Dịch

học

Ngũ

Linh

Đây là chương trình lập quẻ Ngũ Linh theo cuốn "Dịch học Ngũ Linh" của Cao Từ Linh (Trần Mạnh L
Với sự tư vấn về Dịch học của anh Phùng Văn Chiến
Chương trình hoàn toàn được viết bằng hàm Excel, không sử dụng Macro
Riêng hàm đổi dương lịch sang âm lịch là sao chép của một tác giả không biết tên
Lập được quẻ trong khoảng thời gian: 19/2/1901(1/1 ÂL ) đến 21/1/2042 (30/12 ÂL)
Xin chân thành cảm ơn sự góp ý để chương trình hoàn thiện hơn !
letrungtu2008@yahoo.com

h" của Cao Từ Linh (Trần Mạnh Linh)

ả không biết tên

/2042 (30/12 ÂL)

Nhấn vào nút lên hoặc xuống để kích hoạt giờ theo giờ của máy :

by: Lê Trung Tú

Bây giờ là 8h33' - Ngày 23/9/2010

9

Dương lịch

8:33 AM

Giờ : 8:33 AM

23/9/2010

Ngày : 23
Tháng : 9

16/8 Canh Dần

Năm : 2010

Quẻ gốc
Thiên cầm
cư Thìn

Khí quẻ kép
Diên niên

T.Mão
——— * T.Tị
— —
T.Mùi
— —
Đ.Sửu
NĐ ———

T.Phu

Nhâm Thìn
Bính Tý
Ất Dậu
Canh Dần

8:33 AM
16
8
2010

Quẻ biến

———

———

Can chi của Âm lịch

Quan
Phụ

(B.Tý/Tài)

Huynh
Huynh (B.Thân/Tử)

Đ.Mão Quan
Đ.Tị

Phụ

T.Phu2

T.Phu3

T.Phu4

——— B.Dần Quan
— — B.Tý Tài
— — B.Tuất Huynh
— — Đ.Sửu Huynh (B.Thân/Tử, QT)
——— Đ.Mão Quan
——— Đ.Tị
Phụ

Tổn

Tổn2

Tổn3

Sheet này tự động lập quẻ theo ngày giờ của máy vào thời điểm kích hoạt chương trình !

Tổn4

ích hoạt giờ theo giờ của máy :


10

(B.Thân/Tử, QT)


Ngày :
Tháng :
Năm :

Can chi của Âm lịch
Bính Tý
Ất Dậu
Canh Dần

Giờ
Mậu Tý
Thiên cầm
cư Tý
Phúc vượng

Gốc
Biến
———
———
———
———
— —
— —
— —
— —
— —
— —
— — * ———

Quan
Giờ
Kỷ Sửu
Thiên không
cư Sửu

Sinh khí

Thiên cầm
cư Dần
Phúc vượng

Giờ
Tân Mão

Thiên trụ
cư Mão
Phục vị
Giờ
Nhâm Thìn

8:33 AM
Thiên cầm
cư Thìn
Diên niên

Cách

Di

Gốc
Biến
———
———
— —
— —
— —
— —
———
———
— —
— —
——— * — —

———
———
——— * — —
— —
— —
— —
— —
— —
— —
———
———

Ích

16/8 Canh Dần

Ích

— —
— —
———
———
———
———
— — * ———
— —
— —
———
———

Tùy
Giờ
Canh Dần

HÔM NAY : 23/9/2010

16
8
2010

Thiên cầm
cư Tỵ
Vãng vong

Ngũ quỷ

Tiết

Gốc
Biến
— —
— —
———
———
———
———
——— * — —
———
———
———
———

Quải
Giờ
Ất Mùi
Thiên nhậm
cư Mùi
Vãng vong

Tổn

——— * — —
———
———
— —
— —
— —
— —
———
———
———
———

T.Phu

Thiên nhuế
cư Ngọ

Cấn

———
———
——— * — —
— —
— —
— —
— —
———
———
———
———

T.Phu
Giờ
Quý Tỵ

Giờ
Giáp Ngọ

Thiên nhuế
cư Thân
Triệt lộ

Diên niên
Giờ
Mậu Tuất
Thiên trụ
cư Tuất
Ngũ quỷ

Khiêm

— —
— —
———
———
———
———
——— * — —
———
———
— —
— —

Đ.Quá

Thiên trụ
cư Dậu

Đoài

— —
— —
— —
— —
— —
— —
———
———
——— * — —
— —
— —

Thăng
Giờ
Bính Thân

Giờ
Đinh Dậu

Giờ
Kỷ Hợi
Thiên xung
cư Hợi
Sinh khí

Khốn

Sheet này tự động lập quẻ theo ngày giờ của máy vào thời điểm kích hoạt chương trình ! ! !

Now

8:33 AM
Giờ
Đinh Dậu
Thiên trụ
cư Dậu
Diên niên

Gốc
Biến
———
———
— —
— —
— — * ———
— —
— —
———
———
— —
— —

Mông
Giờ
Mậu Tuất
Thiên trụ
cư Tuất

Ngũ quỷ

Cấn
Giờ
Kỷ Hợi

Thiên xung
cư Hợi
Sinh khí

ng trình ! ! !

V.Tế

——— * — —
— —
— —
— —
— —
———
———
— —
— —
— —
— —

Khiêm

———
———
— —
— —
———
———
——— * — —
— —
— —
— —
— —

Lữ

Tấn

Nhập Dương Lịch
Ngày :
28
Tháng :
6
Năm :

28/6/2001
8/5 Tân Tỵ

2001
Gốc
———

Giờ
Canh Tý

Thiên anh
cư Sửu
Diên niên
Giờ
Tân Sửu

Thiên phụ
cư Dần

Biến
———

———
———
——— * — —
———
———
— —
— —
— —

— —

Độn

Tiệm

— — * ———
— —
— —
———
———
———
———
— —
— —
— —

— —

T.Quá

Lữ

———

———

cư Mão

———
———
— —
— —

———
———
— —
— —

Họa hại

— — * ———

Phúc vượng
Giờ
Nhâm Dần
Thiên anh

V.Vọng

Ngày :
Tháng :
Năm :

Can chi của Âm lịch
Nhâm Tuất
8
Giáp Ngọ
5
Tân Tỵ
2001

Giờ
Quý Mão

Thiên bồng
cư Thìn
Phúc vượng

Gốc
———

Biến
———

———
———
— —
— — *
———

———
———
— —
———

V.Vọng
Giờ
Giáp Thìn
Thiên không
cư Tỵ

Triệt lộ
Giờ
Ất Tỵ
Thiên cầm
cư Ngọ
Sinh khí

———

Quẻ Ngũ Linh của 12 giờ can chi
Gốc
— —

Giờ
Bính Ngọ

— — * ———
———
———
— —
— —

———

———

Tùy

V.Vọng

———

———

———
— —
———
— —

———
— —
———
— —

——— *

— —

Tiệm

Biến
— —

cư Mùi

———
———
——— * — —
— —
— —
———
———

Sinh khí

———

———

Đoài

Tiết

———

———

Thiên nhuế

———
———
— —
— —

G.Nhân

NGÀY TÙY Ý

Giờ
Đinh Mùi
Thiên trụ

cư Thân
Phúc vượng
Giờ
Mậu Thân

———

———

Tổn

Khuể

— —

— —

———
———
— —
— —
——— * — —
———
———

Thiên tâm
cư Dậu
Triệt lộ

— —
— —
— — * ———
— —
— —
———
———

———

———

Nhu

Tiết

Giờ
Kỷ Dậu
Thiên tâm
cư Tuất
Họa hại
Giờ
Canh Tuất
Thiên cầm
cư Hợi
Sinh khí
Giờ
Tân Hợi
Thiên trụ
cư Tý
Vãng vong

NGÀY TÙY Ý

Linh của 12 giờ can chi
Giờ
Kỷ Dậu

Gốc
— —

Thiên tâm
cư Tuất
Họa hại
Giờ
Canh Tuất

Thiên cầm
cư Hợi
Sinh khí

———
———
— —
— —
———
———
——— * — —
— —
— —

Tỉnh

Kiển

———

———

———
———
— —
— —
———
———
——— * — —
— —
— —

Tốn

Tiệm

——— * — —
— —
— —
— —
— —
— —
— —
———
———

Giờ
Tân Hợi
Thiên trụ
cư Tý
Vãng vong

Biến
— —

— —

— —

Mông

Quẻ chủ
Nhập Dương Lịch

ÂL

Can chi

Ngày : 28
8
Nhâm Tuất
Tháng :
6
5
Giáp Ngọ
Năm : 2001 2001
Tân Tỵ
Giờ : 12
Bính Ngọ
Phút :
0
28/6/2001 12:00 PM
8/5 Tân Tỵ

