Tổng hợp số lượng sinh viên đăng kí học phần học kì 20102

Khoa/Viện
Khoa Công nghệ Dệt - May và Thời trang
Khoa Công nghệ Dệt - May và Thời trang
Khoa Công nghệ Dệt - May và Thời trang
Khoa Công nghệ Dệt - May và Thời trang
Khoa Công nghệ Dệt - May và Thời trang
Khoa Công nghệ Dệt - May và Thời trang
Khoa Công nghệ Dệt - May và Thời trang
Khoa Công nghệ Dệt - May và Thời trang
Khoa Công nghệ Dệt - May và Thời trang
Khoa Công nghệ Dệt - May và Thời trang
Khoa Công nghệ Dệt - May và Thời trang
Khoa Công nghệ Dệt - May và Thời trang
Khoa Công nghệ Dệt - May và Thời trang
Khoa Công nghệ Dệt - May và Thời trang
Khoa Công nghệ Dệt - May và Thời trang
Khoa Công nghệ Dệt - May và Thời trang
Khoa Công nghệ Dệt - May và Thời trang
Khoa Công nghệ Dệt - May và Thời trang
Khoa Công nghệ Dệt - May và Thời trang
Khoa Công nghệ Dệt - May và Thời trang
Khoa Công nghệ Dệt - May và Thời trang
Khoa Công nghệ Dệt - May và Thời trang
Khoa Công nghệ Dệt - May và Thời trang
Khoa Công nghệ Dệt - May và Thời trang
Khoa Công nghệ Dệt - May và Thời trang
Khoa Công nghệ Dệt - May và Thời trang
Khoa Công nghệ Dệt - May và Thời trang
Khoa Công nghệ Dệt - May và Thời trang
Khoa Công nghệ Hoá học
Khoa Công nghệ Hoá học
Khoa Công nghệ Hoá học
Khoa Công nghệ Hoá học
Khoa Công nghệ Hoá học

Mã HP
TEX2000
TEX3010
TEX3030
TEX3050
TEX4011
TEX4021
TEX4022
TEX4031
TEX4032
TEX4042
TEX4053
TEX4072
TEX4081
TEX4083
TEX4091
TEX4092
TEX4093
TEX4101
TEX4111
TEX4112
TEX4141
TEX4163
TEX4182
TEX4193
TEX4213
TEX4231
TEX4233
TEX4242
CH1010
CH1011
CH2000
CH3000
CH3002

Tên HP
Nhập môn KT Dệt may
Tổ chức sản xuất dệt may
Marketing dệt may
Vật liệu may
Chuẩn bị dệt
Công nghệ kéo sợi 1
Lịch sử trang phục
Công nghệ dệt kim 1
Thiết bị may công nghiệp
Công nghệ may 1
Thiết bị in - nhuộm - hoàn tất
Thực hành may 2
Cấu tạo và thiết kế vải dệt thoi
Công nghệ in hoa sản phẩm dệt
Dệt không thoi
Cơ sở thiết kế trang phục
Lý thuyết đo màu
Cấu trúc sợi
Đo lường dệt
Thiết kế trang phục 2
Thiết kế dây chuyền công nghệ dệt
Vật liệu may
Tạo mẫu trang phục
Xử lý hóa học vật liệu & sản phẩm may
Thực tập kỹ thuật
Thực tập kỹ thuật
Vật liệu may II
Thực tập kỹ thuật
Hoá học đại cương
Hóa học đại cương
Nhập môn kỹ thuật hóa học
Hóa lý 1 (Cấu tạo chất)
Hóa lý (CN sinh học và thực phẩm)

Khối lượng
3(2-0-2-6)
2(2-1-0-4)
2(2-0-0-4)
4(4-0-0-8)
3(3-1-0-6)
4(4-0-1-8)
2(2-0-0-4)
3(3-1-0.5-6)
4(4-0-1-8)
3(2-2-0-6)
3(3-1-0-6)
2(0-0-4-4)
4(4-0-0.5-8)
2(2-0-1-4)
2(2-0-0-4)
2(2-0-0-4)
2(2-0-1-4)
2(2-0-0-4)
2(2-0-0-4)
3(3-0-1-6)
3(3-0-0-6)
4(4-0-0-8)
2(1-2-0-4)
3(3-0-1-6)
2.5(0-0-8-5)
2.5(0-0-8-5)
2(0-0-4-4)
2.5(0-0-8-5)
3(2-1-1-6)
2(2-1-0-4)
3(2-0-2-4)
2(2-1-0.5-4)
3(3-1-1-6)

Khoa Công nghệ Hoá học
Khoa Công nghệ Hoá học
Khoa Công nghệ Hoá học
Khoa Công nghệ Hoá học
Khoa Công nghệ Hoá học
Khoa Công nghệ Hoá học
Khoa Công nghệ Hoá học
Khoa Công nghệ Hoá học
Khoa Công nghệ Hoá học
Khoa Công nghệ Hoá học
Khoa Công nghệ Hoá học
Khoa Công nghệ Hoá học
Khoa Công nghệ Hoá học
Khoa Công nghệ Hoá học
Khoa Công nghệ Hoá học
Khoa Công nghệ Hoá học
Khoa Công nghệ Hoá học
Khoa Công nghệ Hoá học
Khoa Công nghệ Hoá học
Khoa Công nghệ Hoá học
Khoa Công nghệ Hoá học
Khoa Công nghệ Hoá học
Khoa Công nghệ Hoá học
Khoa Công nghệ Hoá học
Khoa Công nghệ Hoá học
Khoa Công nghệ Hoá học
Khoa Công nghệ Hoá học
Khoa Công nghệ Hoá học
Khoa Công nghệ Hoá học
Khoa Công nghệ Hoá học
Khoa Công nghệ Hoá học
Khoa Công nghệ Hoá học
Khoa Công nghệ Hoá học
Khoa Công nghệ Hoá học
Khoa Công nghệ Hoá học
Khoa Công nghệ Hoá học

CH3003
CH3004
CH3010
CH3011
CH3020
CH3030
CH3050
CH3052
CH3070
CH3100
CH3110
CH3120
CH3121
CH3130
CH3200
CH3206
CH3210
CH3211
CH3221
CH3222
CH3223
CH3224
CH3225
CH3300
CH3301
CH3303
CH3304
CH3305
CH3306
CH3310
CH3311
CH3313
CH3320
CH3330
CH3400
CH3401

Hóa lý (CN môi trường)
Hóa lý (vật liệu)
Hóa lý 2 (Nhiệt động hóa học)
Hóa lý 2 (máy hoá)
Hóa lý 3 (Động hóa học và hấp phụ)
Hóa lý 4 (Điện hóa học và hóa keo)
Hoá lý 1
Thí nghiệm hóa lý 1
Hóa lý
Hóa vô cơ 1 (KTHH)
Hóa vô cơ 2 (KTHH)
Hóa vô cơ
Hóa vô cơ (máy hoá và In)
Thí nghiệm hóa vô cơ
Hóa hữu cơ 1 (KTHH)
Hoá hữu cơ
Hóa hữu cơ 2 (KTHH)
Hóa hữu cơ 2 (CN in)
Hóa hữu cơ (máy hoá)
Hóa hữu cơ (luyện kim)
Hóa hữu cơ (CN sinh học và TP)
Hóa hữu cơ (CN môi trường)
Hóa hữu cơ (CN nhuộm)
Hóa phân tích 1 (KTHH)
Hóa phân tích 1 (máy hoá)
Hóa phân tích 1 (CN Môi trường)
Hóa phân tích (CN SH-TP)
Hóa phân tích (CN Vật liệu)
Hoá phân tích
Hóa phân tích 2 (TN)
Hóa phân tích 2 (máy v à thiết bị hoá chất)
Hóa phân tích 2 (CN Môi trường)
Phân tích bằng công cụ
Hoá phân tích
Quá trình & thiết bị CN hóa học 1
Quá trình & thiết bị CN hóa học 1 (CN sinh học & thực phẩm)

3(3-1-1-6)
2(2-1-0.5-4)
2(2-1-0.5-4)
2(2-1-0.5-4)
2(2-1-0.5-4)
2(2-1-0.5-4)
2(2-1-0-4)
1(0-0-2-2)
3(2-1-2-6)
3(3-1-1-6)
2(2-1-0.5-4)
3(3-1-0-6)
2(2-1-0-4)
1(0-0-2-2)
3(3-1-1-6)
3(2-1-0-6)
3(3-1-1-6)
2(2-1-0.5-4)
3(3-1-1-6)
2(2-1-0-4)
3(2-1-1-6)
2(2-1-0-4)
3(3-1-1-6)
3(3-1-0-6)
2(2-1-0-4)
2(2-1-0-4)
3(2-1-2-6)
2(2-1-0-4)
3(2-1-0-6)
2(0-0-6-6)
1(0-0-3-3)
1(0-0-3-3)
3(2-1-2-4)
2(2-1-0-4)
3(3-1-1-6)
2(2-1-0-4)

Khoa Công nghệ Hoá học
Khoa Công nghệ Hoá học
Khoa Công nghệ Hoá học
Khoa Công nghệ Hoá học
Khoa Công nghệ Hoá học
Khoa Công nghệ Hoá học
Khoa Công nghệ Hoá học
Khoa Công nghệ Hoá học
Khoa Công nghệ Hoá học
Khoa Công nghệ Hoá học
Khoa Công nghệ Hoá học
Khoa Công nghệ Hoá học
Khoa Công nghệ Hoá học
Khoa Công nghệ Hoá học
Khoa Công nghệ Hoá học
Khoa Công nghệ Hoá học
Khoa Công nghệ Hoá học
Khoa Công nghệ Hoá học
Khoa Công nghệ Hoá học
Khoa Công nghệ Hoá học
Khoa Công nghệ Hoá học
Khoa Công nghệ Hoá học
Khoa Công nghệ Hoá học
Khoa Công nghệ Hoá học
Khoa Công nghệ Hoá học
Khoa Công nghệ Hoá học
Khoa Công nghệ Hoá học
Khoa Công nghệ Hoá học
Khoa Công nghệ Hoá học
Khoa Công nghệ Hoá học
Khoa Công nghệ Hoá học
Khoa Công nghệ Hoá học
Khoa Công nghệ Hoá học
Khoa Công nghệ Hoá học
Khoa Công nghệ Hoá học
Khoa Công nghệ Hoá học

CH3402
CH3410
CH3411
CH3420
CH3430
CH3440
CH3450
CH3451
CH3460
CH3470
CH3600
CH3610
CH3620
CH3800
CH4000
CH4001
CH4002
CH4005
CH4007
CH4009
CH4010
CH4012
CH4018
CH4022
CH4024
CH4051
CH4052
CH4064
CH4066
CH4068
CH4070
CH4082
CH4120
CH4122
CH4123
CH4124

Quá trình và thiết bị cơ học
Quá trình & thiết bị CN hóa học 2
Quá trình & thiết bị CN hóa học 2 (CN sinh học & thực phẩm)
Quá trình & thiết bị CN hóa học 3
Quá trình & thiết bị CN hóa học 4
Đồ án quá trình và thiết bị
Ứng dụng tin học trong CNHH
CN hóa học
Mô hình điều khiển trong CNHH
Kỹ thuật hóa học đại cương
Đại cương kỹ thuật in
Lý thuyết màu
Lý thuyết phục chế
Xây dựng công nghiệp
Động học xúc tác
Tổng hợp các hợp chất trung gian
Hóa học dầu mỏ
Phân tích hóa lý
Chuyên đề
Hóa học và hóa lý polyme
Công nghệ tổng hợp hữu cơ hóa dầu
Thiết bị TH hữu cơ hóa dầu
Hóa học và công nghệ chế biến than
Thực tập nhận thức
Thực tập kỹ thuật
CN khai thác & CB dầu
CN khai thác & CB than
Kỹ thuật sản xuất chất dẻo
Hoá học và công nghệ vật liệu polyme compozit
Kỹ thuật sản xuất chất tạo màng và sơn
Kỹ thuật gia công cao su
Thực tập Kỹ thuật
Điện hoá lý thuyết
Công nghệ mạ
Gia công xử lý bề mặt bằng phương pháp hoá học và điện hoá
Điện hoá bề mặt

3(2-1-1-6)
3(3-1-1-6)
2(2-1-0-4)
3(3-1-1-6)
3(3-1-1-6)
1(1-1-0-4)
3(3-1-1-6)
3(3-1-0-6)
2(2-1-0.5-4)
3(3-1-0-6)
3(3-1-0-6)
2(2-1-0-4)
3(3-1-0-6)
2(2-1-0-4)
3(3-1-0-6)
2(2-1-0-4)
3(3-1-0-6)
2(2-1-0-4)
2(2-1-0-4)
2(2-1-0-4)
3(3-1-0-6)
3(3-1-0-6)
2(2-1-0-4)
3(0-0-6-12)
2(0-0-4-8)
2(2-1-0-4)
2(2-1-0-4)
3(3-1-0-6)
3(3-0-1-6)
3(3-0-2-6)
3(3-0-2-6)
2(0-0-4-8)
4(4-1-1-8)
3(3-1-0.5-6)
2(2-0-0.5-4)
2(2-1-0.5-4)

Khoa Công nghệ Hoá học
Khoa Công nghệ Hoá học
Khoa Công nghệ Hoá học
Khoa Công nghệ Hoá học
Khoa Công nghệ Hoá học
Khoa Công nghệ Hoá học
Khoa Công nghệ Hoá học
Khoa Công nghệ Hoá học
Khoa Công nghệ Hoá học
Khoa Công nghệ Hoá học
Khoa Công nghệ Hoá học
Khoa Công nghệ Hoá học
Khoa Công nghệ Hoá học
Khoa Công nghệ Hoá học
Khoa Công nghệ Hoá học
Khoa Công nghệ Hoá học
Khoa Công nghệ Hoá học
Khoa Công nghệ Hoá học
Khoa Công nghệ Hoá học
Khoa Công nghệ Hoá học
Khoa Công nghệ Hoá học
Khoa Công nghệ Hoá học
Khoa Công nghệ Hoá học
Khoa Công nghệ Hoá học
Khoa Công nghệ Hoá học
Khoa Công nghệ Hoá học
Khoa Công nghệ Hoá học
Khoa Công nghệ Hoá học
Khoa Công nghệ Hoá học
Khoa Công nghệ Hoá học
Khoa Công nghệ Hoá học
Khoa Công nghệ Hoá học
Khoa Công nghệ Hoá học
Khoa Công nghệ Hoá học
Khoa Công nghệ Hoá học
Khoa Công nghệ Hoá học

CH4126
CH4128
CH4130
CH4132
CH4148
CH4181
CH4182
CH4184
CH4186
CH4188
CH4190
CH4194
CH4240
CH4243
CH4248
CH4249
CH4250
CH4252
CH4254
CH4256
CH4257
CH4302
CH4304
CH4306
CH4310
CH4314
CH4320
CH4360
CH4362
CH4364
CH4366
CH4368
CH4370
CH4374
CH4380
CH4384

Thiết bị và phương pháp thiết kế trong điện hoá
Ăn mòn kim loại
Điện phân thoát kim loại
Điện phân không thoát kim loại
Thực tập kỹ thuật
AutoCAD cho thiết kế XD nhà máy silicat
Thực tập nhận thức
Hoá lý silicat 1
Khoáng vật học silicat
Thiết bị nhà máy silicat 1
Lò silicat 1
Thực tập kỹ thuật
Thực tập nhận thức
Xử lý nước
Động học và thiết bị phản ứng
Công nghệ xạ hiếm
Kỹ thuật tách và làm sạch
Vật liệu vô cơ
Thực tập kỹ thuật
Ăn mòn và bảo vệ kim loại
Chế biến khoáng sản
Nhiệt động thống kê, không CB
Hóa lý các hiện tượng bề mặt
Các phương pháp vật lý & hóa lý n/c cấu tạo chất
Hóa học các hợp chất phức
Điện hóa lý thuyết
Thực tập nhận thức
Qui hoạch thực nghiệm và phương pháp tối ưu
Kỹ thuật hóa học đại cương
Ứng dụng tin học trong công nghệ hóa học
Mô hình điều khiển
Thủy lực và phân riêng hệ không đồng nhất bằng phương pháp cơ học
Công nghệ màng
Kỹ thuật tách các hỗn hợp nhiều cấu tử
Truyền nhiệt và chuyển khối trong hệ phức tạp
Thí nghiệm chuyên ngành

4(4-1-0-8)
3(3-1-1-6)
3(3-1-0.5-6)
2(2-1-0.5-4)
2(0-0-4-8)
2(2-1-0-4)
3(0-0-6-12)
4(4-1-1-8)
2(2-0-1-4)
3(3-2-0-6)
3(3-2-0-6)
2(0-0-4-8)
3(0-0-6-12)
2(2-1-0-4)
2(2-1-0-4)
2(2-1-0-4)
2(2-1-0-4)
3(3-1-0-6)
2(0-0-4-8)
2(2-1-0-4)
2(2-1-0-4)
2(2-1-0-4)
2(2-1-0.5-4)
3(3-1-0-6)
2(2-1-0.5-4)
3(3-0-1-6)
3(0-0-6-12)
2(2-1-0-4)
3(3-1-0-6)
3(3-1-1-6)
2(2-1-0.5-4)
3(3-1-1-6)
3(3-1-0-6)
2(2-1-0-4)
3(3-1-0-6)
2(2-0-1-4)

Khoa Công nghệ Hoá học
Khoa Công nghệ Hoá học
Khoa Công nghệ Hoá học
Khoa Công nghệ Hoá học
Khoa Công nghệ Hoá học
Khoa Công nghệ Hoá học
Khoa Công nghệ Hoá học
Khoa Công nghệ Hoá học
Khoa Công nghệ Hoá học
Khoa Công nghệ Hoá học
Khoa Công nghệ Hoá học
Khoa Công nghệ Hoá học
Khoa Công nghệ Hoá học
Khoa Công nghệ Hoá học
Khoa Công nghệ Hoá học
Khoa Công nghệ Hoá học
Khoa Công nghệ Hoá học
Khoa Công nghệ Hoá học
Khoa Công nghệ Hoá học
Khoa Công nghệ Hoá học
Khoa Công nghệ Hoá học
Khoa Công nghệ Hoá học
Khoa Công nghệ Hoá học
Khoa Công nghệ Hoá học
Khoa Công nghệ Hoá học
Khoa Công nghệ Hoá học
Khoa Công nghệ Hoá học
Khoa Công nghệ Hoá học
Khoa Công nghệ Hoá học
Khoa Công nghệ Hoá học
Khoa Công nghệ Hoá học
Khoa Công nghệ Hoá học
Khoa Công nghệ Hoá học
Khoa Công nghệ Hoá học
Khoa Công nghệ Hoá học
Khoa Công nghệ Hoá học

CH4386
CH4388
CH4420
CH4422
CH4428
CH4430
CH4432
CH4440
CH4442
CH4481
CH4482
CH4485
CH4486
CH4488
CH4490
CH4492
CH4493
CH4504
CH4558
CH4600
CH4604
CH4606
CH4610
CH4613
CH4614
CH4615
CH4617
CH4618
CH4622
CH4624
CH4626
CH4631
CH4661
CH4662
CH4665
CH4668

Thực tập nhận thức
Thực tập kỹ thuật
Hóa học gỗ
Hóa học Xenluloza
Công nghệ chuẩn bị bột giấy
Công nghệ sản xuất giấy
Thiết bị sản xuất giấy và bột giấy
Thực tập nhận thức
Thực tập Kỹ thuật
Phân tích cấu trúc bằng phổ
Hoá học các hợp chất thiên nhiên
Hoá học cây thuốc & KT chiết xuất
Hoá bảo vệ thực vật
KT TH các chất có hoạt tính sinh học
Cơ sở kỹ thuật bào chế
Hoá dược & KT tổng hợp 1
Hoá sinh thực vật
Thực tập nhận thức
Thực tập kỹ thuật
Bơm quạt máy nén
Máy gia công vật liệu rắn
Máy gia công vật liệu dẻo
QT & TB chuyển khối
CN hữu cơ hoá dầu
Qt TB sấy
CN vô cơ điện hoá & silicat
TK lắp đặt công trình hoá chất
Đồ án môn học
Thực tập nhận thức tại xưởng cơ khí trường
Thực tập nhận thức tại nhà máy hoá chất
Thực tập kỹ thuật
Kỹ thuật an toàn & MT
Các vật liệu in đặc biệt
Kỹ thuật xử lý ảnh
Chế khuôn in từ dữ liệu số
Kỹ thuật và thiết bị in 2

3(0-0-6-12)
2(0-0-4-8)
3(2-1-2-6)
3(2-1-2-6)
3(2-1-2-6)
3(2-1-2-6)
3(3-1-0-6)
3(0-0-6-12)
2(0-0-4-8)
2(2-0-0-4)
2(2-1-0-4)
2(2-0-0-4)
3(3-1-0-6)
2(2-1-0-4)
2(2-1-0-4)
3(3-1-0-6)
2(2-0-0-4)
3(0-0-6-12)
2(0-0-4-8)
2(2-1-0-4)
2(2-1-0-4)
2(2-1-0-4)
4(4-1-0.5-8)
2(2-1-0-4)
2(2-0-1-4)
2(2-1-0-4)
2(2-1-0-4)
1(1-1-0-3)
2(0-0-4-8)
1(0-0-2-8)
2(0-0-4-8)
2(2-1-0-4)
2(2-1-0-4)
3(3-1-0-6)
2(2-1-0-4)
2(2-1-0-4)

Khoa Công nghệ Hoá học
Khoa Công nghệ Hoá học
Khoa Công nghệ Hoá học
Khoa Công nghệ Hoá học
Khoa Công nghệ Hoá học
Khoa Công nghệ Hoá học
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí

CH4669
CH4670
CH4671
CH4686
CH4690
CH5004
ME2010
ME2011
ME2012
ME2015
ME2020
ME2030
ME2040
ME2100
ME2140
ME2141
ME2142
ME3010
ME3020
ME3030
ME3040
ME3050
ME3060
ME3070
ME3080
ME3087
ME3090
ME3110
ME3117
ME3120
ME3130
ME3140
ME3150
ME3160
ME3167
ME3170

KT in lưới và in lõm
Kỹ thuật và thiết bị gia công sau in
KT in số
Thí nghiệm chuyên ngành 1
Thực tập nhận thức
Thực tập tốt nghiệp (CN vật liệu Silicat)
Hình học họa hình
Đồ họa kỹ thuật I
Đồ họa kỹ thuật II
Đồ hoạ kỹ thuật cơ bản
Vẽ kỹ thuật
Cơ khí đại cương
Cơ học kỹ thuật
Nhập môn cơ điện tử
Cơ học kỹ thuật I
Cơ học kỹ thuật B
Cơ học kỹ thuật
Cơ học kỹ thuật II
Vẽ kỹ thuật II
Vẽ kỹ thuật III
Sức bền vật liệu I
Sức bền vật liệu II
Nguyên lý máy (BTL)
Kỹ thuật đo (BTL)
Kỹ thuật thủy khí (BTL)
Kỹ thuật thủy khí A (BTL)
Chi tiết máy
Vật liệu phi kim
Vật liệu hàng không
Kỹ thuật điều khiển tự động
ĐA chi tiết máy
Kỹ thuật an toàn và MT (BTL)
Thực tập cơ khí
Thực tập kỹ thuật
Thực tập kỹ thuật ôtô
Công nghệ chế tạo máy B

2(2-1-0-4)
4(4-1-0-8)
2(2-1-0-4)
2(0-0-6-6)
3(0-0-6-12)
2(0-0-4-8)
2(1-1-0-4)
3(3-1-0-6)
3(3-1-0-6)
3(3-1-0-6)
2(1-1-0-4)
2(2-1-0-4)
3(2-2-0-6)
3(2-1-2-6)
3(2-2-0-4)
4(4-2-0-8)
4(3-2-0-8)
3(2-2-0-6)
2(2-1-0-4)
2(2-1-0-4)
2(2-1-0.5-4)
2(2-1-0.5-4)
3(3-2-0-6)
3(3-1-0.5-6)
3(3-1-0.5-6)
4(3-2-0.5-8)
4(4-2-0-8)
2(2-0-0.5 -4)
2(2-1-0 -4)
3(3-1-0-6)
1(0-2-0-2)
2(2-1-0-4)
2.5(0-0-8-5)
2(0-0-8-4)
2.5(5-5-20-10)
4(4-2-0.5-8)

Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí

ME3172
ME3177
ME3180
ME3184
ME3186
ME3190
ME3191
ME3210
ME3220
ME3230
ME3250
ME3400
ME4010
ME4011
ME4012
ME4014
ME4015
ME4021
ME4022
ME4031
ME4032
ME4034
ME4035
ME4040
ME4041
ME4042
ME4043
ME4045
ME4050
ME4052
ME4053
ME4054
ME4055
ME4060
ME4062
ME4063

Công nghệ chế tạo máy I
Công nghệ chế tạo máy C
ĐA công nghệ chế tạo máy
ĐA máy thể tích
Máy dập CNC, PLC
Sức bền vật liệu C
Sức bền vật liệu
Nguyên lý máy C
Chi tiết máy C
Dung sai và kỹ thuật đo
Nguyên lý máy D
Kỹ thuật thủy khí C
Cấu tạo ô tô I
Ngôn ngữ C và C++
Máy và dụng cụ cắt
Lý thuyết hàn
Lý thuyết biến dạng dẻo kim loại
Phép tính ma trận trong CĐT
Chế tạo phôi
Dao động kỹ thuật
Đồ gá(BTL)
Công nghệ hàn nóng chảy và hàn vảy II
Máy ép cơ khí
Thiết kế tính toán động cơ đốt trong (ME4040)
Đàn hồi ứng dụng CĐT A, B
Rôbốt công nghiệp
Quang ĐT ứng dụng trong MCX
Máy búa và máy ép thuỷ lực
Lý thuyết ô tô I (BTL)
Nguyên lý và dụng cụ cắt
KT chân không và CN bề mặt
Thiết bị hàn I
CN tạo hình tấm
Lý thuyết ô tô II
Máy công cụ
KT Vi cơ

4(4-2-0.5-8)
3(3-1-0.5-6)
1(0-2-0-2)
1(0-2-0-2)
2(2-1-0-4)
2(2-0-0-4)
3(3-0-1-6)
2(2-1-0-4)
2(2-1-0-4)
2(2-1-0.5-4)
2(2-0-0-4)
2(2-1-0.5-4)
3(3-0-1-6)
2(2-1-0-4)
2(2-1-0-4)
2(2-1-0.5-4)
3(3-2-0-6)
2(2-1-0-4)
2(2-1-0.5-4)
2(2-1-0-4)
2(2-1-0-4)
2(2-1-0.5-4)
3(3-1-0-6)
3(3-2-0-6)
2(2-1-0-4)
2(2-1-0-4)
3(3-1-0-6)
2(2-1-0-4)
2(2-1-0-4)
2(2-0-1-4)
2(2-1-0-4)
2(2-1-0.5-4)
3(3-2-0-6)
2(2-0-0-4)
2(2-1-0-4)
2(2-0-0-4)

5-4) 3(3-2-0-6) 2(2-1-0-4) 3(3-1-0-6) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0.Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí ME4064 ME4065 ME4066 ME4070 ME4073 ME4074 ME4076 ME4080 ME4082 ME4083 ME4084 ME4085 ME4086 ME4090 ME4092 ME4093 ME4094 ME4100 ME4102 ME4103 ME4104 ME4106 ME4110 ME4111 ME4112 ME4120 ME4121 ME4122 ME4130 ME4131 ME4132 ME4133 ME4140 ME4142 ME4143 ME4150 Kiểm tra chất lượng hàn CN tạo hình khối CN chế tạo SPCD và composite II Thiết kế tính toán ô tô KT xử lý tín hiệu đo Vật liệu hàn Thiết bị dây chuyền đùn chất dẻo Sử dụng.5-4) 2(2-1-0-4) 3(3-0-1-6) 2(2-1-0-4) 3(3-1-0-6) 2(2-1-0.5-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 3(3-1-0-6) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 3(3-0-1-6) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-0-1-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 3(3-1-1-6) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 1(0-2-0-2) 3(3-0-1-6) .5-4) 1(0-2-0-2) 2(2-0-0-4) 4(4-1-1-8) 2(2-1-0-4) 2(2-0-0-4) 2(2-1-0. sửa chữa ô tô Công nghệ CNC (BTL) Công nghệ MCX Thiết bị hàn II Đồ án thiết bị dập tạo hình Thiết bị đúc phun chất dẻo Trang bị điện và HTĐK điện tử ô tô Trang bị điện cho máy KT Laser Ứng suất và biến dạng hàn Chẩn đoán trạng thái KT ô tô FMS & CIM (BTL) Thiết bị in và văn phòng Kết cấu hàn Thiết kế khuôn Máy và truyền động thuỷ lực Lý thuyết tạo hình Tự động hóa Sản xuất (BTL) Thí nghiệm ô tô Máy nâng chuyển Các phương pháp gia công tinh (BTL) Công nghệ khung vỏ ô tô Cơ học phá hủy Tổ chức sản xuất cơ khí (BTL) Thiết bị đo trong chế tạo CK Tin học ứng dụng trong TK ô tô (BTL) Công nghệ khuôn mẫu ĐA Máy chính xác Xe chuyên dụng 2(2-1-0.

Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí ME4152 ME4156 ME4162 ME4166 ME4170 ME4172 ME4180 ME4181 ME4182 ME4190 ME4192 ME4201 ME4202 ME4210 ME4212 ME4220 ME4222 ME4230 ME4232 ME4241 ME4244 ME4272 ME4280 ME4281 ME4282 ME4290 ME4292 ME4302 ME4310 ME4312 ME4322 ME4330 ME4332 ME4360 ME4370 ME4390 Kỹ thuật ma sát (BTL) Robot công nghiệp (ME4156) Đồ án Máy Hóa lý Polyme Đại cương ĐCĐT Công nghệ bôi trơn Lý thuyết ĐCĐT Phương pháp PTHH TĐH thủy khí trong máy Máy thuỷ khí Thiết kế máy công cụ Kỹ thuật rung & cân bằng máy Công nghệ chế tạo máy II HT nhiên liệu và TĐĐC tốc độ ĐCĐT Nguyên lý cắt ĐLH và dao động ĐCĐT Thiết kế dụng cụ cắt Tăng áp động cơ Đồ án dao Đàn hồi ứng dụng Công nghệ hàn (ME4244) PP xử lý số liệu thực ngh.5-8) 3(3-1-0-6) 2(2-0-1-4) 3(3-1-0-6) 2(2-0-1-4) 2(2-1-0-4) 1(0-2-0-2) 2(2-0-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-0-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 3(3-0-1-6) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(1-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 3(3-1-0-6) 2(2-0-0-4) 2(2-1-0-4) 3(3-1-1-6) 2(2-1-0-4) . CTM. (BTL) Chuyên đề ĐCĐT Tính toán thiết kế robot Máy CNC và Rôbốt công nghiệp (BTL RB) Thí nghiệm ĐCĐT Ứng dụng điện tử số trong cơ khí Cảm biến đo lường và xử lý tín hiệu Toán chuyên đề Tin học ứng dụng CDT C. GCAL & SPCD Công nghệ GCAL Khí động lực học Điều khiển PLC cho GCAL Lý thuyết động cơ tuabin khí Truyền động thuỷ khí máy bay Động cơ và sức đẩy 2(2-0-0-4) 2(2-0-0-4) 1(0-2-0-2) 2(2-0-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-0-0-4) 4(4-2-0-8) 2(1-1-0-4) 2(2-1-0-4) 3(3-1-0-6) 2(2-0-0-4) 2(2-1-0-4) 4(4-2-0.

quạt.Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện ME4410 ME4420 ME4430 ME4470 ME4510 ME4520 ME4570 ME4600 ME4620 ME4630 ME4640 ME4690 ME4691 ME4700 ME4710 ME4720 ME4730 ME4740 ME4750 ME4780 ME4790 ME4820 ME4840 ME4850 ME4860 ME4900 ME4901 ME4910 ME4911 ME4920 ME4930 EE1010 EE2000 EE2010 EE2012 EE2014 Các hệ thống trên máy bay (BTL) Kết cấu và tính toán vật bay Luật hàng không Máy bay trực thăng Dao động tàu thuỷ Lý thuyết tầu thuỷ (BTL) Hệ thống điều khiển tàu thuỷ Trang bị động lực tầu thuỷ Thiết kế tầu thuỷ CAD/CAM-CNC (BTL) Chân vịt tàu thuỷ Cơ học chất lỏng chuyên sâu Lý thuyết dẻo Đo lường thủy khí Máy thuỷ lực thể tích Truyền động thuỷ lực thể tích Lý thuyết cánh ĐLH hệ TĐ TLTT (BTL) Bơm. cánh dẫn Tua bin nước ĐA máy cánh dẫn CN chế tạo máy thuỷ khí Robot công nghiệp (ME4840) Truyền động và tự động khí nén Tiếng Anh chuyên ngành (ME4860) Truyền động TL và khí nén CAD/CAM Động cơ đốt trong AUTO CAD Cơ học ứng dụng Công nghệ cơ khí Nhập môn kỹ thuật ngành Điện Tín hiệu và hệ thống Kỹ thuật điện Kỹ thuật điện Kỹ thuật điện 3(3-1-0-6) 3(3-1-0-6) 2(2-0-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 3(3-2-0-6) 2(2-1-0-4) 3(3-1-0-6) 3(3-2-0-6) 2(1-2-0-4) 2(2-0-0-4) 3(3-1-0.5-6) 2(2-1-0-4) 2(2-0-0-4) 2(2-1-0-4) 3(3-2-0-6) 3(3-1-0-6) 2(2-1-0-4) 3(3-2-0-6) 3(3-2-0-6) 1(0-2-0-2) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(1-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(1-1-0-4) 2(2-1-0-4) 3(3-1-1-6) 3(2-0-2-6) 3(3-0-1-6) 3(2-1-1-6) 2(2-1-0-4) 4(3-1-1-8) .

3-6) 3(3-1-0-6) 2(2-1-0.5-4) 3(3-1-0.75-6) 2(2-1-0.5-4) 3(3-1-0.5-6) 2(2-1-0.3-2) 3(3-1-0.Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện EE2020 EE2030 EE2110 EE2120 EE2130 EE3010 EE3020 EE3030 EE3040 EE3051 EE3052 EE3071 EE3072 EE3109 EE3110 EE3129 EE3139 EE3141 EE3142 EE3161 EE3162 EE3239 EE3241 EE3242 EE3251 EE3280 EE3281 EE3282 EE3291 EE3292 EE3349 EE3359 EE3369 EE3391 EE3392 EE3409 Lý thuyết mạch điện I Lý thuyết trường Điện tử tương tự Lý thuyết mạch điện II Thiết kế hệ thống số Lý thuyết mạch điện I Lý thuyết mạch điện II Lý thuyết trường điện từ An toàn điện Mạch điện tử tương tự Mạch điện tử tương tự Kỹ thuật điện tử số Kỹ thuật điện tử số Điện tử tương tự và số Kỹ thuật đo lường Kỹ thuật đo và điều khiển Hệ thống đồng hồ đo điện tử Máy điện I Máy điện I Máy điện II Máy điện II Thiết bị điện Khí cụ điện Khí cụ điện Cơ sở lý thuyết khí cụ điện Lý thuyết điều khiển 1 Lý thuyết điều khiển tự động I Lý thuyết điều khiển tự động I Lý thuyết điều khiển tự động II Lý thuyết điều khiển tự động II Cơ sở điều khiển tự động Kỹ thuật điều khiển tự động Cơ sở tự động hoá Vật liệu điện và cao áp Vật liệu điện Kỹ thuật điều khiển tự động 3 4(3-1-1-8) 2(2-0-0-4) 3(3-0-1-6) 2(2-0-1-4) 3(3-1-0-6) 4(3-2-0.4-4) 3(3-1-0.5-6) 2(2-1-0.4-4) 3(0-0-6-12) .4-6) 2(2-1-0.3-4) 1(1-1-0-2) 2(2-1-0.75-6) 2(2-1-0.5-6) 2(2-1-0.4-4) 3(3-1-0.4-8) 2(2-1-0.4-4) 3(3-1-0.4-4) 2(2-1-0-4) 3(3-1-0.5-4) 3(3-1-0.3-4) 3(3-2-0.5-6) 2(2-1-0.5-4) 3(3-1-0.75-6) 2(2-1-0.4-4) 2(1-1-0.5-4) 4(4-1-0.5-6) 2(2-1-0.4-4) 2(2-1-0.3-6) 2(2-1-0.

5-8) 4(4-1-0.5-6) 2(2-1-0.4-6) 2(2-1-0-4) 1(1-1-0-4) 3(3-2-0-6) 2(2-0-0-4) 4(4-1-0.4-6) 1(1-1-0-4) 2(2-1-0-4) 1(1-1-0-4) 3(3-1-0.5-8) 2(2-1-0-4) 2(2-0-0-4) 1(1-1-0-4) 1(1-1-0-2) 2(2-0-0-4) 2(2-0-0-4) 2(2-0-0-4) 3(3-1-0-6) 3(3-1-0.5-6) 3(3-1-0.4-6) 3(3-1-0.5-0.3-4) 2(2-1-0.4-8) 1(1-1-0-2) 3(3-1-0-6) 4(4-1-0.4-4) 3(3-0.3-6) 1(1-1-0-4) .5-4) 2(2-1-0-4) 1(0-0-2-2) 2(0-0-4-4) 3(3-1-0.5-6) 3(2-2-0-6) 2(2-1-0.5-4) 3(3-1-0.Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện EE3410 EE3421 EE3422 EE3432 EE3469 EE3479 EE3480 EE3490 EE3500 EE3509 EE3510 EE3539 EE3552 EE3569 EE3570 EE3580 EE4101 EE4102 EE4103 EE4104 EE4105 EE4106 EE4107 EE4108 EE4109 EE4110 EE4111 EE4112 EE4113 EE4118 EE4119 EE4120 EE4121 EE4201 EE4202 EE4203 Điện tử công suất Cung cấp điện Hệ thống cung cấp điện Đồ án cung cấp điện Hệ thống cung cấp điện Đồ án cung cấp điện Kỹ thuật vi xử lý Kỹ thuật lập trình Hệ thống thông tin công nghiệp Kỹ thuật đo lường điện và không điện Truyền động điện Truyền động điện Điều khiển quá trình Trang bị điện máy sản xuất Thực tập nhận thức Thực tập xưởng điện Lưới điện I Lưới điện II Đồ án lưới điện Ngắn mạch trong hệ thống điện Cơ khí đường dây Phần điện nhà máy điện và trạm biến áp Phần tử tự động trong hệ thống điện Tối ưu hoá chế độ hệ thống điện Quá điện áp trong hệ thống điện Bảo vệ hệ thống điện Công nghệ phát điện Nhà máy thuỷ điện Đồ án nhà máy điện Chuyên đề hệ thống điện Tiếng Anh chuyên ngành Chất lượng điện năng Đo lường cao áp và kiểm tra không phá huỷ Khí cụ điện hạ áp Khí cụ điện cao áp Đồ án khí cụ điện 3(3-1-0.

5-6) 2(2-1-0-4) 3(3-1-0.3-6) 1(1-1-0-4) 3(3-1-0-6) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0.điện tử các máy công nghiệp Trang bị điện .5-4) 3(3-1-0-6) 3(3-1-0-6) 2(2-0-0-4) 2(2-0-0-4) 2(2-0-0-4) 2(2-1-0.3-6) 3(3-1-0.4-4) 2(2-1-0-4) 2(2-0-0-4) 2(2-1-0-4) 1(1-1-0-4) 3(3-1-0.Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện EE4204 EE4206 EE4207 EE4209 EE4210 EE4211 EE4213 EE4214 EE4216 EE4217 EE4219 EE4221 EE4301 EE4304 EE4305 EE4306 EE4307 EE4308 EE4309 EE4310 EE4311 EE4315 EE4319 EE4320 EE4400 EE4402 EE4404 EE4405 EE4406 EE4407 EE4408 EE4409 EE4411 EE4415 EE4501 EE4502 Máy điện trong thiết bị tự động và điều khiển Kỹ thuật chiếu sáng Thiết kế thiết bị điều khiển Tự động hoá & điều khiển thiết bị điện Đồ án thiết bị điều khiển Thiết kế máy điện Kỹ thuật điện nhiệt Kỹ thuật điện lạnh Phần tử tự động trong thiết bị điện Công nghệ chế tạo thiết bị điện Chuyên đề máy điện Chuyên đề thiết bị điện Đồ án điện tử công suất Điều khiển logic Đồ án điều khiển logic Tổng hợp hệ điều khiển điện cơ Đồ án tổng hợp hệ điều khiển điện cơ Điều khiển sản xuất tích hợp máy tính PLC trong công nghiệp Trang bị điện .5-4) 3(3-1-0.5-6) 3(3-1-0-6) 2(2-1-0.điện tử các máy gia công kim loại Vi xử lý nâng cao Điều khiển mờ mạng nơron Các phần mềm mô phỏng ứng dụng Điện tử công suất Thiết bị điều chỉnh tự động công nghiệp Lý thuyết điều khiển tự động nâng cao II Hệ thống điều khiển số Hệ thống điều khiển lập trình Thiết kế hệ thống điều khiển tự động Đồ án Thiết kế hệ thống điều khiển tự động Tự động hoá quá trình công nghệ Hệ thống điều khiển phân tán Hệ thống thông minh Cảm biến Kỹ thuật cảm biến 3(3-1-0.5-6) 2(2-0-0-4) 3(3-1-0.5-4) 3(3-1-0.5-6) 3(3-1-0.3-4) 2(2-1-0.5-6) 1(1-1-0-4) 3(3-1-0.3-6) 1(1-1-0-4) 2(2-1-0.3-6) 3(3-1-0.5-6) 2(2-0-0-4) 1(1-1-0-4) 3(3-1-0.3-4) 2(2-1-0.5-6) .

5-10) 3(3-1-0.Viễn thông Khoa Điện tử .Viễn thông Khoa Điện tử .Viễn thông Khoa Điện tử .3-6) 2(2-0-0-4) 2(2-0-0-4) 2(2-0-0-4) 2(2-0-0-4) 2(2-0-0-4) 2(2-0-0-4) 2(2-0-0-4) 3(3-1-0.3-6) 2(2-1-0.5-6) 3(3-1-1-6) .Viễn thông Khoa Điện tử .Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện tử .Viễn thông EE4503 EE4504 EE4506 EE4507 EE4508 EE4509 EE4510 EE4511 EE4514 EE4515 EE4516 EE4517 EE4520 EE4522 EE4529 ET2010 ET2012 ET2030 ET2040 ET2050 ET2060 ET2070 ET2080 ET3000 ET3010 ET3030 ET3040 ET3050 ET3060 ET3061 ET3070 ET3080 ET3090 ET3110 ET3130 ET3140 Xử lý số tín hiệu Phương pháp đo Đồ án chuyên ngành Kỹ thuật vi xử lý II Đồ án kỹ thuật vi xử lý Cơ sở dữ liệu Mạng máy tính PLC và ứng dụng Tiếng Anh chuyên ngành Cấu trúc máy tính Các hệ thống thời gian thực Thiết kế mạch điện tử bằng máy tính Đo và kiểm tra môi trường Mẫu và kiểm tra mẫu CĐ3: Tin học công nghiệp Kỹ thuật điện tử Kỹ thuật điện tử Ngôn ngữ lập trình Cấu kiện điện tử Lý thuyết mạch Tiín hiệu và hệ thống Cơ sở tryền tin Cơ sở tkỹ thuật đo lường Lập trình Toán kỹ thuật Lý thuyết mạch Trường điện từ Lý thuyết thông tin Điện tử số Điện tử số Cấu kiện điện tử Xử lý số tín hiệu Điện tử tương tự I Kỹ thuật vi xử lý Thông tin số Điện tử tương tự II 3(3-1-0.4-4) 1(1-1-0-4) 2(2-1-0.Viễn thông Khoa Điện tử .Viễn thông Khoa Điện tử .Viễn thông Khoa Điện tử .Viễn thông Khoa Điện tử .Viễn thông Khoa Điện tử .Viễn thông Khoa Điện tử .5-6) 3(3-1-1-6) 4(4-1-1-8) 3(3-1-1-6) 3(3-1-0.Viễn thông Khoa Điện tử .Viễn thông Khoa Điện tử .Viễn thông Khoa Điện tử .Viễn thông Khoa Điện tử .Viễn thông Khoa Điện tử .Viễn thông Khoa Điện tử .Viễn thông Khoa Điện tử .Viễn thông Khoa Điện tử .Viễn thông Khoa Điện tử .4-4) 1(1-1-0-4) 2(2-0-0-4) 2(2-0-0-4) 3(3-1-0.Viễn thông Khoa Điện tử .5-6) 2(2-0-1-4) 3(3-0-1-6) 3(3-0-1-6) 3(3-0-1-6) 3(3-1-0-4) 2(2-0-1-4) 2(2-0-1-4) 3(3-1-1-6) 2(2-1-0-4) 4(4-1-1-8) 4(4-2-0.5-6) 3(3-1-1-6) 4(4-1-1-8) 3(3-1-0.

Viễn thông Khoa Điện tử .Viễn thông Khoa Điện tử .5-4) 2(2-1-0-4) 3(3-1-1-6) 2(2-0-1-4) 3(3-1-0-6) 3(3-1-1-6) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 4(0-0-8-16) 0(2-0-0-4) .Viễn thông Khoa Điện tử .Viễn thông Khoa Điện tử .điện tử trên máy bay Thực tập tốt nghiệp Đường lối quân sự 3(3-1-0.5-6) 2(2-1-0-4) 3(0-0-9-0) 1(0-0-3-0) 1(0-0-2-0) 3(0-0-9-0) 1(0-0-3-0) 2(2-1-0-4) 2(1-1-1-4) 3(3-1-1-6) 3(3-1-1-6) 3(3-2-0-6) 3(3-1-0-6) 2(2-1-0-4) 3(3-1-1-6) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0.Viễn thông Khoa Điện tử .Viễn thông Khoa Điện tử .Viễn thông Khoa Điện tử .Viễn thông Khoa Điện tử .Viễn thông Khoa Điện tử .Viễn thông Khoa Điện tử .5-4) 2(2-1-0-4) 2(2-0-1-4) 2(2-1-0.Viễn thông Khoa Điện tử .Viễn thông Khoa Điện tử .5-6) 3(3-2-0-6) 2(1-1-1-4) 3(3-1-0.Viễn thông Khoa Điện tử .Viễn thông Khoa Giáo dục Quốc phòng ET3150 ET3160 ET3170 ET3180 ET3200 ET3550 ET3551 ET3552 ET3560 ET3570 ET4062 ET4210 ET4220 ET4230 ET4240 ET4250 ET4260 ET4270 ET4290 ET4350 ET4360 ET4390 ET4400 ET4410 ET4430 ET4440 ET4450 ET4460 ET4470 ET4480 ET4500 ET4580 ET4612 ET4622 ET5010 MIL1011 Cơ sở đo lường điện tử Kỹ thuật phần mềm ứng dụng Đồ án thiết kế I Thông tin vô tuyến Cơ sở mạng thông tin Thực tập cơ bản Thực tập xưởng vô tuyến Thực tập nhận thức điện tử Thực tập nâng cao Thực tập nhận thức Điện tử số Đồ án thiết kế II Mạng thông tin Mạng máy tính Phân tích và thiết kế hướng đối tượng Hệ thống viễn thông Đa phương tiện Kiến trúc máy tính Hệ điều hành Điện tử công nghiệp Thiết kế hệ nhúng Định vị và dẫn đường Đo lường tự động Tổ chức và quy hoạch mạng viễn thông Lập trình nâng cao Cơ sở điện sinh học Giải phẫu và sinh lý học Cảm biến và KT đo lường y sinh Mạch xử lý tín hiệu y sinh Công nghệ chẩn đoán hình ảnh I Xử lý ảnh y tế Xác suất và các quá trình ngẫu nhiên Đồng hồ chỉ thị trên máy bay Thiết bị Điện .Viễn thông Khoa Điện tử .Viễn thông Khoa Điện tử .Khoa Điện tử .Viễn thông Khoa Điện tử .Viễn thông Khoa Điện tử .5-4) 2(2-1-0.Viễn thông Khoa Điện tử .Viễn thông Khoa Điện tử .Viễn thông Khoa Điện tử .Viễn thông Khoa Điện tử .Viễn thông Khoa Điện tử .Viễn thông Khoa Điện tử .5-4) 2(2-1-0.Viễn thông Khoa Điện tử .Viễn thông Khoa Điện tử .Viễn thông Khoa Điện tử .Viễn thông Khoa Điện tử .Viễn thông Khoa Điện tử .Viễn thông Khoa Điện tử .Viễn thông Khoa Điện tử .Viễn thông Khoa Điện tử .Viễn thông Khoa Điện tử .Viễn thông Khoa Điện tử .5-4) 2(2-1-0.Viễn thông Khoa Điện tử .

Khoa Giáo dục Quốc phòng Khoa Giáo dục Quốc phòng Khoa Giáo dục Quốc phòng Khoa Giáo dục Quốc phòng Khoa Giáo dục Quốc phòng Khoa Giáo dục Quốc phòng Khoa Giáo dục Quốc phòng Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Kinh tế và Quản lý MIL1012 MIL1013 MIL1110 MIL1120 MIL1130 MIL2010 MIL2110 PE1010 PE1020 PE1030 PE2010 PE2011 PE2012 PE2013 PE2014 PE2015 PE2020 PE2021 PE2022 PE2023 PE2024 EM1010 EM3001 EM3002 EM3100 EM3110 EM3111 EM3120 EM3130 EM3140 EM3150 EM3160 EM3170 EM3180 EM3190 EM3201 Công tác quốc phòng-An ninh Quân sự chung Đường lối quân sự Công tác quốc phòng-An ninh QS chung và KCT bắn súng AK Giáo dục quốc phòng II Quân binh chủng Giáo dục thể chất A Giáo dục thể chất B Giáo dục thể chất C Giáo dục thể chất D Bóng đá I Bóng chuyền I Bóng rổ I Bóng ném I Aerobic I Giáo dục thể chất E Bóng đá II Bóng chuyền II Bóng rổ II Bóng ném II Quản trị học đại cương Thực tập cơ bản (XCơ) Thực tập nhận thức (DN) Kinh tế học vi mô Kinh tế học vĩ mô Quản trị học Anh văn kinh tế Kinh tế lượng Kinh tế học quốc tế Kinh tế học phát triển Tâm lý trong quản lý Văn hoá doanh nghiệp Xã hội học Hành vi tổ chức Quản trị doanh nghiệp 0(2-0-0-4) 0(3-0-1-6) 0(3-0-0-6) 0(3-0-0-6) 0(3-0-2-6) 0(1-0-1-0) 0(2-0-1-4) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 2(2-0-0-4) 1.5(0-0-3-6) 1(0-0-2-4) 3(3-1-0-6) 3(3-1-0-6) 3(3-1-0-6) 2(2-1-0-4) 3(3-1-0-6) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) .

Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Kinh tế và Quản lý EM3210 EM3220 EM3230 EM3250 EM3500 EM3510 EM3520 EM4200 EM4211 EM4215 EM4218 EM4300 EM4311 EM4313 EM4316 EM4317 EM4318 EM4321 EM4322 EM4323 EM4326 EM4329 EM4400 EM4411 EM4412 EM4413 EM4415 EM4416 EM4421 EM4423 EM4427 EM4429 EM4500 EM4512 EM4513 EM4514 Marketing cơ bản Luật kinh tế Thống kê ứng dụng Kinh tế học đại cương Nguyên lý kế toán Tài chính tiền tệ Cơ sở quản trị tài chính Thực tập chuyên ngành QTDN Anh văn chuyên ngành QTDN Khởi sự doanh nghiệp Hệ thống thông tin quản trị Thực tập chuyên ngành MKT Anh văn chuyên ngành MKT Quản trị Marketing Thương mại điện tử Marketing dịch vụ (BTL) Kỹ năng và quản trị bán hàng Marketing quốc tế Truyền thông marketing Quản trị thương hiệu Marketing công nghiệp Tin học ứng dụng trong KD Thực tập chuyên ngành QLCN Anh văn chuyên ngành QLCN Quản trị chất lượng Quản trị nhân lực Quản trị công nghệ Quản trị chiến lược Mô phỏng hệ thống Thiết kế hệ thống SX Kế hoạch và điều độ SX Quản lý mua sắm công nghiệp Thực tập chuyên ngành TCKT Thuế Kế toán tài chính Kế toán quản trị 3(3-1-0-6) 3(3-1-0-6) 3(3-1-0-6) 2(2-0-0-4) 3(3-1-0-6) 2(2-1-0-4) 3(3-1-0-6) 2(0-0-4-8) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(0-0-4-8) 2(2-1-0-4) 3(3-1-0-6) 2(2-1-0-4) 3(3-1-0-6) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(1-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(0-0-4-8) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 3(3-1-0-6) 2(2-1-0-4) 3(3-1-0-6) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(1-1-0-4) 2(0-0-4-8) 2(2-1-0-4) 3(3-2-0-6) 3(3-1-0-6) .

5-4) 2(2-1-0.5-4) 2(2-1-0.tích và dự báo nhu cầu NL Quản trị DA đầu tư NL Nhiệt động học Hóa học chất rắn Cấu trúc vật liệu Công nghệ vật liệu kim loại Cơ học vật liệu Vật liệu học I Vật liệu học đại cương Vật liệu học II Phương pháp nghiên cứu vật liệu Nhiệt động học & động học các phản ứng Cơ học vật liệu Công nghệ vật liệu An toàn và kỹ thuật môi trường Vật lý chất rắn Vật liệu kim loại Khuếch tán và chuyển pha Lý thuyết độ bền Lý thuyết các quá trình luyện kim Lý thuyết quá trình kết tinh và đông đặc Lý thuyết biến dạng dẻo Lý thuyết quá trình nhiệt luyện Các phương pháp số I Các phương pháp số II Vật liệu kỹ thuật (cho Cơ khí) Vật liệu thương phẩm (cho khối Kinh tế) Vật liệu kỹ thuật (cho ngành Máy hóa + thực phẩm) Nguyên.5-4) 2(2-1-0. nhiên liệu luyện kim 3(3-1-0-6) 3(3-1-0-6) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(0-0-4-8) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 3(3-1-0-6) 3(3-1-0-6) 3(3-0-0-6) 3(3-0-0-6) 3(3-0-0-6) 3(3-0-0-6) 3(2-2-0-4) 2(2-1-0.5-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0.5-4) 2(2-1-0.5-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0.5-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-0-1-4) 2(2-1-0.5-4) .Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Khoa học và Công nghệ Vật liệu Khoa Khoa học và Công nghệ Vật liệu Khoa Khoa học và Công nghệ Vật liệu Khoa Khoa học và Công nghệ Vật liệu Khoa Khoa học và Công nghệ Vật liệu Khoa Khoa học và Công nghệ Vật liệu Khoa Khoa học và Công nghệ Vật liệu Khoa Khoa học và Công nghệ Vật liệu Khoa Khoa học và Công nghệ Vật liệu Khoa Khoa học và Công nghệ Vật liệu Khoa Khoa học và Công nghệ Vật liệu Khoa Khoa học và Công nghệ Vật liệu Khoa Khoa học và Công nghệ Vật liệu Khoa Khoa học và Công nghệ Vật liệu Khoa Khoa học và Công nghệ Vật liệu Khoa Khoa học và Công nghệ Vật liệu Khoa Khoa học và Công nghệ Vật liệu Khoa Khoa học và Công nghệ Vật liệu Khoa Khoa học và Công nghệ Vật liệu Khoa Khoa học và Công nghệ Vật liệu Khoa Khoa học và Công nghệ Vật liệu Khoa Khoa học và Công nghệ Vật liệu Khoa Khoa học và Công nghệ Vật liệu Khoa Khoa học và Công nghệ Vật liệu Khoa Khoa học và Công nghệ Vật liệu Khoa Khoa học và Công nghệ Vật liệu Khoa Khoa học và Công nghệ Vật liệu EM4516 EM4521 EM4528 EM4531 EM4600 EM4611 EM4612 EM4613 EM4614 MSE2021 MSE2022 MSE2031 MSE2041 MSE2051 MSE3010 MSE3011 MSE3020 MSE3030 MSE3040 MSE3050 MSE3070 MSE3080 MSE3090 MSE3100 MSE3120 MSE3130 MSE3140 MSE3150 MSE3160 MSE3170 MSE3180 MSE3190 MSE3210 MSE3230 MSE3240 MSE4010 Tài chính doanh nghiệp Nghiệp vụ ngân hàng Bảo hiểm Ngoại hối và chứng khoán Thực tập chuyên ngành KTNL Anh văn chuyên ngành KTNL Cơ sở kinh tế năng lượng P.5-4) 3 (3-1-1-6) 2(2-0-0.5-4) 2(2-1-0.5-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0.5-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0.

5-6) 3(3-1-0.5-6) 2(2-1-0-4) 1(1-1-0-8) 2(0-0-4-10) 4(3-0-3-6) 3(3-0-2-6) 2(2-0-2-4) 2(2-0-2-4) 2(2-0-1-4) 2(2-1-0-4) 3(3-0-0-6) 3(2-1-0-6) 2(2-1-0-4) 3(3-2-0-6) 3(3-1-0-6) 2(3-2-0-6) 2(3-2-0-6) 2(2-1-0-4) 3(2-2-0-6) 3(2-2-0-6) 3(2-2-0-6) 2(2-1-5-10) .Khoa Khoa học và Công nghệ Vật liệu Khoa Khoa học và Công nghệ Vật liệu Khoa Khoa học và Công nghệ Vật liệu Khoa Khoa học và Công nghệ Vật liệu Khoa Khoa học và Công nghệ Vật liệu Khoa Khoa học và Công nghệ Vật liệu Khoa Khoa học và Công nghệ Vật liệu Khoa Khoa học và Công nghệ Vật liệu Khoa Khoa học và Công nghệ Vật liệu Khoa Khoa học và Công nghệ Vật liệu Khoa Khoa học và Công nghệ Vật liệu Khoa Khoa học và Công nghệ Vật liệu Khoa Khoa học và Công nghệ Vật liệu Khoa Khoa học và Công nghệ Vật liệu Khoa Khoa học và Công nghệ Vật liệu Khoa Khoa học và Công nghệ Vật liệu Khoa Khoa học và Công nghệ Vật liệu Khoa Khoa học và Công nghệ Vật liệu Khoa Mác Lênin Khoa Mác Lênin Khoa Mác Lênin Khoa Mác Lênin Khoa Mác Lênin Khoa Mác Lênin Khoa Mác Lênin Khoa Mác Lênin Khoa Mác Lênin Khoa Ngoại ngữ Khoa Ngoại ngữ Khoa Ngoại ngữ Khoa Ngoại ngữ Khoa Ngoại ngữ Khoa Ngoại ngữ Khoa Ngoại ngữ Khoa Ngoại ngữ Khoa Ngoại ngữ MSE4020 MSE4030 MSE4190 MSE4210 MSE4240 MSE4390 MSE4410 MSE4420 MSE4470 MSE4590 MSE4600 MSE4610 MSE4790 MSE4800 MSE4820 MSE4830 MSE4840 MSE4990 SSH1010 SSH1020 SSH1030 SSH1040 SSH1050 SSH1110 SSH1120 SSH1130 SSH3010 FL1010 FL1020 FL1026 FL1027 FL1310 FL1410 FL1420 FL1422 FL1429 Công nghệ luyện gang Công nghệ luyện thép Thực tập kỹ thuật Công nghệ vật liệu bột Công nghệ vật liệu compozit Thực tập kỹ thuật Vật liệu khuôn cát Công nghệ khuôn đúc Thiết bi đúc Thực tập kỹ thuật Phân tích cấu trúc và xác định tính chất vật lý của vật liệu Công nghệ xử lý bề mặt Thực tập kỹ thuật Lý thuyết cán Thiết bị cán Đại cương gia công áp lực Đồ án thiết bị Thực tập kỹ thuật Triết học Mác-Lênin Kinh tế chính trị Lịch sử Đảng CSVN CNXH khoa học Tư tưởng Hồ Chí Minh Những nguyên lý cơ bản của CN Mác-Lênin I Những nguyên lý cơ bản của CN Mác-Lênin II Đường lối cách mạng của ĐCSVN Kinh tế chính trị (nâng cao) Tiếng Anh I Tiếng Anh II Kỹ năng nói TA II Kỹ năng nghe TA II Dẫn luận ngôn ngữ học Ngoại ngữ 2-I Ngoại ngữ 2-II Tiếng Pháp II Tiếng Pháp AUF4 3(3-0-0.5-4) 3(3-1-0.5-4) 2(2-1-0.5-6) 2(2-1-0-4) 2(0-0-4-10) 2(2-1-0.5-6) 2(0-0-4-10) 3(3-1-1-6) 2(2-1-0.5-4) 2(0-0-4-10) 2(2-0-1.5-4) 2(0-0-4-10) 3(3-1-0.5-4) 2(2-1-0.

Khoa Ngoại ngữ Khoa Ngoại ngữ Khoa Ngoại ngữ Khoa Ngoại ngữ Khoa Ngoại ngữ Khoa Ngoại ngữ Khoa Ngoại ngữ Khoa Ngoại ngữ Khoa Ngoại ngữ Khoa Ngoại ngữ Khoa Ngoại ngữ Khoa Ngoại ngữ Khoa Ngoại ngữ Khoa Ngoại ngữ Khoa Ngoại ngữ Khoa Ngoại ngữ Khoa Ngoại ngữ Khoa Ngoại ngữ Khoa Ngoại ngữ Khoa Ngoại ngữ Khoa Ngoại ngữ Khoa Ngoại ngữ Khoa Ngoại ngữ Khoa Ngoại ngữ Khoa Ngoại ngữ Khoa Ngoại ngữ Khoa Ngoại ngữ Khoa Ngoại ngữ Khoa Ngoại ngữ Khoa Ngoại ngữ Khoa Ngoại ngữ Khoa Ngoại ngữ Khoa Ngoại ngữ Khoa Ngoại ngữ Khoa Ngoại ngữ Khoa Ngoại ngữ FL1430 FL1431 FL1432 FL1440 FL1442 FL2010 FL3013 FL3022 FL3023 FL3024 FL3032 FL3033 FL3034 FL3042 FL3043 FL3044 FL3051 FL3054 FL3055 FL3060 FL3080 FL3101 FL3103 FL3104 FL3106 FL3107 FL3108 FL3110 FL3111 FL3112 FL3113 FL3220 FL3250 FL3260 FL3270 FL3280 Ngoại ngữ 2-III Tiếng Nhật I Tiếng Nhật II Ngoại ngữ 2-IV Tiếng Trung II Tiếng Anh KHKT Kỹ năng nói tiếng Anh III Kỹ năng nghe tiếng Anh II Kỹ năng nghe tiếng Anh III Kỹ năng nghe tiếng Anh IV Kỹ năng đọc tiếng Anh II Kỹ năng đọc tiếng Anh III Kỹ năng đọc tiếng Anh IV Kỹ năng viết tiếng Anh II Kỹ năng viết tiếng Anh III Kỹ năng viết tiếng Anh IV Tiếng anh KT Điện .Môi trường Tiếng anh kinh tế và kinh doanh 1 Lý thuyết dịch P.Điện tử 1 Tiếng anh Hóa .Nghiên cứu Khoa học Tiếng Anh CN CN Thông tin I Tiếng Anh CN Cơ khí Tiếng Anh CN Dệt may I Tiếng Anh CN điện Tiếng Anh CN Điện tử VT Tiếng Anh CN CN Hoá – Sinh Tiếng Anh CN KH & CNV. Liệu Tiếng Anh CN Môi trường Tiếng Anh CN Nhiệt lạnh Tiếng Anh CN Vật lý KT Từ vựng học Văn hoá xã hội Anh Văn hoá xã hội Mỹ Lịch sử Văn học Anh-Mỹ Trích giảng Văn học Anh-Mỹ 3(2-2-0-6) 3(2-2-0-6) 3(2-2-0-6) 3(2-2-0-6) 3(2-2-0-6) 2(2-1-0-4) 3(2-2-0-6) 3(2-2-0-6) 3(2-2-0-6) 3(2-2-0-6) 3(2-2-0-6) 3(2-2-0-6) 3(2-2-0-6) 2(2-1-0-4) 3(3-1-0-6) 3(3-1-0-6) 3(4-0-0-6) 2(3-0-0-4) 2(3-0-0-4) 2(2-0-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) .P.

doanh Tiếng Anh KH Môi trường Lý thuyết Dịch Thực hành dịch nói I Thực hành dịch nói II Thực hành dịch nói III Thực hành dịch nói IV Thực hành dịch viết II Thực hành dịch viết IV Phương pháp GD tiếng Anh Tiếng Anh chuyên ngành Giáo dục học Lý luận dạy học đại cương Tâm lý học đại cương Tâm lý học chuyên ngành Công nghệ dạy học Lôgic hình thức và Phương pháp luận nghiên cứu khoa học Nhập môn khoa học công nghệ Giáo dục học và Lý luận dạy học Sư phạm chuyên ngành Kỹ thuật Điện Sư phạm chuyên ngành Kỹ thuật Điện tử Thực tập tốt nghiệp Thực tập tốt nghiệp Thực tập tốt nghiệp Thực tập tốt nghiệp Đồ án tốt nghiệp Đồ án tốt nghiệp Đồ án tốt nghiệp Đồ án tốt nghiệp Giải tích I 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 3(2-2-0-6) 4(4-1-0-8) 4(4-1-0-8) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 3(3-2-0-6) 3(2-2-0-6) 2(2-1-0-4) 3(2-2-0-6) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-0-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(1-1-0-4) 2(1-1-0-4) 2(1-1-0-4) 3(0-0-6-12) 3(0-0-6-12) 3(0-0-6-12) 3(0-0-6-12) 8(0-0-16-32) 8(0-0-16-32) 8(0-0-16-32) 8(0-0-16-32) 3(3-2-0-6) . kim Tiếng Anh kinh tế và K.Tin ứng dụng FL3340 FL3560 FL3570 FL4051 FL4052 FL4054 FL4055 FL4056 FL4061 FL4062 FL4063 FL4064 FL4065 FL4072 FL4074 FL4080 IT3050 ED3010 ED3020 ED3030 ED3040 ED3050 ED3060 ED3070 ED3090 ED4010 ED4020 ED5011 ED5012 ED5013 ED5014 ED5111 ED5112 ED5113 ED5114 MI1010 Đối chiếu ngôn ngữ Lý thuyết Tiếng Việt Kỹ năng giao tiếp cơ bản Tiếng Anh kỹ thuật điện Tiếng Anh điện tử viễn thông Tiếng Anh Cơ khí và L.Khoa Ngoại ngữ Khoa Ngoại ngữ Khoa Ngoại ngữ Khoa Ngoại ngữ Khoa Ngoại ngữ Khoa Ngoại ngữ Khoa Ngoại ngữ Khoa Ngoại ngữ Khoa Ngoại ngữ Khoa Ngoại ngữ Khoa Ngoại ngữ Khoa Ngoại ngữ Khoa Ngoại ngữ Khoa Ngoại ngữ Khoa Ngoại ngữ Khoa Ngoại ngữ Khoa Ngoại ngữ Khoa Sư phạm Kỹ thuật Khoa Sư phạm Kỹ thuật Khoa Sư phạm Kỹ thuật Khoa Sư phạm Kỹ thuật Khoa Sư phạm Kỹ thuật Khoa Sư phạm Kỹ thuật Khoa Sư phạm Kỹ thuật Khoa Sư phạm Kỹ thuật Khoa Sư phạm Kỹ thuật Khoa Sư phạm Kỹ thuật Khoa Sư phạm Kỹ thuật Khoa Sư phạm Kỹ thuật Khoa Sư phạm Kỹ thuật Khoa Sư phạm Kỹ thuật Khoa Sư phạm Kỹ thuật Khoa Sư phạm Kỹ thuật Khoa Sư phạm Kỹ thuật Khoa Sư phạm Kỹ thuật Khoa Toán .

Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng MI1020 MI1030 MI1040 MI1046 MI1110 MI1120 MI1130 MI1140 MI1160 MI2000 MI2010 MI2020 MI2060 MI3010 MI3020 MI3030 MI3040 MI3050 MI3060 MI3070 MI3080 MI3090 MI3100 MI3110 MI3120 MI3140 MI3310 MI3320 MI3350 MI4010 MI4012 MI4020 MI4021 MI4022 MI4030 MI4031 Giải tích II Đại số Phương trình vi phân và chuỗi Phương trình vi phân và chuỗi Giải tích I Giải tích II Giải tích III Đại số Toán rời rạc Nhập môn kỹ thuật Phương pháp tính Xác suất thống kê Giải tích hàm I Toán rời rạc Giải tích hàm Xác suất thống kê Giải tích số Các phương pháp tối ưu Cấu trúc dữ liệu và giải thuật Phương trình Vật lý Toán Giải tích phức và phép tính toán tử Cơ sở dữ liệu Hệ điều hành Unix (Linux) Kiến trúc máy tính và hợp ngữ Phân tích và thiết kế hệ thống Toán kinh tế Kỹ thuật lập trình Các phương pháp tối ưu 1 Lý thuyết xác suất Lý thuyết Otomat và ngôn ngữ hình thức Xemina (Ib) Phân tích số liệu Xemina (IIa) Xemina (IIb) Mô hình toán kinh tế Phương pháp phần tử hữu hạn 3(2-2-0-6) 3(3-2-0-6) 2(2-1-0-4) 3(2-2-0-6) 4(3-2-0-8) 3(2-2-0-6) 3(2-2-0-6) 4(3-2-0-8) 3(2-2-0-6) 3(2-0-2-6) 3(3-1-0-6) 3(3-1-0-6) 3(2-2-0-6) 3(3-1-0-6) 3(3-1-0-6) 4(4-2-0-8) 4(4-2-0-8) 4(4-2-0-8) 3(3-1-0-6) 3(3-1-0-6) 3(3-1-0-6) 3(3-1-0-6) 3(3-1-0-6) 3(3-1-0-6) 3(3-1-0-6) 3(3-1-0-6) 2(1-1-1-4) 3(2-2-0-6) 3(2-2-0-6) 3(3-1-0-6) 2(2-1-0-4) 3(3-1-0-6) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 3(3-1-0-6) 2(2-1-0-4) .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .

Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm MI4032 MI4040 MI4060 MI4070 MI4090 MI4100 MI4101 MI4110 MI4112 MI4120 MI4130 MI4150 MI4170 MI4230 MI4240 MI4250 BF2110 BF2111 BF2112 BF3010 BF3011 BF3020 BF3021 BF3023 BF3030 BF3040 BF3041 BF3060 BF3070 BF3080 BF3090 BF3130 BF3131 BF3150 BF3160 BF3170 Mô hình tính toán song song Thực tập cơ sở Hệ thống và mạng máy tính Cơ sở toán học của hệ mờ Lập trình hướng đối tượng Bảo mật dữ liệu và độ phức tạp thuật toán Các phép biến đổi tích phân Mô phỏng ngẫu nhiên và ứng dụng An toàn máy tính Thực tập chuyên ngành Đồ án môn học chuyên ngành Lý thuyết nhận dạng Các mô hình ngẫu nhiên và ứng dụng Điều khiển tối ưu Tối ưu hóa tổ hợp Đồ họa máy tính Hoá sinh học Thí nghiệm hoá sinh Nhập môn KT sinh học Hóa sinh đại cương Hóa sinh ĐC (TP Pháp) Hóa sinh thực phẩm Hóa sinh thực phẩm (TPPháp) Nhập môn KT Thực phẩm Vi sinh đại cương Vi sinh thực phẩm Vi sinh thực phẩm (TPPháp) Công nghệ môi trường đại cương Kỹ thuật thực phẩm đại cương Quá trình thiết bị cơ học Quá trình và thiết bị nhiệt Quản lý chất lượng trong CNTP Quản lý chất lượng trong CNTP (TPPháp) Bao bì thực phẩm Dinh dưỡng an toàn thực phẩm Phương pháp phân tích bằng dụng cụ trong CNTP 2(2-1-0-4) 2.Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .5(0-0-5-5) 3(2-1-1-6) 2(2-1-0-4) 3(3-1-0-6) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 3(3-1-0-6) 2(2-1-0-4) 2(0-0-4-4) 1(0-1-0-4) 3(3-1-0-6) 3(3-1-0-6) 2(2-1-0-4) 3(3-1-0-6) 2(2-1-0-4) 4(4-0-0-8) 2(0-0-4-4) 2(1-2-0-4) 4(3-1-2-8) 4(3-1-2-8) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-0-0-4) 3(3-1-1-6) 2(2-1-1-6) 2(2-1-1-6) 2(2-1-0-4) 3(3-0-0-6) 3(3-1-0-6) 3(3-1-0-6) 3(3-1-0-6) 3(3-1-0-6) 2(2-1-0-4) 2(2-0-0-4) 2(2-1-0-4) .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .

5-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(0-0-4-8) 4(3-1-2-8) 2(2-1-0-4) 3(2-1-1-6) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 3(2-1-1-6) 2(0-0-4-8) 3(3-1-0.Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm BF3200 BF3201 BF3210 BF3211 BF3230 BF3250 BF3360 BF3370 BF3380 BF3390 BF3400 BF3410 BF3420 BF3430 BF3450 BF3460 BF3480 BF3490 BF3550 BF3700 BF3710 BF4220 BF4410 BF4420 BF4430 BF4440 BF4460 BF4480 BF4730 BF4740 BF4750 BF4760 BF4810 BF4811 BF4820 BF4840 Phân tích vi sinh vật thực phẩm Phân tích vi sinh vật thực phẩm Ngoại ngữ chuyên ngành I Pháp chuyên ngành I Cơ sở lập dự án thiết kế NMTP-SH Thực tập nhận thức VSV học đại cương Hóa sinh công nghiệp Sinh học tế bào VSV học ứng dụng Ngoại ngữ CN Sinh học phân tử Di truyền học Các phương pháp phân tích bằng công cụ trong CNSH Thực tập nhận thức Kỹ thuật đo lường và điều khiển quá trình công nghệ QT và TB 3 Sinh hóa miễn dịch An toàn sinh học Kỹ thuật an toàn và môi trường Kỹ thuật điều khiển tự động Marketing Sinh học – thực phẩm CN Enzym Tin sinh học Kỹ thuật gen vi sinh vật Công nghệ lên men công nghiệp CN sinh học môi trường Đồ án CN Máy vận chuyển Thiết bị truyền nhiệt chuyển khối Kỹ thuật sấy nông sản thực phẩm Máy lạnh và điều hòa không khí Công nghệ sinh học đại cương Công nghệ sinh học đại cương Ứng dụng tin học trong tính toán thiết kế Thí nghiệm chuyên đề và chuyên ngành 2(2-1-0.5-4) 3(2-1-0-6) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-6) 3(3-1-1-6) 2(2-1-0-4) 3(2-1-1-6) 2(1-1-0-4) 3(2-1-1-6) 3(2-1-1-6) 2(2-1-0-4) 2(0-3-0-6) 2(2-1-0-6) 3(3-1-1-6) 2(2-0-1-4) 3(3-1-1-6) 2(2-1-0-6) 2(2-1-0-6) 3(3-1-0-6) 2(2-0-1-6) .5-4) 2(2-1-0.

Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin BF4960 BF4970 IT1110 IT3010 IT3017 IT3020 IT3030 IT3040 IT3060 IT3070 IT3077 IT3080 IT3085 IT3087 IT3090 IT3100 IT3110 IT3115 IT3120 IT3130 IT3140 IT3900 IT4010 IT4020 IT4030 IT4037 IT4040 IT4045 IT4060 IT4070 IT4075 IT4080 IT4090 IT4091 IT4100 IT4110 Thực tập nhận thức Thực tập kỹ thuật Tin học đại cương Cấu trúc dữ liệu và giải thuật Cấu trúc dữ liệu và thuật Toán rời rạc Kiến trúc máy tính Kỹ thuật lập trình Toán chuyên đề Hệ điều hành Hệ điều hành Mạng máy tính Mạng máy tính (tiếng P) Máy tính và Mạng máy tính Cơ sở dữ liệu Lập trình hướng đối tượng LINUX và phần nguồn mở Linux và PM nguồn mở (tiếng P) Phân tích và thiết kế hệ thống thông tin Điện tử số Điện tử ứng dụng Thực tập cơ sở An toàn và bảo mật thông tin Nhập môn lý thuyết tính toán Nhập môn Hệ quản trị cơ sở dữ liệu Hệ quản trị cơ sở dữ liệu Trí tuệ nhân tạo Trí tuệ nhân tạo (tiếng P) Lập trình mạng Ngôn ngữ và phương pháp dịch LT ngôn ngữ và phương pháp dịch (tiếng P) Nhập môn Công nghệ phần mềm Xử lý ảnh Xử lý ảnh Đồ họa và hiện thực ảo Tính toán khoa học 2.5(0-0-5-10) 2(0-0-4-8) 4(3-1-1-8) 3(3-1-0-6) 2(2-1-0-4) 3(3-1-0-6) 3(3-1-0-6) 2(2-1-0-4) 2(2-0-0-4) 3(3-1-0-6) 2(2-1-0-4) 3(3-1-0-6) 3(3-1-0-6) 3(3-0-1-6) 3(3-1-0-6) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 3(3-1-0.5-6) 3(3-1-0.5-6) 3(0-0-6-12) 3(3-1-0-6) 3(3-1-0-6) 2(1-2-0-4) 2(2-1-0-4) 3(3-1-0-6) 3(3-1-0-6) 2(2-1-0-4) 3(3-1-0-6) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 3(3-1-0-6) 3(3-1-0-6) .

5-6) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 3(3-1-0-6) 3(2-0-2-6) 3(3-1-0-6) 3(3-1-0-6) 3(3-1-0-6) 3(3-1-0-6) 2(1-1-0-4) 2(2-1-0-4) 3(3-1-0-6) 2(2-1-0-4) 3(3-1-0-6) 2(2-0-0-4) 3(3-1-0-6) 3(3-1-0-6) 3(3-1-0-6) 2(2-1-0-4) 1(1-1-0-2) 2(2-1-0-4) 2(2-0-1-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-0-1-4) 1(1-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) .5-6) 2(2-1-0-4) 3(3-1-0.5-6) 3(3-1-0.Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin IT4150 IT4160 IT4170 IT4200 IT4210 IT4230 IT4260 IT4290 IT4300 IT4310 IT4330 IT4340 IT4360 IT4370 IT4380 IT4390 IT4430 IT4440 IT4460 IT4470 IT4480 IT4490 IT4500 IT4510 IT4520 IT4530 IT4590 IT4600 IT4610 IT4620 IT4650 IT4660 IT4710 IT4752 IT4761 IT4765 Kỹ thuật mạng Vi xử lý Xử lý tín hiệu số Kỹ thuật ghép nối máy tính Hệ nhúng Kỹ năng giao tiếp An ninh mạng Xử lý tiếng nói An toàn các hệ thống thông tin Cơ sở dữ liệu nâng cao Hệ quản trị cơ sở dữ liệu Hệ trợ giúp quyết định Hệ cơ sở tri thức Mô hình các hệ thống phân tán Phân tích thiết kế hệ thống hướng đối tượng Đồ án môn học : Thiết kế và phát triển phần mềm Đại cương về Công nghệ phần mềm Tương tác Người-Máy Phân tích yêu cầu phần mềm Đồ hoạ máy tính Làm việc nhóm và kỹ năng giao tiếp Thiết kế và xây dựng phần mềm Đảm bảo chất lượng phần mềm An toàn phần mềm và hệ thống Kinh tế công nghệ phần mềm Kỹ năng lập báo cáo kỹ thuật và dự án Lý thuyết thông tin Thiết bị truyền thông và mạng Hệ phân tán Xử lý dữ liệu đa phương tiện Thiết kế mạng Intranet Quản trị cơ sở dữ liệu phân tán Đồ án môn học: Thiết kế và cài đặt hệ thống mạng Tính toán song song Nhập môn khai phá dữ liệu Cấu trúc dữ liệu và thuật toán trên đồ thị 2(2-1-0-4) 3(3-1-0.

5-8) .Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Cơ khí Động lực Viện Cơ khí Động lực Viện Kỹ thuật Hạt nhân và Vật lý Môi trường Viện Kỹ thuật Hạt nhân và Vật lý Môi trường Viện Kỹ thuật Hạt nhân và Vật lý Môi trường Viện Kỹ thuật Hạt nhân và Vật lý Môi trường Viện Kỹ thuật Hạt nhân và Vật lý Môi trường Viện Kỹ thuật Hạt nhân và Vật lý Môi trường Viện Kỹ thuật Hạt nhân và Vật lý Môi trường Viện Kỹ thuật Hạt nhân và Vật lý Môi trường Viện Kỹ thuật Hạt nhân và Vật lý Môi trường Viện Kỹ thuật Hạt nhân và Vật lý Môi trường Viện Kỹ thuật Hạt nhân và Vật lý Môi trường Viện Kỹ thuật Hạt nhân và Vật lý Môi trường Viện Khoa học và Công nghệ Môi trường Viện Khoa học và Công nghệ Môi trường Viện Khoa học và Công nghệ Môi trường Viện Khoa học và Công nghệ Môi trường Viện Khoa học và Công nghệ Môi trường Viện Khoa học và Công nghệ Môi trường IT4772 IT4802 IT4804 IT4805 IT4807 IT4815 IT4841 IT4844 IT4874 IT4882 IT4883 IT4884 IT4900 IT4903 IT4916 IT5000 TE2000 TE2811 NE2000 NE2010 NE3001 NE3002 NE3010 NE3040 NE3050 NE3090 NE3110 NE3120 NE3130 NE3140 EV2121 EV2211 EV2221 EV3100 EV3110 EV3120 Xử lý ngôn ngữ tự nhiên Lập trình xử lý tín hiệu số Đa phương tiện Mạng nơron Điều chế tuơng tự và số Quản trị mạng Công nghệ tác tử Xử lý thông tin mờ Nhập môn chương trình dịch Lý thuyết mật mã và ứng dụng Phát triển phần mềm phân tán Các hệ thống nhúng và thời gian thực Thực tập chuyên ngành Nhập môn Trí tuệ nhân tạo Các kỹ thuật chuyển mạch Thực tập tốt nghiệp Nhập môn kỹ thuật Cơ khí động lực Vật liệu hàng không Nhập môn KT hạt nhân & VLMT Vật lý hiện đại Kỹ thuật phân tích hạt nhân 3 PP tính toán số và LT ứng dụng 2 Cơ sở vật lý hạt nhân Điện tử hạt nhân I Kỹ thuật đo đạc bức xạ I Cơ sở vật lý môi trường Nhà máy nhiệt điện và điện hạt nhân Thực tập nhận thức Thực tập kỹ thuật Đồ án Thiết kế Thủy lực và truyền nhiệt trong CN Môi trường Nhập môn kỹ thuật môi trường Các quá trình sản xuất cơ bản Quá trình thủy lực trong công nghệ môi trường Quá trình truyền nhiệt trong công nghệ môi trường Quá trình chuyển khối trong công nghệ môi trường 3(3-1-0-6) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 3(3-1-0-6) 3(3-1-0-6) 3(3-1-0-6) 3(3-1-0-6) 3(3-1-0-6) 3(3-1-0-6) 2(0-0-4-8) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 4(0-0-8-16) 2(1-0-3-4) 3(3-1-0-6) 3(2-0-3-6) 2(2-1-0-4) 3(0-0-6-12) 3(0-0-6-12) 3(3-0.5-6) 2(2-1-0-4) 4(4-1-0.5-0-6) 3(3-1-0-4) 3(3-1-0-6) 3(0-0-6-12) 3(0-0-6-12) 3(0-0-6-12) 3(0-0-6-12) 3(0-0-6-12) 4(3-1-1-8) 3(2-2-0-6) 2(2-1-0-4) 3(3-1-0.

