HỌC VIỆN CÔNG NGHỆ BƯU CHÍNH VIỄN THÔNG

DANH MỤC THÔNG TIN QUẢN LÝ HỌC SINH- SINH VIÊN (LỚP C08VT1)
Năm học 2009-2010

TT

Mã SV

Họ tên

Tên

Ngày sinh

Giới tính
(Nam/Nữ)

Quê quán

Dân tộc

Tôn giáo

Họ và tên chủ nhà trọ hiện Địa chỉ nơi ở hiện nay (nếu ở KTX của Học viện Điện thoại của chủ
nay (nếu ở KTX của Học viện ghi: Phòng..., Nhà….; trường hợp khác ghi rõ địa chỉ liên nhà trọ (nếu ở KTX
chỉ ghi KTX)

hệ)

của Học viện thì để
trống)

1

081C650001 Cồ Ngọc

An

6/7/1990

Nam

Hà Nội

Kinh

Không

Ngõ 3 Đường Chiến Thắng

2

081C650002 Trần Lê

Anh

12/19/1990

Nam

Nghệ An

Kinh

Không

Đinh Thị Đông

437542352

3

081C650003 Ngô Duy

Biển

11/6/1990

Nam

Bắc Giang

Kinh

Không

8A Cổ Nhuế - Từ Liêm

466737806

4

081C650005 Lê Anh

Chiến

5/19/1990

Nam

Thanh Hóa

Kinh

Không

5

081C650006 Trần Hữu

Chung

6/1/1990

Nam

Nam Định

Kinh

Không

KTX

P 512 - KTX B2

6

081C650012 Mã Văn

Điện

1/6/1988

Nam

Bắc Giang

Tày

Không

KTX

P 512 - KTX B2

7

081C650016 Tạ Đức

Định

12/8/1988

Nam

Bắc Ninh

Kinh

Không

168/97/6/11 Kim Giang

8

081C650011 Kiều Văn

Đông

8/21/1990

Nam

Hà Nội

Kinh

Không

275 Quan Nhân - Hà Nội

9

081C650014 Bùi Thái

Đức

3/26/1990

Nam

Nam Định

Kinh

Không

Văn Quán - Hà Đông

10

081C650015 Vương Xuân

Đức

9/10/1989

Nam

Hà Nội

Kinh

Không

KTX

P 314 - KTX B2

11

081C650007 Nông Tuấn

Dương

4/26/1989

Nam

Lạng Sơn

Tày

Không

KTX

P 512 - KTX B2

12

081C650009 Hà Quý

Duy

3/20/1990

Nam

Bắc Ninh

Kinh

Không

13

081C650010 Vũ Ba

Duy

9/2/1990

Nam

Hải Dương

Kinh

Không

14

081C650017 Bùi Đức

Giang

11/5/1988

Nam

Bắc Giang

Kinh

Không

Mỗ Lao - Hà Đông

15

081C650020 Nguyễn Thị

6/10/1990

Nữ

Bắc Giang

Kinh

Không

Cổ Nhuế - Hà Nội

16

081C650021 Trịnh Xuân

4/7/1990

Nam

Thái Bình

Kinh

Không

Mỗ Lao - Hà Đông

17

081C650022 Bùi Hồng

Hải

10/2/1990

Nam

Hà Nội

Kinh

Không

Bùi Xương Trạch - Hà Nội

Danh sách lớp: (C08VT1), trang 1

Nguyễn Đình Văn

Mỗ Lao - Hà Đông

127 Tổ 3 Ngõ 13 Văn Quán
KTX

P 311 - KTX B2

TT

Mã SV

Họ tên

Tên

Ngày sinh

Giới tính
(Nam/Nữ)

