You are on page 1of 3

Điểm kỳ 4 mới

Tài Tiếng KT du Vi mô Môi Thống ĐTB Điểm


Họ và tên chính
STT anh 4 lịch 2 trường kê kỳ 2 Cả năm
số trình 4 6 3 4 4 4 25 48
1 Đoàn Ngọc Anh 7.6 8.4 6.8 8 8 6.2 7.60 7.50
2 Nguyễn Thị Ngọc Anh 6.7 6.4 6 4.8 6.6 5.3 6.00 6.04
3 Nguyễn Tuấn Anh 7 6.5 7.4 2.6 8 6.2 6.26 6.47
4 Lê Văn Bình 6.7 5.9 4.5 5.1 6.2 6.3 5.84 6.22
5 Nguyễn Mạnh Cường 6.2 6.8 6.1 6.6 7.6 6.0 6.59 6.74
6 Đồng Thị Du 8.3 6.7 6.1 8.3 8.7 8.6 7.76 7.59
7 Phạm Phương Diệp 7.1 6.0 7 6.3 7.3 6.5 6.63 6.71
8 Nguyễn Văn Dũng 6.3 5.5 7.1 6.2 6.6 5.8 6.16 6.25
9 Hoàng Thị Thuỳ Dương 6.9 7.1 7.4 6.8 8 6.4 7.09 7.03
10 Nguyễn Thành Đạt 7.6 8.2 6.3 8.1 8.3 6.1 7.54 7.29
11 Nguyễn Quang Đức 6.6 8.1 7.4 7.4 8.7 7.3 7.63 7.23
12 Bùi Thị Thanh Giang 8 8.4 6.7 7.8 8.3 7.7 7.91 7.67
13 Đinh Việt Hà 7.9 9.0 7.4 8.6 8 9.1 8.42 8.05
14 Phạm Thị Thu Hà 7.7 7.2 7 8.6 8.7 7.4 7.75 7.67
15 Võ Văn Hải 6.7 5.1 7.4 5.2 7.3 7.5 6.38 6.54
16 Phùng Thị Hồng Hạnh 8.1 8.2 7 6.9 9 7.5 7.85 7.48
17 Ngô Thị Thu Hằng 8.1 7.8 7.4 8 8 8.5 7.98 7.91
18 Bùi Sỹ Hiểu 6.1 6.8 6.9 6.5 7.6 7.2 6.84 6.80
19 Bùi Quang Hiệu 7.5 8.3 7.2 5.5 4.3 4.7 6.38 6.56
20 Lê Thu Hồng 7.1 7.1 6.9 6 7.6 6.5 6.88 6.84
21 Trần Thị Huế 7.4 8.7 5.7 8.1 8.7 6.1 7.62 7.94
22 Lê Đình Huy 7 6.9 6.4 2.4 6.2 6.5 5.96 6.47
23 Ngô Thị Thanh Huyền 7.7 6.9 6.8 6.1 7.3 6.6 6.90 6.93
24 Nguyễn Thị Thanh Huyền 8.2 7.8 7.4 7.6 7.6 7.7 7.74 7.78
25 Trần Thị Thu Huyền 6.9 4.2 6.7 4.7 7.3 5.3 5.68 5.66
26 Đỗ Thanh Hương 8 9.4 6.7 7.2 7.6 7.3 7.88 7.91
27 Hoàng Thị Thanh Hương 7.8 7.8 6.8 6.5 7.6 6.2 7.18 7.14
28 Trần Thị Hương 7.6 7.4 6 7 8 6.3 7.12 7.09
29 Trần Thị Hường 6.7 8.4 6 6.6 8.3 7.0 7.31 6.99
30 Phạm Thị Ngọc Lan 7.5 7.4 6.8 8.3 7.6 8.8 7.74 7.59
31 Lê Xuân Lâm 6.8 5.0 5.5 7.7 8 6.8 6.55 6.66
32 Đinh Thị Liên 6.3 5.8 5.9 7.6 6.2 7.1 6.45 6.65
33 NguyễnTrươngPhươngLinh 7.8 9.1 7.5 8.7 8.7 8.6 8.49 8.22
34 Phạm Thị Thanh Loan 6.9 6.4 5.6 8.6 7.3 8.0 7.14 7.16
35 Nguyễn Thị Lơ 8.3 7.5 6.2 7.3 7.3 7.3 7.38 7.23
36 Bùi Thị Hương Mai 7.3 7.8 7.6 7.8 7.3 6.1 7.34 7.60
37 Đinh Tuyết Mai 8.1 8.5 5.8 7 7.6 8.9 7.79 7.44