Quẻ gốc
Thiên nhuế
cư Mùi

Khí quẻ kép
Sinh khí

Quẻ biến

— —
Đ.Mùi Phụ
———
Đ.Dậu Huynh
——— * Đ.Hợi Tử
QT
— —
Đ.Sửu Phụ
———
Đ.Mão Tài
———
Đ.Tị
Quan

Đoài

Đoài2

Đoài3

Đoài4

— —
———
— —
— —
———
———

Tiết

Hoán thời pháp lần 1
ÂL

Can chi

Ngày : 8
Nhâm Tuất
Tháng : 5
Giáp Ngọ
Năm : 2001
Tân Tỵ
Tân Mão
Giờ ảo :

Quẻ gốc
Thiên nhậm
cư Tuất

Khí quẻ kép
Diên niên

28/6/2001 12:00 PM
8/5 Tân Tỵ

Quẻ biến

— —
Q.Dậu Quan
— —
Q.Hợi Phụ
— — * Q.Sửu Tài
———
T.Dậu Quan
———
T.Hợi Phụ
— —
T.Sửu Tài

Thăng

Thăng2

Thăng3

QT
(C.Ngọ/Tử)
QT
(C.Dần/Huynh)
Thăng4

— —
— —
———
———
———
— —

Hằng

Hoán thời pháp lần 2
ÂL

Can chi

Ngày : 8
Nhâm Tuất
Tháng : 5
Giáp Ngọ
Năm : 2001
Tân Tỵ
Giờ ảo : Giáp Thân

Quẻ gốc
Thiên trụ
cư Ngọ

Khí quẻ kép
Họa hại

28/6/2001 12:00 PM
8/5 Tân Tỵ

——— * B.Dần
— —
B.Tý
— —
B.Tuất
———
K.Hợi
— —
K.Sửu
———
K.Mão

Bí2

Quẻ biến
Quan
Tài
QT
Huynh
Tài
(B.Thân/Tử)
Huynh (B.Ngọ/Phụ)
Quan
Bí3

Bí4

— —
— —
— —
———
— —
———

M.Di

Hoán thời pháp lần 3
ÂL

Can chi

Ngày : 8
Nhâm Tuất
Tháng : 5
Giáp Ngọ
Năm : 2001
Tân Tỵ
Kỷ Tỵ
Giờ ảo :

Quẻ gốc
Thiên xung
cư Hợi

Khí quẻ kép
Họa hại

28/6/2001 12:00 PM
8/5 Tân Tỵ

———
— —
———
———
———
— — *

Đỉnh

Quẻ biến

K.Tị
K.Mùi
K.Dậu
T.Dậu
T.Hợi
T.Sửu

Huynh
Tử
Tài
Tài
Quan
Tử
QT, (K.Mão/Phụ)

———
— —
———
———
———
———

Đỉnh2

Đỉnh3

Đ.Hữu

Đỉnh4

Hoán thời pháp lần 4
ÂL

Can chi

Quẻ gốc

Quẻ biến

Ngày : 8
Nhâm Tuất
Tháng : 5
Giáp Ngọ
Năm : 2001
Tân Tỵ
Giờ ảo : Nhâm Tuất

Thiên anh
cư Dậu

Khí quẻ kép
Sinh khí

28/6/2001 12:00 PM
8/5 Tân Tỵ

———
N.Tuất Phụ
———
N.Thân Huynh
———
N.Ngọ Quan
———
G.Thìn Phụ
——— * G.Dần Tài
———
G.Tý Tử

Càn

Càn2

Càn3

———
———
———
———
— —
———
Càn4

Đ.Nhân

Hoán thời pháp lần 5
ÂL

Can chi

Ngày : 8
Nhâm Tuất
Tháng : 5
Giáp Ngọ
Năm : 2001
Tân Tỵ
Giờ ảo : Đinh Mùi

Quẻ gốc
Thiên phụ
cư Thìn

Khí quẻ kép
Phục vị

28/6/2001 12:00 PM
8/5 Tân Tỵ

Quẻ biến

— —
C.Tuất Tài
— —
C.Thân Quan
———
C.Ngọ Tử
— — * C.Thìn Tài
— —
C.Dần Huynh
———
C.Tý
Phụ

Chấn

Chấn2

Chấn3

— —
— —
———
———
— —
———
Chấn4

Phong

Hoán thời pháp lần 6
ÂL

Can chi

Ngày : 8
Nhâm Tuất
Tháng : 5
Giáp Ngọ
Năm : 2001
Tân Tỵ
Giờ ảo : Canh Tý

Quẻ gốc
Thiên nhuế
cư Thìn

Khí quẻ kép
Triệt lộ

28/6/2001 12:00 PM
8/5 Tân Tỵ

Quẻ biến

— — * Đ.Mùi Tài
———
Đ.Dậu Quan (C.Thân/QT)
———
Đ.Hợi Phụ
(C.Ngọ/Tử)
— —
C.Thìn Tài
— —
C.Dần Huynh
———
C.Tý
Phụ

Tùy

Tùy2

Tùy3

Tùy4

———
———
———
— —
— —
———

V.Vọng

Hoán thời pháp lần 7
ÂL

Can chi

Ngày : 8
Nhâm Tuất
Tháng : 5
Giáp Ngọ
Năm : 2001
Tân Tỵ
Ất Dậu
Giờ ảo :

Quẻ gốc
Thiên bồng
cư Sửu

Khí quẻ kép
Triệt lộ

28/6/2001 12:00 PM
8/5 Tân Tỵ

Quẻ biến

———
N.Tuất Phụ
——— * N.Thân Huynh
———
N.Ngọ Quan
———
B.Thân Huynh
— —
B.Ngọ Quan (G.Dần/Tài)
— —
B.Thìn Phụ
(G.Tý/Tử)

Độn

Độn2

Độn3

Độn4

———
— —
———
———
— —
— —

Lữ

Hoán thời pháp lần 8
ÂL

Can chi

Ngày : 8
Nhâm Tuất
Tháng : 5
Giáp Ngọ
Năm : 2001
Tân Tỵ
Giờ ảo : Mậu Dần
28/6/2001 12:00 PM

Quẻ gốc
Thiên bồng
cư Mão

Khí quẻ kép
Phúc vượng

———
N.Tuất Phụ
——— * N.Thân Huynh QT
———
N.Ngọ Quan
— —
Ấ.Mão Tài
— —
Ấ.Tị
Quan
— —
Ấ.Mùi Phụ
(G.Tý/Tử)

Quẻ biến
———
— —
———
— —
— —
— —

8/5 Tân Tỵ

Bĩ2

Bĩ3

Bĩ4

Tấn

Hoán thời pháp lần 9
ÂL

Can chi

Ngày : 8
Nhâm Tuất
Tháng : 5
Giáp Ngọ
Năm : 2001
Tân Tỵ
Quý Hợi
Giờ ảo :

Quẻ gốc
Thiên nhuế
cư Dần

Khí quẻ kép
Triệt lộ

28/6/2001 12:00 PM
8/5 Tân Tỵ

Quẻ biến

— —
Đ.Mùi Phụ
———
Đ.Dậu Huynh
———
Đ.Hợi Tử
———
B.Thân Huynh
— — * B.Ngọ Quan (Đ.Mão/Tài)
— —
B.Thìn Phụ

Hàm

Hàm2

Hàm3

Hàm4

— —
———
———
———
———
— —

Đ.Quá

Hoán thời pháp lần 10
ÂL

Can chi

Ngày : 8
Nhâm Tuất
Tháng : 5
Giáp Ngọ
Năm : 2001
Tân Tỵ
Giờ ảo : Bính Thìn

Quẻ gốc
Thiên phụ
cư Ngọ

Khí quẻ kép
Phúc vượng

28/6/2001 12:00 PM
8/5 Tân Tỵ

Quẻ biến

— —
C.Tuất Quan QT
— — * C.Thân Phụ
———
C.Ngọ Tài
———
K.Hợi Huynh
— —
K.Sửu Quan
———
K.Mão Tử

— —
———
———
———
— —
———

Phong

Cách

Phong2

Phong3

Phong4

Hoán thời pháp lần 11
ÂL

Can chi

Ngày : 8
Nhâm Tuất
Tháng : 5
Giáp Ngọ
Năm : 2001
Tân Tỵ
Tân Sửu
Giờ ảo :

Quẻ gốc
Thiên xung
cư Mùi

Khí quẻ kép
Vãng vong

28/6/2001 12:00 PM
8/5 Tân Tỵ

Quẻ biến

——— * K.Tị
Phụ
— —
K.Mùi Huynh (B.Tý/Tài)
———
K.Dậu Tử
— —
Đ.Sửu Huynh
———
Đ.Mão Quan QT
———
Đ.Tị
Phụ

Khuể

Khuể2

Khuể3

Khuể4

— —
— —
———
— —
———
———

Q.Muội

Hoán thời pháp lần 12
ÂL

Can chi

Ngày : 8
Nhâm Tuất
Tháng : 5
Giáp Ngọ
Năm : 2001
Tân Tỵ
Giờ ảo : Giáp Ngọ
28/6/2001 12:00 PM
8/5 Tân Tỵ

