You are on page 1of 178

CÔNG TY CỔ PHẦN LILAMA 69-1

DỰ ÁN LỌC HÓA DẦU NGHI SƠN

DANH SÁCH CBCNV ĐỐI TƢỢNG CHẤM CÔNG
281
MNV
MPL

Đối
tƣợng

TT

Test

1
2
3

1
1
1

01898
00565
00512

D01
D01
D01

A
A
A

4

1

00632

D7.2

A

5
6
7
8
9

1
1
1
1
1

00544
06776
02792
01301
12349

D04
E02
E02
E02
E02

A
A
A
A
A

10
11
12
13
14
15
16

1
1
1
1
1
1
1

00122
06781
06355
02110
02730
00583
03624

D03
E01
E01
E01
E01
E01
E22

A
A
A
A
A
A
A

17
18
19

1
1
1

02490
00556
00611

D05
E03
E03

A
A
A

20

1

03054

E04

A

21
22
23
24

1
1
1
1

00605
02766
05374
03298

D06
E16
E15
E05

A
A
A
A

25
26
27
28
29
30
31

1
1
1
1
1
1
1

00048
03747
03741
03742
02251
04595
00548

E16
E16
E16
E06
E15
E15
E21

A
A
A
A
A
A
A

32
33

1
1

03723
02747

E16
E16

A
A

34
35

1
1

03651
04154

E23
E26

A
A

36
37
38
39
40

1
1
1
1
1

02489
02140
00996
04237
11107

E03
E03
E03
E03
W15

A
A
A
A
A

Họ và đệm

Tên

NN

BL

A. BỘ PHẬN QUẢN LÝ, ĐIỀU HÀNH
Nguyễn Tiến
KSCK CTM
6/8
Dũng
Nguyễn Văn
KSCKCT
5/8
Viện
Nguyễn Bá
CĐKTĐ
9/9
Thạnh
B. BỘ PHẬN THAM MƢU GIÖP VIỆC
ĐỘI TRƢỞNG
Nguyễn Đăng
Lắp máy
6/7
Khoa
Ban HCTC
Nguyễn Quang
Cử nhân luật
5/8
Huy
Ngô Ngọc
Kỹ sư CN kỹ thuật ô tô
1/8
Tuân
Lưu Ngọc
THKT
1/9

Mai Tuấn
KS CNĐiện
1/8
Anh
Đỗ Thị Minh
LĐPT
1/5
Trang
Ban An toàn
Phạm Hữu
KSBHLĐ
5/8
Vàng
An Văn
KS KT dầu khí
1/8
Quyết
Đào Thế
Khảo sát địa hình
3/7
Mạnh
Nguyễn Quang
KS Đầu máy Toa xe
1/8
Quân
Lê Sỹ
Hàn điện
2/7
Lân
Tô Xuân
Cử nhân anh văn
2/8
Đông
Trịnh Văn
Đƣờng Kỹ sư cơ khí chuyên dùng 1/8
Quản lý vật tƣ
Ngô Quang
KSCNKT ô tô
1/8
Chức
Tường Duy
KSCK
2/8
Tiến
Nguyễn Tá
KSCK
2/8
Quyền
Quản lý máy và thiết bị
Nguyễn Văn
Cắt gọt kim loại
0.286
Trung
QA-QC
Nguyễn Ngọc
KSCK
3/8
Sơn
Mai Huy
1/8
Cƣờng KS Đóng tàu
Lương Quang
KS CK
1/8

Đặng Văn
Kỹ sư cơ khí chế tạo máy 1/8
Thụ
Kiểm soát kỹ thuật/KTTC
Nguyễn Kiều
KSCK CTM
2/8
Hƣng
Chu Văn
KS
CKCTM
1/8
Lăng
Mai Đình
KS TK tầu thủy
1/8
Định
Phạm Công
KS TĐH thiết kế cơ khí 1/8
Đoàn
Trần Thư
KSCK ĐL
1/8
Việt
Đào Sỹ
KS điện
3/8
Đạt
Nguyễn Công
KSCK CTM
3/8
Thực
Quản lý hợp đồng DCC, planning
Tô Việt
1/8
Cƣơng KS Đóng tàu thủy
Nguyễn Duy
KSCK
1/8
Tùng
Y tá, văn thƣ, kế toán
Nguyễn Thị
Cao đẳng kế toán
1/9
Hòa
Vi Văn
Trung cấp điều dưỡng đa khoa
2/7
Thí
C. BỘ PHẬN PHỤC VỤ
Vật tƣ, thủ kho, vận chuyển thiết bị
Nguyễn Khắc
CĐCNHàn
3/7
Dũng
Hà Văn
Ống
2/7
Tuấn
Mai Tiến
Lái xe
2/4
Phú
Nguyễn Văn
CNKT Điện
3/7
Quân
Lê Thị Ngọc
LĐPT
1/5
Thơ

TT

Test

MNV

41
42

1
1

02725
06605

43
44
45
46
47

1
1
1
1
1

01962
04604
06521
03779
00920

48

1

01165

49

1

01258

50

1

01208

51
52
53
54
55

1
1
1
1
1

09537
03443
12022
05434
04285

56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69

1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1

03182
09571
09885
09808
12287
09563
12376
12377
12297
09019
11831
12414
09034
12432

70
71
72
73
74
75

1
1
1
1
1
1

00665
01630
00879
03011
02146
04211

76

1

02527

77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88

1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1

01945
06082
06714
06715
02032
04037
03670
02902
06576
03709
05054
03528

Đối
Họ và đệm
Tên
NN
tƣợng
A
Nguyễn Văn
HĐ(3-4G)
W4163
Xuân
A
Nguyễn Văn
TC điện CN
W16
Quý
Lái xe văn phòng
A
Phạm Văn
Lái xe
E31
Thông
A
Phạm Mạnh
Lái xe
E31
Tuyển
A
Dương Tuấn
Lái xe
E31
Anh
A
Nguyễn Văn
Lái xe
E31
Khoa
A
Hoàng Văn
Lái xe
E31
Hùng
Trắc đạc
A
Lê Văn
Lắp máy
E28
Thủy
Điện thi công, QLM, Sửa chữa
A
Đỗ Trọng
Sửa chữa
E29
Giáp
QLM, sửa chữa
A
Đào Văn
Điện
E29
Tập
Bảo vệ
A
Hoàng Ngọc
LĐPT
E27
Sơn
A
Lê Anh
Hàn sắt công trình
E27
Tuấn
A
Lê Hữu
LĐPT
E27
Thái
A
Phạm Tiến
W21
Cƣờng LĐPT
A
Cao Anh
Sơ cấp Hàn
W21
Nhật
A
Nhà bếp, vệ sinh cƣ xá
A
Trần Văn
Hàn điện
E32
Doanh
A
Trịnh Thị
LĐPT
E34
Duyên
A
Nguyễn Thị
LĐPT
E34
Xuân
A
Lê Thị
LĐPT
E34
Lực
A
Lê Thị
LĐPT
E34
Oanh
A
Nguyễn Bá
LĐPT
E34
Vang
A
Nguyễn Thị
LĐPT
E34
Hạnh
A
Đào Thị
LĐPT
E34

A
Nguyễn
Thị
LĐPT
E34
Dung
A
Cao
Thị
LĐPT
E34
Minh
A
Nguyễn Thị
LĐPT
E34
Trang
A
Lê Thị
LĐPT
E34
Hạnh
A
Nguyễn Hùng
LĐPT
E34
Thanh
A
Nguyễn Thị
LĐPT
E35
Mai
D. BỘ PHẬN TRỰC TIẾP SẢN XUẤT
Lái xe, lái cẩu, vận hành máy.
A
Tạ Đình
Lái cẩu
W18
Vụ
A
Ngô Văn
Lái cẩu
W18
Điệp
A
Nguyễn Văn
LC
W18
Đoàn
A
Vũ Văn
W18
Quỳnh Vận hành cẩu trục
A
Bùi Văn
Lái xe
W18
Nhiên
A
Phan Thanh
Lái xe
W18
Bình
Tổ giáo - Lê Tấn Công
A
Lê Tấn
Bắc giáo
F04
Công
Tổ chế tạo nhà ăn ca- Lê Đình Mạnh
A
Lê Đình
Điện
F01
Mạnh
A
Lê Đăng
CĐ Cơ điện
G01
Anh
A
Nguyễn Tuấn
Cao đẳng Hệ thống điện
W04
Anh
A
Cù Thanh
Trung cấp Nề hoàn thiện
W04
Bình
A
Nguyễn Xuân
ống
G01
Cung
A
Trần Thế
G01
Cƣờng Trung cấp hàn
A
Trần Văn
W04
Cƣờng Điện công nghiệp
A
Nguyễn Văn
Hàn
W04
Duy
A
Vũ Trọng
TC- LĐTBCK
G01
Hùng
A
Lê Anh
G01
Phƣơng Trung cấp Hàn
A
Nguyễn Danh
Điện
G01
Thanh
A
Đào Trọng
Vận hành bơm điện
G01
Thìn
MPL

BL
2/7
2/7
1/4
1/4
1/4
1/4
3/4
3/7
7/7
3/7
1/5
2/7
1/5
1/5
1/7
6/7
1/5
1/5
1/5
1/5
1/5
1/5
1/5
1/5
1/5
1/5
1/5
1/5
1/5

5/7
2/7
3/7
2/7
1/4
1/4
3/7
2/7
3/7
3/7
2/7
2/7
2/7
3/7
3/7
2/7
2/7
3/7
3/7

TT

Test

MNV

MPL

89

1

06701

W04

90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100
101
102
103
104
105
106
107
108
109

1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1

02053
03479
03931
02486
02362
02552
06447
05042
02729
03272
03442
03059
06471
06444
06441
06445
06450
06452
06429
10017

F02
W15
W15
W15
W15
W15
W15
W15
W15
W15
W15
W15
W15
W15
W15
W15
W15
W15
W15
W15

110
111
112
113
114
115
116
117
118
119
120
121
122
123
124
125
126
127
128
129
130
131
132
133
134
135
136
137

1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1

01283
10996
00660
00745
02428
00531
01374
01983
04175
11601
03167
00861
10959
00795
01950
06687
05642
01096
03416
03781
04250
01092
06763
01375
06292
06600
04786
06769

F01
W15
G01
W15
G01
G01
G01
G01
G01
W15
W14
E28
E28
F01
G08
W16
W11
G09
G01
W03
W03
W05
W16
G01
W16
W16
W07
W16

138
139
140
141
142
143

1
1
1
1
1
1

01249
06682
06710
06717
06684
06490

F02
W04
W04
W04
W04
W04

Đối
Họ và đệm
Tên
NN
BL
tƣợng
A
Đỗ Xuân
Hàn điện
2/7
Tuấn
Tổ lắp ống nƣớc thi công - Lê Văn Huy
A
Lê Văn
Điện
3/7
Huy
A
Cao Minh
Hàn điện tàu thủy
3/7
Chiến
A
Mai Văn
Trung cấp Hàn
2/7
Dũng
A
Vũ Văn
Cao đẳng công nghệ kỹ thuật
3/7cơ khí
Dũng
A
Trần Văn
Lắp máy
3/7
Giang
A
Phạm Bá
Điện
2/7
Giáp
A
Nguyễn Văn
Cao đẳng Xây dựng DD & 3/7
CN
Hoàn
A
Nguyễn Tiến
Điện
3/7
Huân
A
Cao Khả
Hàn điện
2/7
Minh
A
Phan Thanh
Điện công nghiệp
2/7
Ngọc
A
Ngô Văn
Điện công nghiệp
3/7

A
Lê Tuấn
Hàn - Sắt công trình
2/7

A
Nguyễn Trọng
CĐ kỹ thuật điện tử
3/7
Tùng
A
Nguyễn Như
Hàn
2/7
Đức
B
Lê Ngọc
3/7
Dƣơng Điện
B
Đỗ Văn
Hàn
2/7
Hai
B
Nguyễn Quốc
Trung cấp Hàn
2/7
Hoàng
B
Lê Trung
Công nghệ ô tô
3/7
Kiên
B
Đặng Lê Hoàng
Điện
3/7
Anh
B
Nguyễn Văn
LĐPT
1/5
Trang
Tổ chế tạo ống SMP6A- Khổng Minh Tƣờng
B
Khổng Minh
ống
5/7
Tƣờng
B
Hoàng Thế
LĐPT
1/5
Quyền
B
Vũ Hồng
Nguội SC
4/7
Kiệm
B
Phạm Thành
Lắp máy
4/7
Long
B
Bùi Nam
Lắp máy
3/7
Tiến
B
Nguyễn Văn
Lắp máy
3/7
Thuân
B
Mai Xuân
LĐTBCK
3/7
Hoàn
B
Nhiếp Xuân
Chế
tạo
TBCK
2/7
Thắng
B
Nguyễn Bá
Cao đẳng nghề hàn
3/7
Sáng
B
Phùng Văn
LĐPT
1/5
Hiệp
B
Doãn Tất
SC ô tô - xe máy
3/7
Tuấn
B
Nguyễn Thiện
Kết cấu thép
4/7
Đẳng
B
Lê Viết
LĐPT
1/5
Anh
B
Phạm Minh
Ống
3/7
Châu
B
Lê Doãn
Cơ khí - gò hàn
2/7
Dũng
B
Nguyễn Hữu
Tiện kim loại
3/7
Tuyên
B
Hoàng Trọng
TC - Điện
2/7
Quân
B
Lê Đức
Lắp máy
3/7
Tùng
B
Nguyễn Văn
Gia công kết cấu thép
3/7
Đạo
B
Nguyễn Văn
Điện công nghiệp
2/7
Mạnh
B
Lê Trí
Sơ cấp Nghề hàn
1/7
Bách
B
Nguyễn Tuấn
Lắp máy
3/7
Chung
B
Nguyễn Đức
Vỏ tầu thủy
2/7
Hƣng
B
Trần Quang
CTTBCK
3/7
Đạt
B
Nguyễn Văn
Điện công nghiệp
3/7
Thành
B
Nguyễn Bá
TC lắp đặt TBCK
2/7
Hòa
B
Vũ Văn
Sơ cấp Nghề hàn
1/7
Công
B
Ngô Sỹ
Cao đẳng hệ thống điện 3/7
Thành
Tổ kết cấu thép SMP6A- Nguyễn Trọng Tuyến
A
Nguyễn Trọng
KCT
5/7
Tuyến
A
Lê Văn
Cao đẳng tin học ứng dụng3/7
Kiên
A
Mai Trung
Cao đẳng Hệ thống điện 3/7
Kiên
A
Vũ Văn
Cƣờng Cao đẳng điện công nghiệp3/7
A
Đỗ văn
Cơ khí chế tạo máy (CNKT)
3/7
Đồng
A
Nguyễn Thanh
TC KT lắp điện
2/7
Tùng

Ông Lê Minh Sơn Lê Minh Lắp máy 6/7 Sơn Nguyễn Văn LĐPT 1/5 An Doãn Tất Công nghệ ô tô 2/7 Tú Trần Văn Trung cấp Điện công nghiệp 2/7 Sỹ Nguyễn Đình Công nghệ KT điện tử .Ông Trần Văn Hải Trần Văn Gò hàn 4/7 Hải Hồ Văn Công nghệ ô tô 2/7 Bích Đỗ Đình Lao động phổ thông 1/5 Định Phạm Đức LĐPT 1/5 Văn Nguyễn Văn Lắp máy 3/7 Bình Vi Hải Cao đẳng Cơ khí 3/7 Nam Nguyễn Huy Cao đẳng Công nghệ KT cơ3/7 khí Kháng Mai Đắc Trung cấp điện công nghiệp2/7 Sỹ Nguyễn Đình Cao đẳng Hàn 3/7 Thắng Nguyễn Viết Cao đẳng Công nghệ KT cơ3/7 khí Thắng Lê Văn Hàn điện 2/7 Định Nguyễn Doãn Trung cấp Hàn 2/7 Anh Tổ Xây dựng cƣ xá .Ông Dƣơng Văn Tuyên Dương Văn Gia công cơ khí 3/7 Tuyên Cao Văn Điện 3/7 Chiến Nguyễn Văn Lắp điện và điều khiển 2/7 Liên Nguyễn Bá LĐPT 1/5 Phụng Bùi Khắc LĐPT 1/5 Chính Bùi Khắc LĐPT 1/5 Thuật Ngô Đức LĐPT 1/5 Trình Mạc Đăng Điện 2/7 Nghĩa Nguyễn Đức 2/7 Cƣờng TC lắp đặt TBCK Nguyễn Văn Kỹ thuật Hàn 2/7 Ái Trần Cao TC-XD 2/7 Thắng Trịnh Văn TC .TT3/7 Sơn Cao Trọng Lắp đặt TBCK 2/7 Chí Lê Minh Hàn 2/7 Nam Tổ chế tạo KCT laydown 4 .TT Test MNV MPL 144 145 146 147 148 149 150 151 152 153 154 155 156 157 158 159 160 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 06457 06468 01341 03538 04480 05852 01393 06778 06688 06761 03534 06772 02123 06693 02621 01957 06726 W04 W15 G02 G02 W15 G01 W15 W12 W16 W16 W16 W16 G04 W16 G01 G01 W16 Đối tƣợng A A B B A A A A A A A A A A A A A 161 162 163 164 165 166 167 1 1 1 1 1 1 1 00757 01514 02817 06226 06649 06611 06459 F09 W21 W21 W21 W21 W22 W22 B B B B B B B 168 169 170 171 172 173 174 175 176 177 178 179 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 00772 06432 06213 10205 01062 06795 05537 05083 06595 04929 06694 06759 F09 G01 W04 W22 G02 W15 W15 W14 W16 W15 W16 W16 B B B B B B B B B B A A 180 181 182 183 184 185 186 187 188 189 190 191 192 193 194 195 196 197 198 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 04179 06437 03179 01517 02794 01521 02309 06462 05316 06695 05993 05638 06760 05172 05035 05409 06677 03853 04770 W21 W21 W21 W21 W21 W21 E27 W16 W16 W16 W15 W15 W16 W14 W14 W15 W16 F12 W14 A A A A A A A A A A A A A A A A A A A Họ và đệm Tên NN BL Trịnh Văn Điện .Điện 2/7 Giang Trịnh Văn Dƣơng Trung cấp Lắp đặt TBCK 2/7 Nguyễn Văn Cao đẳng Xây dựng 3/7 Thỏa Phạm Văn 2/7 Cƣơng Trung cấp điện Nguyễn Duy CĐ CNKT cơ khí 3/7 Tùng Lê Văn Công nghệ hàn 3/7 Việt Nguyễn Văn Lắp máy 6/7 Hà Nguyễn Xuân Dƣơng Công nghệ kỹ thuật điện 3/7 .điện tử 3/7 Mừng Trần Xuân Trung cấp Cơ khí CTM 2/7 Tuấn Mai Văn CTTBCK 3/7 Dũng Lưu Quang Hàn hơi 4/7 Vịnh Lê Đăng Trung Cấp KT điện 2/7 Hải Trần Văn 2/7 Phƣơng Lái cẩu Nguyễn Văn 3/7 Phƣơng Nguội Mai Văn Cẩu chuyển 5/7 Tài Hoàng Văn Hàn điện 1/5 Lợi Đỗ Hùng Cao đẳng kỹ thuật điện 3/7 Hải Lê Thế Trung cấp điện công nghiệp2/7 Tiến Mai Văn Hàn điện 3/7 Việt Lê Đình KCT 2/7 Thành Lê Tất Trung cấp Hàn điện 2/7 Hiệp Lê Huy 3/7 Chƣơng Lắp máy Chu Văn Điện SC 3/7 Tiếp Lê Văn Điện tầu thủy 3/7 Bắc Tổ xây dựng .

Ông Võ Văn Hoàn Võ Văn Cao đẳng KT lắp điện CN 3/7 Hoàn Nguyễn Văn Nhiệt điện 3/7 Long Lê Thanh Vận hành máy XD 3/7 Đồng Nguyễn Ngọc Công nghệ KT cơ khí 3/7 Điệp Nguyễn Xuân Tự động hóa XNCN (CNKT) 3/7 Quang Hồ Sỹ Hàn điện 3/7 Nhâm Lê Văn Điện tử CN và dân dụng 2/7 Ngọc Đỗ Văn Trung cấp Điện tử công nghiệp 2/7 Nam Cao Ích Trung cấp Hàn điện 2/7 Thành Hoàng Đat Lắp đặt TBCK 3/7 Dũng Nguyễn Văn Trung cấp điện công nghiệp2/7 Hƣng Hồ Sỹ Vỏ tầu thủy 2/7 Kiên Lê Đình Hàn công nghệ cao 1/7 Trung Lê Thế Trung cấp Hàn điện 2/7 Thịnh Nguyễn CĐ CN ô tô 3/7 Trọng Nguyễn Văn KT máy lạnh và điều hòa không 3/7 khí Hùng Lương Kế Cao đẳng Sửa chữa máy tầu3/7 thủy Trung Đỗ Thành Máy tàu thủy 3/7 Long Cao Văn Trung cấp điện CN&DD 2/7 Tiến Hoàng Văn Lắp đặt thiết bị cơ khí 2/7 Hào Nguyễn Văn Công nghệ cơ khí 2/7 Thụ Lê Văn Cƣờng Trung cấp Cơ khí sửa chữa2/7 Nguyễn Bá Lắp đặt TBCK 2/7 Chung Lê Ngọc Lắp đặt thiết bị cơ khí 3/7 Mạnh Trần Quốc Công nghệ KT Xây dựng 3/7 Lợi Nguyễn Mạnh Điện công nghiệp 3/7 Ngà Nguyễn Thế KT máy lạnh và điều hòa không 2/7 khí Thành Lê Xuân Trung cấp Lắp đặt thiết bị cơ 2/7khí Bộ Nguyễn Bá Điện công nghiệp 2/7 Nhung Trịnh Văn 2/7khí Cƣờng Trung cấp Chế tạo thiết bị cơ Lê Viết Chế tạo thiết bị cơ khí 3/7 Thanh Trần Văn 1/7 Trƣờng Sơ cấp hàn Nguyễn Trọng Trung cấp Hệ thống điện 2/7 Thùy Mai Văn Trung cấp hàn 2/7 Vƣơng Trịnh Công nghệ KTĐ.Nước 3/7 Hiển Doãn Văn Hàn điện 2/7 Tùng Nguyễn Văn 2/7 Cƣờng Hàn Nguyễn Bá khí Chƣơng TC nghề .TT Test MNV MPL 199 200 201 202 203 1 1 1 1 1 01150 06784 06855 02166 06765 W10 W16 W05 G07 W16 Đối tƣợng A A A A A 204 205 206 207 208 209 210 211 212 213 214 215 216 217 218 219 220 221 222 223 224 225 226 227 228 229 230 231 232 233 234 235 236 237 238 239 240 241 242 243 244 245 246 247 248 249 250 251 252 253 254 255 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 04720 06086 06379 06658 06653 06208 06689 06690 06708 06612 06386 06727 06670 06705 06474 06700 06667 06698 06392 06646 06621 06699 06671 00966 06674 06683 06685 05310 06691 06707 06709 06716 06713 06477 06620 06664 06467 06651 06659 06660 05439 06721 06616 06140 06428 06469 06722 06724 06206 05583 06434 03920 G02 W16 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W21 A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A Họ và đệm Tên NN BL Ngô Trí Lắp máy 3/7 Huy Hồ Sỹ CĐ CNKT Giao thông 3/7 Bình Lê Đình CĐ KTCT 3/7 Thành Lê Quang Lắp máy 3/7 Cảnh Cao Văn Trung cấp Hàn 2/7 Tâm Tổ Timesheet cho JGCS . điện tử 3/7 Thắng Phạm Văn Điện công nghiệp 2/7 Khoa Dương Công CĐ nghề nhiệt điện 3/7 Tú Lưu Văn Trung cấp lắp đặt thiết bị cơ2/7 khí An Lê Hữu Công nghệ ô tô máy kéo 2/7 Duy Trịnh Bá Công nghệ ô tô 3/7 Duy Đinh Xuân Ống 2/7 Hà Lê Đình Cao đẳng Công nghệ điện tử 3/7 Thành Nguyễn Văn Công nghệ hàn 2/7 Lĩnh Lê Thế Kỹ thuật hàn 2/7 Hòa Nguyễn Văn Hàn 2/7 Anh Phạm Bá CĐ Lọc hóa dầu 3/7 Tuấn Đặng Viết Cao đẳng điện công nghiệp3/7 Giang Phạm Văn Trung cấp Công nghệ ô tô 2/7 Long Lê Ngọc Điện .lắp đăt thiết bị cơ2/7 .

TT Test MNV MPL 256 257 258 259 260 261 262 263 264 265 266 267 268 269 270 271 272 273 274 275 276 277 278 279 280 281 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 04289 06436 06460 06619 06222 03092 06229 03969 06662 06610 02826 06656 06647 06228 06703 06669 02908 06730 06383 06615 12107 06435 06431 06472 06458 04894 W21 W21 W04 W04 W04 W04 W21 W21 W21 W21 W21 W21 W21 W21 W16 W04 W04 W04 W21 W21 W22 W04 G01 W04 W21 W21 Đối tƣợng A A A A A A A A A A A A A A A A A A B B A B B B A A Họ và đệm Nguyễn Văn Lê Văn Phạm Văn Hoàng Đạt Trương Ngọc Nguyễn Trung Trịnh Nam Lê Văn Lê Đình Phạm Văn Mai Văn Hoàng Văn Trịnh Hồng Lê Công Nguyễn Văn Nguyễn Xuân Lê Đức Trịnh Văn Trần Văn Nguyễn Trọng Lê Đình Quách Quang Lê Xuân Lê Sỹ Lê Xuân Mai Huy Tên Thành Châu Nam Sỉ Lợi Trƣởng Giang Năng Thiện Cƣờng Long Minh Quang Bình Đạt Chung Hà Hà Hiền Huỳnh Thạch Cƣờng Ban Tƣ Mƣời Lƣợng NN BL TC Lắp đặt đường ống công2/7 trình Điện tử viễn thông 2/7 Hàn 2/7 Điện công nghiệp 2/7 Trung cấp Điện tử dân dụng2/7 Điện 2/7 Cao đẳng CNKT hóa học 3/7 TC Hàn 2/7 CĐ công nghệ KT cơ khí 3/7 Chế tạo cơ khí 2/7 Trung cấp Hàn điện 2/7 Chế tạo thiết bị cơ khí 3/7 Công nghệ chế tạo máy 3/7 Cao đẳng CN Hóa dầu 3/7 Trung cấp Hàn điện 2/7 Cơ tin kỹ thuật 3/7 Lắp đặt thiết bị cơ khí 3/7 Hàn điện 3/7 Trung cấp điện công nghiệp2/7 KT lắp đặt điện và điều khiển 2/7 LĐPT 1/5 Lắp đặt cơ khí 3/7 Trung cấp hàn 2/7 TC LĐTB cơ khí 2/7 Nguội 2/7 Điện công nghiệp 2/7 .

HẤM CÔNG
Công việc đang thực hiện

Giám đốc dự án
Phó giám đốc dự án
Phó giám đốc dự án

Đội trưởng
Trưởng ban HC-TC
Nhân viên TC-HC
Nhân viên TC-HC
Nhân viên TC-HC
Nhân viên TC-HC
Trưởng ban an toàn
Nhân viên an toàn
Nhân viên an toàn
Nhân viên an toàn
Nhân viên an toàn
Nhân viên an toàn
Nhân viên an toàn
Trưởng ban vật tư
Nhân viên quản lý vật tư A
Nhân viên vận chuyển vật tư
Nhân viên quản lý vật tư
QA-QC
QA-QC
QA-QC
QA-QC
Kỹ thuật CT, lắp đặt ống
Kỹ thuật CT, lắp đặt ống
Kỹ thuật CT, lắp đặt ống
Kỹ thuật CT, lắp đặt ống
Kỹ thuật CT, lắp đặt ống
Kỹ thuật CT, lắp đặt ống
Kỹ thuật giám sát cải tạo cư xá
Trưởng ban DCC, planning
Ban DCC, planning
Nhân viên kế toán
Nhân viên Y tá

Nhân viên quản lý vật tư
Nhân viên quản lý vật tư
Nhân viên mua sắm vật tư
Nhân viên quản lý vật tư
Nhân viên quản lý vật tư

Ghi chú

Công việc đang thực hiện
Nhân viên quản lý vật tư
Nhân viên quản lý vật tư
Lái xe 16 chỗ
Tổ trưởng tổ xe
Lái xe 7 chỗ
Lái xe 5 chỗ
Lái xe 5 chỗ
Trắc đạc
Tổ trưởng tổ điện
Tổ trưởng QLM thi công
Bảo vệ xưởng chế tạo
Bảo vệ Lọc dầu
Bảo vệ Lọc dầu
Bảo vệ block 4
Bảo vệ khu cư xá
Quản lý Nhà bếp
Nhân viên nấu ăn
Nấu ăn
Nấu ăn
Nấu ăn
Nấu ăn
Nấu ăn
Nấu ăn
Nấu ăn
Nấu ăn
Nấu ăn
Nấu ăn
Nấu ăn
Nấu ăn

Lái xe tự hành 10T
Lái xe tự hành 10T
Lái xe cẩu 50T
Công nhân vận hành
Lái xe cẩu 50T
Lái xe nâng hàng 7T
Tổ trưởng bắc giáo
Tổ trưởng chế tạo nhà kho
Nhóm trưởng chế tạo KCT
Thợ CT KCT
Thợ CT KCT
Nhóm trưởng chế tạo KCT
Nhóm trưởng chế tạo KCT
Thợ CT KCT
Thợ CT KCT
Thủ kho kiêm nhóm trưởng chế tạo
Nhóm trưởng chế tạo KCT
Nhóm trưởng chế tạo KCT
Nhóm trưởng chế tạo KCT

Ghi chú

Công việc đang thực hiện
Thợ CT KCT
Tổ trưởng ống
Thợ CT, Lắp ống bồn bể
Thợ CT, Lắp ống bồn bể
Thợ CT, Lắp ống bồn bể
Thợ CT, Lắp ống bồn bể
Thủ kho đội ống
Thợ CT, Lắp ống bồn bể
Thợ CT, Lắp ống bồn bể
Thợ CT, Lắp ống bồn bể
Thợ CT, Lắp ống bồn bể
Thợ CT, Lắp ống bồn bể
Thợ CT, Lắp ống bồn bể
Thợ CT, Lắp ống bồn bể
Thợ CT, Lắp ống bồn bể
Thợ CT, Lắp ống bồn bể
Thợ CT, Lắp ống bồn bể
Thợ CT, Lắp ống bồn bể
Thợ CT, Lắp ống bồn bể
Thợ CT, Lắp ống bồn bể
Thợ CT, Lắp ống bồn bể
Tổ trưởng
Thợ ống
Thợ ống
Thợ ống
Thợ ống
Thợ ống
Thợ ống
Thợ ống
Thợ ống
Thợ ống
Thợ ống
Thợ ống
Thợ ống
Tổ trưởng
Tổ trưởng
Thợ tiện
Thợ CT KCT
Thợ CT KCT
Thợ CT KCT
Thợ CT& GC cơ khí
Thợ CT& GC cơ khí
Thợ Bắc giáo
Thợ xây lò, bảo ôn
Thợ CT& GC cơ khí
Thợ xây lò, bảo ôn
Thợ xây lò, bảo ôn
Thợ xây lò, bảo ôn
Thợ xây lò, bảo ôn
Tổ trưởng
Thợ CT KCT
Thợ CT KCT
Thợ CT KCT
Thợ CT KCT
Thợ CT KCT

Ghi chú

bảo ôn Thợ xây lò. bảo ôn Thợ lắp đặt Thợ lắp đặt Thợ xây dựng Thợ xây dựng Thợ xây dựng Thợ xây dựng Thợ xây dựng Thợ xây dựng Thợ xây dựng Thợ xây lò. bảo ôn Thợ xây lò. bảo ôn Tổ trưởng Thợ xây dựng Thợ xây dựng Thợ xây dựng Thợ xây dựng Thợ xây dựng Thợ xây dựng Tổ trưởng chế tạo KCT Nhóm trưởng chế tạo KCT Thủ kho Thợ lắp đặt Thợ xây lò. bảo ôn Thợ xây lò. bảo ôn Nhóm trưởng chế tạo KCT Thợ xây lò. bảo ôn Thợ xây lò. bảo ôn Thợ xây lò. bảo ôn Thợ xây lò. bảo ôn Thợ xây lò. bảo ôn Thợ CT& GC cơ khí Thợ CT& GC cơ khí Thợ xây lò. bảo ôn Thợ xây lò. bảo ôn Ghi chú . bảo ôn Thợ xây lò. bảo ôn Thợ xây lò. bảo ôn Thợ xây lò. bảo ôn Thợ xây lò. bảo ôn Thợ xây lò. bảo ôn Thợ xây lò. bảo ôn Thợ xây lò. bảo ôn Thợ xây lò. bảo ôn Thợ xây lò.Công việc đang thực hiện Thợ CT KCT Thợ CT KCT Tổ trưởng Tổ trưởng Thợ CT KCT Nhóm trưởng chế tạo KCT Thợ CT KCT Thợ CT KCT Thợ CT KCT Thợ xây lò. bảo ôn Thợ xây lò.

bảo ôn Thợ lắp đặt Thợ lắp đặt Thợ xây lò. bảo ôn Tổ trưởng Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Ghi chú .Công việc đang thực hiện Thợ xây lò. bảo ôn Thợ xây lò.

Công việc đang thực hiện Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Ghi chú .

A: Chấm công
B: Không thường xuyên
C: Không tiếp cận MCC trong thời gian ngắn

.

.

.

