You are on page 1of 25

AVCO Pte Ltd Danh sách khách hàng

STT MaKH Tên khách hàng Mã số Thuế


No1 . .

1 131 3DA Ban QLDA công trình 3225150170-17


2 131 AFC CTy AFC Sài gòn 0300558775001
3 131 ALC CTy TH ĐT&V.Thông Âu Lạc 0101108265
4 131 AMiC1 NM Tấm lợp Amiang Xi măng 5600255511
5 131 ATC CTy TNHH An Thương 0101157507
6 131 AUC CTy Tư vấn Kiến trúc A.U.C 0600311767
7 131 CPNT CTy Cổ phần Nam Thanh 0101360555
8 131 CPVM CTy Cổ phần Việt Mai 0101501817
9 131 DaiTu CTy XD&KDCSHT HNĐài Tư 0100113273-1
10 131 DN CTy TNHH Đại Nhất 0101330571
11 131 Gon CTy CP Sân gôn Ngôi Sao Chí Linh 0800265072
12 131 GREEN CTy Green Indochine 0100772760
13 131 GT1 CTy C.Trình GT1 Thái nguyên 5600105757-1
14 131 HIKO CTy HIKOSEN Hà Tĩnh 3000300565
15 131 INTEC CTy Tin học và TBị kỹ thuật 0101117237
16 131 ISA CTy Công nghệ tin học ISA 0100233715
17 131 ITALI Đại sứ quán ITALI 0101337526
18 131 KSan CTy Phát triển Khoáng sản 0100101280-1
19 131 KV2 CTy ĐT.PT nhà Hà nội 0700777705-005
20 131 MDS Mỏ Đất sét chịu lửa 0800065718-1
21 131 Mefri CTy PT Công nghệ MEFRIMEX 0100285616-1
22 131 MTBK CTy Công nghệ Môi trường 0100511556-1
23 131 NgA2 CTy Xây dựng Số 2 Nghệ An 2700325652
24 131 NVQG TT KHXH&NVQG -----------------
25 131 PTNha CTy Đầu tư PT nhà Hà nội 0100105825-1
26 131 QTC CTy TM & XD Quốc Thịnh 0101066523
27 131 QyChe NM Quy Chế CK Xây Dựng 0101055587003
28 131 SAOX CTy CP Công nghệ cao Sao Xanh 5600356816
29 131 SFE CTy Phát chuyển hàng 0101156735
30 131 SGX2 CTy TNHH Sài gòn Xanh 2 0101061577
31 131 TAF CTy T.Mại và Quảng cáo Hội chợ 101258187
32 131 TDat CTy Cổ phần Tiến Đạt 0101530677
33 131 TGTT Tạp chí Thế Giới Trong Ta 100785271
34 131 TKNA CTy CP Tư vấn TKXD Nghệ An 2700537500
35 131 TLC CTy TM Quốc Tế Thuỷ Linh 0101077575
36 131 TTQG TT Huấn Luyện Thể Thao QG1 -----------------
37 131 VIEX CTy CP Hội chợ triển lãm QTế 101058705
38 131 ViTr CTy LD Cốp pha Thép Việt Trung 5600107158
39 131 VLXD CTy Vật liệu xây dựng 5600255511
40 131 VMC CTy TNHH Việt Minh 0100772587
41 131 XDA D CTy CPĐT PT CNghệ XDựng A.D 101077765
42 131 XDHT CTy XD Kỹ thuật hạ tầng Hà nội 02001587776-1
43 131 XLHP XN Xây lắp& KDDV Hải Phòng 0101058736007
Địa chỉ Tel
Huyện Ba chẽ - Quảng Ninh 7
85 Lý Nam Đế - HN 7
90 Thái Hà-Đống đa 7
Cam giá - TP Thái Nguyên 30
269 Trần Duy Hưng -Cầu Giấy 7842967 1 15
5/226 Hàn Thuyên Nam Định 15
P23 A29 B¾c NghÜa T©n - CÇu giÊy - HN 7
Số 6 Triệu Việt Vương-Hai Bà Trưng-HN 7
Km5+600-QL5-Gia Lâm-HN 7
22/288 Khương Thượng-Đống Đa- HN 1 7
Xã Thái Học- Chí Linh Hải Dương 15
52A XuânDiệu - TâyHồ 7
P. Tân Thịnh-TP Thái Nguyên 30
Km529 QL2A Xã.Thạch Phú- Hà Tĩnh 15
58/292 Đường Láng- HN 7
36 Hùng Vương - Ba đình- HN 7
Số 8 Lê Phụng Hiểu- Hà Nội 7
251 Trường chinh - Hànội 15
Số 8 Lê Hoàn Bạch đằng Hạ long 15
Chí linh - Hải Dương 30
B6 Giảng Võ, Ba Đình - Hà nội 8453478 15
Nhà 46 Đại học Bách khoa 15
Số 83 Lê Hồng Phong- Vinh 30
36 Hàng chuối - Hà Nôi 15
211 Phùng Hưng - Hà nội 15
92 Tân Hồng-Thanh Xuân-HN 1 30
Phú Diễn- Từ Liêm- HN 30
86 Lương Ngọc Quyến-T.Nguyên 30
Số 3/268 Thái Hà - HN 15
168 Láng Hạ- Đống đa - HN 30
28 Phan Chu trinh - HN 1 7
Triều Khúc-Tân triều-Thanh trì-HN 72 7
96 Dốc Thọ Lão- Đồng Nhân-HN 7
Số 5-Nguyễn Văn Cừ - TP Vinh 30
32 Thái Hà - Hà nội 5371525 7
7
23 Lê Đại Hành - HBT-HN 7
P. Phú Xá- TP Thái Nguyên 30
P. Trung Thành- TP Thái Nguyên 30
38 Ngõ 593- Giải Phóng- HN 7
259 Đồng Xa- Mai Dịch Cầu giấy -HN 7
28 Trần Nguyên Hãn Hải phòng 7
Km3 Quán Toan- H.Phòng 15
AVCO Pte Ltd SỐ DƯ ĐẦU KỲ
Năm 2007 Tính đến 31/12/2006
Mã KH Số dư đầu kỳ
STT Tªn kh¸ch hµng
Dư NỢ
1 2 3 4