Quẻ gốc
Thiên trụ
cư Sửu

Khí quẻ kép
Họa hại

Quẻ biến

———
B.Dần Quan
— —
B.Tý
Tài
— —
B.Tuất Huynh
———
B.Thân Tử
— — * B.Ngọ Phụ
— —
B.Thìn Huynh

Cấn

Cấn2

Cấn3

———
— —
— —
———
———
— —
Cấn4

Hoán thời pháp lần 13

Cổ

ÂL

Can chi

Ngày : 8
Nhâm Tuất
Tháng : 5
Giáp Ngọ
Năm : 2001
Tân Tỵ
Kỷ Mão
Giờ ảo :

Quẻ gốc
Thiên tâm
cư Thìn

Khí quẻ kép
Sinh khí

28/6/2001 12:00 PM
8/5 Tân Tỵ

Quẻ biến

— —
———
— —
— —
— —
——— *

M.Tý Huynh
M.Tuất Quan
M.ThânPhụ
C.Thìn Quan (M.Ngọ/Tài)
C.Dần Tử
C.Tý
Huynh

Truân

Truân2

Truân3

Truân4

— —
———
— —
— —
— —
— —

Tỷ

Hoán thời pháp lần 14
ÂL

Can chi

Ngày : 8
Nhâm Tuất
Tháng : 5
Giáp Ngọ
Năm : 2001
Tân Tỵ
Giờ ảo : Nhâm Thân

Quẻ gốc
Thiên tâm
cư Tý

Khí quẻ kép
Sinh khí

28/6/2001 12:00 PM
8/5 Tân Tỵ

Quẻ biến

— —
M.Tý Huynh
———
M.Tuất Quan
— —
M.ThânPhụ
— —
M.Ngọ Tài
——— * M.Thìn Quan
— —
M.Dần Tử

Khảm

Khảm2

Khảm3

— —
———
— —
— —
— —
— —
Khảm4

Tỷ

Hoán thời pháp lần 15
ÂL

Can chi

Ngày : 8
Nhâm Tuất
Tháng : 5
Giáp Ngọ
Năm : 2001
Tân Tỵ
Giờ ảo : Đinh Tỵ

Quẻ gốc
Thiên trụ
cư Tỵ

Khí quẻ kép
Triệt lộ

28/6/2001 12:00 PM
8/5 Tân Tỵ

Quẻ biến

———
B.Dần Huynh
— —
B.Tý
Phụ
(T.Tị/Tử)
— — * B.Tuất Tài
— —
C.Thìn Tài
(T.Dậu/Quan, QT)
— —
C.Dần Huynh
———
C.Tý
Phụ

Di

Di2

Di3

Di4

———
— —
———
— —
— —
———

P.Hạp

Hoán thời pháp lần 16
ÂL

Can chi

Ngày : 8
Nhâm Tuất
Tháng : 5
Giáp Ngọ
Năm : 2001
Tân Tỵ
Giờ ảo : Canh Tuất

Quẻ gốc
Thiên anh
cư Mão

Khí quẻ kép
Vãng vong

28/6/2001 12:00 PM
8/5 Tân Tỵ

Quẻ biến

———
N.Tuất Phụ
———
N.Thân Huynh QT
———
N.Ngọ Quan
— — * Ấ.Mão Tài
— —
Ấ.Tị
Quan
— —
Ấ.Mùi Phụ
(G.Tý/Tử)

Bĩ2

Bĩ3

Bĩ4

———
———
———
———
— —
— —

Độn

Hoán thời pháp lần 17
ÂL

Can chi

Ngày : 8
Nhâm Tuất
Tháng : 5
Giáp Ngọ
Năm : 2001
Tân Tỵ
Ất Mùi
Giờ ảo :

Quẻ gốc
Thiên bồng
cư Tuất

———
———
———
———

N.Tuất Phụ
N.Thân Huynh
N.Ngọ Quan QT
T.Dậu Huynh

Quẻ biến
———
———
———
———

———
T.Hợi Tử
— — * T.Sửu Phụ

Khí quẻ kép
Phục vị

28/6/2001 12:00 PM
8/5 Tân Tỵ

Cấu

Cấu2

Cấu3

(G.Dần/Tài)
Cấu4

———
———

Càn

Hoán thời pháp lần 18
ÂL

Can chi

Ngày : 8
Nhâm Tuất
Tháng : 5
Giáp Ngọ
Năm : 2001
Tân Tỵ
Giờ ảo : Mậu Tý

Quẻ gốc
Thiên anh
cư Tuất

Khí quẻ kép
Vãng vong

28/6/2001 12:00 PM
8/5 Tân Tỵ

Quẻ biến

———
N.Tuất Phụ
———
N.Thân Huynh
———
N.Ngọ Quan QT
———
T.Dậu Huynh
——— * T.Hợi Tử
(G.Dần/Tài)
— —
T.Sửu Phụ

Cấu

Cấu2

Cấu3

Cấu4

———
———
———
———
— —
— —

Độn

Hoán thời pháp lần 19
ÂL

Can chi

Ngày : 8
Nhâm Tuất
Tháng : 5
Giáp Ngọ
Năm : 2001
Tân Tỵ
Quý Dậu
Giờ ảo :

Quẻ gốc
Thiên nhậm
cư Mùi

Khí quẻ kép
Họa hại

28/6/2001 12:00 PM
8/5 Tân Tỵ

— —
— —
— —
— —
———
——— *

Lâm

Quẻ biến

Q.Dậu
Q.Hợi
Q.Sửu
Đ.Sửu
Đ.Mão
Đ.Tị

Tử
Tài
Huynh QT
Huynh QT
Quan
Phụ

Lâm2

Lâm3

Lâm4

— —
— —
— —
— —
———
— —

Hoán thời pháp lần 20
ÂL

Can chi

Ngày : 8
Nhâm Tuất
Tháng : 5
Giáp Ngọ
Năm : 2001
Tân Tỵ
Giờ ảo : Bính Dần

Quẻ gốc
Thiên xung
cư Dậu

Khí quẻ kép
Họa hại

28/6/2001 12:00 PM
8/5 Tân Tỵ

Quẻ biến

——— * K.Tị
Quan
— —
K.Mùi Phụ
———
K.Dậu Huynh
———
G.Thìn Phụ
———
G.Dần Tài
QT
———
G.Tý Tử

Đ.Hữu

Đ.Hữu2

Đ.Hữu3

Đ.Hữu4

— —
— —
———
———
———
———

Đ.Tráng

Hoán thời pháp lần 21
ÂL

Can chi

Ngày : 8
Nhâm Tuất
Tháng : 5
Giáp Ngọ
Năm : 2001
Tân Tỵ
Tân Hợi
Giờ ảo :
28/6/2001 12:00 PM
8/5 Tân Tỵ

Quẻ gốc
Thiên phụ
cư Thân

Khí quẻ kép
Phục vị

Quẻ biến

— —
C.Tuất Phụ
— — * C.Thân Huynh QT
———
C.Ngọ Quan (Đ.Hợi/Tử)
— —
Đ.Sửu Phụ
———
Đ.Mão Tài
———
Đ.Tị
Quan

Q.Muội

Q.Muội2

Q.Muội3 Q.Muội4

— —
———
———
— —
———
———

Đoài

Hoán thời pháp lần 22
ÂL

Can chi

Ngày : 8
Nhâm Tuất
Tháng : 5
Giáp Ngọ
Năm : 2001
Tân Tỵ
Giáp
Thìn
Giờ ảo :

Quẻ gốc
Thiên cầm
cư Tý

Khí quẻ kép
Ngũ quỷ

28/6/2001 12:00 PM
8/5 Tân Tỵ

Quẻ biến

———
T.Mão Phụ
———
T.Tị
Huynh
— —
T.Mùi Tử
(K.Dậu/Tài)
— — * M.Ngọ Huynh (K.Hợi/Quan)
———
M.Thìn Tử
QT
— —
M.Dần Phụ

Hoán

Hoán2

Hoán3

Hoán4

———
———
— —
———
———
— —

Tốn

Hoán thời pháp lần 23
ÂL

Can chi

Ngày : 8
Nhâm Tuất
Tháng : 5
Giáp Ngọ
Năm : 2001
Tân Tỵ
Kỷ Sửu
Giờ ảo :

Quẻ gốc
Thiên không
cư Sửu

Khí quẻ kép
Họa hại

28/6/2001 12:00 PM
8/5 Tân Tỵ

Quẻ biến

— — * Đ.Mùi Phụ
———
Đ.Dậu Huynh
———
Đ.Hợi Tử
———
B.Thân Huynh
— —
B.Ngọ Quan (Đ.Mão/Tài)
— —
B.Thìn Phụ