CÔNG TY CỔ PHẦN LILAMA 69-1
DỰ ÁN LỌC HÓA DẦU NGHI SƠN

DANH SÁCH CBCNV DỰ ÁN
TT

TT

MNV

1
2
3

1
2
3

01898
00565
00512

4

1

00632

5
6
7
8
9

1
2
3
4
5

00544
06776
02792
01301
12349

10
11
12
13
14
15
16

1
2
3
4
5
6
7

00122
06781
06355
02110
02730
00583
03624

17
18
19

1
2
3

02490
00556
00611

20

1

03054

21
22
23
24

1
2
3
4

00605
02766
05374
03298

25
26

1
2

00048
03747

Tổng số ngƣời
281
MPL Họ và đệm
Tên
Ngày sinh
A. BỘ PHẬN QUẢN LÝ, ĐIỀU HÀNH
D01 Nguyễn Tiến
26/03/1973
Dũng
D01 Nguyễn Văn
11/10/1977
Viện
D01 Nguyễn Bá
10/06/1975
Thạnh
B. BỘ PHẬN THAM MƢU GIÖP VIỆC
ĐỘI TRƢỞNG
D7.2 Nguyễn Đăng
12/12/1974
Khoa
Ban HCTC
D04 Nguyễn Quang
16/12/1978
Huy
E02 Ngô Ngọc
31/12/1991
Tuân
E02 Lưu Ngọc
04/07/1977

E02 Mai Tuấn
07/23/1985
Anh
E02 Đỗ Thị Minh
27/03/1991
Trang
Ban An toàn
D03 Phạm Hữu
9/13/1976
Vàng
E01 An Văn
11/06/1987
Quyết
E01 Đào Thế
05/02/1979
Mạnh
E01 Nguyễn Quang
16/03/1987
Quân
E01 Lê Sỹ
04/08/1988
Lân
E01 Tô Xuân
6/2/1978
Đông
E22 Trịnh Văn
14/10/1988
Đƣờng
Quản lý vật tƣ
D05 Ngô Quang
13/02/1988
Chức
E03 Tường Duy
5/18/1984
Tiến
E03 Nguyễn Tá
2/24/1977
Quyền
Quản lý máy và thiết bị
D05 Nguyễn Văn
2/23/1987
Trung
QA-QC
D06 Nguyễn Ngọc
2/15/1981
Sơn
E16 Mai Huy
6/9/1985
Cƣờng
E15 Lương Quang
8/13/1990

E05 Đặng Văn
9/11/1988
Thụ
Kiểm soát kỹ thuật/KTTC
E16 Nguyễn Kiều
9/6/1986
Hƣng
E16 Chu Văn
11/20/1989
Lăng

BL

HTHĐ

KSCK CTM
KSCKCT
CĐKTĐ

6/8
5/8
9/9

KTH
KTH
KTH

Giám đốc dự án
Phó giám đốc dự án
Phó giám đốc dự án

Tổ 1 - Khu 4 -Ba Đình - Bỉm Sơn - Thanh Hóa
Đức Long - Phong Cốc - Quế Võ - Bắc Ninh
Quỳnh Xá - Quỳnh Phụ - Thái Bình

Lắp máy

6/7

KTH

Đội trưởng

Xóm 14 - Điệp Nông - Hưng Hà - Thái Bình

Cử nhân luật
Kỹ sư CN kỹ thuật ô tô
THKT
KS CNĐiện
LĐPT

5/8
1/8
1/9
1/8
1/5

KTH
Dưới 3T
3 năm
3 năm
Dưới 3T

Trưởng ban HC-TC
Nhân viên TC-HC
Nhân viên TC-HC
Nhân viên TC-HC
Nhân viên TC-HC

TT Địa chất - Nguyễn Văn Cừ - Gia Lâm - Hà Nội
Hồng Thái, Ninh Giang, Hải Dương
Hương Vĩ - Yên Thế - Bắc Giang
Quỳnh Xá - Quỳnh Phụ - Thái Bình
Thái Thịnh, Thái Thụy, Thái Bình

KSBHLĐ
KS KT dầu khí
Khảo sát địa hình
KS Đầu máy Toa xe
Hàn điện
Cử nhân anh văn
Kỹ sư cơ khí chuyên dùng

5/8
1/8
3/7
1/8
2/7
2/8
1/8

KTH
Dưới 3T
Dưới 3T
3 năm
3 năm
KTH
KTH

Trưởng ban an toàn
Nhân viên an toàn
Nhân viên an toàn
Nhân viên an toàn
Nhân viên an toàn
Nhân viên an toàn
Nhân viên an toàn

Yên Khê - Song Khê - Yên Dũng - Bắc Giang
Tiên Hưng - Lục Nam - Bắc Giang
Đội 10- Hiệp Lực- Ninh Giang- Hải Dương
Lạc Vệ - Tiên Du - Bắc Ninh
Quỳnh Vinh - Quỳnh Lưu - Nghệ An
Hải Vân - Vân Dương - Quế Võ - Bắc Ninh
Vĩnh Hưng - Vĩnh Lộc - Thanh Hóa

KSCNKT ô tô
KSCK
KSCK

1/8
2/8
2/8

KTH
KTH
KTH

Trưởng ban vật tư
Bắc Lý - Hiệp Hòa - Bắc Giang
Nhân viên quản lý vật tư A Liên Khê - Khoái Châu - Hưng Yên
Nhân viên vận chuyển thiết bị Châu Minh - Hiệp Hoà - Bắc Giang

Cắt gọt kim loại

2/7

3 năm

Trưởng ban QLM

Hải Phú - Hải Hậu - Nam Định

KSCK
KS Đóng tàu
KS CK
Kỹ sư cơ khí chế tạo máy

3/8
1/8
1/8
1/8

KTH
36 tháng
Dưới 3T
3 năm

QA-QC
QA-QC
Kỹ thuật CT, lắp đặt ống
Kỹ thuật KCT

Thôn Ngòi - Tiên Hợp - Duy Tiên - Hà Nam
Nga Văn - Nga Sơn - Thanh Hóa
Thịnh Tiến - Sơn Dương - Tuyên Quang
Mỹ Hương - Lương Tài - Bắc Ninh

KSCK CTM
KS CKCTM

2/8
1/8

KTH
KTH

FE
FE

Minh Tân II - Thị trấn Vũ Thư - Thái Bình
Tiên Lục - Lạng Giang - Bắc Giang

NN

Công việc đang thực hiện

Quê quán

Thái Bình Hải Thượng .Thanh Hóa CĐCNHàn Ống Lái xe CNKT Điện LĐPT HĐ(3-4G) TC điện CN 3/7 2/7 2/4 3/7 1/5 2/7 2/7 3 năm 3 năm 36 tháng 12 tháng dưới 3T 3 năm Dưới 3T Nhân viên quản lý vật tư Nhân viên quản lý vật tư Nhân viên mua sắm vật tư Nhân viên quản lý vật tư Nhân viên quản lý vật tư Nhân viên quản lý vật tư Thợ xây lò.Thanh Hóa Cổ Thành .Vĩnh Phúc Trưởng ban DCC. planning An Sơn . planning Tô Việt 1/15/1987 Cƣơng Nguyễn Duy 6/20/1986 Tùng Y tá.Tĩnh Gia .Yên Phong . lắp đặt ống Thượng Lộc .Quỳnh Phụ .Nam Định Kỹ thuật CT.Bắc Giang Hoàng An .Can Lộc .Thanh Hóa Xóm 2_Nga An_Nga Sơn_Thanh Hóa Quỳnh Côi .Thanh Hóa Lái xe Lái xe Lái xe Lái xe Lái xe 1/4 1/4 1/4 1/4 3/4 3 năm 12 tháng dưới 3T 12 tháng KTH Lái xe 16 chỗ Tổ trưởng tổ xe Lái xe 7 chỗ Lái xe 5 chỗ Lái xe 5 chỗ Nam Thanh .Hà Tĩnh Kỹ thuật CT. văn thƣ.Nam Định TT Thứa .Thanh Hóa Hải Bình .Nghệ An Tĩnh Hải .Hiệp Hoà .Quỳnh Phụ .Thanh Hóa Quỳnh Trang . planning Ban DCC.Giao Thủy .Đông Sơn . bảo ôn Thăng Tho-Nông Cống.Thái Bình LĐPT Hàn sắt công trình LĐPT LĐPT Sơ cấp Hàn 1/5 2/7 1/5 1/5 1/7 Dưới 3T 1 năm Dưới 3T Dưới 3T 12 tháng Bảo vệ xưởng chế tạo Bảo vệ Lọc dầu Bảo vệ Lọc dầu Bảo vệ block 4 Bảo vệ khu cư xá Thái Hòa .Thanh Hóa Điện 3/7 KTH Tổ trưởng QLM Nam Chính . BỘ PHẬN PHỤC VỤ Vật tƣ.Bắc Ninh Kỹ thuật giám sát cải tạo cư xáThanh Lãng .Thanh Hóa Hàn điện LĐPT 6/7 1/5 KTH Quản lý Nhà bếp Dưới 3T Nhân viên nấu ăn Tượng Sơn .27 28 29 30 31 3 4 5 6 7 03741 03742 02251 04595 00548 E16 E06 E15 E15 E21 32 33 1 2 03723 02747 E16 E16 34 35 1 2 03651 04154 E23 E26 36 37 38 39 40 41 42 1 2 3 4 5 6 7 E03 02489 E03 02140 E03 00996 E03 04237 11107 W15 02725 W4163 06605 W16 43 44 45 46 47 1 2 3 4 5 01962 04604 06521 03779 00920 E31 E31 E31 E31 E31 48 1 01165 E28 49 1 01258 E29 50 14 01208 E29 51 52 53 54 55 1 2 3 5 6 09537 03443 12022 05434 04285 E27 E27 E27 W21 W21 56 57 1 2 03182 09571 E32 E34 Mai Đình 16/02/1987 Định Phạm Công 9/16/1988 Đoàn Trần Thư 17/07/1986 Việt Đào Sỹ 01/09/1978 Đạt Nguyễn Công 09/04/1973 Thực Quản lý hợp đồng DCC.Thái Bình Cao đẳng kế toán 1/9 Trung cấp điều dưỡng đa khoa2/7 12 tháng Nhân viên kế toán 1 năm Y tá Hưng Đạo .Chí Linh . kế toán Nguyễn Thị 05/10/1988 Hòa Vi Văn 09/06/1989 Thí C.Hải Hưng . thủ kho.Hải Phòng An Khê .Nông Cống . lắp đặt ống Giao Tiến .Bắc Giang Hoà Sơn . vận chuyển thiết bị Nguyễn Khắc 20/11/1988 Dũng Hà Văn 15/06/1992 Tuấn Mai Tiến 11/14/1983 Phú Nguyễn Văn 12/07/1983 Quân Lê Thị Ngọc 06/04/1990 Thơ Nguyễn Văn 07/12/1987 Xuân Nguyễn Văn 09/01/1990 Quý Lái xe văn phòng Phạm Văn 01/11/1985 Thông Phạm Mạnh 11/22/1974 Tuyển Dương Tuấn 10/13/1990 Anh Nguyễn Văn 1/9/1972 Khoa Hoàng Văn 15/11/1977 Hùng Trắc đạc Lê Văn 10/20/1985 Thủy Điện thi công Đỗ Trọng 01/09/1959 Giáp QLM.Như Xuân .Thái Bình Cẩm Quý .Nông Cống .Bắc Ninh Nội Hoàng .Tiên Lữ .Tiền Hải .Yên Dũng .Thái Bình Đông Hoàng . Sửa chữa Đào Văn 06/05/1977 Tập Bảo vệ Hoàng Ngọc 01/12/1963 Sơn Lê Anh 01/06/1987 Tuấn Lê Hữu 07/04/1963 Thái Phạm Tiến 04/04/1976 Cƣờng Cao Anh 02/08/1991 Nhật Nhà bếp.Lương Tài .Bình Xuyên .Hưng Yên Thanh Quân .Thủy Nguyên .Thái Bình Thái Thụy.Tiền Hải .Quỳnh Phụ .Tĩnh Gia .Tĩnh Gia .Cẩm Thủy .Thanh Hóa Đông Thịnh .Nghĩa Đàn . vệ sinh cƣ xá Trần Văn 9/18/1960 Doanh Trịnh Thị 1/0/1900 Duyên KS TK tầu thủy KS TĐH thiết kế cơ khí KSCK ĐL KS điện KSCK CTM 1/8 1/8 1/8 3/8 3/8 12 tháng 12 tháng 3 năm 1 năm KTH KS Đóng tàu thủy KSCK 1/8 1/8 KTH 3 năm FE Quỳnh Xá_Quỳnh Phụ_Thái Bình Kỹ thuật CT.Nam Trực .Hiệp Hòa .Bắc Giang Lắp máy 3/7 36 tháng Trắc đạc Sửa chữa 7/7 KTH Tổ trưởng Điện Minh Nghĩa . lắp đặt ống Dũng Liệt .

Thanh Hóa Tiến Nông .Thanh Hóa Nhóm trưởng chế tạo KCT Hải Thanh .Thanh hóa Thợ CT KCT Hải Thanh .Lê Văn Huy Lê Văn 02/08/1980 Huy Cao Minh 05/06/1986 Chiến Mai Văn 07/04/1985 Dũng Vũ Văn 01/08/1989 Dũng LĐPT LĐPT LĐPT LĐPT LĐPT LĐPT LĐPT LĐPT LĐPT LĐPT LĐPT LĐPT 1/5 1/5 1/5 1/5 1/5 1/5 1/5 1/5 1/5 1/5 1/5 1/5 Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T Thủ kho Nhân viên nấu ăn Nhân viên nấu ăn Nhân viên nấu ăn Nhân viên nấu ăn Nhân viên nấu ăn Nhân viên nấu ăn Nhân viên nấu ăn Nhân viên nấu ăn Nhân viên nấu ăn Nhân viên nấu ăn Nhân viên nấu ăn Văn Lộc .Kim Động .Thanh Hóa Thợ CT KCT Thôn 2 .Quảng Châu .Toàn Thắng .Hiệp Hòa .Bắc Giang Sao Đỏ .Lê Đình Mạnh Lê Đình 25/01/1990 Mạnh Lê Đăng 15/09/1985 Anh Nguyễn Tuấn 06/07/1988 Anh Cù Thanh 20/08/1992 Bình Nguyễn Xuân 05/12/1989 Cung Trần Thế 07/02/1991 Cƣờng Trần Văn 04/07/1991 Cƣờng Nguyễn Văn 10/08/1988 Duy Vũ Trọng 23/08/1993 Hùng Lê Anh 03/01/1990 Phƣơng Nguyễn Danh 27/07/1987 Thanh Đào Trọng 03/05/1986 Thìn Đỗ Xuân 27/12/1986 Tuấn Tổ lắp ống nƣớc thi công .Diễn Châu . vận hành máy Tạ Đình 1/9/1983 Vụ Ngô Văn 1/19/1991 Điệp Nguyễn Văn 20/7/1987 Đoàn Vũ Văn 28/8/1991 Quỳnh Bùi Văn 16/07/1986 Nhiên Phan Thanh 29/3/1983 Bình Tổ giáo .Thanh Hóa Tổ trưởng ống Thợ CT.Quảng Hòa .Bắc Ly .Tĩnh Gia .Nghệ An Mai Lâm .TX Hưng Yên Hồng Thái . Lắp ống bồn bể Thợ CT.Thanh Hóa Nhóm trưởng chế tạo KCT Nguyên Bình .Thanh Hóa Đông Thịnh_Đông Sơn_Thanh Hóa Hải Thượng_Tinh Gia_Thanh Hóa Thiệu Ngọc .Hậu Lộc .Thanh Hóa Nhóm trưởng chế tạo KCT Phú Lâm_Tĩnh Gia_Thanh Hóa Thợ CT KCT Hải Thượng .Tĩnh Gia .Bắc Ninh Bắc giáo 3/7 3 năm Tổ trưởng bắc giáo Bình Thạch .Thanh Hóa Lái cẩu Lái cẩu LC Vận hành cẩu trục Lái xe Lái xe 5/7 2/7 3/7 2/7 1/4 1/4 KTH 36 tháng 36 tháng 12 tháng 36 tháng 12 tháng Lái xe tự hành 10T Lái xe tự hành 10T Lái xe cẩu 50T Công nhân vận hành Lái xe cẩu 50T Lái xe nâng hàng 7T An Xá .Nghi Lộc .Triệu Sơn .LĐTBCK Trung cấp Hàn Điện Vận hành bơm điện Hàn điện 2/7 3/7 3/7 2/7 2/7 2/7 3/7 3/7 2/7 2/7 3/7 3/7 2/7 3 năm Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T 3 năm Dưới 3T 1 năm Dưới 3T Dưới 3T 3 năm Dưới 3T 3 năm Dưới 3T Điện 3/7 Hàn điện tàu thủy 3/7 Trung cấp Hàn 2/7 Cao đẳng công nghệ kỹ thuật 3/7 cơ khí KTH 1 năm 1 năm 3 năm Tổ trưởng chế tạo nhà kho Xuân Lộc .Hưng Yên Vụ Nông .Chí Linh . lái cẩu. Lắp ống bồn bể Thợ CT. Lắp ống bồn bể Nghi Thinh .Thanh Hóa Hải Thượng .Tĩnh Gia .Tĩnh Gia.Thanh Hóa Tĩnh Gia_Thanh Hóa Thanh Hóa Hải Thượng_Tinh Gia_Thanh Hóa Hải Thượng_Tinh Gia_Thanh Hóa An Nông .Triệu Sơn .Lê Tấn Công Lê Tấn 12/20/1975 Công Tổ chế tạo nhà ăn ca.Quế Võ .Thanh Hóa Phúc Do .Thiệu Hóa . BỘ PHẬN TRỰC TIẾP SẢN XUẤT Lái xe.Tĩnh Gia .Tĩnh Gia .Nghệ An .Quảng Ngãi Điện CĐ Cơ điện Cao đẳng Hệ thống điện Trung cấp Nề hoàn thiện ống Trung cấp hàn Điện công nghiệp Hàn TC.Thanh Hóa Thợ CT KCT Hải Thanh.Hải Dương Bồng Lai .Thanh Hóa Nhóm trưởng chế tạo KCT Tân Lộc_Lộc Hà_Hà Tĩnh Nhóm trưởng chế tạo KCT Quảng Thái .Thanh Hóa Nhóm trưởng chế tạo KCT Quảng Xương_Đô lương_Nghệ An Thợ CT KCT Quảng Hòa .Tĩnh Gia .Thanh Hóa Mai Lâm_Tĩnh Gia_Thanh Hóa Diễn Mỹ .Tĩnh Gia .58 59 60 61 62 63 64 65 66 67 68 69 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 09885 09808 12287 09563 12376 12377 12297 09019 11831 12414 09034 12432 E34 E34 E34 E34 E34 E34 E34 E34 E34 E34 E34 E34 70 71 72 73 74 75 1 2 3 4 5 6 00665 01630 00879 03011 02146 04211 W18 W18 W18 W18 W18 W18 76 1 02527 F04 77 78 79 80 81 82 83 84 85 86 87 88 89 1 2 3 4 5 6 7 8 9 11 12 13 14 01945 06082 06714 06715 02032 04037 03670 02902 06576 03709 05054 03528 06701 F01 G01 W04 W04 G01 G01 W04 W04 G01 G01 G01 G01 W04 90 91 92 93 1 2 3 4 02053 03479 03931 02486 F02 W15 W15 W15 Nguyễn Thị 5/24/1989 Xuân Lê Thị 10/22/1960 Lực Lê Thị 10/10/1975 Oanh Nguyễn Bá 10/10/1960 Vang Nguyễn Thị 6/5/1979 Hạnh Đào Thị 5/19/1981 Lý Nguyễn Thị 10/10/1972 Dung Cao Thị 10/2/1962 Minh Nguyễn Thị 10/08//1994 Trang Lê Thị 10/6/1968 Hạnh Nguyễn Hùng 10/10/1964 Thanh Nguyễn Thị 13/10/1990 Mai D.Cẩm Thủy .Quảng Xương .Bắc Giang Thôn 6 .Thanh Hóa Thủ kho kiêm nhóm trưởng chếHải tạoNhân .Triệu Sơn .Quảng Xương .Việt Yên .Quảng Xương .Bình Sơn .

Thanh Hóa Phú Sơn .Quỳnh Hợp . Lắp ống bồn bể Thợ CT. Lắp ống bồn bể Thợ CT.Thanh Hóa Hải Thượng .Tĩnh Gia .Tĩnh Gia . Hưng Hòa.Vũ Thư .xe máy 3/7 Tuấn Nguyễn Thiện 07/07/1987 Kết cấu thép 4/7 Đẳng Lê Viết 10/07/1992 LĐPT 1/5 Anh Phạm Minh 11/12/1979 Ống 3/7 Châu Lê Doãn 20/08/1985 Cơ khí .Thái Bình Quả Linh .Thạch Hà .Thái Bình Minh Hòa.Quỳnh Phụ . Lắp ống bồn bể Thợ CT. Lắp ống bồn bể Thợ CT.Hải Nhân . Yên Khánh.Thanh Liêm .Quảng Xương .Thành Lợi . Lắp ống bồn bể Thợ CT.Khánh Trung . Lắp ống bồn bể Thợ CT.Thái Bình Hồng Thịnh .Hà Tĩnh Trường Lâm .Tĩnh Gia .Thanh Hóa Hải Thanh .Hà Tĩnh Hải Hòa.Thái Bình Đông Thịnh .Thành Lợi .Yên Định _ Thanh Hóa Thôn 2 .Lộc Hà .Quỳnh Hội .gò hàn 2/7 Dũng Nguyễn Hữu 06/08/1986 Tiện kim loại 3/7 Tuyên Hoàng Trọng 13/11/1994 TC Điện 2/7 Quân Lê Đức 01/06/1987 Lắp máy 3/7 Tùng Nguyễn Văn 31/08/1979 Gia công kết cấu thép 3/7 Đạo Nguyễn Văn 05/02/1993 Điện công nghiệp 2/7 Mạnh Lê Trí 20/05/1992 Sơ cấp Nghề hàn 1/7 Bách Nguyễn Tuấn 12/03/1989 Lắp máy 3/7 Chung Nguyễn Đức 26/09/1988 Vỏ tầu thủy 2/7 Hƣng Trần Quang 02/05/1984 CTTBCK 3/7 Đạt 3 năm 3 năm Dưới 3T Dưới 3T 3 năm 1 năm 1 năm 3 năm Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T Thợ CT. bảo ôn Thợ CT& GC cơ khí Quỳnh Nguyên .Tĩnh Gia .Khổng Minh Tƣờng Khổng Minh 05/07/1980 ống 5/7 Tƣờng Hoàng Thế 14/08/1992 LĐPT 1/5 Quyền Vũ Hồng 03/10/1984 Nguội SC 4/7 Kiệm Phạm Thành 22/01/1987 Lắp máy 4/7 Long Bùi Nam 24/04/1990 Lắp máy 3/7 Tiến Nguyễn Văn 21/08/1984 Lắp máy 3/7 Thuân Mai Xuân 23/09/1988 LĐTBCK 3/7 Hoàn Nhiếp Xuân 13/12/1991 Chế tạo TBCK 2/7 Thắng Nguyễn Bá 01/03/1990 Cao đẳng nghề hàn 3/7 Sáng Phùng Văn 29/01/1991 LĐPT 1/5 Hiệp Doãn Tất 12/01/1987 SC ô tô .Thanh Hóa Triệu Lộc.Sắt công trình 2/7 Vũ Nguyễn Trọng 02/01/1992 CĐ kỹ thuật điện tử 3/7 Tùng Nguyễn Như 20/10/1990 Hàn 2/7 Đức Lê Ngọc 26/07/1986 Điện 3/7 Dƣơng Đỗ Văn 10/05/1987 Hàn 2/7 Hai Nguyễn Quốc 02/01/1992 Trung cấp Hàn 2/7 Hoàng Lê Trung 20/06/1988 Công nghệ ô tô 3/7 Kiên Đặng Lê Hoàng 24/08/1989 Điện 3/7 Anh Nguyễn Văn 22/09/1979 LĐPT 1/5 Trang Tổ chế tạo ống SMP6A.Thái Bình Thái Thành .Quỳnh Phụ .Thái Bình Quảng Lộc . Thanh Hóa Mai Lâm .Diễn Châu . Tĩnh Gia.94 95 96 97 98 99 100 101 102 103 104 105 106 107 108 109 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 02362 02552 06447 05042 02729 03272 03442 03059 06471 06444 06441 06445 06450 06452 06429 10017 W15 W15 W15 W15 W15 W15 W15 W15 W15 W15 W15 W15 W15 W15 W15 W15 110 111 112 113 114 115 116 117 118 119 120 121 122 123 124 125 126 127 128 129 130 131 132 133 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 01283 10996 00660 00745 02428 00531 01374 01983 04175 11601 03167 00861 10959 00795 01950 06687 05642 01096 03416 03781 04250 01092 06763 01375 F01 W15 G01 W15 G01 G01 G01 G01 G01 W15 W14 E28 E28 F01 G08 W16 W11 G09 G01 W03 W03 W05 W16 G01 Trần Văn 12/12/1982 Lắp máy 3/7 Giang Phạm Bá 13/08/1991 Điện 2/7 Giáp Nguyễn Văn 12/11/1991 Cao đẳng Xây dựng DD & CN 3/7 Hoàn Nguyễn Tiến 06/05/1985 Điện 3/7 Huân Cao Khả 18/07/1988 Hàn điện 2/7 Minh Phan Thanh 27/06/1982 Điện công nghiệp 2/7 Ngọc Ngô Văn 15/04/1989 Điện công nghiệp 3/7 Tƣ Lê Tuấn 01/07/1989 Hàn . Ninh Bình Việt Hung .Nghệ An Vạn Thiện .Thanh Hóa Tĩnh Hải .Hà Tĩnh 3 năm KTH Dưới 3T KTH 3 năm Dưới 3T Dưới 3T 3 năm 1 năm 1 năm 1 năm 3 năm Dưới 3T 3 năm .Thanh Hoá 4 Tâng .Thanh Hóa Hải Hòa .Tĩnh Gia . Lắp ống bồn bể Thủ kho đội ống Thợ CT.Tĩnh Gia.Tĩnh Gia .Thái Thụy .Nghệ An Tùng Lâm . Lắp ống bồn bể Thợ CT.Đông Sơn .Nông Cống .Thái Thụy .Tĩnh Gia .Bắc Hải . Lắp ống bồn bể Thợ CT.Thanh Hóa Tĩnh Hải . Lắp ống bồn bể Thợ CT.Thanh hóa Định Liên . Lắp ống bồn bể Thợ CT.Thanh Lương .Yên Khánh .Ninh Bình Tĩnh Gia. Lắp ống bồn bể Thợ CT.Kim Sơn .Hà Nam An Hiệp .Thanh Hóa Phú Sơn .Vũ Quang . Lắp ống bồn bể Thợ CT. Hậu Lộc. Thanh Hóa Sơn Thọ .Tĩnh Gia .Ninh Bình Hải Hà.Nam Định Khánh Thiện.Nam Định Đội 12 .Tĩnh Gia .Vụ Bản .Thanh Hóa Quang Thiện .Thanh Hóa Thịnh Long_Hải Hậu_Nam Định KTH Dưới 3T KTH Dưới 3T 3 năm KTH 3 năm 3 năm 12 tháng Tổ trưởng Thợ ống Thợ ống Thợ ống Thợ ống Thợ ống Thợ ống Thợ ống Thợ ống Thợ ống Thợ ống Thợ ống Thợ ống Tổ trưởng Tổ trưởng Thợ tiện Thợ CT KCT Thợ CT KCT Thợ CT KCT Thợ CT& GC cơ khí Thợ CT& GC cơ khí Thợ Bắc giáo Thợ xây lò.Thanh Hóa TT Diêm Điền .Tĩnh Gia . Lắp ống bồn bể Diễn Trung .Thanh Hóa Đông Xá . Thanh Hóa Quảng Khê_Quảng Xương_Thanh Hóa Hải Thượng . Thái Bình Quả Linh .Tĩnh Gia .Tĩnh Gia .Thanh Hóa Thọ Hợp .Quỳnh Phụ . Lắp ống bồn bể Thợ CT.Vụ Bản .Thịnh Lộc .Thanh Hóa Thạch Hương .

Thanh Hóa Xóm 8 .Thanh Hóa Đông Hoàng .Thái Bình Hải Lĩnh .Thanh Hóa Nguyên Bình .Hà Tĩnh Mai Lâm .Thanh Hóa Thăng Bình.Thanh Hóa Thăng Bình .Nông Cống .Thanh Hóa Điện Biên_Tp.Tiền Hải . bảo ôn Thợ CT& GC cơ khí Thợ CT& GC cơ khí Thợ xây lò.Ông Trần Văn Hải Trần Văn 08/23/1982 Gò hàn Hải Hồ Văn 05/05/1985 Công nghệ ô tô Bích Đỗ Đình 03/02/1959 Lao động phổ thông Định 3/7 2/7 1/7 3/7 Dưới 3T Dưới 3T 1 năm Dưới 3T Thợ xây lò.Hà Châu .Quảng Xương .Nguyễn Trọng Tuyến Nguyễn Trọng 01/12/1980 KCT Tuyến Lê Văn 21/04/1992 Cao đẳng tin học ứng dụng Kiên Mai Trung 16/10/1987 Cao đẳng Hệ thống điện Kiên Vũ Văn 08/11/1992 Cao đẳng điện công nghiệp Cƣờng Đỗ văn 03/08/1991 Cơ khí chế tạo máy (CNKT) Đồng Nguyễn Thanh 27/04/1994 TC KT lắp điện Tùng Trịnh Văn 20/12/1989 Điện .Phù Lương . bảo ôn Thợ xây lò.Ninh Bình Ba Đinh .Thanh Hoá Xóm 3 .điện tử Mừng Trần Xuân 02/10/1991 Trung cấp Cơ khí CTM Tuấn Mai Văn 10/4/2989 CTTBCK Dũng Lưu Quang 10/11/1978 Hàn hơi Vịnh Lê Đăng 25/07/1991 Trung Cấp KT điện Hải Trần Văn 15/05/1988 Lái cẩu Phƣơng Nguyễn Văn Phƣơng 05/009/1981 Nguội Mai Văn 16/09/1992 Cẩu chuyển Tài Hoàng Văn 16/06/1988 Hàn điện Lợi Đỗ Hùng 18/10/1985 Cao đẳng kỹ thuật điện Hải Lê Thế 12/01/1989 Trung cấp điện công nghiệp Tiến Mai Văn 15/09/1990 Hàn điện Việt Lê Đình 29/04/1985 KCT Thành Lê Tất 22/06/1988 Trung cấp Hàn điện Hiệp Lê Huy Chƣơng 11/03/1984 Lắp máy Chu Văn 20/04/1982 Điện SC Tiếp Lê Văn 22/04/1985 Điện tầu thủy Bắc Tổ xây dựng .Quế Võ . bảo ôn Thợ xây lò.TT Sơn Cao Trọng 11/12/1990 Lắp đặt TBCK Chí Lê Minh 20/04/1984 Hàn Nam Tổ chế tạo KCT laydown 4 .Thanh Hóa Hoàng Giang Nông Cống Thanh Hóa Quảng Phúc . Nông Cống.Nghệ An Hải Hòa .Tĩnh Gia . Thanh Hóa Trường Thành.Thanh Hóa Hải Nhân .Thanh Hóa 4/7 2/7 1/5 KTH Tổ trưởng chế tạo KCT Dưới 3T Nhóm trưởng chế tạo KCT Dưới 3T Thủ kho Hiền Lương.Tĩnh Gia .Thanh Hóa Quảng Công . bảo ôn Thợ xây lò. Thái Bình . Thanh Hóa Khối 12 .Nga Sơn .Quỳnh Phụ .Tĩnh Gia .Bắc Giang Thăng Bình .Tĩnh Gia . Đông Sơn.Tĩnh Gia .Tĩnh Gia .Hoà Sơn .Thanh Hóa 6/7 1/5 2/7 2/7 3/7 2/7 2/7 KTH dưới 12T 3 năm Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T Tổ trưởng XD W5 W5 W5 W5 W5 Hoằng Trịnh .TT Hương Khê .Thanh Hóa Hải Lĩnh_Tĩnh Gia_Thanh Hóa Tĩnh Hải_Tĩnh Gia_Thanh Hóa Hải Hà.Hậu Lộc .Thanh Hóa Hải Thượng .Thanh Hóa Mạo Yên -Phượng Mạo .134 135 136 137 25 26 28 29 06292 06600 04786 06769 W16 W16 W07 W16 138 139 140 141 142 143 144 145 146 147 148 149 150 151 152 153 154 155 156 157 158 159 160 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 01249 06682 06710 06717 06684 06490 06457 06468 01341 03538 04480 05852 01393 06778 06688 06761 03534 06772 02123 06693 02621 01957 06726 F02 W04 W04 W04 W04 W04 W04 W15 G02 G02 W15 G01 W15 W12 W16 W16 W16 W16 G04 W16 G01 G01 W16 161 162 163 164 165 166 167 1 2 3 4 5 6 7 00757 01514 02817 06226 06649 06611 06459 F09 W21 W21 W21 W21 W22 W22 168 169 170 1 2 3 00772 06432 06213 F09 G01 W04 Nguyễn Văn 20/4/1988 Điện công nghiệp Thành Nguyễn Bá 16/10/1989 TC lắp đặt TBCK Hòa Vũ Văn 22/07/1989 Sơ cấp Nghề hàn Công Ngô Sỹ 07/01/1991 Cao đẳng hệ thống điện Thành Tổ kết cấu thép SMP6A. Tĩnh Gia.YênThái .Quảng Xương .Ông Lê Minh Sơn Lê Minh 03/23/1976 Lắp máy Sơn Nguyễn Văn 11/30/1960 LĐPT An Doãn Tất 11/10/1989 Công nghệ ô tô Tú Trần Văn 08/04/1990 Trung cấp Điện công nghiệp Sỹ Nguyễn Đình 09/04/1989 Công nghệ KT điện tử .Tĩnh Gia . Thanh Hóa_Thanh Hóa Mai Lâm . bảo ôn Thợ xây lò. bảo ôn Thợ xây lò.Yên Mô .Bắc Ninh Trường Lâm .Yên Thành .Thanh Hóa Quảng Long . bảo ôn Thợ xây lò.Bắc Ninh Nga Trung_Nga Sơn_Thanh Hóa Phú Sơn.Hoằng Hóa .Nông Cống .Thanh Hóa Quỳnh Mỹ.Thanh Hóa 5/7 3/7 3/7 3/7 3/7 2/7 3/7 2/7 3/7 4/7 2/7 2/7 3/7 5/7 1/5 3/7 2/7 3/7 2/7 2/7 3/7 3/7 3/7 KTH Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T 3 năm 1 năm 1 năm Dưới 3T 36 tháng 3 năm Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T 3 năm Dưới 3T 3 năm 3 năm Dưới 3T Tổ trưởng Thợ CT KCT Thợ CT KCT Thợ CT KCT Thợ CT KCT Thợ CT KCT Thợ CT KCT Thợ CT KCT Tổ trưởng Tổ trưởng Thợ CT KCT Nhóm trưởng chế tạo KCT Thợ CT KCT Thợ CT KCT Thợ CT KCT Thợ xây lò.Hiệp Hoà .Hà Trung .Hoa Thành . Thanh Hóa Hải Nhân .Tĩnh Gia . bảo ôn Thợ xây lò.Tĩnh Gia .Thanh Hóa Ninh Hải .Nông Cống.Quế Võ .Tĩnh Gia. bảo ôn Thôn Mít .Thanh Hóa Quỳnh Xá . Quỳnh Phụ.Tĩnh Gia .Thái Bình Đông Thịnh. bảo ôn Thuần Lộc .

Bắc Ninh .Thanh Hóa Quỳnh Trang .Hà Tĩnh Thắng Thọ .Vĩnh Lộc .Bắc Giang Tiến Thắng. Bắc Ninh Ninh Hải .Quỳnh Phụ . bảo ôn Timesheet Timesheet An Thanh .171 172 173 174 175 176 177 178 179 4 5 6 7 8 9 10 11 12 10205 01062 06795 05537 05083 06595 04929 06694 06759 W22 G02 W15 W15 W14 W16 W15 W16 W16 180 181 182 183 184 185 186 187 188 189 190 191 192 193 194 195 196 197 198 199 200 201 202 203 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 04179 06437 03179 01517 02794 01521 02309 06462 05316 06695 05993 05638 06760 05172 05035 05409 06677 03853 04770 01150 06784 06855 02166 06765 W21 W21 W21 W21 W21 W21 E27 W16 W16 W16 W15 W15 W16 W14 W14 W15 W16 F12 W14 W10 W16 W05 G07 W16 204 205 206 207 208 209 1 2 3 4 5 6 04720 06086 06379 06658 06653 06208 G02 W16 W22 W22 W22 W22 Phạm Đức 19/04/1981 LĐPT 1/5 Văn Nguyễn Văn 29/03/1984 Lắp máy 3/7 Bình Vi Hải 04/05/1989 Cao đẳng Cơ khí 3/7 Nam Nguyễn Huy 12/07/1992 Cao đẳng Công nghệ KT cơ khí 3/7 Kháng Mai Đắc 30/07/1992 Trung cấp điện công nghiệp 2/7 Sỹ Nguyễn Đình 26/10/1993 Cao đẳng Hàn 3/7 Thắng Nguyễn Viết 17/07/1991 Cao đẳng Công nghệ KT cơ khí 3/7 Thắng Lê Văn 16/06/1992 Hàn điện 2/7 Định Nguyễn Doãn 11/10/1993 Trung cấp Hàn 2/7 Anh Tổ Xây dựng cƣ xá . bảo ôn Thợ xây lò.Thanh Hóa Bố Trạch_Quảng Bình Hải Thượng.Vĩnh Phúc Mai Lâm .Nam Định Nguyên Bình. Nghi Lộc.Hải Hậu. bảo ôn Thợ xây lò.Tĩnh Gia.Tứ Kỳ .Lộc Hà . Nghệ An Rạng Động.Hà Tĩnh Thọ Ngọc.Thái Bình Quỳnh Trang .Nam Định Nguyễn Bình .Lộc Hà . bảo ôn Thợ xây lò. Tĩnh Gia.Quỳnh Phụ . bảo ôn Thợ xây lò. bảo ôn Thợ xây lò.Long Sơn .Thanh Hóa Sơn Thủy_Hương Sơn_Hà Tĩnh Yên Bái_Yên Định_Thanh Hóa Nga Hưng_Nga Sơn_Thanh Hóa Hải Hòa.Tĩnh Gia .Hà Tĩnh 12 tháng Dưới 3T 3 năm Dưới 3T dưới 12T dưới 12T 1 năm Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T 1 năm 3 năm Dưới 3T Dưới 3T 3 năm Dưới 3T Thợ xây dựng Thợ xây dựng Thợ xây dựng Thợ xây dựng Thợ xây dựng Thợ xây dựng Thợ xây dựng Thợ xây lò. bảo ôn Thợ xây lò.Thiệu Hóa .Tĩnh Gia .Thanh Hóa Xóm 8 .Thanh Hóa Hải Thượng .Quỳnh Phụ . Thuận Thành. bảo ôn Thợ xây lò.Thanh Hóa Tâm Lộc .Ông Dƣơng Văn Tuyên Dương Văn 01/04/1981 Gia công cơ khí 3/7 Tuyên Cao Văn 13/05/1989 Điện 3/7 Chiến Nguyễn Văn 03/01/1987 Lắp điện và điều khiển 2/7 Liên Nguyễn Bá 24/03/1960 LĐPT 1/5 Phụng Bùi Khắc 24/04/1964 LĐPT 1/5 Chính Bùi Khắc 01/02/1965 LĐPT 1/5 Thuật Ngô Đức 20/12/1976 LĐPT 1/5 Trình Mạc Đăng 12/09/1986 Điện 2/7 Nghĩa Nguyễn Đức 20/04/1993 TC lắp đặt TBCK 2/7 Cƣờng Nguyễn Văn 20/10/1995 Kỹ thuật Hàn 2/7 Ái Trần Cao 04/04/1992 TC-XD 2/7 Thắng Trịnh Văn 25/10/1993 TC . bảo ôn Thợ xây lò.Nghĩa Hưng. Thanh Hóa .Tĩnh Gia .Thái Bình Quỳnh Trang .Lam Sơn .Hải Dương Hòa Tiến . Đông Sơn. Yên Thế. bảo ôn Thợ lắp đặt Thợ lắp đặt Thợ xây lò.Bắc Ninh Ngọc Sơn . bảo ôn Thợ xây lò.Tĩnh Gia.Anh Sơn . bảo ôn Thợ xây lò. Thanh Hóa Thiệu Ngọc . bảo ôn Nhóm trưởng chế tạo KCT Thợ xây lò. bảo ôn Thợ xây lò.Thanh Hóa Vũ Ninh .Thanh Hóa Vĩnh Ninh . bảo ôn Thanh Lãm . bảo ôn Thợ xây lò.Lộc Hà . bảo ôn Thợ xây lò. bảo ôn Thợ xây lò. bảo ôn Thợ xây lò.Thanh Hóa Nghi Vạn.Ông Võ Văn Hoàn Võ Văn 12/05/1989 Cao đẳng KT lắp điện CN 3/7 Hoàn Nguyễn Văn 20/10/1991 Nhiệt điện 3/7 Long Lê Thanh 05/07/1984 Vận hành máy XD 3/7 Đồng Nguyễn Ngọc 21/01/1993 Công nghệ KT cơ khí 3/7 Điệp Nguyễn Xuân 31/01/1990 Tự động hóa XNCN (CNKT)3/7 Quang Hồ Sỹ 28/05/1982 Hàn điện 3/7 Nhâm Dưới 3T 3 năm Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T 1 năm Dưới 3T Dưới 3T Thợ lắp đặt Thợ xây lò.Thanh Hóa Kim Đính .Thiệu Hóa .Quỳnh Lưu .Tĩnh Gia .Thanh Hóa Tân Lộc .Triệu Sơn.Thái Bình Tân Lộc.Kim Thành . bảo ôn Thợ xây lò.Hải Dương Hoàng Lương .Nghệ An Mỹ Thành_Yên Thành_Nghệ An Thiệu Đô . Bắc Giang Hoài Thượng.Đô Lương .Yên Phong .Hiệp Hoà .TP.Nghệ An Xóm 12 .Điện 2/7 Giang Trịnh Văn 13/8/1989 Trung cấp Lắp đặt TBCK 2/7 Dƣơng Nguyễn Văn 26/06/1989 Cao đẳng Xây dựng 3/7 Thỏa Phạm Văn 25/12/1992 Trung cấp điện 2/7 Cƣơng Nguyễn Duy 13/06/1992 CĐ CNKT cơ khí 3/7 Tùng Lê Văn 15/11/1994 Công nghệ hàn 3/7 Việt Nguyễn Văn 07/11/1959 Lắp máy 6/7 Hà Nguyễn Xuân 20/08/1990 Công nghệ kỹ thuật điện 3/7 Dƣơng Ngô Trí 20/11/1987 Lắp máy 3/7 Huy Hồ Sỹ 17/09/1992 CĐ CNKT Giao thông 3/7 Bình Lê Đình 06/06/1992 CĐ KTCT 3/7 Thành Lê Quang 19/07/1987 Lắp máy 3/7 Cảnh Cao Văn 15/7/1996 Trung cấp Hàn 2/7 Tâm Tổ Timesheet cho JGCS .Bắc Ninh Tùng Lâm.Nông Cống .Nghệ An Tĩnh Hải_Tĩnh Gia_Thanh Hóa 3 năm Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T Tổ trưởng Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Đông Phú.Bình Xuyên .