TỔNG CỘNG 262,000,000 305,000,000


1 CTy TNHH An Thương 131 ATC 17,000,000
2 CTy Cổ phần Việt Mai 131 CPVM 75,000,000
3 CTy Green Indochine 131 GREEN 20,000,000
4 Mỏ Đất sét chịu lửa 131 MDS
5 CTy Đầu tư PT nhà Hà nội 131 PTNha 30,000,000
6 CTy TM & XD Quốc Thịnh 131 QTC 12,000,000
7 CTy Vật liệu xây dựng 131 VLXD
8 CTy TNHH Việt Minh 131 VMC 46,000,000
9 CTy CPĐT PT CNghệ XDựng A.D 131 XDA D 105,000,000
10 XN Xây lắp& KDDV Hải Phòng 131 XLHP

TỔNG CỘNG 305,000,000

!!! Khi bắt đầu:


1. Giả định công nợ của mỗi khách hàng từ cuối kỳ trước chuyển sang đều như nhau
2. Các số dư có không cần lưu thời hạn thanh toán
ĐVT VNĐ

Số dư đầu kỳ Hạn TT
Dư CÓ (ngày)
5 6

43,000,000
30
10
15
15,000,000
5
0
10,000,000
10
5
18,000,000

43,000,000
AVCO Pte Ltd CHI TIẾT NHẬP, XUẤT HÀNG, THANH TOÁN
Tháng 1/2007
2007
CHỨNG TỪ HOÁ ĐƠN
Mã khách TK
Ngày TÊN KHÁCH HÀNG DIỄN GIẢI
Số C.Từ Ngày HĐ Số H.Đ Ký hiệu HĐ hàng ĐƯ
C.Từ
1 2 3 4 5 6 7 8 9

