You are on page 1of 86

01 02 03 04 05 06

8/30/2010 9/6/2010 9/13/2010 9/20/2010 9/27/2010 10/4/2010 10/11/2010
Thứ 2 Thứ 2 Thứ 2 Thứ 2 Thứ 2 Thứ 2 Thứ 2
8/31/2010 9/7/2010 9/14/2010 9/21/2010 9/28/2010 10/5/2010 10/12/2010
Thứ 3 Thứ 3 Thứ 3 Thứ 3 Thứ 3 Thứ 3 Thứ 3
9/1/2010 9/8/2010 9/15/2010 9/22/2010 9/29/2010 10/6/2010 10/13/2010
Thứ 4 Thứ 4 Thứ 4 Thứ 4 Thứ 4 Thứ 4 Thứ 4
9/2/2010 9/9/2010 9/16/2010 9/23/2010 9/30/2010 10/7/2010 10/14/2010
Thứ 5 Thứ 5 Thứ 5 Thứ 5 Thứ 5 Thứ 5 Thứ 5
9/3/2010 9/10/2010 9/17/2010 9/24/2010 10/1/2010 10/8/2010 10/15/2010
Thứ 6 Thứ 6 Thứ 6 Thứ 6 Thứ 6 Thứ 6 Thứ 6
9/4/2010 9/11/2010 9/18/2010 9/25/2010 10/2/2010 10/9/2010 10/16/2010
Thứ 7 Thứ 7 Thứ 7 Thứ 7 Thứ 7 Thứ 7 Thứ 7
9/5/2010 9/12/2010 9/19/2010 9/26/2010 10/3/2010 10/10/2010 10/17/2010
C Nhật C Nhật C Nhật C Nhật C Nhật C Nhật C Nhật
09 10 11 12 13 14 15
11/1/2010 11/8/2010 11/15/2010 11/22/2010 11/29/2010 12/6/2010 12/13/2010
Thứ 2 Thứ 2 Thứ 2 Thứ 2 Thứ 2 Thứ 2 Thứ 2
11/2/2010 11/9/2010 11/16/2010 11/23/2010 11/30/2010 12/7/2010 12/14/2010
Thứ 3 Thứ 3 Thứ 3 Thứ 3 Thứ 3 Thứ 3 Thứ 3
11/3/2010 11/10/2010 11/17/2010 11/24/2010 12/1/2010 12/8/2010 12/15/2010
Thứ 4 Thứ 4 Thứ 4 Thứ 4 Thứ 4 Thứ 4 Thứ 4
11/4/2010 11/11/2010 11/18/2010 11/25/2010 12/2/2010 12/9/2010 12/16/2010
Thứ 5 Thứ 5 Thứ 5 Thứ 5 Thứ 5 Thứ 5 Thứ 5
11/5/2010 11/12/2010 11/19/2010 11/26/2010 12/3/2010 12/10/2010 12/17/2010
Thứ 6 Thứ 6 Thứ 6 Thứ 6 Thứ 6 Thứ 6 Thứ 6
11/6/2010 11/13/2010 11/20/2010 11/27/2010 12/4/2010 12/11/2010 12/18/2010
Thứ 7 Thứ 7 Thứ 7 Thứ 7 Thứ 7 Thứ 7 Thứ 7
11/7/2010 11/14/2010 11/21/2010 11/28/2010 12/5/2010 12/12/2010 12/19/2010
C Nhật C Nhật C Nhật C Nhật C Nhật C Nhật C Nhật
18 19 20 01
1/3/2011 1/10/2011 1/17/2011 1/24/2011 1/31/2011 2/7/2011 2/14/2011
Thứ 2 Thứ 2 Thứ 2 Thứ 2 Thứ 2 Thứ 2 Thứ 2
1/4/2011 1/11/2011 1/18/2011 1/25/2011 2/1/2011 2/8/2011 2/15/2011
Thứ 3 Thứ 3 Thứ 3 Thứ 3 Thứ 3 Thứ 3 Thứ 3
1/5/2011 1/12/2011 1/19/2011 1/26/2011 2/2/2011 2/9/2011 2/16/2011
Thứ 4 Thứ 4 Thứ 4 Thứ 4 (23-12) Thứ 4 Thứ 4 Thứ 4
1/6/2011 1/13/2011 1/20/2011 1/27/2011 2/3/2011 2/10/2011 2/17/2011
Thứ 5 Thứ 5 Thứ 5 Thứ 5 Thứ 5 (01-01) Thứ 5 Thứ 5
1/7/2011 1/14/2011 1/21/2011 1/28/2011 2/4/2011 2/11/2011 2/18/2011
Thứ 6 Thứ 6 Thứ 6 Thứ 6 Thứ 6 Thứ 6 Thứ 6
1/8/2011 1/15/2011 1/22/2011 1/29/2011 2/5/2011 2/12/2011 2/19/2011
Thứ 7 Thứ 7 Thứ 7 Thứ 7 Thứ 7 Thứ 7 Thứ 7
1/9/2011 1/16/2011 1/23/2011 1/30/2011 2/6/2011 2/13/2011 2/20/2011

1 / 86

C Nhật C Nhật C Nhật C Nhật C Nhật C Nhật C Nhật
04 05 06 07 08 09 10
3/7/2011 3/14/2011 3/21/2011 3/28/2011 4/4/2011 4/11/2011 4/18/2011
Thứ 2 Thứ 2 Thứ 2 Thứ 2 Thứ 2 Thứ 2 Thứ 2
3/8/2011 3/15/2011 3/22/2011 3/29/2011 4/5/2011 4/12/2011 4/19/2011
Thứ 3 Thứ 3 Thứ 3 Thứ 3 Thứ 3 Thứ 3 (10-03) Thứ 3
3/9/2011 3/16/2011 3/23/2011 3/30/2011 4/6/2011 4/13/2011 4/20/2011
Thứ 4 Thứ 4 Thứ 4 Thứ 4 Thứ 4 Thứ 4 Thứ 4
3/10/2011 3/17/2011 3/24/2011 3/31/2011 4/7/2011 4/14/2011 4/21/2011
Thứ 5 Thứ 5 Thứ 5 Thứ 5 Thứ 5 Thứ 5 Thứ 5
3/11/2011 3/18/2011 3/25/2011 4/1/2011 4/8/2011 4/15/2011 4/22/2011
Thứ 6 Thứ 6 Thứ 6 Thứ 6 Thứ 6 Thứ 6 Thứ 6
3/12/2011 3/19/2011 3/26/2011 4/2/2011 4/9/2011 4/16/2011 4/23/2011
Thứ 7 Thứ 7 Thứ 7 Thứ 7 Thứ 7 Thứ 7 Thứ 7
3/13/2011 3/20/2011 3/27/2011 4/3/2011 4/10/2011 4/17/2011 4/24/2011
C Nhật C Nhật C Nhật C Nhật C Nhật C Nhật C Nhật
13 14 15 16 17 18 19
5/9/2011 5/16/2011 5/23/2011 5/30/2011 6/6/2011 6/13/2011 6/20/2011
Thứ 2 Thứ 2 Thứ 2 Thứ 2 Thứ 2 Thứ 2 Thứ 2
5/10/2011 5/17/2011 5/24/2011 5/31/2011 6/7/2011 6/14/2011 6/21/2011
Thứ 3 Thứ 3 Thứ 3 Thứ 3 Thứ 3 Thứ 3 Thứ 3
5/11/2011 5/18/2011 5/25/2011 6/1/2011 6/8/2011 6/15/2011 6/22/2011
Thứ 4 Thứ 4 Thứ 4 Thứ 4 Thứ 4 Thứ 4 Thứ 4
5/12/2011 5/19/2011 5/26/2011 6/2/2011 6/9/2011 6/16/2011 6/23/2011
Thứ 5 Thứ 5 Thứ 5 Thứ 5 Thứ 5 Thứ 5 Thứ 5
5/13/2011 5/20/2011 5/27/2011 6/3/2011 6/10/2011 6/17/2011 6/24/2011
Thứ 6 Thứ 6 Thứ 6 Thứ 6 Thứ 6 Thứ 6 Thứ 6
5/14/2011 5/21/2011 5/28/2011 6/4/2011 6/11/2011 6/18/2011 6/25/2011
Thứ 7 Thứ 7 Thứ 7 Thứ 7 Thứ 7 Thứ 7 Thứ 7
5/15/2011 5/22/2011 5/29/2011 6/5/2011 6/12/2011 6/19/2011 6/26/2011
C Nhật C Nhật C Nhật C Nhật C Nhật C Nhật C Nhật
22 23 24 25 26 27 28
7/11/2011 7/18/2011 7/25/2011 8/1/2011 8/8/2011 8/15/2011 8/22/2011
Thứ 2 Thứ 2 Thứ 2 Thứ 2 Thứ 2 Thứ 2 Thứ 2
7/12/2011 7/19/2011 7/26/2011 8/2/2011 8/9/2011 8/16/2011 8/23/2011
Thứ 3 Thứ 3 Thứ 3 Thứ 3 Thứ 3 Thứ 3 Thứ 3
7/13/2011 7/20/2011 7/27/2011 8/3/2011 8/10/2011 8/17/2011 8/24/2011
Thứ 4 Thứ 4 Thứ 4 Thứ 4 Thứ 4 Thứ 4 Thứ 4
7/14/2011 7/21/2011 7/28/2011 8/4/2011 8/11/2011 8/18/2011 8/25/2011
Thứ 5 Thứ 5 Thứ 5 Thứ 5 Thứ 5 Thứ 5 Thứ 5
7/15/2011 7/22/2011 7/29/2011 8/5/2011 8/12/2011 8/19/2011 8/26/2011
Thứ 6 Thứ 6 Thứ 6 Thứ 6 Thứ 6 Thứ 6 Thứ 6
7/16/2011 7/23/2011 7/30/2011 8/6/2011 8/13/2011 8/20/2011 8/27/2011
Thứ 7 Thứ 7 Thứ 7 Thứ 7 Thứ 7 Thứ 7 Thứ 7

2 / 86

7/17/2011 7/24/2011 7/31/2011 8/7/2011 8/14/2011 8/21/2011 8/28/2011
C Nhật C Nhật C Nhật C Nhật C Nhật C Nhật C Nhật