Yên Định .Thanh Hóa Mai Lâm .Triệu Sơn.Thanh Hóa Bình Minh .Thanh Hóa Thái Thọ .Thanh Hóa Tế Lợi .Thanh Hóa Bình Minh .Vĩnh Lộc .Tĩnh Gia.Tĩnh Gia .Thanh Hóa Xuân Lâm.Tĩnh Gia .Thanh Hóa Phù Lâm.Hà Trung .Thanh Hóa Vạn Hòa .Tĩnh Gia .Thanh Hóa Phú Lâm .210 211 212 213 214 215 216 217 218 219 220 221 222 223 224 225 226 227 228 229 230 231 232 233 234 235 236 237 238 239 240 241 242 243 244 245 246 247 248 249 250 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 32 33 34 35 36 37 38 39 40 41 42 43 44 45 46 47 06689 06690 06708 06612 06386 06727 06670 06705 06474 06700 06667 06698 06392 06646 06621 06699 06671 00966 06674 06683 06685 05310 06691 06707 06709 06716 06713 06477 06620 06664 06467 06651 06659 06660 05439 06721 06616 06140 06428 06469 06722 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 Lê Văn Đỗ Văn Cao Ích Hoàng Đat Nguyễn Văn Hồ Sỹ Lê Đình Lê Thế Nguyễn Nguyễn Văn Lương Kế Đỗ Thành Cao Văn Hoàng Văn Nguyễn Văn Lê Văn Nguyễn Bá Lê Ngọc Trần Quốc Nguyễn Mạnh Nguyễn Thế Lê Xuân Nguyễn Bá Trịnh Văn Lê Viết Trần Văn Nguyễn Trọng Mai Văn Trịnh Phạm Văn Dương Công Lưu Văn Lê Hữu Trịnh Bá Đinh Xuân Lê Đình Nguyễn Văn Lê Thế Nguyễn Văn Phạm Bá Đặng Viết Ngọc Nam Thành Dũng Hƣng Kiên Trung Thịnh Trọng Hùng Trung Long Tiến Hào Thụ Cƣờng Chung Mạnh Lợi Ngà Thành Bộ Nhung Cƣờng Thanh Trƣờng Thùy Vƣơng Thắng Khoa Tú An Duy Duy Hà Thành Lĩnh Hòa Anh Tuấn Giang 10/02/1993 14/08/1988 02/06/1986 07/05/1989 10/10/1981 20/05/1986 26/01/1993 15/05/1988 11/08/1988 21/07/1993 15/08/1986 20/04/1988 11/26/1985 01/11/1991 20/11/1984 10/11/1992 19/02/1990 20/08/1982 14/09/1993 08/07/1991 22/02/1992 19/07/1993 09/09/1990 01/07/1989 22/05/1989 16/08/1990 22/12/1992 18/08/1990 09/02/1989 16/01/1995 13/03/1991 20/01/1988 08/01/1983 11/03/1991 25/02/1989 06/07/1988 11/10/1992 13/07/1994 13/03/1995 28/12/1991 20/01/1992 Điện tử CN và dân dụng 2/7 Dưới 3T Trung cấp Điện tử công nghiệp 2/7 Dưới 3T Trung cấp Hàn điện 2/7 Dưới 3T Lắp đặt TBCK 3/7 Dưới 3T Trung cấp điện công nghiệp 2/7 Dưới 3T Vỏ tầu thủy 2/7 Dưới 3T Hàn công nghệ cao 1/7 Dưới 3T Trung cấp Hàn điện 2/7 Dưới 3T CĐ CN ô tô 3/7 Dưới 3T KT máy lạnh và điều hòa không 3/7khí Dưới 3T Cao đẳng Sửa chữa máy tầu thủy 3/7 Dưới 3T Máy tàu thủy 3/7 Dưới 3T Trung cấp điện CN&DD 2/7 Dưới 3T Lắp đặt thiết bị cơ khí 2/7 Dưới 3T Công nghệ cơ khí 2/7 Dưới 3T Trung cấp Cơ khí sửa chữa 2/7 Dưới 3T Lắp đặt TBCK 2/7 Dưới 3T Lắp đặt thiết bị cơ khí 3/7 Dưới 3T Công nghệ KT Xây dựng 3/7 Dưới 3T Điện công nghiệp 3/7 Dưới 3T KT máy lạnh và điều hòa không 2/7khí Dưới 3T Trung cấp Lắp đặt thiết bị cơ 2/7 khí Dưới 3T Điện công nghiệp 2/7 Dưới 3T Trung cấp Chế tạo thiết bị cơ 2/7 khí Dưới 3T Chế tạo thiết bị cơ khí 3/7 Dưới 3T Sơ cấp hàn 1/7 Dưới 3T Trung cấp Hệ thống điện 2/7 Dưới 3T Trung cấp hàn 2/7 Dưới 3T Công nghệ KTĐ.Thanh Hóa Mai Lâm .Thanh Hóa Mai Lâm .Nông Cống .Thanh Hóa Phú Lâm .Thanh Hóa Thăng Long .Thanh Hóa Đức Long .Thanh Hóa Nghi Sơn .Tĩnh Gia.Tĩnh Gia.Tĩnh Gia .Thanh Hóa Vĩnh Hùng .Thanh Hóa Hoằng Lưu .Thanh Hóa Hoàng Văn Thụ .Nho Quan .Thanh Hóa Mai Lâm .TĨnh Gia .Tĩnh Gia.Nông Cống .Thanh Hóa Dân Quyền.Tĩnh Gia .Thanh Hóa Ninh Hải .Thanh Hóa Hải Thượng .TĨnh Gia .Tĩnh Gia.TĨnh Gia .Triệu Sơn.TĨnh Gia .Tĩnh Gia .Thanh Hóa Tân Trường .Tĩnh Gia .Nông Cống .Hà Lĩnh .Thanh Hóa Xóm 7 .TĨnh Gia .Thanh Hóa .Thanh Hóa Dân Quyền.Tĩnh Gia .Thái Thụy .Tĩnh Gia .Tĩnh Gia .Tĩnh Gia .Vĩnh Lộc .Tĩnh Gia.Ninh Bình Tế Lợi .Thanh Hóa Vĩnh Hùng .Thanh Hóa Tĩnh Hải .Hoằng Hóa .Thanh Hóa Mai Lâm .Thanh Hóa Yên Ninh .Thanh Hóa Trường Lâm.Tĩnh Gia .Thanh Hóa Phú Sơn .Bình Gia .Tĩnh Gia.Thanh Hóa Xuân Lâm.Thanh Hóa Ninh Hải.Nông Cống .Lạng Sơn Hải Bình .Thái Bình Hải Thượng .Tĩnh Gia .Thanh Hóa Trường Lâm.Thanh Hóa Hoàng Sơn .Tĩnh Gia . điện tử 3/7 Dưới 3T Điện công nghiệp 2/7 Dưới 3T CĐ nghề nhiệt điện 3/7 Dưới 3T Trung cấp lắp đặt thiết bị cơ khí 2/7 Dưới 3T Công nghệ ô tô máy kéo 2/7 Dưới 3T Công nghệ ô tô 3/7 Dưới 3T Ống 2/7 Dưới 3T Cao đẳng Công nghệ điện tử 3/7 Dưới 3T Công nghệ hàn 2/7 Dưới 3T Kỹ thuật hàn 2/7 Dưới 3T Hàn 2/7 Dưới 3T CĐ Lọc hóa dầu 3/7 Dưới 3T Cao đẳng điện công nghiệp 3/7 Dưới 3T Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Tùng Lâm.Nông Cống .Thanh Hóa Nguyên Bình .Thanh Hóa Mai Lâm .

Hà Trung .TĨnh Gia .Vĩnh Hoà .Thanh Hóa Mai Lâm .Kim Bảng .Tĩnh Gia .Tĩnh Gia .251 252 253 254 255 256 257 258 259 260 261 262 263 264 265 266 267 268 269 270 271 272 273 274 275 276 277 278 279 280 281 48 49 50 51 52 53 54 55 56 57 58 59 60 61 62 63 64 65 66 67 68 69 70 71 72 73 74 75 76 77 78 06724 06206 05583 06434 03920 04289 06436 06460 06619 06222 03092 06229 03969 06662 06610 02826 06656 06647 06228 06703 06669 02908 06730 06383 06615 12107 06435 06431 06472 06458 04894 W22 W22 W22 W22 W21 W21 W21 W04 W04 W04 W04 W21 W21 W21 W21 W21 W21 W21 W21 W16 W04 W04 W04 W21 W21 W22 W04 G01 W04 W21 W21 1 2 3 4 5 6 1 2 3 4 5 6 02041 00602 00490 01226 01227 09810 E05 E05 F05 F05 F05 E05 Phạm Văn Long Lê Ngọc Hiển Doãn Văn Tùng Nguyễn Văn Cƣờng Nguyễn Bá Chƣơng Nguyễn Văn Thành Lê Văn Châu Phạm Văn Nam Hoàng Đạt Sỉ Trương Ngọc Lợi Nguyễn Trung Trƣởng Trịnh Nam Giang Lê Văn Năng Lê Đình Thiện Phạm Văn Cƣờng Mai Văn Long Hoàng Văn Minh Trịnh Hồng Quang Lê Công Bình Nguyễn Văn Đạt Nguyễn Xuân Chung Lê Đức Hà Trịnh Văn Hà Trần Văn Hiền Nguyễn Trọng Huỳnh Lê Đình Thạch Quách Quang Cƣờng Lê Xuân Ban Lê Sỹ Tƣ Lê Xuân Mƣời Mai Huy Lƣợng LAO ĐỘNG THUÊ NGOÀI THẦU PHỤ Đội Hàn 14/08/1988 05/03/1981 09/09/1994 26/03/1992 10/08/1989 27/07/1988 10/12/1980 07/01/1994 05/10/1991 16/02/1994 05/05/1974 06/10/1991 19/09/1992 18/09/1991 18/06/1992 19/11/1989 29/09/1989 20/09/1993 01/01/1990 02/01/1990 10/05/1987 10/04/1990 10/05/1990 10/05/1985 15/07/1987 06/04/1988 26/03/1984 08/03/1985 12/06/1989 08/08/1989 15/08/1991 Trung cấp Công nghệ ô tô 2/7 Điện .Ninh Giang . Yên Định.Thanh Hóa Hoằng Thanh.Hà Nam Đội 3 .Tĩnh Gia .Thanh Hóa Thị trấn Tĩnh Gia .Bắc Giang P Tràng Ninh .Thanh Hóa Tượng Sơn .Thanh Hóa Tĩnh Hải .Tĩnh Gia .Nước 3/7 Hàn điện 2/7 Hàn 2/7 TC nghề .Thanh Hóa Vĩnh Hùng .Thọ Xương .Tĩnh Gia .Thanh Hóa Hà Yên .Vĩnh Lộc .Nga Sơn.Tĩnh Gia .Thanh Hóa Hải Thượng . Quảng Xương.Tĩnh Gia .Hải Phòng Văn An .Thanh Hóa TT Quỹ Nhất .Thanh Hóa Hải Nhân . Thanh Hóa Tường Lâm . Thanh Hóa Mai Lâm .Đông Sơn .Hòa Hải .Chí Linh -Hải Dương Đồng Sơn .Tĩnh Gia . Tĩnh Gia.Thanh Hóa Hải Hòa . Hoằng Hóa. Thanh Hóa Đông Thịnh .Nông Cống .Thanh Hóa Xã Tĩnh Hải .Thanh Hóa Định Hưng.Yên Định .Tĩnh Gia .Thanh Hóa Quảng Ngọc.Hải Thượng .Thanh Hóa Xóm 9 .Thanh Hóa Nga Nhân. Thanh Hóa Tùng Lâm .Thanh Hóa KSCNH KSCNH Hàn điện (6G) Hàn điện (6G) Hàn điện (6G) KSCNH 3 năm KTH KTH KTH KTH Dưới 3T Phụ trách đơn vị Giám sát hàn Tổ trưởng hàn Tổ trưởng hàn Tổ trưởng hàn Giám sát hàn Xóm 1 . Thường Xuân.Nghĩa Hưng .Tĩnh Gia .TPBG .Thanh Hóa Tĩnh Hải .Thiệu Khánh .Thanh Hóa Cao Bắc .lắp đăt thiết bị cơ khí 2/7 TC Lắp đặt đường ống công trình 2/7 Điện tử viễn thông 2/7 Hàn 2/7 Điện công nghiệp 2/7 Trung cấp Điện tử dân dụng 2/7 Điện 2/7 Cao đẳng CNKT hóa học 3/7 TC Hàn 2/7 CĐ công nghệ KT cơ khí 3/7 Chế tạo cơ khí 2/7 Trung cấp Hàn điện 2/7 Chế tạo thiết bị cơ khí 3/7 Công nghệ chế tạo máy 3/7 Cao đẳng CN Hóa dầu 3/7 Trung cấp Hàn điện 2/7 Cơ tin kỹ thuật 3/7 Lắp đặt thiết bị cơ khí 3/7 Hàn điện 3/7 Trung cấp điện công nghiệp 2/7 KT lắp đặt điện và điều khiển2/7 LĐPT 1/5 Lắp đặt cơ khí 3/7 Trung cấp hàn 2/7 TC LĐTB cơ khí 2/7 Nguội 2/7 Điện công nghiệp 2/7 Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T 12 tháng 12 tháng Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T 3 năm Dưới 3T 3 năm Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T 3 năm Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Định Bình .Hải Thượng .Thanh Hóa Nga Văn .Thanh Sơn .Nông Cống .Nga Sơn .Tĩnh Gia .Tĩnh Gia .Hương Khê .Hà Tĩnh Minh Thọ . Thanh Hóa Thôn 8 .Nam Định BỘ PHẬN THAM MƢU GIÖP VIỆC Lê Văn Hà Văn Trương Tuấn Trần Hữu Trần Văn Đới Văn Cƣờng Hiệu Phƣơng Kiện Đạt Đăng 10/20/1986 9/10/1983 9/24/1976 5/8/1973 14/3/1978 1/8 2/8 6/7 6/7 5/7 1/8 .Hải Dương Hà Vị .Thanh Hóa Nghi Sơn .Nam Trực .Thanh Hóa Bắc Hải .Kiến An .Hà Trung .Thanh Hóa Hà Châu .Thanh Hóa Hải Châu.Nam Định Thọ Thanh.

Bắc Ninh Thôn 1 .Kim Sơn .Ninh Bình Thọ Hợp .Ninh Giang .Hưng Hà .Cẩm Thượng .Văn Giang .Yên Khánh .Quế Võ .Đức Long .Phú Lương .Hàn hơi (2G-3G-4G) 3/7 Hàn điện (6G) 4/7 Hàn điện (6G) 4/7 Hàn điện (6G) 3/7 Hàn điện (6G) 3/7 Hàn điện (2G-3G-6G) 3/7 Sơ cấp hàn (6G) 1/7 Hàn điện (6G) 2/7 Hàn điện (6G) 3/7 Hàn điện (6G) 5/7 Hàn điện (6G) 5/7 Hàn điện (6G) 5/7 Hàn điện (3G) 3/7 Hàn điện (2G-3G-6G) 2/7 Hàn điện (6G) 3/7 Hàn điện (6G) 2/7 Hàn điện (6G) 3/7 Hàn điện (6G) 3/7 Hàn điện 3/7 Hàn điện (6G) 4/7 Hàn điện (6G) 4/7 Hàn điện (6G) 2/7 Hàn (6G) 3/7 KTH 1 năm KTH 1 năm KTH 3 năm KTH 3 năm KTH 1 năm 3 năm 3 năm KTH KTH KTH 1 năm 3 năm KTH KTH 1 năm 1 năm KTH KTH 3 năm 3 năm KTH Hàn 6G Hàn 6G Hàn 6G Hàn 6G Hàn 6G Hàn 6G Hàn 6G Hàn 6G Hàn 6G Hàn 6G Hàn 6G Hàn 6G Hàn 6G Hàn 6G Hàn 6G Hàn 6G Hàn 6G Hàn 6G Hàn 6G Hàn 6G Hàn 6G Hàn 6G Hàn 6G Hàn 6G Hàn 6G Hàn 6G Phúc Lai .Kỳ Tây .TP Hải Dương Liên Trì .Yên Định .Hải Dương Thôn Thi .Kim Sơn .Bắc Giang Xóm 4 .Khánh Hội .Đào Viên .Hải Dương Trường Giang .Chí Linh .Thanh Phong .Ninh Bình Khánh An .TP Ninh Bình .Thái Bình Gốc Lâm.Hà Trung .Thanh Liêm .Thái Nguyên Đông Giang.Trần Hữu Kiện Lê Xuân 6/6/1981 Đồng Vũ Văn 10/3/1991 Toán Phan Khắc 8/6/1990 Thảo Đậu Tất 2/5/1988 Thành Lê Ngọc 1/0/1900 Đoàn Đinh Văn 5/4/1988 Cƣơng Nguyễn Văn 7/27/1992 Cƣờng Hoàng Văn 7/20/1989 Tƣ Lê Minh 5/15/1989 Thành Lái xe.BỘ PHẬN PHỤC VỤ 7 1 03681 W07 Nguyễn Xuân Ngọc 3/7 3 năm Công nhân Nguyễn Bình.Điệp Nông .Quế Võ .Thanh Hóa Định Hòa .Thạch Thành .Thanh Hoá Vệ Xá .Nghệ An Thanh Sơn.Thanh Hà.Sơn Động.Bắc Giang SN 208 Phố Thái Học 2 .Thạch Thành .Huyền Sơn .Thanh Hóa Hà Lĩnh .Tĩnh Gia.An Vũ .Ninh Bình Nguyễn .Quỳnh Giao .Quỳnh Phụ .Đông Hưng.Việt Yên .Hải Dương Xóm 14 .Hải Dươn Bình Yên Tây .Nông Công .Lục Nam .Nghệ An Hàn 2-3G Hàn 2-3G Hàn 2-3G Hàn 2-3G Hàn 2-3G Hàn 2-3G Hàn 2-3G Hàn 2-3G Hàn 2-3G Thạch Long .Bắc Ninh Vĩnh Hòa .Ninh Khánh .Bắc Giang Xóm 4 .Quế Võ.Chi Lăng .Thái Bình Cây Lán .Hà Nam Thành Tân .Thanh Hóa Hàn điện (6G) 5/7 Hàn điện (2G-3G-6G) 2/7 Hàn điện (6G) 4/7 Hàn điện .Thanh Hóa 5/10/1988 Hàn điện BỘ PHẬN TRỰC TIẾP SẢN XUẤT Tổ hàn 6G 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 32 33 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 00803 01713 00804 04811 00673 00655 02333 01410 00433 04555 00322 01365 00798 00767 00810 05723 01748 01083 01624 01579 03265 01112 00970 01755 01645 02207 W06 W06 W06 W06 W06 W06 W06 W06 W06 W06 W06 W06 W06 W06 W06 W06 W06 W06 W06 W06 W06 W06 W06 W06 W06 W06 34 35 36 37 38 39 40 41 42 1 3 4 5 6 7 8 9 10 03154 03536 02982 02706 10853 02950 04516 04050 02168 W07 W07 W07 W07 W07 W07 W07 W07 W07 Nguyễn Văn 3/20/1983 Hợi Nguyễn Bá 10/20/1985 Giáp Trần Đình 1/3/1985 Luật Mai Trọng 6/20/1981 Đoàn Vũ Thế 9/26/1974 Tuyền Phùng Đức 4/6/1984 Thành Hà Xuân 2/25/1988 Hƣng Nguyễn Đức 10/6/1985 Chung Nguyễn Duy 3/23/1983 Đức Nguyễn Văn 7/6/1994 Huấn Lê Duy 7/15/1988 Trung Dương Văn 11/20/1986 Vƣơng Phạm Ngọc 12/22/1984 Tiển Nguyễn Tiến 10/26/1986 Thành Vũ Quốc 6/12/1984 Lợi Đinh Quang 9/26/1984 Thắng Đỗ Văn 10/22/1991 Đức Nguyễn Viết 4/4/1982 Việt Đào Văn 10/1/1990 Sơn Lê Hồng 10/21/1991 Phúc Nguyễn Văn 6/2/1984 Hội Bùi Thành 8/27/1985 Long Nguyễn Duy 5/19/1984 Toàn Vũ Chí 12/1/1976 Quân Nguyễn Thành Ninh Trần Võ 7/12/1987 Hoàng Tổ hàn 2-3G nhiệt điện .Kim Bảng.Cổ Lũng .Thanh Hóa 50 Phan Bội Châu .Hà Nam Nam Xuân . lái cẩu thuê ngoài Hàn điện Hàn Cao đẳng hàn (2G-3G-4G) Hàn điện (3G) Thợ Hàn Công nghệ hàn (2G-3G-4G) Hàn điện (2G-3G-4G) Hàn điện (2G-3G) Hàn điện (2G-3G-4G) 1/7 1/7 3/7 3/7 2/7 2/7 2/7 3/7 3/7 KTH 3 năm 1 năm 3 năm Dưới 3T KTH 1 năm 1 năm 3 năm .Hà Trung .TT Sao Đỏ .Quế Võ .Nam Định Xóm 8 .Như Hoà .Hà Tĩnh Tân Thành .Hà Tĩnh Thôn 1 .Kỳ Anh .Thanh Hóa Phúc Đồng.Thái Bình Hà Long .Yên Thành.Ninh Giang .Qùy Hợp .Thái Bình Đô Đàn .Bắc Ninh Nghĩa Sơn.Quỳnh Phụ .Bắc Ninh Xóm 9 .Ninh Bình Đào Viên.Yên Khánh .Trung Sơn .Định Hoá .Quế Sơn.Hương Khê.Nghĩa Hưng.Thanh Hóa Tiền Tiến.

1 2 3 4 5 Phạm Văn Trần Xuân Mai Xuân Tuấn Sinh Trƣờng Lái xe tự hành 10T Lái xe tự hành 7T Lái xe tự hành 7T Lái xe 45 chỗ Lái xe 45 chỗ Đội xây dựng cƣ xá Công ty CP XD&TM Linh Anh NGƢỜI LẬP GIÁM ĐỐC DỰ ÁN Nguyễn Tiến Dũng .

Tốt Tốt Khá Khá Trung bìnhTrung bình Ngày đến 173 661 745 125 469 959 013 227 036 01/10/2014 25/09/2014 01/02/1998 0914 888 680 0982 280 877 0982.974 0947 876 615 HCTC HCTC HCTC HCTC HCTC Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt 121 213 910 121 830 512 141 831 976 125 257 638 186 836 738 121 242 391 172 838 106 07/08/2014 09/08/2014 09/10/2014 30/08/2012 26/01/2012 04/08/2014 01/10/2014 0942 092 999 0979 630 181 0972 574 248 0977 780 854 01699 643 034 0976 323 460 An toàn An toàn An toàn An toàn An toàn An toàn An toàn Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt 121 841 369 145 160 698 121 277 821 22/09/2011 4/4/2012 9/10/2014 01682 205 331 01668 061 277 01685 683 267 Vật tư Vật tư Vật tư Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt 162866470 09/10/2014 01658 143 126 QLM&TB Tốt Tốt 09/03/2014 26/01/2012 09/12/2014 10/9/2014 0919 955 181 0986 648 148 0974 569 844 QC QC QC QC Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt 15/08/2014 7/9/2014 0978 246 184 0974 307 068 KTTC KTTC Tốt Tốt Tốt Tốt 172707595 125287259 Số ĐT Mã tổ Kém Kém Năng lực Ý thức Số CMT .367.649.270.371 0916 284 849 0986.890 GĐ DA PGĐ DA PGĐ DA Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt 151 131 220 09/10/2014 0914 652 674 Đội trưởng Tốt Tốt 011 941 896 142 605 853 121 569 457 151 440 086 151 878 631 18/09/2014 18/09/2014 25/12/2011 15/09/2010 01/10/2014 0983 339 363 01649.

523 KTTC KTTC KTTC KTTC KTTC Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt 151 525 847 1/9/2014 1/9/2014 0943 318 811 0914 164 823 DCC DCC Tốt Tốt Tốt Tốt 145242942 01/10/2014 20/10/2014 0982 301 088 Văn thư Văn thư Tốt Tốt Tốt Tốt 173 224 713 21/09/2011 01/08/2014 02/02/2009 15/09/2014 01/10/2014 15/05/2014 11/07/2014 0972 339 083 0985.034.616.602 Kho Kho Kho Kho Kho Kho Kho Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt 121284627 20/11/2012 1/9/2014 28/06/2014 22/09/2014 01/10/2014 01694 303 996 0903 449 125 01677 337 661 0963 318 406 0912 356 365 LXVP LXVP LXVP LXVP LXVP Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt 172623727 01/01/2011 0967.177.135603017 17/9/2014 15/9/2014 01/02/2012 15/09/2014 04/12/2011 0943 531 035 0984 250 003 0974 752 735 0936 922 316 09135.585 Trắc đạc Tốt Tốt 161 430 150 17/02/2012 0983 954 356 ĐTC Tốt Tốt 15/09/2014 0904 091 546 QLM Tốt Tốt 01678.986 .555 151987872 173118486 04/01/2014 18/07/2012 04/06/2014 30/08/2013 26/6/2014 Bảo vệ Bảo vệ Bảo vệ Bảo vệ Bảo vệ Khá Khá Khá Khá Khá Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt 141 156 612 3/19/2012 0912 536 395 Bếp Bếp Tốt Khá Tốt Tốt 183 589 917 151502257 151 816 134 173 730 724 162 665 656 121877537 180137531 172 698 747 0977.912.592.

325 Mr Mạnh Mr Mạnh Mr Mạnh Mr Mạnh Mr Mạnh Mr Mạnh Mr Mạnh Mr Mạnh Mr Mạnh Mr Mạnh Mr Mạnh Mr Mạnh Mr Mạnh Tốt Tốt Tốt Khá Tốt Tốt Khá Tốt Khá Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Khá Tốt Tốt Tốt Tốt Khá Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt 18/10/2012 27/07/2012 0944 380 626 Mr Huy Mr Huy Mr Huy Mr Huy Tốt Tốt TB Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt 01645 151 573 0987 904807 0978.265.755.012 01687 453 523 0989.739.173148330 187601203 272220875 170460683 172162827 172944632 173891940 170460874 173797637 171 448 251 171598903 173021273 8/1/2014 8/1/2014 8/1/2014 9/1/2014 9/12/2014 9/12/2014 8/1/2014 9/6/2014 14/05/2014 01/10/2014 07/08/2014 22/10/2014 145144812 121889012 02/06/2014 02/06/2014 10/10/2014 10/10/2014 10/10/2014 23/10/2014 173 549 331 186594643 173432665 173826170 173 045 456 173043016 173755996 173 058 554 172 842 943 172195066 0973 844124 0978 281 344 0966 103 844 0985 676 031 0984 900 115 Khá Khá Khá Khá Khá Khá Khá Khá Khá Khá Khá Khá Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt LXLC LXLC LXLC LXLC LXLC LXLC Tốt Tốt Khá Khá Khá Khá Tốt Tốt Khá Khá Khá Khá 09/09/2014 01649 040 579 Mr Công Tốt Tốt 29/10/2011 09/03/2014 02/08/2014 02/08/2014 27/05/2012 19/08/2013 03/11/2012 26/05/2014 05/07/2014 07/11/2012 15/07/2013 01/08/2012 02/08/2014 0983 380 425 0986 645347 0962.518 01646.792 0977 897 577 01693 889 392 186 868 010 Bếp Bếp Bếp Bếp Bếp Bếp Bếp Bếp Bếp Bếp Bếp Bếp 06/12/2011 .428.

885 0975 682 370 0988.159.934.137 0977 896 468 01687 446 272 01656 206 516 0167 570 0083 0989 735 486 0989.769 0964.893.041 0975 451 096 0983 892 678 01672 177986 01642.367 0943 22122 6 Mr Huy Mr Huy Mr Huy Mr Huy Mr Huy Mr Huy Mr Huy Mr Huy Mr Huy Mr Huy Mr Huy Mr Huy Mr Huy Mr Huy Mr Huy Mr Huy Khá Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Khá Khá Khá TB Khá Tốt TB TB TB Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Khá Khá Tốt Tốt Tốt TB Khá TB Tốt Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Tốt Khá Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Khá Tốt Khá Khá Tốt Khá Khá Khá Khá Khá Khá Khá Khá Khá Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Khá Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt .261.429 0976.596.650.173 252 756 173 164 230 18/10/2012 21/05/2012 26/05/2014 15/07/2013 173 043 394 173041659 173748539 173 057 694 172 895 535 164 238 417 173 748 527 173 041 130 173 042 199 10/05/2013 18/07/2012 05/10/2012 26/05/2014 26/05/2014 26/05/2014 26/05/2014 26/05/2014 26/05/2014 26/05/2014 02/8/2014 151 896 556 162738210 164 308 035 151 799 686 162738139 172699978 168409518 151814166 172694654 173 760 341 164379589 173 029 868 183385908 10/9/2014 10/9/2014 10/9/2014 10/9/2014 10/9/2014 10/9/2014 10/9/2014 10/9/2014 10/9/2014 13/09/2014 15/09/2014 15/09/2014 24/09/2014 24/09/2014 02/08/2014 06/09/2014 12/08/2014 10/09/2014 08/11/2012 13/03/2013 13/10/2014 15/08/2014 13/10/2014 0983 313 931 01674.

629 01696 816713 0963 964 821 0965.188 Mr Sơn Mr Sơn Mr Sơn Mr Sơn Mr Sơn Mr Sơn Mr Sơn Tốt Tốt Khá Khá Khá Khá Khá Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Khá Khá 125055547 172197152 150 800 083 09/12/2004 26/05/2014 29/03/2014 0947.111 0984.059.781.628.004 0977833362 0969 438 508 0973666422 0963 889143 0984.113.903.714.257 0976615833 186108549 172195090 08/10/2014 02/08/2014 02/08/2014 02/08/2014 02/08/2014 28/05/2014 26/05/2014 26/05/2014 24/09/2014 24/09/2014 10/09/2014 05/12/2013 10/09/2014 03/09/2014 02/08/2014 15/08/2014 15/08/2014 15/08/2014 12/08/2014 02/08/2014 13/10/2014 13/10/2014 02/08/2014 013217169 150808704 173007856 173 255 226 183568883 173056736 172 692 467 01/12/1998 01/12/2010 14/4/2014 29/03/2014 01/08/2014 12/07/2014 06/06/2014 0912.531 0982.172 0123.162.194 0985.717 0982.483.036 01695 352 019 0986.111 0977.552 0974.543.911.266.173 045 057 173736759 18/08/2014 11/07/2014 06/09/2014 15/08/2014 Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Khá Khá Khá Khá Tốt Tốt Tốt Tốt 0165 392 6830 01688.806.890 Mr Hải Mr Hải Mr Hải Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt 173247807 172198742 173827258 173255553 174500075 173 040 836 173248577 171881302 173023774 172195602 173040758 173 045 863 173026169 0977.448.645 Mr Tuyến Mr Tuyến Mr Tuyến Mr Tuyến Mr Tuyến Mr Tuyến Mr Tuyến Mr Tuyến Mr Tuyến Mr Tuyến Mr Tuyến Mr Tuyến Mr Tuyến Mr Tuyến Mr Tuyến Mr Tuyến Mr Tuyến Mr Tuyến Mr Tuyến Mr Tuyến Mr Tuyến Mr Tuyến Mr Tuyến Khá TB Kém Kém Kém TB TB Tốt Khá Tốt TB Khá Tốt Khá Khá Khá Khá Khá Khá Khá Khá Khá Khá Tốt Khá Kém TB Kém Khá Khá Tốt Tốt Tốt Khá Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt 01698.3543 0972.484.367.687.808 .

805 01668 763 879 0974346568 0977.534.200.236 Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Tốt Tốt Tốt TB Khá Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Khá Tốt 0914.069 01672.060 01695.783 01677.731.8061 0989.789.289 0982 432967 01667 703 103 0915 700 253 0168 268 7388 01644 146 913 .515 01659 548 879 01693488922 0974 587 629 0973 719525 0989.466.279 0167.866.141918715 121667549 121 792 025 125 410 794 163002558 173748494 184008044 135059516 173057137 01/08/2014 19/08/2014 09/09/2014 09/09/2014 19/08/2014 19/08/2014 19/08/2014 02/08/2014 15/08/2014 174660857 06/03/2013 11/08/2014 26/08/2014 01/07/2014 01/02/2012 02/01/2012 20/09/2014 24/05/2014 12/08/2014 02/08/2014 06/09/2014 06/09/2014 15/08/2014 19/08/2014 19/08/2014 19/08/2014 02/08/2014 19/08/2014 19/08/2014 01/09/2014 04/09/2014 22/10/2014 24/10/2014 15/08/2014 173 014 083 17378006 172692598 142616264 125316908 172 183 711 31/03/2014 06/06/2014 26/6/2014 01/08/2014 01/08/2014 29/03/2014 152643177 141378712 151358781 172 627 257 173760566 174005035 163072842 183723321 174781466 125331501 187098825 186614253 186949482 173 789 747 Mr Hải Mr Hải Mr Hải Mr Hải Mr Hải Mr Hải Mr Hải Mr Hải Mr Hải Tốt Khá Khá Khá Khá Khá Khá Khá Khá Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Khá Khá 1692511446 Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Tốt Khá Khá Tốt Tốt Tốt Khá Khá Khá Khá Khá Khá Khá Khá Khá Khá Khá Khá Khá Khá Khá Khá Khá Khá Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt 0975 932 757 0976 749 243 0962 242 841 0977 276 417 0979 053 872 0983.969.974.854.

386 01645 595318 01698 932559 0979 711454 0973 118453 0985.863 01662.463 01692.225.189.648.994.383.009.526.577 0974.183 0989.770 01652 905 379 01262.788.751 0976 057 887 0972 992 067 0968.884 0974 982 814 0946 309 830 01675 812 912 01679.197.817 Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Khá Khá Khá Khá Khá Khá Khá Khá Khá Khá Tốt Khá Khá Khá Khá Khá Khá Tốt Khá Khá TB Khá Khá Tốt Khá Khá Khá Khá TB Khá Khá Tốt Khá Khá Khá TB TB TB Khá TB TB Tốt Tốt Tốt Tốt Khá Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Khá Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Khá Tốt Khá Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Khá Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Khá Khá Khá Tốt Khá Khá .973.810 01665.710.222 01638 326 805 0968.629.615 0962 613 293 0988.301 0977 782 424 01699 084204 0974 494 189 0973.899 01634.718 01629 251 915 0978.430 0973.327.679.604.233 0982 745 314 0973 860975 0974.421.606.169 0968 314 250 0983.725.173762299 173030276 172196056 172839571 173057636 172199439 173762221 173045297 173029798 173756142 172759054 173029001 173030513 082180354 172178424 173751177 173056951 173032546 173764831 173546632 173558283 173761148 173858656 173030444 173739151 173230619 173749746 173057636 173201078 152122682 173753920 172621702 172232033 173312884 164418536 172636407 173749774 173756731 173 760 506 173221419 174147375 02/08/2014 02/08/2014 02/08/2014 12/07/2014 04/07/2014 02/08/2014 02/08/2014 02/08/2014 26/05/2014 02/08/2014 02/08/2014 02/08/2014 15/05/2014 01/08/2014 12/07/2014 02/08/2014 02/08/2014 02/08/2014 02/08/2014 02/08/2014 02/08/2014 02/08/2014 02/08/2014 02/08/2014 02/08/2014 02/08/2014 02/08/2014 27/5/2014 12/07/2014 01/08/2014 27/5/2014 01/08/2014 01/08/2014 01/08/2014 01/08/2014 02/08/2014 12/07/2014 12/07/2014 26/6/2014 06/06/2014 02/08/2014 01649 785 585 0975.

143 01646.879 0979 697 508 01649.173387360 172 155 600 173893137 173760453 173041412 173048578 171688931 173 760 503 173218114 174 042 266 171534433 173 385 746 173048748 183873619 173241897 172698474 173298821 163238142 173 647 036 173080672 172717057 173 448 879 173032307 172662143 172696327 172637114 172183796 172180669 173042890 173 041 660 173283457 141 807 537 162 933 819 02/08/2014 29/03/2014 01/08/2014 27/5/2014 26/6/2014 26/6/2014 27/5/2014 06/06/2014 12/07/2014 29/03/2014 26/6/2014 29/03/2014 26/6/2014 01/08/2014 12/07/2014 02/08/2014 01/08/2014 01/08/2014 29/03/2014 02/08/2014 02/08/2014 28/03/2012 02/08/2014 15/05/2014 12/07/2014 10/06/2014 26/05/2014 27/5/2014 27/5/2014 26/6/2014 26/6/2014 23/9/14 0988.519.686 01644.033.594.930 01657.044.471.194.302.665 0945.364 0974 612 251 0982 285 951 0913.948.309 01692 960731 0969.737.7999 01688 758 760 0962.518 0986.360 0977.762.661 0968.897.643.510.459.633 0979 290178 01669 447 633 0986.782 0966 133 581 0967.092.771 01639 823 310 0976 762523 0973 786 423 0968.070 01644 662679 0984 601 936 0976 787 305 0983 109 028 0905 821 352 0978 329 546 Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn W W W W W W TB TB TB TB Khá Khá Khá Khá Khá Khá Khá Khá Khá Khá Khá Khá Khá Khá Khá Khá TB Khá Khá Khá Tốt Tốt Khá Tốt Tốt TB Khá Khá Khá Khá Khá Khá Khá Khá Khá Khá Khá Khá Khá Khá Khá Khá Khá Khá Khá Khá Khá Khá Khá Khá Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt .

