Những thuật ngữ tiếng Hoa sau đây đã được dùng trong cuốn „Bách Khoa Hàng Hải“

này.Bảng thuật ngữ đồi chiếu
giúp bạn đọc tra ngược ,tìm hiểu nghĩa tiếng Việt tương đương với tiếng Hoa .Khi cần tra cứu kỹ nội dung của thuật
ngữ,ta có tìm theo mục từ trong cột địa chỉ.Các địa chỉ đã được mã hóa bằng số,ta tìm địa chỉ trong bảng liệt kê các
mục từ. Trong khi phiên âm,có một số âm u không thể hiện được.
Danh sách từ Hoa –Sử dụng 4 âm sắc : ǎ ;á ;ē ;ù
Thuật ngữ Hoa
Địa
Thuật ngũ Việt
Phiên âm
Hán-Việt
chỉ
地效翼船
船舶远程识别与跟踪

Tàu WIG
Nhận biết và theo dõi
tầm xa

di4xiao4 yi4 chuan2
Chuan2bo2 yuan3cheng2
shi2bie2 yu3 gen1zong1

1999 年国际扣押船舶
公约
驾驶台当值警报系统

Công Ước Quốc Tế
về Bắt Giữ Tàu Biển
Báo động trực ca
hàng hải buồng lái
Chuyến đi trinh nữ
Phập phồng
Phập phồng
Pháo harpoon

guo2ji4 kou4ya1chuan2 bo2
gong1yue1
jia4shi3tai 2 dang1zhi2
jing3bao4 xi4tong3
chu3 nv3 hang2
Nao2 zhen4 zuo4yong4
Pai1ji1 zuo4yong4
bu3jing1 pao4 yu2 biao1
Fenghua fen1ge2

掠曲螺桨,歪斜螺桨

Phân cách chống
cháy
RAO Toán tử biên độ
phản ứng
Chân vịt lệch

油罐清洁
巴氏清洗开口
阴极保护

Rửa hầm dầu
Lỗ khoét Butterworth
Bảo vệ catốt

处女航
挠振作用
拍击作用
捕鲸炮鱼镖
防火分隔
反应振幅运算子

fan3ying4 zhen4fu2
yun4suan4zi3
lue4qu3 luo2jiang3;wai1xie2
luo2jiang3;
you2 guan4 qing1jie2
Ba1shi4 qing1xi3 kai1kou3
yin1ji2 bao3hu4

địa hiệu vũ thuyền
Thuyền bách viễn
trình thức biệt dữ
căn tung
quốc tế khấu áp
thuyền bách công ước
giá sử đài đương trị
cảnh báo hệ thống
xử nữ hàng
Nạo chấn tác dụng
Phách kích tác dụng
Bổ kình pháo ngư
phiêu
Phòng hỏa phân cách
Phản ứng chấn phúc
vận toán tử
Lược khúc loa
tưởng;Oai tà loa tưởng

Âm cực bảo hộ

自升式钻井平台/升降
式钻油台
附连水质量

Zìshēng shì zuānjǐng
píngtái/shēngjiàng shì zuānyóu
tái
Khối lượng nước kèm fu4lian2shui3zhi4liang4

半潜式钻井平台

Giàn khoan nửa chìm

Bànqián shì zuānjǐng píngtái

钻井船
舷顶列板
油平台
編印註冊证明书(證明
書)
品质检验证书

Tàu khoan
Giải tôn mép mạn
Giàn khoan
Giấy chứng nhận
đăng ký tàu
Giấy chứng nhận
phẩm chất
Giấy chứng nhận số
lượng/trọng lượng
Giấy chứng nhận bảo
hiểm
Giấy chứng nhận xuất
xứ
Giếng khoan
Giếng dầu
Đường cong diện tích
mặt đường nước
Đường cong mômen
làm thay đổi một
centimet độ chúi

Zuānjǐng chuán
Xiándǐng lièbǎn
Yóu píngtái
Biānyìn zhūcè zhèngmíngshū

数量和重量证明书(證
明書)
保险赁证(證)
原产地证书(證書)
海洋井
油井
水线面面积曲线
每厘米纵倾力矩曲线
(根据船舶吃水)
每英寸纵倾力矩曲线

Giàn khoan chân
chống

Pǐnzhì jiǎnyān zhèngshū
Shùliàng hé zhòngliàng
zhèngmíngshū
Bǎoxiǎn lìnzhèng
Yuánchǎndì zhèngshū
Hǎiyáng jǐng
Yóujǐng
Shuǐxìànmiàn miànjī qǔxiàn
Měi límǐ zòngqīnglì jǔ qǔxiàn
(gēnjù chuánbó chīshuǐ)

Đường cong mô men Měi yīngcùn zòngqīnglì jǔ
làm thay đổi một inch qǔxiàn

Tự thăng thức toàn
tinh bình đài /thăng
giáng thức toàn du đài
Phụ liên thủy chất
lượng
Bán tiềm thức toàn
tinh bình đài
Toàn tinh thuyển
Hiền đỉnh liệt bản
Du bình đài
Biên ấn chư sách
chứng minh thư
Phẩm chất kiểm
nghiệm chứng thư
Số lượng hòa trọng
lượng chứng minh thư
Bảo hiểm nhâm chứng
Nguyên sản địa chứng
thư
Hải dương tinh
Du tinh
Thủy tuyến diện diện
tích khúc tuyến
Mỗi li mễ tung
khuynh lực cử khúc
tuyến (căn cứ thuyền
bách ngật thủy)
Mỗi Anh thốn tung
khuynh lực cử khúc

độ chúi

tuyến

稳性曲线

Đường cong ổn định

Wěnxìng qǔxiàn

ổn tính khúc tuyến

静稳性曲线

Đường cong ổn định
tĩnh

Jì4ngwěnxìng qǔxiàn

Tĩnh ổn tính khúc
tuyến

英寸吨曲线/每英寸吃
水吨数曲线

Đường cong số tấn
cho một inch mớn
nước

Yīngcùn dūn qǔxiàn /měi
Anh thốn đốn khúc
yīngcùn chīshuǐ dūnshù qǔxiàn tuyến/mỗi Anh thốn
ngật thủy đốn số khúc
tuyến

漂心曲线

Đường cong tâm
đường nước
Đường cong tâm
đường nước theo
hướng dọc
Đường cong tâm
nghiêng
Đường cong tâm
nghiêng dọc
Đường cong tâm
nghiêng ngang
Đường cong tâm nổi
theo hướng dọc

Piāoxīn qǔxiàn

Phiêu tâm khúc tuyến

Piāoxīn zòngxiàng zuòbiāo
qǔxiàn

Phiêu tâm tung hướng
tọa tiêu khúc tuyến

Wěnxīn qǔxiàn

ổn tâm khúc tuyến

Zòngwěnxīn qǔxiàn

Tung ổn tâm khúc
tuyến
Hoành ổn tâm khúc
tuyến
Phù tâm tung hướng
tọa tiêu khúc tuyến

Đường cong tay đòn
hồi phục

Fùyuánlì bēi qǔxiàn

漂心纵向坐标曲线
稳心曲线
纵稳心曲线
横稳心曲线
浮心纵向坐标曲线
复原力臂曲线

Héng wěnxīn qǔxiàn
Fúxīn zòngxiang zuòbiāo
qǔxiàn

Phục nguyên lực ti
khúc tuyến

国际船級社協會

IACS

Guójì chuánjīshè xiéhuì

Quốc tế thuyền cấp xã
hiệp hội

国际(國際)航標協會

IADC
IALA

Guójì hángbiāo xiéhuì

Quốc tế hàng tiêu hiệp
hội
Quốc tế hàng không
kỳ hải sự
Quốc tế cảng khẩu
hiệp hội
Quốc tế hóa học phẩm
quy tắc
Quốc tế dân gian hàng
không tồ chức
Quốc tế thương hội
Quốc tế hóa vật trang
ta hiệp điều hiệp hội
Quốc tế hàng vận
công hội
Thuyền trưởng hiệp
hội quốc tế liên hiệp
hội
Quốc tế tản trang vận
du (thâu) dịch hóa khí
thể thuyền bách cấu
tạo dữ thiết bị quy tắc
Quốc tế hải đạo trắc
lượng tổ chức
Quốc tế trắc lượng sư
liên hiệp hội
Quốc tế pháp học hội

