You are on page 1of 3

ĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM

KHOA CÔNG NGHỆ THÔNG TIN Độc lập - Tự do - Hạnh phúc

BẢNG GHI ĐIỂM THƯỜNG XUYÊN


Lớp học phần: DIE221-2-10 (N01) Học kỳ : 2 Năm học : 2010 - 2011
Học phần : Phương trình vi phân

Giáo viên dùng danh sách này để :


1. Ghi điểm các bài kiểm tra thường xuyên, điểm đánh giá ý thức học tập cho sinh viên
2. Nộp lại cho phòng Đào tạo & QTHT sau khi kết thúc giảng dạy học phần.

ĐIỂM
Stt Mã Sinh viên Họ và Tên Ngày sinh ĐTB
C.CẦN BÀI 1 BÀI 2 BÀI 3 BÀI 4
1 DTC0951200133 Dương Văn An 14/09/1991 6 1 5 4
2 DTC09M1200107 Dương Việt Anh 02/06/1991 6 2 5 4
3 DTC0951200152 Đào Việt Anh 13/11/1991 6 2 3 4
4 DTC0951200200 Nguyễn Đức Anh 06/03/1989 7 1 6 5
5 DTC0951200156 Trần Triệu Nam Anh 01/04/1991 4 1 1 2
6 DTC0951200192 Nguyễn Văn Công 02/04/1991 6 1 3 3
7 DTC09M1200224 Nguyễn Văn Cương 22/08/1991 9 7 8 8
8 DTC09M1200041 Đặng Quốc Cường 01/06/1991 5 1 1 2
9 DTC09M1200180 Bùi Tiến Đạt 16/09/1990 8 7 8 8
10 DTC0951200061 Nguyễn Tiến Đạt 03/07/1991 5 3 2 3
11 DTC0951200160 Bàn Hải Đăng 18/07/1988 6 2 4 4
12 DTC0951200043 Hoàng Văn Đoàn 19/07/1991 9 7 10 9
13 DTC0951200296 Lê Việt Đức 16/06/1991 6 5 4 5
14 DTC0951200109 Vũ Trí Được 27/03/1990 8 1 5 5
15 DTC0951200088 Đồng Kiều Hải Hà 30/04/1991 6 2 4 4
16 DTC0951200079 Hoàng Thị Thu Hà 12/04/1991 5 3 6 5
17 DTC0951200303 Chu Thị Hải 10/12/1991 9 9 8 9
18 DTC0951200284 Nguyễn Thị Hải 08/03/1991 9 9 10 9
19 DTC09M1200100 Bùi Hồng Hạnh 16/06/1991 8 4 4 5
20 DTC0951200100 Vũ Thị Hảo 20/10/1991 10 10 10 10
21 DTC0951200021 Mông Chí Hiệp 23/04/1991 6 1 6 4
22 DTC0951200153 Mai Trung Hiếu 03/09/1991 4 0 3 2
23 DTC0951200104 Trần Văn Huấn 13/09/1991 Học lại
24 DTC0951200221 Đinh Quang Huy 10/05/1991 8 5 5 6
25 DTC0951200349 Vũ Thị Thanh Huyền 19/01/1991 8 4 10 7
26 DTC0951200052 Trần Văn Huỳnh 11/04/1991 9 9 10 9
27 DTC0951200018 Đặng Ngọc Hưng 16/08/1991 7 4 3 5
28 DTC0951200368 Phạm Quốc Hưng 24/11/1991 6 5 3 5
29 DTC0951200145 Nông Công Hướng 16/10/1990 7 2 5 5
30 DTC0951200058 Ngô Văn Khánh 09/11/1991 7 2 8 6
31 DTC0951200060 Nguyễn Văn Khánh 12/04/1990 6 2 4 4
32 DTC0951200096 Ngô Văn Khuê 27/04/1990 5 1 4 3
33 DTC09M1200053 Cao Trung Kiên 18/06/1991 4 1 5 3
34 DTC0951200138 Đinh Văn Kiên 18/07/1991 8 2 4 5
35 DTC0951200151 Phạm Tùng Lâm 31/01/1991 8 7 8 8
36 DTC0951200172 Phạm Thị Lân 11/08/1991 9 7 10 9
37 DTC0951200128 Trần Ngọc Linh 24/08/1991 8 2 6 5
38 DTC09M1200314 Trần Thị Loan 10/01/1990 7 3 6 5
ĐIỂM
Stt Mã Sinh viên Họ và Tên Ngày sinh ĐTB
C.CẦN BÀI 1 BÀI 2 BÀI 3 BÀI 4
39 DTC0951200042 Nguyễn Hoàng Long 16/10/1991 9 9 7 8
40 DTC0951200246 Vũ Thị Lụa 03/05/1990 9 10 10 10
41 DTC0951200206 Nguyễn Trường Luỹ 26/03/1991 7 2 4 4
42 DTC0951200003 Nguyễn Duy Ngà 15/08/1991 3 4 3 3
43 DTC0951200019 Lý Thị Ngân 28/01/1991 9 4 7 7
