 21.17. 0 3 Ro Ro 3 0 7 1 Ro Ro Ro Ro Ro . vệ sinh cƣ xá Trần Văn Hàn điện Doanh Trịnh Thị LĐPT Duyên Lê Thị LĐPT Ngọc Nguyễn Thị LĐPT Xuân Lê Thị LĐPT Lực Lê Thị LĐPT Oanh Nguyễn Bá LĐPT Vang Nguyễn Thị LĐPT Hạnh Đào Thị LĐPT Lý Nguyễn Thị LĐPT Dung Cao Thị LĐPT Minh Trang LĐPT Nguyễn Thị Loan LĐPT Trần Thị Hạnh LĐPT Lê Thị Thanh LĐPT Nguyễn Hùng Mai LĐPT Nguyễn Thị D. 2/7 3/7 1.26. 9.13.18. 2.16.Lê Tấn Công Công Bắc giáo Lê Tấn Tổ chế tạo nhà ăn ca.9.8.18.14.25. vận hành máy.6. Vụ Lái cẩu Tạ Đình Điệp Lái cẩu Ngô Văn Đoàn LC Nguyễn Văn Quỳnh Vận hành cẩu trục Vũ Văn Nhiên Lái xe Bùi Văn Bình Lái xe Phan Thanh Tổ giáo .24. BỘ PHẬN TRỰC TIẾP SẢN XUẤT Lái xe. 3/7 7. 2/7 5.10. 2/7 1/4 1/4 0 0 6 0 0 0 3/7 3 17.Lê Đình Mạnh Mạnh Điện Lê Đình Anh CĐ Cơ điện Lê Đăng Anh Cao đẳng Hệ thống điện Nguyễn Tuấn Bình Trung cấp Nề hoàn thiện Cù Thanh Cung ống Nguyễn Xuân Cƣờng Trung cấp hàn Trần Thế 1/5 2/7 1/5 1/5 1/7 6/7 1/5 1/5 1/5 1/5 1/5 1/5 1/5 1/5 1/5 1/5 1/5 1/5 1/5 1/5 1/5 1.3.

13.5.11.17.86 87 88 89 90 91 92 93 94 95 96 97 98 99 Mr Mạnh Mr Mạnh Mr Mạnh Mr Mạnh Mr Mạnh Mr Mạnh Mr Mạnh Mr Mạnh Mr Mạnh Mr Mạnh Mr Mạnh Mr Mạnh Mr Mạnh Mr Mạnh 03670 06443 02902 06625 03375 06576 06679 05049 03709 05054 06725 06711 03528 06701 100 101 102 103 104 105 106 107 108 109 110 111 112 113 114 115 116 117 118 119 Mr Huy Mr Huy Mr Huy Mr Huy Mr Huy Mr Huy Mr Huy Mr Huy Mr Huy Mr Huy Mr Huy Mr Huy Mr Huy Mr Huy Mr Huy Mr Huy Mr Huy Mr Huy Mr Huy Mr Huy 02053 03479 03931 02486 02362 02552 06447 05042 02729 03272 03442 03059 06471 06444 06441 06445 06450 06452 06429 10017 120 Mr Tường 121 Mr Tường 122 Mr Tường 01283 10996 00660 Cƣờng Điện công nghiệp 3/7 Trần Văn 0 Độ Trung cấp nghề hàn 2/7 Nguyễn Trọng 4.9.24.6. 3 Thìn Vận hành bơm điện 3/7 Đào Trọng 0 Tuấn Hàn điện 2/7 Đỗ Xuân 0 Tổ lắp ống nƣớc thi công .LĐTBCK 2/7 Vũ Trọng 5.7.6.3. 5 Dũng Trung cấp Hàn 2/7 Mai Văn 0 Dũng Cao đẳng công nghệ kỹ thuật cơ khí 3/7 Vũ Văn 0 Giang Lắp máy 3/7 Trần Văn 4.5. 1 Năm Điện 3/7 Bùi Văn 4.3. 2 Minh Hàn điện 2/7 P P Cao Khả 2.12.Khổng Minh Tƣờng Tƣờng ống 5/7 P P P Khổng Minh 1.4. 1 Lĩnh Cao đẳng Lắp đặt thiết bị cơ khí 3/7 Ro Hồ Sỹ 2. 2 Ro Thanh Điện 3/7 P P Nguyễn Danh 1.5.2.13.10.22.21.3. 1 Ro Điện 3/7 Đặng Lê Hoàng Anh 10.Lê Văn Huy Huy Điện 3/7 Lê Văn 0 Chiến Hàn điện tàu thủy 3/7 Cao Minh 20.4.23.Sắt công trình 2/7 Lê Tuấn 0 Tùng CĐ kỹ thuật điện tử 3/7 Nguyễn Trọng 0 Đức Hàn 2/7 Nguyễn Như 0 Dƣơng Điện 3/7 Lê Ngọc 6. P P Phan Thanh 8P Tƣ Điện công nghiệp 3/7 Ngô Văn 0 Vũ Hàn .14.11.4.8.14.22. 1 Duy Hàn 3/7 Nguyễn Văn 1. 2 Ngọc Điện công nghiệp 2/7 1.14 Quyền LĐPT 1/5 Hoàng Thế 0 Kiệm Nguội SC 4/7 Vũ Hồng 7.7. 2 Giáp Điện 2/7 Phạm Bá 6. 3 Trang LĐPT 1/5 Nguyễn Văn 20.19.12.11.3.8. 3 Tổ chế tạo ống SMP6A.10.20.7.21.16.2.25.24. 4 Ro Ro Ro Hiếu Cao Đẳng Nhiệt Điện 3/7 Lê Văn 4. 20 Ro Ro Ro Ro Ro P Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro P Ro P P Ro P Ro P P P Ro Ro .18.17. 4P Thành Trung cấp Hệ thống điện 2/7 Nguyễn Trọng 12. 3 Hoàn Cao đẳng Xây dựng DD & CN 3/7 Nguyễn Văn 0 Huân Điện 3/7 Nguyễn Tiến 4.2.8.13.2.8.5.15. 1 Hai Hàn 2/7 Ro Đỗ Văn 3.12.10.22.10.12.13. 2 Thảo Điện xí nghiệp 3/7 Trương Xuân 7. 1 Hoàng Trung cấp Hàn 2/7 Nguyễn Quốc 0 Kiên Công nghệ ô tô 3/7 Lê Trung 1.26. 4 Hùng Công nghệ hàn 3/7 Đỗ Quang 0 Hùng TC.11. 1 Phƣơng Trung cấp Hàn 2/7 Lê Anh 1.21.23.9.9.3.

11.19.19.17.17.19. 4/7 1/5 3/7 2/7 2/7 3/7 1.10.xe máy Vũ Văn Dậu Trung cấp Lắp đặt ống công nghệ Trần Đức Thành Điện công nghiệp Nguyễn Văn Hòa TC lắp đặt TBCK Nguyễn Bá Hà LĐPT Vũ Hoàng Công Sơ cấp Nghề hàn Vũ Văn Hƣng Vỏ tầu thủy Nguyễn Đức Thành Cao đẳng hệ thống điện Ngô Sỹ Đạt CTTBCK Trần Quang Tổ kết cấu thép SMP6A. 3/7 2/7 3.18. Ro Ro Ro Ro .123 124 125 126 127 128 129 130 131 132 133 134 135 136 137 138 139 140 141 142 143 144 145 146 147 148 149 150 151 152 153 154 155 156 Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường 00745 02428 00531 01374 01983 04175 11601 03167 00861 10959 00795 01950 04816 04989 06687 05642 01096 03416 03781 04250 01092 02913 05634 05637 05640 03789 06322 06292 06600 01434 04786 06763 06769 01375 157 158 159 160 Mr Tuyến Mr Tuyến Mr Tuyến Mr Tuyến 01249 01341 03538 06693 Long Lắp máy Phạm Thành Tiến Lắp máy Bùi Nam Thuân Lắp máy Nguyễn Văn Hoàn LĐTBCK Mai Xuân Thắng Chế tạo TBCK Nhiếp Xuân Sáng Cao đẳng nghề hàn Nguyễn Bá Hiệp LĐPT Phùng Văn Tuấn SC ô tô .18. 3/7 1/5 3/7 9.20.16.4.6.16.15.Nguyễn Trọng Tuyến Tuyến KCT Nguyễn Trọng Dũng CTTBCK Mai Văn Vịnh Hàn hơi Lưu Quang Hiệp Trung cấp Hàn điện Lê Tất 4/7 3/713.14.18.xe máy Doãn Tất Đẳng Kết cấu thép Nguyễn Thiện Anh LĐPT Lê Viết Châu Ống Phạm Minh Dũng Cơ khí .Điện Hoàng Trọng Tùng Lắp máy Lê Đức Đạo Gia công kết cấu thép Nguyễn Văn Mạnh Điện công nghiệp Nguyễn Văn Bách Sơ cấp Nghề hàn Lê Trí Chung Lắp máy Nguyễn Tuấn Đoàn Cao đẳng Lắp đặt TBCK Đinh Văn Đông Trung cấp Điện Nguyễn Văn Giáp Trung cấp Điện Hà Văn Long Trung cấp Điện Phạm Văn Văn Sửa chữa ô tô . 3/7 16.5. 3/7 2/7 3/7 3/7 2/7 1/7 3/7 3/7 2/7 2/7 2/7 3/7 2/7 3/7 2/7 1/5 1/7 2/7 3/7 3/7 0 7 5 0 4 0 0 4 0 0 0 0 0 1 Ro 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 5/7 3/7 4/7 2/7 0 0 5 0 15.17.12.gò hàn Lê Doãn Hoa TC vận hành cần trục Lã Văn Lâm Cao đẳng CNKT Xây dựng Hoàng Tùng Tuyên Tiện kim loại Nguyễn Hữu Quân TC .

21.20.21.25. 2 Tổ chế tạo KCT laydown 4 .22.Ông Trần Văn Hải Hải Gò hàn 4/7 Trần Văn 0 Bích Công nghệ ô tô 2/7 Hồ Văn 0 Định Lao động phổ thông 1/5 Đỗ Đình 18.18. 9 Trí LĐPT 1/5 Lê Thế 0 Trang LĐPT 1/5 Nguyễn Bá 1.19.21. Lê Minh 6 An LĐPT 1/5 Nguyễn Văn 1.6.20.26.29.26.24.25. 1 Ro Duy LĐPT 1/5 Lê Khắc 4. 3 Sỹ Trung cấp Điện công nghiệp1.5.5.20.7.17.13.23.20.23. 4 Trung LĐPT 1/5 Lê Văn 0 Chí Lắp đặt TBCK 2/7 Cao Trọng 0 Nam Hàn 2/7 Ro Lê Minh 3.22. 4 Ro Tùng TC KT lắp điện 2/7 Nguyễn Thanh 10.14.26.161 162 163 164 165 166 167 168 169 170 171 172 173 174 175 176 177 178 179 Mr Tuyến Mr Tuyến Mr Tuyến Mr Tuyến Mr Tuyến Mr Tuyến Mr Tuyến Mr Tuyến Mr Tuyến Mr Tuyến Mr Tuyến Mr Tuyến Mr Tuyến Mr Tuyến Mr Tuyến Mr Tuyến Mr Tuyến Mr Tuyến Mr Tuyến 02123 06688 06468 01393 04480 06772 03534 06761 02621 01957 06726 06778 05852 06717 06684 06682 06710 06490 06457 180 181 182 183 184 185 186 187 Mr Sơn Mr Sơn Mr Sơn Mr Sơn Mr Sơn Mr Sơn Mr Sơn Mr Sơn 00757 01514 02817 06226 06649 12212 06611 06459 188 189 190 191 192 193 194 195 196 197 Mr Hải Mr Hải Mr Hải Mr Hải Mr Hải Mr Hải Mr Hải Mr Hải Mr Hải Mr Hải 00772 06432 06213 12109 12108 12197 10205 01062 06795 05537 Thành KCT 2/7 Lê Đình 0 Lợi Hàn điện 1/7 Hoàng Văn 0 Tuấn Trung cấp Cơ khí CTM 2/7 Trần Xuân 0 Phƣơng Nguội 3/7 Nguyễn Văn 16.4.23.4.17.24.30. 3 Kiên Cao đẳng Hệ thống điện 3/7 Mai Trung 1.15. 12 Kiên Cao đẳng tin học ứng dụng 3/7 Lê Văn 22.26. 3 Mừng Điện điện tử 3/7 Trịnh Văn 0 Tổ xây dựng .24.23. Mai Văn 5 Phƣơng Lái cẩu 2/7 Trần Văn 17.18.25.19.19. 2 Đồng Cơ khí chế tạo máy (CNKT) 3/7 Đỗ văn 19.28.6. 1 Văn LĐPT 1/5 Phạm Đức 0 Bình Lắp máy 3/7 Nguyễn Văn 0 Nam Cao đẳng Cơ khí 3/7 Vi Hải 0 Kháng Cao đẳng Công nghệ KT cơ khí 3/7 Nguyễn Huy 0 Ro Ro Ro Ro P P Ro Ro Ro Ro Ro Ro .17.23.22.20. 11 Hải Trung Cấp KT điện 2/7 Lê Đăng 0 Việt Hàn điện 3/7 Mai Văn 0 Tiến Trung cấp điện công nghiệp 2/7 Lê Thế 0 Hải Cao đẳng kỹ thuật điện 3/7 Đỗ Hùng 0 Chƣơng Lắp máy 3/7 Lê Huy 0 Tiếp Điện SC 3/7 Chu Văn 0 Bắc Điện tầu thủy 3/7 Lê Văn 0 Tài Cẩu chuyển 5/7 22.21.18.23.4.3.22.24.21.15.4.12.27.16.2. 7 Ro Ro Ro Tú Công nghệ ô tô 2/7 P Doãn Tất 3. 3 Cƣờng Cao đẳng điện công nghiệp 3/7 Vũ Văn 19.11.5.Ông Lê Minh Sơn Sơn Lắp máy 6/7 18.19.19. 2/7 Trần Văn 18 Ro Ro Ro Sơn Công nghệ KT điện tử .11.16.20.25.3.25.TT 3/7 Nguyễn Đình 14.24.23.24.2.12.7.