Quê quán

Dân tộc

Tôn giáo

Họ và tên chủ nhà trọ hiện Địa chỉ nơi ở hiện nay (nếu ở KTX của Học viện Điện thoại của chủ
nay (nếu ở KTX của Học viện ghi: Phòng..., Nhà….; trường hợp khác ghi rõ địa chỉ liên nhà trọ (nếu ở KTX
chỉ ghi KTX)

hệ)

18

C931

Hồ Tùng

Hải

5/19/1986

Nam

Thanh Hóa

Kinh

Không

Hồ Tùng Mậu - Hà Nội

19

C1037

Thền Ngọc

Hải

7/19/1988

Nam

Lào Cai

Nùng

Không

Phùng Khoang - Thanh Xuân

20

081C650018 Cao Thị

Hằng

8/4/1990

Nữ

Nghệ An

Kinh

Không

Mỗ Lao - Hà Đông

21

081C650023 Phạm Văn

Hảo

4/10/1989

Nam

Nam Định

Kinh

Không

Mỹ Đình - Hà Nội

22

081C650026 Trần Xuân

Hậu

9/24/1988

Nam

Nam Định

Kinh

Không

23

081C650028 Nguyễn Quang

Hiếu

7/25/1990

Nam

Thanh Hóa

Kinh

Không

24

081C650029 Phạm Huy

Hoàng

6/7/1990

Nam

Yên Bái

Không

KTX

P 308 - KTX B2

25

081C650024 Lương Thị

Hồng

8/5/1990

Nữ

Quảng Ninh

Không

KTX

P 212 KTX B2

26

081C650030 Nguyễn Thị Bích

Huệ

6/7/1990

Nữ

Hà Nam

Kinh

Không

Triều Khúc - Hà Nội

Trần Văn

Hùng

7/24/1988

Nam

Nghệ An

Kinh

Không

160 Tổ 1 Xóm Lẻ Mỗ Lao

28

081C650027 Trần Việt

Hùng

2/17/1990

Nam

Thái Nguyên

Kinh

Không

KTX

P 512 - KTX B2

29

081C650019 Nguyễn Thị

Hương

12/1/1990

Nữ

Hà Nội

Kinh

Không

KTX

P 203 - KTX B2

30

081C650025 Ngô Thị Thu

Hường

8/1/1989

Nữ

Hà Nội

Kinh

Không

31

081C650031 Nguyễn Quang

Huyên

9/10/1990

Nam

Hà Nội

Kinh

Không

32

081C650032 Hoàng Thị Thanh

Huyền

6/7/1990

Nữ

Vĩnh Phúc

Kinh

Không

33

081C650034 Trần Duy

Khanh

11/16/1990

Nam

Hải Phòng

Kinh

Không

Nguyễn Trãi - Thanh Xuân

34

081C650033 Đỗ Văn

Khương

11/30/1990

Nam

Hà Nội

Kinh

Không

Nhị Khê - Thường Tín - Hà Nội

35

081C650035 Phạm Trung

Kiên

10/1/1990

Nam

Hà Nam

Kinh

Không

36

081C650036 Nguyễn Trọng

Lâm

5/23/1989

Nam

Bắc Giang

Kinh

Không

27

D2128

Danh sách lớp: (C08VT1), trang 2

Vũ Hữu Chiến

của Học viện thì để
trống)

452 Quang Trung - Hà Đông
Văn Quán - Hà Đông

Triều Khúc - Hà Nội
KTX

Phạm Thanh Tuyền

P 413 - KTX B2

52 Ngõ 46 Đội Cấn - Hà Nội
Dịch Vọng - Cầu Giấy

4.63

TT

Mã SV

Họ tên

Tên

Ngày sinh

Giới tính
(Nam/Nữ)

Quê quán

Dân tộc

Tôn giáo

Họ và tên chủ nhà trọ hiện Địa chỉ nơi ở hiện nay (nếu ở KTX của Học viện Điện thoại của chủ
nay (nếu ở KTX của Học viện ghi: Phòng..., Nhà….; trường hợp khác ghi rõ địa chỉ liên nhà trọ (nếu ở KTX
chỉ ghi KTX)

hệ)

