You are on page 1of 3

BỘ CÔNG THƯƠNG

TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHIỆP HÀ NỘI PHIIẾU GHI ĐIỂM HỌC PHẦN

Lớp - Khóa: DHKHMT1-K2 Khoa: Công nghệ thông tin


Tên học phần: Lập trình trên Windows 3 Học kỳ: II Năm học: 2010-2011

Điểm Điểm TK Điểm TK


STT Mã SV Họ và tên Ghi chú
thi (bằng số) (bằng chữ)
1 Đào Đức Anh 8 9 Chín
2 Nguyễn Việt Anh 8 9 Chín
3 Phan Huy Anh 6 7 Bảy
4 Đinh Đức Ánh 7 8 Tám
5 Nguyễn Thị Ánh 7 8 Tám
6 Trần Thị Ngọc Ánh 6 6 Sáu
7 Nguyễn Văn Biểu 7 8 Tám
8 Phạm Văn Bình 6 6 Sáu
9 Nguyễn Thị Lệ Chi 8 9 Chín
10 Nguyễn Khắc Chức 7 8 Tám
11 Nguyễn Văn Chung 8 9 Chín
12 Lê Văn Chương 8 9 Chín
13 Nguyễn Tiến Công 7 8 Tám
14 Nguyễn Đình Đang 7 7 Bảy
15 Nguyễn Tiến Đức 6 6 Sáu
16 Trương Hồng Đức 8 9 Chín
17 Đàm Minh Dũng 8 9 Chín
18 Nguyễn Bá Dũng 8 9 Chín
19 Nguyễn Ngọc Duy 8 9 Chín
20 Phạm Văn Hà 8 9 Chín
21 Phạm Văn Việt Hải 7 8 Tám
22 Hoàng Thị Hạnh 8 9 Chín
23 Trần Trung Hiếu 7 7 Bảy
24 0241060067 Nguyễn Văn Hòa 6 6 Sáu
25 0241060266 Nguyễn Văn Hòa 8 9 Chín
26 Nguyễn Việt Hoài 7 8 Tám
27 Lỗ Văn Hoàn 6 6 Sáu
28 Lê Thái Hoàng 8 9 Chín
29 Nguyễn Ngọc Hoàng 7 8 Tám
30 Hoàng Đình Hợp 7 8 Tám
31 0241060047 Nguyễn Mạnh Hùng 8 9 Chín
32 0241060267 Nguyễn Mạnh Hùng 6 6 Sáu
33 Đậu Thị Huyên 7 8 Tám
34 Nguyễn Thị Huyền 7 8 Tám
35 Nguyễn Đình Phú Khánh 7 8 Tám
36 Nguyễn Văn Khánh 7 8 Tám
37 Vũ Ngọc Khánh 8 8 Tám
38 Trần Đăng Khoa 8 9 Chín
39 Nguyễn Tiến Lâm 6 6 Sáu
40 Nguyễn Thị Hồng Lê 7 8 Tám
41 Hà Mạnh Linh 8 9 Chín
42 Trần Văn Linh 7 8 Tám
Điểm Điểm TK Điểm TK
STT Mã SV Họ và tên Ghi chú
thi (bằng số) (bằng chữ)
43 Lương Thế Lộc 7 8 Tám
44 Đỗ Hữu Lợi 8 9 Chín
45 Nguyễn Văn Long 8 9 Chín
46 Cù Xuân Luân 7 8 Tám
47 Nguyễn Xuân Lương 8 9 Chín
48 Vũ Đình Lương 8 9 Chín
49 Vương Thị Ngọc Mai 7 8 Tám
50 Nguyễn Duy Mạnh 6 6 Sáu
51 Trần Hữu Miền 8 9 Chín
52 Cao Trí Minh 7 8 Tám
53 Chu Hoàng Nam 6 6 Sáu
54 Hoàng Văn Nam 6 6 Sáu
55 Nguyễn Hồng Nam 6 6 Sáu
56 Nguyễn Chí Nghiệp 6 6 Sáu
57 Ngô Thị Nhã 8 9 Chín
58 Nguyễn Xuân Phúc 8 9 Chín
59 Đàm Phương 8 9 Chín
60 Nguyễn Ngọc Phượng 8 9 Chín
61 Nguyễn Thị Sơn 8 9 Chín
62 Tạ Tuấn Sơn 8 9 Chín
63 Đỗ Ngọc Tài 8 9 Chín
64 Đỗ Minh Tâm 8 8 Tám
65 Nguyễn Thanh Tân 7 8 Tám
66 Dương Văn Tấn 8 9 Chín
67 Lưu Viết Thắng 8 9 Chín
68 Dương Văn Thành 7 8 Tám
69 Lê Quang Thành 8 9 Chín
70 Nguyễn Đạt Thành 7 8 Tám
71 Nguyễn Văn Thành 6 6 Sáu
72 Nguyễn Văn Thảo 7 8 Tám
73 Nguyễn Đức Tiệp 8 7 Bảy
74 Phạm Quang Trung 7 6 Sáu
75 Nguyễn Xuân Trường 7 8 Tám
76 Đào Văn Tuấn 6 6 Sáu
77 Hoàng Minh Tuấn 8 8 Tám
78 Khổng Đình Tuấn 7 8 Tám
79 Lê Kế Tuấn 8 9 Chín
80 Lê Minh Tuấn 7 8 Tám
81 Ngô Văn Tuấn 7 8 Tám
82 Phạm Minh Tuấn 8 9 Chín
83 Trần Duy Tùng 8 9 Chín
84 Đinh Công Văn 7 8 Tám
85 Nguyễn Trọng Việt 7 8 Tám
86 Lưu Quang Vũ 7 7 Bảy
87 Nguyễn Tuấn Vũ 7 8 Tám
88 Nguyễn Thị Yến 8 9 Chín
Điểm Điểm TK Điểm TK
STT Mã SV Họ và tên Ghi chú
thi (bằng số) (bằng chữ)
Kết quả: Số sinh viên đạt điểm Giỏi: 35 Tỷ lệ: 44.30 %
Số sinh viên đạt điểm Khá: 38 Tỷ lệ: 48.10 %
Số sinh viên đạt điểm Trung bình: 15 Tỷ lệ: 18.99 %
Số sinh viên đạt điểm Kém: 0 Tỷ lệ: 0.00 %

Hà Nội, ngày 27 tháng 02 năm 2011


GIÁO VIÊN BỘ MÔN

Vũ Duy Giang