国际(國際)航空暨海事
搜索與救助手冊
国际(國際)港口协会

IAMSAR Manual
IAPH

Guójì hángkōng jì hǎishì
sousuo yǔ jiùzhù shǒucè
Guójì gǎngkǒu xiéhuì

国际(國際)化學品規則

IBС Code

Guójì huàxuépǐn guīzé

国际(國際)民間航空組

国际(國際)商會
国际(國際)貨物裝卸協
調協會
国际(國際)航運公會

ICAO

Guójì mínjiān hángkōng zǔzhī

ICC
ICHCA

Guójì shānghuì
Guójì huòwù zhuāngxiè
xiétiáo xiéhuì
Guójì hángyùn gōnghuì

船長協會国际(國際)聯
合會

IFSMA

Chuáncháng xiéhuì guójì
liánhéhuì

国际(國際)散裝運輸液
化气(氣)體船舶構造與
設備規則

IGC Code

Guójì sǎnzhuāng yùnshū
yèhuàqìtǐ chuánbó gòuzào yǔ
shèbèi guīzé

国际(國際)海道測量組

国际(國際)測量師聯合

国际(國際)法學會

IHO

Guójì hǎidào cèliàng zǔzhī

IIMS

Guójì cèliàngshì liánhéhuì

ILA

Guójì fǎxué huì

ICS

国际(國際)劳工组织

ILO

倫敦保險商協會

ILU

海洋工程師學會

ImarEST

国际(國際)危險品裝載
規則
国际(國際)海運業論壇

IMDG Code

国际(國際)航海教師聯
合會
国际(國際)海事组织
国际(國際)引航協會

IMLA

国际(國際)遠洋採購協

国际(國際)移動衞星組

国际(國際)幹散貨船東
協會
国际(國際)獨立油船東
協會
公海油污染意外事件干
涉国际(國際)公約

IMPA*

国际(國際)防止油污證

国际(國際)海運聯合會

IOPP Certificate

IMIF

IMO
IMPA

INMARSAT
INTERCARGO
INTERTANKO
INTERVENTION –
69

ISF

Guójì láogōng zǔzhī

Quốc tế lao công tổ
chức
Lúndūn bǎoxiǎn shāngxiéhuì
Lưân Đôn bảo hiểm
thương hiệp hội
Hǎiyáng gōngchéngshī xuéhuì Hải dương công trình
sư học hội
Guójì wēixiǎnpǐn zhuāngzài
Quốc tế nguy hiểm
guīzé
phẩm trang tải quy tắc
Guójì hǎiyùn yèlùntán
Quốc tế hải vận
nghiệp luận đàn
Guójì hánghǎi jiāoshī
Quốc tế hàng hải giáo
liánhéhuì
sư liên hiệp hội
Guójì hǎishì zǔzhī
Quốc tế hải sự tổ chức
Guójì yǐnháng xiéhuì
Quốc tế dẫn hàng hiệp
hội
Guójì yuǎnyáng cǎigòu xiéhuì Quốc tế viễn dương
thái cấu hiệp hội
Guójì yídòng wèixīng zǔzhī
Quốc tế di động vệ
tinh tổ chức
Guójì gān sǎnhuò chuándōng
Quốc tế can hóa
xiéhuì
thuyền đông hiệp hội
Guójì dúlì yóuchuándōng
Quốc tế độc lập du
xiéhuì
thuyền đông hiệp hội
Gōnghǎi yóu wūrǎn yìwài
Công hải du ô nhiễm ý
shìjiàn gānshè guójì gōngyuē
ngoại sự kiện can
thiệp quốc tế công ước
Guójì fángzhǐ yóuwū zhèngshū Quốc tế phòng chỉ du
ô chứng thư
Guójì hǎiyùn liánhéhuì
Quốc tế hải vận liên
hiệp hội

国际(國際)船舶安全管
理規則

ISM Code

国际(國際)船舶和港口
設施保安規則

ISPS Code

国际(國際)標準化組織

ISO

国际(國際)航運業船東
協會

ISOA

国际(國際)船舶供應商
協會

ISSA

国际(國際)救助聯合會

ISU

国际(國際)交通運輸工
人聯盟

ITF

国际(國際)電信聯盟

ITU

国际(國際)油輪船東防
污聯盟

ITOPF

国际(國際)海上保險聯

分隔压载水舱

IUMI

舱面建筑 /舱面结构

Kết cấu boong

két ballast cách ly

Guójì chuánbó ānquán guǎnlǐ
guīzé

Quốc tế thuyền bách
an toàn quản lý quy
tắc
Guójì chuánbó hé gǎngkǒu
Quốc tế thuyền bách
shèshī bǎoān guīzé
hòa cảng khẩu thiết thí
bảo an quy tắc
Guójì biāozhǔnhuà zǔzhī
Quốc tế tiêu chuẩn
hóa tổ chức
Guójì hángyùn yèchuándōng
Quốc tế hàng vận
xiéhuì
nghiệp thuyền đông
hiệp hội
Guójì chuánbó gōngyìng
Quốc tế thuyền bách
shāngxiéhuì
cung ứng thưong hiệp
hội
Guójì jiùzhù liánhéhuì
Quốc tế cứu trợ liên
hiệp hội
Guójì jiāotōng yùnshū gōngrén Quốc tế giao thông
liánméng
vận du công nhân liên
minh
Guójì diànxìn liánméng
Quốc tế điện tín liên
minh
Guójì yóushū chuándōng
Quốc tế du du thuyền
fángwū liánméng
đông phòng ô liên
minh
Guójì hǎishàng bǎoxiǎn
Quốc tế hải thượng
liánméng
bảo hiểm liên minh
Fēngé yàzǎishuǐ cāng
Phân cách áp tải thủy
thương
Cāngmiàn jiànzhū/cāngmiàn
Thương diện kiến
jiégòu
trúc/thương diện kết

深舱
液化石油气(氣)

Shēncāng
Yèhuà shíyóuqì

年度檢驗
船底外部檢查

Két sâu
Khí dầu mỏ hóa
lỏng
Kích thước kết cấu
Kiểm kiện
Kiểm Tra Đăng
Kiểm
Nt
Nt

初次檢驗
期間檢驗
臨時檢驗
定期檢驗
換證檢驗

Nt
Nt
Nt
Nt
Nt

Chūcì jiǎnyàn
Qījiān jiǎnyàn
Línshí jiǎnyàn
Dìngqī jiǎnyàn
Huànzhèng jiǎnyàn

加强检验

Kiểm Tra Nâng Cao

Jiāqiáng jiǎnyàn

海船法定检验

Kiểm tra theo luật
định
Kiểm tra trước và
sau khi thuê
Kiev
khảo cổ dưới nước
Khóa neo
Khoang nhọn đuôi
Khoang nhọn mũi
Khoảng không gian
hạn chế

Hǎichuán fádìng jiǎnyàn

构件尺寸
理货
船级检验

船舶起租/解租检验
基輔
水下考古
掣链器
尾尖舱
前尖舱
有限空间

Gòujiàn chǐcùn
Lǐhuò
Chuánjí jiǎnyàn
Niándù jiǎnyàn
Chuándǐ wàibù jiǎnchá

Chuánbó qǐzū/jiězū jiǎnyàn
Jīfǔ
Shuǐxià kǎogǔ
Chèliàn qì
Wěijiān cāng
Qiánjiān cāng
Yǒuxiàn kōngjiān

cấu
Thâm thương
Dịch hóa thạch du khí
Cấu kiện xích thốn
lý hóa
Thuyền cấp kiểm
nghiệm
Niên độ kiểm nghiệm
Thuyền đế ngoại bộ
kiểm tra
Sơ thứ kiểm nghiệm
Kì gian kiểm nghiệm
lâm thời kiểm nghiệm
Định kỳ kiểm nghiệm
Hoán chứng kiểm
nghiệm
Gia cường kiểm
nghiệm
Hải thuyền pháp định
kiểm nghiệm
Thuyền bách khởi
tô/giải tô kiểm nghiệm
Cơ phụ
Thủy hạ khảo cổ
Xiết liệm khí
Vĩ tiêm thương
Tiền tiêm thương
Hữu hạn không gian

风雨密
经(經)緯儀
造船工程师

Kín mưa gió
Kính kinh vĩ
kỹ sư vỏ tàu

Fēngyǔ mì
Jīngwěiyí
Zàochuán gōngchéngshì

主要外形尺寸

kích thước chính

Zhǔyào wàixìng chǐcùn

检验
驱逐舰
液化天然气(氣)

Kiểm tra
Khu trục hạm
Khí thiên nhiên hóa
lỏng

Jiǎnyàn
Qūzhújiàn
Yèhuà tiānránqì

GPS 罗经(羅經)系统
電罗经(羅經)
数字磁罗盘

GPS luójīng xìtǒng
Diànluójīng
Shùzǐ cíluópán

GPS la kinh hệ thống
Điện la kinh
Số tự từ la bàn

Guāngqiàn tuóluóyí

磁羅盤

領海
甲板室
破冰船

La bàn GPS
La bàn gyro
la bàn gyro kỹ thuật
số
la bàn gyro sợi
quang
La bàn từ
Lái
Lãnh hải
Lầu boong
Tàu phá băng

Quang khiên đà la
nghi
Từ la bàn
Đá
Lãnh hải
Giáp bản thất
Phá băng thuyền

铺管船
低可偵測性
引航员软梯

Tàu rải ống
Tàu tàng hình
Thang hoa tiêu

Pūguǎnchuán
Dīkě zhēncèxìng
Yǐnháng yuán ruǎntī

验船师
自動識別系統
濕度計

Thanh tra viên tàu
AIS
Ẩm kế

Yànchuánshì
Zīdōng doubie xìtǒng
Shīdùjì

光纖陀螺儀

Cíluópán
Duò
Lǐnghǎi
Jiǎbǎn shì
Pòbīngchuán

Phong vũ mật
Kinh vĩ nghi
Tạo thuyền công trình

Chủ yếu ngoại hình
xích thốn
Kiểm nghiệm
Khu trục hạm
Dịch hóa thiên nhiên
khí

Phô quản thuyền
Đê khả trinh trắc tính
Dẫn hàng viên nhuyễn
thê
Nghiệm thuyền sư
Tự động
Thấp độ kế

石棉
电化学腐蚀

Amiăng
Ăn mòn điện hóa

Shímián
Diànhuàxué fǔshí

Thạch miên
Điện hóa học hủ thực

边缘腐蚀
航海出版品

Ăn mòn mép
Ấn phẩm hàng hải

Biānyuán fǔshí
Hánghǎi chūbǎnpǐn

北斗

Bắc Đẩu
Biểu tượng IMO

Běidǒu
Yíngguāng biāotiē

Ánh sáng đặc trưng
Bản phân công khi
nguy cấp
bản vẽ bố trí chung
Băng phản quang
Bảng thủy triều /
lịch thủy triều
Bảng thuyết minh
buồng lái
Bảng thuyết minh
hoa tiêu
Bảo hiểm hàng hải
Bảo Tàng Hàng Hải
Bảo Tàng Hải Quân
Thanh Đảo
Bảo Tàng Hàng Hải
Tuyền Châu