37

081C650037 Đào Phương

Linh

12/19/1990

Nữ

Hà Nội

Kinh

Không

61 Cù Chính Lan - Hà Nội

38

081C650038 Nguyễn Thị

Linh

5/1/1989

Nữ

Vĩnh Phúc

Kinh

Không

Dịch Vọng - Cầu Giấy

39

081C650039 Nguyễn Hải

Long

8/16/1990

Nam

Hà Nam

Kinh

Không

Mỗ Lao - Hà Đông

40

081C650040 Bá Thị

Mai

12/27/1990

Nữ

Hà Nội

Kinh

Không

41

081C650041 Nguyễn Duy

Minh

10/12/1990

Nam

Hà Nội

Kinh

Không

42

081C650042 Phan Thị Trà

My

9/18/1990

Nữ

Cao Bằng

Tày

Không

43

081C650043 Hoàng Văn

Nam

8/27/1990

Nam

Hà Nội

Kinh

Không

44

081C650044 Vũ Thị

Nga

3/12/1989

Nữ

Bắc Kạn

45

081C650045 Nguyễn Văn

Nguyên

1/5/1981

Nam

Bắc Ninh

46

081C650046 Nguyễn Thị Kim

Nhung

5/10/1990

Nữ

Hà Nội

47

081C650047 Doãn Đình

Quý

5/5/1988

Nam

Nam Định

Kinh

Không

Ngõ 38 đường Nguyễn Chính

48

081C650048 Lê Văn

Sơn

6/3/1989

Nam

Thanh Hóa

Kinh

Không

Số 6 Tổ 3 Mỗ Lao

49

081C650049 Nguyễn Thị

Tâm

5/2/1990

Nữ

Thanh Hóa

Kinh

Không

Xa La - Hà Đông

50

081C650052 Ngô Quốc

Thắng

6/27/1990

Nam

Hà Nội

Kinh

Không

47 Ngõ 100 Đội Cấn - Hà Nối

51

081C650053 Chu Mạnh

Thanh

3/20/1987

Nam

Hà Nội

Không

52

081C650051 Lê Thu

Thảo

5/5/1990

Nữ

Hà Nam

Không

KTX

P 209 - KTX B2

53

081C650054 Khương Văn

Thức

4/13/1990

Nam

Bắc Ninh

Kinh

Không

Ông Mùi

Phùng Khoang - Thanh Xuân

54

081C650050 Trịnh Thị

Thương

5/10/1989

Nữ

Thanh Hóa

Kinh

Không

KTX

55

081C650055 Nông Thị

Thủy

10/26/1990

Nữ

Cao Bằng

Tày

Không

KTX

Nguyễn Bá Tuyến

Sơn Đồng - Hoài Đức - Hà Tây
186 Quán Thánh - Hà Nội

KTX

P 209 - KTX B2
Đại Kim - Hoàng Mai

Không
Kinh

Không
Không

Danh sách lớp: (C08VT1), trang 3

Nguyễn Trãi - Thanh Xuân
KTX

P 212 KTX B2

P 209 - KTX B2

của Học viện thì để
trống)

437566030

TT

Mã SV

Họ tên

Tên

Ngày sinh

Giới tính
(Nam/Nữ)

Quê quán

Dân tộc

Tôn giáo

Họ và tên chủ nhà trọ hiện Địa chỉ nơi ở hiện nay (nếu ở KTX của Học viện Điện thoại của chủ
nay (nếu ở KTX của Học viện ghi: Phòng..., Nhà….; trường hợp khác ghi rõ địa chỉ liên nhà trọ (nếu ở KTX
chỉ ghi KTX)

hệ)

