You are on page 1of 2

TRƯỜNG CAO ĐẲNG

KỸ THUẬT - CÔNG NGHỆ ĐỒNG NAI


PHÒNG ĐÀO TẠO

THỜI KHOÁ BIỂU NGÀNH KẾ TOÁN


Đồng Nai, Ngày 21 tháng tư 2007
Thứ Phòng Buổi Khoa Hệ Số Môn Học Giảng Viên Học vị Máy Số tiết Lý Thực Tiết/ Bắt đầu Kết thúc Ghi chú
SV chiếu thuyết hành Buổi
05CKT01
2 P.CNTT2 C KT CD 52 TIN HỌC TRONG QL KT LÊ HOÀNG VIỆT KS 0 60 30 30 4 26/02 11/05
3 204-205 S KT CD 52 QUẢN TRỊ CHẤT LƯỢNG ISO-9001 NGUYỄN THỊ LÝ GV 0 60 45 0 4 10/5 28/6
4 212 C KT CD 52 NGOẠI NGỮ CHUYÊN NGÀNH KTOÁN LÊ VĂN CẦN THS 0 60 60 0 4 12/5 30/6
5 204-205 S KT CD 52 QUẢN TRỊ CHẤT LƯỢNG ISO-9001 NGUYỄN THỊ LÝ GV 0 60 60 0 4 10/5 28/6
5 P.CNTT2 C KT CD 52 TIN HỌC TRONG QLÝ KT LÊ HOÀNG VIỆT KS 0 60 60 0 4 26/02 11/05
6 204-205 S KT CD 52 QUẢN TRỊ HC VP BÙI QUANG XUÂN THS x 45 45 0 4 2/3 18/5
6 G.Đường 1 C CB CD 52 LỊCH SỬ ĐẢNG TRẦN THỊ LỢI CN 0 45 45 0 4 16/03 1/6
7 G.Đường 1 S CB CD 52 CHỦ NGHĨA XH KHOA HỌC NGUYỂN HỒNG QUÁN THS 0 45 45 0 4 17/3 2/6
7 211 C KT CD 52 THỐNG KÊ DOANH NGHIỆP NGUYỄN HỮU NGHĨA THS 0 45 45 0 4 07/05 16/07
06CKT01
2 104-105 S KT CD 58 MARKETING CB PHẠM KHÁNH DƯƠNG GV x 45 45 0 4 12/3 09/04
3 208 S CB CD 58 ANH VĂN II HUỲNH ÁI CN 0 75 75 0 4 13/3 17/7
3 104-105 C KT CD 58 KINH TẾ VI MÔ LÊ THỊ KHUYÊN TS 0 60 60 0 4 13/3 26/6
4 104-105 S KT CD 58 LUẬT KINH TẾ LÊ THỊ THUYẾT GV 0 45 45 0 4 14/03 30/05
5 G.Đường 1 S CB CD 58 CHỦ NGHĨA XH KHOA HỌC TRẦN TUẤN PHÁT THS 0 45 45 0 4 15/3 31/5
5 Sân tập C CB CD 58 GIÁO DỤC THỂ CHẤT VÕ TRUNG TÍN CN 0 45 0 45 3 26/4 0
6 104-105 S KT CD 58 QUẢN TRỊ HỌC PHÙNG NGỌC SƠN THS 0 45 45 0 4 16/03 01/06
7 204-205 C KT CD 58 QUI HOẠCH TUYẾN TÍNH TRẦN ĐÌNH ÁNH THS 0 45 45 0 4 14/4 30/6
06CKT02
2 G.Đường 1 C KT CD 54 MARKETING CB PHẠM KHÁNH DƯƠNG GV x 45 45 0 4 12/3 9/4
3 209 S CB CD 54 ANH VĂN II PHAN MINH CHÂU CN 0 75 75 0 4 13/3 17/7
3 204-205 C KT CD 54 NGUYÊN LÝ KẾ TOÁN LÊ HỒNG LẮM THS 0 45 45 0 4 13/3 19/4
4 Sân tập S CB CD 54 GIÁO DỤC THỂ CHẤT DƯƠNG THANH LỊCH CN 0 45 0 45 3 25/4 0
4 204-205 C KT CD 54 LUẬT KINH TẾ LÊ THỊ THUYẾT GV 0 45 45 0 4 14/3 13/6
5 G.Đường 1 S CB CD 54 CHỦ NGHĨA XH KHOA HỌC TRẦN TUẤN PHÁT THS 0 45 45 0 4 15/3 31/5
5 204-205 C KT CD 54 NGUYÊN LÝ KẾ TOÁN LÊ HỒNG LẮM THS 0 45 45 0 4 13/3 19/4
6 108-109 C KT CD 54 QUẢN TRỊ HỌC BÙI QUANG XUÂN THS x 45 45 0 4 16/3 15/6
7 104-105 S KT CD 54 KINH TẾ VI MÔ LÊ THỊ KHUYÊN TS 0 60 60 0 4 17/3 7/7
7 204-205 C KT CD 54 QUI HOẠCH TUYẾN TÍNH TRẦN ĐÌNH ÁNH THS 0 45 45 0 4 14/4 30/6
06CKT03
2 G.Đường 1 C KT CD 52 MARKETING CB PHẠM KHÁNH DƯƠNG GV x 45 45 0 4 12/3 9/4
3 204-205 C KT CD 52 NGUYÊN LÝ KẾ TOÁN LÊ HỒNG LẮM THS 0 45 45 0 4 13/3 19/4
4 Sân tập S CB CD 52 GIÁO DỤC THỂ CHẤT DƯƠNG THANH LỊCH CN 0 45 0 45 3 25/4 0
4 204-205 C KT CD 52 LUẬT KINH TẾ LÊ THỊ THUYẾT GV 0 45 45 0 4 14/3 13/6
5 G.Đường 1 S CB CD 52 CHỦ NGHĨA XH KHOA HỌC TRẦN TUẤN PHÁT THS 0 45 45 0 4 15/3 31/5
5 204-205 C KT CD 52 NGUYÊN LÝ KẾ TOÁN LÊ HỒNG LẮM THS 0 45 45 0 4 13/3 19/4
6 208 S CB CD 52 ANH VĂN II PHAN MINH CHÂU CN 0 75 75 0 4 16/3 20/7
6 108-109 C KT CD 52 QUẢN TRỊ HỌC BÙI QUANG XUÂN THS x 45 45 0 4 16/3 15/6
7 104-105 S KT CD 52 KINH TẾ VI MÔ LÊ THỊ KHUYÊN TS 0 60 60 0 4 17/3 7/7
7 204-205 C KT CD 52 QUI HOẠCH TUYẾN TÍNH TRẦN ĐÌNH ÁNH THS 0 45 45 0 4 14/4 30/6