Hàm

Hàm2

Hàm3

Hàm4

———
———
———
———
— —
— —

Độn

Hoán thời pháp lần 24
ÂL

Can chi

Ngày : 8
Nhâm Tuất
Tháng : 5
Giáp Ngọ
Năm : 2001
Tân Tỵ
Giờ ảo : Nhâm Ngọ

Quẻ gốc
Thiên phụ
cư Mùi

Khí quẻ kép
Diên niên

28/6/2001 12:00 PM
8/5 Tân Tỵ

Quẻ biến

— — * C.Tuất Phụ
— —
C.Thân Huynh QT
———
C.Ngọ Quan (Đ.Hợi/Tử)
— —
Đ.Sửu Phụ
———
Đ.Mão Tài
———
Đ.Tị
Quan

Q.Muội

Q.Muội2

Q.Muội3 Q.Muội4

———
— —
———
— —
———
———

Khuể

Hoán thời pháp lần 25
ÂL

Can chi

Ngày : 8
Nhâm Tuất
Tháng : 5
Giáp Ngọ
Năm : 2001
Tân Tỵ
Giờ ảo : Đinh Mão

Quẻ gốc
Thiên xung
cư Tuất

Khí quẻ kép
Diên niên

28/6/2001 12:00 PM
8/5 Tân Tỵ

Quẻ biến

———
K.Tị
Huynh
— — * K.Mùi Tử
———
K.Dậu Tài
———
T.Dậu Tài
———
T.Hợi Quan
— —
T.Sửu Tử
QT, (K.Mão/Phụ)

Đỉnh

Đỉnh2

Đỉnh3

Đỉnh4

———
———
———
———
———
— —

Cấu

Hoán thời pháp lần 26
Ngày :

ÂL

Can chi

8

Nhâm Tuất

Quẻ gốc
Thiên anh

———

N.Tuất Tử

Quẻ biến
———

Tháng : 5
Năm : 2001

Giáp Ngọ
Tân Tỵ
Giờ ảo : Canh Thân

———
N.Thân Tài
———
N.Ngọ Huynh
———
K.Hợi Quan
— — * K.Sửu Tử
———
K.Mão Phụ

cư Ngọ

Khí quẻ kép
Phúc vượng

28/6/2001 12:00 PM
8/5 Tân Tỵ

Đ.Nhân

Đ.Nhân2

———
———
———
———
———

Đ.Nhân3 Đ.Nhân4

Càn

Hoán thời pháp lần 27
ÂL

Can chi

Ngày : 8
Nhâm Tuất
Tháng : 5
Giáp Ngọ
Năm : 2001
Tân Tỵ
Ất Tỵ
Giờ ảo :

Quẻ gốc
Thiên nhậm
cư Hợi

Khí quẻ kép
Ngũ quỷ

28/6/2001 12:00 PM
8/5 Tân Tỵ

Quẻ biến

— — * Q.Dậu Quan
— —
Q.Hợi Phụ
— —
Q.Sửu Tài
———
T.Dậu Quan
———
T.Hợi Phụ
— —
T.Sửu Tài

Thăng

Thăng2

Thăng3

QT
(C.Ngọ/Tử)
QT
(C.Dần/Huynh)
Thăng4

———
— —
— —
———
———
— —

Cổ

Hoán thời pháp lần 28
ÂL

Can chi

Ngày : 8
Nhâm Tuất
Tháng : 5
Giáp Ngọ
Năm : 2001
Tân Tỵ
Giờ ảo : Mậu Tuất

Quẻ gốc
Thiên bồng
cư Dậu

Khí quẻ kép
Ngũ quỷ

28/6/2001 12:00 PM
8/5 Tân Tỵ

Quẻ biến

——— * N.Tuất Phụ
———
N.Thân Huynh
———
N.Ngọ Quan
———
G.Thìn Phụ
———
G.Dần Tài
———
G.Tý Tử

Càn

Càn2

Càn3

— —
———
———
———
———
———
Càn4

Quải

Hoán thời pháp lần 29
ÂL

Can chi

Ngày : 8
Nhâm Tuất
Tháng : 5
Giáp Ngọ
Năm : 2001
Tân Tỵ
Quý Mùi
Giờ ảo :

Quẻ gốc
Thiên nhậm
cư Thìn

Khí quẻ kép
Phục vị

28/6/2001 12:00 PM
8/5 Tân Tỵ

Quẻ biến

— —
— —
— —
— —
— —
——— *

Q.Dậu
Q.Hợi
Q.Sửu
C.Thìn
C.Dần
C.Tý

Tử
Tài
Huynh
Huynh
Quan (Ấ.Tị/Phụ)
Tài
QT






Phục

Phục2

Phục3

Khôn

Phục4






Hoán thời pháp lần 30
ÂL

Can chi

Ngày : 8
Nhâm Tuất
Tháng : 5
Giáp Ngọ
Năm : 2001
Tân Tỵ
Giờ ảo : Bính Tý
28/6/2001 12:00 PM
8/5 Tân Tỵ

Quẻ gốc
Thiên cầm
cư Thìn

Khí quẻ kép
Vãng vong

Quẻ biến

———
T.Mão Huynh
———
T.Tị
Tử
— —
T.Mùi Tài
— — * C.Thìn Tài
(T.Dậu/Quan)
— —
C.Dần Huynh
———
C.Tý
Phụ

Ích

Ích2

Ích3

Ích4

———
———
— —
———
— —
———

G.Nhân

Hoán thời pháp lần 31
ÂL

Can chi

Ngày : 8
Nhâm Tuất
Tháng : 5
Giáp Ngọ
Năm : 2001
Tân Tỵ
Tân Dậu
Giờ ảo :

Quẻ gốc
Thiên cầm
cư Sửu

Khí quẻ kép
Diên niên

28/6/2001 12:00 PM
8/5 Tân Tỵ

Quẻ biến

———
T.Mão Quan (B.Dần/QT)
———
T.Tị
Phụ
(B.Tý/Tài)
— —
T.Mùi Huynh
——— * B.Thân Tử
— —
B.Ngọ Phụ
— —
B.Thìn Huynh

———
———
— —
— —
— —
— —

Tiệm

Quan

Tiệm2

Tiệm3

Tiệm4

Hoán thời pháp lần 32
ÂL

Can chi

Ngày : 8
Nhâm Tuất
Tháng : 5
Giáp Ngọ
Năm : 2001
Tân Tỵ
Giáp
Dần
Giờ ảo :

Quẻ gốc
Thiên phụ
cư Mão

Khí quẻ kép
Phục vị

28/6/2001 12:00 PM
8/5 Tân Tỵ

Quẻ biến

— —
C.Tuất Tài
— —
C.Thân Quan
———
C.Ngọ Tử
QT
— —
Ấ.Mão Huynh
— — * Ấ.Tị
Tử
— —
Ấ.Mùi Tài
(C.Tý/Phụ)

Dự

Dự2

Dự3

Dự4

— —
— —
———
— —
———
— —

Giải

Hoán thời pháp lần 33
ÂL

Can chi

Ngày : 8
Nhâm Tuất
Tháng : 5
Giáp Ngọ
Năm : 2001
Tân Tỵ
Kỷ Hợi
Giờ ảo :

Quẻ gốc
Thiên tâm
cư Dần

Khí quẻ kép
Ngũ quỷ

28/6/2001 12:00 PM
8/5 Tân Tỵ

Quẻ biến

— — * M.Tý Tử
———
M.Tuất Phụ
(Đ.Dậu/QT)
— —
M.ThânHuynh
———
B.Thân Huynh
— —
B.Ngọ Quan (Đ.Mão/Tài)
— —
B.Thìn Phụ

Kiển

Kiển2

Kiển3

Kiển4

———
———
— —
———
— —
— —

Tiệm

Hoán thời pháp lần 34
ÂL

Can chi

Ngày : 8
Nhâm Tuất
Tháng : 5
Giáp Ngọ
Năm : 2001
Tân Tỵ
Giờ ảo : Nhâm Thìn

Quẻ gốc
Thiên trụ
cư Ngọ

Khí quẻ kép
Phục vị

28/6/2001 12:00 PM
8/5 Tân Tỵ

———
B.Dần
— —
B.Tý
— —
B.Tuất
———
K.Hợi
— — * K.Sửu
———
K.Mão

Bí2

Quẻ biến
Quan
Tài
QT
Huynh
Tài
(B.Thân/Tử)
Huynh (B.Ngọ/Phụ)
Quan

———
— —
— —
———
———
———

Bí3

Đ.Súc

Bí4

Hoán thời pháp lần 35
ÂL

Can chi

Quẻ gốc

Quẻ biến

ÂL

Can chi

Ngày : 8
Nhâm Tuất
Tháng : 5
Giáp Ngọ
Năm : 2001
Tân Tỵ
Giờ ảo : Đinh Sửu

Quẻ gốc
Thiên bồng
cư Mùi

Khí quẻ kép
Ngũ quỷ

28/6/2001 12:00 PM
8/5 Tân Tỵ

Quẻ biến

———
N.Tuất Huynh
———
N.Thân Tử
(B.Tý/Tài)
——— * N.Ngọ Phụ
— —
Đ.Sửu Huynh
———
Đ.Mão Quan
———
Đ.Tị
Phụ
(B.Thìn/QT)