38 Nguyễn Thị Minh 6.8 7.8 6.4 6.5 6.9 6.1 6.85 6.53
39 Phan Nguyễn Thành Nam 5.9 5.2 6.8 5.3 5.5 2.4 5.12 5.25
40 Lò Ngọc Nga 7.9 7.7 5.6 5.6 8 5.7 6.87 6.63
41 Phạm Thị Bích Nguyệt 8 6.3 7.4 7.6 7.3 5.0 6.86 6.47
42 Trần Minh Nguyệt 7.4 7.2 8.1 7.3 7.6 6.6 7.32 6.79
43 Cù Thị Hồng Nhung 6.2 6.7 7.3 8 7.6 5.7 6.88 6.98
44 Hoàng Thị Nguyên Nhung 7.5 8.7 7.9 7.6 8 8.4 8.08 7.50
45 Phạm Thị Nhung 6.4 7.2 6.5 7.2 6.9 4.9 6.57 6.49
46 Phạm Thị Hồng Nhung 5.9 7.3 7.3 7.8 8 7.0 7.22 6.76
47 Nguyễn Đức Phương 5.1 5.5 0 6.7 4.8 5.8 4.90 5.30
48 Phạm Thị Lan Phương 6.7 8.0 7.6 7.4 9 6.1 7.50 7.32
49 Nguyễn Công Quyển 7.1 7.2 8.3 8.3 9 7.1 7.76 7.86
50 Nguyễn Thị Như Quỳnh 8.7 8.7 8.4 8.9 8.7 8.1 8.60 8.23
51 Nguyễn Hoàng Sơn 7.1 8.0 7.4 8.2 8.3 6.6 7.64 7.74
52 Trương Ngọc Sơn 8.1 6.6 6.3 9 8.7 7.1 7.60 7.31
53 Phạm Văn Tân 6.7 5.2 7.6 5.4 7.6 6.1 6.29 6.06
54 Lê Đức Thành 7 5.7 7.9 6.8 7.3 6.0 6.65 6.30
55 Nguyễn Thị Phương Thảo 7.3 7.8 6.7 6.6 8 5.4 7.04 7.10
56 Đặng Thị Thắm 6.5 6.7 7 5.9 7.6 5.4 6.51 6.77
57 Lưu Việt Thắng 6.6 6.4 7 7.2 7.6 5.3 6.65 6.38
58 Lê Minh Thơm 6.9 6.0 6.1 6.1 6.9 5.6 6.25 6.12
59 Phạm Thị Thuỳ 7.3 4.3 7 4.5 6.6 3.9 5.44 5.53
60 Lê Thị Thuỷ 7.5 6.7 6.1 6.2 8 6.5 6.85 6.87
61 Trần Thị Thanh Thuỷ 7.3 7.0 6.8 6.1 8 4.1 6.58 5.90
62 Nguyễn Thị Minh Thư 8 5.2 7.7 5.8 7.6 6.8 6.68 6.68
63 Trương Thị Thương 7.9 8.2 7.2 7.2 7.6 7.5 7.66 7.66
64 Lê Văn Tình 6.5 7.3 6.7 6.6 7.6 6.3 6.88 7.00
65 Hoàng Thị Trang 7.7 5.7 6.7 6.2 6.2 6.7 6.46 6.58
66 Nguyễn Thị Minh Trang 7.1 7.0 6.5 7.3 7.3 7.0 7.05 7.23
67 Phạm Quỳnh Trang 5.3 6.4 6.3 4.8 7.6 4.9 5.91 6.33
68 Vũ Thị Huyền Trang 7.2 8.7 7.4 4.8 7.3 5.6 6.96 6.89
69 Bùi Hồng Trinh 8.3 8.2 7.6 8.4 7.6 9.1 8.22 7.71
70 Nguyễn Xuân Tùng 0 6.5 0 6.9 6.9 4.6 4.50 5.41
71 Nguyễn Thị Hồng Vân 8 6.9 7.4 7 7.3 6.8 7.20 6.85
72 Nguyễn Thị Đức Vinh 6.7 7.7 8.1 5.2 6.9 7.7 7.06 6.95
73 Đỗ Thị Yến 6.4 7.2 7.6 7.3 7.6 6.1 7.02 6.73
74 Hà việt Cường (LB) 6 0.0 6.4 6.9 6.6 5.9 4.83 5.36
75 Nguyễn Anh Hào 0.0 0 4.6 6.9 4.9 2.62 3.05
76 Nguyễn Văn Phong 0 2.2 0 2 7.6 5.9 3.01 2.69
77 Đoàn Huy Thắng 4.0 2.6 0.0 4 7 4.7 3.77 3.88