LỚP TỐI
Thứ Phòng Buổi Khoa Hệ Số Môn Học Giảng Viên Học vị Máy Số tiết Lý Thực Tiết/ Bắt đầu Kết thúc Ghi chú
SV chiếu thuyết hành Buổi
05CKT02
2 108-109 T KT CD 44 CHỦ NGHĨA XHKH TRẦN CHIẾN THẮNG THS 0 45 45 0 4 19/03 02/07
3 108-109 T KT CD 44 LUẬT KINH TẾ VŨ QUỐC KHÁNH CN 0 45 45 0 4 20/03 08/05
4 108-109 T KT CD 44 LỊCH SỬ ĐẢNG LÊ THỊ HUYỀN THS 0 45 45 0 4 21/03 04/05
5 108-109 T KT CD 44 LUẬT KINH TẾ VŨ QUỐC KHÁNH CN 0 45 45 0 4 20/03 08/05
6 108-109 T KT CD 44 LỊCH SỬ ĐẢNG LÊ THỊ HUYỀN THS 0 45 45 0 4 21/03 04/05
7 208 T KT CD 44 THANH TOÁN QUỐC TẾ NGUYỄN VĂN NAM TS 0 45 45 0 4 30/01 03/05
CN Sân tập S CB CD 44 GIÁO DỤC THỂ CHẤT HOÀNG, LONG, TÍN CN 45 45 4 21/4
06CKT04
2 108-109 T KT CD 44 CHỦ NGHĨA XHKH TRẦN CHIẾN THẮNG THS 0 45 45 0 4 19/03 02/07
3 108-109 T KT CD 44 LUẬT KINH TẾ VŨ QUỐC KHÁNH CN 0 45 45 0 4 20/03 08/05
4 108-109 T KT CD 44 LỊCH SỬ ĐẢNG LÊ THỊ HUYỀN THS 0 45 45 0 4 21/03 04/05
5 108-109 T KT CD 44 LUẬT KINH TẾ VŨ QUỐC KHÁNH CN 0 45 45 0 4 20/03 08/05
6 108-109 T KT CD 44 LỊCH SỬ ĐẢNG LÊ THỊ HUYỀN THS 0 45 45 0 4 21/03 04/05
7 209 T KT CD 44 QUẢN TRỊ HỌC NGUYỄN PHI TÂN THS 0 45 45 0 4 24/03 23/06
CN Sân tập S CB CD 44 GIÁO DỤC THỂ CHẤT HOÀNG, LONG, TÍN CN 45 45 4 21/4