3 / 86

07 08
10/18/2010 10/25/2010
Thứ 2 Thứ 2
10/19/2010 10/26/2010
Thứ 3 Thứ 3
10/20/2010 10/27/2010
Thứ 4 Thứ 4
10/21/2010 10/28/2010
Thứ 5 Thứ 5
10/22/2010 10/29/2010
Thứ 6 Thứ 6
10/23/2010 10/30/2010
Thứ 7 Thứ 7
10/24/2010 10/31/2010
C Nhật C Nhật
16 17
12/20/2010 12/27/2010
Thứ 2 Thứ 2
12/21/2010 12/28/2010
Thứ 3 Thứ 3
12/22/2010 12/29/2010
Thứ 4 Thứ 4
12/23/2010 12/30/2010
Thứ 5 Thứ 5
12/24/2010 12/31/2010
Thứ 6 Thứ 6
12/25/2010 1/1/2011
Thứ 7 Thứ 7
12/26/2010 1/2/2011
C Nhật C Nhật
02 03
2/21/2011 2/28/2011
Thứ 2 Thứ 2
2/22/2011 3/1/2011
Thứ 3 Thứ 3
2/23/2011 3/2/2011
Thứ 4 Thứ 4
2/24/2011 3/3/2011
Thứ 5 Thứ 5
2/25/2011 3/4/2011
Thứ 6 Thứ 6
2/26/2011 3/5/2011
Thứ 7 Thứ 7
2/27/2011 3/6/2011

4 / 86

C Nhật C Nhật 11 12 4/25/2011 5/2/2011 Thứ 2 Thứ 2 4/26/2011 5/3/2011 Thứ 3 Thứ 3 4/27/2011 5/4/2011 Thứ 4 Thứ 4 4/28/2011 5/5/2011 Thứ 5 Thứ 5 4/29/2011 5/6/2011 Thứ 6 Thứ 6 4/30/2011 5/7/2011 Thứ 7 Thứ 7 5/1/2011 5/8/2011 C Nhật C Nhật 20 21 6/27/2011 7/4/2011 Thứ 2 Thứ 2 6/28/2011 7/5/2011 Thứ 3 Thứ 3 6/29/2011 7/6/2011 Thứ 4 Thứ 4 6/30/2011 7/7/2011 Thứ 5 Thứ 5 7/1/2011 7/8/2011 Thứ 6 Thứ 6 7/2/2011 7/9/2011 Thứ 7 Thứ 7 7/3/2011 7/10/2011 C Nhật C Nhật 29 8/29/2011 9/5/2011 Thứ 2 Thứ 2 8/30/2011 9/6/2011 Thứ 3 Thứ 3 8/31/2011 9/7/2011 Thứ 4 Thứ 4 9/1/2011 9/8/2011 Thứ 5 Thứ 5 9/2/2011 9/9/2011 Thứ 6 Thứ 6 9/3/2011 9/10/2011 Thứ 7 Thứ 7 5 / 86 .

9/4/2011 9/11/2011 C Nhật C Nhật 6 / 86 .

HCM CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA V PHÒNG ĐÀO TẠO Độc lập .SÀI GÒN HỌC KỲ I (2010 . .Học kỳ I : Bắt đầu từ ngày 06-09-2010 (Tuần 01) và dự kiến kết thúc vào ngày 27-01-2011 (Tuần 21). 1. .Giảng đường 01. B3B. 02.2011) .HCM. B5C.23 . ĐH 23A01 STT MÔN HỌC SỐ TIẾT THỨ CA 1 ST. TĐ và tài trợ dự án đầu tư 75 2 S 2 Tín dụng (2) 60 3 S 3 Kế toán ngân hàng 60 4 S 4 Thanh toán quốc tế 60 5 S 5 Marketing ngân hàng 45 6 S 6 6 Quản trị ngân hàng 45 S 4 6 Kinh doanh ngoại hối (Tự chọn 3) 45 C 4 7 6 Thuế (Tự chọn 3) 45 C 4 ĐH 23A02 STT MÔN HỌC SỐ TIẾT THỨ CA 1 ST.Hạnh phú ---------- Số : 73/2010/TB-ĐHNH-PĐT LỊCH GIẢNG HỆ ĐẠI HỌC K. HCM).Giảng đường B3A. B5A. B5B. TP. TP. Q. TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGÂN HÀNG TP. Q. TĐ và tài trợ dự án đầu tư 75 2 C 2 Tín dụng (2) 60 3 C 7 / 86 . 03 : Trường CĐBC Công nghệ & QTDN (Đường Trần Văn Trà. B5D : 36 Tôn Thất Đạm.Tự do .7.

TĐ và tài trợ dự án đầu tư 75 3 S 3 Tín dụng (2) 60 4 S 4 Quản trị ngân hàng 45 5 S 5 5 Marketing ngân hàng 45 S 2 6 Thanh toán quốc tế 60 6 S 6 Kinh doanh ngoại hối (TC 3) 45 C 4 7 6 Thuế (TC 3) 45 C 4 ĐH 23A04 STT MÔN HỌC SỐ TIẾT THỨ CA 1 Kế toán ngân hàng 60 2 C 2 ST. STT MÔN HỌC SỐ TIẾT THỨ CA 3 Kế toán ngân hàng 60 4 C 4 Thanh toán quốc tế 60 5 C 5 Marketing ngân hàng 45 6 C 6 6 Quản trị ngân hàng 45 C 4 6 Kinh doanh ngoại hối (TC 3) 45 S 4 7 6 Thuế (TC 3) 45 S 4 ĐH 23A03 STT MÔN HỌC SỐ TIẾT THỨ CA 1 Kế toán ngân hàng 60 2 S 2 ST. TĐ và tài trợ dự án đầu tư 75 3 C 8 / 86 .

STT MÔN HỌC SỐ TIẾT THỨ CA 3 Tín dụng (2) 60 4 C 4 Quản trị ngân hàng 45 5 C 5 5 Marketing ngân hàng 45 C 2 6 Thanh toán quốc tế 60 6 C 6 Kinh doanh ngoại hối (TC 3) 45 S 4 7 6 Thuế (TC 3) 45 S 4 ĐH 23A05 STT MÔN HỌC SỐ TIẾT THỨ CA 1 Tín dụng (2) 60 2 S 2 Kế toán ngân hàng 60 3 S 3 ST.3 S 3 2 Kinh doanh ngoại hối 60 S 5 9 / 86 . TĐ và tài trợ dự án đầu tư 75 4 S 4 Marketing ngân hàng 45 5 S 5 5 Quản trị ngân hàng 45 S 2 6 Thanh toán quốc tế 60 6 S 6 Kinh doanh ngoại hối (TC 3) 45 C 4 7 6 Thuế (TC 3) 45 C 4 ĐH 23C01 STT MÔN HỌC SỐ TIẾT THỨ CA 1 Thanh toán quốc tế 60 2.

6 C ĐH 23KT01 STT MÔN HỌC SỐ TIẾT THỨ CA 2 1 Kế toán ngân hàng 120 C 4 2 Thông tin tài chính cho quản trị 45 3 C 3 Kiểm toán doanh nghiệp 45 5 C 4 Quản trị tài chính 60 6 C 3 5 Quản trị ngân hàng 45 C 6 5 6 Kiểm toán ngân hàng 45 C 4 7 Kinh doanh ngoại hối (Tự chọn 3) 30 6 S 10 / 86 . TĐ và tài trợ dự án đầu tư 60 3 C 4 3 Quản lý danh mục đầu tư 75 C 2 4 Tín dụng (1) 60 5 C 5 Kế toán ngân hàng 60 6 C 6 Kinh doanh ngoại hối 60 3.5. TĐ và tài trợ dự án đầu tư 60 6 S 2 6 Tài trợ ngoại thương & Tín dụng QT 75 4 S 6 ĐH 23D01 STT MÔN HỌC SỐ TIẾT THỨ CA 2 1 Phân tích chứng khoán 75 C 4 2 ST. STT MÔN HỌC SỐ TIẾT THỨ CA 3 Kế toán ngân hàng 60 4 S 4 Tín dụng (1) 60 5 S 5 ST.

6 S 3 7 Thanh toán quốc tế (Tự chọn 3) 45 5 S 6 ĐH 23AV01 + ĐH 23AV03 STT MÔN HỌC SỐ TIẾT THỨ CA 1 Văn hóa Anh 45 2 C 2 2 Văn hóa Mỹ 45 C 4 3 Thực hành dịch (3) 45 3 C 4 Văn học Anh 30 3 C 5 Tiếng Anh cho Kế toán ngân hàng 60 4 C 6 Tiếng Anh cho Thanh toán quốc tế 60 5 C 7 Tiếng Anh cho Thị trường CK 60 6 C 5 8 Văn học Mỹ 30 C 6 Nơi nhận : TL HIỆU TRƯỞNG . TRƯỞNG PHÒNG ĐÀO T 11 / 86 .4. STT MÔN HỌC SỐ TIẾT THỨ CA ĐH 23QT01 STT MÔN HỌC SỐ TIẾT THỨ CA 1 Tín dụng (1) 60 2 S 2 Quản trị sự thay đổi 60 3 S 3 Quản trị Marketing 60 4 S 4 Quản trị ngân hàng 60 5 S 5 Kế toán ngân hàng 60 6 S 6 Marketing ngân hàng 45 2.Các Khoa.

PHAN NGỌC MIN 12 / 86 . STT MÔN HỌC SỐ TIẾT THỨ CA . TS.Lưu Phòng Đào tạo.

CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập .02 01 . ngày 15 tháng 07 năm 2010 .12 B5A 01 .23 .15 B5A 01 . ăn Trà.15 B5A 13 .12 B5A 01 .12 B5A 13 / 86 .SÀI GÒN 11) 27-01-2011 (Tuần 21).07 01 01 .02 TUẦN GIẢNG ĐƯỜNG 01 .Hạnh phúc ---------- TP. TUẦN GIẢNG ĐƯỜNG 01 . TP.Tự do .7.09 B5A 10 .15 B5A 01 .HCM.07 02 01 . Q. HCM).12 B5A 01 .15 01 .

07 01 01 .12 B5B 01 .15 01 .15 01 .15 B5B 13 .02 01 .TUẦN GIẢNG ĐƯỜNG 01 .02 ĐH 23A01 01 .07 Học ghép 01 .15 B5A 13 .09 B5B 10 .02 TUẦN GIẢNG ĐƯỜNG 01 .09 B5A 10 .12 B5B 01 .12 B5A 01 .02 ĐH 23A01 TUẦN GIẢNG ĐƯỜNG 01 .07 B3B 01 .15 B5B 14 / 86 .07 Học ghép 01 .12 B5B 01 .12 B5B 01 .15 B5B 01 .12 B5A 01 .