Diǎnxíng guāng
Yìngbiànbù shǔbiǎo

Biên duyên hủ thực
Hàng hải xuất bản
phẩm
Bắc đẩu
Huỳnh quang tiêu
thiếp
Điển hình quang
ứng biến bộ thự biểu

Zǒngbùzhìtú
Fǎnguāng dài
Làngcháozhuō

Tổng bố trí đồ
Phản quang đái/đới
Lãng triều trác

Jiàshǐtái cāozòng xìng tú

Bảo Tàng Hàng Hải
Macau Trung Quốc
Bắt giữ tàu biển

Àomén hǎishì bówùguǎn

Giá sử đài thao tung
tính đồ
Dẫn hàng viên
ca/thuyền bách tư liệu
Hải thượng bảo hiểm
Hải sự bác vật quán
Thanh đảo hải quân
bác vệt quán
Tuyền châu hải ngoại
giao thông sử bác vật
quán
Áo môn hải sự bác vật
quán
Khấu áp thuyền bách

荧光标贴
典型光
应变部署表
总布置图
反光帶
浪潮桌
驾驶台操纵性图
引航員卡/船舶資料
海上保险
海事博物馆
青岛海军博物馆
泉州海外交通史博物馆
澳门- 海事博物馆
扣押船舶

Yǐnhángyuán kǎ/chuánbó
zīliào
Hǎishàng bǎoxiǎn
Hǎishì bówùguǎn
Qīngdǎo hǎijūn bówùguǎn
Quánzhōu hǎiwài jiāotōngshǐ
bówùguǎn

Kòuyā chuánbó

深海潜水器

Shēnhǎi qiánshuǐqì

深海潜水球

Bathyscaphe
/bathyscaph
Bathysphere

Gānfěn

Thâm hải tiềm thủy
khí
Thâm hải tiềm thủy
cầu
Điếu giá giáng lạc cứu
sinh phiệt
Song diện cứu sinh
phiệt/khả phiên
chuyển cứu sinh phiệt
Khí trướng thức cứu
sinh phiệt
Ngạnh thức cứu sinh
phiệt
Thuyền bách mô hình
thực nghiệm thất
Giảm áp bệnh/tiềm
thủy tương bệnh
Hoại huyết bệnh
Đại phó thu cứ
Ba la đích hải hòa
quốc tế công hội
Thủ đề thức diệt hỏa
khí
Can phấn

吊架降落救生筏

Bè hạ bằng cẩu

Diàojià jiàngluò jiùshēngfá

双(雙)面救生筏/可翻转
(轉)救生筏

Bè cứu sinh hai mặt

Èryǎnghuà

Nhị dưỡng hóa

Kōngqì hūxīqì /qiánshuǐ hūxī

Không khí hồ hấp
khí /tiềm thủy hồ hấp
Đào sinh hồ hấp khí

Shēnhǎi qiánshuǐqiú

气(氣)脹式救生筏

Shuāngmiàn
jiùshēngfá/kěfānzhuǎn
jiùshēngfá
Bè cứu sinh bơm hơi Qìzhàngshì jiùshēngfá

硬式救生筏

Bè cứng

Yìngshì jiùshēngfá

船舶模型实验室

Bể thử mô hình

Chuánbó móxíng shíyàn shì

減壓病/潛水箱病

Bệnh giảm áp /bệnh
két xông
Bệnh scorbut
Biên lai đại phó
BIMCO

Jiǎnyàbìng/qiánshuǐxiāngbìng

坏血病
大付收据
波羅的海和國際海事公

手提式灭火器
干粉
二氧化
空气(氣)呼吸器/潜水呼

逃生呼吸器

Bình cứu hỏa xách
tay
Bình cứu hỏa xách
tay
Bình cứu hỏa xách
tay
Bình thở
Bình thở thoát

Huàixiěbìng
Dàfù shōujù
Bóluódehǎi hé guójì hǎishì
gōnghuì
Shǒutíshì mièhuǒqì

Táoshēng hūxīqì

靜水壓力釋放器
弃(棄)船
深水炸弹

hiểm/EEBD
Bộ nhả thủy tĩnh

Jìngshuǐ yàlì shìfàngqì

Bỏ tàu
Bom chìm /Bom độ
sâu
Boong
Boong chịu lực
Boong lộ thiên
Boong mạn khô
Boong vách
Boong vắt ngang
BUNKER 2001

Qìchuán
Shēnshuǐ zhàdàn


驾驶台

Buồm
Buồng lái

Fān
Jiàshǐtái

计算机辅助设计

CAD

Jìsuànjī fǔzhù shèjì

计算机辅助制造

CAM

Jìsuànjī fǔzhù zhìzào

舵柄
登记港
复原力臂

Duòbǐng
Dēngjì gǎng
Fùyuán lìbēi (bì)

状况评估计划

Cần lái
Cảng đăng ký
Cánh tay đòn
mômen hồi phục
CAP

生存胶囊

Capsule thoát hiểm

Shēngcún jiāonāng

甲板
强力甲板
露天甲板
干舷甲板
舱壁甲板
横跨甲板
国际(國際)船用燃料油
污損害民事責任公約

Jiǎbǎn
Qiǎnglì jiǎbǎn
Lùtiān jiǎbǎn
Gānxián jiǎbǎn
Cāngbì jiǎbǎn
Héngkuà jiǎbǎn
Guójì chuányōng ránliào
yóuwū sǔnhài mínshì zérèn
gōngyuē

Zhuàngkuàng pínggù jìhuà

Tĩnh thủy áp lực thích
phóng khí
Khí thuyền
Thâm thủy tạc đạn
Giáp bản
Cường lực giả bản
Lộ thiên giả bản
Can hiền giả bản
Thương bích giả bản
Hoành khoa giả bản
Quốc tế thuyền dụng
nhiên liệu du ô tổn hại
dân sự trách nhiệm
công ước
Phàm
Giá sử đài
Kế toán cơ phụ trợ
thiết kế
Kế toán cơ phụ trợ chế
tạo
Đá bính
Đăng ký cảng
Phục nguyên lực tí
Trang huống bình cố
kế hoạch
Sinh tồn giao nang

船级
船況評估方案

Cấp tàu
CAS

Chuánjí
Chuánkuàng pínggù fāngàn

步桥
舷梯
中國船級社

Cầu dẫn
Cầu thang mạn
CCS

Bùqiáo
Xiántī
Zhōngguó chuánjíshè

挡鼠器
掣链器

Chắn chuột
Chặn xích /khóa neo
?
Chân vịt
Chân vịt

Dǎngshǔqì
Chèliànqì

Cháy -Tam giác
cháy
Cháy -Tam giác
cháy
Chiến Dịch Đổ Bộ
Đảo Hải Nam
Chiến đấu vì sức
sống con tàu
Chiều dài giữa hai
trụ
Chiều dài toàn bộ
Chiều dài theo
đường nước
Chiều cao tâm
nghiêng
Chiều cao tâm

Huǒsānjiǎo

La hoàn tưởng
Khả điều la cự
tưởng/khả điều la cự
la hoàn tưởng
Hỏa tam giác

Huǒsìmiàntǐ

Hỏa tứ diện thể

Hǎinándǎo Dēnglù Zhànyì

Hải nam đảo đăng lục
chiến dịch
Phá tổn khống chế

螺旋桨(槳)
可调螺距桨(槳)/可调螺
距螺旋桨
火三角
火四面體
海南島登陸戰役
破损控制
两柱间长/型长
总长
水线上长
定倾中心高度
浮心

Luóxuánjiǎng
Kědiāo luójùjiǎng/kědiāo luójù
luóxuánjiǎng

Pòsǔn kòngzhì
Liǎngzhùjiàn cháng/xíngcháng
Zǒngcháng
Shuǐxiànshàng cháng
Dìngqīng zhōngxīn gāodù
Fúxīn

Thuyền cấp
Thuyền huống bình cố
phương án
Bộ kiều
Hiền thê
Trung quốc thuyền
cấp xã
Đảng thử khí
Xiết liệm khí

Lưỡng trụ gian
trường/hình trường
Tổng trường
Thủy tuyến thượng
trường
Định khuynh trung
tâm cao độ
Phù tâm

国家主权
海图基准
纵倾
船舶登記证书

nghiêng
Chiều cao tâm
nghiêng
Chủ quyền quốc gia
Chuẩn hải đồ
Chúi
Chứng chỉ

連續概要記錄

Chứng chỉ

安全符合证书

Chứng chỉ

船舶安全管理证书

Chứng chỉ

构造安全证书

Chứng chỉ

设备安全证书

Chứng chỉ

无线电安全证书

Chứng chỉ

国际(國際)防止油污证

国际(國際)载重线证书

Chứng chỉ

国际(國際)船舶保安证

国际(國際)防止生活污
水污染证书

Chứng chỉ

国际(國際)吨位证书

Chứng chỉ

稳心

Chứng chỉ

Chứng chỉ

Wěnxīn
Guójiā zhǔquán
Hǎitú jīzhǔn
Zòngqīng
Chuánbó dēngjì zhèngshū

ổn tâm

Quốc gia chủ quyền
Hải đồ cơ chuẩn
Tung khuynh
Thuyền bách đăng ký
chứng thư
Liánxù gàiyào jìlù
Liên tục khái yếu ký
lục
Ānquán fúhé zhèngshū
An toàn phù hợp
chứng thư
Chuánbó ānquán guǎnlí
Thuyền bách an toàn
zhèngshū
quản lý chứng thư
Gòuzào ānquán zhèngshū
Cấu tạo an toàn chứng
thư
Shèbèi ānquán zhèngshū
Thiết bị an toàn chứng
thư
Wúxiàndiàn ānquán zhèngshū Vô tuyến điện an toàn
chứng thư
Guójì fángzhǐ yóuwū zhèngshū Quốc tế phòng chì du
ô chứng thư
Guójì zǎichòngxiàn zhèngshū
Quốc tế tải trọng
tuyến chứng thư
Guójì chuánbó bǎoān
Quốc tế thuyền bách
zhèngshū
bảo an chứng thư
Guójì fángzhǐ shēnghuó
Quốc tế phòng chì
wūshuǐ wūrǎn zhèngshū
sinh hoạt ô thủy ô
nhiễm chứng thư
Guójì dūnwèi zhèngshū
Quốc tế đốn vị chứng

