You are on page 1of 3

ĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM

KHOA CÔNG NGHỆ THÔNG TIN Độc lập - Tự do - Hạnh phúc

BẢNG GHI ĐIỂM THƯỜNG XUYÊN


Lớp học phần: MAT132-2-10 (N02) Học kỳ : 2 Năm học : 2010 - 2011
Học phần : Toán cao cấp 2

Giáo viên dùng danh sách này để :


1. Ghi điểm các bài kiểm tra thường xuyên, điểm đánh giá ý thức học tập cho sinh viên
2. Nộp lại cho phòng Đào tạo & QTHT sau khi kết thúc giảng dạy học phần.

ĐIỂM
Stt Mã Sinh viên Họ và Tên Ngày sinh ĐTB
C.CẦN BÀI 1 BÀI 2 BÀI 3 BÀI 4
1 DTC1051200147 Đào Tuấn Anh 26/08/1991 3
2 DTC1051200148 Nguyễn Tuấn Anh 05/04/1992 6
3 DTC1051200003 Nông Hải Anh 12/05/1992
4 DTC1051200150 Diệp Minh Ánh 28/03/1991 3
5 DTC1051200009 Hà Quốc Chí 15/04/1991 3
6 DTC1051210066 Nguyễn Minh Chí 26/10/1991 4
7 DTC1051200082 Lê Văn Chiến 07/12/1992 5
8 DTC1051200156 Mai Thành Công 16/10/1992 5
9 DTC1051210067 Hoàng Văn Cử 23/12/1990 5
10 DTC1051210007 Lê Mạnh Cường 12/11/1992 1
11 DTC1051210068 Nguyễn Thế Cường 01/01/1992 3
12 DTC1051200084 Vũ Mạnh Cường 09/08/1992
13 DTC1051200158 Trần Văn Dân 19/10/1992 4
14 DTC1051200014 Hoàng Văn Dầu 29/10/1992 3
15 DTC1051200163 Đỗ Tiến Dũng 07/09/1992 3
16 DTC1051200019 Mai Xuân Duy 15/01/1992 3
17 DTC1051200165 Nguyễn Tất Duy 25/03/1992 3
18 DTC1051200092 Nguyễn Văn Duy 04/05/1992 5
19 DTC1051200164 Phùng Quang Duy 17/11/1992 3
20 DTC1051200086 Hà Văn Đạt 24/11/1991 6
21 DTC1051200013 Nguyễn Tiến Đạt 01/08/1992 3
22 DTC1051200159 Quách Văn Đạt 05/05/1992 1
23 DTC1051210072 Lê Duy Đăng 16/07/1992 5
24 DTC1051200087 Lê Phi Điệp 04/11/1991 4
25 DTC1051200088 Vũ Duy Đông 16/07/1991 3
26 DTC1051200162 Bùi Việt Đức 15/02/1992 4
27 DTC1051200089 Nguyễn Minh Đức 13/02/1992 5
28 DTC1051200221 Nguyễn Thị Thu Hằng 20/02/1992 6
29 DTC1051200097 Ngô Sỹ Hậu 15/04/1991 5
30 DTC1051210099 Hoàng Minh Hiệp 24/12/1992 3
31 DTC1051210080 Hoàng Trung Hiếu 29/07/1992 2
32 DTC1051210020 Lâm Duy Hiếu 16/03/1992 1
33 DTC1051200099 Lê Thị Hồng Hoa 28/11/1992 4
34 DTC1051200027 Lê Đức Hoàng 12/03/1992 2
35 DTC1051200100 Ngô Xuân Hoàng 19/04/1992 2
36 DTC1051210135 Nguyễn Lê Hoàng 22/12/1991 5
37 DTC1051200173 Nguyễn Quang Hoàng 17/04/1992 8
38 DTC1051200482 Vũ Văn Hoàng 01/02/1992 10
ĐIỂM
Stt Mã Sinh viên Họ và Tên Ngày sinh ĐTB
C.CẦN BÀI 1 BÀI 2 BÀI 3 BÀI 4
39 DTC1051200174 Dương Kim Hợp 29/02/1992 6
40 DTC1051200101 Nguyễn Thị Hợp 04/02/1992 4
41 DTC1051200177 Lường Viết Hùng 09/03/1992 9
42 DTC1051200104 Nguyễn Văn Hùng 06/01/1992 3
43 DTC1051200179 Nguyễn Quang Huy 20/10/1991 2
44 DTC1051200107 Nông Văn Huy 20/01/1989 2
45 DTC1051200105 Nguyễn Việt Hưng 05/11/1992 2
