You are on page 1of 28

1.

A LỢI NHUẬN KẾ HOẠCH (TÔNG HỢP)

Đ vị: triệu đồng


MỤC Tổng 2010 2011 2012

Doanh số 414,844 21,087 137,123 256,634


Giá vốn - - - -
Chiết khấu 111,319 4,996 30,865 75,459
CF bán hàng 85,310 6,745 32,918 45,647
Marketing 5,077 1,384 1,734 1,958
Lãi gộp 1 213,138 7,962 71,606 133,571

Chi phí quản lý 7,936 2,335 2,801 2,801


Khấu hao 4,120 1,124 1,498 1,498
Lãi vay - - - -

Lợi nhuận 201,082 4,503 67,307 129,272

TongHop Page 1 of 28
VÀNG VIỆT

1.A LỢI NHUẬN KẾ HOẠCH

Đ vị: triệu đồng 2010 2010 2010 2010 2010 2010 2010 2010 2010 2010 2010 2010 2011 2011 2011
MỤC 01/2010 02/2010 03/2010 04/2010 05/2010 06/2010 07/2010 08/2010 09/2010 10/2010 11/2010 12/2010 01/2011 02/2011 03/2011

Doanh số - - - 141 382 761 1,300 2,024 2,958 3,722 4,487 5,312 6,197 7,143 8,149
Giá vốn - - - - - - - - - - - - - - -
Chiết khấu - - - 90 210 351 486 580 589 741 893 1,057 1,233 1,421 1,622
CF bán hàng 29 49 69 195 245 340 474 656 889 1,080 1,271 1,477 1,699 1,935 2,187
Marketing - - 65 276 127 128 129 130 131 132 133 135 136 137 139
Lãi gộp 1 (29) (49) (134) (419) (199) (58) 211 659 1,349 1,769 2,190 2,643 3,129 3,649 4,202

Chi phí quản lý 39 98 137 233 233 233 233 233 233 233 233 233 233 233 233
Khấu hao - - - 125 125 125 125 125 125 125 125 125 125 125 125
Lãi vay

Lợi nhuận (69) (147) (271) (778) (558) (416) (148) 301 991 1,411 1,831 2,285 2,771 3,291 3,843
-552.1% -145.8% -54.7% -11.4% 14.9% 33.5% 37.9% 40.8% 43.0% 44.7% 46.1% 47.2%

A.Lợi nhuận Page 2 of 28


VÀNG VIỆT

1.A LỢI NHUẬN

Đ vị: triệu đồng 2011 2011 2011 2011 2011 2011 2011 2011 2011 2012 2012 2012 2012 2012 2012
MỤC 04/2011 05/2011 06/2011 07/2011 08/2011 09/2011 10/2011 11/2011 12/2011 01/2012 02/2012 03/2012 04/2012 05/2012 06/2012

Doanh số 9,165 10,169 11,162 12,045 12,917 13,778 14,629 15,470 16,299 17,119 17,927 18,726 19,513 20,290 21,057
Giá vốn - - - - - - - - - - - - - - -
Chiết khấu 1,874 2,136 2,407 2,666 2,933 3,209 3,493 3,785 4,086 4,396 4,713 5,040 5,375 5,718 6,069
CF bán hàng 2,395 2,590 2,773 2,920 3,056 3,181 3,295 3,398 3,491 3,573 3,645 3,707 3,759 3,802 3,834
Marketing 141 142 144 145 147 148 150 152 153 155 156 158 159 161 162
Lãi gộp 1 4,755 5,301 5,839 6,314 6,781 7,240 7,692 8,135 8,569 8,995 9,412 9,821 10,220 10,610 10,991

Chi phí quản lý 233 233 233 233 233 233 233 233 233 233 233 233 233 233 233
Khấu hao 125 125 125 125 125 125 125 125 125 125 125 125 125 125 125
Lãi vay

Lợi nhuận 4,397 4,943 5,480 5,956 6,423 6,882 7,334 7,777 8,211 8,637 9,054 9,463 9,862 10,252 10,632
48.0% 48.6% 49.1% 49.4% 49.7% 50.0% 50.1% 50.3% 50.4% 50.5% 50.5% 50.5% 50.5% 50.5% 50.5%

A.Lợi nhuận Page 3 of 28


VÀNG VIỆT

1.A LỢI NHUẬN

Đ vị: triệu đồng 2012 2012 2012 2012 2012 2012 2013 2013 2013 2013
MỤC 07/2012 08/2012 09/2012 10/2012 11/2012 12/2012 01/2013 02/2013 03/2013 04/2013

Doanh số 21,813 22,558 23,293 24,017 24,731 25,591 26,451 27,311 28,172 29,032
Giá vốn - - - - - - - - - -
Chiết khấu 6,429 6,798 7,175 7,560 7,954 8,231 8,508 8,784 9,061 9,338
CF bán hàng 3,858 3,872 3,876 3,872 3,859 3,988 4,117 4,246 4,375 4,504
Marketing 164 166 167 169 170 172 173 175 176 178
Lãi gộp 1 11,362 11,723 12,074 12,416 12,747 13,200 13,653 14,106 14,559 15,012

Chi phí quản lý 233 233 233 233 233 233 233 233 233 233
Khấu hao 125 125 125 125 125 125 125 125 125 125
Lãi vay

Lợi nhuận 11,003 11,365 11,716 12,058 12,389 12,842 13,295 13,748 14,201 14,654
50.4% 50.4% 50.3% 50.2% 50.1% 50.2% 50.3% 50.3% 50.4% 50.5%

A.Lợi nhuận Page 4 of 28


VÀNG VIỆT

1.B DÒNG TIỀN


Đ vị: triệu đồng
Vốn lưu động 01/2010 02/2010 03/2010 04/2010 05/2010 06/2010 07/2010 08/2010 09/2010 10/2010 11/2010 12/2010 01/2011 02/2011

1. Dòng tiền kinh doanh (29) (49) (134) (269) 61 383 861 1,549 2,510 2,695 3,215 3,768 4,354 4,974
Lợi nhuận (69) (147) (271) (778) (558) (416) (148) 301 991 1,411 1,831 2,285 2,771 3,291
Khấu hao & trích trước 39 98 137 233 233 233 233 233 233 233 233 233 233 233
Vốn lưu động hữu dụng 50% 275 385 565 775 1,015 1,285 1,050 1,150 1,250 1,350 1,450

2. Dòng tiền đầu tư (1,532) (705) (480) - (225) - - - - - - - (123) -


Đầu tư TSCD (1,532) (705) (480) - (225) - - - - - - - (123) -
Bán TSCD

3. Dòng tiền tài chính - - - - - - - - - - - - - -


Vay ngắn hạn
Vay dài hạn
Vốn chủ sở hữu
Trả vay ngắn hạn
Trả vay dài hạn
Trả cổ tức

4. Dòng tiền trong kỳ (1,561) (754) (614) (269) (164) 383 861 1,549 2,510 2,695 3,215 3,768 4,232 4,974

Dư đầu kỳ (1,561) (2,315) (2,929) (3,198) (3,362) (2,979) (2,118) (569) 1,940 4,635 7,850 11,618 15,849

5. Dòng tiền cuối kỳ (1,561) (2,315) (2,929) (3,198) (3,362) (2,979) (2,118) (569) 1,940 4,635 7,850 11,618 15,849 20,823

6. Nhu cầu vốn (theo giai đoạn) 1,600 2,400 3,000 3,200 200 - - - - - - - - -
Tổng vốn lũy kế 10,200 8,600 6,200 3,200 3,400 3,400 3,400 3,400 3,400 3,400 3,400 3,400 3,400 3,400

VND USD
Nhu cầu vốn tối đa cho hoạt động KD 10,400 700

IRR 30%

Thời gian hoàn vốn 11,5 tháng

B.Dòng tiền Page 5 of 28


VÀNG VIỆT

1.B DÒNG TIỀN


Đ vị: triệu đồng
Vốn lưu động 03/2011 04/2011 05/2011 06/2011 07/2011 08/2011 09/2011 10/2011 11/2011 12/2011 01/2012 02/2012 03/2012 04/2012

