You are on page 1of 13

BẢNG KÊ HOÁ ĐƠN BÁN RA TRONG THÁNG 03/2007

TIỀN LẤY
MÃ KH NGÀY SỐ HĐ TÊN KHÁCH HÀNG % TIỀN HÀNG KHÁCH LẺ
HÀNG (0 VAT)

B2KVCAT 3/30/2007 0019204 Đặng Thị Cát 8,588,193 10 9,447,012 1


B2KVCAT 3/30/2007 0019205 Đặng Thị Cát 16,981,393 16,981,393 KM
B2KVCAT 3/30/2007 0019206 Đặng Thị Cát 1,173,334 5 1,232,001 1
B2KVCAT 3/30/2007 0019208 Đặng Thị Cát 396,364 10 436,000 1
B2KVCAT 3/30/2007 0019209 Đặng Thị Cát 9,259,742 10 10,185,716 1
B2KVCAT 3/30/2007 0019210 Đặng Thị Cát 8,386,319 10 9,224,951 1
B2KVCAT 3/30/2007 0019211 Đặng Thị Cát 5,054,640 10 5,560,104 1
B2KVCAT 3/30/2007 0019213 Đặng Thị Cát 1,272,727 10 1,400,000 1
B2KVHONG 3/2/2007 0018605 DNTN Quỳnh Hồng 6,109,138 10 6,720,052 1
B2KVHONG 3/2/2007 0018606 DNTN Quỳnh Hồng 285,720 5 300,006 1
B2KVHONG 3/2/2007 0018608 DNTN Quỳnh Hồng 14,015,888 10 15,417,477 1
B2KVHONG 3/2/2007 0018609 DNTN Quỳnh Hồng 6,477,898 10 7,125,688 1
B2KVHONG 3/5/2007 0018688 DNTN Quỳnh Hồng 9,958,214 10 10,954,035 1
B2KVHONG 3/26/2007 0019098 DNTN Quỳnh Hồng 9,912,727 10 10,904,000 1
B2KVKT 3/1/2007 0018528 Đặng Thị Kim Thuỷ 5,881,800 10 6,469,980 1
B2KVKT 3/1/2007 0018529 Đặng Thị Kim Thuỷ 5,854,520 10 6,439,972 1
B2KVKT 3/1/2007 0018530 Đặng Thị Kim Thuỷ 2,009,515 5 2,109,991 1
B2KVKT 3/1/2007 0018531 Đặng Thị Kim Thuỷ 400,000 5 420,000 1
B2KVKT 3/1/2007 0018532 Đặng Thị Kim Thuỷ 1,900,000 10 2,090,000 1
B2KVKT 3/1/2007 0018566 Đặng Thị Kim Thuỷ 4,000,000 10 4,400,000 1
B2KVKT 3/1/2007 0018567 Đặng Thị Kim Thuỷ 2,590,900 10 2,849,990 1
B2KVKT 3/13/2007 0018799 Đặng Thị Kim Thuỷ 5,618,184 10 6,180,002 1
B2KVKT 3/13/2007 0018800 Đặng Thị Kim Thuỷ 454,545 10 500,000 1
B2KVKT 3/13/2007 0018802 Đặng Thị Kim Thuỷ 795,455 10 875,001 1
B2KVKT 3/13/2007 0018803 Đặng Thị Kim Thuỷ 556,820 10 612,502 1
B2KVKT 3/13/2007 0018804 Đặng Thị Kim Thuỷ 3,136,365 10 3,450,002 1
B2KVKT 3/15/2007 0018841 Đặng Thị Kim Thuỷ 217,152 5 228,010 1
B2KVKT 3/15/2007 0018842 Đặng Thị Kim Thuỷ 742,858 5 780,001 1
B2KVKT 3/15/2007 0018843 Đặng Thị Kim Thuỷ 3,288,172 10 3,616,989 1
B2KVKT 3/15/2007 0018844 Đặng Thị Kim Thuỷ 2,501,818 10 2,752,000 1
B2KVKT 3/15/2007 0018864 Đặng Thị Kim Thuỷ 9,858,030 10 10,843,833 1
B2KVKT 3/19/2007 0018935 Đặng Thị Kim Thuỷ 4,660,004 10 5,126,004 1
B2KVKT 3/19/2007 0018936 Đặng Thị Kim Thuỷ 6,610,092 10 7,271,101 1
B2KVKT 3/19/2007 0018937 Đặng Thị Kim Thuỷ 532,727 10 586,000 1
B2KVKT 3/19/2007 0018938 Đặng Thị Kim Thuỷ 182,727 10 201,000 1
B2KVKT 3/19/2007 0018944 Đặng Thị Kim Thuỷ 340,910 10 375,001 1
B2KVKT 3/19/2007 0018946 Đặng Thị Kim Thuỷ 1,330,920 10 1,464,012 1
B2KVKT 3/19/2007 0018947 Đặng Thị Kim Thuỷ 1,221,816 10 1,343,998 1
B2KVPLAI 3/1/2007 0018570 Doanh nghiệp tư nhân Phúc Lai 2,292,273 10 2,521,500 1
B2KVPLAI 3/2/2007 0018587 Doanh nghiệp tư nhân Phúc Lai 6,327,288 10 6,960,017 1
B2KVPLAI 3/2/2007 0018588 Doanh nghiệp tư nhân Phúc Lai 1,477,265 10 1,624,992 1
B2KVPLAI 3/2/2007 0018589 Doanh nghiệp tư nhân Phúc Lai 2,799,990 5 2,939,990 1
B2KVPLAI 3/2/2007 0018593 Doanh nghiệp tư nhân Phúc Lai 4,746,819 10 5,221,501 1
B2KVPLAI 3/2/2007 0018594 Doanh nghiệp tư nhân Phúc Lai 35,803,600 10 39,383,960 1
B2KVPLAI 3/2/2007 0018595 Doanh nghiệp tư nhân Phúc Lai 2,000,000 5 2,100,000 1
B2KVPLAI 3/2/2007 0018596 Doanh nghiệp tư nhân Phúc Lai 1,942,732 10 2,137,005 1
B2KVPLAI 3/2/2007 0018598 Doanh nghiệp tư nhân Phúc Lai 1,561,364 10 1,717,500 1
B2KVPLAI 3/2/2007 0018599 Doanh nghiệp tư nhân Phúc Lai 795,455 10 875,001 1
B2KVPLAI 3/2/2007 0018600 Doanh nghiệp tư nhân Phúc Lai 1,938,598 5 2,035,528 1
B2KVPLAI 3/7/2007 0018733 Doanh nghiệp tư nhân Phúc Lai 1,000,000 5 1,050,000 1
B2KVPLAI 3/7/2007 0018734 Doanh nghiệp tư nhân Phúc Lai 1,590,910 10 1,750,001 1
B2KVPLAI 3/15/2007 0018847 Doanh nghiệp tư nhân Phúc Lai 19,314,956 10 21,246,452 1
B2KVPLAI 3/15/2007 0018848 Doanh nghiệp tư nhân Phúc Lai 36,698,242 10 40,368,066 1
B2KVPLAI 3/15/2007 0018851 Doanh nghiệp tư nhân Phúc Lai 1,720,916 10 1,893,008 1
B2KVPLAI 3/15/2007 0018852 Doanh nghiệp tư nhân Phúc Lai 1,477,275 10 1,625,003 1
B2KVPLAI 3/15/2007 0018853 Doanh nghiệp tư nhân Phúc Lai 2,828,850 5 2,970,293 1
B2KVPLAI 3/15/2007 0018856 Doanh nghiệp tư nhân Phúc Lai 426,857 5 448,200 1
B2KVPLAI 3/15/2007 0018863 Doanh nghiệp tư nhân Phúc Lai 8,861,928 10 9,748,121 1
B2KVPLAI 3/15/2007 0018865 Doanh nghiệp tư nhân Phúc Lai 7,954,550 10 8,750,005 1
B2KVPLAI 3/16/2007 0018867 Doanh nghiệp tư nhân Phúc Lai 9,954,919 10 10,950,411 1
B2KVPLAI 3/16/2007 0018868 Doanh nghiệp tư nhân Phúc Lai 7,076,309 10 7,783,940 1
B2KVPLAI 3/16/2007 0018869 Doanh nghiệp tư nhân Phúc Lai 531,819 10 585,001 1
B2KVPLAI 3/16/2007 0018870 Doanh nghiệp tư nhân Phúc Lai 4,818,185 10 5,300,004 1
B2KVPLAI 3/16/2007 0018874 Doanh nghiệp tư nhân Phúc Lai 46,734,624 10 51,408,086 1
B2KVPLAI 3/16/2007 0018875 Doanh nghiệp tư nhân Phúc Lai 9,309,067 5 9,774,520 1
B2KVPLAI 3/16/2007 0018876 Doanh nghiệp tư nhân Phúc Lai 1,140,729 10 1,254,802 1
B2KVPLAI 3/16/2007 0018878 Doanh nghiệp tư nhân Phúc Lai 454,545 10 500,000 1
B2KVPLAI 3/16/2007 0018879 Doanh nghiệp tư nhân Phúc Lai 1,427,315 5 1,498,681 1
B2KVPLAI 3/16/2007 0018880 Doanh nghiệp tư nhân Phúc Lai 850,286 5 892,800 1
B2KVPLAI 3/16/2007 0018881 Doanh nghiệp tư nhân Phúc Lai 2,423,519 5 2,544,695 1
B2KVPLAI 3/17/2007 0018918 Doanh nghiệp tư nhân Phúc Lai 836,360 10 919,996 1
B2KVPLAI 3/19/2007 0018919 Doanh nghiệp tư nhân Phúc Lai 10,199,319 10 11,219,251 1
B2KVPLAI 3/21/2007 0018995 Doanh nghiệp tư nhân Phúc Lai 9,456,829 10 10,402,512 1
B2KVPLAI 3/21/2007 0018996 Doanh nghiệp tư nhân Phúc Lai 50,090,110 10 55,099,121 1
B2KVPLAI 3/21/2007 0018997 Doanh nghiệp tư nhân Phúc Lai 3,733,972 10 4,107,369 1
B2KVPLAI 3/21/2007 0018998 Doanh nghiệp tư nhân Phúc Lai 5,199,974 10 5,719,971 1
B2KVPLAI 3/21/2007 0018999 Doanh nghiệp tư nhân Phúc Lai 228,580 5 240,009 1
B2KVPLAI 3/21/2007 0019000 Doanh nghiệp tư nhân Phúc Lai 286,365 10 315,002 1
B2KVPLAI 3/21/2007 0019001 Doanh nghiệp tư nhân Phúc Lai 990,909 10 1,090,000 1
B2KVPLAI 3/22/2007 0019003 Doanh nghiệp tư nhân Phúc Lai 1,600,000 10 1,760,000 1
B2KVPLAI 3/22/2007 0019004 Doanh nghiệp tư nhân Phúc Lai 3,616,047 5 3,796,849 1
B2KVPLAI 3/23/2007 0019050 Doanh nghiệp tư nhân Phúc Lai 797,500 10 877,250 1
B2KVPLAI 3/27/2007 0019116 Doanh nghiệp tư nhân Phúc Lai 1,568,175 10 1,724,993 1
B2KVPLAI 3/28/2007 0019148 Doanh nghiệp tư nhân Phúc Lai 1,568,175 10 1,724,993 1
B2KVPLAI 3/29/2007 0019175 Doanh nghiệp tư nhân Phúc Lai 3,927,312 10 4,320,043 1
B2KVPLAI 3/29/2007 0019191 Doanh nghiệp tư nhân Phúc Lai 7,854,624 7,854,624 KM
B2KVPLAI 3/29/2007 0019192 Doanh nghiệp tư nhân Phúc Lai 1,825,464 1,825,464 KM
B2KVPLAI 3/29/2007 0019193 Doanh nghiệp tư nhân Phúc Lai 16,227,000 16,227,000 KM
B2KVPLAI 3/29/2007 0019194 Doanh nghiệp tư nhân Phúc Lai 16,481,800 16,481,800 KM
