DANH SÁCH CÁC VỊ TRÍ TRẠM DỪNG XE BUÝT

TUYẾN: BẾN XE CHỢ LỚN - ĐẠI HỌC GIAO THÔNG VẬN TẢI (MS: 56)
STT

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
32
33
34
35
36

Số nhà

27
38
10
161
16
68
359
271
217
215
207
121
59C
517
407
373
273
211
373A
333
173B
37
227
135
71
37
161
89A
33
1
Phà Thủ Thiêm
Đối diện 3C
2
Hông nhà máy Bason
2
18

Vị trí trạm dừng xe buýt
Đường
Lượt đi:
Bến đầu: Bến xe Chợ Lớn
Tháp Mười
Hải Thượng Lãn Ông
Hải Thượng Lãn Ông
Hải Thượng Lãn Ông
Châu Văn Liêm
Châu Văn Liêm
Hồng Bàng
Hồng Bàng
Hồng Bàng
Hồng Bàng
An Dương Vương
An Dương Vương
An Dương Vương
An Dương Vương
An Dương Vương
An Dương Vương
An Dương Vương
Nguyễn Văn Cừ
Nguyễn Trãi
Nguyễn Trãi
Nguyễn Cư Trinh
Nguyễn Cư Trinh
Trần Hưng Đạo
Trần Hưng Đạo
Trần Hưng Đạo
Phạm Ngũ Lão
Hàm Nghi
Hàm Nghi
Hàm Nghi
Hàm Nghi
Tôn Đức Thắng
Tôn Đức Thắng
Tôn Đức Thắng
Nguyễn Hữu Cảnh
Nguyễn Hữu Cảnh
Nguyễn Hữu Cảnh

Quận (Huyện)

6
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
Bình Thạnh

1

Mã số các tuyến đi qua

1, 7, 10, 25,47,56,143,144,147,150
1,7,25,47,56,147
1,7,25,47,56,147
1,7,25,47,56,147
1,7,8,45,56,62
7,8,10,45,56,62
6,7,8,17,56,68,139,150
6,7,8,17,56,68,139,150
6,7,10,11,17,56,68,139,150
6,7,11,17,56,68,139,150
6,11,17,56,68,139
6,11,56,139
6,11,56
6,11,45,56,139
6,11,45,56,139
6,11,45,56,139
6,11,45,56,139
11,45,56,139
11,45,46,56
11,45,46,56
45.56
45.56
1,45,56
1,45,56,152
1,45,56,152
56
4,18,19,20,26,34,36,56
4,18,19,20,26,34,36,56
19,20,26,34,56
19,20,26,34,56
1,2,19,26,56,152
56
56
30,44,56
30,44,56
30,44,56

37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67

Z20/12A
Đối diện 51A
Đối diện 93A
Tân cảng
794
170A
Đối diện 628C
Đối diện 636 C
97A
71B
249
185A
354A
592C
Đối diện 15/3
16-18
40
102
206
238
70
190
Đối diện 263
368
63
50
126
190
278-280
Đối diện 343
Đối diệnA1/5

1
2
3
4
5
6
7
8
9

A1/7
79
251
189
A745
101
17-19
01
281

Nguyễn Hữu Cảnh
Bình Thạnh
Nguyễn Hữu Cảnh
Bình Thạnh
Nguyễn Hữu Cảnh
Bình Thạnh
Nguyễn Hữu Cảnh
Bình Thạnh
Quốc Lộ 52
2
Quốc Lộ 52
2
Quốc Lộ 52
2
Quốc Lộ 52
2
Quốc Lộ 52
2
Quốc Lộ 52
2
Quốc Lộ 52
9
Quốc Lộ 52
9
Quốc Lộ 52
9
Quốc Lộ 52
9
Đặng Văn Bi
Thủ Đức
Đặng Văn Bi
Thủ Đức
Đặng Văn Bi
Thủ Đức
Đặng Văn Bi
Thủ Đức
Đặng Văn Bi
Thủ Đức
Đặng Văn Bi
Thủ Đức
Võ Văn Ngân
Thủ Đức
Võ Văn Ngân
Thủ Đức
Võ Văn Ngân
Thủ Đức
Võ Văn Ngân
Thủ Đức
Lê Văn Việt
9
Lê Văn Việt
9
Lê Văn Việt
9
Lê Văn Việt
9
Lê Văn Việt
9
Lê Văn Việt
9
Lê Văn Việt
9
Bến cuối: Trường Đại học Giao thông Vận tải
Lượt về:
Bến đầu: Trường Đại học Giao thông Vận tải
Lê Văn Việt
9
Lê Văn Việt
9
Lê Văn Việt
9
Lê Văn Việt
9
Lê Văn Việt
9
Lê Văn Việt
9
Lê Văn Việt
9
Võ Văn Ngân
Thủ Đức
Võ Văn Ngân
Thủ Đức