Lý2

Lý3

Lý4

———
———
— —
— —
———
———

T.Phu

Hoán thời pháp lần 36
ÂL

Can chi

Ngày : 8
Nhâm Tuất
Tháng : 5
Giáp Ngọ
Năm : 2001
Tân Tỵ
Giờ ảo : Canh Ngọ

Quẻ gốc
Thiên anh
cư Sửu

Khí quẻ kép
Diên niên

28/6/2001 12:00 PM
8/5 Tân Tỵ

Quẻ biến

———
N.Tuất Phụ
———
N.Thân Huynh
——— * N.Ngọ Quan
———
B.Thân Huynh
— —
B.Ngọ Quan (G.Dần/Tài)
— —
B.Thìn Phụ
(G.Tý/Tử)

Độn

Độn2

Độn3

Độn4

———
———
— —
———
— —
— —

Tiệm

Hoán thời pháp lần 37
ÂL

Can chi

Ngày : 8
Nhâm Tuất
Tháng : 5
Giáp Ngọ
Năm : 2001
Tân Tỵ
Ất Mão
Giờ ảo :

Quẻ gốc
Thiên phụ
cư Thìn

Khí quẻ kép
Họa hại

28/6/2001 12:00 PM
8/5 Tân Tỵ

Quẻ biến

— —
C.Tuất Tài
— — * C.Thân Quan
———
C.Ngọ Tử
— —
C.Thìn Tài
— —
C.Dần Huynh
———
C.Tý
Phụ

Chấn

Chấn2

Chấn3

— —
———
———
— —
— —
———
Chấn4

Tùy

Hoán thời pháp lần 38
ÂL

Can chi

Ngày : 8
Nhâm Tuất
Tháng : 5
Giáp Ngọ
Năm : 2001
Tân Tỵ
Giờ ảo : Mậu Thân

Quẻ gốc
Thiên nhậm
cư Tý

Khí quẻ kép
Vãng vong

28/6/2001 12:00 PM
8/5 Tân Tỵ

Quẻ biến

— —
Q.Dậu Phụ
— —
Q.Hợi Huynh
— — * Q.Sửu Quan (M.Thân/QT)
— —
M.Ngọ Tài
———
M.Thìn Quan
— —
M.Dần Tử

Sư2

Sư3

Sư4

— —
— —
———
— —
———
— —

Giải

Hoán thời pháp lần 39
ÂL

Can chi

Ngày : 8
Nhâm Tuất
Tháng : 5
Giáp Ngọ
Năm : 2001
Tân Tỵ
Quý Tỵ
Giờ ảo :

Quẻ gốc
Thiên cầm
cư Tỵ

Khí quẻ kép

———
———
— —
— —
— — *

T.Mão
T.Tị
T.Mùi
C.Thìn
C.Dần

Quẻ biến
Huynh
Tử
Tài
Tài
(T.Dậu/Quan)
Huynh

———
———
— —
— —
———

28/6/2001 12:00 PM
8/5 Tân Tỵ

———

Sinh khí

Ích

C.Tý

Phụ

Ích2

Ích3

———
Ích4

T.Phu

Hoán thời pháp lần 40
ÂL

Can chi

Ngày : 8
Nhâm Tuất
Tháng : 5
Giáp Ngọ
Năm : 2001
Tân Tỵ
Giờ ảo : Bính Tuất

Quẻ gốc
Thiên bồng
cư Mão

Khí quẻ kép
Họa hại

28/6/2001 12:00 PM
8/5 Tân Tỵ

———
———
———
— —
— —
— — *

Quẻ biến

N.Tuất Phụ
N.Thân Huynh QT
N.Ngọ Quan
Ấ.Mão Tài
Ấ.Tị
Quan
Ấ.Mùi Phụ
(G.Tý/Tử)
Bĩ2

Bĩ3

Bĩ4

———
———
———
— —
— —
———

V.Vọng

Hoán thời pháp lần 41
ÂL

Can chi

Ngày : 8
Nhâm Tuất
Tháng : 5
Giáp Ngọ
Năm : 2001
Tân Tỵ
Tân Mùi
Giờ ảo :

Quẻ gốc
Thiên tâm
cư Tuất

Khí quẻ kép
Sinh khí

28/6/2001 12:00 PM
8/5 Tân Tỵ

Quẻ biến

— — * M.Tý Phụ
———
M.Tuất Tài
— —
M.ThânQuan (C.Ngọ/Tử)
———
T.Dậu Quan (C.Thìn/QT)
———
T.Hợi Phụ
(C.Dần/Huynh)
— —
T.Sửu Tài

Tỉnh

Tỉnh2

Tỉnh3

Tỉnh4

———
———
— —
———
———
— —

Tốn

Hoán thời pháp lần 42
ÂL

Can chi

Ngày : 8
Nhâm Tuất
Tháng : 5
Giáp Ngọ
Năm : 2001
Tân Tỵ
Giờ ảo : Giáp Tý

Quẻ gốc
Thiên không
cư Tuất

Khí quẻ kép
Triệt lộ

28/6/2001 12:00 PM
8/5 Tân Tỵ

Quẻ biến

— —
Đ.Mùi
———
Đ.Dậu
———
Đ.Hợi
——— * T.Dậu
———
T.Hợi
— —
T.Sửu

Tài
Quan
Phụ
(C.Ngọ/Tử)
Quan
Phụ
(C.Dần/Huynh)
Tài

— —
———
———
— —
———
— —

Đ.Quá

Đ.Quá3

Khốn

Đ.Quá2

Đ.Quá4

Hoán thời pháp lần 43
ÂL

Can chi

Ngày : 8
Nhâm Tuất
Tháng : 5
Giáp Ngọ
Năm : 2001
Tân Tỵ
Kỷ Dậu
Giờ ảo :
28/6/2001 12:00 PM
8/5 Tân Tỵ

Quẻ gốc
Thiên xung
cư Mùi

Khí quẻ kép
Phúc vượng

Quẻ biến

———
K.Tị
— —
K.Mùi
———
K.Dậu
— —
Đ.Sửu
——— * Đ.Mão
———
Đ.Tị

Phụ
Huynh (B.Tý/Tài)
Tử
Huynh
Quan QT
Phụ

———
— —
———
— —
— —
———

Khuể

Khuể3

P.Hạp

Khuể2

Khuể4

Hoán thời pháp lần 44
ÂL

Can chi

Ngày : 8
Nhâm Tuất
Tháng : 5
Giáp Ngọ
Năm : 2001
Tân Tỵ
Nhâm
Dần
Giờ ảo :

Quẻ gốc
Thiên phụ
cư Dậu

Khí quẻ kép
Phục vị

28/6/2001 12:00 PM
8/5 Tân Tỵ

— —
— —
———
———
———
——— *

Đ.Tráng

Quẻ biến

C.Tuất Huynh
C.Thân Tử
C.Ngọ Phụ
G.Thìn Huynh (Ấ.Mão/QT)
G.Dần Quan
G.Tý Tài

— —
— —
———
———
———
— —

Đ.Tráng2 Đ.Tráng3 Đ.Tráng4

Hằng

Hoán thời pháp lần 45
ÂL

Can chi

Ngày : 8
Nhâm Tuất
Tháng : 5
Giáp Ngọ
Năm : 2001
Tân Tỵ
Giờ ảo : Đinh Hợi

Quẻ gốc
Thiên anh
cư Thân

Khí quẻ kép
Ngũ quỷ

28/6/2001 12:00 PM
8/5 Tân Tỵ

Quẻ biến

———
N.Tuất Huynh
———
N.Thân Tử
(B.Tý/Tài)
——— * N.Ngọ Phụ
— —
Đ.Sửu Huynh
———
Đ.Mão Quan
———
Đ.Tị
Phụ
(B.Thìn/QT)

Lý2

Lý3

Lý4

———
———
— —
— —
———
———

T.Phu

Hoán thời pháp lần 46
ÂL

Can chi

Ngày : 8
Nhâm Tuất
Tháng : 5
Giáp Ngọ
Năm : 2001
Tân Tỵ
Giờ ảo : Canh Thìn

Quẻ gốc
Thiên tâm
cư Tý

Khí quẻ kép
Sinh khí

28/6/2001 12:00 PM
8/5 Tân Tỵ

Quẻ biến

— —
M.Tý Huynh
———
M.Tuất Quan
— — * M.ThânPhụ
— —
M.Ngọ Tài
———
M.Thìn Quan
— —
M.Dần Tử