B2KVPLAI 3/29/2007 0019195 Doanh nghiệp tư nhân Phúc Lai 1,457,160 5 1,530,018 1
B2KVPLAI 3/29/2007 0019196 Doanh nghiệp tư nhân Phúc Lai 2,003,597 10 2,203,957 1
B2KVPLAI 3/31/2007 0019273 Doanh nghiệp tư nhân Phúc Lai 3,927,312 10 4,320,043 1
B2KVTAM 3/16/2007 0018885 Cty TNHH thương mại KDTH - XNK23,920,909
Liên Tám 23,920,909 Giá kệ
B2KVTAM 3/16/2007 0018901 Cty TNHH thương mại KDTH - XNK12,099,926
Liên Tám 10 13,309,919 1
B2KVTAM 3/16/2007 0018902 Cty TNHH thương mại KDTH - XNK 6,804,542
Liên Tám 10 7,484,996 1
B2KVTAM 3/16/2007 0018903 Cty TNHH thương mại KDTH - XNK 1,588,571
Liên Tám 5 1,668,000 1
B2KVTAM 3/16/2007 0018904 Cty TNHH thương mại KDTH - XNK 361,904
Liên Tám 5 379,999 1
B2KVTAM 3/16/2007 0018905 Cty TNHH thương mại KDTH - XNK 3,286,000
Liên Tám 5 3,450,300 1
B2KVTAM 3/16/2007 0018906 Cty TNHH thương mại KDTH - XNK 7,662,272
Liên Tám 10 8,428,499 1
B2KVTAM 3/16/2007 0018907 Cty TNHH thương mại KDTH - XNK 3,989,081
Liên Tám 10 4,387,989 1
B2KVTAM 3/16/2007 0018908 Cty TNHH thương mại KDTH - XNK 846,360
Liên Tám 10 930,996 1
B2KVTAM 3/16/2007 0018909 Cty TNHH thương mại KDTH - XNK Liên
76,190
Tám 5 80,000 1
B2KVTAM 3/16/2007 0018911 Cty TNHH thương mại KDTH - XNK 602,093
Liên Tám 10 662,302 1
B2KVTAM 3/16/2007 0018912 Cty TNHH thương mại KDTH - XNK 1,176,364
Liên Tám 10 1,294,000 1
B2KVTAM 3/16/2007 0018913 Cty TNHH thương mại KDTH - XNK 569,088
Liên Tám 10 625,997 1
B2KVTAM 3/16/2007 0018914 Cty TNHH thương mại KDTH - XNK 752,728
Liên Tám 10 828,001 1
B2KVTAM 3/16/2007 0018915 Cty TNHH thương mại KDTH - XNK 607,272
Liên Tám 10 667,999 1
B2KVTAM 3/16/2007 0018916 Cty TNHH thương mại KDTH - XNK 666,353
Liên Tám 10 732,988 1
B2KVTAM 3/16/2007 0018917 Cty TNHH thương mại KDTH - XNK 1,010,909
Liên Tám 10 1,112,000 1
B2KVTAM 3/19/2007 0018920 Cty TNHH thương mại KDTH - XNK 2,868,637
Liên Tám 10 3,155,501 1
B2KVTAM 3/30/2007 0019214 Cty TNHH thương mại KDTH - XNK 1,242,728
Liên Tám 10 1,367,001 1
B2KVTAM 3/30/2007 0019215 Cty TNHH thương mại KDTH - XNK 436,360
Liên Tám 10 479,996 1
B2KVTAM 3/30/2007 0019216 Cty TNHH thương mại KDTH - XNK 5,922,770
Liên Tám 10 6,515,047 1
B2KVTAM 3/30/2007 0019217 Cty TNHH thương mại KDTH - XNK 586,667
Liên Tám 5 616,000 1
B2KVTAM 3/30/2007 0019219 Cty TNHH thương mại KDTH - XNK13,400,120
Liên Tám 10 14,740,132 1
B2KVTAM 3/30/2007 0019220 Cty TNHH thương mại KDTH - XNK 840,900
Liên Tám 10 924,990 1
B2KVTAM 3/30/2007 0019221 Cty TNHH thương mại KDTH - XNK 2,595,910
Liên Tám 10 2,855,501 1
B2KVTAM 3/30/2007 0019222 Cty TNHH thương mại KDTH - XNK 1,884,073
Liên Tám 10 2,072,480 1
B2KVTAM 3/30/2007 0019223 Cty TNHH thương mại KDTH - XNK 1,429,447
Liên Tám 10 1,572,392 1
B2KVTAM 3/30/2007 0019224 Cty TNHH thương mại KDTH - XNK 2,954,090
Liên Tám 10 3,249,499 1
B2KVTAM 3/30/2007 0019225 Cty TNHH thương mại KDTH - XNK 2,602,451
Liên Tám 10 2,862,696 1
B2KVTAM 3/30/2007 0019226 Cty TNHH thương mại KDTH - XNK 1,107,727
Liên Tám 10 1,218,500 1
B2KVTAM 3/30/2007 0019227 Cty TNHH thương mại KDTH - XNK 1,768,180
Liên Tám 10 1,944,998 1
B2KVTAM 3/30/2007 0019228 57,150
Cty TNHH thương mại KDTH - XNK Liên Tám 5 60,008 1
B2KVTAM 3/30/2007 0019229 Cty TNHH thương mại KDTH - XNK 1,009,526
Liên Tám 5 1,060,002 1
B2KVTC 3/7/2007 0018724 Doanh nghiệp tư nhân Tiến Cúc 15,709,440 10 17,280,384 1
B2KVTC 3/7/2007 0018725 Doanh nghiệp tư nhân Tiến Cúc 2,754,540 10 3,029,994 1
B2KVTC 3/7/2007 0018726 Doanh nghiệp tư nhân Tiến Cúc 2,236,364 10 2,460,000 1
B2KVTC 3/7/2007 0018727 Doanh nghiệp tư nhân Tiến Cúc 8,372,700 10 9,209,970 1
B2KVTC 3/7/2007 0018728 Doanh nghiệp tư nhân Tiến Cúc 2,309,090 10 2,539,999 1
B2KVTC 3/7/2007 0018729 Doanh nghiệp tư nhân Tiến Cúc 1,971,600 5 2,070,180 1
B2KVTC 3/7/2007 0018730 Doanh nghiệp tư nhân Tiến Cúc 6,359,100 10 6,995,010 1
B2KVTC 3/7/2007 0018731 Doanh nghiệp tư nhân Tiến Cúc 3,772,810 10 4,150,091 1
B2KVTC 3/13/2007 0018834 Doanh nghiệp tư nhân Tiến Cúc 18,491,000 10 20,340,100 1
B2KVTC 3/13/2007 0018835 Doanh nghiệp tư nhân Tiến Cúc 4,409,100 10 4,850,010 1
B2KVTC 3/13/2007 0018836 Doanh nghiệp tư nhân Tiến Cúc 2,800,000 10 3,080,000 1
B2KVTC 3/13/2007 0018837 Doanh nghiệp tư nhân Tiến Cúc 30,203,048 10 33,223,353 1
B2KVTC 3/22/2007 0019012 Doanh nghiệp tư nhân Tiến Cúc 20,295,770 10 22,325,347 1
B2KVTC 3/22/2007 0019013 Doanh nghiệp tư nhân Tiến Cúc 4,123,728 10 4,536,101 1
B2KVTC 3/22/2007 0019014 Doanh nghiệp tư nhân Tiến Cúc 3,000,000 5 3,150,000 1
B2KVTC 3/22/2007 0019016 Doanh nghiệp tư nhân Tiến Cúc 2,309,090 10 2,539,999 1
B2KVTC 3/22/2007 0019017 Doanh nghiệp tư nhân Tiến Cúc 7,781,920 10 8,560,112 1
B2KVTC 3/23/2007 0019033 Doanh nghiệp tư nhân Tiến Cúc 25,565,624 10 28,122,186 1
B2KVTC 3/28/2007 0019144 Doanh nghiệp tư nhân Tiến Cúc 4,495,456 10 4,945,002 1
B2KVTC 3/28/2007 0019145 Doanh nghiệp tư nhân Tiến Cúc 8,727,200 10 9,599,920 1
B2KVTC 3/28/2007 0019146 Doanh nghiệp tư nhân Tiến Cúc 14,809,260 10 16,290,186 1
B2KVTC 3/28/2007 0019147 Doanh nghiệp tư nhân Tiến Cúc 4,409,100 10 4,850,010 1
B2KVTC 3/31/2007 0019240 Doanh nghiệp tư nhân Tiến Cúc 3,927,280 3,927,280 KM
B2KVTC 3/31/2007 0019241 Doanh nghiệp tư nhân Tiến Cúc 9,335,376 9,335,376 KM
B3KVAU 3/1/2007 0018519 Trần Văn Âu 18,098,330 10 19,908,163 1
B3KVAU 3/1/2007 0018520 Trần Văn Âu 1,401,970 5 1,472,069 1
B3KVAU 3/7/2007 0018721 Trần Văn Âu 2,749,152 10 3,024,067 1
B3KVAU 3/7/2007 0018722 Trần Văn Âu 840,900 10 924,990 1
B3KVAU 3/7/2007 0018723 Trần Văn Âu 2,863,626 10 3,149,989 1PHS Thái Nguyên
B3KVAU 3/8/2007 0018743 Trần Văn Âu 1,159,091 10 1,275,000 1
B3KVAU 3/8/2007 0018744 Trần Văn Âu 13,931,820 10 15,325,002 1
B3KVAU 3/8/2007 0018745 Trần Văn Âu 29,777,622 10 32,755,384 1
B3KVAU 3/8/2007 0018746 Trần Văn Âu 2,568,250 10 2,825,075 1
B3KVAU 3/9/2007 0018748 Trần Văn Âu 2,181,800 10 2,399,980 1
B3KVAU 3/13/2007 0018805 Trần Văn Âu 36,209,150 10 39,830,065 1
B3KVAU 3/13/2007 0018806 Trần Văn Âu 4,909,090 10 5,399,999 1PHS Thái Nguyên
B3KVAU 3/13/2007 0018808 Trần Văn Âu 542,856 5 569,999 1PHS Thái Nguyên
B3KVAU 3/13/2007 0018811 Trần Văn Âu 1,145,440 10 1,259,984 1PHS Thái Nguyên
B3KVAU 3/13/2007 0018812 Trần Văn Âu 1,527,270 10 1,679,997 1PHS Thái Nguyên
B3KVAU 3/13/2007 0018814 Trần Văn Âu 857,250 5 900,113 1PHS Thái Nguyên
B3KVAU 3/13/2007 0018815 Trần Văn Âu 2,282,857 5 2,397,000 1PHS Thái Nguyên
B3KVAU 3/13/2007 0018839 Trần Văn Âu 571,428 5 599,999 1
B3KVAU 3/15/2007 0018845 Trần Văn Âu 425,000 10 467,500 1
B3KVAU 3/15/2007 0018846 Trần Văn Âu 1,102,273 10 1,212,500 1PHS Thái Nguyên
B3KVCAM 3/1/2007 0018533 Trần Thị Cam 2,982,740 10 3,281,014 1
B3KVCAM 3/1/2007 0018534 Trần Thị Cam 2,059,068 5 2,162,021 1
B3KVCAM 3/1/2007 0018535 Trần Thị Cam 744,770 5 782,009 1
B3KVCAM 3/1/2007 0018536 Trần Thị Cam 7,315,438 10 8,046,982 1
B3KVCAM 3/1/2007 0018537 Trần Thị Cam 2,574,532 10 2,831,985 1