979.Hải Dương .561 WTPP WTPP WTPP WTPP WTPP WTPP WTPP WTPP WTPP .123 01695 537 167 0982 320837 01646 405467 01642 369 264 0989 400 323 0966.Ninh Bình 0983 664 341 01629.0775 Dương inh .667.714.173 029 076 0988427297 Phục vụ 0985 692168 WNRP WNRP WNRP WNRP WNRP WNRP WNRP WNRP WNRP WNRP WNRP WNRP WNRP WNRP WNRP WNRP WNRP WNRP WNRP WNRP WNRP WNRP WNRP WNRP WNRP WNRP 0978 760225 0963 305001 0988 630 154 0944 902698 121528887 0986 638773 0988 500 730 0962 840 256 0965 905258 01666 233037 0979 445194 0982 591086 0978 386138 0129.

01684 172 606 0962 620 159 0943 111 569 LCTN LCTN LCTN LXTN LXTN .

NS-QLNS-004 CÔNG TY CỔ PHẦN LILAMA 69-1 DỰ ÁN LỌC DẦU NGHI SƠN CỘNG HÕA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập.Hạnh phúc TỔNG HỢP DỮ LIỆU CHẤM CÔNG ĐỐI VỚI CÁC ĐỐI TƢỢNG Chấm công bằng máy tự động ngày 26 tháng 10 năm 2014 TT a 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 32 33 34 35 36 37 38 39 40 41 42 281 MNV b 01898 00565 00512 00632 00544 06776 02792 01301 12349 00122 06781 06355 02110 02730 00583 03624 02490 00556 00611 3054 00605 02766 05374 3298 00048 03747 03741 03742 02251 04595 00548 03723 02747 03651 04154 02489 02140 00996 04237 11107 02725 06605 74 Họ đệm c Nguyễn Tiến Nguyễn Văn Nguyễn Bá Nguyễn Đăng Nguyễn Quang Ngô Ngọc Lưu Ngọc Mai Tuấn Đỗ Thị Minh Phạm Hữu An Văn Đào Thế Nguyễn Quang Lê Sỹ Tô Xuân Trịnh Văn Ngô Quang Tường Duy Nguyễn Tá Nguyễn Văn Nguyễn Ngọc Mai Huy Lương Quang Đặng Văn Nguyễn Kiều Chu Văn Mai Đình Phạm Công Trần Thư Đào Sỹ Nguyễn Công Tô Việt Nguyễn Duy Nguyễn Thị Vi Văn Nguyễn Khắc Hà Văn Mai Tiến Nguyễn Văn Lê Thị Ngọc Nguyễn Văn Nguyễn Văn Tên d Dũng Viện Thạnh Khoa Huy Tuân Hà Anh Trang Vàng Quyết Mạnh Quân Lân Đông Đƣờng Chức Tiến Quyền Trung Sơn Cƣờng Vũ Thụ Hƣng Lăng Định Đoàn Việt Đạt Thực Cƣơng Tùng Hòa Thí Dũng Tuấn Phú Quân Thơ Xuân Quý NN BL Ca sáng e f Giờ công Ro KSCK CTM 6/8 Ro KSCKCT 5/8 Ro CĐKTĐ 9/9 Ro Lắp máy 6/7 Ro Cử nhân luật 5/8 4:00 Kỹ sư CN kỹ thuật ô tô1/8 Ro THKT 1/9 4:00 KS CNĐiện 1/8 4:00 LĐPT 1/5 Ro KSBHLĐ 5/8 4:00 KS KT dầu khí 1/8 Ro Khảo sát địa hình 3/7 4:00 KS Đầu máy Toa xe 1/8 Ro Hàn điện 2/7 4:00 Cử nhân anh văn 2/8 4:00 Kỹ sư cơ khí chuyên dùng 1/8 Ro KSCNKT ô tô 1/8 4:00 KSCK 2/8 4:00 KSCK 2/8 Cắt gọt kim loại 2/7 2/7 4:00 Ro KSCK 3/8 Ro KS Đóng tàu 1/8 Ro KS CK 1/8 Ro Kỹ sư cơ khí chế tạo máy1/8 1/8 Ro KSCK CTM 2/8 Ro KS CKCTM 1/8 Ro KS TK tầu thủy 1/8 Ro KS TĐH thiết kế cơ khí1/8 4:00 KSCK ĐL 1/8 4:00 KS điện 3/8 4:00 KSCK CTM 3/8 Ro KS Đóng tàu thủy 1/8 Ro KSCK 1/8 4:00 Cao đẳng kế toán 1/9 Ro Trung cấp điều dưỡng đa 2/7khoa 4:00 CĐCNHàn 3/7 4:00 Ống 2/7 4:00 Lái xe 2/4 4:00 CNKT Điện 3/7 4:00 LĐPT 1/5 4:00 HĐ(3-4G) 2/7 4:00 TC điện CN 2/7 Ca chiều h Ro Ro Ro Ro Ro 0:00 Ro 4:00 0:00 Ro 0:00 Ro 0:00 Ro 0:00 0:00 Ro 4:00 0:00 4:00 Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro 4:00 4:00 0:00 Ro Ro 0:00 Ro 0:00 4:00 0:00 0:00 0:00 4:00 4:00 Giờ công Hành chính i=g+h Ro Ro Ro Ro Ro 4:00 Ro 8:00 4:00 Ro 4:00 Ro 4:00 Ro 4:00 4:00 Ro 8:00 4:00 8:00 Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro 8:00 8:00 4:00 Ro Ro 4:00 Ro 4:00 8:00 4:00 4:00 4:00 8:00 8:00 Tăng ca k 0:00 0:00 0:00 0:00 0:00 0:00 0:00 0:00 0:00 0:00 0:00 0:00 0:00 0:00 0:00 0:00 0:00 0:00 0:00 0:00 0:00 Tổng công l Ro Ro Ro Ro Ro 4:00 Ro 8:00 4:00 Ro 4:00 Ro 4:00 Ro 4:00 4:00 Ro 8:00 4:00 8:00 Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro 8:00 8:00 4:00 Ro Ro 4:00 Ro 4:00 8:00 4:00 4:00 4:00 8:00 8:00 .Tự do.

LĐTBCK 2/7 Ro Trung cấp Hàn 2/7 Ro Điện 3/7 Ro Vận hành bơm điện 3/7 Ro Hàn điện 2/7 4:00 Điện 3/7 Ro Hàn điện tàu thủy 3/7 Ro Trung cấp Hàn 2/7 Cao đẳng công nghệ kỹ3/7 thuật cơ khí4:00 4:00 Lắp máy 3/7 h 4:00 4:00 4:00 4:00 4:00 Ro 4:00 Ro 4:00 4:00 4:00 4:00 4:00 4:00 4:00 4:00 4:00 4:00 4:00 4:00 4:00 4:00 4:00 4:00 4:00 4:00 4:00 0:00 0:00 Ro Ro 0:00 Ro 4:00 Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro 4:00 Ro Ro 4:00 4:00 i=g+h 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 Ro 8:00 Ro 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 4:00 4:00 Ro Ro 4:00 Ro 8:00 Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro 8:00 Ro Ro 8:00 8:00 k 0:00 0:00 0:00 0:00 0:00 0:00 0:00 0:00 0:00 0:00 0:00 0:00 0:00 0:00 0:00 0:00 0:00 0:00 0:00 0:00 0:00 0:00 0:00 0:00 0:00 0:00 0:00 0:00 0:00 0:00 0:00 0:00 l 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 Ro 8:00 Ro 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 4:00 4:00 Ro Ro 4:00 Ro 8:00 Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro 8:00 Ro Ro 8:00 8:00 .a 43 44 45 46 47 48 49 50 51 52 53 54 55 56 57 58 59 60 61 62 63 64 65 66 67 68 69 70 71 72 73 74 75 76 77 78 79 80 81 82 83 84 85 86 87 88 89 90 91 92 93 94 b 01962 04604 06521 03779 00920 01165 01258 01208 09537 03443 12022 05434 04285 03182 09571 09885 09808 12287 09563 12376 12377 12297 09019 11831 12414 09034 12432 00665 01630 00879 03011 02146 04211 02527 01945 06082 06714 06715 02032 04037 03670 02902 06576 03709 05054 03528 06701 02053 03479 03931 02486 02362 c Phạm Văn Phạm Mạnh Dương Tuấn Nguyễn Văn Hoàng Văn Lê Văn Đỗ Trọng Đào Văn Hoàng Ngọc Lê Anh Lê Hữu Phạm Tiến Cao Anh Trần Văn Trịnh Thị Nguyễn Thị Lê Thị Lê Thị Nguyễn Bá Nguyễn Thị Đào Thị Nguyễn Thị Cao Thị Nguyễn Thị Lê Thị Nguyễn Hùng Nguyễn Thị Tạ Đình Ngô Văn Nguyễn Văn Vũ Văn Bùi Văn Phan Thanh Lê Tấn Lê Đình Lê Đăng Nguyễn Tuấn Cù Thanh Nguyễn Xuân Trần Thế Trần Văn Nguyễn Văn Vũ Trọng Lê Anh Nguyễn Danh Đào Trọng Đỗ Xuân Lê Văn Cao Minh Mai Văn Vũ Văn Trần Văn d Thông Tuyển Anh Khoa Hùng Thủy Giáp Tập Sơn Tuấn Thái Cƣờng Nhật Doanh Duyên Xuân Lực Oanh Vang Hạnh Lý Dung Minh Trang Hạnh Thanh Mai Vụ Điệp Đoàn Quỳnh Nhiên Bình Công Mạnh Anh Anh Bình Cung Cƣờng Cƣờng Duy Hùng Phƣơng Thanh Thìn Tuấn Huy Chiến Dũng Dũng Giang e f Giờ công 4:00 Lái xe 1/4 4:00 Lái xe 1/4 4:00 Lái xe 1/4 4:00 Lái xe 1/4 4:00 Lái xe 3/4 Ro Lắp máy 3/7 4:00 Sửa chữa 7/7 Ro Điện 3/7 4:00 LĐPT 1/5 4:00 Hàn sắt công trình 2/7 4:00 LĐPT 1/5 4:00 LĐPT 1/5 4:00 Sơ cấp Hàn 1/7 4:00 Hàn điện 6/7 4:00 LĐPT 1/5 4:00 LĐPT 1/5 4:00 LĐPT 1/5 4:00 LĐPT 1/5 4:00 LĐPT 1/5 4:00 LĐPT 1/5 4:00 LĐPT 1/5 4:00 LĐPT 1/5 4:00 LĐPT 1/5 4:00 LĐPT 1/5 4:00 LĐPT 1/5 4:00 LĐPT 1/5 4:00 LĐPT 1/5 4:00 Lái cẩu 5/7 4:00 Lái cẩu 2/7 Ro LC 3/7 Ro Vận hành cẩu trục 2/7 4:00 Lái xe 1/4 Ro Lái xe 1/4 4:00 Bắc giáo 3/7 Ro Điện 2/7 Ro CĐ Cơ điện 3/7 Ro Cao đẳng Hệ thống điện 3/7 Ro Trung cấp Nề hoàn thiện 2/7 Ro ống 2/7 Ro Trung cấp hàn 2/7 Ro Điện công nghiệp 3/7 Ro Hàn 3/7 Ro TC.

xe máy 3/7 Ro Kết cấu thép 4/7 Ro LĐPT 1/5 Ro Ống 3/7 Ro Cơ khí .a 95 96 97 98 99 100 101 102 103 104 105 106 107 108 109 110 111 112 113 114 115 116 117 118 119 120 121 122 123 124 125 126 127 128 129 130 131 132 133 134 135 136 137 138 139 140 141 142 143 144 145 146 b 02552 06447 05042 02729 03272 03442 03059 06471 06444 06441 06445 06450 06452 06429 10017 01283 10996 00660 00745 02428 00531 01374 01983 04175 11601 03167 00861 10959 00795 01950 01096 06292 06687 05642 01092 06763 01375 03781 04250 06600 04786 06769 03416 01249 01341 03538 06717 06778 06684 06682 06710 06490 c Phạm Bá Nguyễn Văn Nguyễn Tiến Cao Khả Phan Thanh Ngô Văn Lê Tuấn Nguyễn Trọng Nguyễn Như Lê Ngọc Đỗ Văn Nguyễn Quốc Lê Trung Đặng Lê Hoàng Nguyễn Văn Khổng Minh Hoàng Thế Vũ Hồng Phạm Thành Bùi Nam Nguyễn Văn Mai Xuân Nhiếp Xuân Nguyễn Bá Phùng Văn Doãn Tất Nguyễn Thiện Lê Viết Phạm Minh Lê Doãn Lê Đức Nguyễn Văn Nguyễn Hữu Hoàng Trọng Nguyễn Tuấn Nguyễn Đức Trần Quang Nguyễn Văn Lê Trí Nguyễn Bá Vũ Văn Ngô Sỹ Nguyễn Văn Nguyễn Trọng Mai Văn Lưu Quang Vũ Văn Mai Văn Đỗ văn Lê Văn Mai Trung Nguyễn Thanh d Giáp Hoàn Huân Minh Ngọc Tƣ Vũ Tùng Đức Dƣơng Hai Hoàng Kiên Anh Trang Tƣờng Quyền Kiệm Long Tiến Thuân Hoàn Thắng Sáng Hiệp Tuấn Đẳng Anh Châu Dũng Tùng Thành Tuyên Quân Chung Hƣng Đạt Mạnh Bách Hòa Công Thành Đạo Tuyến Dũng Vịnh Cƣờng Tài Đồng Kiên Kiên Tùng e f Giờ công 4:00 Điện 2/7 Ro Cao đẳng Xây dựng DD 3/7& CN 4:00 Điện 3/7 4:00 Hàn điện 2/7 4:00 Điện công nghiệp 2/7 4:00 Điện công nghiệp 3/7 Ro Hàn .gò hàn 2/7 Ro Lắp máy 3/7 Ro Điện công nghiệp 3/7 Ro Tiện KL 3/7 3/7 Ro TC .Điện 2/7 Ro Lắp máy 3/7 Ro Vỏ tầu thủy 2/7 Ro CTTBCK 3/7 Ro Điện công nghiệp 2/7 Ro Sơ cấp Nghề hàn 1/7 Ro TC lắp đặt TBCK 2/7 Ro Sơ cấp Nghề hàn 1/7 Ro Cao đẳng hệ thống điện3/7 Ro Gia công kết cấu thép 3/7 Ro KCT 5/7 Ro CTTBCK 3/7 Ro Hàn hơi 4/7 Ro Cao đẳng điện công nghiệp 3/7 Ro Cẩu chuyển 5/7 Ro Cơ khí chế tạo máy (CNKT) 3/7 Ro Cao đẳng tin học ứng dụng 3/7 Ro Cao đẳng Hệ thống điện 3/7 Ro TC KT lắp điện 2/7 h 4:00 Ro 4:00 4:00 4:00 4:00 Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro 4:00 Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro 4:00 Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro i=g+h 8:00 Ro 8:00 8:00 8:00 8:00 Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro 8:00 Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro 8:00 Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro k 0:00 0:00 0:00 0:00 0:00 0:00 0:00 l 8:00 Ro 8:00 8:00 8:00 8:00 Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro 8:00 Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro 8:00 Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro .Sắt công trình 2/7 Ro CĐ kỹ thuật điện tử 3/7 Ro Hàn 2/7 Ro Điện 3/7 Ro Hàn 2/7 Ro Trung cấp Hàn 2/7 Ro Công nghệ ô tô 3/7 Ro Điện 3/7 4:00 LĐPT 1/5 Ro ống 5/7 Ro LĐPT 1/5 Ro Nguội SC 4/7 Ro Lắp máy 4/7 Ro Lắp máy 3/7 Ro Lắp máy 3/7 Ro LĐTBCK 3/7 Ro Chế tạo TBCK 2/7 Ro Cao đẳng nghề hàn 3/7 4:00 LĐPT 1/5 Ro SC ô tô .

a 147 148 149 150 151 152 153 154 155 156 157 158 159 160 161 162 163 164 165 166 167 168 169 170 171 172 173 174 175 176 177 178 179 180 181 182 183 184 185 186 187 188 189 190 191 192 193 194 195 196 197 198 b 06457 06468 01393 04480 06688 05852 06693 02123 03534 06761 06772 06726 01957 02621 00757 01514 02817 06226 06649 06611 06459 00772 06432 06213 10205 01062 06795 05537 05083 04929 06595 06694 06759 04179 06437 03179 01517 02794 01521 02309 06462 05316 06695 05993 05638 06760 05172 05035 05409 06784 03853 04770 c Trịnh Văn Trần Xuân Nguyễn Văn Lê Đăng Hoàng Văn Trần Văn Lê Tất Lê Đình Lê Thế Đỗ Hùng Mai Văn Lê Văn Chu Văn Lê Huy Lê Minh Nguyễn Văn Doãn Tất Trần Văn Nguyễn Đình Cao Trọng Lê Minh Trần Văn Hồ Văn Đỗ Đình Phạm Đức Nguyễn Văn Vi Hải Nguyễn Huy Mai Đắc Nguyễn Viết Nguyễn Đình Lê Văn Nguyễn Doãn Dương Văn Cao Văn Nguyễn Văn Nguyễn Bá Bùi Khắc Bùi Khắc Ngô Đức Mạc Đăng Nguyễn Đức Nguyễn Văn Trần Cao Trịnh Văn Trịnh Văn Nguyễn Văn Phạm Văn Nguyễn Duy Hồ Sỹ Nguyễn Văn Nguyễn Xuân d Mừng Tuấn Phƣơng Hải Lợi Phƣơng Hiệp Thành Tiến Hải Việt Bắc Tiếp Chƣơng Sơn An Tú Sỹ Sơn Chí Nam Hải Bích Định Văn Bình Nam Kháng Sỹ Thắng Thắng Định Anh Tuyên Chiến Liên Phụng Chính Thuật Trình Nghĩa Cƣờng Ái Thắng Giang Dƣơng Thỏa Cƣơng Tùng Bình Hà Dƣơng e f Giờ công Ro Điện .Điện 2/7 Ro Trung cấp Lắp đặt TBCK 2/7 Ro Cao đẳng Xây dựng 3/7 Ro Trung cấp điện 2/7 Ro CĐ CNKT cơ khí 3/7 Ro CĐ CNKT Giao thông3/7 Ro Lắp máy 6/7 Ro Công nghệ kỹ thuật điện 3/7 h Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro 0:00 Ro Ro 0:00 Ro Ro 0:00 0:00 Ro 0:00 Ro 0:00 Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro 0:00 Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro i=g+h Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro 4:00 Ro Ro 4:00 Ro Ro 4:00 4:00 Ro 4:00 Ro 4:00 Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro 4:00 Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro k 0:00 0:00 0:00 0:00 0:00 0:00 0:00 l Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro 4:00 Ro Ro 4:00 Ro Ro 4:00 4:00 Ro 4:00 Ro 4:00 Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro 4:00 Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro .điện tử 3/7 Ro Trung cấp Cơ khí CTM2/7 Ro Nguội 3/7 Ro Trung Cấp KT điện 2/7 Ro Hàn điện 1/5 Ro Lái cẩu 2/7 Ro Trung cấp Hàn điện 2/7 Ro KCT 2/7 Ro Trung cấp điện công nghiệp 2/7 Ro Cao đẳng kỹ thuật điện3/7 Ro Hàn điện 3/7 Ro Điện tầu thủy 3/7 Ro Điện SC 3/7 Ro Lắp máy 3/7 Ro Lắp máy 6/7 4:00 LĐPT 1/5 Ro Công nghệ ô tô 2/7 Ro Trung cấp Điện công nghiệp 2/7 4:00 Công nghệ KT điện tử 3/7 .TT Ro Lắp đặt TBCK 2/7 Ro Hàn 2/7 4:00 Gò hàn 4/7 4:00 Công nghệ ô tô 2/7 Ro Lao động phổ thông 1/5 4:00 LĐPT 1/5 Ro Lắp máy 3/7 4:00 Cao đẳng Cơ khí 3/7 Ro Cao đẳng Công nghệ KT 3/7cơ khí Ro Trung cấp điện công nghiệp 2/7 Ro Cao đẳng Công nghệ KT 3/7cơ khí Ro Cao đẳng Hàn 3/7 Ro Hàn điện 2/7 Ro Trung cấp Hàn 2/7 Ro Gia công cơ khí 3/7 Ro Điện 3/7 Ro Lắp điện và điều khiển2/7 4:00 LĐPT 1/5 Ro LĐPT 1/5 Ro LĐPT 1/5 Ro LĐPT 1/5 Ro Điện 2/7 Ro TC lắp đặt TBCK 2/7 Ro Kỹ thuật Hàn 2/7 Ro TC-XD 2/7 Ro TC .

điện tử 3/7 5:00 Điện công nghiệp 2/7 Ro CĐ nghề nhiệt điện 3/7 Trung cấp lắp đặt thiết 2/7 bị cơ khí 5:00 Ro Công nghệ ô tô máy kéo 2/7 Ro Công nghệ ô tô 3/7 5:00 Ống 2/7 Ro Cao đẳng Công nghệ điện 3/7 tử Ro Công nghệ hàn 2/7 Ro Kỹ thuật hàn 2/7 Ro Hàn 2/7 Ro CĐ Lọc hóa dầu 3/7 Ro Cao đẳng điện công nghiệp 3/7 h Ro Ro Ro Ro Ro Ro 5:00 Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro 5:00 5:00 5:00 Ro 5:00 Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro 5:00 Ro 5:00 Ro Ro 5:00 Ro Ro Ro Ro Ro Ro i=g+h Ro Ro Ro Ro Ro Ro 8:00 Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro 8:00 8:00 8:00 Ro 8:00 Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro 8:00 Ro 8:00 Ro Ro 8:00 Ro Ro Ro Ro Ro Ro k 2:00 2:00 2:00 2:00 2:00 2:00 2:00 2:00 l Ro Ro Ro Ro Ro Ro 10:00 Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro 10:00 Ro 10:00 Ro Ro 10:00 Ro Ro Ro Ro Ro Ro .a 199 200 201 202 203 204 205 206 207 208 209 210 211 212 213 214 215 216 217 218 219 220 221 222 223 224 225 226 227 228 229 230 231 232 233 234 235 236 237 238 239 240 241 242 243 244 245 246 247 248 249 250 b 01150 06677 06765 06855 02166 04720 06086 06379 06658 06653 06208 06689 06690 06708 06612 06386 06727 06670 06705 06474 06700 06667 06698 06392 06646 06621 06699 06671 00966 06674 06683 06685 05310 06691 06707 06709 06716 06713 06477 06620 06664 06467 06651 06659 06660 05439 06721 06616 06140 06428 06469 06722 c Ngô Trí Lê Văn Cao Văn Lê Đình Lê Văn Võ Văn Nguyễn Văn Lê Thanh Nguyễn Ngọc Nguyễn Xuân Hồ Sỹ Lê Văn Đỗ Văn Cao Ích Hoàng Đat Nguyễn Văn Hồ Sỹ Lê Đình Lê Thế Nguyễn Nguyễn Văn Lương Kế Đỗ Thành Cao Văn Hoàng Văn Nguyễn Văn Lê Văn Nguyễn Bá Lê Ngọc Trần Quốc Nguyễn Mạnh Nguyễn Thế Lê Xuân Nguyễn Bá Trịnh Văn Lê Viết Trần Văn Nguyễn Trọng Mai Văn Trịnh Phạm Văn Dương Công Lưu Văn Lê Hữu Trịnh Bá Đinh Xuân Lê Đình Nguyễn Văn Lê Thế Nguyễn Văn Phạm Bá Đặng Viết d Huy Việt Tâm Thành Cảnh Hoàn Long Đồng Điệp Quang Nhâm Ngọc Nam Thành Dũng Hƣng Kiên Trung Thịnh Trọng Hùng Trung Long Tiến Hào Thụ Cƣờng Chung Mạnh Lợi Ngà Thành Bộ Nhung Cƣờng Thanh Trƣờng Thùy Vƣơng Thắng Khoa Tú An Duy Duy Hà Thành Lĩnh Hòa Anh Tuấn Giang e f Giờ công Ro Lắp máy 3/7 Ro Công nghệ hàn 3/7 Ro Trung cấp Hàn 2/7 Ro CĐ KTCT 3/7 Ro Lắp máy 3/7 Ro Cao đẳng KT lắp điện CN 3/7 5:00 Nhiệt điện 3/7 Ro Vận hành máy XD 3/7 Ro Công nghệ KT cơ khí 3/7 Ro Tự động hóa XNCN (CNKT) 3/7 Ro Hàn điện 3/7 Ro Điện tử CN và dân dụng 2/7 Ro Trung cấp Điện tử công2/7 nghiệp Ro Trung cấp Hàn điện 2/7 Ro Lắp đặt TBCK 3/7 Ro Trung cấp điện công nghiệp 2/7 Ro Vỏ tầu thủy 2/7 Ro Hàn công nghệ cao 1/7 Ro Trung cấp Hàn điện 2/7 Ro CĐ CN ô tô 3/7 KT máy lạnh và điều hòa 3/7không khíRo Cao đẳng Sửa chữa máy 3/7tầu thủy Ro Ro Máy tàu thủy 3/7 Ro Trung cấp điện CN&DD 2/7 Ro Lắp đặt thiết bị cơ khí 2/7 Ro Công nghệ cơ khí 2/7 Ro Trung cấp Cơ khí sửa chữa 2/7 5:00 Lắp đặt TBCK 2/7 5:00 Lắp đặt thiết bị cơ khí 3/7 5:00 Công nghệ KT Xây dựng 3/7 Ro Điện công nghiệp 3/7 KT máy lạnh và điều hòa 2/7không khí5:00 Trung cấp Lắp đặt thiết2/7 bị cơ khí Ro Ro Điện công nghiệp 2/7 Trung cấp Chế tạo thiết2/7 bị cơ khí Ro Ro Chế tạo thiết bị cơ khí 3/7 Ro Sơ cấp hàn 1/7 Ro Trung cấp Hệ thống điện 2/7 Ro Trung cấp hàn 2/7 Ro Công nghệ KTĐ.

lắp đăt thiết 2/7 bị cơ khí TC Lắp đặt đường ống 2/7 công trình Ro 5:00 Điện tử viễn thông 2/7 Ro Hàn 2/7 5:00 Điện công nghiệp 2/7 5:00 Trung cấp Điện tử dân 2/7 dụng Ro Điện 2/7 Ro Cao đẳng CNKT hóa học 3/7 Ro TC Hàn 2/7 Ro CĐ công nghệ KT cơ khí 3/7 Ro Chế tạo cơ khí 2/7 Ro Trung cấp Hàn điện 2/7 Ro Chế tạo thiết bị cơ khí 3/7 Ro Công nghệ chế tạo máy3/7 Ro Cao đẳng CN Hóa dầu3/7 Ro Trung cấp Hàn điện 2/7 Ro Cơ tin kỹ thuật 3/7 5:00 Lắp đặt thiết bị cơ khí 3/7 5:00 Hàn điện 3/7 Ro Trung cấp điện công nghiệp 2/7 Ro KT lắp đặt điện và điều2/7 khiển Ro LĐPT 1/5 Ro Lắp đặt cơ khí 3/7 Ro Trung cấp hàn 2/7 Ro TC LĐTB cơ khí 2/7 5:00 Nguội 2/7 Ro Điện công nghiệp 2/7 h Ro Ro Ro 5:00 Ro Ro 5:00 Ro 5:00 5:00 Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro 5:00 5:00 Ro Ro Ro Ro Ro Ro 5:00 Ro i=g+h Ro Ro Ro 8:00 Ro Ro 8:00 Ro 8:00 8:00 Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro 8:00 8:00 Ro Ro Ro Ro Ro Ro 8:00 Ro k 2:00 2:00 2:00 2:00 2:00 2:00 2:00 l Ro Ro Ro 10:00 Ro Ro 10:00 Ro 10:00 10:00 Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro 10:00 10:00 Ro Ro Ro Ro Ro Ro 10:00 Ro .Nước 3/7 Ro Hàn điện 2/7 5:00 Hàn 2/7 Ro TC nghề .a 251 252 253 254 255 256 257 258 259 260 261 262 263 264 265 266 267 268 269 270 271 272 273 274 275 276 277 278 279 280 281 b 06724 06206 05583 06434 03920 04289 06436 06460 06619 06222 03092 06229 03969 06662 06610 02826 06656 06647 06228 06703 06669 02908 06730 06383 06615 12107 06435 06431 06472 06458 04894 c Phạm Văn Lê Ngọc Doãn Văn Nguyễn Văn Nguyễn Bá Nguyễn Văn Lê Văn Phạm Văn Hoàng Đạt Trương Ngọc Nguyễn Trung Trịnh Nam Lê Văn Lê Đình Phạm Văn Mai Văn Hoàng Văn Trịnh Hồng Lê Công Nguyễn Văn Nguyễn Xuân Lê Đức Trịnh Văn Trần Văn Nguyễn Trọng Lê Đình Quách Quang Lê Xuân Lê Sỹ Lê Xuân Mai Huy d Long Hiển Tùng Cƣờng Chƣơng Thành Châu Nam Sỉ Lợi Trƣởng Giang Năng Thiện Cƣờng Long Minh Quang Bình Đạt Chung Hà Hà Hiền Huỳnh Thạch Cƣờng Ban Tƣ Mƣời Lƣợng e f Giờ công Ro Trung cấp Công nghệ ô2/7 tô Ro Điện .

NS-QLNS-004 G Ghi chú Tổ 199 Nghỉ Tăng ca Trƣa GĐ DA PGĐ DA PGĐ DA Đội trưởng HCTC HCTC HCTC HCTC HCTC An toàn An toàn An toàn An toàn An toàn An toàn An toàn Vật tư Vật tư Vật tư QLM&TB QC QC QC QC KTTC KTTC KTTC KTTC KTTC KTTC KTTC DCC DCC Văn thư Văn thư Kho Kho Kho Kho Kho Kho Kho X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X Tăng ca Tối .

LXVP LXVP LXVP LXVP LXVP Trắc đạc ĐTC QLM Bảo vệ Bảo vệ Bảo vệ Bảo vệ Bảo vệ Bếp Bếp Bếp Bếp Bếp Bếp Bếp Bếp Bếp Bếp Bếp Bếp Bếp Bếp LXLC LXLC LXLC LXLC LXLC LXLC Mr Công Mr Mạnh Mr Mạnh Mr Mạnh Mr Mạnh Mr Mạnh Mr Mạnh Mr Mạnh Mr Mạnh Mr Mạnh Mr Mạnh Mr Mạnh Mr Mạnh Mr Mạnh Mr Huy Mr Huy Mr Huy Mr Huy Mr Huy X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X .

Mr Huy Mr Huy Mr Huy Mr Huy Mr Huy Mr Huy Mr Huy Mr Huy Mr Huy Mr Huy Mr Huy Mr Huy Mr Huy Mr Huy Mr Huy Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tuyến Mr Tuyến Mr Tuyến Mr Tuyến Mr Tuyến Mr Tuyến Mr Tuyến Mr Tuyến Mr Tuyến X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X .

Mr Tuyến Mr Tuyến Mr Tuyến Mr Tuyến Mr Tuyến Mr Tuyến Mr Tuyến Mr Tuyến Mr Tuyến Mr Tuyến Mr Tuyến Mr Tuyến Mr Tuyến Mr Tuyến Mr Sơn Mr Sơn Mr Sơn Mr Sơn Mr Sơn Mr Sơn Mr Sơn Mr Hải Mr Hải Mr Hải Mr Hải Mr Hải Mr Hải Mr Hải Mr Hải Mr Hải Mr Hải Mr Hải Mr Hải Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X .

Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X .

Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X .

2 5 6 7 8 9 00544 06776 02792 01301 12349 D04 E02 E02 E02 E02 10 11 12 13 14 15 16 00122 06781 06355 02110 02730 00583 03624 D03 E01 E01 E01 E01 E01 E22 17 18 19 02490 00556 00611 D05 E07 E03 20 03054 E04 21 22 23 24 00605 02766 05374 03298 D06 E16 E15 E05 25 26 27 28 29 00048 03747 03741 03742 02251 E16 E16 E16 E06 E15 Tổ / đội Họ đệm Tên Nghề nghiệp A.THỐNG KÊ SỐ GIỜ LÀM VIỆ 320 MNV MPL 1 2 3 01898 00565 00512 D01 D01 D01 4 00632 D7. BỘ PHẬN THAM MƢU GIÖP VIỆC ĐỘI TRƢỞNG Khoa Lắp máy Đội trưởng Nguyễn Đăng Ban HCTC Nguyễn Quang Huy Cử nhân luật HCTC Ngô Ngọc Tuân Kỹ sư CN kỹ thuật ô tô HCTC Lưu Ngọc Hà THKT HCTC Mai Tuấn Anh KS CNĐiện HCTC Đỗ Thị Minh Trang LĐPT HCTC Ban An toàn Phạm Hữu Vàng KSBHLĐ An toàn An Văn Quyết KS KT dầu khí An toàn Đào Thế Mạnh Khảo sát địa hình An toàn Nguyễn Quang Quân KS Đầu máy Toa xe An toàn Lê Sỹ Lân Hàn điện An toàn Tô Xuân Đông Cử nhân anh văn An toàn Trịnh Văn Đường Kỹ sư cơ khí chuyên dùng An toàn Quản lý vật tƣ Ngô Quang Chức KSCNKT ô tô Vật tư Tường Duy Tiến KSCK Vật tư Nguyễn Tá Quyền KSCK Vật tư Quản lý máy và thiết bị Trung Cắt gọt kim loại QLM&TB Nguyễn Văn QA-QC Nguyễn Ngọc Sơn KSCK QC Mai Huy Cường KS Đóng tàu QC Lương Quang Vũ KS CK QC Đặng Văn Thụ Kỹ sư cơ khí chế tạo máy QC Kiểm soát kỹ thuật/KTTC Nguyễn Kiều Hưng KSCK CTM KTTC Chu Văn Lăng KS CKCTM KTTC Mai Đình Định KS TK tầu thủy KTTC Phạm Công Đoàn KS TĐH thiết kế cơ khí KTTC Trần Thư Việt KSCK ĐL KTTC . ĐIỀU HÀNH Nguyễn Tiến Dũng KSCK CTM GĐ DA Viện KSCKCT PGĐ DA Nguyễn Văn Thạnh CĐKTĐ PGĐ DA Nguyễn Bá B. BỘ PHẬN QUẢN LÝ.

vận chuyển thiết bị Nguyễn Khắc Dũng CĐCNHàn Hà Văn Tuấn Ống Mai Tiến Phú Lái xe Nguyễn Văn Quân CNKT Điện Lê Thị Ngọc Thơ LĐPT Nguyễn Văn Xuân HĐ(3-4G) Nguyễn Văn Quý TC điện CN Lái xe văn phòng Phạm Văn Thông Lái xe Phạm Mạnh Tuyển Lái xe Dương Tuấn Anh Lái xe Nguyễn Văn Khoa Lái xe Hoàng Văn Hùng Lái xe Trắc đạc Lê Văn Thủy Lắp máy Điện thi công Đỗ Trọng Giáp Sửa chữa Ngô Xuân Hải Điện QLM. BỘ PHẬN PHỤC VỤ Vật tƣ. planning Tô Việt Cương KS Đóng tàu thủy Nguyễn Duy Tùng KSCK Y tá. vệ sinh cƣ xá Trần Văn Doanh Hàn điện Trịnh Thị Duyên LĐPT Lê Thị Ngọc LĐPT Nguyễn Thị Xuân LĐPT Lê Thị Lực LĐPT Lê Thị Oanh LĐPT Nguyễn Bá Vang LĐPT Nguyễn Thị Hạnh LĐPT Đào Thị Lý LĐPT Nguyễn Thị Dung LĐPT Cao Thị Minh LĐPT Nguyễn Thị Trang LĐPT . thủ kho. kế toán Nguyễn Thị Hòa Cao đẳng kế toán Vi Văn Thí Trung cấp điều dưỡng đa khoa C. Sửa chữa Đào Văn Tập Điện Bảo vệ Hoàng Ngọc Sơn LĐPT Lê Anh Tuấn Hàn sắt công trình Lê Hữu Thái LĐPT Phạm Tiến Cường LĐPT Cao Anh Nhật Sơ cấp Hàn Nhà bếp. văn thƣ.30 31 04595 00548 E15 E21 KTTC KTTC 32 33 03723 02747 E16 E16 DCC DCC 34 35 03651 04154 E23 E26 Văn thư Văn thư 36 37 38 39 40 41 42 02489 02140 00996 04237 11107 02725 06605 E03 E03 E03 E03 W15 W4163 W16 Kho Kho Kho Kho Kho Kho Kho 43 44 45 46 47 01962 04604 06521 03779 00920 E31 E31 E31 E31 E31 LXVP LXVP LXVP LXVP LXVP 48 01165 E28 Trắc đạc 49 50 01258 01578 E29 E29 ĐTC ĐTC 51 01208 E29 QLM 52 53 54 55 56 09537 03443 12022 05434 04285 E27 E27 E27 W21 W21 Bảo vệ Bảo vệ Bảo vệ Bảo vệ Bảo vệ 57 58 59 60 61 62 63 64 65 66 67 68 03182 09571 09568 09885 09808 12287 09563 12376 12377 12297 09019 11831 E32 E34 E34 E34 E34 E34 E34 E34 E34 E34 E34 E34 Bếp Bếp Bếp Bếp Bếp Bếp Bếp Bếp Bếp Bếp Bếp Bếp Đào Sỹ Đạt KS điện Nguyễn Công Thực KSCK CTM Quản lý hợp đồng DCC.