1. Dòng tiền kinh doanh 5,627 6,281 6,826 7,364 7,789 8,256 8,716 9,167 9,610 10,044 10,470 10,888 11,296 11,695
Lợi nhuận 3,843 4,397 4,943 5,480 5,956 6,423 6,882 7,334 7,777 8,211 8,637 9,054 9,463 9,862
Khấu hao & trích trước 233 233 233 233 233 233 233 233 233 233 233 233 233 233
Vốn lưu động hữu dụng 1,550 1,650 1,650 1,650 1,600 1,600 1,600 1,600 1,600 1,600 1,600 1,600 1,600 1,600

2. Dòng tiền đầu tư - - - - - - - - - - - - - -


Đầu tư TSCD - - - - - - - - - - - - - -
Bán TSCD

3. Dòng tiền tài chính - - - - - - - - - - - - - -


Vay ngắn hạn
Vay dài hạn
Vốn chủ sở hữu
Trả vay ngắn hạn
Trả vay dài hạn
Trả cổ tức

4. Dòng tiền trong kỳ 5,627 6,281 6,826 7,364 7,789 8,256 8,716 9,167 9,610 10,044 10,470 10,888 11,296 11,695

Dư đầu kỳ 20,823 26,450 32,731 39,557 46,920 54,709 62,966 71,681 80,848 90,458 100,503 110,973 121,861 133,157

5. Dòng tiền cuối kỳ 26,450 32,731 39,557 46,920 54,709 62,966 71,681 80,848 90,458 100,503 110,973 121,861 133,157 144,852

6. Nhu cầu vốn (theo giai đoạn - - - - - - - - - - - - - -


Tổng vốn lũy kế 3,400 3,400 3,400 3,400 3,400 3,400 3,400 3,400 3,400 3,400 3,400 3,400 3,400 3,400

Nhu cầu vốn tối đa

B.Dòng tiền Page 6 of 28


VÀNG VIỆT

1.B DÒNG TIỀN


Đ vị: triệu đồng
Vốn lưu động 05/2012 06/2012 07/2012 08/2012 09/2012 10/2012 11/2012 12/2012 01/2013 02/2013 03/2013

1. Dòng tiền kinh doanh 12,085 12,466 12,837 13,198 13,550 13,891 14,222 14,675 15,128 15,581 16,034
Lợi nhuận 10,252 10,632 11,003 11,365 11,716 12,058 12,389 12,842 13,295 13,748 14,201
Khấu hao & trích trước 233 233 233 233 233 233 233 233 233 233 233
Vốn lưu động hữu dụng 1,600 1,600 1,600 1,600 1,600 1,600 1,600 1,600 1,600 1,600 1,600

2. Dòng tiền đầu tư - - - - - - - - - - -


Đầu tư TSCD - - - - - - - - - - -
Bán TSCD

3. Dòng tiền tài chính - - - - - - - - - - -


Vay ngắn hạn
Vay dài hạn
Vốn chủ sở hữu
Trả vay ngắn hạn
Trả vay dài hạn
Trả cổ tức

4. Dòng tiền trong kỳ 12,085 12,466 12,837 13,198 13,550 13,891 14,222 14,675 15,128 15,581 16,034

Dư đầu kỳ 144,852 156,937 169,402 182,239 195,437 208,987 222,878 237,100 251,775 266,904 282,485

5. Dòng tiền cuối kỳ 156,937 169,402 182,239 195,437 208,987 222,878 237,100 251,775 266,904 282,485 298,519

6. Nhu cầu vốn (theo giai đoạn - - - - - - - - - - -


Tổng vốn lũy kế 3,400 3,400 3,400 3,400 3,400 3,400 3,400 3,400 3,400 3,400 3,400

Nhu cầu vốn tối đa

B.Dòng tiền Page 7 of 28


VÀNG VIỆT

1.1 KẾ HOẠCH DOANH SỐ

Đ vị: triệu đồng 2010 2010 2010 2010 2010 2010 2010 2010 2010 2011 2011 2011
Giá trị 01/2010 02/2010 03/2010 04/2010 05/2010 06/2010 07/2010 08/2010 09/2010 10/2010 11/2010 12/2010 01/2011 02/2011 03/2011

Tổng 141 382 761 1,300 2,024 2,958 3,722 4,487 5,312 6,197 7,143 8,149

1 Phí môi giới Triệu 62 167 333 568 885 1,294 1,628 1,962 2,323 2,710 3,124 3,564
2 Chênh lệch giá mua-bán Triệu 77 209 416 711 1,107 1,617 2,035 2,453 2,904 3,388 3,905 4,455
3 Lãi cho vay Triệu - - - - - - - - - - - -
4 Phí tư vấn Triệu
5 Phí quản lý TK Triệu
6 Lãi dư tiền gửi Triệu 2 6 12 21 32 47 59 72 85 99 114 130
7 Lãi tự doanh Triệu

Khách hàng 01/2010 02/2010 03/2010 04/2010 05/2010 06/2010 07/2010 08/2010 09/2010 10/2010 11/2010 12/2010 01/2011 02/2011 03/2011
13 17 22 26 30 34 35 35 34 34 34 34
TỔNG LƯỢNG GIAO DỊCH Lượng/ngày 700 1,900 3,780 6,460 10,060 14,700 18,500 22,300 26,400 30,800 35,500 40,500
TỔNG TÀI KHOẢN HOẠT ĐỘNG 11 22 35 50 67 86 107 130 155 182 211 242

Khách hàngVIP Triệu/ ngày 4,400 5,500 6,600 7,700 8,800 9,900 11,000 11,000 11,000 11,000 11,000 11,000
Số lượng Tài khoản 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Tăng trưởng Tài khoản 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1
Giao dịch bình quân Lượng/ngày 200 250 300 350 400 450 500 500 500 500 500 500

Khách hàng thường Triệu/ ngày 1,100 1,540 1,980 2,420 2,860 3,300 3,300 3,300 3,300 3,300 3,300 3,300
Số lượng Tài khoản 10 20 32 46 62 80 100 122 146 172 200 230
Tăng trưởng Tài khoản 10 12 14 16 18 20 22 24 26 28 30
Giao dịch bình quân Lượng/ngày 50 70 90 110 130 150 150 150 150 150 150 150

Các giả định 01/2010 02/2010 03/2010 04/2010 05/2010 06/2010 07/2010 08/2010 09/2010 10/2010 11/2010 12/2010 01/2011 02/2011 03/2011

0 Giá vàng dự kiến Triệu 22 22 22 22 22 22 22 22 22 22 22 22


1 Mức phí giao dịch vnd/lượng 4,000 4,000 4,000 4,000 4,000 4,000 4,000 4,000 4,000 4,000 4,000 4,000
2 Chênh lệch giá mua-bán vnd/lượng 10,000 10,000 10,000 10,000 10,000 10,000 10,000 10,000 10,000 10,000 10,000 10,000
3 Số dư tiền vay bq dự kiến Triệu 4,574 12,415 24,699 42,210 65,732 96,050 120,879 145,708 172,498 201,247 231,957 264,627
Lãi xuất %/ năm 0% 0% 0% 0% 0% 0% 0% 0% 0% 0% 0% 0%
Tỷ lệ đòn bẩy % 1% 1% 1% 1% 1% 1% 1% 1% 1% 1% 1% 1%
Tỷ trọng gd vay % 30% 30% 30% 30% 30% 30% 30% 30% 30% 30% 30% 30%
4 Phí tư vấn
5 Phí quản lý tài khoản
6 Số dư TK bình quân Triệu 770 2,090 4,158 7,106 11,066 16,170 20,350 24,530 29,040 33,880 39,050 44,550
Tỷ lệ dư tài khoản % giá trị gd tháng 5% 5% 5% 5% 5% 5% 5% 5% 5% 5% 5% 5%
Lãi xuất %/ năm 5% 5% 5% 5% 5% 5% 5% 5% 5% 5% 5% 5%
Tỷ lệ dư TK khả dụng % số dư tk bq 70% 70% 70% 70% 70% 70% 70% 70% 70% 70% 70% 70%
7 Lãi tự doanh

1.DoanhThu Page 8 of 28
VÀNG VIỆT

1.1 KẾ HOẠCH DOANH SỐ

Đ vị: triệu đồng 2011 2011 2011 2011 2011 2011 2011 2011 2011 2012 2012 2012 2012 2012 2012
Giá trị 04/2011 05/2011 06/2011 07/2011 08/2011 09/2011 10/2011 11/2011 12/2011 01/2012 02/2012 03/2012 04/2012 05/2012 06/2012