22.31.25.18.30.8.17.Điện 2/7 Trịnh Văn 0 Dƣơng Trung cấp Lắp đặt TBCK 2/7 Trịnh Văn 0 Tâm Trung cấp Hàn 2/7 Cao Văn 0 Thỏa Cao đẳng Xây dựng 3/7 Nguyễn Văn 0 Cƣơng Trung cấp điện 2/7 Phạm Văn 0 Tùng CĐ CNKT cơ khí 3/7 Nguyễn Duy 0 Thành CĐ KTCT 3/7 Lê Đình 0 Cảnh Lắp máy 3/7 Lê Văn 0 Dƣơng Công nghệ kỹ thuật điện 3/7 Nguyễn Xuân 0 Huy Lắp máy 3/7 Ngô Trí 0 Việt Công nghệ hàn 3/7 Lê Văn 0 Bình CĐ CNKT Giao thông 3/7 Hồ Sỹ 0 Hà Lắp máy 6/7 20.3.24.6.24.2.5.6.29.21. 2/7 Nguyễn Văn 19 Ro Ro Ro Phụng LĐPT 1/5 Ro Ro Ro Ro Nguyễn Bá 5. 4 Ro Ro Ro Ro Tuấn LĐPT 1/5 Ro Ro Ro Hồ Ngọc 4. Nguyễn Văn 5 Tổ Timesheet cho JGCS .17.16.25.14.16.2. 4 Anh LĐPT 1/5 Nguyễn Đức 1. 3 Chiến Điện 3/7 Cao Văn 0 Liên Lắp điện và điều khiển1. 2 Anh Trung cấp Hàn 2/7 Nguyễn Doãn 0 Tổ Xây dựng cƣ xá .Ông Võ Văn Hoàn Hoàn Cao đẳng KT lắp điện CN 3/7 Võ Văn 0 Long Nhiệt điện 3/7 Nguyễn Văn 14.28.3.22.198 199 200 201 202 Mr Hải Mr Hải Mr Hải Mr Hải Mr Hải 05083 06595 04929 06694 06759 203 204 205 206 207 208 209 210 211 212 213 214 215 216 217 218 219 220 221 222 223 224 225 226 227 228 229 230 Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên 04179 06437 03179 01517 02794 01521 10045 12104 12198 02309 12203 06462 05316 06695 05993 05638 06760 06765 05172 05035 05409 06855 02166 04770 01150 06677 06784 03853 231 232 233 234 Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn 04720 06086 06379 06658 Sỹ Trung cấp điện công nghiệp 2/7 Mai Đắc 19.4.27.12.21.24.15.19. 5 Chính LĐPT 1/5 Bùi Khắc 0 Thuật LĐPT 1/5 Bùi Khắc 13.15. 4 Đồng Vận hành máy XD 3/7 Lê Thanh 0 Điệp Công nghệ KT cơ khí 3/7 Nguyễn Ngọc 0 .7.23. 3 Hùng LĐPT 1/5 Vũ Trọng 0 Trình LĐPT 1/5 Ngô Đức 0 Quân LĐPT 1/5 Nguyễn Hữu 0 Nghĩa Điện 2/7 Mạc Đăng 0 Cƣờng TC lắp đặt TBCK 2/7 Nguyễn Đức 0 Ái Kỹ thuật Hàn 2/7 Nguyễn Văn 0 Thắng TC-XD 2/7 Trần Cao 0 Giang TC .18.23.9.26.26.20.Ông Dƣơng Văn Tuyên Tuyên Gia công cơ khí 3/7 Dương Văn 17.11. 4 Thắng Cao đẳng Hàn 3/7 Nguyễn Đình 0 Thắng Cao đẳng Công nghệ KT cơ khí 3/7 Nguyễn Viết 0 Định Hàn điện 2/7 Lê Văn 17.18.19.

0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 Ro 1 0 Ro 3 0 1 0 1 0 0 0 0 0 2 Ro 2 0 Ro 1 0 0 0 0 1 0 3 0 Ro 1 Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro R Ro Ro Ro . 2.4.7. 4.5. 3. 4.5.4.235 236 237 238 239 240 241 242 243 244 245 246 247 248 249 250 251 252 253 254 255 256 257 258 259 260 261 262 263 264 265 266 267 268 269 270 271 272 273 Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn 06653 06208 06689 06690 06708 06612 06386 06727 06670 06705 06474 06700 06667 06698 06392 06646 06621 06699 06671 00966 06674 06683 06685 05310 06691 06707 06709 06716 06713 06477 06620 06664 06467 06651 06659 06660 05439 06721 06616 Nguyễn Xuân Hồ Sỹ Lê Văn Đỗ Văn Cao Ích Hoàng Đat Nguyễn Văn Hồ Sỹ Lê Đình Lê Thế Nguyễn Nguyễn Văn Lương Kế Đỗ Thành Cao Văn Hoàng Văn Nguyễn Văn Lê Văn Nguyễn Bá Lê Ngọc Trần Quốc Nguyễn Mạnh Nguyễn Thế Lê Xuân Nguyễn Bá Trịnh Văn Lê Viết Trần Văn Nguyễn Trọng Mai Văn Trịnh Phạm Văn Dương Công Lưu Văn Lê Hữu Trịnh Bá Đinh Xuân Lê Đình Nguyễn Văn Quang Nhâm Ngọc Nam Thành Dũng Hƣng Kiên Trung Thịnh Trọng Hùng Trung Long Tiến Hào Thụ Cƣờng Chung Mạnh Lợi Ngà Thành Bộ Nhung Cƣờng Thanh Trƣờng Thùy Vƣơng Thắng Khoa Tú An Duy Duy Hà Thành Lĩnh Tự động hóa XNCN (CNKT) Hàn điện Điện tử CN và dân dụng Trung cấp Điện tử công nghiệp Trung cấp Hàn điện Lắp đặt TBCK Trung cấp điện công nghiệp Vỏ tầu thủy Hàn công nghệ cao Trung cấp Hàn điện CĐ CN ô tô KT máy lạnh và điều hòa không khí Cao đẳng Sửa chữa máy tầu thủy Máy tàu thủy Trung cấp điện CN&DD Lắp đặt thiết bị cơ khí Công nghệ cơ khí Trung cấp Cơ khí sửa chữa Lắp đặt TBCK Lắp đặt thiết bị cơ khí Công nghệ KT Xây dựng Điện công nghiệp KT máy lạnh và điều hòa không khí Trung cấp Lắp đặt thiết bị cơ khí Điện công nghiệp Trung cấp Chế tạo thiết bị cơ khí Chế tạo thiết bị cơ khí Sơ cấp hàn Trung cấp Hệ thống điện Trung cấp hàn Công nghệ KTĐ.6. 5. 3. 4. 4. 1. điện tử Điện công nghiệp CĐ nghề nhiệt điện Trung cấp lắp đặt thiết bị cơ khí Công nghệ ô tô máy kéo Công nghệ ô tô Ống Cao đẳng Công nghệ điện tử Công nghệ hàn 3/7 3/7 2/7 2/7 2/7 3/7 2/7 2/7 1/7 2/7 3/7 3/7 3/7 3/7 2/7 2/7 2/7 2/7 2/7 3/7 3/7 3/7 2/7 2/7 2/7 2/7 3/7 1/7 2/7 2/7 3/7 2/7 3/7 2/7 2/7 3/7 2/7 3/7 2/7 3.

14.20.5.21.21. 4.6.Nước Hàn điện Hàn TC nghề .5. 2 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 4 0 0 0 0 0 0 0 0 3 Ro 0 0 0 0 0 2 0 0 0 0 0 0 0 3 3 0 Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro . 13.7.20.5. 1.6.274 275 276 277 278 279 280 281 282 283 284 285 286 287 288 289 290 291 292 293 294 295 296 297 298 299 300 301 302 303 304 305 306 307 308 309 310 311 312 Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn 06140 06428 06469 06722 06724 06206 05583 06434 03920 04289 06436 06460 06619 06222 03092 06229 03969 06662 06610 02826 06656 06647 06228 12100 12110 12206 12196 12195 12096 12210 12209 12101 12201 12204 12102 06703 06669 02908 06730 Lê Thế Nguyễn Văn Phạm Bá Đặng Viết Phạm Văn Lê Ngọc Doãn Văn Nguyễn Văn Nguyễn Bá Nguyễn Văn Lê Văn Phạm Văn Hoàng Đạt Trương Ngọc Nguyễn Trung Trịnh Nam Lê Văn Lê Đình Phạm Văn Mai Văn Hoàng Văn Trịnh Hồng Lê Công Nguyễn Đình Nguyễn Đình Nguyễn Hữu Cao Văn Nguyễn Thế Trịnh Hùng Lê Hữu Nguyễn Văn Hà Văn Lê Huy Lê Vinh Nguyễn Văn Nguyễn Văn Nguyễn Xuân Lê Đức Trịnh Văn Hòa Anh Tuấn Giang Long Hiển Tùng Cƣờng Chƣơng Thành Châu Nam Sỉ Lợi Trƣởng Giang Năng Thiện Cƣờng Long Minh Quang Bình Lƣơng Trƣờng Tùng Chiến Cƣờng Đức Thi Thập Sinh Luận Tuấn Sơn Đạt Chung Hà Hà Kỹ thuật hàn Hàn CĐ Lọc hóa dầu Cao đẳng điện công nghiệp Trung cấp Công nghệ ô tô Điện .lắp đăt thiết bị cơ khí TC Lắp đặt đường ống công trình Điện tử viễn thông Hàn Điện công nghiệp Trung cấp Điện tử dân dụng Điện Cao đẳng CNKT hóa học TC Hàn CĐ công nghệ KT cơ khí Chế tạo cơ khí Trung cấp Hàn điện Chế tạo thiết bị cơ khí Công nghệ chế tạo máy Cao đẳng CN Hóa dầu LĐPT LĐPT LĐPT LĐPT LĐPT LĐPT LĐPT LĐPT LĐPT LĐPT LĐPT LĐPT Trung cấp Hàn điện Cơ tin kỹ thuật Lắp đặt thiết bị cơ khí Hàn điện 2/7 2/7 3/7 3/7 2/7 3/7 2/7 2/7 2/7 2/7 2/7 2/7 2/7 2/7 2/7 3/7 2/7 3/7 2/7 2/7 3/7 3/7 3/7 1/5 1/5 1/5 1/5 1/5 1/5 1/5 1/5 1/5 1/5 1/5 1/5 2/7 3/7 3/7 3/7 4. 5. 4.

4. 1. 2.313 314 315 316 317 318 319 320 Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn 06383 06615 12107 06435 06431 06472 06458 04894 Trần Văn Nguyễn Trọng Lê Đình Quách Quang Lê Xuân Lê Sỹ Lê Xuân Mai Huy Hiền Huỳnh Thạch Cƣờng Ban Tƣ Mƣời Lƣợng Trung cấp điện công nghiệp KT lắp đặt điện và điều khiển LĐPT Lắp đặt cơ khí Trung cấp hàn TC LĐTB cơ khí Nguội Điện công nghiệp 2/7 2/7 1/5 3/7 2/7 2/7 2/7 2/7 3.5.2. Ro Ro Ro 3 0 2 0 0 0 Ro 1 4 Ro Ro Ro Ro . 18.3.19.4.

NRP-QLNS-006 9 Số ngày nghỉ việc trong tháng 10/2014 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 Số ngày nghỉ không lý do R1 Thống kê nghỉ trong năm đến thời điểm Nghỉ tháng Nghỉ tháng 01/2014 02/2014 0 0 0 0 P P P Ro Ro Ro P Ro Ro P Ro P P Ro P Ro Ro P Ro Ro Ro P P P Ro P P P P Ro P P P Ro 0 0 0 0 0 21 0 1 #N/A 0 1 0 0 0 0 0 0 0 #N/A 7 0 0 0 1 0 0 0 12 0 0 2 0 3 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 .

Ro P P P P P Ro Ro Ro Ro Ro 0 0 0 0 0 P 0 0 0 0 Ro P P 0 0 Ro Ro Ro Ro Ro 0 0 0 Ro Ro 0 0 0 0 0 0 0 0 0 P P P P Ro Ro Ro P P P P P 0 0 0 0 0 Ro Ro Ro P P Ro P P P Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro #N/A #N/A #N/A 0 0 0 0 0 0 0 0 6 0 0 0 0 0 .

0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro P P P P P P 0 0 8 4 #N/A 0 0 #N/A 0 0 0 #N/A 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 #N/A #N/A 0 0 .

0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro R1 Ro Ro Ro Ro Ro Ro P P P Ro P P Ro Ro P Ro P P P P P P Ro P P P P P P Ro 22 18 10 16 2 3 3 24 8 7 11 2 1 0 0 0 0 0 2 0 0 0 11 2 0 1 0 0 0 7 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 14 2 18 18 13 16 7 7 1 9 22 17 11 15 8 0 6 3 0 5 1 0 0 0 4 1 1 0 1 0 0 2 0 1 2 0 0 0 4 1 0 0 1 5 3 7 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 #N/A #N/A #N/A 0 0 0 0 0 0 .

P P P P P P P P P P P P Ro Ro P Ro P P P P Ro 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A 0 0 0 #N/A 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 50 1 0 0 #N/A 1 0 0 46 1 0 0 46 1 0 0 0 0 #N/A #N/A 0 0 0 0 .

P P P Ro P P P P P P Ro 0 0 0 #N/A 0 0 0 46 1 0 0 0 0 0 0 0 0 51 1 0 7 6 4 12 0 0 0 3 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro P Ro P P P P Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro 0 0 0 .