Lê Tấn Công Lê Tấn Công Bắc giáo Tổ chế tạo nhà ăn ca. BỘ PHẬN TRỰC TIẾP SẢN XUẤT Lái xe. lái cẩu. Tạ Đình Vụ Lái cẩu Ngô Văn Điệp Lái cẩu Nguyễn Văn Đoàn LC Vũ Văn Quỳnh Vận hành cẩu trục Bùi Văn Nhiên Lái xe Phan Thanh Bình Lái xe Tổ giáo .69 70 71 72 09033 12414 09034 12432 E34 E34 E34 E34 Bếp Bếp Bếp Bếp 73 74 75 76 77 78 00665 01630 00879 03011 02146 04211 W18 W18 W18 W18 W18 W18 LXLC LXLC LXLC LXLC LXLC LXLC 79 02527 F04 Mr Công 80 81 82 83 84 85 86 87 88 89 90 91 92 93 94 95 96 97 98 99 01945 06082 06714 06715 02032 04037 03670 06443 02902 06625 03375 06576 06679 05049 03709 05054 06725 06711 03528 06701 F01 G01 W04 W04 G01 G01 W04 W04 W04 W04 W04 G01 W04 W04 G01 G01 W04 W04 G01 W04 Mr Mạnh Mr Mạnh Mr Mạnh Mr Mạnh Mr Mạnh Mr Mạnh Mr Mạnh Mr Mạnh Mr Mạnh Mr Mạnh Mr Mạnh Mr Mạnh Mr Mạnh Mr Mạnh Mr Mạnh Mr Mạnh Mr Mạnh Mr Mạnh Mr Mạnh Mr Mạnh 100 101 102 103 104 105 106 107 108 109 110 111 112 02053 03479 03931 02486 02362 02552 06447 05042 02729 03272 03442 03059 06471 F02 W15 W15 W15 W15 W15 W15 W15 W15 W15 W15 W15 W15 Mr Huy Mr Huy Mr Huy Mr Huy Mr Huy Mr Huy Mr Huy Mr Huy Mr Huy Mr Huy Mr Huy Mr Huy Mr Huy Trần Thị Loan LĐPT Lê Thị Hạnh LĐPT Nguyễn Hùng Thanh LĐPT Nguyễn Thị Mai LĐPT D.Sắt công trình Nguyễn Trọng Tùng CĐ kỹ thuật điện tử . vận hành máy.Lê Đình Mạnh Lê Đình Mạnh Điện Lê Đăng Anh CĐ Cơ điện Nguyễn Tuấn Anh Cao đẳng Hệ thống điện Cù Thanh Bình Trung cấp Nề hoàn thiện Nguyễn Xuân Cung ống Trần Thế Cường Trung cấp hàn Trần Văn Cường Điện công nghiệp Nguyễn Trọng Độ Trung cấp nghề hàn Nguyễn Văn Duy Hàn Lê Văn Hiếu Cao Đẳng Nhiệt Điện Đỗ Quang Hùng Công nghệ hàn Vũ Trọng Hùng TC.LĐTBCK Hồ Sỹ Lĩnh Cao đẳng Lắp đặt thiết bị cơ khí Bùi Văn Năm Điện Lê Anh Phương Trung cấp Hàn Nguyễn Danh Thanh Điện Nguyễn Trọng Thành Trung cấp Hệ thống điện Trương Xuân Thảo Điện xí nghiệp Đào Trọng Thìn Vận hành bơm điện Đỗ Xuân Tuấn Hàn điện Tổ lắp ống nƣớc thi công .Lê Văn Huy Lê Văn Huy Điện Cao Minh Chiến Hàn điện tàu thủy Mai Văn Dũng Trung cấp Hàn Vũ Văn Dũng Cao đẳng công nghệ kỹ thuật cơ khí Trần Văn Giang Lắp máy Phạm Bá Giáp Điện Nguyễn Văn Hoàn Cao đẳng Xây dựng DD & CN Nguyễn Tiến Huân Điện Cao Khả Minh Hàn điện Phan Thanh Ngọc Điện công nghiệp Ngô Văn Tư Điện công nghiệp Lê Tuấn Vũ Hàn .

gò hàn Lã Văn Hoa TC vận hành cần trục Hoàng Tùng Lâm Cao đẳng CNKT Xây dựng Nguyễn Hữu Tuyên Tiện KL Hoàng Trọng Quân TC .Khổng Minh Tƣờng Khổng Minh Tường ống Hoàng Thế Quyền LĐPT Vũ Hồng Kiệm Nguội SC Phạm Thành Long Lắp máy Bùi Nam Tiến Lắp máy Nguyễn Văn Thuân Lắp máy Mai Xuân Hoàn LĐTBCK Nhiếp Xuân Thắng Chế tạo TBCK Nguyễn Bá Sáng Cao đẳng nghề hàn Phùng Văn Hiệp LĐPT Doãn Tất Tuấn SC ô tô .113 114 115 116 117 118 119 06444 06441 06445 06450 06452 06429 10017 W15 W15 W15 W15 W15 W15 W15 Mr Huy Mr Huy Mr Huy Mr Huy Mr Huy Mr Huy Mr Huy 120 121 122 123 124 125 126 127 128 129 130 131 132 133 134 135 136 137 138 139 140 141 142 143 144 145 146 147 148 149 150 151 152 153 154 155 156 01283 10996 00660 00745 02428 00531 01374 01983 04175 11601 03167 00861 10959 00795 01950 04816 04989 06687 05642 01096 03416 03781 04250 01092 02913 05634 05637 05640 03789 06322 06600 01434 04786 06292 06763 06769 01375 F01 W15 G01 W15 G01 G01 G01 G01 G01 W15 W14 E28 E28 F01 G08 W10 W16 W16 W11 G09 G01 W03 W03 W05 W05 W05 W05 W05 W05 W05 W16 E27 W07 W16 W16 W16 F12 Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường #N/A Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường 157 158 159 01249 05852 06693 F02 G01 W16 Mr Tuyến Mr Tuyến Mr Tuyến Nguyễn Như Đức Hàn Lê Ngọc Dương Điện Đỗ Văn Hai Hàn Nguyễn Quốc Hoàng Trung cấp Hàn Lê Trung Kiên Công nghệ ô tô Đặng Lê Hoàng Anh Điện Nguyễn Văn Trang LĐPT Tổ chế tạo ống SMP6A.xe máy Trần Đức Dậu Trung cấp Lắp đặt ống công nghệ Nguyễn Bá Hòa TC lắp đặt TBCK Vũ Hoàng Hà LĐPT Vũ Văn Công Sơ cấp Nghề hàn Nguyễn Văn Thành Điện công nghiệp Nguyễn Đức Hưng Vỏ tầu thủy Ngô Sỹ Thành Cao đẳng hệ thống điện Trần Quang Đạt CTTBCK Tổ kết cấu thép SMP6A.xe máy Nguyễn Thiện Đẳng Kết cấu thép Lê Viết Anh LĐPT Phạm Minh Châu Ống Lê Doãn Dũng Cơ khí .Điện Lê Đức Tùng Lắp máy Nguyễn Văn Đạo Gia công kết cấu thép Nguyễn Văn Mạnh Điện công nghiệp Lê Trí Bách Sơ cấp Nghề hàn Nguyễn Tuấn Chung Lắp máy Đinh Văn Đoàn Cao đẳng Lắp đặt TBCK Nguyễn Văn Đông Trung cấp Điện Hà Văn Giáp Trung cấp Điện Phạm Văn Long Trung cấp Điện Vũ Văn Văn Sửa chữa ô tô .Nguyễn Trọng Tuyến Nguyễn Trọng Tuyến KCT Trần Văn Phương Lái cẩu Lê Tất Hiệp Trung cấp Hàn điện .

Ông Dƣơng Văn Tuyên Dương Văn Tuyên Gia công cơ khí Cao Văn Chiến Điện Nguyễn Văn Liên Lắp điện và điều khiển .Ông Lê Minh Sơn Lê Minh Sơn Lắp máy Nguyễn Văn An LĐPT Doãn Tất Tú Công nghệ ô tô Trần Văn Sỹ Trung cấp Điện công nghiệp Nguyễn Đình Sơn Công nghệ KT điện tử .160 161 162 163 164 165 166 167 168 169 170 171 172 173 174 175 176 177 178 179 02123 03534 06761 06772 02621 01957 01341 03538 06468 01393 04480 06717 06684 06682 06710 06490 06457 06778 06688 06726 G04 W16 W16 W16 W14 W10 G02 G02 W15 W15 W15 W04 W04 W04 W04 W04 W04 W12 W16 W16 Mr Tuyến Mr Tuyến Mr Tuyến Mr Tuyến Mr Tuyến Mr Tuyến Mr Tuyến Mr Tuyến Mr Tuyến Mr Tuyến Mr Tuyến Mr Tuyến Mr Tuyến Mr Tuyến Mr Tuyến Mr Tuyến Mr Tuyến Mr Tuyến Mr Tuyến Mr Tuyến 180 181 182 183 184 185 186 187 00757 01514 02817 06226 06649 12212 06611 06459 F09 W21 W21 W21 W21 W22 W22 W22 Mr Sơn Mr Sơn Mr Sơn Mr Sơn Mr Sơn Mr Sơn Mr Sơn Mr Sơn 188 189 190 191 192 193 194 195 196 197 198 199 200 201 202 00772 06432 06213 12109 12108 12197 10205 01062 06795 05537 05083 06595 04929 06694 06759 F09 G01 W04 W22 W22 W22 W22 G02 W15 W15 W14 W16 W15 W16 W16 Mr Hải Mr Hải Mr Hải Mr Hải Mr Hải Mr Hải Mr Hải Mr Hải Mr Hải Mr Hải Mr Hải Mr Hải Mr Hải Mr Hải Mr Hải 203 204 205 04179 06437 03179 W21 W21 W21 Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Lê Đình Thành KCT Lê Thế Tiến Trung cấp điện công nghiệp Đỗ Hùng Hải Cao đẳng kỹ thuật điện Mai Văn Việt Hàn điện Lê Huy Chương Lắp máy Chu Văn Tiếp Điện SC Mai Văn Dũng CTTBCK Lưu Quang Vịnh Hàn hơi Trần Xuân Tuấn Trung cấp Cơ khí CTM Nguyễn Văn Phương Nguội Lê Đăng Hải Trung Cấp KT điện Vũ Văn Cường Cao đẳng điện công nghiệp Đỗ văn Đồng Cơ khí chế tạo máy (CNKT) Lê Văn Kiên Cao đẳng tin học ứng dụng Mai Trung Kiên Cao đẳng Hệ thống điện Nguyễn Thanh Tùng TC KT lắp điện Trịnh Văn Mừng Điện .điện tử Mai Văn Tài Cẩu chuyển Hoàng Văn Lợi Hàn điện Lê Văn Bắc Điện tầu thủy Tổ xây dựng .Ông Trần Văn Hải Trần Văn Hải Gò hàn Hồ Văn Bích Công nghệ ô tô Đỗ Đình Định Lao động phổ thông Lê Thế Trí LĐPT Nguyễn Bá Trang LĐPT Lê Khắc Duy LĐPT Phạm Đức Văn LĐPT Nguyễn Văn Bình Lắp máy Vi Hải Nam Cao đẳng Cơ khí Nguyễn Huy Kháng Cao đẳng Công nghệ KT cơ khí Mai Đắc Sỹ Trung cấp điện công nghiệp Nguyễn Đình Thắng Cao đẳng Hàn Nguyễn Viết Thắng Cao đẳng Công nghệ KT cơ khí Lê Văn Định Hàn điện Nguyễn Doãn Anh Trung cấp Hàn Tổ Xây dựng cƣ xá .TT Lê Văn Trung LĐPT Cao Trọng Chí Lắp đặt TBCK Lê Minh Nam Hàn Tổ chế tạo KCT laydown 4 .

Ông Võ Văn Hoàn Võ Văn Hoàn Cao đẳng KT lắp điện CN Nguyễn Văn Long Nhiệt điện Lê Thanh Đồng Vận hành máy XD Nguyễn Ngọc Điệp Công nghệ KT cơ khí Nguyễn Xuân Quang Tự động hóa XNCN (CNKT) Hồ Sỹ Nhâm Hàn điện Lê Văn Ngọc Điện tử CN và dân dụng Đỗ Văn Nam Trung cấp Điện tử công nghiệp Cao Ích Thành Trung cấp Hàn điện Hoàng Đat Dũng Lắp đặt TBCK Nguyễn Văn Hưng Trung cấp điện công nghiệp Hồ Sỹ Kiên Vỏ tầu thủy Lê Đình Trung Hàn công nghệ cao Lê Thế Thịnh Trung cấp Hàn điện Nguyễn Trọng CĐ CN ô tô Nguyễn Văn Hùng KT máy lạnh và điều hòa không khí Lương Kế Trung Cao đẳng Sửa chữa máy tầu thủy Đỗ Thành Long Máy tàu thủy Cao Văn Tiến Trung cấp điện CN&DD Hoàng Văn Hào Lắp đặt thiết bị cơ khí Nguyễn Văn Thụ Công nghệ cơ khí Lê Văn Cường Trung cấp Cơ khí sửa chữa Nguyễn Bá Chung Lắp đặt TBCK .206 207 208 209 210 211 212 213 214 215 216 217 218 219 220 221 222 223 224 225 226 227 228 229 230 01517 02794 01521 10045 12104 12198 02309 12203 06462 05316 06695 05993 05638 06760 06765 05172 05035 05409 06677 03853 04770 01150 06855 02166 06784 W21 W21 W21 W22 W22 W22 E27 W22 W16 W16 W16 W15 W15 W16 W16 W14 W14 W15 W16 F12 W14 W10 W05 G074 W16 Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên 231 232 233 234 235 236 237 238 239 240 241 242 243 244 245 246 247 248 249 250 251 252 253 04720 06086 06379 06658 06653 06208 06689 06690 06708 06612 06386 06727 06670 06705 06474 06700 06667 06698 06392 06646 06621 06699 06671 G02 W16 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Nguyễn Bá Phụng LĐPT Bùi Khắc Chính LĐPT Bùi Khắc Thuật LĐPT Nguyễn Đức Anh LĐPT Hồ Ngọc Tuấn LĐPT Vũ Trọng Hùng LĐPT Ngô Đức Trình LĐPT Nguyễn Hữu Quân LĐPT Mạc Đăng Nghĩa Điện Nguyễn Đức Cường TC lắp đặt TBCK Nguyễn Văn Ái Kỹ thuật Hàn Trần Cao Thắng TC-XD Trịnh Văn Giang TC .Điện Trịnh Văn Dương Trung cấp Lắp đặt TBCK Cao Văn Tâm Trung cấp Hàn Nguyễn Văn Thỏa Cao đẳng Xây dựng Phạm Văn Cương Trung cấp điện Nguyễn Duy Tùng CĐ CNKT cơ khí Lê Văn Việt Công nghệ hàn Nguyễn Văn Hà Lắp máy Nguyễn Xuân Dương Công nghệ kỹ thuật điện Ngô Trí Huy Lắp máy Lê Đình Thành CĐ KTCT Lê Văn Cảnh Lắp máy Hồ Sỹ Bình CĐ CNKT Giao thông Tổ Timesheet cho JGCS .

lắp đăt thiết bị cơ khí TC Lắp đặt đường ống công trình Điện tử viễn thông Hàn Điện công nghiệp Trung cấp Điện tử dân dụng Điện Cao đẳng CNKT hóa học TC Hàn CĐ công nghệ KT cơ khí Chế tạo cơ khí Trung cấp Hàn điện Chế tạo thiết bị cơ khí Công nghệ chế tạo máy Cao đẳng CN Hóa dầu LĐPT LĐPT LĐPT LĐPT LĐPT LĐPT .Nước Hàn điện Hàn TC nghề .254 255 256 257 258 259 260 261 262 263 264 265 266 267 268 269 270 271 272 273 274 275 276 277 278 279 280 281 282 283 284 285 286 287 288 289 290 291 292 293 294 295 296 297 298 299 300 301 302 00966 06674 06683 06685 05310 06691 06707 06709 06716 06713 06477 06620 06664 06467 06651 06659 06660 05439 06721 06616 06140 06428 06469 06722 06724 06206 05583 06434 03920 04289 06436 06460 06619 06222 03092 06229 03969 06662 06610 02826 06656 06647 06228 12100 12110 12206 12196 12195 12096 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W21 W21 W21 W04 W04 W04 W04 W21 W21 W21 W21 W21 W21 W21 W21 W22 W22 W22 W22 W22 W22 Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Lê Ngọc Trần Quốc Nguyễn Mạnh Nguyễn Thế Lê Xuân Nguyễn Bá Trịnh Văn Lê Viết Trần Văn Nguyễn Trọng Mai Văn Trịnh Phạm Văn Dương Công Lưu Văn Lê Hữu Trịnh Bá Đinh Xuân Lê Đình Nguyễn Văn Lê Thế Nguyễn Văn Phạm Bá Đặng Viết Phạm Văn Lê Ngọc Doãn Văn Nguyễn Văn Nguyễn Bá Nguyễn Văn Lê Văn Phạm Văn Hoàng Đạt Trương Ngọc Nguyễn Trung Trịnh Nam Lê Văn Lê Đình Phạm Văn Mai Văn Hoàng Văn Trịnh Hồng Lê Công Nguyễn Đình Nguyễn Đình Nguyễn Hữu Cao Văn Nguyễn Thế Trịnh Hùng Mạnh Lợi Ngà Thành Bộ Nhung Cường Thanh Trường Thùy Vương Thắng Khoa Tú An Duy Duy Hà Thành Lĩnh Hòa Anh Tuấn Giang Long Hiển Tùng Cường Chương Thành Châu Nam Sỉ Lợi Trưởng Giang Năng Thiện Cường Long Minh Quang Bình Lương Trường Tùng Chiến Cường Đức Lắp đặt thiết bị cơ khí Công nghệ KT Xây dựng Điện công nghiệp KT máy lạnh và điều hòa không khí Trung cấp Lắp đặt thiết bị cơ khí Điện công nghiệp Trung cấp Chế tạo thiết bị cơ khí Chế tạo thiết bị cơ khí Sơ cấp hàn Trung cấp Hệ thống điện Trung cấp hàn Công nghệ KTĐ. điện tử Điện công nghiệp CĐ nghề nhiệt điện Trung cấp lắp đặt thiết bị cơ khí Công nghệ ô tô máy kéo Công nghệ ô tô Ống Cao đẳng Công nghệ điện tử Công nghệ hàn Kỹ thuật hàn Hàn CĐ Lọc hóa dầu Cao đẳng điện công nghiệp Trung cấp Công nghệ ô tô Điện .

303 304 305 306 307 308 309 310 311 312 313 314 315 316 317 318 319 320 12210 12209 12101 12201 12204 12102 06703 06669 02908 06730 06383 06615 12107 06435 06431 06472 06458 04894 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W16 W04 W04 W04 W21 W21 W22 W04 G01 W04 W21 W21 Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Lê Hữu Thi Nguyễn Văn Thập Hà Văn Sinh Lê Huy Luận Lê Vinh Tuấn Nguyễn Văn Sơn Nguyễn Văn Đạt Nguyễn Xuân Chung Lê Đức Hà Trịnh Văn Hà Trần Văn Hiền Nguyễn Trọng Huỳnh Lê Đình Thạch Quách Quang Cường Lê Xuân Ban Lê Sỹ Tư Lê Xuân Mười Mai Huy Lượng LAO ĐỘNG THUÊ NGOÀI THẦU PHỤ LĐPT LĐPT LĐPT LĐPT LĐPT LĐPT Trung cấp Hàn điện Cơ tin kỹ thuật Lắp đặt thiết bị cơ khí Hàn điện Trung cấp điện công nghiệp KT lắp đặt điện và điều khiển LĐPT Lắp đặt cơ khí Trung cấp hàn TC LĐTB cơ khí Nguội Điện công nghiệp .

0 169.0 3/8 1/8 1/8 1/8 - - 25.9 2/8 1/8 1/8 1/8 1/8 - 23.5 9:00 9:00 9:00 Ro Ro 9:00 8:30 8:30 8:30 8:00 8:30 8:30 9:00 9:00 9:00 8:00 9:00 9:00 187.4 27.6 26.5 205.1 24.0 200.0 148.0 29.7 157.5 180.0 214.4 25.0 Số ngày nghỉ Số ngày không lý do R1 nghỉ Phép - Công thực tế (8h/1 công) 6/8 5/8 9/9 - 6/7 - 5/8 1/8 1/9 1/8 1/5 - - 5/8 1/8 3/7 1/8 2/7 2/8 1/8 - - 1/8 2/8 2/8 - - 21.5 5.5 - 4 5 2 3 1 3 - 9:00 9:00 9:00 9:00 8:00 9:00 11:00 10:00 11:00 11:00 10:00 10:00 11:00 11:00 9:00 9:00 9:00 9:00 4:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 8:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 8:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 4:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 8:00 9:00 9:00 Ro 8:00 Ro 9:00 8:00 8:00 8:00 8:30 8:30 8:30 8:30 8:00 8:30 P Ro Ro 9:00 9:00 4:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 8:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 8:00 9:00 9:00 200.4 22.0 206.0 9:00 196.5 9:00 143.0 187.0 2/7 - - 19.5 8:30 218.6 22.0 9:00 221.3 22.8 27.9 26.6 26.0 192.6 23.3 25.7 27.6 18.366 Tổng cộng giờ 1 công (h) 249 251 235 156 256 261 2 3 4 5 6 7 27.5 181.Tự do.0 8:30 9:00 9:00 9:00 8:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 8:00 9:00 9:00 8:30 8:30 8:30 8:00 8:00 8:30 2 19.3 17.8 25.0 9:00 9:00 9:00 9:00 8:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 8:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 8:00 9:00 9:00 9:00 Ro Ro Ro Ro 9:00 9:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 .5 9:00 181.0 9:00 215.8 25.5 9:00 9:00 9:00 9:00 8:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 Ro Ro Ro 3 26.5 218.0 239.1 22.9 205.0 183.CỘNG HÕA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập.5 P P Ro Ro Ro Ro 9:00 211.4 155.9 221.0 24.0 214.0 9:00 40.Hạnh phúc THỐNG KÊ SỐ GIỜ LÀM VIỆC TRONG THÁNG (Áp dụng cho tất cả các đối tượng) Tháng 10 năm 2014 BL 254 6.6 27.0 218.

0 227.5 26.5 44.0 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 Ro R1 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 - - 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 6/7 1/5 1/5 1/5 1/5 1/5 1/5 1/5 1/5 1/5 1/5 1/5 - 24.7 21.5 8:30 9:00 9:00 4:00 9:00 9:00 209.0 26.0 192.5 9:00 175.0 23.3/8 3/8 - 7 3 18.0 208.0 208.8 231.0 208.5 24.0 208.0 43.9 215.0 208.1 28.5 208.0 13.8 200.5 - 28.5 222.6 26.1 26.0 208.0 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 - 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 4 4 5 1 1 .0 208.0 208.5 9:00 8:30 9:00 9:00 8:00 9:00 11:00 Ro Ro 9:00 9:00 8:00 9:00 9:00 8:30 8:30 8:30 8:30 8:00 9:00 8:30 8:30 8:30 8:30 8:30 8:00 8:00 8:30 9:00 9:00 9:00 9:00 8:00 9:00 9:00 15.8 5.0 26.5 214.0 208.0 24.0 26.0 26.0 199.0 26.5 9:00 182.3 144.0 9:00 9:00 9:00 9:00 4:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 8:00 9:00 9:00 25.5 196.0 26.0 208.0 26.5 9:00 54.8 28.9 229.5 9:00 9:00 9:00 9:00 4:00 9:00 9:00 1/5 2/7 1/5 1/5 1/7 - 26.0 196.5 184.5 124.0 26.0 9:00 8:30 9:00 9:00 8:00 9:00 9:00 8:30 9:00 8:30 8:00 9:00 9:00 - - 26.5 212.0 26.0 8:30 4:00 8:30 8:30 8:00 8:30 8:30 - 28.0 104.4 5.0 230.0 26.9 27.4 23.0 9:00 9:00 9:00 9:00 8:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 8:00 10:00 9:00 8:30 8:30 8:30 8:30 8:00 8:00 8:30 9:00 9:00 9:00 9:00 8:00 9:00 9:00 9:00 8:30 9:00 9:00 4:00 9:00 9:00 - 26.1 6.0 26.8 1/9 2/7 - - 3/7 2/7 2/4 3/7 1/5 2/7 2/7 - - 1/4 1/4 1/4 1/4 3/4 - 3/7 - 7/7 3/7 - 3/7 P P P Ro 9:00 9:00 8:30 8:30 8:30 8:00 8:30 8:30 191.0 208.0 9:00 186.9 22.0 208.9 26.0 208.0 8:30 1/8 1/8 - 2 - 23.1 24.

9 10.2 19.5 0.4 23.1 21.0 195.8 24.1/5 1/5 1/5 1/5 - - 13.0 172.4 16.5 177.0 0.0 123.7 23.0 186.0 84.2 20.5 161.3 8.5 191.0 194.6 0.0 8:00 40.3 19.5 9:00 9:00 9:00 9:00 8:00 9:00 9:00 2/7 3/7 3/7 2/7 2/7 2/7 3/7 2/7 3/7 3/7 3/7 2/7 3/7 3/7 2/7 3/7 2/7 3/7 3/7 2/7 - - 25.0 214.0 71.8 174.0 120.1 24.0 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 5/7 2/7 3/7 2/7 1/4 1/4 - - 26.5 134.4 18.2 18.3 21.1 15.8 16.0 151.6 15.0 8:00 214.1 25.4 24.5 146.0 23.0 104.0 9:00 9:00 9:00 8:00 Ro 9:00 9:00 3/7 3/7 2/7 3/7 3/7 2/7 3/7 3/7 2/7 2/7 3/7 2/7 3/7 - 21.0 191.0 8:00 26.0 133.8 26.0 26.5 24.5 5 1 4 1 - 4 1 2 7 1 1 2 - Ro Ro 4:30 10:30 Ro Ro 9:00 9:00 9:00 9:00 8:00 Ro 9:00 Ro 9:00 9:00 9:00 8:00 Ro 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 Ro Ro 9:00 9:00 9:00 Ro 9:00 8:00 Ro 9:00 9:00 9:00 R1 9:00 8:00 Ro 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 Ro Ro 9:00 9:00 Ro Ro Ro 8:00 Ro 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 Ro Ro 9:00 9:00 R1 R1 Ro R1 Ro R1 W 9:00 5:30 9:00 8:00 Ro 9:00 9:00 9:00 Ro 4:30 8:00 Ro 9:00 R1 9:00 9:00 4:30 Ro Ro 9:00 9:00 Ro 9:00 9:00 8:00 Ro 9:00 9:00 P P P P Ro 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 8:00 Ro 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 8:00 Ro 9:00 Ro 9:00 9:00 9:00 8:00 Ro 9:00 9:00 9:00 10:00 9:00 8:00 Ro 4:30 9:00 9:00 8:00 8:00 8:00 Ro 8:00 8:00 8:00 8:00 4:00 8:00 Ro 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 Ro Ro 8:00 8:00 4:00 4:00 8:00 8:00 8:00 Ro Ro 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 9:00 Ro Ro 8:00 8:00 8:00 P P 8:00 8:00 8:00 8:00 P P P P Ro P P 8:00 8:00 9:00 8:00 8:00 8:00 8:00 R1 8:00 8:00 8:00 Ro 8:00 8:00 9:00 8:00 8:00 8:00 Ro 8:00 8:00 .0 193.5 203.0 24.5 110.5 181.0 145.5 150.0 194.3 22.8 190.2 22.0 0.5 129.9 22.0 171.0 153.4 203.0 8:00 192.5 204.0 192.5 158.8 16.5 18.1 25.8 16.8 3.0 5.0 133.0 8:00 208.3 24.2 18.9 13.5 177.9 16.5 129.0 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 3/7 - - 23.

5 23.0 9.1 5.0 1.8 0.0 5/7 1/5 4/7 4/7 3/7 3/7 3/7 2/7 3/7 1/5 3/7 4/7 1/5 3/7 2/7 2/7 3/7 3/7 2/7 3/7 3/7 2/7 1/7 3/7 3/7 2/7 2/7 2/7 3/7 2/7 2/7 1/5 1/7 3/7 2/7 3/7 3/7 - 12 13 6 4 1 - 11.3 25.0 198.6 22.0 8.0 8.1 22.0 54.0 8.6 17.0 166.1 17.0 206.0 64.0 80.0 127.1 21.5 198.0 175.5 108.3 21.8 25.9 0.0 0.0 0.8 0.0 81.5 202.0 0.8 13.0 0.1 6.0 8.0 170.0 8.0 1.0 170.5 0.0 54.5 49.3 190.4 9.0 5/7 2/7 2/7 - - 20.3 25.1 24.0 15.5 72.0 54.0 1.5 201.5 21.8 6.0 8.3 18.5 150.0 6.1 0.5 203.0 9.0 10.5 45.8 1.0 0.0 152.0 139.9 24.0 1.0 11.0 20.8 93.3 10.5 173.0 178.0 3 3 1 - 2 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 10:00 10:00 8:00 8:00 8:00 8:00 Ro Ro 8:00 9:00 10:00 Ro 8:00 8:00 8:00 8:00 9:00 8:00 8:00 8:00 Ro 8:00 R1 Ro 8:00 6:00 8:00 Ro 8:00 8:00 R1 8:00 8:00 8:00 Ro 8:00 8:00 8:00 10:00 8:00 8:00 8:00 8:00 10:00 P P P P Ro P P 9:00 9:00 9:00 9:00 4:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 4:00 9:00 Ro 9:00 9:00 9:00 9:00 4:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 4:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 4:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 4:00 9:00 9:00 9:00 9:00 Ro Ro Ro Ro 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 4:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 4:00 9:00 Ô 9:00 9:00 9:00 9:00 4:00 9:00 9:00 Ro Ro Ro Ro 4:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 4:00 4:30 9:00 N3 N3 N3 N3 N3 N3 N3 Ro Ro Ro Ro Ro 9:00 9:00 Ro 9:00 8:30 8:00 Ro 9:00 9:00 .0 6.0 1.0 1.6 164.5 140.0 90.2/7 3/7 2/7 2/7 3/7 3/7 1/5 - - 23.0 177.5 19.6 25.0 141.8 17.4 8.0 1.8 21.0 186.

9 22.8 19.3 4.5 38.5 39.0 113.5 107.5 115.5 - - 27.0 Ro 9:00 11:30 9:00 8:30 9:00 9:00 9:00 11:30 4:30 4:30 9:00 9:00 9:00 Ro 4:00 Ro 4:30 9:00 .5 150.0 220.0 195.1 4 8 2 - 7 2 2 2 8 Ro Ro Ro Ro Ro Ro 9:00 Ro Ro Ro Ro Ro Ro 9:00 9:00 9:00 9:00 8:00 Ro 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 8:00 Ro R1 9:00 9:00 9:00 9:00 8:00 Ro 9:00 9:00 Ro 9:00 4:30 8:00 Ro 9:00 9:00 9:00 10:00 9:00 8:00 Ro 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 8:00 Ro 9:00 9:00 8:30 8:30 8:30 8:30 8:00 8:30 8:30 Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro 8:30 4:00 P P Ro 4:30 8:30 Ro Ro Ro Ro Ro Ro 4:30 8:30 8:30 8:30 8:30 8:00 8:30 8:30 8:30 8:30 8:30 8:30 Ro 8:30 8:30 10:00 8:30 8:30 8:30 8:00 8:30 8:30 10:00 R1 Ro Ro 8:00 8:30 8:30 8:30 8:30 8:30 8:30 4:00 8:30 8:30 8:30 Ro 8:30 8:30 8:00 8:30 8:30 8:30 8:30 8:30 8:30 8:00 8:30 8:30 Ro 8:30 8:30 8:30 8:00 8:30 8:30 8:30 8:30 8:30 8:30 8:00 8:30 8:30 8:30 8:30 8:30 Ro 8:00 8:30 8:30 8:30 8:30 8:30 8:30 8:00 8:30 8:30 188.1 19.9 4.5 4.8 24.4 18.8 8.5 139.6 22.5 193.6 12.1 27.0 180.0 66.3 13.8 8.0 70.5 157.4 6.2/7 2/7 3/7 3/7 3/7 3/7 3/7 4/7 2/7 3/7 2/7 3/7 3/7 3/7 3/7 2/7 3/7 5/7 1/5 3/7 - 6/7 1/5 2/7 2/7 3/7 1/5 2/7 2/7 - 4/7 2/7 1/5 1/5 1/5 1/5 1/5 3/7 3/7 3/7 2/7 3/7 3/7 2/7 2/7 3/7 3/7 2/7 - 6.8 0.0 58.0 173.2 17.2 15.2 15.3 7.8 19.4 11.5 106.5 8.0 - - 23.0 201.0 50.7 4.3 6.0 - 18.0 66.0 24.5 6.4 9.5 121.0 0.5 145.0 10:30 167.0 157.2 13.5 78.0 54.5 157.0 36.0 63.5 54.5 120.5 101.0 36.8 18.4 25.5 123.9 10.1 22.7 14.0 178.0 216.7 15.5 14.0 7.0 70.5 20.0 181.3 150.0 89.0 64.3 8.0 10:00 81.6 21.0 148.8 8.8 54.7 18.

3 31.0 250.0 192.0 0.8 9.0 250.0 31.8 21.5 17.3 9.1 158.5 273.2 32.0 240.2 34.9 31.3 31.0 9.0 83.0 0.0 240.5 74.0 34.3 2.5 27.2 30.3 31.0 250.2 34.0 273.2 33.5 66.5 48.0 72.1 24.5 220.5 0.5 67.2 34.3 8.3 31.8 0.3 30.0 70.5 273.5 242.9 4.0 31.5 272.4 8.0 78.0 74.3 9.5 252.0 250.2 0.0 230.0 0.0 71.2 27.5 273.1/5 1/5 1/5 1/5 1/5 1/5 1/5 1/5 2/7 2/7 2/7 2/7 2/7 2/7 2/7 3/7 2/7 3/7 3/7 6/7 3/7 3/7 3/7 3/7 3/7 - 19.3 30.0 28.2 6.5 172.1 6.5 273.3 34.0 13.0 273.5 19.0 0.0 74.1 6.5 34.5 49.3 34.4 14.3 9.0 10.0 250.0 250.5 263.0 1 1 Ro Ro Ro Ro Ro Ro R1 10:30 9:00 9:00 Ro Ro Ro 9:00 10:00 9:00 9:00 9:00 8:30 9:00 9:00 5:00 9:00 9:00 9:00 8:30 9:00 9:00 10:00 9:00 9:00 9:00 8:30 9:00 Ro 11:30 11:30 10:00 10:00 10:00 11:30 11:30 11:30 11:30 11:30 10:00 10:00 11:30 11:30 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 11:30 11:30 11:30 10:00 8:00 11:30 11:30 11:30 11:30 11:30 10:00 10:00 11:30 11:30 11:30 11:30 11:30 10:00 10:00 11:30 11:30 11:30 11:30 11:30 10:00 10:00 11:30 11:30 11:30 11:30 11:30 10:00 10:00 11:30 11:30 11:30 11:30 11:30 10:00 10:00 11:30 11:30 11:30 11:30 11:30 10:00 Ro 11:30 11:30 11:30 11:30 11:30 10:00 10:00 11:30 11:30 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 11:30 11:30 11:30 10:00 10:00 11:30 11:30 11:30 11:30 Ro Ro Ro 11:30 11:30 11:30 11:30 11:30 10:00 10:00 11:30 11:30 10:00 10:00 10:00 Ro Ro 10:00 10:00 .0 0.8 31.5 48.5 250.0 109.0 152.5 265.7 8.5 113.0 8.5 10:30 9:00 9:00 4:00 Ro Ro Ro 10:30 9:00 9:00 9:00 8:30 9:00 9:00 10:30 9:00 9:00 9:00 8:30 9:00 9:00 - - 3/7 3/7 3/7 3/7 3/7 3/7 2/7 2/7 2/7 3/7 2/7 2/7 1/7 2/7 3/7 3/7 3/7 3/7 2/7 2/7 2/7 2/7 2/7 - - 34.0 220.

4 34.0 131.5 230.0 30.5 18.0 135.0 210.0 210.4 26.0 220.5 227.0 28.5 30.5 34.8 26.9 16.0 27.0 220.0 30.0 220.2 31.0 220.0 240.0 230.0 140.5 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro Ro 10:00 10:00 5:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 11:30 11:30 11:30 Ro 10:00 11:30 11:30 11:30 11:30 11:30 Ro Ro 11:30 11:30 11:30 11:30 11:30 10:00 10:00 11:30 11:30 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro Ro Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 11:30 11:30 11:30 10:00 Ro 11:30 11:30 11:30 11:30 11:30 10:00 Ro 11:30 11:30 11:30 11:30 11:30 10:00 10:00 11:30 11:30 11:30 11:30 11:30 10:00 Ro Ro 11:30 11:30 11:30 11:30 10:00 10:00 11:30 11:30 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 5:00 Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 11:30 11:30 11:30 10:00 10:00 11:30 11:30 .0 230.8 26.0 27.0 210.9 27.0 210.0 26.0 253.0 30.3 28.5 273.8 27.0 230.0 230.0 210.5 28.0 230.3 25.5 252.0 28.3 16.0 230.7 34.3 27.3 27.0 240.0 240.8 27.0 220.0 150.0 200.8 26.8 30.5 253.8 28.7 28.0 230.0 273.0 273.0 253.0 240.2 28.0 240.5 26.0 28.0 130.0 230.3/7 3/7 3/7 2/7 2/7 2/7 2/7 3/7 1/7 2/7 2/7 3/7 2/7 3/7 2/7 2/7 3/7 2/7 3/7 2/7 2/7 2/7 3/7 3/7 2/7 3/7 2/7 2/7 2/7 2/7 2/7 2/7 2/7 2/7 2/7 3/7 2/7 3/7 2/7 2/7 3/7 3/7 3/7 1/5 1/5 1/5 1/5 1/5 1/5 1 - - 28.0 240.5 30.7 31.5 230.0 235.8 28.0 30.8 29.2 28.0 240.0 215.3 17.0 220.0 240.8 31.4 230.5 31.0 150.8 30.0 220.8 18.8 16.5 28.5 30.0 240.