5-6) .5-4) 3(0-0-6-10) 3(3-1-0-6) 3(3-1-0-6) 2(2-0-0-4) 2(2-0-0-4) 2(2-0-0-4) 3(3-2-0-6) 2(2-1-0-4) 3(3-1-0-6) 2(0-0-4-8) 1(1-1-0-4) 2(0-0-4-8) 3(2-0-2-4) 3(3-1-0-6) 2(2-1-0-4) 1(1-0-0-4) 2(2-1-0-4) 1(1-0-0-4) 2(2-1-0-4) 3(3-1-0-6) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 3(2-0-3-6) 3(3-1-0-6) 2(2-1-0-4) 3(0-0-6-12) 4(4-1-1-8) 4(4-1-1-8) 2(0-0-4-8) 2(2-1-0-4) 3(3-1-0.Viện Khoa học và Công nghệ Môi trường Viện Khoa học và Công nghệ Môi trường Viện Khoa học và Công nghệ Môi trường Viện Khoa học và Công nghệ Môi trường Viện Khoa học và Công nghệ Môi trường Viện Khoa học và Công nghệ Môi trường Viện Khoa học và Công nghệ Môi trường Viện Khoa học và Công nghệ Môi trường Viện Khoa học và Công nghệ Môi trường Viện Khoa học và Công nghệ Môi trường Viện Khoa học và Công nghệ Môi trường Viện Khoa học và Công nghệ Môi trường Viện Khoa học và Công nghệ Môi trường Viện Khoa học và Công nghệ Môi trường Viện Khoa học và Công nghệ Môi trường Viện Khoa học và Công nghệ Môi trường Viện Khoa học và Công nghệ Môi trường Viện Khoa học và Công nghệ Môi trường Viện Khoa học và Công nghệ Môi trường Viện Khoa học và Công nghệ Môi trường Viện Khoa học và Công nghệ Môi trường Viện Khoa học và Công nghệ Môi trường Viện Khoa học và Công nghệ Môi trường Viện Khoa học và Công nghệ Môi trường Viện Khoa học và Công nghệ Môi trường Viện Khoa học và Công nghệ Môi trường Viện Khoa học và Công nghệ Môi trường Viện Khoa học và Công nghệ Nhiệt Lạnh Viện Khoa học và Công nghệ Nhiệt Lạnh Viện Khoa học và Công nghệ Nhiệt Lạnh Viện Khoa học và Công nghệ Nhiệt Lạnh Viện Khoa học và Công nghệ Nhiệt Lạnh Viện Khoa học và Công nghệ Nhiệt Lạnh Viện Khoa học và Công nghệ Nhiệt Lạnh Viện Khoa học và Công nghệ Nhiệt Lạnh Viện Khoa học và Công nghệ Nhiệt Lạnh EV3130 EV3140 EV3150 EV3160 EV3180 EV3190 EV3210 EV3220 EV3302 EV3304 EV3305 EV4130 EV4131 EV4150 EV4160 EV4200 EV4201 EV4211 EV4230 EV4231 EV4232 EV4250 EV4253 EV4260 EV4270 EV4271 EV4280 HE2000 HE2010 HE2012 HE3010 HE3011 HE3013 HE3020 HE3021 HE3022 Đồ án môn học quá trình cơ bản trong công nghệ môi trường Kỹ thuật phản ứng Hóa học môi trường Hóa sinh môi trường Độc học môi trường Thực tập nhận thức Sinh thái học môi trường Các quá trình sản xuất cơ bản Kỹ thuật Bảo vệ Môi trường Kỹ thuật Môi trường Công nghiệp Môi trường và con người Kỹ thuật xử lý nước thải Kiểm soát ô nhiễm nước Mô hình hóa trong công nghệ môi trường Thực tập chuyên ngành Đồ án chuyên ngành Thực tập CN Phân tích chất lượng môi trường Quản lý chất thải rắn Quản lý chất thải nguy hại An toàn và sức khoẻ nghề nghiệp Quản lý môi trường và tài nguyên Luật và chính sách MT Kinh tế môi trường Mô hình hoá trong Quản lý Môi trường Thống kê môi trường Nguyên lý sản xuất sạch hơn Nhập môn KT Nhiệt lạnh Kỹ thuật nhiệt Kỹ thuật nhiệt Thực tập cơ sở Cơ học chất lưu Nhiệt động kỹ thuật Thực tập kỹ thuật Xây dựng và đánh giá các dự án năng lượng Đo lường nhiệt 1(1-1-0-4) 2(2-1-0-4) 4(4-1-1-8) 3(3-0-1-6) 2(2-0-0.

5-8) 1(1-0-0-2) 3(3-1-0.Viện Khoa học và Công nghệ Nhiệt Lạnh Viện Khoa học và Công nghệ Nhiệt Lạnh Viện Khoa học và Công nghệ Nhiệt Lạnh Viện Khoa học và Công nghệ Nhiệt Lạnh Viện Khoa học và Công nghệ Nhiệt Lạnh Viện Khoa học và Công nghệ Nhiệt Lạnh Viện Khoa học và Công nghệ Nhiệt Lạnh Viện Khoa học và Công nghệ Nhiệt Lạnh Viện Khoa học và Công nghệ Nhiệt Lạnh Viện Khoa học và Công nghệ Nhiệt Lạnh Viện Khoa học và Công nghệ Nhiệt Lạnh Viện Khoa học và Công nghệ Nhiệt Lạnh Viện Khoa học và Công nghệ Nhiệt Lạnh Viện Khoa học và Công nghệ Nhiệt Lạnh Viện Khoa học và Công nghệ Nhiệt Lạnh Viện Khoa học và Công nghệ Nhiệt Lạnh Viện Khoa học và Công nghệ Nhiệt Lạnh Viện Khoa học và Công nghệ Nhiệt Lạnh Viện Khoa học và Công nghệ Nhiệt Lạnh Viện Khoa học và Công nghệ Nhiệt Lạnh Viện Khoa học và Công nghệ Nhiệt Lạnh Viện Khoa học và Công nghệ Nhiệt Lạnh Viện Khoa học và Công nghệ Nhiệt Lạnh Viện Khoa học và Công nghệ Nhiệt Lạnh Viện Khoa học và Công nghệ Nhiệt Lạnh Viện Khoa học và Công nghệ Nhiệt Lạnh Viện Khoa học và Công nghệ Nhiệt Lạnh Viện Khoa học và Công nghệ Nhiệt Lạnh Viện Khoa học và Công nghệ Nhiệt Lạnh Viện Vật lý kỹ thuật Viện Vật lý kỹ thuật Viện Vật lý kỹ thuật Viện Vật lý kỹ thuật Viện Vật lý kỹ thuật Viện Vật lý kỹ thuật Viện Vật lý kỹ thuật HE3023 HE3032 HE3033 HE3041 HE4012 HE4013 HE4014 HE4022 HE4023 HE4024 HE4032 HE4033 HE4041 HE4053 HE4054 HE4073 HE4082 HE4091 HE4093 HE4101 HE4113 HE4114 HE4123 HE4131 HE4142 HE4151 HE4153 HE4181 HE4241 PH1010 PH1020 PH1026 PH1110 PH1120 PH1130 PH1204 Truyền nhiệt Lý thuyết điều chỉnh quá trình nhiệt Thiết bị trao đổi nhiệt Tin học ứng dụng Nhà máy nhiệt điện Hệ thống cung cấp nhiệt Kỹ thuật lạnh Đồ án nhà máy nhiệt điện Kỹ thuật cháy Đồ án kỹ thuật lạnh HTĐK quá trình nhiêt Truyền chất và kỹ thuật sấy Đồ án lò hơi Lò công nghiệp Điều hòa không khí Lò điện Nhà máy điện nguyên tử Kỹ thuật xử lý phát thải Đồ án kỹ thuật sấy Tiếng anh CN kỹ thuật năng lượng Kỹ thuật môi trường NL mặt trời & NL thứ cấp Tiếng anh CN máy & thiết bị lạnh Phương pháp phần tử hữu hạn trong kỹ thuật nhiệt và cơ học chất lỏng Nhà máy điện tuabin khí và chu trình kết hợp Dao động và chẩn đoán máy rotor Lò công nghiệp Thiết kế và tính sức bền các chi tiết tuabin nhiệt Phần nhiệt trong nhà máy điện Vật lý đại cương I Vật lý đại cương II Vật lý đại cương II Vật lý đại cương I Vật lý đại cương II Vật lý đại cương III Vật lý điện tử 4(4-1-1-8) 4(4-2-0-8) 2(2-1-0.5-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 4(3-2-1-8) 4(3-2-1-8) 4(2-2-1-8) 3(2-1-1-6) 3(2-1-1-6) 3(2-1-1-6) 2(2-1-0-4) .5-6) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 1(1-0-0-2) 3(3-1-0-6) 2(2-1-0-4) 3(3-1-0-6) 3(3-1-0-6) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0.5-4) 2(2-1-0-4) 3(3-1-0-6) 3(3-1-0-6) 4(4-1-0.5-6) 1(1-0-0-2) 4(4-2-0-8) 4(4-1-1-8) 1(1-0-0-2) 3(3-1-0-6) 3(3-1-0.

5-4) 2(1-1-0.5-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0.5-4) 2(2-1-0.5-4) 2(1-1-0.5-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0.5-4) 2(2-1-0.5-4) 2(2-0-1-4) 2(2-1-0-4) 2(2-0-1-4) .5-4) 2(2-1-0.Viện Vật lý kỹ thuật Viện Vật lý kỹ thuật Viện Vật lý kỹ thuật Viện Vật lý kỹ thuật Viện Vật lý kỹ thuật Viện Vật lý kỹ thuật Viện Vật lý kỹ thuật Viện Vật lý kỹ thuật Viện Vật lý kỹ thuật Viện Vật lý kỹ thuật Viện Vật lý kỹ thuật Viện Vật lý kỹ thuật Viện Vật lý kỹ thuật Viện Vật lý kỹ thuật Viện Vật lý kỹ thuật Viện Vật lý kỹ thuật Viện Vật lý kỹ thuật Viện Vật lý kỹ thuật Viện Vật lý kỹ thuật Viện Vật lý kỹ thuật Viện Vật lý kỹ thuật Viện Vật lý kỹ thuật Viện Vật lý kỹ thuật Viện Vật lý kỹ thuật Viện Vật lý kỹ thuật Viện Vật lý kỹ thuật Viện Vật lý kỹ thuật Viện Vật lý kỹ thuật Viện Vật lý kỹ thuật Viện Vật lý kỹ thuật Viện Vật lý kỹ thuật Viện Vật lý kỹ thuật PH2021 PH3010 PH3011 PH3015 PH3020 PH3030 PH3050 PH3060 PH3071 PH3080 PH3090 PH3100 PH3110 PH3120 PH3125 PH3130 PH3140 PH3150 PH3160 PH3170 PH3180 PH3220 PH3270 PH3290 PH3301 PH3310 PH3320 PH3330 PH4070 PH4400 PH4410 PH4450 Đồ án môn học 1 Phương pháp toán cho vật lý Phương pháp toán cho vật lý PP toán cho Kỹ thuật hạt nhân Cơ giải tích Trường điện từ Lập trình ứng dụng Cơ học lượng tử Kỹ thuật chân không Cảm biến Quang học kỹ thuật Mô hình hoá Vật lý chất rắn đại cương Vật lý thống kê Vật lý thống kê Cơ sở vật lý hạt nhân Tin học ghép nối Thực tập nhận thức Kỹ thuật vi xử lý Tiếng Anh chuyên ngành Vật lý Cơ sở các phương pháp đo lường Vật lý Vật lý bán dẫn Các phương pháp phân tích lý hoá Vật lý và công nghệ nano Kỹ thuật phân tích cấu trúc I Kỹ thuật phân tích hạt nhân Cơ sở cộng hưởng từ & Kỹ thuật phổ vô tuyến điện cao tần Vật lý điện tử Công nghệ vi điện tử Kỹ thuật ghép nối & ứng dụng trong đo lường điều khiển Tin học vật lý nâng cao Thiết kế mạch điện tử 3(0-0-6-6) 3(3-1-0-6) 3(2-2-0-6) 2(2-0-0-4) 2(2-0-0-4) 2(2-1-0-4) 2(1-1-1-4) 3(2-2-0-6) 2(2-0-0-4) 2(2-1-0-4) 2(1-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 3(3-1-0-6) 2(2-1-0-6) 2(2-1-0-4) 2(2-1-1-4) 3(0-0-6-12) 2(2-1-0.

Số lượng SV 23 29 13 23 12 11 17 12 19 22 4 19 6 4 6 19 4 6 16 17 5 25 17 16 3 6 7 17 1194 108 3 217 5 .

3 54 129 32 32 14 348 346 54 36 213 353 7 349 10 1 248 2 34 1 2 3 70 27 29 3 2 63 120 254 1 28 159 347 521 36 .

18 16 1 245 7 39 34 35 40 89 14 19 13 166 5 59 7 45 66 45 51 66 59 85 66 11 1 21 19 18 19 23 2 9 5 1 .

9 10 6 4 9 17 21 37 34 32 32 32 5 1 17 13 17 13 18 16 10 7 7 8 7 4 3 1 1 1 11 5 1 2 6 11 .

11 14 7 7 5 5 3 3 3 27 2 7 28 28 25 28 23 12 9 8 15 14 15 15 10 15 3 18 4 26 17 3 8 1 8 10 .

7 8 2 5 5 1 118 9 619 5 147 184 476 144 53 9 1 573 122 92 598 88 454 51 454 38 78 389 13 248 412 142 701 655 64 56 .

41 5 229 26 19 21 155 6 167 8 1 21 28 5 20 4 1 8 328 76 297 20 1 28 12 102 16 1 1 19 11 2 20 47 44 13 .

19 20 14 62 11 1 16 45 130 16 19 19 15 64 98 173 17 7 10 2 1 13 4 23 145 1 139 73 3 24 85 1 1 21 2 73 .

46 2 278 5 9 81 1 203 68 28 35 21 271 29 60 27 32 27 244 78 185 49 11 56 266 28 118 40 7 96 120 4 12 4 1 35 .

28 24 30 30 31 3 30 34 33 37 35 5 31 3 6 1 1 26 26 24 1 1 26 1 14 107 26 111 2 47 1 233 2 456 2 1 .

20 256 497 493 494 1 106 30 105 25 44 70 240 5 159 63 2 12 44 183 298 77 18 29 10 496 15 20 202 322 19 25 2 135 63 2 .

564 116 124 72 10 9 277 224 207 9 70 103 85 9 10 264 132 1 2 2 6 56 69 116 115 111 73 45 9 8 98 6 8 6 108 100 .

2 76 99 99 10 80 55 54 57 2 2 2 171 8 3 113 113 93 112 2 2 95 6 61 7 3 84 177 86 86 85 1 79 81 137 54 .

71 4 64 4 1 69 72 73 20 43 48 22 38 14 1 288 326 481 479 479 116 479 481 28 26 56 26 25 38 10 109 552 58 441 425 445 .

19 430 40 10 46 366 300 3 183 83 34 426 399 449 25 52 440 415 16 7 15 220 57 337 67 50 49 37 37 48 41 2 7 6 2 106 .

90 202 26 58 1300 152 19 150 170 198 2848 290 57 74 69 55 182 132 49 68 139 39 144 53 74 78 174 29 21 116 1 86 101 2 67 189 .

98 139 145 10 208 131 1 42 43 2 63 11 11 4 115 38 11 6 33 2 3 7 13 8 82 5 3 62 1 2 2 11 102 86 10 94 .

103 104 1 127 16 12 2 16 16 32 33 33 29 29 1 20 5 52 2 83 1 2 3 98 57 54 82 67 57 3 1 77 105 5 11 13 .

14 14 17 7 7 9 19 23 23 23 13 13 13 20 19 1 1 20 5 7 14 65 1403 38 184 2313 5 56 95 1 1 2 1 8 9 1 .

1 2 48 132 73 121 4 1 4 2 1 2 4 1 2 4 131 122 126 130 134 26 41 11 99 40 33 38 12 57 5 152 8 1 46 138 .

138 1 4 3 131 139 119 138 1 1 139 1 139 133 139 30 12 44 48 5 70 54 3 4 5 10 9 6 14 15 8 2 4 12 5 22 .

79 55 146 1 29 172 108 35 1 79 174 269 1 3 1 36 60 18 2 68 80 1 85 72 87 1 79 79 78 1 1 63 1 1 59 6 .

18 68 2 1 89 84 5 83 55 91 91 1 1 5 16 58 12 12 18 52 1 46 3 46 1 49 3 1 39 39 42 56 6 2 64 36 .

36 3 39 3 73 39 3 33 34 30 35 2 2 7 31 61 1 5 25 5 11 11 27 24 26 30 32 1 5 5 4 5 55 10 5 5 .

11 5 11 424 23 305 318 319 427 693 19 390 19 14 10 457 359 19 442 217 8 399 7 3 1 42 2 12 58 44 12 55 76 50 50 48 .

1 3 23 72 72 73 94 74 1 2 5 1 83 75 71 75 4 1 1 1 3 63 61 66 62 61 1 2 82 87 95 89 1 1 42 41 .

60 58 64 28 58 82 19 85 1 12 56 58 363 1 65 1 2 14 24 24 7 4 1 9 9 1 8 9 9 7 56 1 1 1 1 37 .

1 25 26 33 26 23 1 1 49 14 1 19 11 20 20 1 11 2 30 17 22 27 6 9 11 7 24 90 325 355 62 68 1 1 79 91 .

1 72 11 1 1 1 1 15 2 42 20 1 17 54 82 52 14 18 48 22 51 12 41 19 12 1 4 2 12 80 6 1 41 333 189 10 .

38 8 39 1 5 4 3 3 21 1 1 22 22 20 22 21 20 19 19 10 7 1 3 24 27 21 9 85 19 2 1 2 .

LỊCH THI HỌC KỲ II NĂM HỌC 2010-2011 Mã HP BF2110 BF2112 BF3010 BF3020 BF3021 BF3023 BF3040 BF3041 BF3070 BF3080 BF3090 BF3130 BF3131 BF3160 BF3170 BF3200 BF3201 BF3210 BF3211 BF3230 BF3230 BF3370 BF3380 BF3390 BF3400 BF3460 BF3550 BF3700 BF3710 BF4410 BF4420 BF4430 BF4440 BF4460 BF4730 BF4740 BF4750 BF4760 BF4810 BF4811 BF4820 CH1010 CH1010 CH1010 CH1010 CH1010 Tuần Thứ thi Hoá sinh học T41 Thứ ba Nhập môn KT sinh học T40 Thứ ba Hóa sinh đại cương T40 Thứ ba Hóa sinh thực phẩm T40 Thứ sáu Hóa sinh thực phẩm (TPPháp) T41 Thứ hai Nhập môn KT Thực phẩm T43 Thứ sáu Vi sinh thực phẩm T41 Thứ hai Vi sinh thực phẩm (TPPháp) T43 Thứ năm Kỹ thuật thực phẩm đại cương T41 Thứ năm Quá trình thiết bị cơ học T42 Thứ hai Quá trình và thiết bị nhiệt T42 Thứ tư Quản lý chất lượng trong CNTP T41 Thứ ba Quản lý chất lượng trong CNTP (TPPháp) T43 Thứ hai Dinh dưỡng an toàn thực phẩm T41 Thứ sáu Phương pháp phân tích bằng dụng cụT43 trong CNTP Thứ hai Phân tích vi sinh vật thực phẩm T40 Thứ hai Phân tích vi sinh vật thực phẩm T40 Thứ hai Ngoại ngữ chuyên ngành I T43 Thứ sáu Pháp chuyên ngành I T40 Thứ năm Cơ sở lập dự án thiết kế NMTP-SH T40 Thứ ba Cơ sở lập dự án thiết kế NMTP-SH T40 Thứ ba Hóa sinh công nghiệp T42 Thứ năm Sinh học tế bào T43 Thứ hai VSV học ứng dụng T43 Thứ tư Ngoại ngữ CN T43 Thứ năm Kỹ thuật đo lường và điều khiển quáT43 trình công Thứnghệ tư An toàn sinh học T41 Thứ ba Kỹ thuật an toàn và môi trường T41 Thứ ba Kỹ thuật điều khiển tự động T41 Thứ năm CN Enzym T41 Thứ sáu Tin sinh học T40 Thứ tư Kỹ thuật gen vi sinh vật T42 Thứ ba Công nghệ lên men công nghiệp T43 Thứ sáu CN sinh học môi trường T43 Thứ ba Máy vận chuyển T41 Thứ sáu Thiết bị truyền nhiệt chuyển khối T42 Thứ ba Kỹ thuật sấy nông sản thực phẩm T42 Thứ sáu Máy lạnh và điều hòa không khí T43 Thứ ba Công nghệ sinh học đại cương T41 Thứ sáu Công nghệ sinh học đại cương T41 Thứ bảy Ứng dụng tin học trong tính toán thiết T43 kế Thứ sáu Hoá học đại cương T40 Thứ tư Hoá học đại cương T40 Thứ tư Hoá học đại cương T40 Thứ tư Hoá học đại cương T40 Thứ tư Hoá học đại cương T40 Thứ tư Tên HP Page 61 Ngày thi Kíp thi Mã lớp 24/05/11 17/05/11 17/05/11 20/05/11 23/05/11 10/06/11 23/05/11 09/06/11 26/05/11 30/05/11 01/06/11 24/05/11 06/06/11 27/05/11 06/06/11 16/05/11 16/05/11 10/06/11 19/05/11 17/05/11 17/05/11 02/06/11 06/06/11 08/06/11 09/06/11 08/06/11 24/05/11 24/05/11 26/05/11 27/05/11 18/05/11 31/05/11 10/06/11 07/06/11 27/05/11 31/05/11 03/06/11 07/06/11 27/05/11 28/05/11 10/06/11 18/05/11 18/05/11 18/05/11 18/05/11 18/05/11 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 3 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 21304 21302 21303 22408 22407 21301 22410 22409 22406 22403 22401 21902 21901 21903 22402 22405 22404 22412 22411 21904 21904 22413 22414 22415 22416 21905 21911 21915 22418 21907 21908 21909 21910 21906 21914 22146 22148 22147 22331 22419 21913 21527 21527 22616 22616 22617 Số lượng 12 16 42 50 5 43 52 5 46 45 48 56 8 70 41 33 5 43 5 47 48 37 35 33 39 62 28 9 8 28 25 28 27 28 7 6 6 6 44 11 6 47 47 2 57 52 Nhóm thi Nhóm 1 TC Nhóm 1 Nhóm 2 A TC TC .

Mã HP CH1010 CH1010 CH1010 CH1010 CH1010 CH1010 CH1010 CH1010 CH1010 CH1010 CH1010 CH1010 CH1010 CH1010 CH1010 CH1010 CH1010 CH1010 CH1010 CH1010 CH1010 CH1010 CH1011 CH1011 CH1011 CH3000 CH3000 CH3000 CH3000 CH3004 CH3010 CH3010 CH3011 CH3020 CH3050 CH3050 CH3050 CH3050 CH3050 CH3050 CH3050 CH3070 CH3110 CH3110 CH3110 CH3110 CH3120 Tuần thi Hoá học đại cương T40 Hoá học đại cương T40 Hoá học đại cương T40 Hoá học đại cương T40 Hoá học đại cương T40 Hoá học đại cương T40 Hoá học đại cương T40 Hoá học đại cương T40 Hoá học đại cương T40 Hoá học đại cương T40 Hoá học đại cương T40 Hoá học đại cương T40 Hoá học đại cương T40 Hoá học đại cương T40 Hoá học đại cương T40 Hoá học đại cương T40 Hoá học đại cương T40 Hoá học đại cương T40 Hoá học đại cương T40 Hoá học đại cương T40 Hoá học đại cương T40 Hoá học đại cương T40 Hóa học đại cương T40 Hóa học đại cương T40 Hóa học đại cương T40 Hóa lý 1 (Cấu tạo chất) T40 Hóa lý 1 (Cấu tạo chất) T40 Hóa lý 1 (Cấu tạo chất) T40 Hóa lý 1 (Cấu tạo chất) T40 Hóa lý (vật liệu) T40 Hóa lý 2 (Nhiệt động hóa học) T40 Hóa lý 2 (Nhiệt động hóa học) T40 Hóa lý 2 (máy hoá) T43 Hóa lý 3 (Động hóa học và hấp phụ)T41 Hoá lý 1 T42 Hoá lý 1 T42 Hoá lý 1 T42 Hoá lý 1 T42 Hoá lý 1 T42 Hoá lý 1 T42 Hoá lý 1 T42 Hóa lý T41 Hóa vô cơ 2 (KTHH) T41 Hóa vô cơ 2 (KTHH) T41 Hóa vô cơ 2 (KTHH) T41 Hóa vô cơ 2 (KTHH) T41 Hóa vô cơ T41 Tên HP Thứ Ngày thi Kíp thi Mã lớp Thứ tư Thứ tư Thứ tư Thứ tư Thứ tư Thứ tư Thứ tư Thứ tư Thứ tư Thứ tư Thứ tư Thứ tư Thứ tư Thứ tư Thứ tư Thứ tư Thứ tư Thứ tư Thứ tư Thứ tư Thứ tư Thứ tư Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ hai Thứ hai Thứ hai Thứ hai Thứ hai Thứ năm Thứ năm Thứ năm Thứ hai Thứ hai Thứ hai Thứ hai Thứ hai Thứ hai Thứ hai Thứ hai Thứ ba Thứ năm Thứ năm Thứ năm Thứ năm Thứ tư 18/05/11 18/05/11 18/05/11 18/05/11 18/05/11 18/05/11 18/05/11 18/05/11 18/05/11 18/05/11 18/05/11 18/05/11 18/05/11 18/05/11 18/05/11 18/05/11 18/05/11 18/05/11 18/05/11 18/05/11 18/05/11 18/05/11 17/05/11 17/05/11 17/05/11 16/05/11 16/05/11 16/05/11 16/05/11 16/05/11 19/05/11 19/05/11 09/06/11 23/05/11 30/05/11 30/05/11 30/05/11 30/05/11 30/05/11 30/05/11 30/05/11 24/05/11 26/05/11 26/05/11 26/05/11 26/05/11 25/05/11 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 4 22618 22618 22620 22620 22621 22622 22624 22625 22626 22626 22628 22629 22630 22710 22711 22712 22714 22714 22715 22718 22719 22720 21321 21322 Page 62 22631 22631 22725 22725 22436 22632 22632 22435 22325 21310 21310 21311 21311 21312 21312 21313 21314 22426 22426 22427 22428 21315 Số lượng 1 56 1 55 57 57 58 52 1 56 52 58 53 61 51 54 1 54 57 60 57 53 53 53 6 63 70 45 47 73 60 67 36 27 47 48 45 45 44 45 79 56 59 60 45 41 90 Nhóm thi A TC A TC TC TC TC TC A TC TC TC TC TC TC TC A TC TC TC TC TC TC TC sv niên chế Nhóm 1 Nhóm 2 Nhóm 1 Nhóm 2 Nhóm 1 Nhóm 2 Nhóm 1 Nhóm 2 Nhóm 1 Nhóm 2 Nhóm 1 Nhóm 2 Nhóm 1 Nhóm 2 .

Mã HP CH3120 CH3120 CH3120 CH3120 CH3210 CH3210 CH3210 CH3221 CH3225 CH3301 CH3305 CH3306 CH3306 CH3310 CH3310 CH3310 CH3310 CH3310 CH3310 CH3310 CH3310 CH3310 CH3310 CH3310 CH3310 CH3310 CH3310 CH3310 CH3310 CH3310 CH3310 CH3310 CH3310 CH3310 CH3310 CH3310 CH3310 CH3310 CH3310 CH3310 CH3310 CH3310 CH3310 CH3310 CH3310 CH3310 CH3310 Tên HP Hóa vô cơ Hóa vô cơ Hóa vô cơ Hóa vô cơ Hóa hữu cơ 2 (KTHH) Hóa hữu cơ 2 (KTHH) Hóa hữu cơ 2 (KTHH) Hóa hữu cơ (máy hoá) Hóa hữu cơ (CN nhuộm) Hóa phân tích 1 (máy hoá) Hóa phân tích (CN Vật liệu) Hoá phân tích Hoá phân tích Hóa phân tích 2 (TN) Hóa phân tích 2 (TN) Hóa phân tích 2 (TN) Hóa phân tích 2 (TN) Hóa phân tích 2 (TN) Hóa phân tích 2 (TN) Hóa phân tích 2 (TN) Hóa phân tích 2 (TN) Hóa phân tích 2 (TN) Hóa phân tích 2 (TN) Hóa phân tích 2 (TN) Hóa phân tích 2 (TN) Hóa phân tích 2 (TN) Hóa phân tích 2 (TN) Hóa phân tích 2 (TN) Hóa phân tích 2 (TN) Hóa phân tích 2 (TN) Hóa phân tích 2 (TN) Hóa phân tích 2 (TN) Hóa phân tích 2 (TN) Hóa phân tích 2 (TN) Hóa phân tích 2 (TN) Hóa phân tích 2 (TN) Hóa phân tích 2 (TN) Hóa phân tích 2 (TN) Hóa phân tích 2 (TN) Hóa phân tích 2 (TN) Hóa phân tích 2 (TN) Hóa phân tích 2 (TN) Hóa phân tích 2 (TN) Hóa phân tích 2 (TN) Hóa phân tích 2 (TN) Hóa phân tích 2 (TN) Hóa phân tích 2 (TN) Tuần thi T41 T41 T41 T41 T42 T42 T42 T42 T41 T42 T40 T43 T43 T43 T43 T43 T43 T43 T43 T43 T43 T43 T43 T43 T43 T43 T43 T43 T43 T43 T43 T43 T43 T43 T43 T43 T43 T43 T43 T43 T43 T43 T43 T43 T43 T43 T43 Thứ Thứ tư Thứ tư Thứ tư Thứ tư Thứ hai Thứ hai Thứ hai Thứ ba Thứ bảy Thứ tư Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ hai Thứ hai Thứ hai Thứ hai Thứ hai Thứ hai Thứ hai Thứ hai Thứ hai Thứ hai Thứ hai Thứ hai Thứ hai Thứ hai Thứ hai Thứ hai Thứ hai Thứ hai Thứ hai Thứ hai Thứ hai Thứ hai Thứ hai Thứ hai Thứ hai Thứ hai Thứ hai Thứ hai Thứ hai Thứ hai Thứ hai Thứ hai Thứ hai Thứ hai Page 63 Ngày thi Kíp thi Mã lớp 25/05/11 25/05/11 25/05/11 25/05/11 30/05/11 30/05/11 30/05/11 31/05/11 28/05/11 01/06/11 17/05/11 07/06/11 07/06/11 06/06/11 06/06/11 06/06/11 06/06/11 06/06/11 06/06/11 06/06/11 06/06/11 06/06/11 06/06/11 06/06/11 06/06/11 06/06/11 06/06/11 06/06/11 06/06/11 06/06/11 06/06/11 06/06/11 06/06/11 06/06/11 06/06/11 06/06/11 06/06/11 06/06/11 06/06/11 06/06/11 06/06/11 06/06/11 06/06/11 06/06/11 06/06/11 06/06/11 06/06/11 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 4 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 21316 21317 21318 21318 22421 22422 22423 22425 21319 22433 22434 21305 21305 22989 22990 22991 22992 22993 22994 22995 22996 22997 22998 22999 23000 23001 23002 23003 23004 23005 23006 23007 23008 23009 23010 23013 23014 23015 23017 23020 23021 23022 23023 23024 23025 23026 23027 Số lượng 86 79 47 50 94 81 74 29 74 33 89 58 60 5 4 5 5 5 6 6 6 6 6 6 6 5 6 6 6 6 6 6 6 1 6 4 5 1 3 5 6 6 6 6 6 6 6 Nhóm thi Nhóm 1 Nhóm 2 Nhóm 1 Nhóm 2 5 4 5 5 5 6 6 6 6 6 6 6 5 6 6 6 6 6 6 6 1 6 4 5 1 3 5 6 6 6 6 6 6 6 .

Mã HP CH3310 CH3310 CH3310 CH3310 CH3310 CH3310 CH3310 CH3310 CH3310 CH3310 CH3310 CH3313 CH3313 CH3313 CH3313 CH3313 CH3313 CH3320 CH3320 CH3320 CH3330 CH3330 CH3330 CH3330 CH3330 CH3330 CH3400 CH3400 CH3400 CH3400 CH3401 CH3402 CH3420 CH3420 CH3420 CH3440 CH3450 CH3451 CH3460 CH3470 CH3600 CH3610 CH3620 CH3800 CH3800 CH3800 CH3800 Tuần Thứ Ngày thi thi Hóa phân tích 2 (TN) T43 Thứ hai 06/06/11 Hóa phân tích 2 (TN) T43 Thứ hai 06/06/11 Hóa phân tích 2 (TN) T43 Thứ hai 06/06/11 Hóa phân tích 2 (TN) T43 Thứ hai 06/06/11 Hóa phân tích 2 (TN) T43 Thứ hai 06/06/11 Hóa phân tích 2 (TN) T43 Thứ hai 06/06/11 Hóa phân tích 2 (TN) T43 Thứ hai 06/06/11 Hóa phân tích 2 (TN) T43 Thứ hai 06/06/11 Hóa phân tích 2 (TN) T43 Thứ hai 06/06/11 Hóa phân tích 2 (TN) T43 Thứ hai 06/06/11 Hóa phân tích 2 (TN) T43 Thứ hai 06/06/11 Hóa phân tích 2 (CN Môi trường) T40 Thứ năm 19/05/11 Hóa phân tích 2 (CN Môi trường) T40 Thứ năm 19/05/11 Hóa phân tích 2 (CN Môi trường) T40 Thứ năm 19/05/11 Hóa phân tích 2 (CN Môi trường) T40 Thứ năm 19/05/11 Hóa phân tích 2 (CN Môi trường) T40 Thứ năm 19/05/11 Hóa phân tích 2 (CN Môi trường) T40 Thứ năm 19/05/11 Phân tích bằng công cụ T42 Thứ sáu 03/06/11 Phân tích bằng công cụ T42 Thứ sáu 03/06/11 Phân tích bằng công cụ T42 Thứ sáu 03/06/11 Hoá phân tích T43 Thứ năm 09/06/11 Hoá phân tích T43 Thứ năm 09/06/11 Hoá phân tích T43 Thứ năm 09/06/11 Hoá phân tích T43 Thứ năm 09/06/11 Hoá phân tích T43 Thứ năm 09/06/11 Hoá phân tích T43 Thứ năm 09/06/11 Quá trình & thiết bị CN hóa học 1 T42 Thứ tư 01/06/11 Quá trình & thiết bị CN hóa học 1 T42 Thứ năm 02/06/11 Quá trình & thiết bị CN hóa học 1 T43 Thứ năm 09/06/11 Quá trình & thiết bị CN hóa học 1 T43 Thứ sáu 10/06/11 Quá trình & thiết bị CN hóa học 1 (CN T41sinhThứ học năm & thực phẩm) 26/05/11 Quá trình và thiết bị cơ học T42 Thứ tư 01/06/11 Quá trình & thiết bị CN hóa học 3 T41 Thứ tư 25/05/11 Quá trình & thiết bị CN hóa học 3 T41 Thứ năm 26/05/11 Quá trình & thiết bị CN hóa học 3 T41 Thứ năm 26/05/11 Đồ án quá trình và thiết bị T40 Thứ sáu 20/05/11 Ứng dụng tin học trong CNHH T42 Thứ tư 01/06/11 CN hóa học T41 Thứ tư 25/05/11 Mô hình điều khiển trong CNHH T40 Thứ sáu 20/05/11 Kỹ thuật hóa học đại cương T41 Thứ ba 24/05/11 Đại cương kỹ thuật in T41 Thứ sáu 27/05/11 Lý thuyết màu T41 Thứ ba 24/05/11 Lý thuyết phục chế T43 Thứ tư 08/06/11 Xây dựng công nghiệp T42 Thứ bảy 04/06/11 Xây dựng công nghiệp T42 Thứ bảy 04/06/11 Xây dựng công nghiệp T42 Thứ bảy 04/06/11 Xây dựng công nghiệp T42 Thứ bảy 04/06/11 Tên HP Page 64 Kíp thi Mã lớp Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 1-4 Kíp 1-4 Kíp 1-4 Kíp 1-4 Kíp 3+4 Kíp 4 Kíp 1-4 Kíp 1-4 Kíp 1-4 Kíp 3+4 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 23028 23029 23030 23031 23032 23033 23034 23037 23038 23043 23044 23045 23046 23049 23050 23051 23052 21924 21924 21925 21306 21306 21307 21307 21308 21309 21326 21327 21324 21325 22440 21323 22437 22438 22439 21811 22327 22326 22328 22329 21328 21329 21330 21917 21917 22330 22420 Số lượng 6 6 5 6 6 4 2 6 6 6 6 6 6 5 5 6 5 47 50 64 49 50 45 45 80 79 140 89 140 140 39 17 132 56 38 11 17 43 40 51 15 19 16 60 60 35 66 Nhóm thi 6 6 5 6 6 4 2 6 6 6 233 Nhóm 1 Nhóm 2 Nhóm 1 Nhóm 2 Nhóm 1 Nhóm 2 Nhóm 1 Nhóm 2 .

không CB T40 Thứ năm 19/05/11 Kíp 3 21945 Hóa lý các hiện tượng bề mặt T41 Thứ hai 23/05/11 Kíp 3 21946 Các phương pháp vật lý & hóa lý n/cT42 cấu tạoThứ chấttư 01/06/11 Kíp 3 21947 Hóa học các hợp chất phức T41 Thứ ba 24/05/11 Kíp 3 21948 Mô hình điều khiển T42 Thứ ba 31/05/11 Kíp 3 21943 Thủy lực và phân riêng hệ không đồng T41nhất Thứ bằngsáu phương27/05/11 pháp cơ họcKíp 3 21942 Truyền nhiệt và chuyển khối trong hệ T41 phức tạp Thứ tư 25/05/11 Kíp 3 21940 Thí nghiệm chuyên ngành T43 Thứ tư 08/06/11 Kíp 3 21944 Hóa học gỗ T43 Thứ năm 09/06/11 Kíp 4 22442 Hóa học Xenluloza T41 Thứ ba 24/05/11 Kíp 3 22443 Công nghệ chuẩn bị bột giấy T42 Thứ năm 02/06/11 Kíp 3 21932 Công nghệ sản xuất giấy T41 Thứ hai 23/05/11 Kíp 3 21933 Thiết bị sản xuất giấy và bột giấy T43 Thứ tư 08/06/11 Kíp 3 21934 Phân tích cấu trúc bằng phổ T41 Thứ ba 24/05/11 Kíp 3 21922 Hoá bảo vệ thực vật T41 Thứ sáu 27/05/11 Kíp 3 21927 KT TH các chất có hoạt tính sinh học T42 Thứ ba 31/05/11 Kíp 3 21928 Cơ sở kỹ thuật bào chế T42 Thứ năm 02/06/11 Kíp 3 21929 Hoá dược & KT tổng hợp 1 T43 Thứ tư 08/06/11 Kíp 3 21930 Tên HP Page 65 Số lượng 69 7 80 50 69 79 76 11 21 21 20 19 9 9 9 11 9 10 43 43 42 43 20 19 20 12 21 16 7 8 9 8 6 13 7 6 13 12 12 5 5 5 26 27 27 25 28 Nhóm thi .Mã HP CH4001 CH4005 CH4007 CH4009 CH4010 CH4012 CH4018 CH4051 CH4064 CH4066 CH4068 CH4070 CH4122 CH4123 CH4126 CH4128 CH4130 CH4181 CH4184 CH4186 CH4188 CH4190 CH4248 CH4249 CH4250 CH4252 CH4256 CH4257 CH4300 CH4302 CH4304 CH4306 CH4310 CH4366 CH4368 CH4380 CH4384 CH4420 CH4422 CH4428 CH4430 CH4432 CH4481 CH4486 CH4488 CH4490 CH4492 Tuần Thứ Ngày thi Kíp thi Mã lớp thi Tổng hợp các hợp chất trung gian T42 Thứ tư 01/06/11 Kíp 4 21921 Phân tích hóa lý T41 Thứ ba 24/05/11 Kíp 3 21926 Chuyên đề T41 Thứ sáu 27/05/11 Kíp 3 21810 Hóa học và hóa lý polyme T43 Thứ ba 07/06/11 Kíp 3 21935 Công nghệ tổng hợp hữu cơ hóa dầuT43 Thứ năm 09/06/11 Kíp 3 21919 Thiết bị TH hữu cơ hóa dầu T41 Thứ tư 25/05/11 Kíp 3 21918 Hóa học và công nghệ chế biến thanT43 Thứ tư 08/06/11 Kíp 3 21920 CN khai thác & CB dầu T42 Thứ hai 30/05/11 Kíp 4 25678 Kỹ thuật sản xuất chất dẻo T42 Thứ sáu 03/06/11 Kíp 4 21936 Hoá học và công nghệ vật liệu polyme T40compozit Thứ tư 18/05/11 Kíp 3 21937 Kỹ thuật sản xuất chất tạo màng và sơn T41 Thứ bảy 28/05/11 Kíp 3 21938 Kỹ thuật gia công cao su T41 Thứ sáu 27/05/11 Kíp 3 21939 Công nghệ mạ T40 Thứ sáu 20/05/11 Kíp 3 21956 Gia công xử lý bề mặt bằng phương T43 pháp hoá Thứ học tưvà điện08/06/11 hoá Kíp 3 22149 Thiết bị và phương pháp thiết kế trong T41điện Thứ hoá sáu 27/05/11 Kíp 3 21957 Ăn mòn kim loại T41 Thứ ba 24/05/11 Kíp 3 21955 Điện phân thoát kim loại T42 Thứ ba 31/05/11 Kíp 3 21958 AutoCAD cho thiết kế XD nhà máy T42 silicat Thứ năm 02/06/11 Kíp 4 21963 Hoá lý silicat 1 T43 Thứ tư 08/06/11 Kíp 3 21961 Khoáng vật học silicat T43 Thứ ba 07/06/11 Kíp 3 21962 Thiết bị nhà máy silicat 1 T42 Thứ tư 01/06/11 Kíp 3 21959 Lò silicat 1 T43 Thứ sáu 10/06/11 Kíp 3 21960 Động học và thiết bị phản ứng T40 Thứ ba 17/05/11 Kíp 3 21949 Công nghệ xạ hiếm T41 Thứ sáu 27/05/11 Kíp 3 21953 Kỹ thuật tách và làm sạch T42 Thứ tư 01/06/11 Kíp 3 21950 Vật liệu vô cơ T42 Thứ năm 02/06/11 Kíp 3 21951 Ăn mòn và bảo vệ kim loại T43 Thứ tư 08/06/11 Kíp 3 21952 Chế biến khoáng sản T43 Thứ sáu 10/06/11 Kíp 3 21954 Hóa học chất rắn T40 Thứ sáu 20/05/11 Kíp 4 22150 Nhiệt động thống kê.

Mã HP CH4493 CH4604 CH4606 CH4610 CH4613 CH4614 CH4615 CH4618 CH4661 CH4665 CH4668 CH4669 CH4670 CH4674 CH4676 CH4686 CH4686 CH4686 CH4686 ED3010 ED3020 ED3040 ED3050 ED4010 ED4020 EE1010 EE1010 EE1010 EE1010 EE1010 EE2010 EE2010 EE2010 EE2010 EE2010 EE2010 EE2010 EE2010 EE2010 EE2010 EE2030 EE2030 EE2030 EE2030 EE2110 EE2110 EE2110 Tuần thi Hoá sinh thực vật T43 Máy gia công vật liệu rắn T40 Máy gia công vật liệu dẻo T41 QT & TB chuyển khối T41 CN hữu cơ hoá dầu T42 Qt TB sấy T42 CN vô cơ điện hoá & silicat T43 Đồ án môn học T40 Các vật liệu in đặc biệt T41 Chế khuôn in từ dữ liệu số T41 Kỹ thuật và thiết bị in 2 T41 KT in lưới và in lõm T42 Kỹ thuật và thiết bị gia công sau in T42 Tổ chức và quản lý sản xuất in T42 Đồ án môn học T43 Thí nghiệm chuyên ngành 1 T43 Thí nghiệm chuyên ngành 1 T43 Thí nghiệm chuyên ngành 1 T43 Thí nghiệm chuyên ngành 1 T43 Giáo dục học T41 Lý luận dạy học đại cương T40 Tâm lý học chuyên ngành T43 Công nghệ dạy học T43 Sư phạm chuyên ngành Kỹ thuật Điện T41 Sư phạm chuyên ngành Kỹ thuật Điện T41 tử Nhập môn kỹ thuật ngành Điện T41 Nhập môn kỹ thuật ngành Điện T41 Nhập môn kỹ thuật ngành Điện T41 Nhập môn kỹ thuật ngành Điện T41 Nhập môn kỹ thuật ngành Điện T41 Kỹ thuật điện T40 Kỹ thuật điện T40 Kỹ thuật điện T40 Kỹ thuật điện T40 Kỹ thuật điện T40 Kỹ thuật điện T40 Kỹ thuật điện T40 Kỹ thuật điện T40 Kỹ thuật điện T40 Kỹ thuật điện T40 Lý thuyết trường T41 Lý thuyết trường T41 Lý thuyết trường T41 Lý thuyết trường T41 Điện tử tương tự T43 Điện tử tương tự T43 Điện tử tương tự T43 Tên HP Thứ Ngày thi Kíp thi Mã lớp Thứ sáu Thứ năm Thứ hai Thứ năm Thứ hai Thứ năm Thứ tư Thứ ba Thứ hai Thứ tư Thứ năm Thứ hai Thứ ba Thứ năm Thứ năm Thứ năm Thứ năm Thứ năm Thứ năm Thứ bảy Thứ hai Thứ bảy Thứ năm Thứ hai Thứ sáu Thứ hai Thứ hai Thứ hai Thứ hai Thứ hai Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ sáu Thứ sáu Thứ sáu 10/06/11 19/05/11 23/05/11 26/05/11 30/05/11 02/06/11 08/06/11 17/05/11 23/05/11 25/05/11 26/05/11 30/05/11 31/05/11 02/06/11 09/06/11 09/06/11 09/06/11 09/06/11 09/06/11 28/05/11 16/05/11 11/06/11 09/06/11 23/05/11 27/05/11 23/05/11 23/05/11 23/05/11 23/05/11 23/05/11 17/05/11 17/05/11 17/05/11 17/05/11 17/05/11 17/05/11 17/05/11 17/05/11 17/05/11 17/05/11 24/05/11 24/05/11 24/05/11 24/05/11 10/06/11 10/06/11 10/06/11 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 4 Kíp 3 Kíp 4 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 21931 21972 21974 21975 21977 21973 21978 21976 21968 21969 21964 21970 21965 21966 25654 23115 23116 23117 23118 22313 22316 22314 22315 21807 21808 21487 21487 21487 21488 21488 21503 21503 22636 22636 22636 22636 22637 22729 22730 Page 66 21489 21489 21490 21490 21495 21495 21496 Số lượng 26 20 20 19 17 19 17 21 10 11 11 10 10 10 10 3 2 3 2 47 53 72 58 14 11 1 61 62 60 59 71 74 2 66 68 1 50 77 64 11 74 74 60 59 70 69 49 Nhóm thi A Nhóm 1 Nhóm 2 Nhóm 1 Nhóm 2 Nhóm 1 Nhóm 2 A Nhóm 1 Nhóm 2 TC TC TC TC sv niên chế Nhóm 1 Nhóm 2 Nhóm 1 Nhóm 2 Nhóm 1 Nhóm 2 Nhóm 1 .

Mã HP EE2110 EE2110 EE2110 EE2110 EE2110 EE2120 EE2120 EE2120 EE2120 EE2120 EE2120 EE2120 EE2120 EE2130 EE2130 EE2130 EE2130 EE2130 EE2130 EE2130 EE2130 EE3020 EE3020 EE3020 EE3040 EE3040 EE3040 EE3052 EE3059 EE3071 EE3072 EE3072 EE3072 EE3072 EE3110 EE3110 EE3110 EE3129 EE3142 EE3161 EE3161 EE3161 EE3162 EE3162 EE3162 EE3162 EE3162 Tuần thi Điện tử tương tự T43 Điện tử tương tự T43 Điện tử tương tự T43 Điện tử tương tự T43 Điện tử tương tự T43 Lý thuyết mạch điện II T40 Lý thuyết mạch điện II T40 Lý thuyết mạch điện II T40 Lý thuyết mạch điện II T40 Lý thuyết mạch điện II T40 Lý thuyết mạch điện II T40 Lý thuyết mạch điện II T40 Lý thuyết mạch điện II T40 Thiết kế hệ thống số T41 Thiết kế hệ thống số T41 Thiết kế hệ thống số T41 Thiết kế hệ thống số T41 Thiết kế hệ thống số T41 Thiết kế hệ thống số T41 Thiết kế hệ thống số T41 Thiết kế hệ thống số T41 Lý thuyết mạch điện II T41 Lý thuyết mạch điện II T41 Lý thuyết mạch điện II T41 An toàn điện T42 An toàn điện T42 An toàn điện T42 Mạch điện tử tương tự T42 Cảm biến đo lường và xử lý tín hiệuT44 đo Kỹ thuật điện tử số T43 Kỹ thuật điện tử số T43 Kỹ thuật điện tử số T43 Kỹ thuật điện tử số T43 Kỹ thuật điện tử số T43 Kỹ thuật đo lường T42 Kỹ thuật đo lường T42 Kỹ thuật đo lường T42 Kỹ thuật đo và điều khiển T43 Máy điện I T44 Máy điện II T40 Máy điện II T40 Máy điện II T40 Máy điện II T43 Máy điện II T43 Máy điện II T43 Máy điện II T43 Máy điện II T43 Tên HP Thứ Ngày thi Kíp thi Mã lớp Thứ sáu Thứ sáu Thứ sáu Thứ sáu Thứ sáu Thứ sáu Thứ sáu Thứ sáu Thứ sáu Thứ sáu Thứ sáu Thứ sáu Thứ sáu Thứ sáu Thứ sáu Thứ sáu Thứ sáu Thứ sáu Thứ sáu Thứ sáu Thứ sáu Thứ năm Thứ năm Thứ năm Thứ bảy Thứ bảy Thứ bảy Thứ sáu Thứ hai Thứ sáu Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ tư Thứ tư Thứ tư Thứ sáu Thứ hai Thứ sáu Thứ sáu Thứ sáu Thứ sáu Thứ sáu Thứ sáu Thứ sáu Thứ sáu 10/06/11 10/06/11 10/06/11 10/06/11 10/06/11 20/05/11 20/05/11 20/05/11 20/05/11 20/05/11 20/05/11 20/05/11 20/05/11 27/05/11 27/05/11 27/05/11 27/05/11 27/05/11 27/05/11 27/05/11 27/05/11 26/05/11 26/05/11 26/05/11 04/06/11 04/06/11 04/06/11 03/06/11 13/06/11 10/06/11 07/06/11 07/06/11 07/06/11 07/06/11 01/06/11 01/06/11 01/06/11 10/06/11 13/06/11 20/05/11 20/05/11 20/05/11 10/06/11 10/06/11 10/06/11 10/06/11 10/06/11 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 3 Kíp 1 Kíp 4 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 21496 21497 21497 21498 21498 21491 21491 21492 21492 21493 21493 21494 21494 21499 21499 21500 21500 21501 21501 21502 21502 22638 22731 22731 21673 21673 22262 22639 21833 22235 22236 22236 22237 22237 22252 22253 22253 22233 22732 22246 22246 22247 22248 22248 22249 22249 22250 Page 67 Số lượng 48 63 62 68 67 59 58 77 77 60 60 55 55 51 52 69 68 69 69 60 60 40 52 60 45 46 35 63 66 61 63 70 50 59 54 45 48 39 36 67 70 46 65 65 60 60 25 Nhóm thi Nhóm 2 Nhóm 1 Nhóm 2 Nhóm 1 Nhóm 2 Nhóm 1 Nhóm 2 Nhóm 1 Nhóm 2 Nhóm 1 Nhóm 2 Nhóm 1 Nhóm 2 Nhóm 1 Nhóm 2 Nhóm 1 Nhóm 2 Nhóm 1 Nhóm 2 Nhóm 1 Nhóm 2 Nhóm 1 Nhóm 2 Nhóm 1 Nhóm 2 Nhóm 1 Nhóm 2 Nhóm 1 Nhóm 2 Nhóm 1 Nhóm 2 Nhóm 1 Nhóm 2 Nhóm 1 Nhóm 2 Nhóm 1 Nhóm 2 .

Mã HP EE3239 EE3280 EE3280 EE3280 EE3280 EE3280 EE3280 EE3280 EE3280 EE3291 EE3291 EE3291 EE3291 EE3292 EE3292 EE3292 EE3292 EE3292 EE3359 EE3391 EE3391 EE3392 EE3409 EE3410 EE3410 EE3410 EE3410 EE3410 EE3410 EE3410 EE3410 EE3410 EE3421 EE3421 EE3422 EE3422 EE3432 EE3469 EE3479 EE3480 EE3480 EE3480 EE3480 EE3480 EE3490 EE3490 EE3490 EE3500 Tên HP Thiết bị điện Lý thuyết điều khiển 1 Lý thuyết điều khiển 1 Lý thuyết điều khiển 1 Lý thuyết điều khiển 1 Lý thuyết điều khiển 1 Lý thuyết điều khiển 1 Lý thuyết điều khiển 1 Lý thuyết điều khiển 1 Lý thuyết điều khiển tự động II Lý thuyết điều khiển tự động II Lý thuyết điều khiển tự động II Lý thuyết điều khiển tự động II Lý thuyết điều khiển tự động II Lý thuyết điều khiển tự động II Lý thuyết điều khiển tự động II Lý thuyết điều khiển tự động II Lý thuyết điều khiển tự động II Kỹ thuật điều khiển tự động Vật liệu điện và cao áp Vật liệu điện và cao áp Vật liệu điện Kỹ thuật điều khiển tự động 3 Điện tử công suất Điện tử công suất Điện tử công suất Điện tử công suất Điện tử công suất Điện tử công suất Điện tử công suất Điện tử công suất Điện tử công suất Cung cấp điện Cung cấp điện Hệ thống cung cấp điện Hệ thống cung cấp điện Đồ án cung cấp điện Hệ thống cung cấp điện Đồ án cung cấp điện Kỹ thuật vi xử lý Kỹ thuật vi xử lý Kỹ thuật vi xử lý Kỹ thuật vi xử lý Kỹ thuật vi xử lý Kỹ thuật lập trình Kỹ thuật lập trình Kỹ thuật lập trình Hệ thống thông tin công nghiệp Tuần thi T41 T40 T40 T40 T40 T40 T40 T40 T40 T40 T40 T40 T40 T41 T41 T41 T41 T41 T42 T42 T42 T41 T40 T41 T41 T41 T41 T41 T41 T41 T41 T41 T43 T43 T42 T42 T41 T42 T43 T43 T43 T43 T43 T43 T40 T40 T40 T43 Thứ Ngày thi Kíp thi Mã lớp Thứ sáu Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ bảy Thứ ba Thứ ba Thứ tư Thứ hai Thứ năm Thứ năm Thứ năm Thứ năm Thứ năm Thứ năm Thứ năm Thứ năm Thứ năm Thứ bảy Thứ bảy Thứ ba Thứ ba Thứ tư Thứ sáu Thứ sáu Thứ tư Thứ tư Thứ tư Thứ năm Thứ năm Thứ bảy Thứ bảy Thứ bảy Thứ ba 27/05/11 17/05/11 17/05/11 17/05/11 17/05/11 17/05/11 17/05/11 17/05/11 17/05/11 17/05/11 17/05/11 17/05/11 17/05/11 24/05/11 24/05/11 24/05/11 24/05/11 24/05/11 04/06/11 31/05/11 31/05/11 25/05/11 16/05/11 26/05/11 26/05/11 26/05/11 26/05/11 26/05/11 26/05/11 26/05/11 26/05/11 26/05/11 11/06/11 11/06/11 31/05/11 31/05/11 25/05/11 03/06/11 10/06/11 08/06/11 08/06/11 08/06/11 09/06/11 09/06/11 21/05/11 21/05/11 21/05/11 07/06/11 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 3 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 1-4 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 1+2 Kíp 1+2 Kíp 3+4 Kíp 1+2 Kíp 1+2 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 4 22251 21483 21483 21484 21484 21485 21485 21486 21486 22228 22228 22228 22229 22230 22230 22231 22231 22232 21340 22261 22261 22733 21676 22238 22238 22239 22239 22240 22241 22241 22242 22242 21683 21683 21662 21662 21666 22265 22264 22257 22257 22257 22258 22258 21655 22234 22234 21661 Page 68 Số lượng 69 60 69 60 66 59 60 65 65 57 57 57 39 74 80 48 50 69 28 69 70 36 13 83 83 74 75 80 45 45 45 46 52 60 62 70 4 11 11 55 55 56 45 45 80 77 80 54 Nhóm thi Nhóm 1 Nhóm 2 Nhóm 1 Nhóm 2 Nhóm 1 Nhóm 2 Nhóm 1 Nhóm 2 Nhóm 1 Nhóm 2 Nhóm 3 Nhóm 1 Nhóm 2 Nhóm 1 Nhóm 2 Nhóm 1 Nhóm 2 Nhóm 1 Nhóm 2 Nhóm 1 Nhóm 2 Nhóm 1 Nhóm 2 Nhóm 1 Nhóm 2 Nhóm 1 Nhóm 2 Nhóm 1 Nhóm 2 Nhóm 1 Nhóm 2 Nhóm 3 Nhóm 1 Nhóm 2 Nhóm 1 Nhóm 2 Nhóm 1 .

Mã HP EE3500 EE3500 EE3509 EE3510 EE3539 EE3539 EE3552 EE3569 EE4101 EE4101 EE4106 EE4107 EE4108 EE4108 EE4109 EE4109 EE4110 EE4110 EE4111 EE4111 EE4119 EE4119 EE4202 EE4202 EE4203 EE4203 EE4206 EE4206 EE4207 EE4207 EE4209 EE4209 EE4211 EE4211 EE4213 EE4214 EE4216 EE4301 EE4301 EE4301 EE4306 EE4306 EE4307 EE4307 EE4308 EE4308 EE4309 Tuần thi Hệ thống thông tin công nghiệp T43 Hệ thống thông tin công nghiệp T43 Kỹ thuật đo lường điện và không điện T40 Truyền động điện T42 Truyền động điện T42 Truyền động điện T42 Điều khiển quá trình T43 Trang bị điện máy sản xuất T40 Lưới điện I T41 Lưới điện I T41 Phần điện nhà máy điện và trạm biếnT42 áp Phần tử tự động trong hệ thống điệnT40 Tối ưu hoá chế độ hệ thống điện T41 Tối ưu hoá chế độ hệ thống điện T41 Quá điện áp trong hệ thống điện T41 Quá điện áp trong hệ thống điện T41 Bảo vệ hệ thống điện T42 Bảo vệ hệ thống điện T42 Công nghệ phát điện T43 Công nghệ phát điện T43 Tiếng Anh chuyên ngành T43 Tiếng Anh chuyên ngành T43 Khí cụ điện cao áp T40 Khí cụ điện cao áp T40 Đồ án khí cụ điện T41 Đồ án khí cụ điện T41 Kỹ thuật chiếu sáng T42 Kỹ thuật chiếu sáng T42 Thiết kế thiết bị điều khiển T42 Thiết kế thiết bị điều khiển T42 Tự động hoá & điều khiển thiết bị điện T43 Tự động hoá & điều khiển thiết bị điện T43 Thiết kế máy điện T43 Thiết kế máy điện T43 Kỹ thuật điện nhiệt T43 Kỹ thuật điện lạnh T40 Phần tử tự động trong thiết bị điện T41 Đồ án điện tử công suất T43 Đồ án điện tử công suất T43 Đồ án điện tử công suất T43 Tổng hợp hệ điều khiển điện cơ T42 Tổng hợp hệ điều khiển điện cơ T42 Đồ án tổng hợp hệ điều khiển điện cơ T43 Đồ án tổng hợp hệ điều khiển điện cơ T43 Điều khiển sản xuất tích hợp máy tính T40 Điều khiển sản xuất tích hợp máy tính T40 PLC trong công nghiệp T40 Tên HP Thứ Ngày thi Kíp thi Mã lớp Thứ ba Thứ ba Thứ tư Thứ năm Thứ năm Thứ năm Thứ năm Thứ bảy Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ tư Thứ ba Thứ ba Thứ sáu Thứ sáu Thứ hai Thứ hai Thứ hai Thứ hai Thứ ba Thứ ba Thứ năm Thứ năm Thứ sáu Thứ sáu Thứ tư Thứ tư Thứ sáu Thứ sáu Thứ hai Thứ hai Thứ tư Thứ tư Thứ sáu Thứ ba Thứ tư Thứ hai Thứ hai Thứ ba Thứ năm Thứ năm Thứ hai Thứ hai Thứ hai Thứ hai Thứ năm 07/06/11 07/06/11 18/05/11 02/06/11 02/06/11 02/06/11 09/06/11 21/05/11 24/05/11 24/05/11 31/05/11 18/05/11 24/05/11 24/05/11 27/05/11 27/05/11 30/05/11 30/05/11 06/06/11 06/06/11 07/06/11 07/06/11 19/05/11 19/05/11 27/05/11 27/05/11 01/06/11 01/06/11 03/06/11 03/06/11 06/06/11 06/06/11 08/06/11 08/06/11 10/06/11 17/05/11 25/05/11 06/06/11 06/06/11 07/06/11 02/06/11 02/06/11 06/06/11 06/06/11 16/05/11 16/05/11 19/05/11 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 1-4 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 1-4 Kíp 1-4 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 1+2 Kíp 3+4 Kíp 1+2 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 1+2 Kíp 3+4 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 21661 21681 22254 22245 22040 22040 21682 22573 22260 22260 21649 21654 21652 21652 21650 21650 21651 21651 21653 21653 22140 22141 21688 21688 21689 21689 21694 21694 21692 21692 21690 21690 21691 21691 21695 21696 21693 22244 22244 22244 21657 21657 21658 21658 21659 21659 21660 Page 69 Số lượng 60 66 12 61 50 54 60 13 70 70 67 53 65 65 65 65 60 62 45 45 44 34 53 60 50 54 50 56 50 52 50 53 50 56 87 28 57 60 65 65 60 67 60 66 60 63 60 Nhóm thi Nhóm 2 Nhóm 1 Nhóm 2 Nhóm 1 Nhóm 2 Nhóm 1 Nhóm 2 Nhóm 1 Nhóm 2 Nhóm 1 Nhóm 2 Nhóm 1 Nhóm 2 Nhóm 1 Nhóm 2 Nhóm 1 Nhóm 2 Nhóm 1 Nhóm 2 Nhóm 1 Nhóm 2 Nhóm 1 Nhóm 2 Nhóm 1 Nhóm 2 Nhóm 1 Nhóm 2 Nhóm 3 Nhóm 1 Nhóm 2 Nhóm 1 Nhóm 2 Nhóm 1 Nhóm 2 Nhóm 1 .

Mã HP EE4309 EE4315 EE4318 EE4318 EE4320 EE4327 EE4327 EE4404 EE4405 EE4405 EE4405 EE4406 EE4406 EE4407 EE4407 EE4408 EE4411 EE4415 EE4501 EE4501 EE4502 EE4503 EE4506 EE4509 EE4510 EE4511 EE4515 EE4516 EE4517 EE4519 EE4520 EE4523 EM1010 EM1010 EM1010 EM1010 EM1010 EM1010 EM1010 EM1010 EM1010 EM1010 EM1010 EM1010 EM1010 EM1010 EM1010 Tuần Thứ thi PLC trong công nghiệp T40 Thứ năm Vi xử lý nâng cao T43 Thứ bảy Điều khiển ghép nối máy tính T42 Thứ bảy Điều khiển ghép nối máy tính T42 Thứ bảy Các phần mềm mô phỏng ứng dụng T40 Thứ sáu Hệ thống cơ điện tử T43 Thứ sáu Hệ thống cơ điện tử T43 Thứ sáu Lý thuyết điều khiển tự động nâng cao T40II Thứ năm Hệ thống điều khiển số T41 Thứ ba Hệ thống điều khiển số T41 Thứ ba Hệ thống điều khiển số T41 Thứ ba Hệ thống điều khiển lập trình T41 Thứ sáu Hệ thống điều khiển lập trình T41 Thứ sáu Thiết kế hệ thống điều khiển tự độngT42 Thứ hai Thiết kế hệ thống điều khiển tự độngT42 Thứ hai Đồ án Thiết kế hệ thống điều khiển tự T42 động Thứ tư Hệ thống điều khiển phân tán T43 Thứ hai Hệ thống thông minh T43 Thứ năm Cảm biến T42 Thứ tư Cảm biến T42 Thứ tư Kỹ thuật cảm biến T40 Thứ tư Xử lý số tín hiệu T42 Thứ ba Đồ án chuyên ngành T40 Thứ hai Cơ sở dữ liệu T40 Thứ năm Mạng máy tính T41 Thứ ba PLC và ứng dụng T41 Thứ sáu Cấu trúc máy tính T42 Thứ hai Các hệ thống thời gian thực T42 Thứ tư Thiết kế mạch điện tử bằng máy tínhT43 Thứ hai Mạng nơron và ứng dụng trong xử lýT42 tín hiệu Thứ bảy Đo và kiểm tra môi trường T43 Thứ tư Nhiễu điện từ và các phương pháp chống T42 nhiễu Thứ bảy Quản trị học đại cương T42 Thứ hai Quản trị học đại cương T42 Thứ hai Quản trị học đại cương T42 Thứ hai Quản trị học đại cương T42 Thứ hai Quản trị học đại cương T42 Thứ hai Quản trị học đại cương T42 Thứ hai Quản trị học đại cương T42 Thứ hai Quản trị học đại cương T42 Thứ hai Quản trị học đại cương T42 Thứ hai Quản trị học đại cương T42 Thứ hai Quản trị học đại cương T42 Thứ hai Quản trị học đại cương T42 Thứ hai Quản trị học đại cương T42 Thứ hai Quản trị học đại cương T42 Thứ hai Quản trị học đại cương T42 Thứ hai Tên HP Page 70 Ngày thi Kíp thi Mã lớp 19/05/11 11/06/11 04/06/11 04/06/11 20/05/11 10/06/11 10/06/11 19/05/11 24/05/11 24/05/11 24/05/11 27/05/11 27/05/11 30/05/11 30/05/11 01/06/11 06/06/11 09/06/11 01/06/11 01/06/11 18/05/11 31/05/11 16/05/11 19/05/11 24/05/11 27/05/11 30/05/11 01/06/11 06/06/11 04/06/11 08/06/11 04/06/11 30/05/11 30/05/11 30/05/11 30/05/11 30/05/11 30/05/11 30/05/11 30/05/11 30/05/11 30/05/11 30/05/11 30/05/11 30/05/11 30/05/11 30/05/11 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 1-4 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 4 Kíp 1-4 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 1 Kíp 3 Kíp 2 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 21660 21665 21664 21664 21656 21663 21663 21668 21669 21669 22142 21670 21670 21671 21671 21672 21674 21675 22255 22255 22256 22259 21678 21679 21677 21680 21684 21685 21687 22143 21686 21667 21099 21099 21099 21099 21099 21100 21100 21100 21100 21100 21101 21101 21101 21101 21101 Số lượng 67 39 50 51 68 64 65 86 74 74 37 44 44 44 44 87 83 82 65 65 63 77 75 74 77 74 49 30 21 23 54 33 36 33 32 32 33 34 33 36 38 35 35 37 34 30 31 Nhóm thi Nhóm 2 Nhóm 1 Nhóm 2 Nhóm 1 Nhóm 2 Nhóm 1 Nhóm 2 Nhóm 1 Nhóm 2 Nhóm 1 Nhóm 2 Nhóm 1 Nhóm 2 BK2.10 BK2.05 BK2.08 BK2.14 BK2.01 BK2.11 BK2.03 BK2.02 BK2.07 BK2.06 BK2.09 BK2.12 BK2.15 .04 BK2.13 BK2.

23 BK2.13 BK3.05 KT.02 BK4.03 KT.14 BK3.01 BK5.16 BK4.38 BK4.28 BK2.04 KT.18 BK2.03 BK5.07 BK1.30 BK2.26 BK2.25 BK2.08 .31 BK2.Mã HP EM1010 EM1010 EM1010 EM1010 EM1010 EM1010 EM1010 EM1010 EM1010 EM1010 EM1010 EM1010 EM1010 EM1010 EM1010 EM1010 EM1010 EM1010 EM1010 EM1010 EM1010 EM1010 EM1010 EM1010 EM1010 EM1010 EM1010 EM1010 EM1010 EM1010 EM1010 EM1010 EM1010 EM1010 EM1010 EM1010 EM1010 EM1010 EM1010 EM1010 EM1010 EM1010 EM1010 EM1010 EM1010 EM1010 EM1010 Tên HP Quản trị học đại cương Quản trị học đại cương Quản trị học đại cương Quản trị học đại cương Quản trị học đại cương Quản trị học đại cương Quản trị học đại cương Quản trị học đại cương Quản trị học đại cương Quản trị học đại cương Quản trị học đại cương Quản trị học đại cương Quản trị học đại cương Quản trị học đại cương Quản trị học đại cương Quản trị học đại cương Quản trị học đại cương Quản trị học đại cương Quản trị học đại cương Quản trị học đại cương Quản trị học đại cương Quản trị học đại cương Quản trị học đại cương Quản trị học đại cương Quản trị học đại cương Quản trị học đại cương Quản trị học đại cương Quản trị học đại cương Quản trị học đại cương Quản trị học đại cương Quản trị học đại cương Quản trị học đại cương Quản trị học đại cương Quản trị học đại cương Quản trị học đại cương Quản trị học đại cương Quản trị học đại cương Quản trị học đại cương Quản trị học đại cương Quản trị học đại cương Quản trị học đại cương Quản trị học đại cương Quản trị học đại cương Quản trị học đại cương Quản trị học đại cương Quản trị học đại cương Quản trị học đại cương Tuần thi T42 T42 T42 T42 T42 T42 T42 T42 T42 T42 T42 T42 T42 T42 T42 T42 T42 T42 T42 T42 T42 T42 T42 T42 T42 T42 T42 T42 T42 T42 T42 T42 T42 T42 T42 T42 T42 T42 T42 T42 T42 T42 T42 T42 T42 T42 T42 Thứ Ngày thi Kíp thi Mã lớp Thứ hai Thứ hai Thứ hai Thứ hai Thứ hai Thứ hai Thứ hai Thứ hai Thứ hai Thứ hai Thứ hai Thứ hai Thứ hai Thứ hai Thứ hai Thứ hai Thứ hai Thứ hai Thứ hai Thứ hai Thứ hai Thứ hai Thứ hai Thứ hai Thứ hai Thứ hai Thứ hai Thứ hai Thứ hai Thứ hai Thứ hai Thứ hai Thứ hai Thứ hai Thứ hai Thứ hai Thứ hai Thứ hai Thứ hai Thứ hai Thứ hai Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba 30/05/11 30/05/11 30/05/11 30/05/11 30/05/11 30/05/11 30/05/11 30/05/11 30/05/11 30/05/11 30/05/11 30/05/11 30/05/11 30/05/11 30/05/11 30/05/11 30/05/11 30/05/11 30/05/11 30/05/11 30/05/11 30/05/11 30/05/11 30/05/11 30/05/11 30/05/11 30/05/11 30/05/11 30/05/11 30/05/11 30/05/11 30/05/11 30/05/11 30/05/11 30/05/11 30/05/11 30/05/11 30/05/11 30/05/11 30/05/11 30/05/11 31/05/11 31/05/11 31/05/11 31/05/11 31/05/11 31/05/11 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 21102 21102 21102 21102 21102 21103 21103 21103 21103 21103 21104 21104 21104 21104 21104 21105 21105 21105 21105 21105 21106 21106 21106 21106 21107 21107 21107 21107 21108 21108 21108 21108 21109 21109 21109 21110 21110 21110 21110 21237 21237 21237 21237 21237 21238 21238 21238 Page 71 Số lượng 34 36 33 37 35 35 36 31 37 33 33 31 38 39 34 33 33 33 34 43 44 35 30 41 26 23 29 32 44 39 34 35 41 38 40 37 43 39 36 39 42 37 40 36 39 39 38 Nhóm thi BK2.03 BK1.24 BK2.01 BK3.34 BK2.16 BK2.02 KT.06 BK1.15 BK3.22 BK2.27 BK2.06 KT.20 BK2.21 BK2.36 BK2.04 BK1.07 BK1.02 BK1.17 BK2.29 BK2.01 KT.37 BK2.02 KT.19 BK2.35 BK2.32 BK2.05 BK1.01 BK1.33 BK2.

15 BK1.17 BK1.5 CN2.14 BK1.8 CN2.9 CN1.07 BK3.Mã HP EM1010 EM1010 EM1010 EM1010 EM1010 EM1010 EM1010 EM1010 EM1010 EM1010 EM1010 EM1010 EM1010 EM1010 EM1010 EM1010 EM1010 EM1010 EM1010 EM1010 EM1010 EM1010 EM1010 EM1010 EM1010 EM1010 EM1010 EM1010 EM1010 EM1010 EM1010 EM1010 EM1010 EM1010 EM1010 EM1010 EM1010 EM1010 EM1010 EM1010 EM1010 EM1010 EM1010 EM1010 EM1010 EM1010 EM1010 Tên HP Quản trị học đại cương Quản trị học đại cương Quản trị học đại cương Quản trị học đại cương Quản trị học đại cương Quản trị học đại cương Quản trị học đại cương Quản trị học đại cương Quản trị học đại cương Quản trị học đại cương Quản trị học đại cương Quản trị học đại cương Quản trị học đại cương Quản trị học đại cương Quản trị học đại cương Quản trị học đại cương Quản trị học đại cương Quản trị học đại cương Quản trị học đại cương Quản trị học đại cương Quản trị học đại cương Quản trị học đại cương Quản trị học đại cương Quản trị học đại cương Quản trị học đại cương Quản trị học đại cương Quản trị học đại cương Quản trị học đại cương Quản trị học đại cương Quản trị học đại cương Quản trị học đại cương Quản trị học đại cương Quản trị học đại cương Quản trị học đại cương Quản trị học đại cương Quản trị học đại cương Quản trị học đại cương Quản trị học đại cương Quản trị học đại cương Quản trị học đại cương Quản trị học đại cương Quản trị học đại cương Quản trị học đại cương Quản trị học đại cương Quản trị học đại cương Quản trị học đại cương Quản trị học đại cương Tuần thi T42 T42 T42 T42 T42 T42 T42 T42 T42 T42 T42 T42 T42 T42 T42 T42 T42 T42 T42 T42 T42 T42 T42 T42 T42 T42 T42 T42 T42 T42 T42 T42 T42 T42 T42 T42 T42 T42 T42 T42 T42 T42 T42 T42 T42 T42 T42 Thứ Ngày thi Kíp thi Mã lớp Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba 31/05/11 31/05/11 31/05/11 31/05/11 31/05/11 31/05/11 31/05/11 31/05/11 31/05/11 31/05/11 31/05/11 31/05/11 31/05/11 31/05/11 31/05/11 31/05/11 31/05/11 31/05/11 31/05/11 31/05/11 31/05/11 31/05/11 31/05/11 31/05/11 31/05/11 31/05/11 31/05/11 31/05/11 31/05/11 31/05/11 31/05/11 31/05/11 31/05/11 31/05/11 31/05/11 31/05/11 31/05/11 31/05/11 31/05/11 31/05/11 31/05/11 31/05/11 31/05/11 31/05/11 31/05/11 31/05/11 31/05/11 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 21238 21238 21239 21239 21239 21239 21239 21240 21240 21240 21240 21240 21241 21241 21241 21241 21241 21242 21242 21242 21242 21243 21243 21243 21243 21243 21244 21244 21244 21244 21245 21245 21245 21245 21246 21246 21246 21246 21247 21247 21247 21247 21247 21248 21248 21248 21248 Page 72 Số lượng 37 42 39 39 35 39 41 40 43 41 39 41 40 38 37 42 40 39 39 37 40 34 40 41 42 35 46 39 38 45 39 42 38 39 45 43 42 46 35 28 43 37 34 36 15 33 36 Nhóm thi BK1.11 CN2.01 BK3.1 CN2.08 BK3.10 BK1.1 CN1.13 BK1.09 BK3.7 CN2.1 CN2.18 BK1.16 BK1.4 CN1.12 CN2.05 BK3.12 CN1.10 CN2.11 BK1.2 CN3.09 BK1.03 BK3.3 CN3.20 BK1.21 BK1.19 BK1.3 CN2.4 CN2.2 CN3.2 CN1.3 CN2.5 CN2.6 CN2.13 .22 BK3.06 BK3.02 BK3.12 BK1.04 BK3.10 BK3.11 BK3.

14 TC sv niên chế Nhóm 1 Nhóm 2 Nhóm 1 Nhóm 2 Nhóm 1 Nhóm 2 Nhóm 1 Nhóm 2 Nhóm 1 Nhóm 2 Nhóm 1 Nhóm 2 Nhóm 1 Nhóm 2 Nhóm 1 Nhóm 2 .Mã HP EM1010 EM1010 EM1010 EM3100 EM3110 EM3111 EM3111 EM3111 EM3140 EM3140 EM3140 EM3160 EM3160 EM3170 EM3170 EM3190 EM3190 EM3201 EM3201 EM3201 EM3201 EM3210 EM3210 EM3220 EM3220 EM3230 EM3230 EM3250 EM3250 EM3500 EM3500 EM3500 EM3500 EM3500 EM3510 EM3510 EM3510 EM4211 EM4218 EM4311 EM4316 EM4316 EM4317 EM4318 EM4322 EM4411 EM4412 Tên HP Quản trị học đại cương Quản trị học đại cương Quản trị học đại cương Kinh tế học vi mô Kinh tế học vĩ mô Quản trị học Quản trị học Quản trị học Kinh tế học quốc tế Kinh tế học quốc tế Kinh tế học quốc tế Tâm lý trong quản lý Tâm lý trong quản lý Văn hoá doanh nghiệp Văn hoá doanh nghiệp Hành vi tổ chức Hành vi tổ chức Quản trị doanh nghiệp Quản trị doanh nghiệp Quản trị doanh nghiệp Quản trị doanh nghiệp Marketing cơ bản Marketing cơ bản Luật kinh tế Luật kinh tế Thống kê ứng dụng Thống kê ứng dụng Kinh tế học đại cương Kinh tế học đại cương Nguyên lý kế toán Nguyên lý kế toán Nguyên lý kế toán Nguyên lý kế toán Nguyên lý kế toán Tài chính tiền tệ Tài chính tiền tệ Tài chính tiền tệ Anh văn chuyên ngành QTDN Hệ thống thông tin quản trị Anh văn chuyên ngành MKT Thương mại điện tử Thương mại điện tử Marketing dịch vụ (BTL) Kỹ năng và quản trị bán hàng Truyền thông marketing Anh văn chuyên ngành QLCN Quản trị chất lượng Tuần thi T42 T42 T42 T40 T41 T41 T41 T41 T42 T42 T42 T40 T40 T40 T40 T42 T42 T42 T42 T42 T42 T43 T43 T40 T40 T41 T41 T41 T41 T43 T43 T43 T43 T43 T42 T42 T42 T42 T41 T41 T40 T40 T43 T42 T43 T42 T42 Thứ Ngày thi Kíp thi Mã lớp Thứ ba Thứ ba Thứ hai Thứ ba Thứ ba Thứ năm Thứ năm Thứ năm Thứ năm Thứ năm Thứ năm Thứ năm Thứ năm Thứ ba Thứ ba Thứ bảy Thứ bảy Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ tư Thứ tư Thứ sáu Thứ sáu Thứ bảy Thứ bảy Thứ năm Thứ năm Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ tư Thứ tư Thứ tư Thứ hai Thứ ba Thứ năm Thứ tư Thứ tư Thứ hai Thứ hai Thứ tư Thứ năm Thứ sáu 31/05/11 31/05/11 30/05/11 17/05/11 24/05/11 26/05/11 26/05/11 26/05/11 02/06/11 02/06/11 02/06/11 19/05/11 19/05/11 17/05/11 17/05/11 04/06/11 04/06/11 31/05/11 31/05/11 31/05/11 31/05/11 08/06/11 08/06/11 20/05/11 20/05/11 28/05/11 28/05/11 26/05/11 26/05/11 07/06/11 07/06/11 07/06/11 07/06/11 07/06/11 01/06/11 01/06/11 01/06/11 30/05/11 24/05/11 26/05/11 18/05/11 18/05/11 06/06/11 30/05/11 08/06/11 02/06/11 03/06/11 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 21248 22641 Page 73 21409 21410 22306 22306 22307 22309 22309 22310 22584 22585 22586 22587 21412 21412 21916 21916 22441 22441 22300 22300 21781 21782 22303 22304 25103 25151 21411 21411 22301 22301 22302 22311 22311 22312 21795 21796 21800 21790 21791 21798 21801 21799 21836 21792 Số lượng 14 64 3 81 80 57 60 73 45 45 38 60 32 59 55 49 50 60 68 69 70 50 55 78 83 60 51 61 50 44 45 50 57 39 45 48 49 49 60 14 34 62 44 15 40 13 79 Nhóm thi CN2.

Mã HP EM4416 EM4418 EM4423 EM4427 EM4429 EM4511 EM4511 EM4512 EM4512 EM4514 EM4514 EM4516 EM4516 EM4521 EM4521 EM4531 EM4531 EM4611 EM4613 EM4614 ET2010 ET2010 ET2010 ET2010 ET2012 ET2012 ET2012 ET2012 ET2012 ET2012 ET2030 ET2030 ET2030 ET2030 ET2030 ET2030 ET2040 ET2040 ET2040 ET2040 ET2040 ET2040 ET2040 ET2050 ET2050 ET2050 ET2050 Tên HP Quản trị chiến lược Quản trị sản xuất Thiết kế hệ thống SX Kế hoạch và điều độ SX Quản lý mua sắm công nghiệp Anh văn chuyên ngành TCKT Anh văn chuyên ngành TCKT Thuế Thuế Kế toán quản trị Kế toán quản trị Tài chính doanh nghiệp Tài chính doanh nghiệp Nghiệp vụ ngân hàng Nghiệp vụ ngân hàng Ngoại hối và chứng khoán Ngoại hối và chứng khoán Anh văn chuyên ngành KTNL P.tích và dự báo nhu cầu NL Quản trị DA đầu tư NL Kỹ thuật điện tử Kỹ thuật điện tử Kỹ thuật điện tử Kỹ thuật điện tử Kỹ thuật điện tử Kỹ thuật điện tử Kỹ thuật điện tử Kỹ thuật điện tử Kỹ thuật điện tử Kỹ thuật điện tử Ngôn ngữ lập trình Ngôn ngữ lập trình Ngôn ngữ lập trình Ngôn ngữ lập trình Ngôn ngữ lập trình Ngôn ngữ lập trình Cấu kiện điện tử Cấu kiện điện tử Cấu kiện điện tử Cấu kiện điện tử Cấu kiện điện tử Cấu kiện điện tử Cấu kiện điện tử Lý thuyết mạch Lý thuyết mạch Lý thuyết mạch Lý thuyết mạch Tuần thi T41 T44 T43 T42 T42 T42 T42 T41 T41 T41 T41 T42 T42 T43 T43 T43 T43 T42 T42 T43 T43 T43 T43 T43 T43 T43 T43 T43 T43 T43 T42 T42 T42 T42 T42 T42 T41 T41 T41 T41 T41 T41 T41 T42 T42 T42 T42 Thứ Ngày thi Kíp thi Mã lớp Thứ sáu Thứ hai Thứ sáu Thứ ba Thứ hai Thứ năm Thứ năm Thứ hai Thứ hai Thứ năm Thứ năm Thứ hai Thứ hai Thứ hai Thứ hai Thứ năm Thứ năm Thứ hai Thứ năm Thứ sáu Thứ sáu Thứ sáu Thứ sáu Thứ sáu Thứ hai Thứ hai Thứ hai Thứ hai Thứ hai Thứ hai Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ tư Thứ tư Thứ tư Thứ tư Thứ tư Thứ tư Thứ tư Thứ tư Thứ tư Thứ tư Thứ tư 27/05/11 13/06/11 10/06/11 31/05/11 30/05/11 02/06/11 02/06/11 23/05/11 23/05/11 26/05/11 26/05/11 31/05/11 31/05/11 06/06/11 06/06/11 09/06/11 09/06/11 30/05/11 02/06/11 10/06/11 10/06/11 10/06/11 10/06/11 10/06/11 06/06/11 06/06/11 06/06/11 06/06/11 06/06/11 06/06/11 31/05/11 31/05/11 31/05/11 31/05/11 31/05/11 31/05/11 25/05/11 25/05/11 25/05/11 25/05/11 25/05/11 25/05/11 25/05/11 01/06/11 01/06/11 01/06/11 01/06/11 Kíp 3 Kíp 2 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 21805 21797 21834 21835 21802 22144 22145 21783 21783 21784 21785 21786 21787 21788 21789 21793 21794 21806 21803 21804 21481 21482 21482 22633 21337 21337 21338 21338 21339 Page 74 21469 21470 21471 21472 21473 21474 21463 21464 21464 21465 21466 21467 21468 21475 21476 21476 21477 Số lượng 32 67 15 15 15 12 17 80 83 50 46 50 55 51 56 56 64 12 16 16 85 69 72 68 65 64 59 58 61 8 88 89 84 53 92 92 85 46 45 87 81 74 75 81 46 45 46 Nhóm thi Nhóm 1 Nhóm 2 TC Nhóm 1 Nhóm 2 TC Nhóm 1 Nhóm 2 Nhóm 1 Nhóm 2 TC sv niên chế TC TC TC TC TC TC TC Nhóm 1 Nhóm 2 TC TC TC TC TC Nhóm 1 Nhóm 2 Nhóm 1 .