Tổng 9,165 10,169 11,162 12,045 12,917 13,778 14,629 15,470 16,299 17,119 17,927 18,726 19,513 20,290 21,057

1 Phí môi giới Triệu 4,030 4,497 4,963 5,386 5,808 6,230 6,653 7,075 7,498 7,920 8,342 8,765 9,187 9,610 10,032
2 Chênh lệch giá mua-bán Triệu 4,988 5,509 6,018 6,463 6,897 7,321 7,734 8,136 8,529 8,910 9,281 9,641 9,991 10,330 10,659
3 Lãi cho vay Triệu - - - - - - - - - - - - - - -
4 Phí tư vấn Triệu
5 Phí quản lý TK Triệu
6 Lãi dư tiền gửi Triệu 147 164 181 196 212 227 243 258 273 289 304 320 335 350 366
7 Lãi tự doanh Triệu

Khách hàng 04/2011 05/2011 06/2011 07/2011 08/2011 09/2011 10/2011 11/2011 12/2011 01/2012 02/2012 03/2012 04/2012 05/2012 06/2012
33 33 33 32 32 32 31 31 31 30 30 30 30 29 29
TỔNG LƯỢNG GIAO DỊCH Lượng/ngày 45,800 51,100 56,400 61,200 66,000 70,800 75,600 80,400 85,200 90,000 94,800 99,600 104,400 109,200 114,000
TỔNG TÀI KHOẢN HOẠT ĐỘNG 275 308 341 373 405 437 469 501 533 565 597 629 661 693 725

Khách hàngVIP Triệu/ ngày 11,000 11,000 11,000 11,000 11,000 11,000 11,000 11,000 11,000 11,000 11,000 11,000 11,000 11,000 11,000
Số lượng Tài khoản 13 14 15 15 15 15 15 15 15 15 15 15 15 15 15
Tăng trưởng Tài khoản 1 1 1
Giao dịch bình quân Lượng/ngày 500 500 500 500 500 500 500 500 500 500 500 500 500 500 500

Khách hàng thường Triệu/ ngày 3,300 3,300 3,300 3,300 3,300 3,300 3,300 3,300 3,300 3,300 3,300 3,300 3,300 3,300 3,300
Số lượng Tài khoản 262 294 326 358 390 422 454 486 518 550 582 614 646 678 710
Tăng trưởng Tài khoản 32 32 32 32 32 32 32 32 32 32 32 32 32 32 32
Giao dịch bình quân Lượng/ngày 150 150 150 150 150 150 150 150 150 150 150 150 150 150 150

Các giả định 04/2011 05/2011 06/2011 07/2011 08/2011 09/2011 10/2011 11/2011 12/2011 01/2012 02/2012 03/2012 04/2012 05/2012 06/2012

0 Giá vàng dự kiến Triệu 22 22 22 22 22 22 22 22 22 22 22 22 22 22 22


1 Mức phí giao dịch vnd/lượng 4,000 4,000 4,000 4,000 4,000 4,000 4,000 4,000 4,000 4,000 4,000 4,000 4,000 4,000 4,000
2 Chênh lệch giá mua-bán vnd/lượng 10,000 10,000 10,000 10,000 10,000 10,000 10,000 10,000 10,000 10,000 10,000 10,000 10,000 10,000 10,000
3 Số dư tiền vay bq dự kiến Triệu 299,257 333,887 368,518 399,881 431,244 462,607 493,970 525,334 556,697 588,060 619,423 650,786 682,150 713,513 744,876
Lãi xuất %/ năm 0% 0% 0% 0% 0% 0% 0% 0% 0% 0% 0% 0% 0% 0% 0%
Tỷ lệ đòn bẩy % 1% 1% 1% 1% 1% 1% 1% 1% 1% 1% 1% 1% 1% 1% 1%
Tỷ trọng gd vay % 30% 30% 30% 30% 30% 30% 30% 30% 30% 30% 30% 30% 30% 30% 30%
4 Phí tư vấn
5 Phí quản lý tài khoản
6 Số dư TK bình quân Triệu 50,380 56,210 62,040 67,320 72,600 77,880 83,160 88,440 93,720 99,000 104,280 109,560 114,840 120,120 125,400
Tỷ lệ dư tài khoản % giá trị gd tháng 5% 5% 5% 5% 5% 5% 5% 5% 5% 5% 5% 5% 5% 5% 5%
Lãi xuất %/ năm 5% 5% 5% 5% 5% 5% 5% 5% 5% 5% 5% 5% 5% 5% 5%
Tỷ lệ dư TK khả dụng % số dư tk bq 70% 70% 70% 70% 70% 70% 70% 70% 70% 70% 70% 70% 70% 70% 70%
7 Lãi tự doanh

1.DoanhThu Page 9 of 28
VÀNG VIỆT

1.1 KẾ HOẠCH DOANH SỐ

Đ vị: triệu đồng 2012 2012 2012 2012 2012 2012 2013 2013 2013 2013
Giá trị 07/2012 08/2012 09/2012 10/2012 11/2012 12/2012 01/2013 02/2013 03/2013 04/2013

Tổng 21,813 22,558 23,293 24,017 24,731 25,591 26,451 27,311 28,172 29,032

1 Phí môi giới Triệu 10,454 10,877 11,299 11,722 12,144 12,566 12,989 13,411 13,834 14,256
2 Chênh lệch giá mua-bán Triệu 10,977 11,285 11,582 11,868 12,144 12,566 12,989 13,411 13,834 14,256
3 Lãi cho vay Triệu - - - - - - - - - -
4 Phí tư vấn Triệu
5 Phí quản lý TK Triệu
6 Lãi dư tiền gửi Triệu 381 397 412 427 443 458 474 489 504 520
7 Lãi tự doanh Triệu

Khách hàng 07/2012 08/2012 09/2012 10/2012 11/2012 12/2012 01/2013 02/2013 03/2013 04/2013
29 29 28 28 28 28 28 28 28 28
TỔNG LƯỢNG GIAO DỊCH Lượng/ngày 118,800 123,600 128,400 133,200 138,000 142,800 147,600 152,400 157,200 162,000
TỔNG TÀI KHOẢN HOẠT ĐỘNG 757 789 821 853 885 917 949 981 1,013 1,045

Khách hàngVIP Triệu/ ngày 11,000 11,000 11,000 11,000 11,000 11,000 11,000 11,000 11,000 11,000
Số lượng Tài khoản 15 15 15 15 15 15 15 15 15 15
Tăng trưởng Tài khoản
Giao dịch bình quân Lượng/ngày 500 500 500 500 500 500 500 500 500 500

Khách hàng thường Triệu/ ngày 3,300 3,300 3,300 3,300 3,300 3,300 3,300 3,300 3,300 3,300
Số lượng Tài khoản 742 774 806 838 870 902 934 966 998 1,030
Tăng trưởng Tài khoản 32 32 32 32 32 32 32 32 32 32
Giao dịch bình quân Lượng/ngày 150 150 150 150 150 150 150 150 150 150

Các giả định 07/2012 08/2012 09/2012 10/2012 11/2012 12/2012 01/2013 02/2013 03/2013 04/2013

0 Giá vàng dự kiến Triệu 22 22 22 22 22 22 22 22 22 22


1 Mức phí giao dịch vnd/lượng 4,000 4,000 4,000 4,000 4,000 4,000 4,000 4,000 4,000 4,000
2 Chênh lệch giá mua-bán vnd/lượng 10,000 10,000 10,000 10,000 10,000 10,000 10,000 10,000 10,000 10,000
3 Số dư tiền vay bq dự kiến Triệu 776,239 807,602 838,966 870,329 901,692 933,055 964,418 995,782 1,027,145 1,058,508
Lãi xuất %/ năm 0% 0% 0% 0% 0% 0% 0% 0% 0% 0%
Tỷ lệ đòn bẩy % 1% 1% 1% 1% 1% 1% 1% 1% 1% 1%
Tỷ trọng gd vay % 30% 30% 30% 30% 30% 30% 30% 30% 30% 30%
4 Phí tư vấn
5 Phí quản lý tài khoản
6 Số dư TK bình quân Triệu 130,680 135,960 141,240 146,520 151,800 157,080 162,360 167,640 172,920 178,200
Tỷ lệ dư tài khoản % giá trị gd tháng 5% 5% 5% 5% 5% 5% 5% 5% 5% 5%
Lãi xuất %/ năm 5% 5% 5% 5% 5% 5% 5% 5% 5% 5%
Tỷ lệ dư TK khả dụng % số dư tk bq 70% 70% 70% 70% 70% 70% 70% 70% 70% 70%
7 Lãi tự doanh

