You are on page 1of 3

ĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM

KHOA CÔNG NGHỆ THÔNG TIN Độc lập - Tự do - Hạnh phúc

BẢNG GHI ĐIỂM THƯỜNG XUYÊN


Lớp học phần: MAT132-2-10 (N03) Học kỳ : 2 Năm học : 2010 - 2011
Học phần : Toán cao cấp 2

Giáo viên dùng danh sách này để :


1. Ghi điểm các bài kiểm tra thường xuyên, điểm đánh giá ý thức học tập cho sinh viên
2. Nộp lại cho phòng Đào tạo & QTHT sau khi kết thúc giảng dạy học phần.

ĐIỂM
Stt Mã Sinh viên Họ và Tên Ngày sinh ĐTB
C.CẦN BÀI 1 BÀI 2 BÀI 3 BÀI 4
1 DTC1051200149 Đồng Ngọc Anh 02/12/1992 5
2 DTC1051210061 Lê Tuấn Anh 10/04/1992 4
3 DTC1051200261 Trần Tiến Anh 12/12/1992 6
4 DTC1051200005 Ngô Văn Bắc 24/10/1992 3
5 DTC1051210065 Vũ Thị Bích 15/02/1992 9
6 DTC1051200266 Nguyễn Thị Bình 02/12/1992 2
7 DTC1051210005 Nguyễn Xuân Bình 14/10/1992 5
8 DTC1051200152 Hoàng Đức Bộ 05/08/1992 2
9 DTC1051200008 Đặng Văn Cảnh 20/08/1992 5
10 DTC1051200155 Nguyễn Hoàng Chung 14/03/1992
11 DTC1051200011 Bùi Văn Công 03/04/1992 5
12 DTC1051210008 Đỗ Tiến Dũng 26/05/1992 8
13 DTC1051210009 Nguyễn Thế Dũng 18/05/1992 6
14 DTC1051200090 Nguyễn Tiến Dũng 22/10/1992
15 DTC1051200020 Phạm Quang Duy 01/01/1992 5
16 DTC1051210071 Ngô Thị Thanh Duyên 20/02/1992 7
17 DTC1051210011 Phan Thị Duyên 28/11/1992 10
18 DTC1051200166 Hoàng Trọng Duyệt 08/07/1992 1
19 DTC1051210127 La Thị Đềm 22/11/1992 5
20 DTC1051210012 Mai Thị Điểm 16/12/1992 10
21 DTC1051210073 Lê Văn Điệp 27/10/1990 5
22 DTC1051210075 Dương Anh Đức 24/12/1992 5
23 DTC1051200017 Đinh Thanh Đức 30/10/1992 2
24 DTC1051210130 Nguyễn Thị Giang 15/04/1992 6
25 DTC1051200094 Vũ Trí Giang 16/04/1992 4
26 DTC1051200022 Lương Đình Giáp 28/08/1991 3
27 DTC1051200095 Nguyễn Thị Hà 20/03/1992 9
28 DTC1051210125 Hồ THị Hải 28/03/1992 4
29 DTC1051200169 Phạm Ngọc Hải 17/08/1992
30 DTC1051210128 Hà Thị Hạt 03/03/1990 8
31 DTC1051210351 Lã Thị Thu Hiền 14/12/1992 3
32 DTC1051210103 Nguyễn Thị Thu Hiền 27/09/1992 2
33 DTC1051210019 Nghiêm Xuân Hiệp 02/05/1992 3
34 DTC1051200026 Hà Trung Hiếu 14/09/1992 5
35 DTC1051200171 Lương Văn Hiếu 28/04/1992 5
36 DTC1051210132 Quách Minh Hiếu 19/05/1992 4
37 DTC1051210081 Hà Thị Hoa 14/02/1992 4
38 DTC1051210082 Hà Huy Hoàng 01/12/1992 5
ĐIỂM
Stt Mã Sinh viên Họ và Tên Ngày sinh ĐTB
C.CẦN BÀI 1 BÀI 2 BÀI 3 BÀI 4
39 DTC0751210102 Nguyễn Thái Hoàng 26/04/1988
40 DTC1051200030 Hà Văn Huân 13/11/1992 5
41 DTC1051210022 Ma Thị Huế 30/04/1992 5
42 DTC1051200180 Vũ Văn Huyên 01/05/1992 3
43 DTC1051210123 Đinh Thị Thanh Huyền 31/07/1992 4
44 DTC1051210122 Lê Thị Huyền 09/11/1992 10
45 DTC1051210118 La Văn Hưng 16/06/1992 6