0 201.5 15.1/5 1/5 1/5 1/5 1/5 1/5 2/7 3/7 3/7 3/7 2/7 2/7 1/5 3/7 2/7 2/7 2/7 2/7 2 2 - - 17.5 25.0 140.0 101.5 189.0 22.6 23.0 178.5 190.5 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro 9:00 9:00 9:00 Ro Ro Ro 9:00 9:00 9:00 9:00 8:00 Ro Ro Ro 9:00 R1 9:00 8:00 Ro 9:00 9:00 8:30 8:30 Ro Ro Ro 8:30 8:30 8:30 8:30 8:30 8:30 8:00 8:30 8:30 8:30 8:30 8:30 8:30 4:00 8:30 8:30 8:30 8:30 8:30 8:30 Ro 8:30 8:30 8:30 8:30 8:30 8:30 4:00 8:30 8:30 8:30 Ro 8:30 8:30 8:00 8:30 8:30 10:00 Ro 9:00 4:30 8:30 9:00 4:30 Ro Ro Ro Ro Ro 4:30 9:00 .0 130.5 212.9 26.2 26.0 130.1 17.8 25.0 120.7 23.5 16.0 188.5 208.3 12.4 140.6 22.3 17.5 207.3 16.0 16.0 130.5 139.3 25.0 200.5 23.0 180.

NRP-QLNS-005 268 266 275 266 133 8 9 10 11 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 8:30 9:00 9:00 269 281 288 283 271 12 273 269 250 266 276 140 Số giờ làm việc trong tháng 10/2014 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 9:00 8:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 8:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 8:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 8:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 8:00 8:30 8:30 9:00 9:00 9:00 8:00 8:00 8:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 4:30 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 Ro 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 8:00 9:00 9:00 9:00 9:00 8:00 8:00 Ro 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 8:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 8:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 8:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 8:00 9:00 9:00 4:00 P 11:00 9:00 Ro Ro Ro 11:00 11:00 11:00 11:00 11:00 10:00 8:00 11:00 11:00 11:00 10:00 9:00 9:00 9:00 9:00 4:30 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 4:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 Ro 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 8:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 Ro 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 4:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 4:30 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 Ro 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 4:30 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 4:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 8:00 8:00 8:00 9:00 8:00 8:00 8:00 8:00 Ro 8:00 8:00 8:00 8:00 P P P 8:30 8:00 8:30 8:30 10:00 8:00 10:00 9:00 8:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 Ro Ro 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 4:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 Ro P 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 8:00 9:00 9:00 P P 9:00 9:00 9:00 9:00 8:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 Ro Ro Ro Ro 9:00 9:00 CQ Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 4:30 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 8:30 8:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 4:30 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 8:00 9:00 9:00 9:00 9:00 8:30 8:30 8:30 P Ro P 8:30 8:30 8:00 9:00 9:00 Ro 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 4:30 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 8:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 4:30 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 4:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 P Ro P P 9:00 9:00 9:00 9:00 8:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 4:30 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 8:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 P Ro 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 8:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 4:30 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 Ro 9:00 9:00 P P 8:00 8:00 Ro Ro Ro 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 Ro 9:00 8:00 9:00 9:00 .

9:00 9:00 9:00 9:00 Ro 9:00 9:00 P P P P Ro 9:00 9:00 9:00 9:00 8:30 8:30 P P Ro P 8:30 8:30 9:00 9:00 9:00 8:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 4:30 9:00 9:00 9:00 P P 9:00 4:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 Ro Ro Ro Ro 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 4:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 Ro Ro 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 4:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:30 9:00 9:00 9:00 9:00 Ro Ro 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 8:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 4:30 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 8:00 9:00 9:00 9:00 9:00 8:30 8:30 8:30 8:30 8:00 P P P P 9:00 9:00 8:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 4:30 9:00 9:00 9:00 9:00 Ro Ro Ro 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 4:30 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 4:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 8:30 Ro P P 9:00 P 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 8:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 8:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 8:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 8:00 9:00 9:00 9:00 9:00 8:30 8:30 8:30 8:30 Ro Ro Ro 9:00 9:00 9:00 9:00 8:00 9:00 9:00 9:00 9:00 8:30 8:30 8:30 8:30 8:00 8:30 9:00 9:00 9:00 9:00 8:00 8:00 8:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 8:30 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 8:00 9:00 9:00 9:00 9:00 8:30 8:30 8:30 8:30 6:00 8:30 8:30 8:30 4:00 P P Ro P P P Ro 9:00 9:00 9:00 9:00 8:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 8:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 8:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 8:00 8:00 IT 9:00 9:00 9:00 9:00 4:30 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 8:00 9:00 10:00 9:00 9:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:30 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 4:00 P 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 Trả TC 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 .

8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 Trả TC 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 Ro Ro 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 9:00 9:00 9:00 9:00 8:00 9:00 9:00 9:00 9:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 9:00 9:00 9:00 9:00 8:00 9:00 9:00 9:00 9:00 CQ N3 N3 N3 N3 N3 N3 9:00 9:00 8:00 N3 Ro Ro Ro CQ N3 N3 N3 N3 N3 N3 N3 9:00 8:00 9:00 9:00 9:00 9:00 CQ N3 N3 N3 N3 N3 N3 9:00 9:00 8:00 9:00 9:00 9:00 9:00 CQ 9:00 9:00 9:00 9:00 4:30 9:00 9:00 9:00 8:00 Ro Ro Ro Ro 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 Ro 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 8:00 8:00 9:00 9:00 9:00 9:00 4:30 4:30 9:00 9:00 Ro 9:00 9:00 9:00 9:00 4:30 8:00 8:00 9:00 9:00 9:00 Ro Ro Ro 9:00 9:00 Ro 9:00 10:00 9:00 9:00 9:00 8:00 8:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 Ro 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 8:00 Ro 12:00 4:30 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 Ro P P P P P 8:00 4:30 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 Ro 9:00 9:00 4:30 9:00 9:00 8:00 Ro 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 Ro 9:00 10:00 9:00 9:00 9:00 8:00 4:30 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 4:30 9:00 9:00 Ro 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 8:00 Ro NĐ 9:00 9:00 9:00 9:00 Ro Ro Ro 9:00 9:00 9:00 8:00 8:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 Ro Ro 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 8:00 8:00 NĐ 9:00 9:00 9:00 9:00 Ro 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 8:00 Ro 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 Ro 9:00 4:30 9:00 9:00 4:30 8:00 Ro NĐ 9:00 9:00 9:00 9:00 Ro 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 8:00 Ro NĐ 9:00 9:00 9:00 9:00 Ro 9:00 9:00 9:00 9:00 Ro 8:00 Ro 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 Ro 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 8:00 8:00 12:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 Ro 4:30 9:00 9:00 9:00 4:30 8:00 Ro NĐ Ro Ro 9:00 9:00 Ro 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 8:00 8:00 NĐ 9:00 4:30 9:00 9:00 Ro 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 8:00 8:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 Ro 9:00 9:00 9:00 9:00 4:30 8:00 8:00 9:00 9:00 9:00 9:00 8:00 9:00 8:00 8:00 8:00 8:30 8:00 10:00 8:00 9:00 8:00 Ro Ro P Ro 9:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 4:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 Ro Ro Ro Ro Ro 8:00 8:00 8:00 8:00 10:00 8:30 8:00 8:00 8:00 9:00 8:00 Ro 8:00 8:00 5:00 8:00 9:00 9:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 Ro 8:00 8:00 8:00 9:00 8:00 8:00 8:00 8:00 10:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 Ro 8:00 8:00 8:00 8:00 Ro 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 10:00 8:00 8:00 8:00 Ro 8:00 8:00 9:00 9:00 8:00 8:00 8:00 8:00 Ro 8:30 8:00 8:30 8:00 8:00 8:00 8:00 9:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 Ro Ro Ro 8:00 8:00 8:30 8:00 8:00 8:00 Ro 8:00 8:00 8:00 N3 9:00 8:00 8:00 8:00 4:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 Ro 8:00 8:00 Ro N3 Ro 9:00 R1 8:00 8:00 8:30 8:00 10:00 8:00 P 8:00 Ro 9:00 8:00 4:00 8:00 8:00 9:00 8:00 10:00 10:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 Ro 9:00 8:00 5:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:30 8:00 8:00 8:00 9:00 8:00 Ro 8:00 8:00 Ro N3 8:00 8:00 8:00 R1 R1 8:30 Ro 8:00 8:00 8:00 8:00 Ro 8:00 8:00 4:00 N3 .

10:00 10:00 8:00 8:00 10:00 8:00 8:00 8:30 8:00 8:00 8:00 Ro 8:00 8:00 4:00 8:00 8:00 8:00 Ro Ro Ro Ro R1 R1 R1 8:00 Ro 8:00 8:00 4:00 N3 N3 8:00 8:00 8:00 8:00 10:00 8:30 4:00 8:00 8:00 8:00 8:00 Ro 8:00 8:00 8:00 9:00 R1 9:00 8:00 8:00 R1 8:30 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 Ro 8:00 8:00 4:00 N3 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:30 8:00 8:30 8:00 9:00 8:00 Ro 8:00 8:00 4:00 8:00 8:00 8:00 Ro Ro Ro 8:00 8:00 8:00 8:00 9:00 8:00 Ro 8:00 8:00 4:00 N3 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 10:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 Ro Ro Ro Ro 4:00 P P P P Ro P P 4:00 9:00 9:00 9:00 8:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 4:30 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 Ro 9:00 9:00 9:00 9:00 Ro Ro Ro P Ro P P P P P P Ro P P P P 9:00 9:00 9:00 9:00 4:30 9:00 9:00 9:00 9:00 Ro 9:00 Ro 9:00 9:00 10:00 9:00 9:00 9:00 9:00 Ro Ro P P P P P P Ro 9:00 9:00 10:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 4:30 9:00 9:00 9:00 P P P Ro P 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 Ro 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 Ro 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 4:30 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 Ro 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 4:30 9:00 9:00 9:00 9:00 Ro 9:00 Ro 9:00 9:00 10:00 9:00 Ô Ô 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 8:00 9:00 9:00 10:00 9:00 9:00 Ro Ro P Ro 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 Ro 9:00 10:00 10:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 4:30 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 Ro 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 4:30 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 Ro 9:00 10:00 9:00 9:00 N3 N3 N3 N3 N3 N3 N3 N3 N3 N3 9:00 Ro 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 4:30 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 Ro 9:00 9:00 9:00 9:00 Ro Ro Ro LM5 Ro Ro Ro 9:00 Ro Ro Trả TC 9:00 9:00 9:00 4:30 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 Ro 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 Ro 9:00 Ro Ro Ro R1 Ro Ro R1 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 Ro 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 Ro 9:00 9:00 9:00 9:00 N3 N3 Ro N3 N3 N3 N3 N3 N3 Ro N3 N3 N3 N3 Ro 9:00 9:00 9:00 9:00 Ro 9:00 9:00 9:00 9:00 Ro N3 9:00 9:00 9:00 Ro 9:00 9:00 9:00 9:00 N3 N3 N3 N3 Ro 9:00 9:00 9:00 9:00 N3 N3 N3 N3 Ro N3 N3 8:00 NĐ N3 N3 N3 N3 Ro N3 N3 8:00 NĐ N3 N3 N3 N3 Ro N3 N3 8:00 NĐ N3 N3 N3 N3 Ro N3 N3 8:00 NĐ N3 N3 N3 N3 Ro N3 N3 8:00 NĐ N3 N3 N3 N3 Ro N3 N3 8:00 NĐ N3 N3 Ro 9:00 N3 N3 N3 N3 N3 Ro N3 N3 N3 N3 N3 N3 Ro N3 N3 N3 N3 9:00 9:00 8:00 9:00 9:00 9:00 9:00 N3 N3 Ro 9:00 9:00 9:00 9:00 N3 N3 Ro N3 N3 N3 N3 N3 N3 N3 N3 N3 N3 Ro 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 8:00 9:00 9:00 9:00 9:00 Ro Ro Ro Ro Ro 9:00 9:00 N3 N3 Ro 9:00 9:00 9:00 Ro 9:00 9:00 9:00 10:00 10:00 9:00 9:00 10:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 Ro 9:00 9:00 10:00 9:00 .

N3 9:00 Ro 9:00 9:00 9:00 Ro N3 9:00 Ro 9:00 9:00 10:00 9:00 N3 9:00 Ro 9:00 9:00 9:00 9:00 N3 9:00 Ro 9:00 9:00 Ro Ro N3 N3 N3 N3 N3 N3 Ro N3 N3 9:00 9:00 N3 N3 N3 N3 N3 N3 Ro 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 4:30 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 Ro 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 4:30 9:00 9:00 P P P P Ro 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 4:30 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 Ro Ro 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 10:00 4:30 9:00 10:00 9:00 P P P Ro P P P P 9:00 9:00 9:00 10:00 4:30 9:00 9:00 10:00 9:00 9:00 9:00 Ro 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 4:30 9:00 10:00 9:00 9:00 9:00 9:00 Ro Ro 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 4:30 9:00 9:00 9:00 9:00 R1 Ro Ro Ro Ro Ro Ro 9:00 9:00 9:00 9:00 4:30 9:00 10:00 9:00 9:00 9:00 9:00 Ro Ro 9:00 Ro Ro 9:00 9:00 9:00 9:00 4:30 9:00 10:00 Ro 9:00 9:00 9:00 Ro Ro 10:00 9:00 Ro 9:00 9:00 Ro Ro Ro 9:00 10:00 9:00 9:00 9:00 9:00 Ro 9:00 9:00 9:00 9:00 Ro Ro 9:00 9:00 4:30 9:00 9:00 10:00 9:00 9:00 9:00 Ro 9:00 9:00 9:00 4:30 9:00 10:00 4:30 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 Ro 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 10:00 4:30 9:00 9:00 10:00 9:00 9:00 9:00 Ro 9:00 Ro 9:00 9:00 N3 9:00 Ro 9:00 9:00 9:00 N3 8:30 8:30 8:30 8:30 8:00 8:30 11:00 12:00 8:00 10:00 P Ro P P P P 8:30 8:30 8:30 8:30 8:00 8:30 8:30 8:30 8:00 12:00 8:30 8:00 8:30 8:30 8:00 8:00 8:30 8:30 8:30 4:00 8:00 8:30 11:00 10:30 8:00 9:30 8:30 10:00 8:30 4:00 8:00 8:00 4:00 R1 R1 Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro 9:00 9:00 8:30 8:30 8:30 8:30 8:00 8:00 Ro Ro Ro Ro 8:30 8:00 8:30 8:30 8:00 8:00 8:30 8:30 9:30 8:30 4:00 8:30 8:30 Ro Trả TC 8:30 8:30 8:30 8:30 8:00 8:30 8:30 8:00 4:00 8:00 8:30 8:00 8:30 8:30 8:00 4:30 8:30 8:30 8:30 4:00 Ro 8:30 8:30 8:00 Ro 4:00 Ro Ro R1 8:30 Ro 4:30 8:30 8:30 8:30 8:30 8:00 8:30 8:30 12:00 8:00 12:00 9:00 8:00 8:30 8:30 8:00 8:00 8:30 8:30 8:30 8:30 8:00 8:30 8:30 8:00 4:00 8:00 8:00 8:00 8:30 8:30 8:00 4:30 8:30 8:30 8:30 8:30 8:00 8:30 11:00 10:30 8:00 9:30 Ro Ro Ro Ro Ro Ro 8:30 8:30 8:30 8:30 Ro 8:30 8:30 Ro Trả TC 8:30 8:30 9:30 8:30 4:00 8:30 8:30 Ro Trả TC 4:00 4:30 9:30 Ro 8:00 4:00 8:30 Ro Trả TC 8:30 8:30 8:30 8:30 8:00 8:30 11:00 10:00 8:00 10:00 8:30 10:00 8:30 8:30 8:00 8:00 8:00 9:00 8:00 8:30 8:30 8:00 8:00 8:00 9:00 8:00 8:30 8:30 8:00 N3 8:00 9:00 8:00 8:30 8:30 8:00 N3 8:00 9:00 8:00 8:30 8:30 8:00 8:00 8:00 9:00 8:00 8:30 8:30 8:00 8:00 8:00 9:00 8:00 8:30 9:00 Ro N3 Ro 11:30 10:00 Ro Ro Ro Ro 8:30 Ro N3 Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro N3 N3 N3 9:30 9:00 9:00 10:00 Ro 9:00 8:30 9:00 9:00 Ro Ro Ro 9:00 9:00 9:00 9:00 9:30 7:00 9:00 9:00 Ro 4:30 4:30 9:00 9:00 8:30 9:00 4:30 9:00 Ro Ro 4:30 9:30 9:00 9:00 Ro Ro 4:30 9:00 9:00 4:30 P P Ro P P P P .

Ro Ro Ro 8:30 8:00 8:30 8:30 9:00 8:00 8:00 8:30 8:00 8:30 10:00 8:00 4:30 9:30 Ro Ro 8:30 8:00 8:30 8:30 9:00 8:00 4:00 Ro Ro 4:30 9:00 9:00 9:00 9:30 Ro Ro 8:30 Ro Ro Ro Ro Ro 4:30 9:00 8:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 8:00 9:00 9:00 9:00 9:00 N3 9:00 8:00 9:00 9:00 9:00 9:00 N3 9:00 8:00 9:00 9:00 9:00 9:00 N3 N3 Ro Ro 9:00 Ro N3 N3 N3 Ro 9:00 9:00 9:00 9:00 N3 N3 Ro 9:00 9:00 9:00 9:00 N3 9:00 Ro 9:00 9:00 Ro 9:00 N3 N3 Ro N3 N3 N3 N3 9:00 9:00 8:00 9:00 9:00 4:30 9:00 9:00 9:00 8:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 8:00 9:00 9:00 8:30 9:00 9:00 Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Trả TC 5:00 R1 9:00 10:00 Ro 9:00 8:30 4:30 Trả TC 9:30 9:00 9:00 9:00 Ro Ro 8:30 4:30 Trả TC 9:30 9:00 9:00 9:00 Ro 9:00 Ro 4:30 9:00 9:30 9:00 9:00 10:00 Ro 4:30 8:30 4:30 Trả TC N3 9:00 8:00 9:00 9:00 9:00 9:00 9:00 8:00 Ro Ro Ro Ro 9:00 9:00 8:00 9:00 9:00 8:30 9:00 9:00 8:00 8:00 9:00 9:00 9:00 9:00 CQ N3 8:00 8:00 8:00 9:00 9:00 9:00 9:00 11:30 11:30 11:30 11:30 8:00 11:30 11:30 11:30 10:00 11:30 10:00 10:00 11:30 11:30 10:00 11:30 11:30 11:30 11:30 11:30 8:00 11:30 Ro Ro Ro 11:30 10:00 10:00 11:30 11:30 10:00 11:30 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 11:30 11:30 11:30 5:00 Ro 11:30 11:30 11:30 10:00 11:30 10:00 10:00 11:30 11:30 10:00 5:00 11:30 11:30 11:30 11:30 8:00 11:30 11:30 11:30 10:00 11:30 10:00 10:00 11:30 11:30 10:00 11:30 11:30 11:30 11:30 11:30 8:00 11:30 11:30 11:30 10:00 11:30 10:00 10:00 11:30 11:30 10:00 11:30 11:30 11:30 11:30 11:30 Ro 11:30 11:30 11:30 10:00 11:30 10:00 10:00 11:30 11:30 10:00 11:30 11:30 11:30 11:30 11:30 8:00 11:30 11:30 11:30 10:00 11:30 10:00 10:00 11:30 11:30 10:00 11:30 11:30 11:30 11:30 11:30 8:00 11:30 11:30 11:30 10:00 11:30 10:00 10:00 11:30 11:30 10:00 11:30 11:30 11:30 11:30 11:30 8:00 11:30 11:30 11:30 10:00 11:30 10:00 10:00 11:30 11:30 10:00 11:30 11:30 11:30 11:30 11:30 8:00 11:30 11:30 Ro Ro 11:30 10:00 10:00 11:30 11:30 10:00 11:30 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 11:30 11:30 11:30 11:30 8:00 11:30 11:30 11:30 10:00 11:30 10:00 10:00 11:30 11:30 10:00 11:30 11:30 11:30 11:30 11:30 8:00 11:30 11:30 11:30 10:00 11:30 10:00 10:00 11:30 11:30 10:00 11:30 11:30 11:30 11:30 11:30 8:00 11:30 11:30 11:30 10:00 11:30 10:00 10:00 11:30 11:30 10:00 11:30 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 .

10:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 11:30 11:30 11:30 11:30 8:00 11:30 11:30 11:30 10:00 11:30 10:00 Ro 11:30 11:30 10:00 11:30 11:30 11:30 11:30 11:30 8:00 11:30 11:30 11:30 10:00 11:30 10:00 10:00 11:30 11:30 5:00 11:30 11:30 11:30 11:30 11:30 8:00 11:30 11:30 11:30 10:00 11:30 10:00 10:00 11:30 11:30 10:00 11:30 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 11:30 11:30 11:30 11:30 8:00 11:30 11:30 11:30 10:00 11:30 10:00 Ro 11:30 11:30 10:00 11:30 11:30 11:30 11:30 11:30 8:00 11:30 11:30 11:30 10:00 11:30 10:00 Ro 11:30 11:30 10:00 11:30 11:30 11:30 11:30 11:30 8:00 11:30 11:30 11:30 10:00 11:30 10:00 10:00 11:30 11:30 10:00 11:30 11:30 11:30 11:30 11:30 8:00 11:30 11:30 11:30 10:00 11:30 10:00 10:00 11:30 11:30 10:00 11:30 11:30 11:30 11:30 11:30 8:00 11:30 11:30 11:30 10:00 11:30 10:00 10:00 11:30 11:30 10:00 11:30 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro Ro Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 Trả TC 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 Trả TC 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 Trả TC 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 5:00 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 Trả TC 11:30 11:30 11:30 11:30 8:00 Ro Ro Ro Trả TC Trả TC .

10:00 Trả TC 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 Ro Trả TC 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 Ro Trả TC 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 Ro 11:30 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 9:00 9:00 9:00 9:00 Ro 9:00 9:00 9:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 R1 R1 9:00 9:00 Ro 9:00 9:00 9:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 R1 9:00 9:00 9:00 Ro 9:00 9:00 9:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 Ro 8:30 8:30 8:30 8:30 8:00 8:30 8:30 8:30 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 8:30 8:30 8:30 8:30 4:00 8:30 8:30 8:30 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 8:30 8:00 8:00 8:00 6:00 4:00 8:00 4:30 10:00 10:00 Ro Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 8:30 8:30 8:30 8:30 Ro 8:30 8:30 8:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro Ro 8:30 8:30 Ro Ro 8:30 8:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 8:30 8:30 8:30 8:30 8:00 8:30 8:30 8:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 9:30 9:00 9:00 9:00 Ro 9:00 8:30 9:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro Ro Ro 4:00 Ro 8:30 8:30 9:00 10:00 11:30 10:00 10:00 10:00 11:30 Ro 11:30 10:00 Trả TC Ro Trả TC 10:00 Trả TC .

276 282 74 0 0 0 0 24 25 26 27 28 29 30 9:00 8:00 Ro 9:00 8:00 Ro 9:00 9:00 Ro 9:00 9:00 Ro 9:00 8:00 Ro 9:00 9:00 4:00 P P Ro 11:00 10:00 8:00 9:00 9:00 4:00 9:00 Ro Ro 9:00 9:00 4:00 9:00 9:00 Ro 9:00 9:00 4:00 8:00 8:00 Ro 9:00 9:00 4:00 9:00 9:00 4:00 P P Ro 9:00 10:00 8:00 9:00 9:00 4:00 9:00 9:00 8:00 9:00 8:00 Ro 9:00 9:00 Ro 9:00 9:00 Ro 9:00 9:00 Ro 9:00 9:00 Ro 9:00 9:00 Ro 9:00 9:00 Ro P 9:00 Ro 9:00 8:00 8:00 31 .

9:00 10:00 8:00 9:00 9:00 4:00 9:00 8:00 Ro 9:00 8:00 Ro 9:00 9:00 4:00 9:00 9:00 Ro 9:00 9:00 4:00 9:00 9:00 8:00 9:00 9:00 4:00 9:00 9:00 4:00 9:00 9:00 4:00 P 9:00 8:00 9:00 9:00 8:00 9:00 9:00 8:00 9:00 9:00 8:00 9:00 9:00 8:00 9:00 9:00 8:00 9:00 9:00 8:00 Ro Ro Ro 9:00 9:00 8:00 9:00 9:00 Ro 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 .

8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 9:00 9:00 4:00 9:00 9:00 4:00 Ro Ro Ro 9:00 9:00 Ro 9:00 9:00 4:00 N3 N3 Ro 9:00 9:00 8:00 9:00 8:00 Ro 9:00 8:00 Ro 9:00 8:00 Ro 9:00 8:00 Ro 9:00 8:00 Ro 9:00 8:00 Ro 9:00 8:00 Ro 9:00 8:00 Ro 9:00 8:00 Ro 9:00 8:00 Ro 9:00 8:00 Ro 4:30 8:00 Ro 9:00 8:00 Ro 8:00 8:00 8:00 Ro 6:00 Ro 8:00 8:00 Ro 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 Ro 8:00 8:00 8:00 4:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 8:00 Ro Ro Ro 8:00 9:00 Ro .

8:00 8:00 Ro 8:00 8:00 Ro 8:00 8:00 Ro 8:00 8:00 Ro 8:00 9:00 Ro 8:00 8:00 Ro 8:00 8:00 8:00 9:00 9:00 Ro 9:00 9:00 Ro P P Ro 9:00 9:00 Ro 9:00 9:00 Ro 9:00 9:00 Ro 9:00 9:00 Ro 9:00 9:00 Ro 9:00 9:00 Ro 9:00 9:00 8:00 9:00 9:00 Ro 9:00 9:00 Ro 9:00 9:00 Ro 9:00 10:00 Ro 9:00 9:00 Ro 9:00 9:00 Ro 9:00 9:00 Ro 9:00 10:00 Ro N3 N3 Ro 9:00 9:00 Ro 9:00 9:00 Ro 9:00 9:00 Ro N3 N3 Ro N3 N3 NĐ N3 N3 Ro 9:00 9:00 Ro 9:00 9:00 Ro N3 N3 Ro 9:00 9:00 Ro 9:00 9:00 Ro 9:00 9:00 Ro 9:00 9:00 Ro NĐ NĐ NĐ NĐ NĐ NĐ .

9:00 9:00 Ro 9:00 9:00 Ro 9:00 9:00 Ro Ro 9:00 Ro 9:00 9:00 Ro 9:00 9:00 Ro 9:00 9:00 Ro 9:00 9:00 Ro 9:00 9:00 Ro P 9:00 Ro 9:00 9:00 Ro 9:00 9:00 Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro 9:00 9:00 Ro 9:00 9:00 Ro Ro Ro Ro 9:00 9:00 Ro 9:00 9:00 Ro P P Ro 8:00 8:00 4:00 8:00 8:00 Ro 4:30 8:00 Ro 8:00 8:00 4:00 8:00 8:00 Ro N3 N3 Ro 8:00 8:00 4:00 8:00 8:00 4:00 Ro Ro Ro 8:00 8:00 4:00 8:00 4:00 Ro 8:00 8:00 4:00 8:00 8:00 Ro N3 N3 Ro N3 8:00 Ro 8:00 N3 Ro 8:00 N3 Ro N3 N3 Ro 4:30 8:00 Ro 4:30 8:00 Ro P P Ro .

8:00 8:00 4:00 4:30 8:00 Ro 4:30 8:00 Ro 4:30 8:00 Ro 4:30 10:00 Ro 5:00 8:30 Ro N3 8:30 Ro 4:30 8:00 Ro 4:30 8:00 Ro 4:30 9:00 Ro N3 N3 Ro 4:30 8:00 Ro 4:30 8:00 Ro 4:30 8:00 Ro 9:00 9:00 Ro Ro 8:00 Ro 4:30 8:00 Ro 9:00 8:00 Ro N3 N3 Ro CQ N3 Ro 4:30 8:00 Ro 11:30 10:00 Ro 11:30 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 Ro 11:30 10:00 Ro 11:30 10:00 Ro 11:30 10:00 Ro 11:30 10:00 Ro 11:30 10:00 Ro 11:30 10:00 Ro 11:30 10:00 Ro 11:30 10:00 Ro 10:00 10:00 Ro 11:30 10:00 Ro 11:30 10:00 Ro 11:30 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 .

10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 Ro 11:30 10:00 Ro Ro Ro Ro 11:30 10:00 Ro 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 Ro 10:00 R1 Ro 10:00 10:00 Ro 11:30 10:00 Ro 11:30 10:00 Ro 11:30 10:00 Ro 11:30 10:00 Ro 11:30 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro 5:00 5:00 Ro 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 Ro .

10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 Ro 10:00 10:00 10:00 11:30 10:00 Ro .

23.9.12. 2/8 11. 3/8 10.12.12.17. 0 3 4 2 0 5/8 1/8 3/7 1/8 2/7 2/8 1/8 2 1. Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro 0 0 0 0 2 Ro 3 3 Ro 4 0 4 8 3 9 4 Ro P Ro Ro Ro P P P Ro P .22.11.24.18. ĐIỀU HÀNH Dũng KSCK CTM Nguyễn Tiến Viện KSCKCT Nguyễn Văn Thạnh CĐKTĐ Nguyễn Bá B. 3/82.23.Hạnh phúc THỐNG KÊ SỐ NGÀY NGHỈ TRONG THÁNG (Áp dụng cho tất cả các đối tƣợng) Tháng 10 năm 2014 TT Tổ đội MNV 1 2 3 GĐ DA PGĐ DA PGĐ DA 01898 00565 00512 4 Đội trưởng 00632 5 6 7 8 9 HCTC HCTC HCTC HCTC HCTC 00544 06776 02792 01301 12349 10 11 12 13 14 15 16 An toàn An toàn An toàn An toàn An toàn An toàn An toàn 00122 06781 06355 02110 02730 00583 03624 17 18 19 20 21 22 23 KTTC KTTC KTTC KTTC KTTC KTTC KTTC 00048 03747 03741 03742 02251 04595 00548 Họ và Tên Nghề nghiệp A.4. 6P 5/8 1/8 1/9 1/8 1/5 5. 10. 1/8 1/8 11. BỘ PHẬN THAM MƢU GIÖP VIỆC ĐỘI TRƢỞNG Nguyễn Đăng Khoa Lắp máy Ban HCTC Huy Cử nhân luật Nguyễn Quang Tuân Kỹ sư CN kỹ thuật ô tô Ngô Ngọc Hà THKT Lưu Ngọc Anh KS CNĐiện Mai Tuấn Trang LĐPT Đỗ Thị Minh Ban An toàn Vàng KSBHLĐ Phạm Hữu Quyết KS KT dầu khí An Văn Mạnh Khảo sát địa hình Đào Thế Quân KS Đầu máy Toa xe Nguyễn Quang Lân Hàn điện Lê Sỹ Đông Cử nhân anh văn Tô Xuân Đƣờng Kỹ sư cơ khí chuyên dùng Trịnh Văn Kiểm soát kỹ thuật/KTTC Hƣng KSCK CTM Nguyễn Kiều Lăng KS CKCTM Chu Văn Định KS TK tầu thủy Mai Đình Đoàn KS TĐH thiết kế cơ khí Phạm Công Việt KSCK ĐL Trần Thư Đạt KS điện Đào Sỹ Thực KSCK CTM Nguyễn Công Quản lý vật tƣ BL Chi tiết ngày nghỉ Tổng ngày nghỉ trong 6/8 5/8 9/9 1 3 4 5 6 7 8 0 0 0 6/7 1.7.2. BỘ PHẬN QUẢN LÝ.5. 7.3.17.CÔNG TY CỔ PHẦN LILAMA 69-1 DỰ ÁN LỌC HÓA DẦU NGHI SƠN CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập.4.8.26.11.11.12.5.11.Tự do. 1/8 10.19.3.13.25.6. 1.18.14.13.25.26. 1/8 2.6.3.12.15.16.4.24.3.

26. 4 04237 Nguyễn Văn Quân CNKT Điện 3/7 17.23.10. planning 03723 Tô Việt Cƣơng KS Đóng tàu thủy 1/8 16.22.31.21. 2 05374 Lương Quang Vũ KS CK 1/8 0 Kỹ sư cơ khí chế tạo máy 1/8 03298 Đặng Văn Thụ 0 Quản lý hợp đồng DCC. 2 02140 Hà Văn Tuấn Ống 2/7 0 00996 Mai Tiến Phú Lái xe 2/4 13. 2 02747 Nguyễn Duy Tùng KSCK 1/8 9. BỘ PHẬN PHỤC VỤ Vật tƣ.27.22.24. 2 04154 Vi Văn Thí Trung cấp điều dưỡng đa khoa 2/7 0 C.18.11.22.25. 3 03779 Nguyễn Văn Khoa Lái xe 1/4 0 00920 Hoàng Văn Hùng Lái xe 3/4 0 Trắc đạc 01165 Lê Văn Thủy Lắp máy 3/7 17. thủ kho.12.24.26. 14 Điện thi công 01258 Đỗ Trọng Giáp Sửa chữa 7/7 0 01578 Ngô Xuân Hải Điện 3/7 0 QLM.14. vận chuyển thiết bị 02489 Nguyễn Khắc Dũng CĐCNHàn 3/7 11. 2 Ro Ro 06521 Dương Tuấn Anh Lái xe 1/4 12.28.2.30.13.13.12.18. 2 11107 Lê Thị Ngọc Thơ LĐPT 1/5 0 02725 Nguyễn Văn Xuân HĐ(3-4G) 2/7 19. kế toán 03651 Nguyễn Thị Hòa Cao đẳng kế toán 1/9 11.12. 7 KSCK 2/8 00556 Tường Duy Tiến 18. Sửa chữa 01208 Đào Văn Tập Điện 3/7 0 Bảo vệ .23.20.21.29.16.15. 4 KSCK 2/8 00611 Nguyễn Tá Quyền 0 Quản lý máy và thiết bị Cắt gọt kim loại 2/7 03054 Nguyễn Văn Trung 0 QA-QC 00605 Nguyễn Ngọc Sơn KSCK 3/8 0 02766 Mai Huy Cƣờng KS Đóng tàu 1/8 11. 6 06605 Nguyễn Văn Quý TC điện CN 2/7 0 Lái xe văn phòng 01962 Phạm Văn Thông Lái xe 1/4 0 04604 Phạm Mạnh Tuyển Lái xe 1/4 1.20.19.24.24 25 26 Vật tư Vật tư Vật tư 27 QLM 28 29 30 31 QC QC QC QC 32 33 DCC DCC 34 35 Văn thư Văn thư 36 37 38 39 40 41 42 Kho Kho Kho Kho Kho Kho Kho 43 44 45 46 47 LXVP LXVP LXVP LXVP LXVP 48 Trắc đạc 49 50 ĐTC ĐTC 51 QLM 02490 Ngô Quang Chức KSCNKT ô tô 1/812. văn thƣ.20.25. 3 Y tá.21.23.19.14.17.

2. vệ sinh cƣ xá Trần Văn Hàn điện Doanh Trịnh Thị LĐPT Duyên Lê Thị LĐPT Ngọc Nguyễn Thị LĐPT Xuân Lê Thị LĐPT Lực Lê Thị LĐPT Oanh Nguyễn Bá LĐPT Vang Nguyễn Thị LĐPT Hạnh Đào Thị LĐPT Lý Nguyễn Thị LĐPT Dung Cao Thị LĐPT Minh Trang LĐPT Nguyễn Thị Loan LĐPT Trần Thị Hạnh LĐPT Lê Thị Thanh LĐPT Nguyễn Hùng Mai LĐPT Nguyễn Thị D. 2/7 5. vận hành máy.14. Vụ Lái cẩu Tạ Đình Điệp Lái cẩu Ngô Văn Đoàn LC Nguyễn Văn Quỳnh Vận hành cẩu trục Vũ Văn Nhiên Lái xe Bùi Văn Bình Lái xe Phan Thanh Tổ giáo .17. 9. lái cẩu. 2/7 1/4 1/4 0 0 6 0 0 0 3/7 3 17.23.15. 0 3 Ro Ro 3 0 7 1 Ro Ro Ro Ro Ro .Lê Tấn Công Công Bắc giáo Lê Tấn Tổ chế tạo nhà ăn ca.26.10.18.2. 2/7 3/7 1.16. 3/7 7.24. 0 0 1 Ro 0 Ro Ro 2 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 2 0 5/7 2/7 3/7 21.18.13. BỘ PHẬN TRỰC TIẾP SẢN XUẤT Lái xe.52 53 54 55 56 Bảo vệ Bảo vệ Bảo vệ Bảo vệ Bảo vệ 09537 03443 12022 05434 04285 57 58 59 60 61 62 63 64 65 66 67 68 69 70 71 72 Bếp Bếp Bếp Bếp Bếp Bếp Bếp Bếp Bếp Bếp Bếp Bếp Bếp Bếp Bếp Bếp 03182 09571 09568 09885 09808 12287 09563 12376 12377 12297 09019 11831 09033 12414 09034 12432 73 74 75 76 77 78 LXLC LXLC LXLC LXLC LXLC LXLC 00665 01630 00879 03011 02146 04211 79 Mr Công 02527 80 81 82 83 84 85 Mr Mạnh Mr Mạnh Mr Mạnh Mr Mạnh Mr Mạnh Mr Mạnh 01945 06082 06714 06715 02032 04037 Sơn LĐPT Hoàng Ngọc Tuấn Hàn sắt công trình Lê Anh Thái LĐPT Lê Hữu Cƣờng LĐPT Phạm Tiến Nhật Sơ cấp Hàn Cao Anh Nhà bếp.25.22.6.9.Lê Đình Mạnh Mạnh Điện Lê Đình Anh CĐ Cơ điện Lê Đăng Anh Cao đẳng Hệ thống điện Nguyễn Tuấn Bình Trung cấp Nề hoàn thiện Cù Thanh Cung ống Nguyễn Xuân Cƣờng Trung cấp hàn Trần Thế 1/5 2/7 1/5 1/5 1/7 6/7 1/5 1/5 1/5 1/5 1/5 1/5 1/5 1/5 1/5 1/5 1/5 1/5 1/5 1/5 1/5 1.19.8.3. 2/7 2/7 4.