Ro Ro Ro Ro 0 0 0 0 0 Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro P P Ro P P P P P Ro Ro Ro Ro Ro P Ro P P P P Ro 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro 0 0 0 0 0 0 49 0 1 0 .

0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 .

Ro Ro Ro Ro Ro Ro 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 .

Ro Ro 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 .

Nghỉ tháng Nghỉ tháng Nghỉ tháng Nghỉ tháng Nghỉ tháng Nghỉ tháng Nghỉ tháng 03/2014 04/2014 05/2014 06/2014 07/2014 08/2014 09/2014 20 0 0 0 0 0 20 0 0 0 0 #N/A 2 0 0 0 6 0 1 0 1 1 #N/A 6 5 0 1 3 1 0 0 0 0 0 1 2 0 0 0 0 0 0 0 12 0 0 0 0 0 0 0 1 1 0 2 0 0 0 0 0 0 1 0 0 0 0 0 0 0 1 1 .

0 0 0 2 0 1 0 0 0 0 0 2 0 0 1 0 0 1 0 0 3 1 1 0 2 2 #N/A #N/A #N/A 2 0 0 3 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 2 0 1 0 1 1 1 1 .

4 1 0 0 0 0 1 1 2 0 0 0 8 2 6 1 #N/A #N/A 0 0 0 0 0 #N/A 0 0 0 0 0 #N/A 0 0 0 0 0 #N/A 0 0 0 1 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 1 1 1 1 .

5 1 0 2 0 0 0 8 0 0 0 1 4 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 6 1 10 0 0 0 2 1 0 0 1 3 5 2 2 0 0 2 1 5 2 0 1 4 1 0 2 3 2 2 2 7 1 0 0 0 0 1 0 1 4 0 2 1 0 2 3 3 3 2 0 0 0 3 4 4 4 0 0 0 7 0 1 0 0 0 0 1 1 0 0 0 0 0 0 3 0 0 0 0 1 0 3 4 4 2 1 2 2 3 1 1 2 1 4 8 2 1 3 1 1 1 1 3 3 0 3 0 3 1 0 0 3 1 0 7 0 1 2 1 2 0 1 1 5 1 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 5 3 7 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 #N/A #N/A #N/A 0 2 0 0 0 2 1 0 3 3 1 0 1 1 0 0 1 2 1 1 2 2 2 3 1 0 1 11 0 0 1 0 27 0 0 0 4 2 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 .

0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 #N/A 2 1 0 10 0 1 0 0 0 0 2 0 0 2 0 0 0 2 2 2 2 13 26 2 4 2 1 2 2 13 26 2 #N/A 2 1 2 2 13 26 2 0 2 1 2 2 13 26 2 0 2 1 0 0 0 0 0 0 0 0 1 0 #N/A #N/A 0 0 3 0 1 1 1 .

0 0 0 2 5 #N/A 0 5 0 2 2 13 26 2 0 2 1 1 0 2 2 13 26 2 5 0 0 0 0 0 0 0 5 0 0 0 1 2 2 0 0 5 2 1 3 0 2 3 0 2 0 5 0 2 0 0 0 0 0 1 0 6 0 0 0 0 0 1 1 7 5 0 1 1 7 5 1 1 1 1 1 .

0 1 7 0 3 0 5 9 4 1 0 4 1 0 0 5 4 4 1 0 5 4 4 1 0 0 5 5 5 2 2 13 26 2 3 2 5 0 6 11 5 6 1 .

2 1 2 0 2 0 1 7 6 6 0 1 0 2 5 4 2 0 2 3 3 4 3 0 0 3 3 1 2 4 5 0 0 2 1 0 2 0 1 .

4 3 1 4 0 1 1 1 1 1 6 0 2 2 1 3 3 3 4 5 0 0 1 0 0 1 6 0 0 3 0 4 4 0 3 4 0 0 0 .

1 0 4 5 5 5 2 1 .

Access Event Report Date 10/25/2014 10/25/2014 10/25/2014 Time 06:27:25 06:30:02 06:30:03 Area Area Area Area Floor 01F 01F 01F Door DOOR NS DOOR NS DOOR NS Reader IO NSTS IO NSTS IO NSTS 10/25/2014 10/25/2014 06:33:53 06:33:59 Area Area 01F 01F DOOR NS DOOR NS IO NSTS IO NSTS 10/25/2014 10/25/2014 10/25/2014 10/25/2014 10/25/2014 10/25/2014 10/25/2014 10/25/2014 10/25/2014 10/25/2014 10/25/2014 10/25/2014 10/25/2014 10/25/2014 10/25/2014 10/25/2014 10/25/2014 10/25/2014 10/25/2014 10/25/2014 06:34:00 06:34:58 06:37:09 06:37:47 06:38:53 06:39:05 06:39:20 06:39:25 06:39:26 06:39:29 06:39:31 06:40:53 06:42:09 06:42:27 06:43:05 06:43:25 06:43:34 06:43:35 06:43:46 06:44:19 Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS 10/25/2014 10/25/2014 10/25/2014 10/25/2014 10/25/2014 10/25/2014 10/25/2014 10/25/2014 10/25/2014 10/25/2014 10/25/2014 10/25/2014 10/25/2014 10/25/2014 10/25/2014 10/25/2014 10/25/2014 10/25/2014 10/25/2014 10/25/2014 10/25/2014 10/25/2014 10/25/2014 10/25/2014 10/25/2014 10/25/2014 10/25/2014 10/25/2014 10/25/2014 06:44:45 06:44:53 06:45:14 06:45:15 06:46:39 06:47:32 06:48:02 06:49:25 06:49:31 06:49:50 06:49:55 06:50:21 06:50:22 06:50:24 06:50:30 06:51:01 06:51:27 06:54:05 06:54:09 06:54:45 06:54:53 06:54:57 06:54:58 06:55:00 06:55:02 06:55:03 06:55:05 06:55:07 06:55:08 Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS .

10/25/2014 10/25/2014 10/25/2014 10/25/2014 10/25/2014 10/25/2014 10/25/2014 10/25/2014 10/25/2014 10/25/2014 10/25/2014 10/25/2014 10/25/2014 10/25/2014 10/25/2014 10/25/2014 10/25/2014 10/25/2014 10/25/2014 06:55:10 06:55:11 06:55:14 06:55:15 06:55:16 06:55:17 06:55:19 06:55:20 06:55:22 06:55:23 06:55:29 06:55:29 06:55:33 06:55:35 06:55:39 06:55:41 06:55:45 06:55:57 06:56:42 Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS 10/25/2014 10/25/2014 25/10/2014 25/10/2014 25/10/2014 25/10/2014 25/10/2014 25/10/2014 25/10/2014 25/10/2014 25/10/2014 25/10/2014 25/10/2014 25/10/2014 25/10/2014 25/10/2014 25/10/2014 25/10/2014 25/10/2014 25/10/2014 25/10/2014 25/10/2014 25/10/2014 25/10/2014 25/10/2014 25/10/2014 25/10/2014 25/10/2014 25/10/2014 25/10/2014 25/10/2014 25/10/2014 25/10/2014 25/10/2014 25/10/2014 25/10/2014 25/10/2014 25/10/2014 25/10/2014 25/10/2014 25/10/2014 25/10/2014 06:56:45 06:57:11 06:06:58 06:07:47 06:18:59 06:20:22 06:22:03 06:28:20 06:30:12 06:30:29 06:32:38 06:36:31 06:39:17 06:39:58 06:40:00 06:41:33 06:41:52 06:42:17 06:43:02 06:43:08 06:43:25 06:43:29 06:43:39 06:43:53 06:43:58 06:44:02 06:44:05 06:44:15 06:45:14 06:45:44 06:46:02 06:46:21 06:46:53 06:47:09 06:47:18 06:48:01 06:48:23 06:48:54 06:49:31 06:49:35 06:50:05 06:51:28 Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F DOOR NS DOOR NS NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 IO NSTS IO NSTS NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 .

25/10/2014 25/10/2014 Date 25/10/2014 25/10/2014 25/10/2014 25/10/2014 25/10/2014 25/10/2014 25/10/2014 25/10/2014 25/10/2014 25/10/2014 25/10/2014 25/10/2014 25/10/2014 25/10/2014 25/10/2014 25/10/2014 25/10/2014 25/10/2014 25/10/2014 25/10/2014 25/10/2014 25/10/2014 25/10/2014 25/10/2014 25/10/2014 25/10/2014 25/10/2014 25/10/2014 25/10/2014 25/10/2014 25/10/2014 25/10/2014 25/10/2014 25/10/2014 25/10/2014 25/10/2014 25/10/2014 25/10/2014 25/10/2014 25/10/2014 25/10/2014 25/10/2014 25/10/2014 25/10/2014 25/10/2014 10/25/2014 10/25/2014 06:53:15 06:54:26 Time 11:11:02 11:23:53 11:30:03 11:30:19 11:30:21 11:30:31 11:30:43 11:30:51 11:31:04 11:31:08 11:31:14 11:31:18 11:31:34 11:31:37 11:31:39 11:31:42 11:31:44 11:31:52 11:32:02 11:32:08 11:32:10 11:32:15 11:32:30 11:32:37 11:32:41 11:32:49 11:33:09 11:33:55 11:34:10 11:34:28 11:34:37 11:34:58 11:35:07 11:35:31 11:35:39 11:36:00 11:36:03 11:36:06 11:38:44 11:38:54 11:39:11 11:40:23 11:44:25 11:45:32 11:45:49 11:31:17 11:31:19 Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area 01F 01F Floor 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F NS_Door1 NS_Door1 Door NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 DOOR NS DOOR NS NS_IO1 NS_IO1 Reader NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 IO NSTS IO NSTS 10/25/2014 10/25/2014 10/25/2014 10/25/2014 10/25/2014 10/25/2014 10/25/2014 10/25/2014 10/25/2014 10/25/2014 10/25/2014 11:31:21 11:31:57 11:31:58 11:32:00 11:32:39 11:34:46 11:34:49 11:34:50 11:36:33 11:37:43 11:37:56 Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS .

10/25/2014 10/25/2014 10/25/2014 10/25/2014 10/25/2014 10/25/2014 10/25/2014 10/25/2014 10/25/2014 10/25/2014 11:39:18 11:39:20 11:40:20 11:43:44 11:43:45 11:44:05 11:45:09 11:45:12 11:45:14 11:46:07 Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS 10/25/2014 10/25/2014 10/25/2014 10/25/2014 10/25/2014 10/25/2014 10/25/2014 10/25/2014 10/25/2014 10/25/2014 10/25/2014 10/25/2014 10/25/2014 10/25/2014 10/25/2014 10/25/2014 10/25/2014 10/25/2014 10/25/2014 10/25/2014 10/25/2014 10/25/2014 10/25/2014 10/25/2014 10/25/2014 10/25/2014 10/25/2014 10/25/2014 10/25/2014 10/25/2014 10/25/2014 10/25/2014 10/25/2014 10/25/2014 10/25/2014 10/25/2014 10/25/2014 10/25/2014 Date 25/10/2014 25/10/2014 25/10/2014 25/10/2014 25/10/2014 25/10/2014 25/10/2014 25/10/2014 25/10/2014 25/10/2014 25/10/2014 25/10/2014 11:49:01 11:49:09 11:51:20 11:52:22 11:55:20 11:55:23 11:55:26 11:55:28 11:55:31 11:55:33 11:55:37 11:55:41 11:55:43 11:55:46 11:55:48 11:55:51 11:57:24 11:57:31 11:57:33 11:57:35 11:57:37 12:01:12 12:01:15 12:01:23 12:01:28 12:01:34 12:01:36 12:01:39 12:01:41 12:01:43 12:01:47 12:01:50 12:01:53 12:01:55 12:01:58 12:02:00 12:02:02 12:02:42 Time 12:28:46 13:04:22 13:08:50 13:11:16 13:11:27 13:12:11 13:14:13 13:14:23 13:14:29 13:14:42 13:15:28 13:15:37 Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F Floor 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS Door NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS Reader NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 .

25/10/2014 25/10/2014 25/10/2014 25/10/2014 25/10/2014 25/10/2014 25/10/2014 25/10/2014 25/10/2014 25/10/2014 25/10/2014 25/10/2014 25/10/2014 25/10/2014 25/10/2014 25/10/2014 25/10/2014 25/10/2014 25/10/2014 25/10/2014 25/10/2014 25/10/2014 25/10/2014 25/10/2014 25/10/2014 25/10/2014 25/10/2014 25/10/2014 25/10/2014 25/10/2014 25/10/2014 25/10/2014 25/10/2014 10/25/2014 10/25/2014 10/25/2014 10/25/2014 10/25/2014 10/25/2014 10/25/2014 10/25/2014 10/25/2014 10/25/2014 10/25/2014 10/25/2014 10/25/2014 10/25/2014 13:16:24 13:16:34 13:16:45 13:17:37 13:17:41 13:17:44 13:18:07 13:18:25 13:18:33 13:18:51 13:19:37 13:20:01 13:20:15 13:21:17 13:21:29 13:21:49 13:21:54 13:22:05 13:22:14 13:22:28 13:22:52 13:22:56 13:22:58 13:23:02 13:23:31 13:23:35 13:23:44 13:24:04 13:26:00 13:30:17 13:30:22 13:36:33 13:36:38 12:39:38 12:55:10 12:55:41 12:55:47 12:55:49 12:55:52 12:55:54 12:55:56 12:55:58 12:56:00 12:56:07 12:56:10 12:56:19 12:56:22 Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS 10/25/2014 10/25/2014 10/25/2014 10/25/2014 10/25/2014 10/25/2014 10/25/2014 10/25/2014 10/25/2014 10/25/2014 10/25/2014 10/25/2014 10/25/2014 13:00:12 13:00:19 13:00:21 13:00:23 13:03:42 13:03:44 13:03:46 13:03:48 13:03:49 13:03:51 13:03:53 13:03:55 13:04:03 Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS .

10/25/2014 13:04:05 Area 01F DOOR NS IO NSTS 10/25/2014 10/25/2014 10/25/2014 Date 25/10/2014 25/10/2014 25/10/2014 25/10/2014 25/10/2014 25/10/2014 25/10/2014 25/10/2014 25/10/2014 25/10/2014 25/10/2014 25/10/2014 25/10/2014 25/10/2014 25/10/2014 25/10/2014 25/10/2014 25/10/2014 25/10/2014 25/10/2014 25/10/2014 25/10/2014 25/10/2014 25/10/2014 25/10/2014 25/10/2014 25/10/2014 25/10/2014 25/10/2014 25/10/2014 25/10/2014 25/10/2014 25/10/2014 25/10/2014 25/10/2014 25/10/2014 25/10/2014 25/10/2014 25/10/2014 10/25/2014 10/25/2014 10/25/2014 10/25/2014 13:05:38 13:05:40 13:05:43 Time 17:00:22 17:00:32 17:01:41 17:02:01 17:02:06 17:02:42 17:02:45 17:02:54 17:02:55 17:03:34 17:03:40 17:03:56 17:05:00 17:05:02 17:05:12 17:05:30 17:05:36 17:05:48 17:06:02 17:06:38 17:06:57 17:07:01 17:09:05 17:09:43 17:11:59 17:12:15 17:12:19 17:14:22 17:25:00 17:52:25 17:52:30 18:05:36 18:07:36 18:13:22 18:50:44 18:50:49 18:57:08 19:00:17 19:06:38 17:29:27 17:29:35 17:29:36 17:30:01 Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area 01F 01F 01F Floor 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F DOOR NS DOOR NS DOOR NS Door NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS IO NSTS IO NSTS IO NSTS Reader NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS 10/25/2014 10/25/2014 10/25/2014 10/25/2014 10/25/2014 10/25/2014 10/25/2014 10/25/2014 10/25/2014 10/25/2014 10/25/2014 17:30:02 17:30:03 17:30:05 17:30:06 17:30:07 17:30:10 17:30:12 17:30:13 17:30:14 17:30:18 17:30:19 Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS .

10/25/2014 10/25/2014 10/25/2014 10/25/2014 10/25/2014 10/25/2014 10/25/2014 10/25/2014 10/25/2014 10/25/2014 10/25/2014 10/25/2014 10/25/2014 10/25/2014 10/25/2014 10/25/2014 10/25/2014 10/25/2014 10/25/2014 17:30:20 17:30:21 17:30:23 17:30:25 17:30:26 17:30:27 17:30:28 17:30:30 17:30:31 17:30:31 17:30:32 17:30:33 17:30:34 17:30:39 17:30:48 17:30:50 17:30:54 17:31:12 17:31:14 Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS 10/25/2014 10/25/2014 10/25/2014 10/25/2014 10/25/2014 10/25/2014 10/25/2014 10/25/2014 10/25/2014 10/25/2014 10/25/2014 10/25/2014 10/25/2014 10/25/2014 10/25/2014 10/25/2014 10/25/2014 10/25/2014 10/25/2014 10/25/2014 10/25/2014 10/25/2014 10/25/2014 10/25/2014 17:31:20 17:31:24 17:31:25 17:31:26 17:31:40 17:31:46 17:31:48 17:31:49 17:31:50 17:31:51 17:31:52 17:31:57 17:31:59 17:32:01 17:32:03 17:32:06 17:32:08 17:32:12 17:32:14 17:32:21 17:33:47 17:34:52 17:34:55 17:34:56 Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS .

02708424 02708426 07843442 Company DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 Department CONG NHAN CONG NHAN CONG NHAN 02619381 02804679 DOI LM1 DOI LM1 CONG NHAN CONG NHAN 08245586 08264823 13104829 14665057 13122727 03156129 02317647 02703250 03146194 22948440 11962491 12263762 02758363 02747045 04818126 07842016 03040243 07844986 08116978 10606626 DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 CONG NHAN CONG NHAN CONG NHAN BAN AN TOAN CONG NHAN CONG NHAN DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 CONG NHAN CONG NHAN CONG NHAN CONG NHAN CONG NHAN CONG NHAN CONG NHAN CONG NHAN CONG NHAN CONG NHAN CONG NHAN CONG NHAN CONG NHAN 02706727 02741744 02604153 02207937 02619409 11953234 08262386 02741490 07845206 07838478 12309959 22332925 22332925 07837085 13244549 02747050 02706742 02833712 02761370 12923325 03241349 12342542 02831235 02510895 02754245 07845206 02703253 03234155 03231737 DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 CONG NHAN CONG NHAN CONG NHAN CONG NHAN CONG NHAN CONG NHAN CONG NHAN CONG NHAN CONG NHAN CONG NHAN CONG NHAN CONG NHAN CONG NHAN CONG NHAN CONG NHAN CONG NHAN CONG NHAN CONG NHAN CONG NHAN CONG NHAN CONG NHAN CONG NHAN CONG NHAN CONG NHAN CONG NHAN CONG NHAN CONG NHAN CONG NHAN CONG NHAN . 06709 06670 06713 06671 06435 06472 06667 06386 06086 04289 06724 06428 06460 03920 06208 06722 06700 06698 06379 12107 06721 06705 06727 03092 06691 06674 06436 06392 06699 06621 00966 06708 06707 02826 06477 03969 03969 06467 06434 06690 05310 06458 06431 06646 06616 04720 06660 06651 06683 06707 06206 06620 06619 Name LE VIET THANH LE DINH TRUNG NGUYEN TRONG THUY NGUYEN BA CHUNG QUACH QUANG CUONG LE SY TU LUONG KE TRUNG NGUYEN VAN HUNG NGUYEN VAN LONG NGUYEN VAN THANH PHAM VAN LONG NGUYEN VAN ANH PHAM VAN NAM NGUYEN BA CHUONG HO SY NHAM DANG VIET GIANG NGUYEN VAN HUNG DO THANH LONG LE THANH DONG LE DINH THACH LE DINH THANH LE THE THINH HO SY KIEN NGUYEN TRUNG TRUONG NGUYEN BA NHUNG TRAN QUOC LOI LE VAN CHAU CAO VAN TIEN LE VAN CUONG NGUYEN VAN THU LE NGOC MANH CAO ICH THANH TRINH VAN CUONG MAI VAN LONG MAI VAN VUONG LE VAN NANG LE VAN NANG DUONG CONG TU NGUYEN VAN CUONG DO VAN NAM LE XUAN BO LE XUAN MUOI LE XUAN BAN HOANG VAN HAO NGUYEN VAN LINH VO VAN HOAN TRINH BA DUY Luu Van An NGUYEN MANH NGA TRINH VAN CUONG LE NGOC HIEN TRINH THANG HOANG DAT SI Card No.Employee No.

06685
06659
05583
06664
06656
05310
06689
06477
06469
06708
06612
06612
06612

NGUYEN THE THANH
LE HUU DUY
DOAN VAN TUNG
PHAM VAN KHOA
HOANG VAN MINH
LE XUAN BO
LE VAN NGOC
MAI VAN VUONG
PHAM BA TUAN
CAO ICH THANH
HOANG DAT DUNG
HOANG DAT DUNG
HOANG DAT DUNG

05439

DINH XUAN HA

06670
06222
06615

LE DINH TRUNG
TRUONG NGOC LOI
NGUYEN TRONG
HUYNH
NGUYEN TRONG
NGUYEN NGOC DIEP
Nguyen Xuan Duong
Ha Van Tuan
Le Van Hieu
Ho Sy Binh
Nguyen Van Quy
Do Xuan Tuan
Cu Thanh Binh
Tran Van Sy
Nguyen Van Trung
Trinh Van Giang
Le Dinh Manh
Tuong Duy Tien
Nguyen Van Ha
Nguyen Ba Hoa
Nguyen Van Duy
Vu Trong Hung
Ngo Tri Huy
Ngo Duc Trinh
Nguyen Ta Quyen
Nguyen Duy Tung
Tran Cao Thang
Tran Van Cuong
Duong Van Tuyen
Tran The Cuong
Nguyen Van Thoa
Vi Van Thi
Nguyen Tuan Anh
Nguyen Duc Cuong
Mac Dang Nghia
Nguyen Danh Thanh
Bui Khac Thuat
Nguyen Van Ai
Nguyen Van Xuan
Le Dang Anh
Pham Van Cuong
Dao Trong Thin
Cao Van Chien
Bui Khac Chinh
Nguyen Xuan Cung
Le T Ngoc Tho

06474
06658
04470
02140
06625
06784
06605
06701
06715
06226
03054
05638
01945
00556
03853
06600
02902
06576
01150
02309
00611
05409
05993
03670
04179
04037
05172
04154
06714
05316
06462
05054
01521
06695
02725
06082
05035
03528
06437
02794
02032
11107

02754270
02833743
13719898
12259416
02708436
02706742
02708437
12309959
13148661
02741490
03241838
03241838
03241838
10561128
10023839
02708369
02708426
02854317
03234880

DOI LM1
DOI LM1
DOI LM1
DOI LM1
DOI LM1
DOI LM1
DOI LM1
DOI LM1
DOI LM1
DOI LM1
DOI LM1
DOI LM1
DOI LM1

CONG NHAN
CONG NHAN
CONG NHAN
CONG NHAN
CONG NHAN
CONG NHAN
CONG NHAN
CONG NHAN
CONG NHAN
CONG NHAN
CONG NHAN
CONG NHAN
CONG NHAN

DOI LM1

CONG NHAN

DOI LM1
DOI LM1
DOI LM1

CONG NHAN
CONG NHAN
CONG NHAN

02201722
02832934
09445873
17644379
12553575
03046204
10238618
02328908
13321147
13204679
13016003
13106329
21816819
17420907
10447952
12657604
15948316
10357106
11613272
13352926
10711893
09457114
04211809
24620771
13118476
21641042
00014874
22656185
08640167
12305444
10516937
08127452
21500188
02161875
21521144
14718507
09443575
07307977
12337340
21403471
05916044
08525639

DOI LM1
DOI LM1
Nghi Son
Nghi Son
Nghi Son
Nghi Son
Nghi Son
Nghi Son
Nghi Son
Nghi Son
Nghi Son
Nghi Son
Nghi Son
Nghi Son
Nghi Son
Nghi Son
Nghi Son
Nghi Son
Nghi Son
Nghi Son
Nghi Son
Nghi Son
Nghi Son
Nghi Son
Nghi Son
Nghi Son
Nghi Son
Nghi Son
Nghi Son
Nghi Son
Nghi Son
Nghi Son
Nghi Son
Nghi Son
Nghi Son
Nghi Son
Nghi Son
Nghi Son
Nghi Son
Nghi Son
Nghi Son
Nghi Son

CONG NHAN
CONG NHAN
To4_Tuyen
XDCX
To2 _ Tien
To4_Tuyen
To4_Tuyen
To Huy
To2 _ Tien
To4_Tuyen
Van Phong
To4_Tuyen
To5_Quan
Van Phong
To4_Tuyen
To4_Tuyen
To Huy
To Huy
To4_Tuyen
To4_Tuyen
Van Phong
To4_Tuyen
To4_Tuyen
To9_Suc
To4_Tuyen
To3_Thieu
To4_Tuyen
Van Phong
To2 _ Tien
To4_Tuyen
Doi Bao on
To3_Thieu
To4_Tuyen
To4_Tuyen
To Huy
To Huy
To4_Tuyen
To_Thinh STG
To4_Tuyen
To4_Tuyen
To1 _ Thia
Van Phong

03651
03709
Employee No.
06625
00556
05054
02032
06226
06715
02725
06714
04037
06576
03670
06701
02902
02794
01521
03709
03528
06437
06600
06082
06695
04470
05316
01945
03853
06462
02309
06605
00611
04179
06605
02140
11107
03651
12349
04237
05638
01150
05172
05409
05035
06776
04154
06784
05993
06705
06713
06670
06222
06436
06392
06674
06386
06724
05583
12107
06700
06474

Nguyen Thi Hoa
Le Anh Phuong
Name
Le Van Hieu
Tuong Duy Tien
Nguyen Danh Thanh
Nguyen Xuan Cung
Tran Van Sy
Cu Thanh Binh
Nguyen Van Xuan
Nguyen Tuan Anh
Tran The Cuong
Vu Trong Hung
Tran Van Cuong
Do Xuan Tuan
Nguyen Van Duy
Bui Khac Chinh
Bui Khac Thuat
Le Anh Phuong
Dao Trong Thin
Cao Van Chien
Nguyen Ba Hoa
Le Dang Anh
Nguyen Van Ai
Nguyen Xuan Duong
Nguyen Duc Cuong
Le Dinh Manh
Nguyen Van Ha
Mac Dang Nghia
Ngo Duc Trinh
Nguyen Van Quy
Nguyen Ta Quyen
Duong Van Tuyen
Nguyen Van Quy
Ha Van Tuan
Le T Ngoc Tho
Nguyen Thi Hoa
Do T Minh Trang
Nguyen Van Quan
Trinh Van Giang
Ngo Tri Huy
Nguyen Van Thoa
Nguyen Duy Tung
Pham Van Cuong
Ngo Ngoc Tuan
Vi Van Thi
Ho Sy Binh
Tran Cao Thang
LE THE THINH
NGUYEN TRONG
THUY
LE DINH TRUNG
TRUONG NGOC LOI
LE VAN CHAU
CAO VAN TIEN
TRAN QUOC LOI
NGUYEN VAN HUNG
PHAM VAN LONG
DOAN VAN TUNG
LE DINH THACH
NGUYEN VAN HUNG
NGUYEN TRONG

10456484
19138206
Card No.
12553575
17420907
08127452
05916044
13204679
13321147
21521144
08640167
21641042
10357106
24620771
02328908
15948316
21403471
21500188
19138206
07307977
12337340
12657604
14718507
02161875
09445873
12305444
21816819
10447952
10516937
13352926
10238618
10711893
13118476
10238618
17644379
08525639
10456484
02706760
13121364
13106329
11613272
00014874
09457114
09443575
02655489
22656185
03046204
04211809
07844986
07843442

