P. 1
1000 Cau Nghe Va Hieu

1000 Cau Nghe Va Hieu

|Views: 12|Likes:
Published by vidangtinhyeu_bptv

More info:

Published by: vidangtinhyeu_bptv on May 23, 2011
Copyright:Attribution Non-commercial

Availability:

Read on Scribd mobile: iPhone, iPad and Android.
download as DOC, PDF, TXT or read online from Scribd
See more
See less

06/26/2013

pdf

text

original

1000 PHẦN NGHE HIỂU

Từ câu 01 đến câu 160
1.우유
이유
오이
여유
야외
예외
이의
아예
의외
여우
외야
10.
휴지
가지
부자
이따
아까
가짜
차다
따다
꼬리
뿌리
까치
오직
마침
아직



20.
바가지
!"
#$
%&
'(
지)
*+
가,
아가
Sữa
Lí do
Dưa chuột
Dư thừa
Ngoài trời
Ngoại lệ
Ý nghĩa khác
Dứt khoát
S c! "#t ngờ
$on cáo
Ngoài %&ng
'i#( )ệ *inh
Loại cành c+(
'iàu c,
Lát nữa- tí nữa
.ừa n/(
'i0 d!i
L#1 %2(- là3 %2(
45- ",c- hái-67
$ái %u8i
$9- r: c+(
$hi3 ác là- ;uạ
$h< hu(
.ừa )=n- %>ng l>c
$hưa- )?n chưa
@àn ch+n
A#t
$on gái
$ái gáo
4>i ;uàn- t>i áo
@ờ )ai
A2u- %&i
$ái gưBng
@0n %&
CưDng d?n
$a *ĩ
$háud+u- cEccưng

30.-.
이/
0
아12"다
차32"다
452"다
67
87
9:
;6
<=
:9
가>
?@
< A
A <
50.BC
.D"다
바D"다
E지
F이
GH#I
JK#I
LM#I
)N
60. O#I
PQI
RSI
T아I
UV
UW
X지
Y/Z다
Y[Z다
\] Z다
부^다
_다
4hường Fu(Gn
$+u chu(ện- t+3 *
Di chu(Hn InhàJ
AKa ch<
Aáng tiLc
Lạnh )M thời tiLt
Aang tN3 kiL3- r>t tiMn
$0nh *át
4hO Fác nhPn- kí tGn- ;uan *át %iMu
tra- nh/n hiệu- nhK1 %iệu trO
S+n "a(
NhNn- FQ3- ngR3 c0nh
Sức khSQ
Càng kh8ng
TUa thu
Coa ;u0
4Va nhà
Càng h,a
'2n- l+n cPn
.ui 3ừng- t+3 trạng
@Pn rộn
$#3 ch<
4uWi
A/ #n- nh#n
A/ tXng thG3- tXng trưYng
A/ *Z h/i
$on d#u
4in tưYng
[h8ng thH
C/( %Un %\(
'i!ng nhau
4r]ng lưZng
Ti:n 1hí
$ái nh?n
^hotoco11(
$hPt $hội- 1hức tạ1
'i!ng nhau
No- g]i- hát
$Yi- "S
`N
ab
c
de
fgZSI
ah
ic
j.
80.kIQI
치WQI
lmQI
아n다
o
p
qr
가치
Vst
uV
v.
w
x
y 다
z 다
따리다
\{
90.|
}
부~
바•€
이자
\`
l자
•'
/자
a자
자‚
ƒ
100. 지 E
„g
s…
†‡
4h#t nghiệ1- "ức thư dài
$_a hàng- c9a hiệu
A=t g]i IT,n XnJ
4hPt lVng- ch+n thPt
C/( c\n thPn
S0n 1h\3
$_a *W
Aiện
$2n thiLt
AiMu trK
Tệt 3Si
4iLt kiệ3
'i+(
@uộc
TUi
4àu hSa
@0ng th8ng "áo
4o lDn
$on 3u`i
$B thH người
L_a -%iện
S8i
$Rt-ngRt -%ứt
AW-r,t
4ránh ra-lui ra
au0 "2u
buộng-cánh %&ng
Nhà "L1
@Gn ngoài
L/i Fu#t
4hư kc
@ánh 1ida
$uộc "2u c_-tu(Hn c_
Sư t_
4hUng hV3 -hộ1
48i- "0n th+n
Cành l(-hàng h,a
@+( giờ
auan t+3
4hời gian
4ính toán
이ˆ 다
‰c
Š‹
Υ
ŽŽZ다
따3다
따•Z다
•‘다
’다


•#
C–—˜#I
110. 자리
™#š
›#š
가œ
지Z•
가>ž
ic
e
Ÿ¡
직¢
다치다
£&
¤¥다
¦#가다
지우&
•‘다
§A
.침
F다
¨A
%N
:9

$+u hSi-)#n đề
Như thL nà(
.#n đề thRc 3Rc
3=t
4iMn lương
N,ng "Sng
#3 á1
Dà(
)K

1hía trưDc
ch8n )Ui- dính l#3
r#t )ui 3ừng l2n %2u %ưZc g=1
ch` ng&i
%ánh 3#t
@S ;uGn
4h<nh tho0ng
^hVng h23
TUa thu
$_a *W
$u!i tu2n
A2( %9
Nh+n )iGn
@K thưBng
T,n n#u
N,ng Inhiệt %ộJ
$hạ( %i
$Ec t\(
D2(
NưDc lạnh
Co
@i hSng
NưDc 3ei
Càng kh8ng
120„©>다
v•
ª«Z다
¬아-