Mã HP ET2050 ET2050 ET2050 ET2050 ET2080 ET2080 ET2080 ET2080 ET2080 ET2080 ET2080 ET3030 ET3070 ET3070 ET3080 ET3080 ET3080 ET3080 ET3080 ET3080 ET3080 ET3080 ET3080 ET3080 ET3090 ET3110 ET3110 ET3110 ET3110 ET3110 ET3110 ET3110 ET3110 ET3130 ET3130 ET3130 ET3130 ET3130 ET3130 ET3130 ET3140 ET3140 ET3140 ET3140 ET3140 ET3140 ET3140 Tên HP Lý thuyết mạch Lý thuyết mạch Lý thuyết mạch Lý thuyết mạch Cơ sở tkỹ thuật đo lường Cơ sở tkỹ thuật đo lường Cơ sở tkỹ thuật đo lường Cơ sở tkỹ thuật đo lường Cơ sở tkỹ thuật đo lường Cơ sở tkỹ thuật đo lường Cơ sở tkỹ thuật đo lường Lý thuyết mạch Cấu kiện điện tử Cấu kiện điện tử Xử lý số tín hiệu Xử lý số tín hiệu Xử lý số tín hiệu Xử lý số tín hiệu Xử lý số tín hiệu Xử lý số tín hiệu Xử lý số tín hiệu Xử lý số tín hiệu Xử lý số tín hiệu Xử lý số tín hiệu Điện tử tương tự I Kỹ thuật vi xử lý Kỹ thuật vi xử lý Kỹ thuật vi xử lý Kỹ thuật vi xử lý Kỹ thuật vi xử lý Kỹ thuật vi xử lý Kỹ thuật vi xử lý Kỹ thuật vi xử lý Thông tin số Thông tin số Thông tin số Thông tin số Thông tin số Thông tin số Thông tin số Điện tử tương tự II Điện tử tương tự II Điện tử tương tự II Điện tử tương tự II Điện tử tương tự II Điện tử tương tự II Điện tử tương tự II Tuần thi T42 T42 T42 T42 T40 T40 T40 T40 T40 T40 T40 T40 T41 T41 T40 T40 T40 T40 T40 T40 T40 T40 T40 T40 T42 T41 T41 T41 T41 T41 T41 T41 T41 T42 T42 T42 T42 T42 T42 T42 T43 T43 T43 T43 T43 T43 T43 Thứ Ngày thi Kíp thi Mã lớp Thứ tư Thứ tư Thứ tư Thứ tư Thứ tư Thứ tư Thứ tư Thứ tư Thứ tư Thứ tư Thứ tư Thứ sáu Thứ năm Thứ năm Thứ bảy Thứ bảy Thứ bảy Thứ bảy Thứ bảy Thứ bảy Thứ bảy Thứ bảy Thứ bảy Thứ bảy Thứ tư Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba 01/06/11 01/06/11 01/06/11 01/06/11 18/05/11 18/05/11 18/05/11 18/05/11 18/05/11 18/05/11 18/05/11 20/05/11 26/05/11 26/05/11 21/05/11 21/05/11 21/05/11 21/05/11 21/05/11 21/05/11 21/05/11 21/05/11 21/05/11 21/05/11 01/06/11 24/05/11 24/05/11 24/05/11 24/05/11 24/05/11 24/05/11 24/05/11 24/05/11 31/05/11 31/05/11 31/05/11 31/05/11 31/05/11 31/05/11 31/05/11 07/06/11 07/06/11 07/06/11 07/06/11 07/06/11 07/06/11 07/06/11 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 4 21477 21478 21479 21480 21457 21457 21458 21459 21460 21461 21462 22634 22726 22726 22216 22217 22217 22218 22218 22219 22219 22220 22220 22221 22727 22201 22202 22202 22203 22203 22204 22205 22205 22222 22223 22223 22224 22224 22225 22226 22211 22212 22212 22213 22213 22214 22215 Page 75 Số lượng 45 79 62 89 46 45 89 85 78 77 72 23 50 56 69 50 52 60 65 50 50 45 49 61 56 67 48 50 60 67 70 45 48 79 50 50 60 66 48 82 77 50 56 60 60 77 82 Nhóm thi Nhóm 2 TC TC TC Nhóm 1 Nhóm 2 TC TC TC TC TC Nhóm 1 Nhóm 2 Nhóm 1 Nhóm 2 Nhóm 1 Nhóm 2 Nhóm 1 Nhóm 2 Nhóm 1 Nhóm 2 Nhóm 1 Nhóm 2 Nhóm 1 Nhóm 2 Nhóm 1 Nhóm 2 Nhóm 1 Nhóm 2 Nhóm 1 Nhóm 2 Nhóm 1 Nhóm 2 Nhóm 1 Nhóm 2 .

Mã HP ET3160 ET3160 ET3160 ET3160 ET3160 ET3160 ET3160 ET3170 ET3200 ET3210 ET3210 ET3210 ET3210 ET3210 ET3210 ET3210 ET3210 ET3210 ET4062 ET4062 ET4210 ET4210 ET4210 ET4210 ET4210 ET4210 ET4220 ET4220 ET4220 ET4220 ET4220 ET4220 ET4230 ET4230 ET4230 ET4230 ET4230 ET4230 ET4250 ET4260 ET4260 ET4260 ET4260 ET4260 ET4260 ET4270 ET4270 Tên HP Kỹ thuật phần mềm ứng dụng Kỹ thuật phần mềm ứng dụng Kỹ thuật phần mềm ứng dụng Kỹ thuật phần mềm ứng dụng Kỹ thuật phần mềm ứng dụng Kỹ thuật phần mềm ứng dụng Kỹ thuật phần mềm ứng dụng Đồ án thiết kế I Cơ sở mạng thông tin Trường điện từ Trường điện từ Trường điện từ Trường điện từ Trường điện từ Trường điện từ Trường điện từ Trường điện từ Trường điện từ Điện tử số Điện tử số Đồ án thiết kế II Đồ án thiết kế II Đồ án thiết kế II Đồ án thiết kế II Đồ án thiết kế II Đồ án thiết kế II Mạng thông tin Mạng thông tin Mạng thông tin Mạng thông tin Mạng thông tin Mạng thông tin Mạng máy tính Mạng máy tính Mạng máy tính Mạng máy tính Mạng máy tính Mạng máy tính Hệ thống viễn thông Đa phương tiện Đa phương tiện Đa phương tiện Đa phương tiện Đa phương tiện Đa phương tiện Kiến trúc máy tính Kiến trúc máy tính Tuần thi T43 T43 T43 T43 T43 T43 T43 T42 T42 T42 T42 T42 T42 T42 T42 T42 T42 T42 T42 T42 T43 T43 T43 T43 T43 T43 T42 T42 T42 T42 T42 T42 T42 T42 T42 T42 T42 T42 T41 T40 T40 T40 T40 T40 T40 T43 T43 Thứ Ngày thi Kíp thi Mã lớp Thứ sáu Thứ sáu Thứ sáu Thứ sáu Thứ sáu Thứ sáu Thứ sáu Thứ tư Thứ bảy Thứ năm Thứ năm Thứ năm Thứ năm Thứ năm Thứ năm Thứ năm Thứ năm Thứ năm Thứ năm Thứ năm Thứ năm Thứ năm Thứ sáu Thứ sáu Thứ bảy Thứ bảy Thứ hai Thứ hai Thứ hai Thứ hai Thứ hai Thứ hai Thứ năm Thứ năm Thứ năm Thứ năm Thứ năm Thứ năm Thứ ba Thứ hai Thứ hai Thứ hai Thứ hai Thứ hai Thứ hai Thứ năm Thứ năm 10/06/11 10/06/11 10/06/11 10/06/11 10/06/11 10/06/11 10/06/11 01/06/11 04/06/11 02/06/11 02/06/11 02/06/11 02/06/11 02/06/11 02/06/11 02/06/11 02/06/11 02/06/11 02/06/11 02/06/11 09/06/11 09/06/11 10/06/11 10/06/11 11/06/11 11/06/11 30/05/11 30/05/11 30/05/11 30/05/11 30/05/11 30/05/11 02/06/11 02/06/11 02/06/11 02/06/11 02/06/11 02/06/11 24/05/11 16/05/11 16/05/11 16/05/11 16/05/11 16/05/11 16/05/11 09/06/11 09/06/11 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 1-4 Kíp 3 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 1+2 Kíp 3+4 Kíp 1+2 Kíp 3+4 Kíp 1+2 Kíp 3+4 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 22206 22207 22207 22208 22208 22209 22210 22728 22227 21451 21452 21453 21454 21454 21455 21455 21456 21456 22047 22563 21601 21602 21603 21604 21606 21605 21607 21608 21609 21610 21611 21612 21613 21614 21615 21616 21617 21618 21648 21619 21620 21621 21622 21623 21624 21625 21626 Page 76 Số lượng 71 48 48 58 60 79 69 37 73 85 61 81 45 45 45 45 45 45 42 42 78 78 77 78 73 42 69 65 76 74 60 68 77 78 76 76 74 54 34 74 70 73 75 80 78 71 73 Nhóm thi Nhóm 1 Nhóm 2 Nhóm 1 Nhóm 2 Nhóm 1 Nhóm 2 Nhóm 1 Nhóm 2 Nhóm 1 Nhóm 2 .

điện tử trên máy bayT43 Thứ năm Thủy lực và truyền nhiệt trong CN Môi T42trường Thứ tư Quá trình chuyển khối trong công nghệ T43môi Thứ trường bảy Kỹ thuật phản ứng T41 Thứ sáu Hóa học môi trường T43 Thứ sáu Hóa sinh môi trường T42 Thứ sáu Độc học môi trường T42 Thứ ba Kỹ thuật Bảo vệ Môi trường T43 Thứ ba Kỹ thuật Bảo vệ Môi trường T43 Thứ ba Kỹ thuật Môi trường Công nghiệp T41 Thứ sáu Môi trường và con người T42 Thứ tư Kỹ thuật xử lý nước thải T41 Thứ hai Kiểm soát ô nhiễm nước T40 Thứ ba Mô hình hóa trong công nghệ môi trường T42 Thứ sáu Quản lý chất thải rắn T40 Thứ sáu Quản lý chất thải nguy hại T41 Thứ tư An toàn và sức khoẻ nghề nghiệp T41 Thứ năm Quản lý môi trường và tài nguyên T42 Thứ ba Luật và chính sách MT T43 Thứ hai Mô hình hoá trong Quản lý Môi trường T43 Thứ tư Thống kê môi trường T41 Thứ hai Nguyên lý sản xuất sạch hơn T43 Thứ năm Tiếng Anh I T44 Thứ ba Tiếng Anh I T44 Thứ ba Tiếng Anh II T43 Thứ hai Tiếng Anh II T43 Thứ hai Tiếng Anh II T44 Thứ sáu Pre TOEIC T44 Thứ sáu Tên HP Page 77 Ngày thi Kíp thi Mã lớp 09/06/11 09/06/11 09/06/11 09/06/11 06/06/11 06/06/11 06/06/11 06/06/11 23/05/11 23/05/11 23/05/11 23/05/11 19/05/11 23/05/11 27/05/11 30/05/11 06/06/11 09/06/11 08/06/11 09/06/11 01/06/11 11/06/11 27/05/11 10/06/11 03/06/11 31/05/11 07/06/11 07/06/11 27/05/11 01/06/11 23/05/11 17/05/11 03/06/11 20/05/11 25/05/11 26/05/11 31/05/11 06/06/11 08/06/11 23/05/11 09/06/11 14/06/11 14/06/11 06/06/11 06/06/11 17/06/11 17/06/11 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 2 Kíp 3 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 2 Kíp 1 21627 21628 21629 21630 21632 21634 21635 21636 21637 21639 21640 21641 21642 21643 21644 21645 21646 21647 22084 22085 21331 22447 22449 22448 22450 22451 21979 22446 22452 25154 21981 21988 21982 21980 21986 21983 21984 21990 21989 21991 21987 22655 22655 22656 22656 22749 25518 Số Nhóm thi lượng 51 72 61 75 50 50 48 50 87 87 94 89 51 50 38 38 50 43 30 21 56 TC 52 35 34 39 33 36 73 24 38 22 12 24 36 29 28 35 7 13 11 33 2 34 1 57 38 30 .Mã HP ET4270 ET4270 ET4270 ET4270 ET4390 ET4390 ET4390 ET4390 ET4410 ET4410 ET4410 ET4410 ET4440 ET4450 ET4460 ET4470 ET4480 ET4500 ET4612 ET4622 EV2121 EV3120 EV3140 EV3150 EV3160 EV3180 EV3302 EV3302 EV3304 EV3305 EV4130 EV4131 EV4150 EV4230 EV4231 EV4232 EV4250 EV4253 EV4270 EV4271 EV4280 FL1010 FL1010 FL1020 FL1020 FL1020 FL1100 Tuần Thứ thi Kiến trúc máy tính T43 Thứ năm Kiến trúc máy tính T43 Thứ năm Kiến trúc máy tính T43 Thứ năm Kiến trúc máy tính T43 Thứ năm Định vị và dẫn đường T43 Thứ hai Định vị và dẫn đường T43 Thứ hai Định vị và dẫn đường T43 Thứ hai Định vị và dẫn đường T43 Thứ hai Tổ chức và quy hoạch mạng viễn thông T41 Thứ hai Tổ chức và quy hoạch mạng viễn thông T41 Thứ hai Tổ chức và quy hoạch mạng viễn thông T41 Thứ hai Tổ chức và quy hoạch mạng viễn thông T41 Thứ hai Cơ sở điện sinh học T40 Thứ năm Giải phẫu và sinh lý học T41 Thứ hai Cảm biến và KT đo lường y sinh T41 Thứ sáu Mạch xử lý tín hiệu y sinh T42 Thứ hai Công nghệ chẩn đoán hình ảnh I T43 Thứ hai Xử lý ảnh y tế T43 Thứ năm Đồng hồ chỉ thị trên máy bay T43 Thứ tư Thiết bị Điện .

Mã HP FL1100 FL1100 FL1100 FL1100 FL1100 FL1100 FL1100 FL1100 FL1100 FL1100 FL1100 FL1100 FL1100 FL1100 FL1100 FL1100 FL1100 FL1100 FL1100 FL1100 FL1100 FL1100 FL1100 FL1100 FL1100 FL1100 FL1100 FL1100 FL1100 FL1100 FL1100 FL1100 FL1100 FL1100 FL1100 FL1100 FL1101 FL1101 FL1101 FL1101 FL1101 FL1101 FL1101 FL1101 FL1101 FL1101 FL1101 Tên HP Pre TOEIC Pre TOEIC Pre TOEIC Pre TOEIC Pre TOEIC Pre TOEIC Pre TOEIC Pre TOEIC Pre TOEIC Pre TOEIC Pre TOEIC Pre TOEIC Pre TOEIC Pre TOEIC Pre TOEIC Pre TOEIC Pre TOEIC Pre TOEIC Pre TOEIC Pre TOEIC Pre TOEIC Pre TOEIC Pre TOEIC Pre TOEIC Pre TOEIC Pre TOEIC Pre TOEIC Pre TOEIC Pre TOEIC Pre TOEIC Pre TOEIC Pre TOEIC Pre TOEIC Pre TOEIC Pre TOEIC Pre TOEIC TOEIC I TOEIC I TOEIC I TOEIC I TOEIC I TOEIC I TOEIC I TOEIC I TOEIC I TOEIC I TOEIC I Tuần thi T44 T44 T44 T44 T44 T44 T44 T44 T44 T44 T44 T44 T44 T44 T44 T44 T44 T44 T44 T44 T44 T44 T44 T44 T44 T44 T44 T44 T44 T44 T44 T44 T44 T44 T44 T44 T44 T44 T44 T44 T44 T44 T44 T44 T44 T44 T44 Thứ Ngày thi Kíp thi Mã lớp Thứ sáu Thứ sáu Thứ sáu Thứ sáu Thứ sáu Thứ sáu Thứ sáu Thứ sáu Thứ sáu Thứ sáu Thứ sáu Thứ sáu Thứ sáu Thứ sáu Thứ sáu Thứ sáu Thứ sáu Thứ sáu Thứ sáu Thứ sáu Thứ sáu Thứ sáu Thứ sáu Thứ sáu Thứ sáu Thứ sáu Thứ sáu Thứ sáu Thứ sáu Thứ sáu Thứ sáu Thứ sáu Thứ sáu Thứ sáu Thứ sáu Thứ sáu Thứ năm Thứ năm Thứ năm Thứ năm Thứ năm Thứ năm Thứ năm Thứ năm Thứ năm Thứ năm Thứ năm 17/06/11 17/06/11 17/06/11 17/06/11 17/06/11 17/06/11 17/06/11 17/06/11 17/06/11 17/06/11 17/06/11 17/06/11 17/06/11 17/06/11 17/06/11 17/06/11 17/06/11 17/06/11 17/06/11 17/06/11 17/06/11 17/06/11 17/06/11 17/06/11 17/06/11 17/06/11 17/06/11 17/06/11 17/06/11 17/06/11 17/06/11 17/06/11 17/06/11 17/06/11 17/06/11 17/06/11 16/06/11 16/06/11 16/06/11 16/06/11 16/06/11 16/06/11 16/06/11 16/06/11 16/06/11 16/06/11 16/06/11 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 25519 25520 25521 25522 25523 25524 25525 25526 25527 25528 25529 25530 25531 25541 25542 25543 25543 25544 25545 25546 25547 25548 25549 25612 25613 25614 25615 25641 25642 25643 25644 25645 25646 25647 25648 25649 25501 25502 25503 25504 25505 25506 25507 25508 25509 25510 25511 Page 78 Số lượng 30 32 31 33 31 32 34 32 29 33 31 33 29 29 30 1 29 23 32 31 29 34 28 28 27 33 32 32 32 32 30 31 29 24 29 30 31 34 34 33 35 34 33 32 35 36 32 Nhóm thi .

Mã HP FL1101 FL1101 FL1101 FL1101 FL1101 FL1101 FL1101 FL1101 FL1101 FL1101 FL1101 FL1101 FL1101 FL1101 FL1101 FL1101 FL1101 FL1310 FL1310 FL1310 FL1310 FL1310 FL1310 FL1422 FL1432 FL1432 FL1432 FL1440 FL1440 FL1440 FL1440 FL1440 FL1440 FL1440 FL1442 FL1442 FL1442 FL1442 FL2010 FL2010 FL3012 FL3012 FL3012 FL3012 FL3012 FL3012 FL3022 Tên HP TOEIC I TOEIC I TOEIC I TOEIC I TOEIC I TOEIC I TOEIC I TOEIC I TOEIC I TOEIC I TOEIC I TOEIC I TOEIC I TOEIC I TOEIC I TOEIC I TOEIC I Dẫn luận ngôn ngữ học Dẫn luận ngôn ngữ học Dẫn luận ngôn ngữ học Dẫn luận ngôn ngữ học Dẫn luận ngôn ngữ học Dẫn luận ngôn ngữ học Tiếng Pháp II Tiếng Nhật II Tiếng Nhật II Tiếng Nhật II Ngoại ngữ 2-IV Ngoại ngữ 2-IV Ngoại ngữ 2-IV Ngoại ngữ 2-IV Ngoại ngữ 2-IV Ngoại ngữ 2-IV Ngoại ngữ 2-IV Tiếng Trung II Tiếng Trung II Tiếng Trung II Tiếng Trung II Tiếng Anh KHKT Tiếng Anh KHKT Kỹ năng nói tiếng Anh II Kỹ năng nói tiếng Anh II Kỹ năng nói tiếng Anh II Kỹ năng nói tiếng Anh II Kỹ năng nói tiếng Anh II Kỹ năng nói tiếng Anh II Kỹ năng nghe tiếng Anh II Tuần thi T44 T44 T44 T44 T44 T44 T44 T44 T44 T44 T44 T44 T44 T44 T44 T44 T44 T43 T43 T43 T43 T43 T43 T40 T43 T43 T43 T43 T43 T43 T43 T43 T43 T43 T42 T42 T42 T42 T44 T44 T41 T41 T41 T41 T41 T41 T43 Thứ Ngày thi Kíp thi Mã lớp Thứ năm Thứ năm Thứ năm Thứ năm Thứ năm Thứ năm Thứ năm Thứ năm Thứ năm Thứ năm Thứ năm Thứ năm Thứ năm Thứ năm Thứ năm Thứ năm Thứ năm Thứ năm Thứ năm Thứ năm Thứ năm Thứ năm Thứ năm Thứ ba Thứ sáu Thứ sáu Thứ sáu Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ sáu Thứ sáu Thứ sáu Thứ sáu Thứ tư Thứ tư Thứ tư Thứ tư Thứ tư Thứ tư Thứ tư Thứ tư Thứ hai 16/06/11 16/06/11 16/06/11 16/06/11 16/06/11 16/06/11 16/06/11 16/06/11 16/06/11 16/06/11 16/06/11 16/06/11 16/06/11 16/06/11 16/06/11 16/06/11 16/06/11 09/06/11 09/06/11 09/06/11 09/06/11 09/06/11 09/06/11 17/05/11 10/06/11 10/06/11 10/06/11 07/06/11 07/06/11 07/06/11 07/06/11 07/06/11 07/06/11 07/06/11 03/06/11 03/06/11 03/06/11 03/06/11 15/06/11 15/06/11 25/05/11 25/05/11 25/05/11 25/05/11 25/05/11 25/05/11 06/06/11 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 1+2 Kíp 1+2 Kíp 1+2 Kíp 1+2 Kíp 1+2 Kíp 1+2 Kíp 1+2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 3+4 Kíp 3+4 Kíp 3+4 Kíp 3+4 Kíp 3+4 Kíp 3+4 Kíp 3+4 25512 25513 25514 25515 25516 25517 25601 25602 25603 25604 25605 25606 25607 25608 25609 25610 25611 25109 25110 25111 25164 25165 25166 25009 25010 25011 25059 24917 24918 24919 24920 24963 24964 24965 25012 25026 25060 25076 22657 22750 25121 25122 25123 25167 25168 25169 25113 Page 79 Số lượng 34 31 30 33 34 32 33 31 32 32 34 33 34 33 33 32 32 23 25 23 23 23 24 10 20 12 21 24 14 20 24 8 18 25 23 18 25 18 69 75 23 23 23 23 24 24 23 Nhóm thi TC TC TC TC TC TC TC TC TC TC TC TC TC TC TC TC TC TC TC TC TC TC TC .

Điện tử 1 Tiếng anh KT Điện .Điện tử 1 Tiếng anh KT Điện .Điện tử 1 Tiếng anh KT Điện .Điện tử 1 Tiếng anh KT Điện .Môi trường Tiếng anh Hóa .Mã HP FL3022 FL3022 FL3022 FL3022 FL3022 FL3032 FL3032 FL3032 FL3032 FL3032 FL3032 FL3042 FL3042 FL3042 FL3042 FL3042 FL3042 FL3051 FL3051 FL3051 FL3051 FL3051 FL3051 FL3051 FL3051 FL3054 FL3054 FL3054 FL3054 FL3054 FL3054 FL3054 FL3054 FL3055 FL3055 FL3055 FL3055 FL3055 FL3055 FL3055 FL3055 FL3060 FL3060 FL3060 FL3060 FL3060 FL3060 Tên HP Kỹ năng nghe tiếng Anh II Kỹ năng nghe tiếng Anh II Kỹ năng nghe tiếng Anh II Kỹ năng nghe tiếng Anh II Kỹ năng nghe tiếng Anh II Kỹ năng đọc tiếng Anh II Kỹ năng đọc tiếng Anh II Kỹ năng đọc tiếng Anh II Kỹ năng đọc tiếng Anh II Kỹ năng đọc tiếng Anh II Kỹ năng đọc tiếng Anh II Kỹ năng viết tiếng Anh II Kỹ năng viết tiếng Anh II Kỹ năng viết tiếng Anh II Kỹ năng viết tiếng Anh II Kỹ năng viết tiếng Anh II Kỹ năng viết tiếng Anh II Tiếng anh KT Điện .Môi trường Tiếng anh Hóa .Môi trường Tiếng anh Hóa .Môi trường Tiếng anh Hóa .Môi trường Tiếng anh Hóa .Môi trường Tiếng anh Hóa .Điện tử 1 Tiếng anh Hóa .Điện tử 1 Tiếng anh KT Điện .Điện tử 1 Tiếng anh KT Điện .Điện tử 1 Tiếng anh KT Điện .Môi trường Tiếng anh Hóa .Môi trường Tiếng anh kinh tế và kinh doanh 1 Tiếng anh kinh tế và kinh doanh 1 Tiếng anh kinh tế và kinh doanh 1 Tiếng anh kinh tế và kinh doanh 1 Tiếng anh kinh tế và kinh doanh 1 Tiếng anh kinh tế và kinh doanh 1 Tiếng anh kinh tế và kinh doanh 1 Tiếng anh kinh tế và kinh doanh 1 Lý thuyết dịch Lý thuyết dịch Lý thuyết dịch Lý thuyết dịch Lý thuyết dịch Lý thuyết dịch Tuần thi T43 T43 T43 T43 T43 T43 T43 T43 T43 T43 T43 T43 T43 T43 T43 T43 T43 T40 T40 T40 T40 T40 T40 T40 T40 T41 T41 T41 T41 T41 T41 T41 T41 T42 T42 T42 T42 T42 T42 T42 T42 T43 T43 T43 T43 T43 T43 Thứ Thứ hai Thứ hai Thứ hai Thứ hai Thứ hai Thứ hai Thứ hai Thứ hai Thứ hai Thứ hai Thứ hai Thứ hai Thứ hai Thứ hai Thứ hai Thứ hai Thứ hai Thứ bảy Thứ bảy Thứ bảy Thứ bảy Thứ bảy Thứ bảy Thứ bảy Thứ bảy Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Page 80 Ngày thi Kíp thi Mã lớp 06/06/11 06/06/11 06/06/11 06/06/11 06/06/11 06/06/11 06/06/11 06/06/11 06/06/11 06/06/11 06/06/11 06/06/11 06/06/11 06/06/11 06/06/11 06/06/11 06/06/11 21/05/11 21/05/11 21/05/11 21/05/11 21/05/11 21/05/11 21/05/11 21/05/11 24/05/11 24/05/11 24/05/11 24/05/11 24/05/11 24/05/11 24/05/11 24/05/11 31/05/11 31/05/11 31/05/11 31/05/11 31/05/11 31/05/11 31/05/11 31/05/11 07/06/11 07/06/11 07/06/11 07/06/11 07/06/11 07/06/11 Kíp 3+4 Kíp 3+4 Kíp 3+4 Kíp 3+4 Kíp 3+4 Kíp 3+4 Kíp 3+4 Kíp 3+4 Kíp 3+4 Kíp 3+4 Kíp 3+4 Kíp 3+4 Kíp 3+4 Kíp 3+4 Kíp 3+4 Kíp 3+4 Kíp 3+4 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 4 25114 25115 25155 25156 25157 25117 25118 25119 25158 25159 25160 25105 25106 25107 25161 25162 25163 25001 25002 25003 25004 25063 25064 25065 25066 25021 25022 25023 25024 25071 25072 25073 25074 25017 25018 25019 25020 25055 25056 25057 25058 25005 25006 25007 25008 25067 25068 Số lượng 23 23 24 24 25 23 23 23 23 24 24 23 23 23 23 24 24 16 21 15 19 18 16 19 17 16 21 15 19 18 14 19 17 16 21 15 19 18 13 19 17 16 21 15 19 18 16 Nhóm thi .

P.Nghiên cứu Khoa học P.Nghiên cứu Khoa học P.P.Mã HP FL3060 FL3060 FL3080 FL3080 FL3080 FL3080 FL3080 FL3080 FL3080 FL3103 FL3106 FL3106 FL3107 FL3108 FL3110 FL3112 FL3220 FL3220 FL3220 FL3220 FL3220 FL3220 FL3220 FL3250 FL3250 FL3250 FL3250 FL3250 FL3250 FL3250 FL3250 FL3280 FL3280 FL3280 FL3280 FL3280 FL3280 FL3280 FL3280 FL3340 FL3340 FL3340 FL3340 FL3340 FL3340 FL3340 FL3340 Tên HP Lý thuyết dịch Lý thuyết dịch P.Nghiên cứu Khoa học P.P.P.Nghiên cứu Khoa học P.P.P.P.Nghiên cứu Khoa học P.Nghiên cứu Khoa học P.Nghiên cứu Khoa học Tiếng Anh CN Cơ khí Tiếng Anh CN điện Tiếng Anh CN điện Tiếng Anh CN Điện tử VT Tiếng Anh CN CN Hoá – Sinh Tiếng Anh CN KH & CNV. Liệu Tiếng Anh CN Nhiệt lạnh Từ vựng học Từ vựng học Từ vựng học Từ vựng học Từ vựng học Từ vựng học Từ vựng học Văn hoá xã hội Anh Văn hoá xã hội Anh Văn hoá xã hội Anh Văn hoá xã hội Anh Văn hoá xã hội Anh Văn hoá xã hội Anh Văn hoá xã hội Anh Văn hoá xã hội Anh Trích giảng Văn học Anh-Mỹ Trích giảng Văn học Anh-Mỹ Trích giảng Văn học Anh-Mỹ Trích giảng Văn học Anh-Mỹ Trích giảng Văn học Anh-Mỹ Trích giảng Văn học Anh-Mỹ Trích giảng Văn học Anh-Mỹ Trích giảng Văn học Anh-Mỹ Đối chiếu ngôn ngữ Đối chiếu ngôn ngữ Đối chiếu ngôn ngữ Đối chiếu ngôn ngữ Đối chiếu ngôn ngữ Đối chiếu ngôn ngữ Đối chiếu ngôn ngữ Đối chiếu ngôn ngữ Tuần thi T43 T43 T40 T40 T40 T40 T40 T40 T40 T43 T42 T42 T42 T43 T43 T41 T40 T40 T40 T40 T40 T40 T40 T42 T42 T42 T42 T42 T42 T42 T42 T40 T40 T40 T40 T40 T40 T40 T40 T41 T41 T41 T41 T41 T41 T41 T41 Thứ Ngày thi Kíp thi Mã lớp Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ bảy Thứ năm Thứ năm Thứ sáu Thứ tư Thứ sáu Thứ sáu Thứ sáu Thứ sáu Thứ sáu Thứ sáu Thứ sáu Thứ sáu Thứ sáu Thứ tư Thứ tư Thứ tư Thứ tư Thứ tư Thứ tư Thứ tư Thứ tư Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ hai Thứ hai Thứ hai Thứ hai Thứ hai Thứ hai Thứ hai Thứ hai 07/06/11 07/06/11 17/05/11 17/05/11 17/05/11 17/05/11 17/05/11 17/05/11 17/05/11 11/06/11 02/06/11 02/06/11 03/06/11 08/06/11 10/06/11 27/05/11 20/05/11 20/05/11 20/05/11 20/05/11 20/05/11 20/05/11 20/05/11 01/06/11 01/06/11 01/06/11 01/06/11 01/06/11 01/06/11 01/06/11 01/06/11 17/05/11 17/05/11 17/05/11 17/05/11 17/05/11 17/05/11 17/05/11 17/05/11 23/05/11 23/05/11 23/05/11 23/05/11 23/05/11 23/05/11 23/05/11 23/05/11 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 25069 25070 24909 24910 24911 24912 24957 24958 24959 22751 22658 22752 22659 22753 22754 22660 24913 24914 24915 24916 24960 24961 24962 25013 25014 25015 25016 25051 25052 25053 25054 24813 24814 24815 24816 24863 24864 24865 24866 24817 24818 24819 24820 24867 24868 24869 24870 Page 81 Số lượng 19 17 19 22 20 22 19 20 17 49 30 61 42 39 76 68 23 24 22 20 23 21 23 19 21 15 20 19 13 22 17 20 19 20 15 16 18 19 19 19 18 20 15 17 18 20 19 Nhóm thi .

kim Tiếng Anh Cơ khí và L. kim Tiếng Anh Cơ khí và L.doanh Tiếng Anh kinh tế và K.doanh Tiếng Anh kinh tế và K. kim Tiếng Anh Cơ khí và L. kim Tiếng Anh Cơ khí và L.doanh Tiếng Anh KH Môi trường Tiếng Anh KH Môi trường Tiếng Anh KH Môi trường Tiếng Anh KH Môi trường Tiếng Anh KH Môi trường Tiếng Anh KH Môi trường Tiếng Anh KH Môi trường Tiếng Anh KH Môi trường Thực hành dịch nói II Thực hành dịch nói II Thực hành dịch nói II Thực hành dịch nói II Thực hành dịch nói II Thực hành dịch nói II Thực hành dịch nói II Thực hành dịch nói IV Thực hành dịch nói IV Thực hành dịch nói IV Thực hành dịch nói IV Thực hành dịch nói IV Thực hành dịch nói IV Thực hành dịch nói IV Thực hành dịch nói IV Thực hành dịch viết II Thực hành dịch viết II Tuần thi T41 T41 T41 T41 T41 T41 T41 T43 T43 T43 T43 T43 T43 T43 T43 T43 T43 T43 T43 T43 T43 T43 T42 T42 T42 T42 T42 T42 T42 T42 T42 T42 T42 T42 T42 T42 T42 T42 T42 T42 T42 T42 T42 T42 T42 T42 T42 Thứ Ngày thi Kíp thi Mã lớp Thứ sáu Thứ sáu Thứ sáu Thứ sáu Thứ sáu Thứ sáu Thứ sáu Thứ năm Thứ năm Thứ năm Thứ năm Thứ năm Thứ năm Thứ năm Thứ năm Thứ tư Thứ tư Thứ tư Thứ tư Thứ tư Thứ tư Thứ tư Thứ sáu Thứ sáu Thứ sáu Thứ sáu Thứ sáu Thứ sáu Thứ sáu Thứ sáu Thứ hai Thứ hai Thứ hai Thứ hai Thứ hai Thứ hai Thứ hai Thứ hai Thứ hai Thứ hai Thứ hai Thứ hai Thứ hai Thứ hai Thứ hai Thứ năm Thứ năm 27/05/11 27/05/11 27/05/11 27/05/11 27/05/11 27/05/11 27/05/11 09/06/11 09/06/11 09/06/11 09/06/11 09/06/11 09/06/11 09/06/11 09/06/11 08/06/11 08/06/11 08/06/11 08/06/11 08/06/11 08/06/11 08/06/11 03/06/11 03/06/11 03/06/11 03/06/11 03/06/11 03/06/11 03/06/11 03/06/11 30/05/11 30/05/11 30/05/11 30/05/11 30/05/11 30/05/11 30/05/11 30/05/11 30/05/11 30/05/11 30/05/11 30/05/11 30/05/11 30/05/11 30/05/11 02/06/11 02/06/11 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 4 Kíp 4 24921 24922 24923 24924 24966 24967 24968 24801 24802 24803 24804 24851 24852 24853 24854 24929 24930 24931 24932 24972 24973 24974 24821 24822 24823 24824 24871 24872 24873 24874 24901 24902 24903 24904 24951 24952 24953 24805 24806 24807 24808 24855 24856 24857 24858 24905 24906 Page 82 Số lượng 20 17 19 22 23 15 18 20 18 21 15 16 18 19 21 24 17 20 16 23 13 21 20 17 16 14 16 19 19 19 23 22 21 21 20 17 24 20 18 20 15 16 18 19 19 23 20 Nhóm thi .Mã HP FL4052 FL4052 FL4052 FL4052 FL4052 FL4052 FL4052 FL4054 FL4054 FL4054 FL4054 FL4054 FL4054 FL4054 FL4054 FL4055 FL4055 FL4055 FL4055 FL4055 FL4055 FL4055 FL4056 FL4056 FL4056 FL4056 FL4056 FL4056 FL4056 FL4056 FL4063 FL4063 FL4063 FL4063 FL4063 FL4063 FL4063 FL4065 FL4065 FL4065 FL4065 FL4065 FL4065 FL4065 FL4065 FL4072 FL4072 Tên HP Tiếng Anh điện tử viễn thông Tiếng Anh điện tử viễn thông Tiếng Anh điện tử viễn thông Tiếng Anh điện tử viễn thông Tiếng Anh điện tử viễn thông Tiếng Anh điện tử viễn thông Tiếng Anh điện tử viễn thông Tiếng Anh Cơ khí và L.doanh Tiếng Anh kinh tế và K. kim Tiếng Anh Cơ khí và L. kim Tiếng Anh Cơ khí và L.doanh Tiếng Anh kinh tế và K.doanh Tiếng Anh kinh tế và K. kim Tiếng Anh Cơ khí và L.doanh Tiếng Anh kinh tế và K. kim Tiếng Anh kinh tế và K.

Mã HP FL4072 FL4072 FL4072 FL4072 FL4072 FL4074 FL4074 FL4074 FL4074 FL4074 FL4074 FL4074 FL4074 FL4080 HE2000 HE2010 HE2010 HE2010 HE2010 HE2010 HE2010 HE2010 HE2010 HE2012 HE2012 HE2012 HE2012 HE2012 HE2012 HE3011 HE3021 HE3021 HE3022 HE3022 HE3032 HE3032 HE4022 HE4024 HE4032 HE4041 HE4053 HE4054 HE4054 HE4073 HE4082 HE4091 HE4093 Tuần Thứ thi Thực hành dịch viết II T42 Thứ năm Thực hành dịch viết II T42 Thứ năm Thực hành dịch viết II T42 Thứ năm Thực hành dịch viết II T42 Thứ năm Thực hành dịch viết II T42 Thứ năm Thực hành dịch viết IV T43 Thứ ba Thực hành dịch viết IV T43 Thứ ba Thực hành dịch viết IV T43 Thứ ba Thực hành dịch viết IV T43 Thứ ba Thực hành dịch viết IV T43 Thứ ba Thực hành dịch viết IV T43 Thứ ba Thực hành dịch viết IV T43 Thứ ba Thực hành dịch viết IV T43 Thứ ba Phương pháp GD tiếng Anh T43 Thứ sáu Nhập môn KT Nhiệt lạnh T42 Thứ tư Kỹ thuật nhiệt T43 Thứ sáu Kỹ thuật nhiệt T43 Thứ sáu Kỹ thuật nhiệt T43 Thứ sáu Kỹ thuật nhiệt T43 Thứ sáu Kỹ thuật nhiệt T43 Thứ sáu Kỹ thuật nhiệt T43 Thứ sáu Kỹ thuật nhiệt T43 Thứ sáu Kỹ thuật nhiệt T43 Thứ sáu Kỹ thuật nhiệt T42 Thứ tư Kỹ thuật nhiệt T42 Thứ tư Kỹ thuật nhiệt T42 Thứ tư Kỹ thuật nhiệt T42 Thứ tư Kỹ thuật nhiệt T42 Thứ tư Kỹ thuật nhiệt T42 Thứ tư Cơ học chất lưu T40 Thứ tư Xây dựng và đánh giá các dự án năng T40 lượngThứ hai Xây dựng và đánh giá các dự án năng T40 lượngThứ hai Đo lường nhiệt T42 Thứ hai Đo lường nhiệt T42 Thứ hai Lý thuyết điều chỉnh quá trình nhiệtT42 Thứ tư Lý thuyết điều chỉnh quá trình nhiệtT42 Thứ tư Đồ án nhà máy nhiệt điện T43 Thứ sáu Đồ án kỹ thuật lạnh T41 Thứ hai HTĐK quá trình nhiêt T43 Thứ ba Đồ án lò hơi T42 Thứ sáu Lò công nghiệp T42 Thứ ba Điều hòa không khí T42 Thứ sáu Điều hòa không khí T42 Thứ sáu Lò điện T40 Thứ ba Nhà máy điện nguyên tử T40 Thứ sáu Kỹ thuật xử lý phát thải T41 Thứ hai Đồ án kỹ thuật sấy T42 Thứ năm Tên HP Page 83 Ngày thi Kíp thi Mã lớp 02/06/11 02/06/11 02/06/11 02/06/11 02/06/11 07/06/11 07/06/11 07/06/11 07/06/11 07/06/11 07/06/11 07/06/11 07/06/11 10/06/11 01/06/11 10/06/11 10/06/11 10/06/11 10/06/11 10/06/11 10/06/11 10/06/11 10/06/11 01/06/11 01/06/11 01/06/11 01/06/11 01/06/11 01/06/11 18/05/11 16/05/11 16/05/11 30/05/11 30/05/11 01/06/11 01/06/11 10/06/11 23/05/11 07/06/11 03/06/11 31/05/11 03/06/11 03/06/11 17/05/11 20/05/11 23/05/11 02/06/11 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 4 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 1-4 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 1-4 24907 24908 24954 24955 24956 24809 24810 24811 24812 24859 24860 24861 24862 24825 21544 22640 22640 22640 22734 22734 22734 22734 21332 21333 21333 21334 21335 22267 21697 21697 22268 22268 22266 22266 21699 21708 21700 21698 21707 21709 22123 21710 21703 21705 21706 Số lượng 18 20 20 16 22 21 17 20 14 16 18 21 19 24 89 1 64 61 1 96 95 1 33 90 51 50 90 67 33 78 45 46 50 55 45 46 16 47 20 18 61 65 33 60 17 23 53 Nhóm thi A Nhóm 1 Nhóm 2 A Nhóm 1 Nhóm 2 TC sv niên chế TC Nhóm 1 Nhóm 2 TC TC Nhóm 1 Nhóm 2 Nhóm 1 Nhóm 2 Nhóm 1 Nhóm 2 .

8 CN2.2 CN3.13 CN2.Mã HP HE4101 HE4113 HE4123 HE4131 HE4142 HE4153 IT1110 IT1110 IT1110 IT1110 IT1110 IT1110 IT1110 IT1110 IT1110 IT1110 IT1110 IT1110 IT1110 IT1110 IT1110 IT1110 IT1110 IT1110 IT1110 IT1110 IT1110 IT1110 IT3010 IT3010 IT3010 IT3010 IT3010 IT3010 IT3017 IT3020 IT3020 IT3020 IT3020 IT3020 IT3030 IT3030 IT3030 IT3030 IT3030 IT3040 IT3040 Tuần Thứ Ngày thi Kíp thi Mã lớp thi Tiếng anh CN kỹ thuật năng lượng T42 Thứ năm 02/06/11 Kíp 3 21702 Kỹ thuật môi trường T40 Thứ sáu 20/05/11 Kíp 3 21711 Tiếng anh CN máy & thiết bị lạnh T43 Thứ tư 08/06/11 Kíp 3 21712 Phương pháp phần tử hữu hạn trongT41 kỹ thuậtThứ nhiệt tư và cơ học 25/05/11 chất lỏngKíp 3 21701 Nhà máy điện tuabin khí và chu trìnhT43 kết hợp Thứ tư 08/06/11 Kíp 3 21704 Lò công nghiệp T43 Thứ tư 08/06/11 Kíp 3 22579 Tin học đại cương T43 Thứ năm 09/06/11 Kíp 1 21190 Tin học đại cương T43 Thứ năm 09/06/11 Kíp 1 21190 Tin học đại cương T43 Thứ năm 09/06/11 Kíp 1 21190 Tin học đại cương T43 Thứ năm 09/06/11 Kíp 1 21190 Tin học đại cương T43 Thứ năm 09/06/11 Kíp 1 21191 Tin học đại cương T43 Thứ năm 09/06/11 Kíp 1 21191 Tin học đại cương T43 Thứ năm 09/06/11 Kíp 1 21191 Tin học đại cương T43 Thứ năm 09/06/11 Kíp 1 21191 Tin học đại cương T43 Thứ năm 09/06/11 Kíp 1 21192 Tin học đại cương T43 Thứ năm 09/06/11 Kíp 1 21192 Tin học đại cương T43 Thứ năm 09/06/11 Kíp 1 21192 Tin học đại cương T43 Thứ năm 09/06/11 Kíp 1 21192 Tin học đại cương T43 Thứ năm 09/06/11 Kíp 1 21193 Tin học đại cương T43 Thứ năm 09/06/11 Kíp 1 21193 Tin học đại cương T43 Thứ năm 09/06/11 Kíp 1 21193 Tin học đại cương T43 Thứ năm 09/06/11 Kíp 1 21193 Tin học đại cương T43 Thứ năm 09/06/11 Kíp 1 21193 Tin học đại cương T43 Thứ năm 09/06/11 Kíp 1 21194 Tin học đại cương T43 Thứ năm 09/06/11 Kíp 1 21194 Tin học đại cương T43 Thứ năm 09/06/11 Kíp 1 21194 Tin học đại cương T43 Thứ năm 09/06/11 Kíp 1 21194 Tin học đại cương T43 Thứ năm 09/06/11 Kíp 1 21194 Cấu trúc dữ liệu và giải thuật T42 Thứ sáu 03/06/11 Kíp 4 21542 Cấu trúc dữ liệu và giải thuật T42 Thứ sáu 03/06/11 Kíp 4 21542 Cấu trúc dữ liệu và giải thuật T42 Thứ sáu 03/06/11 Kíp 4 21543 Cấu trúc dữ liệu và giải thuật T42 Thứ sáu 03/06/11 Kíp 4 21543 Cấu trúc dữ liệu và giải thuật T42 Thứ sáu 03/06/11 Kíp 4 21543 Cấu trúc dữ liệu và giải thuật T42 Thứ sáu 03/06/11 Kíp 4 21713 Cấu trúc dữ liệu và thuật T42 Thứ sáu 03/06/11 Kíp 4 22561 Toán rời rạc T43 Thứ ba 07/06/11 Kíp 4 21536 Toán rời rạc T43 Thứ ba 07/06/11 Kíp 4 21536 Toán rời rạc T43 Thứ ba 07/06/11 Kíp 4 21536 Toán rời rạc T43 Thứ ba 07/06/11 Kíp 4 21537 Toán rời rạc T43 Thứ ba 07/06/11 Kíp 4 21537 Kiến trúc máy tính T40 Thứ năm 19/05/11 Kíp 3 21540 Kiến trúc máy tính T40 Thứ năm 19/05/11 Kíp 3 21540 Kiến trúc máy tính T40 Thứ năm 19/05/11 Kíp 3 21540 Kiến trúc máy tính T40 Thứ năm 19/05/11 Kíp 3 21541 Kiến trúc máy tính T40 Thứ năm 19/05/11 Kíp 3 21541 Kỹ thuật lập trình T41 Thứ hai 23/05/11 Kíp 3 21534 Kỹ thuật lập trình T41 Thứ hai 23/05/11 Kíp 3 21534 Tên HP Page 84 Số lượng 20 60 38 30 17 52 46 48 39 45 39 42 44 39 45 43 43 46 35 28 43 37 38 36 25 33 36 14 54 60 75 75 75 45 86 60 60 60 60 67 70 70 70 44 45 58 60 Nhóm thi CN1.3 CN3.3 CN2.4 CN2.11 CN2.14 Nhóm 1 Nhóm 2 Nhóm 1 Nhóm 2 Nhóm 3 Nhóm 1 Nhóm 2 Nhóm 3 Nhóm 1 Nhóm 2 Nhóm 1 Nhóm 2 Nhóm 3 Nhóm 1 Nhóm 2 Nhóm 1 Nhóm 2 .6 CN2.1 CN2.2 CN1.3 CN2.4 CN1.2 CN3.5 CN2.9 CN1.1 CN1.7 CN2.12 CN2.10 CN2.5 CN2.1 CN2.

Mã HP IT3040 IT3040 IT3040 IT3060 IT3060 IT3060 IT3060 IT3060 IT3060 IT3070 IT3070 IT3070 IT3070 IT3070 IT3070 IT3070 IT3070 IT3070 IT3070 IT3070 IT3070 IT3077 IT3080 IT3080 IT3080 IT3080 IT3080 IT3080 IT3085 IT3087 IT3100 IT3100 IT3100 IT3100 IT3100 IT3100 IT3110 IT3110 IT3110 IT3110 IT3110 IT3110 IT3115 IT3120 IT3120 IT3120 IT3120 Tuần thi Kỹ thuật lập trình T41 Kỹ thuật lập trình T41 Kỹ thuật lập trình T41 Toán chuyên đề T41 Toán chuyên đề T41 Toán chuyên đề T41 Toán chuyên đề T41 Toán chuyên đề T41 Toán chuyên đề T41 Hệ điều hành T41 Hệ điều hành T41 Hệ điều hành T41 Hệ điều hành T41 Hệ điều hành T41 Hệ điều hành T41 Hệ điều hành T41 Hệ điều hành T41 Hệ điều hành T41 Hệ điều hành T41 Hệ điều hành T41 Hệ điều hành T41 Hệ điều hành T43 Mạng máy tính T42 Mạng máy tính T42 Mạng máy tính T42 Mạng máy tính T42 Mạng máy tính T42 Mạng máy tính T42 Mạng máy tính (tiếng P) T40 Máy tính và Mạng máy tính T42 Lập trình hướng đối tượng T42 Lập trình hướng đối tượng T42 Lập trình hướng đối tượng T42 Lập trình hướng đối tượng T42 Lập trình hướng đối tượng T42 Lập trình hướng đối tượng T42 LINUX và phần nguồn mở T42 LINUX và phần nguồn mở T42 LINUX và phần nguồn mở T42 LINUX và phần nguồn mở T42 LINUX và phần nguồn mở T42 LINUX và phần nguồn mở T42 Linux và PM nguồn mở (tiếng P) T42 Phân tích và thiết kế hệ thống thông T43 tin Phân tích và thiết kế hệ thống thông T43 tin Phân tích và thiết kế hệ thống thông T43 tin Phân tích và thiết kế hệ thống thông T43 tin Tên HP Thứ Ngày thi Kíp thi Mã lớp Thứ hai Thứ hai Thứ hai Thứ tư Thứ tư Thứ tư Thứ tư Thứ tư Thứ tư Thứ năm Thứ năm Thứ năm Thứ năm Thứ năm Thứ năm Thứ năm Thứ năm Thứ năm Thứ năm Thứ năm Thứ năm Thứ năm Thứ hai Thứ hai Thứ hai Thứ hai Thứ hai Thứ hai Thứ ba Thứ sáu Thứ tư Thứ tư Thứ tư Thứ tư Thứ tư Thứ tư Thứ năm Thứ năm Thứ năm Thứ năm Thứ năm Thứ năm Thứ sáu Thứ hai Thứ hai Thứ hai Thứ hai 23/05/11 23/05/11 23/05/11 25/05/11 25/05/11 25/05/11 25/05/11 25/05/11 25/05/11 26/05/11 26/05/11 26/05/11 26/05/11 26/05/11 26/05/11 26/05/11 26/05/11 26/05/11 26/05/11 26/05/11 26/05/11 09/06/11 30/05/11 30/05/11 30/05/11 30/05/11 30/05/11 30/05/11 17/05/11 03/06/11 01/06/11 01/06/11 01/06/11 01/06/11 01/06/11 01/06/11 02/06/11 02/06/11 02/06/11 02/06/11 02/06/11 02/06/11 03/06/11 06/06/11 06/06/11 06/06/11 06/06/11 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 4 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 4 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 21534 21535 21535 22278 22278 22278 22279 22279 22279 21538 21538 21538 21539 21539 21539 21574 22276 22276 22277 22277 22277 22562 22280 22280 22280 22281 22281 22281 22282 21336 22272 22272 22272 22273 22273 22273 22269 22269 22269 22270 22270 22270 22271 22274 22274 22274 22275 Page 85 Số lượng 60 75 77 72 72 74 76 76 78 64 64 65 65 65 70 15 73 74 54 54 56 86 63 63 65 76 76 78 20 15 78 78 79 76 76 78 72 72 73 58 58 60 21 80 80 80 72 Nhóm thi Nhóm 3 Nhóm 1 Nhóm 2 Nhóm 1 Nhóm 2 Nhóm 3 Nhóm 1 Nhóm 2 Nhóm 3 Nhóm 1 Nhóm 2 Nhóm 3 Nhóm 1 Nhóm 2 Nhóm 3 Nhóm 1 Nhóm 2 Nhóm 1 Nhóm 2 Nhóm 3 Nhóm 1 Nhóm 2 Nhóm 3 Nhóm 1 Nhóm 2 Nhóm 3 Nhóm 1 Nhóm 2 Nhóm 3 Nhóm 1 Nhóm 2 Nhóm 3 Nhóm 1 Nhóm 2 Nhóm 3 Nhóm 1 Nhóm 2 Nhóm 3 Nhóm 1 Nhóm 2 Nhóm 3 Nhóm 1 .

Mã HP IT3120 IT3120 IT3130 IT3130 IT3130 IT4037 IT4045 IT4060 IT4070 IT4075 IT4080 IT4090 IT4090 IT4091 IT4100 IT4110 IT4170 IT4200 IT4210 IT4230 IT4260 IT4260 IT4290 IT4360 IT4370 IT4380 IT4390 IT4490 IT4500 IT4510 IT4520 IT4530 IT4590 IT4610 IT4610 IT4620 IT4620 IT4650 IT4650 IT4660 IT4660 IT4761 IT4765 IT4772 IT4802 IT4804 IT4807 Tuần Thứ thi Phân tích và thiết kế hệ thống thông T43 tin Thứ hai Phân tích và thiết kế hệ thống thông T43 tin Thứ hai Điện tử số T43 Thứ tư Điện tử số T43 Thứ tư Điện tử số T43 Thứ tư Hệ quản trị cơ sở dữ liệu T43 Thứ tư Trí tuệ nhân tạo (tiếng P) T42 Thứ ba Lập trình mạng T42 Thứ sáu Ngôn ngữ và phương pháp dịch T41 Thứ hai LT ngôn ngữ và phương pháp dịch (tiếng T43 P)Thứ hai Nhập môn Công nghệ phần mềm T41 Thứ bảy Xử lý ảnh T40 Thứ năm Xử lý ảnh T40 Thứ năm Xử lý ảnh T40 Thứ ba Đồ họa và hiện thực ảo T43 Thứ ba Tính toán khoa học T43 Thứ sáu Xử lý tín hiệu số T42 Thứ tư Kỹ thuật ghép nối máy tính T40 Thứ ba Hệ nhúng T41 Thứ ba Kỹ năng giao tiếp T41 Thứ sáu An ninh mạng T40 Thứ tư An ninh mạng T40 Thứ tư Xử lý tiếng nói T43 Thứ sáu Hệ cơ sở tri thức T40 Thứ sáu Mô hình các hệ thống phân tán T41 Thứ ba Phân tích thiết kế hệ thống hướng đối T41 tượngThứ sáu Đồ án môn học : Thiết kế và phát triển T42phầnThứ mềmba Thiết kế và xây dựng phần mềm T41 Thứ sáu Đảm bảo chất lượng phần mềm T42 Thứ ba An toàn phần mềm và hệ thống T40 Thứ sáu Kinh tế công nghệ phần mềm T41 Thứ ba Kỹ năng lập báo cáo kỹ thuật và dự án T40 Thứ ba Lý thuyết thông tin T40 Thứ ba Hệ phân tán T41 Thứ sáu Hệ phân tán T41 Thứ sáu Xử lý dữ liệu đa phương tiện T42 Thứ ba Xử lý dữ liệu đa phương tiện T42 Thứ ba Thiết kế mạng Intranet T42 Thứ sáu Thiết kế mạng Intranet T42 Thứ sáu Quản trị cơ sở dữ liệu phân tán T43 Thứ ba Quản trị cơ sở dữ liệu phân tán T43 Thứ ba Nhập môn khai phá dữ liệu T42 Thứ ba Cấu trúc dữ liệu và thuật toán trên đồT42 thị Thứ năm Xử lý ngôn ngữ tự nhiên T43 Thứ tư Lập trình xử lý tín hiệu số T42 Thứ bảy Đa phương tiện T43 Thứ ba Điều chế tuơng tự và số T40 Thứ sáu Tên HP Page 86 Ngày thi Kíp thi Mã lớp 06/06/11 06/06/11 08/06/11 08/06/11 08/06/11 08/06/11 31/05/11 03/06/11 23/05/11 06/06/11 28/05/11 19/05/11 19/05/11 17/05/11 07/06/11 10/06/11 01/06/11 17/05/11 24/05/11 27/05/11 18/05/11 18/05/11 10/06/11 20/05/11 24/05/11 27/05/11 31/05/11 27/05/11 31/05/11 20/05/11 24/05/11 17/05/11 17/05/11 27/05/11 27/05/11 31/05/11 31/05/11 03/06/11 03/06/11 07/06/11 07/06/11 31/05/11 02/06/11 08/06/11 04/06/11 07/06/11 20/05/11 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 4 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 4 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 4 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 1-4 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 22275 22275 22283 22283 22283 22041 21751 21723 21714 21750 21715 21747 21747 21716 21717 21718 22284 21721 21722 21724 21743 21743 21748 21728 21729 21730 21731 21734 21735 21736 21737 21738 21752 21741 21741 21742 21742 21745 21745 21746 21746 21719 21720 21733 21725 21726 21727 Số lượng 72 73 74 75 75 44 13 53 50 13 66 45 45 53 55 52 28 72 69 77 50 51 80 82 76 73 77 67 65 69 70 69 13 54 55 47 48 50 55 48 48 50 50 74 67 70 71 Nhóm thi Nhóm 2 Nhóm 3 Nhóm 1 Nhóm 2 Nhóm 3 Nhóm 1 Nhóm 2 Nhóm 1 Nhóm 2 Nhóm 1 Nhóm 2 Nhóm 1 Nhóm 2 Nhóm 1 Nhóm 2 Nhóm 1 Nhóm 2 .

Mã HP IT4815 IT4815 IT4844 IT4844 IT4883 IT4884 IT4916 ME2010 ME2010 ME2010 ME2010 ME2010 ME2010 ME2010 ME2012 ME2012 ME2012 ME2012 ME2012 ME2012 ME2012 ME2012 ME2012 ME2012 ME2012 ME2012 ME2012 ME2012 ME2012 ME2012 ME2012 ME2012 ME2012 ME2012 ME2012 ME2012 ME2012 ME2012 ME2020 ME2020 ME2020 ME2020 ME2020 ME2020 ME2030 ME2030 ME2030 Tuần thi Quản trị mạng T43 Quản trị mạng T43 Xử lý thông tin mờ T43 Xử lý thông tin mờ T43 Phát triển phần mềm phân tán T43 Các hệ thống nhúng và thời gian thực T43 Các kỹ thuật chuyển mạch T43 Hình học họa hình T40 Hình học họa hình T40 Hình học họa hình T40 Hình học họa hình T40 Hình học họa hình T40 Hình học họa hình T40 Hình học họa hình T40 Đồ họa kỹ thuật II T41 Đồ họa kỹ thuật II T41 Đồ họa kỹ thuật II T41 Đồ họa kỹ thuật II T41 Đồ họa kỹ thuật II T41 Đồ họa kỹ thuật II T41 Đồ họa kỹ thuật II T41 Đồ họa kỹ thuật II T41 Đồ họa kỹ thuật II T41 Đồ họa kỹ thuật II T41 Đồ họa kỹ thuật II T41 Đồ họa kỹ thuật II T41 Đồ họa kỹ thuật II T41 Đồ họa kỹ thuật II T41 Đồ họa kỹ thuật II T41 Đồ họa kỹ thuật II T41 Đồ họa kỹ thuật II T41 Đồ họa kỹ thuật II T41 Đồ họa kỹ thuật II T41 Đồ họa kỹ thuật II T41 Đồ họa kỹ thuật II T41 Đồ họa kỹ thuật II T41 Đồ họa kỹ thuật II T41 Đồ họa kỹ thuật II T41 Vẽ kỹ thuật T40 Vẽ kỹ thuật T40 Vẽ kỹ thuật T40 Vẽ kỹ thuật T40 Vẽ kỹ thuật T40 Vẽ kỹ thuật T40 Cơ khí đại cương T44 Cơ khí đại cương T44 Cơ khí đại cương T44 Tên HP Thứ Ngày thi Kíp thi Mã lớp Thứ sáu Thứ sáu Thứ sáu Thứ sáu Thứ ba Thứ sáu Thứ năm Thứ hai Thứ hai Thứ hai Thứ hai Thứ hai Thứ hai Thứ hai Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ năm Thứ năm Thứ năm Thứ năm Thứ năm Thứ năm Thứ hai Thứ hai Thứ hai 10/06/11 10/06/11 10/06/11 10/06/11 07/06/11 10/06/11 09/06/11 16/05/11 16/05/11 16/05/11 16/05/11 16/05/11 16/05/11 16/05/11 24/05/11 24/05/11 24/05/11 24/05/11 24/05/11 24/05/11 24/05/11 24/05/11 24/05/11 24/05/11 24/05/11 24/05/11 24/05/11 24/05/11 24/05/11 24/05/11 24/05/11 24/05/11 24/05/11 24/05/11 24/05/11 24/05/11 24/05/11 24/05/11 19/05/11 19/05/11 19/05/11 19/05/11 19/05/11 19/05/11 13/06/11 13/06/11 13/06/11 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 21744 21744 21732 21732 21739 21740 21749 22642 22642 22642 22642 22735 22735 Page 87 21367 21368 21369 21370 21373 21374 21375 21376 21377 21378 21379 21380 21381 21382 21383 21384 21385 21386 21387 21388 21389 21393 21394 21395 22643 22643 22644 22644 22645 22736 22650 22650 22650 Số lượng 45 46 45 48 63 67 76 42 1 41 1 1 50 21 27 26 27 26 27 23 27 20 26 27 24 24 25 25 25 25 27 26 25 22 26 23 25 23 1 34 1 39 36 29 1 56 1 Nhóm thi Nhóm 1 Nhóm 2 Nhóm 1 Nhóm 2 Nhóm 1 Nhóm 13 Nhóm 2 TC A TC sv niên chế TC TC TC TC TC TC TC TC TC TC TC TC TC TC TC TC TC TC TC TC TC TC TC TC A TC A TC TC TC A Nhóm 1 Nhóm 14 .

Mã HP ME2030 ME2030 ME2030 ME2030 ME2030 ME2030 ME2030 ME2040 ME2040 ME2040 ME2040 ME2040 ME2040 ME2040 ME2040 ME2040 ME2040 ME2040 ME2040 ME2040 ME2100 ME2100 ME2140 ME2140 ME3010 ME3010 ME3010 ME3010 ME3010 ME3010 ME3010 ME3010 ME3010 ME3010 ME3010 ME3020 ME3020 ME3020 ME3020 ME3030 ME3030 ME3030 ME3030 ME3040 ME3040 ME3040 ME3040 Tên HP Cơ khí đại cương Cơ khí đại cương Cơ khí đại cương Cơ khí đại cương Cơ khí đại cương Cơ khí đại cương Cơ khí đại cương Cơ học kỹ thuật Cơ học kỹ thuật Cơ học kỹ thuật Cơ học kỹ thuật Cơ học kỹ thuật Cơ học kỹ thuật Cơ học kỹ thuật Cơ học kỹ thuật Cơ học kỹ thuật Cơ học kỹ thuật Cơ học kỹ thuật Cơ học kỹ thuật Cơ học kỹ thuật Nhập môn cơ điện tử Nhập môn cơ điện tử Cơ học kỹ thuật I Cơ học kỹ thuật I Cơ học kỹ thuật II Cơ học kỹ thuật II Cơ học kỹ thuật II Cơ học kỹ thuật II Cơ học kỹ thuật II Cơ học kỹ thuật II Cơ học kỹ thuật II Cơ học kỹ thuật II Cơ học kỹ thuật II Cơ học kỹ thuật II Cơ học kỹ thuật II Vẽ kỹ thuật II Vẽ kỹ thuật II Vẽ kỹ thuật II Vẽ kỹ thuật II Vẽ kỹ thuật III Vẽ kỹ thuật III Vẽ kỹ thuật III Vẽ kỹ thuật III Sức bền vật liệu I Sức bền vật liệu I Sức bền vật liệu I Sức bền vật liệu I Tuần thi T44 T44 T44 T44 T44 T44 T44 T42 T42 T42 T42 T42 T42 T42 T42 T42 T42 T42 T42 T42 T42 T42 T44 T44 T40 T40 T40 T40 T40 T40 T40 T40 T40 T40 T40 T40 T40 T40 T40 T40 T40 T40 T40 T40 T40 T40 T40 Thứ Ngày thi Kíp thi Mã lớp Thứ hai Thứ hai Thứ hai Thứ hai Thứ hai Thứ hai Thứ hai Thứ hai Thứ hai Thứ hai Thứ hai Thứ hai Thứ hai Thứ hai Thứ hai Thứ hai Thứ hai Thứ hai Thứ hai Thứ hai Thứ ba Thứ ba Thứ hai Thứ hai Thứ hai Thứ hai Thứ hai Thứ hai Thứ hai Thứ hai Thứ hai Thứ hai Thứ hai Thứ hai Thứ hai Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ tư Thứ tư Thứ tư Thứ tư Thứ năm Thứ năm Thứ năm Thứ năm 13/06/11 13/06/11 13/06/11 13/06/11 13/06/11 13/06/11 13/06/11 30/05/11 30/05/11 30/05/11 30/05/11 30/05/11 30/05/11 30/05/11 30/05/11 30/05/11 30/05/11 30/05/11 30/05/11 30/05/11 31/05/11 31/05/11 13/06/11 13/06/11 16/05/11 16/05/11 16/05/11 16/05/11 16/05/11 16/05/11 16/05/11 16/05/11 16/05/11 16/05/11 16/05/11 17/05/11 17/05/11 17/05/11 17/05/11 18/05/11 18/05/11 18/05/11 18/05/11 19/05/11 19/05/11 19/05/11 19/05/11 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 4 22650 22650 22650 22743 22743 22743 Page 88 21356 21546 21547 21548 21550 21551 21552 21554 21555 21556 21558 21559 21560 21366 21366 22651 21343 21344 21345 21346 21348 21349 21350 21351 21353 21354 21355 22646 22647 22739 22740 22648 22649 22741 22742 21357 21357 21358 21358 Số lượng 54 1 1 1 44 46 29 81 44 37 44 46 43 39 39 38 42 30 29 40 74 71 34 17 60 60 60 60 48 28 54 33 57 55 60 38 41 15 28 40 19 24 29 46 50 50 50 Nhóm thi Nhóm 2 Nhóm 8 TC A Nhóm 1 Nhóm 2 sv niên chế TC TC TC TC TC TC TC TC TC TC TC TC TC Nhóm 1 Nhóm 2 TC sv niên chế Nhóm 1 Nhóm 2 Nhóm 1 Nhóm 2 .

Mã HP ME3040 ME3040 ME3040 ME3040 ME3040 ME3040 ME3040 ME3050 ME3050 ME3060 ME3060 ME3060 ME3060 ME3060 ME3060 ME3060 ME3060 ME3060 ME3070 ME3080 ME3080 ME3080 ME3080 ME3080 ME3080 ME3080 ME3080 ME3080 ME3087 ME3090 ME3110 ME3110 ME3110 ME3110 ME3110 ME3110 ME3110 ME3117 ME3120 ME3120 ME3120 ME3120 ME3130 ME3130 ME3130 ME3130 ME3130 Tên HP Sức bền vật liệu I Sức bền vật liệu I Sức bền vật liệu I Sức bền vật liệu I Sức bền vật liệu I Sức bền vật liệu I Sức bền vật liệu I Sức bền vật liệu II Sức bền vật liệu II Nguyên lý máy (BTL) Nguyên lý máy (BTL) Nguyên lý máy (BTL) Nguyên lý máy (BTL) Nguyên lý máy (BTL) Nguyên lý máy (BTL) Nguyên lý máy (BTL) Nguyên lý máy (BTL) Nguyên lý máy (BTL) Kỹ thuật đo (BTL) Kỹ thuật thủy khí (BTL) Kỹ thuật thủy khí (BTL) Kỹ thuật thủy khí (BTL) Kỹ thuật thủy khí (BTL) Kỹ thuật thủy khí (BTL) Kỹ thuật thủy khí (BTL) Kỹ thuật thủy khí (BTL) Kỹ thuật thủy khí (BTL) Kỹ thuật thủy khí (BTL) Kỹ thuật thủy khí A (BTL) Chi tiết máy Vật liệu phi kim Vật liệu phi kim Vật liệu phi kim Vật liệu phi kim Vật liệu phi kim Vật liệu phi kim Vật liệu phi kim Vật liệu hàng không Kỹ thuật điều khiển tự động Kỹ thuật điều khiển tự động Kỹ thuật điều khiển tự động Kỹ thuật điều khiển tự động ĐA chi tiết máy ĐA chi tiết máy ĐA chi tiết máy ĐA chi tiết máy ĐA chi tiết máy Tuần thi T40 T40 T40 T40 T40 T40 T40 T44 T44 T43 T43 T43 T43 T43 T43 T43 T43 T43 T41 T43 T43 T43 T43 T43 T43 T43 T43 T43 T40 T41 T41 T41 T41 T41 T41 T41 T41 T40 T41 T41 T41 T41 T41 T41 T41 T41 T40 Thứ Ngày thi Kíp thi Mã lớp Thứ năm Thứ năm Thứ năm Thứ năm Thứ năm Thứ năm Thứ năm Thứ hai Thứ hai Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ hai Thứ hai Thứ hai Thứ hai Thứ hai Thứ hai Thứ hai Thứ hai Thứ hai Thứ hai Thứ hai Thứ ba Thứ tư Thứ tư Thứ tư Thứ tư Thứ tư Thứ tư Thứ tư Thứ tư Thứ năm Thứ năm Thứ năm Thứ năm Thứ hai Thứ hai Thứ ba Thứ ba Thứ tư 19/05/11 19/05/11 19/05/11 19/05/11 19/05/11 19/05/11 19/05/11 13/06/11 13/06/11 07/06/11 07/06/11 07/06/11 07/06/11 07/06/11 07/06/11 07/06/11 07/06/11 07/06/11 23/05/11 06/06/11 06/06/11 06/06/11 06/06/11 06/06/11 06/06/11 06/06/11 06/06/11 06/06/11 16/05/11 24/05/11 25/05/11 25/05/11 25/05/11 25/05/11 25/05/11 25/05/11 25/05/11 18/05/11 26/05/11 26/05/11 26/05/11 26/05/11 23/05/11 23/05/11 24/05/11 24/05/11 18/05/11 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 3 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 1+2 Kíp 3+4 Kíp 1+2 Kíp 3+4 Kíp 1+2 21359 21359 21360 21361 21361 21362 21362 22652 22744 21396 21396 21397 21397 21398 21398 21399 21399 22745 22746 22499 22499 22500 22501 22502 22503 22503 22504 22505 22506 22487 22489 22490 22491 22492 22493 22494 22495 22520 22509 22510 22510 22511 22482 22483 22484 22485 22476 Page 89 Số lượng 49 50 55 50 50 50 50 49 40 45 45 60 65 50 51 45 47 63 43 57 60 62 24 80 50 51 43 50 41 94 45 74 26 89 90 76 64 12 83 50 59 87 65 65 64 65 65 Nhóm thi Nhóm 1 Nhóm 2 Nhóm 1 Nhóm 2 Nhóm 1 Nhóm 2 Nhóm 1 Nhóm 2 Nhóm 1 Nhóm 2 Nhóm 1 Nhóm 2 Nhóm 1 Nhóm 2 Nhóm 1 Nhóm 2 Nhóm 1 Nhóm 2 Nhóm 1 Nhóm 2 .

PLC T41 Thứ tư Sức bền vật liệu C T41 Thứ ba Sức bền vật liệu T42 Thứ tư Sức bền vật liệu T42 Thứ tư Chi tiết máy C T41 Thứ ba Chi tiết máy C T41 Thứ ba Chi tiết máy C T41 Thứ ba Cấu tạo ô tô I T40 Thứ ba Ngôn ngữ C và C++ T41 Thứ năm Lý thuyết hàn T42 Thứ ba Phép tính ma trận trong CĐT T42 Thứ hai Chế tạo phôi T43 Thứ tư Chế tạo phôi T43 Thứ tư Chế tạo phôi T43 Thứ tư Chế tạo phôi T43 Thứ tư Chế tạo phôi T43 Thứ tư Chế tạo phôi T43 Thứ tư Chế tạo phôi T43 Thứ tư Dao động kỹ thuật T42 Thứ ba Dao động kỹ thuật T42 Thứ ba Đồ gá(BTL) T40 Thứ ba Đồ gá(BTL) T40 Thứ ba Đồ gá(BTL) T40 Thứ ba Đồ gá(BTL) T40 Thứ ba Đồ gá(BTL) T40 Thứ ba Đồ gá(BTL) T40 Thứ ba Đồ gá(BTL) T40 Thứ ba Đồ gá(BTL) T40 Thứ ba Công nghệ hàn nóng chảy và hàn vảy T41 II Thứ hai Thiết kế tính toán động cơ đốt trongT41 (ME4040) Thứ ba Rôbốt công nghiệp T43 Thứ bảy Rôbốt công nghiệp T43 Thứ bảy Tên HP Page 90 Ngày thi Kíp thi Mã lớp 25/05/11 18/05/11 19/05/11 19/05/11 20/05/11 20/05/11 11/06/11 11/06/11 27/05/11 30/05/11 09/06/11 09/06/11 09/06/11 09/06/11 19/05/11 25/05/11 24/05/11 01/06/11 01/06/11 24/05/11 24/05/11 24/05/11 17/05/11 26/05/11 31/05/11 30/05/11 08/06/11 08/06/11 08/06/11 08/06/11 08/06/11 08/06/11 08/06/11 31/05/11 31/05/11 17/05/11 17/05/11 17/05/11 17/05/11 17/05/11 17/05/11 17/05/11 17/05/11 23/05/11 24/05/11 11/06/11 11/06/11 Kíp 1+2 Kíp 3+4 Kíp 1+2 Kíp 3+4 Kíp 1+2 Kíp 3+4 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 1+2 Kíp 1+2 Kíp 1+2 Kíp 1+2 Kíp 3+4 Kíp 3 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 4 Kíp 4 22486 22477 22478 22479 22480 22481 22515 22515 22517 22516 22033 22034 22035 22036 22088 22058 21365 21363 21364 22324 22488 22488 22522 22508 22512 22507 22453 22454 22455 22456 22457 22457 22458 21821 21822 22000 22001 22003 22004 22005 22006 22007 22008 22053 22097 22037 22037 Số lượng 65 65 65 64 65 63 45 45 58 37 60 36 58 73 27 21 21 73 77 84 50 53 37 34 25 38 56 51 68 41 47 50 24 50 49 34 37 39 40 40 41 40 36 24 40 60 64 Nhóm thi Nhóm 1 Nhóm 2 Nhóm 1 Nhóm 2 Nhóm 1 Nhóm 2 Nhóm 1 Nhóm 2 .Mã HP ME3130 ME3130 ME3130 ME3130 ME3130 ME3130 ME3140 ME3140 ME3170 ME3172 ME3180 ME3180 ME3180 ME3180 ME3184 ME3186 ME3190 ME3191 ME3191 ME3220 ME3220 ME3220 ME4010 ME4011 ME4014 ME4021 ME4022 ME4022 ME4022 ME4022 ME4022 ME4022 ME4022 ME4031 ME4031 ME4032 ME4032 ME4032 ME4032 ME4032 ME4032 ME4032 ME4032 ME4034 ME4040 ME4042 ME4042 Tuần Thứ thi ĐA chi tiết máy T41 Thứ tư ĐA chi tiết máy T40 Thứ tư ĐA chi tiết máy T40 Thứ năm ĐA chi tiết máy T40 Thứ năm ĐA chi tiết máy T40 Thứ sáu ĐA chi tiết máy T40 Thứ sáu Kỹ thuật an toàn và MT (BTL) T43 Thứ bảy Kỹ thuật an toàn và MT (BTL) T43 Thứ bảy Công nghệ chế tạo máy B T41 Thứ sáu Công nghệ chế tạo máy I T42 Thứ hai ĐA công nghệ chế tạo máy T43 Thứ năm ĐA công nghệ chế tạo máy T43 Thứ năm ĐA công nghệ chế tạo máy T43 Thứ năm ĐA công nghệ chế tạo máy T43 Thứ năm ĐA máy thể tích T40 Thứ năm Máy dập CNC.

sửa chữa ô tô T42 Công nghệ CNC (BTL) T41 Công nghệ CNC (BTL) T41 Công nghệ CNC (BTL) T41 Công nghệ MCX T43 Thiết bị hàn II T42 Đồ án thiết bị dập tạo hình T43 Thiết bị đúc phun chất dẻo T42 Trang bị điện và HTĐK điện tử ô tôT42 Trang bị điện cho máy T42 Trang bị điện cho máy T42 KT Laser T41 KT Laser T41 KT Laser T41 KT Laser T41 KT Laser T41 KT Laser T41 KT Laser T41 KT Laser T41 Ứng suất và biến dạng hàn T43 Thiết kế khuôn T42 Tự động hóa Sản xuất (BTL) T41 Tự động hóa Sản xuất (BTL) T41 Tự động hóa Sản xuất (BTL) T41 Máy nâng chuyển T41 Máy nâng chuyển T41 Máy nâng chuyển T41 Máy nâng chuyển T41 Các phương pháp gia công tinh (BTL) T42 Tổ chức sản xuất cơ khí (BTL) T43 Công nghệ khuôn mẫu T43 Xe chuyên dụng T41 Tên HP Thứ Ngày thi Kíp thi Mã lớp Thứ năm Thứ ba Thứ ba Thứ sáu Thứ tư Thứ tư Thứ tư Thứ năm Thứ hai Thứ năm Thứ tư Thứ hai Thứ tư Thứ năm Thứ sáu Thứ sáu Thứ năm Thứ năm Thứ năm Thứ năm Thứ năm Thứ ba Thứ hai Thứ bảy Thứ năm Thứ năm Thứ hai Thứ hai Thứ hai Thứ hai Thứ hai Thứ hai Thứ hai Thứ hai Thứ bảy Thứ tư Thứ tư Thứ tư Thứ tư Thứ sáu Thứ sáu Thứ sáu Thứ sáu Thứ tư Thứ hai Thứ tư Thứ hai 19/05/11 24/05/11 31/05/11 27/05/11 01/06/11 01/06/11 01/06/11 02/06/11 30/05/11 02/06/11 08/06/11 30/05/11 08/06/11 02/06/11 10/06/11 03/06/11 26/05/11 26/05/11 26/05/11 09/06/11 02/06/11 07/06/11 30/05/11 04/06/11 02/06/11 02/06/11 23/05/11 23/05/11 23/05/11 23/05/11 23/05/11 23/05/11 23/05/11 23/05/11 11/06/11 01/06/11 25/05/11 25/05/11 25/05/11 27/05/11 27/05/11 27/05/11 27/05/11 01/06/11 06/06/11 08/06/11 23/05/11 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 4 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 4 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 3 22065 22066 22059 22092 21832 22459 22462 22067 22055 22060 22069 22093 22068 22513 22070 22096 21831 22048 22048 22064 22056 22061 22071 22094 22050 22050 21820 21820 22045 22045 22362 22542 22544 22544 22057 22072 21830 21830 22073 21813 21813 21814 21814 22049 22044 22560 22095 Page 91 Số lượng 17 18 21 66 58 47 45 16 24 21 16 67 16 19 16 58 82 55 55 17 24 21 17 67 46 50 55 55 45 46 25 26 45 45 22 17 50 50 69 49 50 45 48 59 54 25 67 Nhóm thi Nhóm 1 Nhóm 2 Nhóm 1 Nhóm 2 Nhóm 1 Nhóm 2 Nhóm 1 Nhóm 2 Nhóm 1 Nhóm 2 Nhóm 1 Nhóm 2 Nhóm 1 Nhóm 2 Nhóm 1 Nhóm 2 .Mã HP ME4043 ME4053 ME4055 ME4060 ME4062 ME4062 ME4062 ME4063 ME4064 ME4065 ME4066 ME4070 ME4073 ME4074 ME4076 ME4080 ME4082 ME4082 ME4082 ME4083 ME4084 ME4085 ME4086 ME4090 ME4092 ME4092 ME4093 ME4093 ME4093 ME4093 ME4093 ME4093 ME4093 ME4093 ME4094 ME4106 ME4112 ME4112 ME4112 ME4121 ME4121 ME4121 ME4121 ME4122 ME4132 ME4142 ME4150 Tuần thi Quang ĐT ứng dụng trong MCX T40 KT chân không và CN bề mặt T41 CN tạo hình tấm T42 Lý thuyết ô tô II T41 Máy công cụ T42 Máy công cụ T42 Máy công cụ T42 KT Vi cơ T42 Kiểm tra chất lượng hàn T42 CN tạo hình khối T42 CN chế tạo SPCD và composite II T43 Thiết kế tính toán ô tô T42 KT xử lý tín hiệu đo T43 Vật liệu hàn T42 Thiết bị dây chuyền đùn chất dẻo T43 Sử dụng.