Tổng cộng
03-01 PX01-001 03/01/07 27397 AB/2007B 131 AFC CTy AFC Sài gòn Mua máy tính 5111
03-01 PX01-001 03/01/07 27397 AB/2007B 131 AFC CTy AFC Sài gòn Thuế VAT 1331
03-01 PX01-002 04/01/07 27398 AB/2007B 131 AMiC1 NM Tấm lợp Amiang Xi măng PM Lập dự toán 5113
04-01 PX01-003 04/01/07 27399 AB/2007B 131 AUC CTy Tư vấn Kiến trúc A.U.C Máy tính Notebook 5111
04-01 PX01-003 04/01/07 27399 AB/2007B 131 AUC CTy Tư vấn Kiến trúc A.U.C Thuế VAT 1331
04-01 T01-001 04/01/07 27399 AB/2007B 131 AUC CTy Tư vấn Kiến trúc A.U.C T.Toán tiền máy 111
04-01 N01-001 31/12/06 C275 N06 131 CPVM CTy Cổ phần Việt Mai T.Toán nợ 2006 112
06-01 PX01-004 06/01/07 27400 AB/2007B 131 GREEN CTy Green Indochine Bảo trì HT mạng 5112
06-01 PX01-004 06/01/07 27400 AB/2007B 131 GREEN CTy Green Indochine Thuế VAT 1331
06-01 PX01-005 07/01/07 12501 BK/2007B 131 HIKO CTy HIKOSEN Hà Tĩnh Mua M.tính, Máy in 5111
06-01 PX01-005 07/01/07 12501 BK/2007B 131 HIKO CTy HIKOSEN Hà Tĩnh Thuế VAT 1331
07-01 T01-002 31/12/06 N06 131 ATC CTy TNHH An Thương T.Toán nợ 2006 111
04-01 T01-003 31/12/06 N06 131 CPVM CTy Cổ phần Việt Mai T.Toán nợ 2006 111
07-01 T01-003 03/01/07 27397 AB/2007B 131 AFC CTy AFC Sài gòn T.Toán tiền hàng 111
10-01 PX01-006 10/01/07 12502 BK/2007B 131 KSan CTy Phát triển Khoáng sản Nâng cấp hệ thống 5111
10-01 PX01-006 10/01/07 12502 BK/2007B 131 KSan CTy Phát triển Khoáng sản Thuế VAT 1331
10-01 PX01-007 10/01/07 12503 BK/2007B 131 Gon CTy CP Sân gôn Ngôi Sao Chí Linh Phần mềm KT 5113
10-01 PX01-008 10/01/07 12504 BK/2007B 131 ISA CTy Công nghệ tin học ISA Bảo trì PMKT 5113
11-01 PX01-009 12/01/07 12505 BK/2007B 131 KV2 CTy ĐT.PT nhà Hà nội Mua TB (HĐ 03/AK) 5111
11-01 PX01-009 12/01/07 12505 BK/2007B 131 KV2 CTy ĐT.PT nhà Hà nội Thuế VAT 1331
11-01 PX01-010 31/12/06 12506 BK/2007B 131 MDS Mỏ Đất sét chịu lửa PM điều hành SX 5113

Thang1.2K7 Trang 7
11-01 PX01-010 12/01/07 12506 BK/2007B 131 MDS Mỏ Đất sét chịu lửa PM điều hành SX 5113
11-01 PX01-011 31/12/06 12507 BK/2007B 131 XLHP XN Xây lắp& KDDV Hải Phòng PMKT, điều hành SX 5113
11-01 PX01-011 12/01/07 12507 BK/2007B 131 XLHP XN Xây lắp& KDDV Hải Phòng PMKT, điều hành SX 5113

27-01 PX01-042 27/01/07 12538 BK/2007B 131 AUC CTy Tư vấn Kiến trúc A.U.C Máy cắt 5111
27-01 PX01-042 27/01/07 12538 BK/2007B 131 AUC CTy Tư vấn Kiến trúc A.U.C Thuế VAT 1331
27-01 PX01-043 27/01/07 12539 BK/2007B 131 AUC CTy Tư vấn Kiến trúc A.U.C PM Lập dự toán 5113
27-01 T01-021 04/01/07 27399 AB/2007B 131 AUC CTy Tư vấn Kiến trúc A.U.C T.T tiền hàng 111
27-01 PX01-044 27/01/07 12560 BK/2007B 131 ViTr CTy LD Cốp pha Thép Việt Trung BX PMKT 5113
31-01 PX01-045 27/01/07 12561 BK/2007B 131 MID Mỏ Đất sét chịu lửa PM điều hành 5113

