You are on page 1of 24

Số liệu ban đầu

L1(mm)
L2(mm)
Ptc(kN/m)
Rs(Mpa)
Rb(Mpa)
Rsc
Rbt
Số liệu xử lý
tuong(wall)

3000 ξR
6800 αR
6.5
225 Rsw
14.5

L1b

2943

225

1.05
340 Tiet_dien_dam_phu
b_dp(mm)
200
h_dp(mm)
500

Tiet_dien_dam_chinh
b_dc(mm)
400
h_dc(mm)
900

Bản sàn
Ltt

Dầm phụ
Tĩnh tải

6420
g_dp
g_b
gbd

862 Hoạt tải 132.400 P= G1 87.362 Dầm chính Tĩnh tải G0 26.200 p_dp= 19.Dầm phụ Tĩnh tải Hoạt tải 2.600 .500 10.662 12.462 G 113.862 q_dam 32.

.

09 120.94 103.08 100.00 26.04 0.00 121.06 0.030 0.94 Q_B_trai 124.05 0.11 891.88 Tính cốt thép Vị trí tiết diện nhịp biên(2*) chữ T nhịp giữa(7*) chữ T gối 2 (5) CN gối giữa (10) CN 4 0.90 77.020 0.94 103.00 Chọn a= kich thuoc tiet dien b h0 1400 450 1400 450 200 450 200 450 5 7.162 0.30 24.000 0.030 0.154 50 As 1217.02 Kiem tra KN chiu ξ 0.88 51.29 0.00 0.194 0.157 50 As 1217.030 0.178 0.07 -100β Mmax 86.09 2* 0.06 0.02 αm 0.Nội lực dầm Moment Tiết diện 1 β* 0.00 -95.68 0.02 3.000 ξ 0.38 0.00 Q_B* Q_B_phai Q_Bmin Q_C_trai 51.06 831.020 0.194 0.142 ξ 0.15 0.00 Chọn cốt thép so cay Ф 5 18 2 18 2 18 2 18 tiet dien 2* 7* 5 10 Tiết diện Thanh thép Nhịp biên bên trái 7 0.66 3 0.000 0.01 -44.022 0.94 Chọn cốt thép so cay Ф 5 18 2 18 2 18 2 18 tiet dien 2* 7* 5 10 Tính cốt thép Vị trí tiết diện nhịp biên(2*) chữ T nhịp giữa(7*) chữ T gối 2 (5) CN gối giữa (10) CN Chọn a= kich thuoc tiet dien b h0 1400 450 1400 450 200 450 200 450 αm 0.000 0.030 0.030 0.11 2 0.000 Kiem tra KN chiu ξ 0.00 Lực cắt Q_A 83.70 Mmin 0.022 0.157 .030 0.36 -12.00 Q_Amin 51.000 0.88 1034.37 6 0.

Nhịp biên bên phải Gối 2 bên trái Gối 2 bên phải Nhịp 2 bên trái Nhịp 2 bên phải Gối 3 bên trái .

00 48.41 0.7* 0.58 50.00 8 0.030 0.54 312667.82 9% 0.194 0.024 0.06 83.87 #VALUE! Bên trái B Bên phải gối B ok ok ok ok A 1272 911 1112 911 Nhịp biên Nhịp giữa Gối giữa sai so % 4.175 100.36 -8.40 24.82 0.157 0.194 0.02 2.63 Cốt thép (As) còn (1)+(2)+(3) Cắt (3) (1)+(2) Cắt (2) (1) (4)+(5)+(6) Cắt (6) (4)+(5) Cắt (5) (4) (4)+(5)+(6) Cắt (5) (4)+(5) Uốn (6) (4) (1)+(6) (1) (4)+(7) Cắt (7) (4) αm 0.121 0.145 84.63 Kiem tra KN chiu luc αm Mtd chênh lệch 0.022 91.56 #DIV/0! #DIV/0! ok ok ok ok att 29.012 0.022 91.00 48.53 #DIV/0! 0.53 0.54 9.01 10 6.145 84.58 50.06 0.54 2.52 7.012 0.01 -32.14 att 29.00 -83.175 100.084 0.00 9 0.41 #DIV/0! 0.084 0.084 .022 0.87 so cay 0 2 3 2 Ф 16 16 16 16 A 1272 911 1112 911 sai so % 4.60 77.25 0.42 55.37 Vị trí so cay 0 2 3 2 Ф 16 16 16 16 Kiem tra KN chiu luc αm Mtd 0.029 132.029 132.37 0.157 0.42 55.

.