Mã HP ME4152 ME4152 ME4152 ME4152 ME4152 ME4162 ME4162 ME4162 ME4162 ME4162 ME4162 ME4162 ME4162 ME4166 ME4170 ME4181 ME4181 ME4181 ME4181 ME4181 ME4181 ME4182 ME4190 ME4192 ME4202 ME4202 ME4202 ME4202 ME4202 ME4202 ME4202 ME4202 ME4210 ME4212 ME4212 ME4212 ME4212 ME4220 ME4230 ME4232 ME4232 ME4232 ME4232 ME4232 ME4232 ME4232 ME4232 Tuần thi Kỹ thuật ma sát (BTL) T43 Kỹ thuật ma sát (BTL) T43 Kỹ thuật ma sát (BTL) T43 Kỹ thuật ma sát (BTL) T43 Kỹ thuật ma sát (BTL) T43 Đồ án Máy T43 Đồ án Máy T43 Đồ án Máy T43 Đồ án Máy T43 Đồ án Máy T43 Đồ án Máy T43 Đồ án Máy T43 Đồ án Máy T43 Hóa lý Polyme T41 Đại cương ĐCĐT T41 Phương pháp PTHH T44 Phương pháp PTHH T44 Phương pháp PTHH T44 Phương pháp PTHH T44 Phương pháp PTHH T44 Phương pháp PTHH T44 TĐH thủy khí trong máy T43 Máy thuỷ khí T40 Thiết kế máy công cụ T43 Công nghệ chế tạo máy II T42 Công nghệ chế tạo máy II T42 Công nghệ chế tạo máy II T42 Công nghệ chế tạo máy II T42 Công nghệ chế tạo máy II T42 Công nghệ chế tạo máy II T42 Công nghệ chế tạo máy II T42 Công nghệ chế tạo máy II T42 HT nhiên liệu và TĐĐC tốc độ ĐCĐT T42 Nguyên lý cắt T43 Nguyên lý cắt T43 Nguyên lý cắt T43 Nguyên lý cắt T43 ĐLH và dao động ĐCĐT T41 Tăng áp động cơ T42 Đồ án dao T42 Đồ án dao T42 Đồ án dao T42 Đồ án dao T42 Đồ án dao T42 Đồ án dao T42 Đồ án dao T42 Đồ án dao T42 Tên HP Thứ Ngày thi Kíp thi Mã lớp Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ năm Thứ năm Thứ năm Thứ năm Thứ năm Thứ năm Thứ năm Thứ năm Thứ hai Thứ hai Thứ hai Thứ hai Thứ hai Thứ hai Thứ hai Thứ hai Thứ tư Thứ hai Thứ năm Thứ năm Thứ năm Thứ năm Thứ năm Thứ năm Thứ năm Thứ năm Thứ năm Thứ năm Thứ sáu Thứ sáu Thứ sáu Thứ sáu Thứ tư Thứ hai Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ tư Thứ tư Thứ tư Thứ tư 07/06/11 07/06/11 07/06/11 07/06/11 07/06/11 09/06/11 09/06/11 09/06/11 09/06/11 09/06/11 09/06/11 09/06/11 09/06/11 23/05/11 23/05/11 13/06/11 13/06/11 13/06/11 13/06/11 13/06/11 13/06/11 08/06/11 16/05/11 09/06/11 02/06/11 02/06/11 02/06/11 02/06/11 02/06/11 02/06/11 02/06/11 02/06/11 02/06/11 10/06/11 10/06/11 10/06/11 10/06/11 25/05/11 30/05/11 31/05/11 31/05/11 31/05/11 31/05/11 01/06/11 01/06/11 01/06/11 01/06/11 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 1+2 Kíp 1+2 Kíp 1+2 Kíp 1+2 Kíp 3+4 Kíp 3+4 Kíp 3+4 Kíp 3+4 22464 22465 22466 22467 22467 22009 22010 22011 22012 22013 22014 22015 22016 22497 22521 21816 21816 21817 21817 22046 22046 21819 22100 22747 21992 21993 21994 21995 21996 21997 21998 21999 22099 22469 22471 22472 22474 22098 22101 22025 22026 22027 22028 22029 22030 22031 22032 Page 92 Kíp 3 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 3 Kíp 4 Kíp 1+2 Kíp 1+2 Kíp 3+4 Kíp 3+4 Kíp 1+2 Kíp 1+2 Kíp 3+4 Kíp 3+4 Số lượng 19 28 39 44 44 32 38 35 33 36 37 38 37 13 15 60 60 45 46 58 60 62 29 38 36 40 30 40 35 27 29 36 31 79 43 37 27 30 32 35 38 40 37 39 27 32 29 Nhóm thi Nhóm 1 Nhóm 2 Nhóm 1 Nhóm 2 Nhóm 1 Nhóm 2 Nhóm 1 Nhóm 2 .

quạt.Mã HP ME4241 ME4244 ME4244 ME4244 ME4272 ME4281 ME4282 ME4282 ME4282 ME4282 ME4282 ME4282 ME4282 ME4282 ME4290 ME4292 ME4292 ME4302 ME4312 ME4312 ME4322 ME4322 ME4332 ME4390 ME4410 ME4420 ME4430 ME4470 ME4510 ME4520 ME4570 ME4600 ME4620 ME4630 ME4640 ME4691 ME4740 ME4750 ME4780 ME4840 ME4900 ME4900 ME4910 ME4920 MI1020 MI1020 MI1020 Tuần Thứ thi Đàn hồi ứng dụng T40 Thứ bảy Công nghệ hàn (ME4244) T40 Thứ hai Công nghệ hàn (ME4244) T40 Thứ hai Công nghệ hàn (ME4244) T40 Thứ hai PP xử lý số liệu thực ngh. CTM. CTM. GCAL T40 & SPCD Thứ năm Công nghệ GCAL T41 Thứ bảy Công nghệ GCAL T41 Thứ bảy Điều khiển PLC cho GCAL T43 Thứ năm Động cơ và sức đẩy T41 Thứ ba Các hệ thống trên máy bay (BTL) T41 Thứ sáu Kết cấu và tính toán vật bay T42 Thứ ba Luật hàng không T42 Thứ sáu Máy bay trực thăng T43 Thứ sáu Dao động tàu thuỷ T40 Thứ ba Lý thuyết tầu thuỷ (BTL) T42 Thứ ba Hệ thống điều khiển tàu thuỷ T41 Thứ năm Trang bị động lực tầu thuỷ T42 Thứ hai Thiết kế tầu thuỷ T42 Thứ năm CAD/CAM-CNC (BTL) T40 Thứ tư Chân vịt tàu thuỷ T43 Thứ tư Lý thuyết dẻo T42 Thứ bảy ĐLH hệ TĐ TLTT (BTL) T41 Thứ hai Bơm. cánh dẫn T41 Thứ năm Tua bin nước T42 Thứ hai Robot công nghiệp (ME4840) T42 Thứ năm Truyền động TL và khí nén T42 Thứ hai Truyền động TL và khí nén T42 Thứ hai Động cơ đốt trong T42 Thứ tư Cơ học ứng dụng T41 Thứ năm Giải tích II T40 Thứ hai Giải tích II T40 Thứ hai Giải tích II T40 Thứ hai Tên HP Page 93 Ngày thi Kíp thi Mã lớp 21/05/11 16/05/11 16/05/11 16/05/11 21/05/11 28/05/11 20/05/11 20/05/11 20/05/11 20/05/11 20/05/11 20/05/11 20/05/11 20/05/11 07/06/11 24/05/11 24/05/11 10/06/11 19/05/11 19/05/11 28/05/11 28/05/11 09/06/11 24/05/11 27/05/11 31/05/11 03/06/11 10/06/11 17/05/11 31/05/11 26/05/11 30/05/11 02/06/11 18/05/11 08/06/11 4/6/2011 23/05/11 26/05/11 30/05/11 02/06/11 30/05/11 30/05/11 01/06/11 26/05/11 16/05/11 16/05/11 16/05/11 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 4 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 4 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 4 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 4 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 3 Kíp 4 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 21815 21823 22042 22342 21818 21828 22017 22018 22019 22020 22021 22022 22023 22024 22102 21826 21827 22052 21824 22051 22043 22043 22063 22081 22080 22086 22082 22083 22078 22519 22079 22077 22076 22074 22075 21829 22089 22087 22091 22090 22038 22039 21825 21341 22601 22601 22601 Số lượng 75 31 69 26 45 62 37 37 37 31 37 37 13 30 27 80 71 31 40 54 68 70 13 38 34 33 36 36 36 8 37 37 38 42 37 40 26 26 26 27 42 53 59 44 51 48 1 Nhóm thi Nhóm 1 Nhóm 2 Nhóm 1 Nhóm 2 TC . (BTL) T40 Thứ bảy Tính toán thiết kế robot T41 Thứ bảy Máy CNC và Rôbốt công nghiệp (BTL T40RB)Thứ sáu Máy CNC và Rôbốt công nghiệp (BTL T40RB)Thứ sáu Máy CNC và Rôbốt công nghiệp (BTL T40RB)Thứ sáu Máy CNC và Rôbốt công nghiệp (BTL T40RB)Thứ sáu Máy CNC và Rôbốt công nghiệp (BTL T40RB)Thứ sáu Máy CNC và Rôbốt công nghiệp (BTL T40RB)Thứ sáu Máy CNC và Rôbốt công nghiệp (BTL T40RB)Thứ sáu Máy CNC và Rôbốt công nghiệp (BTL T40RB)Thứ sáu Thí nghiệm ĐCĐT T43 Thứ ba Ứng dụng điện tử số trong cơ khí T41 Thứ ba Ứng dụng điện tử số trong cơ khí T41 Thứ ba Cảm biến đo lường và xử lý tín hiệuT43 Thứ sáu Tin học ứng dụng CDT C. GCAL T40 & SPCD Thứ năm Tin học ứng dụng CDT C.

30 BK2.35 BK2.09 BK2.23 BK2.32 BK2.15 BK2.20 BK2.21 BK2.03 BK2.36 BK2.25 BK2.11 BK2.Mã HP MI1020 MI1030 MI1030 MI1040 MI1040 MI1040 MI1040 MI1040 MI1120 MI1120 MI1120 MI1120 MI1120 MI1120 MI1120 MI1120 MI1120 MI1120 MI1120 MI1120 MI1120 MI1120 MI1120 MI1120 MI1120 MI1120 MI1120 MI1120 MI1120 MI1120 MI1120 MI1120 MI1120 MI1120 MI1120 MI1120 MI1120 MI1120 MI1120 MI1120 MI1120 MI1120 MI1120 MI1120 MI1120 MI1120 MI1120 Tên HP Giải tích II Đại số Đại số Phương trình vi phân và chuỗi Phương trình vi phân và chuỗi Phương trình vi phân và chuỗi Phương trình vi phân và chuỗi Phương trình vi phân và chuỗi Giải tích II Giải tích II Giải tích II Giải tích II Giải tích II Giải tích II Giải tích II Giải tích II Giải tích II Giải tích II Giải tích II Giải tích II Giải tích II Giải tích II Giải tích II Giải tích II Giải tích II Giải tích II Giải tích II Giải tích II Giải tích II Giải tích II Giải tích II Giải tích II Giải tích II Giải tích II Giải tích II Giải tích II Giải tích II Giải tích II Giải tích II Giải tích II Giải tích II Giải tích II Giải tích II Giải tích II Giải tích II Giải tích II Giải tích II Tuần thi T40 T44 T44 T44 T44 T44 T44 T44 T43 T43 T43 T43 T43 T43 T43 T43 T43 T43 T43 T43 T43 T43 T43 T43 T43 T43 T43 T43 T43 T43 T43 T43 T43 T43 T43 T43 T43 T43 T43 T43 T43 T43 T43 T43 T43 T43 T43 Thứ Ngày thi Kíp thi Thứ hai Thứ tư Thứ tư Thứ tư Thứ tư Thứ tư Thứ tư Thứ tư Thứ tư Thứ tư Thứ tư Thứ tư Thứ tư Thứ tư Thứ tư Thứ tư Thứ tư Thứ tư Thứ tư Thứ tư Thứ tư Thứ tư Thứ tư Thứ tư Thứ tư Thứ tư Thứ tư Thứ tư Thứ tư Thứ tư Thứ tư Thứ tư Thứ tư Thứ tư Thứ tư Thứ tư Thứ tư Thứ tư Thứ tư Thứ tư Thứ tư Thứ tư Thứ tư Thứ tư Thứ tư Thứ tư Thứ tư 16/05/11 15/06/11 15/06/11 15/06/11 15/06/11 15/06/11 15/06/11 15/06/11 08/06/11 08/06/11 08/06/11 08/06/11 08/06/11 08/06/11 08/06/11 08/06/11 08/06/11 08/06/11 08/06/11 08/06/11 08/06/11 08/06/11 08/06/11 08/06/11 08/06/11 08/06/11 08/06/11 08/06/11 08/06/11 08/06/11 08/06/11 08/06/11 08/06/11 08/06/11 08/06/11 08/06/11 08/06/11 08/06/11 08/06/11 08/06/11 08/06/11 08/06/11 08/06/11 08/06/11 08/06/11 08/06/11 08/06/11 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Page 94 Mã lớp 22701 22602 22602 22702 22702 21002 21002 21003 21003 21004 21006 21006 21007 21007 21008 21010 21010 21011 21011 21012 21014 21014 21015 21015 21016 21018 21018 21019 21019 21020 21022 21022 21023 21023 21024 21026 21026 21027 21027 21028 21030 21030 21031 21031 Số lượng 32 69 3 48 44 2 79 17 38 35 34 35 36 36 35 39 39 41 37 37 34 32 31 36 36 33 37 42 36 36 33 37 35 33 30 39 39 35 33 33 35 34 44 44 38 33 41 Nhóm thi sv niên chế TC sv niên chế Nhóm 1 Nhóm 2 A TC sv niên chế BK2.33 BK2.05 BK2.26 BK2.01 BK2.27 BK2.17 BK2.24 BK2.10 BK2.31 BK2.28 BK2.13 BK2.22 BK2.37 BK2.12 BK2.34 BK2.08 BK2.04 BK2.18 BK2.01 .29 BK2.14 BK2.16 BK2.06 BK2.38 BK4.19 BK2.07 BK2.02 BK2.

01 BK3.04 BK1.14 BK1.02 BK1.11 BK1.01 BK2.02 BK3.11 BK3.01 BK5.08 BK1.03 BK3.09 BK3.12 BK1.14 BK3.09 BK1.02 .02 BK1.19 BK1.12 TC TC TC BK2.20 BK1.03 BK5.04 BK3.07 BK3.13 BK1.18 BK1.01 BK1.22 BK3.05 BK3.13 BK3.10 BK1.17 BK1.05 BK1.16 BK1.08 BK3.02 BK4.10 BK3.06 BK3.16 BK4.07 BK1.15 BK3.06 BK1.Mã HP MI1120 MI1120 MI1120 MI1120 MI1120 MI1120 MI1120 MI1120 MI1120 MI1120 MI1120 MI1120 MI1120 MI1120 MI1120 MI1120 MI1120 MI1120 MI1120 MI1120 MI1120 MI1120 MI1120 MI1120 MI1120 MI1120 MI1120 MI1120 MI1120 MI1120 MI1120 MI1120 MI1120 MI1120 MI1120 MI1120 MI1120 MI1120 MI1120 MI1120 MI1120 MI1120 MI1120 MI1120 MI1120 MI1130 MI1130 Tên HP Giải tích II Giải tích II Giải tích II Giải tích II Giải tích II Giải tích II Giải tích II Giải tích II Giải tích II Giải tích II Giải tích II Giải tích II Giải tích II Giải tích II Giải tích II Giải tích II Giải tích II Giải tích II Giải tích II Giải tích II Giải tích II Giải tích II Giải tích II Giải tích II Giải tích II Giải tích II Giải tích II Giải tích II Giải tích II Giải tích II Giải tích II Giải tích II Giải tích II Giải tích II Giải tích II Giải tích II Giải tích II Giải tích II Giải tích II Giải tích II Giải tích II Giải tích II Giải tích II Giải tích II Giải tích II Giải tích III Giải tích III Tuần thi T43 T43 T43 T43 T43 T43 T43 T43 T43 T43 T43 T43 T43 T43 T43 T43 T43 T43 T43 T43 T43 T43 T43 T43 T43 T43 T43 T43 T43 T43 T43 T43 T43 T43 T43 T43 T43 T43 T43 T43 T43 T43 T43 T43 T43 T44 T44 Thứ Ngày thi Kíp thi Mã lớp Thứ tư Thứ tư Thứ tư Thứ tư Thứ tư Thứ tư Thứ tư Thứ tư Thứ tư Thứ tư Thứ tư Thứ tư Thứ tư Thứ tư Thứ tư Thứ tư Thứ tư Thứ tư Thứ tư Thứ tư Thứ tư Thứ tư Thứ tư Thứ tư Thứ tư Thứ tư Thứ tư Thứ tư Thứ tư Thứ tư Thứ tư Thứ tư Thứ tư Thứ tư Thứ tư Thứ tư Thứ tư Thứ tư Thứ tư Thứ tư Thứ tư Thứ tư Thứ tư Thứ tư Thứ tư Thứ ba Thứ ba 08/06/11 08/06/11 08/06/11 08/06/11 08/06/11 08/06/11 08/06/11 08/06/11 08/06/11 08/06/11 08/06/11 08/06/11 08/06/11 08/06/11 08/06/11 08/06/11 08/06/11 08/06/11 08/06/11 08/06/11 08/06/11 08/06/11 08/06/11 08/06/11 08/06/11 08/06/11 08/06/11 08/06/11 08/06/11 08/06/11 08/06/11 08/06/11 08/06/11 08/06/11 08/06/11 08/06/11 08/06/11 08/06/11 08/06/11 08/06/11 08/06/11 08/06/11 08/06/11 08/06/11 08/06/11 14/06/11 14/06/11 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 1 Kíp 1 21033 21033 21034 21034 21036 21036 21037 21037 21152 21152 21153 21153 21154 21156 21156 21157 21157 21158 21160 21160 21161 21161 21162 21164 21164 21165 21165 21166 21168 21168 21169 21169 21170 21172 21172 21173 21173 21175 21175 21176 21176 21177 22605 22704 Page 95 21038 21038 Số lượng 27 29 26 32 44 40 35 34 42 42 38 40 35 40 40 42 37 43 39 39 35 39 42 39 43 41 40 43 40 36 37 42 40 35 39 37 39 34 40 42 43 35 66 75 32 36 33 Nhóm thi BK3.03 BK1.15 BK1.21 BK1.

01 BK3.16 BK2.14 BK3.33 BK2.09 BK2.24 BK2.31 BK2.25 BK2.17 BK2.08 BK2.02 .23 BK2.01 BK5.14 BK2.29 BK2.02 BK4.22 BK2.07 BK2.03 BK2.26 BK2.13 BK2.32 BK2.03 BK5.06 BK2.02 KT.30 BK2.15 BK3.01 KT.13 BK3.37 BK2.11 BK2.34 BK2.20 BK2.Mã HP MI1130 MI1130 MI1130 MI1130 MI1130 MI1130 MI1130 MI1130 MI1130 MI1130 MI1130 MI1130 MI1130 MI1130 MI1130 MI1130 MI1130 MI1130 MI1130 MI1130 MI1130 MI1130 MI1130 MI1130 MI1130 MI1130 MI1130 MI1130 MI1130 MI1130 MI1130 MI1130 MI1130 MI1130 MI1130 MI1130 MI1130 MI1130 MI1130 MI1130 MI1130 MI1130 MI1130 MI1130 MI1130 MI1130 MI1130 Tên HP Giải tích III Giải tích III Giải tích III Giải tích III Giải tích III Giải tích III Giải tích III Giải tích III Giải tích III Giải tích III Giải tích III Giải tích III Giải tích III Giải tích III Giải tích III Giải tích III Giải tích III Giải tích III Giải tích III Giải tích III Giải tích III Giải tích III Giải tích III Giải tích III Giải tích III Giải tích III Giải tích III Giải tích III Giải tích III Giải tích III Giải tích III Giải tích III Giải tích III Giải tích III Giải tích III Giải tích III Giải tích III Giải tích III Giải tích III Giải tích III Giải tích III Giải tích III Giải tích III Giải tích III Giải tích III Giải tích III Giải tích III Tuần thi T44 T44 T44 T44 T44 T44 T44 T44 T44 T44 T44 T44 T44 T44 T44 T44 T44 T44 T44 T44 T44 T44 T44 T44 T44 T44 T44 T44 T44 T44 T44 T44 T44 T44 T44 T44 T44 T44 T44 T44 T44 T44 T44 T44 T44 T44 T44 Thứ Ngày thi Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba 14/06/11 14/06/11 14/06/11 14/06/11 14/06/11 14/06/11 14/06/11 14/06/11 14/06/11 14/06/11 14/06/11 14/06/11 14/06/11 14/06/11 14/06/11 14/06/11 14/06/11 14/06/11 14/06/11 14/06/11 14/06/11 14/06/11 14/06/11 14/06/11 14/06/11 14/06/11 14/06/11 14/06/11 14/06/11 14/06/11 14/06/11 14/06/11 14/06/11 14/06/11 14/06/11 14/06/11 14/06/11 14/06/11 14/06/11 14/06/11 14/06/11 14/06/11 14/06/11 14/06/11 14/06/11 14/06/11 14/06/11 Page 96 Kíp thi Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Mã lớp 21038 21038 21038 21039 21039 21039 21039 21039 21040 21040 21040 21040 21040 21041 21041 21041 21041 21041 21042 21042 21042 21042 21042 21043 21043 21043 21043 21043 21044 21044 21044 21044 21044 21045 21045 21045 21045 21046 21046 21046 21046 21047 21047 21047 21047 21048 21048 Số lượng 34 35 35 35 33 36 38 36 35 37 34 32 33 37 36 37 37 37 34 36 32 36 33 33 31 38 39 34 35 35 35 35 43 44 35 31 41 26 25 29 32 44 39 33 38 42 40 Nhóm thi BK2.05 BK2.28 BK2.04 BK2.38 BK4.27 BK2.18 BK2.16 BK4.21 BK2.36 BK2.35 BK2.12 BK2.10 BK2.19 BK2.15 BK2.

22 BK3.06 BK1.09 BK3.07 BK1.15 BK1.06 BK3.04 BK1.02 BK1.08 BK3.05 KT.04 KT.3 CN3.07 BK3.05 BK3.14 BK1.12 CN1.11 BK1.16 BK1.1 CN2.10 BK3.08 BK1.2 CN3.04 BK3.03 KT.2 CN3.1 CN2.20 BK1.3 .13 BK1.10 BK1.03 BK1.05 BK1.1 CN1.21 BK1.07 BK1.12 BK1.19 BK1.18 BK1.01 BK1.02 BK3.11 BK3.09 BK1.01 BK3.06 KT.2 CN1.03 BK3.17 BK1.Mã HP MI1130 MI1130 MI1130 MI1130 MI1130 MI1130 MI1130 MI1130 MI1130 MI1130 MI1130 MI1130 MI1130 MI1130 MI1130 MI1130 MI1130 MI1130 MI1130 MI1130 MI1130 MI1130 MI1130 MI1130 MI1130 MI1130 MI1130 MI1130 MI1130 MI1130 MI1130 MI1130 MI1130 MI1130 MI1130 MI1130 MI1130 MI1130 MI1130 MI1130 MI1130 MI1130 MI1130 MI1130 MI1130 MI1130 MI1130 Tên HP Giải tích III Giải tích III Giải tích III Giải tích III Giải tích III Giải tích III Giải tích III Giải tích III Giải tích III Giải tích III Giải tích III Giải tích III Giải tích III Giải tích III Giải tích III Giải tích III Giải tích III Giải tích III Giải tích III Giải tích III Giải tích III Giải tích III Giải tích III Giải tích III Giải tích III Giải tích III Giải tích III Giải tích III Giải tích III Giải tích III Giải tích III Giải tích III Giải tích III Giải tích III Giải tích III Giải tích III Giải tích III Giải tích III Giải tích III Giải tích III Giải tích III Giải tích III Giải tích III Giải tích III Giải tích III Giải tích III Giải tích III Tuần thi T44 T44 T44 T44 T44 T44 T44 T44 T44 T44 T44 T44 T44 T44 T44 T44 T44 T44 T44 T44 T44 T44 T44 T44 T44 T44 T44 T44 T44 T44 T44 T44 T44 T44 T44 T44 T44 T44 T44 T44 T44 T44 T44 T44 T44 T44 T44 Thứ Ngày thi Kíp thi Mã lớp Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba 14/06/11 14/06/11 14/06/11 14/06/11 14/06/11 14/06/11 14/06/11 14/06/11 14/06/11 14/06/11 14/06/11 14/06/11 14/06/11 14/06/11 14/06/11 14/06/11 14/06/11 14/06/11 14/06/11 14/06/11 14/06/11 14/06/11 14/06/11 14/06/11 14/06/11 14/06/11 14/06/11 14/06/11 14/06/11 14/06/11 14/06/11 14/06/11 14/06/11 14/06/11 14/06/11 14/06/11 14/06/11 14/06/11 14/06/11 14/06/11 14/06/11 14/06/11 14/06/11 14/06/11 14/06/11 14/06/11 14/06/11 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 21048 21049 21049 21049 21049 21178 21178 21178 21178 21178 21179 21179 21179 21179 21179 21180 21180 21180 21180 21180 21181 21181 21181 21181 21181 21182 21182 21182 21182 21182 21183 21183 21183 21183 21184 21184 21184 21184 21184 21185 21185 21185 21185 21186 21186 21186 21186 Page 97 Số lượng 42 37 43 39 35 39 42 37 40 35 39 39 40 37 43 41 39 39 41 41 42 42 41 39 41 41 39 37 42 40 35 39 36 39 33 40 41 42 35 46 39 38 45 39 42 42 39 Nhóm thi KT.

Mã HP MI1130 MI1130 MI1130 MI1130 MI1130 MI1130 MI1130 MI1130 MI1130 MI1130 MI1130 MI1130 MI1130 MI1130 MI1130 MI2000 MI2010 MI2010 MI2010 MI2010 MI2010 MI2010 MI2010 MI2010 MI2020 MI2020 MI2020 MI2020 MI2020 MI2020 MI2020 MI2020 MI2020 MI2020 MI2020 MI2020 MI2020 MI3040 MI3070 MI3080 MI3080 MI3100 MI3100 MI3110 MI3110 MI3120 MI3120 Tuần thi Giải tích III T44 Giải tích III T44 Giải tích III T44 Giải tích III T44 Giải tích III T44 Giải tích III T44 Giải tích III T44 Giải tích III T44 Giải tích III T44 Giải tích III T44 Giải tích III T44 Giải tích III T44 Giải tích III T44 Giải tích III T44 Giải tích III T44 Nhập môn kỹ thuật T42 Phương pháp tính T40 Phương pháp tính T40 Phương pháp tính T40 Phương pháp tính T40 Phương pháp tính T40 Phương pháp tính T40 Phương pháp tính T40 Phương pháp tính T40 Xác suất thống kê T43 Xác suất thống kê T43 Xác suất thống kê T43 Xác suất thống kê T43 Xác suất thống kê T43 Xác suất thống kê T43 Xác suất thống kê T43 Xác suất thống kê T43 Xác suất thống kê T43 Xác suất thống kê T43 Xác suất thống kê T43 Xác suất thống kê T43 Xác suất thống kê T43 Giải tích số T42 Phương trình Vật lý Toán T40 Giải tích phức và phép tính toán tử T41 Giải tích phức và phép tính toán tử T41 Hệ điều hành Unix (Linux) T41 Hệ điều hành Unix (Linux) T41 Kiến trúc máy tính và hợp ngữ T41 Kiến trúc máy tính và hợp ngữ T41 Phân tích và thiết kế hệ thống T40 Phân tích và thiết kế hệ thống T40 Tên HP Thứ Ngày thi Kíp thi Mã lớp Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ năm Thứ năm Thứ năm Thứ năm Thứ năm Thứ năm Thứ năm Thứ năm Thứ năm Thứ năm Thứ năm Thứ năm Thứ năm Thứ sáu Thứ sáu Thứ ba Thứ ba Thứ tư Thứ tư Thứ sáu Thứ sáu Thứ năm Thứ năm 14/06/11 14/06/11 14/06/11 14/06/11 14/06/11 14/06/11 14/06/11 14/06/11 14/06/11 14/06/11 14/06/11 14/06/11 14/06/11 14/06/11 14/06/11 31/05/11 17/05/11 17/05/11 17/05/11 17/05/11 17/05/11 17/05/11 17/05/11 17/05/11 09/06/11 09/06/11 09/06/11 09/06/11 09/06/11 09/06/11 09/06/11 09/06/11 09/06/11 09/06/11 09/06/11 09/06/11 09/06/11 03/06/11 20/05/11 24/05/11 24/05/11 25/05/11 25/05/11 27/05/11 27/05/11 19/05/11 19/05/11 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 4 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 21187 21187 21187 21187 21188 21188 21188 21188 21188 21189 21189 21189 21189 21189 22606 21528 22603 22603 22603 22603 22703 22703 22703 Page 98 21051 21051 21052 21054 21054 21055 21055 21413 21413 21533 21533 22604 21529 22286 22290 22290 22285 22285 22288 22288 21754 21754 Số lượng 45 43 47 46 35 28 43 37 33 36 17 33 36 14 51 80 4 62 63 1 1 70 67 18 41 40 40 38 43 39 38 70 74 54 52 78 15 78 78 44 45 50 53 45 48 45 46 Nhóm thi CN2.14 TC TC A Nhóm 1 Nhóm 2 Nhóm 9 A Nhóm 1 Nhóm 2 sv niên chế KT.10 CN2.6 CN2.7 CN2.07 Nhóm 1 Nhóm 2 Nhóm 1 Nhóm 2 TC sv niên chế Nhóm 1 Nhóm 2 Nhóm 1 Nhóm 2 Nhóm 1 Nhóm 2 .5 CN2.4 CN1.9 CN1.13 CN2.02 KT.01 KT.3 CN2.5 CN2.4 CN2.03 KT.05 KT.12 CN2.04 KT.11 CN2.8 CN2.06 KT.

nhiên liệu luyện kim T41 Thứ năm 26/05/11 Công nghệ luyện gang T42 Thứ tư 01/06/11 Công nghệ luyện thép T43 Thứ hai 06/06/11 Công nghệ vật liệu kim loại màu T42 (LT + 1BTL) Thứ ba 31/05/11 Công nghệ vật liệu bột T43 Thứ hai 06/06/11 Công nghệ vật liệu compozit T42 Thứ tư 01/06/11 Hợp kim đúc T43 Thứ năm 09/06/11 Vật liệu khuôn cát T42 Thứ tư 01/06/11 Công nghệ khuôn đúc T43 Thứ hai 06/06/11 Thiết bi đúc T43 Thứ bảy 11/06/11 Phân tích cấu trúc và xác định tính chất T42vật lý Thứ củanăm vật liệu02/06/11 Công nghệ xử lý bề mặt T43 Thứ năm 09/06/11 Công nghệ nhiệt luyện T41 Thứ tư 25/05/11 Lý thuyết cán T41 Thứ năm 26/05/11 Tên HP Page 99 Kíp thi Mã lớp Kíp 4 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 1-4 Kíp 3 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 4 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 4 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 4 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 21532 21530 21530 21531 21531 22287 22289 21753 21753 21755 21756 21759 21757 21758 21408 21405 21406 21407 21404 22576 22105 22105 22654 22748 22578 22575 22103 22104 22577 22106 21403 21403 22574 22107 22108 22109 22110 22111 22112 22113 22114 22115 22116 22117 22118 22119 22121 Số lượng 80 57 60 60 68 82 78 50 50 88 82 89 100 84 31 30 30 29 29 67 45 50 59 72 68 65 86 72 70 84 50 54 8 19 19 19 9 9 9 23 22 24 27 15 15 15 23 Nhóm thi Nhóm 1 Nhóm 2 Nhóm 1 Nhóm 2 Nhóm 1 Nhóm 2 TC TC TC TC TC .Mã HP MI3310 MI3320 MI3320 MI3350 MI3350 MI4020 MI4030 MI4090 MI4090 MI4100 MI4110 MI4112 MI4130 MI4250 MSE2021 MSE2022 MSE2031 MSE2041 MSE2051 MSE3030 MSE3050 MSE3050 MSE3100 MSE3100 MSE3120 MSE3130 MSE3140 MSE3150 MSE3160 MSE3190 MSE3210 MSE3210 MSE3240 MSE4010 MSE4020 MSE4030 MSE4200 MSE4210 MSE4240 MSE4400 MSE4410 MSE4420 MSE4470 MSE4600 MSE4610 MSE4620 MSE4800 Tuần Thứ Ngày thi thi Kỹ thuật lập trình T40 Thứ tư 18/05/11 Các phương pháp tối ưu 1 T41 Thứ tư 25/05/11 Các phương pháp tối ưu 1 T41 Thứ tư 25/05/11 Lý thuyết xác suất T43 Thứ tư 08/06/11 Lý thuyết xác suất T43 Thứ tư 08/06/11 Phân tích số liệu T42 Thứ ba 31/05/11 Mô hình toán kinh tế T42 Thứ tư 01/06/11 Lập trình hướng đối tượng T41 Thứ hai 23/05/11 Lập trình hướng đối tượng T41 Thứ hai 23/05/11 Bảo mật dữ liệu và độ phức tạp thuậtT41 toán Thứ năm 26/05/11 Mô phỏng ngẫu nhiên và ứng dụng T42 Thứ hai 30/05/11 An toàn máy tính T42 Thứ năm 02/06/11 Đồ án môn học chuyên ngành T43 Thứ hai 06/06/11 Đồ họa máy tính T43 Thứ năm 09/06/11 Nhiệt động học T40 Thứ tư 18/05/11 Hóa học chất rắn T41 Thứ tư 25/05/11 Cấu trúc vật liệu T42 Thứ tư 01/06/11 Công nghệ vật liệu kim loại T43 Thứ hai 06/06/11 Cơ học vật liệu T43 Thứ năm 09/06/11 Phương pháp nghiên cứu vật liệu T41 Thứ hai 23/05/11 Cơ học vật liệu T40 Thứ sáu 20/05/11 Cơ học vật liệu T40 Thứ sáu 20/05/11 Vật liệu kim loại T42 Thứ bảy 04/06/11 Vật liệu kim loại T42 Thứ bảy 04/06/11 Khuếch tán và chuyển pha T42 Thứ ba 31/05/11 Lý thuyết độ bền T42 Thứ năm 02/06/11 Lý thuyết các quá trình luyện kim T41 Thứ bảy 28/05/11 Lý thuyết quá trình kết tinh và đông T42 đặc Thứ hai 30/05/11 Lý thuyết biến dạng dẻo T43 Thứ ba 07/06/11 Các phương pháp số II T42 Thứ sáu 03/06/11 Vật liệu kỹ thuật (cho Cơ khí) T41 Thứ bảy 28/05/11 Vật liệu kỹ thuật (cho Cơ khí) T41 Thứ bảy 28/05/11 Vật liệu kỹ thuật (cho ngành Máy hóa T41 + thựcThứ phẩm) hai 23/05/11 Nguyên.

10 BK2.28 BK2.22 BK2.09 BK2.18 BK2.02 BK2.21 BK2.13 BK2.19 BK2.34 BK2.26 BK2.20 BK2.24 BK2.30 BK2.25 BK2.17 BK2.03 BK2.16 BK2.04 BK2.35 .32 BK2.29 BK2.15 BK2.31 BK2.23 BK2.05 BK2.27 BK2.12 BK2.08 BK2.33 BK2.07 BK2.06 BK2.01 BK2.14 BK2.Mã HP MSE4820 NE2000 NE2010 NE3001 NE3002 NE3003 NE3040 NE3050 NE3110 NE3140 PH1010 PH1010 PH1120 PH1120 PH1120 PH1120 PH1120 PH1120 PH1120 PH1120 PH1120 PH1120 PH1120 PH1120 PH1120 PH1120 PH1120 PH1120 PH1120 PH1120 PH1120 PH1120 PH1120 PH1120 PH1120 PH1120 PH1120 PH1120 PH1120 PH1120 PH1120 PH1120 PH1120 PH1120 PH1120 PH1120 PH1120 Tuần thi Thiết bị cán T42 Nhập môn KT hạt nhân & VLMT T42 Vật lý hiện đại T42 Kỹ thuật phân tích hạt nhân 3 T40 PP tính toán số và LT ứng dụng 2 T41 KTHN UD trong các lĩnh vực KT 2 T41 Điện tử hạt nhân I T41 Kỹ thuật đo đạc bức xạ I T42 Nhà máy nhiệt điện và điện hạt nhânT42 Đồ án Thiết kế T43 Vật lý đại cương I T40 Vật lý đại cương I T40 Vật lý đại cương II T43 Vật lý đại cương II T43 Vật lý đại cương II T43 Vật lý đại cương II T43 Vật lý đại cương II T43 Vật lý đại cương II T43 Vật lý đại cương II T43 Vật lý đại cương II T43 Vật lý đại cương II T43 Vật lý đại cương II T43 Vật lý đại cương II T43 Vật lý đại cương II T43 Vật lý đại cương II T43 Vật lý đại cương II T43 Vật lý đại cương II T43 Vật lý đại cương II T43 Vật lý đại cương II T43 Vật lý đại cương II T43 Vật lý đại cương II T43 Vật lý đại cương II T43 Vật lý đại cương II T43 Vật lý đại cương II T43 Vật lý đại cương II T43 Vật lý đại cương II T43 Vật lý đại cương II T43 Vật lý đại cương II T43 Vật lý đại cương II T43 Vật lý đại cương II T43 Vật lý đại cương II T43 Vật lý đại cương II T43 Vật lý đại cương II T43 Vật lý đại cương II T43 Vật lý đại cương II T43 Vật lý đại cương II T43 Vật lý đại cương II T43 Tên HP Thứ Ngày thi Kíp thi Mã lớp Thứ tư Thứ tư Thứ sáu Thứ năm Thứ hai Thứ năm Thứ tư Thứ tư Thứ năm Thứ hai Thứ năm Thứ năm Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba 01/06/11 01/06/11 03/06/11 19/05/11 23/05/11 26/05/11 25/05/11 01/06/11 02/06/11 06/06/11 19/05/11 19/05/11 07/06/11 07/06/11 07/06/11 07/06/11 07/06/11 07/06/11 07/06/11 07/06/11 07/06/11 07/06/11 07/06/11 07/06/11 07/06/11 07/06/11 07/06/11 07/06/11 07/06/11 07/06/11 07/06/11 07/06/11 07/06/11 07/06/11 07/06/11 07/06/11 07/06/11 07/06/11 07/06/11 07/06/11 07/06/11 07/06/11 07/06/11 07/06/11 07/06/11 07/06/11 07/06/11 Kíp 3 Kíp 1 Kíp 2 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 22122 21525 21526 21762 21763 21764 22298 22299 21760 21761 22608 22609 21057 21057 21058 21058 21059 21061 21061 21062 21062 21063 21065 21065 21066 21066 21067 21069 21069 21070 21070 21071 21073 21073 21074 21074 21075 21077 21077 21078 21078 21079 21081 21081 21082 21082 21083 Page 100 Số lượng 23 32 23 16 14 3 13 12 16 16 49 19 36 35 32 32 38 34 33 39 38 39 38 38 34 37 37 39 36 33 37 37 39 36 32 37 38 33 28 38 39 35 33 34 34 34 46 Nhóm thi TC TC TC TC BK2.11 BK2.

01 KT.02 BK1.06 .17 BK1.12 BK1.01 BK1.13 BK1.18 BK1.07 BK1.02 BK4.04 BK3.19 BK1.37 BK2.04 KT.15 BK3.03 BK5.05 KT.01 BK3.03 BK1.21 BK1.36 BK2.02 KT.02 KT.07 BK1.16 BK1.04 BK1.06 BK1.11 BK1.06 KT.Mã HP PH1120 PH1120 PH1120 PH1120 PH1120 PH1120 PH1120 PH1120 PH1120 PH1120 PH1120 PH1120 PH1120 PH1120 PH1120 PH1120 PH1120 PH1120 PH1120 PH1120 PH1120 PH1120 PH1120 PH1120 PH1120 PH1120 PH1120 PH1120 PH1120 PH1120 PH1120 PH1120 PH1120 PH1120 PH1120 PH1120 PH1120 PH1120 PH1120 PH1120 PH1120 PH1120 PH1120 PH1120 PH1120 PH1120 PH1120 Tên HP Vật lý đại cương II Vật lý đại cương II Vật lý đại cương II Vật lý đại cương II Vật lý đại cương II Vật lý đại cương II Vật lý đại cương II Vật lý đại cương II Vật lý đại cương II Vật lý đại cương II Vật lý đại cương II Vật lý đại cương II Vật lý đại cương II Vật lý đại cương II Vật lý đại cương II Vật lý đại cương II Vật lý đại cương II Vật lý đại cương II Vật lý đại cương II Vật lý đại cương II Vật lý đại cương II Vật lý đại cương II Vật lý đại cương II Vật lý đại cương II Vật lý đại cương II Vật lý đại cương II Vật lý đại cương II Vật lý đại cương II Vật lý đại cương II Vật lý đại cương II Vật lý đại cương II Vật lý đại cương II Vật lý đại cương II Vật lý đại cương II Vật lý đại cương II Vật lý đại cương II Vật lý đại cương II Vật lý đại cương II Vật lý đại cương II Vật lý đại cương II Vật lý đại cương II Vật lý đại cương II Vật lý đại cương II Vật lý đại cương II Vật lý đại cương II Vật lý đại cương II Vật lý đại cương II Tuần thi T43 T43 T43 T43 T43 T43 T43 T43 T43 T43 T43 T43 T43 T43 T43 T43 T43 T43 T43 T43 T43 T43 T43 T43 T43 T43 T43 T43 T43 T43 T43 T43 T43 T43 T43 T43 T43 T43 T43 T43 T43 T43 T43 T43 T43 T43 T43 Thứ Ngày thi Kíp thi Mã lớp Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba 07/06/11 07/06/11 07/06/11 07/06/11 07/06/11 07/06/11 07/06/11 07/06/11 07/06/11 07/06/11 07/06/11 07/06/11 07/06/11 07/06/11 07/06/11 07/06/11 07/06/11 07/06/11 07/06/11 07/06/11 07/06/11 07/06/11 07/06/11 07/06/11 07/06/11 07/06/11 07/06/11 07/06/11 07/06/11 07/06/11 07/06/11 07/06/11 07/06/11 07/06/11 07/06/11 07/06/11 07/06/11 07/06/11 07/06/11 07/06/11 07/06/11 07/06/11 07/06/11 07/06/11 07/06/11 07/06/11 07/06/11 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 21085 21085 21086 21086 21088 21088 21089 21089 21091 21091 21092 21092 21094 21094 21095 21097 21097 21098 21098 21196 21196 21197 21197 21198 21200 21200 21201 21201 21202 21204 21204 21205 21205 21206 21208 21208 21209 21209 21210 21212 21212 21213 21213 21214 21216 21216 21217 Page 101 Số lượng 44 37 31 41 23 29 33 32 44 41 36 34 43 40 40 38 43 39 36 41 42 37 40 38 39 40 37 37 43 44 39 36 39 43 43 43 41 42 43 40 41 40 42 41 36 39 36 Nhóm thi BK2.10 BK1.03 BK3.14 BK1.02 BK3.08 BK1.13 BK3.03 KT.38 BK4.22 BK3.15 BK1.09 BK1.20 BK1.16 BK4.05 BK1.14 BK3.01 BK5.05 BK3.01 BK3.

11 BK3.07 BK3.5 CN2.3 CN3.14 TC TC TC TC TC TC TC TC TC TC .1 CN1.12 CN1.11 CN2.9 CN2.10 CN2.6 CN2.08 BK3.7 CN2.8 CN2.3 CN2.2 CN1.2 CN2.09 BK3.10 BK3.3 CN2.4 CN1.4 CN2.13 CN1.12 CN2.2 CN3.1 CN3.Mã HP PH1120 PH1120 PH1120 PH1120 PH1120 PH1120 PH1120 PH1120 PH1120 PH1120 PH1120 PH1120 PH1120 PH1120 PH1120 PH1120 PH1120 PH1120 PH1120 PH1120 PH1120 PH1120 PH1120 PH1120 PH1120 PH1120 PH1120 PH1120 PH1120 PH1120 PH1120 PH1130 PH1130 PH1130 PH1130 PH1130 PH1130 PH2021 PH3010 PH3035 PH3100 PH3110 PH3120 PH3125 PH3130 PH3140 PH3160 Tên HP Vật lý đại cương II Vật lý đại cương II Vật lý đại cương II Vật lý đại cương II Vật lý đại cương II Vật lý đại cương II Vật lý đại cương II Vật lý đại cương II Vật lý đại cương II Vật lý đại cương II Vật lý đại cương II Vật lý đại cương II Vật lý đại cương II Vật lý đại cương II Vật lý đại cương II Vật lý đại cương II Vật lý đại cương II Vật lý đại cương II Vật lý đại cương II Vật lý đại cương II Vật lý đại cương II Vật lý đại cương II Vật lý đại cương II Vật lý đại cương II Vật lý đại cương II Vật lý đại cương II Vật lý đại cương II Vật lý đại cương II Vật lý đại cương II Vật lý đại cương II Vật lý đại cương II Vật lý đại cương III Vật lý đại cương III Vật lý đại cương III Vật lý đại cương III Vật lý đại cương III Vật lý đại cương III Đồ án môn học 1 Phương pháp toán cho vật lý Trường điện từ Mô hình hoá Vật lý chất rắn đại cương Vật lý thống kê Vật lý thống kê Cơ sở vật lý hạt nhân Tin học ghép nối Kỹ thuật vi xử lý Tuần thi T43 T43 T43 T43 T43 T43 T43 T43 T43 T43 T43 T43 T43 T43 T43 T43 T43 T43 T43 T43 T43 T43 T43 T43 T43 T43 T43 T43 T43 T43 T43 T43 T43 T43 T43 T43 T43 T42 T40 T40 T42 T42 T43 T43 T42 T43 T43 Thứ Ngày thi Kíp thi Mã lớp Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ ba Thứ hai Thứ hai Thứ hai Thứ hai Thứ hai Thứ hai Thứ tư Thứ tư Thứ năm Thứ ba Thứ tư Thứ năm Thứ năm Thứ sáu Thứ hai Thứ ba 07/06/11 07/06/11 07/06/11 07/06/11 07/06/11 07/06/11 07/06/11 07/06/11 07/06/11 07/06/11 07/06/11 07/06/11 07/06/11 07/06/11 07/06/11 07/06/11 07/06/11 07/06/11 07/06/11 07/06/11 07/06/11 07/06/11 07/06/11 07/06/11 07/06/11 07/06/11 07/06/11 07/06/11 07/06/11 07/06/11 07/06/11 06/06/11 06/06/11 06/06/11 06/06/11 06/06/11 06/06/11 01/06/11 18/05/11 19/05/11 31/05/11 01/06/11 09/06/11 09/06/11 03/06/11 06/06/11 07/06/11 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 1+2 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 4 21217 21219 21219 21220 21220 21221 21223 21223 21224 21224 21226 21226 21227 21227 21229 21229 21230 21230 21232 21232 21233 21233 21233 21235 21235 21236 21236 21236 22706 22707 22708 21505 21506 21507 21514 21517 21519 21520 21522 21524 22296 22291 22293 21523 22292 22295 22294 Page 102 Số lượng 39 38 40 41 46 37 46 41 38 45 40 39 39 44 45 44 42 46 43 37 35 28 33 34 36 36 17 14 50 32 42 21 15 16 30 14 32 33 43 31 24 25 27 21 32 21 18 Nhóm thi BK3.5 CN2.1 CN2.

09 BK2.02 BK2.10 .08 BK2.04 BK2.07 BK2.01 BK2.Mã HP PH3170 PH3280 PH3290 PH3301 PH3310 PH3330 PH4010 PH4020 PH4040 PH4050 PH4601 PH4610 PH4630 PH4640 SSH1050 SSH1050 SSH1050 SSH1050 SSH1050 SSH1050 SSH1050 SSH1050 SSH1050 SSH1050 SSH1050 SSH1050 SSH1050 SSH1050 SSH1050 SSH1050 SSH1050 SSH1050 SSH1050 SSH1050 SSH1050 SSH1050 SSH1050 SSH1120 SSH1120 SSH1120 SSH1120 SSH1120 SSH1120 SSH1120 SSH1120 SSH1120 SSH1120 Tuần Thứ Ngày thi thi Tiếng Anh chuyên ngành Vật lý T43 Thứ tư 08/06/11 Vật lý siêu âm và ứng dụng T42 Thứ ba 31/05/11 Vật lý và công nghệ nano T41 Thứ hai 23/05/11 Kỹ thuật phân tích cấu trúc I T41 Thứ năm 26/05/11 Kỹ thuật phân tích hạt nhân T42 Thứ hai 30/05/11 Vật lý điện tử T43 Thứ tư 08/06/11 Vật liệu bán dẫn T42 Thứ năm 02/06/11 Kỹ thuật phân tích phổ T43 Thứ ba 07/06/11 Vật lý và kỹ thuật màng mỏng T43 Thứ tư 08/06/11 Laser T40 Thứ sáu 20/05/11 Cơ sở kỹ thuật ánh sáng I T41 Thứ ba 24/05/11 Nguồn sáng & thiết bị kỹ thuật chiếuT43 sáng Thứ bảy 11/06/11 Dụng cụ quang T41 Thứ tư 25/05/11 Vật liệu quang & Công nghệ vật liệuT41 cho KỹThứ thuật sáuánh sáng 27/05/11 Tư tưởng Hồ Chí Minh T42 Thứ năm 02/06/11 Tư tưởng Hồ Chí Minh T42 Thứ năm 02/06/11 Tư tưởng Hồ Chí Minh T42 Thứ năm 02/06/11 Tư tưởng Hồ Chí Minh T42 Thứ năm 02/06/11 Tư tưởng Hồ Chí Minh T42 Thứ năm 02/06/11 Tư tưởng Hồ Chí Minh T42 Thứ năm 02/06/11 Tư tưởng Hồ Chí Minh T42 Thứ năm 02/06/11 Tư tưởng Hồ Chí Minh T42 Thứ năm 02/06/11 Tư tưởng Hồ Chí Minh T42 Thứ năm 02/06/11 Tư tưởng Hồ Chí Minh T42 Thứ năm 02/06/11 Tư tưởng Hồ Chí Minh T42 Thứ năm 02/06/11 Tư tưởng Hồ Chí Minh T42 Thứ sáu 03/06/11 Tư tưởng Hồ Chí Minh T42 Thứ sáu 03/06/11 Tư tưởng Hồ Chí Minh T42 Thứ sáu 03/06/11 Tư tưởng Hồ Chí Minh T42 Thứ sáu 03/06/11 Tư tưởng Hồ Chí Minh T42 Thứ sáu 03/06/11 Tư tưởng Hồ Chí Minh T42 Thứ sáu 03/06/11 Tư tưởng Hồ Chí Minh T42 Thứ sáu 03/06/11 Tư tưởng Hồ Chí Minh T42 Thứ sáu 03/06/11 Tư tưởng Hồ Chí Minh T42 Thứ sáu 03/06/11 Tư tưởng Hồ Chí Minh T42 Thứ sáu 03/06/11 Tư tưởng Hồ Chí Minh T42 Thứ sáu 03/06/11 Tư tưởng Hồ Chí Minh T42 Thứ năm 02/06/11 Những nguyên lý cơ bản của CN Mác-Lênin T41 Thứ II hai 23/05/11 Những nguyên lý cơ bản của CN Mác-Lênin T41 Thứ II hai 23/05/11 Những nguyên lý cơ bản của CN Mác-Lênin T41 Thứ II hai 23/05/11 Những nguyên lý cơ bản của CN Mác-Lênin T41 Thứ II hai 23/05/11 Những nguyên lý cơ bản của CN Mác-Lênin T41 Thứ II hai 23/05/11 Những nguyên lý cơ bản của CN Mác-Lênin T41 Thứ II hai 23/05/11 Những nguyên lý cơ bản của CN Mác-Lênin T41 Thứ II hai 23/05/11 Những nguyên lý cơ bản của CN Mác-Lênin T41 Thứ II hai 23/05/11 Những nguyên lý cơ bản của CN Mác-Lênin T41 Thứ II hai 23/05/11 Những nguyên lý cơ bản của CN Mác-Lênin T41 Thứ II hai 23/05/11 Tên HP Page 103 Kíp thi Mã lớp Kíp 4 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 4 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 22297 21765 21766 21767 21768 22614 21769 21770 21771 21772 21777 21778 21779 21780 21422 21422 21561 21561 21561 21562 21562 21563 21563 21809 21809 22138 22138 22318 22318 22319 22320 22320 22580 22580 22581 22581 21111 21111 21111 21111 21111 21112 21112 21112 21112 21112 Số lượng 19 37 39 37 30 78 19 18 18 17 18 17 14 18 96 98 1 97 97 100 99 101 100 73 74 71 68 47 44 89 50 50 71 71 62 59 9 36 33 32 34 33 36 33 36 38 35 Nhóm thi Nhóm 1 Nhóm 2 A Nhóm 1 Nhóm 2 Nhóm 1 Nhóm 2 Nhóm 1 Nhóm 2 Nhóm 1 Nhóm 2 Nhóm 1 Nhóm 2 Nhóm 1 Nhóm 2 TC Nhóm 1 Nhóm 2 Nhóm 1 Nhóm 2 Nhóm 1 Nhóm 2 sv niên chế BK2.05 BK2.06 BK2.03 BK2.

15 BK2.01 KT.38 BK4.35 BK2.05 KT.03 KT.19 BK2.13 BK3.01 BK5.12 BK2.17 BK2.01 BK1.28 BK2.23 BK2.03 BK5.14 BK3.31 BK2.02 BK4.37 BK2.13 BK2.01 BK3.20 BK2.02 .02 KT.27 BK2.21 BK2.24 BK2.26 BK2.07 BK1.15 BK3.30 A BK2.02 KT.11 BK2.34 BK2.04 KT.14 BK2.18 BK2.25 BK2.32 BK2.16 BK2.Mã HP SSH1120 SSH1120 SSH1120 SSH1120 SSH1120 SSH1120 SSH1120 SSH1120 SSH1120 SSH1120 SSH1120 SSH1120 SSH1120 SSH1120 SSH1120 SSH1120 SSH1120 SSH1120 SSH1120 SSH1120 SSH1120 SSH1120 SSH1120 SSH1120 SSH1120 SSH1120 SSH1120 SSH1120 SSH1120 SSH1120 SSH1120 SSH1120 SSH1120 SSH1120 SSH1120 SSH1120 SSH1120 SSH1120 SSH1120 SSH1120 SSH1120 SSH1120 SSH1120 SSH1120 SSH1120 SSH1120 SSH1120 Tuần Thứ thi Những nguyên lý cơ bản của CN Mác-Lênin T41 Thứ II hai Những nguyên lý cơ bản của CN Mác-Lênin T41 Thứ II hai Những nguyên lý cơ bản của CN Mác-Lênin T41 Thứ II hai Những nguyên lý cơ bản của CN Mác-Lênin T41 Thứ II hai Những nguyên lý cơ bản của CN Mác-Lênin T41 Thứ II hai Những nguyên lý cơ bản của CN Mác-Lênin T41 Thứ II hai Những nguyên lý cơ bản của CN Mác-Lênin T41 Thứ II hai Những nguyên lý cơ bản của CN Mác-Lênin T41 Thứ II hai Những nguyên lý cơ bản của CN Mác-Lênin T41 Thứ II hai Những nguyên lý cơ bản của CN Mác-Lênin T41 Thứ II hai Những nguyên lý cơ bản của CN Mác-Lênin T41 Thứ II hai Những nguyên lý cơ bản của CN Mác-Lênin T41 Thứ II hai Những nguyên lý cơ bản của CN Mác-Lênin T41 Thứ II hai Những nguyên lý cơ bản của CN Mác-Lênin T41 Thứ II hai Những nguyên lý cơ bản của CN Mác-Lênin T41 Thứ II ba Những nguyên lý cơ bản của CN Mác-Lênin T41 Thứ II ba Những nguyên lý cơ bản của CN Mác-Lênin T41 Thứ II ba Những nguyên lý cơ bản của CN Mác-Lênin T41 Thứ II ba Những nguyên lý cơ bản của CN Mác-Lênin T41 Thứ II ba Những nguyên lý cơ bản của CN Mác-Lênin T41 Thứ II ba Những nguyên lý cơ bản của CN Mác-Lênin T41 Thứ II ba Những nguyên lý cơ bản của CN Mác-Lênin T41 Thứ II ba Những nguyên lý cơ bản của CN Mác-Lênin T41 Thứ II ba Những nguyên lý cơ bản của CN Mác-Lênin T41 Thứ II ba Những nguyên lý cơ bản của CN Mác-Lênin T41 Thứ II ba Những nguyên lý cơ bản của CN Mác-Lênin T41 Thứ II ba Những nguyên lý cơ bản của CN Mác-Lênin T41 Thứ II ba Những nguyên lý cơ bản của CN Mác-Lênin T41 Thứ II ba Những nguyên lý cơ bản của CN Mác-Lênin T41 Thứ II ba Những nguyên lý cơ bản của CN Mác-Lênin T41 Thứ II ba Những nguyên lý cơ bản của CN Mác-Lênin T41 Thứ II ba Những nguyên lý cơ bản của CN Mác-Lênin T41 Thứ II ba Những nguyên lý cơ bản của CN Mác-Lênin T41 Thứ II ba Những nguyên lý cơ bản của CN Mác-Lênin T41 Thứ II ba Những nguyên lý cơ bản của CN Mác-Lênin T41 Thứ II ba Những nguyên lý cơ bản của CN Mác-Lênin T41 Thứ II ba Những nguyên lý cơ bản của CN Mác-Lênin T41 Thứ II ba Những nguyên lý cơ bản của CN Mác-Lênin T41 Thứ II ba Những nguyên lý cơ bản của CN Mác-Lênin T41 Thứ II tư Những nguyên lý cơ bản của CN Mác-Lênin T41 Thứ II tư Những nguyên lý cơ bản của CN Mác-Lênin T41 Thứ II tư Những nguyên lý cơ bản của CN Mác-Lênin T41 Thứ II tư Những nguyên lý cơ bản của CN Mác-Lênin T41 Thứ II tư Những nguyên lý cơ bản của CN Mác-Lênin T41 Thứ II tư Những nguyên lý cơ bản của CN Mác-Lênin T41 Thứ II tư Những nguyên lý cơ bản của CN Mác-Lênin T41 Thứ II tư Những nguyên lý cơ bản của CN Mác-Lênin T41 Thứ II tư Tên HP Page 104 Ngày thi Kíp thi Mã lớp 23/05/11 23/05/11 23/05/11 23/05/11 23/05/11 23/05/11 23/05/11 23/05/11 23/05/11 23/05/11 23/05/11 23/05/11 23/05/11 23/05/11 24/05/11 24/05/11 24/05/11 24/05/11 24/05/11 24/05/11 24/05/11 24/05/11 24/05/11 24/05/11 24/05/11 24/05/11 24/05/11 24/05/11 24/05/11 24/05/11 24/05/11 24/05/11 24/05/11 24/05/11 24/05/11 24/05/11 24/05/11 24/05/11 25/05/11 25/05/11 25/05/11 25/05/11 25/05/11 25/05/11 25/05/11 25/05/11 25/05/11 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 21113 21113 21113 21113 21113 21114 21114 21114 21114 21114 21115 21115 21115 21115 21115 21116 21116 21116 21116 21116 21117 21117 21117 21117 21117 21117 21118 21118 21118 21118 21119 21119 21119 21119 21120 21120 21120 21120 21121 21121 21121 21122 21122 21122 21122 21249 21249 Số lượng 36 37 36 36 36 34 36 36 37 35 35 36 30 37 33 33 28 38 42 34 1 33 33 33 34 43 44 35 32 41 26 27 29 32 44 39 34 36 42 40 42 37 43 39 35 39 42 Nhóm thi BK2.36 BK2.29 BK2.06 KT.16 BK4.22 BK2.33 BK2.

11 BK1.Mã HP SSH1120 SSH1120 SSH1120 SSH1120 SSH1120 SSH1120 SSH1120 SSH1120 SSH1120 SSH1120 SSH1120 SSH1120 SSH1120 SSH1120 SSH1120 SSH1120 SSH1120 SSH1120 SSH1120 SSH1120 SSH1120 SSH1120 SSH1120 SSH1120 SSH1120 SSH1120 SSH1120 SSH1120 SSH1120 SSH1120 SSH1120 SSH1120 SSH1120 SSH1120 SSH1120 SSH1120 SSH1120 SSH1120 SSH1120 SSH1120 SSH1120 SSH1120 SSH1120 SSH1120 SSH1120 SSH1120 SSH1120 Tuần Thứ thi Những nguyên lý cơ bản của CN Mác-Lênin T41 Thứ II tư Những nguyên lý cơ bản của CN Mác-Lênin T41 Thứ II tư Những nguyên lý cơ bản của CN Mác-Lênin T41 Thứ II tư Những nguyên lý cơ bản của CN Mác-Lênin T41 Thứ II tư Những nguyên lý cơ bản của CN Mác-Lênin T41 Thứ II tư Những nguyên lý cơ bản của CN Mác-Lênin T41 Thứ II tư Những nguyên lý cơ bản của CN Mác-Lênin T41 Thứ II tư Những nguyên lý cơ bản của CN Mác-Lênin T41 Thứ II tư Những nguyên lý cơ bản của CN Mác-Lênin T41 Thứ II tư Những nguyên lý cơ bản của CN Mác-Lênin T41 Thứ II tư Những nguyên lý cơ bản của CN Mác-Lênin T41 Thứ II tư Những nguyên lý cơ bản của CN Mác-Lênin T41 Thứ II tư Những nguyên lý cơ bản của CN Mác-Lênin T41 Thứ II tư Những nguyên lý cơ bản của CN Mác-Lênin T41 Thứ II tư Những nguyên lý cơ bản của CN Mác-Lênin T41 Thứ II tư Những nguyên lý cơ bản của CN Mác-Lênin T41 Thứ II năm Những nguyên lý cơ bản của CN Mác-Lênin T41 Thứ II năm Những nguyên lý cơ bản của CN Mác-Lênin T41 Thứ II năm Những nguyên lý cơ bản của CN Mác-Lênin T41 Thứ II năm Những nguyên lý cơ bản của CN Mác-Lênin T41 Thứ II năm Những nguyên lý cơ bản của CN Mác-Lênin T41 Thứ II năm Những nguyên lý cơ bản của CN Mác-Lênin T41 Thứ II năm Những nguyên lý cơ bản của CN Mác-Lênin T41 Thứ II năm Những nguyên lý cơ bản của CN Mác-Lênin T41 Thứ II năm Những nguyên lý cơ bản của CN Mác-Lênin T41 Thứ II năm Những nguyên lý cơ bản của CN Mác-Lênin T41 Thứ II năm Những nguyên lý cơ bản của CN Mác-Lênin T41 Thứ II năm Những nguyên lý cơ bản của CN Mác-Lênin T41 Thứ II năm Những nguyên lý cơ bản của CN Mác-Lênin T41 Thứ II năm Những nguyên lý cơ bản của CN Mác-Lênin T41 Thứ II năm Những nguyên lý cơ bản của CN Mác-Lênin T41 Thứ II năm Những nguyên lý cơ bản của CN Mác-Lênin T41 Thứ II năm Những nguyên lý cơ bản của CN Mác-Lênin T41 Thứ II năm Những nguyên lý cơ bản của CN Mác-Lênin T41 Thứ II năm Những nguyên lý cơ bản của CN Mác-Lênin T41 Thứ II năm Những nguyên lý cơ bản của CN Mác-Lênin T41 Thứ II năm Những nguyên lý cơ bản của CN Mác-Lênin T41 Thứ II năm Những nguyên lý cơ bản của CN Mác-Lênin T41 Thứ II năm Những nguyên lý cơ bản của CN Mác-Lênin T41 Thứ II năm Những nguyên lý cơ bản của CN Mác-Lênin T41 Thứ II sáu Những nguyên lý cơ bản của CN Mác-Lênin T41 Thứ II sáu Những nguyên lý cơ bản của CN Mác-Lênin T41 Thứ II sáu Những nguyên lý cơ bản của CN Mác-Lênin T41 Thứ II sáu Những nguyên lý cơ bản của CN Mác-Lênin T41 Thứ II sáu Những nguyên lý cơ bản của CN Mác-Lênin T41 Thứ II sáu Những nguyên lý cơ bản của CN Mác-Lênin T41 Thứ II sáu Những nguyên lý cơ bản của CN Mác-Lênin T41 Thứ II sáu Tên HP Page 105 Ngày thi Kíp thi Mã lớp 25/05/11 25/05/11 25/05/11 25/05/11 25/05/11 25/05/11 25/05/11 25/05/11 25/05/11 25/05/11 25/05/11 25/05/11 25/05/11 25/05/11 25/05/11 26/05/11 26/05/11 26/05/11 26/05/11 26/05/11 26/05/11 26/05/11 26/05/11 26/05/11 26/05/11 26/05/11 26/05/11 26/05/11 26/05/11 26/05/11 26/05/11 26/05/11 26/05/11 26/05/11 26/05/11 26/05/11 26/05/11 26/05/11 26/05/11 27/05/11 27/05/11 27/05/11 27/05/11 27/05/11 27/05/11 27/05/11 27/05/11 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 21249 21249 21249 21250 21250 21250 21250 21250 21251 21251 21251 21251 21251 21252 21252 21252 21252 21252 21253 21253 21253 21253 21253 21254 21254 21254 21254 21255 21255 21255 21255 21255 21256 21256 21256 21256 21257 21257 21257 21257 21258 21258 21258 21258 21259 21259 21259 Số lượng 37 40 42 39 39 39 37 43 39 39 31 41 41 42 43 41 39 41 40 37 37 42 40 38 39 36 40 33 40 41 42 35 46 39 39 45 39 42 38 39 45 43 44 46 35 28 43 Nhóm thi BK1.10 BK3.09 BK3.4 CN2.07 BK3.08 BK1.12 BK1.05 BK3.03 BK1.13 BK1.14 BK1.15 BK1.09 BK1.01 BK3.2 CN1.6 CN2.17 BK1.05 BK1.22 BK3.07 BK1.2 CN3.02 BK3.10 CN2.06 BK1.1 CN2.5 CN2.10 BK1.21 BK1.1 CN2.11 CN2.3 CN2.20 BK1.04 BK3.11 BK3.18 BK1.08 BK3.19 BK1.7 .3 CN2.06 BK3.04 BK1.1 CN1.03 BK3.16 BK1.12 CN1.3 CN3.2 CN3.

13 CN2.14 Nhóm 1 Nhóm 2 TC TC sv niên chế Nhóm 1 Nhóm 2 Nhóm 1 Nhóm 2 Nhóm 1 Nhóm 2 Nhóm 1 Nhóm 2 Nhóm 1 Nhóm 2 A Nhóm 1 Nhóm 2 Nhóm 1 Nhóm 2 Nhóm 1 Nhóm 2 Nhóm 1 Nhóm 2 Nhóm 1 Nhóm 2 Nhóm 1 Nhóm 2 Nhóm 1 Nhóm 2 Nhóm 1 Nhóm 2 TC TC .8 CN2.Mã HP SSH1120 SSH1120 SSH1120 SSH1120 SSH1120 SSH1120 SSH1120 SSH1120 SSH1120 SSH1120 SSH1120 SSH1120 SSH1130 SSH1130 SSH1130 SSH1130 SSH1130 SSH1130 SSH1130 SSH1130 SSH1130 SSH1130 SSH1130 SSH1130 SSH1130 SSH1130 SSH1130 SSH1130 SSH1130 SSH1130 SSH1130 SSH1130 SSH1130 SSH1130 SSH1130 SSH1130 SSH1130 SSH1130 SSH1130 SSH1130 SSH1130 TE2811 TEX2000 TEX3010 TEX3030 TEX3050 TEX4011 Tuần Thứ thi Những nguyên lý cơ bản của CN Mác-Lênin T41 Thứ II sáu Những nguyên lý cơ bản của CN Mác-Lênin T41 Thứ II sáu Những nguyên lý cơ bản của CN Mác-Lênin T41 Thứ II sáu Những nguyên lý cơ bản của CN Mác-Lênin T41 Thứ II sáu Những nguyên lý cơ bản của CN Mác-Lênin T41 Thứ II sáu Những nguyên lý cơ bản của CN Mác-Lênin T41 Thứ II sáu Những nguyên lý cơ bản của CN Mác-Lênin T41 Thứ II sáu Những nguyên lý cơ bản của CN Mác-Lênin T41 Thứ II sáu Những nguyên lý cơ bản của CN Mác-Lênin T41 Thứ II sáu Những nguyên lý cơ bản của CN Mác-Lênin T41 Thứ II sáu Những nguyên lý cơ bản của CN Mác-Lênin T41 Thứ II sáu Những nguyên lý cơ bản của CN Mác-Lênin T41 Thứ II hai Đường lối cách mạng của ĐCSVN T41 Thứ năm Đường lối cách mạng của ĐCSVN T41 Thứ năm Đường lối cách mạng của ĐCSVN T41 Thứ năm Đường lối cách mạng của ĐCSVN T41 Thứ năm Đường lối cách mạng của ĐCSVN T41 Thứ năm Đường lối cách mạng của ĐCSVN T41 Thứ năm Đường lối cách mạng của ĐCSVN T41 Thứ năm Đường lối cách mạng của ĐCSVN T41 Thứ năm Đường lối cách mạng của ĐCSVN T41 Thứ năm Đường lối cách mạng của ĐCSVN T41 Thứ năm Đường lối cách mạng của ĐCSVN T41 Thứ năm Đường lối cách mạng của ĐCSVN T41 Thứ năm Đường lối cách mạng của ĐCSVN T41 Thứ năm Đường lối cách mạng của ĐCSVN T41 Thứ năm Đường lối cách mạng của ĐCSVN T41 Thứ năm Đường lối cách mạng của ĐCSVN T41 Thứ sáu Đường lối cách mạng của ĐCSVN T41 Thứ sáu Đường lối cách mạng của ĐCSVN T41 Thứ sáu Đường lối cách mạng của ĐCSVN T41 Thứ sáu Đường lối cách mạng của ĐCSVN T41 Thứ sáu Đường lối cách mạng của ĐCSVN T41 Thứ sáu Đường lối cách mạng của ĐCSVN T41 Thứ sáu Đường lối cách mạng của ĐCSVN T41 Thứ sáu Đường lối cách mạng của ĐCSVN T41 Thứ sáu Đường lối cách mạng của ĐCSVN T41 Thứ sáu Đường lối cách mạng của ĐCSVN T41 Thứ sáu Đường lối cách mạng của ĐCSVN T41 Thứ sáu Đường lối cách mạng của ĐCSVN T41 Thứ sáu Đường lối cách mạng của ĐCSVN T41 Thứ sáu Vật liệu hàng không T40 Thứ tư Nhập môn KT Dệt may T43 Thứ hai Tổ chức sản xuất dệt may T40 Thứ hai Marketing dệt may T40 Thứ sáu Vật liệu may T42 Thứ ba Chuẩn bị dệt T43 Thứ sáu Tên HP Page 106 Ngày thi Kíp thi Mã lớp 27/05/11 27/05/11 27/05/11 27/05/11 27/05/11 27/05/11 27/05/11 27/05/11 27/05/11 27/05/11 27/05/11 23/05/11 26/05/11 26/05/11 26/05/11 26/05/11 26/05/11 26/05/11 26/05/11 26/05/11 26/05/11 26/05/11 26/05/11 26/05/11 26/05/11 26/05/11 26/05/11 27/05/11 27/05/11 27/05/11 27/05/11 27/05/11 27/05/11 27/05/11 27/05/11 27/05/11 27/05/11 27/05/11 27/05/11 27/05/11 27/05/11 18/05/11 06/06/11 16/05/11 20/05/11 31/05/11 10/06/11 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 1 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 2 Kíp 3 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 3 21259 21259 21260 21260 21260 21260 21260 22582 22582 25101 25152 21414 21414 21415 21415 21416 21416 21417 21417 21418 21418 21419 21419 21419 21420 21420 21421 21421 21564 21564 21565 21565 21566 21566 21567 21567 22322 22322 22323 25025 21400 21401 22124 22572 21402 22565 Số lượng 38 34 36 15 33 36 14 59 58 69 70 10 64 64 91 91 93 95 94 95 94 93 1 93 95 89 89 97 93 97 95 94 93 87 85 78 80 92 91 67 81 30 21 32 20 20 14 Nhóm thi CN2.4 CN1.9 CN1.12 CN2.5 CN2.

nhuộm .Mã HP TEX4021 TEX4022 TEX4031 TEX4032 TEX4042 TEX4053 TEX4072 TEX4081 TEX4083 TEX4091 TEX4092 TEX4093 TEX4101 TEX4111 TEX4112 TEX4141 TEX4142 TEX4163 TEX4182 TEX4193 TEX4233 Tuần thi Công nghệ kéo sợi 1 T42 Lịch sử trang phục T41 Công nghệ dệt kim 1 T42 Thiết bị may công nghiệp T42 Công nghệ may 1 T42 Thiết bị in . Page 107 .hoàn tất T42 Thực hành may 2 T41 Cấu tạo và thiết kế vải dệt thoi T43 Công nghệ in hoa sản phẩm dệt T40 Dệt không thoi T40 Cơ sở thiết kế trang phục T40 Lý thuyết đo màu T41 Cấu trúc sợi T40 Đo lường dệt T43 Thiết kế trang phục 2 T43 Thiết kế dây chuyền công nghệ dệt T42 Thiết kế dây chuyền may T42 Vật liệu may T43 Tạo mẫu trang phục T42 Xử lý hóa học vật liệu & sản phẩm may T43 Vật liệu may II T42 Cơ ứng dụng T43 Cơ lý thuyết T43 Kỹ thuật điện tử T43 Đồ họa kỹ thuật cơ bản T43 Vẽ kỹ thuật I T43 Tên HP Thứ Ngày thi Kíp thi Mã lớp Thứ hai Thứ hai Thứ năm Thứ sáu Thứ ba Thứ ba Thứ tư Thứ ba Thứ năm Thứ tư Thứ tư Thứ ba Thứ sáu Thứ năm Thứ hai Thứ ba Thứ năm Thứ sáu Thứ tư Thứ ba Thứ hai Thứ ba Thứ ba Thứ tư Thứ tư Thứ tư 30/05/11 23/05/11 02/06/11 03/06/11 31/05/11 31/05/11 25/05/11 07/06/11 19/05/11 18/05/11 18/05/11 24/05/11 20/05/11 09/06/11 06/06/11 31/05/11 02/06/11 10/06/11 01/06/11 07/06/11 30/05/11 07/06/11 07/06/11 08/06/11 08/06/11 08/06/11 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 3 Kíp 4 Kíp 3 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 4 Kíp 4 Kíp 3 Kíp 3 Kíp 4 Kíp 3 Kíp 4 Kíp 2 Kíp 3 Kíp 4 22566 22130 22564 22568 22570 22137 24407 22128 22135 22126 22569 22136 22127 22125 22132 22129 22131 22567 22133 22134 25656 21339 Số lượng 14 22 15 21 23 5 23 7 5 7 23 5 7 27 18 7 18 25 18 18 18 1 2 8 1 10 Nhóm thi sv niên chế sv niên chế sv niên chế sv niên chế * Lưu ý: Sinh viên có thắc mắc về lịch thi đến bàn 4 phòng Đào tạo đại học (C1-202B) gặp cô Phạm Thu Thủy để được giải quyết. Nếu sinh viên có hai học phần trùng lịch thi trong đó có một học phần thi vấn đáp thì làm đơn gửi bộ môn để được chuyển học phần thi vấn đáp sang buổi thi khác.

2011 Phòng thi D8-107 D8-107 D5-101 TC-201 D8-107 TC-206 TC-208 TC-211 TC-307 TC-406 TC-406 TC-405 TC-510 TC-304 TC-206 TC-208 D8-107 TC-208 TC-210 TC-206 TC-208 TC-206 TC-310 TC-408 TC-206 TC-404 D8-207 D8-204 TC-212 TC-210 D8-110 D9-104 TC-211 TC-211 TC-509 D5-505 TC-211 D4-205 TC-206 D9-103 TC-509 TC-201 TC-202 TC-202 TC-204 TC-205 TT 3 3 1250 1325 3 6 2 6 2 5 5 2 4 3 2 6 2 2 2 6 5 3 3 5 2 4 5 4 3 3 5 6 4 3 6 3 6 3 6 3 6 7 6 4 4 4 4 4 Page 108 .

Phòng thi TC-205 TC-301 TC-301 TC-302 TC-304 TC-305 TC-401 TC-402 TC-402 TC-404 TC-201 TC-202 TC-204 TC-205 TC-301 TC-302 TC-302 TC-304 TC-305 TC-401 TC-402 TC-404 D5-105 D5-205 D5-205 TC-304 TC-305 TC-306 TC-308 TC-404 TC-501 TC-502 TC-306 TC-210 TC-206 TC-207 TC-208 TC-306 TC-307 TC-308 TC-205 TC-204 TC-405 TC-505 TC-406 TC-407 D9-101 TT 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 3 3 2 2 2 2 2 5 5 5 2 2 2 2 2 2 2 2 3 5 5 5 5 4 Page 109 .

Phòng thi D9-201 D9-106 D9-102 D9-105 D9-101 D9-201 D9-105 D9-204 D9-205 TC-408 D9-101 D5-105 D5-104 TC-502 TC-502 TC-502 TC-502 TC-502 TC-502 TC-502 TC-502 TC-502 TC-502 TC-502 TC-502 TC-502 TC-502 TC-504 TC-504 TC-504 TC-504 TC-504 TC-504 TC-504 TC-504 TC-504 TC-504 TC-504 TC-504 TC-504 TC-504 TC-504 TC-504 TC-504 TC-505 TC-505 TC-505 TT 4 4 4 4 2 2 2 3 7 4 3 3 3 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 6 6 22 3 9 Page 110 .

Phòng thi TC-505 TC-505 TC-505 TC-505 TC-505 TC-505 TC-505 TC-505 TC-505 TC-505 TC-505 TC-306 TC-306 TC-306 TC-306 TC-306 TC-306 TC-412 TC-412 TC-411 TC-312 TC-312 TC-412 TC-412 TC-304 TC-305 D5-103 D5-101 D5-204 D5-203 D5-102 TC-309 D5-102 D5-101 D5-101 D5-102 TC-210 TC-206 TC-212 TC-205 TC-210 D8-105 TC-209 T-403 T-405 T-402 T-406 TT 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 5 5 5 5 5 5 6 6 6 5 5 5 5 5 5 4 5 5 6 5 4 4 5 5 6 4 4 6 3 6 3 4 7 7 7 7 Page 111 .

Phòng thi D8-107 D8-107 TC-312 TC-207 TC-402 TC-304 TC-405 TC-210 TC-309 D5-102 T-401 TC-407 TC-210 TC-509 TC-309 D8-105 D5-504 TC-210 TC-208 TC-307 TC-207 TC-207 D9-102 TC-310 TC-407 TC-210 TC-207 TC-310 TC-210 TC-311 D8-105 TC-211 D8-108 D5-405 TC-311 TC-209 TC-510 TC-207 D8-106 TC-310 D8-106 TC-511 D8-109 TC-212 D5-201 TC-211 TC-307 TT 4 3 6 3 5 4 4 2 6 4 7 6 6 4 6 3 3 5 4 3 4 6 3 6 4 5 4 6 6 5 2 4 3 3 6 4 4 5 3 5 2 4 3 6 3 5 4 Page 112 .

Phòng thi TC-209 TC-209 TC-211 TC-209 TC-309 TC-309 TC-213 D9-103 D8-107 TC-210 TC-210 TC-310 D5-404 TC-309 TC-209 TC-311 TC-311 TC-311 TC-311 D9-102 D5-105 D5-203 TC-410 D4-205 TC-213 TC-401 TC-401 TC-402 TC-404 TC-405 TC-201 TC-202 TC-202 TC-204 TC-205 TC-205 TC-301 TC-302 TC-304 TC-304 D5-103 D5-104 D5-203 D5-204 TC-201 TC-202 TC-206 TT 6 5 2 5 2 5 4 3 2 4 5 2 3 5 5 5 5 5 5 7 2 7 5 2 6 2 2 2 2 2 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 6 6 6 Page 113 .

Phòng thi TC-208 TC-204 TC-205 TC-301 TC-302 TC-201 TC-202 TC-204 TC-205 TC-301 TC-302 TC-304 TC-305 TC-401 TC-402 TC-404 TC-405 TC-501 TC-502 TC-504 TC-505 TC-408 TC-410 TC-411 T-408 T-409 T-410 TC-205 TC-201 TC-501 TC-201 TC-202 TC-204 TC-205 TC-304 TC-306 TC-308 TC-210 TC-207 TC-204 TC-205 TC-206 TC-201 TC-202 TC-204 TC-205 TC-212 TT 6 6 6 6 6 6 6 6 6 6 6 6 6 6 6 6 6 6 6 6 6 5 5 5 7 7 7 6 2 6 3 3 3 3 4 4 4 6 2 6 6 6 6 6 6 6 6 Page 114 .

5-201 TC-402 TT 6 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 7 3 3 4 2 5 5 5 5 5 5 5 5 5 7 7 3 3 4 6 6 4 4 4 5 5 7 7 7 3 Page 115 .Phòng thi TC-202 TC-201 TC-202 TC-204 TC-205 TC-301 TC-302 TC-304 TC-305 TC-401 TC-402 TC-404 TC-407 D5-101 TC-405 TC-410 TC-411 TC-402 T-411 TC-401 TC-402 D9-104 TC-210 TC-201 TC-202 TC-204 TC-205 TC-304 TC-206 TC-208 TC-306 TC-308 D5-103 D5-104 D5-103 D5-104 D5-201 TC-310 TC-211 D5-205 D5-205 D5-205 D5-201 D5-201 D3-301 D3-201 D3.

Phòng thi TC-404 TC-405 D8-107 D5-103 D5-104 D5-105 D5-102 D3-403 TC-201 TC-202 D5-203 D5-105 TC-204 TC-205 TC-201 TC-202 D9-205 D9-206 TC-206 TC-208 TC-406 TC-408 TC-201 TC-202 D5-101 D5-101 TC-212 TC-213 TC-201 TC-202 TC-410 TC-411 TC-401 TC-402 TC-312 TC-209 TC-305 D5-101 D5-101 D5-101 TC-410 TC-411 D5-102 D5-102 D5-103 D5-104 TC-204 TT 3 3 4 5 5 5 5 7 3 3 3 4 3 3 6 6 2 2 2 2 3 3 5 5 6 6 4 4 6 6 2 2 4 4 6 3 4 2 2 3 5 5 2 2 2 2 5 Page 116 .

Phòng thi TC-205 D5-102 T-407 T-408 TC-205 TC-410 TC-411 TC-412 TC-304 TC-305 TC-306 TC-406 TC-408 D9-102 D9-103 D5-104 TC-312 TC-412 TC-304 TC-305 D5-103 TC-404 D5-101 TC-305 TC-301 TC-204 TC-206 TC-310 TC-210 T-401 TC-410 T-401 TC-201 TC-201 TC-202 TC-202 TC-204 TC-204 TC-205 TC-205 TC-301 TC-301 TC-302 TC-302 TC-304 TC-304 TC-305 TT 5 7 7 7 6 6 6 5 3 3 3 6 6 2 2 4 2 5 4 4 4 3 2 5 3 6 2 4 2 7 4 7 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 Page 117 .

Phòng thi TC-305 TC-401 TC-401 TC-402 TC-402 TC-404 TC-404 TC-405 TC-405 TC-501 TC-501 TC-502 TC-502 TC-201 TC-201 TC-202 TC-202 TC-204 TC-204 TC-205 TC-205 TC-301 TC-301 TC-302 TC-302 TC-304 TC-304 TC-305 TC-305 TC-401 TC-401 TC-402 TC-402 TC-404 TC-404 TC-405 TC-405 TC-501 TC-501 TC-502 TC-502 TC-201 TC-201 TC-202 TC-202 TC-204 TC-204 TT 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 3 3 3 3 3 3 Page 118 .

Phòng thi TC-205 TC-205 TC-301 TC-301 TC-302 TC-302 TC-304 TC-304 TC-305 TC-305 TC-401 TC-401 TC-402 TC-402 TC-404 TC-404 TC-405 TC-405 TC-501 TC-501 TC-502 TC-502 TC-201 TC-201 TC-202 TC-202 TC-204 TC-204 TC-205 TC-205 TC-301 TC-301 TC-302 TC-302 TC-304 TC-304 TC-305 TC-305 TC-401 TC-401 TC-402 TC-402 TC-404 TC-404 TC-405 TC-405 TC-501 TT 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 Page 119 .

5-301 T-403 T-405 TC-410 TC-411 D5-202 D5-205 D5-203 D5-204 D5-201 TC-306 TC-307 TC-308 TC-213 TC-402 TC-309 D8-109 D5-104 TC-207 TC-208 TC-406 D5-201 TC-204 TT 3 3 3 3 5 5 5 5 5 5 5 5 3 3 7 7 3 3 3 3 4 4 6 6 7 7 5 5 3 3 3 3 3 4 4 4 2 3 5 4 4 2 2 4 5 6 Page 120 .Phòng thi TC-501 TC-502 TC-502 TC-312 TC-312 TC-401 TC-402 TC-404 TC-212 TC-213 TC-211 TC-401 TC-211 TC-301 TC-302 T-406 T-407 TC-301 TC-302 TC-304 TC-305 TC-204 TC-205 D3.5-201 D3.

