You are on page 1of 1

TRƯỜNG CAO ĐẲNG

KỸ THUẬT - CÔNG NGHỆ ĐỒNG NAI


PHÒNG ĐÀO TẠO
THỜI KHOÁ BIỂU NGÀNH QUẢN TRỊ
Áp dụng từ ngày 26/02/07. (Khoa CB áp d ụng từ ngày 19/03/07) Đồng Nai, Ngày 21 tháng tư 2007
Thứ Phòng Buổi Khoa Hệ Số Môn Học Giảng Viên Học vị Máy Số tiết Lý Thực Tiết/ Bắt đầu Kết thúc Ghi chú
chiếu
SV thuyết hành Buổi
05CQT01
2 210 S KT CD 44 QUẢN TRỊ SẢN XUẤT MAI HÒANG GIANG THS 0 45 45 0 4 7/5 16/7
3 204-205 S KT CD 44 QUẢN TRỊ CHẤT LƯỢNG ISO-9001 NGUYỄN THỊ LÝ GV 0 60 45 0 4 10/5 28/6
4 212 S KT CD 44 NGHIÊN CỨU MARKETING NGUYỄN VĂN NHÂN THS X 45 45 0 4 28/02 16/05
5 204-205 S KT CD 44 QUẢN TRỊ CHẤT LƯỢNG ISO-9001 NGUYỄN THỊ LÝ GV 0 60 60 0 4 10/5 28/6
5 212 C KT CD 44 NGHIỆP VỤ NGOAI THƯƠNG & BH NGUYỄN VĂN NAM TS 0 75 75 0 4 8/3 24/5
6 204-205 S KT CD 44 QUẢN TRỊ HC VP BÙI QUANG XUÂN THS X 45 45 0 4 2/3 18/5
6 G.Đường 1 C CB CD 44 LỊCH SỬ ĐẢNG TRẦN THỊ LỢI CN 0 45 45 0 4 16/3 1/6
7 G.Đường 1 S CB CD 44 CHỦ NGHĨA XH KHOA HỌC NGUYỂN HỒNG QUÁN THS 0 45 45 0 4 17/3 2/6
7 212 C KT CD 44 TÀI CHÍNH TÍN D ỤNG LÊ THỊ KHUYÊN TS 0 45 45 0 4 03/03 19/05
06CQT01
2 204-205 C KT CD 57 NGUYÊN LÝ THỐNG KÊ HÀ ĐỨC THỦY CN 0 45 45 0 4 12/03 19/04
3 104-105 S KT CD 57 NGUYÊN LÝ KẾ TOÁN PHẠM VĂN BẰNG THS X 45 45 0 4 13/3 05/06
4 104-105 C KT CD 57 KINH TẾ VI MÔ LÊ THỊ KHUYÊN TS 0 60 60 0 4 15/03 21/06
5 108-109 S KT CD 57 NGUYÊN LÝ THỐNG KÊ HÀ ĐỨC THỦY CN 0 45 45 0 4 12/03 19/04
5 G.Đường 1 C CB CD 57 CHỦ NGHĨA XH KHOA HỌC TRẦN TUẤN PHÁT THS 0 45 45 0 4 15/3 31/5
6 Sân tập S CB CD 57 GIÁO DỤC THỂ CHẤT DƯƠNG THANH LỊCH CN 0 45 0 45 3 20/04 00/01
6 104-105 C KT CD 57 LUẬT KINH TẾ ĐỒNG XUÂN THỌ TS 0 45 45 0 4 16/3 31/5
7 108-109 S KT CD 57 QUẢN TRỊ HỌC PHÙNG NGỌC SƠN THS 0 45 45 0 4 14/3 30/5
7 210 C CB CD 57 ANH VĂN II PHAN MINH CHÂU CN 0 75 75 0 4 13/3 21/7
06CQT02
2 204-205 C KT CD 50 NGUYÊN LÝ THỐNG KÊ HÀ ĐỨC THỦY CN 0 45 45 0 4 12/03 19/04
3 104-105 S KT CD 50 NGUYÊN LÝ KẾ TOÁN PHẠM VĂN BẰNG THS 0 45 45 0 4 13/3 05/06
4 210 S CB CD 50 ANH VĂN II HUỲNH ÁI CN 0 75 75 0 4 14/3 22/7
4 104-105 C KT CD 50 KINH TẾ VI MÔ LÊ THỊ KHUYÊN TS 0 60 60 0 4 15/03 21/06
5 108-109 S KT CD 50 NGUYÊN LÝ THỐNG KÊ HÀ ĐỨC THỦY CN 0 45 45 0 4 12/03 19/04
5 G.Đường 1 C CB CD 50 CHỦ NGHĨA XH KHOA HỌC TRẦN TUẤN PHÁT THS 0 45 45 0 4 15/3 31/5
6 Sân tập S CB CD 50 GIÁO DỤC THỂ CHẤT DƯƠNG THANH LỊCH CN 0 45 0 45 3 20/04 00/01
6 104-105 C KT CD 50 LUẬT KINH TẾ ĐỒNG XUÂN THỌ TS 0 45 45 0 4 16/3 31/5
7 108-109 S KT CD 50 QUẢN TRỊ HỌC PHÙNG NGỌC SƠN THS 0 45 45 0 4 14/3 30/5
06CQT03
2 104-105 S KT CD 44 MARKETING CB PHẠM KHÁNH DƯƠNG GV X 45 45 0 4 12/3 09/04
2 204-205 C KT CD 44 NGUYÊN LÝ THỐNG KÊ HÀ ĐỨC THỦY CN 0 45 45 0 4 12/03 19/04
3 Sân tập S CB CD 44 GIÁO DỤC THỂ CHẤT LÊ VĂN PHI LONG CN 0 45 0 45 3 24/3 00/01
3 104-105 C KT CD 44 KINH TẾ VI MÔ LÊ THỊ KHUYÊN TS 0 60 60 0 4 13/3 26/6
4 104-105 S KT CD 44 LUẬT KINH TẾ LÊ THỊ THUYẾT GV 0 45 45 0 4 14/03 30/05
4 209 C CB CD 44 ANH VĂN II HUỲNH ÁI CN 0 75 75 0 4 14/3 16/7
5 108-109 S KT CD 44 NGUYÊN LÝ THỐNG KÊ HÀ ĐỨC THỦY CN 0 45 45 0 4 12/03 19/04
5 G.Đường 1 C CB CD 44 CHỦ NGHĨA XH KHOA HỌC TRẦN TUẤN PHÁT THS 0 45 45 0 4 15/3 31/5
6 104-105 S KT CD 44 QUẢN TRỊ HỌC PHÙNG NGỌC SƠN THS 0 45 45 0 4 16/03 01/06
Ghi chú: Giảng Đường 1: Hội Trường, TL.HIỆU TRƯỞNG
Giảng Đường 2: Phòng học ở khu KTX P.PHÒNG ĐÀO TẠO
P.CNTT 1: PhP.CNTT 2: Phòng máy ghép
P TH Điện 1: P.106 - Phòng Thực Hành Điện 1
P TH Điện 2: P.107 - Phòng Thực Hành Điện 2
Đoàn Trung Dũng