1.DoanhThu Page 10 of 28
VÀNG VIỆT

1.2 TỔNG HỢP GIÁ VỐN

Đ vị: triệu đồng


Giá trị 01/2010 02/2010 03/2010 04/2010 05/2010 06/2010 07/2010 08/2010 09/2010 10/2010 11/2010 12/2010 01/2011 02/2011 03/2011 04/2011 05/2011 06/2011 07/2011 08/2011 09/2011 10/2011 11/2011 12/2011 01/2012 02/2012 03/2012 04/2012 05/2012 06/2012 07/2012 08/2012 09/2012 10/2012 11/2012 12/2012 01/2013 02/2013 03/2013 04/2013

Tổng - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - -
Giá vốn/Doanh thu 0.0% 0.0% 0.0% 0.0% 0.0% 0.0% 0.0% 0.0% 0.0% 0.0% 0.0% 0.0% 0.0% 0.0% 0.0% 0.0% 0.0% 0.0% 0.0% 0.0% 0.0% 0.0% 0.0% 0.0% 0.0% 0.0% 0.0% 0.0% 0.0% 0.0% 0.0% 0.0% 0.0% 0.0% 0.0% 0.0% 0.0%

1. Theo ngành hàng - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - -


Phí môi giới
Chênh lệch mua-bán
Lãi cho vay
Phí tư vấn
Phí quản lý TK
Lãi dư tiền gửi
Lãi tự doanh

2.GiáVốn Page 11 of 28
VÀNG VIỆT

1.3 CHIẾT KHẤU BÁN HÀNG

Đ vị: triệu đồng 2010 2010 2010 2010 2010 2010 2010 2010 2010 2010 2010 2010 2011 2011 2011
Giá trị 01/2010 02/2010 03/2010 04/2010 05/2010 06/2010 07/2010 08/2010 09/2010 10/2010 11/2010 12/2010 01/2011 02/2011 03/2011
Tổng - - - 90 210 351 486 580 589 741 893 1,057 1,233 1,421 1,622
63.64% 54.89% 46.14% 37.39% 28.65% 19.90% 19.90% 19.90% 19.90% 19.90% 19.90% 19.90%

1. CK - Phí môi giới - - - 90 210 351 486 580 589 741 893 1,057 1,233 1,421 1,622
CK - Khách hàng - - - 62 134 200 227 177 - - - - - - -
CK - Đại lý - - - 28 76 151 259 403 589 741 893 1,057 1,233 1,421 1,622
CK - Sàn vàng - - - - - - - - - - - - - - -

2. CK - Chênh lệch giá mua - bán - - - 77 188 333 497 664 809 814 736 581 339 391 446
CK - Khách hàng - - - 77 188 333 497 664 809 814 736 581 339 391 446
CK - Đại lý - - - - - - - - - - - - - - -
CK - Sàn vàng - - - - - - - - - - - - - - -

Tỷ lệ Đơn vị 01/2010 02/2010 03/2010 04/2010 05/2010 06/2010 07/2010 08/2010 09/2010 10/2010 11/2010 12/2010 01/2011 02/2011 03/2011

1. CK - Phí môi giới


a CK - Khách hàng
Mức chiết khấu % 100% 80% 60% 40% 20% 0% 0% 0% 0% 0% 0% 0%
Tỷ trọng DT hưởng CK này % 100% 100% 100% 100% 100% 100% 100% 100% 100% 100% 100% 100%

b CK - Đại lý
Mức chiết khấu % 65% 65% 65% 65% 65% 65% 65% 65% 65% 65% 65% 65%
Tỷ trọng DT hưởng CK này % 70% 70% 70% 70% 70% 70% 70% 70% 70% 70% 70% 70%

c CK - Sàn vàng
Mức chiết khấu % 0% 0% 0% 0% 0% 0% 0% 0% 0% 0% 0% 0%
Tỷ trọng DT hưởng CK này % 0% 0% 0% 0% 0% 0% 0% 0% 0% 0% 0% 0%

2. CK - Chênh lệch giá mua - bán


a CK - Khách hàng (Nhằm tạo tính thanh khoản)
Mức chiết khấu % 100% 100% 100% 100% 100% 100% 100% 100% 100% 100% 100% 100%
Tỷ trọng DT hưởng CK này % 100% 90% 80% 70% 60% 50% 40% 30% 20% 10% 10% 10%

b CK - Đại lý
Mức chiết khấu % 0% 0% 0% 0% 0% 0% 0% 0% 0% 0% 0% 0%
Tỷ trọng DT hưởng CK này % 0% 0% 0% 0% 0% 0% 0% 0% 0% 0% 0% 0%

c CK - Sàn vàng
Mức chiết khấu % 0% 0% 0% 0% 0% 0% 0% 0% 0% 0% 0% 0%
Tỷ trọng DT hưởng CK này % 0% 0% 0% 0% 0% 0% 0% 0% 0% 0% 0% 0%

3.Chiết khấu Page 12 of 28


VÀNG VIỆT

1.3 CHIẾT KHẤU BÁN HÀNG

Đ vị: triệu đồng 2011 2011 2011 2011 2011 2011 2011 2011 2011 2012 2012 2012 2012 2012 2012
Giá trị 04/2011 05/2011 06/2011 07/2011 08/2011 09/2011 10/2011 11/2011 12/2011 01/2012 02/2012 03/2012 04/2012 05/2012 06/2012
Tổng 1,874 2,136 2,407 2,666 2,933 3,209 3,493 3,785 4,086 4,396 4,713 5,040 5,375 5,718 6,069
20.45% 21.00% 21.57% 22.13% 22.71% 23.29% 23.87% 24.47% 25.07% 25.68% 26.29% 26.91% 27.54% 28.18% 28.82%

1. CK - Phí môi giới 1,874 2,136 2,407 2,666 2,933 3,209 3,493 3,785 4,086 4,396 4,713 5,040 5,375 5,718 6,069
CK - Khách hàng - - - - - - - - - - - - - - -
CK - Đại lý 1,834 2,046 2,258 2,450 2,643 2,835 3,027 3,219 3,411 3,604 3,796 3,988 4,180 4,372 4,565
CK - Sàn vàng 40 90 149 215 290 374 466 566 675 792 918 1,052 1,194 1,345 1,505

2. CK - Chênh lệch giá mua - bán 549 661 782 905 1,035 1,171 1,315 1,465 1,620 1,782 1,949 2,121 2,298 2,479 2,665
CK - Khách hàng 499 551 602 646 690 732 773 814 853 891 928 964 999 1,033 1,066
CK - Đại lý - - - - - - - - - - - - - - -
CK - Sàn vàng 50 110 181 259 345 439 541 651 768 891 1,021 1,157 1,299 1,446 1,599

Tỷ lệ Đơn vị 04/2011 05/2011 06/2011 07/2011 08/2011 09/2011 10/2011 11/2011 12/2011 01/2012 02/2012 03/2012 04/2012 05/2012 06/2012

1. CK - Phí môi giới


a CK - Khách hàng
Mức chiết khấu % 0% 0% 0% 0% 0% 0% 0% 0% 0% 0% 0% 0% 0% 0% 0%
Tỷ trọng DT hưởng CK này % 100% 100% 100% 100% 100% 100% 100% 100% 100% 100% 100% 100% 100% 100% 100%

b CK - Đại lý
Mức chiết khấu % 65% 65% 65% 65% 65% 65% 65% 65% 65% 65% 65% 65% 65% 65% 65%
Tỷ trọng DT hưởng CK này % 70% 70% 70% 70% 70% 70% 70% 70% 70% 70% 70% 70% 70% 70% 70%

c CK - Sàn vàng
Mức chiết khấu % 100% 100% 100% 100% 100% 100% 100% 100% 100% 100% 100% 100% 100% 100% 100%
Tỷ trọng DT hưởng CK này % 1% 2% 3% 4% 5% 6% 7% 8% 9% 10% 11% 12% 13% 14% 15%