Nghi Son
Nghi Son
Company
Nghi Son
Nghi Son
Nghi Son
Nghi Son
Nghi Son
Nghi Son
Nghi Son
Nghi Son
Nghi Son
Nghi Son
Nghi Son
Nghi Son
Nghi Son
Nghi Son
Nghi Son
Nghi Son
Nghi Son
Nghi Son
Nghi Son
Nghi Son
Nghi Son
Nghi Son
Nghi Son
Nghi Son
Nghi Son
Nghi Son
Nghi Son
Nghi Son
Nghi Son
Nghi Son
Nghi Son
Nghi Son
Nghi Son
Nghi Son
Nghi Son
Nghi Son
Nghi Son
Nghi Son
Nghi Son
Nghi Son
Nghi Son
Nghi Son
Nghi Son
Nghi Son
Nghi Son
DOI LM1
DOI LM1

Van Phong
To Huy
Department
To2 _ Tien
Van Phong
To3_Thieu
To1 _ Thia
To4_Tuyen
To2 _ Tien
To Huy
To2 _ Tien
To3_Thieu
To Huy
To9_Suc
To Huy
To Huy
To4_Tuyen
To4_Tuyen
To Huy
To_Thinh STG
To4_Tuyen
To4_Tuyen
To Huy
To4_Tuyen
To4_Tuyen
To4_Tuyen
To5_Quan
To4_Tuyen
Doi Bao on
To4_Tuyen
To4_Tuyen
Van Phong
To4_Tuyen
To4_Tuyen
XDCX
Van Phong
Van Phong
Van Phong
Van Phong
To4_Tuyen
To4_Tuyen
To4_Tuyen
To4_Tuyen
To4_Tuyen
Van Phong
Van Phong
To4_Tuyen
To4_Tuyen
CONG NHAN
CONG NHAN

02708426
02854317
02604153
02207937
02741744
13104829
03156129
13719898
07842016
02758363
02201722

DOI LM1
DOI LM1
DOI LM1
DOI LM1
DOI LM1
DOI LM1
DOI LM1
DOI LM1
DOI LM1
DOI LM1
DOI LM1

CONG NHAN
CONG NHAN
CONG NHAN
CONG NHAN
CONG NHAN
CONG NHAN
CONG NHAN
CONG NHAN
CONG NHAN
CONG NHAN
CONG NHAN

06722
06698
06709
06619
06620
06727
06685
06707
06683
03092
06659

DANG VIET GIANG
DO THANH LONG
LE VIET THANH
HOANG DAT SI
TRINH THANG
HO SY KIEN
NGUYEN THE THANH
TRINH VAN CUONG
NGUYEN MANH NGA
NGUYEN TRUNG
TRUONG
LE HUU DUY

06621
06708
06477
06689
05310
04289
03969
06460
03920
06379
06467
06208
06612
06646
06469
06699
06206
06667

NGUYEN VAN THU
CAO ICH THANH
MAI VAN VUONG
LE VAN NGOC
LE XUAN BO
NGUYEN VAN THANH
LE VAN NANG
PHAM VAN NAM
NGUYEN BA CHUONG
LE THANH DONG
DUONG CONG TU
HO SY NHAM
HOANG DAT DUNG
HOANG VAN HAO
PHAM BA TUAN
LE VAN CUONG
LE NGOC HIEN
LUONG KE TRUNG

06659
06656
06656
06708
06477
06689
05310
04289
03969
06460
03920
06379
06467
06208
06612
04720
Employee No.
03624
02140
06776
06625
06679
02725
03853
06462
00611
04154
05638
01150

LE HUU DUY
HOANG VAN MINH
HOANG VAN MINH
CAO ICH THANH
MAI VAN VUONG
LE VAN NGOC
LE XUAN BO
NGUYEN VAN THANH
LE VAN NANG
PHAM VAN NAM
NGUYEN BA CHUONG
LE THANH DONG
DUONG CONG TU
HO SY NHAM
HOANG DAT DUNG
VO VAN HOAN
Name
Trinh Van Duong
Ha Van Tuan
Ngo Ngoc Tuan
Le Van Hieu
Ho Sy Linh
Nguyen Van Xuan
Nguyen Van Ha
Mac Dang Nghia
Nguyen Ta Quyen
Vi Van Thi
Trinh Van Giang
Ngo Tri Huy

12263762
02747045
02708424
03231737
03234155
08116978
02754270
07845206
02754245
10606626

DOI LM1
DOI LM1
DOI LM1
DOI LM1
DOI LM1
DOI LM1
DOI LM1
DOI LM1
DOI LM1
DOI LM1

CONG NHAN
CONG NHAN
CONG NHAN
CONG NHAN
CONG NHAN
CONG NHAN
CONG NHAN
CONG NHAN
CONG NHAN
CONG NHAN

02833743
02317647
10561128
11953234
02741490
12309959
02708437
02706742
13122727
22332925
03146194
22948440
04818126
07837085
11962491
03241838
12923325
13148661
02619409
02703253
08264823
02317647
02833743
02708436
02708436
02741490
12309959
02708437
02706742
13122727
22332925
03146194
22948440
04818126
07837085
11962491
03241838
12342542
Card No.
03237845
17644379
02655489
12553575
02747047
21521144
10447952
10516937
10711893
22656185
13106329
11613272

DOI LM1

CONG NHAN

DOI LM1
DOI LM1
DOI LM1
DOI LM1
DOI LM1
DOI LM1
DOI LM1
DOI LM1
DOI LM1
DOI LM1
DOI LM1
DOI LM1
DOI LM1
DOI LM1
DOI LM1
DOI LM1
DOI LM1
DOI LM1

CONG NHAN
CONG NHAN
CONG NHAN
CONG NHAN
CONG NHAN
CONG NHAN
CONG NHAN
CONG NHAN
CONG NHAN
CONG NHAN
CONG NHAN
CONG NHAN
CONG NHAN
CONG NHAN
CONG NHAN
CONG NHAN
CONG NHAN
CONG NHAN

DOI LM1
DOI LM1
DOI LM1
DOI LM1
DOI LM1
DOI LM1
DOI LM1
DOI LM1
DOI LM1
DOI LM1
DOI LM1
DOI LM1
DOI LM1
DOI LM1
DOI LM1
DOI LM1
Company
Nghi Son
Nghi Son
Nghi Son
Nghi Son
Nghi Son
Nghi Son
Nghi Son
Nghi Son
Nghi Son
Nghi Son
Nghi Son
Nghi Son

CONG NHAN
CONG NHAN
CONG NHAN
CONG NHAN
CONG NHAN
CONG NHAN
CONG NHAN
CONG NHAN
CONG NHAN
CONG NHAN
CONG NHAN
CONG NHAN
CONG NHAN
CONG NHAN
CONG NHAN
CONG NHAN
Department
Van Phong
XDCX
Van Phong
To2 _ Tien
To Huy
To Huy
To4_Tuyen
Doi Bao on
Van Phong
Van Phong
To4_Tuyen
To4_Tuyen

06226 06437 04179 02794 01521 06600 06082 05316 06605 06784 01945 06576 02309 05035 06714 05172 03670 04037 05409 03528 06701 06715 04470 05054 02032 03709 05993 06695 02902 11107 03054 12349 03651 12107 06674 06646 06667 06206 06469 06699 06620 06619 06222 06392 06436 06709 03092 Tran Van Sy Cao Van Chien Duong Van Tuyen Bui Khac Chinh Bui Khac Thuat Nguyen Ba Hoa Le Dang Anh Nguyen Duc Cuong Nguyen Van Quy Ho Sy Binh Le Dinh Manh Vu Trong Hung Ngo Duc Trinh Pham Van Cuong Nguyen Tuan Anh Nguyen Van Thoa Tran Van Cuong Tran The Cuong Nguyen Duy Tung Dao Trong Thin Do Xuan Tuan Cu Thanh Binh Nguyen Xuan Duong Nguyen Danh Thanh Nguyen Xuan Cung Le Anh Phuong Tran Cao Thang Nguyen Van Ai Nguyen Van Duy Le T Ngoc Tho Nguyen Van Trung Do T Minh Trang Nguyen Thi Hoa LE DINH THACH TRAN QUOC LOI HOANG VAN HAO LUONG KE TRUNG LE NGOC HIEN PHAM BA TUAN LE VAN CUONG TRINH THANG HOANG DAT SI TRUONG NGOC LOI CAO VAN TIEN LE VAN CHAU LE VIET THANH NGUYEN TRUNG TRUONG 06685 06707 06683 06705 06727 06698 06724 06722 05583 06386 06621 06670 NGUYEN THE THANH TRINH VAN CUONG NGUYEN MANH NGA LE THE THINH HO SY KIEN DO THANH LONG PHAM VAN LONG DANG VIET GIANG DOAN VAN TUNG NGUYEN VAN HUNG NGUYEN VAN THU LE DINH TRUNG 13204679 12337340 13118476 21403471 21500188 12657604 14718507 12305444 10238618 03046204 21816819 10357106 13352926 09443575 08640167 00014874 24620771 21641042 09457114 07307977 02328908 13321147 09445873 08127452 05916044 19138206 04211809 02161875 15948316 08525639 13016003 02706760 10456484 07842016 02741744 12923325 08264823 02703253 13148661 02619409 03234155 03231737 02854317 02207937 02604153 02708424 10606626 Nghi Son Nghi Son Nghi Son Nghi Son Nghi Son Nghi Son Nghi Son Nghi Son Nghi Son Nghi Son Nghi Son Nghi Son Nghi Son Nghi Son Nghi Son Nghi Son Nghi Son Nghi Son Nghi Son Nghi Son Nghi Son Nghi Son Nghi Son Nghi Son Nghi Son Nghi Son Nghi Son Nghi Son Nghi Son Nghi Son Nghi Son Nghi Son Nghi Son DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 To4_Tuyen To4_Tuyen To4_Tuyen To4_Tuyen To4_Tuyen To4_Tuyen To Huy To4_Tuyen To4_Tuyen To4_Tuyen To5_Quan To Huy To4_Tuyen To4_Tuyen To2 _ Tien To4_Tuyen To9_Suc To3_Thieu To4_Tuyen To_Thinh STG To Huy To2 _ Tien To4_Tuyen To3_Thieu To1 _ Thia To Huy To4_Tuyen To4_Tuyen To Huy Van Phong Van Phong Van Phong Van Phong CONG NHAN CONG NHAN CONG NHAN CONG NHAN CONG NHAN CONG NHAN CONG NHAN CONG NHAN CONG NHAN CONG NHAN CONG NHAN CONG NHAN CONG NHAN CONG NHAN 10561128 02754270 07845206 02754245 07844986 08116978 02747045 03156129 12263762 13719898 13104829 11953234 02708426 DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 CONG NHAN CONG NHAN CONG NHAN CONG NHAN CONG NHAN CONG NHAN CONG NHAN CONG NHAN CONG NHAN CONG NHAN CONG NHAN CONG NHAN .

06713 06474 04720 06700 Employee No. 06437 06715 06714 02032 05993 06082 06600 02725 06695 05035 01521 05409 06784 02794 02140 04037 06576 05054 03528 06701 03709 02902 03670 01945 01150 05316 05638 04470 02309 06605 06605 11107 00611 03054 06462 04179 06776 05172 04154 06691 06683 06707 06713 NGUYEN TRONG THUY NGUYEN TRONG VO VAN HOAN NGUYEN VAN HUNG Name Cao Van Chien Cu Thanh Binh Nguyen Tuan Anh Nguyen Xuan Cung Tran Cao Thang Le Dang Anh Nguyen Ba Hoa Nguyen Van Xuan Nguyen Van Ai Pham Van Cuong Bui Khac Thuat Nguyen Duy Tung Ho Sy Binh Bui Khac Chinh Ha Van Tuan Tran The Cuong Vu Trong Hung Nguyen Danh Thanh Dao Trong Thin Do Xuan Tuan Le Anh Phuong Nguyen Van Duy Tran Van Cuong Le Dinh Manh Ngo Tri Huy Nguyen Duc Cuong Trinh Van Giang Nguyen Xuan Duong Ngo Duc Trinh Nguyen Van Quy Nguyen Van Quy Le T Ngoc Tho Nguyen Ta Quyen Nguyen Van Trung Mac Dang Nghia Duong Van Tuyen Ngo Ngoc Tuan Nguyen Van Thoa Vi Van Thi NGUYEN BA NHUNG NGUYEN MANH NGA TRINH VAN CUONG NGUYEN TRONG THUY 06671 06674 03920 06467 04289 06392 06698 NGUYEN BA CHUNG TRAN QUOC LOI NGUYEN BA CHUONG DUONG CONG TU NGUYEN VAN THANH CAO VAN TIEN DO THANH LONG 06460 06206 PHAM VAN NAM LE NGOC HIEN 07843442 DOI LM1 CONG NHAN 02201722 12342542 02758363 Card No. 12337340 13321147 08640167 05916044 04211809 14718507 12657604 21521144 02161875 09443575 21500188 09457114 03046204 21403471 17644379 21641042 10357106 08127452 07307977 02328908 19138206 15948316 24620771 21816819 11613272 12305444 13106329 09445873 13352926 10238618 10238618 08525639 10711893 13016003 10516937 13118476 02655489 00014874 22656185 02706727 02754245 07845206 07843442 DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 Company Nghi Son Nghi Son Nghi Son Nghi Son Nghi Son Nghi Son Nghi Son Nghi Son Nghi Son Nghi Son Nghi Son Nghi Son Nghi Son Nghi Son Nghi Son Nghi Son Nghi Son Nghi Son Nghi Son Nghi Son Nghi Son Nghi Son Nghi Son Nghi Son Nghi Son Nghi Son Nghi Son Nghi Son Nghi Son Nghi Son Nghi Son Nghi Son Nghi Son Nghi Son Nghi Son Nghi Son Nghi Son Nghi Son Nghi Son DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 CONG NHAN CONG NHAN CONG NHAN Department To4_Tuyen To2 _ Tien To2 _ Tien To1 _ Thia To4_Tuyen To Huy To4_Tuyen To Huy To4_Tuyen To4_Tuyen To4_Tuyen To4_Tuyen To4_Tuyen To4_Tuyen XDCX To3_Thieu To Huy To3_Thieu To_Thinh STG To Huy To Huy To Huy To9_Suc To5_Quan To4_Tuyen To4_Tuyen To4_Tuyen To4_Tuyen To4_Tuyen To4_Tuyen To4_Tuyen Van Phong Van Phong Van Phong Doi Bao on To4_Tuyen Van Phong To4_Tuyen Van Phong CONG NHAN CONG NHAN CONG NHAN CONG NHAN DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 CONG NHAN CONG NHAN CONG NHAN CONG NHAN CONG NHAN CONG NHAN CONG NHAN DOI LM1 DOI LM1 CONG NHAN CONG NHAN 10561128 02619381 02741744 22948440 07837085 13122727 02207937 02747045 02708369 03146194 02703253 .