Khảm

Khảm2

Khảm3

— —
———
———
— —
———
— —
Khảm4

Khốn

Hoán thời pháp lần 47
ÂL

Can chi

Ngày : 8
Nhâm Tuất
Tháng : 5
Giáp Ngọ
Năm : 2001
Tân Tỵ
Ất Sửu
Giờ ảo :

Quẻ gốc
Thiên nhậm
cư Sửu

Khí quẻ kép
Phúc vượng

28/6/2001 12:00 PM
8/5 Tân Tỵ

Quẻ biến

— —
Q.Dậu Huynh
— —
Q.Hợi Tử
— — * Q.Sửu Phụ
———
B.Thân Huynh
— —
B.Ngọ Quan (Đ.Mão/Tài)
— —
B.Thìn Phụ

— —
— —
———
———
— —
— —

Khiêm

T.Quá

Khiêm2

Khiêm3

Khiêm4

Hoán thời pháp lần 48
Ngày :

ÂL

Can chi

8

Nhâm Tuất

Quẻ gốc
Thiên tâm

— —

M.Tý

Quẻ biến
Huynh QT

— —

Tháng : 5
Năm : 2001
Giờ ảo :

Giáp Ngọ
Tân Tỵ
Mậu Ngọ

cư Mùi

Khí quẻ kép
Vãng vong

28/6/2001 12:00 PM
8/5 Tân Tỵ

———
M.Tuất Quan
— —
M.ThânPhụ
— —
Đ.Sửu Quan
——— * Đ.Mão Tử
———
Đ.Tị
Tài

Tiết

Tiết2

Tiết3

———
— —
— —
— —
———
Tiết4

Truân

Hoán thời pháp lần 49
ÂL

Can chi

Ngày : 8
Nhâm Tuất
Tháng : 5
Giáp Ngọ
Năm : 2001
Tân Tỵ
Quý Mão
Giờ ảo :

Quẻ gốc
Thiên bồng
cư Tuất

Khí quẻ kép
Sinh khí

28/6/2001 12:00 PM
8/5 Tân Tỵ

Quẻ biến

———
N.Tuất Phụ
———
N.Thân Huynh
———
N.Ngọ Quan QT
——— * T.Dậu Huynh
———
T.Hợi Tử
(G.Dần/Tài)
— —
T.Sửu Phụ

Cấu

Cấu2

Cấu3

Cấu4

———
———
———
— —
———
— —

Tụng

Hoán thời pháp lần 50
ÂL

Can chi

Ngày : 8
Nhâm Tuất
Tháng : 5
Giáp Ngọ
Năm : 2001
Tân Tỵ
Giờ ảo : Bính Thân

Quẻ gốc
Thiên bồng
cư Ngọ

Khí quẻ kép
Sinh khí

28/6/2001 12:00 PM
8/5 Tân Tỵ

Quẻ biến

——— * N.Tuất Tử
———
N.Thân Tài
———
N.Ngọ Huynh
———
K.Hợi Quan
— —
K.Sửu Tử
———
K.Mão Phụ

Đ.Nhân

Đ.Nhân2

— —
———
———
———
— —
———

Đ.Nhân3 Đ.Nhân4

Cách

Hoán thời pháp lần 51
ÂL

Can chi

Ngày : 8
Nhâm Tuất
Tháng : 5
Giáp Ngọ
Năm : 2001
Tân Tỵ
Tân Tỵ
Giờ ảo :

Quẻ gốc
Thiên tâm
cư Hợi

Khí quẻ kép
Ngũ quỷ

28/6/2001 12:00 PM
8/5 Tân Tỵ

Quẻ biến

— —
M.Tý Phụ
———
M.Tuất Tài
— — * M.ThânQuan (C.Ngọ/Tử)
———
T.Dậu Quan (C.Thìn/QT)
———
T.Hợi Phụ
(C.Dần/Huynh)
— —
T.Sửu Tài

Tỉnh

Tỉnh2

Tỉnh3

Tỉnh4

— —
———
———
———
———
— —

Đ.Quá

Hoán thời pháp lần 52
ÂL

Can chi

Ngày : 8
Nhâm Tuất
Tháng : 5
Giáp Ngọ
Năm : 2001
Tân Tỵ
Giờ ảo : Giáp Tuất
28/6/2001 12:00 PM
8/5 Tân Tỵ

Quẻ gốc
Thiên xung
cư Dậu

Khí quẻ kép
Ngũ quỷ

Quẻ biến

———
K.Tị
— —
K.Mùi
———
K.Dậu
———
G.Thìn
——— * G.Dần
———
G.Tý

Quan
Phụ
Huynh
Phụ
Tài
QT
Tử

Đ.Hữu

Đ.Hữu3

Đ.Hữu2

Đ.Hữu4

———
— —
———
———
— —
———

Ly

Hoán thời pháp lần 53
ÂL

Can chi

Ngày : 8
Nhâm Tuất
Tháng : 5
Giáp Ngọ
Năm : 2001
Tân Tỵ
Kỷ Mùi
Giờ ảo :

Quẻ gốc
Thiên xung
cư Thìn

Khí quẻ kép
Triệt lộ

28/6/2001 12:00 PM
8/5 Tân Tỵ

Quẻ biến

———
K.Tị
— —
K.Mùi
———
K.Dậu
— —
C.Thìn
— — * C.Dần
———
C.Tý

Tử
Tài
Quan
Tài
Huynh
Phụ

P.Hạp

P.Hạp3

P.Hạp2

———
— —
———
— —
———
———
P.Hạp4

Khuể

Hoán thời pháp lần 54
ÂL

Can chi

Ngày : 8
Nhâm Tuất
Tháng : 5
Giáp Ngọ
Năm : 2001
Tân Tỵ
Nhâm

Giờ ảo :

Quẻ gốc
Thiên trụ
cư Thìn

Khí quẻ kép
Diên niên

28/6/2001 12:00 PM
8/5 Tân Tỵ

Quẻ biến

———
B.Dần Huynh
— — * B.Tý
Phụ
(T.Tị/Tử)
— —
B.Tuất Tài
— —
C.Thìn Tài
(T.Dậu/Quan, QT)
— —
C.Dần Huynh
———
C.Tý
Phụ

Di

Di2

Di3

Di4

———
———
— —
— —
— —
———

Ích

Hoán thời pháp lần 55
ÂL

Can chi

Ngày : 8
Nhâm Tuất
Tháng : 5
Giáp Ngọ
Năm : 2001
Tân Tỵ
Đinh
Dậu
Giờ ảo :

Quẻ gốc
Thiên không
cư Sửu

Khí quẻ kép
Triệt lộ

28/6/2001 12:00 PM
8/5 Tân Tỵ

Quẻ biến

— —
Đ.Mùi Phụ
———
Đ.Dậu Huynh
———
Đ.Hợi Tử
———
B.Thân Huynh
— — * B.Ngọ Quan (Đ.Mão/Tài)
— —
B.Thìn Phụ

Hàm

Hàm2

Hàm3

Hàm4

— —
———
———
———
———
— —

Đ.Quá

Hoán thời pháp lần 56
ÂL

Can chi

Ngày : 8
Nhâm Tuất
Tháng : 5
Giáp Ngọ
Năm : 2001
Tân Tỵ
Giờ ảo : Canh Dần

Quẻ gốc
Thiên tâm
cư Mão

Khí quẻ kép
Phục vị

28/6/2001 12:00 PM
8/5 Tân Tỵ

Quẻ biến

— —
M.Tý Tài
———
M.Tuất Huynh
— — * M.ThânTử
QT
— —
Ấ.Mão Quan
— —
Ấ.Tị
Phụ
— —
Ấ.Mùi Huynh

Tỷ

Tỷ2

Tỷ3

Tỷ4

— —
———
———
— —
— —
— —

Tụy

Hoán thời pháp lần 57
ÂL

Can chi

Quẻ gốc

Quẻ biến

ÂL

Can chi

Quẻ gốc

Ngày : 8
Nhâm Tuất
Tháng : 5
Giáp Ngọ
Năm : 2001
Tân Tỵ
Ất Hợi
Giờ ảo :

Thiên bồng
cư Dần

Khí quẻ kép
Sinh khí

28/6/2001 12:00 PM
8/5 Tân Tỵ

———
———
———
———
— —
— — *

Độn

Quẻ biến

N.Tuất Phụ
N.Thân Huynh
N.Ngọ Quan
B.Thân Huynh
B.Ngọ Quan (G.Dần/Tài)
B.Thìn Phụ
(G.Tý/Tử)
Độn2

Độn3

Độn4

———
———
———
———
— —
———

Đ.Nhân

Hoán thời pháp lần 58
ÂL

Can chi

Quẻ gốc

Ngày : 8
Nhâm Tuất
Tháng : 5
Giáp Ngọ
Năm : 2001
Tân Tỵ
Giờ ảo : Mậu Thìn

Thiên anh
cư Ngọ

Khí quẻ kép
Phục vị

28/6/2001 12:00 PM
8/5 Tân Tỵ

Quẻ biến

———
N.Tuất Tử
———
N.Thân Tài
——— * N.Ngọ Huynh
———
K.Hợi Quan
— —
K.Sửu Tử
———
K.Mão Phụ