最低安全人手編配證
明書

Chứng chỉ

Zuìdǐ ānquán rénshǒu biānpèi
zhèngmíngshū

国际(國際)預防微生物
滋生塗漆系統之檢驗證

Chứng chỉ

Guójì yùfáng wēishēngwù
zīshēng tú qī xìtǒng zhī
jiǎnyàn zhèngshū

国际(國際)防止空气
(氣)污染证书

Chứng chỉ

Guójì fángzhǐ kōngqì wūrǎn
zhèngshū

国际(國際)散裝運輸危
險化學品適裝證書

Chứng chỉ

Guójì sǎnzhuāng yùnshū
wēixiǎn huàxuépǐn shìzhuang
zhèngshū

国际(國際)有毒液體物
質證書
CLC 油污证书
客船安全證明書

Chứng chỉ

航行安全证书

Chứng chỉ

Guójì yǒu dúyètǐ wùzī
zhèngshū
CLC yóuwū zhèngshū
Kèchuán ānquán
zhèngmíngshū
Hángxíng ānquán zhèngshū

船舶臨時航行安全证

Chứng chỉ

Chuánbó línshí hángxíng
ānquán zhèngshū

渔船渔捞和起重设备证

Chứng chỉ

Yúchuán yúlao hé qǐchòng
shèbèi zhèngshū

国际(國際)渔船安全证

Chứng chỉ

Guójì yúchuán ānquán
zhèngshū

Chứng chỉ
Chứng chỉ

thư
Tối đế an toàn nhân
thủ biên phối chứng
minh thư
Quốc tế dự phòng vi
sinh vật tư sinh đồ tất
hệ thống chi kiểm
nghiệm chứng thư
Quốc tế phòng chì
không khí ô nhiễm
chứng thư
Quốc tế tản trang vận
du nguy hiểm hóa học
phẩm thích trang
chứng thư
Quốc tế hữu độc dịch
thể vật thư chứng thư
Du ô chứng thư
Khách thuyền an toàn
chứng minh thư
Hàng hành an toàn
chứng thư
Thuyền bách lâm thời
hàng hành an toàn
chứng thư
Ngư thuyền ngư lao
hòa khởi trọng thiết bị
chứng thư
Quốc tế ngư thuyền an
toàn chứng thư

国际(國際)渔船免除证

防止油污证书

Chứng chỉ
Chứng chỉ

Guójì yúchuán miǎnchú
zhèngshū
Fángzhì yóuwū zhèngshū

适航证明书

Chứng chỉ

Shìháng zhèngmíngshū

薰蒸證書

Chứng chỉ

Xūnzhēng zhèngshū

除鼠證書/免予除鼠證

Chứng chỉ

Chúshǔ zhèngshū/miǎnyǔ
chúshǔ zhèngshū

潛水鐘
国际(國際)油污損害民
生責任公約

Chuông lặn
CLC 69/1992

Qiánshuǐzhōng
Guójì yóuwū sǔnhài mínshēng
zérèn gōngyuē

国际(國際)海事委員會

CMI

Guójì hǎishì wěiyuánhuì

商船上的公司旗

Cờ hãng

Shāngchuán shàng de gōngsī

流体力学
北斗导航系统

Cơ học chất lỏng
Compass

Liútǐ lìxué
Běidǒu dǎoháng xìtǒng

满旗
国际(國際)信号旗
系船柱
適裝證書
口哨
气(氣)笛
国际(國際)海上避碰規

Cờ lễ trên tàu biển
Cờ tín hiệu
Cọc buộc tàu
COF
Còi
Còi hơi
COLREG-72

Mǎnqí
Guójì xìnhào qí
Jìchuánzhù
Shìzhuāng zhèngshū
Kǒushào
Qìdí
Guójì hǎishàng bìpèng guīzé

Quốc tế ngư thuyền
miễn trừ chứng thư
Phòng chì du ô chứng
thư
Thích hàng chứng
minh thư
Huân chưng chứng
thư
Trừ thử chứng
thư/miễn dữ trừ thử
chứng thư
Tiềm thủy chung
Quốc tế du ô tổn hại
dân sinh trách nhiệm
công ước
Quốc tế hải sự ủy viên
hội
Thương thuyền
thượng đích công ty
kỳ
Lưu thể lực học
Bắc đẩu đạo hàng hệ
thống
Mãn kỳ
Quốc tế tín hiệu kỳ
Kế thuyền trụ
Thích trang chứng thư
Khẩu tiêu
Khí dịch
Quốc tế hải thượng tị

則公約
銅鑼
国际(國際)控管船舶壓
艙水及沉澱物公約

gōngyuē
cồng
Công Ước Quốc Tế
về Khống Chế và
Quản Lý Nước
Ballast và Cặn Đọng
của Tàu
Công Ước Quốc Tế
về Bảo Vệ Cáp Điện
Báo Ngầm Dưới
Biển
Công Ước Quốc Tế
về Kiểm Tra các Hệ
Chống Bám Bẩn có
Hại cho Tàu /Công
Ước AFS 2001
COSCO

Tóngluó
Guójì kòngguǎn chuánbó
yàcāngshuǐ jí chéndiànwù
gōngyuē

油罐清洗
中船重工

COW
CSIC

Yóuguàn qīngxǐ
Zhōngchuán chònggōng

舷窗盖
舷侧门/载货舷门

Cửa bắt chết
Cửa bên mạn

Xiánchuānggài
Xiáncèmén/zǎihuò xiánmén

防水闸门
天窗
船舶供应
导缆器

Cửa kín nước
Cửa trời
Cung ứng tàu biển
Dẫn hướngdây

Fángshuǐ zhámén
Tiānchuāng
Chuánbó gōngyìng
Dǎolǎnqì

保護海底電纜巴黎公約

国际(國際)預防微生物
滋生塗漆系統之公約

中国远洋运输(集团)
公司 gọi tắt 中远

phanh/bàng quy tắc
công ước
Đồng la
Quốc tế khống quản
thuyển bách áp thương
thủy cập trầm điện vật
công ước

Bǎohù hǎidǐ diànlǎn bālí
gōngyuē

Bảo hộ hải đế điện
lấm ba lê công ước

Guójì yùfáng wēishēngwù
zīshēng túqī xìtǒng zhi
gōngyuē

Quốc tế dự phòng vi
sinh vật tư sinh đồ tất
hệ thống chi công ước

Zhōngguó yuǎnyáng yùnshū
(jítuán) gōngsī

Trung quốc viễn
dương vận du (tập
đòan)công ty
Du quán thanh tẩy
Trung thuyền trọng
công
Hiền song cái
Hiền trắc môn/tải hóa
hiền môn
Phòng thủy sạp môn
Thiên song
Thuyền bách cung ứng
Đạo lấm khí

水手刀

Shuǐshǒu dāo

Thủy thủ đao

白昼信号
船舶载重线标志

Dao thủy thủ
trưởng
dấu hiệu ban ngày
Dấu hiệu chở hàng

Báizhòu xìnhào
Chuánbó zǎichòngxiàn biāozhì

可浮救生繩

Dây cứu sinh nổi

Kěfú jiùshēngshéng

引缆绳/撇缆

Dây ném

Yǐnlǎnshéng/piēlǎn

吊艇索
石油公司国际海事论坛

Dây treo xuồng
Diễn Đàn Hàng Hải
Quốc Tế của các
Công Ty Dầu Mỏ
OCIMF
DNV
Dung tải
Dung tải tổng
Dung tải có ích
Dự trữ sức nổi
Đà ngang đáy
Đà tàu/triền tàu
Đại Học Công Trình
Cáp Nhĩ Tân
Đại Học Giao Thông
Thượng Hải
Đặc tính quay trở

Diàotǐngsuǒ
Shíyóu gōngsī guójì hǎishì
lùntán

Bạch trú tín hiệu
Thuyền bách tải trọng
tuyến tiêu chí
Khả phù cứu sinh
thắng
Dẫn lấm thắng/phách
lấm
Điếu đĩnh sách
Thạch du công ty quốc
tế hải sự luận đàn

Đại Học Hàng Hải
Đại Liên
Đại Học Hàng Hải

Dàlián hǎishì dàxué

Na uy thuyền cấp xã
Đốn vị
Tổng đốn vị
Tịnh đốn vị
Trữ bị phù lực
Lặc bản
Tạo thuyền đài
Cáp nhĩ tân công trình
đại học
Thượng hải giao thông
đại học
Thuyền bách thao
tung tính năng
Đại liên hải sự đại học

Shijie hǎishì dàxué

Thế giới hải sự đại

挪威船級社
吨位
总吨位
净吨位
储备浮力
肋板
造船台
哈尔滨工程大学
上海交通大学
船舶操縱性能
大连海事大学
世界海事大学

Nuówēi chuánjíshè
Dūnwèi
Zǒngdūnwèi
Jìngdūnwèi
Chǔbèi fúlì
Lèibǎn
Zàochuántái
Hāěrbīn gōngchéng dàxué
Shànghǎi jiāotōng dàxué
Chuánbó cāozòng xìngnéng

