ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI

TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHỆ

CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM

Độc lập - Tự do - Hạnh phúc

Số: 316/2009/QĐ-CTSV
Hà Nội, ngày 13 tháng 5 năm 2009
QUYẾT ĐỊNH
V/v: Phê duyệt Kết quả rèn luyện học kỳ I năm học 2008-2009
của sinh viên đại học hệ chính quy ngành Công nghệ Cơ điện tử
HIỆU TRƯỞNG TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHỆ
- Căn cứ Quy định về Tổ chức và hoạt động của Đại học Quốc gia Hà Nội ban hành theo Quyết
định số 600/TCCB ngày 01/10/2001 của Giám đốc Đại học Quốc gia Hà Nội quy định nhiệm vụ và
quyền hạn của Hiệu trưởng trường đại học thành viên;
- Căn cứ “Quy chế học sinh, sinh viên các trường đại học, cao đẳng và trung cấp chuyên
nghiệp hệ chính quy” ban hành theo Quyết định số 42/2007/QĐ-BGDĐT ngày 13/198/2007 của Bộ
trưởng Bộ Giáo dục và Đào tạo;
- Căn cứ “Quy chế đánh giá kết quả rèn luyện của học sinh, sinh viên các cơ sở giáo dục đại
học và trường trung cấp chuyên nghiệp hệ chính quy” ban hành theo Quyết định số 60/2007/QĐBGDĐT ngày 16/10/2007 của Bộ trưởng Bộ Giáo dục và Đào tạo;
- Căn cứ “Hướng dẫn cho điểm đánh giá kết quả rèn luyện của sinh viên hệ chính quy từ học kỳ
I năm học 2007-2008” số 146/CV-CTSV ngày 04/4/2008 của Hiệu trưởng Trường Đại học Công
nghệ;
- Căn cứ Biên bản họp ngày 27/3/2009 của Hội đồng đánh giá kết quả rèn luyện sinh viên
Trường Đại học Công nghệ;
- Theo đề nghị của Ông Trưởng phòng Đào tạo Đại học,

QUYẾT ĐỊNH
Điều 1. Phê duyệt Kết quả rèn luyện học kỳ I năm học 2008-2009 của sinh viên đại
học hệ chính quy ngành Công nghệ Cơ điện tử các lớp QH-2007-I/CQ-M
(K52M), QH-2008-I/CQ-M (K53M) trong danh sách kèm theo.
Điều 2. Ông Trưởng phòng Đào tạo Đại học, các sinh viên có tên ở Điều 1, Thủ
trưởng các đơn vị và các cá nhân có liên quan chịu trách nhiệm thi hành Quyết
định này.
KT. HIỆU TRƯỞNG
Nơi nhận:

PHÓ HIỆU TRƯỞNG

- Như Điều 2
- Khoa CHKT&TĐH
- Lưu ĐTĐH, TC-HC

( Đã ký )

PGS.TS. Trần Quang Vinh

KẾT QUẢ RÈN LUYỆN
Lớp QH-2007-I/CQ-M (K52M), học kỳ I năm học 2008-2009
(kèm theo Quyết định số: 316/2009/QĐ-CTSV ngày 13/5/2009)
TT
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24

Mã SV
0702001
8
0702002
3
0702002
8
0702003
0
0702003
8
0702004
0
0702004
4
0702004
6
0702004
9
0702005
0
0702005
1
0702005
3
0702005
6
0702005
8
0702005
9
0702006
4
0702007
7
0702007
9
0702008
4
0702008
6
0702009
2
0702009
9
0702011
0
0702012