22. 2 Giáp Điện 2/7 Phạm Bá 6.5. 1 Hai Hàn 2/7 Ro Đỗ Văn 3.4. 4P Thành Trung cấp Hệ thống điện 2/7 Nguyễn Trọng 12.15.21. 4 Ro Ro Ro Hiếu Cao Đẳng Nhiệt Điện 3/7 Lê Văn 4. 1 Lĩnh Cao đẳng Lắp đặt thiết bị cơ khí 3/7 Ro Hồ Sỹ 2.2.86 87 88 89 90 91 92 93 94 95 96 97 98 99 Mr Mạnh Mr Mạnh Mr Mạnh Mr Mạnh Mr Mạnh Mr Mạnh Mr Mạnh Mr Mạnh Mr Mạnh Mr Mạnh Mr Mạnh Mr Mạnh Mr Mạnh Mr Mạnh 03670 06443 02902 06625 03375 06576 06679 05049 03709 05054 06725 06711 03528 06701 100 101 102 103 104 105 106 107 108 109 110 111 112 113 114 115 116 117 118 119 Mr Huy Mr Huy Mr Huy Mr Huy Mr Huy Mr Huy Mr Huy Mr Huy Mr Huy Mr Huy Mr Huy Mr Huy Mr Huy Mr Huy Mr Huy Mr Huy Mr Huy Mr Huy Mr Huy Mr Huy 02053 03479 03931 02486 02362 02552 06447 05042 02729 03272 03442 03059 06471 06444 06441 06445 06450 06452 06429 10017 120 Mr Tường 121 Mr Tường 122 Mr Tường 01283 10996 00660 Cƣờng Điện công nghiệp 3/7 Trần Văn 0 Độ Trung cấp nghề hàn 2/7 Nguyễn Trọng 4.22.8.7.26.8.3.3.12.17.5.17. 1 Hoàng Trung cấp Hàn 2/7 Nguyễn Quốc 0 Kiên Công nghệ ô tô 3/7 Lê Trung 1. 2 Ngọc Điện công nghiệp 2/7 1.10.22. 3 Trang LĐPT 1/5 Nguyễn Văn 20.Sắt công trình 2/7 Lê Tuấn 0 Tùng CĐ kỹ thuật điện tử 3/7 Nguyễn Trọng 0 Đức Hàn 2/7 Nguyễn Như 0 Dƣơng Điện 3/7 Lê Ngọc 6. 5 Dũng Trung cấp Hàn 2/7 Mai Văn 0 Dũng Cao đẳng công nghệ kỹ thuật cơ khí 3/7 Vũ Văn 0 Giang Lắp máy 3/7 Trần Văn 4.14 Quyền LĐPT 1/5 Hoàng Thế 0 Kiệm Nguội SC 4/7 Vũ Hồng 7.4.5.12. 1 Duy Hàn 3/7 Nguyễn Văn 1. 20 Ro Ro Ro Ro Ro P Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro P Ro P P Ro P Ro P P P Ro Ro .11.4.13.11.12.13.24.7. 1 Năm Điện 3/7 Bùi Văn 4.2. 2 Ro Thanh Điện 3/7 P P Nguyễn Danh 1.3.7.10.14.16.23.13. 2 Minh Hàn điện 2/7 P P Cao Khả 2.9.Khổng Minh Tƣờng Tƣờng ống 5/7 P P P Khổng Minh 1.2.12. 4 Hùng Công nghệ hàn 3/7 Đỗ Quang 0 Hùng TC. 1 Ro Điện 3/7 Đặng Lê Hoàng Anh 10.14.13.9.8.11. 2 Thảo Điện xí nghiệp 3/7 Trương Xuân 7.6.3.5.8. 3 Thìn Vận hành bơm điện 3/7 Đào Trọng 0 Tuấn Hàn điện 2/7 Đỗ Xuân 0 Tổ lắp ống nƣớc thi công .20. 3 Tổ chế tạo ống SMP6A.25.10.10. 3 Hoàn Cao đẳng Xây dựng DD & CN 3/7 Nguyễn Văn 0 Huân Điện 3/7 Nguyễn Tiến 4.23. P P Phan Thanh 8P Tƣ Điện công nghiệp 3/7 Ngô Văn 0 Vũ Hàn .19. 1 Phƣơng Trung cấp Hàn 2/7 Lê Anh 1.24.21.18.LĐTBCK 2/7 Vũ Trọng 5.3.6.9.2.21.Lê Văn Huy Huy Điện 3/7 Lê Văn 0 Chiến Hàn điện tàu thủy 3/7 Cao Minh 20.11.

Điện Hoàng Trọng Tùng Lắp máy Lê Đức Đạo Gia công kết cấu thép Nguyễn Văn Mạnh Điện công nghiệp Nguyễn Văn Bách Sơ cấp Nghề hàn Lê Trí Chung Lắp máy Nguyễn Tuấn Đoàn Cao đẳng Lắp đặt TBCK Đinh Văn Đông Trung cấp Điện Nguyễn Văn Giáp Trung cấp Điện Hà Văn Long Trung cấp Điện Phạm Văn Văn Sửa chữa ô tô .20.xe máy Vũ Văn Dậu Trung cấp Lắp đặt ống công nghệ Trần Đức Thành Điện công nghiệp Nguyễn Văn Hòa TC lắp đặt TBCK Nguyễn Bá Hà LĐPT Vũ Hoàng Công Sơ cấp Nghề hàn Vũ Văn Hƣng Vỏ tầu thủy Nguyễn Đức Thành Cao đẳng hệ thống điện Ngô Sỹ Đạt CTTBCK Trần Quang Tổ kết cấu thép SMP6A.16.14.12.10.Nguyễn Trọng Tuyến Tuyến KCT Nguyễn Trọng Dũng CTTBCK Mai Văn Vịnh Hàn hơi Lưu Quang Hiệp Trung cấp Hàn điện Lê Tất 4/7 3/713. 3/7 1/5 3/7 9.123 124 125 126 127 128 129 130 131 132 133 134 135 136 137 138 139 140 141 142 143 144 145 146 147 148 149 150 151 152 153 154 155 156 Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường #N/A Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường 00745 02428 00531 01374 01983 04175 11601 03167 00861 10959 00795 01950 04816 04989 06687 05642 01096 03416 03781 04250 01092 02913 05634 05637 05640 03789 06322 06292 06600 01434 04786 06763 06769 01375 157 158 159 160 Mr Tuyến Mr Tuyến Mr Tuyến Mr Tuyến 01249 01341 03538 06693 Long Lắp máy Phạm Thành Tiến Lắp máy Bùi Nam Thuân Lắp máy Nguyễn Văn Hoàn LĐTBCK Mai Xuân Thắng Chế tạo TBCK Nhiếp Xuân Sáng Cao đẳng nghề hàn Nguyễn Bá Hiệp LĐPT Phùng Văn Tuấn SC ô tô . Ro Ro Ro Ro .5.11.17.16.19. 3/7 2/7 3/7 3/7 2/7 1/7 3/7 3/7 2/7 2/7 2/7 3/7 2/7 3/7 2/7 1/5 1/7 2/7 3/7 3/7 0 7 5 0 4 0 0 4 0 0 0 0 0 1 Ro 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 5/7 3/7 4/7 2/7 0 0 5 0 15.18.18. 3/7 16. 4/7 1/5 3/7 2/7 2/7 3/7 1.6.gò hàn Lê Doãn Hoa TC vận hành cần trục Lã Văn Lâm Cao đẳng CNKT Xây dựng Hoàng Tùng Tuyên Tiện kim loại Nguyễn Hữu Quân TC .4.17.18. 3/7 2/7 3.17.19.xe máy Doãn Tất Đẳng Kết cấu thép Nguyễn Thiện Anh LĐPT Lê Viết Châu Ống Phạm Minh Dũng Cơ khí .19.15.

161 162 163 164 165 166 167 168 169 170 171 172 173 174 175 176 177 178 179 Mr Tuyến Mr Tuyến Mr Tuyến Mr Tuyến Mr Tuyến Mr Tuyến Mr Tuyến Mr Tuyến Mr Tuyến Mr Tuyến Mr Tuyến Mr Tuyến Mr Tuyến Mr Tuyến Mr Tuyến Mr Tuyến Mr Tuyến Mr Tuyến Mr Tuyến 02123 06688 06468 01393 04480 06772 03534 06761 02621 01957 06726 06778 05852 06717 06684 06682 06710 06490 06457 180 181 182 183 184 185 186 187 Mr Sơn Mr Sơn Mr Sơn Mr Sơn Mr Sơn Mr Sơn Mr Sơn Mr Sơn 00757 01514 02817 06226 06649 12212 06611 06459 188 189 190 191 192 193 194 195 196 197 Mr Hải Mr Hải Mr Hải Mr Hải Mr Hải Mr Hải Mr Hải Mr Hải Mr Hải Mr Hải 00772 06432 06213 12109 12108 12197 10205 01062 06795 05537 Thành KCT 2/7 Lê Đình 0 Lợi Hàn điện 1/7 Hoàng Văn 0 Tuấn Trung cấp Cơ khí CTM 2/7 Trần Xuân 0 Phƣơng Nguội 3/7 Nguyễn Văn 16.15.23.26.15.17. 7 Ro Ro Ro Tú Công nghệ ô tô 2/7 P Doãn Tất 3.29.17.4.12.4. 9 Trí LĐPT 1/5 Lê Thế 0 Trang LĐPT 1/5 Nguyễn Bá 1. Mai Văn 5 Phƣơng Lái cẩu 2/7 Trần Văn 17.23.21.Ông Trần Văn Hải Hải Gò hàn 4/7 Trần Văn 0 Bích Công nghệ ô tô 2/7 Hồ Văn 0 Định Lao động phổ thông 1/5 Đỗ Đình 18.28.11.20.4.19.21. 3 Sỹ Trung cấp Điện công nghiệp1.27.14.13.4. 11 Hải Trung Cấp KT điện 2/7 Lê Đăng 0 Việt Hàn điện 3/7 Mai Văn 0 Tiến Trung cấp điện công nghiệp 2/7 Lê Thế 0 Hải Cao đẳng kỹ thuật điện 3/7 Đỗ Hùng 0 Chƣơng Lắp máy 3/7 Lê Huy 0 Tiếp Điện SC 3/7 Chu Văn 0 Bắc Điện tầu thủy 3/7 Lê Văn 0 Tài Cẩu chuyển 5/7 22.21.26.26.29.5.28.22.5.22.11. 3 Cƣờng Cao đẳng điện công nghiệp 3/7 Vũ Văn 19.2.24.19.24.23.19.6.21.20.25.16.6.7.24.24.23.3.3.20. 2/7 Trần Văn 18 Ro Ro Ro Sơn Công nghệ KT điện tử .24. 4 Trung LĐPT 1/5 Lê Văn 0 Chí Lắp đặt TBCK 2/7 Cao Trọng 0 Nam Hàn 2/7 Ro Lê Minh 3.18.21.24.12.23.17.7.23.19.20.25.25.2.30.5. 2 Đồng Cơ khí chế tạo máy (CNKT) 3/7 Đỗ văn 19. 4 Ro Tùng TC KT lắp điện 2/7 Nguyễn Thanh 10. 1 Ro Duy LĐPT 1/5 Lê Khắc 4.25.16.31. Lê Minh 6 An LĐPT 1/5 Nguyễn Văn 1.22.20.18. 3 Kiên Cao đẳng Hệ thống điện 3/7 Mai Trung 1.25. 12 Kiên Cao đẳng tin học ứng dụng 3/7 Lê Văn 22.Ông Lê Minh Sơn Sơn Lắp máy 6/7 18. 2 Tổ chế tạo KCT laydown 4 . Nguyễn Văn 4 Nam Cao đẳng Cơ khí 3/7 Vi Hải 0 Kháng Cao đẳng Công nghệ KT cơ khí 3/7 Nguyễn Huy 0 Ro Ro Ro Ro P P Ro Ro Ro Ro Ro Ro .20.18.26.22. 3 Mừng Điện điện tử 3/7 Trịnh Văn 0 Tổ xây dựng .23. 1 Văn LĐPT 1/5 Phạm Đức 0 Bình Lắp máy 3/7 27.19.TT 3/7 Nguyễn Đình 14.30.

2/7 Nguyễn Văn 19 Ro Ro Ro Phụng LĐPT 1/5 Ro Ro Ro Ro Nguyễn Bá 5.7.Ông Dƣơng Văn Tuyên Tuyên Gia công cơ khí 3/7 Dương Văn 17.29.6.22.14.26. Nguyễn Văn 5 Tổ Timesheet cho JGCS .3.24. 5 Chính LĐPT 1/5 Bùi Khắc 0 Thuật LĐPT 1/5 Bùi Khắc 13.28.23.4.31.25.27.6.16.22.25.2.9.18. 2 Anh Trung cấp Hàn 2/7 Nguyễn Doãn 0 Tổ Xây dựng cƣ xá .19.17.17. 3 Chiến Điện 3/7 Cao Văn 0 Liên Lắp điện và điều khiển1.3.11. 4 Thắng Cao đẳng Hàn 3/7 Nguyễn Đình 0 Thắng Cao đẳng Công nghệ KT cơ khí 3/7 Nguyễn Viết 0 Định Hàn điện 2/7 Lê Văn 17. 4 Đồng Vận hành máy XD 3/7 Lê Thanh 0 Điệp Công nghệ KT cơ khí 3/7 Nguyễn Ngọc 0 .Ông Võ Văn Hoàn Hoàn Cao đẳng KT lắp điện CN 3/7 Võ Văn 0 Long Nhiệt điện 3/7 Nguyễn Văn 14.21. 4 Ro Ro Ro Ro Tuấn LĐPT 1/5 Ro Ro Ro Hồ Ngọc 4. 3 Hùng LĐPT 1/5 Vũ Trọng 0 Trình LĐPT 1/5 Ngô Đức 0 Quân LĐPT 1/5 Nguyễn Hữu 0 Nghĩa Điện 2/7 Mạc Đăng 0 Cƣờng TC lắp đặt TBCK 2/7 Nguyễn Đức 0 Ái Kỹ thuật Hàn 2/7 Nguyễn Văn 0 Thắng TC-XD 2/7 Trần Cao 0 Giang TC .18.24.15.5.19.Điện 2/7 Trịnh Văn 0 Dƣơng Trung cấp Lắp đặt TBCK 2/7 Trịnh Văn 0 Tâm Trung cấp Hàn 2/7 Cao Văn 0 Thỏa Cao đẳng Xây dựng 3/7 Nguyễn Văn 0 Cƣơng Trung cấp điện 2/7 Phạm Văn 0 Tùng CĐ CNKT cơ khí 3/7 Nguyễn Duy 0 Thành CĐ KTCT 3/7 Lê Đình 0 Cảnh Lắp máy 3/7 Lê Văn 0 Dƣơng Công nghệ kỹ thuật điện 3/7 Nguyễn Xuân 0 Huy Lắp máy 3/7 Ngô Trí 0 Việt Công nghệ hàn 3/7 Lê Văn 0 Bình CĐ CNKT Giao thông 3/7 Hồ Sỹ 0 Hà Lắp máy 6/7 20.30.20.26. 4 Anh LĐPT 1/5 Nguyễn Đức 1.18.12.198 199 200 201 202 Mr Hải Mr Hải Mr Hải Mr Hải Mr Hải 05083 06595 04929 06694 06759 203 204 205 206 207 208 209 210 211 212 213 214 215 216 217 218 219 220 221 222 223 224 225 226 227 228 229 230 Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên 04179 06437 03179 01517 02794 01521 10045 12104 12198 02309 12203 06462 05316 06695 05993 05638 06760 06765 05172 05035 05409 06855 02166 04770 01150 06677 06784 03853 231 232 233 234 Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn 04720 06086 06379 06658 Sỹ Trung cấp điện công nghiệp 2/7 Mai Đắc 19.24.16.23.21.2.8.15.

4.5. 5. 3.235 236 237 238 239 240 241 242 243 244 245 246 247 248 249 250 251 252 253 254 255 256 257 258 259 260 261 262 263 264 265 266 267 268 269 270 271 272 273 Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn 06653 06208 06689 06690 06708 06612 06386 06727 06670 06705 06474 06700 06667 06698 06392 06646 06621 06699 06671 00966 06674 06683 06685 05310 06691 06707 06709 06716 06713 06477 06620 06664 06467 06651 06659 06660 05439 06721 06616 Nguyễn Xuân Hồ Sỹ Lê Văn Đỗ Văn Cao Ích Hoàng Đat Nguyễn Văn Hồ Sỹ Lê Đình Lê Thế Nguyễn Nguyễn Văn Lương Kế Đỗ Thành Cao Văn Hoàng Văn Nguyễn Văn Lê Văn Nguyễn Bá Lê Ngọc Trần Quốc Nguyễn Mạnh Nguyễn Thế Lê Xuân Nguyễn Bá Trịnh Văn Lê Viết Trần Văn Nguyễn Trọng Mai Văn Trịnh Phạm Văn Dương Công Lưu Văn Lê Hữu Trịnh Bá Đinh Xuân Lê Đình Nguyễn Văn Quang Nhâm Ngọc Nam Thành Dũng Hƣng Kiên Trung Thịnh Trọng Hùng Trung Long Tiến Hào Thụ Cƣờng Chung Mạnh Lợi Ngà Thành Bộ Nhung Cƣờng Thanh Trƣờng Thùy Vƣơng Thắng Khoa Tú An Duy Duy Hà Thành Lĩnh Tự động hóa XNCN (CNKT) Hàn điện Điện tử CN và dân dụng Trung cấp Điện tử công nghiệp Trung cấp Hàn điện Lắp đặt TBCK Trung cấp điện công nghiệp Vỏ tầu thủy Hàn công nghệ cao Trung cấp Hàn điện CĐ CN ô tô KT máy lạnh và điều hòa không khí Cao đẳng Sửa chữa máy tầu thủy Máy tàu thủy Trung cấp điện CN&DD Lắp đặt thiết bị cơ khí Công nghệ cơ khí Trung cấp Cơ khí sửa chữa Lắp đặt TBCK Lắp đặt thiết bị cơ khí Công nghệ KT Xây dựng Điện công nghiệp KT máy lạnh và điều hòa không khí Trung cấp Lắp đặt thiết bị cơ khí Điện công nghiệp Trung cấp Chế tạo thiết bị cơ khí Chế tạo thiết bị cơ khí Sơ cấp hàn Trung cấp Hệ thống điện Trung cấp hàn Công nghệ KTĐ. 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 Ro 1 0 Ro 3 0 1 0 1 0 0 0 0 0 2 Ro 2 0 Ro 1 0 0 0 0 1 0 3 0 Ro 1 Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro R Ro Ro Ro . điện tử Điện công nghiệp CĐ nghề nhiệt điện Trung cấp lắp đặt thiết bị cơ khí Công nghệ ô tô máy kéo Công nghệ ô tô Ống Cao đẳng Công nghệ điện tử Công nghệ hàn 3/7 3/7 2/7 2/7 2/7 3/7 2/7 2/7 1/7 2/7 3/7 3/7 3/7 3/7 2/7 2/7 2/7 2/7 2/7 3/7 3/7 3/7 2/7 2/7 2/7 2/7 3/7 1/7 2/7 2/7 3/7 2/7 3/7 2/7 2/7 3/7 2/7 3/7 2/7 3. 3. 2.4. 1. 4.7.5.6. 4. 4.4.

5.21.6. 4. 2 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 4 0 0 0 0 0 0 0 0 3 Ro 0 0 0 0 0 2 0 0 0 0 0 0 0 3 3 0 Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro .lắp đăt thiết bị cơ khí TC Lắp đặt đường ống công trình Điện tử viễn thông Hàn Điện công nghiệp Trung cấp Điện tử dân dụng Điện Cao đẳng CNKT hóa học TC Hàn CĐ công nghệ KT cơ khí Chế tạo cơ khí Trung cấp Hàn điện Chế tạo thiết bị cơ khí Công nghệ chế tạo máy Cao đẳng CN Hóa dầu LĐPT LĐPT LĐPT LĐPT LĐPT LĐPT LĐPT LĐPT LĐPT LĐPT LĐPT LĐPT Trung cấp Hàn điện Cơ tin kỹ thuật Lắp đặt thiết bị cơ khí Hàn điện 2/7 2/7 3/7 3/7 2/7 3/7 2/7 2/7 2/7 2/7 2/7 2/7 2/7 2/7 2/7 3/7 2/7 3/7 2/7 2/7 3/7 3/7 3/7 1/5 1/5 1/5 1/5 1/5 1/5 1/5 1/5 1/5 1/5 1/5 1/5 2/7 3/7 3/7 3/7 4. 13.21.14. 4.7.6.Nước Hàn điện Hàn TC nghề .274 275 276 277 278 279 280 281 282 283 284 285 286 287 288 289 290 291 292 293 294 295 296 297 298 299 300 301 302 303 304 305 306 307 308 309 310 311 312 Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn 06140 06428 06469 06722 06724 06206 05583 06434 03920 04289 06436 06460 06619 06222 03092 06229 03969 06662 06610 02826 06656 06647 06228 12100 12110 12206 12196 12195 12096 12210 12209 12101 12201 12204 12102 06703 06669 02908 06730 Lê Thế Nguyễn Văn Phạm Bá Đặng Viết Phạm Văn Lê Ngọc Doãn Văn Nguyễn Văn Nguyễn Bá Nguyễn Văn Lê Văn Phạm Văn Hoàng Đạt Trương Ngọc Nguyễn Trung Trịnh Nam Lê Văn Lê Đình Phạm Văn Mai Văn Hoàng Văn Trịnh Hồng Lê Công Nguyễn Đình Nguyễn Đình Nguyễn Hữu Cao Văn Nguyễn Thế Trịnh Hùng Lê Hữu Nguyễn Văn Hà Văn Lê Huy Lê Vinh Nguyễn Văn Nguyễn Văn Nguyễn Xuân Lê Đức Trịnh Văn Hòa Anh Tuấn Giang Long Hiển Tùng Cƣờng Chƣơng Thành Châu Nam Sỉ Lợi Trƣởng Giang Năng Thiện Cƣờng Long Minh Quang Bình Lƣơng Trƣờng Tùng Chiến Cƣờng Đức Thi Thập Sinh Luận Tuấn Sơn Đạt Chung Hà Hà Kỹ thuật hàn Hàn CĐ Lọc hóa dầu Cao đẳng điện công nghiệp Trung cấp Công nghệ ô tô Điện .20.20.5. 1. 5.5.

1.19. Ro Ro Ro 3 0 2 0 0 0 Ro 1 4 Ro Ro Ro Ro . 2.2. 18.4.5.3.313 314 315 316 317 318 319 320 Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn 06383 06615 12107 06435 06431 06472 06458 04894 Trần Văn Nguyễn Trọng Lê Đình Quách Quang Lê Xuân Lê Sỹ Lê Xuân Mai Huy Hiền Huỳnh Thạch Cƣờng Ban Tƣ Mƣời Lƣợng Trung cấp điện công nghiệp KT lắp đặt điện và điều khiển LĐPT Lắp đặt cơ khí Trung cấp hàn TC LĐTB cơ khí Nguội Điện công nghiệp 2/7 2/7 1/5 3/7 2/7 2/7 2/7 2/7 3.4.

NRP-QLNS-006 9 Số ngày nghỉ việc trong tháng 10/2014 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 Số ngày nghỉ không lý do R1 Thống kê nghỉ trong năm đến thời điểm Nghỉ tháng Nghỉ tháng 01/2014 02/2014 0 0 0 0 P P P Ro Ro Ro P Ro Ro P Ro P P Ro P Ro Ro P Ro Ro Ro P P P Ro P P P P Ro P P P Ro 0 0 0 0 0 21 0 1 #N/A 0 1 0 0 0 0 0 0 0 #N/A 7 0 0 0 1 0 0 0 12 0 0 2 0 3 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 .

Ro P P P P P Ro Ro Ro Ro Ro 0 0 0 0 0 P 0 0 0 0 Ro P P 0 0 Ro Ro Ro Ro Ro 0 0 0 Ro Ro 0 0 0 0 0 0 0 0 0 P P P P Ro Ro Ro P P P P P 0 0 0 0 0 Ro Ro Ro P P Ro P P P Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro #N/A #N/A #N/A 0 0 0 0 0 0 0 0 6 0 0 0 0 0 .

0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro P P P P P P 0 0 8 4 #N/A 0 0 #N/A 0 0 0 #N/A 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 #N/A #N/A 0 0 .

0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro R1 Ro Ro Ro Ro Ro Ro P P P Ro P P Ro Ro P Ro P P P P P P Ro P P P P P P Ro 22 18 10 16 2 3 3 24 8 7 11 2 1 0 0 0 0 0 2 0 0 0 11 2 0 1 0 0 0 7 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 14 2 18 18 13 16 7 7 1 9 22 17 11 15 8 0 6 3 0 5 1 0 0 0 4 1 1 0 1 0 0 2 0 1 2 0 0 0 4 1 0 0 1 5 3 7 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 #N/A #N/A #N/A 0 0 0 0 0 0 .

P P P P P P P P P P P P Ro Ro P Ro P P P P Ro 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A 0 0 0 #N/A 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 50 1 0 0 #N/A 1 0 0 46 1 0 0 46 1 0 0 0 0 #N/A #N/A 0 0 0 0 .

P P P Ro P P P P P P Ro 0 0 0 #N/A 0 0 0 46 1 0 0 0 0 0 0 0 0 51 1 0 7 6 4 12 0 0 0 3 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro P Ro P P P P Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro P P P P P 0 0 0 .

Ro Ro Ro Ro 0 0 0 0 0 Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro P P Ro P P P P P Ro Ro Ro Ro Ro P Ro P P P P Ro 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro Ro 0 0 0 0 0 0 49 0 1 0 .

0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 .

Ro Ro Ro Ro Ro Ro 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 .

Ro Ro 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 .

Nghỉ tháng Nghỉ tháng Nghỉ tháng Nghỉ tháng Nghỉ tháng Nghỉ tháng Nghỉ tháng 03/2014 04/2014 05/2014 06/2014 07/2014 08/2014 09/2014 20 0 0 0 0 0 20 0 0 0 0 #N/A 2 0 0 0 6 0 1 0 1 1 #N/A 6 5 0 1 3 1 0 0 0 0 0 1 2 0 0 0 0 0 0 0 12 0 0 0 0 0 0 0 1 1 0 2 0 0 0 0 0 0 1 0 0 0 0 0 0 0 1 1 .

0 0 0 2 0 1 0 0 0 0 0 2 0 0 1 0 0 1 0 0 3 1 1 0 2 2 #N/A #N/A #N/A 2 0 0 3 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 2 0 1 0 1 1 1 1 .

4 1 0 0 0 0 1 1 2 0 0 0 8 2 6 1 #N/A #N/A 0 0 0 0 0 #N/A 0 0 0 0 0 #N/A 0 0 0 0 0 #N/A 0 0 0 1 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 1 1 1 1 .

5 1 0 2 0 0 0 8 0 0 0 1 4 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 6 1 10 0 0 0 2 1 0 0 1 3 5 2 2 0 0 2 1 5 2 0 1 4 1 0 2 3 2 2 2 7 1 0 0 0 0 1 0 1 4 0 2 1 0 2 3 3 3 2 0 0 0 3 4 4 4 0 0 0 7 0 1 0 0 0 0 1 1 0 0 0 0 0 0 3 0 0 0 0 1 0 3 4 4 2 1 2 2 3 1 1 2 1 4 8 2 1 3 1 1 1 1 3 3 0 3 0 3 1 0 0 3 1 0 7 0 1 2 1 2 0 1 1 5 1 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 5 3 7 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 #N/A #N/A #N/A 0 2 0 0 0 2 1 0 3 3 1 0 1 1 0 0 1 2 1 1 2 2 2 3 1 0 1 11 0 0 1 0 27 0 0 0 4 2 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 .

0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 #N/A 2 1 0 10 0 1 0 0 0 0 2 0 0 2 0 0 0 2 2 2 2 13 26 2 4 2 1 2 2 13 26 2 #N/A 2 1 2 2 13 26 2 0 2 1 2 2 13 26 2 0 2 1 0 0 0 0 0 0 0 0 1 0 #N/A #N/A 0 0 3 0 1 1 1 .

0 0 0 2 5 #N/A 0 5 0 2 2 13 26 2 0 2 1 1 0 2 2 13 26 2 5 0 0 0 0 0 0 0 5 0 0 0 1 2 2 0 0 5 2 1 3 0 2 3 0 2 0 5 0 2 0 0 0 0 0 1 0 6 0 0 0 0 0 1 1 7 5 0 1 1 7 5 1 1 1 1 1 .

0 1 7 0 3 0 5 9 4 1 0 4 1 0 0 5 4 4 1 0 5 4 4 1 0 0 5 5 5 2 2 13 26 2 3 2 5 0 6 11 5 6 1 .

2
1
2
0
2
0
1
7
6
6
0
1
0
2
5
4
2
0
2
3
3
4
3
0
0
3
3
1
2
4
5
0
0
2
1
0
2
0
1

4
3
1
4
0
1
1
1
1
1
6
0
2
2
1
3
3
3
4
5
0
0
1
0
0
1
6
0
0
3
0
4
4
0
3
4
0
0
0

1
0
4
5
5
5
2
1

Access Date 10/26/2014 10/26/2014 10/26/2014 10/26/2014 10/26/2014 10/26/2014 10/26/2014 10/26/2014 10/26/2014 10/26/2014 10/26/2014 10/26/2014 10/26/2014 10/26/2014 10/26/2014 26/10/2014 26/10/2014 26/10/2014 26/10/2014 26/10/2014 26/10/2014 26/10/2014 26/10/2014 26/10/2014 26/10/2014 Date 26/10/2014 26/10/2014 26/10/2014 26/10/2014 26/10/2014 26/10/2014 26/10/2014 26/10/2014 26/10/2014 26/10/2014 26/10/2014 10/26/2014 10/26/2014 10/26/2014 10/26/2014 10/26/2014 10/26/2014 10/26/2014 10/26/2014 10/26/2014 10/26/2014 10/26/2014 10/26/2014 10/26/2014 10/26/2014 Date 26/10/2014 26/10/2014 10/26/2014 10/26/2014 10/26/2014 10/26/2014 Time 06:40:18 06:40:25 06:41:08 06:43:00 06:43:25 06:46:57 06:54:17 07:00:09 07:00:15 07:00:20 07:00:22 07:00:25 07:00:27 07:00:31 07:12:06 06:09:47 06:15:17 06:15:49 06:34:29 06:36:59 06:42:56 06:50:42 06:52:35 06:55:11 06:57:57 Time 11:19:48 11:27:06 11:32:19 11:34:29 11:34:35 11:34:37 11:35:11 11:36:36 11:36:42 11:57:51 12:47:44 11:30:04 11:30:05 11:30:06 11:30:09 11:30:17 11:39:23 11:39:32 11:40:01 11:40:04 11:41:21 11:46:42 11:46:44 11:46:46 11:48:54 Time 13:14:18 13:23:12 12:31:25 12:56:53 12:57:13 12:57:15 Event Report Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Floor 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F Floor 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F Floor 01F 01F 01F 01F 01F 01F Door DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 Door NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS Door NS_Door1 NS_Door1 DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS Reader IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 Reader NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS Reader NS_IO1 NS_IO1 IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS .

10/26/2014 10/26/2014 10/26/2014 10/26/2014 10/26/2014 10/26/2014 10/26/2014 10/26/2014 10/26/2014 10/26/2014 12:57:15 12:57:17 12:57:26 12:58:30 12:58:32 12:58:33 12:59:38 12:59:48 12:59:52 13:00:38 Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS Date 26/10/2014 26/10/2014 26/10/2014 26/10/2014 26/10/2014 26/10/2014 10/26/2014 10/26/2014 10/26/2014 10/26/2014 10/26/2014 10/26/2014 10/26/2014 10/26/2014 10/26/2014 10/26/2014 10/26/2014 10/26/2014 10/26/2014 10/26/2014 10/26/2014 Time 17:01:18 17:46:17 17:51:26 17:52:12 18:06:20 18:06:26 16:53:22 16:53:24 16:53:26 16:53:28 16:53:30 16:53:32 16:53:33 16:53:37 16:53:39 16:53:43 16:53:45 16:53:46 16:53:47 16:53:49 16:54:22 Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Area Floor 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F 01F Door NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 NS_Door1 DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS DOOR NS Reader NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 NS_IO1 IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS IO NSTS .

02725 02140 03624 12349 03651 03651 00611 03054 11107 06776 02140 00966 06671 06685 06674 05439 06436 06619 06222 06434 Luu Van An NGUYEN THE THANH NGUYEN VAN CUONG Ha Van Tuan Le Van Hieu Nguyen Ta Quyen Nguyen Van Xuan Nguyen Van Quy Tuong Duy Tien Nguyen Van Quan Le T Ngoc Tho Nguyen Van Trung Nguyen Thi Hoa Name Nguyen Van Xuan Ha Van Tuan Trinh Van Duong Do T Minh Trang Nguyen Thi Hoa Nguyen Thi Hoa Nguyen Ta Quyen Nguyen Van Trung Le T Ngoc Tho Ngo Ngoc Tuan Ha Van Tuan LE NGOC MANH NGUYEN BA CHUNG NGUYEN THE THANH TRAN QUOC LOI DINH XUAN HA LE VAN CHAU HOANG DAT SI TRUONG NGOC LOI NGUYEN VAN CUONG 06458 06664 LE XUAN MUOI PHAM VAN KHOA 06651 Employee No. 06671 Name NGUYEN BA CHUNG 06086 00966 06674 06436 06458 05439 06619 06222 06664 NGUYEN VAN LONG LE NGOC MANH TRAN QUOC LOI LE VAN CHAU LE XUAN MUOI DINH XUAN HA HOANG DAT SI TRUONG NGOC LOI PHAM VAN KHOA 06651 06685 06434 02140 06625 00611 02725 06605 00556 04237 11107 03054 03651 Employee No.Employee No. 21521144 17644379 03237845 02706760 10456484 10456484 10711893 13016003 08525639 02655489 17644379 08262386 02619381 02754270 02741744 10023839 02604153 03231737 02854317 13244549 02317647 02833712 12259416 10561128 02510895 Card No. 02725 06605 06436 05439 06671 00966 Luu Van An Name Nguyen Van Xuan Nguyen Van Quy LE VAN CHAU DINH XUAN HA NGUYEN BA CHUNG LE NGOC MANH Card No. 21521144 10238618 02604153 10023839 02619381 08262386 Company DOI LM1 Department CONG NHAN DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 BAN AN TOAN CONG NHAN CONG NHAN CONG NHAN CONG NHAN CONG NHAN CONG NHAN CONG NHAN CONG NHAN DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 Nghi Son Nghi Son Nghi Son Nghi Son Nghi Son Nghi Son Nghi Son Nghi Son Nghi Son Nghi Son Company Nghi Son Nghi Son Nghi Son Nghi Son Nghi Son Nghi Son Nghi Son Nghi Son Nghi Son Nghi Son Nghi Son DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 CONG NHAN CONG NHAN CONG NHAN XDCX To2 _ Tien Van Phong To Huy To4_Tuyen Van Phong Van Phong Van Phong Van Phong Van Phong Department To Huy XDCX Van Phong Van Phong Van Phong Van Phong Van Phong Van Phong Van Phong Van Phong XDCX CONG NHAN CONG NHAN CONG NHAN CONG NHAN CONG NHAN CONG NHAN CONG NHAN CONG NHAN CONG NHAN DOI LM1 DOI LM1 CONG NHAN CONG NHAN DOI LM1 Company Nghi Son Nghi Son DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 CONG NHAN Department To Huy To4_Tuyen CONG NHAN CONG NHAN CONG NHAN CONG NHAN . 02619381 02317647 14665057 08262386 02741744 02604153 02833712 10023839 03231737 02854317 12259416 10561128 02510895 02754270 13244549 17644379 12553575 10711893 21521144 10238618 17420907 13121364 08525639 13016003 10456484 Card No.

02725 03054 00556 02140 06605 06605 06619 06685 06222 06674 06651 06436 00966 06434 06458 Name Nguyen Van Xuan Nguyen Van Trung Tuong Duy Tien Ha Van Tuan Nguyen Van Quy Nguyen Van Quy HOANG DAT SI NGUYEN THE THANH TRUONG NGOC LOI TRAN QUOC LOI Luu Van An LE VAN CHAU LE NGOC MANH NGUYEN VAN CUONG LE XUAN MUOI 05439 06664 06671 DINH XUAN HA PHAM VAN KHOA NGUYEN BA CHUNG 06086 NGUYEN VAN LONG 02754270 02317647 02741744 10561128 02833712 12259416 02510895 02854317 13244549 03231737 DOI LM1 CONG NHAN DOI LM1 CONG NHAN DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 CONG NHAN CONG NHAN CONG NHAN CONG NHAN CONG NHAN CONG NHAN Card No. 21521144 13016003 17420907 17644379 10238618 10238618 03231737 02754270 02854317 02741744 02510895 02604153 08262386 13244549 02833712 02317647 10023839 12259416 02619381 10561128 14665057 Company Nghi Son Nghi Son Nghi Son Nghi Son Nghi Son Nghi Son DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 Department To Huy Van Phong Van Phong XDCX To4_Tuyen To4_Tuyen CONG NHAN CONG NHAN CONG NHAN CONG NHAN CONG NHAN CONG NHAN CONG NHAN CONG NHAN CONG NHAN DOI LM1 DOI LM1 DOI LM1 CONG NHAN CONG NHAN CONG NHAN DOI LM1 BAN AN TOAN .06685 NGUYEN THE THANH 06674 TRAN QUOC LOI 06458 06664 06651 06222 06434 06619 LE XUAN MUOI PHAM VAN KHOA Luu Van An TRUONG NGOC LOI NGUYEN VAN CUONG HOANG DAT SI Employee No.