大付
船級社
国际(國際)通岸接头

Quốc Tế
Đại phó
Đăng kiểm
Đầu nối bờ quốc tế

Dàfù
Chuánjíshè
Guójì tōngàn jiétóu

双层底
航行燈
桅灯
右舷灯
左舷灯
探照燈
蘇伊士運河探照燈

Đáy kép
Đèn hành trình
Nt
Nt
Nt
Đèn pha
Đèn pha

Shuāngcéngdǐ
Hángxíngdēng
Wéidēng
Yòuxiándēng
Zuǒxiándēng
Tànzhàodēng
Sūyīshì yùnhé tànzhàodēng

最低安全配員

Định biên An Toàn
Tối Thiểu
Đèn hành trình
Đèn Morse xuồng
cứu sinh
Đèn nháy
Đèn pha xuồng cứu
sinh
Đèn phòng nổ
Đèn tín hiệu ban
ngày
Độ cong ngang
boong
Đo gió
Đoạn xích
Đơn bảo hiểm
Đóng tàu theo

Zuìdǐ ānquán pèiyuán

艉灯
防水手电筒
閃光燈
救生艇 探照燈
防爆灯
日光信號燈
拱度曲线
風速計
测链
保险单
模块化造船

Gǒngdù qǔxiàn

học
Đại phó
Thuyền cấp xã
Quốc tế thông ngạn
tiếp đầu
Song tầng đế
Hàng hành đăng
Quý đăng
Hữu hiền đăng
Tả hiền đăng
Thám chiếu đăng
Tô y sĩ vận hà thám
chiếu đăng
Tối đế an toàn phối
viên
Vĩ đăng
Phòng thủy thủ điện
đồng
Thiềm quang đăng
Cứu sinh đĩnh thám
chiếu đăng
Phòng bộc đăng
Nhật quang tín hiệu
đăng
Củng độ khúc tuyến

Fēngsùjì
Cèliàn
Bǎoxiǎndān
Mókuàihuà zàochuán

Phong tốc kế
Trắc liệm
Bảo hiểm đơn
Mô khối hóa tạo

Wěidēng
Fángshuǐ shǒudiàntǒng
Shǎnguāngdēng
Jiùshēngdǐng tànzhàodēng
Fángbàodēng
Rìguāng xìnhàodēng

船外马达
二个冲程周期引擎

phương pháp
module
Động cơ đặt ngoài /
Động cơ hai kỳ

燃气(氣)渦輪引擎

Động cơ tua bin khí

Chuánwài mǎdá
Ěrgè chòngchéng zhōuqī
yǐnqíng
Ránqì wōlún yǐnqíng

沙漏
游艇赛跑

Đồng hồ cát
Đua thuyền buồm

Shālòu
Yóutǐng sàipǎo

金策工業綜合大學

Jīncè gōngyè zǒnghé dàxué

電子海圖顯示信息系統

Đại Học Công Nghệ
Kim Chaek
Đại học công nghệ
Kim Chaek
Đường đổi ngày
quốc tế
Đường nước
Đường spline
Đường giao cắt ổn
định
ECDIS

欧共体船东协会

ECSA

緊急位置指示器無線電
信標

EPIRB

Jǐnjí wèizhì zhǐshìqì
wúxiàndiàn xìnbiāo

人因工程学/人机工程

Ergonomics

Rěnyīn gōngchéngxué/rěnjì
gōngchéngxué

平壤工業大學
国际(國際)日期变更线
吃水线
样条
稳性交叉曲线

thuyền

Píngrǎng gōngyè dàxué
Guójì rìqī biàngēngxiàn
Chīshuǐxiàn
Yāngtiáo
Wěnxìng jiāochā qǔxiàn
Diànzǐ hǎitú xiǎnshì xìnxī
xìtǒng
Ōugōngtǐ chuándōng xiéhuì

Thuyền ngoại mã đạt
Nhị cá xung trình chu
kỳ dẫn kình
Nhiên khí qua luân
dẫn kình
Sa lâu
Du thuyền trại bào
Kim sách công nghiệp
tổng hợp đại học
Bình nhưỡng công
nghiệp đại học
Quốc tế nhật kỳ biến
canh tuyến
Ngật thủy tuyến
Dạng điều
ổn tính giao xoa khúc
tuyến
Điện tử hải đồ hiển thị
tín tức hệ thống
Âu công thể thuyền
đông hiệp hội
Khẩn cấp vị trí chỉ thị
khí vô tuyến điện tín
tiêu
Nhân nhân công trình
học/nhân cơ công
trình học

預計到港時間

ETA

Yǔjì dàogǎng shíjiān

估計出發時間

ETD

Gūjì chufa shíjiān

国际(國際)便利海上運
輸公約

FAL-65

Guójì biànlì hǎishàng yùnshū
gōngyuē

有限元法
国际(國際)運輸商協

FEM
FIATA

Yóuxiàn yuānfǎ
Guójì yùnshū shāng xiéhuì

全國船舶經紀人和代理
人協會聯盟

FONASBA

Quánguó chuánbó jìngjìrěn hé
dàilírěn xiéhuì liánméng

护卫舰
国际(國際)消防安全系
統規則
稳定翼侧板
舷顶列板

Frigate
FSS Code
Giải tôn hông
Giải tôn mép mạn

Hùwèijiàn
Guójì xiāofáng ānquán xìtǒng
guīzé
Wěndìng yìcèbǎn
Xiándǐng lièbǎn

全球定位系统

GPS

Quánqiú dìngwèi xìtǒng

攻角/迎角/冲角

Góc chém

Gōngjiǎo/yíngjiǎo/chōngjiǎo

通用操作员

GOC

Tōngyòng cāozuòyuán

全世界海上遭難及安全
制度海上遇險與安全系

GMDSS

Quánshijie hǎishàng zāonán jí
ānquán zhìdù hǎishàng yùxiǎn
yú ānquán xìtǒng

Dự kế đáo cảng thời
gian
Cô kế xuất phát thời
gian
Quốc tế tiện lợi hải
thượng vận du công
ước
Hữu hạn nguyên pháp
Quốc tế vận du thương
hiệp hội
Toàn quốc thuyền
bách` kinh kỳ nhân
hòa đại lý nhân hiệp
hội liên minh
Hộ vệ hạm
Quốc tế tiêu phòng an
toàn hệ thống quy tắc
ổn định dực trắc bản
Hiền đỉnh liệt bản
Toàn cầu định vị hệ
thống
Công giác/ứng
giác/xung giác
Thông dụng thao tác
viên
Toàn thế giới hải
thượng tao nạn cập an
tòan chế độ hải thượng
ngộ hiểm dữ an toàn

搅拌叶轮

Guồng

Jiǎobān yèlún

日光信号镜

Rìguāng xìnhàojìng

灯塔
海圖
電子海圖
光柵式海圖

Gương tín hiệu tia
nắng
Hải đăng
Hải đồ
Hải đồ điện tử
Hải đồ raster

向量圖
海洋学
海里
海盗
管弄/管隧
锚链舱
天文航海
干散货
载货容积系数

Hải đồ vector
Hải dương học
Hải lý
Hải tặc
Hầm ống
Hầm xích
Hàng hải thiên văn
Hàng xô
Hệ số chở hàng

Xiàngliàng tú
Hǎiyángxué
Hǎilí
Hǎidào
Guǎnnòng/guǎnsuì
Máoliàncāng
Tiānwén hánghǎi
Gānsǎnhuò
Zǎihuò róngjī xìshù

方形系数

Fāngxíng xìshù

船中剖面系数

Hệ số béo lượng
chiếm nước
Hệ số béo sườn giữa

水线面面积系数

Hệ số đường nước

Shuǐxiànmiàn miànjī xìshù

海軍係數
船轴系统
卫星导航系统

Hệ số hải quân
hệ trục tàu thủy
Hệ Vệ Tinh Hàng
Hải Toàn Cầu

Hǎijūn xìshù
Chuánzhóu xìtǒng
Wèixīng dǎoháng xìtǒng

Dēngtǎ
Hǎitú
Diànzǐ hǎitú
Guāngzhàshì hǎitú

Chuánzhōng pōumiàn xìshù

hệ thống
Giảo bạn diệp luân
Nhật quang tín hiệu
kính
Đăng tháp
Hải đồ
Điện tử hải đồ
Quang sách thức hải
đồ
Hướng lượng đồ
Hải dương học
Hải lý
Hải tặc
Quản lộng/quản tuy
Miêu liêm thương
Thiên văn hàng hải
Can tản hóa
Tải hóa dung tích hệ
số
Phương hình hệ số
Thuyền trung phẫu
diện hệ số
Thủy tuyến diện diện
tich hệ số
Hải quân hệ số
Thuyền trục hệ thống
Vệ tinh đạo hàng hệ
thống

国际(國際)海事大学联
合会
国际(國際)基督教海事
协会
自由液面影响
国际(國際)海運有毒有
害物質損害賠償責任公

海员护照

GNSS
Hiệp Hội các
Trường Đại Học
Hàng Hải
Hiệp Hội Cơ Đốc
Giáo Hàng Hải
Quốc Tế
Hiệu ứng mặt
thoáng
HNS 1966

Guójì hǎishì dàxué liánhéhuì

Quốc tế hải sự đại học
liên hiệp hội

Guójì jīdūjiào hǎishì xiéhuì

Quốc tế cơ đốc giáo
hải sự hiệp hội

Zìyóu yèmiàn yǐngxiǎng

Tự do dịch diện ảnh
hưởng
Quốc tế hải vận hữu
độc hữu hại vật chất
tổn hại bồi thường
trách nhiệm công ước
Hải viên hộ chiếu