06222 06616 06386 06458 06685 06434 06428 06685 03969 06620 06721 06619 06664 06660 06651 06659 05439 TRUONG NGOC LOI NGUYEN VAN LINH NGUYEN VAN HUNG LE XUAN MUOI NGUYEN THE THANH NGUYEN VAN CUONG NGUYEN VAN ANH NGUYEN THE THANH LE VAN NANG TRINH THANG LE DINH THANH HOANG DAT SI PHAM VAN KHOA TRINH BA DUY Luu Van An LE HUU DUY DINH XUAN HA 03092 NGUYEN TRUNG TRUONG LE VIET THANH LE DINH TRUNG NGUYEN VAN THU LE VAN CHAU LE NGOC MANH LE VAN NGOC LE XUAN BO CAO ICH THANH MAI VAN VUONG LE DINH THACH HOANG DAT DUNG LE THE THINH LE VAN CUONG PHAM BA TUAN DOAN VAN TUNG LUONG KE TRUNG HOANG VAN HAO PHAM VAN LONG DANG VIET GIANG HO SY KIEN LE THANH DONG NGUYEN VAN LONG NGUYEN VAN HUNG NGUYEN TRONG 06709 06670 06621 06436 00966 06689 05310 06708 06477 12107 06612 06705 06699 06469 05583 06667 06646 06724 06722 06727 06379 06086 06700 06474 02854317 03241349 13104829 02833712 02754270 13244549 02703250 02754270 22332925 03234155 03040243 03231737 12259416 02831235 02510895 02833743 10023839 02317647 10606626 DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 CONG NHAN CONG NHAN CONG NHAN CONG NHAN CONG NHAN CONG NHAN CONG NHAN CONG NHAN CONG NHAN CONG NHAN CONG NHAN CONG NHAN CONG NHAN CONG NHAN CONG NHAN CONG NHAN CONG NHAN DOI LM1 CONG NHAN 02708424 02708426 11953234 02604153 08262386 02708437 02706742 02741490 12309959 07842016 03241838 07844986 02619409 13148661 13719898 08264823 12923325 03156129 12263762 08116978 04818126 14665057 02758363 02201722 DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 CONG NHAN CONG NHAN CONG NHAN CONG NHAN CONG NHAN CONG NHAN CONG NHAN CONG NHAN CONG NHAN CONG NHAN CONG NHAN CONG NHAN CONG NHAN CONG NHAN CONG NHAN CONG NHAN CONG NHAN CONG NHAN CONG NHAN CONG NHAN CONG NHAN BAN AN TOAN CONG NHAN CONG NHAN .

CÔNG TY CỔ PHẦN LILAMA 69-1 DỰ ÁN LỌC HÓA DẦU NGHI SƠN DANH SÁCH CBCNV RỜI KHỎI DỰ ÁN TT 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 32 33 34 Test 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 32 33 34 MNV 12312 12208 03375 00628 04816 09568 09033 04989 12212 12109 12108 12197 10045 12104 12198 12203 12100 12110 12206 12196 12195 12096 12210 12209 12101 12201 12204 12102 06443 06625 05049 06725 06711 06679 MPL E34 W22 W04 F02 W10 E34 E34 W16 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W04 W04 W04 W04 W04 W04 Tổng số ngƣời Họ và đệm Trịnh Thị Trịnh Đình Đỗ Quang Vũ Bá Lã Văn Lê Thị Trần Thị Hoàng Tùng Lê Văn Lê Thế Nguyễn Bá Lê Khắc Nguyễn Đức Hồ Ngọc Vũ Trọng Nguyễn Hữu Nguyễn Đình Nguyễn Đình Nguyễn Hữu Cao Văn Nguyễn Thế Trịnh Hùng Lê Hữu Nguyễn Văn Hà Văn Lê Huy Lê Vinh Nguyễn Văn Nguyễn Trọng Lê Văn Bùi Văn Nguyễn Trọng Trương Xuân Hồ Sỹ 41 Tên Tình Tƣ Hùng Thủy Hoa Ngọc Loan Lâm Trung Trí Trang Duy Anh Tuấn Hùng Quân Lƣơng Trƣờng Tùng Chiến Cƣờng Đức Thi Thập Sinh Luận Tuấn Sơn Độ Hiếu Năm Thành Thảo Lĩnh Ngày sinh 7/26/1968 10/01/1990 02/07/1987 14/09/1971 01/08/1993 08/05/1950 11/12/1968 03/09/1991 01/07/1989 17/03/1989 26/10/1988 12/11/1989 02/04/1995 06/05/1991 17/7/1993 03/04/1992 10/02/1991 10/08/1989 17/10/1992 18/4/1990 17/1/1987 19/11/1989 20/6/1988 09/06/1994 02/05/1987 06/02/1995 10/01/1992 10/10/1993 13/08/1991 24/10/1990 26/05/1990 21/11/1988 18/08/1990 03/11/2014 NN BL LĐPT 1/5 LĐPT 1/5 Công nghệ hàn 3/7 Lắp máy 5/7 TC vận hành cần trục 2/7 LĐPT 1/5 LĐPT 1/5 Cao đẳng CNKT Xây dựng 3/7 LĐPT 1/5 LĐPT 1/5 LĐPT 1/5 LĐPT 1/5 LĐPT 1/5 LĐPT 1/5 LĐPT 1/5 LĐPT 1/5 LĐPT 1/5 LĐPT 1/5 LĐPT 1/5 LĐPT 1/5 LĐPT 1/5 LĐPT 1/5 LĐPT 1/5 LĐPT 1/5 LĐPT 1/5 LĐPT 1/5 LĐPT 1/5 LĐPT 1/5 Trung cấp nghề hàn 2/7 Cao Đẳng Nhiệt Điện 3/7 Điện 3/7 Trung cấp Hệ thống điện 2/7 Điện xí nghiệp 3/7 Cao đẳng Lắp đặt thiết bị cơ 3/7 khí HTHĐ Dưới 3T Dưới 3T 1 năm KTH 1 năm Dưới 3T Dưới 3T 1 năm Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T Công việc đang thực hiện Nấu ăn Thợ xây dựng Thợ CT KCT Tổ trưởng Thợ cẩu trục Nhân viên nấu ăn Nhân viên nấu ăn Thợ CT KCT W5 Thợ lắp đặt Thợ lắp đặt Thợ lắp đặt Thợ xây dựng Thợ xây dựng Thợ xây dựng Thợ lắp đặt Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Thợ CT KCT Thợ CT KCT Thợ CT KCT Thợ CT KCT Thợ CT KCT Thợ CT KCT .

35 36 37 38 39 40 41 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 35 36 37 38 39 40 41 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 01578 02913 05634 05637 05640 03789 06322 00390 01002 03547 03051 01155 03635 00808 01366 02357 01682 01067 04572 E29 W05 W05 W05 W05 W05 W05 Ngô Xuân Đinh Văn Nguyễn Văn Hà Văn Phạm Văn Vũ Văn Trần Đức Hải Đoàn Đông Giáp Long Văn Dậu W06 W06 W06 W06 W06 W06 W06 W06 W06 W06 W06 W06 THẦU PHỤ Đội Hàn Đào Văn Trương Văn Trần Đức Đào Thanh Nguyễn Ngọc Trương Trọng Nguyễn Văn Trần Văn Phạm Văn Trần Văn Nguyễn Văn Nguyễn Văn Trường Thành Thanh Tuấn Thanh Mạnh Cảnh Trưởng Tĩnh Tuân Đoàn Dũng 12/09/1985 10/11/1989 26/7/1994 05/01/1994 22/07/1994 12/08/1983 09/10/1993 15/08/1987 5/30/1990 9/20/1984 2/11/1990 9/8/1984 2/18/1987 6/6/1980 1/31/1989 7/14/1990 7/11/1988 5/20/1988 6/10/1989 Điện 3/7 Cao đẳng Lắp đặt TBCK 3/7 Trung cấp Điện 2/7 Trung cấp Điện 2/7 Trung cấp Điện 2/7 Sửa chữa ô tô .xe máy 3/7 Trung cấp Lắp đặt ống công nghệ 2/7 3 năm Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T 3 năm Dưới 3T Thợ điện thi công Thợ CT& GC cơ khí Thợ CT& GC cơ khí Thợ CT& GC cơ khí Thợ CT& GC cơ khí Thợ CT& GC cơ khí Thợ CT& GC cơ khí Trung cấp hàn (3G-6G) Hàn điện (2G-3G-4G-6G) Hàn điện (2G-3G-4G-6G) Hàn điện (6G) Hàn điện (6G) Hàn điện (6G) Hàn điện (6G) Hàn điện (6G) Hàn điện (2G-3G-6G) Hàn điện (2G-3G-6G) Hàn điện (2G-3G-4G-6G) Hàn (6G) Dưới 3T KTH KTH 3 năm KTH 1 năm KTH 3 năm 3 năm KTH KTH 1 năm Hàn 6G Hàn 6G Hàn 6G Hàn 6G Hàn 6G Hàn 6G Hàn 6G Hàn 6G Hàn 6G Hàn 6G Hàn 6G Hàn 6G 2/7 4/7 3/7 3/7 3/7 2/7 4/7 3/7 3/7 2/7 3/7 3/7 .

30 31 32 33 34 35 36 37 38 39 40 41 42 43 44 45 46 47 48 49 30 31 32 33 34 35 36 37 38 39 40 41 42 43 44 45 46 47 48 49 Lái cẩu thuê ngoài Đội xây dựng cƣ xá Công ty CP XD&TM Linh Anh .

Thanh Hóa 173034279 16/10/2014 Mai Lâm .Thanh Hóa 172 628 769 20/07/2012 Lương Xá .811.999.Tĩnh Gia .Thanh Hóa 173041662 16/10/2014 Ninh Hải .Thanh Hóa 173029012 16/10/2014 Hải Hòa .121.Thanh Hóa 173041263 16/10/2014 Mai Lâm .Lương Điền -Cẩm Giằng -Hải Dương 24/09/2014 Ninh Sơn .Quỳnh Mai .Thanh Hóa 171206251 01/07/2014 TT Gỏi.Thanh Hóa 173035033 16/10/2014 Tân Trường .Thanh Hóa 172187655 16/10/2014 Mai Lâm .Nam Định 10/09/2014 Nguyên Bình .Vụ Bản.Quảng Xương .Thanh Hóa 173762325 16/10/2014 Nguyên Bình .Quảng Xương .Triệu Sơn .Tĩnh Gia .Thanh Hóa 170 614 856 Dân Lý .Tĩnh Gia .Nông Cống .Thanh Hóa 173742445 16/10/2014 Các Sơn .Thanh Hóa 173818957 16/10/2014 Tùng Lâm .Ninh Bình 08/10/2014 Thọ Xuân .Thanh Hóa 173753818 16/10/2014 Hải Hà .Thanh Hóa 173447232 26/6/2014 Minh Nghĩa .Tĩnh Gia .Tĩnh Gia .Tĩnh Gia .Thanh Hóa 231057058 20/10/2014 Đông Quang_Đông Sơn_Thanh Hóa 172594804 20/10/2014 Quảng Phong_Quảng Xương_Thanh Hóa 20/10/2014 Nguyên Bình .Thanh Hóa 173760513 16/10/2014 Xuân Trường .Tĩnh Gia .Thanh Hóa 173756852 16/10/2014 Mai Lâm .Tĩnh Gia .Thanh Hóa 173045060 16/10/2014 Bình Minh .Thanh Hóa 173737962 16/10/2014 Tùng Lâm .Thanh Hóa 173748933 16/10/2014 Quảng Nhàn .Tĩnh Gia .Thanh Hóa 173472273 20/10/2014 Quỳnh Thiện .Thanh Hóa 173057137 16/10/2014 Hải Thanh .Hậu Lộc .Tĩnh Gia .Tĩnh Gia .Thanh Hóa 172399824 01/08/2014 Quảng Vọng .ỎI DỰ ÁN Quê quán Số CMT Ngày giảm Nam Giang .Thanh Hóa 174619532 16/10/2014 Tân Dân .Thanh Hóa 173757122 16/10/2014 Ninh Hải .Tĩnh Gia .Tĩnh Gia .Quảng Xương .Tĩnh Gia .Thọ Xuân .Thanh Hóa 173040175 20/10/2014 Quảng Yên .Thanh Hóa 173043292 16/10/2014 Quang Lộc .Tĩnh Gia .169 01674.TP Ninh Bình .Tĩnh Gia .Tĩnh Gia .Nghệ An 187072961 20/10/2014 Số ĐT 01672 517443 0969 092148 0989 430 823 0974 265 600 0973 448658 0985 936 877 01669 568716 01686 858640 01636 190 353 0985 096 306 0977 181 498 0986 984 095 0982 251 687 0985 076 289 01674 649 187 0988 712 839 01696 839 928 01693 286594 0964 622987 0963 262 923 0975 421658 0979 306 153 0983.189 01655.761 Mã tổ Bếp Ngoài Mr Mạnh Mr Tường Mr Tường Bếp Bếp Mr Tường Mr Sơn Mr Hải Mr Hải Mr Hải Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Mạnh Mr Mạnh Mr Mạnh Mr Mạnh Mr Mạnh Mr Mạnh Tốt Khá Trung bình Tốt Khá Trung bình Kém Năng lực Kém Ý thức Lý do giảm Xin nghỉ CDHĐ W LM5 .Tĩnh Gia .Tĩnh Gia .Tĩnh Gia .Thanh Hóa 172168238 16/10/2014 Ninh Hải .