2. CK - Chênh lệch giá mua - bán


a CK - Khách hàng (Nhằm tạo tính thanh kho
Mức chiết khấu % 100% 100% 100% 100% 100% 100% 100% 100% 100% 100% 100% 100% 100% 100% 100%
Tỷ trọng DT hưởng CK này % 10% 10% 10% 10% 10% 10% 10% 10% 10% 10% 10% 10% 10% 10% 10%

b CK - Đại lý
Mức chiết khấu % 0% 0% 0% 0% 0% 0% 0% 0% 0% 0% 0% 0% 0% 0% 0%
Tỷ trọng DT hưởng CK này % 0% 0% 0% 0% 0% 0% 0% 0% 0% 0% 0% 0% 0% 0% 0%

c CK - Sàn vàng
Mức chiết khấu % 100% 100% 100% 100% 100% 100% 100% 100% 100% 100% 100% 100% 100% 100% 100%
Tỷ trọng DT hưởng CK này % 1% 2% 3% 4% 5% 6% 7% 8% 9% 10% 11% 12% 13% 14% 15%

3.Chiết khấu Page 13 of 28


VÀNG VIỆT

1.3 CHIẾT KHẤU BÁN HÀNG

Đ vị: triệu đồng 2012 2012 2012 2012 2012 2012 2013 2013 2013 2013
Giá trị 07/2012 08/2012 09/2012 10/2012 11/2012 12/2012 01/2013 02/2013 03/2013 04/2013
Tổng 6,429 6,798 7,175 7,560 7,954 8,231 8,508 8,784 9,061 9,338
29.48% 30.14% 30.80% 31.48% 32.16% 32.16% 32.16% 32.16% 32.16% 32.16%

1. CK - Phí môi giới 6,429 6,798 7,175 7,560 7,954 8,231 8,508 8,784 9,061 9,338
CK - Khách hàng - - - - - - - - - -
CK - Đại lý 4,757 4,949 5,141 5,333 5,526 5,718 5,910 6,102 6,294 6,486
CK - Sàn vàng 1,673 1,849 2,034 2,227 2,429 2,513 2,598 2,682 2,767 2,851

2. CK - Chênh lệch giá mua - bán 2,854 3,047 3,243 3,442 3,643 3,770 3,897 4,023 4,150 4,277
CK - Khách hàng 1,098 1,128 1,158 1,187 1,214 1,257 1,299 1,341 1,383 1,426
CK - Đại lý - - - - - - - - - -
CK - Sàn vàng 1,756 1,918 2,085 2,255 2,429 2,513 2,598 2,682 2,767 2,851

Tỷ lệ Đơn vị 07/2012 08/2012 09/2012 10/2012 11/2012 12/2012 01/2013 02/2013 03/2013 04/2013

1. CK - Phí môi giới


a CK - Khách hàng
Mức chiết khấu % 0% 0% 0% 0% 0% 0% 0% 0% 0% 0%
Tỷ trọng DT hưởng CK này % 100% 100% 100% 100% 100% 100% 100% 100% 100% 100%

b CK - Đại lý
Mức chiết khấu % 65% 65% 65% 65% 65% 65% 65% 65% 65% 65%
Tỷ trọng DT hưởng CK này % 70% 70% 70% 70% 70% 70% 70% 70% 70% 70%

c CK - Sàn vàng
Mức chiết khấu % 100% 100% 100% 100% 100% 100% 100% 100% 100% 100%
Tỷ trọng DT hưởng CK này % 16% 17% 18% 19% 20% 20% 20% 20% 20% 20%

2. CK - Chênh lệch giá mua - bán


a CK - Khách hàng (Nhằm tạo tính thanh kho
Mức chiết khấu % 100% 100% 100% 100% 100% 100% 100% 100% 100% 100%
Tỷ trọng DT hưởng CK này % 10% 10% 10% 10% 10% 10% 10% 10% 10% 10%

b CK - Đại lý
Mức chiết khấu % 0% 0% 0% 0% 0% 0% 0% 0% 0% 0%
Tỷ trọng DT hưởng CK này % 0% 0% 0% 0% 0% 0% 0% 0% 0% 0%

c CK - Sàn vàng
Mức chiết khấu % 100% 100% 100% 100% 100% 100% 100% 100% 100% 100%
Tỷ trọng DT hưởng CK này % 16% 17% 18% 19% 20% 20% 20% 20% 20% 20%

3.Chiết khấu Page 14 of 28


VÀNG VIỆT

1.4 CHI PHÍ BÁN HÀNG

Đ vị: triệu đồng


Giá trị Ghi chú 01/2010 02/2010 03/2010 04/2010 05/2010 06/2010 07/2010 08/2010 09/2010 10/2010 11/2010 12/2010 01/2011 02/2011 03/2011 04/2011
Tổng 29 49 69 195 245 340 474 656 889 1,080 1,271 1,477 1,699 1,935 2,187 2,395
138% 64% 45% 37% 32% 30% 29% 28% 28% 27% 27% 27% 26%

1. Tiền lương nhân viên KD 29 49 69 98 98 98 98 98 98 98 98 98 98 98 98 98


Kinh doanh 12 Người 11 18 25 36 36 36 36 36 36 36 36 36 36 36 36 36
Dịch vụ khách hàng 7 Người 10 17 24 34 34 34 34 34 34 34 34 34 34 34 34 34
Marketing 0 Người 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Web 2 Người 3 5 7 10 10 10 10 10 10 10 10 10 10 10 10 10
IT 3 Người 5 9 13 18 18 18 18 18 18 18 18 18 18 18 18 18

2. Các tiện ích khác 62 52 52 52 52 52 52 52 52 52 52 52 52


Tiếp khách 2tr/ nhân viên KD 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4
Điện thoại 1tr/ tháng 13 13 13 13 13 13 13 13 13 13 13 13 13
Công tác phí 5tr/ nhân viên QL 10 10 10 10 10 10 10 10 10 10 10 10 10
Bảo hiểm 25% tổng lương 25 25 25 25 25 25 25 25 25 25 25 25 25
Khác 10tr/ tháng 10

3. Thưởng 35 96 190 325 506 739 931 1,122 1,328 1,549 1,786 2,037 2,245
Bộ phận KD 21 57 114 195 304 444 558 673 797 930 1,071 1,222 1,329
Bộ phận khác 14 38 76 130 202 296 372 449 531 620 714 815 916

Mức thưởng 04/2010 05/2010 06/2010 07/2010 08/2010 09/2010 10/2010 11/2010 12/2010 01/2011 02/2011 03/2011 04/2011

a Thưởng bp kinh doanh 15% 15% 15% 15% 15% 15% 15% 15% 15% 15% 15% 15% 15%
Tỷ lệ doanh thu 30% 30% 30% 30% 30% 30% 30% 30% 30% 30% 30% 30% 29%
Mức thưởng 50% 50% 50% 50% 50% 50% 50% 50% 50% 50% 50% 50% 50%

b Thưởng bộ phận hỗ trợ


Tỷ lệ doanh thu 100% 100% 100% 100% 100% 100% 100% 100% 100% 100% 100% 100% 100%
Mức thưởng 10% 10% 10% 10% 10% 10% 10% 10% 10% 10% 10% 10% 10%

Giả thuyết
3 tháng đầu tiên, tỷ lệ chi phí là 30%, 50%, 70% chi phí hoạt động chính thức

4.ChiPhí BH Page 15 of 28
VÀNG VIỆT

1.4 CHI PHÍ BÁN HÀNG

Đ vị: triệu đồng


Giá trị Ghi chú 05/2011 06/2011 07/2011 08/2011 09/2011 10/2011 11/2011 12/2011 01/2012 02/2012 03/2012 04/2012 05/2012 06/2012
Tổng 2,590 2,773 2,920 3,056 3,181 3,295 3,398 3,491 3,573 3,645 3,707 3,759 3,802 3,834
25% 25% 24% 24% 23% 23% 22% 21% 21% 20% 20% 19% 19% 18%

1. Tiền lương nhân viên KD 98 98 98 98 98 98 98 98 98 98 98 98 98 98


Kinh doanh 12 Người 36 36 36 36 36 36 36 36 36 36 36 36 36 36
Dịch vụ khách hàng 7 Người 34 34 34 34 34 34 34 34 34 34 34 34 34 34
Marketing 0 Người 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Web 2 Người 10 10 10 10 10 10 10 10 10 10 10 10 10 10
IT 3 Người 18 18 18 18 18 18 18 18 18 18 18 18 18 18

