Thứ tự 1

Mẫu thử Muối của Axit yếu
2-

Thuốc thử Dung dịch Axit mạnh HCl hoặc H2SO4

Hiện tượng

H2S tạo kết tủa đen với Pb(NO3)2
Phản ứng: H2S + Pb(NO3)2 PbS
đen

Muối Sunfua

(S )
+ 2HNO3

SO2 làm mất màu dung dịch Brom Muối Sunfit (SO3 )
2-

Phản ứng: SO2 + Br2 + 2H2O

2HBr + H2SO4

CO2 làm đục nước vôi trong Muối Cacbonat (CO3 ) +2 3 4 Axit Bazơ Muối Sunfat(SO4 2-) Muối Clorua (Cl -) Muối Bromua (Br -) Muối Iotua (I -) Muối Nitrat (NO3) Quỳ tím Dung dịch BaCl2 hoặc Ba(NO3)2 Dung dịch AgNO3
2-

Phản ứng: CO2 + Ca(OH)2

CaCO3 + H2O

Axít làm Quỳ tím hóa đỏ Bazơ làm Quỳ tím hóa Xanh Kết tủa trắng BaSO4
trắng

Kết tủa trắng AgCl Kết tủa vàng nhạt AgBr Kết tủa vàng đậm AgI

Còn lại

Tên Axit Axit Clohidric: HCl Axit Nitric: HNO3 Axit Sunfuric: H2SO4 Axit Cacbonic H2CO3 Axit Sunfurơ: H2SO3 Axit Photphoric: H2PO4

Clorua: Nitrat: Sunfat: Cacbonat: Sunfit: Photphat: Hidroxit:

Tên nhóm nguyên tử Cl NO3 SO4 CO3 SO3 PO4 OH

Hóa trị I I II II II III I

Sign up to vote on this title
UsefulNot useful