Thái Bình Yên Khánh .Yên Mô .Ninh Phong .Kim Động .Thanh Hóa Khánh Nhạc.Thanh Nho .606.Ninh Bình Xóm 1 B .Triệu Sơn .Ninh Bình Quy Đạt.833 01683 980450 0972 736231 01682 753 865 0987 610623 ĐTC Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường WNRP WNRP WNRP WNRP WNRP WNRP WNRP WNRP WNRP WNRP WNRP WNRP Đến NMKCT Đến NMKCT Đến NMKCT Đến NMKCT Đến NMKCT Đến NMKCT Đến NMKCT Đến NMKCT Đến NMKCT Đến NMKCT Đến NMKCT Đến NMKCT .Tiên Lữ .493. Ninh Bình Hà Lai.Hương Khê.Chí Linh .Diễn Châu .Hải Dương An Hòa .Hưng Hà .Vĩnh Lộc .Hưng Yên Phả Lại .Thanh Hóa Hợp Thành.Hưng Yên Hương Liên.989.Thanh Chương .Minh Hóa.Lệ Xá .Yên Khánh.Ninh Bình Đồng Xá 1 .Quảng Bình Yên Mật.Nghệ An Giai Lệ .153 0986 905 628 01659.Đồng Tiến .Nghệ An Cúc Phương.Ninh Bình Minh Hoà . Kim Sơn.Hà Trung. Ninh Bình Cộng Vũ .Triệu Sơn.Thanh Hóa Quảng Từ .Vũ Xá .Yên Từ .683 0927 837017 0982.Kim Sơn .Diễn Nguyên .Hà Tĩnh 186 270 783 164 418 115 164114735 194 443 661 21/10/2014 23/10/2014 23/10/2014 23/10/2014 23/10/2014 23/10/2014 23/10/2014 15/10/2014 15/10/2014 15/10/2014 15/10/2014 15/10/2014 15/10/2014 15/10/2014 15/10/2014 15/10/2014 15/10/2014 15/10/2014 15/10/2014 01674 538 671 01659 744 356 0984 880402 01668 858 043 01682.Thanh Hoá Vĩnh Tiến .Ninh Bình Lai Thành . Nho Quan.

.

Ngày giảm .

.

.

xe máy 3/7 Trung cấp Lắp đặt ống công 2/7 nghệ HĐ(3-4G) 2/7 Trung cấp Hàn điện 2/7 KCT 2/7 Công nghệ hàn 3/7 Điện công nghiệp 3/7 TC lắp đặt TBCK 2/7 LĐPT 1/5 Sơ cấp Nghề hàn 1/7 .điện tử 3/7 Cao đẳng điện công nghiệp 3/7 Cơ khí chế tạo máy (CNKT)3/7 Cao đẳng tin học ứng dụng 3/7 Cao đẳng Hệ thống điện 3/7 TC vận hành cần trục 2/7 Trung cấp Cơ khí CTM 2/7 Nguội 3/7 Trung Cấp KT điện 2/7 Cao đẳng CNKT Xây dựng 3/7 KCT 5/7 Kỹ sư cơ khí chế tạo máy 1/8 Cắt gọt kim loại 2/7 Tiện kim loại 3/7 TC .CÔNG TY CỔ PHẦN LILAMA 69-1 DỰ ÁN LỌC HÓA DẦU NGHI SƠN DANH SÁCH TT 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 32 33 34 35 36 37 38 39 40 41 Test 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 32 33 34 35 36 37 38 39 40 41 MNV MPL 01898 D01 00920 E31 01950 G08 06490 W04 06457 W04 06717 W04 06684 W04 06682 W04 06710 W04 04816 W10 06468 W15 01393 W15 04480 W15 04989 W16 01249 F02 03298 E05 03054 E04 06687 W16 05642 W11 06778 W12 01096 G09 06688 W16 03416 G01 00879 W18 03011 W18 02146 W18 01092 W05 02913 W05 05634 W05 05637 W05 05640 W05 03789 W05 06322 W05 02725 W4163 06693 W16 02123 G04 06677 W16 06292 W16 06600 W16 01434 E27 04786 W07 Tổng số ngƣời Họ và đệm Nguyễn Tiến Hoàng Văn Lê Doãn Nguyễn Thanh Trịnh Văn Vũ Văn Đỗ văn Lê Văn Mai Trung Lã Văn Trần Xuân Nguyễn Văn Lê Đăng Hoàng Tùng Nguyễn Trọng Đặng Văn Nguyễn Văn Nguyễn Hữu Hoàng Trọng Mai Văn Lê Đức Hoàng Văn Nguyễn Văn Nguyễn Văn Vũ Văn Bùi Văn Nguyễn Tuấn Đinh Văn Nguyễn Văn Hà Văn Phạm Văn Vũ Văn Trần Đức Nguyễn Văn Lê Tất Lê Đình Lê Văn Nguyễn Văn Nguyễn Bá Vũ Hoàng Vũ Văn 76 Tên Dũng Hùng Dũng Tùng Mừng Cƣờng Đồng Kiên Kiên Hoa Tuấn Phƣơng Hải Lâm Tuyến Thụ Trung Tuyên Quân Tài Tùng Lợi Đạo Đoàn Quỳnh Nhiên Chung Đoàn Đông Giáp Long Văn Dậu Xuân Hiệp Thành Việt Thành Hòa Hà Công Ngày sinh 26/03/1973 15/11/1977 20/08/1985 27/04/1994 20/12/1989 08/11/1992 03/08/1991 21/04/1992 16/10/1987 01/08/1993 02/10/1991 05/009/1981 25/07/1991 03/09/1991 01/12/1980 11/09/1988 23/02/1987 06/08/1986 13/11/1994 16/09/1992 01/06/1987 16/06/1988 31/08/1979 20/7/1987 28/8/1991 16/07/1986 12/03/1989 10/11/1989 26/7/1994 05/01/1994 22/07/1994 12/08/1983 09/10/1993 07/12/1987 22/06/1988 29/04/1985 15/11/1994 20/4/1988 16/10/1989 10/01/1957 22/07/1989 NN BL KSCK CTM 6/8 Lái xe 3/4 Cơ khí .Điện 2/7 Cẩu chuyển 5/7 Lắp máy 3/7 Hàn điện 1/5 Gia công kết cấu thép 3/7 LC 3/7 Vận hành cẩu trục 2/7 Lái xe 1/4 Lắp máy 3/7 Cao đẳng Lắp đặt TBCK 3/7 Trung cấp Điện 2/7 Trung cấp Điện 2/7 Trung cấp Điện 2/7 Sửa chữa ô tô .gò hàn 2/7 TC KT lắp điện 2/7 Điện .

42 43 44 45 46 47 48 49 50 51 52 53 54 55 56 57 58 59 60 61 62 63 64 65 66 67 68 69 70 71 72 73 74 75 76 42 43 44 45 46 47 48 49 50 51 52 53 54 55 56 57 58 59 60 61 62 63 64 65 66 67 68 69 70 71 72 73 74 75 76 03534 06761 06763 06769 06772 03853 04770 01150 01062 06795 05537 05083 06595 04929 06784 06462 05316 06695 06726 05993 05638 06760 06765 05172 05035 05409 04154 01375 02621 01957 06855 06605 12432 02166 04211 W16 W16 W16 W16 W16 F12 W14 W10 G02 W15 W15 W14 W16 W15 W16 W16 W16 W16 W16 W15 W15 W16 W16 W14 W14 W15 E26 G01 G01 G01 W05 W16 E34 G07 W18 Lê Thế Đỗ Hùng Nguyễn Đức Ngô Sỹ Mai Văn Nguyễn Văn Nguyễn Xuân Ngô Trí Nguyễn Văn Vi Hải Nguyễn Huy Mai Đắc Nguyễn Đình Nguyễn Viết Hồ Sỹ Mạc Đăng Nguyễn Đức Nguyễn Văn Lê Văn Trần Cao Trịnh Văn Trịnh Văn Cao Văn Nguyễn Văn Phạm Văn Nguyễn Duy Vi Văn Trần Quang Lê Huy Chu Văn Lê Đình Nguyễn Văn Nguyễn Thị Lê Quang Phan Thanh THẦU PHỤ Đội Hàn 1 2 3 6 7 8 9 10 1 2 3 6 7 8 9 10 Tiến Hải Hƣng Thành Việt Hà Dƣơng Huy Bình Nam Kháng Sỹ Thắng Thắng Bình Nghĩa Cƣờng Ái Bắc Thắng Giang Dƣơng Tâm Thỏa Cƣơng Tùng Thí Đạt Chƣơng Tiếp Thành Quý Mai Cảnh Bình 12/01/1989 18/10/1985 26/09/1988 07/01/1991 15/09/1990 07/11/1959 20/08/1990 20/11/1987 29/03/1984 04/05/1989 12/07/1992 30/07/1992 26/10/1993 17/07/1991 17/09/1992 12/09/1986 20/04/1993 20/10/1995 22/04/1985 04/04/1992 25/10/1993 13/8/1989 15/7/1996 26/06/1989 25/12/1992 13/06/1992 09/06/1989 02/05/1984 11/03/1984 20/04/1982 06/06/1992 09/01/1990 13/10/1990 19/07/1987 29/3/1983 Trung cấp điện công nghiệp 2/7 Cao đẳng kỹ thuật điện 3/7 Vỏ tầu thủy 2/7 Cao đẳng hệ thống điện 3/7 Hàn điện 3/7 Lắp máy 6/7 Công nghệ kỹ thuật điện 3/7 Lắp máy 3/7 Lắp máy 3/7 Cao đẳng Cơ khí 3/7 Cao đẳng Công nghệ KT cơ khí 3/7 Trung cấp điện công nghiệp 2/7 Cao đẳng Hàn 3/7 Cao đẳng Công nghệ KT cơ khí 3/7 CĐ CNKT Giao thông 3/7 Điện 2/7 TC lắp đặt TBCK 2/7 Kỹ thuật Hàn 2/7 Điện tầu thủy 3/7 TC-XD 2/7 TC .Điện 2/7 Trung cấp Lắp đặt TBCK 2/7 Trung cấp Hàn 2/7 Cao đẳng Xây dựng 3/7 Trung cấp điện 2/7 CĐ CNKT cơ khí 3/7 Trung cấp điều dưỡng đa khoa 2/7 CTTBCK 3/7 Lắp máy 3/7 Điện SC 3/7 CĐ KTCT 3/7 TC điện CN 2/7 LĐPT 1/5 Lắp máy 3/7 Lái xe 1/4 .

11 12 13 17 18 21 22 23 24 26 27 28 29 30 31 32 33 34 35 36 37 38 39 40 41 42 43 44 45 46 11 12 13 17 18 21 22 23 24 26 27 28 29 30 31 32 33 34 35 36 37 38 39 40 41 42 43 44 45 46 Lái cẩu thuê ngoài Đội xây dựng cƣ xá Công ty CP XD&TM Linh Anh .

.

Triệu Sơn.Thanh Hóa Hợp Thành. Thanh Hóa_Thanh Hóa Mai Lâm .Tĩnh Gia .Tĩnh Gia .TX Hưng Yên Hồng Thái .Nông Cống TH Mạo Yên -Phượng Mạo .Hoà Sơn .Bắc Ninh Hải Phú .Ninh Bình Cúc Phương.Tiền Hải . bảo ôn Thợ xây lò.Quảng Bình Hải Thượng . bảo ôn Quê quán Tổ 1 .Yên Khánh .Tĩnh Gia .Tĩnh Gia.Hiệp Hoà .Tĩnh Gia .Vụ Bản.Lương Tài .Thanh Hóa Đông Thịnh .TP Ninh Bình .Thanh Hóa Đông Hoàng .Ninh Bình Thăng Bình.Bỉm Sơn .Thanh Hóa Khánh Nhạc.Thanh Hóa Thôn 6 .Thái Bình Số CMT 173661745 121284627 174500075 173 040 836 173827258 173255553 173247807 172198742 173248577 125287259 162866470 172694654 171881302 173023774 164379589 164 418 115 164114735 194 443 661 173026169 174781466 173 045 057 .Khánh Trung .Bắc Ninh Hoàng Giang Nông Cống Thanh Hóa TT Gỏi.Thanh Hóa Hải Nhân .Khu 4 -Ba Đình .Bắc Giang Mỹ Hương .Thanh Hóa Phú Sơn.Nam Định Thôn Mít .Ninh Bình Lai Thành .Hải Hậu .Quảng Châu .Hậu Lộc .Việt Yên .Thịnh Lộc .Thanh Hóa Thăng Bình .Hiệp Hoà .Quế Võ .Thanh Hóa Thọ Ngọc.DANH SÁCH CBCNV ĐẾN DỰ ÁN HTHĐ KTH KTH 3 năm Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T 1 năm Dưới 3T 36 tháng 1 năm 1 năm KTH 3 năm 3 năm Dưới 3T Dưới 3T 3 năm 3 năm Dưới 3T 1 năm 36 tháng 12 tháng 36 tháng 3 năm Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T 3 năm Dưới 3T 3 năm Dưới 3T 3 năm Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T 3 năm 1 năm Công việc đang thực hiện Giám đốc dự án Lái xe 5 chỗ Tổ trưởng Thợ CT KCT Thợ CT KCT Thợ CT KCT Thợ CT KCT Thợ CT KCT Thợ CT KCT Thợ cẩu trục Thợ CT KCT Thợ CT KCT Thợ CT KCT Thợ CT KCT Tổ trưởng Kỹ thuật KCT Nhân viên quản lý vật tư Thợ tiện Thợ CT KCT Thợ CT KCT Thợ CT KCT Thợ CT KCT Thợ CT KCT Công nhân lái cẩu Công nhân vận hành Lái xe Thợ Bắc giáo Thợ CT& GC cơ khí Thợ CT& GC cơ khí Thợ CT& GC cơ khí Thợ CT& GC cơ khí Thợ CT& GC cơ khí Thợ CT& GC cơ khí Nhân viên quản lý vật tư Thợ xây lò. bảo ôn Thợ xây lò.Nam Định Hải Hòa.Hải Dương Thôn 2 .Thanh Hóa Ninh Sơn .Tĩnh Gia .Tĩnh Gia .Thanh Hóa Hoà Sơn .Kim Sơn .Thanh Hóa Nguyên Bình . Ninh Bình Hà Lai.Hà Tĩnh Nga Trung_Nga Sơn_Thanh Hóa Trường Lâm .Hà Tĩnh Điện Biên_Tp. bảo ôn Thợ xây lò.Thạch Hà .Thanh Hóa Thăng Bình.Thanh Hóa Hải Nhân . bảo ôn Thợ xây lò.Nông Cống.Thanh Hóa Thạch Hương .Chí Linh .Triệu Sơn.Đông Sơn .Minh Hóa.Yên Khánh.Tĩnh Gia . Nho Quan.Tĩnh Gia .Thanh Hóa Thuần Lộc .Thanh Hóa Quảng Long .Lộc Hà .Tĩnh Gia. bảo ôn Bảo vệ NĐ Thợ xây lò.Hà Trung.Bắc Giang Sao Đỏ .Bắc Giang Hồng Thịnh .Thanh Hóa Hải Hòa .Nông Cống .Ninh Bình Quy Đạt.Quảng Xương .Thanh Hóa Ninh Hải .