74 1004.871 51.024 0.ξ 0.080 0.78 536.12 686.74 915.74 .71 516.113 0.12 848.674 100.818 106.022 0.145 0.12 848.412 84.175 0.534 53.871 51.145 0.175 0.612 84.674 91.71 516.34 536.612 100.578 53.012 0.18 1065.26 516.080 Mtd 132.626 51.674 1328.12 1004.012 0.412 68.029 0.080 0.

.

090 0.064 0.065 388.064 ξ 0.031 0.062 Mtd 584.985 484.892 269.016 0.241 403.766 509.038 0.160 0.241 .127 0.119 0.039 269.031 0.062 0.038 263.128 0.120 0.016 0.320 263.176 0.016 0.783 656.783 488.039 0.024 0.095 0.Vị trí Cốt thép (As) còn (1)+(2)+(3) Nhịp biên Cắt (3) (1)+(2) Cắt (2) (1) (4)+(5)+(6) Bên trái+phải gối Cắt (6) (4)+(5) B Cắt (4) (5) (1)+(7) Nhịp giữa Uốn chuyển vùng (7) (1) (5)+(7)+(8) Bên trái gối Cắt (8) (5)+(7) C Uốn chuyển vùng (7) (5) αm 0.016 0.024 0.

92 2424.92 2440.20 1348.21 2015.33 1941.60 1316.46 1348.83 2545.2924.92 3283.19 1316.21 .

547 sai so % 10.638 113.258 143.467 0.642 - - -4.22 6.905 -113.143 0.810 94.935 -151.643571 -110.048 -0.143 -0.321 262.679 0.603 -85.111 0.381 -341.564 -18.258 143.606 -18.756 Kiem tra KN chiu luc ξ αm Mtd 0.214 42.152 As 3211.467 94.222 0.143 -0.038 0.77 3.475 -226.197 0.085 422.025 0.095 0.080 -194.854 2.161 327.235 1.47 C G 1234 13 24 124 23 A 3534 2121 4241 3352 ok ok ok ok 326.258 143.905 0.656 -113.774 -9.041 0.000 -0.286 1.74 2104.20 0.3 718.562 B 1 2 3 117.638 -0.036 4.857 0.143 -0.827 0.791 334.962 -42.318 0.000 284.571 113.000 239.373 246.373 245.8 2509.085 422.117 38.079 -1.238 0.373 264.194 378.3648 6.095 0 hệ số hệ số 0 Nội lực dầm _ Hoạt tải gối A α 0.679 0.05 5.4 2111.548 134.286 0.111 0.0 0.833 -519.467 -151.571 -0.810 -293.000 501.373 37.956 113.312 Ф 30 0 30 28 1.258 143.660 239.921 317.025 0.720 -308.095 -0.04 0.330 Mmax Mmin 574.774 -23.748 -81.449 2639.003 0.095 α β βi M Q 0.562 6.000 0.756 0.796 378.045 Bt 239.714 -1.987 0.806 278.905 2.70 3183.081 107.012 -175.595 -383.0 0.678 -103.388 239.283 -96.365 -18.565 4.927 0.045 103.426 -151.633 0.144 579.029 170.373 -341.676 -0.3 718.565 28.04 0.703 80.238 -12.467 gối A 1234 P Nhịp 1 1 α β βi M Q gối Nhịp 2 gối 2 Bt Bp 1 2 Ct Cp -0.024 0.194 208.467 94.683 -308.178 0.191 -170.016 - 246.178 718.095 -151.9 1196.676 ###### 145.932 -57.079 0.748 132.129 -0.84 Chọn cốt thép so cay Ф 3 30 3 30 4 30 3 30 tiet dien 2* 7* 5 10 Luc cat Gối A 81.238 0.5052 3.8 1196.33 4115.0 1196.297 113.318 1.286 1.746 -120.453 327.791 -37.330 -536.827 113.426 124.312 94.161 185.000 0.286 0.562 -132.000 239.095 2.826 80.095 -0.3 718.000 574.714 M 0.638 1 81.633 1.224 251.656 94.406 -12.0 0.190 0.036 0.794 157.753 -161.00 45.597 107.00 66.00 65.078 1.656 -23.656 -151.736 -70.206 -0.238 -0.312 0.962 α β βi M Q -0.391 28.206 -80.562 -18.000 553.392 175.143 0.917 382.117 -676.258 143.215 -421.197 13 ∑ Vị trí nhịp biên nhịp giữa gối 2 gối giữa tiết diện chữ T chữ T CN CN kich thuoc tiet dien b h0 1600 810 1600 810 400 810 400 810 αm 0.197 0.081 104.000 xicmaP As Tính cốt thép -0.111 0.196 -634.904 -170.000 90.286 0.760 -251.279 -146.286 -0.619 -365.360 0.hệ số 1234 G hệ số 13 hệ số 24 hệ số 124 hệ số 23 hệ số 3 14 α β βi M Q α β βi M Q Nhịp 1 1 2 0.962 138.235 -6.000 β 0.714 -341.68 3 3 4 3 30 30 30 30 2 0 2 2 30 0 30 28 .0 1393.297 113.297 att 69.810 0.676 -157.606 -18.165 168.076 124 ∑ 0.794 37.840 6.388 -463.190 -0.040 647.024 403.8 0.156 0.756 -250.840 264.036 0.000 239.924 246.003 120.424 -536.095 -0.3648 6.365 0.000 24 ∑ 0.143 gối Nhịp 2 gối Nhịp 3 Bp 1 2 Ct Cp 1 2 -0.279 132.904 -113.406 - -170.143 278.28 -463.962 -383.597 0.857 334.143 42.222 -0.965 -126.016 0.720 -81.810 -226.746 -157.079 0.756 -406.962 3 -146.190 314.076 2870.714 βi 0.179 364.956 113.234 246.6 1586.562 -132.038 0.935 -132.736 - 23 ∑ 3∑ 14 ∑ 113.268 - α β βi M Q 0.365 126.610 -676.238 278.238 264.683 -70.000 Q 81.3648 so cay 2 0 2 2 527.035 α β βi M Q -0.238 - - -42.507 - 2.774 - 0.756 -250.141 Chọn a= 90 ξ 0.31 0.191 0.935 245.603 0.638 2 -32.