2. Các tiện ích khác 52 52 52 52 52 52 52 52 52 52 52 52 52 52


Tiếp khách 2tr/ nhân viên KD 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4
Điện thoại 1tr/ tháng 13 13 13 13 13 13 13 13 13 13 13 13 13 13
Công tác phí 5tr/ nhân viên QL 10 10 10 10 10 10 10 10 10 10 10 10 10 10
Bảo hiểm 25% tổng lương 25 25 25 25 25 25 25 25 25 25 25 25 25 25
Khác 10tr/ tháng

3. Thưởng 2,441 2,623 2,770 2,906 3,031 3,145 3,249 3,341 3,424 3,496 3,558 3,610 3,652 3,685
Bộ phận KD 1,424 1,507 1,566 1,615 1,653 1,682 1,702 1,711 1,712 1,703 1,685 1,659 1,623 1,579
Bộ phận khác 1,017 1,116 1,204 1,292 1,378 1,463 1,547 1,630 1,712 1,793 1,873 1,951 2,029 2,106

Mức thưởng 05/2011 06/2011 07/2011 08/2011 09/2011 10/2011 11/2011 12/2011 01/2012 02/2012 03/2012 04/2012 05/2012 06/2012

a Thưởng bp kinh doanh 14% 14% 13% 13% 12% 12% 11% 11% 10% 10% 9% 9% 8% 8%
Tỷ lệ doanh thu 28% 27% 26% 25% 24% 23% 22% 21% 20% 19% 18% 17% 16% 15%
Mức thưởng 50% 50% 50% 50% 50% 50% 50% 50% 50% 50% 50% 50% 50% 50%

b Thưởng bộ phận hỗ trợ


Tỷ lệ doanh thu 100% 100% 100% 100% 100% 100% 100% 100% 100% 100% 100% 100% 100% 100%
Mức thưởng 10% 10% 10% 10% 10% 10% 10% 10% 10% 10% 10% 10% 10% 10%

4.ChiPhí BH Page 16 of 28
VÀNG VIỆT

1.4 CHI PHÍ BÁN HÀNG

Đ vị: triệu đồng


Giá trị Ghi chú 07/2012 08/2012 09/2012 10/2012 11/2012 12/2012 01/2013 02/2013 03/2013 04/2013
Tổng 3,858 3,872 3,876 3,872 3,859 3,988 4,117 4,246 4,375 4,504
18% 17% 17% 16% 16% 16% 16% 16% 16% 16%

1. Tiền lương nhân viên KD 98 98 98 98 98 98 98 98 98 98


Kinh doanh 12 Người 36 36 36 36 36 36 36 36 36 36
Dịch vụ khách hàng 7 Người 34 34 34 34 34 34 34 34 34 34
Marketing 0 Người 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Web 2 Người 10 10 10 10 10 10 10 10 10 10
IT 3 Người 18 18 18 18 18 18 18 18 18 18

2. Các tiện ích khác 52 52 52 52 52 52 52 52 52 52


Tiếp khách 2tr/ nhân viên KD 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4
Điện thoại 1tr/ tháng 13 13 13 13 13 13 13 13 13 13
Công tác phí 5tr/ nhân viên QL 10 10 10 10 10 10 10 10 10 10
Bảo hiểm 25% tổng lương 25 25 25 25 25 25 25 25 25 25
Khác 10tr/ tháng

3. Thưởng 3,708 3,722 3,727 3,723 3,710 3,839 3,968 4,097 4,226 4,355
Bộ phận KD 1,527 1,466 1,398 1,321 1,237 1,280 1,323 1,366 1,409 1,452
Bộ phận khác 2,181 2,256 2,329 2,402 2,473 2,559 2,645 2,731 2,817 2,903

Mức thưởng 07/2012 08/2012 09/2012 10/2012 11/2012 12/2012 01/2013 02/2013 03/2013 04/2013

a Thưởng bp kinh doanh 7% 7% 6% 6% 5% 5% 5% 5% 5% 5%


Tỷ lệ doanh thu 14% 13% 12% 11% 10% 10% 10% 10% 10% 10%
Mức thưởng 50% 50% 50% 50% 50% 50% 50% 50% 50% 50%

b Thưởng bộ phận hỗ trợ


Tỷ lệ doanh thu 100% 100% 100% 100% 100% 100% 100% 100% 100% 100%
Mức thưởng 10% 10% 10% 10% 10% 10% 10% 10% 10% 10%

4.ChiPhí BH Page 17 of 28
VÀNG VIỆT

1.5 CHI PHÍ MARKETING

Đ vị: triệu đồng


Giá trị 01/2010 02/2010 03/2010 04/2010 05/2010 06/2010 07/2010 08/2010 09/2010 10/2010 11/2010 12/2010 01/2011 02/2011 03/2011

Tổng - - 65 276 127 128 129 130 131 132 133 135 136 137 139
196% 33% 17% 10% 6% 4% 4% 3% 3% 2% 2% 2%

1 Khai trương 150 - - - - - - - - - - -


2 Đào tạo, tư vấn 40 80 80 80 80 80 80 80 80 80 80 80 80
3 Tư vấn viên 20 40 40 40 40 40 40 40 40 40 40 40 40
4 SMS - - - 0 1 1 2 2 3 4 4 5 6 7 8
5 Tài liệu giới thiệu, hợp đồng 5 6 6 7 7 8 8 9 9 10 10 11 11

Chi tiết 01/2010 02/2010 03/2010 04/2010 05/2010 06/2010 07/2010 08/2010 09/2010 10/2010 11/2010 12/2010 01/2011 02/2011 03/2011

1 Số lượng
Khai trương 1 1 - - - - - - - - - - -
Đào tạo, tư vấn Tuần 1 lần 2 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4
Tư vấn viên 2 tư vấn/ 1 buổi 2 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4
SMS TKHĐ * 150% *2 lần*22 ngày - 726 1,452 2,310 3,300 4,422 5,676 7,062 8,580 10,230 12,012 13,926 15,972

2 Đơn giá
Khai trương 150
Đào tạo, tư vấn 20 20 20 20 20 20 20 20 20 20 20 20 20
Tư vấn viên 10 10 10 10 10 10 10 10 10 10 10 10 10
SMS 0.0005 0.0005 0.0005 0.0005 0.0005 0.0005 0.0005 0.0005 0.0005 0.0005 0.0005 0.0005 0.0005

5.Maketing Page 18 of 28
VÀNG VIỆT

1.5 CHI PHÍ MARKETING

Đ vị: triệu đồng


Giá trị 04/2011 05/2011 06/2011 07/2011 08/2011 09/2011 10/2011 11/2011 12/2011 01/2012 02/2012 03/2012 04/2012 05/2012 06/2012

Tổng 141 142 144 145 147 148 150 152 153 155 156 158 159 161 162
2% 1% 1% 1% 1% 1% 1% 1% 1% 1% 1% 1% 1% 1% 1%

1 Khai trương - - - - - - - - - - - - - - -
2 Đào tạo, tư vấn 80 80 80 80 80 80 80 80 80 80 80 80 80 80 80
3 Tư vấn viên 40 40 40 40 40 40 40 40 40 40 40 40 40 40 40
4 SMS 9 10 11 12 13 14 15 17 18 19 20 21 22 23 24
5 Tài liệu giới thiệu, hợp đồng 12 12 13 13 14 14 15 15 16 16 17 17 18 18 19

Chi tiết 04/2011 05/2011 06/2011 07/2011 08/2011 09/2011 10/2011 11/2011 12/2011 01/2012 02/2012 03/2012 04/2012 05/2012 06/2012

1 Số lượng
Khai trương - - - - - - - - - - - - - - -
Đào tạo, tư vấn Tuần 1 lần 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4
Tư vấn viên 2 tư vấn/ 1 buổi 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4
SMS TKHĐ * 150% *2 lần*22 18,150 20,328 22,506 24,618 26,730 28,842 30,954 33,066 35,178 37,290 39,402 41,514 43,626 45,738 47,850