B3KVTHAI 3/10/2007 0018769 Nguyễn Thị Thái 2,236,364 10 2,460,000 1
B3KVTHAI 3/10/2007 0018770 Nguyễn Thị Thái 2,888,620 10 3,177,482 1
B3KVTHAI 3/10/2007 0018771 Nguyễn Thị Thái 1,737,270 10 1,910,997 1
B3KVTHAI 3/10/2007 0018772 Nguyễn Thị Thái 1,000,000 5 1,050,000 1
B3KVTHAI 3/10/2007 0018773 Nguyễn Thị Thái 6,587,358 10 7,246,094 1
B3KVTHAI 3/10/2007 0018774 Nguyễn Thị Thái 2,634,552 10 2,898,007 1
B3KVTHAI 3/10/2007 0018775 Nguyễn Thị Thái 681,800 10 749,980 1
B3KVTHAI 3/10/2007 0018776 Nguyễn Thị Thái 2,227,270 10 2,449,997 1
B3KVTHAI 3/12/2007 0018779 Nguyễn Thị Thái 3,054,560 10 3,360,016 1
B3KVTHAI 3/12/2007 0018780 Nguyễn Thị Thái 2,863,626 10 3,149,989 1
B3KVTHAI 3/12/2007 0018781 Nguyễn Thị Thái 481,820 10 530,002 1
B3KVTMCB 3/29/2007 0019165 CTY CP thương mại tổng hợp Cao Bằng920,004 10 1,012,004 1
B3KVTMCB 3/29/2007 0019168 3,227,275
CTY CP thương mại tổng hợp Cao Bằng 10 3,550,003 1
B3KVTMCB 3/29/2007 0019169 6,932,750
CTY CP thương mại tổng hợp Cao Bằng 10 7,626,025 1
B3KVTT 3/2/2007 0018621 Doanh nghiệp tư nhân Chiến Loan 13,377,256 10 14,714,982 1
B3KVTT 3/2/2007 0018622 Doanh nghiệp tư nhân Chiến Loan 8,597,775 10 9,457,553 1
B3KVTT 3/2/2007 0018623 Doanh nghiệp tư nhân Chiến Loan 1,990,920 10 2,190,012 1
B3KVTT 3/2/2007 0018624 Doanh nghiệp tư nhân Chiến Loan 19,527,456 10 21,480,202 1
B3KVTT 3/2/2007 0018625 Doanh nghiệp tư nhân Chiến Loan 965,456 10 1,062,002 1 Huy Hùng
B3KVTT 3/2/2007 0018626 Doanh nghiệp tư nhân Chiến Loan 1,116,194 5 1,172,004 1 Huy Hùng
B3KVTT 3/2/2007 0018627 Doanh nghiệp tư nhân Chiến Loan 3,043,193 10 3,347,512 1 Huy Hùng
B3KVTT 3/2/2007 0018628 Doanh nghiệp tư nhân Chiến Loan 1,748,181 10 1,922,999 1 Huy Hùng
B3KVTT 3/2/2007 0018629 Doanh nghiệp tư nhân Chiến Loan 1,503,621 10 1,653,983 1 Huy Hùng
B3KVTT 3/2/2007 0018630 Doanh nghiệp tư nhân Chiến Loan 1,402,718 10 1,542,990 1 Huy Hùng
B3KVTT 3/2/2007 0018631 Doanh nghiệp tư nhân Chiến Loan 927,271 10 1,019,998 1 Huy Hùng
B3KVTT 3/2/2007 0018632 Doanh nghiệp tư nhân Chiến Loan 204,550 10 225,005 1 Huy Hùng
B3KVTT 3/2/2007 0018633 Doanh nghiệp tư nhân Chiến Loan 1,230,715 5 1,292,251 1 Huy Hùng
B3KVTT 3/5/2007 0018650 Doanh nghiệp tư nhân Chiến Loan 23,263,776 10 25,590,154 1
B3KVTT 3/5/2007 0018651 Doanh nghiệp tư nhân Chiến Loan 3,954,560 10 4,350,016 1
B3KVTT 3/23/2007 0019026 Doanh nghiệp tư nhân Chiến Loan 41,127,840 10 45,240,624 1
B3KVTT 3/23/2007 0019027 Doanh nghiệp tư nhân Chiến Loan 3,500,987 5 3,676,036 1
B3KVTT 3/23/2007 0019028 Doanh nghiệp tư nhân Chiến Loan 19,713,171 10 21,684,488 1
B3KVTT 3/23/2007 0019029 Doanh nghiệp tư nhân Chiến Loan 1,112,736 10 1,224,010 1
B3KVTT 3/23/2007 0019030 Doanh nghiệp tư nhân Chiến Loan 18,273,418 10 20,100,760 1
B3KVTT 3/23/2007 0019032 Doanh nghiệp tư nhân Chiến Loan 8,385,464 10 9,224,010 1
B3KVTT 3/29/2007 0019149 Doanh nghiệp tư nhân Chiến Loan 65,446,325 10 71,990,958 1
B3KVTT 3/29/2007 0019150 Doanh nghiệp tư nhân Chiến Loan 2,605,824 5 2,736,115 1
B3KVTT 3/29/2007 0019153 Doanh nghiệp tư nhân Chiến Loan 6,834,564 10 7,518,020 1
B3KVTT 3/29/2007 0019160 Doanh nghiệp tư nhân Chiến Loan 2,218,200 10 2,440,020 1
B3KVTT 3/29/2007 0019161 Doanh nghiệp tư nhân Chiến Loan 3,216,368 10 3,538,005 1
B4KVC266 3/1/2007 0018538 Hoàng Văn Chiến 264,818 10 291,300 1
B4KVC266 3/5/2007 0018697 Hoàng Văn Chiến 2,986,366 10 3,285,003 1
B4KVC266 3/5/2007 0018698 Hoàng Văn Chiến 1,000,000 5 1,050,000 1
B4KVC266 3/5/2007 0018699 Hoàng Văn Chiến 4,457,098 10 4,902,808 1
B4KVC266 3/5/2007 0018700 Hoàng Văn Chiến 3,803,648 10 4,184,013 1
B4KVC266 3/20/2007 0018959 Hoàng Văn Chiến 447,273 10 492,000 1
B4KVC266 3/20/2007 0018960 Hoàng Văn Chiến 887,280 10 976,008 1
B4KVC266 3/20/2007 0018961 Hoàng Văn Chiến 392,728 10 432,001 1
B4KVC266 3/20/2007 0018962 Hoàng Văn Chiến 763,632 10 839,995 1
B4KVC266 3/31/2007 0019272 Hoàng Văn Chiến 1,796,187 1,796,187 KM
B4KVCHIE 3/9/2007 0018757 Hoàng Thị Chiến 8,090,920 10 8,900,012 1
B4KVCHIE 3/9/2007 0018759 Hoàng Thị Chiến 1,595,227 10 1,754,750 1
B4KVCHIE 3/9/2007 0018760 Hoàng Thị Chiến 2,236,364 10 2,460,000 1
B4KVCHIE 3/9/2007 0018761 Hoàng Thị Chiến 2,017,158 5 2,118,016 1
B4KVCHIE 3/9/2007 0018762 Hoàng Thị Chiến 12,458,272 10 13,704,099 1
B4KVCHIE 3/9/2007 0018763 Hoàng Thị Chiến 400,000 5 420,000 1
B4KVCHIE 3/10/2007 0018765 Hoàng Thị Chiến 13,091,200 10 14,400,320 1
B4KVCHIE 3/10/2007 0018766 Hoàng Thị Chiến 7,027,300 10 7,730,030 1
B4KVCHIE 3/10/2007 0018767 Hoàng Thị Chiến 865,456 10 952,002 1
B4KVCHIE 3/12/2007 0018782 Hoàng Thị Chiến 7,111,838 10 7,823,022 1
B4KVCHIE 3/20/2007 0018974 Hoàng Thị Chiến 16,096,488 10 17,706,137 1
B4KVCHIE 3/20/2007 0018975 Hoàng Thị Chiến 15,618,094 10 17,179,903 1
B4KVCHIE 3/20/2007 0018976 Hoàng Thị Chiến 3,654,530 10 4,019,983 1
B4KVCHIE 3/20/2007 0018977 Hoàng Thị Chiến 12,274,578 10 13,502,036 1
B4KVCHIE 3/20/2007 0018978 Hoàng Thị Chiến 1,173,334 5 1,232,001 1
B4KVCHIE 3/20/2007 0018979 Hoàng Thị Chiến 183,272 10 201,599 1
B4KVCHIE 3/20/2007 0018980 Hoàng Thị Chiến 3,352,727 10 3,688,000 1
B4KVCHIE 3/31/2007 0019254 Hoàng Thị Chiến 9,903,644 9,903,644 KM
B4KVCHIE 3/31/2007 0019255 Hoàng Thị Chiến 3,145,475 3,145,475 KM
B4KVCHIE 3/31/2007 0019256 Hoàng Thị Chiến 5,253,257 10 5,778,583 1
B4KVCHIE 3/31/2007 0019257 Hoàng Thị Chiến 1,741,816 10 1,915,998 1
B4KVCHIE 3/31/2007 0019258 Hoàng Thị Chiến 1,314,400 5 1,380,120 1
B4KVCHIE 3/31/2007 0019259 Hoàng Thị Chiến 15,604,730 10 17,165,203 1
B4KVCHIE 3/31/2007 0019261 Hoàng Thị Chiến 1,718,176 10 1,889,994 1
B4KVCHIE 3/31/2007 0019274 Hoàng Thị Chiến 4,761,876 10 5,238,064 1
B4KVCHIE 3/31/2007 0019275 Hoàng Thị Chiến 8,527,320 10 9,380,052 1
B4KVCT 3/2/2007 0018601 Công ty TNHH Cát Thành 4,112,784 10 4,524,062 1
B4KVCT 3/5/2007 0018675 Công ty TNHH Cát Thành 595,000 10 654,500 1
B4KVCT 3/29/2007 0019179 Công ty TNHH Cát Thành 2,004,540 10 2,204,994 1
B4KVCT 3/29/2007 0019180 Công ty TNHH Cát Thành 918,182 10 1,010,000 1
B4KVCT 3/29/2007 0019181 Công ty TNHH Cát Thành 8,098,928 10 8,908,821 1
B4KVCT 3/29/2007 0019182 Công ty TNHH Cát Thành 9,881,920 10 10,870,112 1
B4KVCT 3/29/2007 0019183 Công ty TNHH Cát Thành 2,618,240 10 2,880,064 1
B4KVCT 3/29/2007 0019184 Công ty TNHH Cát Thành 1,254,547 1,254,547 KM
B4KVDNTH 3/2/2007 0018618 Bùi Công Chính (Tuyên Hằng) 12,043,675 10 13,248,043 1
B4KVDNTH 3/2/2007 0018620 Bùi Công Chính (Tuyên Hằng) 20,636,360 10 22,699,996 1
B4KVDNTH 3/13/2007 0018818 Bùi Công Chính (Tuyên Hằng) 1,386,350 10 1,524,985 1
B4KVDNTH 3/16/2007 0018895 Bùi Công Chính (Tuyên Hằng) 9,512,840 10 10,464,124 1
B4KVDNTH 3/16/2007 0018896 Bùi Công Chính (Tuyên Hằng) 2,378,176 10 2,615,994 1
B4KVDNTH 3/16/2007 0018897 Bùi Công Chính (Tuyên Hằng) 863,632 10 949,995 1
B4KVDNTH 3/16/2007 0018898 Bùi Công Chính (Tuyên Hằng) 2,057,170 10 2,262,887 1