638 -18.197 6.638 -18.597 6.254 ###### 0.791 37.524 -151.565 -27.774 -25.652 -321.297 0.365 36.597 4.377 3 ###### ###### 6.562 -18.794 -146.932 -23.774 107.365 157.045 .5646 -12.000 3 -146.035 -12.268 -157.000 3 14 c -120.603 37.194 48.9618 -42.965 168.365 6.962 90.935 62.365 138.235 -96.603 37.817 12.791 -75.774 -42.597 4.165 -12.962 -175.791 -103.638 -18.076 Nhịp 2 2 10.000 G P max P min P Max P+G Min P+G Q Q Q Q Q Q Q Q 1234 1234 13 24 124 23 3 14 a 94.774 -157.603 37.426 145.365 -126.003 126.927 -37.268 ###### -23.524 -151.774 -157.5646 -37.791 37.000 b -170.603 37.335 Nhịp 1 2 -32.611 101.962 -175.794 4.194 -23.962 194.791 124.597 4.965 168.603 293.562 -18.597 4.9618 -18.0.597 4.678 0.924 103.297 94.676 113.774 -175.774 107.045 120.426 -170.365 138.6764 113.9236 -18.003 6.608 -14.235 -6.962 90.794 -23.406 -23.365 ###### -96.591 1 124.000 1 81.932 107.332 -25.197 6.129 0.406 -23.791 168.165 -141.165 -12.603 37.791 ###### -65.791 -25.678 145.194 4.0354 -12.406 81.932 107.406 113.

7 0.0 143.0 -3380.0 -1250.0 0.8 0.0 -2032.0 1893.9 0.-3172.4 -1540.4 0.8 0.0 925.1 -2680.0 -2318.0 0.6 -1540.0 0.6 0.2 0.0 1636.0 -93.0 0.0 0.0 876.4 0.9 1823.0 -2318.0 192.0 0.8 -1259.7 0.0 1634.0 0.2 1231.1 0.3 0.0 1042.0 .0 -353.1 -2107.1 -1826.

1937976 378.10 ξ 0.3882667 0 239.619 113.892 269.127 Vị trí Nhịp biên 175.085 239.039 0.038 0.3303 -536.258 553.917 317.756 382.388 143.176 0.985 484.826 Bên trái+phải gối B 246.736 -463.748 -250.258 501.038 0.031 0.6825 -676.016 -483.179 327.000 0.196 422.161 0.424 28.076 -308.000 0.392 -463.024 403.016 0.92 2424.19 A 3261 3809 2121 3102 >M ? ok ok ok ok .806 239.921 574.000 0.7197 -611.6062024 -18.120 Mtd 584.756 143.330 -81.783 656.160 656.77 7* 0.025 0.92 3283.133 542.7556215 Vị trí tiết diện nhịp biên chữ T gối 2 CN nhịp giữa chữ T gối giữa CN kich thuoc tiet dien b h0 1600 810 400 810 1600 810 400 810 -634.33 2849.194 38.852 Chọn cốt thép so cay Ф so cay Ф 2 30 3 28 4 30 2 25 3 30 0 28 3 30 2 25 0 Kiem tra KN chiu luc tiet dien αm ξ Mtd 2* 0.391 80.031 0.038 0.74 3681.117 -519.04 10 0.000 0.258 239.024 0.000 0.161 -406.760 208.000 max min DC Tính cốt thép 527.1173584 327.98 5 0.833 0 574.136 Cốt thép (As) còn (1)+(2)+(3) (1)+(2) (1) (4)+(5)+(6) (4)+(5) As 3211.756 278.016 0.766 509.144 0.449 -308.039 0.016 -365.736 -676.606 326.038 584.038 2924.46 1348.1234 13 24 124 23 3 14 0.2576 143.025 0.1611584 -70.453 -250.215 -18.987 -536.796 185.610 143.160 0.128 -421.176 0.076 -251.000 0.0851 422.75 2104.720 378.84 Chọn a= 90 αm 0.683 364.956 Cắt (3) Cắt (2) Cắt (6) ξ 0.83 2545.176 0.360 -81.29 αm 0.234 -70.