Họ và tên

Ngày sinh

GT

Nguyễn Sĩ Anh

06/12/1989 Nam

Phạm Tiến Anh

23/04/1989 Nam

Đồng Hữu Bắc

24/12/1988 Nam

Mai Thanh Bình

15/07/1989 Nam

Nguyễn Công Cảnh

12/09/1989 Nam

Vũ Huy Cần

17/08/1988 Nam

Điểm
83
90
54
74
82
65
80

Bùi Duy Chiến

10/07/1989 Nam
46

Lê Xuân Chính

12/07/1989 Nam
71

Hoàng Văn Chức

05/07/1989 Nam
62

Nguyễn Trọng Có

22/04/1988 Nam
70

Nguyễn Bá Công

12/03/1989 Nam
81

Phạm Chí Cương

12/07/1989 Nam
79

Lê Đình Cường

24/02/1989 Nam
71

Nguyễn Mạnh Cường

18/05/1989 Nam
60

Nguyễn Văn Cường

31/12/1988 Nam
63

Lê Văn Duẩn

12/01/1989 Nam
78

Trần Mạnh Dũng

10/03/1988 Nam
72

Trần Văn Dũng

28/07/1989 Nam
81

Trịnh Tuấn Dương

10/09/1989 Nam
81

Nguyễn Thị Đào

14/08/1989 Nữ
70

Nguyễn Tiến Đạt

18/03/1984 Nam
70

Nguyễn Quang Định

25/07/1989 Nam
70

Nguyễn Văn Đức
Nguyễn Hoàng Hải

02/08/1989 Nam
18/11/1989 Nam

67

Xếp loại
Tốt
Xuất sắc
Trung bình
Khá
Tốt
TB Khá
Tốt
Yếu
Khá
TB Khá
Khá
Tốt
Khá
Khá
TB Khá
TB Khá
Khá
Khá
Tốt
Tốt
Khá
Khá
Khá
TB Khá

TT
25
26
27
28
29
30
31
32
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49

Mã SV
3
0702013
5
0702013
6
0702013
8
0702014
5
0702014
9
0702015
2
0702015
7
0702015
9
0702016
3
0702016
6
0702016
7
0702017
8
0702018
2
0702019
1
0702021
9
0702022
2
0702022
3
0702023
2
0702023
9
0702024
4
0702026
9
0702027
5
0702027
6
0702028
1
0702029

Họ và tên

Ngày sinh

GT

Điểm
70

Nguyễn Văn Hậu

29/09/1989 Nam

Bùi Thị Hiền

31/12/1989 Nữ

Vũ Thị Hiền

09/06/1988 Nữ

Lê Trung Hiếu

15/03/1989 Nam

Nguyễn Văn Hiếu

24/03/1989 Nam

Nguyễn Văn Hiệp

15/10/1989 Nam

Hoàng Hồng Hoan

10/05/1988 Nam

Võ Ngọc Hoà

05/08/1989 Nam

Bùi Văn Hoàng

24/03/1989 Nam

Đỗ Văn Hoàng

13/11/1989 Nam

Nguyễn Đình Hoàng

21/10/1989 Nam

Nguyễn Sỹ Hội

09/02/1989 Nam

87
84
65
72
81
69
71
75
74
67
75
90
Nguyễn Đình Huấn

19/09/1988 Nam
66

Nguyễn Đăng Huy

16/03/1989 Nam
56

Lê Đức Duy Khánh

15/05/1988 Nam
63

Vũ Văn Khoa

24/02/1989 Nam
50

Nguyễn Văn Khỏe

03/09/1989 Nam
88

Nguyễn Văn Lăng

19/10/1989 Nam
74

Hoàng Văn Linh

13/09/1989 Nam
71

Tô Duy Linh

14/04/1986 Nam
82

Nguyễn Phương Mai

09/09/1989 Nữ
75

Nguyễn Văn Minh

04/02/1989 Nam
65

Chử Đức Mộc

16/01/1983 Nam
63

Trần Hoài Nam
Trần Thanh Ngọc

19/09/1989 Nam
19/05/1989 Nam

62

Xếp loại
Khá
Tốt
Tốt
TB Khá
Khá
Tốt
TB Khá
Khá
Khá
Khá
TB Khá
Khá
Xuất sắc
TB Khá
Trung bình
TB Khá
Trung bình
Tốt
Khá
Khá
Tốt
Khá
TB Khá
TB Khá
TB Khá

TT
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74

Mã SV
3
0702030
1
0702032
4
0702032
9
0702033
0
0702033
8
0702033
9
0702034
0
0702034
1
0702035
1
0702035
8
0702036
2
0702036
8
0702039
2
0702039
8
0702040
4
0702041
5
0702041
9
0702042
2
0702042
7
0702042
8
0702043
6
0702044
6
0702045
4
0702046
3
0702046