Thang1.2K7 Trang 8
ÀNG, THANH TOÁN

ĐVT VNĐ

Phát sinh
Hạn
PS Nợ PS Có TT
10 11 12

350,220,000 101,440,000
7,800,000 7 #REF! 131 AFC
390,000 7 #REF! 390,000
21,000,000 30 #REF! -
25,000,000 15 3
1,250,000 15 #REF! 1,331
10,000,000 15 15
30,000,000 10 #REF!
2,000,000 7 #REF!
200,000 7
12,600,000 15
630,000 15
12,000,000 30
25,000,000 10
8,190,000 7
27,000,000 15
1,350,000 15
14,000,000 15
500,000 7
68,400,000 15
3,420,000 15
15,000,000 0

Thang1.2K7 Trang 9
15,000,000 30
18,000,000 0
18,000,000 15

41,600,000 15
2,080,000 15
27,000,000 15
16,250,000 15
3,000,000 30
25,000,000

Thang1.2K7 Trang 10
AVCO Pte Ltd CHI TIẾT NHẬP, XUẤT HÀNG, THANH TOÁN
Tháng 2/2007
2007
CHỨNG TỪ HOÁ ĐƠN
Mã khách TK
Ngày TÊN KHÁCH HÀNG DIỄN GIẢI
Số C.Từ Ngày HĐ Số H.Đ Ký hiệu HĐ hàng ĐƯ
C.Từ
1 2 3 4 5 6 7 8 9

Tổng cộng
02-02 T02-001 31/12/06 N06 131 GREEN CTy Green Indochine T.Toán nợ 2006 111
05-02 N02-009 31/12/06 C275 N06 131 XDA D CTy CPĐT PT CNghệ XDựng A.D T.Toán nợ 2006 112
06-02 PX02-001 31/12/06 12507 BK/2007B 131 VLXD CTy Vật liệu xây dựng PMKT 5113
06-02 PX02-001 12/01/07 12507 BK/2007B 131 VLXD CTy Vật liệu xây dựng PMKT 5113

Thang2.2K7 Trang 11
Thang2.2K7 Trang 12
ÀNG, THANH TOÁN

ĐVT VNĐ

Phát sinh
Hạn
PS Nợ PS Có TT
10 11 12

15,000,000 95,000,000
20,000,000 15 131 GREEN
75,000,000 5 -
10,000,000 0 -
5,000,000 30
-
-

Thang2.2K7 Trang 13
Thang2.2K7 Trang 14
AVCO Pte Ltd Chi tiết công nợ khách hàng
Năm 2007 Từ ngày 1/1/2007 đến ngày 31/1/2007
Đối tượng: 131 AUC CTy Tư vấn Kiến trúc A.U.C
CHỨNG TỪ HOÁ ĐƠN
Hạn TT
Ngày Diễn giải (ngày)
C.Từ
Số C.Từ Ngày HĐ Số H.Đ Ký hiệu HĐ

1 2 3 4 5 6 7

04-01 PX01-003 04/01/07 27399 AB/2007B Máy tính Notebook 15


04-01 PX01-003 04/01/07 27399 AB/2007B Thuế VAT 15
04-01 T01-001 04/01/07 27399 AB/2007B T.Toán tiền máy 15
27-01 PX01-042 27/01/07 12538 BK/2007B Máy cắt 15
27-01 PX01-042 27/01/07 12538 BK/2007B Thuế VAT 15
27-01 PX01-043 27/01/07 12539 BK/2007B PM Lập dự toán 15
27-01 T01-021 04/01/07 27399 AB/2007B T.T tiền hàng 15

