STT

Nội dung chi phí
1 Tiền nước nhà máy LMX
2 Tiền nước tại VP.Q7
3 Tiền điện tại nhà máy LMX
4 Tiền điện tại kho phân
5 Tiền điện tại Vp.Q7
6 Tiền điện thoại trong công ty
7 Tiền thuê máy Photocopy
8 Cước chuyển phát nhanh
9 Tiền văn phòng phẩm
Tổng cộng

T7
10,124,639
745,800
20,648,173
4,690,873
4,786,124
5,379,657
733,758
1,248,971
5,107,250
53,465,245

T8

11,435,675
847,500
22,369,393
2,729,618
5,307,988
5,755,833
944,856
2,098,404
chưa có SL
51,489,267

Tháng 6
Chi phí trong tháng
tiền nước nhà máy : 10.124.639 đ
Nước VP quận 7 : 553.700
Tiền điện nhà máy : 23.204.355đ
tiền điện kho phân : 4.157.413đ
Tiền điện vp quận 7 : 5.204.428đ
tiền điện thoại công ty nhà máy + vp quận 7 : 6.887.628đ
thuê máy photo: 753.720
cước vpp : 3.658.000đ

Chênh lệch
1,311,036
101,700
1,721,220
-1,961,255
521,864
376,176
211,098
849,433
1,975,978

404 Photo : 944. Cước CPN : 2.788 Tiền điện VP quận 7 : 4.369.393 Tiền điện kho phân : 2.675 Tiền điện KCN : 22.090.856 Điện thoại toàn công ty : 5.435.098.250 Thuê máy photo : 733.729.107.307.833 Tháng 7 VPP : 5.873 Tiền điện thoại công ty : 5.173 tiền điện kho phân " 4.379.786.988 Nước VP quận 7: 847.500.Tháng 8 Tiền nước KCN : 11.648.755.618 Điện VP quận 7 : 5.124 Nước Vp quận 7 : 745.657 .800 tiền điện nhà máy : 20.

850 82.312.178.867 -134.Q7 6 Tiền điện thoại trong công ty 7 Tiền thuê máy Photocopy 8 Cước chuyển phát nhanh 9 Tiền văn phòng phẩm Tổng cộng Tiền điện công ty : 36.815 383.265 Tiền nước VP Quận 7 : 847.856.338.668 CPN : 1338226 VPP: 5514850 T11 18.728.200 22.691 847.239 949.691 Tiền điện kho phân :5.989.099.286 1.058 4.640 5.500 36.112.375 4.780 1.781 Chênh lệch 2.019.Q7 3 Tiền điện tại nhà máy LMX 4 Tiền điện tại kho phân 5 Tiền điện tại Vp.929.344 Tiền nước công ty : 21.178.929.629 4.514.500 Điện Thoại bàn công ty : 5.787.265 5.764.411 5.681.226 5.475 912.321.950 63.344 5.728.625 -661.130.668 1.900 18.608 778.322.128 T12 21.739.629 Tiền điện VP Quận 7: 4.019.112 16.764.142.254 816.622.700 13.608 Photo : 778.452 -101.653 .STT Nội dung chi phí 1 Tiền nước nhà máy LMX 2 Tiền nước tại VP.

52% 39.16% 19.86% -11.65% -14.69% 1.59% -10.67% .48% 29.71% 61.27% 7.Tỷ lệ (%) 15.