Đ.Nhân

Đ.Nhân2

———
———
— —
———
— —
———

Đ.Nhân3 Đ.Nhân4

G.Nhân

Hoán thời pháp lần 59
ÂL

Can chi

Quẻ gốc

Ngày : 8
Nhâm Tuất
Tháng : 5
Giáp Ngọ
Năm : 2001
Tân Tỵ
Quý Sửu
Giờ ảo :

Thiên cầm
cư Mùi

Khí quẻ kép
Phục vị

28/6/2001 12:00 PM
8/5 Tân Tỵ

Quẻ biến

———
T.Mão
———
T.Tị
— —
T.Mùi
— —
Đ.Sửu
——— * Đ.Mão
———
Đ.Tị

Quan
Phụ
(B.Tý/Tài)
Huynh
Huynh (B.Thân/Tử)
Quan
Phụ

T.Phu

T.Phu3

T.Phu2

T.Phu4

Hoán thời pháp lần 60
ÂL

Can chi

Ngày : 8
Nhâm Tuất
Tháng : 5
Giáp Ngọ
Năm : 2001
Tân Tỵ
Giờ ảo : Bính Ngọ
28/6/2001 12:00 PM
8/5 Tân Tỵ

=

Giờ thực :

Bính Ngọ

———
———
— —
— —
— —
———

Ích

by: Lê Trung Tú

Quẻ biến
M.Tý HuynhQT
M.Tuất Quan
M.ThânPhụ
Đ.Sửu Quan
Đ.Mão Tử
Đ.Tị
Tài
Tiết2

Tiết3

Tiết4

Quẻ biến
C.Tuất Tài
C.Thân Quan
C.Ngọ Tử
T.Dậu Quan
T.Hợi Phụ (C.Dần/Huynh, QT)
T.Sửu Tài
Hằng2

Hằng3

Hằng4

Quẻ biến
Q.Dậu
Q.Hợi
Q.Sửu
K.Hợi
K.Sửu
K.Mão

Phụ QT
Huynh
Quan
Huynh(M.Ngọ/Tài)
Quan
Tử

M.Di2

M.Di3

M.Di4

Quẻ biến
K.Tị
K.Mùi
K.Dậu
G.Thìn
G.Dần
G.Tý

Quan
Phụ
Huynh
Phụ
Tài
QT
Tử

Đ.Hữu2

Đ.Hữu3 Đ.Hữu4

Quẻ biến

N.Tuất Tử
N.Thân Tài
N.Ngọ Huynh
K.Hợi Quan
K.Sửu Tử
K.Mão Phụ
Đ.Nhân2

Đ.Nhân3 Đ.Nhân4

Quẻ biến
C.Tuất Quan QT
C.Thân Phụ
C.Ngọ Tài
K.Hợi Huynh
K.Sửu Quan
K.Mão Tử
Phong2

Phong3 Phong4

Quẻ biến
N.Tuất Tài
(T.Mão/QT)
N.Thân Quan
N.Ngọ Tử
C.Thìn Tài
C.Dần Huynh
C.Tý
Phụ
V.Vọng2

V.Vọng3 V.Vọng4

Quẻ biến
K.Tị
Huynh
K.Mùi Tử
K.Dậu Tài
B.Thân Tài
(K.Hợi/Quan)
B.Ngọ HuynhQT
B.Thìn Tử
(K.Mão/Phụ)
Lữ2

Lữ3

Lữ4

Quẻ biến
K.Tị
K.Mùi
K.Dậu
Ấ.Mão
Ấ.Tị
Ấ.Mùi

Quan
Phụ
Huynh
Tài
QT
Quan
Phụ (G.Tý/Tử)

Tấn2

Tấn3

Tấn4

Quẻ biến
Đ.Mùi
Đ.Dậu
Đ.Hợi
T.Dậu
T.Hợi
T.Sửu

Tài
Quan
Phụ (C.Ngọ/Tử)
Quan
Phụ (C.Dần/Huynh)
Tài

Đ.Quá2

Đ.Quá3 Đ.Quá4

Quẻ biến
Đ.Mùi
Đ.Dậu
Đ.Hợi
K.Hợi
K.Sửu
K.Mão

Quan
Phụ
Huynh
Huynh(M.Ngọ/Tài)
Quan
Tử
QT

Cách2

Cách3

Cách4

Quẻ biến
C.Tuất Phụ
C.Thân HuynhQT
C.Ngọ Quan (Đ.Hợi/Tử)
Đ.Sửu Phụ
Đ.Mão Tài
Đ.Tị
Quan
Q.Muội2

Q.Muội3 Q.Muội4

Quẻ biến
B.Dần
B.Tý
B.Tuất
T.Dậu
T.Hợi
T.Sửu

HuynhQT
Phụ (T.Tị/Tử)
Tài
Quan
Phụ
Tài

Cổ2

Cổ3

Cổ4

Quẻ biến
M.Tý Tài
M.Tuất Huynh
M.ThânTử
QT
Ấ.Mão Quan
Ấ.Tị
Phụ
Ấ.Mùi Huynh
Tỷ2

Tỷ3

Tỷ4

Quẻ biến
M.Tý Tài
M.Tuất Huynh
M.ThânTử
QT
Ấ.Mão Quan
Ấ.Tị
Phụ
Ấ.Mùi Huynh
Tỷ2

Tỷ3

Tỷ4

Quẻ biến
K.Tị
K.Mùi
K.Dậu
C.Thìn
C.Dần
C.Tý

Tử
Tài
Quan
Tài
Huynh
Phụ

P.Hạp2

P.Hạp3

P.Hạp4

Quẻ biến
N.Tuất Phụ
N.Thân Huynh
N.Ngọ Quan
B.Thân Huynh
B.Ngọ Quan (G.Dần/Tài)
B.Thìn Phụ (G.Tý/Tử)
Độn2

Độn3

Quẻ biến
N.Tuất Phụ
N.Thân Huynh
N.Ngọ Quan
G.Thìn Phụ

Độn4

G.Dần Tài
G.Tý Tử
Càn2

Càn3

Càn4

Quẻ biến
N.Tuất Phụ
N.Thân Huynh
N.Ngọ Quan
B.Thân Huynh
B.Ngọ Quan (G.Dần/Tài)
B.Thìn Phụ (G.Tý/Tử)
Độn2

Độn3

Độn4

Quẻ biến
Q.Dậu
Q.Hợi
Q.Sửu
M.Ngọ
M.Thìn
M.Dần

Phụ
Huynh
Quan (M.Thân/QT)
Tài
Quan
Tử

Sư2

Sư3

Sư4

Quẻ biến
C.Tuất Huynh
C.Thân Tử
C.Ngọ Phụ
G.Thìn Huynh(Ấ.Mão/QT)
G.Dần Quan
G.Tý Tài
Đ.Tráng2 Đ.Tráng3 Đ.Tráng4

Quẻ biến
Đ.Mùi
Đ.Dậu
Đ.Hợi
Đ.Sửu
Đ.Mão
Đ.Tị

Phụ
Huynh
Tử
QT
Phụ
Tài
Quan

Đoài2

Đoài3

Đoài4

Quẻ biến
T.Mão
T.Tị
T.Mùi
T.Dậu
T.Hợi
T.Sửu

Huynh
Tử
QT
Tài
Quan
Phụ
Tài

Tốn2

Tốn3

Tốn4

Quẻ biến
N.Tuất Phụ
N.Thân Huynh
N.Ngọ Quan
B.Thân Huynh
B.Ngọ Quan (G.Dần/Tài)
B.Thìn Phụ (G.Tý/Tử)
Độn2

Độn3

Độn4

Quẻ biến
K.Tị
K.Mùi
K.Dậu
Đ.Sửu
Đ.Mão
Đ.Tị

Phụ
Huynh(B.Tý/Tài)
Tử
Huynh
Quan QT
Phụ

Khuể2

Khuể3

Khuể4

Quẻ biến
N.Tuất Phụ
N.Thân Huynh
N.Ngọ Quan QT
T.Dậu Huynh
T.Hợi Tử
(G.Dần/Tài)
T.Sửu Phụ
Cấu2