Số dư đầu kỳ
Phát sinh trong kỳ
Số dư cuối kỳ
ĐVT VNĐ

Số Phát Sinh
TK Đối
ứng Nợ Có
8 8 9

25,000,000
1,250,000
10,000,000
41,600,000
2,080,000
27,000,000
16,250,000

96,930,000 26,250,000
70,680,000
AVCO Pte Ltd PHẢI THU CỦA KHÁCH HÀNG

Năm 2007 Từ ngày 1/1/2007 đến ngày 31/1/2007 ĐVT VNĐ

Sè d­ ®Çu kú Phát sinh Tháng 1 Số dư cuối tháng 1


Tªn kh¸ch hµng Mã KH
Dư NỢ Dư CÓ PS NỢ PS CÓ Dư NỢ Dư CÓ
2 3 4 5 6 7 8 9

CTy AFC Sài gòn 131 AFC 8,190,000 8,190,000


NM Tấm lợp Amiang Xi măng 131 AMiC1 21,000,000 21,000,000
CTy TNHH An Thương 131 ATC 17,000,000 12,000,000 5,000,000
CTy Tư vấn Kiến trúc A.U.C 131 AUC 96,930,000 26,250,000 70,680,000
CTy Cổ phần Việt Mai 131 CPVM 75,000,000 55,000,000 20,000,000
CTy CP Sân gôn Ngôi Sao Chí Linh 131 Gon 14,000,000 14,000,000
CTy Green Indochine 131 GREEN 20,000,000 2,200,000 22,200,000
CTy HIKOSEN Hà Tĩnh 131 HIKO 13,230,000 13,230,000
CTy Công nghệ tin học ISA 131 ISA 500,000 500,000
CTy Phát triển Khoáng sản 131 KSan 28,350,000 28,350,000
CTy ĐT.PT nhà Hà nội 131 KV2 71,820,000 71,820,000
Mỏ Đất sét chịu lửa 131 MDS 15,000,000 30,000,000 15,000,000
CTy Đầu tư PT nhà Hà nội 131 PTNha 30,000,000 30,000,000
CTy TM & XD Quốc Thịnh 131 QTC 12,000,000 12,000,000
CTy LD Cốp pha Thép Việt Trung 131 ViTr 3,000,000 3,000,000
CTy Vật liệu xây dựng 131 VLXD 10,000,000 10,000,000
CTy TNHH Việt Minh 131 VMC 46,000,000 46,000,000
CTy CPĐT PT CNghệ XDựng A.D 131 XDA D 105,000,000 105,000,000
XN Xây lắp& KDDV Hải Phòng 131 XLHP 18,000,000 36,000,000 18,000,000
0
TỔNG CỘNG 305,000,000 43,000,000 325,220,000 101,440,000 495,780,000 10,000,000
AVCO Pte Ltd BÁO CÁO NỢ ĐẾN HẠN
12/12/2010