B4KVDNTH 3/16/2007 0018899 Bùi Công Chính (Tuyên Hằng) 420,909 10 463,000 1
B4KVDNTH 3/16/2007 0018900 Bùi Công Chính (Tuyên Hằng) 725,000 10 797,500 1
B4KVDNTH 3/29/2007 0019176 Bùi Công Chính (Tuyên Hằng) 18,081,924 10 19,890,116 1
B4KVDNTH 3/29/2007 0019177 Bùi Công Chính (Tuyên Hằng) 853,713 5 896,399 1
B4KVDNTH 3/29/2007 0019178 Bùi Công Chính (Tuyên Hằng) 3,577,275 10 3,935,003 1
B4KVHAO 3/8/2007 0018739 Cửa hàng VPP Hùng Hảo - Sơn la 13,125,015 10 14,437,517 1
B4KVHAO 3/23/2007 0019047 Cửa hàng VPP Hùng Hảo - Sơn la 9,263,800 10 10,190,180 1
B4KVHAO 3/23/2007 0019048 Cửa hàng VPP Hùng Hảo - Sơn la 13,643,697 10 15,008,067 1
B4KVHAO 3/23/2007 0019049 Cửa hàng VPP Hùng Hảo - Sơn la 1,285,738 5 1,350,025 1
B4KVHAO 3/23/2007 0019051 Cửa hàng VPP Hùng Hảo - Sơn la 1,214,250 5 1,274,963 1
B4KVHONG 3/19/2007 0018948 Doanh nghiệp tư nhân Mai Hồng 9,118,164 10 10,029,980 1
B4KVHONG 3/19/2007 0018949 Doanh nghiệp tư nhân Mai Hồng 14,980,856 10 16,478,942 1
B4KVHONG 3/19/2007 0018950 Doanh nghiệp tư nhân Mai Hồng 10,227,270 10 11,249,997 1
B4KVHONG 3/19/2007 0018951 Doanh nghiệp tư nhân Mai Hồng 2,226,811 10 2,449,492 1
B4KVHONG 3/19/2007 0018952 Doanh nghiệp tư nhân Mai Hồng 2,236,364 10 2,460,000 1
B4KVHONG 3/19/2007 0018954 Doanh nghiệp tư nhân Mai Hồng 13,050,016 10 14,355,018 1
B4KVHONG 3/30/2007 0019235 Doanh nghiệp tư nhân Mai Hồng 8,898,083 8,898,083 KM
B4KVHONG 3/30/2007 0019236 Doanh nghiệp tư nhân Mai Hồng 992,797 10 1,092,077 1
B4KVMINH 3/23/2007 0019053 Nguyễn Văn Minh 13,094,183 10 14,403,601 1
B4KVMINH 3/23/2007 0019054 Nguyễn Văn Minh 1,178,184 10 1,296,002 1
B4KVMINH 3/23/2007 0019055 Nguyễn Văn Minh 2,236,364 10 2,460,000 1
B4KVMINH 3/23/2007 0019056 Nguyễn Văn Minh 7,595,490 10 8,355,039 1
B4KVMINH 3/23/2007 0019057 Nguyễn Văn Minh 4,977,295 10 5,475,025 1
B4KVMINH 3/24/2007 0019069 Nguyễn Văn Minh 11,026,416 10 12,129,058 1
B4KVPHUO 3/7/2007 0018716 Phạm Thị Mai Phương - CH bách hoá2,181,800
TX Hà Giang
10 2,399,980 1
B4KVPHUO 3/7/2007 0018717 Phạm Thị Mai Phương - CH bách hoá2,005,905 10
TX Hà Giang 2,206,496 1
B4KVPHUO 3/7/2007 0018718 Phạm Thị Mai Phương - CH bách hoá1,615,458 10
TX Hà Giang 1,777,004 1
B4KVPHUO 3/7/2007 0018719 247,620
Phạm Thị Mai Phương - CH bách hoá TX 5
Hà Giang 260,001 1
B4KVPHUO 3/7/2007 0018720 Phạm Thị Mai Phương - CH bách hoá TX
894,546
Hà Giang
10 984,001 1
B4KVPHUO 3/29/2007 0019185 Phạm Thị Mai Phương - CH bách hoá6,818,211 10
TX Hà Giang 7,500,032 1
B4KVPHUO 3/29/2007 0019186 Phạm Thị Mai Phương - CH bách hoá2,685,442 10
TX Hà Giang 2,953,986 1
B4KVPHUO 3/29/2007 0019187 922,733
Phạm Thị Mai Phương - CH bách hoá TX 10
Hà Giang 1,015,006 1
B4KVPHUO 3/29/2007 0019188 323,810
Phạm Thị Mai Phương - CH bách hoá TX 5
Hà Giang 340,001 1
B4KVPHUO 3/29/2007 0019189 Phạm Thị Mai Phương - CH bách hoá1,135,238 5
TX Hà Giang 1,192,000 1
B4KVPHUO 3/29/2007 0019190 Phạm Thị Mai Phương - CH bách hoá1,730,683 10
TX Hà Giang 1,903,751 1
B4KVSACH 3/1/2007 0018516 Cửa hàng VPP Sách Son 4,487,224 10 4,935,946 1
B4KVSACH 3/1/2007 0018517 Cửa hàng VPP Sách Son 2,388,171 10 2,626,988 1
B4KVSACH 3/1/2007 0018518 Cửa hàng VPP Sách Son 2,915,000 10 3,206,500 1
B4KVSACH 3/19/2007 0018931 Cửa hàng VPP Sách Son 3,067,324 10 3,374,056 1
B4KVSACH 3/19/2007 0018932 Cửa hàng VPP Sách Son 2,090,900 10 2,299,990 1
B4KVSACH 3/19/2007 0018933 Cửa hàng VPP Sách Son 586,667 5 616,000 1
B4KVSACH 3/19/2007 0018934 Cửa hàng VPP Sách Son 2,745,440 10 3,019,984 1
B4KVSACH 3/27/2007 0019106 Cửa hàng VPP Sách Son 1,287,264 10 1,415,990 1
B4KVSACH 3/27/2007 0019107 Cửa hàng VPP Sách Son 2,749,100 10 3,024,010 1
B4KVSACH 3/27/2007 0019108 Cửa hàng VPP Sách Son 154,546 10 170,001 1
B4KVSACH 3/31/2007 0019242 Cửa hàng VPP Sách Son 1,145,129 1,145,129 KM
B4KVSON 3/1/2007 0018522 Lê Thị Sơn 2,454,552 10 2,700,007 1
B4KVSON 3/1/2007 0018523 Lê Thị Sơn 1,592,736 10 1,752,010 1
B4KVSON 3/1/2007 0018524 Lê Thị Sơn 1,559,998 5 1,637,998 1
B4KVSON 3/1/2007 0018525 Lê Thị Sơn 1,518,180 10 1,669,998 1
B4KVSON 3/7/2007 0018735 Lê Thị Sơn 659,100 10 725,010 1
B4KVSON 3/7/2007 0018736 Lê Thị Sơn 2,000,000 10 2,200,000 1
B4KVSON 3/7/2007 0018737 Lê Thị Sơn 1,622,700 10 1,784,970 1
B4KVSON 3/7/2007 0018738 Lê Thị Sơn 10,200,000 10 11,220,000 1
B4KVSON 3/21/2007 0018983 Lê Thị Sơn 2,932,780 10 3,226,058 1
B4KVSON 3/21/2007 0018984 Lê Thị Sơn 552,728 10 608,001 1
B4KVSON 3/21/2007 0018985 Lê Thị Sơn 2,821,824 10 3,104,006 1
B4KVSON 3/21/2007 0018986 Lê Thị Sơn 5,232,728 10 5,756,001 1
B4KVSON 3/31/2007 0019243 Lê Thị Sơn 4,450,398 4,450,398 KM
B4KVSON 3/31/2007 0019244 Lê Thị Sơn 272,725 10 299,998 1
B4KVSON 3/31/2007 0019245 Lê Thị Sơn 872,720 10 959,992 1
B4KVSON 3/31/2007 0019246 Lê Thị Sơn 222,546 10 244,801 1
B4KVTHAO 3/1/2007 0018526 Đỗ Thị Mai Hà 7,320,048 10 8,052,053 1
B4KVTHAO 3/1/2007 0018527 Đỗ Thị Mai Hà 572,725 10 629,998 1
B4KVTHAO 3/1/2007 0018571 Đỗ Thị Mai Hà 10,896,801 10 11,986,481 1
B4KVTHAO 3/1/2007 0018572 Đỗ Thị Mai Hà 4,699,994 10 5,169,993 1
B4KVTHAO 3/1/2007 0018573 Đỗ Thị Mai Hà 2,980,916 10 3,279,008 1
B4KVTHAO 3/1/2007 0018574 Đỗ Thị Mai Hà 3,402,730 10 3,743,003 1
B4KVTHAO 3/1/2007 0018575 Đỗ Thị Mai Hà 426,857 5 448,200 1
B4KVTHAO 3/1/2007 0018576 Đỗ Thị Mai Hà 636,364 10 700,000 1
B4KVTHAO 3/1/2007 0018577 Đỗ Thị Mai Hà 872,720 10 959,992 1
B4KVTHAO 3/1/2007 0018578 Đỗ Thị Mai Hà 285,750 5 300,038 1
B4KVTHAO 3/13/2007 0018822 Đỗ Thị Mai Hà 572,725 10 629,998 1
B4KVTHAO 3/13/2007 0018823 Đỗ Thị Mai Hà 426,857 5 448,200 1
B4KVTHAO 3/13/2007 0018824 Đỗ Thị Mai Hà 2,749,152 10 3,024,067 1
B4KVTHAO 3/20/2007 0018955 Đỗ Thị Mai Hà 886,360 10 974,996 1
B4KVTHAO 3/20/2007 0018956 Đỗ Thị Mai Hà 2,148,184 10 2,363,002 1
B4KVTHAO 3/20/2007 0018957 Đỗ Thị Mai Hà 636,364 10 700,000 1
B4KVTHAO 3/29/2007 0019155 Đỗ Thị Mai Hà 5,577,282 10 6,135,010 1
B4KVTHAO 3/29/2007 0019156 Đỗ Thị Mai Hà 3,294,552 10 3,624,007 1
B4KVTHAO 3/29/2007 0019157 Đỗ Thị Mai Hà 5,277,310 10 5,805,041 1
B4KVTHAO 3/29/2007 0019158 Đỗ Thị Mai Hà 8,512,343 10 9,363,577 1
B4KVTHAO 3/29/2007 0019159 Đỗ Thị Mai Hà 400,000 5 420,000 1
B4KVTHAO 3/31/2007 0019266 Đỗ Thị Mai Hà 5,402,041 5,402,041 KM
B4KVTHAO 3/31/2007 0019267 Đỗ Thị Mai Hà 2,443,648 10 2,688,013 1
B4KVTHAO 3/31/2007 0019268 Đỗ Thị Mai Hà 5,257,200 5 5,520,060 1
B4KVTHAO 3/31/2007 0019269 Đỗ Thị Mai Hà 400,000 5 420,000 1
B4KVTHAO 3/31/2007 0019270 Đỗ Thị Mai Hà 806,727 806,727 KM
B4KVTHAO 3/31/2007 0019271 Đỗ Thị Mai Hà 303,000 10 333,300 1
B4KVTHUN 3/3/2007 0018646 Đào Danh Thung 1,958,186 10 2,154,005 1
B4KVTHUN 3/3/2007 0018647 Đào Danh Thung 785,462 10 864,008 1
B4KVTHUN 3/27/2007 0019099 Đào Danh Thung 4,015,688 10 4,417,257 1
B4KVTHUN 3/27/2007 0019100 Đào Danh Thung 7,636,330 10 8,399,963 1
B4KVTHUN 3/27/2007 0019102 Đào Danh Thung 545,455 10 600,001 1
