You are on page 1of 6

Biểu tính thuế TNCN (Theo TT84/2008/TT-BTC ngày 30/09/2008)

Mức thu nhập Thuế phải nộp


5,000,000 250,000
10,000,000 750,000
18,000,000 1,950,000
32,000,000 4,750,000
52,000,000 9,750,000
80,000,000 18,150,000
>80.000.000 35%

C
STT Họ và tên Tổng Lương
Bản thân
(1) (2) (3) (4)

1 35,630,000 4,000,000
53,445,000 4,000,000
4,603,376 4,000,000
4,080,638 4,000,000
Cộng 97,759,014 16,000,000
Các khoản giảm trừ Thu nhập tính thuế
BHYT BHXH Giảm trừ gia cảnh Cộng
(5) (6) (7) (8=4+5+6+7) (9=3-8)

- - - 4,000,000 31,630,000
1,600,000 5,600,000 47,845,000
4,000,000 603,376
4,000,000 80,638
- -
- -
- -
- -
- -
- -
- -
- -
- -
- -
- -
- -
- -
- -
- -
- -
- -
- -
- -
- -
- -
- -
- -
- -
- -
- -

- 1,600,000 17,600,000 80,159,014


Thuế TNCN phải nộp

(10)

4,676,000
8,711,250
30,169
4,032
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-

13,421,451