5-201 D3.Phòng thi TC-209 TC-201 TC-213 D9-203 TC-306 D5-202 D5-202 D3-401 D3.5-301 D3-101 D3-201 D3-201 D3-301 TT 6 2 6 3 2 5 5 2 2 5 5 2 2 2 2 5 5 2 5 6 6 6 6 6 2 2 2 2 2 2 3 3 3 3 3 3 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 Page 121 .5-401 TC-206 TC-208 TC-501 TC-502 D5-103 D5-104 TC-304 TC-305 TC-210 TC-207 TC-510 TC-312 TC-304 TC-305 TC-401 D5-103 D5-104 D5-203 D5-204 D5-105 D5-204 D3-101 D3-201 D3-301 D3-507 D3-401 D3-501 D3-101 D3-201 D3-201 D3-301 D3-401 D3.

Phòng thi D3-301 D3-401 D3.5-301 TC-211 TC-406 TC-408 T-403 T-405 T-406 T-407 T-408 T409 T-503 T-505 T-506 T-507 TC-205 TC-304 TC-306 TC-308 TC-301 TC-302 TC-305 TC-406 TC-408 TC-204 TC-212 TC-213 TC-201 TC-202 TC-206 TC-205 TC-401 TC-204 TC-205 TC-301 TC-302 TC-304 TC-305 TT 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 6 5 5 7 7 7 7 7 7 7 7 7 7 4 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 Page 122 .5-301 D3-101 D3-101 D3-201 D3-301 D3-401 D3.5-201 D3.5-201 D3.

Phòng thi TC-301 TC-312 TC-312 TC-302 TC-304 TC-305 TC-401 D5-101 T-504 TC-312 TC-410 TC-412 TC-206 TC-208 TC-306 TC-308 TC-406 TC-408 TC-509 TC-510 D5-205 D5-205 D5-205 D5-205 D5-101 D5-101 TC-201 TC-202 TC-204 TC-205 TC-301 TC-302 TC-301 TC-302 TC-304 TC-305 TC-401 TC-402 D8-206 TC-201 TC-202 TC-204 TC-205 TC-301 TC-302 TC-201 TC-202 TT 6 6 6 6 6 6 6 4 7 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 6 6 7 7 2 2 2 2 2 2 5 5 5 5 5 5 3 2 2 2 2 2 2 5 5 Page 123 .

5-301 TC-404 TC-407 TC-307 TC-212 D5-105 TC-207 TC-209 TC-309 D5-105 D5-105 TC-208 TC-207 TC-208 TC-207 D5-102 D5-103 TC-211 TC-406 TC-213 TC-211 TC-209 TC-211 TC-311 TC-307 D9-102 TC-311 TC-211 TC-206 TC-208 D8-109 D8-109 D5-205 D5-205 D5-506 D5-101 TT 5 5 5 5 2 2 2 2 2 2 2 2 5 2 6 2 2 5 4 5 4 7 6 6 6 3 3 3 6 4 2 3 6 6 4 5 3 2 4 2 5 1740 3 3 2 2 6 6 Page 124 .5-201 D3-301 D3.Phòng thi TC-204 TC-205 TC-301 TC-302 TC-306 TC-308 TC-406 TC-408 D3-201 D3.

Phòng thi D5-102 D5-103 D5-104 D5-105 D5-201 D5-202 D5-203 D5-204 D5-205 D5-402 D5-403 D5-404 D5-405 D5-406 D5-503 D5-504 D5-504 D5-505 D5-101 D5-102 D5-103 D5-104 D5-105 D5-201 D5-202 D5-203 D5-204 D5-205 D5-402 D5-403 D5-404 D5-405 D5-406 D5-503 D5-504 D5-505 D5-101 D5-102 D5-103 D5-104 D5-105 D5-201 D5-202 D5-203 D5-204 D5-205 D5-402 TT 6 6 6 6 6 6 6 6 6 6 6 6 6 6 6 6 6 6 6 6 6 6 6 6 6 6 6 6 6 6 6 6 6 6 6 6 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 Page 125 .

Phòng thi D5-403 D5-404 D5-405 D5-101 D5-102 D5-103 D5-104 D5-105 D5-201 D5-202 D5-203 D5-204 D5-205 D5-402 D5-403 D5-404 D5-405 D4-302 D4-303 D4-304 D4-305 D4-306 D4-307 D4-205 D4-302 D4-303 D4-304 D4-302 D4-303 D4-304 D4-305 D4-306 D4-307 D4-308 D4-302 D4-303 D4-304 D4-305 D5-103 D5-104 D4-302 D4-303 D4-304 D4-305 D4-306 D4-307 D4-302 TT 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 3 6 6 6 3 3 3 3 3 3 3 6 6 6 6 4 4 4 4 4 4 4 4 2 Page 126 .

Phòng thi D4-303 D4-304 D4-305 D4-306 D4-307 D4-302 D4-303 D4-304 D4-305 D4-306 D4-307 D4-302 D4-303 D4-304 D4-305 D4-306 D4-307 D4-302 D4-303 D4-304 D4-305 D4-306 D4-307 D4-308 D4-309 D4-302 D4-303 D4-304 D4-305 D4-306 D4-307 D4-308 D4-309 D4-302 D4-303 D4-304 D4-305 D4-306 D4-307 D4-308 D4-309 D4-302 D4-303 D4-304 D4-305 D4-306 D4-307 TT 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 7 7 7 7 7 7 7 7 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 Page 127 .

Phòng thi D4-308 D4-309 D4-302 D4-303 D4-304 D4-305 D4-306 D4-307 D4-308 D5-105 TC-407 TC-411 TC-206 TC-208 TC-301 TC-205 D4-302 D4-303 D4-304 D4-305 D4-306 D4-307 D4-308 D4-302 D4-303 D4-304 D4-305 D4-306 D4-307 D4-308 D4-309 D4-302 D4-303 D4-304 D4-305 D4-306 D4-307 D4-308 D4-309 D4-302 D4-303 D4-304 D4-305 D4-306 D4-307 D4-308 D4-309 TT 3 3 3 3 3 3 3 3 3 7 5 5 6 4 6 6 6 6 6 6 6 6 6 4 4 4 4 4 4 4 4 3 3 3 3 3 3 3 3 2 2 2 2 2 2 2 2 Page 128 .

Phòng thi D4-302 D4-303 D4-304 D4-305 D4-306 D4-307 D4-308 D4-302 D4-303 D4-304 D4-305 D4-306 D4-307 D4-308 D4-309 D4-302 D4-303 D4-304 D4-305 D4-306 D4-307 D4-308 D4-302 D4-303 D4-304 D4-305 D4-306 D4-307 D4-308 D4-309 D4-302 D4-303 D4-304 D4-305 D4-306 D4-307 D4-308 D4-302 D4-303 D4-304 D4-305 D4-306 D4-307 D4-308 D4-309 D4-302 D4-303 TT 6 6 6 6 6 6 6 5 5 5 5 5 5 5 5 4 4 4 4 4 4 4 6 6 6 6 6 6 6 6 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 5 5 Page 129 .

5-501 D3-402 D8-101 TC-206 TC-208 TC-410 TC-411 TC-206 TC-208 TC-406 D5-102 TC-309 TC-210 D9-105 TC-301 TC-208 D9-106 TC-213 TC-208 D5-102 TT 5 5 5 5 5 3 3 3 3 3 3 3 3 6 4 6 6 6 6 6 6 6 6 4 4 4 4 4 4 4 2 2 2 2 4 4 6 2 3 6 3 6 6 3 6 2 5 Page 130 .5-301 D3.5-401 D3.5-201 D3.Phòng thi D4-304 D4-305 D4-306 D4-307 D4-308 D4-302 D4-303 D4-304 D4-305 D4-306 D4-307 D4-308 D4-309 TC-309 D9-101 D9-105 D9-105 D9-106 D9-106 D9-101 D9-201 D9-201 D9-102 D3-501 D3.

Phòng thi TC-306 TC-305 TC-210 TC-212 TC-309 TC-411 TC-206 TC-208 TC-201 TC-201 TC-202 TC-202 TC-204 TC-204 TC-306 TC-308 TC-406 TC-408 TC-205 TC-205 TC-301 TC-301 TC-302 TC-302 TC-304 TC-304 TC-305 TC-305 TC-201 TC-202 TC-204 TC-205 TC-301 TC-207 TC-312 TC-411 TC-501 TC-502 TC-504 TC-505 TC-301 TC-302 TC-304 TC-306 TC-308 TC-201 TC-202 TT 5 6 4 4 4 4 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 6 6 6 6 6 6 6 3 3 3 3 3 5 5 5 5 5 2 2 Page 131 .

Phòng thi TC-204 TC-205 TC-301 TC-201 TC-202 TC-204 TC-205 TC-301 TC-302 TC-201 TC-202 TC-204 TC-205 TC-301 TC-302 TC-301 TC-304 TC-305 TC-401 TC-402 TC-404 D9-101 TC-304 TC-305 TC-401 TC-402 TC-404 TC-405 D5-102 TC-209 TC-201 TC-202 TC-204 TC-205 TC-301 TC-302 TC-404 TC-405 TC-501 TC-502 TC-504 TC-505 TC-210 TC-201 TC-202 TC-204 TC-205 TT 2 2 2 4 4 4 4 4 4 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 2 2 2 2 2 2 3 6 4 4 4 4 4 4 5 5 5 5 5 5 6 2 2 2 2 Page 132 .

Phòng thi TC-301 TC-302 TC-201 TC-202 TC-204 TC-206 D9-202 TC-302 TC-402 TC-307 D9-206 TC-206 TC-208 D9-105 TC-305 TC-304 TC-209 TC-304 TC-404 TC-305 D5-203 D5-204 TC-402 D3.5-401 TC-302 TC-401 D5-102 TC-402 D9-205 TC-302 TC-401 TC-305 TC-210 TC-301 TC-302 D5-105 D5-205 TC-304 TC-305 TC-212 TC-213 D9-106 TC-212 TC-205 T-409 TC-302 TC-304 TT 2 2 4 4 4 4 3 6 2 2 7 5 5 3 3 6 4 3 3 6 4 4 6 6 3 6 3 6 3 6 3 3 3 6 6 3 3 6 6 3 3 3 5 4 7 3 6 Page 133 .

5-201 D3.Phòng thi TC-206 TC-208 TC-306 TC-308 TC-304 TC-302 TC-401 D5-201 D5-201 D5-202 D5-202 D5-203 D5-203 D5-203 D3-101 D3-101 D3-101 D3-201 D3-201 D3-201 D3-301 D3-301 D3-301 D3-401 D3-401 D3-401 D3-501 D3-501 D3-501 D3.5-301 D3.5-201 D3.5-301 D3.5-301 D3.5-201 D3.5-401 D3.5-401 D5-102 D5-102 D5-105 D5-105 D5-201 D5-202 D5-103 D5-103 D5-103 TT 6 6 6 6 3 6 5 2 2 2 2 2 2 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 5 5 5 5 5 5 2 2 2 Page 134 .5-401 D3.

5-301 D3.Phòng thi D5-104 D5-104 D5-104 D5-105 D5-105 D5-102 D5-101 D3-101 D3-201 D3-201 D3-301 D3-301 D3-401 D3-401 D3.5-401 D3.5-301 D3.5-201 D3.5-201 D3.5-401 D5-103 D5-104 D5-105 D5-105 TC-201 TC-202 TC-204 TC-205 TC-301 TC-301 TC-302 TC-206 TC-304 TC-305 TC-401 TC-206 TC-207 TC-208 TC-208 D8-110 D8-105 D8-202 D8-206 TC-201 TC-202 TC-204 TC-205 TT 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 3 3 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 3 3 3 3 4 4 4 4 5 5 5 5 Page 135 .

Phòng thi TC-301 TC-302 TC-404 TC-304 TC-305 TC-401 TC-402 TC-206 TC-208 TC-206 TC-208 TC-201 TC-202 TC-306 TC-308 TC-406 TC-408 TC-410 TC-206 TC-304 TC-305 TC-401 TC-505 TC-402 TC-404 TC-405 TC-505 TC-506 TC-406 TC-412 TC-201 TC-202 TC-201 TC-312 TC-412 TC-204 TC-205 D8-108 TC-312 TC-301 TC-302 TC-412 D5-101 D5-101 D5-101 D5-101 D5-101 TT 5 5 5 5 5 5 5 2 2 3 3 3 3 3 3 3 3 3 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 3 4 4 4 4 4 4 4 4 5 5 5 5 2 2 3 3 4 Page 136 .

Phòng thi D5-101 D5-101 D5-101 D5-101 D5-101 D5-101 D5-203 D5-204 TC-201 TC-211 D3-101 D3-101 D3-101 D3-101 D5-102 TC-211 D8-106 TC-201 TC-202 TC-412 TC-410 TC-411 D9-104 TC-306 D5-202 D9-104 TC-301 TC-302 TC-304 TC-306 TC-308 TC-305 TC-305 TC-306 TC-308 TC-201 TC-201 TC-202 TC-202 TC-204 TC-204 TC-205 TC-205 TC-309 D8-110 D5-103 D5-104 TT 4 4 5 5 6 6 7 7 6 2 5 5 5 5 5 4 3 4 4 3 3 3 3 5 3 2 4 4 4 4 4 4 4 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 2 3 7 7 Page 137 .

Phòng thi TC-210 D8-203 D9-302 TC-404 TC-204 TC-206 TC-208 TC-311 TC-311 TC-509 TC-311 D9-106 TC-212 TC-310 TC-311 TC-410 TC-504 TC-501 TC-502 TC-210 TC-510 TC-407 TC-207 T-503 TC-506 TC-508 TC-304 TC-305 TC-306 TC-308 TC-307 TC-307 TC-406 TC-408 D5-102 TC-309 TC-401 TC-402 TC-404 TC-206 TC-208 TC-306 TC-308 TC-402 TC-410 TC-210 TC-302 TT 5 3 3 6 4 4 4 5 2 5 4 2 4 5 6 6 5 5 5 5 5 3 2 7 5 5 2 2 2 2 2 2 2 2 7 4 4 4 4 6 6 6 6 4 2 4 2 Page 138 .

Phòng thi TC-206 TC-206 TC-208 TC-306 TC-308 D5-101 D5-101 D5-101 D5-101 D5-101 D5-101 D5-101 D5-101 D8-109 D8-108 TC-201 TC-202 TC-206 TC-208 TC-204 TC-205 TC-301 TC-209 TC-208 TC-201 TC-201 TC-202 TC-202 TC-204 TC-204 TC-205 TC-205 TC-311 TC-404 TC-406 TC-405 TC-405 TC-309 TC-309 D5-101 D5-101 D5-101 D5-101 D5-102 D5-102 D5-102 D5-102 TT 3 3 3 3 3 5 5 5 5 5 5 5 5 2 2 2 2 2 2 2 2 4 2 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 6 6 6 6 4 2 3 3 3 3 4 4 4 4 Page 139 .

Phòng thi D8-101 TC-401 TC-402 TC-401 D3-402 T-408 TC-201 TC-201 TC-202 TC-202 TC-204 TC-204 TC-206 TC-206 D5-101 TC-201 TC-202 TC-210 TC-212 TC-402 D9-105 D9-105 TC-211 D8-202 TC-207 D5-403 TC-206 TC-307 TC-306 TC-309 TC-308 D9-202 TC-511 D5-201 TC-206 T-402 TC-310 TC-211 D9-203 TC-512 TC-212 TC-213 TC-404 TC-207 D5-103 D5-104 D5-104 TT 7 2 2 2 7 7 6 6 6 6 6 6 6 6 3 3 3 6 5 5 7 7 5 3 6 3 6 6 3 3 5 2 5 4 4 7 2 5 2 5 2 2 4 5 2 2 2 Page 140 .

Phòng thi D5-201 D9-105 D9-105 D9-101 D9-101 D9-201 D9-201 D9-201 TC-201 TC-201 TC-202 TC-202 TC-204 TC-204 TC-205 TC-205 TC-301 TC-301 TC-302 TC-302 TC-304 TC-304 TC-305 TC-305 TC-401 TC-401 TC-402 TC-402 TC-404 TC-404 TC-405 TC-405 TC-501 TC-501 TC-502 TC-502 TC-504 TC-504 TC-505 TC-505 TC-410 TC-410 TC-312 TC-312 TC-412 TC-412 TC-411 TT 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 Page 141 .

Phòng thi TC-309 TC-310 TC-311 TC-201 TC-201 TC-202 TC-202 TC-204 TC-204 TC-205 TC-205 TC-301 TC-301 TC-302 TC-302 TC-304 TC-304 TC-305 TC-305 TC-401 TC-401 TC-402 TC-402 TC-404 TC-404 TC-405 TC-405 TC-501 TC-501 TC-502 TC-502 TC-504 TC-504 TC-505 TC-505 TC-410 TC-410 TC-312 TC-312 TC-208 TC-209 TC-210 TC-411 TC-412 TC-206 TC-201 TC-201 TT 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 3 3 Page 142 .

Phòng thi TC-202 TC-202 TC-204 TC-204 TC-205 TC-205 TC-301 TC-301 TC-302 TC-302 TC-304 TC-304 TC-305 TC-305 TC-401 TC-401 TC-402 TC-402 TC-404 TC-404 TC-405 TC-405 TC-501 TC-501 TC-502 TC-502 TC-504 TC-504 TC-505 TC-505 TC-312 TC-312 TC-412 TC-412 TC-410 TC-410 TC-411 TC-411 TC-206 TC-206 TC-207 TC-208 TC-209 TC-210 TC-211 TC-212 TC-213 TT 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 Page 143 .

Phòng thi TC-306 TC-308 TC-406 TC-408 TC-506 TC-508 TC-201 TC-201 TC-202 TC-202 TC-204 TC-204 TC-205 TC-205 TC-301 TC-301 TC-302 TC-302 TC-304 TC-304 TC-305 TC-305 TC-401 TC-401 TC-402 TC-402 TC-404 TC-404 TC-405 TC-405 TC-501 TC-501 TC-502 TC-502 TC-504 TC-504 TC-505 TC-505 TC-312 TC-312 TC-412 TC-412 TC-410 TC-411 TC-206 TC-207 TC-208 TT 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 Page 144 .

5-201 TC-201 TC-201 TC-202 TC-202 TC-204 TC-204 TC-205 TC-202 TC-201 TC-201 TC-202 TC-202 TC-204 TC-204 TC-206 TC-205 TC-301 TC-302 TC-304 TC-305 TC-304 TC-302 TC-301 TC-406 TC-408 TC-410 TC-411 TC-506 TC-508 TC-206 TC-208 TT 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 6 6 3 3 4 4 6 6 5 5 Page 145 .Phòng thi TC-306 TC-307 TC-308 TC-506 TC-209 TC-210 TC-211 TC-212 TC-213 TC-406 TC-406 TC-407 TC-408 TC-408 TC-508 D3.

Phòng thi D8-101 TC-410 TC-411 TC-201 TC-202 D9-101 TC-401 TC-404 TC-405 TC-312 TC-504 TC-312 D5-201 TC-312 D8-110 D8-110 D8-110 D8-110 D8-110 TC-401 TC-306 TC-308 T-403 T-405 D5-204 D5-203 D9-101 TC-505 TC-301 TC-312 T-406 T-407 D8-108 TC-310 TC-311 TC-211 TC-310 TC-509 TC-507 TC-210 TC-506 TC-309 D5-201 TC-307 TC-310 TC-310 TC-311 TT 4 4 4 4 4 3 4 2 2 5 2 5 2 5 4 4 4 2 5 2 6 6 7 7 3 5 7 2 3 6 7 7 2 5 4 2 3 2 4 5 4 2 7 5 5 4 5 Page 146 .

Phòng thi TC-508 D8-110 D8-109 TC-309 TC-311 TC-213 D9-202 TC-210 TC-208 TC-407 TC-201 TC-201 TC-201 TC-201 TC-202 TC-202 TC-204 TC-204 TC-205 TC-205 TC-301 TC-301 TC-302 TC-302 TC-304 TC-304 TC-305 TC-305 TC-401 TC-401 TC-402 TC-402 TC-404 TC-404 TC-405 TC-405 TC-501 TC-501 TC-502 TC-502 TC-504 TC-504 TC-505 TC-505 TC-312 TC-312 TC-412 TT 4 4 6 5 2 5 4 4 5 2 5 5 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 Page 147 .

Phòng thi TC-412 TC-410 TC-410 TC-411 TC-411 TC-209 TC-210 TC-211 TC-212 TC-213 TC-309 TC-310 TC-206 TC-207 TC-208 TC-306 TC-307 TC-308 TC-406 TC-407 TC-408 TC-506 TC-201 TC-201 TC-202 TC-202 TC-204 TC-204 TC-205 TC-205 TC-301 TC-301 TC-302 TC-302 TC-304 TC-304 TC-305 TC-305 TC-401 TC-401 TC-402 TC-402 TC-404 TC-404 TC-405 TC-405 TC-501 TT 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 Page 148 .

Phòng thi TC-501 TC-502 TC-502 TC-504 TC-504 TC-505 TC-505 TC-312 TC-312 TC-412 TC-412 TC-206 TC-207 TC-208 TC-306 TC-307 TC-308 TC-406 TC-407 TC-408 TC-309 TC-310 TC-410 TC-410 TC-209 TC-210 TC-211 TC-211 TC-212 TC-213 TC-506 TC-201 TC-201 TC-201 TC-202 TC-201 TC-202 D8-105 D5-202 TC-310 TC-307 TC-211 TC-206 TC-206 TC-306 TC-208 D4-205 TT 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 2 2 2 2 2 2 4 4 5 3 4 5 5 6 2 3 Page 149 .

Phòng thi TC-211 D9-103 TC-212 TC-207 TC-209 TC-302 TC-308 TC-310 TC-310 TC-309 D4-205 D5-202 D9-203 TC-209 D3-101 D3-201 D3-201 D3-301 D3-401 D3-501 D3-101 D3-201 D3-301 D3-401 D3-501 D3-101 D3-201 D3-301 D3-301 D3-401 D3-501 D3-501 D3-101 D3-201 D3-301 D3-401 D3-101 TC-201 TC-201 TC-202 TC-202 TC-204 TC-204 TC-205 TC-205 TC-301 TC-301 TT 4 3 2 5 2 4 5 3 4 6 3 7 4 6 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 6 6 6 6 6 6 6 6 6 6 6 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 Page 150 .

Phòng thi TC-302 TC-302 TC-201 TC-201 TC-202 TC-202 TC-204 TC-204 TC-205 TC-205 TC-301 TC-301 TC-302 TC-302 TC-201 TC-201 TC-202 TC-202 TC-204 TC-204 TC-205 TC-205 TC-301 TC-301 TC-302 TC-302 TC-201 TC-201 TC-202 TC-202 TC-204 TC-204 TC-205 TC-205 TC-301 TC-301 TC-302 TC-302 TC-201 TC-201 TC-202 TC-202 TC-204 TC-204 TC-205 TC-205 TC-301 TT 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 4 4 4 4 4 4 4 4 4 Page 151 .

Phòng thi TC-301 TC-302 TC-302 TC-201 TC-201 TC-202 TC-202 TC-204 TC-204 TC-205 TC-205 TC-301 TC-301 TC-302 TC-302 TC-201 TC-201 TC-202 TC-202 TC-204 TC-204 TC-205 TC-205 TC-301 TC-301 TC-302 TC-302 TC-201 TC-201 TC-202 TC-202 TC-204 TC-204 TC-205 TC-205 TC-301 TC-301 TC-302 TC-302 TC-201 TC-201 TC-202 TC-202 TC-204 TC-204 TC-205 TC-205 TT 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 6 6 6 6 6 6 6 6 Page 152 .

5-301 D3.5-201 D3.Phòng thi TC-301 TC-301 TC-302 TC-302 TC-201 TC-201 TC-202 TC-202 TC-204 TC-205 TC-301 TC-302 D3-101 D3-201 D3-301 D3-401 D3.5-301 D3.5-401 D8-109 D8-105 TC-209 TC-209 TC-209 TC-309 TT 6 6 6 6 6 6 6 6 6 6 6 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 6 6 6 6 6 6 6 6 6 6 6 6 6 6 4 2 2 6 3 6 Page 153 .5-201 D3.5-201 D3.5-301 D3.5-401 D3-101 D3-201 D3-301 D3-401 D3.5-401 D3-101 D3-201 D3-301 D3-401 D3.5-301 D3.5-201 D3.5-401 D3-101 D3-201 D3-301 D3-301 D3-401 D3.

ộ môn để được chuyển Page 154 .Phòng thi TC-211 TC-209 TC-209 TC-211 TC-210 TC-211 D9-103 TC-209 TC-209 D8-107 D8-109 D8-107 TC-209 TC-209 TC-209 D5-503 TC-209 TC-209 TC-209 TC-210 TC-209 C3-307 C3-307 D5-104 D8-310 TC-306 TT 2 2 5 6 3 3 4 3 5 4 4 3 6 5 2 3 5 6 4 3 2 3 3 4 4 4 ủy để được giải quyết.

May và Thời trang Khoa Công nghệ Dệt .May và Thời trang Khoa Công nghệ Dệt .May và Thời trang Khoa Công nghệ Dệt .May và Thời trang Khoa Công nghệ Dệt .May và Thời trang Khoa Công nghệ Dệt .Danh sách sinh viên đăng kí học phần Khoa/Viện Khoa Công nghệ Dệt .May và Thời trang Khoa Công nghệ Dệt .May và Thời trang Khoa Công nghệ Dệt .May và Thời trang Khoa Công nghệ Dệt .May và Thời trang Khoa Công nghệ Dệt .May và Thời trang Khoa Công nghệ Dệt .May và Thời trang Khoa Công nghệ Dệt .May và Thời trang Khoa Công nghệ Dệt .May và Thời trang Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Mã Hp TEX2000 TEX3010 TEX3030 TEX3050 TEX4011 TEX4011 TEX4021 TEX4021 TEX4022 TEX4031 TEX4031 TEX4032 TEX4042 TEX4042 TEX4053 TEX4072 TEX4072 TEX4081 TEX4083 TEX4091 TEX4092 TEX4092 TEX4093 TEX4101 TEX4111 TEX4112 TEX4141 TEX4163 TEX4163 TEX4182 TEX4193 TEX4213 TEX4231 TEX4233 TEX4233 TEX4242 CH1010 CH1010 CH1010 .May và Thời trang Khoa Công nghệ Dệt .May và Thời trang Khoa Công nghệ Dệt .May và Thời trang Khoa Công nghệ Dệt .May và Thời trang Khoa Công nghệ Dệt .May và Thời trang Khoa Công nghệ Dệt .May và Thời trang Khoa Công nghệ Dệt .May và Thời trang Khoa Công nghệ Dệt .May và Thời trang Khoa Công nghệ Dệt .May và Thời trang Khoa Công nghệ Dệt .May và Thời trang Khoa Công nghệ Dệt .May và Thời trang Khoa Công nghệ Dệt .May và Thời trang Khoa Công nghệ Dệt .May và Thời trang Khoa Công nghệ Dệt .May và Thời trang Khoa Công nghệ Dệt .May và Thời trang Khoa Công nghệ Dệt .May và Thời trang Khoa Công nghệ Dệt .May và Thời trang Khoa Công nghệ Dệt .May và Thời trang Khoa Công nghệ Dệt .May và Thời trang Khoa Công nghệ Dệt .May và Thời trang Khoa Công nghệ Dệt .May và Thời trang Khoa Công nghệ Dệt .May và Thời trang Khoa Công nghệ Dệt .May và Thời trang Khoa Công nghệ Dệt .

Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học CH1010 CH1010 CH1010 CH1010 CH1010 CH1010 CH1010 CH1010 CH1010 CH1010 CH1010 CH1010 CH1010 CH1010 CH1010 CH1010 CH1010 CH1010 CH1010 CH1010 CH1010 CH1010 CH1010 CH1010 CH1010 CH1010 CH1010 CH1010 CH1010 CH1010 CH1010 CH1010 CH1011 CH1011 CH1011 CH1011 CH2000 CH3000 CH3000 CH3002 CH3002 .

Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học CH3003 CH3003 CH3004 CH3004 CH3010 CH3010 CH3011 CH3011 CH3020 CH3020 CH3030 CH3030 CH3050 CH3052 CH3070 CH3100 CH3100 CH3110 CH3110 CH3120 CH3121 CH3121 CH3130 CH3200 CH3200 CH3206 CH3210 CH3210 CH3211 CH3211 CH3221 CH3221 CH3222 CH3223 CH3224 CH3225 CH3225 CH3300 CH3300 CH3301 CH3301 .

Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học CH3303 CH3303 CH3304 CH3305 CH3305 CH3306 CH3306 CH3310 CH3310 CH3311 CH3313 CH3320 CH3320 CH3330 CH3400 CH3400 CH3400 CH3401 CH3401 CH3402 CH3410 CH3410 CH3411 CH3420 CH3420 CH3430 CH3430 CH3440 CH3440 CH3440 CH3450 CH3450 CH3451 CH3451 CH3460 CH3460 CH3470 CH3470 CH3600 CH3600 CH3610 .

Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học CH3610 CH3620 CH3800 CH3800 CH3800 CH3800 CH3800 CH4000 CH4000 CH4001 CH4001 CH4002 CH4005 CH4007 CH4009 CH4010 CH4012 CH4018 CH4018 CH4022 CH4022 CH4024 CH4051 CH4052 CH4064 CH4064 CH4066 CH4068 CH4070 CH4082 CH4120 CH4122 CH4123 CH4124 CH4126 CH4128 CH4130 CH4132 CH4148 CH4181 CH4181 .

Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học CH4182 CH4184 CH4184 CH4186 CH4186 CH4188 CH4190 CH4194 CH4240 CH4243 CH4248 CH4249 CH4250 CH4252 CH4254 CH4256 CH4257 CH4302 CH4304 CH4306 CH4310 CH4314 CH4320 CH4360 CH4362 CH4364 CH4366 CH4368 CH4370 CH4374 CH4380 CH4384 CH4386 CH4388 CH4420 CH4420 CH4422 CH4422 CH4428 CH4430 CH4432 .

Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học CH4440 CH4442 CH4481 CH4482 CH4482 CH4485 CH4486 CH4488 CH4490 CH4492 CH4493 CH4504 CH4558 CH4600 CH4600 CH4604 CH4604 CH4606 CH4606 CH4610 CH4613 CH4614 CH4615 CH4617 CH4617 CH4618 CH4618 CH4622 CH4622 CH4624 CH4626 CH4626 CH4631 CH4631 CH4661 CH4662 CH4665 CH4668 CH4669 CH4670 CH4671 .

Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí CH4686 CH4690 CH5004 ME2010 ME2010 ME2010 ME2010 ME2010 ME2010 ME2010 ME2010 ME2010 ME2010 ME2010 ME2010 ME2010 ME2010 ME2010 ME2010 ME2010 ME2010 ME2010 ME2010 ME2010 ME2010 ME2010 ME2011 ME2011 ME2012 ME2012 ME2015 ME2015 ME2015 ME2020 ME2020 ME2020 ME2020 ME2020 ME2020 ME2020 ME2020 .

Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí

ME2020
ME2020
ME2020
ME2020
ME2020
ME2020
ME2020
ME2020
ME2020
ME2020
ME2020
ME2020
ME2020
ME2020
ME2020
ME2020
ME2020
ME2020
ME2020
ME2030
ME2030
ME2030
ME2030
ME2030
ME2030
ME2030
ME2030
ME2030
ME2030
ME2030
ME2030
ME2030
ME2030
ME2030
ME2030
ME2030
ME2030
ME2030
ME2030
ME2030
ME2030

Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí

ME2030
ME2030
ME2030
ME2030
ME2030
ME2040
ME2040
ME2040
ME2040
ME2040
ME2040
ME2040
ME2040
ME2040
ME2040
ME2040
ME2040
ME2040
ME2040
ME2040
ME2040
ME2040
ME2040
ME2040
ME2040
ME2040
ME2040
ME2040
ME2040
ME2040
ME2040
ME2100
ME2140
ME2140
ME2140
ME2140
ME2140
ME2140
ME2140
ME2141
ME2141

Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí

ME2142
ME3010
ME3010
ME3010
ME3010
ME3010
ME3010
ME3010
ME3010
ME3010
ME3020
ME3020
ME3020
ME3020
ME3020
ME3020
ME3020
ME3020
ME3020
ME3030
ME3030
ME3030
ME3030
ME3030
ME3030
ME3030
ME3040
ME3040
ME3040
ME3040
ME3040
ME3040
ME3040
ME3040
ME3040
ME3040
ME3040
ME3040
ME3040
ME3050
ME3050

Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí

ME3050
ME3050
ME3050
ME3050
ME3050
ME3060
ME3060
ME3060
ME3060
ME3060
ME3060
ME3060
ME3060
ME3060
ME3060
ME3060
ME3070
ME3070
ME3070
ME3070
ME3080
ME3080
ME3080
ME3080
ME3080
ME3080
ME3080
ME3080
ME3087
ME3087
ME3090
ME3090
ME3090
ME3090
ME3090
ME3090
ME3090
ME3110
ME3110
ME3110
ME3110

Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí

ME3117
ME3117
ME3120
ME3120
ME3120
ME3120
ME3130
ME3130
ME3130
ME3130
ME3130
ME3130
ME3130
ME3130
ME3130
ME3130
ME3130
ME3130
ME3140
ME3140
ME3140
ME3140
ME3140
ME3140
ME3150
ME3150
ME3150
ME3150
ME3150
ME3150
ME3150
ME3150
ME3160
ME3160
ME3160
ME3167
ME3167
ME3170
ME3170
ME3170
ME3170

Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí

ME3172
ME3172
ME3172
ME3177
ME3177
ME3180
ME3180
ME3180
ME3184
ME3186
ME3190
ME3190
ME3191
ME3210
ME3210
ME3220
ME3220
ME3220
ME3220
ME3220
ME3220
ME3220
ME3230
ME3230
ME3230
ME3230
ME3230
ME3230
ME3250
ME3400
ME3400
ME3400
ME4010
ME4010
ME4011
ME4012
ME4012
ME4014
ME4015
ME4021
ME4022

Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí
Khoa Cơ khí

ME4022
ME4031
ME4031
ME4031
ME4032
ME4034
ME4035
ME4040
ME4041
ME4042
ME4042
ME4042
ME4043
ME4045
ME4050
ME4052
ME4052
ME4052
ME4053
ME4054
ME4055
ME4060
ME4060
ME4062
ME4062
ME4063
ME4064
ME4065
ME4066
ME4070
ME4073
ME4074
ME4076
ME4080
ME4082
ME4083
ME4084
ME4085
ME4086
ME4090
ME4092

Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí ME4092 ME4093 ME4093 ME4094 ME4100 ME4102 ME4103 ME4104 ME4106 ME4110 ME4111 ME4112 ME4112 ME4120 ME4121 ME4121 ME4121 ME4122 ME4122 ME4130 ME4130 ME4131 ME4132 ME4132 ME4132 ME4133 ME4140 ME4142 ME4142 ME4143 ME4150 ME4150 ME4152 ME4152 ME4152 ME4156 ME4162 ME4166 ME4170 ME4172 ME4172 .

Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí ME4180 ME4181 ME4181 ME4181 ME4181 ME4181 ME4181 ME4182 ME4182 ME4190 ME4190 ME4192 ME4192 ME4201 ME4202 ME4210 ME4210 ME4212 ME4212 ME4220 ME4222 ME4222 ME4222 ME4230 ME4230 ME4232 ME4241 ME4241 ME4244 ME4244 ME4272 ME4272 ME4280 ME4280 ME4281 ME4282 ME4282 ME4290 ME4290 ME4292 ME4292 .

Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí ME4302 ME4302 ME4310 ME4310 ME4312 ME4312 ME4322 ME4322 ME4330 ME4332 ME4332 ME4360 ME4370 ME4390 ME4390 ME4410 ME4420 ME4420 ME4430 ME4430 ME4470 ME4470 ME4510 ME4520 ME4570 ME4600 ME4620 ME4630 ME4630 ME4640 ME4690 ME4691 ME4700 ME4700 ME4710 ME4710 ME4720 ME4730 ME4740 ME4750 ME4780 .

Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện ME4790 ME4820 ME4840 ME4850 ME4860 ME4860 ME4860 ME4900 ME4900 ME4901 ME4901 ME4910 ME4910 ME4910 ME4911 ME4920 ME4920 ME4930 EE1010 EE2000 EE2010 EE2010 EE2010 EE2010 EE2010 EE2010 EE2010 EE2010 EE2010 EE2010 EE2010 EE2010 EE2010 EE2010 EE2010 EE2010 EE2010 EE2010 EE2010 EE2010 EE2010 .

Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện EE2010 EE2010 EE2010 EE2010 EE2010 EE2010 EE2010 EE2010 EE2012 EE2014 EE2020 EE2020 EE2020 EE2020 EE2030 EE2110 EE2120 EE2130 EE3010 EE3020 EE3020 EE3020 EE3030 EE3030 EE3030 EE3040 EE3040 EE3040 EE3051 EE3051 EE3051 EE3052 EE3052 EE3071 EE3071 EE3071 EE3071 EE3072 EE3072 EE3109 EE3109 .

Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện EE3110 EE3110 EE3110 EE3110 EE3129 EE3129 EE3129 EE3129 EE3139 EE3141 EE3141 EE3142 EE3142 EE3142 EE3161 EE3161 EE3162 EE3162 EE3239 EE3239 EE3239 EE3241 EE3241 EE3242 EE3242 EE3251 EE3251 EE3280 EE3281 EE3281 EE3282 EE3282 EE3291 EE3291 EE3291 EE3291 EE3292 EE3292 EE3349 EE3349 EE3359 .

Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện EE3359 EE3369 EE3369 EE3391 EE3391 EE3392 EE3392 EE3392 EE3409 EE3410 EE3410 EE3410 EE3410 EE3421 EE3421 EE3421 EE3422 EE3422 EE3432 EE3469 EE3479 EE3480 EE3480 EE3480 EE3490 EE3490 EE3490 EE3500 EE3500 EE3509 EE3510 EE3510 EE3510 EE3510 EE3539 EE3539 EE3539 EE3552 EE3552 EE3569 EE3570 .

Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện EE3580 EE3580 EE3580 EE3580 EE4101 EE4101 EE4101 EE4101 EE4102 EE4103 EE4104 EE4105 EE4106 EE4106 EE4107 EE4108 EE4108 EE4109 EE4109 EE4110 EE4110 EE4111 EE4112 EE4113 EE4118 EE4119 EE4120 EE4121 EE4201 EE4201 EE4202 EE4203 EE4204 EE4206 EE4207 EE4209 EE4210 EE4211 EE4213 EE4214 EE4216 .

Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện EE4217 EE4219 EE4221 EE4301 EE4301 EE4304 EE4304 EE4305 EE4306 EE4307 EE4308 EE4309 EE4310 EE4311 EE4315 EE4315 EE4319 EE4320 EE4400 EE4402 EE4404 EE4405 EE4405 EE4405 EE4406 EE4407 EE4408 EE4409 EE4411 EE4415 EE4501 EE4501 EE4502 EE4502 EE4503 EE4503 EE4504 EE4506 EE4507 EE4507 EE4508 .

Viễn thông Khoa Điện tử .Viễn thông Khoa Điện tử .Viễn thông Khoa Điện tử .Viễn thông Khoa Điện tử .Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện tử .Viễn thông Khoa Điện tử .Viễn thông Khoa Điện tử .Viễn thông Khoa Điện tử .Viễn thông Khoa Điện tử .Viễn thông Khoa Điện tử .Viễn thông Khoa Điện tử .Viễn thông EE4509 EE4510 EE4511 EE4514 EE4514 EE4515 EE4516 EE4517 EE4520 EE4522 EE4529 ET2010 ET2010 ET2010 ET2010 ET2010 ET2010 ET2010 ET2010 ET2010 ET2010 ET2010 ET2010 ET2010 ET2010 ET2010 ET2010 ET2010 ET2010 ET2010 ET2010 ET2010 ET2010 ET2010 ET2010 ET2010 ET2010 ET2012 ET2030 ET2040 ET2050 .Viễn thông Khoa Điện tử .Viễn thông Khoa Điện tử .Viễn thông Khoa Điện tử .Viễn thông Khoa Điện tử .Viễn thông Khoa Điện tử .Viễn thông Khoa Điện tử .Viễn thông Khoa Điện tử .Viễn thông Khoa Điện tử .Viễn thông Khoa Điện tử .Viễn thông Khoa Điện tử .Viễn thông Khoa Điện tử .Viễn thông Khoa Điện tử .Viễn thông Khoa Điện tử .Viễn thông Khoa Điện tử .Viễn thông Khoa Điện tử .Viễn thông Khoa Điện tử .Viễn thông Khoa Điện tử .Viễn thông Khoa Điện tử .Viễn thông Khoa Điện tử .

Viễn thông Khoa Điện tử .Viễn thông Khoa Điện tử .Viễn thông Khoa Điện tử .Viễn thông Khoa Điện tử .Viễn thông Khoa Điện tử .Viễn thông Khoa Điện tử .Viễn thông Khoa Điện tử .Viễn thông Khoa Điện tử .Viễn thông Khoa Điện tử .Viễn thông Khoa Điện tử .Viễn thông Khoa Điện tử .Viễn thông Khoa Điện tử .Viễn thông Khoa Điện tử .Viễn thông Khoa Điện tử .Viễn thông Khoa Điện tử .Viễn thông ET2060 ET2070 ET2080 ET3000 ET3000 ET3000 ET3010 ET3010 ET3010 ET3010 ET3030 ET3030 ET3030 ET3030 ET3040 ET3040 ET3040 ET3050 ET3050 ET3050 ET3060 ET3060 ET3060 ET3061 ET3070 ET3070 ET3070 ET3070 ET3080 ET3080 ET3080 ET3080 ET3080 ET3080 ET3090 ET3090 ET3090 ET3090 ET3110 ET3110 ET3110 .Viễn thông Khoa Điện tử .Viễn thông Khoa Điện tử .Viễn thông Khoa Điện tử .Viễn thông Khoa Điện tử .Viễn thông Khoa Điện tử .Viễn thông Khoa Điện tử .Viễn thông Khoa Điện tử .Viễn thông Khoa Điện tử .Khoa Điện tử .Viễn thông Khoa Điện tử .Viễn thông Khoa Điện tử .Viễn thông Khoa Điện tử .Viễn thông Khoa Điện tử .Viễn thông Khoa Điện tử .Viễn thông Khoa Điện tử .Viễn thông Khoa Điện tử .Viễn thông Khoa Điện tử .Viễn thông Khoa Điện tử .Viễn thông Khoa Điện tử .Viễn thông Khoa Điện tử .Viễn thông Khoa Điện tử .Viễn thông Khoa Điện tử .Viễn thông Khoa Điện tử .Viễn thông Khoa Điện tử .Viễn thông Khoa Điện tử .Viễn thông Khoa Điện tử .

Viễn thông Khoa Điện tử .Viễn thông Khoa Điện tử .Viễn thông Khoa Điện tử .Viễn thông Khoa Điện tử .Viễn thông Khoa Điện tử .Viễn thông Khoa Điện tử .Viễn thông Khoa Điện tử .Viễn thông Khoa Điện tử .Viễn thông Khoa Điện tử .Viễn thông Khoa Điện tử .Viễn thông Khoa Điện tử .Viễn thông Khoa Điện tử .Viễn thông Khoa Điện tử .Viễn thông ET3110 ET3130 ET3130 ET3130 ET3140 ET3140 ET3140 ET3140 ET3150 ET3160 ET3160 ET3160 ET3160 ET3170 ET3180 ET3200 ET3200 ET3200 ET3550 ET3550 ET3551 ET3551 ET3551 ET3551 ET3552 ET3560 ET3570 ET3570 ET4062 ET4062 ET4062 ET4062 ET4210 ET4220 ET4220 ET4220 ET4230 ET4230 ET4230 ET4240 ET4240 .Viễn thông Khoa Điện tử .Viễn thông Khoa Điện tử .Viễn thông Khoa Điện tử .Viễn thông Khoa Điện tử .Viễn thông Khoa Điện tử .Viễn thông Khoa Điện tử .Viễn thông Khoa Điện tử .Viễn thông Khoa Điện tử .Viễn thông Khoa Điện tử .Viễn thông Khoa Điện tử .Viễn thông Khoa Điện tử .Viễn thông Khoa Điện tử .Viễn thông Khoa Điện tử .Viễn thông Khoa Điện tử .Viễn thông Khoa Điện tử .Viễn thông Khoa Điện tử .Viễn thông Khoa Điện tử .Khoa Điện tử .Viễn thông Khoa Điện tử .Viễn thông Khoa Điện tử .Viễn thông Khoa Điện tử .Viễn thông Khoa Điện tử .Viễn thông Khoa Điện tử .Viễn thông Khoa Điện tử .Viễn thông Khoa Điện tử .Viễn thông Khoa Điện tử .Viễn thông Khoa Điện tử .Viễn thông Khoa Điện tử .

Viễn thông Khoa Điện tử .Viễn thông Khoa Điện tử .Viễn thông Khoa Điện tử .Viễn thông Khoa Điện tử .Viễn thông Khoa Điện tử .Viễn thông Khoa Điện tử .Viễn thông Khoa Điện tử .Viễn thông Khoa Điện tử .Viễn thông Khoa Điện tử .Viễn thông Khoa Điện tử .Viễn thông Khoa Điện tử .Viễn thông Khoa Điện tử .Viễn thông Khoa Điện tử .Viễn thông Khoa Điện tử .Viễn thông Khoa Điện tử .Viễn thông Khoa Điện tử .Viễn thông Khoa Điện tử .Khoa Điện tử .Viễn thông Khoa Điện tử .Viễn thông Khoa Điện tử .Viễn thông Khoa Điện tử .Viễn thông Khoa Điện tử .Viễn thông Khoa Điện tử .Viễn thông Khoa Giáo dục Quốc phòng Khoa Giáo dục Quốc phòng Khoa Giáo dục Quốc phòng Khoa Giáo dục Quốc phòng Khoa Giáo dục Quốc phòng Khoa Giáo dục Quốc phòng Khoa Giáo dục Quốc phòng Khoa Giáo dục Quốc phòng Khoa Giáo dục Quốc phòng Khoa Giáo dục Quốc phòng Khoa Giáo dục Quốc phòng Khoa Giáo dục Quốc phòng Khoa Giáo dục Quốc phòng Khoa Giáo dục Quốc phòng Khoa Giáo dục Quốc phòng Khoa Giáo dục Quốc phòng ET4250 ET4250 ET4260 ET4260 ET4260 ET4270 ET4290 ET4350 ET4360 ET4390 ET4400 ET4410 ET4410 ET4430 ET4430 ET4440 ET4450 ET4460 ET4470 ET4480 ET4500 ET4580 ET4612 ET4622 ET5010 MIL1011 MIL1011 MIL1011 MIL1011 MIL1011 MIL1011 MIL1011 MIL1011 MIL1011 MIL1011 MIL1011 MIL1011 MIL1011 MIL1011 MIL1011 MIL1011 .Viễn thông Khoa Điện tử .Viễn thông Khoa Điện tử .

Khoa Giáo dục Quốc phòng Khoa Giáo dục Quốc phòng Khoa Giáo dục Quốc phòng Khoa Giáo dục Quốc phòng Khoa Giáo dục Quốc phòng Khoa Giáo dục Quốc phòng Khoa Giáo dục Quốc phòng Khoa Giáo dục Quốc phòng Khoa Giáo dục Quốc phòng Khoa Giáo dục Quốc phòng Khoa Giáo dục Quốc phòng Khoa Giáo dục Quốc phòng Khoa Giáo dục Quốc phòng Khoa Giáo dục Quốc phòng Khoa Giáo dục Quốc phòng Khoa Giáo dục Quốc phòng Khoa Giáo dục Quốc phòng Khoa Giáo dục Quốc phòng Khoa Giáo dục Quốc phòng Khoa Giáo dục Quốc phòng Khoa Giáo dục Quốc phòng Khoa Giáo dục Quốc phòng Khoa Giáo dục Quốc phòng Khoa Giáo dục Quốc phòng Khoa Giáo dục Quốc phòng Khoa Giáo dục Quốc phòng Khoa Giáo dục Quốc phòng Khoa Giáo dục Quốc phòng Khoa Giáo dục Quốc phòng Khoa Giáo dục Quốc phòng Khoa Giáo dục Quốc phòng Khoa Giáo dục Quốc phòng Khoa Giáo dục Quốc phòng Khoa Giáo dục Quốc phòng Khoa Giáo dục Quốc phòng Khoa Giáo dục Quốc phòng Khoa Giáo dục Quốc phòng Khoa Giáo dục Quốc phòng Khoa Giáo dục Quốc phòng Khoa Giáo dục Quốc phòng Khoa Giáo dục Quốc phòng MIL1012 MIL1012 MIL1012 MIL1012 MIL1012 MIL1012 MIL1012 MIL1012 MIL1012 MIL1012 MIL1012 MIL1012 MIL1012 MIL1012 MIL1012 MIL1013 MIL1013 MIL1013 MIL1013 MIL1013 MIL1013 MIL1013 MIL1013 MIL1013 MIL1013 MIL1013 MIL1013 MIL1013 MIL1013 MIL1013 MIL1013 MIL1013 MIL1110 MIL1110 MIL1110 MIL1110 MIL1110 MIL1110 MIL1110 MIL1110 MIL1110 .

Khoa Giáo dục Quốc phòng Khoa Giáo dục Quốc phòng Khoa Giáo dục Quốc phòng Khoa Giáo dục Quốc phòng Khoa Giáo dục Quốc phòng Khoa Giáo dục Quốc phòng Khoa Giáo dục Quốc phòng Khoa Giáo dục Quốc phòng Khoa Giáo dục Quốc phòng Khoa Giáo dục Quốc phòng Khoa Giáo dục Quốc phòng Khoa Giáo dục Quốc phòng Khoa Giáo dục Quốc phòng Khoa Giáo dục Quốc phòng Khoa Giáo dục Quốc phòng Khoa Giáo dục Quốc phòng Khoa Giáo dục Quốc phòng Khoa Giáo dục Quốc phòng Khoa Giáo dục Quốc phòng Khoa Giáo dục Quốc phòng Khoa Giáo dục Quốc phòng Khoa Giáo dục Quốc phòng Khoa Giáo dục Quốc phòng Khoa Giáo dục Quốc phòng Khoa Giáo dục Quốc phòng Khoa Giáo dục Quốc phòng Khoa Giáo dục Quốc phòng Khoa Giáo dục Quốc phòng Khoa Giáo dục Quốc phòng Khoa Giáo dục Quốc phòng Khoa Giáo dục Quốc phòng Khoa Giáo dục Quốc phòng Khoa Giáo dục Quốc phòng Khoa Giáo dục Quốc phòng Khoa Giáo dục Quốc phòng Khoa Giáo dục Quốc phòng Khoa Giáo dục Quốc phòng Khoa Giáo dục Quốc phòng Khoa Giáo dục Quốc phòng Khoa Giáo dục Quốc phòng Khoa Giáo dục Quốc phòng MIL1110 MIL1110 MIL1110 MIL1120 MIL1120 MIL1120 MIL1120 MIL1120 MIL1120 MIL1120 MIL1120 MIL1120 MIL1120 MIL1120 MIL1120 MIL1120 MIL1120 MIL1120 MIL1120 MIL1120 MIL1130 MIL1130 MIL1130 MIL1130 MIL1130 MIL1130 MIL1130 MIL1130 MIL1130 MIL1130 MIL1130 MIL1130 MIL1130 MIL1130 MIL1130 MIL1130 MIL1130 MIL1130 MIL1130 MIL1130 MIL1130 .

Khoa Giáo dục Quốc phòng Khoa Giáo dục Quốc phòng Khoa Giáo dục Quốc phòng Khoa Giáo dục Quốc phòng Khoa Giáo dục Quốc phòng Khoa Giáo dục Quốc phòng Khoa Giáo dục Quốc phòng Khoa Giáo dục Quốc phòng Khoa Giáo dục Quốc phòng Khoa Giáo dục Quốc phòng Khoa Giáo dục Quốc phòng Khoa Giáo dục Quốc phòng Khoa Giáo dục Quốc phòng Khoa Giáo dục Quốc phòng Khoa Giáo dục Quốc phòng Khoa Giáo dục Quốc phòng Khoa Giáo dục Quốc phòng Khoa Giáo dục Quốc phòng Khoa Giáo dục Quốc phòng Khoa Giáo dục Quốc phòng Khoa Giáo dục Quốc phòng Khoa Giáo dục Quốc phòng Khoa Giáo dục Quốc phòng Khoa Giáo dục Quốc phòng Khoa Giáo dục Quốc phòng Khoa Giáo dục Quốc phòng Khoa Giáo dục Quốc phòng Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất MIL1130 MIL1130 MIL1130 MIL1130 MIL1130 MIL1130 MIL1130 MIL2010 MIL2010 MIL2010 MIL2010 MIL2010 MIL2010 MIL2010 MIL2010 MIL2010 MIL2010 MIL2010 MIL2010 MIL2010 MIL2010 MIL2010 MIL2010 MIL2010 MIL2010 MIL2110 MIL2110 PE1010 PE1010 PE1010 PE1010 PE1010 PE1010 PE1010 PE1010 PE1010 PE1010 PE1010 PE1010 PE1010 PE1010 .

Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất PE1010 PE1010 PE1010 PE1010 PE1010 PE1010 PE1010 PE1010 PE1010 PE1010 PE1010 PE1010 PE1010 PE1010 PE1010 PE1010 PE1010 PE1010 PE1010 PE1010 PE1010 PE1010 PE1010 PE1010 PE1010 PE1010 PE1020 PE1020 PE1020 PE1020 PE1020 PE1020 PE1020 PE1020 PE1020 PE1020 PE1020 PE1020 PE1020 PE1020 PE1020 .

Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất PE1020 PE1020 PE1020 PE1020 PE1020 PE1020 PE1020 PE1020 PE1020 PE1020 PE1020 PE1020 PE1020 PE1020 PE1020 PE1020 PE1020 PE1020 PE1020 PE1020 PE1020 PE1020 PE1020 PE1030 PE1030 PE1030 PE1030 PE1030 PE1030 PE1030 PE1030 PE1030 PE1030 PE1030 PE1030 PE1030 PE1030 PE1030 PE1030 PE1030 PE1030 .

Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất PE1030 PE1030 PE1030 PE1030 PE1030 PE1030 PE1030 PE1030 PE1030 PE1030 PE1030 PE1030 PE1030 PE1030 PE1030 PE1030 PE1030 PE1030 PE1030 PE1030 PE2010 PE2010 PE2010 PE2010 PE2010 PE2010 PE2010 PE2010 PE2010 PE2010 PE2010 PE2010 PE2010 PE2010 PE2010 PE2010 PE2010 PE2010 PE2010 PE2010 PE2010 .

Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất PE2010 PE2010 PE2010 PE2010 PE2010 PE2010 PE2010 PE2010 PE2010 PE2010 PE2010 PE2010 PE2010 PE2010 PE2010 PE2010 PE2010 PE2010 PE2011 PE2011 PE2011 PE2011 PE2011 PE2011 PE2011 PE2011 PE2011 PE2011 PE2011 PE2011 PE2011 PE2011 PE2011 PE2011 PE2011 PE2011 PE2011 PE2011 PE2011 PE2011 PE2011 .

Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất PE2011 PE2011 PE2011 PE2011 PE2011 PE2011 PE2011 PE2011 PE2011 PE2011 PE2012 PE2012 PE2012 PE2012 PE2012 PE2012 PE2012 PE2012 PE2012 PE2012 PE2012 PE2012 PE2012 PE2012 PE2012 PE2012 PE2012 PE2012 PE2012 PE2012 PE2012 PE2012 PE2012 PE2012 PE2013 PE2013 PE2013 PE2013 PE2013 PE2013 PE2013 .

Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất PE2013 PE2013 PE2013 PE2013 PE2013 PE2013 PE2013 PE2013 PE2013 PE2013 PE2013 PE2013 PE2013 PE2013 PE2013 PE2013 PE2013 PE2014 PE2014 PE2014 PE2014 PE2014 PE2014 PE2014 PE2014 PE2014 PE2014 PE2014 PE2014 PE2014 PE2014 PE2014 PE2014 PE2014 PE2014 PE2015 PE2015 PE2015 PE2015 PE2015 PE2015 .

Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất PE2015 PE2015 PE2015 PE2015 PE2015 PE2015 PE2020 PE2020 PE2020 PE2020 PE2020 PE2020 PE2020 PE2020 PE2020 PE2020 PE2020 PE2020 PE2020 PE2020 PE2020 PE2020 PE2020 PE2020 PE2020 PE2020 PE2020 PE2020 PE2021 PE2021 PE2021 PE2021 PE2021 PE2021 PE2021 PE2021 PE2021 PE2021 PE2021 PE2021 PE2021 .

Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất PE2021 PE2021 PE2021 PE2021 PE2021 PE2021 PE2021 PE2021 PE2021 PE2021 PE2021 PE2021 PE2021 PE2022 PE2022 PE2022 PE2022 PE2022 PE2022 PE2022 PE2022 PE2022 PE2022 PE2022 PE2022 PE2022 PE2022 PE2022 PE2022 PE2022 PE2022 PE2022 PE2022 PE2022 PE2022 PE2023 PE2023 PE2023 PE2023 PE2023 PE2023 .

Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất PE2023 PE2023 PE2023 PE2023 PE2023 PE2023 PE2023 PE2023 PE2023 PE2023 PE2023 PE2023 PE2023 PE2023 PE2023 PE2024 PE2024 PE2024 PE2024 PE2024 PE2024 PE2024 PE2024 PE2024 PE2024 PE2024 PE2024 PE2024 PE2024 PE2024 PE2024 PE2024 PE2024 PE2024 PE2024 PE2024 PE2024 PE2024 PE2024 PE2024 PE2024 .

Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Giáo dục thể chất Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Kinh tế và Quản lý PE2024 PE2024 PE2024 PE2024 EM1010 EM1010 EM1010 EM1010 EM1010 EM1010 EM1010 EM1010 EM1010 EM1010 EM1010 EM1010 EM1010 EM1010 EM1010 EM1010 EM1010 EM1010 EM3001 EM3001 EM3002 EM3002 EM3100 EM3100 EM3110 EM3110 EM3111 EM3111 EM3120 EM3120 EM3130 EM3130 EM3140 EM3140 EM3150 EM3160 EM3160 .

Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Kinh tế và Quản lý EM3170 EM3170 EM3180 EM3190 EM3190 EM3190 EM3201 EM3201 EM3201 EM3210 EM3210 EM3220 EM3220 EM3230 EM3230 EM3250 EM3250 EM3500 EM3500 EM3500 EM3510 EM3510 EM3520 EM4200 EM4211 EM4211 EM4215 EM4218 EM4300 EM4311 EM4313 EM4313 EM4316 EM4316 EM4317 EM4318 EM4321 EM4322 EM4323 EM4326 EM4329 .

Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Khoa học và Công nghệ Vật liệu Khoa Khoa học và Công nghệ Vật liệu Khoa Khoa học và Công nghệ Vật liệu Khoa Khoa học và Công nghệ Vật liệu Khoa Khoa học và Công nghệ Vật liệu Khoa Khoa học và Công nghệ Vật liệu Khoa Khoa học và Công nghệ Vật liệu Khoa Khoa học và Công nghệ Vật liệu Khoa Khoa học và Công nghệ Vật liệu Khoa Khoa học và Công nghệ Vật liệu Khoa Khoa học và Công nghệ Vật liệu Khoa Khoa học và Công nghệ Vật liệu Khoa Khoa học và Công nghệ Vật liệu Khoa Khoa học và Công nghệ Vật liệu Khoa Khoa học và Công nghệ Vật liệu Khoa Khoa học và Công nghệ Vật liệu Khoa Khoa học và Công nghệ Vật liệu Khoa Khoa học và Công nghệ Vật liệu EM4400 EM4411 EM4412 EM4413 EM4415 EM4416 EM4421 EM4423 EM4427 EM4429 EM4500 EM4512 EM4513 EM4514 EM4516 EM4521 EM4528 EM4531 EM4600 EM4611 EM4612 EM4613 EM4614 MSE2021 MSE2022 MSE2031 MSE2041 MSE2051 MSE3010 MSE3011 MSE3011 MSE3020 MSE3030 MSE3030 MSE3040 MSE3050 MSE3050 MSE3070 MSE3080 MSE3080 MSE3090 .

Khoa Khoa học và Công nghệ Vật liệu Khoa Khoa học và Công nghệ Vật liệu Khoa Khoa học và Công nghệ Vật liệu Khoa Khoa học và Công nghệ Vật liệu Khoa Khoa học và Công nghệ Vật liệu Khoa Khoa học và Công nghệ Vật liệu Khoa Khoa học và Công nghệ Vật liệu Khoa Khoa học và Công nghệ Vật liệu Khoa Khoa học và Công nghệ Vật liệu Khoa Khoa học và Công nghệ Vật liệu Khoa Khoa học và Công nghệ Vật liệu Khoa Khoa học và Công nghệ Vật liệu Khoa Khoa học và Công nghệ Vật liệu Khoa Khoa học và Công nghệ Vật liệu Khoa Khoa học và Công nghệ Vật liệu Khoa Khoa học và Công nghệ Vật liệu Khoa Khoa học và Công nghệ Vật liệu Khoa Khoa học và Công nghệ Vật liệu Khoa Khoa học và Công nghệ Vật liệu Khoa Khoa học và Công nghệ Vật liệu Khoa Khoa học và Công nghệ Vật liệu Khoa Khoa học và Công nghệ Vật liệu Khoa Khoa học và Công nghệ Vật liệu Khoa Khoa học và Công nghệ Vật liệu Khoa Khoa học và Công nghệ Vật liệu Khoa Khoa học và Công nghệ Vật liệu Khoa Khoa học và Công nghệ Vật liệu Khoa Khoa học và Công nghệ Vật liệu Khoa Khoa học và Công nghệ Vật liệu Khoa Khoa học và Công nghệ Vật liệu Khoa Khoa học và Công nghệ Vật liệu Khoa Khoa học và Công nghệ Vật liệu Khoa Khoa học và Công nghệ Vật liệu Khoa Khoa học và Công nghệ Vật liệu Khoa Khoa học và Công nghệ Vật liệu Khoa Khoa học và Công nghệ Vật liệu Khoa Khoa học và Công nghệ Vật liệu Khoa Khoa học và Công nghệ Vật liệu Khoa Khoa học và Công nghệ Vật liệu Khoa Khoa học và Công nghệ Vật liệu Khoa Khoa học và Công nghệ Vật liệu MSE3100 MSE3100 MSE3100 MSE3100 MSE3120 MSE3120 MSE3130 MSE3130 MSE3140 MSE3140 MSE3150 MSE3160 MSE3160 MSE3170 MSE3180 MSE3190 MSE3190 MSE3210 MSE3210 MSE3230 MSE3230 MSE3230 MSE3240 MSE3240 MSE4010 MSE4020 MSE4030 MSE4190 MSE4190 MSE4210 MSE4240 MSE4390 MSE4410 MSE4420 MSE4470 MSE4590 MSE4600 MSE4610 MSE4790 MSE4800 MSE4820 .

Khoa Khoa học và Công nghệ Vật liệu Khoa Khoa học và Công nghệ Vật liệu Khoa Khoa học và Công nghệ Vật liệu Khoa Mác Lênin Khoa Mác Lênin Khoa Mác Lênin Khoa Mác Lênin Khoa Mác Lênin Khoa Mác Lênin Khoa Mác Lênin Khoa Mác Lênin Khoa Mác Lênin Khoa Mác Lênin Khoa Mác Lênin Khoa Mác Lênin Khoa Mác Lênin Khoa Mác Lênin Khoa Mác Lênin Khoa Mác Lênin Khoa Mác Lênin Khoa Mác Lênin Khoa Mác Lênin Khoa Mác Lênin Khoa Mác Lênin Khoa Mác Lênin Khoa Mác Lênin Khoa Mác Lênin Khoa Mác Lênin Khoa Mác Lênin Khoa Mác Lênin Khoa Mác Lênin Khoa Mác Lênin Khoa Mác Lênin Khoa Mác Lênin Khoa Mác Lênin Khoa Mác Lênin Khoa Mác Lênin Khoa Mác Lênin Khoa Mác Lênin Khoa Mác Lênin Khoa Mác Lênin MSE4830 MSE4840 MSE4990 SSH1010 SSH1010 SSH1010 SSH1010 SSH1010 SSH1020 SSH1020 SSH1020 SSH1030 SSH1030 SSH1030 SSH1030 SSH1030 SSH1030 SSH1030 SSH1030 SSH1040 SSH1040 SSH1040 SSH1040 SSH1040 SSH1040 SSH1040 SSH1040 SSH1040 SSH1040 SSH1040 SSH1040 SSH1050 SSH1050 SSH1050 SSH1050 SSH1050 SSH1050 SSH1050 SSH1050 SSH1050 SSH1050 .

Khoa Mác Lênin
Khoa Mác Lênin
Khoa Mác Lênin
Khoa Mác Lênin
Khoa Mác Lênin
Khoa Mác Lênin
Khoa Mác Lênin
Khoa Mác Lênin
Khoa Mác Lênin
Khoa Mác Lênin
Khoa Mác Lênin
Khoa Mác Lênin
Khoa Mác Lênin
Khoa Mác Lênin
Khoa Mác Lênin
Khoa Mác Lênin
Khoa Mác Lênin
Khoa Mác Lênin
Khoa Mác Lênin
Khoa Mác Lênin
Khoa Mác Lênin
Khoa Mác Lênin
Khoa Mác Lênin
Khoa Mác Lênin
Khoa Mác Lênin
Khoa Mác Lênin
Khoa Mác Lênin
Khoa Mác Lênin
Khoa Mác Lênin
Khoa Mác Lênin
Khoa Mác Lênin
Khoa Mác Lênin
Khoa Mác Lênin
Khoa Mác Lênin
Khoa Mác Lênin
Khoa Mác Lênin
Khoa Mác Lênin
Khoa Mác Lênin
Khoa Mác Lênin
Khoa Mác Lênin
Khoa Mác Lênin

SSH1050
SSH1050
SSH1050
SSH1050
SSH1050
SSH1050
SSH1050
SSH1050
SSH1050
SSH1050
SSH1050
SSH1050
SSH1050
SSH1050
SSH1050
SSH1050
SSH1050
SSH1050
SSH1050
SSH1050
SSH1050
SSH1050
SSH1050
SSH1050
SSH1050
SSH1050
SSH1050
SSH1050
SSH1110
SSH1110
SSH1110
SSH1110
SSH1110
SSH1110
SSH1110
SSH1110
SSH1110
SSH1110
SSH1110
SSH1110
SSH1110

Khoa Mác Lênin
Khoa Mác Lênin
Khoa Mác Lênin
Khoa Mác Lênin
Khoa Mác Lênin
Khoa Mác Lênin
Khoa Mác Lênin
Khoa Mác Lênin
Khoa Mác Lênin
Khoa Mác Lênin
Khoa Mác Lênin
Khoa Mác Lênin
Khoa Mác Lênin
Khoa Mác Lênin
Khoa Mác Lênin
Khoa Mác Lênin
Khoa Mác Lênin
Khoa Mác Lênin
Khoa Mác Lênin
Khoa Mác Lênin
Khoa Mác Lênin
Khoa Mác Lênin
Khoa Mác Lênin
Khoa Mác Lênin
Khoa Mác Lênin
Khoa Mác Lênin
Khoa Mác Lênin
Khoa Mác Lênin
Khoa Mác Lênin
Khoa Mác Lênin
Khoa Mác Lênin
Khoa Mác Lênin
Khoa Mác Lênin
Khoa Mác Lênin
Khoa Mác Lênin
Khoa Mác Lênin
Khoa Mác Lênin
Khoa Mác Lênin
Khoa Mác Lênin
Khoa Mác Lênin
Khoa Mác Lênin

SSH1110
SSH1110
SSH1110
SSH1110
SSH1110
SSH1110
SSH1110
SSH1110
SSH1120
SSH1120
SSH1120
SSH1120
SSH1120
SSH1120
SSH1120
SSH1120
SSH1120
SSH1120
SSH1120
SSH1120
SSH1120
SSH1120
SSH1120
SSH1120
SSH1120
SSH1120
SSH1120
SSH1120
SSH1120
SSH1120
SSH1120
SSH1120
SSH1130
SSH1130
SSH1130
SSH1130
SSH1130
SSH1130
SSH1130
SSH1130
SSH1130

Khoa Mác Lênin
Khoa Mác Lênin
Khoa Mác Lênin
Khoa Mác Lênin
Khoa Mác Lênin
Khoa Mác Lênin
Khoa Mác Lênin
Khoa Mác Lênin
Khoa Mác Lênin
Khoa Mác Lênin
Khoa Mác Lênin
Khoa Mác Lênin
Khoa Mác Lênin
Khoa Mác Lênin
Khoa Mác Lênin
Khoa Mác Lênin
Khoa Mác Lênin
Khoa Mác Lênin
Khoa Mác Lênin
Khoa Mác Lênin
Khoa Mác Lênin
Khoa Mác Lênin
Khoa Ngoại ngữ
Khoa Ngoại ngữ
Khoa Ngoại ngữ
Khoa Ngoại ngữ
Khoa Ngoại ngữ
Khoa Ngoại ngữ
Khoa Ngoại ngữ
Khoa Ngoại ngữ
Khoa Ngoại ngữ
Khoa Ngoại ngữ
Khoa Ngoại ngữ
Khoa Ngoại ngữ
Khoa Ngoại ngữ
Khoa Ngoại ngữ
Khoa Ngoại ngữ
Khoa Ngoại ngữ
Khoa Ngoại ngữ
Khoa Ngoại ngữ
Khoa Ngoại ngữ

SSH1130
SSH1130
SSH1130
SSH1130
SSH1130
SSH1130
SSH1130
SSH1130
SSH1130
SSH1130
SSH1130
SSH1130
SSH1130
SSH1130
SSH1130
SSH1130
SSH1130
SSH1130
SSH1130
SSH1130
SSH3010
SSH3010
FL1010
FL1010
FL1010
FL1010
FL1010
FL1010
FL1010
FL1010
FL1010
FL1010
FL1010
FL1010
FL1010
FL1010
FL1010
FL1010
FL1010
FL1010
FL1010

Khoa Ngoại ngữ
Khoa Ngoại ngữ
Khoa Ngoại ngữ
Khoa Ngoại ngữ
Khoa Ngoại ngữ
Khoa Ngoại ngữ
Khoa Ngoại ngữ
Khoa Ngoại ngữ
Khoa Ngoại ngữ
Khoa Ngoại ngữ
Khoa Ngoại ngữ
Khoa Ngoại ngữ
Khoa Ngoại ngữ
Khoa Ngoại ngữ
Khoa Ngoại ngữ
Khoa Ngoại ngữ
Khoa Ngoại ngữ
Khoa Ngoại ngữ
Khoa Ngoại ngữ
Khoa Ngoại ngữ
Khoa Ngoại ngữ
Khoa Ngoại ngữ
Khoa Ngoại ngữ
Khoa Ngoại ngữ
Khoa Ngoại ngữ
Khoa Ngoại ngữ
Khoa Ngoại ngữ
Khoa Ngoại ngữ
Khoa Ngoại ngữ
Khoa Ngoại ngữ
Khoa Ngoại ngữ
Khoa Ngoại ngữ
Khoa Ngoại ngữ
Khoa Ngoại ngữ
Khoa Ngoại ngữ
Khoa Ngoại ngữ
Khoa Ngoại ngữ
Khoa Ngoại ngữ
Khoa Ngoại ngữ
Khoa Ngoại ngữ
Khoa Ngoại ngữ

FL1010
FL1020
FL1020
FL1020
FL1020
FL1020
FL1020
FL1020
FL1020
FL1020
FL1020
FL1020
FL1020
FL1020
FL1020
FL1020
FL1020
FL1020
FL1020
FL1020
FL1020
FL1020
FL1020
FL1020
FL1026
FL1027
FL1310
FL1310
FL1410
FL1420
FL1420
FL1422
FL1429
FL1430
FL1431
FL1431
FL1432
FL1440
FL1440
FL1442
FL2010

Khoa Ngoại ngữ
Khoa Ngoại ngữ
Khoa Ngoại ngữ
Khoa Ngoại ngữ
Khoa Ngoại ngữ
Khoa Ngoại ngữ
Khoa Ngoại ngữ
Khoa Ngoại ngữ
Khoa Ngoại ngữ
Khoa Ngoại ngữ
Khoa Ngoại ngữ
Khoa Ngoại ngữ
Khoa Ngoại ngữ
Khoa Ngoại ngữ
Khoa Ngoại ngữ
Khoa Ngoại ngữ
Khoa Ngoại ngữ
Khoa Ngoại ngữ
Khoa Ngoại ngữ
Khoa Ngoại ngữ
Khoa Ngoại ngữ
Khoa Ngoại ngữ
Khoa Ngoại ngữ
Khoa Ngoại ngữ
Khoa Ngoại ngữ
Khoa Ngoại ngữ
Khoa Ngoại ngữ
Khoa Ngoại ngữ
Khoa Ngoại ngữ
Khoa Ngoại ngữ
Khoa Ngoại ngữ
Khoa Ngoại ngữ
Khoa Ngoại ngữ
Khoa Ngoại ngữ
Khoa Ngoại ngữ
Khoa Ngoại ngữ
Khoa Ngoại ngữ
Khoa Ngoại ngữ
Khoa Ngoại ngữ
Khoa Ngoại ngữ
Khoa Ngoại ngữ

FL2010
FL2010
FL2010
FL2010
FL2010
FL2010
FL2010
FL2010
FL2010
FL2010
FL2010
FL2010
FL2010
FL2010
FL2010
FL2010
FL2010
FL2010
FL2010
FL2010
FL2010
FL2010
FL2010
FL2010
FL2010
FL2010
FL3013
FL3013
FL3022
FL3023
FL3023
FL3023
FL3024
FL3032
FL3033
FL3033
FL3034
FL3042
FL3043
FL3043
FL3044

Khoa Ngoại ngữ
Khoa Ngoại ngữ
Khoa Ngoại ngữ
Khoa Ngoại ngữ
Khoa Ngoại ngữ
Khoa Ngoại ngữ
Khoa Ngoại ngữ
Khoa Ngoại ngữ
Khoa Ngoại ngữ
Khoa Ngoại ngữ
Khoa Ngoại ngữ
Khoa Ngoại ngữ
Khoa Ngoại ngữ
Khoa Ngoại ngữ
Khoa Ngoại ngữ
Khoa Ngoại ngữ
Khoa Ngoại ngữ
Khoa Ngoại ngữ
Khoa Ngoại ngữ
Khoa Ngoại ngữ
Khoa Ngoại ngữ
Khoa Ngoại ngữ
Khoa Ngoại ngữ
Khoa Ngoại ngữ
Khoa Ngoại ngữ
Khoa Ngoại ngữ
Khoa Ngoại ngữ
Khoa Ngoại ngữ
Khoa Ngoại ngữ
Khoa Ngoại ngữ
Khoa Ngoại ngữ
Khoa Ngoại ngữ
Khoa Ngoại ngữ
Khoa Ngoại ngữ
Khoa Ngoại ngữ
Khoa Ngoại ngữ
Khoa Ngoại ngữ
Khoa Ngoại ngữ
Khoa Ngoại ngữ
Khoa Ngoại ngữ
Khoa Ngoại ngữ

FL3044
FL3051
FL3054
FL3055
FL3060
FL3080
FL3080
FL3101
FL3101
FL3101
FL3101
FL3101
FL3103
FL3103
FL3103
FL3103
FL3103
FL3104
FL3104
FL3106
FL3106
FL3106
FL3106
FL3107
FL3107
FL3107
FL3107
FL3108
FL3108
FL3108
FL3108
FL3110
FL3110
FL3111
FL3111
FL3112
FL3112
FL3113
FL3113
FL3220
FL3220

Khoa Ngoại ngữ
Khoa Ngoại ngữ
Khoa Ngoại ngữ
Khoa Ngoại ngữ
Khoa Ngoại ngữ
Khoa Ngoại ngữ
Khoa Ngoại ngữ
Khoa Ngoại ngữ
Khoa Ngoại ngữ
Khoa Ngoại ngữ
Khoa Ngoại ngữ
Khoa Ngoại ngữ
Khoa Ngoại ngữ
Khoa Ngoại ngữ
Khoa Ngoại ngữ
Khoa Ngoại ngữ
Khoa Ngoại ngữ
Khoa Ngoại ngữ
Khoa Ngoại ngữ
Khoa Ngoại ngữ
Khoa Ngoại ngữ
Khoa Ngoại ngữ
Khoa Ngoại ngữ
Khoa Ngoại ngữ
Khoa Ngoại ngữ
Khoa Ngoại ngữ
Khoa Ngoại ngữ
Khoa Ngoại ngữ
Khoa Ngoại ngữ
Khoa Ngoại ngữ
Khoa Ngoại ngữ
Khoa Ngoại ngữ
Khoa Sư phạm Kỹ thuật
Khoa Sư phạm Kỹ thuật
Khoa Sư phạm Kỹ thuật
Khoa Sư phạm Kỹ thuật
Khoa Sư phạm Kỹ thuật
Khoa Sư phạm Kỹ thuật
Khoa Sư phạm Kỹ thuật
Khoa Sư phạm Kỹ thuật
Khoa Sư phạm Kỹ thuật

FL3250
FL3250
FL3260
FL3270
FL3270
FL3280
FL3340
FL3560
FL3570
FL3570
FL4051
FL4051
FL4052
FL4052
FL4054
FL4054
FL4055
FL4056
FL4056
FL4061
FL4062
FL4063
FL4063
FL4064
FL4065
FL4072
FL4072
FL4074
FL4080
FL4080
IT3050
IT3050
ED3010
ED3010
ED3020
ED3020
ED3030
ED3030
ED3030
ED3040
ED3040

Tin ứng dụng Khoa Toán .Khoa Sư phạm Kỹ thuật Khoa Sư phạm Kỹ thuật Khoa Sư phạm Kỹ thuật Khoa Sư phạm Kỹ thuật Khoa Sư phạm Kỹ thuật Khoa Sư phạm Kỹ thuật Khoa Sư phạm Kỹ thuật Khoa Sư phạm Kỹ thuật Khoa Sư phạm Kỹ thuật Khoa Sư phạm Kỹ thuật Khoa Sư phạm Kỹ thuật Khoa Sư phạm Kỹ thuật Khoa Sư phạm Kỹ thuật Khoa Sư phạm Kỹ thuật Khoa Sư phạm Kỹ thuật Khoa Sư phạm Kỹ thuật Khoa Sư phạm Kỹ thuật Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng ED3050 ED3050 ED3060 ED3070 ED3090 ED4010 ED4010 ED4020 ED5011 ED5012 ED5012 ED5013 ED5014 ED5111 ED5112 ED5113 ED5114 MI1010 MI1010 MI1010 MI1010 MI1010 MI1010 MI1010 MI1010 MI1010 MI1010 MI1010 MI1010 MI1010 MI1010 MI1020 MI1020 MI1020 MI1020 MI1020 MI1020 MI1020 MI1020 MI1020 MI1020 .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .

Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng MI1020 MI1020 MI1020 MI1020 MI1020 MI1020 MI1020 MI1020 MI1020 MI1020 MI1020 MI1020 MI1020 MI1020 MI1020 MI1020 MI1030 MI1030 MI1030 MI1030 MI1030 MI1030 MI1030 MI1030 MI1030 MI1030 MI1030 MI1030 MI1030 MI1030 MI1030 MI1030 MI1030 MI1040 MI1040 MI1040 MI1040 MI1040 MI1040 MI1040 MI1040 .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .

Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng MI1040 MI1040 MI1040 MI1040 MI1040 MI1040 MI1040 MI1040 MI1040 MI1040 MI1040 MI1040 MI1040 MI1040 MI1040 MI1040 MI1040 MI1040 MI1040 MI1046 MI1110 MI1110 MI1110 MI1110 MI1110 MI1110 MI1110 MI1110 MI1110 MI1110 MI1110 MI1110 MI1110 MI1120 MI1120 MI1120 MI1120 MI1120 MI1120 MI1120 MI1120 .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .

Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng MI1120 MI1120 MI1120 MI1120 MI1120 MI1120 MI1120 MI1120 MI1130 MI1130 MI1130 MI1130 MI1130 MI1130 MI1130 MI1130 MI1130 MI1130 MI1130 MI1130 MI1130 MI1130 MI1130 MI1140 MI1140 MI1140 MI1140 MI1140 MI1140 MI1140 MI1140 MI1140 MI1140 MI1140 MI1140 MI1160 MI2000 MI2010 MI2010 MI2010 MI2010 .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .

Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng MI2010 MI2010 MI2010 MI2010 MI2010 MI2010 MI2010 MI2010 MI2010 MI2010 MI2010 MI2010 MI2010 MI2010 MI2010 MI2010 MI2010 MI2010 MI2010 MI2010 MI2010 MI2010 MI2020 MI2020 MI2020 MI2020 MI2020 MI2020 MI2020 MI2020 MI2020 MI2020 MI2020 MI2020 MI2020 MI2020 MI2020 MI2020 MI2020 MI2020 MI2020 .

Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng MI2020 MI2020 MI2020 MI2020 MI2020 MI2020 MI2020 MI2020 MI2020 MI2020 MI2020 MI2020 MI2060 MI3010 MI3010 MI3020 MI3030 MI3030 MI3040 MI3040 MI3050 MI3060 MI3060 MI3070 MI3070 MI3080 MI3080 MI3090 MI3100 MI3100 MI3110 MI3110 MI3120 MI3120 MI3140 MI3310 MI3320 MI3350 MI4010 MI4012 MI4020 .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .

Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm MI4020 MI4021 MI4022 MI4030 MI4030 MI4031 MI4032 MI4040 MI4040 MI4060 MI4070 MI4090 MI4090 MI4100 MI4101 MI4110 MI4110 MI4112 MI4112 MI4120 MI4130 MI4150 MI4170 MI4230 MI4230 MI4240 MI4250 MI4250 BF2110 BF2111 BF2112 BF3010 BF3010 BF3011 BF3020 BF3020 BF3021 BF3023 BF3030 BF3040 BF3040 .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .

Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm BF3041 BF3060 BF3070 BF3070 BF3080 BF3080 BF3090 BF3090 BF3130 BF3130 BF3131 BF3150 BF3160 BF3160 BF3170 BF3170 BF3200 BF3200 BF3201 BF3210 BF3210 BF3211 BF3230 BF3250 BF3250 BF3360 BF3360 BF3370 BF3370 BF3380 BF3380 BF3390 BF3390 BF3400 BF3400 BF3410 BF3420 BF3430 BF3450 BF3450 BF3460 .

Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin BF3460 BF3480 BF3490 BF3550 BF3700 BF3710 BF3710 BF4220 BF4220 BF4410 BF4420 BF4420 BF4430 BF4440 BF4440 BF4460 BF4460 BF4480 BF4730 BF4740 BF4750 BF4760 BF4810 BF4810 BF4811 BF4820 BF4840 BF4960 BF4960 BF4970 IT1110 IT1110 IT1110 IT1110 IT1110 IT1110 IT1110 IT3010 IT3010 IT3010 IT3010 .

Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin IT3010 IT3010 IT3010 IT3017 IT3020 IT3020 IT3020 IT3030 IT3030 IT3030 IT3030 IT3030 IT3040 IT3040 IT3040 IT3040 IT3060 IT3060 IT3060 IT3070 IT3070 IT3070 IT3070 IT3070 IT3077 IT3080 IT3080 IT3080 IT3080 IT3085 IT3087 IT3087 IT3090 IT3090 IT3100 IT3100 IT3100 IT3100 IT3110 IT3110 IT3110 .

Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin IT3115 IT3120 IT3120 IT3120 IT3120 IT3130 IT3130 IT3140 IT3900 IT3900 IT3900 IT3900 IT4010 IT4010 IT4010 IT4020 IT4030 IT4037 IT4040 IT4040 IT4045 IT4060 IT4060 IT4070 IT4075 IT4080 IT4090 IT4090 IT4091 IT4091 IT4100 IT4110 IT4150 IT4160 IT4160 IT4170 IT4170 IT4170 IT4170 IT4200 IT4210 .

Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin IT4230 IT4230 IT4260 IT4260 IT4290 IT4290 IT4300 IT4310 IT4310 IT4330 IT4330 IT4340 IT4360 IT4370 IT4380 IT4390 IT4430 IT4440 IT4460 IT4470 IT4480 IT4490 IT4500 IT4510 IT4520 IT4530 IT4590 IT4600 IT4610 IT4610 IT4620 IT4620 IT4650 IT4650 IT4660 IT4660 IT4710 IT4752 IT4761 IT4765 IT4772 .

Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Cơ khí Động lực Viện Cơ khí Động lực Viện Cơ khí Động lực Viện Kỹ thuật Hạt nhân và Vật lý Môi trường Viện Kỹ thuật Hạt nhân và Vật lý Môi trường Viện Kỹ thuật Hạt nhân và Vật lý Môi trường Viện Kỹ thuật Hạt nhân và Vật lý Môi trường Viện Kỹ thuật Hạt nhân và Vật lý Môi trường Viện Kỹ thuật Hạt nhân và Vật lý Môi trường Viện Kỹ thuật Hạt nhân và Vật lý Môi trường Viện Kỹ thuật Hạt nhân và Vật lý Môi trường Viện Kỹ thuật Hạt nhân và Vật lý Môi trường Viện Kỹ thuật Hạt nhân và Vật lý Môi trường Viện Kỹ thuật Hạt nhân và Vật lý Môi trường Viện Kỹ thuật Hạt nhân và Vật lý Môi trường Viện Kỹ thuật Hạt nhân và Vật lý Môi trường Viện Kỹ thuật Hạt nhân và Vật lý Môi trường Viện Khoa học và Công nghệ Môi trường Viện Khoa học và Công nghệ Môi trường Viện Khoa học và Công nghệ Môi trường Viện Khoa học và Công nghệ Môi trường Viện Khoa học và Công nghệ Môi trường Viện Khoa học và Công nghệ Môi trường Viện Khoa học và Công nghệ Môi trường Viện Khoa học và Công nghệ Môi trường IT4802 IT4804 IT4805 IT4807 IT4815 IT4815 IT4841 IT4844 IT4874 IT4882 IT4883 IT4884 IT4900 IT4903 IT4916 IT5000 TE2000 TE2000 TE2811 NE2000 NE2010 NE3001 NE3002 NE3010 NE3040 NE3050 NE3090 NE3110 NE3120 NE3120 NE3130 NE3130 NE3140 EV2121 EV2211 EV2221 EV3100 EV3110 EV3120 EV3120 EV3130 .

Viện Khoa học và Công nghệ Môi trường Viện Khoa học và Công nghệ Môi trường Viện Khoa học và Công nghệ Môi trường Viện Khoa học và Công nghệ Môi trường Viện Khoa học và Công nghệ Môi trường Viện Khoa học và Công nghệ Môi trường Viện Khoa học và Công nghệ Môi trường Viện Khoa học và Công nghệ Môi trường Viện Khoa học và Công nghệ Môi trường Viện Khoa học và Công nghệ Môi trường Viện Khoa học và Công nghệ Môi trường Viện Khoa học và Công nghệ Môi trường Viện Khoa học và Công nghệ Môi trường Viện Khoa học và Công nghệ Môi trường Viện Khoa học và Công nghệ Môi trường Viện Khoa học và Công nghệ Môi trường Viện Khoa học và Công nghệ Môi trường Viện Khoa học và Công nghệ Môi trường Viện Khoa học và Công nghệ Môi trường Viện Khoa học và Công nghệ Môi trường Viện Khoa học và Công nghệ Môi trường Viện Khoa học và Công nghệ Môi trường Viện Khoa học và Công nghệ Môi trường Viện Khoa học và Công nghệ Môi trường Viện Khoa học và Công nghệ Môi trường Viện Khoa học và Công nghệ Môi trường Viện Khoa học và Công nghệ Môi trường Viện Khoa học và Công nghệ Môi trường Viện Khoa học và Công nghệ Môi trường Viện Khoa học và Công nghệ Môi trường Viện Khoa học và Công nghệ Môi trường Viện Khoa học và Công nghệ Môi trường Viện Khoa học và Công nghệ Môi trường Viện Khoa học và Công nghệ Nhiệt Lạnh Viện Khoa học và Công nghệ Nhiệt Lạnh Viện Khoa học và Công nghệ Nhiệt Lạnh Viện Khoa học và Công nghệ Nhiệt Lạnh Viện Khoa học và Công nghệ Nhiệt Lạnh Viện Khoa học và Công nghệ Nhiệt Lạnh Viện Khoa học và Công nghệ Nhiệt Lạnh Viện Khoa học và Công nghệ Nhiệt Lạnh EV3140 EV3140 EV3150 EV3150 EV3160 EV3160 EV3180 EV3180 EV3190 EV3190 EV3210 EV3220 EV3302 EV3302 EV3304 EV3304 EV3305 EV4130 EV4131 EV4150 EV4160 EV4200 EV4201 EV4211 EV4230 EV4231 EV4232 EV4250 EV4253 EV4260 EV4270 EV4271 EV4280 HE2000 HE2010 HE2010 HE2010 HE2010 HE2010 HE2010 HE2010 .

Viện Khoa học và Công nghệ Nhiệt Lạnh Viện Khoa học và Công nghệ Nhiệt Lạnh Viện Khoa học và Công nghệ Nhiệt Lạnh Viện Khoa học và Công nghệ Nhiệt Lạnh Viện Khoa học và Công nghệ Nhiệt Lạnh Viện Khoa học và Công nghệ Nhiệt Lạnh Viện Khoa học và Công nghệ Nhiệt Lạnh Viện Khoa học và Công nghệ Nhiệt Lạnh Viện Khoa học và Công nghệ Nhiệt Lạnh Viện Khoa học và Công nghệ Nhiệt Lạnh Viện Khoa học và Công nghệ Nhiệt Lạnh Viện Khoa học và Công nghệ Nhiệt Lạnh Viện Khoa học và Công nghệ Nhiệt Lạnh Viện Khoa học và Công nghệ Nhiệt Lạnh Viện Khoa học và Công nghệ Nhiệt Lạnh Viện Khoa học và Công nghệ Nhiệt Lạnh Viện Khoa học và Công nghệ Nhiệt Lạnh Viện Khoa học và Công nghệ Nhiệt Lạnh Viện Khoa học và Công nghệ Nhiệt Lạnh Viện Khoa học và Công nghệ Nhiệt Lạnh Viện Khoa học và Công nghệ Nhiệt Lạnh Viện Khoa học và Công nghệ Nhiệt Lạnh Viện Khoa học và Công nghệ Nhiệt Lạnh Viện Khoa học và Công nghệ Nhiệt Lạnh Viện Khoa học và Công nghệ Nhiệt Lạnh Viện Khoa học và Công nghệ Nhiệt Lạnh Viện Khoa học và Công nghệ Nhiệt Lạnh Viện Khoa học và Công nghệ Nhiệt Lạnh Viện Khoa học và Công nghệ Nhiệt Lạnh Viện Khoa học và Công nghệ Nhiệt Lạnh Viện Khoa học và Công nghệ Nhiệt Lạnh Viện Khoa học và Công nghệ Nhiệt Lạnh Viện Khoa học và Công nghệ Nhiệt Lạnh Viện Khoa học và Công nghệ Nhiệt Lạnh Viện Khoa học và Công nghệ Nhiệt Lạnh Viện Khoa học và Công nghệ Nhiệt Lạnh Viện Khoa học và Công nghệ Nhiệt Lạnh Viện Khoa học và Công nghệ Nhiệt Lạnh Viện Khoa học và Công nghệ Nhiệt Lạnh Viện Khoa học và Công nghệ Nhiệt Lạnh Viện Khoa học và Công nghệ Nhiệt Lạnh HE2010 HE2010 HE2010 HE2010 HE2010 HE2010 HE2010 HE2010 HE2010 HE2010 HE2010 HE2010 HE2010 HE2010 HE2010 HE2010 HE2010 HE2010 HE2010 HE2010 HE2010 HE2010 HE2010 HE2010 HE2010 HE2010 HE2012 HE2012 HE3010 HE3010 HE3011 HE3011 HE3013 HE3020 HE3021 HE3022 HE3022 HE3023 HE3032 HE3032 HE3033 .

Viện Khoa học và Công nghệ Nhiệt Lạnh Viện Khoa học và Công nghệ Nhiệt Lạnh Viện Khoa học và Công nghệ Nhiệt Lạnh Viện Khoa học và Công nghệ Nhiệt Lạnh Viện Khoa học và Công nghệ Nhiệt Lạnh Viện Khoa học và Công nghệ Nhiệt Lạnh Viện Khoa học và Công nghệ Nhiệt Lạnh Viện Khoa học và Công nghệ Nhiệt Lạnh Viện Khoa học và Công nghệ Nhiệt Lạnh Viện Khoa học và Công nghệ Nhiệt Lạnh Viện Khoa học và Công nghệ Nhiệt Lạnh Viện Khoa học và Công nghệ Nhiệt Lạnh Viện Khoa học và Công nghệ Nhiệt Lạnh Viện Khoa học và Công nghệ Nhiệt Lạnh Viện Khoa học và Công nghệ Nhiệt Lạnh Viện Khoa học và Công nghệ Nhiệt Lạnh Viện Khoa học và Công nghệ Nhiệt Lạnh Viện Khoa học và Công nghệ Nhiệt Lạnh Viện Khoa học và Công nghệ Nhiệt Lạnh Viện Khoa học và Công nghệ Nhiệt Lạnh Viện Khoa học và Công nghệ Nhiệt Lạnh Viện Khoa học và Công nghệ Nhiệt Lạnh Viện Khoa học và Công nghệ Nhiệt Lạnh Viện Khoa học và Công nghệ Nhiệt Lạnh Viện Khoa học và Công nghệ Nhiệt Lạnh Viện Khoa học và Công nghệ Nhiệt Lạnh Viện Khoa học và Công nghệ Nhiệt Lạnh Viện Khoa học và Công nghệ Nhiệt Lạnh Viện Khoa học và Công nghệ Nhiệt Lạnh Viện Vật lý kỹ thuật Viện Vật lý kỹ thuật Viện Vật lý kỹ thuật Viện Vật lý kỹ thuật Viện Vật lý kỹ thuật Viện Vật lý kỹ thuật Viện Vật lý kỹ thuật Viện Vật lý kỹ thuật Viện Vật lý kỹ thuật Viện Vật lý kỹ thuật Viện Vật lý kỹ thuật Viện Vật lý kỹ thuật HE3041 HE4012 HE4013 HE4014 HE4022 HE4023 HE4024 HE4032 HE4033 HE4041 HE4053 HE4054 HE4054 HE4073 HE4082 HE4091 HE4093 HE4101 HE4113 HE4114 HE4123 HE4131 HE4142 HE4151 HE4153 HE4181 HE4241 HE4241 HE4241 PH1010 PH1010 PH1010 PH1010 PH1010 PH1010 PH1010 PH1010 PH1010 PH1010 PH1010 PH1010 .

Viện Vật lý kỹ thuật Viện Vật lý kỹ thuật Viện Vật lý kỹ thuật Viện Vật lý kỹ thuật Viện Vật lý kỹ thuật Viện Vật lý kỹ thuật Viện Vật lý kỹ thuật Viện Vật lý kỹ thuật Viện Vật lý kỹ thuật Viện Vật lý kỹ thuật Viện Vật lý kỹ thuật Viện Vật lý kỹ thuật Viện Vật lý kỹ thuật Viện Vật lý kỹ thuật Viện Vật lý kỹ thuật Viện Vật lý kỹ thuật Viện Vật lý kỹ thuật Viện Vật lý kỹ thuật Viện Vật lý kỹ thuật Viện Vật lý kỹ thuật Viện Vật lý kỹ thuật Viện Vật lý kỹ thuật Viện Vật lý kỹ thuật Viện Vật lý kỹ thuật Viện Vật lý kỹ thuật Viện Vật lý kỹ thuật Viện Vật lý kỹ thuật Viện Vật lý kỹ thuật Viện Vật lý kỹ thuật Viện Vật lý kỹ thuật Viện Vật lý kỹ thuật Viện Vật lý kỹ thuật Viện Vật lý kỹ thuật Viện Vật lý kỹ thuật Viện Vật lý kỹ thuật Viện Vật lý kỹ thuật Viện Vật lý kỹ thuật Viện Vật lý kỹ thuật Viện Vật lý kỹ thuật Viện Vật lý kỹ thuật Viện Vật lý kỹ thuật PH1010 PH1010 PH1010 PH1010 PH1010 PH1010 PH1010 PH1010 PH1010 PH1010 PH1010 PH1010 PH1010 PH1010 PH1020 PH1020 PH1020 PH1020 PH1026 PH1110 PH1110 PH1110 PH1110 PH1110 PH1110 PH1110 PH1110 PH1110 PH1110 PH1110 PH1110 PH1110 PH1120 PH1120 PH1120 PH1120 PH1120 PH1120 PH1120 PH1120 PH1120 .

Viện Vật lý kỹ thuật Viện Vật lý kỹ thuật Viện Vật lý kỹ thuật Viện Vật lý kỹ thuật Viện Vật lý kỹ thuật Viện Vật lý kỹ thuật Viện Vật lý kỹ thuật Viện Vật lý kỹ thuật Viện Vật lý kỹ thuật Viện Vật lý kỹ thuật Viện Vật lý kỹ thuật Viện Vật lý kỹ thuật Viện Vật lý kỹ thuật Viện Vật lý kỹ thuật Viện Vật lý kỹ thuật Viện Vật lý kỹ thuật Viện Vật lý kỹ thuật Viện Vật lý kỹ thuật Viện Vật lý kỹ thuật Viện Vật lý kỹ thuật Viện Vật lý kỹ thuật Viện Vật lý kỹ thuật Viện Vật lý kỹ thuật Viện Vật lý kỹ thuật Viện Vật lý kỹ thuật Viện Vật lý kỹ thuật Viện Vật lý kỹ thuật Viện Vật lý kỹ thuật Viện Vật lý kỹ thuật Viện Vật lý kỹ thuật Viện Vật lý kỹ thuật Viện Vật lý kỹ thuật Viện Vật lý kỹ thuật Viện Vật lý kỹ thuật Viện Vật lý kỹ thuật Viện Vật lý kỹ thuật Viện Vật lý kỹ thuật Viện Vật lý kỹ thuật Viện Vật lý kỹ thuật Viện Vật lý kỹ thuật Viện Vật lý kỹ thuật PH1120 PH1120 PH1120 PH1120 PH1120 PH1120 PH1120 PH1120 PH1130 PH1130 PH1130 PH1204 PH1204 PH1204 PH2021 PH3010 PH3011 PH3015 PH3020 PH3020 PH3020 PH3030 PH3050 PH3050 PH3060 PH3071 PH3080 PH3090 PH3100 PH3100 PH3110 PH3110 PH3120 PH3120 PH3125 PH3130 PH3130 PH3140 PH3140 PH3150 PH3160 .

Viện Vật lý kỹ thuật Viện Vật lý kỹ thuật Viện Vật lý kỹ thuật Viện Vật lý kỹ thuật Viện Vật lý kỹ thuật Viện Vật lý kỹ thuật Viện Vật lý kỹ thuật Viện Vật lý kỹ thuật Viện Vật lý kỹ thuật Viện Vật lý kỹ thuật Viện Vật lý kỹ thuật Viện Vật lý kỹ thuật Viện Vật lý kỹ thuật Viện Vật lý kỹ thuật Viện Vật lý kỹ thuật Viện Vật lý kỹ thuật Viện Vật lý kỹ thuật Viện Vật lý kỹ thuật Viện Vật lý kỹ thuật Viện Vật lý kỹ thuật PH3160 PH3170 PH3170 PH3180 PH3180 PH3220 PH3270 PH3290 PH3301 PH3310 PH3320 PH3330 PH3330 PH3330 PH3330 PH4070 PH4070 PH4400 PH4410 PH4450 .

nhuộm .5-8) Công nghệ in hoa sản phẩm dệt 2(2-0-1-4) Dệt không thoi 2(2-0-0-4) Cơ sở thiết kế trang phục 2(2-0-0-4) Cơ sở thiết kế trang phục 2(2-0-0-4) Lý thuyết đo màu 2(2-0-1-4) Cấu trúc sợi 2(2-0-0-4) Đo lường dệt 2(2-0-0-4) Thiết kế trang phục 2 3(3-0-1-6) Thiết kế dây chuyền công nghệ dệt 3(3-0-0-6) Vật liệu may 4(4-0-0-8) Vật liệu may 4(4-0-0-8) Tạo mẫu trang phục 2(1-2-0-4) Xử lý hóa học vật liệu & sản phẩm may 3(3-0-1-6) Thực tập kỹ thuật 2.5-6) Thiết bị may công nghiệp 4(4-0-1-8) Công nghệ may 1 3(2-2-0-6) Công nghệ may 1 3(2-2-0-6) Thiết bị in .hoàn tất 3(3-1-0-6) Thực hành may 2 2(0-0-4-4) Thực hành may 2 2(0-0-4-4) Cấu tạo và thiết kế vải dệt thoi 4(4-0-0.5-6) Công nghệ dệt kim 1 3(3-1-0.5(0-0-8-5) Thực tập kỹ thuật 2.5(0-0-8-5) Hoá học đại cương 3(2-1-1-6) Hoá học đại cương 3(2-1-1-6) Hoá học đại cương 3(2-1-1-6) . khoa Tên HP Khối lượng Nhập môn KT Dệt may 3(2-0-2-6) Tổ chức sản xuất dệt may 2(2-1-0-4) Marketing dệt may 2(2-0-0-4) Vật liệu may 4(4-0-0-8) Chuẩn bị dệt 3(3-1-0-6) Chuẩn bị dệt 3(3-1-0-6) Công nghệ kéo sợi 1 4(4-0-1-8) Công nghệ kéo sợi 1 4(4-0-1-8) Lịch sử trang phục 2(2-0-0-4) Công nghệ dệt kim 1 3(3-1-0.Danh sách sinh viên đăng kí học phần học kỳ 20102 theo học phần.5(0-0-8-5) Vật liệu may II 2(0-0-4-4) Vật liệu may II 2(0-0-4-4) Thực tập kỹ thuật 2.

5-4) 2(2-1-0.Hoá học đại cương Hoá học đại cương Hoá học đại cương Hoá học đại cương Hoá học đại cương Hoá học đại cương Hoá học đại cương Hoá học đại cương Hoá học đại cương Hoá học đại cương Hoá học đại cương Hoá học đại cương Hoá học đại cương Hoá học đại cương Hoá học đại cương Hoá học đại cương Hoá học đại cương Hoá học đại cương Hoá học đại cương Hoá học đại cương Hoá học đại cương Hoá học đại cương Hoá học đại cương Hoá học đại cương Hoá học đại cương Hoá học đại cương Hoá học đại cương Hoá học đại cương Hoá học đại cương Hoá học đại cương Hoá học đại cương Hoá học đại cương Hóa học đại cương Hóa học đại cương Hóa học đại cương Hóa học đại cương Nhập môn kỹ thuật hóa học Hóa lý 1 (Cấu tạo chất) Hóa lý 1 (Cấu tạo chất) Hóa lý (CN sinh học và thực phẩm) Hóa lý (CN sinh học và thực phẩm) 3(2-1-1-6) 3(2-1-1-6) 3(2-1-1-6) 3(2-1-1-6) 3(2-1-1-6) 3(2-1-1-6) 3(2-1-1-6) 3(2-1-1-6) 3(2-1-1-6) 3(2-1-1-6) 3(2-1-1-6) 3(2-1-1-6) 3(2-1-1-6) 3(2-1-1-6) 3(2-1-1-6) 3(2-1-1-6) 3(2-1-1-6) 3(2-1-1-6) 3(2-1-1-6) 3(2-1-1-6) 3(2-1-1-6) 3(2-1-1-6) 3(2-1-1-6) 3(2-1-1-6) 3(2-1-1-6) 3(2-1-1-6) 3(2-1-1-6) 3(2-1-1-6) 3(2-1-1-6) 3(2-1-1-6) 3(2-1-1-6) 3(2-1-1-6) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 3(2-0-2-4) 2(2-1-0.5-4) 3(3-1-1-6) 3(3-1-1-6) .

5-4) 2(2-1-0.5-4) 3(3-1-0-6) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 1(0-0-2-2) 3(3-1-1-6) 3(3-1-1-6) 3(2-1-0-6) 3(3-1-1-6) 3(3-1-1-6) 2(2-1-0.5-4) 2(2-1-0.5-4) 2(2-1-0.5-4) 2(2-1-0.5-4) 2(2-1-0.5-4) 3(3-1-1-6) 3(3-1-1-6) 2(2-1-0-4) 3(2-1-1-6) 2(2-1-0-4) 3(3-1-1-6) 3(3-1-1-6) 3(3-1-0-6) 3(3-1-0-6) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) .5-4) 2(2-1-0.5-4) 2(2-1-0.5-4) 2(2-1-0.5-4) 2(2-1-0.5-4) 2(2-1-0-4) 1(0-0-2-2) 3(2-1-2-6) 3(3-1-1-6) 3(3-1-1-6) 2(2-1-0.5-4) 2(2-1-0.Hóa lý (CN môi trường) Hóa lý (CN môi trường) Hóa lý (vật liệu) Hóa lý (vật liệu) Hóa lý 2 (Nhiệt động hóa học) Hóa lý 2 (Nhiệt động hóa học) Hóa lý 2 (máy hoá) Hóa lý 2 (máy hoá) Hóa lý 3 (Động hóa học và hấp phụ) Hóa lý 3 (Động hóa học và hấp phụ) Hóa lý 4 (Điện hóa học và hóa keo) Hóa lý 4 (Điện hóa học và hóa keo) Hoá lý 1 Thí nghiệm hóa lý 1 Hóa lý Hóa vô cơ 1 (KTHH) Hóa vô cơ 1 (KTHH) Hóa vô cơ 2 (KTHH) Hóa vô cơ 2 (KTHH) Hóa vô cơ Hóa vô cơ (máy hoá và In) Hóa vô cơ (máy hoá và In) Thí nghiệm hóa vô cơ Hóa hữu cơ 1 (KTHH) Hóa hữu cơ 1 (KTHH) Hoá hữu cơ Hóa hữu cơ 2 (KTHH) Hóa hữu cơ 2 (KTHH) Hóa hữu cơ 2 (CN in) Hóa hữu cơ 2 (CN in) Hóa hữu cơ (máy hoá) Hóa hữu cơ (máy hoá) Hóa hữu cơ (luyện kim) Hóa hữu cơ (CN sinh học và TP) Hóa hữu cơ (CN môi trường) Hóa hữu cơ (CN nhuộm) Hóa hữu cơ (CN nhuộm) Hóa phân tích 1 (KTHH) Hóa phân tích 1 (KTHH) Hóa phân tích 1 (máy hoá) Hóa phân tích 1 (máy hoá) 3(3-1-1-6) 3(3-1-1-6) 2(2-1-0.5-4) 2(2-1-0.

5-4) 3(3-1-0-6) 3(3-1-0-6) 3(3-1-0-6) 3(3-1-0-6) 2(2-1-0-4) .5-4) 2(2-1-0.Hóa phân tích 1 (CN Môi trường) Hóa phân tích 1 (CN Môi trường) Hóa phân tích (CN SH-TP) Hóa phân tích (CN Vật liệu) Hóa phân tích (CN Vật liệu) Hoá phân tích Hoá phân tích Hóa phân tích 2 (TN) Hóa phân tích 2 (TN) Hóa phân tích 2 (máy v à thiết bị hoá chất) Hóa phân tích 2 (CN Môi trường) Phân tích bằng công cụ Phân tích bằng công cụ Hoá phân tích Quá trình & thiết bị CN hóa học 1 Quá trình & thiết bị CN hóa học 1 Quá trình & thiết bị CN hóa học 1 Quá trình & thiết bị CN hóa học 1 (CN sinh học & thực phẩm) Quá trình & thiết bị CN hóa học 1 (CN sinh học & thực phẩm) Quá trình và thiết bị cơ học Quá trình & thiết bị CN hóa học 2 Quá trình & thiết bị CN hóa học 2 Quá trình & thiết bị CN hóa học 2 (CN sinh học & thực phẩm) Quá trình & thiết bị CN hóa học 3 Quá trình & thiết bị CN hóa học 3 Quá trình & thiết bị CN hóa học 4 Quá trình & thiết bị CN hóa học 4 Đồ án quá trình và thiết bị Đồ án quá trình và thiết bị Đồ án quá trình và thiết bị Ứng dụng tin học trong CNHH Ứng dụng tin học trong CNHH CN hóa học CN hóa học Mô hình điều khiển trong CNHH Mô hình điều khiển trong CNHH Kỹ thuật hóa học đại cương Kỹ thuật hóa học đại cương Đại cương kỹ thuật in Đại cương kỹ thuật in Lý thuyết màu 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 3(2-1-2-6) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 3(2-1-0-6) 3(2-1-0-6) 2(0-0-6-6) 2(0-0-6-6) 1(0-0-3-3) 1(0-0-3-3) 3(2-1-2-4) 3(2-1-2-4) 2(2-1-0-4) 3(3-1-1-6) 3(3-1-1-6) 3(3-1-1-6) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 3(2-1-1-6) 3(3-1-1-6) 3(3-1-1-6) 2(2-1-0-4) 3(3-1-1-6) 3(3-1-1-6) 3(3-1-1-6) 3(3-1-1-6) 1(1-1-0-4) 1(1-1-0-4) 1(1-1-0-4) 3(3-1-1-6) 3(3-1-1-6) 3(3-1-0-6) 3(3-1-0-6) 2(2-1-0.

Lý thuyết màu Lý thuyết phục chế Xây dựng công nghiệp Xây dựng công nghiệp Xây dựng công nghiệp Xây dựng công nghiệp Xây dựng công nghiệp Động học xúc tác Động học xúc tác Tổng hợp các hợp chất trung gian Tổng hợp các hợp chất trung gian Hóa học dầu mỏ Phân tích hóa lý Chuyên đề Hóa học và hóa lý polyme Công nghệ tổng hợp hữu cơ hóa dầu Thiết bị TH hữu cơ hóa dầu Hóa học và công nghệ chế biến than Hóa học và công nghệ chế biến than Thực tập nhận thức Thực tập nhận thức Thực tập kỹ thuật CN khai thác & CB dầu CN khai thác & CB than Kỹ thuật sản xuất chất dẻo Kỹ thuật sản xuất chất dẻo Hoá học và công nghệ vật liệu polyme compozit Kỹ thuật sản xuất chất tạo màng và sơn Kỹ thuật gia công cao su Thực tập Kỹ thuật Điện hoá lý thuyết Công nghệ mạ Gia công xử lý bề mặt bằng phương pháp hoá học và điện hoá Điện hoá bề mặt Thiết bị và phương pháp thiết kế trong điện hoá Ăn mòn kim loại Điện phân thoát kim loại Điện phân không thoát kim loại Thực tập kỹ thuật AutoCAD cho thiết kế XD nhà máy silicat AutoCAD cho thiết kế XD nhà máy silicat 2(2-1-0-4) 3(3-1-0-6) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 3(3-1-0-6) 3(3-1-0-6) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 3(3-1-0-6) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 3(3-1-0-6) 3(3-1-0-6) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 3(0-0-6-12) 3(0-0-6-12) 2(0-0-4-8) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 3(3-1-0-6) 3(3-1-0-6) 3(3-0-1-6) 3(3-0-2-6) 3(3-0-2-6) 2(0-0-4-8) 4(4-1-1-8) 3(3-1-0.5-4) 2(2-1-0.5-4) 2(0-0-4-8) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) .5-4) 4(4-1-0-8) 3(3-1-1-6) 3(3-1-0.5-6) 2(2-0-0.5-6) 2(2-1-0.

5-4) 3(3-0-1-6) 3(0-0-6-12) 2(2-1-0-4) 3(3-1-0-6) 3(3-1-1-6) 2(2-1-0.5-4) 3(3-1-1-6) 3(3-1-0-6) 2(2-1-0-4) 3(3-1-0-6) 2(2-0-1-4) 3(0-0-6-12) 2(0-0-4-8) 3(2-1-2-6) 3(2-1-2-6) 3(2-1-2-6) 3(2-1-2-6) 3(2-1-2-6) 3(2-1-2-6) 3(3-1-0-6) .5-4) 3(3-1-0-6) 2(2-1-0. không CB Hóa lý các hiện tượng bề mặt Các phương pháp vật lý & hóa lý n/c cấu tạo chất Hóa học các hợp chất phức Điện hóa lý thuyết Thực tập nhận thức Qui hoạch thực nghiệm và phương pháp tối ưu Kỹ thuật hóa học đại cương Ứng dụng tin học trong công nghệ hóa học Mô hình điều khiển Thủy lực và phân riêng hệ không đồng nhất bằng phương pháp cơ học Công nghệ màng Kỹ thuật tách các hỗn hợp nhiều cấu tử Truyền nhiệt và chuyển khối trong hệ phức tạp Thí nghiệm chuyên ngành Thực tập nhận thức Thực tập kỹ thuật Hóa học gỗ Hóa học gỗ Hóa học Xenluloza Hóa học Xenluloza Công nghệ chuẩn bị bột giấy Công nghệ sản xuất giấy Thiết bị sản xuất giấy và bột giấy 3(0-0-6-12) 4(4-1-1-8) 4(4-1-1-8) 2(2-0-1-4) 2(2-0-1-4) 3(3-2-0-6) 3(3-2-0-6) 2(0-0-4-8) 3(0-0-6-12) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 3(3-1-0-6) 2(0-0-4-8) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0.Thực tập nhận thức Hoá lý silicat 1 Hoá lý silicat 1 Khoáng vật học silicat Khoáng vật học silicat Thiết bị nhà máy silicat 1 Lò silicat 1 Thực tập kỹ thuật Thực tập nhận thức Xử lý nước Động học và thiết bị phản ứng Công nghệ xạ hiếm Kỹ thuật tách và làm sạch Vật liệu vô cơ Thực tập kỹ thuật Ăn mòn và bảo vệ kim loại Chế biến khoáng sản Nhiệt động thống kê.

Thực tập nhận thức Thực tập Kỹ thuật Phân tích cấu trúc bằng phổ Hoá học các hợp chất thiên nhiên Hoá học các hợp chất thiên nhiên Hoá học cây thuốc & KT chiết xuất Hoá bảo vệ thực vật KT TH các chất có hoạt tính sinh học Cơ sở kỹ thuật bào chế Hoá dược & KT tổng hợp 1 Hoá sinh thực vật Thực tập nhận thức Thực tập kỹ thuật Bơm quạt máy nén Bơm quạt máy nén Máy gia công vật liệu rắn Máy gia công vật liệu rắn Máy gia công vật liệu dẻo Máy gia công vật liệu dẻo QT & TB chuyển khối CN hữu cơ hoá dầu Qt TB sấy CN vô cơ điện hoá & silicat TK lắp đặt công trình hoá chất TK lắp đặt công trình hoá chất Đồ án môn học Đồ án môn học Thực tập nhận thức tại xưởng cơ khí trường Thực tập nhận thức tại xưởng cơ khí trường Thực tập nhận thức tại nhà máy hoá chất Thực tập kỹ thuật Thực tập kỹ thuật Kỹ thuật an toàn & MT Kỹ thuật an toàn & MT Các vật liệu in đặc biệt Kỹ thuật xử lý ảnh Chế khuôn in từ dữ liệu số Kỹ thuật và thiết bị in 2 KT in lưới và in lõm Kỹ thuật và thiết bị gia công sau in KT in số 3(0-0-6-12) 2(0-0-4-8) 2(2-0-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-0-0-4) 3(3-1-0-6) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 3(3-1-0-6) 2(2-0-0-4) 3(0-0-6-12) 2(0-0-4-8) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 4(4-1-0.5-8) 2(2-1-0-4) 2(2-0-1-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 1(1-1-0-3) 1(1-1-0-3) 2(0-0-4-8) 2(0-0-4-8) 1(0-0-2-8) 2(0-0-4-8) 2(0-0-4-8) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 3(3-1-0-6) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 4(4-1-0-8) 2(2-1-0-4) .

Thí nghiệm chuyên ngành 1 Thực tập nhận thức Thực tập tốt nghiệp (CN vật liệu Silicat) Hình học họa hình Hình học họa hình Hình học họa hình Hình học họa hình Hình học họa hình Hình học họa hình Hình học họa hình Hình học họa hình Hình học họa hình Hình học họa hình Hình học họa hình Hình học họa hình Hình học họa hình Hình học họa hình Hình học họa hình Hình học họa hình Hình học họa hình Hình học họa hình Hình học họa hình Hình học họa hình Hình học họa hình Hình học họa hình Hình học họa hình Đồ họa kỹ thuật I Đồ họa kỹ thuật I Đồ họa kỹ thuật II Đồ họa kỹ thuật II Đồ hoạ kỹ thuật cơ bản Đồ hoạ kỹ thuật cơ bản Đồ hoạ kỹ thuật cơ bản Vẽ kỹ thuật Vẽ kỹ thuật Vẽ kỹ thuật Vẽ kỹ thuật Vẽ kỹ thuật Vẽ kỹ thuật Vẽ kỹ thuật Vẽ kỹ thuật 2(0-0-6-6) 3(0-0-6-12) 2(0-0-4-8) 2(1-1-0-4) 2(1-1-0-4) 2(1-1-0-4) 2(1-1-0-4) 2(1-1-0-4) 2(1-1-0-4) 2(1-1-0-4) 2(1-1-0-4) 2(1-1-0-4) 2(1-1-0-4) 2(1-1-0-4) 2(1-1-0-4) 2(1-1-0-4) 2(1-1-0-4) 2(1-1-0-4) 2(1-1-0-4) 2(1-1-0-4) 2(1-1-0-4) 2(1-1-0-4) 2(1-1-0-4) 2(1-1-0-4) 2(1-1-0-4) 2(1-1-0-4) 3(3-1-0-6) 3(3-1-0-6) 3(3-1-0-6) 3(3-1-0-6) 3(3-1-0-6) 3(3-1-0-6) 3(3-1-0-6) 2(1-1-0-4) 2(1-1-0-4) 2(1-1-0-4) 2(1-1-0-4) 2(1-1-0-4) 2(1-1-0-4) 2(1-1-0-4) 2(1-1-0-4) .

Vẽ kỹ thuật Vẽ kỹ thuật Vẽ kỹ thuật Vẽ kỹ thuật Vẽ kỹ thuật Vẽ kỹ thuật Vẽ kỹ thuật Vẽ kỹ thuật Vẽ kỹ thuật Vẽ kỹ thuật Vẽ kỹ thuật Vẽ kỹ thuật Vẽ kỹ thuật Vẽ kỹ thuật Vẽ kỹ thuật Vẽ kỹ thuật Vẽ kỹ thuật Vẽ kỹ thuật Vẽ kỹ thuật Cơ khí đại cương Cơ khí đại cương Cơ khí đại cương Cơ khí đại cương Cơ khí đại cương Cơ khí đại cương Cơ khí đại cương Cơ khí đại cương Cơ khí đại cương Cơ khí đại cương Cơ khí đại cương Cơ khí đại cương Cơ khí đại cương Cơ khí đại cương Cơ khí đại cương Cơ khí đại cương Cơ khí đại cương Cơ khí đại cương Cơ khí đại cương Cơ khí đại cương Cơ khí đại cương Cơ khí đại cương 2(1-1-0-4) 2(1-1-0-4) 2(1-1-0-4) 2(1-1-0-4) 2(1-1-0-4) 2(1-1-0-4) 2(1-1-0-4) 2(1-1-0-4) 2(1-1-0-4) 2(1-1-0-4) 2(1-1-0-4) 2(1-1-0-4) 2(1-1-0-4) 2(1-1-0-4) 2(1-1-0-4) 2(1-1-0-4) 2(1-1-0-4) 2(1-1-0-4) 2(1-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) .

Cơ khí đại cương Cơ khí đại cương Cơ khí đại cương Cơ khí đại cương Cơ khí đại cương Cơ học kỹ thuật Cơ học kỹ thuật Cơ học kỹ thuật Cơ học kỹ thuật Cơ học kỹ thuật Cơ học kỹ thuật Cơ học kỹ thuật Cơ học kỹ thuật Cơ học kỹ thuật Cơ học kỹ thuật Cơ học kỹ thuật Cơ học kỹ thuật Cơ học kỹ thuật Cơ học kỹ thuật Cơ học kỹ thuật Cơ học kỹ thuật Cơ học kỹ thuật Cơ học kỹ thuật Cơ học kỹ thuật Cơ học kỹ thuật Cơ học kỹ thuật Cơ học kỹ thuật Cơ học kỹ thuật Cơ học kỹ thuật Cơ học kỹ thuật Cơ học kỹ thuật Nhập môn cơ điện tử Cơ học kỹ thuật I Cơ học kỹ thuật I Cơ học kỹ thuật I Cơ học kỹ thuật I Cơ học kỹ thuật I Cơ học kỹ thuật I Cơ học kỹ thuật I Cơ học kỹ thuật B Cơ học kỹ thuật B 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 3(2-2-0-6) 3(2-2-0-6) 3(2-2-0-6) 3(2-2-0-6) 3(2-2-0-6) 3(2-2-0-6) 3(2-2-0-6) 3(2-2-0-6) 3(2-2-0-6) 3(2-2-0-6) 3(2-2-0-6) 3(2-2-0-6) 3(2-2-0-6) 3(2-2-0-6) 3(2-2-0-6) 3(2-2-0-6) 3(2-2-0-6) 3(2-2-0-6) 3(2-2-0-6) 3(2-2-0-6) 3(2-2-0-6) 3(2-2-0-6) 3(2-2-0-6) 3(2-2-0-6) 3(2-2-0-6) 3(2-2-0-6) 3(2-1-2-6) 3(2-2-0-4) 3(2-2-0-4) 3(2-2-0-4) 3(2-2-0-4) 3(2-2-0-4) 3(2-2-0-4) 3(2-2-0-4) 4(4-2-0-8) 4(4-2-0-8) .

Cơ học kỹ thuật Cơ học kỹ thuật II Cơ học kỹ thuật II Cơ học kỹ thuật II Cơ học kỹ thuật II Cơ học kỹ thuật II Cơ học kỹ thuật II Cơ học kỹ thuật II Cơ học kỹ thuật II Cơ học kỹ thuật II Vẽ kỹ thuật II Vẽ kỹ thuật II Vẽ kỹ thuật II Vẽ kỹ thuật II Vẽ kỹ thuật II Vẽ kỹ thuật II Vẽ kỹ thuật II Vẽ kỹ thuật II Vẽ kỹ thuật II Vẽ kỹ thuật III Vẽ kỹ thuật III Vẽ kỹ thuật III Vẽ kỹ thuật III Vẽ kỹ thuật III Vẽ kỹ thuật III Vẽ kỹ thuật III Sức bền vật liệu I Sức bền vật liệu I Sức bền vật liệu I Sức bền vật liệu I Sức bền vật liệu I Sức bền vật liệu I Sức bền vật liệu I Sức bền vật liệu I Sức bền vật liệu I Sức bền vật liệu I Sức bền vật liệu I Sức bền vật liệu I Sức bền vật liệu I Sức bền vật liệu II Sức bền vật liệu II 4(3-2-0-8) 3(2-2-0-6) 3(2-2-0-6) 3(2-2-0-6) 3(2-2-0-6) 3(2-2-0-6) 3(2-2-0-6) 3(2-2-0-6) 3(2-2-0-6) 3(2-2-0-6) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0.5-4) 2(2-1-0.5-4) 2(2-1-0.5-4) 2(2-1-0.5-4) 2(2-1-0.5-4) 2(2-1-0.5-4) 2(2-1-0.5-4) .5-4) 2(2-1-0.5-4) 2(2-1-0.5-4) 2(2-1-0.5-4) 2(2-1-0.5-4) 2(2-1-0.5-4) 2(2-1-0.5-4) 2(2-1-0.5-4) 2(2-1-0.

5-8) 4(3-2-0.5 -4) 2(2-0-0.5 -4) 2(2-0-0.5-4) 2(2-1-0.5-6) 3(3-1-0.5-6) 3(3-1-0.5-6) 3(3-1-0.5-6) 4(3-2-0.5-6) 3(3-1-0.Sức bền vật liệu II Sức bền vật liệu II Sức bền vật liệu II Sức bền vật liệu II Sức bền vật liệu II Nguyên lý máy (BTL) Nguyên lý máy (BTL) Nguyên lý máy (BTL) Nguyên lý máy (BTL) Nguyên lý máy (BTL) Nguyên lý máy (BTL) Nguyên lý máy (BTL) Nguyên lý máy (BTL) Nguyên lý máy (BTL) Nguyên lý máy (BTL) Nguyên lý máy (BTL) Kỹ thuật đo (BTL) Kỹ thuật đo (BTL) Kỹ thuật đo (BTL) Kỹ thuật đo (BTL) Kỹ thuật thủy khí (BTL) Kỹ thuật thủy khí (BTL) Kỹ thuật thủy khí (BTL) Kỹ thuật thủy khí (BTL) Kỹ thuật thủy khí (BTL) Kỹ thuật thủy khí (BTL) Kỹ thuật thủy khí (BTL) Kỹ thuật thủy khí (BTL) Kỹ thuật thủy khí A (BTL) Kỹ thuật thủy khí A (BTL) Chi tiết máy Chi tiết máy Chi tiết máy Chi tiết máy Chi tiết máy Chi tiết máy Chi tiết máy Vật liệu phi kim Vật liệu phi kim Vật liệu phi kim Vật liệu phi kim 2(2-1-0.5-6) 3(3-1-0.5-4) 3(3-2-0-6) 3(3-2-0-6) 3(3-2-0-6) 3(3-2-0-6) 3(3-2-0-6) 3(3-2-0-6) 3(3-2-0-6) 3(3-2-0-6) 3(3-2-0-6) 3(3-2-0-6) 3(3-2-0-6) 3(3-1-0.5-4) 2(2-1-0.5 -4) .5-6) 3(3-1-0.5-4) 2(2-1-0.5-6) 3(3-1-0.5-6) 3(3-1-0.5-4) 2(2-1-0.5-6) 3(3-1-0.5 -4) 2(2-0-0.5-8) 4(4-2-0-8) 4(4-2-0-8) 4(4-2-0-8) 4(4-2-0-8) 4(4-2-0-8) 4(4-2-0-8) 4(4-2-0-8) 2(2-0-0.5-6) 3(3-1-0.5-6) 3(3-1-0.

5(0-0-8-5) 2.5-8) 4(4-2-0.5(0-0-8-5) 2.5(0-0-8-5) 2.5-8) .5(0-0-8-5) 2.5-8) 4(4-2-0.5(0-0-8-5) 2(0-0-8-4) 2(0-0-8-4) 2(0-0-8-4) 2.5(0-0-8-5) 2.5(0-0-8-5) 2.5-8) 4(4-2-0.5(0-0-8-5) 2.5(5-5-20-10) 2.5(5-5-20-10) 4(4-2-0.Vật liệu hàng không Vật liệu hàng không Kỹ thuật điều khiển tự động Kỹ thuật điều khiển tự động Kỹ thuật điều khiển tự động Kỹ thuật điều khiển tự động ĐA chi tiết máy ĐA chi tiết máy ĐA chi tiết máy ĐA chi tiết máy ĐA chi tiết máy ĐA chi tiết máy ĐA chi tiết máy ĐA chi tiết máy ĐA chi tiết máy ĐA chi tiết máy ĐA chi tiết máy ĐA chi tiết máy Kỹ thuật an toàn và MT (BTL) Kỹ thuật an toàn và MT (BTL) Kỹ thuật an toàn và MT (BTL) Kỹ thuật an toàn và MT (BTL) Kỹ thuật an toàn và MT (BTL) Kỹ thuật an toàn và MT (BTL) Thực tập cơ khí Thực tập cơ khí Thực tập cơ khí Thực tập cơ khí Thực tập cơ khí Thực tập cơ khí Thực tập cơ khí Thực tập cơ khí Thực tập kỹ thuật Thực tập kỹ thuật Thực tập kỹ thuật Thực tập kỹ thuật ôtô Thực tập kỹ thuật ôtô Công nghệ chế tạo máy B Công nghệ chế tạo máy B Công nghệ chế tạo máy B Công nghệ chế tạo máy B 2(2-1-0 -4) 2(2-1-0 -4) 3(3-1-0-6) 3(3-1-0-6) 3(3-1-0-6) 3(3-1-0-6) 1(0-2-0-2) 1(0-2-0-2) 1(0-2-0-2) 1(0-2-0-2) 1(0-2-0-2) 1(0-2-0-2) 1(0-2-0-2) 1(0-2-0-2) 1(0-2-0-2) 1(0-2-0-2) 1(0-2-0-2) 1(0-2-0-2) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2.

5-4) 2(2-1-0.5-6) 3(3-1-0.5-4) 2(2-1-0. PLC Sức bền vật liệu C Sức bền vật liệu C Sức bền vật liệu Nguyên lý máy C Nguyên lý máy C Chi tiết máy C Chi tiết máy C Chi tiết máy C Chi tiết máy C Chi tiết máy C Chi tiết máy C Chi tiết máy C Dung sai và kỹ thuật đo Dung sai và kỹ thuật đo Dung sai và kỹ thuật đo Dung sai và kỹ thuật đo Dung sai và kỹ thuật đo Dung sai và kỹ thuật đo Nguyên lý máy D Kỹ thuật thủy khí C Kỹ thuật thủy khí C Kỹ thuật thủy khí C Cấu tạo ô tô I Cấu tạo ô tô I Ngôn ngữ C và C++ Máy và dụng cụ cắt Máy và dụng cụ cắt Lý thuyết hàn Lý thuyết biến dạng dẻo kim loại Phép tính ma trận trong CĐT Chế tạo phôi 4(4-2-0.5-4) 2(2-1-0.5-6) 1(0-2-0-2) 1(0-2-0-2) 1(0-2-0-2) 1(0-2-0-2) 2(2-1-0-4) 2(2-0-0-4) 2(2-0-0-4) 3(3-0-1-6) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0.Công nghệ chế tạo máy I Công nghệ chế tạo máy I Công nghệ chế tạo máy I Công nghệ chế tạo máy C Công nghệ chế tạo máy C ĐA công nghệ chế tạo máy ĐA công nghệ chế tạo máy ĐA công nghệ chế tạo máy ĐA máy thể tích Máy dập CNC.5-4) 2(2-1-0.5-8) 3(3-1-0.5-8) 4(4-2-0.5-4) 2(2-0-0-4) 2(2-1-0.5-8) 4(4-2-0.5-4) 2(2-1-0.5-4) 3(3-0-1-6) 3(3-0-1-6) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0.5-4) .5-4) 3(3-2-0-6) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0.5-4) 2(2-1-0.5-4) 2(2-1-0.

5-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0. B Rôbốt công nghiệp Rôbốt công nghiệp Rôbốt công nghiệp Quang ĐT ứng dụng trong MCX Máy búa và máy ép thuỷ lực Lý thuyết ô tô I (BTL) Nguyên lý và dụng cụ cắt Nguyên lý và dụng cụ cắt Nguyên lý và dụng cụ cắt KT chân không và CN bề mặt Thiết bị hàn I CN tạo hình tấm Lý thuyết ô tô II Lý thuyết ô tô II Máy công cụ Máy công cụ KT Vi cơ Kiểm tra chất lượng hàn CN tạo hình khối CN chế tạo SPCD và composite II Thiết kế tính toán ô tô KT xử lý tín hiệu đo Vật liệu hàn Thiết bị dây chuyền đùn chất dẻo Sử dụng.Chế tạo phôi Dao động kỹ thuật Dao động kỹ thuật Dao động kỹ thuật Đồ gá(BTL) Công nghệ hàn nóng chảy và hàn vảy II Máy ép cơ khí Thiết kế tính toán động cơ đốt trong (ME4040) Đàn hồi ứng dụng CĐT A.5-4) 3(3-2-0-6) 2(2-0-0-4) 2(2-0-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-0-0-4) 2(2-1-0.5-4) 3(3-2-0-6) 2(2-1-0-4) 3(3-1-0-6) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0.5-4) 1(0-2-0-2) 2(2-0-0-4) 4(4-1-1-8) 2(2-1-0-4) .5-4) 3(3-1-0-6) 3(3-2-0-6) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 3(3-1-0-6) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-0-1-4) 2(2-0-1-4) 2(2-0-1-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0. sửa chữa ô tô Công nghệ CNC (BTL) Công nghệ MCX Thiết bị hàn II Đồ án thiết bị dập tạo hình Thiết bị đúc phun chất dẻo Trang bị điện và HTĐK điện tử ô tô Trang bị điện cho máy 2(2-1-0.5-4) 2(2-1-0-4) 3(3-0-1-6) 2(2-1-0-4) 3(3-1-0-6) 2(2-1-0.

Trang bị điện cho máy KT Laser KT Laser Ứng suất và biến dạng hàn Chẩn đoán trạng thái KT ô tô FMS & CIM (BTL) Thiết bị in và văn phòng Kết cấu hàn Thiết kế khuôn Máy và truyền động thuỷ lực Lý thuyết tạo hình Tự động hóa Sản xuất (BTL) Tự động hóa Sản xuất (BTL) Thí nghiệm ô tô Máy nâng chuyển Máy nâng chuyển Máy nâng chuyển Các phương pháp gia công tinh (BTL) Các phương pháp gia công tinh (BTL) Công nghệ khung vỏ ô tô Công nghệ khung vỏ ô tô Cơ học phá hủy Tổ chức sản xuất cơ khí (BTL) Tổ chức sản xuất cơ khí (BTL) Tổ chức sản xuất cơ khí (BTL) Thiết bị đo trong chế tạo CK Tin học ứng dụng trong TK ô tô (BTL) Công nghệ khuôn mẫu Công nghệ khuôn mẫu ĐA Máy chính xác Xe chuyên dụng Xe chuyên dụng Kỹ thuật ma sát (BTL) Kỹ thuật ma sát (BTL) Kỹ thuật ma sát (BTL) Robot công nghiệp (ME4156) Đồ án Máy Hóa lý Polyme Đại cương ĐCĐT Công nghệ bôi trơn Công nghệ bôi trơn 2(2-1-0-4) 2(2-0-0-4) 2(2-0-0-4) 2(2-1-0.5-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 3(3-1-0-6) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 3(3-0-1-6) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-0-1-4) 2(2-0-1-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 3(3-1-1-6) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 1(0-2-0-2) 3(3-0-1-6) 3(3-0-1-6) 2(2-0-0-4) 2(2-0-0-4) 2(2-0-0-4) 2(2-0-0-4) 1(0-2-0-2) 2(2-0-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-0-0-4) 2(2-0-0-4) .

Lý thuyết ĐCĐT
Phương pháp PTHH
Phương pháp PTHH
Phương pháp PTHH
Phương pháp PTHH
Phương pháp PTHH
Phương pháp PTHH
TĐH thủy khí trong máy
TĐH thủy khí trong máy
Máy thuỷ khí
Máy thuỷ khí
Thiết kế máy công cụ
Thiết kế máy công cụ
Kỹ thuật rung & cân bằng máy
Công nghệ chế tạo máy II
HT nhiên liệu và TĐĐC tốc độ ĐCĐT
HT nhiên liệu và TĐĐC tốc độ ĐCĐT
Nguyên lý cắt
Nguyên lý cắt
ĐLH và dao động ĐCĐT
Thiết kế dụng cụ cắt
Thiết kế dụng cụ cắt
Thiết kế dụng cụ cắt
Tăng áp động cơ
Tăng áp động cơ
Đồ án dao
Đàn hồi ứng dụng
Đàn hồi ứng dụng
Công nghệ hàn (ME4244)
Công nghệ hàn (ME4244)
PP xử lý số liệu thực ngh. (BTL)
PP xử lý số liệu thực ngh. (BTL)
Chuyên đề ĐCĐT
Chuyên đề ĐCĐT
Tính toán thiết kế robot
Máy CNC và Rôbốt công nghiệp (BTL RB)
Máy CNC và Rôbốt công nghiệp (BTL RB)
Thí nghiệm ĐCĐT
Thí nghiệm ĐCĐT
Ứng dụng điện tử số trong cơ khí
Ứng dụng điện tử số trong cơ khí

4(4-2-0-8)
2(1-1-0-4)
2(1-1-0-4)
2(1-1-0-4)
2(1-1-0-4)
2(1-1-0-4)
2(1-1-0-4)
2(2-1-0-4)
2(2-1-0-4)
3(3-1-0-6)
3(3-1-0-6)
2(2-0-0-4)
2(2-0-0-4)
2(2-1-0-4)
4(4-2-0.5-8)
3(3-1-0-6)
3(3-1-0-6)
2(2-0-1-4)
2(2-0-1-4)
3(3-1-0-6)
2(2-0-1-4)
2(2-0-1-4)
2(2-0-1-4)
2(2-1-0-4)
2(2-1-0-4)
1(0-2-0-2)
2(2-0-0-4)
2(2-0-0-4)
2(2-1-0-4)
2(2-1-0-4)
2(2-0-0-4)
2(2-0-0-4)
2(2-1-0-4)
2(2-1-0-4)
2(2-1-0-4)
2(2-1-0-4)
2(2-1-0-4)
3(3-0-1-6)
3(3-0-1-6)
2(2-1-0-4)
2(2-1-0-4)

Cảm biến đo lường và xử lý tín hiệu
Cảm biến đo lường và xử lý tín hiệu
Toán chuyên đề
Toán chuyên đề
Tin học ứng dụng CDT C, CTM, GCAL & SPCD
Tin học ứng dụng CDT C, CTM, GCAL & SPCD
Công nghệ GCAL
Công nghệ GCAL
Khí động lực học
Điều khiển PLC cho GCAL
Điều khiển PLC cho GCAL
Lý thuyết động cơ tuabin khí
Truyền động thuỷ khí máy bay
Động cơ và sức đẩy
Động cơ và sức đẩy
Các hệ thống trên máy bay (BTL)
Kết cấu và tính toán vật bay
Kết cấu và tính toán vật bay
Luật hàng không
Luật hàng không
Máy bay trực thăng
Máy bay trực thăng
Dao động tàu thuỷ
Lý thuyết tầu thuỷ (BTL)
Hệ thống điều khiển tàu thuỷ
Trang bị động lực tầu thuỷ
Thiết kế tầu thuỷ
CAD/CAM-CNC (BTL)
CAD/CAM-CNC (BTL)
Chân vịt tàu thuỷ
Cơ học chất lỏng chuyên sâu
Lý thuyết dẻo
Đo lường thủy khí
Đo lường thủy khí
Máy thuỷ lực thể tích
Máy thuỷ lực thể tích
Truyền động thuỷ lực thể tích
Lý thuyết cánh
ĐLH hệ TĐ TLTT (BTL)
Bơm, quạt, cánh dẫn
Tua bin nước

2(2-1-0-4)
2(2-1-0-4)
2(1-1-0-4)
2(1-1-0-4)
2(2-1-0-4)
2(2-1-0-4)
2(2-1-0-4)
2(2-1-0-4)
3(3-1-0-6)
2(2-0-0-4)
2(2-0-0-4)
2(2-1-0-4)
3(3-1-1-6)
2(2-1-0-4)
2(2-1-0-4)
3(3-1-0-6)
3(3-1-0-6)
3(3-1-0-6)
2(2-0-0-4)
2(2-0-0-4)
2(2-1-0-4)
2(2-1-0-4)
2(2-1-0-4)
3(3-2-0-6)
2(2-1-0-4)
3(3-1-0-6)
3(3-2-0-6)
2(1-2-0-4)
2(1-2-0-4)
2(2-0-0-4)
3(3-1-0.5-6)
2(2-1-0-4)
2(2-0-0-4)
2(2-0-0-4)
2(2-1-0-4)
2(2-1-0-4)
3(3-2-0-6)
3(3-1-0-6)
2(2-1-0-4)
3(3-2-0-6)
3(3-2-0-6)

ĐA máy cánh dẫn
CN chế tạo máy thuỷ khí
Robot công nghiệp (ME4840)
Truyền động và tự động khí nén
Tiếng Anh chuyên ngành (ME4860)
Tiếng Anh chuyên ngành (ME4860)
Tiếng Anh chuyên ngành (ME4860)
Truyền động TL và khí nén
Truyền động TL và khí nén
CAD/CAM
CAD/CAM
Động cơ đốt trong
Động cơ đốt trong
Động cơ đốt trong
AUTO CAD
Cơ học ứng dụng
Cơ học ứng dụng
Công nghệ cơ khí
Nhập môn kỹ thuật ngành Điện
Tín hiệu và hệ thống
Kỹ thuật điện
Kỹ thuật điện
Kỹ thuật điện
Kỹ thuật điện
Kỹ thuật điện
Kỹ thuật điện
Kỹ thuật điện
Kỹ thuật điện
Kỹ thuật điện
Kỹ thuật điện
Kỹ thuật điện
Kỹ thuật điện
Kỹ thuật điện
Kỹ thuật điện
Kỹ thuật điện
Kỹ thuật điện
Kỹ thuật điện
Kỹ thuật điện
Kỹ thuật điện
Kỹ thuật điện
Kỹ thuật điện

1(0-2-0-2)
2(2-1-0-4)
2(2-1-0-4)
2(2-1-0-4)
2(2-1-0-4)
2(2-1-0-4)
2(2-1-0-4)
2(2-1-0-4)
2(2-1-0-4)
2(1-1-0-4)
2(1-1-0-4)
2(2-1-0-4)
2(2-1-0-4)
2(2-1-0-4)
2(1-1-0-4)
2(2-1-0-4)
2(2-1-0-4)
3(3-1-1-6)
3(2-0-2-6)
3(3-0-1-6)
3(2-1-1-6)
3(2-1-1-6)
3(2-1-1-6)
3(2-1-1-6)
3(2-1-1-6)
3(2-1-1-6)
3(2-1-1-6)
3(2-1-1-6)
3(2-1-1-6)
3(2-1-1-6)
3(2-1-1-6)
3(2-1-1-6)
3(2-1-1-6)
3(2-1-1-6)
3(2-1-1-6)
3(2-1-1-6)
3(2-1-1-6)
3(2-1-1-6)
3(2-1-1-6)
3(2-1-1-6)
3(2-1-1-6)

Kỹ thuật điện
Kỹ thuật điện
Kỹ thuật điện
Kỹ thuật điện
Kỹ thuật điện
Kỹ thuật điện
Kỹ thuật điện
Kỹ thuật điện
Kỹ thuật điện
Kỹ thuật điện
Lý thuyết mạch điện I
Lý thuyết mạch điện I
Lý thuyết mạch điện I
Lý thuyết mạch điện I
Lý thuyết trường
Điện tử tương tự
Lý thuyết mạch điện II
Thiết kế hệ thống số
Lý thuyết mạch điện I
Lý thuyết mạch điện II
Lý thuyết mạch điện II
Lý thuyết mạch điện II
Lý thuyết trường điện từ
Lý thuyết trường điện từ
Lý thuyết trường điện từ
An toàn điện
An toàn điện
An toàn điện
Mạch điện tử tương tự
Mạch điện tử tương tự
Mạch điện tử tương tự
Mạch điện tử tương tự
Mạch điện tử tương tự
Kỹ thuật điện tử số
Kỹ thuật điện tử số
Kỹ thuật điện tử số
Kỹ thuật điện tử số
Kỹ thuật điện tử số
Kỹ thuật điện tử số
Điện tử tương tự và số
Điện tử tương tự và số

3(2-1-1-6)
3(2-1-1-6)
3(2-1-1-6)
3(2-1-1-6)
3(2-1-1-6)
3(2-1-1-6)
3(2-1-1-6)
3(2-1-1-6)
2(2-1-0-4)
4(3-1-1-8)
4(3-1-1-8)
4(3-1-1-8)
4(3-1-1-8)
4(3-1-1-8)
2(2-0-0-4)
3(3-0-1-6)
2(2-0-1-4)
3(3-1-0-6)
4(3-2-0.5-6)
2(2-1-0.4-4)
2(2-1-0.4-4)
2(2-1-0.4-4)
2(2-1-0.3-4)
2(2-1-0.3-4)
2(2-1-0.3-4)
1(1-1-0-2)
1(1-1-0-2)
1(1-1-0-2)
2(2-1-0.5-4)
2(2-1-0.5-4)
2(2-1-0.5-4)
3(3-1-0.5-6)
3(3-1-0.5-6)
2(2-1-0.5-4)
2(2-1-0.5-4)
2(2-1-0.5-4)
2(2-1-0.5-4)
3(3-1-0.75-6)
3(3-1-0.75-6)
2(2-1-0.4-4)
2(2-1-0.4-4)

Kỹ thuật đo lường
Kỹ thuật đo lường
Kỹ thuật đo lường
Kỹ thuật đo lường
Kỹ thuật đo và điều khiển
Kỹ thuật đo và điều khiển
Kỹ thuật đo và điều khiển
Kỹ thuật đo và điều khiển
Hệ thống đồng hồ đo điện tử
Máy điện I
Máy điện I
Máy điện I
Máy điện I
Máy điện I
Máy điện II
Máy điện II
Máy điện II
Máy điện II
Thiết bị điện
Thiết bị điện
Thiết bị điện
Khí cụ điện
Khí cụ điện
Khí cụ điện
Khí cụ điện
Cơ sở lý thuyết khí cụ điện
Cơ sở lý thuyết khí cụ điện
Lý thuyết điều khiển 1
Lý thuyết điều khiển tự động I
Lý thuyết điều khiển tự động I
Lý thuyết điều khiển tự động I
Lý thuyết điều khiển tự động I
Lý thuyết điều khiển tự động II
Lý thuyết điều khiển tự động II
Lý thuyết điều khiển tự động II
Lý thuyết điều khiển tự động II
Lý thuyết điều khiển tự động II
Lý thuyết điều khiển tự động II
Cơ sở điều khiển tự động
Cơ sở điều khiển tự động
Kỹ thuật điều khiển tự động

3(3-1-0.5-6)
3(3-1-0.5-6)
3(3-1-0.5-6)
3(3-1-0.5-6)
2(2-1-0.4-4)
2(2-1-0.4-4)
2(2-1-0.4-4)
2(2-1-0.4-4)
2(2-1-0-4)
3(3-1-0.5-6)
3(3-1-0.5-6)
2(2-1-0.4-4)
2(2-1-0.4-4)
2(2-1-0.4-4)
3(3-1-0.5-6)
3(3-1-0.5-6)
2(2-1-0.4-4)
2(2-1-0.4-4)
2(1-1-0.3-2)
2(1-1-0.3-2)
2(1-1-0.3-2)
3(3-1-0.3-6)
3(3-1-0.3-6)
2(2-1-0.3-4)
2(2-1-0.3-4)
3(3-2-0.3-6)
3(3-2-0.3-6)
3(3-1-0-6)
2(2-1-0.5-4)
2(2-1-0.5-4)
3(3-1-0.75-6)
3(3-1-0.75-6)
2(2-1-0.5-4)
2(2-1-0.5-4)
2(2-1-0.5-4)
2(2-1-0.5-4)
3(3-1-0.75-6)
3(3-1-0.75-6)
2(2-1-0.4-4)
2(2-1-0.4-4)
3(3-1-0.4-6)

Kỹ thuật điều khiển tự động
Cơ sở tự động hoá
Cơ sở tự động hoá
Vật liệu điện và cao áp
Vật liệu điện và cao áp
Vật liệu điện
Vật liệu điện
Vật liệu điện
Kỹ thuật điều khiển tự động 3
Điện tử công suất
Điện tử công suất
Điện tử công suất
Điện tử công suất
Cung cấp điện
Cung cấp điện
Cung cấp điện
Hệ thống cung cấp điện
Hệ thống cung cấp điện
Đồ án cung cấp điện
Hệ thống cung cấp điện
Đồ án cung cấp điện
Kỹ thuật vi xử lý
Kỹ thuật vi xử lý
Kỹ thuật vi xử lý
Kỹ thuật lập trình
Kỹ thuật lập trình
Kỹ thuật lập trình
Hệ thống thông tin công nghiệp
Hệ thống thông tin công nghiệp
Kỹ thuật đo lường điện và không điện
Truyền động điện
Truyền động điện
Truyền động điện
Truyền động điện
Truyền động điện
Truyền động điện
Truyền động điện
Điều khiển quá trình
Điều khiển quá trình
Trang bị điện máy sản xuất
Thực tập nhận thức

3(3-1-0.4-6)
2(2-1-0.5-4)
2(2-1-0.5-4)
4(4-1-0.4-8)
4(4-1-0.4-8)
2(2-1-0.4-4)
2(2-1-0.4-4)
2(2-1-0.4-4)
3(0-0-6-12)
3(3-1-0.5-6)
3(3-1-0.5-6)
3(3-1-0.5-6)
3(3-1-0.5-6)
3(3-1-0.4-6)
3(3-1-0.4-6)
3(3-1-0.4-6)
3(3-1-0.4-6)
3(3-1-0.4-6)
1(1-1-0-4)
2(2-1-0-4)
1(1-1-0-4)
3(3-1-0.5-6)
3(3-1-0.5-6)
3(3-1-0.5-6)
3(2-2-0-6)
3(2-2-0-6)
3(2-2-0-6)
2(2-1-0.4-4)
2(2-1-0.4-4)
3(3-0.5-0.5-4)
3(3-1-0.5-6)
3(3-1-0.5-6)
3(3-1-0.5-6)
3(3-1-0.5-6)
2(2-1-0.3-4)
2(2-1-0.3-4)
2(2-1-0.3-4)
2(2-1-0.5-4)
2(2-1-0.5-4)
2(2-1-0-4)
1(0-0-2-2)

Thực tập xưởng điện
Thực tập xưởng điện
Thực tập xưởng điện
Thực tập xưởng điện
Lưới điện I
Lưới điện I
Lưới điện I
Lưới điện I
Lưới điện II
Đồ án lưới điện
Ngắn mạch trong hệ thống điện
Cơ khí đường dây
Phần điện nhà máy điện và trạm biến áp
Phần điện nhà máy điện và trạm biến áp
Phần tử tự động trong hệ thống điện
Tối ưu hoá chế độ hệ thống điện
Tối ưu hoá chế độ hệ thống điện
Quá điện áp trong hệ thống điện
Quá điện áp trong hệ thống điện
Bảo vệ hệ thống điện
Bảo vệ hệ thống điện
Công nghệ phát điện
Nhà máy thuỷ điện
Đồ án nhà máy điện
Chuyên đề hệ thống điện
Tiếng Anh chuyên ngành
Chất lượng điện năng
Đo lường cao áp và kiểm tra không phá huỷ
Khí cụ điện hạ áp
Khí cụ điện hạ áp
Khí cụ điện cao áp
Đồ án khí cụ điện
Máy điện trong thiết bị tự động và điều khiển
Kỹ thuật chiếu sáng
Thiết kế thiết bị điều khiển
Tự động hoá & điều khiển thiết bị điện
Đồ án thiết bị điều khiển
Thiết kế máy điện
Kỹ thuật điện nhiệt
Kỹ thuật điện lạnh
Phần tử tự động trong thiết bị điện

2(0-0-4-4)
2(0-0-4-4)
2(0-0-4-4)
2(0-0-4-4)
3(3-1-0.4-6)
3(3-1-0.4-6)
3(3-1-0.4-6)
3(3-1-0.4-6)
2(2-1-0-4)
1(1-1-0-4)
3(3-2-0-6)
2(2-0-0-4)
4(4-1-0.4-8)
4(4-1-0.4-8)
1(1-1-0-2)
3(3-1-0-6)
3(3-1-0-6)
4(4-1-0.5-8)
4(4-1-0.5-8)
4(4-1-0.5-8)
4(4-1-0.5-8)
2(2-1-0-4)
2(2-0-0-4)
1(1-1-0-4)
1(1-1-0-2)
2(2-0-0-4)
2(2-0-0-4)
2(2-0-0-4)
3(3-1-0-6)
3(3-1-0-6)
3(3-1-0.3-6)
1(1-1-0-4)
3(3-1-0.5-6)
2(2-1-0-4)
3(3-1-0.3-6)
3(3-1-0.3-6)
1(1-1-0-4)
3(3-1-0-6)
2(2-1-0-4)
2(2-1-0.3-4)
2(2-1-0.4-4)

Công nghệ chế tạo thiết bị điện
Chuyên đề máy điện
Chuyên đề thiết bị điện
Đồ án điện tử công suất
Đồ án điện tử công suất
Điều khiển logic
Điều khiển logic
Đồ án điều khiển logic
Tổng hợp hệ điều khiển điện cơ
Đồ án tổng hợp hệ điều khiển điện cơ
Điều khiển sản xuất tích hợp máy tính
PLC trong công nghiệp
Trang bị điện - điện tử các máy công nghiệp
Trang bị điện - điện tử các máy gia công kim loại
Vi xử lý nâng cao
Vi xử lý nâng cao
Điều khiển mờ mạng nơron
Các phần mềm mô phỏng ứng dụng
Điện tử công suất
Thiết bị điều chỉnh tự động công nghiệp
Lý thuyết điều khiển tự động nâng cao II
Hệ thống điều khiển số
Hệ thống điều khiển số
Hệ thống điều khiển số
Hệ thống điều khiển lập trình
Thiết kế hệ thống điều khiển tự động
Đồ án Thiết kế hệ thống điều khiển tự động
Tự động hoá quá trình công nghệ
Hệ thống điều khiển phân tán
Hệ thống thông minh
Cảm biến
Cảm biến
Kỹ thuật cảm biến
Kỹ thuật cảm biến
Xử lý số tín hiệu
Xử lý số tín hiệu
Phương pháp đo
Đồ án chuyên ngành
Kỹ thuật vi xử lý II
Kỹ thuật vi xử lý II
Đồ án kỹ thuật vi xử lý

2(2-1-0-4)
2(2-0-0-4)
2(2-1-0-4)
1(1-1-0-4)
1(1-1-0-4)
3(3-1-0.5-6)
3(3-1-0.5-6)
1(1-1-0-4)
3(3-1-0.3-6)
1(1-1-0-4)
2(2-1-0.3-4)
2(2-1-0.5-4)
3(3-1-0-6)
3(3-1-0-6)
2(2-0-0-4)
2(2-0-0-4)
2(2-0-0-4)
2(2-0-0-4)
2(2-1-0.5-4)
3(3-1-0.5-6)
3(3-1-0-6)
2(2-1-0.5-4)
2(2-1-0.5-4)
2(2-1-0.5-4)
3(3-1-0.5-6)
2(2-0-0-4)
1(1-1-0-4)
3(3-1-0.5-6)
3(3-1-0.3-6)
3(3-1-0.5-6)
2(2-0-0-4)
2(2-0-0-4)
3(3-1-0.5-6)
3(3-1-0.5-6)
3(3-1-0.3-6)
3(3-1-0.3-6)
2(2-1-0.4-4)
1(1-1-0-4)
2(2-1-0.4-4)
2(2-1-0.4-4)
1(1-1-0-4)

Cơ sở dữ liệu
Mạng máy tính
PLC và ứng dụng
Tiếng Anh chuyên ngành
Tiếng Anh chuyên ngành
Cấu trúc máy tính
Các hệ thống thời gian thực
Thiết kế mạch điện tử bằng máy tính
Đo và kiểm tra môi trường
Mẫu và kiểm tra mẫu
CĐ3: Tin học công nghiệp
Kỹ thuật điện tử
Kỹ thuật điện tử
Kỹ thuật điện tử
Kỹ thuật điện tử
Kỹ thuật điện tử
Kỹ thuật điện tử
Kỹ thuật điện tử
Kỹ thuật điện tử
Kỹ thuật điện tử
Kỹ thuật điện tử
Kỹ thuật điện tử
Kỹ thuật điện tử
Kỹ thuật điện tử
Kỹ thuật điện tử
Kỹ thuật điện tử
Kỹ thuật điện tử
Kỹ thuật điện tử
Kỹ thuật điện tử
Kỹ thuật điện tử
Kỹ thuật điện tử
Kỹ thuật điện tử
Kỹ thuật điện tử
Kỹ thuật điện tử
Kỹ thuật điện tử
Kỹ thuật điện tử
Kỹ thuật điện tử
Kỹ thuật điện tử
Ngôn ngữ lập trình
Cấu kiện điện tử
Lý thuyết mạch

2(2-0-0-4)
2(2-0-0-4)
3(3-1-0.3-6)
2(2-0-0-4)
2(2-0-0-4)
2(2-0-0-4)
2(2-0-0-4)
2(2-0-0-4)
2(2-0-0-4)
2(2-0-0-4)
2(2-0-0-4)
3(3-1-0.5-6)
3(3-1-0.5-6)
3(3-1-0.5-6)
3(3-1-0.5-6)
3(3-1-0.5-6)
3(3-1-0.5-6)
3(3-1-0.5-6)
3(3-1-0.5-6)
3(3-1-0.5-6)
3(3-1-0.5-6)
3(3-1-0.5-6)
3(3-1-0.5-6)
3(3-1-0.5-6)
3(3-1-0.5-6)
3(3-1-0.5-6)
3(3-1-0.5-6)
3(3-1-0.5-6)
3(3-1-0.5-6)
3(3-1-0.5-6)
3(3-1-0.5-6)
3(3-1-0.5-6)
3(3-1-0.5-6)
3(3-1-0.5-6)
3(3-1-0.5-6)
3(3-1-0.5-6)
3(3-1-0.5-6)
2(2-0-1-4)
3(3-0-1-6)
3(3-0-1-6)
3(3-0-1-6)

Tiín hiệu và hệ thống
Cơ sở tryền tin
Cơ sở tkỹ thuật đo lường
Lập trình
Lập trình
Lập trình
Toán kỹ thuật
Toán kỹ thuật
Toán kỹ thuật
Toán kỹ thuật
Lý thuyết mạch
Lý thuyết mạch
Lý thuyết mạch
Lý thuyết mạch
Trường điện từ
Trường điện từ
Trường điện từ
Lý thuyết thông tin
Lý thuyết thông tin
Lý thuyết thông tin
Điện tử số
Điện tử số
Điện tử số
Điện tử số
Cấu kiện điện tử
Cấu kiện điện tử
Cấu kiện điện tử
Cấu kiện điện tử
Xử lý số tín hiệu
Xử lý số tín hiệu
Xử lý số tín hiệu
Xử lý số tín hiệu
Xử lý số tín hiệu
Xử lý số tín hiệu
Điện tử tương tự I
Điện tử tương tự I
Điện tử tương tự I
Điện tử tương tự I
Kỹ thuật vi xử lý
Kỹ thuật vi xử lý
Kỹ thuật vi xử lý

3(3-1-0-4)
2(2-0-1-4)
2(2-0-1-4)
3(3-1-1-6)
3(3-1-1-6)
3(3-1-1-6)
2(2-1-0-4)
2(2-1-0-4)
2(2-1-0-4)
2(2-1-0-4)
4(4-1-1-8)
4(4-1-1-8)
4(4-1-1-8)
4(4-1-1-8)
4(4-2-0.5-10)
4(4-2-0.5-10)
4(4-2-0.5-10)
3(3-1-0.5-6)
3(3-1-0.5-6)
3(3-1-0.5-6)
3(3-1-1-6)
3(3-1-1-6)
3(3-1-1-6)
4(4-1-1-8)
3(3-1-1-6)
3(3-1-1-6)
3(3-1-1-6)
3(3-1-1-6)
3(3-1-0.5-6)
3(3-1-0.5-6)
3(3-1-0.5-6)
3(3-1-0.5-6)
3(3-1-0.5-6)
3(3-1-0.5-6)
3(3-1-1-6)
3(3-1-1-6)
3(3-1-1-6)
3(3-1-1-6)
4(4-1-1-8)
4(4-1-1-8)
4(4-1-1-8)

Kỹ thuật vi xử lý
Thông tin số
Thông tin số
Thông tin số
Điện tử tương tự II
Điện tử tương tự II
Điện tử tương tự II
Điện tử tương tự II
Cơ sở đo lường điện tử
Kỹ thuật phần mềm ứng dụng
Kỹ thuật phần mềm ứng dụng
Kỹ thuật phần mềm ứng dụng
Kỹ thuật phần mềm ứng dụng
Đồ án thiết kế I
Thông tin vô tuyến
Cơ sở mạng thông tin
Cơ sở mạng thông tin
Cơ sở mạng thông tin
Thực tập cơ bản
Thực tập cơ bản
Thực tập xưởng vô tuyến
Thực tập xưởng vô tuyến
Thực tập xưởng vô tuyến
Thực tập xưởng vô tuyến
Thực tập nhận thức điện tử
Thực tập nâng cao
Thực tập nhận thức
Thực tập nhận thức
Điện tử số
Điện tử số
Điện tử số
Điện tử số
Đồ án thiết kế II
Mạng thông tin
Mạng thông tin
Mạng thông tin
Mạng máy tính
Mạng máy tính
Mạng máy tính
Phân tích và thiết kế hướng đối tượng
Phân tích và thiết kế hướng đối tượng

4(4-1-1-8)
3(3-1-0.5-6)
3(3-1-0.5-6)
3(3-1-0.5-6)
3(3-1-1-6)
3(3-1-1-6)
3(3-1-1-6)
3(3-1-1-6)
3(3-1-0.5-6)
3(3-2-0-6)
3(3-2-0-6)
3(3-2-0-6)
3(3-2-0-6)
2(1-1-1-4)
3(3-1-0.5-6)
2(2-1-0-4)
2(2-1-0-4)
2(2-1-0-4)
3(0-0-9-0)
3(0-0-9-0)
1(0-0-3-0)
1(0-0-3-0)
1(0-0-3-0)
1(0-0-3-0)
1(0-0-2-0)
3(0-0-9-0)
1(0-0-3-0)
1(0-0-3-0)
2(2-1-0-4)
2(2-1-0-4)
2(2-1-0-4)
2(2-1-0-4)
2(1-1-1-4)
3(3-1-1-6)
3(3-1-1-6)
3(3-1-1-6)
3(3-1-1-6)
3(3-1-1-6)
3(3-1-1-6)
3(3-2-0-6)
3(3-2-0-6)

Hệ thống viễn thông
Hệ thống viễn thông
Đa phương tiện
Đa phương tiện
Đa phương tiện
Kiến trúc máy tính
Hệ điều hành
Điện tử công nghiệp
Thiết kế hệ nhúng
Định vị và dẫn đường
Đo lường tự động
Tổ chức và quy hoạch mạng viễn thông
Tổ chức và quy hoạch mạng viễn thông
Lập trình nâng cao
Lập trình nâng cao
Cơ sở điện sinh học
Giải phẫu và sinh lý học
Cảm biến và KT đo lường y sinh
Mạch xử lý tín hiệu y sinh
Công nghệ chẩn đoán hình ảnh I
Xử lý ảnh y tế
Xác suất và các quá trình ngẫu nhiên
Đồng hồ chỉ thị trên máy bay
Thiết bị Điện - điện tử trên máy bay
Thực tập tốt nghiệp
Đường lối quân sự
Đường lối quân sự
Đường lối quân sự
Đường lối quân sự
Đường lối quân sự
Đường lối quân sự
Đường lối quân sự
Đường lối quân sự
Đường lối quân sự
Đường lối quân sự
Đường lối quân sự
Đường lối quân sự
Đường lối quân sự
Đường lối quân sự
Đường lối quân sự
Đường lối quân sự

3(3-1-0-6)
3(3-1-0-6)
2(2-1-0-4)
2(2-1-0-4)
2(2-1-0-4)
3(3-1-1-6)
2(2-1-0-4)
2(2-1-0.5-4)
2(2-1-0.5-4)
2(2-1-0.5-4)
2(2-1-0.5-4)
2(2-1-0-4)
2(2-1-0-4)
2(2-0-1-4)
2(2-0-1-4)
2(2-1-0.5-4)
2(2-1-0-4)
3(3-1-1-6)
2(2-0-1-4)
3(3-1-0-6)
3(3-1-1-6)
2(2-1-0-4)
2(2-1-0-4)
2(2-1-0-4)
4(0-0-8-16)
0(2-0-0-4)
0(2-0-0-4)
0(2-0-0-4)
0(2-0-0-4)
0(2-0-0-4)
0(2-0-0-4)
0(2-0-0-4)
0(2-0-0-4)
0(2-0-0-4)
0(2-0-0-4)
0(2-0-0-4)
0(2-0-0-4)
0(2-0-0-4)
0(2-0-0-4)
0(2-0-0-4)
0(2-0-0-4)

Công tác quốc phòng-An ninh Công tác quốc phòng-An ninh Công tác quốc phòng-An ninh Công tác quốc phòng-An ninh Công tác quốc phòng-An ninh Công tác quốc phòng-An ninh Công tác quốc phòng-An ninh Công tác quốc phòng-An ninh Công tác quốc phòng-An ninh Công tác quốc phòng-An ninh Công tác quốc phòng-An ninh Công tác quốc phòng-An ninh Công tác quốc phòng-An ninh Công tác quốc phòng-An ninh Công tác quốc phòng-An ninh Quân sự chung Quân sự chung Quân sự chung Quân sự chung Quân sự chung Quân sự chung Quân sự chung Quân sự chung Quân sự chung Quân sự chung Quân sự chung Quân sự chung Quân sự chung Quân sự chung Quân sự chung Quân sự chung Quân sự chung Đường lối quân sự Đường lối quân sự Đường lối quân sự Đường lối quân sự Đường lối quân sự Đường lối quân sự Đường lối quân sự Đường lối quân sự Đường lối quân sự 0(2-0-0-4) 0(2-0-0-4) 0(2-0-0-4) 0(2-0-0-4) 0(2-0-0-4) 0(2-0-0-4) 0(2-0-0-4) 0(2-0-0-4) 0(2-0-0-4) 0(2-0-0-4) 0(2-0-0-4) 0(2-0-0-4) 0(2-0-0-4) 0(2-0-0-4) 0(2-0-0-4) 0(3-0-1-6) 0(3-0-1-6) 0(3-0-1-6) 0(3-0-1-6) 0(3-0-1-6) 0(3-0-1-6) 0(3-0-1-6) 0(3-0-1-6) 0(3-0-1-6) 0(3-0-1-6) 0(3-0-1-6) 0(3-0-1-6) 0(3-0-1-6) 0(3-0-1-6) 0(3-0-1-6) 0(3-0-1-6) 0(3-0-1-6) 0(3-0-0-6) 0(3-0-0-6) 0(3-0-0-6) 0(3-0-0-6) 0(3-0-0-6) 0(3-0-0-6) 0(3-0-0-6) 0(3-0-0-6) 0(3-0-0-6) .

Đường lối quân sự Đường lối quân sự Đường lối quân sự Công tác quốc phòng-An ninh Công tác quốc phòng-An ninh Công tác quốc phòng-An ninh Công tác quốc phòng-An ninh Công tác quốc phòng-An ninh Công tác quốc phòng-An ninh Công tác quốc phòng-An ninh Công tác quốc phòng-An ninh Công tác quốc phòng-An ninh Công tác quốc phòng-An ninh Công tác quốc phòng-An ninh Công tác quốc phòng-An ninh Công tác quốc phòng-An ninh Công tác quốc phòng-An ninh Công tác quốc phòng-An ninh Công tác quốc phòng-An ninh Công tác quốc phòng-An ninh QS chung và KCT bắn súng AK QS chung và KCT bắn súng AK QS chung và KCT bắn súng AK QS chung và KCT bắn súng AK QS chung và KCT bắn súng AK QS chung và KCT bắn súng AK QS chung và KCT bắn súng AK QS chung và KCT bắn súng AK QS chung và KCT bắn súng AK QS chung và KCT bắn súng AK QS chung và KCT bắn súng AK QS chung và KCT bắn súng AK QS chung và KCT bắn súng AK QS chung và KCT bắn súng AK QS chung và KCT bắn súng AK QS chung và KCT bắn súng AK QS chung và KCT bắn súng AK QS chung và KCT bắn súng AK QS chung và KCT bắn súng AK QS chung và KCT bắn súng AK QS chung và KCT bắn súng AK 0(3-0-0-6) 0(3-0-0-6) 0(3-0-0-6) 0(3-0-0-6) 0(3-0-0-6) 0(3-0-0-6) 0(3-0-0-6) 0(3-0-0-6) 0(3-0-0-6) 0(3-0-0-6) 0(3-0-0-6) 0(3-0-0-6) 0(3-0-0-6) 0(3-0-0-6) 0(3-0-0-6) 0(3-0-0-6) 0(3-0-0-6) 0(3-0-0-6) 0(3-0-0-6) 0(3-0-0-6) 0(3-0-2-6) 0(3-0-2-6) 0(3-0-2-6) 0(3-0-2-6) 0(3-0-2-6) 0(3-0-2-6) 0(3-0-2-6) 0(3-0-2-6) 0(3-0-2-6) 0(3-0-2-6) 0(3-0-2-6) 0(3-0-2-6) 0(3-0-2-6) 0(3-0-2-6) 0(3-0-2-6) 0(3-0-2-6) 0(3-0-2-6) 0(3-0-2-6) 0(3-0-2-6) 0(3-0-2-6) 0(3-0-2-6) .