B4KVTHUN 3/27/2007 0019103 Đào Danh Thung 1,085,712 5 1,139,998 1
B4KVTHUN 3/27/2007 0019105 Đào Danh Thung 9,654,480 10 10,619,928 1
B4KVTUAN 3/2/2007 0018611 Nguyễn Thị Lai(tuấn) 4,391,004 10 4,830,104 1
B4KVTUAN 3/2/2007 0018612 Nguyễn Thị Lai(tuấn) 3,922,240 10 4,314,464 1
B4KVTUAN 3/2/2007 0018613 Nguyễn Thị Lai(tuấn) 395,454 10 434,999 1
B4KVTUAN 3/2/2007 0018614 Nguyễn Thị Lai(tuấn) 17,680,072 10 19,448,079 1
B4KVTUAN 3/2/2007 0018615 Nguyễn Thị Lai(tuấn) 1,966,680 5 2,065,014 1
B4KVTUAN 3/2/2007 0018617 Nguyễn Thị Lai(tuấn) 1,209,084 10 1,329,992 1
B4KVTUAN 3/5/2007 0018658 Nguyễn Thị Lai(tuấn) 6,789,106 10 7,468,017 1
B4KVTUAN 3/5/2007 0018679 Nguyễn Thị Lai(tuấn) 1,295,458 10 1,425,004 1
B4KVTUAN 3/16/2007 0018886 Nguyễn Thị Lai(tuấn) 6,466,359 10 7,112,995 1
B4KVTUAN 3/16/2007 0018887 Nguyễn Thị Lai(tuấn) 318,180 10 349,998 1
B4KVTUAN 3/16/2007 0018888 Nguyễn Thị Lai(tuấn) 4,597,278 10 5,057,006 1
B4KVTUAN 3/16/2007 0018889 Nguyễn Thị Lai(tuấn) 5,236,480 10 5,760,128 1
B4KVTUAN 3/16/2007 0018890 Nguyễn Thị Lai(tuấn) 7,410,818 10 8,151,900 1
B4KVTUAN 3/16/2007 0018891 Nguyễn Thị Lai(tuấn) 3,080,942 10 3,389,036 1
B4KVTUAN 3/16/2007 0018892 Nguyễn Thị Lai(tuấn) 3,022,710 10 3,324,981 1
B4KVTUAN 3/16/2007 0018893 Nguyễn Thị Lai(tuấn) 825,713 5 866,999 1
B4KVVINH 3/1/2007 0018551 Nguyễn Thái Vinh 8,322,816 10 9,155,098 1
B4KVVINH 3/1/2007 0018552 Nguyễn Thái Vinh 442,860 5 465,003 1
B4KVVINH 3/1/2007 0018553 Nguyễn Thái Vinh 13,418,080 10 14,759,888 1
B4KVVINH 3/1/2007 0018554 Nguyễn Thái Vinh 2,400,000 10 2,640,000 1
B4KVVINH 3/1/2007 0018555 Nguyễn Thái Vinh 5,091,040 10 5,600,144 1
B4KVVINH 3/1/2007 0018568 Nguyễn Thái Vinh 1,105,456 10 1,216,002 1
B4KVVINH 3/1/2007 0018569 Nguyễn Thái Vinh 391,364 10 430,500 1
B4KVVINH 3/2/2007 0018603 Nguyễn Thái Vinh 1,679,636 10 1,847,600 1
B4KVVINH 3/2/2007 0018604 Nguyễn Thái Vinh 69,092 10 76,001 1
B4KVVINH 3/5/2007 0018689 Nguyễn Thái Vinh 4,014,532 10 4,415,985 1
B4KVVINH 3/5/2007 0018690 Nguyễn Thái Vinh 7,440,031 10 8,184,034 1
B4KVVINH 3/5/2007 0018691 Nguyễn Thái Vinh 5,749,115 10 6,324,027 1
B4KVVINH 3/5/2007 0018692 Nguyễn Thái Vinh 5,198,196 10 5,718,016 1
B4KVVINH 3/5/2007 0018693 Nguyễn Thái Vinh 670,909 10 738,000 1
B4KVVINH 3/5/2007 0018694 Nguyễn Thái Vinh 275,454 10 302,999 1
B4KVVINH 3/5/2007 0018695 Nguyễn Thái Vinh 1,981,800 10 2,179,980 1
B4KVVINH 3/5/2007 0018696 Nguyễn Thái Vinh 2,400,000 10 2,640,000 1
B4KVVINH 3/6/2007 0018702 Nguyễn Thái Vinh 2,774,990 10 3,052,489 1
B4KVVINH 3/6/2007 0018704 Nguyễn Thái Vinh 35,325,522 10 38,858,074 1
B4KVVINH 3/6/2007 0018705 Nguyễn Thái Vinh 1,428,600 5 1,500,030 1
B4KVVINH 3/6/2007 0018706 Nguyễn Thái Vinh 1,090,900 10 1,199,990 1
B4KVVINH 3/6/2007 0018707 Nguyễn Thái Vinh 19,606,711 10 21,567,382 1
B4KVVINH 3/6/2007 0018708 Nguyễn Thái Vinh 359,091 10 395,000 1
B4KVVINH 3/6/2007 0018709 Nguyễn Thái Vinh 11,074,985 10 12,182,484 1
B4KVVINH 3/6/2007 0018710 Nguyễn Thái Vinh 6,042,384 10 6,646,622 1
B4KVVINH 3/6/2007 0018711 Nguyễn Thái Vinh 4,472,728 10 4,920,001 1
B4KVVINH 3/6/2007 0018712 Nguyễn Thái Vinh 2,114,400 5 2,220,120 1
B4KVVINH 3/6/2007 0018713 Nguyễn Thái Vinh 3,400,000 10 3,740,000 1
B4KVVINH 3/6/2007 0018714 Nguyễn Thái Vinh 5,236,480 10 5,760,128 1
B4KVVINH 3/7/2007 0018715 Nguyễn Thái Vinh 1,074,540 10 1,181,994 1
B4KVVINH 3/8/2007 0018740 Nguyễn Thái Vinh 8,225,568 10 9,048,125 1
B4KVVINH 3/9/2007 0018751 Nguyễn Thái Vinh 1,232,720 10 1,355,992 1
B4KVVINH 3/9/2007 0018752 Nguyễn Thái Vinh 196,366 10 216,003 1
B4KVVINH 3/9/2007 0018753 Nguyễn Thái Vinh 88,572 5 93,001 1
B4KVVINH 3/13/2007 0018807 Nguyễn Thái Vinh 481,820 10 530,002 1
B4KVVINH 3/13/2007 0018817 Nguyễn Thái Vinh 572,720 10 629,992 1
B4KVVINH 3/19/2007 0018921 Nguyễn Thái Vinh 32,909,240 10 36,200,164 1
B4KVVINH 3/19/2007 0018922 Nguyễn Thái Vinh 18,922,856 10 20,815,142 1
B4KVVINH 3/19/2007 0018923 Nguyễn Thái Vinh 1,154,545 10 1,270,000 1
B4KVVINH 3/19/2007 0018924 Nguyễn Thái Vinh 6,261,802 10 6,887,982 1
B4KVVINH 3/19/2007 0018925 Nguyễn Thái Vinh 9,471,056 10 10,418,162 1
B4KVVINH 3/19/2007 0018926 Nguyễn Thái Vinh 265,237 5 278,499 1
B4KVVINH 3/19/2007 0018927 Nguyễn Thái Vinh 1,963,656 10 2,160,022 1
B4KVVINH 3/19/2007 0018928 Nguyễn Thái Vinh 2,859,170 5 3,002,129 1
B4KVVINH 3/19/2007 0018929 Nguyễn Thái Vinh 756,364 10 832,000 1
B4KVVINH 3/20/2007 0018971 Nguyễn Thái Vinh 554,540 10 609,994 1
B4KVVINH 3/20/2007 0018972 Nguyễn Thái Vinh 818,184 10 900,002 1
B4KVVINH 3/20/2007 0018973 Nguyễn Thái Vinh 643,632 10 707,995 1
B4KVVINH 3/22/2007 0019005 Nguyễn Thái Vinh 1,236,400 10 1,360,040 1
B4KVVINH 3/22/2007 0019006 Nguyễn Thái Vinh 2,272,700 10 2,499,970 1
B4KVVINH 3/22/2007 0019007 Nguyễn Thái Vinh 2,618,192 10 2,880,011 1
B4KVVINH 3/22/2007 0019008 Nguyễn Thái Vinh 3,120,921 10 3,433,013 1
B4KVVINH 3/22/2007 0019009 Nguyễn Thái Vinh 447,273 10 492,000 1
B4KVVINH 3/22/2007 0019010 Nguyễn Thái Vinh 471,819 10 519,001 1
B4KVVINH 3/22/2007 0019011 Nguyễn Thái Vinh 443,180 10 487,498 1
B4KVVINH 3/23/2007 0019052 Nguyễn Thái Vinh 805,000 10 885,500 1
B4KVVINH 3/27/2007 0019117 Nguyễn Thái Vinh 785,456 10 864,002 1
B4KVVINH 3/27/2007 0019118 Nguyễn Thái Vinh 1,295,450 10 1,424,995 1
B4KVVINH 3/29/2007 0019197 Nguyễn Thái Vinh 2,636,400 2,636,400 KM
B4KVVINH 3/29/2007 0019198 Nguyễn Thái Vinh 35,704,460 35,704,460 KM
B4KVVINH 3/29/2007 0019199 Nguyễn Thái Vinh 7,200,000 7,200,000 KM
B4KVVINH 3/31/2007 0019260 Nguyễn Thái Vinh 316,368 10 348,005 1
B4STBTHB 3/1/2007 0018557 4,038,212
Công ty TNHH Sách & TBTH Điện Biên 10 4,442,033 1
B4STBTHB 3/1/2007 0018558 Công ty TNHH Sách & TBTH Điện Biên
1,057,200 5 1,110,060 1
B4STBTHB 3/1/2007 0018559 1,000,000
Công ty TNHH Sách & TBTH Điện Biên 5 1,050,000 1
B4STBTHB 3/1/2007 0018560 Công ty TNHH Sách & TBTH Điện10,427,206
Biên 10 11,469,927 1
B4STBTHB 3/1/2007 0018561 530,912
Công ty TNHH Sách & TBTH Điện Biên 10 584,003 1
B4STBTHB 3/12/2007 0018789 Công ty TNHH Sách & TBTH Điện Biên
695,455 10 765,001 1
B4STBTHB 3/12/2007 0018790 1,589,092
Công ty TNHH Sách & TBTH Điện Biên 10 1,748,001 1
B4STBTHB 3/12/2007 0018791 4,854,520
Công ty TNHH Sách & TBTH Điện Biên 10 5,339,972 1
B4STBTHB 3/12/2007 0018792 2,000,000
Công ty TNHH Sách & TBTH Điện Biên 10 2,200,000 1
B4STBTHB 3/12/2007 0018793 Công ty TNHH Sách & TBTH Điện Biên
700,000 10 770,000 1
B4STBTHB 3/27/2007 0019110 559,998
Công ty TNHH Sách & TBTH Điện Biên 5 587,998 1
B4STBTHB 3/27/2007 0019111 1,824,546
Công ty TNHH Sách & TBTH Điện Biên 10 2,007,001 1
B4STBTHB 3/27/2007 0019112 9,493,240
Công ty TNHH Sách & TBTH Điện Biên 10 10,442,564 1
B4STBTHB 3/27/2007 0019113 Công ty TNHH Sách & TBTH Điện Biên
525,000 10 577,500 1
B4STBTHB 3/27/2007 0019114 5,900,020
Công ty TNHH Sách & TBTH Điện Biên 10 6,490,022 1
B4STBTHB 3/27/2007 0019115 1,287,257