2 Đơn giá
Khai trương
Đào tạo, tư vấn 20 20 20 20 20 20 20 20 20 20 20 20 20 20 20
Tư vấn viên 10 10 10 10 10 10 10 10 10 10 10 10 10 10 10
SMS 0.0005 0.0005 0.0005 0.0005 0.0005 0.0005 0.0005 0.0005 0.0005 0.0005 0.0005 0.0005 0.0005 0.0005 0.0005

5.Maketing Page 19 of 28
VÀNG VIỆT

1.5 CHI PHÍ MARKETING

Đ vị: triệu đồng


Giá trị 07/2012 08/2012 09/2012 10/2012 11/2012 12/2012 01/2013 02/2013 03/2013 04/2013

Tổng 164 166 167 169 170 172 173 175 176 178
1% 1% 1% 1% 1% 1% 1% 1% 1% 1%

1 Khai trương - - - - - - - - - -
2 Đào tạo, tư vấn 80 80 80 80 80 80 80 80 80 80
3 Tư vấn viên 40 40 40 40 40 40 40 40 40 40
4 SMS 25 26 27 28 29 30 31 32 33 34
5 Tài liệu giới thiệu, hợp đồng 19 20 20 21 21 22 22 23 23 24

Chi tiết 07/2012 08/2012 09/2012 10/2012 11/2012 12/2012 01/2013 02/2013 03/2013 04/2013

1 Số lượng
Khai trương - - - - - - - - - -
Đào tạo, tư vấn Tuần 1 lần 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4
Tư vấn viên 2 tư vấn/ 1 buổi 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4
SMS TKHĐ * 150% *2 lần*22 49,962 52,074 54,186 56,298 58,410 60,522 62,634 64,746 66,858 68,970

2 Đơn giá
Khai trương
Đào tạo, tư vấn 20 20 20 20 20 20 20 20 20 20
Tư vấn viên 10 10 10 10 10 10 10 10 10 10
SMS 0.0005 0.0005 0.0005 0.0005 0.0005 0.0005 0.0005 0.0005 0.0005 0.0005

5.Maketing Page 20 of 28
VÀNG VIỆT

1.6 CHI PHÍ QUẢN LÝ

Đ vị: triệu đồng


Giá trị 01/2010 02/2010 03/2010 04/2010 05/2010 06/2010 07/2010 08/2010 09/2010 10/2010 11/2010 12/2010 01/2011 02/2011 03/2011 04/2011
Tổng 39 98 137 358 358 358 358 358 358 358 358 358 358 358 358 358
254% 94% 47% 28% 18% 12% 10% 8% 7% 6% 5% 4% 4%

1.Nhân viên 31 78 109 193 193 193 193 193 193 193 193 193 193 193 193 193
Lương 30 75 105 151 151 151 151 151 151 151 151 151 151 151 151 151
BHXH 25% quỹ lương 38 38 38 38 38 38 38 38 38 38 38 38 38
Phụ cấp 1 3 4 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5

2. Chi phí cố định 31 145 175 222 188 188 188 188 188 188 188 188 188 188 188 188
Tiền thuê nhà 150m2 x 25$ 68 68 68 68 68 68 68 68 68 68 68 68 68 68 68
Internet, lease lines 2 lease lines + 2 ADLS 8 20 28 40 40 40 40 40 40 40 40 40 40 40 40 40
Điện thoại 10 lines 4 10 14 20 20 20 20 20 20 20 20 20 20 20 20 20
Văn phòng phẩm 1 3 4 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Công tác phí 10 25 35 50 50 50 50 50 50 50 50 50 50 50 50 50
Đồ dùng văn phòng 1 3 4 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Đồ uống VP 0 1 1 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2
Phí, thuế khác 0 1 1 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2
Bảo dưỡng hệ thống 1 3 4 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Điện nước 2 5 7 10 10 10 10 10 10 10 10 10 10 10 10 10
Trang trí văn phòng (Hoa, cây cảnh …) 1 3 4 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Khác 2 5 7 10 10 10 10 10 10 10 10 10 10 10 10 10

3. Chi phí khác - - - 125 125 125 125 125 125 125 125 125 125 125 125 125
Khấu hao TSCĐ 125 125 125 125 125 125 125 125 125 125 125 125 125
Lãi vay

Giả thuyết
3 tháng đầu tiên, tỷ lệ chi phí là 30%, 50%, 70% chi phí hoạt động chính thức

6.ChiPhí QL Page 21 of 28
VÀNG VIỆT

1.6 CHI PHÍ QUẢN LÝ

Đ vị: triệu đồng


Giá trị 05/2011 06/2011 07/2011 08/2011 09/2011 10/2011 11/2011 12/2011 01/2012 02/2012 03/2012 04/2012 05/2012 06/2012 07/2012
Tổng 358 358 358 358 358 358 358 358 358 358 358 358 358 358 358
4% 3% 3% 3% 3% 2% 2% 2% 2% 2% 2% 2% 2% 2% 2%

1.Nhân viên 193 193 193 193 193 193 193 193 193 193 193 193 193 193 193
Lương 151 151 151 151 151 151 151 151 151 151 151 151 151 151 151
BHXH 25% quỹ lương 38 38 38 38 38 38 38 38 38 38 38 38 38 38 38
Phụ cấp 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5

2. Chi phí cố định 188 188 188 188 188 188 188 188 188 188 188 188 188 188 188
Tiền thuê nhà 150m2 x 25$ 68 68 68 68 68 68 68 68 68 68 68 68 68 68 68
Internet, lease lines 2 lease lines + 2 ADLS 40 40 40 40 40 40 40 40 40 40 40 40 40 40 40
Điện thoại 10 lines 20 20 20 20 20 20 20 20 20 20 20 20 20 20 20
Văn phòng phẩm 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Công tác phí 50 50 50 50 50 50 50 50 50 50 50 50 50 50 50
Đồ dùng văn phòng 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Đồ uống VP 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2
Phí, thuế khác 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2
Bảo dưỡng hệ thống 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Điện nước 10 10 10 10 10 10 10 10 10 10 10 10 10 10 10
Trang trí văn phòng (Hoa, cây cảnh …) 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Khác 10 10 10 10 10 10 10 10 10 10 10 10 10 10 10

3. Chi phí khác 125 125 125 125 125 125 125 125 125 125 125 125 125 125 125
Khấu hao TSCĐ 125 125 125 125 125 125 125 125 125 125 125 125 125 125 125
Lãi vay

6.ChiPhí QL Page 22 of 28
VÀNG VIỆT

1.6 CHI PHÍ QUẢN LÝ

Đ vị: triệu đồng


Giá trị 08/2012 09/2012 10/2012 11/2012 12/2012 01/2013 02/2013 03/2013 04/2013
Tổng 358 358 358 358 358 358 358 358 358
2% 2% 1% 1% 1% 1% 1% 1% 1%

1.Nhân viên 193 193 193 193 193 193 193 193 193
Lương 151 151 151 151 151 151 151 151 151
BHXH 25% quỹ lương 38 38 38 38 38 38 38 38 38
Phụ cấp 5 5 5 5 5 5 5 5 5

2. Chi phí cố định 188 188 188 188 188 188 188 188 188
Tiền thuê nhà 150m2 x 25$ 68 68 68 68 68 68 68 68 68
Internet, lease lines 2 lease lines + 2 ADLS 40 40 40 40 40 40 40 40 40
Điện thoại 10 lines 20 20 20 20 20 20 20 20 20
Văn phòng phẩm 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Công tác phí 50 50 50 50 50 50 50 50 50
Đồ dùng văn phòng 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Đồ uống VP 2 2 2 2 2 2 2 2 2
Phí, thuế khác 2 2 2 2 2 2 2 2 2
Bảo dưỡng hệ thống 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Điện nước 10 10 10 10 10 10 10 10 10
Trang trí văn phòng (Hoa, cây cảnh …) 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Khác 10 10 10 10 10 10 10 10 10

3. Chi phí khác 125 125 125 125 125 125 125 125 125
Khấu hao TSCĐ 125 125 125 125 125 125 125 125 125
Lãi vay

6.ChiPhí QL Page 23 of 28
VÀNG VIỆT

1.7 KẾ HOẠCH ĐẦU TƯ TSCĐ

Đ vị: triệu đồng


Tỷ giá 18,000 01/2010 02/2010 03/2010 04/2010 05/2010 06/2010 07/2010 08/2010 09/2010 10/2010 11/2010 12/2010 01/2011 02/2011
Mini data center
A. Đầu tư TSCD 3,064 - - - - - - - - - - - - -
1 Phần cứng 1,226
Server - Chạy online 5 IBM x $5000 450
Server - Backup 3 IBM x $5000 270
UPS $5000, chạy 2 tiếng cho 8 IBM 90
Firewall $2000, chọn bộ 36
Máy phát điện 200
Hệ thống mạng (Switch + router + wifi) 180