09 B5C 10 .02 ĐH 23A01 01 .15 B5C 13 .02 ĐH 23A02 TUẦN GIẢNG ĐƯỜNG 01 .12 B5C 01 .15 01 .15 15 / 86 .07 Học ghép 01 .12 B5B 01 .12 B5C 01 .15 B5C 01 .15 B5B 13 .07 Học ghép 01 .02 ĐH 23A01 TUẦN GIẢNG ĐƯỜNG 01 .15 01 .09 B5B 10 .15 B5D 13 .12 B5B 01 .07 Học ghép 01 .02 ĐH 23A02 01 .TUẦN GIẢNG ĐƯỜNG 01 .07 Học ghép 01 .06 B5D 07 .12 B5C 01 .

12 B5C 10 .15 TUẦN GIẢNG ĐƯỜNG 01 .16 B5D TUẦN GIẢNG ĐƯỜNG 01 .15 B5C 13 .15 13 .15 B5D 13 .15 10 .15 07 .12 B5D 01 .12 B5D 01 .09 01 .09 B5C 01 .15 B5C 13 .09 B5C 01 .08 B5D 01 .15 B5D 09 .12 B5D 07 .15 01 .12 B5D 01 .07 01 .12 B5D 13 .TUẦN GIẢNG ĐƯỜNG 01 .12 03 16 / 86 .15 B5C 01 .12 B5D 08 .

15 01 .12 B3A 01 .12 B3A 13 .16 13 .09 B3A 10 .12 B3A 01 .12 B3A 01 .15 B3A 13 .12 B3A 01 .15 B3A 13 . TUẦN GIẢNG ĐƯỜNG TUẦN GIẢNG ĐƯỜNG 01 .15 B3A 13 .15 TL HIỆU TRƯỞNG TRƯỞNG PHÒNG ĐÀO TẠO 17 / 86 .12 B3A 01 .12 B3A 01 .16 B3A 16 .16 TUẦN GIẢNG ĐƯỜNG 01 .15 B3A 01 .12 B3A 13 .09 B3A 10 .

TUẦN GIẢNG ĐƯỜNG TS. PHAN NGỌC MINH 18 / 86 .

ĐH 23A06 STT MÔN HỌC SỐ TIẾT THỨ CA 2 1 Xếp hạng tín nhiệm 60 C 4 2 2 Tín dụng (2) 60 C 4 3 Quản trị ngân hàng 45 3 C 3 4 Marketing ngân hàng 45 C 4 5 ST. TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGÂN HÀNG TP.2011) .Học kỳ I : Bắt đầu từ ngày 06-09-2010 (Tuần 01) và dự kiến kết thúc vào ngày 27-01-2011 (Tuần 21).23 . TĐ và tài trợ dự án đầu tư 75 5 C 6 Kế toán ngân hàng 60 6 C 2 Kinh doanh ngoại hối (Tự chọn 3) 45 S 5 7 2 Thuế (Tự chọn 3) 45 S 5 ĐH 23A07 STT MÔN HỌC SỐ TIẾT THỨ CA 2 1 Xếp hạng tín nhiệm 60 S 4 2 2 Tín dụng (2) 60 S 4 3 Quản trị ngân hàng 45 3 S 3 4 Marketing ngân hàng 45 S 4 19 / 86 .Tự do .HCM CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA V PHÒNG ĐÀO TẠO Độc lập .THỦ ĐỨC HỌC KỲ I (2010 .Hạnh phú ---------- Số : 73/2010/TB-ĐHNH-PĐT LỊCH GIẢNG HỆ ĐẠI HỌC K.

STT MÔN HỌC SỐ TIẾT THỨ CA 5 ST. TĐ và tài trợ dự án đầu tư 75 5 S 6 Kế toán ngân hàng 60 6 S 2 Kinh doanh ngoại hối (Tự chọn 3) 45 C 5 7 2 Thuế (Tự chọn 3) 45 C 5 ĐH 23A08 STT MÔN HỌC SỐ TIẾT THỨ CA 1 Quản trị ngân hàng 45 2 C 2 2 Marketing ngân hàng 45 C 5 3 3 Xếp hạng tín nhiệm 60 C 5 3 4 Tín dụng (2) 60 C 5 5 Kế toán ngân hàng 60 4 C 6 ST. TĐ và tài trợ dự án đầu tư 75 6 C 2 Kinh doanh ngoại hối (Tự chọn 3) 45 S 5 7 2 Thuế (Tự chọn 3) 45 S 5 ĐH 23A09 STT MÔN HỌC SỐ TIẾT THỨ CA 1 Quản trị ngân hàng 45 2 S 2 2 Marketing ngân hàng 45 S 5 3 3 Xếp hạng tín nhiệm 60 S 5 3 4 Tín dụng (2) 60 S 5 20 / 86 .

STT MÔN HỌC SỐ TIẾT THỨ CA 5 Kế toán ngân hàng 60 4 S 6 ST. TĐ và tài trợ dự án đầu tư 75 6 S 2 Kinh doanh ngoại hối (Tự chọn 3) 45 C 5 7 2 Thuế (Tự chọn 3) 45 C 5 ĐH 23A10 STT MÔN HỌC SỐ TIẾT THỨ CA 1 Thanh toán quốc tế 60 2 C 2 Kế toán ngân hàng 60 3 C 4 3 Xếp hạng tín nhiệm 60 C 6 6 4 Tín dụng (2) 60 C 2 5 Quản trị ngân hàng 45 5 C 6 Marketing ngân hàng 45 4 C 2 Kinh doanh ngoại hối (Tự chọn 3) 45 S 5 7 2 Thuế (Tự chọn 3) 45 S 5 ĐH 23A11 STT MÔN HỌC SỐ TIẾT THỨ CA 1 Thanh toán quốc tế 60 2 S 2 Kế toán ngân hàng 60 3 S 4 3 Xếp hạng tín nhiệm 60 S 6 6 4 Tín dụng (2) 60 S 2 21 / 86 .

STT MÔN HỌC SỐ TIẾT THỨ CA 5 Quản trị ngân hàng 45 5 S 6 Marketing ngân hàng 45 4 S 2 7 Kinh doanh ngoại hối (Tự chọn 3) 45 C 5 5 7 Thuế (Tự chọn 3) 45 S 3 ĐH 23A12 STT MÔN HỌC SỐ TIẾT THỨ CA 2 1 Xếp hạng tín nhiệm 60 C 5 2 2 Tín dụng (2) 60 C 5 3 Kế toán ngân hàng 60 3 C 4 Thanh toán quốc tế 60 4 C 5 Quản trị ngân hàng 45 6 C 2 6 Marketing ngân hàng 45 C 6 2 Kinh doanh ngoại hối (Tự chọn 3) 45 S 5 7 2 Thuế (Tự chọn 3) 45 S 5 ĐH 23C02 STT MÔN HỌC SỐ TIẾT THỨ CA 1 Kế toán ngân hàng 60 2 C 2 Tín dụng (1) 60 3 C 3 Thanh toán quốc tế 60 4.6 C 4 ST. TĐ và tài trợ dự án đầu tư 60 5 C 6 5 Kinh doanh ngoại hối 60 C 2 22 / 86 .

TĐ và tài trợ dự án đầu tư 60 5 S 6 5 Kinh doanh ngoại hối 60 S 2 4 6 Tài trợ ngoại thương & Tín dụng QT 75 3 S 5 ĐH 23D02 STT MÔN HỌC SỐ TIẾT THỨ CA 2 1 Phân tích chứng khoán 75 S 4 2 ST. STT MÔN HỌC SỐ TIẾT THỨ CA 4 6 Tài trợ ngoại thương & Tín dụng QT 75 3 C 5 ĐH 23C03 STT MÔN HỌC SỐ TIẾT THỨ CA 1 Kế toán ngân hàng 60 2 S 2 Tín dụng (1) 60 3 S 3 Thanh toán quốc tế 60 4. TĐ và tài trợ dự án đầu tư 60 3 S 4 3 Quản lý danh mục đầu tư 75 S 2 4 Tín dụng (1) 60 5 S 5 Kế toán ngân hàng 60 6 S 6 Kinh doanh ngoại hối 60 3.6 S ĐH 23KT02 STT MÔN HỌC SỐ TIẾT THỨ CA 1 Kiểm toán doanh nghiệp 45 2 C 3 2 Kế toán ngân hàng 120 C 5 23 / 86 .6 S 4 ST.5.

STT MÔN HỌC SỐ TIẾT THỨ CA 3 Thông tin tài chính cho quản trị 45 4 C 4 4 Quản trị tài chính 60 C 5 5 Quản trị ngân hàng 45 6 C 2 6 Kiểm toán ngân hàng 45 C 6 7 Kinh doanh ngoại hối (Tự chọn 3) 30 2 S ĐH 23KT03 STT MÔN HỌC SỐ TIẾT THỨ CA 1 Thông tin tài chính cho quản trị 45 2 C 2 Kiểm toán doanh nghiệp 45 3 C 4 3 Kế toán ngân hàng 120 C 6 4 Quản trị tài chính 60 5 C 2 5 Quản trị ngân hàng 45 C 5 3 6 Kiểm toán ngân hàng 45 C 6 7 Kinh doanh ngoại hối (Tự chọn 3) 30 3 S ĐH 23KT04 STT MÔN HỌC SỐ TIẾT THỨ CA 1 Kiểm toán doanh nghiệp 45 2 S 3 2 Kế toán ngân hàng 120 S 5 3 Thông tin tài chính cho quản trị 45 4 S 4 4 Quản trị tài chính 60 S 5 5 Quản trị ngân hàng 45 6 S 24 / 86 .

STT MÔN HỌC SỐ TIẾT THỨ CA

2
6 Kiểm toán ngân hàng 45 S
6

7 Kinh doanh ngoại hối (Tự chọn 3) 30 2 C

ĐH 23KT05
STT MÔN HỌC SỐ TIẾT THỨ CA

1 Thông tin tài chính cho quản trị 45 2 S

2 Kiểm toán doanh nghiệp 45 3 S

4
3 Kế toán ngân hàng 120 S
6

4 Quản trị tài chính 60 5 S

2
5 Quản trị ngân hàng 45 S
5

3
6 Kiểm toán ngân hàng 45 S
6

7 Kinh doanh ngoại hối (Tự chọn 3) 30 3 C

ĐH 23QT02
STT MÔN HỌC SỐ TIẾT THỨ CA

1 Quản trị sự thay đổi 60 2 C

2 Kế toán ngân hàng 60 3 C

3 Tín dụng (1) 60 4 C

4 Marketing ngân hàng 45 5 C

5 Quản trị Marketing 60 6 C

5
6 Quản trị ngân hàng 60 3 C
6

25 / 86

STT MÔN HỌC SỐ TIẾT THỨ CA

2
7 ST, TĐ và tài trợ DAĐT (Tự chọn 3) 45 4 C
6

ĐH 23HT01
STT MÔN HỌC SỐ TIẾT THỨ CA

2
1 Tiếng Anh TC - NH 90 C
5

2 Tín dụng (1) 60 3 C

3 Thương mại điện tử 60 4 C

4 Kế toán ngân hàng 60 5 C

5 Thanh toán quốc tế 45 6 C

6
6 Thị trường chứng khoán 45 C
4

ĐH 23AV02 + ĐH 23AV04
STT MÔN HỌC SỐ TIẾT THỨ CA

1 Tiếng Anh cho Kế toán ngân hàng 60 2 S

2 Văn hóa Anh 45 3 S

3
3 Văn hóa Mỹ 45 S
5

4 Tiếng Anh cho Thanh toán quốc tế 60 4 S

5 Tiếng Anh cho Thị trường CK 60 5 S

6 Thực hành dịch (3) 45 6 S

7 Văn học Anh 30 6 S

2
8 Văn học Mỹ 30 S
4

Nơi nhận : TL HIỆU TRƯỞNG

26 / 86

STT MÔN HỌC SỐ TIẾT THỨ CA
- Các Khoa, TRƯỞNG PHÒNG ĐÀO T
- Lưu Phòng Đào tạo.