Công ty TNHH Sách & TBTH Điện Biên 10 1,415,983 1
B4XUYEN 3/2/2007 0018602 Cửa hàng VPP Hậu Xuyến 1,581,840 10 1,740,024 1
B4XUYEN 3/5/2007 0018676 Cửa hàng VPP Hậu Xuyến 1,363,620 10 1,499,982 1
B4XUYEN 3/5/2007 0018677 Cửa hàng VPP Hậu Xuyến 537,270 10 590,997 1
B4XUYEN 3/5/2007 0018678 Cửa hàng VPP Hậu Xuyến 639,231 10 703,154 1
B4XUYEN 3/22/2007 0019021 Cửa hàng VPP Hậu Xuyến 20,194,336 10 22,213,770 1
B4XUYEN 3/22/2007 0019022 Cửa hàng VPP Hậu Xuyến 11,054,560 10 12,160,016 1
B4XUYEN 3/22/2007 0019023 Cửa hàng VPP Hậu Xuyến 2,690,928 10 2,960,021 1
B4XUYEN 3/22/2007 0019024 Cửa hàng VPP Hậu Xuyến 236,364 10 260,000 1
B4XUYEN 3/22/2007 0019025 Cửa hàng VPP Hậu Xuyến 4,731,431 5 4,968,003 1
B4XUYEN 3/26/2007 0019083 Cửa hàng VPP Hậu Xuyến 4,457,145 5 4,680,002 1
B4XUYEN 3/29/2007 0019170 Cửa hàng VPP Hậu Xuyến 19,070,475 10 20,977,523 1
B4XUYEN 3/29/2007 0019171 Cửa hàng VPP Hậu Xuyến 8,327,384 10 9,160,122 1
B4XUYEN 3/29/2007 0019172 Cửa hàng VPP Hậu Xuyến 2,618,240 10 2,880,064 1
B4XUYEN 3/29/2007 0019173 Cửa hàng VPP Hậu Xuyến 1,173,334 5 1,232,001 1
B4XUYEN 3/29/2007 0019174 Cửa hàng VPP Hậu Xuyến 268,181 10 294,999 1
B4XUYEN 3/30/2007 0019200 Cửa hàng VPP Hậu Xuyến 11,072,776 11,072,776 KM
B4XUYEN 3/30/2007 0019201 Cửa hàng VPP Hậu Xuyến 595,629 595,629 KM
B4XUYEN 3/30/2007 0019202 Cửa hàng VPP Hậu Xuyến 7,154,271 10 7,869,698 1
B4XUYEN 3/30/2007 0019203 Cửa hàng VPP Hậu Xuyến 5,390,940 10 5,930,034 1
B5CPSHN 3/23/2007 0019058 Cty CP Sách & TB T Học Hà Nam 560,000 10 616,000 1
B5CPSHN 3/23/2007 0019059 Cty CP Sách & TB T Học Hà Nam 5,083,668 10 5,592,035 1
B5CPSHN 3/23/2007 0019060 Cty CP Sách & TB T Học Hà Nam 1,009,092 10 1,110,001 1
B5CPSHN 3/23/2007 0019061 Cty CP Sách & TB T Học Hà Nam 5,598,156 10 6,157,972 1
B5CPSHN 3/23/2007 0019063 Cty CP Sách & TB T Học Hà Nam 197,160 5 207,018 1
B5CPSHN 3/26/2007 0019094 Cty CP Sách & TB T Học Hà Nam 409,100 10 450,010 1
B5CPSHN 3/26/2007 0019095 Cty CP Sách & TB T Học Hà Nam 1,453,333 5 1,526,000 1
B5CPSHN 3/26/2007 0019096 Cty CP Sách & TB T Học Hà Nam 1,557,272 10 1,712,999 1
B5KVCUON 3/1/2007 0018521 Nguyễn Thị Thanh Hương 3,927,312 10 4,320,043 1
B5KVCUON 3/1/2007 0018546 Nguyễn Thị Thanh Hương 2,356,387 10 2,592,026 1
B5KVCUON 3/5/2007 0018666 Nguyễn Thị Thanh Hương 4,472,728 10 4,920,001 1
B5KVCUON 3/5/2007 0018667 Nguyễn Thị Thanh Hương 22,943,057 10 25,237,363 1
B5KVCUON 3/5/2007 0018668 Nguyễn Thị Thanh Hương 950,000 10 1,045,000 1
B5KVCUON 3/5/2007 0018669 Nguyễn Thị Thanh Hương 16,000,200 5 16,800,210 1
B5KVCUON 3/5/2007 0018670 Nguyễn Thị Thanh Hương 15,763,028 10 17,339,331 1
B5KVCUON 3/5/2007 0018671 Nguyễn Thị Thanh Hương 4,000,000 10 4,400,000 1
B5KVCUON 3/5/2007 0018672 Nguyễn Thị Thanh Hương 2,036,356 10 2,239,992 1
B5KVCUON 3/5/2007 0018673 Nguyễn Thị Thanh Hương 23,360,028 10 25,696,031 1
B5KVCUON 3/5/2007 0018674 Nguyễn Thị Thanh Hương 2,036,356 10 2,239,992 1
B5KVCUON 3/15/2007 0018857 Nguyễn Thị Thanh Hương 58,800,912 10 64,681,003 1
B5KVCUON 3/15/2007 0018858 Nguyễn Thị Thanh Hương 2,998,168 10 3,297,985 1
B5KVCUON 3/15/2007 0018859 Nguyễn Thị Thanh Hương 1,318,200 10 1,450,020 1
B5KVCUON 3/15/2007 0018860 Nguyễn Thị Thanh Hương 632,724 10 695,996 1
B5KVCUON 3/15/2007 0018861 Nguyễn Thị Thanh Hương 509,088 10 559,997 1
B5KVCUON 3/16/2007 0018871 Nguyễn Thị Thanh Hương 586,667 5 616,000 1
B5KVCUON 3/26/2007 0019084 Nguyễn Thị Thanh Hương 8,085,830 5 8,490,122 1
B5KVCUON 3/26/2007 0019085 Nguyễn Thị Thanh Hương 3,236,390 10 3,560,029 1
B5KVCUON 3/26/2007 0019087 Nguyễn Thị Thanh Hương 2,215,900 10 2,437,490 1
B5KVCUON 3/26/2007 0019088 Nguyễn Thị Thanh Hương 2,272,700 10 2,499,970 1
B5KVCUON 3/26/2007 0019089 Nguyễn Thị Thanh Hương 4,123,728 10 4,536,101 1
B5KVCUON 3/26/2007 0019090 Nguyễn Thị Thanh Hương 14,571,600 5 15,300,180 1
B5KVCUON 3/26/2007 0019092 Nguyễn Thị Thanh Hương 2,215,900 10 2,437,490 1
B5KVCUON 3/26/2007 0019093 Nguyễn Thị Thanh Hương 2,749,152 10 3,024,067 1
B5KVHA 3/3/2007 0018640 Công ty TNHH thương mại Hà Giang
19,432,743 10 21,376,017 1
B5KVHA 3/3/2007 0018641 Công ty TNHH thương mại Hà Giang5,211,648 5 5,472,230 1
B5KVHA 3/3/2007 0018643 Công ty TNHH thương mại Hà Giang8,086,375 10 8,895,013 1
B5KVHA 3/3/2007 0018644 13,827,300
Công ty TNHH thương mại Hà Giang 10 15,210,030 1
B5KVHA 3/3/2007 0018645 Công ty TNHH thương mại Hà Giang2,914,320 5 3,060,036 1
B5KVHA 3/3/2007 0018648 Công ty TNHH thương mại Hà Giang3,927,360 10 4,320,096 1
B5KVHA 3/3/2007 0018649 Công ty TNHH thương mại Hà Giang2,618,240 10 2,880,064 1
B5KVHA 3/6/2007 0018703 Công ty TNHH thương mại Hà Giang6,688,628 10 7,357,491 1
B5KVHA 3/23/2007 0019034 Công ty TNHH thương mại Hà Giang
15,265,805 10 16,792,386 1
B5KVHA 3/23/2007 0019035 Công ty TNHH thương mại Hà Giang8,370,925 10 9,208,018 1
B5KVHA 3/23/2007 0019036 12,542,725
Công ty TNHH thương mại Hà Giang 10 13,796,998 1
B5KVHA 3/23/2007 0019037 Công ty TNHH thương mại Hà Giang 727,250 10 799,975 1
B5KVHA 3/23/2007 0019038 Công ty TNHH thương mại Hà Giang
14,400,320 10 15,840,352 1
B5KVHA 3/23/2007 0019039 Công ty TNHH thương mại Hà Giang4,472,728 10 4,920,001 1
B5KVHA 3/26/2007 0019073 10,317,388
Công ty TNHH thương mại Hà Giang 10 11,349,127 1
B5KVHA 3/26/2007 0019074 Công ty TNHH thương mại Hà Giang5,828,640 5 6,120,072 1
B5KVHA 3/26/2007 0019080 23,492,189
Công ty TNHH thương mại Hà Giang 10 25,841,408 1
B5KVHA 3/26/2007 0019081 16,427,520
Công ty TNHH thương mại Hà Giang 10 18,070,272 1
B5KVHA 3/26/2007 0019082 Công ty TNHH thương mại Hà Giang3,945,460 10 4,340,006 1
B5KVHA 3/31/2007 0019237 Công ty TNHH thương mại Hà Giang8,500,000 8,500,000 KM
B5KVHA 3/31/2007 0019238 Công ty TNHH thương mại Hà Giang6,613,550 6,613,550 KM
B5KVHA 3/31/2007 0019239 Công ty TNHH thương mại Hà Giang3,927,280 3,927,280 KM
B5KVNGA 3/1/2007 0018547 Trần Thị Nga 6,165,468 10 6,782,015 1
B5KVNGA 3/1/2007 0018563 Trần Thị Nga 12,370,869 10 13,607,956 1
B5KVNGA 3/1/2007 0018564 Trần Thị Nga 15,158,267 5 15,916,180 1
B5KVNGA 3/1/2007 0018565 Trần Thị Nga 744,770 5 782,009 1
B5KVNGA 3/2/2007 0018579 Trần Thị Nga 24,163,820 10 26,580,202 1
B5KVNGA 3/2/2007 0018581 Trần Thị Nga 13,410,935 10 14,752,029 1
B5KVNGA 3/2/2007 0018582 Trần Thị Nga 963,640 10 1,060,004 1
B5KVNGA 3/2/2007 0018583 Trần Thị Nga 1,272,000 10 1,399,200 1
B5KVNGA 3/2/2007 0018584 Trần Thị Nga 927,273 10 1,020,000 1
B5KVNGA 3/2/2007 0018585 Trần Thị Nga 3,981,840 10 4,380,024 1
B5KVNGA 3/2/2007 0018586 Trần Thị Nga 2,215,900 10 2,437,490 1
B5KVNGA 3/3/2007 0018639 Trần Thị Nga 7,538,168 10 8,291,985 1
B5KVNGA 3/9/2007 0018749 Trần Thị Nga 6,490,920 10 7,140,012 1
B5KVNGA 3/9/2007 0018750 Trần Thị Nga 4,250,000 10 4,675,000 1
B5KVNGA 3/20/2007 0018963 Trần Thị Nga 23,054,240 10 25,359,664 1
B5KVNGA 3/20/2007 0018964 Trần Thị Nga 10,427,300 10 11,470,030 1