56

081C650056 Kiều Minh

Tiến

4/24/1990

Nam

Hà Nội

Kinh

Không

Cầu Đơ - Hà Đông

57

081C650057 Nguyễn Bá

Trường

9/27/1990

Nam

Hà Nội

Kinh

Không

Thanh Oai - Hà Nội

58

081C650058 Nguyễn Hữu

Tuân

11/26/1983

Nam

Thanh Hóa

Kinh

Không

SN 35 Nguyễn Văn Trỗi - Hà Đông

59

081C650059 Nguyễn Đức

Tuấn

1/16/1990

Nam

Nghệ An

60

081C650123 Nguyễn Kim

Tuấn

1/10/1990

Nam

Bắc Ninh

Kinh

Không

Ngõ 1 K5 Ao Sen - Hà Đông

61

081C650060 Nguyễn Mạnh

Tuấn

6/1/1991

Nam

Thái Bình

Kinh

Không

Tả Thanh Oai - Thanh Trì

62

081C650062 Lại Thị

Vân

8/28/1990

Nữ

Không

Không

63
64
65
66
67
68
69

Danh sách lớp: (C08VT1), trang 4

KTX

P 413 - KTX B2

của Học viện thì để
trống)

433514529

TT

Mã SV

Họ tên

Tên

Ngày sinh

Giới tính
(Nam/Nữ)

Quê quán

Dân tộc

Tôn giáo

Họ và tên chủ nhà trọ hiện Địa chỉ nơi ở hiện nay (nếu ở KTX của Học viện Điện thoại của chủ
nay (nếu ở KTX của Học viện ghi: Phòng..., Nhà….; trường hợp khác ghi rõ địa chỉ liên nhà trọ (nếu ở KTX
chỉ ghi KTX)

Danh sách lớp: (C08VT1), trang 5

hệ)

của Học viện thì để
trống)

TT

Mã SV

Họ tên

Tên

Ngày sinh

Giới tính
(Nam/Nữ)

Quê quán

Dân tộc

Tôn giáo

Họ và tên chủ nhà trọ hiện Địa chỉ nơi ở hiện nay (nếu ở KTX của Học viện Điện thoại của chủ
nay (nếu ở KTX của Học viện ghi: Phòng..., Nhà….; trường hợp khác ghi rõ địa chỉ liên nhà trọ (nếu ở KTX
chỉ ghi KTX)

Danh sách lớp: (C08VT1), trang 6

hệ)

của Học viện thì để
trống)

TT

Mã SV

Họ tên

Tên

Ngày sinh

Giới tính
(Nam/Nữ)

Quê quán

Dân tộc

Tôn giáo

Họ và tên chủ nhà trọ hiện Địa chỉ nơi ở hiện nay (nếu ở KTX của Học viện Điện thoại của chủ
nay (nếu ở KTX của Học viện ghi: Phòng..., Nhà….; trường hợp khác ghi rõ địa chỉ liên nhà trọ (nếu ở KTX
chỉ ghi KTX)

Danh sách lớp: (C08VT1), trang 7

hệ)

của Học viện thì để
trống)

TT

Mã SV

Họ tên

Tên

Ngày sinh

Giới tính
(Nam/Nữ)

Quê quán

Dân tộc

Tôn giáo

Họ và tên chủ nhà trọ hiện Địa chỉ nơi ở hiện nay (nếu ở KTX của Học viện Điện thoại của chủ
nay (nếu ở KTX của Học viện ghi: Phòng..., Nhà….; trường hợp khác ghi rõ địa chỉ liên nhà trọ (nếu ở KTX
chỉ ghi KTX)

* Lớp trưởng các lớp có trách nhiệm nộp cho Phòng GV&CTSV (Cô Hằng) trước ngày 25/11/2009
** Các lớp khác có thể copy format và lấy danh sách lớp tại Mục Thông tin lớp trên trang Web của Phòng Gv&CTSV

Danh sách lớp: (C08VT1), trang 8

hệ)

của Học viện thì để
trống)