Guójì hǎiyùn yǒudú yǒuhài
wùzhì sǔnhài péicháng zérèn
gōngyuē

Hộ chiếu thuyền
viên
Hoa tiêu
Học Viện Hải Quân
Nam Kinh

Hǎiyuán hùzhào

国际(國際)高速船安全
規則
航向
方位/船首航向

HSC Code
Hướng đi
Hướng mũi tàu

Guójì gāosùchuán ānquán
guīzé
Hángxiàng
Fāngwèi/chuánshǒu hángxiàng

船首真航向

Nt

Chuánshuǒ zhēn hángxiàng

方位

Hướng
ngắm/phương vị
Lễ thượng kỳ trên
tàu

Fāngwèi

引水人
华东军区海军学校 gọi
tắt 华东海校

升国旗仪式

Yǐnshuǐrěn
Huádōng jūnqū hǎijūn xuéxiào
/huádōng hǎixiào

Shēng guóqí yíshì

Dẫn thủy nhân
Hoa đông quân khu
hải quân học hiệu/hoa
đông hải hiệu
Quốc tế cao tốc
thuyền an toàn quy tắc
Hàng hướng
Phương vị/thuyền thủ
hàng hướng
Thuyền thủ chân hàng
hướng
Phương vị
Thăng quốc kỳ nghi
thức

国际(國際)载重线公約

LL66

Guójì zǎichòngxiàn gōngyuē

肘板
海事調查員國際論壇


MAIIF

舷墙
干舷
右舷
左舷
中国船舶工业第七八研
究所

Mạn giả
Mạn khô
Mạn phải
Mạn trái
MARIC

Zhǒubǎn
Hǎishì diāocháyuán guójì
lùntán
Xiánqiáng
Gānxián
Yòuxián
Zuǒxián
Zhōngguó chuánbó gōngyè
dīqībā yànjiùsuǒ

国际(國際)防止船舶造
成污染公約

MARPOL

Guójì fāngzhí chuánbó
zaocheng wuran gōngyuē

舯横剖面

Zhōng héngpōumiàn

潜水镜
首尾线/中心线

Mặt cắt ngang giữa
tàu
Mặt nạ lặn
Mặt phẳng dọc tâm

实际全损
易斷绳
航空母舰
主机
二管
三管

Mất toàn bộ thực tế
Mắt yếu
Mẫu hạm
Máy chính tàu thủy
Máy Hai
Máy Ba

Shíjì quánsǔn
Yìduànshéng
Hángkōngmǔjiàn
Zhǔjī
Ērguǎn
Sānguǎn

Quốc tế tải trọng
tuyến công ước
Trừu bản
Hải sự điều tra viên
quốc tế luận đàn
Hiền tường
Can hiền
Hữu hiền
Tả hiền
Trung quốc thuyền
bách công nghiệp đệ
thất bát nghiên cứu sở
Quốc tế phòng chì
thuyền bách tạo thành
ô nhiễm công ước
Trung hoành phẫu
diện
Tiềm thủy kính
Thủ vĩ tuyến/trung
tâm tuyến
Thực tế toàn tổn
Dị đoạn thắng
Hàng không mẫu hạm
Chủ cơ
Nhị quản
Tam quản

数字控制

Máy CNC
Máy tính làm hàng
Máy trưởng

Shùzì kòngzhì
Zǎihé jìsuànjī
Lúnjīcháng/dàguǎn

Số tự khống chế
Tải hà kế toán cơ
Luân cơ quản/đại quản

载荷计算机

轮机长/大管

Qiánshuíjìng
Shǒuwèixiàn/zhōngxīnxiàn

商船搜救手冊

MERSAR-95

Shāngchuán sòujiù shǒucè

明斯克
物质安全数据单

Minsk
MSDS

Míngsìkè
Wùzhì ānquán shùjù dān

海事流動身分辨號

MMSI

船模
吃水
铜拖钩

Mô hình tàu thủy
Mớn nước
Móc đáp

Hǎishì liudong shenfen
bianhao
Chuanmo
Chīshuǐ
Tóngtuōgòu

Thương thuyền sưu
cứu thủ sách
Minh tư khắc
Vật chất an toàn số cứ
đơn
Hải sự lưu động thân
phân biên hiệu
Thuyền mô
Ngật thủy
Đồng đà câu

船首
仓盖板

Chuánshǒu
Cānggàibǎn

Thuyền thủ
Thương cái bản

无损检测

海锚
防喷器
隔离舱
线渔获

Mũi tàu
Nắp miệng khoang
hàng
NDT
Neo
Neo nổi
Ngăn phụt tràn
Ngăn cách ly
Nghề câu

Wūsǔn jiàncè
Máo
Hǎimáo
Fángpēnqì
Gélícāng
Xiànyúhuò

Vô tổn nghiệm trắc
Miêu
Hải miêu
Phòng phún khí
Cách ly thương
Tuyến ngư hoạch

金枪鱼渔获

Nghề câu

Jīnqiàngyú yúhuò

乌贼渔获
拖网渔获
刺网渔获
围网渔获

Nghề câu
Nghề lưới kéo
Nghế lưới rê
Nghề lưới vây
Nghiêng ngang
Nghiêng ngang động
Ngư lôi

Wùzèi yúhuò
Tuōwǎng yúhuò
Cīwǎng yúhuò
Wéiwǎng yúhuò
Héngqīng
Dònghéngqīng
Yúléi

Kim thương ngư ngư
hoạch
Ô tặc ngư hoạch
Đà võng ngư hoạch
Si võng ngư hoạch
Vi võng ngư hoạch
Hoành khuynh
Động hoành khuynh
Ngư lôi

横倾

动横倾
鱼雷

船員/航海家

Người đi biển

Chuányuán/hánghǎijiā

上海外高桥造船
倫敦航海 學院

Nhà máy
Waigaoqiao
NI

Shànghǎi wàigāoqiáo
zàochuán
Lúndūn hánghǎi xuéyuan

沪东中华造船(集
团)有限公司

Nhà máy đóng tàu
Hồ Đông

Hùdōng zhōnghuá zàochuán
jiétuán yǒuxiàn gōngsī

广州广船国际(國際)股
份有限公司

Nhà máy đóng tàu
Quảng Châu

Guǎngzhòu guǎngchuán guójì
gǔfèn yǒuxiàn gōngsī


排油監控裝置

Nút dây
ODME

Jié
Páiyóu jiānkōng zhuāngzhì

經濟合作暨發展組織

OECD

Jīngjì hézuò jì fāzhǎn zǔzhì

完整稳性
破舱稳性
锚管

ổn định ban đầu
ổn định khi tai nạn
Óng neo

Wánzhěng wěnxìng
Pòcāng wěnxìng
Máoguǎn

望遠鏡
石油输出国组织

ống nhòm
OPEC

Wàngyuǎnjìng
Shíyóu shūchūguó zǔzhì

国际(國際)油污防備、
反應和合作公約

OPRC

Guójì yóuwū fángbèi,fǎnyìng
hé hézuò gōngyuē

海運旅客及行李雅典公

PAL 74

Hǎiyun lǔkè jī xínglì yādiǎn
gōngyuē

Thuyền viên/hàng hải
gia
Thượng hải ngoại cao
kiều tạo thuyền
Luân đôn hàng hải học
viện
Hồ đông trung hoa tạo
thuyền tập đoàn hữu
hạn công ty
Quảng châu quảng
thuyền quốc tế cổ
phần hữu hạn công ty
Tiết
Bài du giám khống
trang trí
Kinh tế hợp tác kỳ
phát triển tổ chức
Hoàn chỉnh ổn tính
Phá thương ổn tính
Miêu quản
Vọng viễn kính
Thạch du du xuất quốc
tổ chức
Quốc tế du ô phòng
bị,phản ứng hòa hợp
tác công ước
Hải vận lữ khách dữ
hành lý Nhã Điển
công ước

拆船
油水分离器
雷达反射器
重返聲控定位浮標

Phá dỡ tàu
Phân ly dầu nước
Phản xạ radar
Phao Calm

救生圈
星球仪
保溫衣
防化服

Phao tròn
Quả cầu sao
Quần áo bơi chống
mất nhiệt
Quần áo phòng hóa

惯性
测深杆
熒光棒
国旗

Chāichuán
Yóushuǐ fēnlíqì
Léidá fǎnshèqi
Chóngfǎn shēngkōng dìngwèi
fúbiāo
Jiùshēngjuān
Xīngqiúyí
Bǎowēnyī

Sách thuyền
Du thủy phân ly khí
Lôi đạt phản xạ khí
Trùng phản thanh
không định vị phù tiêu
Cứu sinh khuyên
Tinh cầu nghi
Bảo ôn y

Fánghuāfú

Phòng hóa phục

Quán tính của tàu
Que đo

Guànxìng
Cèshēngān

Quán tính
Trắc thâm can

Que sáng
Quốc kỳ trên tàu
biển
Rác từ tàu
Radar
RCC

Yíngguāngbāng
Guóqí

Huỳnh quang bổng
Quốc kỳ

Chuánlājī
Léidá
Jiùyuán zhǐhuì zhōngxīn

消防斧
1989 年国际(國際)救助
公約
国际(國際) 搜救公約

Rìu chống cháy
SALVAGE
SAR 79

Xiāofángfǔ
1989 nián guójì jiùzhù
gōngyuē
Guójì sōujiù gōngyuē

怕暈船
雷达(達)应答器
水肺潜水

Say sóng
Sart
Scuba
Sdari

Pāyūnchuán
Léidá yìngdāqì
Shuǐfèi qiánshuǐ
Shànghǎi chuánbó yanjiu shèjì

Thuyền lạp cấp
Lôi đạt
Cứu viện chỉ huy
trung tâm
Tiêu phòng phủ
1989 niên quốc tế cứu
trợ công ước
Quốc tế sưu cứu công
ước
Pha vựng thuyền
Lôi đạt ứng đáp khí
Thủy phế tiềm thủy
Thượng hải thuyền

