You are on page 1of 1

TRƯỜNG CAO ĐẲNG

KỸ THUẬT - CÔNG NGHỆ ĐỒNG NAI


PHÒNG ĐÀO TẠO

THỜI KHOÁ BIỂU NGÀNH TIN HỌC


Đồng Nai, Ngày 21 tháng tư 2007
Thứ Phòng Buổi Khoa Hệ Số SV Môn Học Giảng Viên Học vị Máy Số tiết Lý Thực Tiết/B Bắt đầu Kết thúc Ghi chú
chiếu
thuyết hành uổi
05CTH01
2 G.Đường 1 S CB CD 44 LỊCH SỬ ĐẢNG TRẦN THỊ LỢI CN 0 45 45 0 4 12/03 28/05
2 P.CNTT1 C DT CD 44 THIẾT KẾ WEB ĐỘNG PHP,ASP NGUYỄN NHẬT MINH CHÂU CN 0 90 30 60 4 05/03 11/06
3 P.CNTT1 S DT CD 44 HỆ QUẢN TRỊ CSDL (SQL SERVER) TRẦN THỊ NGỌC MAI KS 0 105 45 60 4 06/03 09/07
3 P.CNTT2 C DT CD 44 VISUAL BASIC TRẦN THỊ NGỌC MAI KS 0 75 45 30 4 06/03 02/07
4 P.CNTT2 S DT CD 44 LT HƯỚNG ĐỐI TƯỢNG (VISUAL C) NGUYỄN TRẦN THI VĂN KS 0 75 45 30 4 07/03 23/07
4 P.CNTT1 C DT CD 44 THIẾT KẾ WEB TĨNH (HTML) NGUYỄN NHẬT MINH CHÂU CN 0 45 15 30 4 09/03 01/06
5 104-105 S CB CD 44 TƯ TƯỞNG HCM BÙI QUANG XUÂN THS 0 30 30 0 4 15/3 25/04
6 209 S DT CD 44 THUẬT TOÁN NGUYỄN CÔNG THƯƠNG KS 0 45 45 0 4 07/03 13/06
7 G.Đường 1 S CB CD 44 CHỦ NGHĨA XH KHOA HỌC NGUYỂN HỒNG QUÁN THS 0 45 45 0 4 17/3 02/06
06CTH01
2 210 C CB CD 44 ANH VĂN II PHẠM MAI ĐIỆP CN 0 75 75 0 4 14/3 14/07
3 Sân tập S CB CD 44 GIÁO DỤC THỂ CHẤT LÊ VĂN PHI LONG CN 0 45 0 45 3 24/3 00/01
3 108-109 C DT CD 44 TOÁN RỜI RẠC VÕ HỒNG PHÚC 0 0 45 45 0 4 13/03 29/05
4 108-109 S DT CD 44 ĐẠI SỐ TUYẾN TÍNH LÊ VĂN ĐỒNG THS 0 60 60 0 4 14/3 20/06
4 P.CNTT2 C DT CD 44 LẬP TRÌNH PASCAL NGUYỄN VĂN THÀNH KS 0 45 30 30 4 16/03 25/05
5 P.CNTT1 C DT CD 44 EXCEL NÂNG CAO NGUYỄN QUỐC PHONG KS 0 45 30 15 4 15/3 31/05
6 P.CNTT2 C DT CD 44 LẬP TRÌNH C CAO THI KIM TUYẾN KS 0 90 45 45 4 16/03 10/08
7 G.Đường 1 C CB CD 44 PHÁP LUẬT ĐẠI CƯƠNG ĐỒNG XUÂN THỌ TS 0 30 30 0 4 17/03 05/05

TRUNG CẤP CHUYÊN NGHIỆP

06TTH01
2 Sân tập C DT CD 44 GIÁO DỤC THỂ CHẤT LÊ VĂN PHI LONG CN 0 30 0 30 3 27/4 00/01
2 P.CNTT1 T DT CD 44 TIN HỌC QUẢN LÝ (ACCESS) CHÂU LONG KS 0 120 75 45 4 12/3 16/7
3 307 S DT CD 44 ANH VĂN NÂNG CAO NGUYỄN NGỌC THỨC CN 0 60 60 0 4 6/3 11/6
3 108-109 C DT CD 44 TOÁN RỜI RẠC VÕ HỒNG PHÚC 0 0 45 45 0 4 13/03 29/05
5 P.CNTT1 S DT CD 44 XỬ LÝ ẢNH PHOTOSHOP LÊ VĂN TÙNG KS 0 45 30 15 4 15/3 31/5
5 P.CNTT1 T DT CD 44 TIN HỌC QUẢN LÝ (ACCESS) CHÂU LONG KS 0 120 75 45 4 15/3 19/7
6 P.CNTT2 S DT CD 44 LẬP TRÌNH C CAO THI KIM TUYẾN KS X 90 45 45 4 16/03 10/08
7 307 C DT CD 44 LẮP RÁP - CÀI ĐẶT MÁY TÍNH NGUYỄN VĂN THÀNH KS 0 60 15 45 4 10/3 16/6

Ghi chú: Giảng Đường 1: Hội Trường,


Giảng Đường 2: Phòng học ở khu KTX TL.HIỆU TRƯỞNG
P.CNTT 1: Phòng máy đơn P.CNTT 2: Phòng máy ghép P.PHÒNG ĐÀO TẠO
P TH Điện 1: P.106 - Phòng Thực Hành Điện 1
P TH Điện 2: P.107 - Phòng Thực Hành Điện 2

Đoàn Trung Dũng

Rate