2

30,44,56
30.56
30.56
30.56
6,56,150
6,56,150
6,56,150
6,56,150
6,56,150
6,56,150
6,56,150
6,56,150
6,56,150
6,56,150,S04
6,29,56
6,29,56
6,29,56
6,29,56
6,29,56
6,29,56
6,8,56,141,611
6,8,56,141,611
6,8,56,141,611
6,8,56,141,611
56,141,611
56,141,611
56,141,611
56,141,611
56,141,611
56,141,611
56,141,611

56,141,611
56,141,611
56,141,611
56,141,611
56,141,611
56,141,611
56,141,611
6,8,56,141,611
6,8,56,141,611

10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
32
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52

241
95
18A
7/8
32
15/6C
02
117
Đối diện 592C
Đối diện 356A
Đối diện 329
Đối diện 249
509
628C
655
769-781
761
Công viên cầu Sài Gòn
37
5M
20
1
3C
21
4
86
122
136
8
12
112
34
122
184
Đối diện 207
280
290
368
460
526
Đối diện 5
66
132

Võ Văn Ngân
Võ Văn Ngân
Đặng Văn Bi
Đặng Văn Bi
Đặng Văn Bi
Đặng Văn Bi
Đặng Văn Bi
Đặng Văn Bi
Quốc lộ 52
Quốc lộ 52
Quốc lộ 52
Quốc lộ 52
Quốc lộ 52
Quốc lộ 52
Quốc lộ 52
Quốc lộ 52
Quốc lộ 52
Ung Văn Khiêm
Nguyễn Hữu Cảnh
Nguyễn Hữu Cảnh
Nguyễn Hữu Cảnh
Nguyễn Hữu Cảnh
Tôn Đức Thắng
Tôn Đức Thắng
Hàm Nghi
Hàm Nghi
Hàm Nghi
Hàm Nghi
Trần Hưng Đạo
Trần Hưng Đạo
Trần Hưng Đạo
Nguyễn Cư Trinh
Nguyễn Cư Trinh
Nguyễn Cư Trinh
Nguyễn Văn Cừ
An Dương Vương
An Dương Vương
An Dương Vương
An Dương Vương
An Dương Vương
An Dương Vương
An Dương Vương
Nguyễn Tri Phương

Thủ Đức
Thủ Đức
Thủ Đức
Thủ Đức
Thủ Đức
Thủ Đức
Thủ Đức
Thủ Đức
Thủ Đức
Thủ Đức
Thủ Đức
Thủ Đức
2
2
2
2
2
Bình Thạnh
Bình Thạnh
Bình Thạnh
Bình Thạnh
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
5
5
5
5
5
5
5
5
5

3

6,8,56,141,611
6,8,56,141,611
6,29,56
6,29,56
6,29,56
6,29,56
6,29,56
6,29,56
6,56,150,S04
6,56,150
6,56,150
6,56,150
6,56,150
6,56,150
6,56,150
6,56,150
6,56,150
30.56
30.56
30.56
30,44,56
30,44,56
56
1,2,19,26,46,56,152
4,19,20,26,34,56
4,19,20,26,34,56
4,19,20,26,34,56
4,18,19,20,26,34,36,56
1,31,45,,56,152
1,45,56,152
1,45,56
45.56
45.56
45.56
11,30,45,56,139
6,11,45,56,139
6,11,45,56,139
11,45,56,139
11,45,56,139
11,45,56,139
11.56
11,56,139
11,56,59,139

53
54
55
56
57
58
59
60

116
120
132
172
81
13
206
5

Hùng Vương
Hồng Bàng
Hồng Bàng
Hồng Bàng
Châu Văn Liêm
Châu Văn Liêm
Hải Thượng Lãn Ông
Trang Tử
Bến cuối: Bến xe Chợ Lớn

5
5
5
5
5
5
5
5

4

11,54,56,68,139
7,11,17,54,56,139,150
7,8,17,54,56,139,150
7,8,17,54,56,139,150
7,8,45,56,62,S04
1,7,8,45,56,62
1,7,25,47,56,96,147
1,7,25,47,56,96,147