You are on page 1of 6

CÔNG TY CỔ PHẦN CHỨNG KHOÁN RỒNG ViỆT

Địa chỉ : Tòa nhà Viet Dragon, 141 Nguyễn Du, Q. 1, TP.HCM

Mẫu số B01 - DN
(Ban hành theo QĐ số 15/2006/QĐ-BTC
Ngày 20/03/2006 của Bộ trưởng BTC)

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN
Tại ngày 31 tháng 12 năm 2010
TÀI SẢN
1


số
2

A
I
1
2
II
1
2
III
1
2
3
4
5
6
IV
1
2
V
1
2
3
4
5

TÀI SẢN NGẮN HẠN (100=110+120+130+140+150)
Tiền và các khoản tương đương tiền
Tiền
Các khoản tương đương tiền
Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
Đầu tư ngắn hạn
Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn
Các khoản phải thu ngắn hạn
Phải thu khách hàng
Trả trước cho người bán
Phải thu nội bộ ngắn hạn
Phải thu theo hoạt động giao dịch chứng khoán
Các khoản phải thu khác
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
Hàng tồn kho
Hàng tồn kho
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
Tài sản ngắn hạn khác
Chi phí trả trước ngắn hạn
Thuế GTGT được khấu trừ
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước
Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
Tài sản ngắn hạn khác

100
110
111
112
120
121
129
130
131
132
133
134
135
139
140
141
149
150
151
152
154
157
158

B
I
1
2
3
4
5
II
1
2
-

TÀI SẢN DÀI HẠN (200=210+220+240+250+260)
Các khoản phải thu dài hạn
Phải thu dài hạn của khách hàng
Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc
Phải thu dài hạn nội bộ
Phải thu dài hạn khác
Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
Tài sản cố định
Tài sản cố định hữu hình
Nguyên giá
Giá trị hao mòn kuỹ kế
Tài sản cố định thuê tài chính
Nguyên giá
Giá trị hao mòn kuỹ kế

200
210
211
212
213
218
219
220
221
222
223
224
225
226

Thuyết
minh
3

V.01
V.02

V.03

Số cuối năm
4
961,003,113,409
224,840,236,892
194,840,236,892
30,000,000,000
263,570,606,120
285,666,438,543
(22,095,832,423)
469,722,751,963
62,500,000
4,190,937,000
463,785,877,802
3,661,645,639
(1,978,208,478)
0

V.04
2,869,518,434
1,924,849,188
V.05
944,669,246
111,625,768,438
0

V.06
V.07

V.08

V.09

11,220,775,347
10,045,642,671
21,958,379,714
(11,912,737,043)
0

676 2.3 4 III IV 1 2 3 4 V 1 2 3 4 Tài sản cố định vô hình Nguyên giá Giá trị hao mòn kuỹ kế Chi phí xây dựng cơ bản dở dang Bất động sản đầu tư Nguyên giá Giá trị hao mòn kuỹ kế Các khoản đầu tư tài chính dài hạn Đầu tư vào công ty con Đầu tư vào công ty liên kết.21 V.536 (831.582.243.17 V.20 V.518.15 V.150 (3.13 V.384.11 V.159 V.12 1.19 V.110.094.21 85.14 V.898.046 270 1.670.628.847 0 0 Tổng cộng tài sản (270=100+200) A I 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 II 1 2 3 4 5 6 7 8 NGUỒN VỐN NỢ PHẢI TRẢ (300=310+330) Nợ ngắn hạn Vay và nợ ngắn hạn Phải trả người bán Người mua trả tiền trước Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước Phải trả người lao động Chi phí phải trả Phải trả nội bộ Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng Các khoản phải trả.006.547.000) 18. liên doanh Đầu tư dài hạn khác Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn Tài sản dài hạn khác Chi phí trả trước dài hạn Tài sản thuế thu nhập hoãn lại Tiền nộp Quỹ hỗ trợ thanh toán 227 228 229 230 240 241 242 250 251 252 258 259 260 261 262 Tài sản dài hạn khác 268 4.932.22 0 0 .294.132.881.703.10 V.879.175.119. phải nộp ngắn hạn khác Dự phòng phải trả ngắn hạn Quỹ khen thưởng phúc lợi Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ Nợ dài hạn Phải trả dài hạn người bán Phải trả dài hạn nội bộ Phải trả dài hạn khác Vay và nợ dài hạn Thuế thu nhập hoãn lại phải trả Dự phòng trợ cấp mất việc làm Dự phòng phải trả dài hạn Doanh thu chưa thực hiện 300 310 311 312 313 314 315 316 317 318 319 320 323 327 330 331 332 333 334 335 336 337 338 9 B I 1 2 3 Quỹ phát triển khoa học và công nghệ VỐN CHỦ SỞ HỮU (400=410+430) Vốn chủ sở hữu Vốn đầu tư của chủ sở hữu Thặng dư vốn cổ phần Vốn khác của chủ sở hữu 339 400 410 411 412 413 V.150 V.193 6.543 3.16 V.923.329.860) 0 81.18 0 V.200.941 3.525.072.

.. nhận gia công Hàng hoá nhận bán hộ... Giám đốc (Ký. ngày . hàng hoá nhận giữ hộ. họ tên) Kế toán trưởng (Ký. dự án Người lập biểu (Ký... tháng .. họ tên.. ký cược Nợ khó đòi đã xử lý Ngoại tệ các loại Dự toán chi sự nghiệp....4 5 6 7 8 9 10 11 12 II 1 Cổ phiếu quỹ (*) Chênh lệch đánh giá lại tài sản Chênh lệch tỷ giá hối đoái Quỹ đầu tư phát triển Quỹ dự phòng tài chính Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối Nguồn vốn đầu tư XDCB Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp Nguồn kinh phí và quỹ khác Nguồn kinh phí 414 415 416 417 418 419 420 421 442 430 432 2 Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ Tổng cộng nguồn vốn (440=300+400) 433 0 V.. đóng dấu) .. nhận ký gửi.. năm . họ tên) Thuyết minh Số cuối năm 24 Lập.23 440 0 CÁC CHỈ TIÊU NGOÀI BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN 1 2 3 4 5 6 CHỈ TIÊU Tài sản thuê ngoài Vật tư.....

Mẫu số B01 .DN heo QĐ số 15/2006/QĐ-BTC 03/2006 của Bộ trưởng BTC) Đơn vị tính : VND Số đầu năm 5 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 .

0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 .

.. năm .. Giám đốc ý....... họ tên... tháng .....0 0 N Số đầu năm .. đóng dấu) ..