QS chung và KCT bắn súng AK QS chung và KCT bắn súng AK QS chung và KCT bắn súng AK QS chung và KCT bắn súng AK QS chung và KCT bắn súng AK QS chung và KCT bắn súng AK QS chung và KCT bắn súng AK Giáo dục quốc phòng II Giáo dục quốc phòng II Giáo dục quốc phòng II Giáo dục quốc phòng II Giáo dục quốc phòng II Giáo dục quốc phòng II Giáo dục quốc phòng II Giáo dục quốc phòng II Giáo dục quốc phòng II Giáo dục quốc phòng II Giáo dục quốc phòng II Giáo dục quốc phòng II Giáo dục quốc phòng II Giáo dục quốc phòng II Giáo dục quốc phòng II Giáo dục quốc phòng II Giáo dục quốc phòng II Giáo dục quốc phòng II Quân binh chủng Quân binh chủng Giáo dục thể chất A Giáo dục thể chất A Giáo dục thể chất A Giáo dục thể chất A Giáo dục thể chất A Giáo dục thể chất A Giáo dục thể chất A Giáo dục thể chất A Giáo dục thể chất A Giáo dục thể chất A Giáo dục thể chất A Giáo dục thể chất A Giáo dục thể chất A Giáo dục thể chất A 0(3-0-2-6) 0(3-0-2-6) 0(3-0-2-6) 0(3-0-2-6) 0(3-0-2-6) 0(3-0-2-6) 0(3-0-2-6) 0(1-0-1-0) 0(1-0-1-0) 0(1-0-1-0) 0(1-0-1-0) 0(1-0-1-0) 0(1-0-1-0) 0(1-0-1-0) 0(1-0-1-0) 0(1-0-1-0) 0(1-0-1-0) 0(1-0-1-0) 0(1-0-1-0) 0(1-0-1-0) 0(1-0-1-0) 0(1-0-1-0) 0(1-0-1-0) 0(1-0-1-0) 0(1-0-1-0) 0(2-0-1-4) 0(2-0-1-4) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) .

Giáo dục thể chất A Giáo dục thể chất A Giáo dục thể chất A Giáo dục thể chất A Giáo dục thể chất A Giáo dục thể chất A Giáo dục thể chất A Giáo dục thể chất A Giáo dục thể chất A Giáo dục thể chất A Giáo dục thể chất A Giáo dục thể chất A Giáo dục thể chất A Giáo dục thể chất A Giáo dục thể chất A Giáo dục thể chất A Giáo dục thể chất A Giáo dục thể chất A Giáo dục thể chất A Giáo dục thể chất A Giáo dục thể chất A Giáo dục thể chất A Giáo dục thể chất A Giáo dục thể chất A Giáo dục thể chất A Giáo dục thể chất A Giáo dục thể chất B Giáo dục thể chất B Giáo dục thể chất B Giáo dục thể chất B Giáo dục thể chất B Giáo dục thể chất B Giáo dục thể chất B Giáo dục thể chất B Giáo dục thể chất B Giáo dục thể chất B Giáo dục thể chất B Giáo dục thể chất B Giáo dục thể chất B Giáo dục thể chất B Giáo dục thể chất B 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) .

Giáo dục thể chất B Giáo dục thể chất B Giáo dục thể chất B Giáo dục thể chất B Giáo dục thể chất B Giáo dục thể chất B Giáo dục thể chất B Giáo dục thể chất B Giáo dục thể chất B Giáo dục thể chất B Giáo dục thể chất B Giáo dục thể chất B Giáo dục thể chất B Giáo dục thể chất B Giáo dục thể chất B Giáo dục thể chất B Giáo dục thể chất B Giáo dục thể chất B Giáo dục thể chất B Giáo dục thể chất B Giáo dục thể chất B Giáo dục thể chất B Giáo dục thể chất B Giáo dục thể chất C Giáo dục thể chất C Giáo dục thể chất C Giáo dục thể chất C Giáo dục thể chất C Giáo dục thể chất C Giáo dục thể chất C Giáo dục thể chất C Giáo dục thể chất C Giáo dục thể chất C Giáo dục thể chất C Giáo dục thể chất C Giáo dục thể chất C Giáo dục thể chất C Giáo dục thể chất C Giáo dục thể chất C Giáo dục thể chất C Giáo dục thể chất C 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) .

Giáo dục thể chất C Giáo dục thể chất C Giáo dục thể chất C Giáo dục thể chất C Giáo dục thể chất C Giáo dục thể chất C Giáo dục thể chất C Giáo dục thể chất C Giáo dục thể chất C Giáo dục thể chất C Giáo dục thể chất C Giáo dục thể chất C Giáo dục thể chất C Giáo dục thể chất C Giáo dục thể chất C Giáo dục thể chất C Giáo dục thể chất C Giáo dục thể chất C Giáo dục thể chất C Giáo dục thể chất C Giáo dục thể chất D Giáo dục thể chất D Giáo dục thể chất D Giáo dục thể chất D Giáo dục thể chất D Giáo dục thể chất D Giáo dục thể chất D Giáo dục thể chất D Giáo dục thể chất D Giáo dục thể chất D Giáo dục thể chất D Giáo dục thể chất D Giáo dục thể chất D Giáo dục thể chất D Giáo dục thể chất D Giáo dục thể chất D Giáo dục thể chất D Giáo dục thể chất D Giáo dục thể chất D Giáo dục thể chất D Giáo dục thể chất D 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) .

Giáo dục thể chất D Giáo dục thể chất D Giáo dục thể chất D Giáo dục thể chất D Giáo dục thể chất D Giáo dục thể chất D Giáo dục thể chất D Giáo dục thể chất D Giáo dục thể chất D Giáo dục thể chất D Giáo dục thể chất D Giáo dục thể chất D Giáo dục thể chất D Giáo dục thể chất D Giáo dục thể chất D Giáo dục thể chất D Giáo dục thể chất D Giáo dục thể chất D Bóng đá I Bóng đá I Bóng đá I Bóng đá I Bóng đá I Bóng đá I Bóng đá I Bóng đá I Bóng đá I Bóng đá I Bóng đá I Bóng đá I Bóng đá I Bóng đá I Bóng đá I Bóng đá I Bóng đá I Bóng đá I Bóng đá I Bóng đá I Bóng đá I Bóng đá I Bóng đá I 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) .

Bóng đá I Bóng đá I Bóng đá I Bóng đá I Bóng đá I Bóng đá I Bóng đá I Bóng đá I Bóng đá I Bóng đá I Bóng chuyền I Bóng chuyền I Bóng chuyền I Bóng chuyền I Bóng chuyền I Bóng chuyền I Bóng chuyền I Bóng chuyền I Bóng chuyền I Bóng chuyền I Bóng chuyền I Bóng chuyền I Bóng chuyền I Bóng chuyền I Bóng chuyền I Bóng chuyền I Bóng chuyền I Bóng chuyền I Bóng chuyền I Bóng chuyền I Bóng chuyền I Bóng chuyền I Bóng chuyền I Bóng chuyền I Bóng rổ I Bóng rổ I Bóng rổ I Bóng rổ I Bóng rổ I Bóng rổ I Bóng rổ I 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) .

Bóng rổ I Bóng rổ I Bóng rổ I Bóng rổ I Bóng rổ I Bóng rổ I Bóng rổ I Bóng rổ I Bóng rổ I Bóng rổ I Bóng rổ I Bóng rổ I Bóng rổ I Bóng rổ I Bóng rổ I Bóng rổ I Bóng rổ I Bóng ném I Bóng ném I Bóng ném I Bóng ném I Bóng ném I Bóng ném I Bóng ném I Bóng ném I Bóng ném I Bóng ném I Bóng ném I Bóng ném I Bóng ném I Bóng ném I Bóng ném I Bóng ném I Bóng ném I Bóng ném I Aerobic I Aerobic I Aerobic I Aerobic I Aerobic I Aerobic I 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) .

Aerobic I Aerobic I Aerobic I Aerobic I Aerobic I Aerobic I Giáo dục thể chất E Giáo dục thể chất E Giáo dục thể chất E Giáo dục thể chất E Giáo dục thể chất E Giáo dục thể chất E Giáo dục thể chất E Giáo dục thể chất E Giáo dục thể chất E Giáo dục thể chất E Giáo dục thể chất E Giáo dục thể chất E Giáo dục thể chất E Giáo dục thể chất E Giáo dục thể chất E Giáo dục thể chất E Giáo dục thể chất E Giáo dục thể chất E Giáo dục thể chất E Giáo dục thể chất E Giáo dục thể chất E Giáo dục thể chất E Bóng đá II Bóng đá II Bóng đá II Bóng đá II Bóng đá II Bóng đá II Bóng đá II Bóng đá II Bóng đá II Bóng đá II Bóng đá II Bóng đá II Bóng đá II 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) .

Bóng đá II Bóng đá II Bóng đá II Bóng đá II Bóng đá II Bóng đá II Bóng đá II Bóng đá II Bóng đá II Bóng đá II Bóng đá II Bóng đá II Bóng đá II Bóng chuyền II Bóng chuyền II Bóng chuyền II Bóng chuyền II Bóng chuyền II Bóng chuyền II Bóng chuyền II Bóng chuyền II Bóng chuyền II Bóng chuyền II Bóng chuyền II Bóng chuyền II Bóng chuyền II Bóng chuyền II Bóng chuyền II Bóng chuyền II Bóng chuyền II Bóng chuyền II Bóng chuyền II Bóng chuyền II Bóng chuyền II Bóng chuyền II Bóng rổ II Bóng rổ II Bóng rổ II Bóng rổ II Bóng rổ II Bóng rổ II 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) .

Bóng rổ II Bóng rổ II Bóng rổ II Bóng rổ II Bóng rổ II Bóng rổ II Bóng rổ II Bóng rổ II Bóng rổ II Bóng rổ II Bóng rổ II Bóng rổ II Bóng rổ II Bóng rổ II Bóng rổ II Bóng ném II Bóng ném II Bóng ném II Bóng ném II Bóng ném II Bóng ném II Bóng ném II Bóng ném II Bóng ném II Bóng ném II Bóng ném II Bóng ném II Bóng ném II Bóng ném II Bóng ném II Bóng ném II Bóng ném II Bóng ném II Bóng ném II Bóng ném II Bóng ném II Bóng ném II Bóng ném II Bóng ném II Bóng ném II Bóng ném II 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) .

Bóng ném II Bóng ném II Bóng ném II Bóng ném II Quản trị học đại cương Quản trị học đại cương Quản trị học đại cương Quản trị học đại cương Quản trị học đại cương Quản trị học đại cương Quản trị học đại cương Quản trị học đại cương Quản trị học đại cương Quản trị học đại cương Quản trị học đại cương Quản trị học đại cương Quản trị học đại cương Quản trị học đại cương Quản trị học đại cương Quản trị học đại cương Quản trị học đại cương Quản trị học đại cương Thực tập cơ bản (XCơ) Thực tập cơ bản (XCơ) Thực tập nhận thức (DN) Thực tập nhận thức (DN) Kinh tế học vi mô Kinh tế học vi mô Kinh tế học vĩ mô Kinh tế học vĩ mô Quản trị học Quản trị học Anh văn kinh tế Anh văn kinh tế Kinh tế lượng Kinh tế lượng Kinh tế học quốc tế Kinh tế học quốc tế Kinh tế học phát triển Tâm lý trong quản lý Tâm lý trong quản lý 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 0(0-0-2-0) 2(2-0-0-4) 2(2-0-0-4) 2(2-0-0-4) 2(2-0-0-4) 2(2-0-0-4) 2(2-0-0-4) 2(2-0-0-4) 2(2-0-0-4) 2(2-0-0-4) 2(2-0-0-4) 2(2-0-0-4) 2(2-0-0-4) 2(2-0-0-4) 2(2-0-0-4) 2(2-0-0-4) 2(2-0-0-4) 2(2-0-0-4) 2(2-0-0-4) 1.5(0-0-3-6) 1(0-0-2-4) 1(0-0-2-4) 3(3-1-0-6) 3(3-1-0-6) 3(3-1-0-6) 3(3-1-0-6) 3(3-1-0-6) 3(3-1-0-6) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 3(3-1-0-6) 3(3-1-0-6) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) .5(0-0-3-6) 1.

Văn hoá doanh nghiệp Văn hoá doanh nghiệp Xã hội học Hành vi tổ chức Hành vi tổ chức Hành vi tổ chức Quản trị doanh nghiệp Quản trị doanh nghiệp Quản trị doanh nghiệp Marketing cơ bản Marketing cơ bản Luật kinh tế Luật kinh tế Thống kê ứng dụng Thống kê ứng dụng Kinh tế học đại cương Kinh tế học đại cương Nguyên lý kế toán Nguyên lý kế toán Nguyên lý kế toán Tài chính tiền tệ Tài chính tiền tệ Cơ sở quản trị tài chính Thực tập chuyên ngành QTDN Anh văn chuyên ngành QTDN Anh văn chuyên ngành QTDN Khởi sự doanh nghiệp Hệ thống thông tin quản trị Thực tập chuyên ngành MKT Anh văn chuyên ngành MKT Quản trị Marketing Quản trị Marketing Thương mại điện tử Thương mại điện tử Marketing dịch vụ (BTL) Kỹ năng và quản trị bán hàng Marketing quốc tế Truyền thông marketing Quản trị thương hiệu Marketing công nghiệp Tin học ứng dụng trong KD 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 3(3-1-0-6) 3(3-1-0-6) 3(3-1-0-6) 3(3-1-0-6) 3(3-1-0-6) 3(3-1-0-6) 2(2-0-0-4) 2(2-0-0-4) 3(3-1-0-6) 3(3-1-0-6) 3(3-1-0-6) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 3(3-1-0-6) 2(0-0-4-8) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(0-0-4-8) 2(2-1-0-4) 3(3-1-0-6) 3(3-1-0-6) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 3(3-1-0-6) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(1-1-0-4) 2(2-1-0-4) .

5-4) 2(2-1-0.5-4) 2(2-1-0.5-4) 2(2-1-0.5-4) 2(2-1-0.Thực tập chuyên ngành QLCN Anh văn chuyên ngành QLCN Quản trị chất lượng Quản trị nhân lực Quản trị công nghệ Quản trị chiến lược Mô phỏng hệ thống Thiết kế hệ thống SX Kế hoạch và điều độ SX Quản lý mua sắm công nghiệp Thực tập chuyên ngành TCKT Thuế Kế toán tài chính Kế toán quản trị Tài chính doanh nghiệp Nghiệp vụ ngân hàng Bảo hiểm Ngoại hối và chứng khoán Thực tập chuyên ngành KTNL Anh văn chuyên ngành KTNL Cơ sở kinh tế năng lượng P.5-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) .5-4) 2(2-1-0.5-4) 2(2-1-0.5-4) 2(2-1-0.5-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0.tích và dự báo nhu cầu NL Quản trị DA đầu tư NL Nhiệt động học Hóa học chất rắn Cấu trúc vật liệu Công nghệ vật liệu kim loại Cơ học vật liệu Vật liệu học I Vật liệu học đại cương Vật liệu học đại cương Vật liệu học II Phương pháp nghiên cứu vật liệu Phương pháp nghiên cứu vật liệu Nhiệt động học & động học các phản ứng Cơ học vật liệu Cơ học vật liệu Công nghệ vật liệu An toàn và kỹ thuật môi trường An toàn và kỹ thuật môi trường Vật lý chất rắn 2(0-0-4-8) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 3(3-1-0-6) 2(2-1-0-4) 3(3-1-0-6) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(1-1-0-4) 2(0-0-4-8) 2(2-1-0-4) 3(3-2-0-6) 3(3-1-0-6) 3(3-1-0-6) 3(3-1-0-6) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(0-0-4-8) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 3(3-1-0-6) 3(3-1-0-6) 3(3-0-0-6) 3(3-0-0-6) 3(3-0-0-6) 3(3-0-0-6) 3(2-2-0-4) 2(2-1-0.

5-4) 2(2-1-0.Vật liệu kim loại Vật liệu kim loại Vật liệu kim loại Vật liệu kim loại Khuếch tán và chuyển pha Khuếch tán và chuyển pha Lý thuyết độ bền Lý thuyết độ bền Lý thuyết các quá trình luyện kim Lý thuyết các quá trình luyện kim Lý thuyết quá trình kết tinh và đông đặc Lý thuyết biến dạng dẻo Lý thuyết biến dạng dẻo Lý thuyết quá trình nhiệt luyện Các phương pháp số I Các phương pháp số II Các phương pháp số II Vật liệu kỹ thuật (cho Cơ khí) Vật liệu kỹ thuật (cho Cơ khí) Vật liệu thương phẩm (cho khối Kinh tế) Vật liệu thương phẩm (cho khối Kinh tế) Vật liệu thương phẩm (cho khối Kinh tế) Vật liệu kỹ thuật (cho ngành Máy hóa + thực phẩm) Vật liệu kỹ thuật (cho ngành Máy hóa + thực phẩm) Nguyên.5-4) 2(2-1-0.5-4) 2(2-1-0.5-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0.5-6) 2(2-1-0-4) 2(0-0-4-10) 2(2-1-0.5-4) 2(0-0-4-10) 3(3-1-0.5-4) 2(2-1-0.5-4) 2(2-1-0.5-4) 2(2-1-0.5-4) 3(3-0-0.5-4) 2(2-1-0.5-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0.5-4) 3(3-1-0.5-4) 2(2-1-0.5-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-0-1-4) 2(2-0-1-4) 2(2-1-0.5-4) 2(2-1-0.5-6) .5-6) 2(0-0-4-10) 2(0-0-4-10) 3(3-1-1-6) 2(2-1-0.5-4) 3 (3-1-1-6) 3 (3-1-1-6) 2(2-0-0.5-6) 3(3-1-0. nhiên liệu luyện kim Công nghệ luyện gang Công nghệ luyện thép Thực tập kỹ thuật Thực tập kỹ thuật Công nghệ vật liệu bột Công nghệ vật liệu compozit Thực tập kỹ thuật Vật liệu khuôn cát Công nghệ khuôn đúc Thiết bi đúc Thực tập kỹ thuật Phân tích cấu trúc và xác định tính chất vật lý của vật liệu Công nghệ xử lý bề mặt Thực tập kỹ thuật Lý thuyết cán Thiết bị cán 2(2-1-0.5-4) 2(0-0-4-10) 2(2-0-1.

Đại cương gia công áp lực Đồ án thiết bị Thực tập kỹ thuật Triết học Mác-Lênin Triết học Mác-Lênin Triết học Mác-Lênin Triết học Mác-Lênin Triết học Mác-Lênin Kinh tế chính trị Kinh tế chính trị Kinh tế chính trị Lịch sử Đảng CSVN Lịch sử Đảng CSVN Lịch sử Đảng CSVN Lịch sử Đảng CSVN Lịch sử Đảng CSVN Lịch sử Đảng CSVN Lịch sử Đảng CSVN Lịch sử Đảng CSVN CNXH khoa học CNXH khoa học CNXH khoa học CNXH khoa học CNXH khoa học CNXH khoa học CNXH khoa học CNXH khoa học CNXH khoa học CNXH khoa học CNXH khoa học CNXH khoa học Tư tưởng Hồ Chí Minh Tư tưởng Hồ Chí Minh Tư tưởng Hồ Chí Minh Tư tưởng Hồ Chí Minh Tư tưởng Hồ Chí Minh Tư tưởng Hồ Chí Minh Tư tưởng Hồ Chí Minh Tư tưởng Hồ Chí Minh Tư tưởng Hồ Chí Minh Tư tưởng Hồ Chí Minh 2(2-1-0-4) 1(1-1-0-8) 2(0-0-4-10) 4(3-0-3-6) 4(3-0-3-6) 4(3-0-3-6) 4(3-0-3-6) 4(3-0-3-6) 3(3-0-2-6) 3(3-0-2-6) 3(3-0-2-6) 2(2-0-2-4) 2(2-0-2-4) 2(2-0-2-4) 2(2-0-2-4) 2(2-0-2-4) 2(2-0-2-4) 2(2-0-2-4) 2(2-0-2-4) 2(2-0-2-4) 2(2-0-2-4) 2(2-0-2-4) 2(2-0-2-4) 2(2-0-2-4) 2(2-0-2-4) 2(2-0-2-4) 2(2-0-2-4) 2(2-0-2-4) 2(2-0-2-4) 2(2-0-2-4) 2(2-0-2-4) 2(2-0-1-4) 2(2-0-1-4) 2(2-0-1-4) 2(2-0-1-4) 2(2-0-1-4) 2(2-0-1-4) 2(2-0-1-4) 2(2-0-1-4) 2(2-0-1-4) 2(2-0-1-4) .

Tư tưởng Hồ Chí Minh Tư tưởng Hồ Chí Minh Tư tưởng Hồ Chí Minh Tư tưởng Hồ Chí Minh Tư tưởng Hồ Chí Minh Tư tưởng Hồ Chí Minh Tư tưởng Hồ Chí Minh Tư tưởng Hồ Chí Minh Tư tưởng Hồ Chí Minh Tư tưởng Hồ Chí Minh Tư tưởng Hồ Chí Minh Tư tưởng Hồ Chí Minh Tư tưởng Hồ Chí Minh Tư tưởng Hồ Chí Minh Tư tưởng Hồ Chí Minh Tư tưởng Hồ Chí Minh Tư tưởng Hồ Chí Minh Tư tưởng Hồ Chí Minh Tư tưởng Hồ Chí Minh Tư tưởng Hồ Chí Minh Tư tưởng Hồ Chí Minh Tư tưởng Hồ Chí Minh Tư tưởng Hồ Chí Minh Tư tưởng Hồ Chí Minh Tư tưởng Hồ Chí Minh Tư tưởng Hồ Chí Minh Tư tưởng Hồ Chí Minh Tư tưởng Hồ Chí Minh Những nguyên lý cơ bản của CN Mác-Lênin I Những nguyên lý cơ bản của CN Mác-Lênin I Những nguyên lý cơ bản của CN Mác-Lênin I Những nguyên lý cơ bản của CN Mác-Lênin I Những nguyên lý cơ bản của CN Mác-Lênin I Những nguyên lý cơ bản của CN Mác-Lênin I Những nguyên lý cơ bản của CN Mác-Lênin I Những nguyên lý cơ bản của CN Mác-Lênin I Những nguyên lý cơ bản của CN Mác-Lênin I Những nguyên lý cơ bản của CN Mác-Lênin I Những nguyên lý cơ bản của CN Mác-Lênin I Những nguyên lý cơ bản của CN Mác-Lênin I Những nguyên lý cơ bản của CN Mác-Lênin I 2(2-0-1-4) 2(2-0-1-4) 2(2-0-1-4) 2(2-0-1-4) 2(2-0-1-4) 2(2-0-1-4) 2(2-0-1-4) 2(2-0-1-4) 2(2-0-1-4) 2(2-0-1-4) 2(2-0-1-4) 2(2-0-1-4) 2(2-0-1-4) 2(2-0-1-4) 2(2-0-1-4) 2(2-0-1-4) 2(2-0-1-4) 2(2-0-1-4) 2(2-0-1-4) 2(2-0-1-4) 2(2-0-1-4) 2(2-0-1-4) 2(2-0-1-4) 2(2-0-1-4) 2(2-0-1-4) 2(2-0-1-4) 2(2-0-1-4) 2(2-0-1-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) .

Những nguyên lý cơ bản của CN Mác-Lênin I Những nguyên lý cơ bản của CN Mác-Lênin I Những nguyên lý cơ bản của CN Mác-Lênin I Những nguyên lý cơ bản của CN Mác-Lênin I Những nguyên lý cơ bản của CN Mác-Lênin I Những nguyên lý cơ bản của CN Mác-Lênin I Những nguyên lý cơ bản của CN Mác-Lênin I Những nguyên lý cơ bản của CN Mác-Lênin I Những nguyên lý cơ bản của CN Mác-Lênin II Những nguyên lý cơ bản của CN Mác-Lênin II Những nguyên lý cơ bản của CN Mác-Lênin II Những nguyên lý cơ bản của CN Mác-Lênin II Những nguyên lý cơ bản của CN Mác-Lênin II Những nguyên lý cơ bản của CN Mác-Lênin II Những nguyên lý cơ bản của CN Mác-Lênin II Những nguyên lý cơ bản của CN Mác-Lênin II Những nguyên lý cơ bản của CN Mác-Lênin II Những nguyên lý cơ bản của CN Mác-Lênin II Những nguyên lý cơ bản của CN Mác-Lênin II Những nguyên lý cơ bản của CN Mác-Lênin II Những nguyên lý cơ bản của CN Mác-Lênin II Những nguyên lý cơ bản của CN Mác-Lênin II Những nguyên lý cơ bản của CN Mác-Lênin II Những nguyên lý cơ bản của CN Mác-Lênin II Những nguyên lý cơ bản của CN Mác-Lênin II Những nguyên lý cơ bản của CN Mác-Lênin II Những nguyên lý cơ bản của CN Mác-Lênin II Những nguyên lý cơ bản của CN Mác-Lênin II Những nguyên lý cơ bản của CN Mác-Lênin II Những nguyên lý cơ bản của CN Mác-Lênin II Những nguyên lý cơ bản của CN Mác-Lênin II Những nguyên lý cơ bản của CN Mác-Lênin II Đường lối cách mạng của ĐCSVN Đường lối cách mạng của ĐCSVN Đường lối cách mạng của ĐCSVN Đường lối cách mạng của ĐCSVN Đường lối cách mạng của ĐCSVN Đường lối cách mạng của ĐCSVN Đường lối cách mạng của ĐCSVN Đường lối cách mạng của ĐCSVN Đường lối cách mạng của ĐCSVN 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 3(3-0-0-6) 3(3-0-0-6) 3(3-0-0-6) 3(3-0-0-6) 3(3-0-0-6) 3(3-0-0-6) 3(3-0-0-6) 3(3-0-0-6) 3(3-0-0-6) 3(3-0-0-6) 3(3-0-0-6) 3(3-0-0-6) 3(3-0-0-6) 3(3-0-0-6) 3(3-0-0-6) 3(3-0-0-6) 3(3-0-0-6) 3(3-0-0-6) 3(3-0-0-6) 3(3-0-0-6) 3(3-0-0-6) 3(3-0-0-6) 3(3-0-0-6) 3(3-0-0-6) 3(2-1-0-6) 3(2-1-0-6) 3(2-1-0-6) 3(2-1-0-6) 3(2-1-0-6) 3(2-1-0-6) 3(2-1-0-6) 3(2-1-0-6) 3(2-1-0-6) .

Đường lối cách mạng của ĐCSVN Đường lối cách mạng của ĐCSVN Đường lối cách mạng của ĐCSVN Đường lối cách mạng của ĐCSVN Đường lối cách mạng của ĐCSVN Đường lối cách mạng của ĐCSVN Đường lối cách mạng của ĐCSVN Đường lối cách mạng của ĐCSVN Đường lối cách mạng của ĐCSVN Đường lối cách mạng của ĐCSVN Đường lối cách mạng của ĐCSVN Đường lối cách mạng của ĐCSVN Đường lối cách mạng của ĐCSVN Đường lối cách mạng của ĐCSVN Đường lối cách mạng của ĐCSVN Đường lối cách mạng của ĐCSVN Đường lối cách mạng của ĐCSVN Đường lối cách mạng của ĐCSVN Đường lối cách mạng của ĐCSVN Đường lối cách mạng của ĐCSVN Kinh tế chính trị (nâng cao) Kinh tế chính trị (nâng cao) Tiếng Anh I Tiếng Anh I Tiếng Anh I Tiếng Anh I Tiếng Anh I Tiếng Anh I Tiếng Anh I Tiếng Anh I Tiếng Anh I Tiếng Anh I Tiếng Anh I Tiếng Anh I Tiếng Anh I Tiếng Anh I Tiếng Anh I Tiếng Anh I Tiếng Anh I Tiếng Anh I Tiếng Anh I 3(2-1-0-6) 3(2-1-0-6) 3(2-1-0-6) 3(2-1-0-6) 3(2-1-0-6) 3(2-1-0-6) 3(2-1-0-6) 3(2-1-0-6) 3(2-1-0-6) 3(2-1-0-6) 3(2-1-0-6) 3(2-1-0-6) 3(2-1-0-6) 3(2-1-0-6) 3(2-1-0-6) 3(2-1-0-6) 3(2-1-0-6) 3(2-1-0-6) 3(2-1-0-6) 3(2-1-0-6) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 3(3-2-0-6) 3(3-2-0-6) 3(3-2-0-6) 3(3-2-0-6) 3(3-2-0-6) 3(3-2-0-6) 3(3-2-0-6) 3(3-2-0-6) 3(3-2-0-6) 3(3-2-0-6) 3(3-2-0-6) 3(3-2-0-6) 3(3-2-0-6) 3(3-2-0-6) 3(3-2-0-6) 3(3-2-0-6) 3(3-2-0-6) 3(3-2-0-6) 3(3-2-0-6) .

Tiếng Anh I Tiếng Anh II Tiếng Anh II Tiếng Anh II Tiếng Anh II Tiếng Anh II Tiếng Anh II Tiếng Anh II Tiếng Anh II Tiếng Anh II Tiếng Anh II Tiếng Anh II Tiếng Anh II Tiếng Anh II Tiếng Anh II Tiếng Anh II Tiếng Anh II Tiếng Anh II Tiếng Anh II Tiếng Anh II Tiếng Anh II Tiếng Anh II Tiếng Anh II Tiếng Anh II Kỹ năng nói TA II Kỹ năng nghe TA II Dẫn luận ngôn ngữ học Dẫn luận ngôn ngữ học Ngoại ngữ 2-I Ngoại ngữ 2-II Ngoại ngữ 2-II Tiếng Pháp II Tiếng Pháp AUF4 Ngoại ngữ 2-III Tiếng Nhật I Tiếng Nhật I Tiếng Nhật II Ngoại ngữ 2-IV Ngoại ngữ 2-IV Tiếng Trung II Tiếng Anh KHKT 3(3-2-0-6) 3(3-1-0-6) 3(3-1-0-6) 3(3-1-0-6) 3(3-1-0-6) 3(3-1-0-6) 3(3-1-0-6) 3(3-1-0-6) 3(3-1-0-6) 3(3-1-0-6) 3(3-1-0-6) 3(3-1-0-6) 3(3-1-0-6) 3(3-1-0-6) 3(3-1-0-6) 3(3-1-0-6) 3(3-1-0-6) 3(3-1-0-6) 3(3-1-0-6) 3(3-1-0-6) 3(3-1-0-6) 3(3-1-0-6) 3(3-1-0-6) 3(3-1-0-6) 2(3-2-0-6) 2(3-2-0-6) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 3(2-2-0-6) 3(2-2-0-6) 3(2-2-0-6) 3(2-2-0-6) 2(2-1-5-10) 3(2-2-0-6) 3(2-2-0-6) 3(2-2-0-6) 3(2-2-0-6) 3(2-2-0-6) 3(2-2-0-6) 3(2-2-0-6) 2(2-1-0-4) .

Tiếng Anh KHKT Tiếng Anh KHKT Tiếng Anh KHKT Tiếng Anh KHKT Tiếng Anh KHKT Tiếng Anh KHKT Tiếng Anh KHKT Tiếng Anh KHKT Tiếng Anh KHKT Tiếng Anh KHKT Tiếng Anh KHKT Tiếng Anh KHKT Tiếng Anh KHKT Tiếng Anh KHKT Tiếng Anh KHKT Tiếng Anh KHKT Tiếng Anh KHKT Tiếng Anh KHKT Tiếng Anh KHKT Tiếng Anh KHKT Tiếng Anh KHKT Tiếng Anh KHKT Tiếng Anh KHKT Tiếng Anh KHKT Tiếng Anh KHKT Tiếng Anh KHKT Kỹ năng nói tiếng Anh III Kỹ năng nói tiếng Anh III Kỹ năng nghe tiếng Anh II Kỹ năng nghe tiếng Anh III Kỹ năng nghe tiếng Anh III Kỹ năng nghe tiếng Anh III Kỹ năng nghe tiếng Anh IV Kỹ năng đọc tiếng Anh II Kỹ năng đọc tiếng Anh III Kỹ năng đọc tiếng Anh III Kỹ năng đọc tiếng Anh IV Kỹ năng viết tiếng Anh II Kỹ năng viết tiếng Anh III Kỹ năng viết tiếng Anh III Kỹ năng viết tiếng Anh IV 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 3(2-2-0-6) 3(2-2-0-6) 3(2-2-0-6) 3(2-2-0-6) 3(2-2-0-6) 3(2-2-0-6) 3(2-2-0-6) 3(2-2-0-6) 3(2-2-0-6) 3(2-2-0-6) 3(2-2-0-6) 2(2-1-0-4) 3(3-1-0-6) 3(3-1-0-6) 3(3-1-0-6) .

Liệu Tiếng Anh CN KH & CNV.Điện tử 1 Tiếng anh Hóa .Nghiên cứu Khoa học P.P.Nghiên cứu Khoa học Tiếng Anh CN CN Thông tin I Tiếng Anh CN CN Thông tin I Tiếng Anh CN CN Thông tin I Tiếng Anh CN CN Thông tin I Tiếng Anh CN CN Thông tin I Tiếng Anh CN Cơ khí Tiếng Anh CN Cơ khí Tiếng Anh CN Cơ khí Tiếng Anh CN Cơ khí Tiếng Anh CN Cơ khí Tiếng Anh CN Dệt may I Tiếng Anh CN Dệt may I Tiếng Anh CN điện Tiếng Anh CN điện Tiếng Anh CN điện Tiếng Anh CN điện Tiếng Anh CN Điện tử VT Tiếng Anh CN Điện tử VT Tiếng Anh CN Điện tử VT Tiếng Anh CN Điện tử VT Tiếng Anh CN CN Hoá – Sinh Tiếng Anh CN CN Hoá – Sinh Tiếng Anh CN CN Hoá – Sinh Tiếng Anh CN CN Hoá – Sinh Tiếng Anh CN KH & CNV.P.Kỹ năng viết tiếng Anh IV Tiếng anh KT Điện .Môi trường Tiếng anh kinh tế và kinh doanh 1 Lý thuyết dịch P. Liệu Tiếng Anh CN Môi trường Tiếng Anh CN Môi trường Tiếng Anh CN Nhiệt lạnh Tiếng Anh CN Nhiệt lạnh Tiếng Anh CN Vật lý KT Tiếng Anh CN Vật lý KT Từ vựng học Từ vựng học 3(3-1-0-6) 3(4-0-0-6) 2(3-0-0-4) 2(3-0-0-4) 2(2-0-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) .

Văn hoá xã hội Anh Văn hoá xã hội Anh Văn hoá xã hội Mỹ Lịch sử Văn học Anh-Mỹ Lịch sử Văn học Anh-Mỹ Trích giảng Văn học Anh-Mỹ Đối chiếu ngôn ngữ Lý thuyết Tiếng Việt Kỹ năng giao tiếp cơ bản Kỹ năng giao tiếp cơ bản Tiếng Anh kỹ thuật điện Tiếng Anh kỹ thuật điện Tiếng Anh điện tử viễn thông Tiếng Anh điện tử viễn thông Tiếng Anh Cơ khí và L. kim Tiếng Anh kinh tế và K. kim Tiếng Anh Cơ khí và L.doanh Tiếng Anh KH Môi trường Tiếng Anh KH Môi trường Lý thuyết Dịch Thực hành dịch nói I Thực hành dịch nói II Thực hành dịch nói II Thực hành dịch nói III Thực hành dịch nói IV Thực hành dịch viết II Thực hành dịch viết II Thực hành dịch viết IV Phương pháp GD tiếng Anh Phương pháp GD tiếng Anh Tiếng Anh chuyên ngành Tiếng Anh chuyên ngành Giáo dục học Giáo dục học Lý luận dạy học đại cương Lý luận dạy học đại cương Tâm lý học đại cương Tâm lý học đại cương Tâm lý học đại cương Tâm lý học chuyên ngành Tâm lý học chuyên ngành 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 3(2-2-0-6) 3(2-2-0-6) 4(4-1-0-8) 4(4-1-0-8) 4(4-1-0-8) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 3(3-2-0-6) 3(2-2-0-6) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 3(2-2-0-6) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-0-0-4) 2(2-0-0-4) 2(2-0-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) .

Công nghệ dạy học Công nghệ dạy học Lôgic hình thức và Phương pháp luận nghiên cứu khoa học Nhập môn khoa học công nghệ Giáo dục học và Lý luận dạy học Sư phạm chuyên ngành Kỹ thuật Điện Sư phạm chuyên ngành Kỹ thuật Điện Sư phạm chuyên ngành Kỹ thuật Điện tử Thực tập tốt nghiệp Thực tập tốt nghiệp Thực tập tốt nghiệp Thực tập tốt nghiệp Thực tập tốt nghiệp Đồ án tốt nghiệp Đồ án tốt nghiệp Đồ án tốt nghiệp Đồ án tốt nghiệp Giải tích I Giải tích I Giải tích I Giải tích I Giải tích I Giải tích I Giải tích I Giải tích I Giải tích I Giải tích I Giải tích I Giải tích I Giải tích I Giải tích I Giải tích II Giải tích II Giải tích II Giải tích II Giải tích II Giải tích II Giải tích II Giải tích II Giải tích II Giải tích II 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(1-1-0-4) 2(1-1-0-4) 2(1-1-0-4) 2(1-1-0-4) 3(0-0-6-12) 3(0-0-6-12) 3(0-0-6-12) 3(0-0-6-12) 3(0-0-6-12) 8(0-0-16-32) 8(0-0-16-32) 8(0-0-16-32) 8(0-0-16-32) 3(3-2-0-6) 3(3-2-0-6) 3(3-2-0-6) 3(3-2-0-6) 3(3-2-0-6) 3(3-2-0-6) 3(3-2-0-6) 3(3-2-0-6) 3(3-2-0-6) 3(3-2-0-6) 3(3-2-0-6) 3(3-2-0-6) 3(3-2-0-6) 3(3-2-0-6) 3(2-2-0-6) 3(2-2-0-6) 3(2-2-0-6) 3(2-2-0-6) 3(2-2-0-6) 3(2-2-0-6) 3(2-2-0-6) 3(2-2-0-6) 3(2-2-0-6) 3(2-2-0-6) .

Giải tích II Giải tích II Giải tích II Giải tích II Giải tích II Giải tích II Giải tích II Giải tích II Giải tích II Giải tích II Giải tích II Giải tích II Giải tích II Giải tích II Giải tích II Giải tích II Đại số Đại số Đại số Đại số Đại số Đại số Đại số Đại số Đại số Đại số Đại số Đại số Đại số Đại số Đại số Đại số Đại số Phương trình vi phân và chuỗi Phương trình vi phân và chuỗi Phương trình vi phân và chuỗi Phương trình vi phân và chuỗi Phương trình vi phân và chuỗi Phương trình vi phân và chuỗi Phương trình vi phân và chuỗi Phương trình vi phân và chuỗi 3(2-2-0-6) 3(2-2-0-6) 3(2-2-0-6) 3(2-2-0-6) 3(2-2-0-6) 3(2-2-0-6) 3(2-2-0-6) 3(2-2-0-6) 3(2-2-0-6) 3(2-2-0-6) 3(2-2-0-6) 3(2-2-0-6) 3(2-2-0-6) 3(2-2-0-6) 3(2-2-0-6) 3(2-2-0-6) 3(3-2-0-6) 3(3-2-0-6) 3(3-2-0-6) 3(3-2-0-6) 3(3-2-0-6) 3(3-2-0-6) 3(3-2-0-6) 3(3-2-0-6) 3(3-2-0-6) 3(3-2-0-6) 3(3-2-0-6) 3(3-2-0-6) 3(3-2-0-6) 3(3-2-0-6) 3(3-2-0-6) 3(3-2-0-6) 3(3-2-0-6) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) .

Phương trình vi phân và chuỗi Phương trình vi phân và chuỗi Phương trình vi phân và chuỗi Phương trình vi phân và chuỗi Phương trình vi phân và chuỗi Phương trình vi phân và chuỗi Phương trình vi phân và chuỗi Phương trình vi phân và chuỗi Phương trình vi phân và chuỗi Phương trình vi phân và chuỗi Phương trình vi phân và chuỗi Phương trình vi phân và chuỗi Phương trình vi phân và chuỗi Phương trình vi phân và chuỗi Phương trình vi phân và chuỗi Phương trình vi phân và chuỗi Phương trình vi phân và chuỗi Phương trình vi phân và chuỗi Phương trình vi phân và chuỗi Phương trình vi phân và chuỗi Giải tích I Giải tích I Giải tích I Giải tích I Giải tích I Giải tích I Giải tích I Giải tích I Giải tích I Giải tích I Giải tích I Giải tích I Giải tích I Giải tích II Giải tích II Giải tích II Giải tích II Giải tích II Giải tích II Giải tích II Giải tích II 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 3(2-2-0-6) 4(3-2-0-8) 4(3-2-0-8) 4(3-2-0-8) 4(3-2-0-8) 4(3-2-0-8) 4(3-2-0-8) 4(3-2-0-8) 4(3-2-0-8) 4(3-2-0-8) 4(3-2-0-8) 4(3-2-0-8) 4(3-2-0-8) 4(3-2-0-8) 3(2-2-0-6) 3(2-2-0-6) 3(2-2-0-6) 3(2-2-0-6) 3(2-2-0-6) 3(2-2-0-6) 3(2-2-0-6) 3(2-2-0-6) .

Giải tích II Giải tích II Giải tích II Giải tích II Giải tích II Giải tích II Giải tích II Giải tích II Giải tích III Giải tích III Giải tích III Giải tích III Giải tích III Giải tích III Giải tích III Giải tích III Giải tích III Giải tích III Giải tích III Giải tích III Giải tích III Giải tích III Giải tích III Đại số Đại số Đại số Đại số Đại số Đại số Đại số Đại số Đại số Đại số Đại số Đại số Toán rời rạc Nhập môn kỹ thuật Phương pháp tính Phương pháp tính Phương pháp tính Phương pháp tính 3(2-2-0-6) 3(2-2-0-6) 3(2-2-0-6) 3(2-2-0-6) 3(2-2-0-6) 3(2-2-0-6) 3(2-2-0-6) 3(2-2-0-6) 3(2-2-0-6) 3(2-2-0-6) 3(2-2-0-6) 3(2-2-0-6) 3(2-2-0-6) 3(2-2-0-6) 3(2-2-0-6) 3(2-2-0-6) 3(2-2-0-6) 3(2-2-0-6) 3(2-2-0-6) 3(2-2-0-6) 3(2-2-0-6) 3(2-2-0-6) 3(2-2-0-6) 4(3-2-0-8) 4(3-2-0-8) 4(3-2-0-8) 4(3-2-0-8) 4(3-2-0-8) 4(3-2-0-8) 4(3-2-0-8) 4(3-2-0-8) 4(3-2-0-8) 4(3-2-0-8) 4(3-2-0-8) 4(3-2-0-8) 3(2-2-0-6) 3(2-0-2-6) 3(3-1-0-6) 3(3-1-0-6) 3(3-1-0-6) 3(3-1-0-6) .

Phương pháp tính Phương pháp tính Phương pháp tính Phương pháp tính Phương pháp tính Phương pháp tính Phương pháp tính Phương pháp tính Phương pháp tính Phương pháp tính Phương pháp tính Phương pháp tính Phương pháp tính Phương pháp tính Phương pháp tính Phương pháp tính Phương pháp tính Phương pháp tính Phương pháp tính Phương pháp tính Phương pháp tính Phương pháp tính Xác suất thống kê Xác suất thống kê Xác suất thống kê Xác suất thống kê Xác suất thống kê Xác suất thống kê Xác suất thống kê Xác suất thống kê Xác suất thống kê Xác suất thống kê Xác suất thống kê Xác suất thống kê Xác suất thống kê Xác suất thống kê Xác suất thống kê Xác suất thống kê Xác suất thống kê Xác suất thống kê Xác suất thống kê 3(3-1-0-6) 3(3-1-0-6) 3(3-1-0-6) 3(3-1-0-6) 3(3-1-0-6) 3(3-1-0-6) 3(3-1-0-6) 3(3-1-0-6) 3(3-1-0-6) 3(3-1-0-6) 3(3-1-0-6) 3(3-1-0-6) 3(3-1-0-6) 3(3-1-0-6) 3(3-1-0-6) 3(3-1-0-6) 3(3-1-0-6) 3(3-1-0-6) 3(3-1-0-6) 3(3-1-0-6) 3(3-1-0-6) 3(3-1-0-6) 3(3-1-0-6) 3(3-1-0-6) 3(3-1-0-6) 3(3-1-0-6) 3(3-1-0-6) 3(3-1-0-6) 3(3-1-0-6) 3(3-1-0-6) 3(3-1-0-6) 3(3-1-0-6) 3(3-1-0-6) 3(3-1-0-6) 3(3-1-0-6) 3(3-1-0-6) 3(3-1-0-6) 3(3-1-0-6) 3(3-1-0-6) 3(3-1-0-6) 3(3-1-0-6) .

Xác suất thống kê Xác suất thống kê Xác suất thống kê Xác suất thống kê Xác suất thống kê Xác suất thống kê Xác suất thống kê Xác suất thống kê Xác suất thống kê Xác suất thống kê Xác suất thống kê Xác suất thống kê Giải tích hàm I Toán rời rạc Toán rời rạc Giải tích hàm Xác suất thống kê Xác suất thống kê Giải tích số Giải tích số Các phương pháp tối ưu Cấu trúc dữ liệu và giải thuật Cấu trúc dữ liệu và giải thuật Phương trình Vật lý Toán Phương trình Vật lý Toán Giải tích phức và phép tính toán tử Giải tích phức và phép tính toán tử Cơ sở dữ liệu Hệ điều hành Unix (Linux) Hệ điều hành Unix (Linux) Kiến trúc máy tính và hợp ngữ Kiến trúc máy tính và hợp ngữ Phân tích và thiết kế hệ thống Phân tích và thiết kế hệ thống Toán kinh tế Kỹ thuật lập trình Các phương pháp tối ưu 1 Lý thuyết xác suất Lý thuyết Otomat và ngôn ngữ hình thức Xemina (Ib) Phân tích số liệu 3(3-1-0-6) 3(3-1-0-6) 3(3-1-0-6) 3(3-1-0-6) 3(3-1-0-6) 3(3-1-0-6) 3(3-1-0-6) 3(3-1-0-6) 3(3-1-0-6) 3(3-1-0-6) 3(3-1-0-6) 3(3-1-0-6) 3(2-2-0-6) 3(3-1-0-6) 3(3-1-0-6) 3(3-1-0-6) 4(4-2-0-8) 4(4-2-0-8) 4(4-2-0-8) 4(4-2-0-8) 4(4-2-0-8) 3(3-1-0-6) 3(3-1-0-6) 3(3-1-0-6) 3(3-1-0-6) 3(3-1-0-6) 3(3-1-0-6) 3(3-1-0-6) 3(3-1-0-6) 3(3-1-0-6) 3(3-1-0-6) 3(3-1-0-6) 3(3-1-0-6) 3(3-1-0-6) 3(3-1-0-6) 2(1-1-1-4) 3(2-2-0-6) 3(2-2-0-6) 3(3-1-0-6) 2(2-1-0-4) 3(3-1-0-6) .

Phân tích số liệu Xemina (IIa) Xemina (IIb) Mô hình toán kinh tế Mô hình toán kinh tế Phương pháp phần tử hữu hạn Mô hình tính toán song song Thực tập cơ sở Thực tập cơ sở Hệ thống và mạng máy tính Cơ sở toán học của hệ mờ Lập trình hướng đối tượng Lập trình hướng đối tượng Bảo mật dữ liệu và độ phức tạp thuật toán Các phép biến đổi tích phân Mô phỏng ngẫu nhiên và ứng dụng Mô phỏng ngẫu nhiên và ứng dụng An toàn máy tính An toàn máy tính Thực tập chuyên ngành Đồ án môn học chuyên ngành Lý thuyết nhận dạng Các mô hình ngẫu nhiên và ứng dụng Điều khiển tối ưu Điều khiển tối ưu Tối ưu hóa tổ hợp Đồ họa máy tính Đồ họa máy tính Hoá sinh học Thí nghiệm hoá sinh Nhập môn KT sinh học Hóa sinh đại cương Hóa sinh đại cương Hóa sinh ĐC (TP Pháp) Hóa sinh thực phẩm Hóa sinh thực phẩm Hóa sinh thực phẩm (TPPháp) Nhập môn KT Thực phẩm Vi sinh đại cương Vi sinh thực phẩm Vi sinh thực phẩm 3(3-1-0-6) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 3(3-1-0-6) 3(3-1-0-6) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2.5(0-0-5-5) 2.5(0-0-5-5) 3(2-1-1-6) 2(2-1-0-4) 3(3-1-0-6) 3(3-1-0-6) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 3(3-1-0-6) 3(3-1-0-6) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(0-0-4-4) 1(0-1-0-4) 3(3-1-0-6) 3(3-1-0-6) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 3(3-1-0-6) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 4(4-0-0-8) 2(0-0-4-4) 2(1-2-0-4) 4(3-1-2-8) 4(3-1-2-8) 4(3-1-2-8) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-0-0-4) 3(3-1-1-6) 2(2-1-1-6) 2(2-1-1-6) .

5-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(0-0-4-8) 2(0-0-4-8) 4(3-1-2-8) 4(3-1-2-8) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 3(2-1-1-6) 3(2-1-1-6) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 3(2-1-1-6) 2(0-0-4-8) 2(0-0-4-8) 3(3-1-0.Vi sinh thực phẩm (TPPháp) Công nghệ môi trường đại cương Kỹ thuật thực phẩm đại cương Kỹ thuật thực phẩm đại cương Quá trình thiết bị cơ học Quá trình thiết bị cơ học Quá trình và thiết bị nhiệt Quá trình và thiết bị nhiệt Quản lý chất lượng trong CNTP Quản lý chất lượng trong CNTP Quản lý chất lượng trong CNTP (TPPháp) Bao bì thực phẩm Dinh dưỡng an toàn thực phẩm Dinh dưỡng an toàn thực phẩm Phương pháp phân tích bằng dụng cụ trong CNTP Phương pháp phân tích bằng dụng cụ trong CNTP Phân tích vi sinh vật thực phẩm Phân tích vi sinh vật thực phẩm Phân tích vi sinh vật thực phẩm Ngoại ngữ chuyên ngành I Ngoại ngữ chuyên ngành I Pháp chuyên ngành I Cơ sở lập dự án thiết kế NMTP-SH Thực tập nhận thức Thực tập nhận thức VSV học đại cương VSV học đại cương Hóa sinh công nghiệp Hóa sinh công nghiệp Sinh học tế bào Sinh học tế bào VSV học ứng dụng VSV học ứng dụng Ngoại ngữ CN Ngoại ngữ CN Sinh học phân tử Di truyền học Các phương pháp phân tích bằng công cụ trong CNSH Thực tập nhận thức Thực tập nhận thức Kỹ thuật đo lường và điều khiển quá trình công nghệ 2(2-1-1-6) 2(2-1-0-4) 3(3-0-0-6) 3(3-0-0-6) 3(3-1-0-6) 3(3-1-0-6) 3(3-1-0-6) 3(3-1-0-6) 3(3-1-0-6) 3(3-1-0-6) 3(3-1-0-6) 2(2-1-0-4) 2(2-0-0-4) 2(2-0-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0.5-4) 2(2-1-0.5-4) .5-4) 2(2-1-0.

5-4) 3(2-1-0-6) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-6) 3(3-1-1-6) 3(3-1-1-6) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 3(2-1-1-6) 2(1-1-0-4) 2(1-1-0-4) 3(2-1-1-6) 3(2-1-1-6) 3(2-1-1-6) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(0-3-0-6) 2(2-1-0-6) 3(3-1-1-6) 2(2-0-1-4) 3(3-1-1-6) 2(2-1-0-6) 2(2-1-0-6) 2(2-1-0-6) 3(3-1-0-6) 2(2-0-1-6) 2.5(0-0-5-10) 2(0-0-4-8) 4(3-1-1-8) 4(3-1-1-8) 4(3-1-1-8) 4(3-1-1-8) 4(3-1-1-8) 4(3-1-1-8) 4(3-1-1-8) 3(3-1-0-6) 3(3-1-0-6) 3(3-1-0-6) 3(3-1-0-6) .Kỹ thuật đo lường và điều khiển quá trình công nghệ QT và TB 3 Sinh hóa miễn dịch An toàn sinh học Kỹ thuật an toàn và môi trường Kỹ thuật điều khiển tự động Kỹ thuật điều khiển tự động Marketing Sinh học – thực phẩm Marketing Sinh học – thực phẩm CN Enzym Tin sinh học Tin sinh học Kỹ thuật gen vi sinh vật Công nghệ lên men công nghiệp Công nghệ lên men công nghiệp CN sinh học môi trường CN sinh học môi trường Đồ án CN Máy vận chuyển Thiết bị truyền nhiệt chuyển khối Kỹ thuật sấy nông sản thực phẩm Máy lạnh và điều hòa không khí Công nghệ sinh học đại cương Công nghệ sinh học đại cương Công nghệ sinh học đại cương Ứng dụng tin học trong tính toán thiết kế Thí nghiệm chuyên đề và chuyên ngành Thực tập nhận thức Thực tập nhận thức Thực tập kỹ thuật Tin học đại cương Tin học đại cương Tin học đại cương Tin học đại cương Tin học đại cương Tin học đại cương Tin học đại cương Cấu trúc dữ liệu và giải thuật Cấu trúc dữ liệu và giải thuật Cấu trúc dữ liệu và giải thuật Cấu trúc dữ liệu và giải thuật 3(3-1-0.5(0-0-5-10) 2.

Cấu trúc dữ liệu và giải thuật Cấu trúc dữ liệu và giải thuật Cấu trúc dữ liệu và giải thuật Cấu trúc dữ liệu và thuật Toán rời rạc Toán rời rạc Toán rời rạc Kiến trúc máy tính Kiến trúc máy tính Kiến trúc máy tính Kiến trúc máy tính Kiến trúc máy tính Kỹ thuật lập trình Kỹ thuật lập trình Kỹ thuật lập trình Kỹ thuật lập trình Toán chuyên đề Toán chuyên đề Toán chuyên đề Hệ điều hành Hệ điều hành Hệ điều hành Hệ điều hành Hệ điều hành Hệ điều hành Mạng máy tính Mạng máy tính Mạng máy tính Mạng máy tính Mạng máy tính (tiếng P) Máy tính và Mạng máy tính Máy tính và Mạng máy tính Cơ sở dữ liệu Cơ sở dữ liệu Lập trình hướng đối tượng Lập trình hướng đối tượng Lập trình hướng đối tượng Lập trình hướng đối tượng LINUX và phần nguồn mở LINUX và phần nguồn mở LINUX và phần nguồn mở 3(3-1-0-6) 3(3-1-0-6) 3(3-1-0-6) 2(2-1-0-4) 3(3-1-0-6) 3(3-1-0-6) 3(3-1-0-6) 3(3-1-0-6) 3(3-1-0-6) 3(3-1-0-6) 3(3-1-0-6) 3(3-1-0-6) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-0-0-4) 2(2-0-0-4) 2(2-0-0-4) 3(3-1-0-6) 3(3-1-0-6) 3(3-1-0-6) 3(3-1-0-6) 3(3-1-0-6) 2(2-1-0-4) 3(3-1-0-6) 3(3-1-0-6) 3(3-1-0-6) 3(3-1-0-6) 3(3-1-0-6) 3(3-0-1-6) 3(3-0-1-6) 3(3-1-0-6) 3(3-1-0-6) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) .

5-6) .5-6) 3(3-1-0.5-6) 3(3-1-0.5-6) 3(3-1-0.5-6) 3(0-0-6-12) 3(0-0-6-12) 3(0-0-6-12) 3(0-0-6-12) 3(3-1-0-6) 3(3-1-0-6) 3(3-1-0-6) 3(3-1-0-6) 2(1-2-0-4) 2(2-1-0-4) 3(3-1-0-6) 3(3-1-0-6) 3(3-1-0-6) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 3(3-1-0-6) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 3(3-1-0-6) 3(3-1-0-6) 2(2-1-0-4) 3(3-1-0.5-6) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 3(3-1-0.5-6) 3(3-1-0.Linux và PM nguồn mở (tiếng P) Phân tích và thiết kế hệ thống thông tin Phân tích và thiết kế hệ thống thông tin Phân tích và thiết kế hệ thống thông tin Phân tích và thiết kế hệ thống thông tin Điện tử số Điện tử số Điện tử ứng dụng Thực tập cơ sở Thực tập cơ sở Thực tập cơ sở Thực tập cơ sở An toàn và bảo mật thông tin An toàn và bảo mật thông tin An toàn và bảo mật thông tin Nhập môn lý thuyết tính toán Nhập môn Hệ quản trị cơ sở dữ liệu Hệ quản trị cơ sở dữ liệu Trí tuệ nhân tạo Trí tuệ nhân tạo Trí tuệ nhân tạo (tiếng P) Lập trình mạng Lập trình mạng Ngôn ngữ và phương pháp dịch LT ngôn ngữ và phương pháp dịch (tiếng P) Nhập môn Công nghệ phần mềm Xử lý ảnh Xử lý ảnh Xử lý ảnh Xử lý ảnh Đồ họa và hiện thực ảo Tính toán khoa học Kỹ thuật mạng Vi xử lý Vi xử lý Xử lý tín hiệu số Xử lý tín hiệu số Xử lý tín hiệu số Xử lý tín hiệu số Kỹ thuật ghép nối máy tính Hệ nhúng 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 3(3-1-0.

Kỹ năng giao tiếp Kỹ năng giao tiếp An ninh mạng An ninh mạng Xử lý tiếng nói Xử lý tiếng nói An toàn các hệ thống thông tin Cơ sở dữ liệu nâng cao Cơ sở dữ liệu nâng cao Hệ quản trị cơ sở dữ liệu Hệ quản trị cơ sở dữ liệu Hệ trợ giúp quyết định Hệ cơ sở tri thức Mô hình các hệ thống phân tán Phân tích thiết kế hệ thống hướng đối tượng Đồ án môn học : Thiết kế và phát triển phần mềm Đại cương về Công nghệ phần mềm Tương tác Người-Máy Phân tích yêu cầu phần mềm Đồ hoạ máy tính Làm việc nhóm và kỹ năng giao tiếp Thiết kế và xây dựng phần mềm Đảm bảo chất lượng phần mềm An toàn phần mềm và hệ thống Kinh tế công nghệ phần mềm Kỹ năng lập báo cáo kỹ thuật và dự án Lý thuyết thông tin Thiết bị truyền thông và mạng Hệ phân tán Hệ phân tán Xử lý dữ liệu đa phương tiện Xử lý dữ liệu đa phương tiện Thiết kế mạng Intranet Thiết kế mạng Intranet Quản trị cơ sở dữ liệu phân tán Quản trị cơ sở dữ liệu phân tán Đồ án môn học: Thiết kế và cài đặt hệ thống mạng Tính toán song song Nhập môn khai phá dữ liệu Cấu trúc dữ liệu và thuật toán trên đồ thị Xử lý ngôn ngữ tự nhiên 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 3(3-1-0-6) 3(3-1-0-6) 3(2-0-2-6) 3(2-0-2-6) 3(3-1-0-6) 3(3-1-0-6) 3(3-1-0-6) 3(3-1-0-6) 2(1-1-0-4) 2(2-1-0-4) 3(3-1-0-6) 2(2-1-0-4) 3(3-1-0-6) 2(2-0-0-4) 3(3-1-0-6) 3(3-1-0-6) 3(3-1-0-6) 2(2-1-0-4) 1(1-1-0-2) 2(2-1-0-4) 2(2-0-1-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-0-1-4) 2(2-0-1-4) 1(1-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 3(3-1-0-6) .

5-6) 2(2-1-0-4) 4(4-1-0.Lập trình xử lý tín hiệu số Đa phương tiện Mạng nơron Điều chế tuơng tự và số Quản trị mạng Quản trị mạng Công nghệ tác tử Xử lý thông tin mờ Nhập môn chương trình dịch Lý thuyết mật mã và ứng dụng Phát triển phần mềm phân tán Các hệ thống nhúng và thời gian thực Thực tập chuyên ngành Nhập môn Trí tuệ nhân tạo Các kỹ thuật chuyển mạch Thực tập tốt nghiệp Nhập môn kỹ thuật Cơ khí động lực Nhập môn kỹ thuật Cơ khí động lực Vật liệu hàng không Nhập môn KT hạt nhân & VLMT Vật lý hiện đại Kỹ thuật phân tích hạt nhân 3 PP tính toán số và LT ứng dụng 2 Cơ sở vật lý hạt nhân Điện tử hạt nhân I Kỹ thuật đo đạc bức xạ I Cơ sở vật lý môi trường Nhà máy nhiệt điện và điện hạt nhân Thực tập nhận thức Thực tập nhận thức Thực tập kỹ thuật Thực tập kỹ thuật Đồ án Thiết kế Thủy lực và truyền nhiệt trong CN Môi trường Nhập môn kỹ thuật môi trường Các quá trình sản xuất cơ bản Quá trình thủy lực trong công nghệ môi trường Quá trình truyền nhiệt trong công nghệ môi trường Quá trình chuyển khối trong công nghệ môi trường Quá trình chuyển khối trong công nghệ môi trường Đồ án môn học quá trình cơ bản trong công nghệ môi trường 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 3(3-1-0-6) 3(3-1-0-6) 3(3-1-0-6) 3(3-1-0-6) 3(3-1-0-6) 3(3-1-0-6) 2(0-0-4-8) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 4(0-0-8-16) 2(1-0-3-4) 2(1-0-3-4) 3(3-1-0-6) 3(2-0-3-6) 2(2-1-0-4) 3(0-0-6-12) 3(0-0-6-12) 3(3-0.5-8) 4(4-1-0.5-0-6) 3(3-1-0-4) 3(3-1-0-6) 3(0-0-6-12) 3(0-0-6-12) 3(0-0-6-12) 3(0-0-6-12) 3(0-0-6-12) 3(0-0-6-12) 3(0-0-6-12) 4(3-1-1-8) 3(2-2-0-6) 2(2-1-0-4) 3(3-1-0.5-8) 1(1-1-0-4) .

Kỹ thuật phản ứng Kỹ thuật phản ứng Hóa học môi trường Hóa học môi trường Hóa sinh môi trường Hóa sinh môi trường Độc học môi trường Độc học môi trường Thực tập nhận thức Thực tập nhận thức Sinh thái học môi trường Các quá trình sản xuất cơ bản Kỹ thuật Bảo vệ Môi trường Kỹ thuật Bảo vệ Môi trường Kỹ thuật Môi trường Công nghiệp Kỹ thuật Môi trường Công nghiệp Môi trường và con người Kỹ thuật xử lý nước thải Kiểm soát ô nhiễm nước Mô hình hóa trong công nghệ môi trường Thực tập chuyên ngành Đồ án chuyên ngành Thực tập CN Phân tích chất lượng môi trường Quản lý chất thải rắn Quản lý chất thải nguy hại An toàn và sức khoẻ nghề nghiệp Quản lý môi trường và tài nguyên Luật và chính sách MT Kinh tế môi trường Mô hình hoá trong Quản lý Môi trường Thống kê môi trường Nguyên lý sản xuất sạch hơn Nhập môn KT Nhiệt lạnh Kỹ thuật nhiệt Kỹ thuật nhiệt Kỹ thuật nhiệt Kỹ thuật nhiệt Kỹ thuật nhiệt Kỹ thuật nhiệt Kỹ thuật nhiệt 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 4(4-1-1-8) 4(4-1-1-8) 3(3-0-1-6) 3(3-0-1-6) 2(2-0-0.5-4) 2(2-0-0.5-4) 3(0-0-6-10) 3(0-0-6-10) 3(3-1-0-6) 3(3-1-0-6) 2(2-0-0-4) 2(2-0-0-4) 2(2-0-0-4) 2(2-0-0-4) 2(2-0-0-4) 3(3-2-0-6) 2(2-1-0-4) 3(3-1-0-6) 2(0-0-4-8) 1(1-1-0-4) 2(0-0-4-8) 3(2-0-2-4) 3(3-1-0-6) 2(2-1-0-4) 1(1-0-0-4) 2(2-1-0-4) 1(1-0-0-4) 2(2-1-0-4) 3(3-1-0-6) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 3(2-0-3-6) 3(3-1-0-6) 3(3-1-0-6) 3(3-1-0-6) 3(3-1-0-6) 3(3-1-0-6) 3(3-1-0-6) 3(3-1-0-6) .

5-4) .5-6) 3(3-1-0.5-6) 4(4-1-1-8) 4(4-2-0-8) 4(4-2-0-8) 2(2-1-0.Kỹ thuật nhiệt Kỹ thuật nhiệt Kỹ thuật nhiệt Kỹ thuật nhiệt Kỹ thuật nhiệt Kỹ thuật nhiệt Kỹ thuật nhiệt Kỹ thuật nhiệt Kỹ thuật nhiệt Kỹ thuật nhiệt Kỹ thuật nhiệt Kỹ thuật nhiệt Kỹ thuật nhiệt Kỹ thuật nhiệt Kỹ thuật nhiệt Kỹ thuật nhiệt Kỹ thuật nhiệt Kỹ thuật nhiệt Kỹ thuật nhiệt Kỹ thuật nhiệt Kỹ thuật nhiệt Kỹ thuật nhiệt Kỹ thuật nhiệt Kỹ thuật nhiệt Kỹ thuật nhiệt Kỹ thuật nhiệt Kỹ thuật nhiệt Kỹ thuật nhiệt Thực tập cơ sở Thực tập cơ sở Cơ học chất lưu Cơ học chất lưu Nhiệt động kỹ thuật Thực tập kỹ thuật Xây dựng và đánh giá các dự án năng lượng Đo lường nhiệt Đo lường nhiệt Truyền nhiệt Lý thuyết điều chỉnh quá trình nhiệt Lý thuyết điều chỉnh quá trình nhiệt Thiết bị trao đổi nhiệt 3(3-1-0-6) 3(3-1-0-6) 3(3-1-0-6) 3(3-1-0-6) 3(3-1-0-6) 3(3-1-0-6) 3(3-1-0-6) 3(3-1-0-6) 3(3-1-0-6) 3(3-1-0-6) 3(3-1-0-6) 3(3-1-0-6) 3(3-1-0-6) 3(3-1-0-6) 3(3-1-0-6) 3(3-1-0-6) 3(3-1-0-6) 3(3-1-0-6) 3(3-1-0-6) 3(3-1-0-6) 3(3-1-0-6) 3(3-1-0-6) 3(3-1-0-6) 3(3-1-0-6) 3(3-1-0-6) 3(3-1-0-6) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 3(0-0-6-12) 3(0-0-6-12) 4(4-1-1-8) 4(4-1-1-8) 4(4-1-1-8) 2(0-0-4-8) 2(2-1-0-4) 3(3-1-0.

5-6) 3(3-1-0.5-6) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 1(1-0-0-2) 3(3-1-0-6) 2(2-1-0-4) 3(3-1-0-6) 3(3-1-0-6) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0.5-6) 1(1-0-0-2) 4(4-2-0-8) 4(4-1-1-8) 1(1-0-0-2) 3(3-1-0-6) 3(3-1-0.5-8) 1(1-0-0-2) 3(3-1-0.5-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 4(3-2-1-8) 4(3-2-1-8) 4(3-2-1-8) 4(3-2-1-8) 4(3-2-1-8) 4(3-2-1-8) 4(3-2-1-8) 4(3-2-1-8) 4(3-2-1-8) 4(3-2-1-8) 4(3-2-1-8) 4(3-2-1-8) .Tin học ứng dụng Nhà máy nhiệt điện Hệ thống cung cấp nhiệt Kỹ thuật lạnh Đồ án nhà máy nhiệt điện Kỹ thuật cháy Đồ án kỹ thuật lạnh HTĐK quá trình nhiêt Truyền chất và kỹ thuật sấy Đồ án lò hơi Lò công nghiệp Điều hòa không khí Điều hòa không khí Lò điện Nhà máy điện nguyên tử Kỹ thuật xử lý phát thải Đồ án kỹ thuật sấy Tiếng anh CN kỹ thuật năng lượng Kỹ thuật môi trường NL mặt trời & NL thứ cấp Tiếng anh CN máy & thiết bị lạnh Phương pháp phần tử hữu hạn trong kỹ thuật nhiệt và cơ học chất lỏng Nhà máy điện tuabin khí và chu trình kết hợp Dao động và chẩn đoán máy rotor Lò công nghiệp Thiết kế và tính sức bền các chi tiết tuabin nhiệt Phần nhiệt trong nhà máy điện Phần nhiệt trong nhà máy điện Phần nhiệt trong nhà máy điện Vật lý đại cương I Vật lý đại cương I Vật lý đại cương I Vật lý đại cương I Vật lý đại cương I Vật lý đại cương I Vật lý đại cương I Vật lý đại cương I Vật lý đại cương I Vật lý đại cương I Vật lý đại cương I Vật lý đại cương I 2(2-1-0-4) 3(3-1-0-6) 3(3-1-0-6) 4(4-1-0.

Vật lý đại cương I Vật lý đại cương I Vật lý đại cương I Vật lý đại cương I Vật lý đại cương I Vật lý đại cương I Vật lý đại cương I Vật lý đại cương I Vật lý đại cương I Vật lý đại cương I Vật lý đại cương I Vật lý đại cương I Vật lý đại cương I Vật lý đại cương I Vật lý đại cương II Vật lý đại cương II Vật lý đại cương II Vật lý đại cương II Vật lý đại cương II Vật lý đại cương I Vật lý đại cương I Vật lý đại cương I Vật lý đại cương I Vật lý đại cương I Vật lý đại cương I Vật lý đại cương I Vật lý đại cương I Vật lý đại cương I Vật lý đại cương I Vật lý đại cương I Vật lý đại cương I Vật lý đại cương I Vật lý đại cương II Vật lý đại cương II Vật lý đại cương II Vật lý đại cương II Vật lý đại cương II Vật lý đại cương II Vật lý đại cương II Vật lý đại cương II Vật lý đại cương II 4(3-2-1-8) 4(3-2-1-8) 4(3-2-1-8) 4(3-2-1-8) 4(3-2-1-8) 4(3-2-1-8) 4(3-2-1-8) 4(3-2-1-8) 4(3-2-1-8) 4(3-2-1-8) 4(3-2-1-8) 4(3-2-1-8) 4(3-2-1-8) 4(3-2-1-8) 4(3-2-1-8) 4(3-2-1-8) 4(3-2-1-8) 4(3-2-1-8) 4(2-2-1-8) 3(2-1-1-6) 3(2-1-1-6) 3(2-1-1-6) 3(2-1-1-6) 3(2-1-1-6) 3(2-1-1-6) 3(2-1-1-6) 3(2-1-1-6) 3(2-1-1-6) 3(2-1-1-6) 3(2-1-1-6) 3(2-1-1-6) 3(2-1-1-6) 3(2-1-1-6) 3(2-1-1-6) 3(2-1-1-6) 3(2-1-1-6) 3(2-1-1-6) 3(2-1-1-6) 3(2-1-1-6) 3(2-1-1-6) 3(2-1-1-6) .

Vật lý đại cương II Vật lý đại cương II Vật lý đại cương II Vật lý đại cương II Vật lý đại cương II Vật lý đại cương II Vật lý đại cương II Vật lý đại cương II Vật lý đại cương III Vật lý đại cương III Vật lý đại cương III Vật lý điện tử Vật lý điện tử Vật lý điện tử Đồ án môn học 1 Phương pháp toán cho vật lý Phương pháp toán cho vật lý PP toán cho Kỹ thuật hạt nhân Cơ giải tích Cơ giải tích Cơ giải tích Trường điện từ Lập trình ứng dụng Lập trình ứng dụng Cơ học lượng tử Kỹ thuật chân không Cảm biến Quang học kỹ thuật Mô hình hoá Mô hình hoá Vật lý chất rắn đại cương Vật lý chất rắn đại cương Vật lý thống kê Vật lý thống kê Vật lý thống kê Cơ sở vật lý hạt nhân Cơ sở vật lý hạt nhân Tin học ghép nối Tin học ghép nối Thực tập nhận thức Kỹ thuật vi xử lý 3(2-1-1-6) 3(2-1-1-6) 3(2-1-1-6) 3(2-1-1-6) 3(2-1-1-6) 3(2-1-1-6) 3(2-1-1-6) 3(2-1-1-6) 3(2-1-1-6) 3(2-1-1-6) 3(2-1-1-6) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 3(0-0-6-6) 3(3-1-0-6) 3(2-2-0-6) 2(2-0-0-4) 2(2-0-0-4) 2(2-0-0-4) 2(2-0-0-4) 2(2-1-0-4) 2(1-1-1-4) 2(1-1-1-4) 3(2-2-0-6) 2(2-0-0-4) 2(2-1-0-4) 2(1-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 3(3-1-0-6) 3(3-1-0-6) 2(2-1-0-6) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-1-4) 2(2-1-1-4) 3(0-0-6-12) 2(2-1-0.5-4) .

5-4) 2(2-1-0.5-4) 2(2-1-0.5-4) 2(2-1-0.5-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0.5-4) 2(2-0-1-4) 2(2-1-0-4) 2(2-0-1-4) .Kỹ thuật vi xử lý Tiếng Anh chuyên ngành Vật lý Tiếng Anh chuyên ngành Vật lý Cơ sở các phương pháp đo lường Vật lý Cơ sở các phương pháp đo lường Vật lý Vật lý bán dẫn Các phương pháp phân tích lý hoá Vật lý và công nghệ nano Kỹ thuật phân tích cấu trúc I Kỹ thuật phân tích hạt nhân Cơ sở cộng hưởng từ & Kỹ thuật phổ vô tuyến điện cao tần Vật lý điện tử Vật lý điện tử Vật lý điện tử Vật lý điện tử Công nghệ vi điện tử Công nghệ vi điện tử Kỹ thuật ghép nối & ứng dụng trong đo lường điều khiển Tin học vật lý nâng cao Thiết kế mạch điện tử 2(2-1-0.5-4) 2(1-1-0.5-4) 2(2-1-0.5-4) 2(1-1-0.5-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0-4) 2(2-1-0.5-4) 2(2-1-0.

May và Thời trang Khoa Công nghệ Dệt .May và Thời trang Khoa Công nghệ Dệt .May và Thời trang Khoa Công nghệ Dệt .May và Thời trang Khoa Công nghệ Dệt .May và Thời trang Khoa Công nghệ Dệt .May và Thời trang Khoa Công nghệ Dệt .May và Thời trang Khoa Công nghệ Dệt .May và Thời trang Khoa Công nghệ Dệt .May và Thời trang Khoa Công nghệ Dệt ..May và Thời trang Khoa Công nghệ Dệt .May và Thời trang Khoa Công nghệ Dệt .May và Thời trang Khoa Công nghệ Dệt .May và Thời trang Khoa Công nghệ Dệt .May và Thời trang Khoa Công nghệ Dệt .May và Thời trang Khoa Công nghệ Dệt .May và Thời trang Khoa Công nghệ Dệt .May và Thời trang Khoa Công nghệ Dệt .May và Thời trang Khoa Công nghệ Dệt .May và Thời trang Khoa Công nghệ Dệt .May và Thời trang Khoa Công nghệ Dệt .May và Thời trang Khoa Công nghệ Dệt .May và Thời trang Khoa Công nghệ Dệt .May và Thời trang Khoa Công nghệ Dệt .May và Thời trang Khoa Công nghệ Dệt .May và Thời trang Khoa Công nghệ Hoá học Khóa 54 52 53 54 52 53 52 53 52 52 53 53 52 53 52 52 53 52 52 52 52 53 52 52 52 52 52 52 53 52 52 52 52 52 53 52 52 53 52 .May và Thời trang Khoa Công nghệ Dệt .May và Thời trang Khoa Công nghệ Dệt .May và Thời trang Khoa Công nghệ Dệt .May và Thời trang Khoa Công nghệ Dệt .May và Thời trang Khoa Công nghệ Dệt .May và Thời trang Khoa Công nghệ Dệt .May và Thời trang Khoa Công nghệ Dệt .May và Thời trang Khoa Công nghệ Dệt .May và Thời trang Khoa Công nghệ Dệt .May và Thời trang Khoa Công nghệ Dệt .May và Thời trang Khoa Công nghệ Dệt . khoa Số lượng SV 23 29 13 23 1 11 1 10 17 1 11 19 1 21 4 1 18 6 4 6 1 18 4 6 16 17 5 4 21 17 16 3 6 1 6 17 8 6 32 Khoa Khoa Công nghệ Dệt .May và Thời trang Khoa Công nghệ Dệt .May và Thời trang Khoa Công nghệ Dệt .

Tin ứng dụng Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Cơ khí Động lực Viện Cơ khí Động lực Viện Kỹ thuật Hạt nhân và Vật lý Môi trường Viện Kỹ thuật Hạt nhân và Vật lý Môi trường Viện Khoa học và Công nghệ Môi trường Viện Khoa học và Công nghệ Môi trường Viện Khoa học và Công nghệ Môi trường Viện Khoa học và Công nghệ Nhiệt Lạnh Viện Khoa học và Công nghệ Nhiệt Lạnh Viện Vật lý kỹ thuật Viện Vật lý kỹ thuật Viện Vật lý kỹ thuật Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Cơ khí Động lực Viện Kỹ thuật Hạt nhân và Vật lý Môi trường Viện Khoa học và Công nghệ Nhiệt Lạnh Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm 53 52 53 52 53 52 53 52 53 54 52 53 52 53 52 53 52 53 52 53 52 53 52 53 52 53 54 52 53 52 53 54 54 54 54 54 54 52 53 52 53 .Viễn thông Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Khoa học và Công nghệ Vật liệu Khoa Khoa học và Công nghệ Vật liệu Khoa Sư phạm Kỹ thuật Khoa Sư phạm Kỹ thuật Khoa Toán .Viễn thông Khoa Điện tử .86 206 131 101 52 79 45 43 14 1 22 6 12 5 18 8 30 9 35 35 64 27 2 7 2 10 5 18 21 10 6 38 1 105 1 1 3 74 143 4 1 Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện tử .Tin ứng dụng Khoa Toán .

May và Thời trang Viện Khoa học và Công nghệ Môi trường Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học 52 53 52 53 52 53 52 53 52 53 52 53 54 54 54 52 53 52 53 54 52 53 54 52 53 53 52 53 52 53 52 53 53 52 53 54 54 52 53 52 53 .Viễn thông Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Khoa học và Công nghệ Vật liệu Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Khoa học và Công nghệ Môi trường Khoa Công nghệ Dệt .1 2 18 36 30 99 8 24 10 22 3 11 348 346 54 3 33 37 176 353 2 5 349 3 7 1 65 183 1 1 5 29 1 2 3 17 53 8 19 5 24 Viện Khoa học và Công nghệ Môi trường Viện Khoa học và Công nghệ Môi trường Khoa Khoa học và Công nghệ Vật liệu Khoa Khoa học và Công nghệ Vật liệu Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Viện Khoa học và Công nghệ Môi trường Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Điện tử .

1 2 2 32 31 64 56 84 170 1 28 152 7 347 63 111 347 5 31 18 8 8 1 90 155 4 3 34 4 1 7 27 6 29 16 24 22 67 1 13 6 Viện Khoa học và Công nghệ Môi trường Viện Khoa học và Công nghệ Môi trường Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Khoa Khoa học và Công nghệ Vật liệu Khoa Khoa học và Công nghệ Vật liệu Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Khoa học và Công nghệ Môi trường Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Viện Khoa học và Công nghệ Môi trường Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học 52 53 53 52 53 54 54 52 53 53 53 52 53 54 52 53 54 52 53 54 52 53 52 52 53 52 53 52 53 52 52 53 52 53 52 53 52 53 53 54 53 .

13 13 4 24 52 65 21 1 4 58 1 7 45 66 45 51 66 58 1 4 81 66 11 1 20 1 19 18 19 23 2 9 5 1 9 10 6 4 9 16 1 Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Dệt .May và Thời trang Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học 54 54 52 52 53 52 53 52 53 52 53 53 52 52 52 52 52 52 53 52 53 52 53 53 52 53 52 52 52 52 53 52 52 53 52 52 52 52 52 52 53 .

21 35 2 33 1 32 32 32 5 1 17 13 17 13 18 16 10 7 7 8 7 4 3 1 1 1 11 5 1 2 6 11 11 14 3 4 3 4 5 5 3 Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học 53 52 53 52 53 52 52 52 53 52 52 52 52 52 52 52 52 52 52 52 52 52 53 52 52 53 52 52 52 52 52 52 53 52 52 53 52 53 52 52 52 .

3 3 27 1 1 7 28 28 25 28 23 12 9 7 1 14 1 13 1 15 15 10 15 2 1 17 1 1 3 26 16 1 2 1 8 1 8 10 7 8 2 Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học 53 52 52 52 53 52 52 52 52 52 52 53 52 52 53 52 53 52 53 52 52 52 52 52 53 52 53 52 53 53 52 53 52 53 52 52 52 52 52 52 52 .

5 5 1 5 13 5 25 4 5 5 5 3 3 1 4 3 6 7 2 6 3 3 2 1 6 1 8 1 473 146 3 1 1 6 12 11 18 8 3 8 5 Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện tử .Viễn thông Khoa Điện tử .Viễn thông 52 53 52 52 53 52 53 52 53 52 53 52 53 53 52 53 52 52 53 52 53 53 52 53 53 52 54 54 54 54 54 54 54 52 53 52 53 52 53 52 53 .Viễn thông Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Khoa học và Công nghệ Vật liệu Khoa Sư phạm Kỹ thuật Khoa Toán .Viễn thông Khoa Điện tử .Tin ứng dụng Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Cơ khí Động lực Viện Cơ khí Động lực Viện Kỹ thuật Hạt nhân và Vật lý Môi trường Viện Khoa học và Công nghệ Môi trường Viện Khoa học và Công nghệ Môi trường Viện Khoa học và Công nghệ Nhiệt Lạnh Viện Vật lý kỹ thuật Khoa Cơ khí Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Khoa Cơ khí Viện Cơ khí Động lực Khoa Công nghệ Hoá học Viện Khoa học và Công nghệ Môi trường Viện Vật lý kỹ thuật Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện tử .

Tin ứng dụng Khoa Toán .Viễn thông Khoa Điện tử .Viễn thông Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Khoa học và Công nghệ Vật liệu Khoa Sư phạm Kỹ thuật Khoa Sư phạm Kỹ thuật Khoa Toán .May và Thời trang Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện tử .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Cơ khí Động lực Viện Cơ khí Động lực Viện Kỹ thuật Hạt nhân và Vật lý Môi trường Viện Khoa học và Công nghệ Môi trường Viện Khoa học và Công nghệ Môi trường Viện Khoa học và Công nghệ Nhiệt Lạnh Viện Vật lý kỹ thuật Khoa Công nghệ Dệt .7 3 3 3 1 2 2 2 8 11 7 2 3 6 1 2 4 7 2 1 7 20 31 6 39 6 15 4 8 3 1 1 2 1 1 2 3 11 3 2 3 Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Khoa học và Công nghệ Vật liệu Khoa Khoa học và Công nghệ Vật liệu Khoa Sư phạm Kỹ thuật Khoa Sư phạm Kỹ thuật Khoa Toán .Tin ứng dụng Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Cơ khí Động lực 52 53 52 53 52 53 52 53 52 53 52 53 52 53 53 52 53 53 52 53 52 53 54 52 53 52 53 52 53 52 53 53 52 53 52 53 52 53 52 53 52 .