TS. PHAN NGỌC MIN

27 / 86

CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
----------
TP.HCM, ngày 15 tháng 07 năm 2010

23 - THỦ ĐỨC
11)

27-01-2011 (Tuần 21).

TUẦN GIẢNG ĐƯỜNG

01 - 06
A002
01 - 06

07 - 15
A002
07 - 09

01 - 09 A002

10 - 15
A002
13 - 15

01 - 15 A002

01 - 12 A002

01 - 06
C004
01 - 03

01 - 06
C001
01 - 03

TUẦN GIẢNG ĐƯỜNG

01 - 06
A002
01 - 06

07 - 15
A002
07 - 09

01 - 09 A002

10 - 15
A002
13 - 15

28 / 86

15 A003 10 .06 07 .TUẦN GIẢNG ĐƯỜNG 01 .12 01 .03 ĐH 23A06 TUẦN GIẢNG ĐƯỜNG 01 .03 ĐH 23A06 01 .15 A003 01 .06 Học ghép 01 .03 01 .06 A003 01 .06 C004 01 .06 Học ghép 01 .12 01 .03 TUẦN GIẢNG ĐƯỜNG 01 .15 A003 10 .09 A003 10 .06 07 .15 A003 07 .15 A003 07 .12 A003 01 .09 29 / 86 .06 C001 01 .15 A002 01 .12 A002 01 .09 01 .06 A003 01 .09 A003 10 .

06 07 .06 C003 01 .TUẦN GIẢNG ĐƯỜNG 01 .15 A004 13 .09 A004 07 .15 A004 13 .15 A004 01 .12 A003 01 .03 ĐH 23A07 01 .03 TUẦN GIẢNG ĐƯỜNG 01 .03 ĐH 23A06 01 .03 ĐH 23A07 TUẦN GIẢNG ĐƯỜNG 01 .06 Học ghép 01 .06 A004 01 .12 A004 01 .12 A004 01 .15 01 .06 Học ghép 01 .06 A004 01 .12 A004 01 .15 A003 01 .12 A004 01 .15 30 / 86 .06 07 .06 Học ghép 01 .

12 A101 07 .09 A005 07 .03 ĐH 23A10 TUẦN GIẢNG ĐƯỜNG 01 .12 A101 01 .14 A005 10 .15 01 .13 01 .12 A005 01 .09 A005 10 .06 Học ghép 01 .09 A004 07 .06 07 .06 Học ghép 01 .06 A101 01 .15 TUẦN GIẢNG ĐƯỜNG 01 .03 ĐH 23A06 01 .TUẦN GIẢNG ĐƯỜNG 01 .15 A004 13 .15 31 / 86 .06 A005 01 .15 A101 13 .12 A005 01 .06 Học ghép 01 .12 A101 01 .15 A004 01 .03 ĐH 23A07 10 .

12 A101 07 .15 A101 13 .15 07 .12 A101 01 .15 A102 01 .16 A005 TUẦN GIẢNG ĐƯỜNG 01 .15 13 .15 TUẦN GIẢNG ĐƯỜNG 01 .15 A101 13 .15 A005 09 .15 01 .12 A005 01 .07 01 .09 A102 01 .09 32 / 86 .15 TUẦN GIẢNG ĐƯỜNG 01 .15 A101 13 .TUẦN GIẢNG ĐƯỜNG 07 .08 A005 01 .12 A101 01 .15 13 .06 A101 01 .12 A005 13 .12 A005 08 .

09 01 .09 01 .09 A103 01 .06 B102 TUẦN GIẢNG ĐƯỜNG 01 .12 A103 10 .15 01 .12 01 .09 A102 10 .15 A103 13 .15 A102 10 .15 10 .15 A102 01 .TUẦN GIẢNG ĐƯỜNG 01 .09 A103 01 .15 01 .09 A102 33 / 86 .09 A102 10 .15 A102 10 .15 01 .06 B102 TUẦN GIẢNG ĐƯỜNG 01 .15 A102 10 .09 A102 10 .15 A103 01 .09 A102 01 .15 A103 13 .

TUẦN GIẢNG ĐƯỜNG 10 .12 A103 10 .15 34 / 86 .15 A102 10 .15 01 .15 10 .12 A104 10 .06 B102 TUẦN GIẢNG ĐƯỜNG 01 .12 01 .15 A103 13 .15 13 .12 A104 01 .15 A104 13 .09 A103 01 .09 A103 01 .09 01 .06 B102 TUẦN GIẢNG ĐƯỜNG 01 .15 A103 01 .12 A104 01 .15 A103 13 .12 A104 01 .09 A104 01 .

15 A105 13 .15 A105 13 .12 A104 01 .12 A104 01 .16 TUẦN GIẢNG ĐƯỜNG 01 .15 TUẦN GIẢNG ĐƯỜNG 01 .15 01 .09 A105 10 .12 A105 01 .15 01 .15 TL HIỆU TRƯỞNG 35 / 86 .12 A105 01 .12 A105 01 .16 13 .12 A104 01 .09 A104 10 . TUẦN GIẢNG ĐƯỜNG 13 .15 A104 13 .15 A104 13 .16 A104 16 .09 A104 10 .15 A104 13 .

TUẦN GIẢNG ĐƯỜNG TRƯỞNG PHÒNG ĐÀO TẠO TS. PHAN NGỌC MINH 36 / 86 .

HCM). HỌC PHẦN SỐ TC LỚP HỌC PHẦN THỨ CA 2 ĐỊNH GIÁ TÀI SẢN 3 101_TD_T01 S 4 2 ĐỊNH GIÁ TÀI SẢN 3 101_TD_T02 C 4 3 ĐỊNH GIÁ TÀI SẢN 3 101_TD_T03 S 5 3 ĐỊNH GIÁ TÀI SẢN 3 101_TD_T04 C 5 4 ĐỊNH GIÁ TÀI SẢN 3 101_TD_T05 S 6 2 BẢO HIỂM 3 101_TD_T01 S 4 2 BẢO HIỂM 3 101_TD_T02 C 4 3 BẢO HIỂM 3 101_TD_T03 S 5 3 BẢO HIỂM 3 101_TD_T04 C 5 4 BẢO HIỂM 3 101_TD_T05 S 6 TÀI CHÍNH DOANH NGHIỆP 3 101_TD_T01 2 S TÀI CHÍNH DOANH NGHIỆP 3 101_TD_T02 2 C 37 / 86 .24 HỌC KỲ I (2010 . ---------- Số : 73/2010/TB-ĐHNH-PĐT TP. TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGÂN HÀNG TP. Thủ Đức. TP.Đại học K.HCM CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA PHÒNG ĐÀO TẠO Độc lập . ngày 15 LỊCH GIẢNG HỆ ĐẠI HỌC K. .HCM.2011) .Học kỳ I : Bắt đầu từ ngày 06-09-2010 (Tuần 01) và dự kiến kết thúc vào ngày 27-01-2011 (Tuần 21). Q.Hạnh phú ---------.Tự do .24 học tại cơ sở Thủ Đức (56 Hoàng Diệu II.

HỌC PHẦN SỐ TC LỚP HỌC PHẦN THỨ CA TÀI CHÍNH DOANH NGHIỆP 3 101_TD_T03 4 S TÀI CHÍNH DOANH NGHIỆP 3 101_TD_T04 4 C TÀI CHÍNH DOANH NGHIỆP 3 101_TD_T05 5 S 3 TÀI CHÍNH DOANH NGHIỆP 3 101_TD_T06 S 5 3 TÀI CHÍNH DOANH NGHIỆP 3 101_TD_T07 C 5 6 TÀI CHÍNH DOANH NGHIỆP 3 101_TD_T08 S 2 6 TÀI CHÍNH DOANH NGHIỆP 3 101_TD_T09 C 2 4 TÀI CHÍNH DOANH NGHIỆP 3 101_TD_T10 S 2 TÀI CHÍNH QUỐC TẾ 3 101_TD_T01 2 S TÀI CHÍNH QUỐC TẾ 3 101_TD_T02 2 C TÀI CHÍNH QUỐC TẾ 3 101_TD_T03 5 S TÀI CHÍNH QUỐC TẾ 3 101_TD_T04 5 C TÀI CHÍNH QUỐC TẾ 3 101_TD_T05 3 S 3 TÀI CHÍNH QUỐC TẾ 3 101_TD_T06 S 5 3 TÀI CHÍNH QUỐC TẾ 3 101_TD_T07 C 5 6 TÀI CHÍNH QUỐC TẾ 3 101_TD_T08 S 2 6 TÀI CHÍNH QUỐC TẾ 3 101_TD_T09 C 2 4 TÀI CHÍNH QUỐC TẾ 3 101_TD_T10 C 2 38 / 86 .