船垃圾
雷达(達)
救援指揮中心

上海船舶研究设计院

yuan
六分儀
国际(國際)油轮与码头
操作者协会

Sextant
SIGTTO

Liufenyí
Guójì youlun yulun yu matou
caozuozhe xiéhuì

IMO 标准航海通信用

安全管理系統

SMCP
SMS

IMO biaozhun hánghǎi
tongxin yongyu
Ānquán guanli xìtǒng

火災控制图(圖)
配载图(圖)
计划评审技术

Sơ đồ chống cháy
Sơ đồ làm hàng
Sơ đồ PERT

Huǒzāi kòngzhì tú
Pèizǎitú
Jīhuà pīngshěn jìshù

国际(國際)海事組織編
號/IMO 編號

Số IMO

Guójì hǎishì zǔzhì
biānhào/IMO biānhào

设备号
欧拉数
旗艦
SOLAS 海上保安公約

Số trang bị
Số xâm thực
Soái hạm
SOLAS

船底防污漆
临时防锈底漆

Sơn chống bám bẩn
Sơn lót

Shèbèihào
Ōulāshù
Qíjiàn
SOLAS hǎishàng bǎoān
gōngyuē
Chuándǐ fángwūqī
Línshí fángxiù dǐqī

龙骨
纵梁
舭龙骨/消摇龙骨

Sống chính
Sống dọc boong
Sống hông

Lónggǔ
Zòngliáng
Bílónggǔ/xiāoyāo lónggǔ

箱形龙骨

Sống hộp

Xiāngxíng lónggǔ

bách nghiên cứu thiết
kế viện
Lục phân nghi
Quốc tế du luân dữ mã
đầu thao tác giả hiệp
hội
IMO tiêu chuẩn hàng
hải thông tin dụng ngữ
An toàn quản lý hệ
thống
Hỏa tai khống chế đồ
Phối tải đồ
Kế hoạch bình thẩm
kỹ thuật
Quốc tế hải sự tổ chức
biên hiệu/IMO biên
hiệu
Thiết bị số
Âu lạp số
Kỳ hạm
Hải thượng bảo an
công ước
Thuyền đế phòng ô tất
Lâm thời phòng tú đế
tất
Long cốt
Tung lương
Tì long cốt/tiêu dao
long cốt
Tương hình long cốt

船上油污染應急計畫

SOPEP

船上海洋污染應急計畫

SMPEP

海員培訓、發證和值班
標準公約

STCW

Hǎiyuán péixūn ,fāzhèng hé
zhíbān biāozhǔn gōngyuē

制止危及海上航行安全
非法行為公約

SUA 88

Zhìzhǐwēi yú hǎishàng
hángxíng ānquán fēifǎ xíngwéi
gōngyuē

肋骨
内底边板
横缆/ 船首肘板

Sướn
Tấm biên
Tấm mã mũi tàu

Lèigǔ
Nèidǐ biànbǎn
Hénglǎn/chuánshǒu zhòubǎn

经济航速续航力

Tầm hoạt động

Jīngjì hángsū xūhánglì

手提式空气(氣)泡沫枪

Tạo bọt

Shǒutíshì kōngqì pàomò qiāng

应力集中
二层柜
纪念船
医疗船
平甲板船
帆船
商船
沿海船
水翼船
冷藏船

Tập trung ứng suất
Tầng quầy
Tàu bảo tàng
Tàu bệnh viện
Tàu boong phẳng
Tàu buồm
Tàu buôn
Tàu buôn ven bờ
Tàu cánh ngầm
Tàu chở hàng lạnh

Yìnglì jiézhōng
Èrcéngguì
Jìniànchuán
Yīliáochuán
Pīngjiǎbǎnchuán
Fānchuán
Shāngchuán
Yànhǎichuán
Shuǐyìchuán
Léngcángchuán

Chuánshàng yóuwūrǎn yìngjí
jìhuà
Chuánshàng hǎiyáng wūrǎn
yìngjí jìhuà

Thuyền thượng du ô
nhiễm ứng cấp kế họa
Thuyền thượng hải
dương du ô nhiễm ứng
cấp kế họa
Hải viên bồi huấn,phát
chứng hòa trực ban
tiêu chuẩn công ước
Chế chỉ nguy dữ hải
thượng hành trình an
toàn phi pháp hành vi
công ước
Lặc cốt
Nội đế biên bản
Hoành lãm /thuyền
thủ trửu bản
Kinh tế hàng tốc tục
hàng lực
Thủ trì thức không khí
bào mạt thương
ứng lực tập trung
Nhị tầng quỹ
Kỷ niệm thuyền
Y liệu thuyền
Bình giáp bản thuyền
Phàm thuyền
Thương thuyền
Duyên hải thuyền
Thủy dực thuyền
Lãnh tàng thuyền

油轮
重的推力船/超重船

Tàu chở hàng lỏng
Tàu chở hàng siêu
trường siêu trọng

Yóulún
Chóng de tuīlì
chuán/chāochóngchuán

化学品运输船

Tàu chở hóa chất

Huāxuépǐn yùnshūchuán

客轮
奴隶船
家禽运输船

Tàu chở khách
Tàu chở nô lệ
Tàu chở súc vật

Kèlún
Núlìchuán
Jiàqín yùnshūchuán

散货船
貨櫃船
聯斗挖泥船
海底电缆敷设船

Tàu chở xô
Tàu container
Tàu cuốc
Tàu đặt cáp

Sǎnhuòchuán
Huòguìchuán
Liándǒu wāníchuán
Hǎidǐ diànlǎn fūshèchuán

气(氣)墊船
遊轮 (輪)
轮(輪)船
双体船
潜水支持船

Tàu đệm khí
Tàu du lịch biển
Tàu chạy guồng
Tàu hai thân
Tàu hỗ trợ lặn

Qìdiànchuán
Yóulún
Lúnchuán
Shuāngtǐchuán
Qiánshuǐ zhīchí chuán

絞吸挖泥船
地震勘探船

Tàu hút
Tàu khảo sát địa
chấn
Tàu lai
Tàu LNG

Jiǎoxī wāní chuán
Dìzhèn kāntàn chuán

頂推船

天然气(氣)运输船/LNG

LPG 船
拖網漁船
潛艇

Tàu LPG
Tàu lưới kéo
Tàu ngầm

Dǐngtuīchuán
Tiānránqì
yùnlūnchuán/LNGchuán
LPG chuán
Tuōwǎng yúchuán
Qiántǐng

Du luân
Trọng đích thôi lực
thuyền/siêu trọng
thuyền
Hóa học phẩm vận du
thuyền
Khách luân
Nô lệ thuyền
Gia cầm vận du
thuyền
Tản hóa thuyền
Hóa quỹ thuyền
Liên đầu oa nê thuyền
Hải đế điện lãm phu
thiết thuyền
Khí điềm thuyền
Du luân
Luân thuyền
Song thể thuyền
Tiềm thủy chi trì
thuyền
Giảo hấp oa nê thuyền
Địa chấn kham thám
thuyền
Đỉnh thôi thuyền
Thiên nhiên khí vận
du thuyền
Đà võng ngư thuyền
Tiềm đĩnh

围网船
鬼船
小型潜艇
破冰船

Tàu lưới vây
Tàu ma
Tàu ngầm mini
Tàu phá băng

Guíwǎngchuán
Guǐchuán
Xiǎoxíng qiántǐng
Pòbīngchuán

Vi võng thuyền
Quỷ thuyền
Tiểu hình tiềm đĩnh
Phá băng thuyền

铺管船
液货舱清洗

Tàu rải ống
Tẩy sạch két hàng

Pūguǎnchuán
Yèhuàcāng qīngxǐ

系船
气(氣)象傳真接收機

Thiết bị buộc tàu
Thu bản tin thời tiết

Xìchuán
Qìxiàng chuǎnzhēn jiēshōujī

海洋柴油引擎

Hǎiyáng cháiyóu yǐnqíng

烟火制造术

Động cơ diesel tàu
thủy
Ván buồm
Công nghệ nhóm
Uốn sườn
Cắt tôn
Chỉ báo tốc độ và
khoảng cách
Chỉ báo tốc độ quay
trở
Pyrotechnics

Yānhuǒ zhìzào shù

Phô quản thuyền
Dịch hóa thương
thanh tẩy
Hệ thuyền
Khí tượng truyền thần
tiếp thâu cơ
Hải dương sài du dẫn
kinh
Hoạt lãng phong phàm
Thành tổ kỹ thuật
Lặc cốt loan khúc
Bản tài thiết
Hàng tốc dữ hàng
trình chỉ thị khí
Chuyển hướng tốc
suất chỉ thị kế
Yên hỏa chế tạo thuật

信号子弹

Pyrotechnics

Xìnhào zǐdàn

Tín hiệu tử đan

降落伞火箭信号

pyrotechnics

Jiàngluòsǎn huǒjiàn xìnhào

手持红火号
漂浮烟雾(煙霧)信号
(號)

pyrotechnics
pyrotechnics

Shǒu chì2 hóng huǒ hào
Piāofú yānwù xìnhào

Giáng lạc tản hỏa tiễn
tín hiêu
Thủ trì hồng hỏa hiệu
Phiêu phù yên vụ tín
hiệu

滑浪風帆
成组技术
肋骨弯曲
板材切
航速与航程指示器
转向速率指示计

Huálàng fēngfán
Chéngzǔ jìshù
Lèigǔ wānqū
Bǎncái qiē
Hángsū yú hángchéng zhǐshìqì
Zhuǎnxiàng sùlù zhǐshìjì