CÔNG TY CỔ PHẦN LILAMA 69-1 DỰ ÁN LỌC HÓA DẦU NGHI SƠN DANH SÁCH CBCNV RỜI KHỎI DỰ ÁN TT 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 32 33 34 Test 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 32 33 34 MNV 12312 12208 03375 00628 04816 09568 09033 04989 12212 12109 12108 12197 10045 12104 12198 12203 12100 12110 12206 12196 12195 12096 12210 12209 12101 12201 12204 12102 06443 06625 05049 06725 06711 06679 MPL E34 W22 W04 F02 W10 E34 E34 W16 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W22 W04 W04 W04 W04 W04 W04 Tổng số ngƣời Họ và đệm Trịnh Thị Trịnh Đình Đỗ Quang Vũ Bá Lã Văn Lê Thị Trần Thị Hoàng Tùng Lê Văn Lê Thế Nguyễn Bá Lê Khắc Nguyễn Đức Hồ Ngọc Vũ Trọng Nguyễn Hữu Nguyễn Đình Nguyễn Đình Nguyễn Hữu Cao Văn Nguyễn Thế Trịnh Hùng Lê Hữu Nguyễn Văn Hà Văn Lê Huy Lê Vinh Nguyễn Văn Nguyễn Trọng Lê Văn Bùi Văn Nguyễn Trọng Trương Xuân Hồ Sỹ 42 Tên Tình Tƣ Hùng Thủy Hoa Ngọc Loan Lâm Trung Trí Trang Duy Anh Tuấn Hùng Quân Lƣơng Trƣờng Tùng Chiến Cƣờng Đức Thi Thập Sinh Luận Tuấn Sơn Độ Hiếu Năm Thành Thảo Lĩnh Ngày sinh 7/26/1968 10/01/1990 02/07/1987 14/09/1971 01/08/1993 08/05/1950 11/12/1968 03/09/1991 01/07/1989 17/03/1989 26/10/1988 12/11/1989 02/04/1995 06/05/1991 17/7/1993 03/04/1992 10/02/1991 10/08/1989 17/10/1992 18/4/1990 17/1/1987 19/11/1989 20/6/1988 09/06/1994 02/05/1987 06/02/1995 10/01/1992 10/10/1993 13/08/1991 24/10/1990 26/05/1990 21/11/1988 18/08/1990 03/11/2014 NN BL LĐPT 1/5 LĐPT 1/5 Công nghệ hàn 3/7 Lắp máy 5/7 TC vận hành cần trục 2/7 LĐPT 1/5 LĐPT 1/5 Cao đẳng CNKT Xây dựng 3/7 LĐPT 1/5 LĐPT 1/5 LĐPT 1/5 LĐPT 1/5 LĐPT 1/5 LĐPT 1/5 LĐPT 1/5 LĐPT 1/5 LĐPT 1/5 LĐPT 1/5 LĐPT 1/5 LĐPT 1/5 LĐPT 1/5 LĐPT 1/5 LĐPT 1/5 LĐPT 1/5 LĐPT 1/5 LĐPT 1/5 LĐPT 1/5 LĐPT 1/5 Trung cấp nghề hàn 2/7 Cao Đẳng Nhiệt Điện 3/7 Điện 3/7 Trung cấp Hệ thống điện 2/7 Điện xí nghiệp 3/7 Cao đẳng Lắp đặt thiết bị cơ 3/7 khí HTHĐ Dưới 3T Dưới 3T 1 năm KTH 1 năm Dưới 3T Dưới 3T 1 năm Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T Công việc đang thực hiện Nấu ăn Thợ xây dựng Thợ CT KCT Tổ trưởng Thợ cẩu trục Nhân viên nấu ăn Nhân viên nấu ăn Thợ CT KCT W5 Thợ lắp đặt Thợ lắp đặt Thợ lắp đặt Thợ xây dựng Thợ xây dựng Thợ xây dựng Thợ lắp đặt Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Timesheet Thợ CT KCT Thợ CT KCT Thợ CT KCT Thợ CT KCT Thợ CT KCT Thợ CT KCT .

xe máy 3/7 Trung cấp Lắp đặt ống công nghệ 2/7 LĐPT 1/5 3 năm Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T 3 năm Dưới 3T 3 năm Thợ điện thi công Thợ CT& GC cơ khí Thợ CT& GC cơ khí Thợ CT& GC cơ khí Thợ CT& GC cơ khí Thợ CT& GC cơ khí Thợ CT& GC cơ khí Bảo vệ NĐ Trung cấp hàn (3G-6G) Hàn điện (2G-3G-4G-6G) Hàn điện (2G-3G-4G-6G) Hàn điện (6G) Hàn điện (6G) Hàn điện (6G) Hàn điện (6G) Hàn điện (6G) Hàn điện (2G-3G-6G) Hàn điện (2G-3G-6G) Hàn điện (2G-3G-4G-6G) Hàn (6G) Dưới 3T KTH KTH 3 năm KTH 1 năm KTH 3 năm 3 năm KTH KTH 1 năm Hàn 6G Hàn 6G Hàn 6G Hàn 6G Hàn 6G Hàn 6G Hàn 6G Hàn 6G Hàn 6G Hàn 6G Hàn 6G Hàn 6G 2/7 4/7 3/7 3/7 3/7 2/7 4/7 3/7 3/7 2/7 3/7 3/7 .35 36 37 38 39 40 41 42 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 35 36 37 38 39 40 41 42 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 01578 02913 05634 05637 05640 03789 06322 01434 00390 01002 03547 03051 01155 03635 00808 01366 02357 01682 01067 04572 E29 W05 W05 W05 W05 W05 W05 E27 Ngô Xuân Đinh Văn Nguyễn Văn Hà Văn Phạm Văn Vũ Văn Trần Đức Vũ Hoàng Hải Đoàn Đông Giáp Long Văn Dậu Hà W06 W06 W06 W06 W06 W06 W06 W06 W06 W06 W06 W06 THẦU PHỤ Đội Hàn Đào Văn Trương Văn Trần Đức Đào Thanh Nguyễn Ngọc Trương Trọng Nguyễn Văn Trần Văn Phạm Văn Trần Văn Nguyễn Văn Nguyễn Văn Trường Thành Thanh Tuấn Thanh Mạnh Cảnh Trưởng Tĩnh Tuân Đoàn Dũng 12/09/1985 10/11/1989 26/7/1994 05/01/1994 22/07/1994 12/08/1983 09/10/1993 10/01/1957 15/08/1987 5/30/1990 9/20/1984 2/11/1990 9/8/1984 2/18/1987 6/6/1980 1/31/1989 7/14/1990 7/11/1988 5/20/1988 6/10/1989 Điện 3/7 Cao đẳng Lắp đặt TBCK 3/7 Trung cấp Điện 2/7 Trung cấp Điện 2/7 Trung cấp Điện 2/7 Sửa chữa ô tô .

29 30 31 32 33 34 35 36 37 38 39 40 41 42 43 44 45 46 47 48 49 29 30 31 32 33 34 35 36 37 38 39 40 41 42 43 44 45 46 47 48 49 Lái cẩu thuê ngoài Đội xây dựng cƣ xá Công ty CP XD&TM Linh Anh .

Tĩnh Gia .121.Tĩnh Gia .761 Mã tổ Bếp Ngoài Mr Mạnh Mr Tường Mr Tường Bếp Bếp Mr Tường Mr Sơn Mr Hải Mr Hải Mr Hải Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Hoàn Mr Mạnh Mr Mạnh Mr Mạnh Mr Mạnh Mr Mạnh Mr Mạnh Tốt Khá Trung bình Tốt Khá Trung bình Kém Năng lực Kém Ý thức Lý do giảm Xin nghỉ CDHĐ W LM5 .Thanh Hóa 173041662 16/10/2014 Ninh Hải .189 01655.Tĩnh Gia .Triệu Sơn .Thanh Hóa 173447232 26/6/2014 Minh Nghĩa .Thanh Hóa 173043292 16/10/2014 Quang Lộc .Tĩnh Gia .Tĩnh Gia .Quảng Xương .Thanh Hóa 173748933 16/10/2014 Quảng Nhàn .Quảng Xương .Tĩnh Gia .Quỳnh Mai .Thanh Hóa 173757122 16/10/2014 Ninh Hải .Tĩnh Gia .Thanh Hóa 173818957 16/10/2014 Tùng Lâm .Thanh Hóa 173057137 16/10/2014 Hải Thanh .Nam Định 10/09/2014 Nguyên Bình .ỎI DỰ ÁN Quê quán Số CMT Ngày giảm Nam Giang .Thanh Hóa 172 628 769 20/07/2012 Lương Xá .Tĩnh Gia .Quảng Xương .Nông Cống .Thanh Hóa 173034279 16/10/2014 Mai Lâm .Thanh Hóa 172399824 01/08/2014 Quảng Vọng .Lương Điền -Cẩm Giằng -Hải Dương 24/09/2014 Ninh Sơn .Thanh Hóa 231057058 20/10/2014 Đông Quang_Đông Sơn_Thanh Hóa 172594804 20/10/2014 Quảng Phong_Quảng Xương_Thanh Hóa 20/10/2014 Nguyên Bình .Thanh Hóa 173742445 16/10/2014 Các Sơn .Tĩnh Gia .Tĩnh Gia .TP Ninh Bình .Thanh Hóa 173029012 16/10/2014 Hải Hòa .Thanh Hóa 173756852 16/10/2014 Mai Lâm .Vụ Bản.999.Tĩnh Gia .169 01674.Thanh Hóa 172187655 16/10/2014 Mai Lâm .Thanh Hóa 173753818 16/10/2014 Hải Hà .Tĩnh Gia .Tĩnh Gia .Tĩnh Gia .Tĩnh Gia .Thọ Xuân .Thanh Hóa 170 614 856 Dân Lý .Tĩnh Gia .Tĩnh Gia .Hậu Lộc .Thanh Hóa 173045060 16/10/2014 Bình Minh .Thanh Hóa 172168238 16/10/2014 Ninh Hải .Thanh Hóa 173040175 20/10/2014 Quảng Yên .Tĩnh Gia .Thanh Hóa 173035033 16/10/2014 Tân Trường .Thanh Hóa 171206251 01/07/2014 TT Gỏi.Tĩnh Gia .Ninh Bình 08/10/2014 Thọ Xuân .Thanh Hóa 173737962 16/10/2014 Tùng Lâm .811.Nghệ An 187072961 20/10/2014 Số ĐT 01672 517443 0969 092148 0989 430 823 0974 265 600 0973 448658 0985 936 877 01669 568716 01686 858640 01636 190 353 0985 096 306 0977 181 498 0986 984 095 0982 251 687 0985 076 289 01674 649 187 0988 712 839 01696 839 928 01693 286594 0964 622987 0963 262 923 0975 421658 0979 306 153 0983.Thanh Hóa 173762325 16/10/2014 Nguyên Bình .Thanh Hóa 173041263 16/10/2014 Mai Lâm .Thanh Hóa 174619532 16/10/2014 Tân Dân .Thanh Hóa 173472273 20/10/2014 Quỳnh Thiện .Tĩnh Gia .Thanh Hóa 173760513 16/10/2014 Xuân Trường .

Hưng Yên Phả Lại .Yên Khánh.Ninh Bình Quy Đạt.Thanh Hoá Vĩnh Tiến .Hưng Hà .Nghệ An Cúc Phương.Hưng Yên Hương Liên.Đông Sơn .Thanh Chương .Thanh Hóa Hợp Thành.Quảng Bình Đông Thịnh .833 01683 980450 0972 736231 01682 753 865 0987 610623 ĐTC Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường WNRP WNRP WNRP WNRP WNRP WNRP WNRP WNRP WNRP WNRP WNRP WNRP Khá Tốt Đến NMKCT Đến NMKCT Đến NMKCT Đến NMKCT Đến NMKCT Đến NMKCT Đến NMKCT Đến NMKCT Đến NMKCT Đến NMKCT Đến NMKCT Đến NMKCT .Thanh Hóa Quảng Từ .Hải Dương An Hòa .Yên Từ .Thanh Hóa Yên Mật.493.Đồng Tiến .Ninh Bình Xóm 1 B .Thái Bình Yên Khánh .989.Minh Hóa.Vĩnh Lộc .Ninh Phong .Thanh Nho .Chí Linh .153 0986 905 628 01659.Hà Trung.Ninh Bình Minh Hoà .683 0927 837017 0982.Kim Động . Nho Quan.Diễn Nguyên . Kim Sơn.Triệu Sơn.Diễn Châu .Kim Sơn .Tiên Lữ .Lệ Xá .Thanh Hóa Khánh Nhạc.Triệu Sơn .Ninh Bình Lai Thành .Ninh Bình Đồng Xá 1 .Hương Khê.Hà Tĩnh 186 270 783 164 418 115 164114735 194 443 661 21/10/2014 23/10/2014 23/10/2014 23/10/2014 23/10/2014 23/10/2014 23/10/2014 18/10/2014 15/10/2014 15/10/2014 15/10/2014 15/10/2014 15/10/2014 15/10/2014 15/10/2014 15/10/2014 15/10/2014 15/10/2014 15/10/2014 15/10/2014 01674 538 671 01659 744 356 0984 880402 01668 858 043 01682.Nghệ An Giai Lệ .Yên Mô .606. Ninh Bình Hà Lai.Vũ Xá . Ninh Bình Cộng Vũ .

.

Ngày giảm .

.

.

Điện 2/7 Cẩu chuyển 5/7 Lắp máy 3/7 Hàn điện 1/5 Gia công kết cấu thép 3/7 LC 3/7 Vận hành cẩu trục 2/7 Lái xe 1/4 Lắp máy 3/7 Cao đẳng Lắp đặt TBCK 3/7 Trung cấp Điện 2/7 Trung cấp Điện 2/7 Trung cấp Điện 2/7 Sửa chữa ô tô .CÔNG TY CỔ PHẦN LILAMA 69-1 DỰ ÁN LỌC HÓA DẦU NGHI SƠN DANH SÁCH TT 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 32 33 34 35 36 37 38 39 40 41 Test 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 32 33 34 35 36 37 38 39 40 41 MNV MPL 01898 D01 00920 E31 01950 G08 06490 W04 06457 W04 06717 W04 06684 W04 06682 W04 06710 W04 04816 W10 06468 W15 01393 W15 04480 W15 04989 W16 01249 F02 03298 E05 03054 E04 06687 W16 05642 W11 06778 W12 01096 G09 06688 W16 03416 G01 00879 W18 03011 W18 02146 W18 01092 W05 02913 W05 05634 W05 05637 W05 05640 W05 03789 W05 06322 W05 02725 W4163 06693 W16 02123 G04 06677 W16 06292 W16 06600 W16 01434 E27 04786 W07 Tổng số ngƣời Họ và đệm Nguyễn Tiến Hoàng Văn Lê Doãn Nguyễn Thanh Trịnh Văn Vũ Văn Đỗ văn Lê Văn Mai Trung Lã Văn Trần Xuân Nguyễn Văn Lê Đăng Hoàng Tùng Nguyễn Trọng Đặng Văn Nguyễn Văn Nguyễn Hữu Hoàng Trọng Mai Văn Lê Đức Hoàng Văn Nguyễn Văn Nguyễn Văn Vũ Văn Bùi Văn Nguyễn Tuấn Đinh Văn Nguyễn Văn Hà Văn Phạm Văn Vũ Văn Trần Đức Nguyễn Văn Lê Tất Lê Đình Lê Văn Nguyễn Văn Nguyễn Bá Vũ Hoàng Vũ Văn 76 Tên Dũng Hùng Dũng Tùng Mừng Cƣờng Đồng Kiên Kiên Hoa Tuấn Phƣơng Hải Lâm Tuyến Thụ Trung Tuyên Quân Tài Tùng Lợi Đạo Đoàn Quỳnh Nhiên Chung Đoàn Đông Giáp Long Văn Dậu Xuân Hiệp Thành Việt Thành Hòa Hà Công Ngày sinh 26/03/1973 15/11/1977 20/08/1985 27/04/1994 20/12/1989 08/11/1992 03/08/1991 21/04/1992 16/10/1987 01/08/1993 02/10/1991 05/009/1981 25/07/1991 03/09/1991 01/12/1980 11/09/1988 23/02/1987 06/08/1986 13/11/1994 16/09/1992 01/06/1987 16/06/1988 31/08/1979 20/7/1987 28/8/1991 16/07/1986 12/03/1989 10/11/1989 26/7/1994 05/01/1994 22/07/1994 12/08/1983 09/10/1993 07/12/1987 22/06/1988 29/04/1985 15/11/1994 20/4/1988 16/10/1989 10/01/1957 22/07/1989 NN BL KSCK CTM 6/8 Lái xe 3/4 Cơ khí .gò hàn 2/7 TC KT lắp điện 2/7 Điện .điện tử 3/7 Cao đẳng điện công nghiệp 3/7 Cơ khí chế tạo máy (CNKT)3/7 Cao đẳng tin học ứng dụng 3/7 Cao đẳng Hệ thống điện 3/7 TC vận hành cần trục 2/7 Trung cấp Cơ khí CTM 2/7 Nguội 3/7 Trung Cấp KT điện 2/7 Cao đẳng CNKT Xây dựng 3/7 KCT 5/7 Kỹ sư cơ khí chế tạo máy 1/8 Cắt gọt kim loại 2/7 Tiện kim loại 3/7 TC .xe máy 3/7 Trung cấp Lắp đặt ống công 2/7 nghệ HĐ(3-4G) 2/7 Trung cấp Hàn điện 2/7 KCT 2/7 Công nghệ hàn 3/7 Điện công nghiệp 3/7 TC lắp đặt TBCK 2/7 LĐPT 1/5 Sơ cấp Nghề hàn 1/7 .

Điện 2/7 Trung cấp Lắp đặt TBCK 2/7 Trung cấp Hàn 2/7 Cao đẳng Xây dựng 3/7 Trung cấp điện 2/7 CĐ CNKT cơ khí 3/7 Trung cấp điều dưỡng đa khoa 2/7 CTTBCK 3/7 Lắp máy 3/7 Điện SC 3/7 CĐ KTCT 3/7 TC điện CN 2/7 LĐPT 1/5 Lắp máy 3/7 Lái xe 1/4 .42 43 44 45 46 47 48 49 50 51 52 53 54 55 56 57 58 59 60 61 62 63 64 65 66 67 68 69 70 71 72 73 74 75 76 42 43 44 45 46 47 48 49 50 51 52 53 54 55 56 57 58 59 60 61 62 63 64 65 66 67 68 69 70 71 72 73 74 75 76 03534 06761 06763 06769 06772 03853 04770 01150 01062 06795 05537 05083 06595 04929 06784 06462 05316 06695 06726 05993 05638 06760 06765 05172 05035 05409 04154 01375 02621 01957 06855 06605 12432 02166 04211 W16 W16 W16 W16 W16 F12 W14 W10 G02 W15 W15 W14 W16 W15 W16 W16 W16 W16 W16 W15 W15 W16 W16 W14 W14 W15 E26 G01 G01 G01 W05 W16 E34 G07 W18 Lê Thế Đỗ Hùng Nguyễn Đức Ngô Sỹ Mai Văn Nguyễn Văn Nguyễn Xuân Ngô Trí Nguyễn Văn Vi Hải Nguyễn Huy Mai Đắc Nguyễn Đình Nguyễn Viết Hồ Sỹ Mạc Đăng Nguyễn Đức Nguyễn Văn Lê Văn Trần Cao Trịnh Văn Trịnh Văn Cao Văn Nguyễn Văn Phạm Văn Nguyễn Duy Vi Văn Trần Quang Lê Huy Chu Văn Lê Đình Nguyễn Văn Nguyễn Thị Lê Quang Phan Thanh THẦU PHỤ Đội Hàn 1 2 3 6 7 8 9 10 1 2 3 6 7 8 9 10 Tiến Hải Hƣng Thành Việt Hà Dƣơng Huy Bình Nam Kháng Sỹ Thắng Thắng Bình Nghĩa Cƣờng Ái Bắc Thắng Giang Dƣơng Tâm Thỏa Cƣơng Tùng Thí Đạt Chƣơng Tiếp Thành Quý Mai Cảnh Bình 12/01/1989 18/10/1985 26/09/1988 07/01/1991 15/09/1990 07/11/1959 20/08/1990 20/11/1987 29/03/1984 04/05/1989 12/07/1992 30/07/1992 26/10/1993 17/07/1991 17/09/1992 12/09/1986 20/04/1993 20/10/1995 22/04/1985 04/04/1992 25/10/1993 13/8/1989 15/7/1996 26/06/1989 25/12/1992 13/06/1992 09/06/1989 02/05/1984 11/03/1984 20/04/1982 06/06/1992 09/01/1990 13/10/1990 19/07/1987 29/3/1983 Trung cấp điện công nghiệp 2/7 Cao đẳng kỹ thuật điện 3/7 Vỏ tầu thủy 2/7 Cao đẳng hệ thống điện 3/7 Hàn điện 3/7 Lắp máy 6/7 Công nghệ kỹ thuật điện 3/7 Lắp máy 3/7 Lắp máy 3/7 Cao đẳng Cơ khí 3/7 Cao đẳng Công nghệ KT cơ khí 3/7 Trung cấp điện công nghiệp 2/7 Cao đẳng Hàn 3/7 Cao đẳng Công nghệ KT cơ khí 3/7 CĐ CNKT Giao thông 3/7 Điện 2/7 TC lắp đặt TBCK 2/7 Kỹ thuật Hàn 2/7 Điện tầu thủy 3/7 TC-XD 2/7 TC .

11 12 13 17 18 21 22 23 24 26 27 28 29 30 31 32 33 34 35 36 37 38 39 40 41 42 43 44 45 46 11 12 13 17 18 21 22 23 24 26 27 28 29 30 31 32 33 34 35 36 37 38 39 40 41 42 43 44 45 46 Lái cẩu thuê ngoài Đội xây dựng cƣ xá Công ty CP XD&TM Linh Anh .

.

Vụ Bản.Việt Yên .Ninh Bình Lai Thành .Thanh Hóa Hợp Thành.Khánh Trung .Chí Linh .Ninh Bình Quy Đạt.TP Ninh Bình .Nam Định Hải Hòa.Bắc Giang Sao Đỏ .Bắc Giang Hồng Thịnh .Yên Khánh .Tĩnh Gia .Thanh Hóa Hải Nhân .Tĩnh Gia .Quảng Châu .Tiền Hải .Triệu Sơn. bảo ôn Thợ xây lò.Thanh Hóa Thôn 6 .Tĩnh Gia .Tĩnh Gia . bảo ôn Thợ xây lò.Quế Võ .Minh Hóa.Bắc Ninh Hải Phú .Thanh Hóa Thăng Bình .TX Hưng Yên Hồng Thái .DANH SÁCH CBCNV ĐẾN DỰ ÁN HTHĐ KTH KTH 3 năm Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T 1 năm Dưới 3T 36 tháng 1 năm 1 năm KTH 3 năm 3 năm Dưới 3T Dưới 3T 3 năm 3 năm Dưới 3T 1 năm 36 tháng 12 tháng 36 tháng 3 năm Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T 3 năm Dưới 3T 3 năm Dưới 3T 3 năm Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T 3 năm 1 năm Công việc đang thực hiện Giám đốc dự án Lái xe 5 chỗ Tổ trưởng Thợ CT KCT Thợ CT KCT Thợ CT KCT Thợ CT KCT Thợ CT KCT Thợ CT KCT Thợ cẩu trục Thợ CT KCT Thợ CT KCT Thợ CT KCT Thợ CT KCT Tổ trưởng Kỹ thuật KCT Nhân viên quản lý vật tư Thợ tiện Thợ CT KCT Thợ CT KCT Thợ CT KCT Thợ CT KCT Thợ CT KCT Công nhân lái cẩu Công nhân vận hành Lái xe Thợ Bắc giáo Thợ CT& GC cơ khí Thợ CT& GC cơ khí Thợ CT& GC cơ khí Thợ CT& GC cơ khí Thợ CT& GC cơ khí Thợ CT& GC cơ khí Nhân viên quản lý vật tư Thợ xây lò.Thanh Hóa Thọ Ngọc.Tĩnh Gia .Lộc Hà .Bỉm Sơn . Nho Quan.Kim Sơn .Thạch Hà .Yên Khánh.Thái Bình Số CMT 173661745 121284627 174500075 173 040 836 173827258 173255553 173247807 172198742 173248577 125287259 162866470 172694654 171881302 173023774 164379589 164 418 115 164114735 194 443 661 173026169 174781466 173 045 057 .Bắc Giang Mỹ Hương .Thanh Hóa Thăng Bình. bảo ôn Thợ xây lò.Thanh Hóa Phú Sơn.Thanh Hóa Quảng Long .Nông Cống TH Mạo Yên -Phượng Mạo .Ninh Bình Cúc Phương.Nông Cống . Ninh Bình Hà Lai.Hải Dương Thôn 2 .Hậu Lộc .Thanh Hóa Hải Nhân .Hiệp Hoà .Hà Trung. Thanh Hóa_Thanh Hóa Mai Lâm .Thanh Hóa Hải Hòa .Ninh Bình Thăng Bình.Thanh Hóa Đông Hoàng . bảo ôn Thợ xây lò.Thanh Hóa Thuần Lộc .Thanh Hóa Khánh Nhạc.Đông Sơn .Thanh Hóa Thạch Hương . bảo ôn Bảo vệ NĐ Thợ xây lò.Nam Định Thôn Mít .Tĩnh Gia .Hoà Sơn .Thanh Hóa Hoà Sơn .Thanh Hóa Đông Thịnh .Hiệp Hoà .Quảng Xương .Tĩnh Gia.Thanh Hóa Ninh Hải .Bắc Ninh Hoàng Giang Nông Cống Thanh Hóa TT Gỏi.Hải Hậu .Tĩnh Gia .Thịnh Lộc .Hà Tĩnh Nga Trung_Nga Sơn_Thanh Hóa Trường Lâm .Nông Cống. bảo ôn Quê quán Tổ 1 .Khu 4 -Ba Đình .Lương Tài .Quảng Bình Hải Thượng .Tĩnh Gia.Tĩnh Gia .Triệu Sơn.Hà Tĩnh Điện Biên_Tp.Thanh Hóa Ninh Sơn .Thanh Hóa Nguyên Bình .

bảo ôn Thợ CT& GC cơ khí Thợ CT& GC cơ khí Thợ CT& GC cơ khí Thợ CT& GC cơ khí Thợ lắp đặt Thợ xây lò. Bắc Ninh Ninh Hải . bảo ôn Thợ xây lò.Như Xuân . bảo ôn Thợ xây lò.Nghệ An Xóm 12 .Thanh Hóa Tâm Lộc . bảo ôn Thợ xây lò. bảo ôn Nhân viên nấu ăn Thợ lắp đặt Lái xe nâng hàng 7T Tĩnh Hải_Tĩnh Gia_Thanh Hóa Hải Lĩnh_Tĩnh Gia_Thanh Hóa Hải Hà. Bắc Giang Hoài Thượng. bảo ôn Thợ xây lò.Thanh Hóa Xóm 8 .Tĩnh Gia .Lộc Hà .Hải Hậu. bảo ôn Thợ xây lò.Nghệ An Hoàng Lương .Nam Định Mỹ Thành_Yên Thành_Nghệ An Thắng Thọ . bảo ôn Thợ xây lò. Thuận Thành. bảo ôn Thợ xây lò. Yên Thế. Nghệ An Rạng Động.Đô Lương . bảo ôn Thợ xây lò.Nghệ An Thiệu Đô .Thanh Hóa Nghi Vạn.Thanh Hóa Hải Bình .Hoa Thành .Hiệp Hoà .Bắc Ninh Ngọc Sơn .Tĩnh Gia . bảo ôn Thợ xây lò. bảo ôn Thợ xây lò.Bắc Ninh .Tĩnh Gia . bảo ôn Thợ xây lò.Nam Định Nguyễn Bình .Nghĩa Hưng. bảo ôn Thợ xây lò. Tĩnh Gia.Thanh Hóa Bố Trạch_Quảng Bình Hải Thượng.Thanh Hóa Hải Hòa . Tĩnh Gia.Thiệu Hóa . bảo ôn Thợ xây lò.Anh Sơn . bảo ôn Thợ xây lò. bảo ôn Thợ xây lò. bảo ôn Thợ xây lò.Thanh Hóa Sơn Thủy_Hương Sơn_Hà Tĩnh Yên Bái_Yên Định_Thanh Hóa Nga Hưng_Nga Sơn_Thanh Hóa Tĩnh Hải_Tĩnh Gia_Thanh Hóa Hải Hòa. Thanh Hóa Vũ Ninh .Quỳnh Lưu .Thanh Hóa Hải Thượng .Tĩnh Gia . bảo ôn Thợ xây lò.Quế Võ .Hà Tĩnh Xóm 8 . bảo ôn Nhóm trưởng chế tạo KCT Thợ xây lò. Nghi Lộc.Tĩnh Gia .Thanh Hoá Xóm 3 .Bắc Giang Tiến Thắng.Thanh Hóa Hải Hà.Hà Trung . bảo ôn Thợ xây lò.Nghệ An Bồng Lai .Yên Thành .Nông Cống .TP.Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T 1 năm 3 năm 3 năm Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T 1 năm Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T 1 năm 3 năm 3 năm 3 năm Dưới 3T Dưới 3T Dưới 3T 3 năm 12 tháng Thợ xây lò.Hà Châu . Thanh Hóa Hải Lĩnh . bảo ôn Thợ xây lò. bảo ôn Thợ xây lò.Hà Tĩnh Thanh Quân .Vũ Quang .Tĩnh Gia .Tĩnh Gia. bảo ôn Thợ xây lò.Long Sơn .Bắc Ninh 173040758 172195602 173 029 868 173736759 173 045 863 125331501 187098825 186614253 121667549 121 792 025 125 410 794 163002558 186949482 172 627 257 173760566 172195090 174005035 174660857 163072842 183723321 183385908 186108549 173 789 747 173 730 724 173021273 .Lam Sơn . bảo ôn Thợ xây lò.Thanh Hóa Sơn Thọ . bảo ôn Thợ xây lò.

.

.

448.Ngày tăng 01/10/2014 01/10/2014 08/10/2014 08/10/2014 08/10/2014 08/10/2014 08/10/2014 08/10/2014 08/10/2014 08/10/2014 08/10/2014 08/10/2014 08/10/2014 08/10/2014 08/10/2014 09/10/2014 09/10/2014 02/08/2014 06/09/2014 03/09/2014 12/08/2014 02/08/2014 10/09/2014 10/10/2014 10/10/2014 10/10/2014 13/10/2014 13/10/2014 13/10/2014 13/10/2014 13/10/2014 13/10/2014 13/10/2014 17/10/2014 17/10/2014 17/10/2014 17/10/2014 17/10/2014 17/10/2014 17/10/2014 17/10/2014 Số ĐT 0914 888 680 0912 356 365 0986.257 Mã tổ GĐ DA LXVP Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường KTTC QLM Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường LXLC LXLC LXLC Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Kho Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Tốt Khá Trung bình Tốt Khá Trung bình Kém Năng lực Kém Ý thức Lý do tăng Ngày tăng .806.036 01695 352 019 0977.111 0977.714.484.059.111 0977833362 01687 446 272 0969 438 508 0989 735 486 01659 744 356 0974.004 0984.808 01667 703 103 01698.113.

805 01668 763 879 01688.159.534.628.783 01677.289 0982 432967 0943 22122 6 0165 392 6830 01644 146 913 0985.645 0974346568 1692511446 0977.177.731.200.367 0976615833 0984.17/10/2014 17/10/2014 17/10/2014 17/10/2014 17/10/2014 17/10/2014 17/10/2014 17/10/2014 17/10/2014 17/10/2014 17/10/2014 17/10/2014 17/10/2014 17/10/2014 17/10/2014 17/10/2014 17/10/2014 17/10/2014 17/10/2014 17/10/2014 17/10/2014 17/10/2014 17/10/2014 17/10/2014 17/10/2014 17/10/2014 20/10/2014 13/10/2014 13/10/2014 13/10/2014 22/10/2014 11/07/2014 22/10/2014 24/10/2014 23/10/2014 0963 889143 0973666422 0989.602 0978 281 344 Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Hải Mr Hải Mr Hải Mr Hải Mr Hải Mr Hải Mr Hải Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Mr Tuyên Y tá Mr Tường Mr Tường Mr Tường Mr Tuyên Kho Bếp Mr Tuyên LXLC .552 0915 700 253 0168 268 7388 0914.687.969.515 0989.060 01695.069 01672.466.866.

.

Mã trùng 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 MNV Họ 603 1546 3017 2301 535 556 4154 1101 4250 3413 6382 2926 3781 3532 6468 3185 3268 945 6704 823 4166 2849 2198 6083 6451 6687 6694 6720 6723 2123 6009 3056 6462 6603 6604 6672 6673 6676 6680 6697 #N/A Doãn Đình Phạm Văn Nguyễn Văn Hoàng Quốc Tường Duy Vi Văn Lê Đình Lê Trí Nguyễn Thành Lê Văn Bùi Xuân Nguyễn Văn Lường Hữu Trần Xuân Lê Văn Lê Văn Chu Văn Bùi #N/A #N/A Doãn Văn Trịnh Văn Trịnh Xuân Nguyễn Trọng Nguyễn Hữu Lê Văn Lương Xuân Đỗ Đình #N/A Trần Văn Nguyễn Bá Mạc Đăng Mai Xuân Nguyễn Văn Lê Văn Nguyễn Văn Đoàn Trọng Nguyễn Văn Mai Xuân Tăng ca Trƣa Tổng thời Tên gian làm Doanh 1:00 Đại 1:00 Hải 1:00 Chiến 1:00 Quyền 1:00 Tiến 1:00 Thí 1:00 Hùng 1:00 Bách 1:00 Chung 1:00 Hải 1:00 Lực 1:00 Mạnh 1:00 Thượng 1:00 Tuấn 1:00 Dũng 1:00 Giang 1:00 Thành 1:00 Ngọc 1:00 #N/A 1:00 #N/A 1:00 Thảo 1:00 Nhương 1:00 Chung 1:00 Hùng 1:00 Tuyên 1:00 Định 1:00 Sự 1:00 Mạnh 1:00 #N/A 1:00 Cảnh 1:00 Hùng 1:00 Nghĩa 1:00 Đồng 1:00 Hưng 1:00 Huê 1:00 Triều 1:00 Quyền 1:00 Cương 1:00 Hoài 1:00 Đơn vị Mã trùng 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 .

1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 6702 3145 6159 1116 6605 3269 3349 3081 3543 3486 6598 6600 6602 6608 6692 5935 3020 3134 1115 2725 6678 6695 6696 6703 3266 6719 6726 2229 2882 2907 2919 4025 9550 6728 2752 1096 10135 5316 3139 3534 6142 6759 6760 6761 6762 6763 Lê Khắc Nguyễn Tiến #N/A Đinh Văn Nguyễn Văn Nguyễn Hữu Vũ Tiến Nguyễn Văn Mai Xuân Nguyễn Văn Lê Văn Nguyễn Bá Nguyễn Mạnh Lường Văn Bùi văn #N/A Trần Bá Lê Đình Nguyễn Văn Nguyễn Văn Lê Hữu Nguyễn Văn Nguyễn Khắc Nguyễn Văn Đào Xuân Nguyễn Văn Lê Văn #N/A #N/A #N/A #N/A Lê Đình Cao Khả Đặng Duy #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A Nhân Sỹ #N/A Bằng Quý Khánh Hưng Công Tân Đạo Nam Hòa Hùng Tuấn Quang #N/A Định Hùng Bách Xuân Thắng Ái Hóa Đạt Hòa Duy Bắc #N/A #N/A #N/A #N/A Thuận Hồng Cường #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A 1:00 1:00 1:00 1:00 1:00 1:00 1:00 1:00 1:00 1:00 1:00 1:00 1:00 1:00 1:00 1:00 1:00 1:00 1:00 1:00 1:00 1:00 1:00 1:00 1:00 1:00 1:00 1:00 1:00 1:00 1:00 1:00 1:00 1:00 1:00 1:00 1:00 1:00 1:00 1:00 1:00 1:00 1:00 1:00 1:00 1:00 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 .

1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 6765 6768 6770 6772 6595 6189 5788 5035 3068 2724 4879 4271 3687 6112 6394 6439 6606 6677 4257 6292 #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A Trần Văn Nguyễn Văn #N/A #N/A Hoàng Trung Ngô Văn Dương Văn Hoàng Văn Hồ Như Lê Văn #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A An Đồng #N/A #N/A Tiến Kiên Tuấn Chương Sinh Việt #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A 1:00 1:00 1:00 1:00 1:00 1:00 1:00 1:00 2:00 3:00 3:00 3:00 3:00 3:00 3:00 3:00 3:00 3:00 3:00 3:00 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 .

0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 .

0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 .

0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 .

0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 .

0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A 0 .

Tăng ca Tối MNV Họ #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A Tên #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A Đi Tổng thời gian làm 3:00 3:00 3:00 3:00 3:00 3:00 3:00 2:00 2:00 2:00 2:00 2:00 Đơn vị Mã trùng 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 MNV .

#N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 .

#N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 .

#N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 .

#N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 .

#N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 .

#N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 .

#N/A #N/A 0 .

Đi công tác Họ Tên #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A Ngày đi Ngày về Đơn vị Mã trùng 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 MNV .

#N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 .

#N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 .

#N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 .

#N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 .

#N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 .

#N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 .

#N/A #N/A 0 .

Bảo vệ Làm chia ca Họ Tên #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A Đơn vị Mã trùng 0 1 1 1 1 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 MNV 663 9550 1212 863 9557 .

#N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 .

#N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 .

#N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 .

#N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 .

#N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 .

#N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 .

#N/A #N/A 0 .

Bảo vệ Họ Tên #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A .

#N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A .

#N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A .

#N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A .

#N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A .

#N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A .

#N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A .

#N/A #N/A .