46 DTC1051210084 Phạm Khải Hưng 08/06/1992 5
47 DTC1051200032 Trần Huy Hưng 13/02/1992 4
48 DTC1051200106 Trần Văn Hữu 10/12/1992 1
49 DTC1051200035 Vy Thế Khang 03/11/1992 7
50 DTC1051200109 Phan Trung Lập 24/02/1992 6
51 DTC1051200183 Vũ Thái Linh 25/05/1992 6
52 DTC1051200184 Nguyễn Văn Luận 01/04/1991 5
53 DTC1051200113 Đoàn Hùng Mạnh 01/08/1992 8
54 DTC1051200114 Hoàng Đình Mạnh 08/09/1992 4
55 DTC1051200188 Nguyễn Phú Minh 04/03/1992 6
56 DTC1051200116 Vũ Đức Nam 02/09/1992 2
57 DTC1051200189 Triệu Thị Nga 17/03/1992 8
58 DTC1051200190 Nguyễn Văn Nghiệp 26/02/1992 9
59 DTC1051200118 Ngô Quang Ngọc 10/10/1992 2
60 DTC1051200191 Thái Đình Ngọc 13/08/1992 7
61 DTC1051200121 Hoàng Thị Phương 20/08/1992 7
62 DTC1051200195 Nguyễn Văn Quang 22/06/1992 9
63 DTC1051200194 Phạm Hồng Quân 15/09/1990 2
64 DTC1051200122 Tô Hải Quân 15/03/1991 5
65 DTC1051200197 Nguyễn Thị Quyên 25/04/1992 8
66 DTC1051200198 Hoàng Trọng Quỳnh 10/03/1992 1
67 DTC1051200199 Nguyễn Ngọc Sáng 09/09/1992 4
68 DTC1051200200 Thào A Sộng 14/04/1992 5
69 DTC1051210039 Ngô Bá Sơn 20/11/1989
70 DTC1051200054 Nguyễn Hồng Sơn 29/03/1992 2
71 DTC1051200055 Lưu Tấn Tài 19/12/1992
72 DTC1051200129 Đoàn Đắc Tân 03/12/1992 8
73 DTC1051200497 Giáp Thanh Tân 19/12/1992
74 DTC1051200130 Nguyễn Văn Thanh 20/10/1991 5
75 DTC1051200058 Đặng Thị Thảo 04/01/1992 4
76 DTC1051200204 Đào Đình Thiện 02/10/1991 9
77 DTC1051200059 Nguyễn Quốc Thịnh 18/04/1991 3
78 DTC1051200133 Vương Văn Thu 13/12/1992 5
79 DTC1051210052 Lã Thị Sơn Trang 18/07/1992 6
80 DTC1051200135 Đỗ Huy Trọng 13/10/1989 5
81 DTC1051200208 Trần Văn Trung 28/06/1991 1
82 DTC1051200209 Lê Văn Trường 10/03/1992 1
83 DTC1051200137 Lưu Hoàng Tú 05/07/1991 9
84 DTC1051200211 Nguyễn Văn Tú 02/10/1987 8
85 DTC1051200066 Hà Văn Tuấn 04/06/1992 9
86 DTC1051200212 Hoàng Thanh Tùng 10/06/1991
87 DTC1051200068 Nguyễn Văn Tùng 24/01/1991
ĐIỂM
Stt Mã Sinh viên Họ và Tên Ngày sinh ĐTB
C.CẦN BÀI 1 BÀI 2 BÀI 3 BÀI 4
88 DTC1051200141 Nguyễn Xuân Tùng 01/09/1991 2
89 DTC1051200213 Trần Thanh Tùng 01/10/1992 7
90 DTC1051200142 Đào Văn Tuyến 10/10/1992 5
91 DTC1051200214 Tống Thị Tươi 07/07/1992 9
92 DTC1051200144 Diệp Quang Vinh 05/09/1992 6
93 DTC1051200217 Triệu Phúc Vinh 06/02/1992 3
94 DTC1051200218 Lưu Thị Hoàng Yến 20/01/1992 4
95 DTC1051200146 Phùng Thị Yến 03/04/1992 4
Danh sách có: 95 Sinh viên
Thái Nguyên, ngày 10 tháng 3 năm 2011
HỌ TÊN, CHỮ KÝ CỦA GIÁO VIÊN XÁC NHẬN CỦA BỘ MÔN

Ghi chú :
Bảng điểm không được phép tẩy, xóa.
Điểm ghi phải rõ ràng, có đủ chữ ký xác nhận
Điểm trung bình (ĐTB) được làm tròn đến phần nguyên