救生圈自亮浮灯(燈)烟
雾(煙霧)信号(號)

pyrotechnics

Jiùshēngquān zìliāng fúdēng
yānwū xìnhào

拋绳(繩)器
海水电(電)池

pyrotechnics
Pin nươc biển

Pāoshéngqì
Hǎishuǐ diànchí

平面位置显(顯)示

PPI

Píngmiàn wèizhì xiǎnshì

海水着(著)色剂(劑)
三辊(輥)弯(彎)板机
干(乾)船坞(塢)
浮船坞(塢)
球鼻船首
船洗礼(洗禮)仪(儀)式

Nhuộm đánh dấu
Lốc 3 trục
ụ khô
ụ nổi
Tiêu hàng hải
Mũi quả lê
Lễ đặt tên cho tàu

Hǎishuǐ zhuósè jì
Sāngǔn wānbǎnjī
Gānchuánwù
Fúchuánwù
Zhùháng
Qiúbí chuánshǒu
chuánxǐlǐ yíshì

无(無)害通过(過)
过(過)失
克(剋)尽(盡)职责(職責)
适(適)航性
外板展开(開)图(圖)

Quyền qua lại vô hại
Bất cẩn
Mẫn cán hợp lý
Khả năng đi biển
Khai triển tôn bao

Wúhài tōngguò
Guòshī
Kèjìn zhízé
Shìhángxìng
Wàibǎn zhǎnkāi tú

细(細)水雾(霧)灭(滅)火
系统(統)
湿(濕)粉灭火系统

Phun sương nước
diệt cháy
Bột ướt diệt cháy

xìshuǐwùmièhuǒ xìtǒng

碳酸钾(鉀)水溶液

Bột ướt diệt cháy

Tànsuānjiǎ shuǐ róngyè

手工焊(銲)条(條)电(電)
弧焊

Hàn

Shǒugōng hàntiáo diànhúhàn

Shīfěn mièhuǒ xìtǒng

Cứu sinh khuyên tự
lương phù đăng yên
vụ tín hiệu
Phao thăng khí
Hải thủy điện trì
Bình diện vị trí hiển
thị
Hải thủy trước sắc tễ
Tam cổn loan bản cơ
Can thuyền ổ
Phù thuyền ổ
Trợ hàng
Cầu ty thuyền thủ
Thuyền tẩy lễ nghi
thức
Vô hại thông qua
Qua thất
Khắc tận chức trách
Thích hàng tính
Ngoại bản triển khai
đồ
Tế thủy vụ diệt hỏa hệ
thống
thấp phấn diệt hỏa hệ
thống
Thán toan giáp thủy
dung dịch
Thủ công hàn điều
điện hồ

熔化极(極)气体(氣體)
保护(護)焊
埋弧焊又译(譯)作潜
(潛)弧銲
电(電)渣焊
摩擦焊
激光焊
螺柱焊
惰气(氣)金屬电(電) 极
(極) 电(電)弧焊(銲)
惰气(氣)鎢电(電) 极
(極)電弧焊(銲)
电阻点焊
联合国贸易和发展会议
viết tắt 贸发会议

Hàn

舱壁
货舱壁
包含药芯焊丝电弧焊

vách
Vách khoang hàng
Hàn dây thuốc

气(氣)焊
等离子弧焊

hàn
Hàn

Dung hóa cực khí thể
bảo hộ hàn
Máihúhàn yòu yì
Mai hồ hàn hựu dịch
zuòqiánhúhàn
tác tiềm hồ hàn
Diànzhāhàn
Điện tra hàn
Mócāhàn
Ma sát hàn
Jīguānghàn
Kích quang hàn
Luózhùhàn
Loa trụ hàn
Qíngqì jīnshū
Tình khí kim thuộc
điện cực điện hồ hàn
Qíngqì wū diànjí diànhú hàn
Tình khí ô điện cực
điện hồ hàn
Diànzǔ diǎnhàn
Điện trở điểm hàn
Liánhéguó màoyì hé fāzhǎn
Liên hiệp quốc mậu
huìyì
dịch hòa phát triển hội
nghị
Cāngbì
Thương bích
Huòcāngbì
Hóa thương bích
Bāohányào xīnhànsī diànhúhàn Bao hàm dược tâm
hàn ti điện hồ hàn
Qìhàn
Khí hàn
Děnglízǐ húhàn
Đẳng ly tử hồ hàn

热影响区(熱影響區)
停泊

HAZ
Chằng buộc tàu

Rèyǐngxiǎng qū
Tíngbó

Nhiệt ảnh hưởng khu
Đình bạc

海上警察
水下的焊接
湿式水下焊
干式水下焊

Cảnh sát biển
Hàn dưới nước
Hàn dưới nước
Hàn dưới nước

Hǎishàng jǐngchá
Shuǐxià de hànjié
Shīshì shuǐxiàhàn
Gānshì shuǐxiàhàn

Hải thượng cảnh sát
Thủy hạ hàn tiếp
Thấp thức thủy hạ hàn
Can thức thủy hạ hàn

Hàn
Hàn
Hàn
Hàn
Hàn
Hàn MIG
Hàn TIG
hàn
UNCTAD

Rónghuà jí qìtǐ bǎohù hàn

乙烯运输船
船回收

Tàu ethylene
Tái chế tàu

Yǐxī yùnshūchuán
Chuánhuíshōu

Ất hy vận du thuyền
Thuyền hồi thu

救生艇吊柱
半坞式船台/半干坞/半
潜式船台

Cẩu xuồng
Đà bán ụ

同步升降船台

Triền nâng đồng bộ

Jiùshēngtǐng diàozhù
Bānwù shì
chuántái/bāngānwù/bānqiánshì
chuántái
Tóngbù shēngjiàng chuántái

Tiêu chuẩn đóng tàu
Bản lược khai hàng
hóa
Dây PP

Zàochuán biāozhǔn
Huòwù càngdān/zǎihuò
qīngdān
Huāxuéxiānwéilǎnshéng

Tăng đơ
Lưới an toàn cầu
thang
Lưới cẩu hàng
ống rồng
ống thở

Luósīkōu
Xiántī ānquánwǎng

Cứu sinh đĩnh điều trụ
Bán ổ thức thuyền
đài/bán can ổ/bán tiềm
thức thuyền đài
Đồng bộ thăng giáng
thuyền đài
Tạo thuyền tiêu chuẩn
Hóa vật thương
đơn/tải hóa thanh đơn
Hóa học tiêm duy lãm
thắng
La ti khâu
Hiền thê an toàn võng

Xuồng cứu sinh
Xuồng chịu lửa
Xuồng cứu sinh kín
một phần
Xuồng cứu sinh kín
hoàn toàn
Xuồng cứu sinh rơi
tự do
Xuồng cấp cứu

Jiùshēngtǐng
Nàihuǒ jiùshēngtǐng
Bùfēn fēngbì jiùshēngtǐng

货物舱单/载货清单
化学纤(纎)维缆 (纜)绳
螺丝(絲) 扣
舷梯安全网(網)
绳吊货网
消防水带
通气管/废气管
救生艇
耐火救生艇
部分封闭救生艇
全封闭救生艇
自由下落救生艇
救助艇

Shéngdiāohuòwǎng
Xiāofáng shuǐdài
Tōngqìguǎn/fèiqìguǎn

Quán fēngbì jiùshēngtǐng
Zìyóu xiàluò jiùshēngtǐng
Jiùzhùtǐng

Thắng điêu hóa võng
Tiêu phòng thủy đới
Thông khí quản/phế
khí quản
Cứu sinh đĩnh
Nai hỏa cứu sinh đĩnh
Bộ phận phong bế cứu
sinh đĩnh
Toàn phong bế cứu
sinh đĩnh
Tự do hạ lạc cứu sinh
đĩnh
Cứu trợ đĩnh

剑形板
船首斜桅
救生艇火柴

Jiànxing 2bǎn
Chuánshǒu xiéwéi
Jiùshēngtǐng huǒchái

Kiếm hình bản
Thuyền thủ tà quý
Cứu sinh đĩnh hỏa sài

救生艇防浪油

Xiếm
Xà mũi
Diêm cho xuồng cứu
sinh
Dầu chống sóng

Jiùshēngtǐng fánglàngyóu

气探测器

Dò khí

Qìtàncèqì

Cứu sinh đĩnh phòng
lãng dầu
Khí thám trắc khí

示水膏

Kem tìm nước trong
dầu
Bắc Băng Dương
Đại dương thế giới
Địa trung hải
Đại tây dương
Thái bình dương
Nam băng dương
Động cơ đốt trong
CODOG
CODAG
Hải quân đánh bộ
Hạm đội

jūnlùzhànduì
jiànduì

北冰洋
世界海洋
地中海
大西洋
太平
南冰洋/南极海
内燃机
柴-燃联合动力装置
柴燃联合动力装置
海军步兵/军陆战队
舰队
海上撤离系统
内转塔式单点系泊系统
外转塔式单点系泊系统
可脱开转塔系泊系统
风向标

Hệ thống thoát hiểm
hàng hải
SBM

Hǎishàngchèlí xìtǒng
Nei zhuǎntǎ
Ketuōkai

Hải thương triệt li hệ
thống
Nội chuyển tháp
Ngoại
Khả thoát khai

司法管轄權

Quyền tài phán

Kěfáguǎn xiáquán

主權
国际條約
源相控阵雷达

Quyền chủ quyền
Điều ước quốc tế
Radar phased array

Zhǔquán
Guójì tiáoyuè
Yuánxiāngkōngzhèn léida

翼航
船舶减摇鳍

Chế độ cánh
Cánh giảm lắc

jian3 yao2qi2

Khả pháp quản hạt
quyền
Chủ quyền
Quốc tế điều ước
Nguyên tương khống
trận lôi đạt

Sign up to vote on this title
UsefulNot useful