B5KVNGA 3/20/2007 0018965 Trần Thị Nga 18,045,520 10 19,850,072 1
B5KVNGA 3/20/2007 0018966 Trần Thị Nga 1,963,656 10 2,160,022 1
B5KVNGA 3/20/2007 0018967 Trần Thị Nga 908,181 10 998,999 1
B5KVNGA 3/20/2007 0018969 Trần Thị Nga 613,650 10 675,015 1
B5KVNGA 3/20/2007 0018970 Trần Thị Nga 49,668,606 10 54,635,467 1
B5KVNGA 3/20/2007 0018981 Trần Thị Nga 6,400,000 10 7,040,000 1
B5KVNGA 3/20/2007 0018982 Trần Thị Nga 2,036,356 10 2,239,992 1
B5KVNGA 3/27/2007 0019126 Trần Thị Nga 24,385,736 10 26,824,310 1
B5KVNGA 3/27/2007 0019127 Trần Thị Nga 24,143,632 10 26,557,995 1
B5KVNGA 3/27/2007 0019128 Trần Thị Nga 2,266,666 5 2,379,999 1
B5KVNGA 3/27/2007 0019129 Trần Thị Nga 27,514,837 10 30,266,321 1
B5KVNGA 3/27/2007 0019130 Trần Thị Nga 4,090,920 10 4,500,012 1
B5KVNGA 3/27/2007 0019131 Trần Thị Nga 2,472,800 10 2,720,080 1
B5KVNGA 3/27/2007 0019132 Trần Thị Nga 10,985,664 10 12,084,230 1
B5KVNGA 3/28/2007 0019139 Trần Thị Nga 1,119,996 5 1,175,996 1
B5KVNGA 3/28/2007 0019140 Trần Thị Nga 989,088 10 1,087,997 1
B5KVPHUO 3/27/2007 0019135 Trần Hồng Phương 1,750,896 10 1,925,986 1
B5KVPHUO 3/27/2007 0019136 Trần Hồng Phương 4,890,950 10 5,380,045 1
B5KVPHUO 3/27/2007 0019137 Trần Hồng Phương 8,290,880 10 9,119,968 1
B5KVPHUO 3/27/2007 0019138 Trần Hồng Phương 4,898,246 10 5,388,071 1
B6KVHIEN 3/1/2007 0018515 Nguyễn Thị Hiền 1,865,461 10 2,052,007 1
B6KVHIEN 3/1/2007 0018556 Nguyễn Thị Hiền 12,259,084 10 13,484,992 1
B6KVHIEN 3/7/2007 0018732 Nguyễn Thị Hiền 17,482,779 10 19,231,057 1
B6KVHIEN 3/13/2007 0018826 Nguyễn Thị Hiền 11,921,736 10 13,113,910 1
B6KVHIEN 3/13/2007 0018827 Nguyễn Thị Hiền 9,254,704 10 10,180,174 1
B6KVHIEN 3/13/2007 0018828 Nguyễn Thị Hiền 15,872,540 10 17,459,794 1
B6KVHIEN 3/13/2007 0018829 Nguyễn Thị Hiền 4,250,000 10 4,675,000 1
B6KVHIEN 3/13/2007 0018830 Nguyễn Thị Hiền 219,050 5 230,003 1
B6KVHIEN 3/16/2007 0018884 Nguyễn Thị Hiền 11,115,464 10 12,227,010 1
B6KVHIEN 3/23/2007 0019065 Nguyễn Thị Hiền 29,163,675 10 32,080,043 1
B6KVHIEN 3/23/2007 0019066 Nguyễn Thị Hiền 17,572,812 10 19,330,093 1
B6KVHIEN 3/23/2007 0019067 Nguyễn Thị Hiền 10,090,860 10 11,099,946 1
B6KVHIEN 3/23/2007 0019068 Nguyễn Thị Hiền 8,945,680 10 9,840,248 1
B6KVHIEN 3/27/2007 0019119 Nguyễn Thị Hiền 2,601,828 10 2,862,011 1
B6KVHIEN 3/27/2007 0019120 Nguyễn Thị Hiền 16,417,286 10 18,059,015 1
B6KVHIEN 3/27/2007 0019121 Nguyễn Thị Hiền 6,818,100 10 7,499,910 1
B6KVHIEN 3/27/2007 0019122 Nguyễn Thị Hiền 392,731 10 432,004 1
B6KVHIEN 3/27/2007 0019133 Nguyễn Thị Hiền 8,840,860 10 9,724,946 1
B6KVHIEN 3/27/2007 0019134 Nguyễn Thị Hiền 2,000,000 10 2,200,000 1
B6KVPHST 3/1/2007 0018548 Công ty PHS Thanh Hoá 10,881,900 10 11,970,090 1
B6KVPHST 3/1/2007 0018549 Công ty PHS Thanh Hoá 7,124,975 10 7,837,473 1
B6KVPHST 3/1/2007 0018550 Công ty PHS Thanh Hoá 4,363,632 10 4,799,995 1
B6KVPHST 3/13/2007 0018819 Công ty PHS Thanh Hoá 13,081,900 10 14,390,090 1
B6KVPHST 3/13/2007 0018820 Công ty PHS Thanh Hoá 2,400,000 10 2,640,000 1
B6KVPHST 3/13/2007 0018821 Công ty PHS Thanh Hoá 7,294,552 10 8,024,007 1
B6KVSHT 3/5/2007 0018660 Công ty cổ phần STBTH Hà Tĩnh 1,112,736 10 1,224,010 1
B6KVSHT 3/5/2007 0018661 Công ty cổ phần STBTH Hà Tĩnh 1,937,728 10 2,131,501 1
B6KVSHT 3/5/2007 0018662 Công ty cổ phần STBTH Hà Tĩnh 286,370 10 315,007 1
B6KVSHT 3/5/2007 0018663 Công ty cổ phần STBTH Hà Tĩnh 857,250 5 900,113 1
B6KVSHT 3/5/2007 0018664 Công ty cổ phần STBTH Hà Tĩnh 645,909 10 710,500 1
B6KVSHT 3/5/2007 0018665 Công ty cổ phần STBTH Hà Tĩnh 542,880 5 570,024 1
B6KVSHT 3/5/2007 0018680 Công ty cổ phần STBTH Hà Tĩnh 4,151,815 10 4,566,997 1
B6KVSHT 3/5/2007 0018681 Công ty cổ phần STBTH Hà Tĩnh 4,012,724 10 4,413,996 1
B6KVSHT 3/5/2007 0018682 Công ty cổ phần STBTH Hà Tĩnh 2,780,910 10 3,059,001 1
B6KVSHT 3/5/2007 0018683 Công ty cổ phần STBTH Hà Tĩnh 3,229,551 10 3,552,506 1
B6KVSHT 3/5/2007 0018684 Công ty cổ phần STBTH Hà Tĩnh 5,990,926 10 6,590,019 1
B6KVSHT 3/5/2007 0018685 Công ty cổ phần STBTH Hà Tĩnh 636,364 10 700,000 1
B6KVSHT 3/5/2007 0018686 Công ty cổ phần STBTH Hà Tĩnh 900,020 5 945,021 1
B6KVSHT 3/5/2007 0018687 Công ty cổ phần STBTH Hà Tĩnh 290,910 5 305,456 1
B6KVSHT 3/20/2007 0018958 Công ty cổ phần STBTH Hà Tĩnh 5,599,980 5 5,879,979 1
B6KVSON 3/1/2007 0018539 Nguyễn Ngọc Sơn 17,790,014 10 19,569,015 1
B6KVSON 3/1/2007 0018540 Nguyễn Ngọc Sơn 8,703,631 10 9,573,994 1
B6KVSON 3/1/2007 0018541 Nguyễn Ngọc Sơn 7,522,735 10 8,275,009 1
B6KVSON 3/1/2007 0018542 Nguyễn Ngọc Sơn 2,236,364 10 2,460,000 1
B6KVSON 3/1/2007 0018543 Nguyễn Ngọc Sơn 3,840,926 10 4,225,019 1
B6KVSON 3/1/2007 0018544 Nguyễn Ngọc Sơn 306,818 10 337,500 1
B6KVSON 3/13/2007 0018831 Nguyễn Ngọc Sơn 552,728 10 608,001 1
B6KVSON 3/16/2007 0018872 Nguyễn Ngọc Sơn 1,263,630 10 1,389,993 1
B6KVSON 3/16/2007 0018873 Nguyễn Ngọc Sơn 2,400,000 10 2,640,000 1
B6KVSON 3/26/2007 0019071 Nguyễn Ngọc Sơn 9,980,080 10 10,978,088 1
B6KVSON 3/26/2007 0019072 Nguyễn Ngọc Sơn 1,457,160 5 1,530,018 1
B6KVSON 3/26/2007 0019075 Nguyễn Ngọc Sơn 7,895,490 10 8,685,039 1
B6KVSON 3/26/2007 0019076 Nguyễn Ngọc Sơn 4,472,728 10 4,920,001 1
B6KVSON 3/26/2007 0019077 Nguyễn Ngọc Sơn 10,477,290 10 11,525,019 1
B6KVSON 3/26/2007 0019078 Nguyễn Ngọc Sơn 1,127,280 10 1,240,008 1
B6KVSON 3/26/2007 0019079 Nguyễn Ngọc Sơn 18,627,290 10 20,490,019 1
B6KVTHUY 3/5/2007 0018652 3,586,667
Cty CP Thương mại & Sản xuất Thiên Hồng 5 3,766,000 1
B6KVTHUY 3/5/2007 0018653 3,212,790
Cty CP Thương mại & Sản xuất Thiên Hồng 10 3,534,069 1
B6KVTHUY 3/5/2007 0018654 4,649,543
Cty CP Thương mại & Sản xuất Thiên Hồng 10 5,114,497 1
B6KVTHUY 3/5/2007 0018655 2,686,350
Cty CP Thương mại & Sản xuất Thiên Hồng 10 2,954,985 1
B6KVTHUY 3/5/2007 0018656 2,954,550
Cty CP Thương mại & Sản xuất Thiên Hồng 10 3,250,005 1
B6KVTHUY 3/23/2007 0019040 1,399,984
Cty CP Thương mại & Sản xuất Thiên Hồng 10 1,539,982 1
B6KVTHUY 3/23/2007 0019041 5,452,420
Cty CP Thương mại & Sản xuất Thiên Hồng 5 5,725,041 1
B6KVTHUY 3/23/2007 0019042 7,227,512
Cty CP Thương mại & Sản xuất Thiên Hồng 10 7,950,263 1
B6KVTHUY 3/23/2007 0019043 Cty CP Thương mại & Sản xuất Thiên 531,820
Hồng 10 585,002 1
B6KVTHUY 3/23/2007 0019044 7,733,593
Cty CP Thương mại & Sản xuất Thiên Hồng 10 8,506,952 1
B6KVTHUY 3/23/2007 0019045 Cty CP Thương mại & Sản xuất Thiên
2,686,350
Hồng 10 2,954,985 1
B6KVTHUY 3/23/2007 0019046 6,818,000
Cty CP Thương mại & Sản xuất Thiên Hồng 10 7,499,800 1
B6KVTHUY 3/26/2007 0019097 9,912,727
Cty CP Thương mại & Sản xuất Thiên Hồng 10 10,904,000 1
B6KVTHUY 3/31/2007 0019247 10,406,715
Cty CP Thương mại & Sản xuất Thiên Hồng 10,406,715 KM
B6KVTHUY 3/31/2007 0019248 7,818,192
Cty CP Thương mại & Sản xuất Thiên Hồng 7,818,192 KM
B6KVTHUY 3/31/2007 0019249 11,505,913
Cty CP Thương mại & Sản xuất Thiên Hồng 11,505,913 KM
B6KVTHUY 3/31/2007 0019251 8,187,491