HỌC PHẦN SỐ TC LỚP HỌC PHẦN THỨ CA THỊ TRƯỜNG TC & ĐỊNH CHẾ TC 3 101_TD_T01 2 S THỊ TRƯỜNG TC & ĐỊNH CHẾ TC 3 101_TD_T02 2 C THỊ TRƯỜNG TC & ĐỊNH CHẾ TC 3 101_TD_T03 4 C THỊ TRƯỜNG TC & ĐỊNH CHẾ TC 3 101_TD_T04 4 S THỊ TRƯỜNG TC & ĐỊNH CHẾ TC 3 101_TD_T05 6 S 2 THỊ TRƯỜNG TC & ĐỊNH CHẾ TC 3 101_TD_T06 S 4 2 THỊ TRƯỜNG TC & ĐỊNH CHẾ TC 3 101_TD_T07 C 4 3 THỊ TRƯỜNG TC & ĐỊNH CHẾ TC 3 101_TD_T08 S 5 2 THỊ TRƯỜNG TC & ĐỊNH CHẾ TC 3 101_TD_T09 C 6 2 THỊ TRƯỜNG TC & ĐỊNH CHẾ TC 3 101_TD_T10 S 6 LUẬT NGÂN HÀNG 2 101_TD_T01 2 S LUẬT NGÂN HÀNG 2 101_TD_T02 2 C LUẬT NGÂN HÀNG 2 101_TD_T03 3 S LUẬT NGÂN HÀNG 2 101_TD_T04 3 C LUẬT NGÂN HÀNG 2 101_TD_T05 4 S TÀI CHÍNH DOANH NGHIỆP 3 101_NH_T01 6 S TÀI CHÍNH DOANH NGHIỆP 3 101_NH_T02 6 C TÀI CHÍNH DOANH NGHIỆP 3 101_NH_T03 4 C 39 / 86 .

HỌC PHẦN SỐ TC LỚP HỌC PHẦN THỨ CA TÀI CHÍNH QUỐC TẾ 3 101_NH_T01 4 S TÀI CHÍNH QUỐC TẾ 3 101_NH_T02 4 C TÀI CHÍNH QUỐC TẾ 3 101_NH_T03 3 C THỊ TRƯỜNG TC & ĐỊNH CHẾ TC 3 101_NH_T01 3 C THỊ TRƯỜNG TC & ĐỊNH CHẾ TC 3 101_NH_T02 5 C THỊ TRƯỜNG TC & ĐỊNH CHẾ TC 3 101_NH_T03 5 S 4 HỆ THỐNG THÔNG TIN QUẢN TRỊ 3 101_NH_T01 S 2 4 HỆ THỐNG THÔNG TIN QUẢN TRỊ 3 101_NH_T02 C 2 3 HỆ THỐNG THÔNG TIN QUẢN TRỊ 3 101_NH_T03 C 5 6 THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ 3 101_NH_T01 S 2 6 THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ 3 101_NH_T02 C 2 4 THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ 3 101_NH_T03 C 2 TÀI CHÍNH DOANH NGHIỆP 3 101_CK_T01 3 S TÀI CHÍNH DOANH NGHIỆP 3 101_CK_T02 3 C 3 TÀI CHÍNH QUỐC TẾ 3 101_CK_T01 S 5 3 TÀI CHÍNH QUỐC TẾ 3 101_CK_T02 C 5 THỊ TRƯỜNG TC & ĐỊNH CHẾ TC 3 101_CK_T01 4 C THỊ TRƯỜNG TC & ĐỊNH CHẾ TC 3 101_CK_T02 4 S 40 / 86 .

HỌC PHẦN SỐ TC LỚP HỌC PHẦN THỨ CA HỆ THỐNG THÔNG TIN QUẢN TRỊ 3 101_CK_T01 2 S HỆ THỐNG THÔNG TIN QUẢN TRỊ 3 101_CK_T02 2 C 4 CHÍNH SÁCH TIỀN TỆ 3 101_CK_T01 S 2 4 CHÍNH SÁCH TIỀN TỆ 3 101_CK_T02 C 2 PHÂN TÍCH TÀI CHÍNH 4 101_KT_T01 4 S PHÂN TÍCH TÀI CHÍNH 4 101_KT_T02 4 C PHÂN TÍCH TÀI CHÍNH 4 101_KT_T03 5 S PHÂN TÍCH TÀI CHÍNH 4 101_KT_T04 5 C PHÂN TÍCH TÀI CHÍNH 4 101_KT_T05 6 S PHÂN TÍCH TÀI CHÍNH 4 101_KT_T06 6 C THUẾ 3 101_KT_T01 6 S THUẾ 3 101_KT_T02 6 C THUẾ 3 101_KT_T03 2 S 6 THUẾ 3 101_KT_T04 S 2 6 THUẾ 3 101_KT_T05 C 2 3 THUẾ 3 101_KT_T06 S 5 KẾ TOÁN TÀI CHÍNH (2) 4 101_KT_T01 2 S KẾ TOÁN TÀI CHÍNH (2) 4 101_KT_T02 2 C 41 / 86 .

HỌC PHẦN SỐ TC LỚP HỌC PHẦN THỨ CA KẾ TOÁN TÀI CHÍNH (2) 4 101_KT_T03 3 S KẾ TOÁN TÀI CHÍNH (2) 4 101_KT_T04 3 C KẾ TOÁN TÀI CHÍNH (2) 4 101_KT_T05 5 S KẾ TOÁN TÀI CHÍNH (2) 4 101_KT_T06 5 C THỊ TRƯỜNG TC & ĐỊNH CHẾ TC 3 101_KT_T01 3 S THỊ TRƯỜNG TC & ĐỊNH CHẾ TC 3 101_KT_T02 3 C THỊ TRƯỜNG TC & ĐỊNH CHẾ TC 3 101_KT_T03 5 S 3 THỊ TRƯỜNG TC & ĐỊNH CHẾ TC 3 101_KT_T04 C 5 3 THỊ TRƯỜNG TC & ĐỊNH CHẾ TC 3 101_KT_T05 S 5 6 THỊ TRƯỜNG TC & ĐỊNH CHẾ TC 3 101_KT_T06 C 4 HỆ THỐNG THÔNG TIN QUẢN TRỊ 3 101_KT_T01 3 S HỆ THỐNG THÔNG TIN QUẢN TRỊ 3 101_KT_T02 4 S HỆ THỐNG THÔNG TIN QUẢN TRỊ 3 101_KT_T03 5 S 3 HỆ THỐNG THÔNG TIN QUẢN TRỊ 3 101_KT_T04 S 5 5 HỆ THỐNG THÔNG TIN QUẢN TRỊ 3 101_KT_T05 S 6 4 HỆ THỐNG THÔNG TIN QUẢN TRỊ 3 101_KT_T06 S 2 MÔI TRƯỜNG KINH DOANH 3 101_QT_T01 3 S MÔI TRƯỜNG KINH DOANH 3 101_QT_T02 3 C 42 / 86 .

NGÂN HÀNG 3 101_AV_T02 2 C NGÔN NGỮ HỌC ĐỐI CHIẾU 2 101_AV_T01 2 S 43 / 86 .NGÂN HÀNG 3 101_AV_T01 2 S TIỀN TỆ . HỌC PHẦN SỐ TC LỚP HỌC PHẦN THỨ CA QUẢN TRỊ BÁN HÀNG (TC 2) 2 101_QT_T01 3 S QT QUAN HỆ KHÁCH HÀNG (TC 2) 2 101_QT_T01 3 C PHÂN TÍCH TÀI CHÍNH 4 101_QT_T01 2 S PHÂN TÍCH TÀI CHÍNH 4 101_QT_T02 6 C HỆ THỐNG THÔNG TIN QUẢN TRỊ 3 101_QT_T01 5 S HỆ THỐNG THÔNG TIN QUẢN TRỊ 3 101_QT_T02 5 C QUẢN TRỊ NHÂN LỰC (TC 2) 3 101_QT_T01 4 S QUẢN TRỊ NHÂN LỰC (TC 2) 3 101_QT_T02 4 C 5 LUẬT THƯƠNG MẠI & DN 4 101_QT_T01 S 3 5 LUẬT THƯƠNG MẠI & DN 4 101_QT_T02 C 3 HỆ THỐNG THÔNG TIN QUẢN TRỊ 3 101_HT_T01 2 S KẾ TOÁN TÀI CHÍNH (1) 4 101_HT_T01 3 C 2 C QUẢN TRỊ DỰ ÁN 3 101_HT_T01 3 S 2 CƠ SỞ DỮ LIỆU (1) 3 101_HT_T01 S 4 2 AN TOÀN & BẢO MẬT (TC 2) 3 101_HT_T01 C 4 TIỀN TỆ .

ANH TÀI CHÍNH .NGÂN HÀNG 4 101_T06 4 C T.5 C NGOẠI NGỮ 2 (3) 4 101_AV_T01 4. ANH TÀI CHÍNH . ANH TÀI CHÍNH .NGÂN HÀNG 4 101_T08 5 C T.NGÂN HÀNG 4 101_T07 5 S T.NGÂN HÀNG 4 101_T09 6 S 44 / 86 .5 S VĂN HÓA ANH 2 101_AV_T02 3.5 S VĂN HÓA MỸ 2 101_AV_T02 3. ANH TÀI CHÍNH .NGÂN HÀNG 4 101_T04 3 C T.NGÂN HÀNG 4 101_T02 2 C T.5 C VĂN HÓA ANH 2 101_AV_T01 3.NGÂN HÀNG 4 101_T03 3 S T. ANH TÀI CHÍNH . ANH TÀI CHÍNH .5 S THỰC HÀNH DỊCH (1) 4 101_AV_T02 3.6 S PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU KH 2 101_AV_T01 6 S PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU KH 2 101_AV_T02 6 C T. HỌC PHẦN SỐ TC LỚP HỌC PHẦN THỨ CA NGÔN NGỮ HỌC ĐỐI CHIẾU 2 101_AV_T02 2 C THỰC HÀNH DỊCH (1) 4 101_AV_T01 3. ANH TÀI CHÍNH .5 C VĂN HÓA MỸ 2 101_AV_T01 3.6 S NGOẠI NGỮ 2 (3) 4 101_AV_T02 4.

NGÂN HÀNG 4 101_T14 3. ANH TÀI CHÍNH .2 S T.NGÂN HÀNG 4 101_T21 S 5 BÓNG BÀN 1 101_T01 2 S BÓNG BÀN 1 101_T02 2 S BÓNG BÀN 1 101_T03 2 C BÓNG BÀN 1 101_T04 2 C BÓNG BÀN 1 101_T05 3 S BÓNG BÀN 1 101_T06 3 S 45 / 86 .NGÂN HÀNG 4 101_T16 C 6 T.5 S T.NGÂN HÀNG 4 101_T12 2. ANH TÀI CHÍNH . ANH TÀI CHÍNH .NGÂN HÀNG 4 101_T20 6.4 C T.2 C T.6 S 4 T.3 C 2 T. ANH TÀI CHÍNH .NGÂN HÀNG 4 101_T17 5. ANH TÀI CHÍNH . HỌC PHẦN SỐ TC LỚP HỌC PHẦN THỨ CA T. ANH TÀI CHÍNH . ANH TÀI CHÍNH . ANH TÀI CHÍNH .NGÂN HÀNG 4 101_T11 2.3 S T.NGÂN HÀNG 4 101_T10 6 C T.NGÂN HÀNG 4 101_T19 6. ANH TÀI CHÍNH . ANH TÀI CHÍNH .NGÂN HÀNG 4 101_T13 3.4 S T. ANH TÀI CHÍNH .NGÂN HÀNG 4 101_T15 4. ANH TÀI CHÍNH .NGÂN HÀNG 4 101_T18 5.5 C T.