44 DTC0951200013 Hoàng Văn Nghĩa 12/08/1991 8 4 4 5
45 DTC0951200001 Trần Trọng Nghĩa 02/02/1991 9 10 10 10
46 DTC0951200065 Vũ Tiến Ngọc 03/02/1991 8 7 3 6
47 DTC0951200280 Phạm Văn Nguyên 16/12/1987 7 3 6 5
48 DTC09M1200128 Nguyễn Thị Hồng Nhung 01/10/1991 9 5 7 7
49 DTC09M1200018 Nguyễn Thị Tuyết Nhung 16/07/1991 8 3 8 6
50 DTC0951200376 Đinh Thị Như 12/12/1991 8 8 7 8
51 DTC09M1200127 Bùi Thị Oanh 14/06/1991 8 3 6 6
52 DTC09M1200169 Đoàn Thị Kiều Oanh 23/05/1990 7 3 6 5
53 DTC0951200236 Lê Ngọc Phan 06/11/1991 8 3 8 6
54 DTC09M1200141 Phạm Thị Bích Phương 02/10/1991 8 3 5 5
55 DTC0951200118 Nguyễn Văn Quang 15/07/1991 8 8 8 8
56 DTC0951200336 Vũ Xuân Quang 27/07/1990 Học lại
57 DTC0951200322 Nguyễn Ngọc Quý 02/12/1991 7 8 8 8
58 DTC0951200059 Đinh Quang Quyền 09/09/1991 9 8 10 9
59 DTC09M1200304 Nông Văn Quyền 21/08/1986 8 3 6 6
60 DTC09M1200068 Lâm Văn Quyết 14/09/1991 7 2 2 4
61 DTC09M1200305 Phí Văn Quyết 18/04/1991 8 2 5 5
62 DTC0951200105 Lê Văn Sắc 10/09/1991 5 1 0 2
63 DTC0951200173 Đào Đăng Sơn 04/01/1991 8 9 9 9
64 DTC0951200295 Đặng Quang Tài 02/11/1990 7 10 7 8
65 DTC0951200187 Nguyễn Văn Tân 10/07/1991 7 2 5 5
66 DTC0951200345 Nguyễn Quang Thanh 01/11/1991 6 5 5 5
67 DTC09M1200001 Lê Huy Thành 14/12/1991 8 2 6 5
68 DTC09M1200184 Nguyễn Phương Thảo 16/10/1991 7 2 3 4
69 DTC0951200207 Hoàng Minh Thắng 28/12/1991 6 2 5 4
70 DTC0851200131 Trương Đức Thắng 26/11/1990 Học lại
71 DTC0951200139 Dương Duy Thiện 03/09/1991 Học lại
72 DTC09M1200310 Tạ Thị Thu Thuỷ 04/05/1991 7 5 8 7
73 DTC0951200357 Nguyễn Thị Thủy 05/08/1991 8 7 8 8
74 DTC0851200032 Lê Duy Toàn 23/06/1990 Học lại
75 DTC09M1200217 Lâm Thị Trang 13/09/1991 8 3 5 5
76 DTC0951200039 Vũ Văn Trinh 02/08/1991 7 3 5 5
77 DTC0951200107 Đinh Văn Trọng 21/01/1991 6 1 0 2
78 DTC0951200148 Hoàng Trung 23/02/1989 5 1 0 2
79 DTC0951200297 Phùng Quang Trung 12/05/1991 6 3 6 5
80 DTC0951200025 Vũ Xuân Trường 18/05/1991 8 9 8 8
81 DTC0951200136 Đỗ Công Tuấn 20/11/1991 Học lại
82 DTC0951200011 Hoàng Bảo Tuấn 17/01/1991 8 3 4 5
83 DTC0951200047 Lương Thanh Tùng 26/08/1991 9 8 9 9
84 DTC09M1200183 Nguyễn Quang Tùng 01/06/1991 6 2 4 4
85 DTC0951200309 Phạm Văn Tuyên 17/01/1991 5 3 2 3
86 DTC09M1200002 Vũ Bá Tư 13/05/1990 5 1 2 3
87 DTC0951200240 Vũ Thị Hà Vân 19/02/1991 9 8 10 9
ĐIỂM
Stt Mã Sinh viên Họ và Tên Ngày sinh ĐTB
C.CẦN BÀI 1 BÀI 2 BÀI 3 BÀI 4
88 DTC0951200057 Chu Tuấn Việt 27/06/1991 6 1 2 3
89 DTC0951200072 Hoàng Văn Việt 26/03/1991 8 6 5 6
90 DTC09M1200084 Đại Thị Diệu Yến 25/10/1991 8 4 8 7
Danh sách có: 90 Sinh viên
Thái Nguyên, ngày 10 tháng 3 năm 2011
HỌ TÊN, CHỮ KÝ CỦA GIÁO VIÊN XÁC NHẬN CỦA BỘ MÔN

Ghi chú :
Bảng điểm không được phép tẩy, xóa.
Điểm ghi phải rõ ràng, có đủ chữ ký xác nhận
Điểm trung bình (ĐTB) được làm tròn đến phần nguyên