¯다
¬딸
이a
°*
130.+±
?N²
아+
³#
´µ¶
·,¸#I
/N
140.직¢
¹
ºN²
»Q
¼½아¾¿
°
À
Á
…\
150.지3
자j'
°Ã
Ä%
ÅN%
®.
침´
휴´jZ
ÇÈÉ
이Ê
«.
ËÌE
오Í바이
160.자°차
@Z다
마침
4ha3 ;uan- du lKch
4#t c0
NhP1 h]c
$on trai t8i
[f thi
4hi %`
4rong )Vng- trong kho0ng
Sang nX3
4rưYng 1hVng
.Z
4Wng th!ng
%/ trY thành
'iá3 %!c
Nh+n )iGn
@8ng- chU3- cành %o á
4Wng giá3 %!c
NX3 na(
$hung cư hàn ;u!c
gu#t Xn
$ái )í
gQ %ạ1
gi2( thH thao
%& ce
49 lạnh
$ái giường
%iện thoại di %ộng
Tá( )i tính
L2n nà(
C]c kf
4iMn h]c 1hí
gQ 3á(
8 t8
Là3 )iệc
@uWi * ¸ng
Từ câu 161 đến 360
ÂXZ다
εd리Z다
ÏÐZ다
Ñ
. Ò
170. Ó
ÔÕÖ)
<×다
ε‚À
지ZØ
†Õ
»Ù다
Ú리Û이É
ÜÝN
A<
ÞNZ다
유리i
ß다
à다
ƒ
á
180.
Ùâ오
ã
+다
cZ다
ä다
차Z다
å /
æá
190.
εçè
,리Z다
다é‰Z다
ê다
부^다
S,Z다
ë다
.Pn chu(Hn
%iMu ch<nh giao th8ng
%ưa chu(Hn 3,n Xn
$on %ường
gXng d2u
4r!ng r`ng
.ạch *ang %ường
%i ;ua
tín hiệu giao th8ng
h23 ng23
200.
S차Z다
지3
åÆ
ì가í

ï가í
ÃNh
»ð
210.


,<
치 ó
ôõ
ök
지우&
½
–W,
֥
220.
øå
ù0
야ù
가ú
‚발

•û
의ü
j자¬h
230.
ýþ
ÿ푸
여권
/¢증
‚용çè
샤워Z다
총이
240.
차é표
s…표
Vst
L•
+t
…À
R용/
I리/
Âj./
영i
직Ý
ó/
Î/
0방0
승U¢
은행¢
250.
)`‚
유0
돼치우리
0방`
병¢
260.
6i`
½¬9당
270.
jÃIE

ý†N
;Z다
외½돈
\우다
담Ï
280.
0&
Ä%
÷‚
320.
햇빚
=Q`
330.

옷N
330.
책꽂
침´
340.
여러
밖€
350.


X
!리
¼가Z다
바쁘다
440.
자리
예ó석
š리지
!.µ
T아I
-#가I
"리
x"Z다
#.다
$
4ừ c+u hij %Ln khl
400.
여2Z다
%권)
&R
l아L
Ïè'(
410.
)"
*'지Z다
+치
420.
,
-리.`
마–
오/þ
0"1
2
430.

†3
4
#$
5다
6다
손²
440.

rót Tránh ra. bức thư dài Cửa hàng.lui ra Quả bầu Ruộng.tuyển cử Sư tử Thùng hòm . chân thật Hãy cẩn thận Sản phẩm Cửa sổ Điện Cần thiết Điều trị Mệt mỏi Tiết kiệm Giây Buộc Mùi Tàu hỏa Bảng thông báo To lớn Con muỗi Cơ thể người Lửa .cánh đồng Nhà bếp Bên ngoài Lãi xuất Thư ký Bánh piza Cuộc bầu cử.đứt Đổ.서장 상점 주문 정말 조심하세요 상품 창문 전기 80. dính lấm rất vui mừng lần đầu được gặp chỗ ngồi đánh mất Bỏ quên Thỉnh thoảng Phòng hầm Mùa thu Cửa sổ Cuối tuần Đầy đủ Nhân viên Bị thương Món nấu Nóng (nhiệt độ) Chạy đi Cục tẩy Dầy Nước lạnh Ho Bi hỏng Nước mũi Hàng không .ngắt . bản thân Hành ly.박 밭 부엌 바깥에 이자 비서 피자 선거 사자 상자 자신 짐 100.필요해요 치료해요 피곤해요 아끼다 끈 묶 냄새 가치 게시판 크게 모기 몸 불 끊다 끓다 따리다 비켜 90.điện Sôi Cắt.vấn đề Như thế này Vấn đề thắc mắc mặt Tiền lương Nóng bỏng ấm áp Dày vị lá phía trước chôn vùi. của hiệu Đặt gọi (Món ăn) Thật lòng. 자리 잊어버 잃어버 가끔 지하실 가을철 창문 주말 충분히 직원 다치다 찌개 뜨겁다 뛰어가다 지우개 두껍다 찬물 기침 나다 곳물 고장 항공 Câu hỏi. 지 금 관심 시간 계산 Thất nghiệp.hộp Tôi.hàng hóa Bây giờ Quan tâm Thời gian Tính toán 이맇 다 질문 얼굴 월급 딱딱하다 따갑다 따뜻하다 두껍다 맞다 잎 앞 묻어 처음뵙겠어요 110.

You're Reading a Free Preview

Download
scribd
/*********** DO NOT ALTER ANYTHING BELOW THIS LINE ! ************/ var s_code=s.t();if(s_code)document.write(s_code)//-->