HỌC PHẦN SỐ TC LỚP HỌC PHẦN THỨ CA BÓNG BÀN 1 101_T07 3 C BÓNG BÀN 1 101_T08 3 C BÓNG BÀN 1 101_T09 4 S BÓNG BÀN 1 101_T10 4 S BÓNG BÀN 1 101_T11 4 C BÓNG BÀN 1 101_T12 4 C BÓNG BÀN 1 101_T13 5 S BÓNG BÀN 1 101_T14 5 S BÓNG BÀN 1 101_T15 5 C BÓNG ĐÁ 1 101_T16 2 S BÓNG ĐÁ 1 101_T17 2 C BÓNG ĐÁ 1 101_T18 3 S BÓNG ĐÁ 1 101_T19 3 C BÓNG ĐÁ 1 101_T20 4 S BÓNG ĐÁ 1 101_T21 4 C BÓNG ĐÁ 1 101_T22 5 S BÓNG ĐÁ 1 101_T23 5 C BÓNG ĐÁ 1 101_T24 6 S 46 / 86 .

HỌC PHẦN SỐ TC LỚP HỌC PHẦN THỨ CA BÓNG ĐÁ 1 101_T25 6 C BÓNG CHUYỀN 1 101_T26 2 S BÓNG CHUYỀN 1 101_T27 2 C BÓNG CHUYỀN 1 101_T28 3 S BÓNG CHUYỀN 1 101_T29 3 C BÓNG CHUYỀN 1 101_T30 4 S BÓNG CHUYỀN 1 101_T31 4 C BÓNG CHUYỀN 1 101_T32 5 S BÓNG CHUYỀN 1 101_T33 5 C BÓNG CHUYỀN 1 101_T34 6 S BÓNG CHUYỀN 1 101_T35 6 C CẦU LÔNG 1 101_T36 2 S CẦU LÔNG 1 101_T37 2 S CẦU LÔNG 1 101_T38 2 C CẦU LÔNG 1 101_T39 2 C CẦU LÔNG 1 101_T40 3 S CẦU LÔNG 1 101_T41 3 S CẦU LÔNG 1 101_T42 3 C 47 / 86 .

HỌC PHẦN SỐ TC LỚP HỌC PHẦN THỨ CA CẦU LÔNG 1 101_T43 3 C CẦU LÔNG 1 101_T44 4 S CẦU LÔNG 1 101_T45 4 S CẦU LÔNG 1 101_T46 4 C CẦU LÔNG 1 101_T47 4 C CẦU LÔNG 1 101_T48 5 S CẦU LÔNG 1 101_T49 5 S CẦU LÔNG 1 101_T50 5 C KARATEDO 1 101_T51 2 S KARATEDO 1 101_T52 2 S KARATEDO 1 101_T53 2 C KARATEDO 1 101_T54 2 C KARATEDO 1 101_T55 3 S KARATEDO 1 101_T56 3 S KARATEDO 1 101_T57 3 C KARATEDO 1 101_T58 3 C KARATEDO 1 101_T59 4 S KARATEDO 1 101_T60 4 S 48 / 86 .

Lưu Phòng Đào tạo. HỌC PHẦN SỐ TC LỚP HỌC PHẦN THỨ CA KARATEDO 1 101_T61 4 C KARATEDO 1 101_T62 4 C KARATEDO 1 101_T63 5 S KARATEDO 1 101_T64 5 S KARATEDO 1 101_T65 5 C Nơi nhận : TL HIỆU TRƯỞNG . TRƯỞNG PHÒNG ĐÀO . PHAN NGỌC MIN 49 / 86 . TS.Các Khoa.

07 A107 01 .07 01 .HCM.09 A108 01 .07 A202 06 .07 A203 06 .07 A201 01 .07 A302 06 .07 A108 01 .07 A202 06 .07 01 .Tự do .07 A204 06 .07 01 .09 A108 50 / 86 .07 A202 01 .07 01 . ngày 15 tháng 07 năm 2010 24 TUẦN GĐ 01 .07 01 .07 A105 06 .07 A203 06 .07 A303 06 .ÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập .07 A303 01 .07 A202 06 .Hạnh phúc TP.07 A201 06 .

15 A304 10 .15 A202 51 / 86 .15 A108 13 .15 A306 10 .15 A108 10 .09 A201 01 .15 A108 13 .09 A201 01 .15 A107 13 .15 A108 13 .15 10 .09 A108 01 .09 A108 01 .15 10 .09 A108 01 .TUẦN GĐ 01 .15 A302 13 .09 A108 01 .15 A201 13 .15 A106 13 .15 A105 13 .15 A201 10 .09 A105 10 .15 10 .15 A105 13 .15 10 .15 01 .15 A305 13 .09 A105 10 .

15 A201 13 .15 10 .09 A202 01 .15 A106 08 .15 A303 13 .15 10 .09 A202 01 .09 A304 52 / 86 .09 B003 01 .09 A201 01 .15 A202 13 .13 A203 08 .13 A203 08 .15 A305 13 .13 A201 08 .13 A202 08 .15 10 .09 A106 01 .TUẦN GĐ 01 .09 A105 10 .15 10 .15 A202 13 .09 A106 01 .13 A105 01 .

09 A107 53 / 86 .09 A106 01 .15 A107 10 .15 A106 10 .09 A108 01 .15 A307 01 .15 A107 13 .15 A107 10 .09 A107 10 .15 A106 01 .15 A106 13 .09 A107 01 .TUẦN GĐ 01 .15 A302 13 .15 A107 10 .15 A304 13 .09 A106 01 .15 A303 10 .15 A107 13 .15 A106 13 .15 A306 10 .09 A107 10 .09 A201 01 .15 A108 13 .09 A107 01 .15 A304 13 .09 A107 01 .

15 A107 10 .09 A304 10 .12 10 .15 B004 10 .12 B001 01 .12 B001 01 .12 B004 54 / 86 .12 01 .09 B003 01 .15 B003 13 .15 A306 01 .15 B004 10 .09 A107 10 .09 B003 01 .12 B004 01 .TUẦN GĐ 01 .12 B004 01 .12 B003 01 .12 B004 01 .09 A107 01 .12 B003 01 .15 A107 10 .15 A303 13 .15 B003 13 .

09 A303 01 .15 A304 13 .15 A301 13 .TUẦN GĐ 01 .12 B004 01 .09 A304 01 .09 A305 01 .12 B004 01 .12 B004 01 .15 01 .09 B003 01 .15 A203 10 .15 A205 13 .15 A301 13 .15 A205 13 .15 A301 13 .12 B004 01 .15 A307 01 .09 A303 01 .09 A304 10 .09 A304 55 / 86 .09 A305 10 .15 A303 10 .15 A303 10 .15 A203 10 .

TUẦN GĐ 10 .09 B003 01 .09 A106 10 .12 A305 01 .09 A307 01 .14 B003 10 .15 10 .12 A305 01 .15 A106 56 / 86 .12 A303 01 .13 01 .15 A304 10 .15 B003 10 .15 A303 10 .06 (TH) 10 .09 B003 04 .09 A305 10 .15 A304 01 .15 A305 10 .09 A307 01 .12 10 .09 A303 01 .09 A106 01 .12 01 .

12 A301 01 .06 A106 07 .12 A303 57 / 86 .12 A301 01 .12 A106 01 .15 A106 01 .09 A106 07 .12 A304 01 .12 A106 10 .06 C004 07 .12 A303 01 .12 A302 01 .12 C003 01 .12 C003 07 .06 A106 01 .12 A302 01 .06 C003 01 .TUẦN GĐ 10 .09 A106 10 .

12 A303 07 .10 Thủ Đức 01 .10 Thủ Đức 58 / 86 .TUẦN GĐ 01 .12 A302 07 .10 Thủ Đức 01 .12 A204 07 .12 A301 07 .12 A207 07 .10 Thủ Đức 01 .12 A302 01 .12 A203 07 .10 Thủ Đức 01 .12 A204 07 .12 A203 07 .12 A208 07 .12 A302 07 .12 A204 07 .12 A204 07 .10 Thủ Đức 01 .12 A208 07 .

10 Thủ Đức 01 .10 Thủ Đức 01 .TUẦN GĐ 01 .10 Thủ Đức 01 .10 Thủ Đức 01 .10 Thủ Đức 01 .10 Thủ Đức 01 .10 Thủ Đức 01 .10 Thủ Đức 01 .10 Thủ Đức 01 .10 Thủ Đức 01 .10 Thủ Đức 01 .10 Thủ Đức 01 .10 Thủ Đức 01 .10 Thủ Đức 59 / 86 .10 Thủ Đức 01 .10 Thủ Đức 01 .10 Thủ Đức 01 .10 Thủ Đức 01 .

10 Thủ Đức 01 .10 Thủ Đức 01 .10 Thủ Đức 01 .10 Thủ Đức 01 .10 Thủ Đức 01 .10 Thủ Đức 01 .10 Thủ Đức 01 .10 Thủ Đức 01 .10 Thủ Đức 01 .10 Thủ Đức 01 .10 Thủ Đức 01 .10 Thủ Đức 01 .10 Thủ Đức 01 .10 Thủ Đức 01 .10 Thủ Đức 01 .10 Thủ Đức 60 / 86 .TUẦN GĐ 01 .10 Thủ Đức 01 .10 Thủ Đức 01 .

10 Thủ Đức 01 .10 Thủ Đức 01 .10 Thủ Đức 01 .10 Thủ Đức 01 .10 Thủ Đức 01 .10 Thủ Đức 01 .10 Thủ Đức 61 / 86 .10 Thủ Đức 01 .10 Thủ Đức 01 .10 Thủ Đức 01 .10 Thủ Đức 01 .TUẦN GĐ 01 .10 Thủ Đức 01 .10 Thủ Đức 01 .10 Thủ Đức 01 .10 Thủ Đức 01 .10 Thủ Đức 01 .10 Thủ Đức 01 .10 Thủ Đức 01 .

PHAN NGỌC MINH 62 / 86 .10 Thủ Đức 01 .10 Thủ Đức 01 .10 Thủ Đức 01 .10 Thủ Đức 01 .10 Thủ Đức TL HIỆU TRƯỞNG RƯỞNG PHÒNG ĐÀO TẠO TS. TUẦN GĐ 01 .