Ngày đăng ký nơi Điện thoại của
ở (ghi tháng/năm; nếu sinh viên (nếu
ở với gia đình ghi thời
có)
gian từ ngày nhập học)

Oct-08

1688951070

Oct-08

988814214

Ghi chú khác

Sinh viên (xác
nhận ký tên)

Oct-08
Oct-08

976826286

Oct-08

944648547

Oct-09

915831000

Oct-08

902170738

Oct-08

973111216

Oct-08
Oct-09

977980291

Oct-08
Oct-08

944748868

Oct-08

1694068788

Oct-09

1235050990

Oct-08

1695305734

Oct-08
Oct-08

1666676966

Danh sách lớp: (C08VT1), trang 9

Ngày đăng ký nơi Điện thoại của
ở (ghi tháng/năm; nếu sinh viên (nếu
ở với gia đình ghi thời
có)
gian từ ngày nhập học)

Ghi chú khác

Sinh viên (xác
nhận ký tên)

Oct-08
Oct-09

949729707

Oct-08

1664109839

Oct-08
Oct-08

973846583

Oct-08

935619898

Oct-08

1254260464

Oct-08
Oct-08

973507602

Oct-08

1653116377

Oct-08

918433654

8/15/2009
Oct-08

1693882316

Oct-08

954001617

Oct-08

906163080

Oct-08

977479824

Oct-08

973803522

Oct-08

983896629

Danh sách lớp: (C08VT1), trang 10

Ngày đăng ký nơi Điện thoại của
ở (ghi tháng/năm; nếu sinh viên (nếu
ở với gia đình ghi thời
có)
gian từ ngày nhập học)

Oct-08

974295863

Oct-08

912856024

Oct-08

1656242216

Oct-08

1665436558

Oct-08

973503211

Oct-08

987290945

Oct-08

977629004

Ghi chú khác

Sinh viên (xác
nhận ký tên)

Oct-08
Oct-08
Oct-08

1234566098

Oct-08

1278143776

Oct-08

979778997

Oct-08

903431413
Đã Nghỉ Học

Oct-08
Oct-09

988672086

Oct-08
Oct-08

945740999

Danh sách lớp: (C08VT1), trang 11

Ngày đăng ký nơi Điện thoại của
ở (ghi tháng/năm; nếu sinh viên (nếu
ở với gia đình ghi thời
có)
gian từ ngày nhập học)

Oct-08

973458719

Oct-08

977352758

Oct-08

1666082991

Ghi chú khác

Sinh viên (xác
nhận ký tên)

Oct-08
Oct-09

988851156

Oct-09

914558583

Danh sách lớp: (C08VT1), trang 12

Ngày đăng ký nơi Điện thoại của
ở (ghi tháng/năm; nếu sinh viên (nếu
ở với gia đình ghi thời
có)
gian từ ngày nhập học)

Ghi chú khác

Sinh viên (xác
nhận ký tên)

Danh sách lớp: (C08VT1), trang 13

Ngày đăng ký nơi Điện thoại của
ở (ghi tháng/năm; nếu sinh viên (nếu
ở với gia đình ghi thời
có)
gian từ ngày nhập học)

Ghi chú khác

Sinh viên (xác
nhận ký tên)

Danh sách lớp: (C08VT1), trang 14

Ngày đăng ký nơi Điện thoại của
ở (ghi tháng/năm; nếu sinh viên (nếu
ở với gia đình ghi thời
có)
gian từ ngày nhập học)

Ghi chú khác

Sinh viên (xác
nhận ký tên)

Danh sách lớp: (C08VT1), trang 15

Ngày đăng ký nơi Điện thoại của
ở (ghi tháng/năm; nếu sinh viên (nếu
ở với gia đình ghi thời
có)
gian từ ngày nhập học)

Ghi chú khác

Sinh viên (xác
nhận ký tên)

Danh sách lớp: (C08VT1), trang 16

Sign up to vote on this title
UsefulNot useful