Cty CP Thương mại & Sản xuất Thiên Hồng 8,187,491 KM
B6KVTHUY 3/31/2007 0019262 19,490,916
Cty CP Thương mại & Sản xuất Thiên Hồng 10 21,440,008 1
B6KVTHUY 3/31/2007 0019263 Cty CP Thương mại & Sản xuất Thiên
25,886,500
Hồng 10 28,475,150 1
B6KVTHUY 3/31/2007 0019264 10,400,160
Cty CP Thương mại & Sản xuất Thiên Hồng 10 11,440,176 1
B6KVTHUY 3/31/2007 0019265 Cty CP Thương mại & Sản xuất Thiên 545,450
Hồng 10 599,995 1
B6KVTHUY 39,172.00 0019286 12,490,913
Cty CP Thương mại & Sản xuất Thiên Hồng 10 13,740,004 1
B6KVTHUY 39,172.00 0019287 5,854,544
Cty CP Thương mại & Sản xuất Thiên Hồng 10 6,439,998 1
B6KVTHUY 39,172.00 0019288 3,402,728
Cty CP Thương mại & Sản xuất Thiên Hồng 3,402,728 KM
B6KVTHUY 39,172.00 0019289 4,581,813
Cty CP Thương mại & Sản xuất Thiên Hồng 10 5,039,994 1
B6KVTHUY 39,172.00 0019290 8,185,455
Cty CP Thương mại & Sản xuất Thiên Hồng 10 9,004,001 1
BKHL 3/8/2007 0018741 Khách hàng lẻ 5,101,714 5 5,356,800 1
huỷ huỷ 0018545 Huỷ huỷ Huỷ huỷ
huỷ huỷ 0018580 Huỷ huỷ Huỷ huỷ
huỷ huỷ 0018597 Huỷ huỷ Huỷ huỷ
huỷ huỷ 0018607 Huỷ huỷ Huỷ huỷ
huỷ huỷ 0018610 Huỷ huỷ Huỷ huỷ
huỷ huỷ 0018616 Huỷ huỷ Huỷ huỷ
huỷ huỷ 0018619 Huỷ huỷ Huỷ huỷ
huỷ huỷ 0018642 Huỷ huỷ Huỷ huỷ
huỷ huỷ 0018657 Huỷ huỷ Huỷ huỷ
huỷ huỷ 0018758 Huỷ huỷ Huỷ huỷ
huỷ huỷ 0018764 Huỷ huỷ Huỷ huỷ
huỷ huỷ 0018786 Huỷ huỷ Huỷ huỷ
huỷ huỷ 0018809 Huỷ huỷ Huỷ huỷ
huỷ huỷ 0018810 Huỷ huỷ Huỷ huỷ
huỷ huỷ 0018813 Huỷ huỷ Huỷ huỷ
huỷ huỷ 0018816 Huỷ huỷ Huỷ huỷ
huỷ huỷ 0018825 Huỷ huỷ Huỷ huỷ
huỷ huỷ 0018832 Huỷ huỷ Huỷ huỷ
huỷ huỷ 0018833 Huỷ huỷ Huỷ huỷ
huỷ huỷ 0018838 Huỷ huỷ Huỷ huỷ
huỷ huỷ 0018840 Huỷ huỷ Huỷ huỷ
huỷ huỷ 0018849 Huỷ huỷ Huỷ huỷ
huỷ huỷ 0018850 Huỷ huỷ Huỷ huỷ
huỷ huỷ 0018854 Huỷ huỷ Huỷ huỷ
huỷ huỷ 0018855 Huỷ huỷ Huỷ huỷ
huỷ huỷ 0018862 Huỷ huỷ Huỷ huỷ
huỷ huỷ 0018877 Huỷ huỷ Huỷ huỷ
huỷ huỷ 0018894 Huỷ huỷ Huỷ huỷ
huỷ huỷ 0018910 Huỷ huỷ Huỷ huỷ
huỷ huỷ 0018930 Huỷ huỷ Huỷ huỷ
huỷ huỷ 0018940 Huỷ huỷ Huỷ huỷ
huỷ huỷ 0018953 Huỷ huỷ Huỷ huỷ
huỷ huỷ 0018968 Huỷ huỷ Huỷ huỷ
huỷ huỷ 0019015 Huỷ huỷ Huỷ huỷ
huỷ huỷ 0019031 Huỷ huỷ Huỷ huỷ
huỷ huỷ 0019062 Huỷ huỷ Huỷ huỷ
huỷ huỷ 0019064 Huỷ huỷ Huỷ huỷ
huỷ huỷ 0019070 Huỷ huỷ Huỷ huỷ
huỷ huỷ 0019086 Huỷ huỷ Huỷ huỷ
huỷ huỷ 0019091 Huỷ huỷ Huỷ huỷ
huỷ huỷ 0019104 Huỷ huỷ Huỷ huỷ
huỷ huỷ 0019151 Huỷ huỷ Huỷ huỷ
huỷ huỷ 0019152 Huỷ huỷ Huỷ huỷ
huỷ huỷ 0019163 Huỷ huỷ Huỷ huỷ
huỷ huỷ 0019164 Huỷ huỷ Huỷ huỷ
huỷ huỷ 0019166 Huỷ huỷ Huỷ huỷ
huỷ huỷ 0019167 Huỷ huỷ Huỷ huỷ
huỷ huỷ 0019207 Huỷ huỷ Huỷ huỷ
huỷ huỷ 0019212 Huỷ huỷ Huỷ huỷ
huỷ huỷ 0019218 Huỷ huỷ Huỷ huỷ
huỷ huỷ 0019250 Huỷ huỷ Huỷ huỷ
huỷ huỷ 0019252 Huỷ huỷ Huỷ huỷ
khác 3/1/2007 0018562 Khác 927,273 10 1,020,000 khác
khác 3/3/2007 0018634 Khác 2,604,540 2,604,540 khác
khác 3/3/2007 0018635 Khác 2,907,264 2,907,264 khác
khác 3/3/2007 0018636 Khác 900,000 900,000 khác
khác 3/3/2007 0018637 Khác 1,472,728 1,472,728 khác
khác 3/3/2007 0018638 Khác 1,396,363 1,396,363 khác
khác 3/5/2007 0018659 Khác 1,323,000 10 1,455,300 khác
khác 3/5/2007 0018701 Khác 741,114,427 741,114,427 khác CPP
khác 3/8/2007 0018742 Khác 1,996,872 10 2,196,559 khác
khác 3/8/2007 0018747 Khác 49,090,909 10 54,000,000 khác
khác 3/9/2007 0018754 Khác 559,043 10 614,947 khác
khác 3/9/2007 0018755 Khác 33,618,182 10 36,980,000 khác
khác 3/9/2007 0018756 Khác 9,926,764 10 10,919,440 khác
khác 3/10/2007 0018768 Khác 21,175,500 5 22,234,275 khác
khác 3/10/2007 0018777 Khác 18,251,545 10 20,076,700 khác
khác 3/10/2007 0018778 Khác 527,845 10 580,630 khác
khác 3/12/2007 0018783 Khác 380,080 380,080 khác
khác 3/12/2007 0018784 Khác 2,845,460 2,845,460 khác
khác 3/12/2007 0018785 Khác 1,439,541 1,439,541 khác
khác 3/12/2007 0018787 Khác 838,184 838,184 khác
khác 3/12/2007 0018788 Khác 1,554,548 1,554,548 khác
khác 3/12/2007 0018794 Khác 145,800 145,800 khác
khác 3/12/2007 0018795 Khác 18,251,545 10 20,076,700 khác
khác 3/12/2007 0018796 Khác 317,825 10 349,608 khác
khác 3/12/2007 0018797 Khác 32,727,273 10 36,000,000 khác
khác 3/13/2007 0018798 Khác 1,368,000 1,368,000 khác
khác 3/13/2007 0018801 Khác 1,482,228,854 ########### khác CPP
khác 3/15/2007 0018866 Khác 2,727,273 10 3,000,000 khác
khác 3/16/2007 0018882 Khác 101,391,636 10 111,530,800 khác
khác 3/16/2007 0018883 Khác 1,349,578 10 1,484,536 khác
khác 3/21/2007 0018987 Khác 7,636,364 10 8,400,000 khác
khác 3/21/2007 0018988 Khác 3,987,027 10 4,385,730 khác
khác 3/21/2007 0018989 Khác 326,403 326,403 khác
khác 3/21/2007 0018990 Khác 64,502 64,502 khác
khác 3/21/2007 0018991 Khác 122,819 122,819 khác
khác 3/21/2007 0018992 Khác 18,364 18,364 khác
khác 3/21/2007 0018993 Khác 64,817 64,817 khác
khác 3/21/2007 0018994 Khác 171,091 171,091 khác
khác 3/21/2007 0019002 Khác 11,189,090 10 12,307,999 khác
khác 3/22/2007 0019018 Khác 2,127,280 2,127,280 khác
khác 3/22/2007 0019019 Khác 2,533,636 2,533,636 khác
khác 3/22/2007 0019020 Khác 485,716 485,716 khác
khác 3/27/2007 0019101 Khác 2,172,339,264 ########### khác CPP
khác 3/27/2007 0019109 Khác 665,689 10 732,258 khác
khác 3/27/2007 0019123 Khác 77,889,240 77,889,240 khác
khác 3/27/2007 0019124 Khác 302,860,000 10 333,146,000 khác
khác 3/27/2007 0019125 Khác 32,000,000 10 35,200,000 khác
khác 3/28/2007 0019141 Khác 1,560,000 10 1,716,000 khác
khác 3/28/2007 0019142 Khác 205,776,000 5 216,064,800 khác
khác 3/28/2007 0019143 Khác 69,330,000 5 72,796,500 khác
khác 3/29/2007 0019154 Khác 2,181,818 10 2,400,000 khác
khác 3/29/2007 0019162 Khác 786,363 786,363 khác
khác 3/30/2007 0019230 Khác 461,691,387 10 507,860,526 khác
khác 3/30/2007 0019231 Khác 122,434,000 10 134,677,400 khác
khác 3/30/2007 0019232 Khác 31,112,640 10 34,223,904 khác
khác 3/30/2007 0019233 Khác 44,748,865 10 49,223,752 khác
khác 3/30/2007 0019234 Khác 226,151,079 10 248,766,187 khác
khác 3/31/2007 0019253 Khác 2,180,000 2,180,000 khác
khác 39,172.00 0019276 Khác 9,568,973 5 10,047,422 khác
khác 39,172.00 0019277 Khác 336,775 10 370,453 khác
khác 39,172.00 0019278 Khác 18,744,091 10 20,618,500 khác
khác 39,172.00 0019279 Khác 52,517,132 10 57,768,845 khác
khác 39,172.00 0019280 Khác 24,750,075 10 27,225,083 khác
khác 39,172.00 0019291 Khác 13,594,460 10 14,953,906 khác
MTTHOI 3/2/2007 0018590 Trương Thị Thanh Thơi 9,265,408 10 10,191,949 1
MTTHOI 3/2/2007 0018591 Trương Thị Thanh Thơi 1,636,368 10 1,800,005 1
MTTHOI 3/2/2007 0018592 Trương Thị Thanh Thơi 3,938,192 10 4,332,011 1
MTTHOI 3/19/2007 0018939 Trương Thị Thanh Thơi 2,384,770 2,384,770 KM2006
MTTHOI 3/19/2007 0018941 Trương Thị Thanh Thơi 2,590,900 2,590,900 KM2006
MTTHOI 3/19/2007 0018942 Trương Thị Thanh Thơi 1,327,280 1,327,280 KM2006
MTTHOI 3/19/2007 0018943 Trương Thị Thanh Thơi 345,460 345,460 KM2006
MTTHOI 3/19/2007 0018945 Trương Thị Thanh Thơi 1,666,393 1,666,393 KM2006
0000000 -
0019281 -
0019282 -
0019283 -
0019284 -
0019285 -
0019292 -
0019293 -