HCM. TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGÂN HÀNG TP. ---------- Số : 73/2010/TB-ĐHNH-PĐT TP.HCM). Q.2011) . Thủ Đức. ngày 15 LỊCH GIẢNG HỆ ĐẠI HỌC K.Đại học K. .HCM CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA PHÒNG ĐÀO TẠO Độc lập .Học kỳ I : Bắt đầu từ ngày 06-09-2010 (Tuần 01) và dự kiến kết thúc vào ngày 27-01-2011 (Tuần 21). TP.Tự do .25 học tại cơ sở Thủ Đức (56 Hoàng Diệu II. HỌC PHẦN SỐ TC LỚP HỌC PHẦN THỨ CA KINH TẾ VI MÔ 3 101_T01 2 S KINH TẾ VI MÔ 3 101_T02 2 C KINH TẾ VI MÔ 3 101_T03 3 S KINH TẾ VI MÔ 3 101_T04 3 C KINH TẾ VI MÔ 3 101_T05 4 S KINH TẾ VI MÔ 3 101_T06 4 C KINH TẾ VI MÔ 3 101_T07 5 S KINH TẾ VI MÔ 3 101_T08 5 C KINH TẾ VI MÔ 3 101_T09 6 S KINH TẾ VI MÔ 3 101_T10 6 C LỊCH SỬ HỌC THUYẾT KINH TẾ 3 101_T01 2 S LỊCH SỬ HỌC THUYẾT KINH TẾ 3 101_T02 2 C 63 / 86 .Hạnh phú ---------.25 HỌC KỲ I (2010 .

HỌC PHẦN SỐ TC LỚP HỌC PHẦN THỨ CA LỊCH SỬ HỌC THUYẾT KINH TẾ 3 101_T03 3 S LỊCH SỬ HỌC THUYẾT KINH TẾ 3 101_T04 4 S LỊCH SỬ HỌC THUYẾT KINH TẾ 3 101_T05 4 C LỊCH SỬ HỌC THUYẾT KINH TẾ 3 101_T06 5 C LỊCH SỬ HỌC THUYẾT KINH TẾ 3 101_T07 6 C 2 LỊCH SỬ HỌC THUYẾT KINH TẾ 3 101_T08 S 4 3 LỊCH SỬ HỌC THUYẾT KINH TẾ 3 101_T09 S 5 4 LỊCH SỬ HỌC THUYẾT KINH TẾ 3 101_T10 C 6 KINH TẾ VĨ MÔ 3 101_T01 2 S KINH TẾ VĨ MÔ 3 101_T02 2 C KINH TẾ VĨ MÔ 3 101_T03 3 S KINH TẾ VĨ MÔ 3 101_T04 3 C KINH TẾ VĨ MÔ 3 101_T05 4 S KINH TẾ VĨ MÔ 3 101_T06 5 S KINH TẾ VĨ MÔ 3 101_T07 5 C KINH TẾ VĨ MÔ 3 101_T08 6 S 2 KINH TẾ VĨ MÔ 3 101_T09 S 4 2 KINH TẾ VĨ MÔ 3 101_T10 C 4 64 / 86 .

HỌC PHẦN SỐ TC LỚP HỌC PHẦN THỨ CA 4 KINH TẾ VĨ MÔ 3 101_T11 S 6 4 KINH TẾ VĨ MÔ 3 101_T12 C 6 3 KINH TẾ VĨ MÔ 3 101_T13 S 5 3 KINH TẾ VĨ MÔ 3 101_T14 C 5 MÔ HÌNH TOÁN KINH TẾ 3 101_T01 2 S MÔ HÌNH TOÁN KINH TẾ 3 101_T02 2 C MÔ HÌNH TOÁN KINH TẾ 3 101_T03 3 S MÔ HÌNH TOÁN KINH TẾ 3 101_T04 3 C MÔ HÌNH TOÁN KINH TẾ 3 101_T05 3 C MÔ HÌNH TOÁN KINH TẾ 3 101_T06 4 S MÔ HÌNH TOÁN KINH TẾ 3 101_T07 4 C MÔ HÌNH TOÁN KINH TẾ 3 101_T08 4 C MÔ HÌNH TOÁN KINH TẾ 3 101_T09 5 S MÔ HÌNH TOÁN KINH TẾ 3 101_T10 5 S MÔ HÌNH TOÁN KINH TẾ 3 101_T11 5 C MÔ HÌNH TOÁN KINH TẾ 3 101_T12 6 S MÔ HÌNH TOÁN KINH TẾ 3 101_T13 6 C MÔ HÌNH TOÁN KINH TẾ 3 101_T14 2 S 65 / 86 .

HỌC PHẦN SỐ TC LỚP HỌC PHẦN THỨ CA MÔ HÌNH TOÁN KINH TẾ 3 101_T15 2 C 2 MÔ HÌNH TOÁN KINH TẾ 3 101_T16 C 4 3 MÔ HÌNH TOÁN KINH TẾ 3 101_T17 C 5 4 MÔ HÌNH TOÁN KINH TẾ 3 101_T18 S 6 2 MÔ HÌNH TOÁN KINH TẾ 3 101_T19 S 6 2 MÔ HÌNH TOÁN KINH TẾ 3 101_T20 C 6 3 MÔ HÌNH TOÁN KINH TẾ 3 101_T21 S 5 3 MÔ HÌNH TOÁN KINH TẾ 3 101_T22 C 5 3 MÔ HÌNH TOÁN KINH TẾ 3 101_T23 S 6 3 MÔ HÌNH TOÁN KINH TẾ 3 101_T24 C 6 NGUYÊN LÝ KẾ TOÁN 3 101_T01 2 S NGUYÊN LÝ KẾ TOÁN 3 101_T02 2 C NGUYÊN LÝ KẾ TOÁN 3 101_T03 3 S NGUYÊN LÝ KẾ TOÁN 3 101_T04 3 C NGUYÊN LÝ KẾ TOÁN 3 101_T05 4 S NGUYÊN LÝ KẾ TOÁN 3 101_T06 4 C NGUYÊN LÝ KẾ TOÁN 3 101_T07 5 S NGUYÊN LÝ KẾ TOÁN 3 101_T08 5 C 66 / 86 .

HỌC PHẦN SỐ TC LỚP HỌC PHẦN THỨ CA NGUYÊN LÝ KẾ TOÁN 3 101_T09 6 S 2 NGUYÊN LÝ KẾ TOÁN 3 101_T10 S 4 2 NGUYÊN LÝ KẾ TOÁN 3 101_T11 C 4 3 NGUYÊN LÝ KẾ TOÁN 3 101_T12 S 5 3 NGUYÊN LÝ KẾ TOÁN 3 101_T13 C 5 4 NGUYÊN LÝ KẾ TOÁN 3 101_T14 S 6 4 NGUYÊN LÝ KẾ TOÁN 3 101_T15 C 6 2 NGUYÊN LÝ KẾ TOÁN 3 101_T16 S 5 2 NGUYÊN LÝ KẾ TOÁN 3 101_T17 C 5 2 NGUYÊN LÝ KẾ TOÁN 3 101_T18 S 6 QUẢN TRỊ HỌC 3 101_T01 2 S QUẢN TRỊ HỌC 3 101_T02 2 C QUẢN TRỊ HỌC 3 101_T03 3 S QUẢN TRỊ HỌC 3 101_T04 3 C QUẢN TRỊ HỌC 3 101_T05 4 S QUẢN TRỊ HỌC 3 101_T06 5 S QUẢN TRỊ HỌC 3 101_T07 5 C 2 QUẢN TRỊ HỌC 3 101_T08 S 4 67 / 86 .

HỌC PHẦN SỐ TC LỚP HỌC PHẦN THỨ CA 2 QUẢN TRỊ HỌC 3 101_T09 C 4 QUẢN TRỊ HỌC 3 101_T10 6 S QUẢN TRỊ HỌC 3 101_T11 6 C 4 QUẢN TRỊ HỌC 3 101_T12 S 6 4 QUẢN TRỊ HỌC 3 101_T13 C 6 MARKETING 3 101_T01 2 S MARKETING 3 101_T02 2 C MARKETING 3 101_T03 3 S MARKETING 3 101_T04 4 S MARKETING 3 101_T05 5 C MARKETING 4 101_T06 6 C QUẢN TRỊ BÁN HÀNG (TC 2) 2 101_T01 5 S QUẢN TRỊ BÁN HÀNG (TC 2) 2 101_T02 2 C QUẢN TRỊ QUAN HỆ KH (TC 2) 2 101_T01 5 C 2 QUẢN TRỊ QUAN HỆ KH (TC 2) 2 101_T02 C 4 LÝ THUYẾT XÁC SUẤT & TK TOÁN 3 101_T01 6 S 2 TOÁN RỜI RẠC (2) 3 101_T01 S 4 CƠ SỞ LẬP TRÌNH 4 101_T01 5 S 68 / 86 .

ÂM VỊ HỌC (2) 2 101_T02 5 C NGOẠI NGỮ (2-1) 5 101_T01 3 S NGOẠI NGỮ (2-1) 5 101_T02 3 C NGHE (2) 4 101_T01 2 S NGHE (2) 4 101_T02 3 S NGHE (2) 4 101_T03 4 S NÓI (2) 4 101_T01 2 C NÓI (2) 4 101_T02 3 C NÓI (2) 4 101_T03 4 C ĐỌC (2) 4 101_T01 4 S ĐỌC (2) 4 101_T02 5 S ĐỌC (2) 4 101_T03 6 S VIẾT (2) 4 101_T01 4 C VIẾT (2) 4 101_T02 5 C VIẾT (2) 4 101_T03 6 C 69 / 86 . HỌC PHẦN SỐ TC LỚP HỌC PHẦN THỨ CA NGỮ PHÁP (2) 2 101_T01 2 S NGỮ PHÁP (2) 2 101_T02 2 C NGỮ ÂM .ÂM VỊ HỌC (2) 2 101_T01 5 S NGỮ ÂM .

5 S ANH VĂN (HP 3) 4 101_T04 3.4 C ANH VĂN (HP 3) 4 101_T03 3.4 S ANH VĂN (HP 3) 4 101_T02 2. HỌC PHẦN SỐ TC LỚP HỌC PHẦN THỨ CA ANH VĂN (HP 3) 4 101_T01 2.6 C ANH VĂN (HP 3) 4 101_T07 2.5 S ANH VĂN (HP 3) 4 101_T08 2.6 S ANH VĂN (HP 3) 4 101_T06 4.5 C ANH VĂN (HP 3) 4 101_T05 4.5 C ANH VĂN (HP 3) 4 101_T09 3 S ANH VĂN (HP 3) 4 101_T10 3 C ANH VĂN (HP 3) 4 101_T11 4 S ANH VĂN (HP 3) 4 101_T12 4 C ANH VĂN (HP 3) 4 101_T13 5 S ANH VĂN (HP 3) 4 101_T14 5 C ANH VĂN (HP 3) 4 101_T15 6 S ANH VĂN (HP 3) 4 101_T16 6 C BÓNG BÀN 1 101_T01 5 C BÓNG BÀN 1 101_T02 6 S 70 / 86 .