241 403.241 1316.095 0.Bên trái+phải gối B Nhịp giữa Bên trái gối C Cắt (4) Uốn chuyển vùng (7) Cắt (8) Uốn chuyển vùng (7) (5) (1)+(7) (1) (5)+(7)+(8) (5)+(7) (5) 0.016 0.33 1941.21 .20 1348.783 488.065 388.320 263.064 0.090 0.21 2015.60 1316.127 0.062 0.016 0.024 0.062 263.119 0.024 0.064 0.039 269.92 2440.

46 0.20 2 4 3 3 30 30 30 30 3 2 0 2 28 25 0 20 .77 8.83 2015.9 sai so % 1.00 63.92 3283.86.52 att 86.88 ACAD 2924.82 45.90 59.53 3.2 2710.

2 560 1010 2 28 321.59 112.9 112.5 1454.5 1259.5 1579.8 560 980 4 30 321.84 112.59 112.6 112.3 560 1570 3 28 75.DẦM CHÍNH Tiết diện Thanh Φ Q qsw W tính 20d W chọn 2 28 194.3 500 1560 4 30 293.5 1429.6 112.9 600 1460 bên trái gối 3 8 20 260.9 500 1430 bên trái nhịp 2 7 30 293.9 600 1460 6 25 293.5 1554.5 1006.5 1006.6 112.13 45 974.3 600 1580 6 25 321.5 1454.9 112.3 400 1260 bên trái nhịp biên bên phải nhịp biên bên trái gối 2 bên phải gối 2 .59 112.2 560 1010 3 28 194.5 1569.

7 320 750 bên trái gối 3 7 16 83.2 320 580 bên trái nhịp biên bên phải nhịp biên bên trái gối 2 bên phải gối 2 .2 84 575.5 320 700 5 16 98.4 360 990 6 16 111.4 84 695.2 42 890.9 360 360 2 18 67.9 320 750 5 16 103.DẦM PHỤ Tiết diện Thanh Φ Q qsw W tính 20d W chọn 3 18 40.4 84 665.7 320 670 bên phải nhịp 2 6 16 56 42 746.8 84 332.0 360 890 3 18 47.2 84 741.5 42 655.3 42 986.5 360 660 2 18 75.

CẤU KiỆN SỐ HiỆU 1 BẢN SÀN 2 3 4 5 6 7 2 3 DẦM PHỤ G THỐNG KÊ THÉP 1 4 QUY CÁCH .

DẦM CHÍNH DẦM PHỤ BẢNG THỐNG KÊ 5 6 7 ĐAI 1 2 3 4 5 6 7 8 CT DAI .

55 .49 18 22 2620 57.01 8 174 2090 363.60 404.53 6 264 6900 1821.56 1230.29 8 532 6900 3670.23 18 44 13990 615.60 8 1376 4020 5531.92 8 408 1960 799.72 191.64 115.78 18 44 13620 599.68 315.80 1449.28 1198.61 8 470 630 296.SỐ CHIỀU TỒNG φ(m TỔNG KL THAN DÀI CHIỀU (KG) m) H (mm) DÀI (M) 8 174 2780 483.01 18 44 5690 250.36 500.66 143.52 2184.10 116.

12 30 6 8050 48.40 446.21 8 392 2860 1121.94 78.11 6 1430 1340 1916.32 86.44 28 12 7700 92.48 30 12 5800 69.49 30 12 18500 222.08 109.30 268.21 25 6 3720 22.12 442.88 16 44 7020 308.16 22 2270 49.71 .88 487.60 1219.96 28 6 4220 25.77 25 12 4130 49.00 261.00 1232.07 14 6 36000 216.56 191.20 425.88 16 22 3140 69.32 122.63 30 12 18300 219.60 386.

× ×  " 8       5      9 5                                5      9 5 5       8 5  .