Họ và tên

Ngày sinh

GT

Điểm
60

Đồng Văn Phong

25/11/1989 Nam

Trần Quang Quân

03/08/1989 Nam

Nguyễn Văn Quyết

11/04/1989 Nam

Bùi Văn Quỳnh

12/03/1989 Nam

Lê Vũ Sang

14/07/1989 Nam

68
65
72
58
63
Nguyễn Công Thế Sơn 25/06/1989 Nam
60
Nguyễn Ngọc Sơn

01/12/1989 Nam

Phạm Ngọc Sơn

14/08/1989 Nam

Nguyễn Ngọc Tân

17/10/1989 Nam

Trần Văn Thành

09/02/1989 Nam

Đỗ Văn Thái

27/09/1989 Nam

Lê Đức Thạch

23/07/1989 Nam

72
70
65
63
65
60
Phùng Anh Thông

23/05/1989 Nam
70

Ngô Kim Thuận

23/06/1989 Nam
63

Phạm Thái Thuỵ

09/09/1989 Nam
72

Phí Quốc Tiến

25/09/1989 Nam
64

Phạm Văn Tiệp

05/01/1989 Nam
90

Hoàng Thị Toàn

05/12/1989 Nữ
88

Lê Dương Tới

02/03/1989 Nam
63

Lê Đắc Tới

06/04/1988 Nam
70

Nguyễn Kim Trung

02/10/1989 Nam
72

Mai Văn Tuân

28/06/1989 Nam
65

Nguyễn Anh Tuấn

20/11/1989 Nam
73

Đặng Văn Tùng
Đỗ Thanh Tùng

20/08/1989 Nam
05/10/1989 Nam

70

Xếp loại
TB Khá
TB Khá
TB Khá
Khá
Trung bình
TB Khá
TB Khá
Khá
Khá
TB Khá
TB Khá
TB Khá
TB Khá
Khá
TB Khá
Khá
TB Khá
Xuất sắc
Tốt
TB Khá
Khá
Khá
TB Khá
Khá
Khá

TT
75
76
77

Mã SV
4
0702046
5
0702046
7
0702049
2

Họ và tên

Ngày sinh

GT

Điểm
80

Hoàng Sơn Tùng

30/10/1989 Nam

Nguyễn Thanh Tùng

18/03/1989 Nam

Đặng Quang Vương

20/10/1989 Nam

58
83

Xếp loại
Tốt
Trung bình
Tốt

KẾT QUẢ RÈN LUYỆN
Lớp QH-2008-I/CQ-M (K53M), học kỳ I năm học 2008-2009
(kèm theo Quyết định số: 316/2009/QĐ-CTSV ngày 13/5/2009)
TT
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24

Mã SV
0802000
2
0802049
2
0802049
3
0802049
4
0802003
4
0802004
5
0802053
1
0802049
6
0802049
7
0802007
6
0802007
7
0802008
7
0802011
3
0802013
2
0802013
3
0802053
6
0802014
4
0802050
1
0802050
3
0802050
4
0802053
9
0802050
5
0802050
6
0802019

Họ và tên
Kiều Bá An

Ngày sinh GT Điểm
07/02/1990 Nam
80

Lê Nguyên Anh

07/03/1990 Nam

58

Phan Tuấn Anh

16/04/1990 Nam

72

Tống Văn ánh

16/04/1989 Nam

65

Phạm Thanh Bình

10/11/1989 Nam

62

Mai Văn Chinh

03/08/1988 Nam

55

Vũ Quốc Công

19/08/1990 Nam

70

Nguyễn Mạnh Cường 08/07/1990 Nam

50

Nguyễn Văn Cường

29/04/1989 Nam

54

Nguyễn Văn Duyệt

15/09/1989 Nam

0

Bùi Trung Dũng

18/01/1990 Nam

62

Phan Anh Dũng

25/03/1989 Nam

65

Phạm Văn Được

05/08/1989 Nam

72

Lê Quốc Hài

08/08/1989 Nam

67

Bùi Quang Hải

19/11/1988 Nam

63

Vũ Ngọc Hải

20/05/1990 Nam

54

Nguyễn Hân Hạnh

25/05/1989 Nam

70

Nguyễn Văn Hinh

01/03/1989 Nam

50

Lê Thị Hòa

10/01/1990 Nữ

67

Phạm Đức Hóa

18/11/1990 Nam

65

Nguyễn Đức Huấn

03/10/1989 Nam

70

Chu Văn Hùng

05/12/1988 Nam

60

Đỗ Thành Hưng

04/10/1990 Nam

65

Nguyễn Thị Hương

18/04/1989 Nữ

80

Xếp loại
Tốt
Trung bình
Khá
TB Khá
TB Khá
Trung bình
Khá
Trung bình
Trung bình
Kém
TB Khá
TB Khá
Khá
TB Khá
TB Khá
Trung bình
Khá
Trung bình
TB Khá
TB Khá
Khá
TB Khá
TB Khá
Tốt

TT
25
26
27
28
29
30
31
32
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49

Mã SV
2
0802021
0
0802021
5
0802021
6
0802050
9
0802051
0
0802023
6
0802024
4
0802025
0
0802026
4
0802026
6
0802026
7
0802027
5
0802028
0
0802053
7
0802051
2
0802029
1
0802029
3
0802029
7
0802053
5
0802030
7
0802030
9
0802051
4
0802031
9
0802032
8
0802033