Bắc Ninh .Nam Định Nguyễn Bình .Thanh Hóa Sơn Thủy_Hương Sơn_Hà Tĩnh Yên Bái_Yên Định_Thanh Hóa Nga Hưng_Nga Sơn_Thanh Hóa Tĩnh Hải_Tĩnh Gia_Thanh Hóa Hải Hòa.Nghệ An Thiệu Đô .Tĩnh Gia . Thuận Thành.Thanh Hóa Sơn Thọ .Hà Trung .Bắc Ninh 173040758 172195602 173 029 868 173736759 173 045 863 125331501 187098825 186614253 121667549 121 792 025 125 410 794 163002558 186949482 172 627 257 173760566 172195090 174005035 174660857 163072842 183723321 183385908 186108549 173 789 747 173 730 724 173021273 . Yên Thế.Thanh Hóa Hải Hà.Anh Sơn .Hoa Thành .Nông Cống .Lam Sơn .Thanh Hóa Hải Bình . Thanh Hóa Hải Lĩnh .Tĩnh Gia . bảo ôn Thợ xây lò.Như Xuân .Hà Châu . bảo ôn Thợ xây lò.Thanh Hóa Tâm Lộc . bảo ôn Thợ xây lò.Bắc Giang Tiến Thắng.Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T 1 năm 3 năm 3 năm Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T 1 năm Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T 1 năm 3 năm 3 năm 3 năm Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T 3 năm 12 tháng Thợ xây lò. Nghệ An Rạng Động. bảo ôn Thợ xây lò.Yên Thành . bảo ôn Thợ xây lò.Nghệ An Xóm 12 . bảo ôn Thợ xây lò. bảo ôn Thợ xây lò. bảo ôn Thợ xây lò. bảo ôn Thợ xây lò.Hà Tĩnh Xóm 8 .Tĩnh Gia .Hà Tĩnh Thanh Quân .Tĩnh Gia.Thanh Hoá Xóm 3 .Thanh Hóa Nghi Vạn. Bắc Giang Hoài Thượng.Thanh Hóa Xóm 8 . bảo ôn Nhóm trưởng chế tạo KCT Thợ xây lò. bảo ôn Nhân viên nấu ăn Thợ lắp đặt Lái xe nâng hàng 7T Tĩnh Hải_Tĩnh Gia_Thanh Hóa Hải Lĩnh_Tĩnh Gia_Thanh Hóa Hải Hà. bảo ôn Thợ xây lò. bảo ôn Thợ xây lò. Nghi Lộc. Thanh Hóa Vũ Ninh . bảo ôn Thợ xây lò. bảo ôn Thợ xây lò.Lộc Hà .Quỳnh Lưu .Vũ Quang . bảo ôn Thợ xây lò.Thanh Hóa Hải Thượng . Tĩnh Gia.Bắc Ninh Ngọc Sơn . bảo ôn Thợ CT& GC cơ khí Thợ CT& GC cơ khí Thợ CT& GC cơ khí Thợ CT& GC cơ khí Thợ lắp đặt Thợ xây lò. bảo ôn Thợ xây lò. bảo ôn Thợ xây lò. Tĩnh Gia.Hải Hậu. bảo ôn Thợ xây lò.Tĩnh Gia . Bắc Ninh Ninh Hải .Thanh Hóa Hải Hòa .Tĩnh Gia .Tĩnh Gia .Thanh Hóa Bố Trạch_Quảng Bình Hải Thượng. bảo ôn Thợ xây lò. bảo ôn Thợ xây lò.Thiệu Hóa .Đô Lương .Long Sơn .Quế Võ .Nghệ An Bồng Lai .TP. bảo ôn Thợ xây lò.Hiệp Hoà . bảo ôn Thợ xây lò. bảo ôn Thợ xây lò.Nghệ An Hoàng Lương .Nam Định Mỹ Thành_Yên Thành_Nghệ An Thắng Thọ .Nghĩa Hưng. bảo ôn Thợ xây lò.

.

.

111 0977.806.004 0984.714.257 Mã tổ GĐ DA LXVP Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường KTTC QLM Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường LXLC LXLC LXLC Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Kho Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Tốt Khá Trung bình Tốt Khá Trung bình Kém Năng lực Kém Ý thức Lý do tăng Ngày tăng .448.808 01667 703 103 01698.036 01695 352 019 0977.111 0977833362 01687 446 272 0969 438 508 0989 735 486 01659 744 356 0974.113.484.059.Ngày tăng 01/10/2014 01/10/2014 08/10/2014 08/10/2014 08/10/2014 08/10/2014 08/10/2014 08/10/2014 08/10/2014 08/10/2014 08/10/2014 08/10/2014 08/10/2014 08/10/2014 08/10/2014 09/10/2014 09/10/2014 02/08/2014 06/09/2014 03/09/2014 12/08/2014 02/08/2014 10/09/2014 10/10/2014 10/10/2014 10/10/2014 13/10/2014 13/10/2014 13/10/2014 13/10/2014 13/10/2014 13/10/2014 13/10/2014 17/10/2014 17/10/2014 17/10/2014 17/10/2014 17/10/2014 17/10/2014 17/10/2014 17/10/2014 Số ĐT 0914 888 680 0912 356 365 0986.

069 01672.534.628.367 0976615833 0984.177.289 0982 432967 0943 22122 6 0165 392 6830 01644 146 913 0985.866.645 0974346568 1692511446 0977.805 01668 763 879 01688.552 0915 700 253 0168 268 7388 0914.687.969.783 01677.060 01695.515 0989.200.159.731.466.17/10/2014 17/10/2014 17/10/2014 17/10/2014 17/10/2014 17/10/2014 17/10/2014 17/10/2014 17/10/2014 17/10/2014 17/10/2014 17/10/2014 17/10/2014 17/10/2014 17/10/2014 17/10/2014 17/10/2014 17/10/2014 17/10/2014 17/10/2014 17/10/2014 17/10/2014 17/10/2014 17/10/2014 17/10/2014 17/10/2014 20/10/2014 13/10/2014 13/10/2014 13/10/2014 22/10/2014 11/07/2014 22/10/2014 24/10/2014 23/10/2014 0963 889143 0973666422 0989.602 0978 281 344 Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Hải Mr Hải Mr Hải Mr Hải Mr Hải Mr Hải Mr Hải Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Y tá Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tuyên Kho Bếp Mr Tuyên LXLC .

.

Mã trùng 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 MNV Họ 603 1546 3017 2301 535 556 4154 1101 4250 3413 6382 2926 3781 3532 6468 3185 3268 945 6704 823 4166 2849 2198 6083 6451 6687 6694 6720 6723 2123 6009 3056 6462 6603 6604 6672 6673 6676 6680 6697 #N/A Doãn Đình Phạm Văn Nguyễn Văn Hoàng Quốc Tường Duy Vi Văn Lê Đình Lê Trí Nguyễn Thành Lê Văn Bùi Xuân Nguyễn Văn Lường Hữu Trần Xuân Lê Văn Lê Văn Chu Văn Bùi #N/A #N/A Doãn Văn Trịnh Văn Trịnh Xuân Nguyễn Trọng Nguyễn Hữu Lê Văn Lương Xuân Đỗ Đình #N/A Trần Văn Nguyễn Bá Mạc Đăng Mai Xuân Nguyễn Văn Lê Văn Nguyễn Văn Đoàn Trọng Nguyễn Văn Mai Xuân Tăng ca Trƣa Tổng thời Tên gian làm Doanh 1:00 Đại 1:00 Hải 1:00 Chiến 1:00 Quyền 1:00 Tiến 1:00 Thí 1:00 Hùng 1:00 Bách 1:00 Chung 1:00 Hải 1:00 Lực 1:00 Mạnh 1:00 Thượng 1:00 Tuấn 1:00 Dũng 1:00 Giang 1:00 Thành 1:00 Ngọc 1:00 #N/A 1:00 #N/A 1:00 Thảo 1:00 Nhương 1:00 Chung 1:00 Hùng 1:00 Tuyên 1:00 Định 1:00 Sự 1:00 Mạnh 1:00 #N/A 1:00 Cảnh 1:00 Hùng 1:00 Nghĩa 1:00 Đồng 1:00 Hưng 1:00 Huê 1:00 Triều 1:00 Quyền 1:00 Cương 1:00 Hoài 1:00 Đơn vị Mã trùng 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 .

1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 6702 3145 6159 1116 6605 3269 3349 3081 3543 3486 6598 6600 6602 6608 6692 5935 3020 3134 1115 2725 6678 6695 6696 6703 3266 6719 6726 2229 2882 2907 2919 4025 9550 6728 2752 1096 10135 5316 3139 3534 6142 6759 6760 6761 6762 6763 Lê Khắc Nguyễn Tiến #N/A Đinh Văn Nguyễn Văn Nguyễn Hữu Vũ Tiến Nguyễn Văn Mai Xuân Nguyễn Văn Lê Văn Nguyễn Bá Nguyễn Mạnh Lường Văn Bùi văn #N/A Trần Bá Lê Đình Nguyễn Văn Nguyễn Văn Lê Hữu Nguyễn Văn Nguyễn Khắc Nguyễn Văn Đào Xuân Nguyễn Văn Lê Văn #N/A #N/A #N/A #N/A Lê Đình Cao Khả Đặng Duy #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A Nhân Sỹ #N/A Bằng Quý Khánh Hưng Công Tân Đạo Nam Hòa Hùng Tuấn Quang #N/A Định Hùng Bách Xuân Thắng Ái Hóa Đạt Hòa Duy Bắc #N/A #N/A #N/A #N/A Thuận Hồng Cường #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A 1:00 1:00 1:00 1:00 1:00 1:00 1:00 1:00 1:00 1:00 1:00 1:00 1:00 1:00 1:00 1:00 1:00 1:00 1:00 1:00 1:00 1:00 1:00 1:00 1:00 1:00 1:00 1:00 1:00 1:00 1:00 1:00 1:00 1:00 1:00 1:00 1:00 1:00 1:00 1:00 1:00 1:00 1:00 1:00 1:00 1:00 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 .

1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 6765 6768 6770 6772 6595 6189 5788 5035 3068 2724 4879 4271 3687 6112 6394 6439 6606 6677 4257 6292 #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A Trần Văn Nguyễn Văn #N/A #N/A Hoàng Trung Ngô Văn Dương Văn Hoàng Văn Hồ Như Lê Văn #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A An Đồng #N/A #N/A Tiến Kiên Tuấn Chương Sinh Việt #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A 1:00 1:00 1:00 1:00 1:00 1:00 1:00 1:00 2:00 3:00 3:00 3:00 3:00 3:00 3:00 3:00 3:00 3:00 3:00 3:00 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 .

0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 .

0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 .

0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 .

0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 .

0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A 0 .

Tăng ca Tối MNV Họ #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A Tên #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A Đi Tổng thời gian làm 3:00 3:00 3:00 3:00 3:00 3:00 3:00 2:00 2:00 2:00 2:00 2:00 Đơn vị Mã trùng 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 MNV .

#N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 .

#N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 .

#N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 .

#N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 .

#N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 .

#N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 .

#N/A #N/A 0 .

Đi công tác Họ Tên #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A Ngày đi Ngày về Đơn vị Mã trùng 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 MNV .

#N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 .

#N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 .

#N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 .

#N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 .

#N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 .

#N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 .

#N/A #N/A 0 .

Bảo vệ Làm chia ca Họ Tên #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A Đơn vị Mã trùng 0 1 1 1 1 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 MNV 663 9550 1212 863 9557 .

#N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 .

#N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 .

#N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 .

#N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 .

#N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 .

#N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 .

#N/A #N/A 0 .

Bảo vệ Họ Tên #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A .

#N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A .

#N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A .

#N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A .

#N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A .

#N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A .

#N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A .

#N/A #N/A .