Cấu3

Quẻ biến
N.Tuất Phụ

Cấu4

N.Thân Huynh
N.Ngọ Quan
G.Thìn Phụ
G.Dần Tài
G.Tý Tử
Càn2

Càn3

Càn4

Quẻ biến
B.Dần
B.Tý
B.Tuất
T.Dậu
T.Hợi
T.Sửu

HuynhQT
Phụ (T.Tị/Tử)
Tài
Quan
Phụ
Tài

Cổ2

Cổ3

Cổ4

Quẻ biến
Đ.Mùi
Đ.Dậu
Đ.Hợi
G.Thìn
G.Dần
G.Tý

Huynh
Tử
Tài
HuynhQT
Quan (Ấ.Tị/Phụ)
Tài

Quải2

Quải3

Quải4

Quẻ biến
Q.Dậu
Q.Hợi
Q.Sửu
Ấ.Mão
Ấ.Tị
Ấ.Mùi

Tử
Tài
QT
Huynh
Quan
Phụ
Huynh

Khôn2

Khôn3

Khôn4

Quẻ biến
T.Mão
T.Tị
T.Mùi
K.Hợi
K.Sửu
K.Mão

Huynh
Tử
Tài
QT
Phụ (T.Dậu/Quan)
Tài
Huynh

G.Nhân2

G.Nhân3 G.Nhân4

Quẻ biến
T.Mão
T.Tị
T.Mùi
Ấ.Mão
Ấ.Tị
Ấ.Mùi

Tài
Quan (N.Thân/Huynh)
Phụ
Tài
Quan
Phụ (G.Tý/Tử)

Quan2

Quan3

Quan4

Quẻ biến
C.Tuất Tài
C.Thân Quan
C.Ngọ Tử
M.Ngọ Tử
M.Thìn Tài
M.Dần Huynh(C.Tý/Phụ)
Giải2

Giải3

Giải4

Quẻ biến
T.Mão Quan (B.Dần/QT)
T.Tị
Phụ (B.Tý/Tài)
T.Mùi Huynh
B.Thân Tử
B.Ngọ Phụ
B.Thìn Huynh
Tiệm2

Tiệm3

Tiệm4

Quẻ biến
B.Dần
B.Tý
B.Tuất
G.Thìn
G.Dần
G.Tý

Quan
Tài
Huynh
Huynh(B.Thân/Tử)
Quan (B.Ngọ/Phụ)
Tài

Đ.Súc2

Đ.Súc3

Quẻ biến

Đ.Súc4

Quẻ biến
T.Mão
T.Tị
T.Mùi
Đ.Sửu
Đ.Mão
Đ.Tị

Quan
Phụ (B.Tý/Tài)
Huynh
Huynh(B.Thân/Tử)
Quan
Phụ

T.Phu2

T.Phu3

T.Phu4

Quẻ biến
T.Mão Quan (B.Dần/QT)
T.Tị
Phụ (B.Tý/Tài)
T.Mùi Huynh
B.Thân Tử
B.Ngọ Phụ
B.Thìn Huynh
Tiệm2

Tiệm3

Tiệm4

Quẻ biến
Đ.Mùi
Đ.Dậu
Đ.Hợi
C.Thìn
C.Dần
C.Tý

Tài
Quan (C.Thân/QT)
Phụ (C.Ngọ/Tử)
Tài
Huynh
Phụ

Tùy2

Tùy3

Tùy4

Quẻ biến
C.Tuất Tài
C.Thân Quan
C.Ngọ Tử
M.Ngọ Tử
M.Thìn Tài
M.Dần Huynh(C.Tý/Phụ)
Giải2

Giải3

Giải4

Quẻ biến
T.Mão
T.Tị
T.Mùi
Đ.Sửu
Đ.Mão

Quan
Phụ (B.Tý/Tài)
Huynh
Huynh(B.Thân/Tử)
Quan

Đ.Tị

Phụ

T.Phu2

T.Phu3

T.Phu4

Quẻ biến
N.Tuất Tài
(T.Mão/QT)
N.Thân Quan
N.Ngọ Tử
C.Thìn Tài
C.Dần Huynh
C.Tý
Phụ
V.Vọng2

V.Vọng3 V.Vọng4

Quẻ biến
T.Mão
T.Tị
T.Mùi
T.Dậu
T.Hợi
T.Sửu

Huynh
Tử
QT
Tài
Quan
Phụ
Tài

Tốn2

Tốn3

Tốn4

Quẻ biến
Đ.Mùi
Đ.Dậu
Đ.Hợi
M.Ngọ
M.Thìn
M.Dần

Phụ
Huynh
Tử
Quan QT
Phụ
Tài

Khốn2

Khốn3

Khốn4

Quẻ biến
K.Tị
K.Mùi
K.Dậu
C.Thìn
C.Dần
C.Tý

Tử
Tài
Quan
Tài
Huynh
Phụ

P.Hạp2

P.Hạp3

P.Hạp4

Quẻ biến
C.Tuất Tài
C.Thân Quan
C.Ngọ Tử
T.Dậu Quan
T.Hợi Phụ (C.Dần/Huynh, QT)
T.Sửu Tài
Hằng2

Hằng3

Hằng4

Quẻ biến
T.Mão
T.Tị
T.Mùi
Đ.Sửu
Đ.Mão
Đ.Tị

Quan
Phụ (B.Tý/Tài)
Huynh
Huynh(B.Thân/Tử)
Quan
Phụ

T.Phu2

T.Phu3

T.Phu4

Quẻ biến
Đ.Mùi
Đ.Dậu
Đ.Hợi
M.Ngọ
M.Thìn
M.Dần

Phụ
Huynh
Tử
Quan QT
Phụ
Tài

Khốn2

Khốn3

Khốn4

Quẻ biến
C.Tuất Phụ
C.Thân Huynh
C.Ngọ Quan (Đ.Hợi/Tử)
B.Thân Huynh
B.Ngọ Quan (Đ.Mão/Tài, QT)
B.Thìn Phụ
T.Quá2

T.Quá3 T.Quá4

Quẻ biến
M.Tý

Huynh

M.Tuất Quan
M.ThânPhụ
C.Thìn Quan (M.Ngọ/Tài)
C.Dần Tử
C.Tý
Huynh
Truân2

Truân3

Truân4

Quẻ biến
N.Tuất Tử
N.Thân Tài
N.Ngọ Huynh
M.Ngọ Huynh(K.Hợi/Quan)
M.Thìn Tử
(K.Mão/QT)
M.Dần Phụ
Tụng2

Tụng3

Tụng4

Quẻ biến
Đ.Mùi
Đ.Dậu
Đ.Hợi
K.Hợi
K.Sửu
K.Mão

Quan
Phụ
Huynh
Huynh(M.Ngọ/Tài)
Quan
Tử
QT

Cách2

Cách3

Cách4

Quẻ biến
Đ.Mùi
Đ.Dậu
Đ.Hợi
T.Dậu
T.Hợi
T.Sửu

Tài
Quan
Phụ (C.Ngọ/Tử)
Quan
Phụ (C.Dần/Huynh)
Tài

Đ.Quá2

Đ.Quá3 Đ.Quá4

Quẻ biến
K.Tị
K.Mùi
K.Dậu
K.Hợi
K.Sửu
K.Mão

HuynhQT
Tử
Tài
Quan
Tử
Phụ

Ly2

Ly3

Ly4

Quẻ biến
K.Tị
K.Mùi
K.Dậu
Đ.Sửu
Đ.Mão
Đ.Tị

Phụ
Huynh(B.Tý/Tài)
Tử
Huynh
Quan QT
Phụ

Khuể2

Khuể3

Khuể4

Quẻ biến
T.Mão
T.Tị
T.Mùi
C.Thìn
C.Dần
C.Tý

Huynh
Tử
Tài
Tài
(T.Dậu/Quan)
Huynh
Phụ

Ích2

Ích3

Ích4

Quẻ biến
Đ.Mùi
Đ.Dậu
Đ.Hợi
T.Dậu
T.Hợi
T.Sửu

Tài
Quan
Phụ (C.Ngọ/Tử)
Quan
Phụ (C.Dần/Huynh)
Tài

Đ.Quá2

Đ.Quá3 Đ.Quá4

Quẻ biến
Đ.Mùi
Đ.Dậu
Đ.Hợi
Ấ.Mão
Ấ.Tị
Ấ.Mùi

Phụ QT
Huynh
Tử
Tài
Quan
Phụ QT

Tụy2

Tụy3

Quẻ biến

Tụy4

Quẻ biến
N.Tuất Tử
N.Thân Tài
N.Ngọ Huynh
K.Hợi Quan
K.Sửu Tử
K.Mão Phụ
Đ.Nhân2

Đ.Nhân3 Đ.Nhân4

Quẻ biến
T.Mão
T.Tị
T.Mùi
K.Hợi
K.Sửu
K.Mão

Huynh
Tử
Tài
QT
Phụ (T.Dậu/Quan)
Tài
Huynh

G.Nhân2

G.Nhân3 G.Nhân4

Quẻ biến
T.Mão
T.Tị
T.Mùi
C.Thìn
C.Dần
C.Tý

Huynh
Tử
Tài
Tài
(T.Dậu/Quan)
Huynh
Phụ

Ích2

Ích3

Ích4

Sign up to vote on this title
UsefulNot useful