HỌC PHẦN SỐ TC LỚP HỌC PHẦN THỨ CA BÓNG BÀN 1 101_T03 6 S BÓNG BÀN 1 101_T04 6 C BÓNG BÀN 1 101_T05 6 C BÓNG BÀN 1 101_T06 2 S BÓNG BÀN 1 101_T07 2 C BÓNG BÀN 1 101_T08 3 S BÓNG BÀN 1 101_T09 3 C BÓNG BÀN 1 101_T10 4 S BÓNG BÀN 1 101_T11 4 C BÓNG BÀN 1 101_T12 5 S BÓNG BÀN 1 101_T13 5 C BÓNG BÀN 1 101_T14 6 S BÓNG BÀN 1 101_T15 6 C BÓNG ĐÁ 1 101_T16 2 S BÓNG ĐÁ 1 101_T17 2 C BÓNG ĐÁ 1 101_T18 3 S BÓNG ĐÁ 1 101_T19 3 C BÓNG ĐÁ 1 101_T20 4 S 71 / 86 .

HỌC PHẦN SỐ TC LỚP HỌC PHẦN THỨ CA BÓNG ĐÁ 1 101_T21 4 C BÓNG ĐÁ 1 101_T22 5 S BÓNG ĐÁ 1 101_T23 5 C BÓNG ĐÁ 1 101_T24 6 S BÓNG ĐÁ 1 101_T25 6 C BÓNG CHUYỀN 1 101_T26 2 S BÓNG CHUYỀN 1 101_T27 2 C BÓNG CHUYỀN 1 101_T28 3 S BÓNG CHUYỀN 1 101_T29 3 C BÓNG CHUYỀN 1 101_T30 4 S BÓNG CHUYỀN 1 101_T31 4 C BÓNG CHUYỀN 1 101_T32 5 S BÓNG CHUYỀN 1 101_T33 5 C BÓNG CHUYỀN 1 101_T34 6 S BÓNG CHUYỀN 1 101_T35 6 C CẦU LÔNG 1 101_T36 5 C CẦU LÔNG 1 101_T37 6 S CẦU LÔNG 1 101_T38 6 S CẦU LÔNG 1 101_T39 6 C 72 / 86 .

HỌC PHẦN SỐ TC LỚP HỌC PHẦN THỨ CA CẦU LÔNG 1 101_T40 6 C CẦU LÔNG 1 101_T41 2 S CẦU LÔNG 1 101_T42 2 C CẦU LÔNG 1 101_T43 3 S CẦU LÔNG 1 101_T44 3 C CẦU LÔNG 1 101_T45 4 S CẦU LÔNG 1 101_T46 4 C CẦU LÔNG 1 101_T47 5 S CẦU LÔNG 1 101_T48 5 C CẦU LÔNG 1 101_T49 6 S CẦU LÔNG 1 101_T50 6 C KARATEDO 1 101_T51 5 C KARATEDO 1 101_T52 6 S KARATEDO 1 101_T53 6 S KARATEDO 1 101_T54 6 C KARATEDO 1 101_T55 6 C 2 KARATEDO 1 101_T56 S 5 2 KARATEDO 1 101_T57 S 5 2 KARATEDO 1 101_T58 C 5 2 KARATEDO 1 101_T59 C 5 73 / 86 .

HỌC PHẦN SỐ TC LỚP HỌC PHẦN THỨ CA 3 KARATEDO 1 101_T60 S 6 3 KARATEDO 1 101_T61 S 6 3 KARATEDO 1 101_T62 C 6 3 KARATEDO 1 101_T63 C 6 4 KARATEDO 1 101_T64 S 7 4 KARATEDO 1 101_T65 C 7 Nơi nhận : TL HIỆU TRƯỞNG . TS.Các Khoa. TRƯỞNG PHÒNG ĐÀO .Lưu Phòng Đào tạo. PHAN NGỌC MIN 74 / 86 .

09 A201 01 .09 A205 01 .Hạnh phúc TP.09 A205 01 .09 A206 01 .09 A205 01 .09 A206 75 / 86 .09 A205 01 .Tự do .09 A107 01 . ngày 15 tháng 07 năm 2010 25 TUẦN GĐ 01 .ÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập .09 A108 01 .09 A202 01 .HCM.09 A205 01 .09 A201 01 .

09 A203 01 .09 A308 10 .09 A207 01 .09 A207 01 .14 A206 10 .15 A205 10 .09 A206 01 .12 A205 10 .13 A205 10 .09 A207 01 .09 A202 10 .09 A205 01 .14 A204 10 .13 A206 10 .09 A208 01 .14 A207 10 .09 A208 01 .12 A201 76 / 86 .15 A205 10 .13 A201 01 .TUẦN GĐ 01 .09 A205 01 .09 A301 01 .09 A206 01 .

15 A207 10 .09 C104 77 / 86 .15 A208 10 .09 C103 01 .09 C103 01 .09 C103 01 .09 C103 01 .12 A108 10 .09 C103 01 .12 A107 10 .09 A206 01 .15 A202 10 .12 A107 10 .15 A202 10 .09 A304 01 .09 C103 01 .09 A207 01 .TUẦN GĐ 10 .12 A108 01 .09 C103 01 .09 A204 01 .09 C103 01 .09 A301 01 .

09 H101 01 .13 A202 10 .14 H101 10 .14 A203 10 .13 A202 10 .13 A201 10 .09 C104 10 .14 A207 10 .13 A108 10 .14 C103 10 .09 H101 01 .13 H101 10 .13 C103 10 .14 C103 10 .13 H101 01 .14 A206 10 .09 H101 01 .09 H101 01 .13 C103 10 .09 H101 78 / 86 .14 A207 10 .09 H101 01 .13 A203 10 .09 H101 01 .TUẦN GĐ 01 .14 H101 10 .09 H101 01 .14 A208 10 .

14 H102 10 .13 H102 79 / 86 .09 H102 01 .13 A205 10 .09 H102 01 .09 A305 10 .13 H102 10 .14 H102 10 .TUẦN GĐ 01 .14 A206 10 .09 H102 10 .09 H102 01 .13 A205 10 .09 H102 01 .14 C104 10 .13 A202 10 .13 C104 01 .13 C103 10 .14 A301 10 .09 H102 01 .14 A204 10 .14 C103 10 .13 H101 10 .09 H102 01 .14 H102 10 .13 A205 10 .14 A304 10 .13 H102 10 .14 H101 10 .

14 A302 10 .13 A206 01 .12 H101 01 .09 A301 01 .TUẦN GĐ 10 .13 H102 01 .13 C103 01 .06 A208 01 .12 H101 10 .09 A108 10 .15 A207 80 / 86 .13 A205 10 .09 A302 01 .09 A301 01 .09 C003 01 .06 A304 01 .09 A205 01 .09 A301 01 .14 H102 10 .14 C103 10 .09 A304 01 .06 A305 10 .14 A207 10 .09 A206 10 .

12 C002 01 .14 B101 01 .12 A208 07 .12 B101 01 .TUẦN GĐ 01 .12 A305 01 .12 B101 01 .12 B101 01 .06 A204 07 .12 B101 01 .12 B101 01 .12 B101 01 .15 C104 01 .12 B101 01 .12 B101 81 / 86 .06 A204 01 .12 C002 01 .15 C104 01 .12 B101 01 .

12 C104 01 .12 C104 01 .06 A208 01 .TUẦN GĐ 01 .06 A204 01 .10 Thủ Đức 01 .12 A203 01 .06 A208 01 .06 A302 01 .12 A206 01 .06 C003 01 .10 Thủ Đức 82 / 86 .12 C104 01 .12 A203 01 .06 C003 01 .12 C104 01 .06 A204 01 .06 A302 01 .12 A206 01 .

10 Thủ Đức 01 .10 Thủ Đức 01 .10 Thủ Đức 01 .10 Thủ Đức 01 .10 Thủ Đức 01 .10 Thủ Đức 01 .10 Thủ Đức 01 .10 Thủ Đức 83 / 86 .10 Thủ Đức 01 .10 Thủ Đức 01 .10 Thủ Đức 01 .10 Thủ Đức 01 .10 Thủ Đức 01 .10 Thủ Đức 01 .TUẦN GĐ 01 .10 Thủ Đức 01 .10 Thủ Đức 01 .10 Thủ Đức 01 .10 Thủ Đức 01 .

10 Thủ Đức 01 .10 Thủ Đức 01 .TUẦN GĐ 01 .10 Thủ Đức 01 .10 Thủ Đức 84 / 86 .10 Thủ Đức 01 .10 Thủ Đức 01 .10 Thủ Đức 01 .10 Thủ Đức 01 .10 Thủ Đức 01 .10 Thủ Đức 01 .10 Thủ Đức 01 .10 Thủ Đức 01 .10 Thủ Đức 01 .10 Thủ Đức 01 .10 Thủ Đức 01 .10 Thủ Đức 01 .10 Thủ Đức 01 .10 Thủ Đức 01 .10 Thủ Đức 01 .

16 Thủ Đức 12 .16 Thủ Đức 12 .10 Thủ Đức 01 .10 Thủ Đức 01 .16 Thủ Đức 12 .16 85 / 86 .10 Thủ Đức 01 .10 Thủ Đức 01 .10 Thủ Đức 12 .16 12 .10 Thủ Đức 01 .10 Thủ Đức 01 .10 Thủ Đức 01 .10 Thủ Đức 01 .16 12 .10 Thủ Đức 01 .TUẦN GĐ 01 .16 12 .10 Thủ Đức 01 .10 Thủ Đức 01 .10 Thủ Đức 01 .10 Thủ Đức 01 .10 Thủ Đức 01 .10 Thủ Đức 01 .16 Thủ Đức 12 .

16 Thủ Đức 12 .16 TL HIỆU TRƯỞNG RƯỞNG PHÒNG ĐÀO TẠO TS. PHAN NGỌC MINH 86 / 86 .16 Thủ Đức 12 .16 Thủ Đức 12 .16 12 .16 12 .16 12 .16 Thủ Đức 12 .16 Thủ Đức 12 .16 12 . TUẦN GĐ 12 .16 Thủ Đức 12 .16 12 .