Hạn mức (VNĐ) 20,000,000 Đến ngày 28 / 2 / 2007

STT Tên khách hàng Mã KH Hạn TT Tổng Dư NỢ

1 2 3 4 5

TỔNG CỘNG Sum 405,780,000


1 Ban QLDA công trình 131 3DA 7
2 CTy AFC Sài gòn 131 AFC 7
3 CTy TH ĐT&V.Thông Âu Lạc 131 ALC 7
4 NM Tấm lợp Amiang Xi măng 131 AMiC1 30 21,000,000
5 CTy TNHH An Thương 131 ATC 15 5,000,000
6 CTy Tư vấn Kiến trúc A.U.C 131 AUC 15 70,680,000
7 CTy Cổ phần Nam Thanh 131 CPNT 7
8 CTy Cổ phần Việt Mai 131 CPVM 7 20,000,000
9 CTy XD&KDCSHT HNĐài Tư 131 DaiTu 7
10 CTy TNHH Đại Nhất 131 DN 7
11 CTy CP Sân gôn Ngôi Sao Chí Linh 131 Gon 15 14,000,000
12 CTy Green Indochine 131 GREEN 7 2,200,000
13 CTy C.Trình GT1 Thái nguyên 131 GT1 30
14 CTy HIKOSEN Hà Tĩnh 131 HIKO 15 13,230,000
15 CTy Tin học và TBị kỹ thuật 131 INTEC 7
16 CTy Công nghệ tin học ISA 131 ISA 7 500,000
17 Đại sứ quán ITALI 131 ITALI 7
18 CTy Phát triển Khoáng sản 131 KSan 15 28,350,000
19 CTy ĐT.PT nhà Hà nội 131 KV2 15 71,820,000
20 Mỏ Đất sét chịu lửa 131 MDS 30 15,000,000
21 CTy PT Công nghệ MEFRIMEX 131 Mefri 15
22 CTy Công nghệ Môi trường 131 MTBK 15
23 CTy Xây dựng Số 2 Nghệ An 131 NgA2 30
24 TT KHXH&NVQG 131 NVQG 15
25 CTy Đầu tư PT nhà Hà nội 131 PTNha 15 30,000,000
26 CTy TM & XD Quốc Thịnh 131 QTC 30 12,000,000
27 NM Quy Chế CK Xây Dựng 131 QyChe 30
28 CTy CP Công nghệ cao Sao Xanh 131 SAOX 30
29 CTy Phát chuyển hàng 131 SFE 15
30 CTy TNHH Sài gòn Xanh 2 131 SGX2 30
31 CTy T.Mại và Quảng cáo Hội chợ 131 TAF 7
32 CTy Cổ phần Tiến Đạt 131 TDat 7
33 Tạp chí Thế Giới Trong Ta 131 TGTT 7
34 CTy CP Tư vấn TKXD Nghệ An 131 TKNA 30
35 CTy TM Quốc Tế Thuỷ Linh 131 TLC 7
36 TT Huấn Luyện Thể Thao QG1 131 TTQG 7
37 CTy CP Hội chợ triển lãm QTế 131 VIEX 7
38 CTy LD Cốp pha Thép Việt Trung 131 ViTr 30 3,000,000
39 CTy Vật liệu xây dựng 131 VLXD 30 5,000,000
40 CTy TNHH Việt Minh 131 VMC 7 46,000,000
41 CTy CPĐT PT CNghệ XDựng A.D 131 XDA D 7 30,000,000
42 CTy XD Kỹ thuật hạ tầng Hà nội 131 XDHT 7
43 XN Xây lắp& KDDV Hải Phòng 131 XLHP 15 18,000,000
44
45
46

Nợ vượt hạn mức 405,780,000

ROUND(((IF(($AA12<0),0,1)*$AA12)/30+0.49),0)&$K12
NỢ ĐẾN HẠN YEAR: 2007
UPDATE 28/02/2007
y 28 / 2 / 2007 A/C No: 131

Trong hạn Quá hạn Tình trạng


Q0 Q1 6

- 405,780,000 1

21,000,000 !!! Nợ vượt mức 1


5,000,000

70,680,000 !!! Nợ vượt mức 1

20,000,000

14,000,000

2,200,000

13,230,000

500,000

28,350,000 !!! Nợ vượt mức 1


71,820,000 !!! Nợ vượt mức 1
15,000,000

30,000,000 !!! Nợ vượt mức 1


12,000,000

3,000,000

5,000,000

46,000,000 !!! Nợ vượt mức 1


30,000,000 !!! Nợ vượt mức 1

18,000,000

1
- 405,780,000 1
AVCO Pte Ltd PHÂN TÍCH CÔNG NỢ CỦA KHÁCH
(GENERAL RECEIVBLE ACCOUNT ANAL
12/12/2010 Đến ngày 28 / 2 / 2007