46 DTC1051210195 Nguyễn Thị Thu Hương 09/05/1992 6
47 DTC1051210117 Nguyễn Thị Hường 22/10/1992 6
48 DTC1051210120 Phạm Thị Thu Hường 13/02/1992 9
49 DTC1051210124 Nguyễn Văn Khương 01/04/1992 4
50 DTC1051210025 Nguyễn Xuân Kiên 02/01/1990 8
51 DTC1051210027 Nguyễn Thị Liên 03/04/1992 3
52 DTC1051210029 Phạm Văn Lực 02/03/1990 5
53 DTC1051210119 Nông Thị Mai 25/07/1992 8
54 DTC1051200186 Chu Văn Mạnh 20/09/1992 3
55 DTC1051200187 Nguyễn Văn Mạnh 19/02/1992 5
56 DTC1051200185 Phạm Minh Mạnh 27/02/1990 7
57 DTC1051200042 Dương Văn Minh 10/07/1991
58 DTC1051210090 Đặng Quang Minh 04/08/1992 8
59 DTC1051210030 Mai Văn Nam 04/06/1992 5
60 DTC1051210091 Đào Thị Ngân 08/10/1992 10
61 DTC1051210031 Ngô Văn Ngọc 15/04/1992 9
62 DTC1051210092 Lê Xuân Nguyên 20/04/1992 1
63 DTC1051200119 Phạm Duy Nguyên 27/04/1992 9
64 DTC1051200192 Trần Đình Nguyên 02/06/1992 8
65 DTC1051210032 Nguyễn Thị Nhài 21/08/1992 6
66 DTC1051210033 Hoàng Thị Hồng Nhung 15/06/1992 4
67 DTC1051200193 Phạm Văn Phong 26/12/1992 3
68 DTC1051200048 Đoàn Hạnh Phúc 17/12/1992 3
69 DTC1051210035 Nguyễn Thị Phượng 02/05/1992 3
70 DTC1051200050 Nguyễn Văn Quang 10/07/1992 6
71 DTC1051210036 Chu Văn Quân 29/09/1991 5
72 DTC1051200052 Nguyễn Văn Quyết 06/04/1992 4
73 DTC1051210115 Nguyễn Thị Quỳnh 18/04/1992 3
74 DTC1051210038 Hoàng Thị Sang 09/09/1992 3
75 DTC1051200127 Nguyễn Hồng Sơn 16/10/1992 5
76 DTC1051210041 Nguyễn Trường Sơn 30/06/1992 4
77 DTC1051210043 Nguyễn Thị Tâm 19/05/1992 10
78 DTC1051200202 Vũ Văn Thái 01/03/1992 5
79 DTC1051210045 Bùi Thế Thành 29/09/1992 9
80 DTC1051210046 Lâm Trung Thành 16/08/1991 4
81 DTC1051210049 Chu Thị Thuý 15/08/1992 3
82 DTC1051210121 Hoàng Văn Thuyết 04/09/1990 5
83 DTC1051210050 Hoàng Văn Thư 22/09/1991 2
84 DTC1051210051 Vũ Văn Tiềm 07/08/1992 5
85 DTC1051210053 Nguyễn Anh Tuấn 31/08/1992 4
86 DTC1051210096 Đoàn Mạnh Tùng 05/10/1990 2
87 DTC1051210054 Hoàng Văn Tùng 01/08/1990
ĐIỂM
Stt Mã Sinh viên Họ và Tên Ngày sinh ĐTB
C.CẦN BÀI 1 BÀI 2 BÀI 3 BÀI 4
88 DTC1051210055 Lê Văn Tùng 24/08/1991 6
89 DTC1051200425 Nguyễn Thanh Tùng 11/01/1992 6
90 DTC1051210057 Lương Văn Tuyên 17/11/1991 5
91 DTC1051210058 Lương Thành Uỷ 10/11/1992 4
92 DTC1051210097 Nguyễn Thành Vang 04/01/1992 5
93 DTC1051210059 Bùi Thị Vân 01/01/1992 5
94 DTC1051210116 Hoàng THị Yến 28/12/1991 5
95 DTC1051210110 Vi Thị Yến 11/06/1992 7
Danh sách có: 95 Sinh viên
Thái Nguyên, ngày 10 tháng 3 năm 2011
HỌ TÊN, CHỮ KÝ CỦA GIÁO VIÊN XÁC NHẬN CỦA BỘ MÔN

Ghi chú :
Bảng điểm không được phép tẩy, xóa.
Điểm ghi phải rõ ràng, có đủ chữ ký xác nhận
Điểm trung bình (ĐTB) được làm tròn đến phần nguyên