2 Phần mềm 1,123


Meta Trader Bản đầy đủ 900
Phần mềm Windows Mua 2 bản quyền cho 2 server 54
Oracal software $6000 bản chuẩn 108
Phần mềm Office $1000 bản chuẩn 18
Phần mềm bảo mật $1000 bản chuẩn 18
Phần mềm kế toán 15
SMS tự động 10

3 Văn phòng 715


Laptop 20 cái (T.phòng + NVKD) 230
PC 20 cái cho nhân viên 100
Tổng đài 10
Bàn, nghế 50 bộ 100
Máy in 3 cái 15
Máy photo + Scan + fax 10
Tủ kệ 50
Thảm, rèm 100
Decore văn phòng 100

B. Thanh toán 3,064 1,532 705 480 - 225 - - - - - - - 123 -


1 Phần cứng (50/40/10) 1,226 613 490 123
2 Phần mềm (50/50) 1,123 562 337 225
3 Văn phòng (50/30/20) 715 358 215 143

Khấu hao Tháng

B. Thanh toán 125


1 Phần cứng 36 tháng 34
2 Phần mềm 36 tháng 31
3 Văn phòng 12 tháng 60

7.Đầu tư Page 24 of 28
VÀNG VIỆT

1.8 VỐN LƯU ĐỘNG


Đ vị: triệu đồng
Vốn lưu động 01/2010 02/2010 03/2010 04/2010 05/2010 06/2010 07/2010 08/2010 09/2010 10/2010 11/2010 12/2010 01/2011 02/2011 03/2011 04/2011
1. Vốn lưu động 550 1,320 2,450 4,000 6,030 8,600 10,700 13,000 15,500 18,200 21,100 24,200
Vốn lưu động/Dthu 390.5% 345.3% 322.1% 307.7% 297.9% 290.8% 287.5% 289.7% 291.8% 293.7% 295.4% 297.0%

1. Tồn kho - - - - - - - - - - - -

2. Công nợ phải thu - - - - - - - - - - - -

3. Công nợ phải trả 550 1,320 2,450 4,000 6,030 8,600 10,700 13,000 15,500 18,200 21,100 24,200

Số ngày 01/2010 02/2010 03/2010 04/2010 05/2010 06/2010 07/2010 08/2010 09/2010 10/2010 11/2010 12/2010 01/2011 02/2011 03/2011 04/2011

1. Tồn kho (Đơn hàng tối thiểu)

2. Công nợ phải thu 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1

3. Công nợ phải trả (Số dư tiền gửi) 550 1,320 2,450 4,000 6,030 8,600 10,700 13,000 15,500 18,200 21,100 24,200
Số tài khoản active 11 22 35 50 67 86 107 130 155 182 211 242
Số dư tiền bình quân 50 60 70 80 90 100 100 100 100 100 100 100

8.Vốn lưu động Page 25 of 28


VÀNG VIỆT

1.8 VỐN LƯU ĐỘNG


Đ vị: triệu đồng
Vốn lưu động 05/2011 06/2011 07/2011 08/2011 09/2011 10/2011 11/2011 12/2011 01/2012 02/2012 03/2012 04/2012 05/2012 06/2012 07/2012
1. Vốn lưu động 27,500 30,800 34,100 37,300 40,500 43,700 46,900 50,100 53,300 56,500 59,700 62,900 66,100 69,300 72,500
Vốn lưu động/Dthu 300.1% 302.9% 305.5% 309.7% 313.5% 317.2% 320.6% 323.9% 327.0% 330.0% 333.0% 335.9% 338.7% 341.5% 344.3%

1. Tồn kho - - - - - - - - - - - - - - -

2. Công nợ phải thu - - - - - - - - - - - - - - -

3. Công nợ phải trả 27,500 30,800 34,100 37,300 40,500 43,700 46,900 50,100 53,300 56,500 59,700 62,900 66,100 69,300 72,500

Số ngày 05/2011 06/2011 07/2011 08/2011 09/2011 10/2011 11/2011 12/2011 01/2012 02/2012 03/2012 04/2012 05/2012 06/2012 07/2012

1. Tồn kho (Đơn hàng tối thiểu)

2. Công nợ phải thu 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1

3. Công nợ phải trả (Số dư tiền gửi) 27,500 30,800 34,100 37,300 40,500 43,700 46,900 50,100 53,300 56,500 59,700 62,900 66,100 69,300 72,500
Số tài khoản active 275 308 341 373 405 437 469 501 533 565 597 629 661 693 725
Số dư tiền bình quân 100 100 100 100 100 100 100 100 100 100 100 100 100 100 100

8.Vốn lưu động Page 26 of 28


VÀNG VIỆT

1.8 VỐN LƯU ĐỘNG


Đ vị: triệu đồng
Vốn lưu động 08/2012 09/2012 10/2012 11/2012 12/2012 01/2013 02/2013 03/2013 04/2013
1. Vốn lưu động 75,700 78,900 82,100 85,300 88,500 91,700 94,900 98,100 101,300
Vốn lưu động/Dthu 347.0% 349.8% 352.5% 355.2% 357.9% 358.3% 358.8% 359.2% 359.6%

1. Tồn kho - - - - - - - - -

2. Công nợ phải thu - - - - - - - - -

3. Công nợ phải trả 75,700 78,900 82,100 85,300 88,500 91,700 94,900 98,100 101,300

Số ngày 08/2012 09/2012 10/2012 11/2012 12/2012 01/2013 02/2013 03/2013 04/2013

1. Tồn kho (Đơn hàng tối thiểu)

2. Công nợ phải thu 1 1 1 1 1 1 1 1 1

3. Công nợ phải trả (Số dư tiền gửi) 75,700 78,900 82,100 85,300 88,500 91,700 94,900 98,100 101,300
Số tài khoản active 757 789 821 853 885 917 949 981 1,013
Số dư tiền bình quân 100 100 100 100 100 100 100 100 100

8.Vốn lưu động Page 27 of 28


VÀNG VIỆT

1.9 BẢNG TÍNH CHI PHÍ LƯƠNG


Nhân viên Quản lý Tổng Phụ cấp
STT Bộ phận Tổng Ghi chú
NV/ca Ca/ngày Tổng Nhân viên Nhân sự Mức lương (Điện thoại)
1 Quản lý Cấp Cao - - - - 2 75,000,000 75,000,000
Giám đốc 1 45,000,000 45,000,000 1,500,000 Kiêm quản lý tài chính
P.Giám đốc 1 30,000,000 30,000,000 1,000,000 Kiêm quản lý khối KD

2 Khối tài chính 5 3 6 8,000,000 1 15,000,000 41,000,000


Giám đốc tài chính Do Giám đốc phụ trách
Kế toán 4 1 4 5,000,000 1 15,000,000 35,000,000 500,000
Thủ quỹ 1 2 2 3,000,000 6,000,000

3 Khối kinh doanh 10 11 22 21,000,000 2 18,000,000 98,000,000


Kinh doanh 4 3 12 3,000,000 36,000,000 6,000,000 T.phòng do phó giám đốc phụ trách
Dịch vụ khách hàng 2 3 6 4,000,000 1 10,000,000 34,000,000 500,000
Marketing 2 1 4,000,000 - Quản lý chung 3 bộ phận
Web 1 2 2 5,000,000 10,000,000
IT 1 2 2 5,000,000 1 8,000,000 18,000,000 500,000 Quản lý chung 2 bộ phận

4 Khối hành chính 4 6 9 8,500,000 1 8,000,000 34,500,000


Bảo Vệ 2 3 6 3,000,000 18,000,000
Hành chính 1 2 2 3,000,000 6,000,000
Phụ trách chung khối hành chính
Nhân sự 1 8,000,000 8,000,000 500,000
Vệ sinh 1 1 1 2,500,000 2,500,000
Tổng Cộng 37 6 248,500,000 5,250,000 Tổng nhân sự: 43

9.Nhân Sự Page 28 of 28