TRUNG CẤP CHUYÊN NGHIỆP

06TKT01
2 Sân tập S KT CD 44 GIÁO DỤC THỂ CHẤT PHAN VĂN HOÀNG CN 0 60 0 60 4 02/04 04/06
2 108-109 C KT CD 44 KÊ TOÁN DN 1 NGUYỄN THANH THỦY GV 0 75 75 0 4 05/03 29/05
3 G.Đường 1 S KT CD 44 THỐNG KÊ DOANH NGHIỆP NGUYỄN VĂN HIẾU GV 0 45 45 0 4 27/03 18/05
3 212 C CB CD 44 ANH VĂN NÂNG CAO PHAN MINH CHÂU CN 0 60 60 0 4 13/03 19/06
4 108-109 C KT CD 44 KÊ TOÁN DN 1 NGUYỄN THANH THỦY GV 0 75 75 0 4 05/03 29/05
5 Sân tập S KT CD 44 GIÁO DỤC THỂ CHẤT PHAN VĂN HOÀNG CN 0 60 0 60 3 02/04 04/06
5 108-109 C KT CD 44 NGHIỆP VỤ NGOẠI THƯƠNG NGUYỄN HẢI SƠN CN 0 45 45 0 4 22/3 7/6
6 204-205 C KT CD 44 THỐNG KÊ DOANH NGHIỆP NGUYỄN VĂN HIẾU GV 0 45 45 0 4 02/03 18/05
7 P.CNTT2 S KT CD 44 TIN HỌC QL TRONG KẾ TOÁN LƯU THANH BÌNH GV 0 45 0 15 4 3/3 19/5
06TKT02
2 Sân tập S KT CD 44 GIÁO DỤC THỂ CHẤT PHAN VĂN HOÀNG CN 0 60 0 60 4 02/04 04/06
2 108-109 C KT CD 44 KÊ TOÁN DN 1 NGUYỄN THANH THỦY GV 0 75 75 0 0 05/03 29/05
3 G.Đường 1 S KT CD 44 THỐNG KÊ DOANH NGHIỆP NGUYỄN VĂN HIẾU GV 0 45 45 0 4 27/03 18/05
4 208 S CB CD 44 ANH VĂN II PHAN MINH CHÂU CN 0 60 60 0 4 14/03 21/05
4 108-109 C KT CD 44 KÊ TOÁN DN 1 NGUYỄN THANH THỦY GV 0 75 75 0 0 05/03 29/05
5 Sân tập S KT CD 44 GIÁO DỤC THỂ CHẤT PHAN VĂN HOÀNG CN 0 60 0 60 3 02/04 04/06
5 108-109 C KT CD 44 NGHIỆP VỤ NGOẠI THƯƠNG NGUYỄN HẢI SƠN CN 0 45 45 0 4 22/3 7/6
6 204-205 C KT CD 44 THỐNG KÊ DOANH NGHIỆP NGUYỄN VĂN HIẾU GV 0 45 45 0 0 02/03 18/05
7 P.CNTT2 C KT CD 44 TIN HỌC QL TRONG KẾ TOÁN LƯU THANH BÌNH GV 0 45 0 15 4 03/03 19/05

Ghi chú: Giảng Đường 1: Hội Trường, TL.HIỆU TRƯỞNG


Giảng Đường 2: Phòng học ở khu KTX P.PHÒNG ĐÀO TẠO
P.CNTT 1: Phòng máy đơn P.CNTT 2: Phòng máy ghép
P TH Điện 1: P.106 - Phòng Thực Hành Điện 1
P TH Điện 2: P.107 - Phòng Thực Hành Điện 2
Đoàn Trung Dũng

Rate