Tin ứng dụng Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Kỹ thuật Hạt nhân và Vật lý Môi trường Viện Khoa học và Công nghệ Môi trường Viện Khoa học và Công nghệ Môi trường Viện Khoa học và Công nghệ Nhiệt Lạnh Viện Vật lý kỹ thuật Khoa Cơ khí Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Cơ khí Động lực Viện Cơ khí Động lực Khoa Công nghệ Dệt .Tin ứng dụng Khoa Toán .May và Thời trang 53 53 53 53 53 54 52 53 53 52 53 54 52 53 52 53 52 53 52 53 52 53 52 53 52 53 52 52 53 53 52 54 53 52 53 54 53 52 53 52 53 .May và Thời trang Khoa Công nghệ Dệt .Viễn thông Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Khoa học và Công nghệ Vật liệu Khoa Khoa học và Công nghệ Vật liệu Khoa Sư phạm Kỹ thuật Khoa Sư phạm Kỹ thuật Khoa Toán .May và Thời trang Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Cơ khí Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện tử .6 2 1 2 3 21 6 13 2 6 3 360 2 3 4 2 2 3 2 2 2 5 2 2 9 7 1 1 1 9 6 144 3 4 27 6 3 5 5 3 6 Viện Cơ khí Động lực Viện Kỹ thuật Hạt nhân và Vật lý Môi trường Viện Khoa học và Công nghệ Môi trường Viện Khoa học và Công nghệ Nhiệt Lạnh Viện Vật lý kỹ thuật Khoa Công nghệ Dệt .Viễn thông Khoa Điện tử .

1 1 1 22 43 485 2 2 7 10 4 23 25 40 2 1 5 9 13 3 2 55 20 3 6 3 1 4 28 48 482 2 2 1 7 10 8 4 1 42 25 Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Cơ khí Động lực Viện Cơ khí Động lực Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Sư phạm Kỹ thuật Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Cơ khí Động lực Viện Cơ khí Động lực Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Sư phạm Kỹ thuật Viện Cơ khí Động lực Viện Cơ khí Động lực Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Khoa học và Công nghệ Vật liệu Khoa Khoa học và Công nghệ Vật liệu Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Cơ khí Động lực Viện Cơ khí Động lực Viện Khoa học và Công nghệ Nhiệt Lạnh Viện Khoa học và Công nghệ Nhiệt Lạnh Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí 54 52 53 52 53 54 52 53 52 53 52 53 52 53 52 52 53 52 53 52 53 52 53 52 52 53 52 53 52 53 54 52 53 52 53 52 53 52 53 52 53 .

May và Thời trang Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Cơ khí Động lực Viện Cơ khí Động lực Viện Cơ khí Động lực Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Viện Cơ khí Động lực Viện Cơ khí Động lực Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Cơ khí Động lực Viện Cơ khí Động lực Viện Cơ khí Động lực Viện Cơ khí Động lực Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Cơ khí Động lực Viện Cơ khí Động lực Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Viện Cơ khí Động lực Viện Cơ khí Động lực 53 52 53 52 53 53 52 53 52 53 54 53 54 52 53 54 52 53 52 53 52 53 52 53 52 53 52 53 52 53 52 53 52 53 53 52 53 52 53 52 53 .1 9 3 5 3 2 3 5 55 63 144 3 1 9 11 158 29 11 9 1 2 26 73 318 1 3 5 25 14 24 5 24 25 17 1 3 3 21 317 11 40 Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Cơ khí Động lực Viện Cơ khí Động lực Viện Khoa học và Công nghệ Nhiệt Lạnh Viện Khoa học và Công nghệ Nhiệt Lạnh Khoa Công nghệ Dệt .

5 8 50 123 21 53 8 20 155 31 24 17 5 4 71 48 27 2 18 64 44 3 10 3 2 14 28 237 341 33 15 31 536 2 117 63 1 19 11 6 19 Viện Cơ khí Động lực Viện Cơ khí Động lực Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Viện Cơ khí Động lực Viện Cơ khí Động lực Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Khoa học và Công nghệ Vật liệu Khoa Sư phạm Kỹ thuật Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Cơ khí Động lực Viện Cơ khí Động lực Viện Khoa học và Công nghệ Nhiệt Lạnh Viện Khoa học và Công nghệ Nhiệt Lạnh Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Sư phạm Kỹ thuật Viện Cơ khí Động lực Viện Cơ khí Động lực Khoa Công nghệ Dệt .May và Thời trang Khoa Công nghệ Dệt .May và Thời trang Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Khoa học và Công nghệ Vật liệu Viện Cơ khí Động lực Viện Cơ khí Động lực Khoa Cơ khí Khoa Sư phạm Kỹ thuật Viện Cơ khí Động lực Viện Cơ khí Động lực Viện Cơ khí Động lực Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Viện Cơ khí Động lực Viện Cơ khí Động lực 52 53 52 53 52 53 52 53 52 53 52 52 52 53 52 53 52 53 52 53 54 52 52 53 52 53 52 53 54 53 52 53 52 52 52 52 53 52 53 52 53 .

May và Thời trang Khoa Khoa học và Công nghệ Vật liệu Khoa Khoa học và Công nghệ Vật liệu Khoa Sư phạm Kỹ thuật Viện Khoa học và Công nghệ Nhiệt Lạnh Viện Khoa học và Công nghệ Nhiệt Lạnh Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Cơ khí Khoa Sư phạm Kỹ thuật Viện Khoa học và Công nghệ Nhiệt Lạnh Viện Khoa học và Công nghệ Nhiệt Lạnh Khoa Khoa học và Công nghệ Vật liệu Khoa Điện Khoa Điện Khoa Khoa học và Công nghệ Vật liệu Viện Cơ khí Động lực Viện Cơ khí Động lực Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Sư phạm Kỹ thuật Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí 52 52 53 52 53 52 52 52 52 52 54 52 54 52 52 52 53 52 53 52 52 53 52 53 53 52 52 53 53 52 53 53 52 53 52 52 52 52 52 52 52 .May và Thời trang Khoa Công nghệ Dệt .May và Thời trang Khoa Sư phạm Kỹ thuật Viện Cơ khí Động lực Khoa Sư phạm Kỹ thuật Viện Khoa học và Công nghệ Nhiệt Lạnh Khoa Công nghệ Dệt .35 1 5 4 1 189 17 23 26 19 19 2 155 2 4 2 28 18 41 6 14 58 2 1 1 2 1 1 1 16 4 1 5 22 5 18 2 4 1 8 71 Khoa Cơ khí Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Cơ khí Động lực Viện Cơ khí Động lực Khoa Cơ khí Khoa Sư phạm Kỹ thuật Viện Cơ khí Động lực Viện Cơ khí Động lực Khoa Cơ khí Khoa Công nghệ Dệt .

257 64 6 6 297 20 1 28 12 93 8 1 16 1 1 4 11 4 11 2 20 46 1 42 2 13 19 20 14 62 11 1 16 45 130 16 19 19 15 64 95 Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Viện Cơ khí Động lực Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Viện Cơ khí Động lực Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Điện Khoa Điện Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Viện Cơ khí Động lực Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Sư phạm Kỹ thuật Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Viện Cơ khí Động lực Viện Cơ khí Động lực Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Viện Cơ khí Động lực Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Viện Cơ khí Động lực Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Viện Cơ khí Động lực Khoa Cơ khí 53 52 53 52 52 52 52 52 52 52 52 53 52 52 52 52 53 52 52 52 52 52 53 52 53 52 52 52 52 52 52 52 52 52 52 52 52 52 52 52 52 .

3 150 23 17 7 10 2 1 13 4 23 144 1 1 125 13 1 68 5 1 2 24 62 20 3 1 1 15 6 2 72 1 37 3 6 2 278 5 9 76 5 Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Viện Cơ khí Động lực Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Viện Cơ khí Động lực Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Sư phạm Kỹ thuật Viện Cơ khí Động lực Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Khoa học và Công nghệ Vật liệu Khoa Cơ khí Khoa Sư phạm Kỹ thuật Viện Cơ khí Động lực Viện Cơ khí Động lực Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Sư phạm Kỹ thuật Khoa Cơ khí Viện Cơ khí Động lực Khoa Cơ khí Khoa Sư phạm Kỹ thuật Khoa Cơ khí Viện Cơ khí Động lực Viện Cơ khí Động lực Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Sư phạm Kỹ thuật Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Viện Cơ khí Động lực Khoa Cơ khí Khoa Sư phạm Kỹ thuật 53 52 53 52 52 52 52 52 52 52 52 52 52 52 52 53 52 52 52 52 53 52 52 53 52 52 52 52 52 52 52 53 52 53 52 52 52 52 53 52 52 .

1 1 3 162 6 17 14 55 13 27 1 33 2 21 271 28 1 58 2 27 26 5 1 25 2 244 74 4 113 72 40 9 8 3 56 263 3 25 3 100 18 Viện Cơ khí Động lực Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Viện Cơ khí Động lực Viện Cơ khí Động lực Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Viện Cơ khí Động lực Viện Cơ khí Động lực Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Viện Cơ khí Động lực Viện Cơ khí Động lực Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Viện Cơ khí Động lực Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Sư phạm Kỹ thuật Viện Cơ khí Động lực Viện Cơ khí Động lực Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Viện Cơ khí Động lực Viện Cơ khí Động lực Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Sư phạm Kỹ thuật Viện Cơ khí Động lực Viện Cơ khí Động lực Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí 53 52 53 52 53 52 53 52 53 52 53 52 53 52 52 52 53 52 53 52 52 53 52 52 53 52 52 53 52 53 52 53 52 53 52 52 52 52 53 52 53 .

35 5 4 3 90 6 72 48 4 10 2 4 1 30 5 28 23 1 29 1 29 1 31 3 30 34 33 2 35 35 5 31 2 1 5 1 1 1 26 26 24 Khoa Cơ khí Khoa Sư phạm Kỹ thuật Viện Cơ khí Động lực Viện Cơ khí Động lực Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Viện Cơ khí Động lực Khoa Cơ khí Khoa Sư phạm Kỹ thuật Viện Cơ khí Động lực Viện Cơ khí Động lực Viện Cơ khí Động lực Viện Cơ khí Động lực Viện Cơ khí Động lực Viện Cơ khí Động lực Viện Cơ khí Động lực Viện Cơ khí Động lực Viện Cơ khí Động lực Viện Cơ khí Động lực Viện Cơ khí Động lực Viện Cơ khí Động lực Viện Cơ khí Động lực Viện Cơ khí Động lực Viện Cơ khí Động lực Viện Cơ khí Động lực Khoa Điện Viện Cơ khí Động lực Viện Cơ khí Động lực Viện Cơ khí Động lực Khoa Cơ khí Viện Cơ khí Động lực Viện Cơ khí Động lực Viện Cơ khí Động lực Viện Cơ khí Động lực Viện Cơ khí Động lực Viện Cơ khí Động lực Viện Cơ khí Động lực Viện Cơ khí Động lực Viện Cơ khí Động lực 52 52 52 53 52 53 52 53 52 52 52 53 52 52 53 52 52 53 52 53 52 53 52 53 52 52 52 52 52 52 52 52 52 53 52 53 53 53 52 52 52 .

Tin ứng dụng Khoa Toán .Viễn thông Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Khoa học và Công nghệ Vật liệu Khoa Khoa học và Công nghệ Vật liệu Khoa Sư phạm Kỹ thuật Khoa Toán .May và Thời trang Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Điện tử .Tin ứng dụng Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Cơ khí Động lực Viện Cơ khí Động lực 52 52 52 52 52 52 53 52 52 52 52 52 53 52 52 53 54 53 54 54 53 52 53 54 52 53 52 53 52 53 52 53 53 52 53 52 53 52 53 52 53 .Viễn thông Khoa Điện tử .1 1 26 1 1 5 8 80 27 4 22 67 42 2 2 1 46 1 233 2 2 10 42 48 22 66 26 18 10 9 2 6 4 6 7 7 4 10 7 8 18 Viện Cơ khí Động lực Viện Cơ khí Động lực Viện Cơ khí Động lực Viện Cơ khí Động lực Khoa Cơ khí Viện Cơ khí Động lực Viện Cơ khí Động lực Khoa Cơ khí Khoa Điện Khoa Cơ khí Khoa Điện Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Sư phạm Kỹ thuật Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Khoa Khoa học và Công nghệ Vật liệu Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Điện Khoa Điện Khoa Công nghệ Dệt .

1 3 1 7 17 86 6 3 2 1 1 17 1 1 256 497 493 494 1 53 51 2 16 12 2 38 66 1 18 6 1 25 19 22 46 1 1 16 224 4 1 Viện Kỹ thuật Hạt nhân và Vật lý Môi trường Viện Khoa học và Công nghệ Môi trường Viện Khoa học và Công nghệ Môi trường Viện Khoa học và Công nghệ Nhiệt Lạnh Viện Khoa học và Công nghệ Nhiệt Lạnh Viện Khoa học và Công nghệ Nhiệt Lạnh Viện Vật lý kỹ thuật Viện Vật lý kỹ thuật Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Cơ khí Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Sư phạm Kỹ thuật Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Sư phạm Kỹ thuật Khoa Điện Khoa Điện Khoa Sư phạm Kỹ thuật Khoa Điện Khoa Điện Khoa Sư phạm Kỹ thuật Khoa Điện Khoa Điện Khoa Sư phạm Kỹ thuật Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Sư phạm Kỹ thuật Khoa Sư phạm Kỹ thuật Khoa Điện Khoa Điện Viện Khoa học và Công nghệ Nhiệt Lạnh Viện Khoa học và Công nghệ Nhiệt Lạnh 53 52 53 52 53 54 52 53 54 54 52 53 54 53 54 54 54 54 52 52 53 53 52 53 53 52 53 53 52 53 52 52 53 52 53 52 53 52 53 52 53 .

Viễn thông Khoa Cơ khí 52 53 52 53 52 53 52 53 52 52 53 52 53 53 52 53 52 53 53 52 53 52 53 52 53 52 53 54 52 53 52 53 52 53 52 53 52 53 52 53 52 .Viễn thông Khoa Điện tử .17 140 1 1 19 22 2 20 2 3 9 16 22 6 22 161 39 259 3 17 57 6 12 16 13 3 7 496 10 5 11 9 36 151 5 10 47 275 6 13 4 Khoa Điện Khoa Điện Khoa Sư phạm Kỹ thuật Khoa Sư phạm Kỹ thuật Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Viện Vật lý kỹ thuật Viện Vật lý kỹ thuật Viện Vật lý kỹ thuật Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Sư phạm Kỹ thuật Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Kinh tế và Quản lý Viện Khoa học và Công nghệ Nhiệt Lạnh Viện Khoa học và Công nghệ Nhiệt Lạnh Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Sư phạm Kỹ thuật Khoa Sư phạm Kỹ thuật Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện tử .

May và Thời trang Khoa Điện 54 52 53 52 53 52 53 53 52 52 53 52 53 52 53 52 52 53 52 53 53 52 53 53 52 53 53 52 53 53 52 53 52 53 52 53 52 52 53 53 53 .21 1 1 9 126 35 27 1 2 101 442 8 13 66 48 2 123 1 72 10 9 55 221 1 65 153 6 124 83 9 34 16 8 12 99 1 3 53 32 9 10 Viện Cơ khí Động lực Khoa Khoa học và Công nghệ Vật liệu Khoa Khoa học và Công nghệ Vật liệu Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Sư phạm Kỹ thuật Viện Kỹ thuật Hạt nhân và Vật lý Môi trường Khoa Điện Khoa Điện Khoa Sư phạm Kỹ thuật Khoa Sư phạm Kỹ thuật Khoa Điện Khoa Điện Khoa Sư phạm Kỹ thuật Khoa Điện Khoa Sư phạm Kỹ thuật Khoa Điện Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Điện Khoa Điện Khoa Sư phạm Kỹ thuật Khoa Điện Khoa Điện Khoa Sư phạm Kỹ thuật Khoa Điện Khoa Điện Viện Kỹ thuật Hạt nhân và Vật lý Môi trường Khoa Điện Khoa Điện Khoa Sư phạm Kỹ thuật Khoa Sư phạm Kỹ thuật Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Viện Cơ khí Động lực Khoa Điện Khoa Điện Khoa Công nghệ Dệt .

40 208 2 14 8 117 4 3 1 2 2 6 54 2 69 114 2 113 2 110 1 73 45 9 8 98 6 8 4 2 108 100 2 76 99 99 10 80 55 54 57 Khoa Điện Khoa Điện Khoa Sư phạm Kỹ thuật Khoa Sư phạm Kỹ thuật Khoa Điện Khoa Điện Khoa Sư phạm Kỹ thuật Khoa Sư phạm Kỹ thuật Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Sư phạm Kỹ thuật Khoa Điện Khoa Điện Khoa Sư phạm Kỹ thuật Khoa Điện Khoa Sư phạm Kỹ thuật Khoa Điện Khoa Sư phạm Kỹ thuật Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện 52 53 52 53 52 53 52 53 52 52 52 52 52 52 52 52 52 52 52 52 52 52 52 52 52 52 52 52 52 53 52 52 52 52 52 52 52 52 52 52 52 .

2 2 2 41 130 3 5 3 113 113 93 112 2 2 94 1 6 61 7 3 84 167 9 1 86 86 85 1 79 81 19 118 13 41 23 48 4 64 3 1 1 Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Sư phạm Kỹ thuật Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Sư phạm Kỹ thuật Khoa Điện Khoa Điện Khoa Cơ khí Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Sư phạm Kỹ thuật Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện 52 52 52 52 53 52 53 52 52 52 52 52 52 52 52 53 52 52 52 52 52 52 53 52 52 52 52 52 52 52 52 53 52 53 52 53 52 52 52 53 53 .

69 72 73 12 8 43 48 22 38 14 1 1 10 14 15 18 5 1 1 4 2 7 1 2 1 2 1 53 21 1 5 1 1 87 3 1 30 326 481 479 479 Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Công nghệ Dệt .Viễn thông Khoa Điện tử .Viễn thông Khoa Điện tử .Viễn thông 52 52 52 52 53 52 52 52 52 52 52 53 52 53 52 53 52 53 53 52 53 52 53 52 53 52 53 54 54 52 53 52 53 54 52 53 54 54 54 54 54 .May và Thời trang Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Khoa học và Công nghệ Vật liệu Khoa Toán .Tin ứng dụng Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Cơ khí Động lực Viện Cơ khí Động lực Viện Cơ khí Động lực Viện Kỹ thuật Hạt nhân và Vật lý Môi trường Viện Khoa học và Công nghệ Môi trường Viện Khoa học và Công nghệ Môi trường Viện Khoa học và Công nghệ Nhiệt Lạnh Viện Khoa học và Công nghệ Nhiệt Lạnh Viện Khoa học và Công nghệ Nhiệt Lạnh Viện Vật lý kỹ thuật Viện Vật lý kỹ thuật Viện Vật lý kỹ thuật Khoa Cơ khí Khoa Điện tử .Tin ứng dụng Khoa Toán .

Viễn thông Khoa Sư phạm Kỹ thuật Khoa Điện tử .Viễn thông Khoa Điện tử .Viễn thông Khoa Sư phạm Kỹ thuật Khoa Sư phạm Kỹ thuật Khoa Điện tử .Viễn thông Khoa Sư phạm Kỹ thuật Khoa Điện tử .Viễn thông Khoa Sư phạm Kỹ thuật Khoa Điện tử .Viễn thông Khoa Điện tử .Viễn thông Khoa Điện tử .Viễn thông Khoa Sư phạm Kỹ thuật Khoa Sư phạm Kỹ thuật Khoa Điện tử .Viễn thông Khoa Sư phạm Kỹ thuật Khoa Sư phạm Kỹ thuật Khoa Điện tử .Viễn thông Khoa Sư phạm Kỹ thuật Khoa Điện tử .Viễn thông Khoa Điện tử .Viễn thông Khoa Điện tử .Viễn thông Khoa Điện tử .116 479 481 13 13 2 2 22 1 1 14 21 2 19 10 14 2 3 5 17 31 4 3 10 28 66 4 11 6 90 36 411 2 7 25 24 3 6 42 374 7 Khoa Điện tử .Viễn thông Khoa Sư phạm Kỹ thuật 54 54 54 52 53 53 52 53 52 53 52 53 52 53 52 53 53 52 53 53 52 53 53 53 52 53 52 53 52 53 52 53 52 53 52 53 52 53 52 53 52 .Viễn thông Khoa Điện tử .Viễn thông Khoa Điện tử .Viễn thông Khoa Điện tử .Viễn thông Khoa Điện tử .Viễn thông Khoa Điện tử .Viễn thông Khoa Điện tử .Viễn thông Khoa Điện tử .Viễn thông Khoa Sư phạm Kỹ thuật Khoa Sư phạm Kỹ thuật Khoa Điện tử .Viễn thông Khoa Điện tử .Viễn thông Khoa Sư phạm Kỹ thuật Khoa Sư phạm Kỹ thuật Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện tử .

18 28 396 1 62 374 3 6 19 31 396 2 1 40 10 6 26 14 6 360 46 234 7 13 3 183 3 80 21 1 4 8 426 396 1 2 441 2 6 23 2 Khoa Sư phạm Kỹ thuật Khoa Điện tử .Viễn thông Khoa Điện tử .Viễn thông Khoa Điện tử .Viễn thông Khoa Sư phạm Kỹ thuật Khoa Điện tử .Viễn thông Khoa Điện tử .Viễn thông Khoa Sư phạm Kỹ thuật Khoa Sư phạm Kỹ thuật Khoa Điện tử .Viễn thông Khoa Sư phạm Kỹ thuật Khoa Điện tử .Viễn thông Khoa Sư phạm Kỹ thuật Khoa Ngoại ngữ Khoa Điện tử .Viễn thông Khoa Điện tử .Viễn thông Khoa Điện tử .Viễn thông Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện tử .Viễn thông Khoa Điện tử .Viễn thông Khoa Sư phạm Kỹ thuật Khoa Điện tử .Viễn thông Khoa Điện tử .Viễn thông Khoa Điện tử .Viễn thông Khoa Điện tử .Viễn thông Khoa Điện tử .Viễn thông Khoa Điện tử .Viễn thông Khoa Sư phạm Kỹ thuật Khoa Sư phạm Kỹ thuật Khoa Điện tử .Viễn thông Khoa Điện tử .Viễn thông Viện Cơ khí Động lực Viện Cơ khí Động lực Khoa Điện tử .Viễn thông Khoa Cơ khí Khoa Điện tử .Viễn thông Khoa Điện tử .Viễn thông Khoa Sư phạm Kỹ thuật Khoa Điện tử .Viễn thông Khoa Sư phạm Kỹ thuật 53 52 53 52 52 53 52 53 52 52 53 52 53 52 52 52 53 53 52 53 52 53 52 53 52 52 52 53 52 52 52 53 52 52 53 52 52 53 52 52 52 .

Viễn thông Khoa Điện tử .Viễn thông Khoa Điện tử .Viễn thông Viện Cơ khí Động lực Viện Cơ khí Động lực Khoa Điện tử .Viễn thông Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Khoa học và Công nghệ Vật liệu Khoa Ngoại ngữ Khoa Sư phạm Kỹ thuật Khoa Toán .Viễn thông Khoa Điện tử .Viễn thông Khoa Điện tử .50 2 436 3 1 415 16 7 15 220 57 336 1 66 1 50 49 37 37 48 41 2 7 6 2 1 19 13 17 11 3 1 6 2 4 4 8 8 2 5 2 Khoa Điện tử .Viễn thông Khoa Điện tử .Viễn thông Khoa Điện tử .Tin ứng dụng Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Thông tin Viện Cơ khí Động lực Viện Khoa học và Công nghệ Môi trường Viện Khoa học và Công nghệ Nhiệt Lạnh Viện Vật lý kỹ thuật 52 52 52 53 53 52 52 52 52 52 52 52 53 52 52 52 52 52 52 52 52 52 52 52 52 53 53 53 53 53 53 53 53 53 53 53 53 53 53 53 53 .Viễn thông Khoa Điện tử .Viễn thông Khoa Điện tử .Viễn thông Khoa Sư phạm Kỹ thuật Khoa Điện tử .Viễn thông Khoa Điện tử .Viễn thông Khoa Điện tử .Viễn thông Khoa Điện tử .Viễn thông Khoa Điện tử .Viễn thông Khoa Sư phạm Kỹ thuật Khoa Điện tử .Viễn thông Khoa Điện tử .Viễn thông Khoa Điện tử .Viễn thông Khoa Sư phạm Kỹ thuật Khoa Điện tử .Viễn thông Khoa Công nghệ Dệt .May và Thời trang Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Cơ khí Khoa Điện Khoa Điện tử .Viễn thông Khoa Điện tử .

May và Thời trang Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Cơ khí Khoa Điện Khoa Điện tử .May và Thời trang Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Cơ khí Khoa Điện Khoa Điện tử .May và Thời trang Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Cơ khí Khoa Điện Khoa Điện tử .Viễn thông Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Ngoại ngữ Khoa Sư phạm Kỹ thuật Khoa Toán .Tin ứng dụng Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Thông tin Viện Cơ khí Động lực Viện Khoa học và Công nghệ Môi trường Viện Khoa học và Công nghệ Nhiệt Lạnh Viện Vật lý kỹ thuật Khoa Công nghệ Dệt .2 15 15 11 10 2 4 1 4 3 7 4 3 7 2 2 42 32 39 13 9 2 6 4 9 9 10 6 1 2 13 3 1 1 5 3 4 3 1 2 1 Khoa Công nghệ Dệt .Viễn thông Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Ngoại ngữ Phòng Đào tạo Đại học Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm 53 53 53 53 53 53 53 53 53 53 53 53 53 53 53 53 53 53 53 53 53 53 53 53 53 53 53 53 53 53 53 53 54 54 54 54 54 54 54 54 54 .Tin ứng dụng Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Thông tin Viện Cơ khí Động lực Viện Kỹ thuật Hạt nhân và Vật lý Môi trường Viện Khoa học và Công nghệ Môi trường Viện Khoa học và Công nghệ Nhiệt Lạnh Viện Vật lý kỹ thuật Khoa Công nghệ Dệt .Viễn thông Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Khoa học và Công nghệ Vật liệu Khoa Ngoại ngữ Khoa Sư phạm Kỹ thuật Khoa Toán .

Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .1 2 2 2 1 6 4 4 8 2 6 4 4 4 1 1 4 1 5 1 4 352 3 14 1 1 226 11 449 2 1 1 1 1 2 75 61 1 3 1 1 Viện Công nghệ Thông tin Viện Cơ khí Động lực Viện Khoa học và Công nghệ Nhiệt Lạnh Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện tử .Tin ứng dụng Phòng Đào tạo Đại học Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Thông tin Viện Khoa học và Công nghệ Nhiệt Lạnh Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện tử .Viễn thông Khoa Điện tử .Viễn thông Khoa Toán .Viễn thông Khoa Điện tử .Viễn thông Khoa Điện tử .Tin ứng dụng Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Cơ khí Động lực 53 54 54 52 53 54 52 53 54 53 54 52 53 54 53 54 54 54 54 54 53 54 52 53 54 52 54 53 54 52 53 54 53 53 53 54 54 52 53 54 52 .Viễn thông Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Khoa học và Công nghệ Vật liệu Khoa Ngoại ngữ Khoa Toán .

Tin ứng dụng Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Cơ khí Động lực Viện Khoa học và Công nghệ Môi trường Khoa Điện tử .May và Thời trang Khoa Công nghệ Dệt .May và Thời trang Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện tử .May và Thời trang Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Cơ khí Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện tử .Viễn thông Khoa Điện tử .Viễn thông Khoa Điện tử .Viễn thông 53 54 53 54 52 53 54 52 52 52 52 53 52 52 52 53 52 52 52 52 53 52 53 52 52 53 53 52 53 52 53 54 52 53 54 52 53 54 52 53 54 .Viễn thông Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Khoa học và Công nghệ Vật liệu Khoa Khoa học và Công nghệ Vật liệu Khoa Ngoại ngữ Khoa Sư phạm Kỹ thuật Khoa Toán .Viễn thông Khoa Sư phạm Kỹ thuật Khoa Công nghệ Dệt .1 9 1 53 1 1 23 2 12 48 11 13 10 14 3 2 1 5 1 3 6 6 5 9 1 1 18 2 1 7 12 1 9 8 6 7 8 2 6 6 3 Viện Cơ khí Động lực Viện Kỹ thuật Hạt nhân và Vật lý Môi trường Viện Khoa học và Công nghệ Môi trường Viện Khoa học và Công nghệ Môi trường Viện Khoa học và Công nghệ Nhiệt Lạnh Viện Vật lý kỹ thuật Viện Vật lý kỹ thuật Khoa Công nghệ Dệt .

6 2 6 1 7 1 2 1 1 5 4 2 2 2 5 5 6 4 2 1 1 1 2 1 1 1 1 7 9 6 14 2 5 12 8 3 18 8 3 5 1 Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Khoa học và Công nghệ Vật liệu Khoa Khoa học và Công nghệ Vật liệu Khoa Ngoại ngữ Khoa Ngoại ngữ Khoa Ngoại ngữ Khoa Sư phạm Kỹ thuật Khoa Sư phạm Kỹ thuật Khoa Toán .Viễn thông Khoa Điện tử .Tin ứng dụng Khoa Toán .Viễn thông Khoa Điện tử .Viễn thông Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Kinh tế và Quản lý 52 53 52 53 52 53 54 52 53 52 53 52 53 54 52 53 54 52 53 54 52 54 52 53 52 53 54 52 53 54 52 53 54 52 53 54 52 53 54 52 53 .Tin ứng dụng Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Cơ khí Động lực Viện Cơ khí Động lực Viện Cơ khí Động lực Viện Kỹ thuật Hạt nhân và Vật lý Môi trường Viện Kỹ thuật Hạt nhân và Vật lý Môi trường Viện Khoa học và Công nghệ Nhiệt Lạnh Viện Khoa học và Công nghệ Nhiệt Lạnh Viện Vật lý kỹ thuật Viện Vật lý kỹ thuật Khoa Công nghệ Dệt .May và Thời trang Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện tử .

Tin ứng dụng Khoa Toán .May và Thời trang Khoa Công nghệ Dệt .Viễn thông Khoa Điện tử .4 3 1 1 2 3 5 2 7 2 1 1 6 6 3 5 4 3 2 3 2 1 1 2 1 10 18 15 12 1 20 16 1 13 16 5 2 2 1 2 1 Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Khoa học và Công nghệ Vật liệu Khoa Khoa học và Công nghệ Vật liệu Khoa Khoa học và Công nghệ Vật liệu Khoa Ngoại ngữ Khoa Ngoại ngữ Khoa Toán .May và Thời trang Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện tử .Tin ứng dụng Phòng Đào tạo Đại học Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Cơ khí Động lực Viện Cơ khí Động lực Viện Kỹ thuật Hạt nhân và Vật lý Môi trường Viện Khoa học và Công nghệ Môi trường Viện Khoa học và Công nghệ Nhiệt Lạnh Viện Khoa học và Công nghệ Nhiệt Lạnh Viện Khoa học và Công nghệ Nhiệt Lạnh Viện Vật lý kỹ thuật Khoa Công nghệ Dệt .Viễn thông Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Khoa học và Công nghệ Vật liệu Khoa Ngoại ngữ Khoa Ngoại ngữ Khoa Sư phạm Kỹ thuật 54 52 53 54 52 53 52 54 54 52 53 54 52 53 54 52 54 54 54 52 53 54 53 52 53 52 53 52 53 54 52 53 54 52 53 52 53 52 52 53 52 .

Viễn thông Khoa Điện tử .1 6 3 4 1 1 7 12 1 3 2 2 1 1 1 1 4 5 1 3 15 4 10 326 9 31 445 3 29 441 1 5 464 1 19 63 30 1 130 1 15 Khoa Sư phạm Kỹ thuật Khoa Toán .Viễn thông Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Khoa học và Công nghệ Vật liệu Khoa Ngoại ngữ Khoa Ngoại ngữ Khoa Sư phạm Kỹ thuật Khoa Sư phạm Kỹ thuật 53 52 53 52 53 54 52 53 54 52 53 54 52 53 52 53 52 53 52 53 54 52 53 54 52 53 54 52 53 54 52 53 54 52 53 54 54 53 54 53 54 .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Cơ khí Động lực Viện Cơ khí Động lực Viện Cơ khí Động lực Viện Kỹ thuật Hạt nhân và Vật lý Môi trường Viện Kỹ thuật Hạt nhân và Vật lý Môi trường Viện Khoa học và Công nghệ Môi trường Viện Khoa học và Công nghệ Môi trường Viện Khoa học và Công nghệ Nhiệt Lạnh Viện Khoa học và Công nghệ Nhiệt Lạnh Viện Vật lý kỹ thuật Viện Vật lý kỹ thuật Khoa Công nghệ Dệt .May và Thời trang Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện tử .Viễn thông Khoa Điện tử .

Tin ứng dụng Khoa Toán .Viễn thông Khoa Điện tử .Viễn thông Khoa Điện tử .Tin ứng dụng Khoa Toán .1 3 76 1 3 60 7 19 281 1 4 147 19 53 1 4 89 36 3 6 8 33 9 16 13 9 20 23 3 13 7 5 35 2 3 6 3 15 2 14 2 Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .May và Thời trang Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện tử .Tin ứng dụng Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Cơ khí Động lực Viện Cơ khí Động lực Viện Cơ khí Động lực Viện Kỹ thuật Hạt nhân và Vật lý Môi trường Viện Khoa học và Công nghệ Môi trường Viện Khoa học và Công nghệ Nhiệt Lạnh Viện Khoa học và Công nghệ Nhiệt Lạnh Viện Khoa học và Công nghệ Nhiệt Lạnh Viện Vật lý kỹ thuật Khoa Công nghệ Dệt .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng 52 53 54 52 53 54 52 53 54 52 53 54 54 54 52 53 54 54 53 52 53 54 52 53 54 52 53 54 52 53 54 52 53 54 52 53 52 53 52 53 54 .Viễn thông Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Khoa học và Công nghệ Vật liệu Khoa Khoa học và Công nghệ Vật liệu Khoa Sư phạm Kỹ thuật Khoa Sư phạm Kỹ thuật Khoa Toán .

May và Thời trang Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Điện 52 54 52 53 54 52 53 54 53 54 52 53 54 52 53 54 52 53 54 52 53 54 52 53 54 52 53 54 52 52 53 54 54 52 53 53 54 52 53 54 53 .1 1 4 17 2 3 4 1 5 2 3 1 2 5 4 5 2 8 5 2 1 2 2 2 1 1 1 1 1 1 1 4 1 1 2 4 1 4 2 5 2 Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Cơ khí Động lực Viện Cơ khí Động lực Viện Cơ khí Động lực Viện Khoa học và Công nghệ Nhiệt Lạnh Viện Khoa học và Công nghệ Nhiệt Lạnh Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện tử .Tin ứng dụng Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Thông tin Viện Cơ khí Động lực Viện Cơ khí Động lực Viện Cơ khí Động lực Viện Kỹ thuật Hạt nhân và Vật lý Môi trường Viện Khoa học và Công nghệ Môi trường Khoa Công nghệ Dệt .Viễn thông Khoa Điện tử .Viễn thông Khoa Điện tử .Viễn thông Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Khoa học và Công nghệ Vật liệu Khoa Toán .

Tin ứng dụng Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Cơ khí Động lực Viện Khoa học và Công nghệ Nhiệt Lạnh Viện Khoa học và Công nghệ Nhiệt Lạnh Khoa Công nghệ Dệt .Viễn thông Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Khoa học và Công nghệ Vật liệu Khoa Khoa học và Công nghệ Vật liệu Khoa Ngoại ngữ Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Viễn thông Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Khoa học và Công nghệ Vật liệu Khoa Khoa học và Công nghệ Vật liệu Khoa Toán .May và Thời trang Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện tử .Tin ứng dụng Viện Khoa học và Công nghệ Nhiệt Lạnh Khoa Công nghệ Dệt .May và Thời trang Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Cơ khí Khoa Điện Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Kinh tế và Quản lý 54 52 53 54 53 52 53 53 52 53 54 52 53 54 54 52 54 53 52 53 52 53 54 52 53 54 52 53 52 52 53 53 53 54 53 53 53 53 53 52 53 .16 3 6 1 5 2 1 1 1 1 4 3 1 3 3 2 1 1 2 11 4 7 4 4 6 2 1 17 2 1 1 1 2 1 2 5 1 2 1 1 34 Khoa Điện Khoa Điện tử .Viễn thông Khoa Điện tử .Viễn thông Khoa Điện tử .Viễn thông Khoa Điện tử .

Viễn thông Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Khoa học và Công nghệ Vật liệu Khoa Khoa học và Công nghệ Vật liệu 53 53 53 53 54 54 52 53 52 53 52 53 52 53 52 53 52 53 53 53 53 52 53 52 53 53 52 53 52 52 53 52 53 52 53 52 53 52 53 52 53 .May và Thời trang Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện tử .Tin ứng dụng Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Cơ khí Động lực Viện Khoa học và Công nghệ Nhiệt Lạnh Viện Khoa học và Công nghệ Nhiệt Lạnh Khoa Công nghệ Dệt .1 5 1 2 1 1 6 14 9 39 4 30 4 9 5 7 1 3 1 5 2 2 10 2 21 5 1 2 1 3 11 19 10 11 9 8 13 2 3 3 1 Khoa Khoa học và Công nghệ Vật liệu Khoa Ngoại ngữ Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Khoa học và Công nghệ Môi trường Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện tử .Viễn thông Khoa Điện tử .Viễn thông Khoa Điện tử .Viễn thông Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Khoa học và Công nghệ Vật liệu Khoa Khoa học và Công nghệ Vật liệu Khoa Ngoại ngữ Khoa Sư phạm Kỹ thuật Khoa Toán .

Viễn thông 53 53 52 53 52 53 52 53 52 53 53 52 52 52 52 53 52 53 52 53 52 53 52 52 52 53 53 53 52 53 52 53 53 53 53 53 52 53 52 53 52 .Tin ứng dụng Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Cơ khí Động lực Viện Cơ khí Động lực Viện Kỹ thuật Hạt nhân và Vật lý Môi trường Viện Khoa học và Công nghệ Nhiệt Lạnh Viện Vật lý kỹ thuật Khoa Công nghệ Dệt .2 2 1 7 2 3 2 6 6 4 1 1 1 1 1 2 3 4 1 5 2 7 1 1 1 1 1 3 4 1 2 1 3 1 3 4 2 5 2 6 5 Khoa Ngoại ngữ Khoa Sư phạm Kỹ thuật Khoa Toán .Tin ứng dụng Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Cơ khí Động lực Viện Cơ khí Động lực Viện Khoa học và Công nghệ Môi trường Viện Khoa học và Công nghệ Nhiệt Lạnh Viện Vật lý kỹ thuật Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện tử .May và Thời trang Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện tử .Viễn thông Khoa Điện tử .Tin ứng dụng Khoa Toán .Viễn thông Khoa Khoa học và Công nghệ Vật liệu Khoa Ngoại ngữ Khoa Sư phạm Kỹ thuật Khoa Sư phạm Kỹ thuật Khoa Toán .

Viễn thông Khoa Điện tử .3 1 1 1 1 3 3 17 1 2 2 3 2 1 3 5 6 15 3 8 8 14 7 9 6 5 1 1 2 6 3 2 4 1 1 3 2 9 4 2 1 Khoa Điện tử .Tin ứng dụng Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Khoa học và Công nghệ Môi trường Viện Khoa học và Công nghệ Nhiệt Lạnh Khoa Công nghệ Dệt .Viễn thông Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Khoa học và Công nghệ Vật liệu Khoa Khoa học và Công nghệ Vật liệu Khoa Ngoại ngữ Khoa Ngoại ngữ Khoa Sư phạm Kỹ thuật Khoa Sư phạm Kỹ thuật Khoa Toán .Tin ứng dụng Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Cơ khí Động lực Viện Cơ khí Động lực Viện Kỹ thuật Hạt nhân và Vật lý Môi trường 53 52 53 52 53 53 52 53 52 52 53 52 53 53 53 53 52 53 52 53 52 53 52 53 52 53 52 53 52 53 52 53 52 53 52 53 52 53 52 53 53 .May và Thời trang Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện tử .Tin ứng dụng Khoa Toán .Viễn thông Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Khoa học và Công nghệ Vật liệu Khoa Khoa học và Công nghệ Vật liệu Khoa Ngoại ngữ Khoa Sư phạm Kỹ thuật Khoa Sư phạm Kỹ thuật Khoa Toán .

2 2 4 3 1 7 1 10 1 2 1 1 1 2 1 1 3 1 1 3 1 1 7 137 2 51 1 73 3 75 19 155 2 27 1 20 6 110 1 11 75 Viện Khoa học và Công nghệ Môi trường Viện Khoa học và Công nghệ Môi trường Viện Khoa học và Công nghệ Nhiệt Lạnh Viện Vật lý kỹ thuật Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Điện Khoa Điện Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Khoa học và Công nghệ Vật liệu Khoa Sư phạm Kỹ thuật Phòng Đào tạo Đại học Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Cơ khí Động lực Viện Cơ khí Động lực Viện Kỹ thuật Hạt nhân và Vật lý Môi trường Viện Khoa học và Công nghệ Nhiệt Lạnh Viện Vật lý kỹ thuật Viện Vật lý kỹ thuật Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Kinh tế và Quản lý 52 53 53 53 52 53 52 53 52 53 54 53 52 54 52 53 53 54 53 53 53 54 52 53 52 53 53 54 53 54 52 53 52 53 52 53 52 53 52 52 53 .

42 59 2 11 2 54 44 86 59 8 90 107 32 14 131 5 5 20 137 51 18 113 1 42 39 4 2 63 11 11 3 1 114 1 38 11 6 33 2 3 7 Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Ngoại ngữ Khoa Ngoại ngữ Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Kinh tế và Quản lý 52 53 52 52 53 54 52 53 52 52 53 52 53 52 53 52 53 52 53 54 52 53 52 52 52 53 52 52 52 52 52 53 52 53 52 52 52 52 52 52 52 .

13 8 82 5 3 62 1 2 2 11 102 86 10 94 103 104 1 127 16 12 2 16 16 32 33 33 29 29 1 4 16 5 10 42 2 76 7 1 1 1 3 Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Khoa học và Công nghệ Vật liệu Khoa Khoa học và Công nghệ Vật liệu Khoa Khoa học và Công nghệ Vật liệu Khoa Khoa học và Công nghệ Vật liệu Khoa Khoa học và Công nghệ Vật liệu Khoa Khoa học và Công nghệ Vật liệu Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Khoa học và Công nghệ Vật liệu Khoa Khoa học và Công nghệ Vật liệu Khoa Khoa học và Công nghệ Vật liệu Khoa Khoa học và Công nghệ Vật liệu Khoa Khoa học và Công nghệ Vật liệu Khoa Khoa học và Công nghệ Vật liệu Khoa Khoa học và Công nghệ Vật liệu Khoa Khoa học và Công nghệ Vật liệu Khoa Khoa học và Công nghệ Vật liệu Khoa Khoa học và Công nghệ Vật liệu 52 52 52 52 52 52 52 52 52 52 52 52 52 52 52 52 52 52 52 52 52 52 52 54 54 54 54 54 53 52 53 53 52 53 52 52 53 53 52 53 52 .

55 25 13 4 14 43 11 43 78 4 67 15 42 3 1 76 1 1 104 1 2 2 1 10 13 14 14 16 1 7 7 9 19 23 23 23 13 13 13 20 19 Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Viện Cơ khí Động lực Viện Cơ khí Động lực Khoa Khoa học và Công nghệ Vật liệu Khoa Khoa học và Công nghệ Vật liệu Khoa Khoa học và Công nghệ Vật liệu Khoa Khoa học và Công nghệ Vật liệu Khoa Khoa học và Công nghệ Vật liệu Khoa Khoa học và Công nghệ Vật liệu Khoa Khoa học và Công nghệ Vật liệu Khoa Khoa học và Công nghệ Vật liệu Khoa Khoa học và Công nghệ Vật liệu Khoa Khoa học và Công nghệ Vật liệu Khoa Khoa học và Công nghệ Vật liệu Khoa Khoa học và Công nghệ Vật liệu Khoa Khoa học và Công nghệ Vật liệu Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Cơ khí Động lực Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Kinh tế và Quản lý Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Khoa Khoa học và Công nghệ Vật liệu Khoa Khoa học và Công nghệ Vật liệu Khoa Khoa học và Công nghệ Vật liệu Khoa Khoa học và Công nghệ Vật liệu Khoa Khoa học và Công nghệ Vật liệu Khoa Khoa học và Công nghệ Vật liệu Khoa Khoa học và Công nghệ Vật liệu Khoa Khoa học và Công nghệ Vật liệu Khoa Khoa học và Công nghệ Vật liệu Khoa Khoa học và Công nghệ Vật liệu Khoa Khoa học và Công nghệ Vật liệu Khoa Khoa học và Công nghệ Vật liệu Khoa Khoa học và Công nghệ Vật liệu Khoa Khoa học và Công nghệ Vật liệu Khoa Khoa học và Công nghệ Vật liệu Khoa Khoa học và Công nghệ Vật liệu Khoa Khoa học và Công nghệ Vật liệu 52 53 52 53 52 53 52 53 52 53 52 52 53 52 52 52 53 54 54 52 53 54 52 53 52 52 52 52 53 52 52 52 52 52 52 52 52 52 52 52 52 .

Viễn thông Khoa Sư phạm Kỹ thuật Khoa Toán .Tin ứng dụng Viện Công nghệ Thông tin Viện Cơ khí Động lực Viện Khoa học và Công nghệ Môi trường Viện Vật lý kỹ thuật Khoa Công nghệ Dệt .May và Thời trang Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện tử .Viễn thông 52 52 52 52 52 52 52 52 53 52 52 52 52 52 52 52 52 52 52 52 52 53 52 53 52 53 52 52 52 52 52 53 52 53 54 52 53 54 52 53 52 .Tin ứng dụng Viện Công nghệ Thông tin Viện Cơ khí Động lực Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện tử .1 1 20 1 1 1 1 1 3 1 2 1 2 2 4 1 1 2 1 2 5 2 4 1 42 1 1 2 3 1 1 3 13 50 2 98 216 2 54 152 83 Khoa Khoa học và Công nghệ Vật liệu Khoa Khoa học và Công nghệ Vật liệu Khoa Khoa học và Công nghệ Vật liệu Khoa Cơ khí Khoa Khoa học và Công nghệ Vật liệu Khoa Ngoại ngữ Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Thông tin Khoa Ngoại ngữ Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Thông tin Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Cơ khí Khoa Điện Khoa Ngoại ngữ Khoa Sư phạm Kỹ thuật Khoa Toán .

Tin ứng dụng Khoa Toán .17 352 2 9 27 1 1 4 3 2 2 9 2 1 22 14 7 19 32 152 1 1 1 1 3 33 6 6 7 2 3 2 3 2 5 1 1 1 1 1 1 Khoa Điện tử .Tin ứng dụng Phòng Đào tạo Đại học Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Thông tin Viện Cơ khí Động lực Viện Cơ khí Động lực Viện Cơ khí Động lực Viện Kỹ thuật Hạt nhân và Vật lý Môi trường Viện Khoa học và Công nghệ Môi trường Viện Khoa học và Công nghệ Môi trường Viện Khoa học và Công nghệ Môi trường Viện Khoa học và Công nghệ Nhiệt Lạnh Viện Khoa học và Công nghệ Nhiệt Lạnh Viện Vật lý kỹ thuật Viện Vật lý kỹ thuật Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện tử .Viễn thông Khoa Điện tử .Tin ứng dụng Khoa Toán .Viễn thông Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Khoa học và Công nghệ Vật liệu Khoa Ngoại ngữ Khoa Ngoại ngữ Khoa Toán .Viễn thông Khoa Điện tử .Tin ứng dụng 53 54 53 52 53 54 52 53 52 53 52 53 54 54 52 53 53 52 53 54 53 52 53 54 52 53 52 53 53 54 53 54 53 54 53 54 53 53 53 54 53 .Viễn thông Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Khoa học và Công nghệ Vật liệu Khoa Khoa học và Công nghệ Vật liệu Khoa Khoa học và Công nghệ Vật liệu Khoa Ngoại ngữ Khoa Ngoại ngữ Khoa Sư phạm Kỹ thuật Khoa Sư phạm Kỹ thuật Khoa Toán .

May và Thời trang Khoa Công nghệ Dệt .Tin ứng dụng Khoa Toán .Viễn thông Khoa Kinh tế và Quản lý 54 53 53 53 53 54 53 54 54 53 54 53 54 53 54 53 54 54 54 53 54 53 53 54 54 53 54 54 53 54 53 54 53 54 53 54 53 54 53 53 53 .Viễn thông Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Khoa học và Công nghệ Vật liệu Khoa Ngoại ngữ Khoa Ngoại ngữ Khoa Sư phạm Kỹ thuật Khoa Toán .1 1 1 1 1 1 1 1 1 2 3 23 5 4 2 103 1 3 1 2 1 8 3 1 5 2 1 2 6 3 1 1 2 23 11 345 8 471 9 16 126 Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Thông tin Viện Cơ khí Động lực Viện Kỹ thuật Hạt nhân và Vật lý Môi trường Viện Khoa học và Công nghệ Môi trường Viện Khoa học và Công nghệ Nhiệt Lạnh Viện Vật lý kỹ thuật Viện Vật lý kỹ thuật Khoa Công nghệ Dệt .May và Thời trang Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện tử .Tin ứng dụng Phòng Đào tạo Đại học Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Thông tin Viện Cơ khí Động lực Viện Cơ khí Động lực Viện Khoa học và Công nghệ Môi trường Viện Khoa học và Công nghệ Nhiệt Lạnh Khoa Công nghệ Dệt .May và Thời trang Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Điện Khoa Điện tử .Viễn thông Khoa Điện tử .

Viễn thông Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Sư phạm Kỹ thuật Khoa Toán .Viễn thông Khoa Điện tử .Tin ứng dụng Phòng Đào tạo Đại học Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Cơ khí Động lực Viện Kỹ thuật Hạt nhân và Vật lý Môi trường Viện Kỹ thuật Hạt nhân và Vật lý Môi trường Viện Khoa học và Công nghệ Môi trường Viện Khoa học và Công nghệ Môi trường Viện Khoa học và Công nghệ Nhiệt Lạnh Viện Khoa học và Công nghệ Nhiệt Lạnh Viện Vật lý kỹ thuật Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Điện Khoa Điện tử .71 32 107 130 2 14 78 1 4 66 287 285 1 3 21 17 56 1 89 37 2 3 6 4 9 7 3 3 2 1 1 1 1 3 7 2 1 1 1 1 1 Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Khoa học và Công nghệ Vật liệu Khoa Ngoại ngữ Khoa Ngoại ngữ Khoa Sư phạm Kỹ thuật Khoa Sư phạm Kỹ thuật Khoa Toán .Tin ứng dụng Viện Công nghệ Thông tin Viện Cơ khí Động lực Viện Cơ khí Động lực Viện Kỹ thuật Hạt nhân và Vật lý Môi trường Viện Khoa học và Công nghệ Môi trường Viện Khoa học và Công nghệ Môi trường Viện Khoa học và Công nghệ Nhiệt Lạnh Viện Khoa học và Công nghệ Nhiệt Lạnh 54 54 53 54 53 54 54 54 53 54 53 54 53 53 54 53 54 53 54 54 52 53 52 53 52 53 52 52 53 52 53 52 53 52 52 53 53 52 53 52 53 .

Viễn thông Khoa Điện tử .Viễn thông Khoa Ngoại ngữ Khoa Ngoại ngữ Khoa Ngoại ngữ Khoa Ngoại ngữ Khoa Ngoại ngữ Khoa Ngoại ngữ Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Khoa Ngoại ngữ Khoa Ngoại ngữ Khoa Ngoại ngữ Khoa Ngoại ngữ Khoa Ngoại ngữ Khoa Ngoại ngữ Khoa Ngoại ngữ Khoa Công nghệ Hoá học 52 52 53 52 53 52 53 52 53 52 53 52 53 52 52 53 52 52 52 53 53 52 53 52 53 53 53 54 53 52 53 54 52 52 52 54 54 52 53 54 52 .Viễn thông Khoa Điện tử .Tin ứng dụng Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Thông tin Viện Cơ khí Động lực Viện Cơ khí Động lực Viện Kỹ thuật Hạt nhân và Vật lý Môi trường Viện Khoa học và Công nghệ Môi trường Viện Khoa học và Công nghệ Nhiệt Lạnh Viện Vật lý kỹ thuật Khoa Điện tử .Tin ứng dụng Khoa Toán .1 6 4 8 20 4 4 4 4 4 1 2 1 5 2 1 6 1 11 2 2 1 1 1 1 1 1 1 1 3 5 9 1 1 1 1 48 6 126 73 6 Viện Vật lý kỹ thuật Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện tử .Viễn thông Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Khoa học và Công nghệ Vật liệu Khoa Khoa học và Công nghệ Vật liệu Khoa Sư phạm Kỹ thuật Khoa Toán .

Tin ứng dụng Khoa Toán .11 13 23 7 8 2 6 2 2 1 2 3 2 1 7 4 2 2 5 2 2 3 1 1 2 1 2 2 1 2 1 1 2 1 1 1 4 1 1 1 1 Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện tử .Viễn thông Khoa Điện tử .Tin ứng dụng Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Cơ khí Động lực Viện Cơ khí Động lực Viện Kỹ thuật Hạt nhân và Vật lý Môi trường Viện Khoa học và Công nghệ Môi trường Viện Khoa học và Công nghệ Môi trường Viện Khoa học và Công nghệ Nhiệt Lạnh Viện Khoa học và Công nghệ Nhiệt Lạnh Viện Vật lý kỹ thuật Khoa Ngoại ngữ Khoa Ngoại ngữ Khoa Ngoại ngữ Khoa Ngoại ngữ Khoa Ngoại ngữ Khoa Ngoại ngữ Khoa Ngoại ngữ Khoa Ngoại ngữ Khoa Ngoại ngữ Khoa Ngoại ngữ Khoa Ngoại ngữ Khoa Ngoại ngữ Khoa Ngoại ngữ Khoa Ngoại ngữ Khoa Ngoại ngữ 53 52 53 52 53 52 53 52 53 52 53 52 52 53 52 53 52 53 52 53 53 52 53 52 53 53 53 54 52 52 53 54 52 54 53 54 53 53 53 54 52 .Viễn thông Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Khoa học và Công nghệ Vật liệu Khoa Khoa học và Công nghệ Vật liệu Khoa Sư phạm Kỹ thuật Khoa Toán .

Tin ứng dụng Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Sư phạm Kỹ thuật Viện Cơ khí Động lực Viện Cơ khí Động lực Khoa Công nghệ Dệt .Viễn thông Khoa Sư phạm Kỹ thuật Khoa Sư phạm Kỹ thuật Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Khoa Khoa học và Công nghệ Vật liệu Khoa Khoa học và Công nghệ Vật liệu Viện Khoa học và Công nghệ Môi trường Viện Khoa học và Công nghệ Môi trường Viện Khoa học và Công nghệ Nhiệt Lạnh Viện Khoa học và Công nghệ Nhiệt Lạnh Viện Vật lý kỹ thuật Viện Vật lý kỹ thuật Khoa Ngoại ngữ Khoa Ngoại ngữ 53 54 54 54 54 52 53 52 52 53 52 53 52 53 52 52 53 52 53 52 53 52 53 52 53 52 53 52 53 52 53 52 53 52 53 52 53 52 53 52 53 .Tin ứng dụng Khoa Toán .Viễn thông Khoa Điện tử .May và Thời trang Khoa Công nghệ Dệt .May và Thời trang Khoa Điện Khoa Điện Khoa Sư phạm Kỹ thuật Khoa Sư phạm Kỹ thuật Khoa Điện tử .3 131 122 126 130 2 132 2 2 3 11 8 12 10 2 9 7 2 9 31 64 2 2 13 21 1 5 10 18 2 3 29 9 11 1 46 11 4 1 20 132 Khoa Ngoại ngữ Khoa Ngoại ngữ Khoa Ngoại ngữ Khoa Ngoại ngữ Khoa Ngoại ngữ Khoa Ngoại ngữ Khoa Ngoại ngữ Khoa Sư phạm Kỹ thuật Khoa Toán .

1 7 1 1 45 138 138 1 1 3 1 2 1 130 138 1 119 130 8 1 1 7 132 1 139 1 132 139 28 2 9 3 2 42 4 44 1 1 3 13 57 Khoa Ngoại ngữ Khoa Ngoại ngữ Khoa Ngoại ngữ Khoa Ngoại ngữ Khoa Ngoại ngữ Khoa Ngoại ngữ Khoa Ngoại ngữ Khoa Ngoại ngữ Khoa Ngoại ngữ Khoa Ngoại ngữ Khoa Ngoại ngữ Khoa Ngoại ngữ Khoa Ngoại ngữ Khoa Ngoại ngữ Khoa Ngoại ngữ Khoa Ngoại ngữ Khoa Ngoại ngữ Khoa Ngoại ngữ Khoa Ngoại ngữ Khoa Ngoại ngữ Khoa Ngoại ngữ Khoa Ngoại ngữ Khoa Ngoại ngữ Khoa Ngoại ngữ Khoa Ngoại ngữ Khoa Ngoại ngữ Khoa Ngoại ngữ Khoa Ngoại ngữ Khoa Ngoại ngữ Khoa Ngoại ngữ Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Khoa Sư phạm Kỹ thuật Khoa Sư phạm Kỹ thuật Khoa Sư phạm Kỹ thuật Khoa Sư phạm Kỹ thuật Khoa Ngoại ngữ Khoa Ngoại ngữ Khoa Sư phạm Kỹ thuật Khoa Sư phạm Kỹ thuật Khoa Sư phạm Kỹ thuật 52 53 53 52 53 52 52 52 52 53 52 53 52 53 52 53 53 52 53 53 53 52 53 52 52 52 53 52 52 53 52 53 52 53 52 53 52 53 52 52 53 .

Tin ứng dụng Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Thông tin Viện Cơ khí Động lực Viện Cơ khí Động lực Viện Kỹ thuật Hạt nhân và Vật lý Môi trường Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Điện Khoa Điện tử .Viễn thông Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Khoa học và Công nghệ Vật liệu Khoa Toán .Viễn thông Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Khoa học và Công nghệ Vật liệu 52 53 52 53 52 52 53 52 52 52 53 52 52 52 52 52 52 52 53 52 52 53 52 53 52 52 53 53 52 53 53 52 53 52 53 53 52 53 52 53 52 .Viễn thông Khoa Điện tử .Viễn thông Khoa Điện tử .3 51 3 4 5 8 2 9 6 11 3 15 8 2 4 12 5 2 3 1 3 1 1 1 1 1 1 2 1 1 3 6 6 7 15 3 1 2 2 2 1 Khoa Sư phạm Kỹ thuật Khoa Sư phạm Kỹ thuật Khoa Sư phạm Kỹ thuật Khoa Ngoại ngữ Khoa Ngoại ngữ Khoa Sư phạm Kỹ thuật Khoa Sư phạm Kỹ thuật Khoa Sư phạm Kỹ thuật Khoa Sư phạm Kỹ thuật Khoa Sư phạm Kỹ thuật Khoa Sư phạm Kỹ thuật Khoa Sư phạm Kỹ thuật Khoa Sư phạm Kỹ thuật Khoa Sư phạm Kỹ thuật Khoa Sư phạm Kỹ thuật Khoa Sư phạm Kỹ thuật Khoa Sư phạm Kỹ thuật Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Cơ khí Khoa Điện Khoa Điện tử .

May và Thời trang Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện tử .Tin ứng dụng Khoa Toán .Viễn thông Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Khoa học và Công nghệ Vật liệu Khoa Sư phạm Kỹ thuật Khoa Toán .Viễn thông Khoa Điện tử .1 3 3 2 3 1 1 1 1 4 1 2 2 7 1 1 1 4 3 6 3 6 6 1 4 1 2 1 2 2 3 6 4 1 5 7 25 32 3 4 4 Khoa Khoa học và Công nghệ Vật liệu Khoa Sư phạm Kỹ thuật Khoa Sư phạm Kỹ thuật Khoa Toán .Tin ứng dụng Phòng Đào tạo Đại học Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Thông tin Viện Cơ khí Động lực Viện Kỹ thuật Hạt nhân và Vật lý Môi trường Viện Khoa học và Công nghệ Môi trường Viện Khoa học và Công nghệ Nhiệt Lạnh Viện Khoa học và Công nghệ Nhiệt Lạnh Viện Vật lý kỹ thuật Viện Vật lý kỹ thuật Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện tử .Viễn thông 53 52 53 52 53 54 52 53 52 53 53 53 52 53 52 53 52 53 52 53 52 53 52 53 53 52 53 53 52 53 52 53 53 53 52 53 52 53 52 53 52 .Tin ứng dụng Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Thông tin Viện Cơ khí Động lực Viện Cơ khí Động lực Viện Khoa học và Công nghệ Nhiệt Lạnh Khoa Công nghệ Dệt .

Tin ứng dụng 53 52 53 52 53 52 53 52 53 52 53 52 53 52 53 53 52 53 52 53 54 54 54 54 54 54 54 54 54 54 54 54 54 54 54 54 54 54 54 54 54 .Tin ứng dụng Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Cơ khí Động lực Viện Cơ khí Động lực Viện Khoa học và Công nghệ Môi trường Viện Khoa học và Công nghệ Nhiệt Lạnh Viện Khoa học và Công nghệ Nhiệt Lạnh Viện Vật lý kỹ thuật Khoa Điện tử .Viễn thông Khoa Công nghệ Dệt .Tin ứng dụng Khoa Toán .Viễn thông Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Khoa học và Công nghệ Vật liệu Khoa Khoa học và Công nghệ Vật liệu Khoa Sư phạm Kỹ thuật Khoa Sư phạm Kỹ thuật Khoa Toán .11 5 3 3 2 12 1 1 1 2 1 6 4 3 2 2 1 4 1 1 2 5 3 1 3 2 1 2 1 1 4 2 2 4 36 23 10 9 4 4 6 Khoa Điện tử .May và Thời trang Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Cơ khí Khoa Điện Khoa Điện tử .Viễn thông Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Khoa học và Công nghệ Vật liệu Khoa Toán .May và Thời trang Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Cơ khí Khoa Điện Khoa Điện tử .Viễn thông Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Khoa học và Công nghệ Vật liệu Khoa Sư phạm Kỹ thuật Phòng Đào tạo Đại học Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Cơ khí Động lực Viện Kỹ thuật Hạt nhân và Vật lý Môi trường Viện Khoa học và Công nghệ Nhiệt Lạnh Khoa Công nghệ Dệt .

Viễn thông Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Khoa học và Công nghệ Vật liệu Khoa Sư phạm Kỹ thuật Khoa Toán .Tin ứng dụng Phòng Đào tạo Đại học Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Thông tin Viện Cơ khí Động lực Viện Kỹ thuật Hạt nhân và Vật lý Môi trường Viện Khoa học và Công nghệ Môi trường Viện Khoa học và Công nghệ Nhiệt Lạnh Viện Vật lý kỹ thuật Khoa Công nghệ Dệt .Viễn thông Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Khoa học và Công nghệ Vật liệu Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .5 5 4 23 8 3 24 4 17 12 6 9 6 5 3 8 4 1 7 4 1 22 3 1 11 5 1 1 1 1 1 5 3 2 3 1 79 1 9 34 27 Phòng Đào tạo Đại học Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Thông tin Viện Cơ khí Động lực Viện Kỹ thuật Hạt nhân và Vật lý Môi trường Viện Khoa học và Công nghệ Môi trường Viện Khoa học và Công nghệ Nhiệt Lạnh Viện Vật lý kỹ thuật Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Cơ khí Khoa Điện Khoa Điện tử .May và Thời trang Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Cơ khí Khoa Điện Khoa Điện tử .Tin ứng dụng Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Cơ khí Động lực Viện Khoa học và Công nghệ Nhiệt Lạnh Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí 54 54 54 54 54 54 54 54 54 54 54 54 54 54 54 54 54 54 54 54 54 54 54 54 54 54 54 54 54 54 54 54 54 54 54 53 54 52 53 52 53 .

Viễn thông Khoa Điện tử .Viễn thông Khoa Điện tử .1 13 6 14 4 6 1 2 16 3 5 3 5 2 1 6 2 1 1 8 1 2 3 5 13 10 9 10 2 9 3 1 5 5 70 1 1 2 1 2 1 Khoa Cơ khí Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện tử .Viễn thông Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Khoa học và Công nghệ Vật liệu Khoa Khoa học và Công nghệ Vật liệu Khoa Sư phạm Kỹ thuật Khoa Sư phạm Kỹ thuật Khoa Toán .Viễn thông Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Khoa học và Công nghệ Vật liệu Khoa Sư phạm Kỹ thuật Khoa Sư phạm Kỹ thuật Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Cơ khí Động lực Viện Cơ khí Động lực Viện Kỹ thuật Hạt nhân và Vật lý Môi trường Viện Khoa học và Công nghệ Môi trường Viện Khoa học và Công nghệ Nhiệt Lạnh Viện Khoa học và Công nghệ Nhiệt Lạnh Viện Khoa học và Công nghệ Nhiệt Lạnh Viện Vật lý kỹ thuật Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện tử .Viễn thông Khoa Điện tử .Tin ứng dụng Phòng Đào tạo Đại học 54 52 53 52 53 52 53 53 52 53 52 53 52 53 52 53 53 52 52 53 54 52 52 53 52 53 52 53 54 52 53 54 52 53 54 52 53 53 54 53 54 .

Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng 52 53 52 53 52 53 52 52 52 53 54 52 53 52 53 52 52 53 53 54 53 52 53 52 53 52 53 53 52 53 52 53 52 53 52 54 54 54 53 53 52 .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .2 2 5 4 1 4 2 1 2 4 88 1 1 1 2 1 8 28 1 59 18 1 1 4 64 20 60 1 15 70 4 68 86 1 1 79 79 78 1 1 15 Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Cơ khí Động lực Viện Cơ khí Động lực Viện Kỹ thuật Hạt nhân và Vật lý Môi trường Viện Khoa học và Công nghệ Môi trường Viện Khoa học và Công nghệ Nhiệt Lạnh Viện Khoa học và Công nghệ Nhiệt Lạnh Viện Khoa học và Công nghệ Nhiệt Lạnh Viện Vật lý kỹ thuật Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .

Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm 53 53 53 52 53 52 52 52 53 53 53 52 53 52 52 52 53 52 53 52 52 53 52 52 53 52 52 53 54 54 54 52 54 54 52 53 53 54 52 52 53 .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .48 1 1 14 45 6 18 11 57 2 1 88 1 84 5 82 1 53 2 91 91 1 1 4 1 16 56 2 12 12 18 6 46 1 11 34 3 46 1 14 34 Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .

3 1 4 35 3 35 7 34 55 1 6 2 62 2 4 32 5 30 3 5 33 3 73 4 34 1 2 3 30 3 31 2 28 4 31 2 2 7 1 30 59 Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm 53 52 52 53 52 53 52 53 52 53 52 53 52 53 52 53 52 53 53 52 53 53 52 52 53 52 53 52 53 52 53 52 53 52 53 53 53 53 52 53 52 .

Viễn thông Phòng Đào tạo Đại học Viện Công nghệ Thông tin Viện Vật lý kỹ thuật Khoa Điện Khoa Điện Khoa Sư phạm Kỹ thuật Khoa Sư phạm Kỹ thuật 53 52 53 52 52 52 53 52 53 52 52 53 52 52 53 52 53 52 52 52 52 52 52 53 53 52 52 52 53 52 52 53 54 54 54 54 52 52 53 52 54 .2 1 5 25 5 1 10 8 3 27 23 1 26 29 1 29 3 1 5 5 4 5 15 40 10 5 5 1 10 5 2 2 2 1 2 1 1 36 2 3 15 Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Điện tử .

16 63 289 23 14 5 286 1 15 11 4 287 15 11 5 288 1 56 370 1 14 12 377 289 19 5 17 33 335 19 2 12 6 4 8 17 60 372 1 9 349 Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Khoa Cơ khí Khoa Sư phạm Kỹ thuật Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Khoa Sư phạm Kỹ thuật Khoa Sư phạm Kỹ thuật Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Khoa Sư phạm Kỹ thuật Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Khoa Sư phạm Kỹ thuật Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Khoa Sư phạm Kỹ thuật Khoa Sư phạm Kỹ thuật Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Khoa Cơ khí Khoa Sư phạm Kỹ thuật Khoa Sư phạm Kỹ thuật Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Khoa Sư phạm Kỹ thuật Khoa Sư phạm Kỹ thuật Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Khoa Sư phạm Kỹ thuật Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin 52 53 54 52 54 52 54 52 54 52 53 54 54 52 53 54 52 52 53 52 54 52 53 54 52 52 53 52 53 53 53 54 52 53 52 53 52 53 52 52 53 .

19 4 17 48 373 52 165 8 1 17 18 363 1 5 1 3 1 42 1 1 12 1 57 44 12 55 2 74 48 2 50 48 1 2 1 1 17 4 1 72 72 Viện Công nghệ Thông tin Khoa Sư phạm Kỹ thuật Khoa Sư phạm Kỹ thuật Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Khoa Sư phạm Kỹ thuật Khoa Sư phạm Kỹ thuật Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Khoa Sư phạm Kỹ thuật Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Khoa Cơ khí Khoa Sư phạm Kỹ thuật Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Khoa Sư phạm Kỹ thuật Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Khoa Sư phạm Kỹ thuật Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Khoa Sư phạm Kỹ thuật Viện Công nghệ Thông tin Khoa Sư phạm Kỹ thuật Khoa Sư phạm Kỹ thuật Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin 53 52 53 52 53 52 53 53 52 53 52 53 52 52 53 52 52 52 52 52 52 52 52 52 52 52 52 52 52 53 52 52 52 52 52 52 53 52 53 52 52 .

72 1 7 87 2 72 1 1 1 4 1 1 83 75 71 75 4 1 1 1 3 63 61 66 62 61 1 2 4 78 5 82 6 89 6 83 1 1 42 41 60 Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Khoa Sư phạm Kỹ thuật Viện Công nghệ Thông tin Khoa Sư phạm Kỹ thuật Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Khoa Sư phạm Kỹ thuật Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Khoa Sư phạm Kỹ thuật Viện Công nghệ Thông tin Khoa Sư phạm Kỹ thuật Viện Công nghệ Thông tin Khoa Sư phạm Kỹ thuật Viện Công nghệ Thông tin Khoa Sư phạm Kỹ thuật Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin 52 53 52 52 52 52 53 52 53 52 53 52 52 52 52 52 52 52 52 52 52 52 52 52 52 52 52 52 52 52 52 52 52 52 52 52 52 52 52 52 52 .

58 64 28 58 1 81 19 85 1 12 56 58 363 1 65 1 1 1 14 24 24 7 4 1 9 9 1 8 1 8 8 1 7 56 1 1 1 1 14 23 1 Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Khoa Sư phạm Kỹ thuật Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Cơ khí Động lực Viện Cơ khí Động lực Viện Kỹ thuật Hạt nhân và Vật lý Môi trường Viện Kỹ thuật Hạt nhân và Vật lý Môi trường Viện Kỹ thuật Hạt nhân và Vật lý Môi trường Viện Kỹ thuật Hạt nhân và Vật lý Môi trường Viện Kỹ thuật Hạt nhân và Vật lý Môi trường Viện Kỹ thuật Hạt nhân và Vật lý Môi trường Viện Kỹ thuật Hạt nhân và Vật lý Môi trường Viện Kỹ thuật Hạt nhân và Vật lý Môi trường Viện Kỹ thuật Hạt nhân và Vật lý Môi trường Viện Kỹ thuật Hạt nhân và Vật lý Môi trường Viện Kỹ thuật Hạt nhân và Vật lý Môi trường Viện Kỹ thuật Hạt nhân và Vật lý Môi trường Viện Kỹ thuật Hạt nhân và Vật lý Môi trường Viện Kỹ thuật Hạt nhân và Vật lý Môi trường Viện Khoa học và Công nghệ Môi trường Viện Khoa học và Công nghệ Môi trường Viện Khoa học và Công nghệ Môi trường Viện Khoa học và Công nghệ Môi trường Viện Khoa học và Công nghệ Môi trường Viện Khoa học và Công nghệ Môi trường Viện Khoa học và Công nghệ Môi trường Viện Khoa học và Công nghệ Môi trường 52 52 52 52 52 52 52 52 52 52 52 52 52 52 52 52 54 54 54 54 54 52 52 52 53 53 52 52 52 53 52 53 52 54 54 54 53 52 52 53 52 .

May và Thời trang Khoa Công nghệ Dệt .3 22 2 24 8 25 1 25 1 22 1 1 17 32 1 13 1 19 11 20 20 1 11 2 30 17 22 27 6 9 11 7 24 90 3 6 16 5 29 39 8 Viện Khoa học và Công nghệ Môi trường Viện Khoa học và Công nghệ Môi trường Viện Khoa học và Công nghệ Môi trường Viện Khoa học và Công nghệ Môi trường Viện Khoa học và Công nghệ Môi trường Viện Khoa học và Công nghệ Môi trường Viện Khoa học và Công nghệ Môi trường Viện Khoa học và Công nghệ Môi trường Viện Khoa học và Công nghệ Môi trường Viện Khoa học và Công nghệ Môi trường Viện Khoa học và Công nghệ Môi trường Viện Khoa học và Công nghệ Môi trường Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Dệt .May và Thời trang Khoa Ngoại ngữ Viện Khoa học và Công nghệ Môi trường Viện Khoa học và Công nghệ Môi trường Viện Khoa học và Công nghệ Môi trường Viện Khoa học và Công nghệ Môi trường Viện Khoa học và Công nghệ Môi trường Viện Khoa học và Công nghệ Môi trường Viện Khoa học và Công nghệ Môi trường Viện Khoa học và Công nghệ Môi trường Viện Khoa học và Công nghệ Môi trường Viện Khoa học và Công nghệ Môi trường Viện Khoa học và Công nghệ Môi trường Viện Khoa học và Công nghệ Môi trường Viện Khoa học và Công nghệ Môi trường Viện Khoa học và Công nghệ Môi trường Viện Khoa học và Công nghệ Môi trường Viện Khoa học và Công nghệ Môi trường Viện Khoa học và Công nghệ Nhiệt Lạnh Khoa Công nghệ Dệt .May và Thời trang Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Điện 52 53 52 53 52 53 52 53 52 53 52 53 52 53 52 53 52 52 52 52 52 52 52 52 52 52 52 52 52 52 52 52 52 54 52 52 53 54 52 53 52 .

Tin ứng dụng Khoa Toán .Tin ứng dụng Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Thông tin Viện Công nghệ Thông tin Viện Cơ khí Động lực Viện Cơ khí Động lực Viện Cơ khí Động lực Viện Kỹ thuật Hạt nhân và Vật lý Môi trường Viện Kỹ thuật Hạt nhân và Vật lý Môi trường Viện Khoa học và Công nghệ Môi trường Viện Khoa học và Công nghệ Môi trường Viện Khoa học và Công nghệ Nhiệt Lạnh Viện Khoa học và Công nghệ Nhiệt Lạnh Viện Vật lý kỹ thuật Viện Vật lý kỹ thuật Khoa Cơ khí Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Khoa học và Công nghệ Nhiệt Lạnh Viện Khoa học và Công nghệ Nhiệt Lạnh Viện Khoa học và Công nghệ Nhiệt Lạnh Viện Khoa học và Công nghệ Nhiệt Lạnh Viện Khoa học và Công nghệ Nhiệt Lạnh Viện Khoa học và Công nghệ Nhiệt Lạnh Viện Khoa học và Công nghệ Nhiệt Lạnh Viện Khoa học và Công nghệ Nhiệt Lạnh Viện Khoa học và Công nghệ Nhiệt Lạnh Viện Khoa học và Công nghệ Nhiệt Lạnh Viện Khoa học và Công nghệ Nhiệt Lạnh Viện Khoa học và Công nghệ Nhiệt Lạnh Viện Khoa học và Công nghệ Nhiệt Lạnh 53 52 53 52 53 52 53 52 53 52 53 52 54 52 53 52 53 54 52 53 52 53 52 53 52 53 54 54 52 53 52 53 53 52 52 52 53 53 52 53 52 .Viễn thông Khoa Điện tử .7 8 10 11 4 3 4 4 1 1 2 4 1 5 4 14 7 105 1 1 1 4 1 14 1 1 291 64 3 59 13 55 1 1 79 34 57 1 18 54 11 Khoa Điện Khoa Điện tử .Viễn thông Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Khoa học và Công nghệ Vật liệu Khoa Khoa học và Công nghệ Vật liệu Khoa Sư phạm Kỹ thuật Khoa Sư phạm Kỹ thuật Khoa Toán .

Viễn thông Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Khoa học và Công nghệ Vật liệu Khoa Sư phạm Kỹ thuật 52 52 52 52 52 52 52 52 52 52 52 52 52 52 52 52 52 52 52 52 52 52 52 52 52 52 52 53 52 52 53 52 53 52 53 52 53 52 53 52 52 .Viễn thông Khoa Điện tử .1 1 1 1 15 2 42 20 1 17 54 28 54 52 14 18 48 22 51 12 41 19 12 1 4 2 9 2 1 6 5 10 16 4 2 4 1 1 1 2 3 Viện Khoa học và Công nghệ Nhiệt Lạnh Viện Khoa học và Công nghệ Nhiệt Lạnh Viện Khoa học và Công nghệ Nhiệt Lạnh Viện Khoa học và Công nghệ Nhiệt Lạnh Viện Khoa học và Công nghệ Nhiệt Lạnh Viện Khoa học và Công nghệ Nhiệt Lạnh Viện Khoa học và Công nghệ Nhiệt Lạnh Viện Khoa học và Công nghệ Nhiệt Lạnh Viện Khoa học và Công nghệ Nhiệt Lạnh Viện Khoa học và Công nghệ Nhiệt Lạnh Viện Khoa học và Công nghệ Nhiệt Lạnh Khoa Công nghệ Dệt .May và Thời trang Viện Khoa học và Công nghệ Nhiệt Lạnh Viện Khoa học và Công nghệ Nhiệt Lạnh Viện Khoa học và Công nghệ Nhiệt Lạnh Viện Khoa học và Công nghệ Nhiệt Lạnh Viện Khoa học và Công nghệ Nhiệt Lạnh Viện Khoa học và Công nghệ Nhiệt Lạnh Viện Khoa học và Công nghệ Nhiệt Lạnh Viện Khoa học và Công nghệ Nhiệt Lạnh Viện Khoa học và Công nghệ Nhiệt Lạnh Viện Khoa học và Công nghệ Nhiệt Lạnh Viện Khoa học và Công nghệ Nhiệt Lạnh Viện Khoa học và Công nghệ Nhiệt Lạnh Khoa Khoa học và Công nghệ Vật liệu Viện Khoa học và Công nghệ Nhiệt Lạnh Khoa Điện Khoa Điện Khoa Sư phạm Kỹ thuật Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Cơ khí Khoa Cơ khí Khoa Điện Khoa Điện Khoa Điện tử .

Tin ứng dụng Phòng Đào tạo Đại học Viện Cơ khí Động lực Viện Kỹ thuật Hạt nhân và Vật lý Môi trường Viện Khoa học và Công nghệ Môi trường Viện Khoa học và Công nghệ Nhiệt Lạnh Viện Vật lý kỹ thuật Khoa Công nghệ Dệt .4 1 1 4 1 1 2 2 2 1 1 1 2 1 2 1 1 2 1 1 8 9 1 1 1 2 1 5 1 1 8 2 3 77 69 21 24 19 2 2 16 Khoa Sư phạm Kỹ thuật Khoa Toán .Viễn thông Viện Khoa học và Công nghệ Nhiệt Lạnh Khoa Điện tử .Viễn thông Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Toán .Tin ứng dụng Khoa Toán .May và Thời trang Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Cơ khí Khoa Điện Khoa Điện tử .Viễn thông Khoa Kinh tế và Quản lý Khoa Khoa học và Công nghệ Vật liệu Khoa Sư phạm Kỹ thuật Khoa Toán .Viễn thông Khoa Công nghệ Dệt .Tin ứng dụng 53 52 53 52 53 52 52 53 53 52 53 52 53 52 53 52 53 53 53 54 54 54 54 54 54 54 54 54 54 54 54 54 54 54 54 54 54 54 54 54 54 .Tin ứng dụng Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Thông tin Viện Cơ khí Động lực Viện Cơ khí Động lực Viện Kỹ thuật Hạt nhân và Vật lý Môi trường Viện Khoa học và Công nghệ Môi trường Viện Khoa học và Công nghệ Môi trường Viện Khoa học và Công nghệ Nhiệt Lạnh Viện Khoa học và Công nghệ Nhiệt Lạnh Viện Vật lý kỹ thuật Khoa Cơ khí Khoa Điện Khoa Điện tử .May và Thời trang Khoa Công nghệ Hoá học Khoa Cơ khí Khoa Điện Khoa Điện tử .

Viễn thông Khoa Điện tử .Viễn thông Khoa Sư phạm Kỹ thuật Viện Vật lý kỹ thuật Viện Vật lý kỹ thuật Viện Vật lý kỹ thuật Viện Kỹ thuật Hạt nhân và Vật lý Môi trường Viện Kỹ thuật Hạt nhân và Vật lý Môi trường Viện Vật lý kỹ thuật Viện Vật lý kỹ thuật Viện Vật lý kỹ thuật Viện Vật lý kỹ thuật Viện Vật lý kỹ thuật Viện Vật lý kỹ thuật Viện Vật lý kỹ thuật Viện Vật lý kỹ thuật Viện Vật lý kỹ thuật Viện Vật lý kỹ thuật Viện Vật lý kỹ thuật Viện Vật lý kỹ thuật Viện Vật lý kỹ thuật Viện Vật lý kỹ thuật Viện Vật lý kỹ thuật Viện Kỹ thuật Hạt nhân và Vật lý Môi trường Viện Vật lý kỹ thuật Viện Vật lý kỹ thuật Viện Vật lý kỹ thuật Viện Vật lý kỹ thuật Viện Vật lý kỹ thuật Viện Vật lý kỹ thuật 54 54 54 54 54 54 54 54 54 54 54 52 53 52 54 52 54 53 52 52 53 52 52 53 52 54 52 52 52 53 52 53 52 53 54 52 53 52 53 53 52 .7 8 8 28 12 8 20 9 187 1 1 7 2 1 38 8 39 1 1 3 1 4 2 1 3 21 1 1 2 20 2 20 2 18 22 4 17 1 19 19 1 Phòng Đào tạo Đại học Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm Viện Công nghệ Thông tin Viện Cơ khí Động lực Viện Kỹ thuật Hạt nhân và Vật lý Môi trường Viện Khoa học và Công nghệ Môi trường Viện Khoa học và Công nghệ Nhiệt Lạnh Viện Vật lý kỹ thuật Khoa Điện Viện Công nghệ Thông tin Viện Vật lý kỹ thuật Khoa Điện tử .

18 3 7 1 6 1 3 24 27 21 9 51 28 5 1 11 8 2 1 2 Viện Vật lý kỹ thuật Viện Vật lý kỹ thuật Viện Vật lý kỹ thuật Viện Vật lý kỹ thuật Viện Vật lý kỹ thuật Viện Vật lý kỹ thuật Viện Vật lý kỹ thuật Viện Vật lý kỹ thuật Viện Vật lý kỹ thuật Viện Vật lý kỹ thuật Viện Vật lý kỹ thuật Khoa Điện tử .Viễn thông Viện Vật lý kỹ thuật Viện Vật lý kỹ thuật Viện Vật lý kỹ thuật 53 52 53 52 53 52 52 52 52 52 52 52 53 52 53 52 53 52 52 52 .Viễn thông Khoa Sư phạm Kỹ thuật Khoa Sư phạm Kỹ thuật Khoa Điện tử .Viễn thông Khoa Điện tử .Viễn thông Khoa Điện tử .

Sign up to vote on this title
UsefulNot useful