Họ và tên

Ngày sinh

GT

Điểm

Tống Phú Khánh

08/10/1990 Nam

67

Nguyễn Văn Khôi

06/04/1990 Nam

70

Trịnh Đình Khuyến

21/07/1989 Nam

70

Nguyễn Tuấn Kiên

18/03/1990 Nam

67

Lê Khánh Linh

09/08/1989 Nam

60

Nguyễn Thái Linh

04/12/1990 Nam

58

Trương Văn Lộc

26/03/1990 Nam

50

Vũ Văn Luyện

01/07/1990 Nam

65

Phạm Văn Minh

25/10/1990 Nam

54

Trần Tuấn Minh

27/06/1990 Nam

Lê Đình Nam

02/02/1989 Nam

Nguyễn Văn Năm

14/02/1990 Nam

Nguyễn Minh Nghĩa

16/07/1990 Nam

Nguyễn Thị Oanh

20/01/1989 Nữ

Trần Văn Phát

28/04/1990 Nam

Nguyễn Hữu Phong

06/11/1990 Nam

Phan Doãn Phúc

20/12/1990 Nam

Hoàng Văn Phương

02/08/1989 Nam

Nguyễn Văn Quân

05/02/1990 Nam

Lương Thị Quế

14/02/1990 Nữ

Cấn văn Quyền

28/08/1989 Nam

Ngô Văn Sông

23/02/1990 Nam

Hoàng Văn Tải

04/04/1989 Nam

Khá
TB Khá
TB Khá
Trung bình
Trung bình
TB Khá
Trung bình

61

TB Khá

55

Trung bình

62

TB Khá

67

TB Khá

70

Khá

65

TB Khá

80

Tốt

65
06/09/1989 Nam

Khá

Xuất sắc

19/08/1990 Nam

Nguyễn Mạnh Quân

TB Khá

92

65
Nguyễn Thu Quang

Xếp loại

TB Khá
TB Khá

65

TB Khá

72

Khá

67

TB Khá

58

Trung bình

70

Khá

62

TB Khá

TT
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74

Mã SV
9
0802036
2
0802036
5
0802036
8
0802053
8
0802051
8
0802051
9
0802052
1
0802052
2
0802052
3
0802041
1
0802052
4
0802053
2
0802042
1
0802052
5
0802052
6
0802044
3
0802044
5
0802044
9
0802045
6
0802052
8
0802045
9
0802046
3
0802047
1
0802053
0
0802047

Họ và tên

Ngày sinh

GT

Nguyễn Tiến Thành

25/08/1990 Nam

Phạm Trung Thành

05/09/1990 Nam

Lê Thị Thảo

05/07/1989 Nữ

Lê Đắc Thắng

06/04/1989 Nam

Lương Văn Thoại

23/02/1990 Nam

Đặng Trường Thọ

05/03/1988 Nam

Nguyễn Đức Thuần

05/10/1990 Nam

Ngô Đức Thuận

24/11/1987 Nam

Đặng Văn Thủy

05/05/1990 Nam

Vũ Duy Trân

05/10/1989 Nam

Đặng Hữu Triển

17/09/1989 Nam

Phạm Thanh Trung

05/01/1989 Nam

Bùi Tá Trường

23/05/1990 Nam

Đỗ Văn Trường

15/12/1990 Nam

Bùi Văn Tuấn

05/03/1990 Nam

Đồng Hữu Tuyến

27/08/1990 Nam

Đặng Duy Tùng

17/05/1990 Nam

Lê Văn Tùng

29/09/1989 Nam

Thân Thanh Tùng

14/08/1987 Nam

Trịnh Thanh Tùng

28/07/1989 Nam

Vũ Đức Tùng

28/08/1990 Nam

Trần Ngọc Tú

04/09/1989 Nam

Phan Văn Việt

25/11/1990 Nam

Ngô Quốc Vượng

08/09/1989 Nam

Nguyễn Việt Xuân

12/06/1989 Nam

Điểm

Xếp loại

70

Khá

0

Kém

82

Tốt

65

TB Khá

70

Khá

62

TB Khá

60

TB Khá

70

Khá

65

TB Khá

67

TB Khá

70

Khá

65

TB Khá

72

Khá

62

TB Khá

72

Khá

70

Khá

60

TB Khá

67

TB Khá

68

TB Khá

60

TB Khá

75

Khá

65

TB Khá

72

Khá

70

Khá

53

Trung bình

TT

Mã SV

Họ và tên
9

Ngày sinh

GT

Điểm

Xếp loại

Sign up to vote on this title
UsefulNot useful