STT Tên khách hàng Mã KH Hạn TT Tổng Dư NỢ

1 2 3 4 5

TỔNG CỘNG Sum 405,780,000


1 Ban QLDA công trình 131 3DA 7
2 CTy AFC Sài gòn 131 AFC 7
3 CTy TH ĐT&V.Thông Âu Lạc 131 ALC 7
4 NM Tấm lợp Amiang Xi măng 131 AMiC1 30 21,000,000
5 CTy TNHH An Thương 131 ATC 15 5,000,000
6 CTy Tư vấn Kiến trúc A.U.C 131 AUC 15 70,680,000
7 CTy Cổ phần Nam Thanh 131 CPNT 7
8 CTy Cổ phần Việt Mai 131 CPVM 7 20,000,000
9 CTy XD&KDCSHT HNĐài Tư 131 DaiTu 7
10 CTy TNHH Đại Nhất 131 DN 7
11 CTy CP Sân gôn Ngôi Sao Chí Linh 131 Gon 15 14,000,000
12 CTy Green Indochine 131 GREEN 7 2,200,000
13 CTy C.Trình GT1 Thái nguyên 131 GT1 30
14 CTy HIKOSEN Hà Tĩnh 131 HIKO 15 13,230,000
15 CTy Tin học và TBị kỹ thuật 131 INTEC 7
16 CTy Công nghệ tin học ISA 131 ISA 7 500,000
17 Đại sứ quán ITALI 131 ITALI 7
18 CTy Phát triển Khoáng sản 131 KSan 15 28,350,000
19 CTy ĐT.PT nhà Hà nội 131 KV2 15 71,820,000
20 Mỏ Đất sét chịu lửa 131 MDS 30 15,000,000
21 CTy PT Công nghệ MEFRIMEX 131 Mefri 15
22 CTy Công nghệ Môi trường 131 MTBK 15
23 CTy Xây dựng Số 2 Nghệ An 131 NgA2 30
24 TT KHXH&NVQG 131 NVQG 15
25 CTy Đầu tư PT nhà Hà nội 131 PTNha 15 30,000,000
26 CTy TM & XD Quốc Thịnh 131 QTC 30 12,000,000
27 NM Quy Chế CK Xây Dựng 131 QyChe 30
28 CTy CP Công nghệ cao Sao Xanh 131 SAOX 30
29 CTy Phát chuyển hàng 131 SFE 15
30 CTy TNHH Sài gòn Xanh 2 131 SGX2 30
31 CTy T.Mại và Quảng cáo Hội chợ 131 TAF 7
32 CTy Cổ phần Tiến Đạt 131 TDat 7
33 Tạp chí Thế Giới Trong Ta 131 TGTT 7
34 CTy CP Tư vấn TKXD Nghệ An 131 TKNA 30
35 CTy TM Quốc Tế Thuỷ Linh 131 TLC 7
36 TT Huấn Luyện Thể Thao QG1 131 TTQG 7
37 CTy CP Hội chợ triển lãm QTế 131 VIEX 7
38 CTy LD Cốp pha Thép Việt Trung 131 ViTr 30 3,000,000
39 CTy Vật liệu xây dựng 131 VLXD 30 5,000,000
40 CTy TNHH Việt Minh 131 VMC 7 46,000,000
41 CTy CPĐT PT CNghệ XDựng A.D 131 XDA D 7 30,000,000
42 CTy XD Kỹ thuật hạ tầng Hà nội 131 XDHT 7
43 XN Xây lắp& KDDV Hải Phòng 131 XLHP 15 18,000,000
44
45
46

TỔNG CỘNG 102,000,000


TÍCH CÔNG NỢ CỦA KHÁCH HÀNG YEAR: 2007
NERAL RECEIVBLE ACCOUNT ANALYZE) UPDATE 28/02/2007
Đến ngày 28 / 2 / 2007 A/C No: 131
Phân tích công nợ
Quá hạn 30 Quá hạn 30-60 Quá hạn 60-90 Quá hạn Trên
Trong hạn
ngày ngày ngày 90 ngày
Q0 Q1 Q2 Q3 Q4 1

- 119,680,000 286,100,000 - - 1

21,000,000 1
5,000,000 1
70,680,000 1

20,000,000 1

14,000,000 1
2,200,000 1

13,230,000 1

500,000 1

28,350,000 1
71,820,000 1
15,000,000 1

30,000,000 1
12,000,000 1

3,000,000 1
5,000,000 1
46,000,000 1
30,000,000 1

18,000,000 1

1
- 119,680,000 286,100,000 - - 1